Luận án: Quá trình triển khai sức mạnh mềm của Nhật Bản tại Đông Nam Á (2001-2021)
Khám phá sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á (2001-2021): Văn hóa, kinh tế, ngoại giao. Phân tích ảnh hưởng và xu hướng.
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á: Tổng quan
- Số trang:
- 237 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Võ Huyền Dung
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á Tổng quan
Luận án phân tích sâu quá trình triển khai sức mạnh mềm của Nhật Bản tại Đông Nam Á giai đoạn 2001-2021. Khái niệm sức mạnh mềm Nhật Bản được định nghĩa rõ ràng. Nhật Bản sử dụng văn hóa, giá trị và chính sách đối ngoại để thu hút. Mục tiêu chính là tăng cường ảnh hưởng khu vực. Tác động của Nhật Bản không dựa vào sức mạnh quân sự hay kinh tế thuần túy. Thay vào đó, sự hấp dẫn văn hóa và hợp tác phát triển là trọng tâm. Các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng lớn. Hiểu rõ bối cảnh này giúp đánh giá đúng quá trình. Nhật Bản điều chỉnh chiến lược phù hợp với từng quốc gia Đông Nam Á. Điều này nhằm tối đa hóa hiệu quả ngoại giao công chúng. Quá trình triển khai được xem xét kỹ lưỡng qua nhiều khía cạnh khác nhau. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về chính sách của Nhật Bản.
1.1. Khái niệm và nhận thức về sức mạnh mềm Nhật Bản
Sức mạnh mềm Nhật Bản bao gồm khả năng thu hút các quốc gia khác. Khả năng này dựa trên văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại. Nhật Bản không ép buộc. Nhật Bản tạo ra sự đồng thuận, tạo ra thiện cảm. Quá trình triển khai sức mạnh mềm của Nhật Bản được định hướng bởi tầm nhìn dài hạn. Nhật Bản muốn xây dựng quan hệ bền vững. Nhật Bản nhận thức rõ tầm quan trọng của hợp tác khu vực. Các chính sách được thiết kế để tạo ra lợi ích chung. Điều này thúc đẩy hòa bình, ổn định và thịnh vượng. Nhật Bản coi Đông Nam Á là khu vực chiến lược. Nơi đây là cầu nối quan trọng cho kinh tế, chính trị. Sự phát triển của Đông Nam Á gắn liền với an ninh Nhật Bản. Luận án đi sâu vào nhận thức này. Nó phân tích cách Nhật Bản biến nhận thức thành hành động cụ thể.
1.2. Nguồn lực chính triển khai sức mạnh mềm
Nhật Bản sử dụng nhiều nguồn lực đa dạng. Văn hóa đại chúng Nhật Bản là một nguồn lực mạnh mẽ. Anime và Manga, J-pop và J-rock thu hút giới trẻ. Ẩm thực Nhật Bản lan tỏa qua các nhà hàng và chương trình ẩm thực. Đây là những kênh hiệu quả để truyền bá văn hóa. Viện trợ phát triển chính thức (ODA) Nhật Bản đóng vai trò kinh tế quan trọng. ODA hỗ trợ cơ sở hạ tầng, y tế và giáo dục. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Nhật Bản tạo việc làm. FDI chuyển giao công nghệ, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực. Ngoại giao công chúng Nhật Bản tích cực tổ chức các sự kiện. Các chương trình trao đổi và quỹ giao lưu văn hóa cũng là công cụ then chốt. Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) tài trợ nhiều hoạt động. Những nguồn lực này tạo nên nền tảng vững chắc cho sức mạnh mềm.
II.Triển khai văn hóa đại chúng Nhật Bản khu vực Đông Nam Á
Văn hóa đại chúng Nhật Bản đã trở thành một công cụ sức mạnh mềm đặc biệt. Nhật Bản đầu tư mạnh vào việc quảng bá văn hóa. Chương trình Cool Japan là một sáng kiến tiêu biểu. Chương trình này tập trung xuất khẩu văn hóa, sản phẩm sáng tạo. Mục tiêu là tăng cường hình ảnh quốc gia. Các sản phẩm văn hóa Nhật Bản dễ dàng tiếp cận người dân Đông Nam Á. Chúng được đón nhận nồng nhiệt. Sự yêu thích văn hóa tạo ra sự gắn kết. Điều này thúc đẩy thiện cảm đối với Nhật Bản. Văn hóa đại chúng Nhật Bản không chỉ là giải trí. Nó còn là cầu nối văn hóa quan trọng. Nhật Bản hiểu rõ sức mạnh này. Các chính sách được xây dựng để tận dụng tối đa. Ảnh hưởng văn hóa tạo ra nền tảng cho hợp tác sâu rộng hơn. Điều này hỗ trợ các mục tiêu đối ngoại của Nhật Bản.
2.1. Tác động của Anime Manga và J pop
Anime và Manga tạo nên làn sóng hâm mộ khổng lồ tại Đông Nam Á. Chúng vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa. Nhiều thế hệ trẻ em và thanh thiếu niên lớn lên với các nhân vật Nhật Bản. Các câu chuyện truyền tải giá trị nhân văn, tinh thần kiên cường. Điều này tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ. J-pop và J-rock cũng có lượng fan lớn. Âm nhạc Nhật Bản mang đến phong cách độc đáo, năng động. Các buổi hòa nhạc, sự kiện fanmeeting thu hút đông đảo người tham gia. Sự phổ biến này giúp hình ảnh Nhật Bản trở nên thân thiện hơn. Các sản phẩm phái sinh như đồ chơi, thời trang cũng rất được ưa chuộng. Nhật Bản tận dụng hiệu quả các kênh truyền thông số. Nội dung văn hóa được lan truyền nhanh chóng. Chúng củng cố vị thế Nhật Bản trong khu vực.
2.2. Chương trình Cool Japan và ẩm thực Nhật Bản
Chương trình Cool Japan được khởi xướng nhằm thúc đẩy ngành công nghiệp sáng tạo. Nó không chỉ tập trung vào Anime và Manga. Cool Japan còn bao gồm thời trang, du lịch, kiến trúc. Chính phủ Nhật Bản hỗ trợ tài chính cho các dự án này. Mục tiêu là tăng cường xuất khẩu văn hóa. Ẩm thực Nhật Bản là một phần không thể thiếu của sức mạnh mềm. Sushi, Ramen, Tempura được yêu thích rộng rãi. Các nhà hàng Nhật Bản mọc lên khắp Đông Nam Á. Việc thưởng thức ẩm thực Nhật Bản trở thành xu hướng. Nó cũng là một cách trải nghiệm văn hóa. Nhật Bản tổ chức các lễ hội ẩm thực. Nhật Bản quảng bá các sản phẩm nông nghiệp đặc trưng. Ẩm thực góp phần định hình hình ảnh Nhật Bản hiện đại. Nó còn khuyến khích du lịch đến Nhật Bản.
III.Đầu tư viện trợ Nhật Bản thúc đẩy phát triển Đông Nam Á
Nhật Bản là đối tác kinh tế hàng đầu của nhiều quốc gia Đông Nam Á. Viện trợ phát triển chính thức (ODA) Nhật Bản đóng vai trò then chốt. ODA hỗ trợ xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu. Các dự án giao thông, năng lượng, cấp nước giúp cải thiện đời sống. Chúng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Nhật Bản cũng rất lớn. Các công ty Nhật Bản đầu tư vào sản xuất, dịch vụ. FDI tạo ra hàng triệu việc làm. FDI chuyển giao công nghệ tiên tiến. Nhật Bản hỗ trợ phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn. Mục tiêu là tăng cường năng lực cạnh tranh khu vực. Sự hiện diện kinh tế mạnh mẽ tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau. Nó củng cố mối quan hệ đối tác chiến lược. Nhật Bản cam kết đóng góp vào sự thịnh vượng chung của Đông Nam Á.
3.1. Viện trợ phát triển chính thức ODA chiến lược
ODA Nhật Bản tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên. Đó là phát triển hạ tầng giao thông, điện lực, thủy lợi. Đặc biệt, khu vực Tiểu vùng sông Mekong nhận được sự hỗ trợ lớn. Các dự án ODA giúp kết nối các quốc gia trong khu vực. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và đầu tư. Nhật Bản cũng chú trọng vào y tế, giáo dục và môi trường. ODA không chỉ là hỗ trợ tài chính. Nó còn bao gồm chuyển giao kiến thức, kinh nghiệm. Các chương trình đào tạo kỹ thuật giúp nâng cao năng lực địa phương. Điều này tạo dựng lòng tin và thiện chí. ODA là một biểu hiện cụ thể của cam kết. Nó thể hiện sự đóng góp của Nhật Bản vào phát triển khu vực. Các dự án ODA thường đi kèm với công nghệ tiên tiến, chất lượng cao.
3.2. Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI và hợp tác kinh tế
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Nhật Bản là động lực quan trọng. FDI của Nhật Bản tập trung vào các ngành công nghiệp chế tạo, điện tử. Các công ty Nhật Bản mang đến quy trình quản lý hiện đại. Họ góp phần nâng cao năng lực sản xuất của Đông Nam Á. Nhật Bản cũng thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Các doanh nghiệp Nhật Bản thường tuân thủ tiêu chuẩn cao. Họ chú trọng trách nhiệm xã hội và môi trường. Điều này tạo ra một hình ảnh tích cực. Hợp tác kinh tế giữa Nhật Bản và ASEAN được tăng cường. Các hiệp định thương mại tự do được ký kết. Chúng tạo ra môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi. Nhật Bản hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhật Bản thúc đẩy chuỗi cung ứng khu vực. Điều này củng cố vị thế kinh tế của Nhật Bản tại Đông Nam Á.
IV.Ngoại giao công chúng Nhật Bản giao lưu văn hóa hiệu quả
Ngoại giao công chúng Nhật Bản đóng vai trò thiết yếu. Nó xây dựng cầu nối giữa người dân Nhật Bản và Đông Nam Á. Các hoạt động ngoại giao này không chỉ giới hạn trong giới chính trị. Chúng tiếp cận trực tiếp công chúng. Mục tiêu là tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau. Nhật Bản sử dụng các sự kiện văn hóa, thể thao, giáo dục. Các chương trình này tạo ra cơ hội giao lưu. Chúng thúc đẩy sự gần gũi về văn hóa. Nhật Bản phát huy triết lý cộng sinh trong các hoạt động này. Triết lý này nhấn mạnh sự cùng tồn tại, cùng phát triển. Nhật Bản cam kết trở thành đối tác đáng tin cậy. Chính sách này tạo ra sự đồng cảm. Nó củng cố tình hữu nghị giữa các quốc gia. Ngoại giao công chúng là kênh quan trọng để Nhật Bản thể hiện giá trị. Nó truyền bá tầm nhìn về một khu vực hòa bình và thịnh vượng.
4.1. Vai trò của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản
Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) là tổ chức hàng đầu. Nó thúc đẩy các hoạt động giao lưu văn hóa và giáo dục. Quỹ tài trợ cho các dự án nghệ thuật, ngôn ngữ và nghiên cứu. Nó hỗ trợ các chương trình trao đổi văn hóa, hội thảo. Các khóa học tiếng Nhật được tổ chức rộng rãi. Quỹ cũng cấp học bổng cho sinh viên Đông Nam Á. Điều này tạo điều kiện cho việc học tập tại Nhật Bản. Các trung tâm văn hóa Nhật Bản được thành lập. Chúng là nơi tổ chức các sự kiện văn hóa thường xuyên. Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản góp phần tăng cường hiểu biết. Nó xây dựng hình ảnh tích cực của Nhật Bản. Các hoạt động này tạo ra mạng lưới giao lưu bền chặt. Mạng lưới này kéo dài từ giới học thuật đến công chúng.
4.2. Hoạt động ngoại giao công chúng tăng cường hiểu biết
Ngoại giao công chúng Nhật Bản được triển khai đa dạng. Các đại sứ quán và lãnh sự quán tổ chức nhiều sự kiện. Đó là các lễ hội văn hóa, chiếu phim, triển lãm nghệ thuật. Nhật Bản cũng tham gia các hội chợ giáo dục quốc tế. Điều này thu hút sinh viên quan tâm đến du học. Các chương trình tình nguyện viên Nhật Bản làm việc tại Đông Nam Á. Họ đóng góp vào sự phát triển cộng đồng. Đồng thời, họ truyền bá văn hóa Nhật Bản. Nhật Bản cũng tích cực sử dụng mạng xã hội. Thông tin về văn hóa và chính sách được truyền tải rộng rãi. Ngoại giao công chúng giúp Nhật Bản duy trì hình ảnh tốt đẹp. Nó giải quyết các hiểu lầm tiềm ẩn. Nó xây dựng mối quan hệ bền vững dựa trên sự tin cậy.
V.Hợp tác giáo dục an ninh Nền tảng sức mạnh mềm Nhật Bản
Hợp tác giáo dục và an ninh là hai trụ cột quan trọng khác. Chúng củng cố sức mạnh mềm của Nhật Bản tại Đông Nam Á. Nhật Bản hiểu rằng giáo dục là đầu tư cho tương lai. Các chương trình trao đổi sinh viên không chỉ mang lại kiến thức. Chúng còn tạo ra mối quan hệ cá nhân sâu sắc. Hợp tác an ninh, dù không phải sức mạnh mềm thuần túy, cũng tạo dựng niềm tin. Nó thể hiện cam kết của Nhật Bản đối với ổn định khu vực. Nhật Bản hỗ trợ các quốc gia Đông Nam Á tăng cường năng lực. Điều này giúp họ đối phó với thách thức chung. Sự kết hợp giữa giáo dục và an ninh tạo nên một mạng lưới hợp tác toàn diện. Nó thể hiện tầm nhìn của Nhật Bản về một khu vực ổn định, phát triển. Các chính sách này hỗ trợ mục tiêu lâu dài của Nhật Bản.
5.1. Tăng cường hợp tác giáo dục và trao đổi sinh viên
Hợp tác giáo dục và trao đổi sinh viên là một ưu tiên của Nhật Bản. Nhật Bản cung cấp nhiều suất học bổng cho sinh viên Đông Nam Á. Các chương trình như JASSO, MEXT thu hút hàng ngàn ứng viên. Sinh viên có cơ hội học tập tại các trường đại học hàng đầu Nhật Bản. Họ được tiếp cận với khoa học và công nghệ tiên tiến. Sau khi tốt nghiệp, nhiều cựu sinh viên trở về nước. Họ trở thành cầu nối quan trọng giữa hai bên. Các chương trình trao đổi giáo viên, nhà nghiên cứu cũng được thúc đẩy. Nhật Bản hỗ trợ thành lập các trung tâm nghiên cứu Nhật Bản học. Các trường đại học Nhật Bản hợp tác với các trường ở Đông Nam Á. Họ cùng phát triển chương trình đào tạo. Điều này tăng cường hiểu biết học thuật và văn hóa.
5.2. Hợp tác chính trị an ninh củng cố niềm tin
Hợp tác chính trị - an ninh giữa Nhật Bản và ASEAN ngày càng sâu rộng. Nhật Bản duy trì vai trò tích cực trong các diễn đàn khu vực. Đó là ASEAN+3, Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF). Nhật Bản ủng hộ vai trò trung tâm của ASEAN. Nhật Bản thúc đẩy các sáng kiến hợp tác an ninh biển. Các cuộc tập trận chung, trao đổi thông tin được tăng cường. Điều này nhằm duy trì tự do hàng hải và hàng không. Nhật Bản hỗ trợ năng lực phòng thủ của một số quốc gia. Hợp tác này không mang tính đối đầu. Nó hướng đến xây dựng niềm tin chiến lược. Nhật Bản thúc đẩy đối thoại về các vấn đề khu vực. Điều này nhằm giải quyết các thách thức chung. Hợp tác an ninh góp phần vào một môi trường ổn định. Nó là điều kiện cần cho phát triển kinh tế và văn hóa.
VI.Đánh giá tác động sức mạnh mềm Nhật Bản Triển vọng thách thức
Quá trình triển khai sức mạnh mềm của Nhật Bản tại Đông Nam Á đã đạt được nhiều thành công. Tuy nhiên, cũng còn tồn tại những hạn chế. Nhật Bản đã xây dựng được hình ảnh tích cực. Nhật Bản củng cố quan hệ đối tác chiến lược với khu vực. Các hoạt động văn hóa, kinh tế, giáo dục đều có tác động rõ rệt. Tuy nhiên, sự cạnh tranh từ các cường quốc khác ngày càng gay gắt. Một số thách thức về ngôn ngữ, văn hóa vẫn còn. Việc duy trì và phát triển sức mạnh mềm đòi hỏi nỗ lực liên tục. Triển vọng của sức mạnh mềm Nhật Bản phụ thuộc vào khả năng thích ứng. Nhật Bản cần tiếp tục đổi mới chiến lược. Điều này nhằm đối phó với bối cảnh khu vực biến động. Luận án đưa ra các đánh giá khách quan về những tác động này.
6.1. Thành tựu và hạn chế trong triển khai sức mạnh mềm
Thành tựu lớn nhất là việc xây dựng lòng tin. Nhật Bản được coi là đối tác đáng tin cậy. Văn hóa đại chúng Nhật Bản lan tỏa mạnh mẽ. ODA và FDI đóng góp đáng kể vào phát triển kinh tế. Ngoại giao công chúng hiệu quả trong việc tạo thiện cảm. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế. Sự phổ biến của văn hóa có thể chưa đồng đều. Các chương trình Cool Japan đôi khi gặp khó khăn. Ngân sách cho các hoạt động văn hóa còn giới hạn. Nhật Bản cần đa dạng hóa các kênh tiếp cận. Sự khác biệt về lịch sử và văn hóa vẫn là rào cản. Nhật Bản cần làm nhiều hơn để giải quyết những định kiến. Việc đo lường hiệu quả sức mạnh mềm cũng là một thách thức. Cần có các chỉ số cụ thể hơn. Các quốc gia trong khu vực cũng có những ưu tiên riêng.
6.2. Triển vọng và hàm ý chính sách cho khu vực
Triển vọng của sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á khá tích cực. Nhu cầu hợp tác phát triển vẫn cao. Văn hóa Nhật Bản tiếp tục có sức hút. Nhật Bản cần tiếp tục phát huy các thế mạnh hiện có. Nhật Bản nên tăng cường hợp tác với các tổ chức địa phương. Điều này giúp các chương trình hiệu quả hơn. Nhật Bản cần chú trọng vào các giá trị chung. Nó hướng tới “chung tầm nhìn, chung bản sắc, chung tương lai” với ASEAN. Đối với Việt Nam, có nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm của Nhật Bản. Việt Nam cần phát triển sức mạnh mềm của riêng mình. Điều này bao gồm bảo tồn truyền thống, văn hóa quốc gia. Việt Nam cần đa dạng hóa quan hệ đối ngoại. Việt Nam tăng cường phát triển kinh tế bền vững. Học hỏi từ thành công và thách thức của Nhật Bản giúp Việt Nam xây dựng chiến lược phù hợp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ Nguyễn Võ Huyền Dung QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI SỨC MẠNH MỀM CỦA NHẬT BẢN TẠI ĐÔNG NAM Á (2001 – 2021) LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ QUỐC TẾ Hà Nội – 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ Nguyễn Võ Huyền Dung QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI SỨC MẠNH MỀM CỦA NHẬT BẢN TẠI ĐÔNG NAM Á (2001 – 2021) Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 9310601.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ QUỐC TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Hồng Thái 2. Phan Hải Linh Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tôi cũng xin cam đoan rằng các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Mọi sự giúp đỡ, hướng dẫn khoa học cho luận án đều đã được các tác giả và các cơ sở giáo dục đồng ý cho phép. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Võ Huyền Dung LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án “Quá trình triển khai sức mạnh mềm của Nhật Bản tại Đông Nam Á (2001 – 2021)”, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của rất nhiều người. Những dòng đầu luận án, tôi xin dành để bày tỏ lòng biết ơn của mình.
Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người hướng dẫn khoa học cho tôi, PGS.TS Phạm Hồng Thái đã tận tình hướng dẫn, góp ý và PGS.TS Phan Hải Linh đã chỉ bảo, giúp đỡ cho tôi có cơ hội được tham gia hội thảo dành cho nghiên cứu sinh tại Singapore qua đó học hỏi thêm được rất nhiều điều bổ ích cho luận án. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của các thầy cô giáo Khoa Quốc tế học, Trường Đại học KHXH & NV – ĐHQGHN, đặc biệt là GS.TS Hoàng Khắc Nam, TS. Phạm Thị Thu Huyền và TS Ngô Tuấn Thắng. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó.
Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn đến Trung tâm giao lưu văn hóa Nhật Bản tại Việt Nam và Quỹ Giao lưu quốc tế Nhật Bản tại Nhật Bản đã tạo điều kiện cho tôi được tham gia vào các Khóa học Mùa hè và Khóa học Mùa đông, tham gia hội thảo AAS-in-Asia… Đây là những cơ hội rất quý báu giúp tôi thu thập được thêm tài liệu liên quan đến luận án; được trình bày và lắng nghe nhận xét, góp ý của các chuyên gia, nhà nghiên cứu nước ngoài về nội dung luận án cũng như được giải đáp những thắc mắc liên quan đến nội dung luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn ở bên tôi, ủng hộ tinh thần giúp tôi vượt qua những giai đoạn khó khăn trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả luận án Nguyễn Võ Huyền Dung MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
4 DANH MỤC CÁC BẢNG. 8 DANH MỤC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH VẼ. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu đề tài.
Nghiên cứu về cơ sở lý luận và thực tiễn của quá trình hình thành và phát triển của sức mạnh mềm. Nghiên cứu về quá trình triển khai sức mạnh mềm của Nhật Bản tại Đông Nam Á ………. Nghiên cứu về tác động của sức mạnh mềm của Nhật Bản tại Đông Nam Á. Kết quả và một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
Những kết quả các nghiên cứu đi trước đã đạt được. Những vấn đề đặt ra mà luận án sẽ giải quyết. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI SỨC MẠNH MỀM CỦA NHẬT BẢN TẠI ĐÔNG NAM Á………………. Lý luận về sức mạnh mềm và triển khai sức mạnh mềm.
Sức mạnh mềm. Triển khai sức mạnh mềm…………………………………………………. Nhận thức của Nhật Bản về sức mạnh mềm và triển khai sức mạnh mềm tại Đông Nam Á trong nửa sau thế kỷ XX. Nhận thức của Nhật Bản về sức mạnh mềm và triển khai sức mạnh mềm….
Nguồn lực sức mạnh mềm Nhật Bản. Quá trình triển khai sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á trong nửa sau thế kỷ XX…………………………………………………………………………. Những nhân tố tác động đến quá trình triển khai sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á giai đoạn 2001-2021. Nhân tố bên trong.
Nhân tố bên ngoài. THỰC TIỄN TRIỂN KHAI SỨC MẠNH MỀM CỦA NHẬT BẢN TẠI ĐÔNG NAM Á TỪ NĂM 2001 ĐẾN NĂM 2021. Phát triển công nghiệp văn hóa – Tập trung văn hóa đại chúng. Tăng cường hỗ trợ ODA – Hợp tác phát triển Tiểu vùng sông Mekong.
Tăng cường hợp tác chính trị - an ninh Nhật Bản - ASEAN. Tăng cường giao lưu văn hóa - Phát huy triết lý cộng sinh. Tái phục hồi kinh tế - Thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Tăng cường ngoại giao giá trị - Hướng tới “chung tầm nhìn, chung bản sắc, chung tương lai”.
MỘT SỐ ĐÁNH GIÁ, DỰ BÁO TRIỂN VỌNG VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM. Một số đánh giá. Kết quả và hạn chế của quá trình triển khai sức mạnh mềm của Nhật Bản tại Đông Nam Á. Tác động của quá trình triển khai sức mạnh mềm của Nhật Bản đến khu vực Đông Nam Á.
Triển vọng sức mạnh mềm của Nhật Bản tại Đông Nam Á. Thách thức. Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam. Bảo tồn truyền thống, văn hóa quốc gia - Tăng cường phát triển sức mạnh mềm……………………………………………………………………………….
Đa dạng hóa quan hệ đối ngoại - Tăng cường phát triển kinh tế………….202 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .206 TÀI LIỆU THAM KHẢO.231 3 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACD Asia Cooperation Dialogue Đối thoại Hợp tác châu Á AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng Kinh tế ASEAN AGI Asia Gateway Initiative Sáng kiến Cánh cửa châu Á AJA The Association of Japanese Hiệp hội Hoạt hình Nhật Animation Bản APEC Asia-Pacific Economic Cooperation Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương APSC ASEAN Political-Security Cộng đồng An ninh – Chính Community trị ASEAN ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN ASCC ASEAN Socio-Cultural Community Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN ASEAN The Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nations Nam Á ASEM The Asia-Europe Meeting Hội nghị thượng đỉnh Á – Âu ATA Anime Tourism Association Hiệp hội Du lịch Anime BBC The British Broadcasting Tập đoàn Truyền thông Anh Corporation Quốc BRI Belt and Road Initiative Sáng kiến Vành đai – Con đường CAFTA ASEAN – China Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do Trung Quốc – ASEAN CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác Toàn diện 4 Agreement for Trans-Pacific và Tiến bộ xuyên Thái Bình Partnership Dương DP Democratic Party Đảng Dân chủ ESCAP The Economic and Social Ủy ban Kinh tế và Xã hội về Commission for Asia and the Pacific châu Á và Thái Bình Dương - Liên Hiệp Quốc FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GHQ - General Headquarters, The supreme Bộ tổng tư lệnh tối cao quân SCAP commander for the Allied Powers Đồng minh FEALAC Forum for East Asia-Latin America Diễn đàn Hợp tác Đông Á – Cooperation Mỹ Latinh FOIP Free and Open Indo – Pacific Ấn Độ - Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở IAI Initiative for ASEAN Integration Sáng kiến về Hội nhập ASEAN IDEA Initiative for Development in East Sáng kiến Phát triển ở Đông Asia Á IMA International MANGA Award Giải thưởng Manga Quốc tế JAIF Japan-ASEAN Integration Fund Quỹ Hội nhập Nhật Bản – ASEAN JASSO Japan Student Services Organization Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản JBIC Japan Bank for International Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Cooperation Nhật Bản JCC Japan Creative Center Trung tâm Sáng tạo Nhật Bản 5 JENESYS Japan – East Asia Network of Chương trình giao lưu thế hệ Exchange for Students and Youths trẻ và sinh viên giữa Nhật Bản và các nước Đông Nam Á JETRO Japan External Trade Organization Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản JICA The Japan International Cooperation Cơ quan Hợp tác Quốc tế Agency Nhật Bản JNTO Japan National Tourism Cơ quan Xúc tiến Du lịch Organization Nhật Bản JSDF The Japan Self-Defense Forces Lực lượng phòng vệ Nhật Bản LDP Liberal Democractic Party Đảng Dân chủ Tự do MAFF Ministry of Agriculture, Forestry Bộ Nông nghiệp, Lâm and Fisheries nghiệp và Ngư nghiệp METI Ministry of Economy, Trade and Bộ Kinh tế, Thương mại và Industry Công nghiệp MIC Ministry of Internal Affairs and Bộ Nội vụ và Truyền thông Communications MLIT Ministry of Land, Infrastructure, Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Transport and Tourism Giao thông và Du lịch MOFA Ministry of Foreign Affairs Bộ Ngoại giao MPAC Master Plan on ASEAN Kế hoạch tổng thể về Kết Connectivity nối ASEAN MSMEs Micro, Small & Medium Enterprises Các doanh nghiệp nhỏ, vừa và nhỏ NGO Non-Governmental Organizations Tổ chức phi chính phủ NIEs New Industrialized Economies Các nền kinh tế mới công 6 nghiệp hóa NPO Nonprofit organization Tổ chức phi lợi nhuận PIPA Program on International Policy Chương trình về Thái độ Attitudes Chính sách Quốc tế SSEAYP The Ship for Southeast Asian and Chương trình Tàu Thanh Japanese Youth Programme niên Đông Nam Á TAC Treaty of Amity and Cooperation in Hiệp ước Thân thiện và Hợp Southeast Asia tác ở Đông Nam Á TICAD Tokyo International Conference on Hội nghị Quốc tế và Phát African Development triển châu Phi TPP Trans-Pacific Partnership Hiệp định Đối tác xuyên Agreement Thái Bình Dương WCS World Cosplay Summit Hội nghị Thượng đỉnh Cosplay Thế giới 7 DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 2. Mối liên hệ giữa các định dạng hành vi và các nguồn lực 43 2. Mô hình triển khai sức mạnh mềm của Nhật Bản 63 Số lượng chương trình/sự kiện được tổ chức trong Năm Giao lưu 3. 100 Nhật Bản – ASEAN Số lượng các quốc gia và thành viên tham gia Chương trình Nhà 3.
106 lãnh đạo tương lai Đông Á (2007-2012) Số lượng các sự kiện văn hóa tổ chức tại JCC Singapore(2009 – 3. 109 2012) Thống kê ODA Nhật Bản cho các nước Đông Nam Á từ năm 3. 115 2000 đến năm 2012 Thống kê số lượng dự án JAIF hỗ trợ đã hoàn thiện giai đoạn 2006 3. Thống kê các sự kiện Cool Japan từ 04/2016 đến 03/2017 130 Thống kê số lượng cộng sự người Nhật được cử đến các cơ sở 3.
133 giáo dục ở châu Á trong chương trình “Cộng sự tiếng Nhật” Chương trình đào tạo nâng cao trình độ cho các giáo viên đối tác 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Võ Huyền Dung (2022). Sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á (2001-2021) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/suc-manh-mem-nhat-ban-dong-nam-a-2001-2021
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á (2001-2021)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á (2001-2021): Văn hóa, kinh tế, ngoại giao. Phân tích ảnh hưởng và xu hướng.
Luận án "Sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á (2001-2021)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á (2001-2021)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á (2001-2021)" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á (2001-2021)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á (2001-2021)" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sức mạnh mềm Nhật Bản tại Đông Nam Á (2001-2021)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.