Luận án tiến sĩ: Quan hệ quốc phòng Việt Nam - Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018 - ĐHQG Hà Nội

Quan hệ quốc phòng Việt Nam - Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018: hợp tác an ninh, chia sẻ kinh nghiệm, nâng cao năng lực phòng thủ chung.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

250

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển Quan hệ Quốc phòng Việt Nam Hoa Kỳ 2001-2018
Số trang:
250 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Quan hệ quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển Quan hệ Quốc phòng Việt Nam Hoa Kỳ 2001 2018

Tài liệu này phân tích sự phát triển của quan hệ quốc phòng giữa Việt Nam và Hoa Kỳ từ năm 2001 đến 2018. Đây là giai đoạn chuyển mình quan trọng. Hai quốc gia từng là đối thủ đã xây dựng lòng tin. Hợp tác quốc phòng dần mở rộng. Nghiên cứu sâu về các yếu tố thúc đẩy và hạn chế quan hệ này. Bối cảnh quốc tế và khu vực ảnh hưởng lớn. Chính sách đối ngoại của mỗi nước cũng tác động. Mục tiêu chính là hiểu rõ bản chất và quỹ đạo hợp tác quốc phòng. Tầm quan trọng của nó đối với an ninh khu vực được nhấn mạnh. Luận án sử dụng lý thuyết hiện thực để phân tích. Khung lý thuyết này giúp giải thích hành vi của các quốc gia. Đặc biệt là trong hợp tác an ninh quốc phòng. Việt Nam tìm cách cân bằng quyền lực. Hoa Kỳ muốn tăng cường ảnh hưởng tại khu vực. Các hoạt động hợp tác ban đầu tập trung vào hậu quả chiến tranh. Sau đó mở rộng sang các lĩnh vực an ninh phi truyền thống. Hợp tác gia tăng năng lực quốc phòng Việt Nam là trọng tâm. An ninh hàng hải cũng trở thành ưu tiên. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra những đóng góp mới vào nghiên cứu quan hệ quốc tế. Cụ thể là trong lĩnh vực quốc phòng giữa hai nước.

1.1. Bối cảnh Lịch sử Hợp tác Quốc phòng Việt Mỹ

Quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ có lịch sử phức tạp. Từ đối đầu, hai nước chuyển sang bình thường hóa. Giai đoạn 2001-2018 đánh dấu sự phát triển sâu rộng. Sự kiện 11/9 tác động đến chính sách an ninh toàn cầu của Mỹ. Việt Nam chủ trương đa dạng hóa quan hệ đối ngoại. Bối cảnh này tạo điều kiện cho hợp tác quốc phòng. Tuy nhiên, lòng tin cần thời gian xây dựng. Những vấn đề tồn đọng từ chiến tranh được giải quyết trước. Hợp tác ban đầu khiêm tốn. Nó tập trung vào các vấn đề nhân đạo. Rà phá bom mìn và tìm kiếm hài cốt liệt sĩ là ưu tiên. Sau đó, hợp tác mở rộng sang an ninh biển và đối thoại chiến lược. Chính sách của mỗi nước được điều chỉnh linh hoạt. Điều này phản ánh sự thay đổi trong môi trường địa chính trị. Cả hai nước đều nhận thấy lợi ích chung. Hợp tác quốc phòng không chỉ là song phương. Nó còn góp phần ổn định khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương.

1.2. Định hình Quan điểm Hai bên về Quốc phòng

Quan điểm của Hoa Kỳ và Việt Nam về hợp tác quốc phòng có những điểm tương đồng và khác biệt. Hoa Kỳ nhìn Việt Nam như một đối tác chiến lược. Việt Nam nằm trong khu vực có tầm quan trọng địa chính trị. Washington muốn thúc đẩy tự do hàng hải. Nước này cũng muốn duy trì trật tự dựa trên luật pháp. Quan hệ với Việt Nam giúp Mỹ tăng cường hiện diện khu vực. Việt Nam coi Hoa Kỳ là đối tác quan trọng. Nước này theo đuổi chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ. Hợp tác quốc phòng với Mỹ nhằm bảo vệ chủ quyền, lợi ích quốc gia. Việt Nam cũng muốn tăng cường năng lực phòng thủ. Đồng thời, Việt Nam không liên minh quân sự. Nước này không cho phép đặt căn cứ quân sự nước ngoài. Cả hai nước đều có lợi ích trong an ninh hàng hải. Đặc biệt là ở Biển Đông. Hai bên thúc đẩy đối thoại và trao đổi. Điều này giúp hiểu rõ hơn quan điểm của nhau. Từ đó xây dựng nền tảng cho hợp tác lâu dài.

II. Nền tảng Lý luận Hợp tác Quốc phòng Việt Mỹ

Nghiên cứu áp dụng lý thuyết Hiện thực trong quan hệ quốc tế. Lý thuyết này giúp giải thích hành vi của các quốc gia. Nó tập trung vào lợi ích quốc gia và quyền lực. Các quốc gia hành động để đảm bảo an ninh. Chúng tối đa hóa sức mạnh hoặc cân bằng sức mạnh. Hợp tác quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ không ngoại lệ. Nó được hình thành dựa trên lợi ích chiến lược chung. Bất chấp quá khứ đối đầu, lợi ích an ninh đã thúc đẩy hợp tác. Lý thuyết Hiện thực coi hệ thống quốc tế là vô chính phủ. Các quốc gia tự giúp đỡ mình. Hợp tác là công cụ để đạt được mục tiêu an ninh. Nó không phải là mục tiêu tự thân. Hợp tác quốc phòng giữa Việt Nam và Hoa Kỳ phản ánh điều này. Cả hai nước đều tìm kiếm sự ổn định. Họ đều muốn đối phó với các thách thức chung. Đặc biệt là trong bối cảnh thay đổi khu vực. Luận án xem xét cân bằng quyền lực. Nó xem xét vai trò của một nước nhỏ. Việt Nam tận dụng quan hệ với các nước lớn. Điều này nhằm củng cố vị thế và an ninh của mình. Lý thuyết Hiện thực cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ. Nó làm sáng tỏ động lực sâu xa của hợp tác này.

2.1. Lý thuyết Hiện thực và Hợp tác An ninh

Lý thuyết Hiện thực là nền tảng phân tích chính. Nó nhấn mạnh vai trò của quyền lực và lợi ích quốc gia. Các quốc gia là chủ thể chính trong quan hệ quốc tế. Họ theo đuổi mục tiêu an ninh và sống còn. Hợp tác an ninh là phương tiện để đạt được mục tiêu đó. Việt Nam và Hoa Kỳ, dù có sự khác biệt về ý thức hệ, cùng tìm thấy lợi ích chung. Lợi ích đó là duy trì ổn định khu vực và đối phó thách thức. Sự gia tăng sức mạnh của một số quốc gia khác. Các vấn đề an ninh phi truyền thống là động lực. Hợp tác quốc phòng giúp cả hai nước đạt được mục tiêu chiến lược. Hợp tác không dựa trên sự tin tưởng tuyệt đối. Nó dựa trên sự tính toán lợi ích. Mỗi bên đều muốn tăng cường an ninh của mình. Hợp tác mang lại lợi ích thực tế cho cả hai.

2.2. Yếu tố Cân bằng Quyền lực Khu vực

Cân bằng quyền lực là yếu tố cốt lõi. Nó định hình quan hệ quốc phòng Việt Nam - Hoa Kỳ. Việt Nam, một quốc gia nhỏ hơn, tìm cách cân bằng quyền lực khu vực. Nước này đa dạng hóa quan hệ đối tác. Điều này giúp ngăn chặn sự thống trị của bất kỳ cường quốc nào. Hợp tác với Hoa Kỳ là một phần của chiến lược này. Nó tăng cường năng lực phòng thủ của Việt Nam. Đồng thời, nó gửi thông điệp răn đe. Hoa Kỳ cũng có lợi ích trong cân bằng quyền lực. Nước này muốn duy trì trật tự khu vực mở và tự do. Hoa Kỳ muốn ngăn chặn sự nổi lên của một bá chủ. Hợp tác với Việt Nam giúp Mỹ củng cố mạng lưới đồng minh. Nó tăng cường ảnh hưởng chiến lược tại khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Cân bằng quyền lực là động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy sự xích lại gần nhau của hai quốc gia này.

III. Thực trạng Hợp tác Quốc phòng Việt Nam Hoa Kỳ 2001 2008

Giai đoạn 2001-2008 là thời kỳ đặt nền móng cho hợp tác quốc phòng. Mối quan hệ còn ở mức sơ khai. Nó chủ yếu tập trung vào các vấn đề nhân đạo và khắc phục hậu quả chiến tranh. Sự kiện 11/9 thúc đẩy Hoa Kỳ tìm kiếm đối tác chống khủng bố. Việt Nam thể hiện thiện chí hợp tác. Các hoạt động trao đổi ban đầu bao gồm việc trao đổi phái đoàn. Có các chuyến thăm của các quan chức quốc phòng cấp thấp. Chương trình tìm kiếm quân nhân mất tích (MIA) của Hoa Kỳ tiếp tục. Việt Nam tích cực hỗ trợ. Điều này giúp xây dựng lòng tin chính trị. Hỗ trợ rà phá bom mìn, vật liệu nổ còn sót lại sau chiến tranh cũng là ưu tiên. Hoa Kỳ cung cấp trang thiết bị và đào tạo. Điều này giúp Việt Nam giải quyết vấn đề. Các hoạt động y tế quân sự và hỗ trợ nhân đạo được triển khai. Đây là những bước đi thận trọng. Các bước đi này từng bước thắt chặt quan hệ. Nền tảng pháp lý cho hợp tác quốc phòng cũng được xây dựng. Các cuộc đối thoại an ninh cấp thứ trưởng bắt đầu. Chúng mở ra kênh liên lạc thường xuyên. Giai đoạn này đặt nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ hơn sau này. Nó cho thấy sự kiên trì và nỗ lực từ cả hai phía. Hợp tác ban đầu rất quan trọng. Nó giúp xóa bỏ định kiến và hiểu lầm.

3.1. Giai đoạn Khởi đầu Từng bước Thắt chặt Hợp tác

Quan hệ quốc phòng Việt Nam - Hoa Kỳ khởi đầu thận trọng. Sau bình thường hóa quan hệ ngoại giao năm 1995. Hai nước bắt đầu mở các kênh liên lạc quân sự. Giai đoạn 2001-2008 tập trung vào xây dựng lòng tin. Các hoạt động chính gồm trao đổi đoàn cấp thấp. Có các chuyến thăm cảng của tàu Hải quân Mỹ. Các chuyến thăm này ban đầu mang tính biểu tượng. Hợp tác nhân đạo là trọng tâm. Ví dụ, tìm kiếm quân nhân Mỹ mất tích (MIA). Hỗ trợ Việt Nam trong việc giải quyết hậu quả chiến tranh. Điều này bao gồm rà phá bom mìn và khắc phục ô nhiễm dioxin. Các chương trình này là bước đi đầu tiên. Chúng giúp hai bên làm quen với nhau. Đồng thời, chúng giải quyết những vấn đề nhạy cảm. Quá trình này diễn ra chậm rãi. Nó từng bước tạo dựng sự tin cậy lẫn nhau. Điều này rất cần thiết cho các bước đi lớn hơn sau này.

3.2. Các Lĩnh vực Gia tăng Năng lực Quốc phòng

Trong giai đoạn đầu, Hoa Kỳ bắt đầu hỗ trợ Việt Nam. Hỗ trợ này nhằm gia tăng năng lực quốc phòng. Các lĩnh vực tập trung vào an ninh phi truyền thống. Đào tạo tiếng Anh cho sĩ quan quân đội Việt Nam là một ví dụ. Chia sẻ kinh nghiệm trong các hoạt động gìn giữ hòa bình. Cung cấp trang thiết bị cho lực lượng bảo vệ bờ biển. Điều này giúp Việt Nam tăng cường khả năng tuần tra. Hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn cũng được ưu tiên. Các chương trình này cung cấp kiến thức và kỹ năng. Chúng giúp Việt Nam nâng cao năng lực ứng phó. Đặc biệt là với các thách thức an ninh hàng hải. Tuy nhiên, việc cung cấp vũ khí sát thương vẫn bị hạn chế. Mặc dù vậy, sự hỗ trợ này rất quan trọng. Nó tạo nền tảng cho sự hợp tác rộng lớn hơn. Hợp tác này giúp Việt Nam hiện đại hóa quân đội. Nó tăng cường khả năng tự vệ quốc gia.

IV. Hợp tác Quốc phòng Việt Mỹ Giai đoạn Tăng cường 2009 2018

Giai đoạn 2009-2018 chứng kiến sự tăng cường đáng kể. Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt sau khi Tổng thống Obama thăm Việt Nam năm 2016. Hoa Kỳ đã dỡ bỏ hoàn toàn lệnh cấm bán vũ khí sát thương. Đây là bước ngoặt lớn. Nó mở ra cánh cửa cho hợp tác quân sự sâu rộng hơn. Các cuộc đối thoại chính sách quốc phòng cấp cao diễn ra thường xuyên. Có các chuyến thăm của tàu hải quân Mỹ. Ví dụ, tàu sân bay USS Carl Vinson thăm Đà Nẵng năm 2018. Đây là sự kiện lịch sử. Hợp tác an ninh hàng hải trở thành trọng tâm. Hoa Kỳ cung cấp tàu tuần tra. Nước này đào tạo lực lượng cảnh sát biển Việt Nam. Điều này nhằm nâng cao khả năng thực thi pháp luật trên biển. Các cuộc tập trận chung, diễn tập song phương được tổ chức. Chúng tập trung vào tìm kiếm cứu nạn. Chúng cũng tập trung vào hỗ trợ nhân đạo và khắc phục thảm họa. Việt Nam tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc. Hoa Kỳ hỗ trợ đào tạo cho các sĩ quan Việt Nam. Sự hợp tác này phản ánh lợi ích chung. Nó thể hiện cam kết của hai nước. Họ muốn duy trì hòa bình và ổn định khu vực. Đặc biệt là trong bối cảnh các thách thức ngày càng gia tăng ở Biển Đông. Hợp tác quốc phòng đóng vai trò trụ cột. Nó củng cố quan hệ đối tác toàn diện giữa Việt Nam và Hoa Kỳ.

4.1. Mở rộng Hợp tác An ninh Hàng hải

An ninh hàng hải là lĩnh vực hợp tác quan trọng. Đặc biệt trong giai đoạn 2009-2018. Biển Đông trở thành điểm nóng về tranh chấp chủ quyền. Điều này thúc đẩy Việt Nam và Hoa Kỳ tăng cường hợp tác. Hoa Kỳ cung cấp cho Việt Nam các tàu tuần tra. Ví dụ, các tàu lớp Hamilton đã được chuyển giao. Nước này cũng hỗ trợ đào tạo cho lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam. Mục tiêu là nâng cao khả năng giám sát. Việt Nam muốn bảo vệ lợi ích trên biển. Các cuộc đối thoại về an ninh hàng hải được tổ chức thường xuyên. Hai bên trao đổi thông tin và kinh nghiệm. Họ phối hợp trong các hoạt động chung. Ví dụ, tìm kiếm cứu nạn và khắc phục thảm họa biển. Hợp tác này không chỉ tăng cường năng lực cho Việt Nam. Nó còn thể hiện cam kết của Hoa Kỳ. Nước này muốn duy trì tự do hàng hải. Họ muốn bảo đảm an ninh trên các tuyến đường biển quốc tế quan trọng.

4.2. Thúc đẩy Đối thoại Chiến lược Quốc phòng

Đối thoại chiến lược quốc phòng là kênh quan trọng. Nó thúc đẩy sự hiểu biết và xây dựng lòng tin. Trong giai đoạn 2009-2018, các cuộc đối thoại cấp cao diễn ra thường xuyên. Bộ trưởng Quốc phòng hai nước thường xuyên gặp gỡ. Họ trao đổi quan điểm về các vấn đề an ninh khu vực và toàn cầu. Các cuộc họp cấp Thứ trưởng Quốc phòng cũng được duy trì. Chúng tập trung vào việc cụ thể hóa các chương trình hợp tác. Các cuộc đối thoại này giúp hai bên chia sẻ đánh giá chiến lược. Họ xác định các lĩnh vực hợp tác tiềm năng. Chúng tạo điều kiện cho việc ra quyết định chính sách. Việc dỡ bỏ hoàn toàn lệnh cấm bán vũ khí sát thương năm 2016 là kết quả. Nó thể hiện mức độ tin cậy được nâng cao. Nó mở ra cơ hội cho Việt Nam tiếp cận công nghệ quốc phòng của Mỹ. Điều này cho thấy mối quan hệ đã vượt qua những rào cản lịch sử. Nó chuyển sang một giai đoạn hợp tác chiến lược sâu sắc hơn.

V. Đánh giá Tác động Quan hệ Quốc phòng Song phương

Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ có tác động đa chiều. Nó ảnh hưởng đến cả quan hệ song phương và an ninh khu vực. Đối với Việt Nam, hợp tác này giúp tăng cường năng lực phòng thủ. Nước này được tiếp cận công nghệ và đào tạo tiên tiến. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tranh chấp Biển Đông. Hợp tác cũng góp phần đa dạng hóa quan hệ đối ngoại của Việt Nam. Nó củng cố vị thế chiến lược của Việt Nam. Việt Nam thể hiện vai trò trong cấu trúc an ninh khu vực. Đối với Hoa Kỳ, quan hệ này củng cố chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Nó giúp Mỹ duy trì sự hiện diện và ảnh hưởng. Nước này thúc đẩy các giá trị chung như tự do hàng hải. Hợp tác cũng đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề chung. Ví dụ, chống khủng bố và cứu trợ thảm họa. Tuy nhiên, quan hệ này vẫn có những giới hạn. Việt Nam luôn duy trì chính sách quốc phòng 'bốn không'. Điều này ảnh hưởng đến mức độ sâu rộng của hợp tác. Sự nhạy cảm lịch sử cũng cần được cân nhắc. Tác động của quan hệ này không chỉ về mặt quân sự. Nó còn thúc đẩy trao đổi văn hóa và kinh tế. Hợp tác quốc phòng trở thành một trụ cột quan trọng. Nó góp phần vào sự phát triển ổn định của quan hệ đối tác toàn diện.

5.1. Ảnh hưởng Quan hệ Song phương Tổng thể

Hợp tác quốc phòng có ảnh hưởng tích cực. Nó củng cố quan hệ song phương Việt Nam - Hoa Kỳ. Nó góp phần xây dựng lòng tin chiến lược giữa hai nước. Điều này là nền tảng cho sự phát triển của các lĩnh vực khác. Ví dụ như kinh tế, giáo dục và khoa học công nghệ. Việc dỡ bỏ lệnh cấm vũ khí đã thể hiện sự tin tưởng. Nó tạo ra một môi trường thuận lợi cho đầu tư. Nó thúc đẩy trao đổi thương mại song phương. Hợp tác quốc phòng cũng giúp hai nước hiểu rõ hơn. Họ hiểu chính sách và ưu tiên của nhau. Điều này giảm thiểu nguy cơ hiểu lầm. Nó tăng cường sự phối hợp trên các diễn đàn quốc tế. Quan hệ quốc phòng không chỉ là hợp tác kỹ thuật. Nó là biểu tượng của sự hàn gắn. Nó là sự phát triển của một mối quan hệ đối tác trưởng thành. Nó mang lại lợi ích chung cho cả hai quốc gia.

5.2. Phản ứng của Việt Nam với Hợp tác Quốc phòng

Việt Nam có cách tiếp cận thận trọng và cân bằng. Nước này tham gia hợp tác quốc phòng với Hoa Kỳ. Việt Nam luôn tuân thủ chính sách 'bốn không' của mình. Không liên minh quân sự. Không cho phép đặt căn cứ quân sự nước ngoài. Không liên kết với nước này để chống nước kia. Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế. Phản ứng của Việt Nam thể hiện sự độc lập, tự chủ. Hợp tác với Mỹ nhằm tăng cường năng lực phòng thủ. Nó không nhằm tạo ra một liên minh quân sự. Việt Nam muốn đa dạng hóa đối tác. Nước này muốn cân bằng lợi ích với các cường quốc khác. Phản ứng này cũng phản ánh sự nhạy cảm lịch sử. Việt Nam muốn tránh gây căng thẳng với các nước láng giềng. Đồng thời, nước này tận dụng tối đa cơ hội hợp tác. Điều này nhằm bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia. Việt Nam cân nhắc kỹ lưỡng từng bước đi. Mỗi quyết định đều dựa trên lợi ích quốc gia tối cao.

VI. Triển vọng Tương lai Quan hệ Quốc phòng Việt Mỹ

Triển vọng quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ tiếp tục tích cực. Các yếu tố cấu trúc và nhân tố nội tại sẽ định hình mối quan hệ. Biển Đông vẫn là khu vực căng thẳng. Điều này duy trì nhu cầu hợp tác an ninh hàng hải. Hoa Kỳ có lợi ích chiến lược trong khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Việt Nam tiếp tục chính sách đối ngoại độc lập, đa dạng hóa. Nước này muốn nâng cao năng lực quốc phòng. Các hoạt động hợp tác có thể mở rộng. Nó bao gồm chia sẻ thông tin tình báo. Có thể hợp tác trong lĩnh vực an ninh mạng. Huấn luyện và trao đổi quân sự có thể sâu rộng hơn. Chuyển giao công nghệ quốc phòng có thể tiếp tục. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn sẽ thận trọng. Nước này duy trì nguyên tắc 'bốn không'. Điều này có thể đặt ra giới hạn cho sự sâu rộng của hợp tác. Luận án gợi mở hướng nghiên cứu trong tương lai. Có thể nghiên cứu tác động của công nghệ mới. Có thể nghiên cứu sự thay đổi trong cấu trúc quyền lực khu vực. Nghiên cứu vai trò của các nước thứ ba trong quan hệ này cũng quan trọng. Quan hệ quốc phòng Việt - Mỹ sẽ tiếp tục là chủ đề nghiên cứu hấp dẫn. Nó có tầm quan trọng đối với hòa bình và ổn định khu vực. Sự phát triển của nó cần được theo dõi sát sao.

6.1. Nhân tố Cấu trúc và Định hình Quan hệ

Nhiều nhân tố cấu trúc định hình quan hệ quốc phòng. Môi trường địa chính trị khu vực là một trong số đó. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc. Đặc biệt là ở Biển Đông. Điều này tạo áp lực cho các quốc gia. Việt Nam và Hoa Kỳ đều phải thích ứng. Các mối đe dọa an ninh phi truyền thống cũng gia tăng. Ví dụ như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, khủng bố. Chúng đòi hỏi sự hợp tác đa phương và song phương. Sự phát triển của công nghệ quân sự cũng ảnh hưởng. Nó thay đổi bản chất của chiến tranh và hợp tác. Các nhân tố này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Chúng đòi hỏi hai nước phải linh hoạt. Họ cần điều chỉnh chính sách quốc phòng của mình. Từ đó, họ có thể tối đa hóa lợi ích chung. Đồng thời, họ cần giảm thiểu rủi ro.

6.2. Hướng Phát triển Nghiên cứu Quốc phòng

Nghiên cứu về quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ cần tiếp tục phát triển. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung. Ví dụ, vào vai trò của công nghệ mới. Nghiên cứu về AI và không gian mạng trong hợp tác quốc phòng. Phân tích tác động của các chính sách đối ngoại mới. Chính sách của các chính quyền Mỹ kế tiếp. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế xây dựng lòng tin. Nó cần phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. So sánh quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ. So sánh với quan hệ của Việt Nam với các cường quốc khác. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu chi tiết về ảnh hưởng của dư luận. Ảnh hưởng của xã hội dân sự đối với quá trình ra quyết định. Những nghiên cứu này sẽ làm phong phú thêm. Chúng sẽ đóng góp vào tri thức về quan hệ quốc tế. Đặc biệt là trong lĩnh vực an ninh và quốc phòng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ
Lý do chọn đề tài
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Cách tiếp cận và khung lý thuyết nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn tài liệu
Những đóng góp mới của đề tài
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU QUAN HỆ QUỐC PHÒNG VIỆT NAM – HOA KỲ
1.1. Nghiên cứu lịch sử quan hệ hai nước từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao
1.2. Nghiên cứu về quan hệ an ninh quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ
1.3. Vấn đề đặt ra trong nghiên cứu quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA QUAN HỆ QUỐC PHÒNG VIỆT NAM – HOA KỲ
2.1. Tổng quan về lý thuyết Hiện thực trong nghiên cứu quan hệ quốc tế
2.1.1. Nội dung cơ bản của lý thuyết Hiện thực
2.1.2. Lý thuyết Hiện thực và vấn đề hợp tác an ninh quốc phòng trong chính trị quốc tế
2.1.3. Cân bằng quyền lực và vai trò của nước nhỏ
2.1.4. Khung phân tích
2.2. Cơ sở hình thành quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ
2.2.1. Tác động của tình hình quốc tế và khu vực
2.2.2. Quá trình phát triển mối quan hệ hai nước kể từ khi kết thúc chiến tranh
2.2.3. Hình thành tư duy hợp tác quốc phòng
2.2.4. Hình thành định hướng quan hệ quốc phòng hai nước
3. CHƯƠNG 3: QUAN HỆ QUỐC PHÒNG VIỆT NAM – HOA KỲ
3.1. Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2008
3.1.1. Quan điểm của Hoa Kỳ
3.1.2. Quan điểm của Việt Nam
3.1.3. Thực trạng quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2008
3.1.3.1. Quan hệ quốc phòng trong lĩnh vực gia tăng năng lực cho Việt Nam
3.1.4. Đánh giá quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2008
3.2. Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2009-2018
3.2.1. Quan điểm của Hoa Kỳ
3.2.2. Quan điểm của Việt Nam
3.2.3. Thực trạng quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2009-2018
3.2.3.1. Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ trong lĩnh vực gia tăng năng lực cho Việt Nam
3.2.3.2. Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ trong lĩnh vực an ninh hàng hải
3.2.4. Đánh giá quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2009-2018
4. CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT KẾT QUẢ VÀ DỰ BÁO QUAN HỆ QUỐC PHÒNG VIỆT NAM – HOA KỲ
4.1. Tác động quan hệ quốc phòng đối với quan hệ song phương Việt Nam – Hoa Kỳ
4.2. Nhân tố cấu trúc
4.3. Phản ứng của Việt Nam
4.4. Hạn chế của luận án
4.5. Hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quan hệ quốc phòng việt nam hoa kỳ giai đoạn 2001 2018 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (250 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HOÀNG CẨM THANH QUAN HỆ QUỐC PHÒNG VIỆT NAM – HOA KỲ GIAI ĐOẠN 2001-2018 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUỐC TẾ HỌC Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HOÀNG CẨM THANH QUAN HỆ QUỐC PHÒNG VIỆT NAM – HOA KỲ GIAI ĐOẠN 2001-2018 Chuyên ngành: Quan hệ Quốc tế Mã số: 9310601.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUỐC TẾ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN NAM TIẾN TS. NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và dữ liệu nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Những kết luận của luận án là kết quả nghiên cứu của tác giả. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hoàng Cẩm Thanh LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đến PGS. Trần Nam Tiến và TS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, Thầy và Cô đã hướng dẫn và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.

Những thảo luận và đóng góp của Thầy và Cô đã giúp tôi hoàn thành luận án. Trong quá trình học tập và thực hiện đề tài, tôi đã nhận được sự hỗ trợ và hướng dẫn của Quý Thầy, Cô trong Khoa Quốc tế học thuộc Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội – nơi tôi theo học chương trình Nghiên cứu sinh tiến sĩ. Đồng thời, tôi không thể hoàn thành luận án nếu không có sự hỗ trợ và tạo điều kiện của Ban chủ nhiệm Khoa, Quý Thầy, Cô và đồng nghiệp của tôi, bạn LêNa, em Kiều Lê trong Khoa Quan hệ Quốc tế, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh – nơi tôi đang làm việc. Tôi rất trân trọng sự giúp đỡ này.

Bên cạnh đó, tôi xin gửi lời cảm ơn đến những người bạn như anh Trần Chí Trung, anh Lê Công Định, bạn Nguyễn Thúc Cường, bạn Khang Vũ đã cùng chia sẻ ý kiến và quan điểm giúp tôi phát triển các ý tưởng nghiên cứu cho đề tài. Tôi cũng xin cảm ơn anh Phan Ngọc Đông, Nguyễn Đặng Kim Cương, Nguyễn Ngọc Mỹ Anh và Lê Trúc Mai đã hỗ trợ thực hiện nhiều công việc liên quan đến kỹ thuật và xử lý số liệu. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn đến những người bạn tâm giao của tôi là K. và người bạn thân thiết của gia đình Q.T; cuối cùng là gia đình nhỏ của tôi - chồng và ba cô con gái bé nhỏ - đã luôn đồng hành, chia sẻ với tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận án.

Sự khích lệ và hài hước của họ đã giúp tôi có nhiều niềm vui và tiếng cười trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi luôn thầm cảm ơn và muốn dành thành quả này cho họ. Tác giả Hoàng Cẩm Thanh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.4 DANH MỤC CÁC BẢNG.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và khung lý thuyết nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Nguồn tài liệu. Những đóng góp mới của đề tài. Bố cục của luận án.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU QUAN HỆ QUỐC PHÒNG VIỆT NAM – HOA KỲ. Nghiên cứu lịch sử quan hệ hai nước từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao. Nghiên cứu về quan hệ an ninh quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ. Vấn đề đặt ra trong nghiên cứu quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA QUAN HỆ QUỐC PHÒNG VIỆT NAM – HOA KỲ. Tổng quan về lý thuyết Hiện thực trong nghiên cứu quan hệ quốc tế. Nội dung cơ bản của lý thuyết Hiện thực. Lý thuyết Hiện thực và vấn đề hợp tác an ninh quốc phòng trong chính trị quốc tế.

Cân bằng quyền lực và vai trò của nước nhỏ. Khung phân tích:. Cơ sở hình thành quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ. Tác động của tình hình quốc tế và khu vực:.

Quá trình phát triển mối quan hệ hai nước kể từ khi kết thúc chiến tranh: 54 2. Hình thành tư duy hợp tác quốc phòng. Hình thành định hướng quan hệ quốc phòng hai nước:. 65 CHƯƠNG 3 : QUAN HỆ QUỐC PHÒNG VIỆT NAM – HOA KỲ.

Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2008. Quan điểm của Hoa Kỳ. Quan điểm của Việt Nam. Thực trạng quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2008:.

Quan hệ quốc phòng trong lĩnh vực gia tăng năng lực cho Việt Nam. Đánh giá quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2008. Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2009-2018. Quan điểm của Hoa Kỳ.

Quan điểm của Việt Nam. Thực trạng quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2009-2018. Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ trong lĩnh vực gia tăng năng lực cho Việt Nam. Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ trong lĩnh vực an ninh hàng hải.

Đánh giá quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2009-2018.120 CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT KẾT QUẢ VÀ DỰ BÁO QUAN HỆ QUỐC PHÒNG VIỆT NAM – HOA KỲ. Tác động quan hệ quốc phòng đối với quan hệ song phương Việt Nam – Hoa Kỳ. Nhân tố cấu trúc. Phản ứng của Việt Nam.

Hạn chế của luận án. Hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai.142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.144 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 163 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đầy đủ tiếng Anh Tên đầy đủ tiếng Việt Acquired Immunodeficiency Hội chứng suy giảm miễn dịch AIDS Syndrome mạn tính do HIV gây ra Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu APEC Cooperation Á – Thái Bình Dương ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn Khu vực ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông ASEAN Asian Nations Nam Á Drug Enforcement Cơ quan Phòng chống ma túy DEA Administration của Hoa Kỳ DOD HIV/AIDS Prevention Chương trình Phòng HIV/AIDS DHAPP Program của bộ Quốc phòng Hoa Kỳ DOD Department of Defense Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ Đối thoại Chính sách Quốc DPD Defense Policy Dialogue phòng Việt Nam – Hoa Kỳ Hội nghị thượng đỉnh East Asia EAS East Asia Summit Summit Chương trình bán trang bị quốc EDA Excess Defense Articles phòng dư thừa Chương trình Tài trợ Quân sự FMF Foreign Military Financing Nước ngoài Global Peace Operation Sáng kiến Hoạt động Hòa bình GPOI Initiatives Toàn Cầu Human Assistance/Disaster Chương trình cứu trợ nhân đạo HA/DR Relief và giảm nhẹ thiên tai Human Immunodeficiency Virus gây suy giảm miễn dịch ở HIV Virus người Chương trình Chống ma túy ICDP In-Country Conternarcotics quốc tế International Military Chương trình Giáo dục và IMET Education and Training Huấn luyện Quân sự Quốc tế International Traffic in Arms Luật chuyển giao vũ khí quốc ITAR Regulations tế Memorandum of MOU Biên bản ghi nhớ Understanding Kế hoạch Cứu trợ Khẩn cấp của President’s Emergency Plan PEPFAR Tổng thống Hoa Kỳ về phòng for AIDS Relief chống HIV/AIDS Prisoner of War/Missing in Vấn đề tù nhân chiến POW/MIA Action tranh/người mất tích Political, Security, and Đối thoại Chính trị, An ninh và PSDD Defense Dialogue Quốc phòng RIMPAC Rim of the Pacific Cuộc tập trận vành đai Thái Bình Dương 4 Regional Maritime Security Sáng kiến An ninh Hàng khải RMSI Initiative khu vực Stockholm International Viện Nghiên cứu Hòa bình SIPRI Peace Research Institute Quốc tế Stockholm Southeast Asia Maritime Sáng kiến An ninh Hàng hải SMSI Security Intitiative Đông Nam Á Hiệp định Đối tác xuyên Thái TPP Trans Pacific Partnership Bình Dương UN United Nations Liên Hiệp Quốc Cơ quan phòng, chống ma túy United Nations Office on UNODC và tội phạm của Liên Hiệp Drugs and Crime Quốc Joint United Nations Chương trình phối hợp của USAID Programme on HIV/AIDS Liên Hợp Quốc về HIV/AIDS United States Pacific Bộ tư lệnh Thái Bình Dương USPACOM Command Hoa Kỳ Ủy ban Quốc gia Ứng phó Sự Vietnam National Committee VINASARCOM Cố Thiên Tai và Tìm Kiếm for Search and Rescue Cứu Nạn 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Lộ trình bốn điểm bình thường hóa quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ.

(Lược từ báo cáo “Vietnam – U. Relations: The Debate Over Normalization của Congressional Research Service [Robert G. Danh sách lãnh đạo Việt Nam và Hoa Kỳ qua các thời kỳ. Nguồn: Tác giả tổng hợp.

Các chuyến thăm giữa các quan chức, lãnh đạo hai bên và tàu Hoa Kỳ thăm Việt Nam trong giai đoạn 2001-2008. Nguồn: Do tác giả tự tổng hợp. Số tiền Hoa Kỳ viện trợ liên quan đến lĩnh vực quốc phòng cho Việt Nam từ 2000-2008 (Nguồn: Số liệu tác giả tổng hợp thông qua báo cáo của USAID). Chương trình liên quan đến lĩnh vực an ninh quốc phòng Việt Nam nhận viện trợ của Hoa Kỳ từ năm 2000 đến 2008 – đơn vị: đô-la Mỹ (Nguồn: Số liệu tác giả tổng hợp thông qua báo cáo của USAID).2 Số lượng nhân sự Việt Nam tham gia các chương trình do Hoa Kỳ tài trợ từ 2005-2008 (Nguồn: Do tác giả tổng hợp dựa trên các báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ về hoạt động Đào tạo Quân sự Nước Ngoài).

Các chuyến thăm giữa Hoa Kỳ và Việt Nam trong giai đoạn 2009-2018. Nguồn: Tác giả tổng hợp. Số tiền Hoa Kỳ viện trợ liên quan đến lĩnh vực quốc phòng cho Việt Nam từ 2009-2018 (số liệu tác giả tổng hợp thông qua báo cáo của USAID). Chương trình liên quan đến lĩnh vực an ninh quốc phòng Việt Nam nhận viện trợ của Mỹ từ năm 2009 đến 2018 – đơn vị: đô-la Mỹ.

Số lượng nhân sự Việt Nam tham gia các chương trình do Mỹ tài trợ từ 2009 - 2018. Chi phí nhập khẩu vũ khí của Việt Nam từ năm 2000-2018 (đơn vị: triệu đô- 6 la Mỹ).201 7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 3. Tổng viện trợ Hoa Kỳ dành cho khu vực Đông Á và châu Đại Dương và dành cho Việt Nam – đơn vị: triệu đô-la Mỹ. Ngân sách quốc phòng của Việt Nam (đơn vị: tỷ đô-la Mỹ).

Lý do chọn đề tài Quan hệ song phương Việt Nam và Hoa Kỳ kể từ khi kết thúc chiến tranh đến nay trải qua nhiều thay đổi. Từ những khác biệt trong quá khứ, trải qua thời gian 20 năm để có thể thiết lập quan hệ ngoại giao và cho đến nay hơn 20 năm để phát triển mối quan hệ đối tác này. Trong đó, quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ luôn là chủ đề được chú ý và thảo luận rộng rãi bởi ba lí do. Thứ nhất, mức độ quan hệ quốc phòng biểu hiện tầm vóc của quan hệ song phương nói chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Cẩm Thanh (2023). Quan hệ quốc phòng Việt Nam - Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/quan-he-quoc-phong-viet-nam-hoa-ky-giai-doan-2001-2018

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ quốc phòng Việt Nam - Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quan hệ quốc phòng Việt Nam - Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018: hợp tác an ninh, chia sẻ kinh nghiệm, nâng cao năng lực phòng thủ chung.

Luận án "Quan hệ quốc phòng Việt Nam - Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Quan hệ quốc phòng Việt Nam - Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ quốc phòng Việt Nam - Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018" thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Quan hệ quốc phòng Việt Nam - Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ quốc phòng Việt Nam - Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018" có 250 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ quốc phòng Việt Nam - Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter