Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018" của Hoàng Cẩm Thanh là một công trình tiên phong trong lĩnh vực Quốc tế học, đặc biệt trong việc phân tích các động lực và cơ chế hợp tác an ninh giữa một cường quốc và một nước nhỏ trong bối cảnh địa chính trị phức tạp. Nghiên cứu này nổi bật bởi cách tiếp cận độc đáo, đi sâu vào các lĩnh vực hợp tác an ninh phi truyền thống, vốn thường bị bỏ qua trong các phân tích quan hệ quốc phòng truyền thống.

Nghiên cứu xác định một research gap cụ thể trong tài liệu hiện có: mặc dù các công trình của Meijer và Simón (2021) đã giới thiệu khái niệm "cân bằng ngầm" (covert balancing) của các nước lớn với các nước nhỏ như Singapore và Việt Nam, nhưng chúng "tập trung từ góc độ lựa chọn của nước lớn và chưa đi sâu cụ thể mối quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ" (tr. 41). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích sâu sắc, dựa trên dữ liệu về cách thức "cân bằng ngầm" được triển khai và phản ứng bởi Việt Nam thông qua chính sách "phòng ngừa rủi ro" hay "ngoại giao nước đôi".

Câu hỏi nghiên cứu trung tâm được đặt ra là: “Tại sao sự phát triển quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ không diễn ra ở những lĩnh vực an ninh truyền thống mà tập trung nhiều vào các vấn đề an ninh phi truyền thống trong giai đoạn từ 2001 đến 2018?” Để giải quyết câu hỏi này, luận án đưa ra hai lập luận chính:

  1. Quan hệ quốc phòng song phương phụ thuộc vào mức độ Hoa Kỳ quan tâm đến khu vực và thay đổi cách nhìn về Trung Quốc. Cách thức triển khai quan hệ với Việt Nam thể hiện tầm nhìn của Hoa Kỳ đối với sự lớn mạnh từ Trung Quốc.
  2. Việt Nam tận dụng những lĩnh vực hợp tác phù hợp với mục tiêu và lợi ích đã được điều chỉnh trong từng giai đoạn. Các lĩnh vực hợp tác này giúp Việt Nam không “rơi vào tình huống bất an” trong quan hệ quốc phòng với Hoa Kỳ.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên lý thuyết Hiện thực (Realism) trong quan hệ quốc tế, đặc biệt là cách tiếp cận về cân bằng sức mạnh, quan hệ bất đối xứng giữa nước lớn và nước nhỏ. Nghiên cứu tập trung vào ba nhân tố phân tích: (1) mối quan hệ bất đối xứng về sức mạnh; (2) khả năng Hoa Kỳ áp đặt "luật chơi" với tư cách cường quốc; và (3) quá trình điều chỉnh chính sách và phối hợp mục tiêu chung của cả hai bên, đặc biệt trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc mở rộng khung phân tích về "cân bằng ngầm" bằng cách minh họa thực nghiệm qua trường hợp Việt Nam – Hoa Kỳ, sử dụng "dữ liệu thống kê và số liệu về viện trợ của Hoa Kỳ" (tr. 15). Điều này cung cấp bằng chứng định lượng về sự chuyển dịch trong hình thái hợp tác quốc phòng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm giai đoạn 2001-2018, chia làm hai giai đoạn nhỏ (2001-2008 và 2009-2018) để phân tích sự chuyển tiếp trong chiến lược của Mỹ dưới các đời Tổng thống George W. Bush và Barack Obama/Donald Trump, và cách Việt Nam ứng phó. Luận án mang ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về động lực phát triển quan hệ song phương và ứng xử của các nước nhỏ trước sự cạnh tranh quyền lực nước lớn, đặc biệt trong bối cảnh phức tạp của khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án thực hiện một phân tích sâu rộng về tình hình nghiên cứu quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ, phân loại thành hai dòng chính: nghiên cứu lịch sử quan hệ từ khi thiết lập ngoại giao và nghiên cứu chuyên sâu về quan hệ an ninh quốc phòng.

Synthesis của major streams: Dòng nghiên cứu lịch sử tập trung vào quá trình xây dựng lòng tin và những khó khăn giai đoạn đầu sau bình thường hóa năm 1995. Các tác giả như Lê Văn Quang (2005) trong "Quan hệ Việt Mỹ thời kì sau Chiến tranh Lạnh 1990 - 2000" và Trần Nam Tiến (2010) trong "Quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ: Thực trạng và Triển vọng" nhấn mạnh mối quan hệ vừa hợp tác vừa đấu tranh do khác biệt chế độ chính trị và di sản chiến tranh. Edwin A. Martini (2007) trong "Invisible Enemies: The American War on Vietnam, 1975 - 2000" từ góc độ Hoa Kỳ, cho rằng Mỹ vẫn tiếp tục "cuộc đấu tranh" chống Việt Nam qua các chính sách cấm vận và vấn đề POW/MIA. Các nghiên cứu này thường nhìn nhận chính sách của Hoa Kỳ có tính chất đối đầu, đồng thời đề xuất Việt Nam cần chủ động đổi mới tư duy trong quan hệ quốc phòng (Nguyễn Mại, 2008).

Dòng nghiên cứu về quan hệ an ninh quốc phòng chuyên sâu hơn, với các tranh luận về mức độ và chiều sâu hợp tác. Lewis M. Stern, với các công trình như "The Process of Normalization, 1977 - 2003: Defense Relations between The United States and Vietnam" và bài viết "U. – Vietnam Defense Relations: Deepening Ties, Adding Relevance" (2009), nhận định dù có tiến bộ nhưng hai nước vẫn chưa đạt được nền tảng vững chắc cho lợi ích chung hay chương trình nghị sự tham vọng. Phuong Nguyen (2018) trong "The Evolution of Strategic Trust in Vietnam – US Relation" cũng đồng quan điểm rằng giai đoạn đầu thiếu chia sẻ lợi ích chiến lược.

Contradictions/debates: Có hai quan điểm chính đối lập nhau. Quan điểm thứ nhất, ủng hộ sự phát triển sâu rộng hơn của quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ, thường dựa trên logic "sự trỗi dậy của Trung Quốc" như một cường quốc xét lại và có hành vi gây hấn (Liff & Ikenberry, 2014). Scott W. Harold (2016) của RAND nhận định nỗ lực "tái cân bằng" của Obama ở Châu Á – Thái Bình Dương đồng nghĩa với việc Hoa Kỳ xem Việt Nam là đối tác an ninh tiềm năng trước Trung Quốc. Các nghiên cứu này cho rằng Việt Nam cần sự hỗ trợ từ Hoa Kỳ và các đồng minh để củng cố sức mạnh quân sự, đặc biệt trong bối cảnh tranh chấp Biển Đông.

Quan điểm thứ hai, mang tính hoài nghi và thận trọng, cho rằng quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ vẫn còn nhiều rào cản và sẽ không thể tiến xa tới mức liên minh quân sự chính thức. Tuong Vu (2017) trong "Vietnam’s Communist Revolution: The Power and Limits of Ideology" chỉ ra sự nghi ngại của Việt Nam về ý thức hệ của Đảng Cộng sản chi phối chính sách đối ngoại, khiến Việt Nam không xem Hoa Kỳ là bạn hữu và Trung Quốc là kẻ thù. Thayer (2016, 2018) nhấn mạnh chính sách "ba không" của Việt Nam và nhận định lợi ích chiến lược của hai bên "đã có những điểm chung [convergent] nhưng chưa phải là trùng khớp [congruent] với nhau" (tr. 30). David Kang (2017) trong "American Grand Strategy and East Asian Security in the Twenty - First Century" thậm chí lập luận rằng Việt Nam chủ động duy trì đối thoại trực tiếp với Trung Quốc hơn là theo đuổi cân bằng hay ngoại giao nước đôi, và không có ý định tham gia liên minh chống Trung Quốc của Hoa Kỳ.

Positioning trong literature: Luận án này định vị mình bằng cách vượt qua sự lưỡng cực "liên minh hay không liên minh" và "hợp tác hay đối đầu" trong các nghiên cứu trước đây. Nó không chỉ đơn thuần nhìn nhận quan hệ quốc phòng ở góc độ quân sự hay mua bán vũ khí, mà mở rộng sang "các lĩnh vực hợp tác liên quan đến an ninh quốc phòng – những lĩnh vực hiện chưa có nhiều nghiên cứu chi tiết" (tr. 10). Cụ thể, luận án kế thừa và phát triển khái niệm "cân bằng ngầm" của Hugo Meijer và Luis Simón (2021) khi họ cho rằng Hoa Kỳ triển khai chiến lược này với các quốc gia như Singapore và Việt Nam. Luận án khẳng định giá trị của mình bằng cách đi sâu vào trường hợp Việt Nam, phân tích "thực chất mối quan hệ hai bên diễn ra như thế nào từ năm 2001 đến 2018" (tr. 15), đặc biệt là trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống.

How this advances field: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích chi tiết cho sự phát triển của quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ, đặc biệt làm rõ lý do tại sao các hoạt động hợp tác lại tập trung vào các vấn đề an ninh phi truyền thống. Bằng việc phân tích các khoản viện trợ và chương trình hợp tác cụ thể từ USAID và Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, luận án mang đến bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, vượt ra ngoài các nhận định mang tính khái quát. Điều này giúp định hình lại cách hiểu về sự phức tạp của quan hệ quốc phòng trong một hệ thống quốc tế đa cực.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với nghiên cứu của David Kang (2017), luận án này đưa ra một cái nhìn khác về tính chủ động của Việt Nam. Kang nhận định Việt Nam chủ yếu giữ đối thoại trực tiếp với Trung Quốc và "không xem Hoa Kỳ là như là một “cường quốc” đỡ đầu ở khu vực cũng như không có ý định tham gia liên minh ngăn chặn Trung Quốc của Hoa Kỳ" (tr. 37). Tuy nhiên, luận án này thông qua khái niệm "phòng ngừa rủi ro" hay "ngoại giao nước đôi" của Việt Nam, lại cho thấy Việt Nam đã chủ động và tận dụng các cơ hội hợp tác an ninh phi truyền thống với Hoa Kỳ để củng cố vị thế và tránh "tình huống bất an" (tr. 14), chứ không chỉ đơn thuần là duy trì đối thoại với Trung Quốc. Điều này chứng tỏ một mức độ linh hoạt chiến lược cao hơn của Việt Nam.

Đối với nghiên cứu của Joseph M. Siracusa và Hằng Nguyễn (2017) hay Murray Hierbert, Phuong Nguyen và Poling (2014) nhấn mạnh ba trụ cột (chính trị-an ninh, thương mại-đầu tư, ngoại giao nhân dân) để phát triển quan hệ, luận án này thu hẹp phạm vi nhưng lại đào sâu hơn vào trụ cột an ninh. Thay vì chỉ đưa ra nhận định chung về tầm quan trọng của ba trụ cột, luận án đi vào chi tiết các cơ chế hợp tác an ninh phi truyền thống, cung cấp bằng chứng cụ thể về việc "các hoạt động hợp tác về quốc phòng và quân sự giữa Việt nam và Hoa Kỳ diễn ra từ những năm đầu thế kỷ 21 tập trung vào các vấn đề không gây tranh cãi như cứu hộ thiên tai, các hoạt động nhân đạo, tìm kiến và cứu nạn" (Hoàng Anh Tuấn & Đỗ Thị Thủy, 2016, tr. 31), cho thấy một con đường thực tế và ít nhạy cảm hơn để xây dựng lòng tin và tăng cường quan hệ quốc phòng. Điều này cho thấy sự tiến bộ trong việc cung cấp chi tiết về "làm thế nào" hơn là chỉ "cái gì" cần làm.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện một đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong nghiên cứu quan hệ quốc tế, đặc biệt là lý thuyết Hiện thực. Nó không chỉ áp dụng mà còn tinh chỉnh khái niệm "cân bằng ngầm" (covert balancing) của Hugo Meijer và Luis Simón (2021) vào bối cảnh quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ. Trong khi Meijer và Simón tập trung vào lựa chọn của nước lớn, luận án mở rộng khung lý thuyết này để bao gồm góc nhìn của nước nhỏ – Việt Nam – thông qua khái niệm "phòng ngừa rủi ro" (hedging) hay "ngoại giao nước đôi". Điều này cho phép một sự hiểu biết đa chiều về động lực của quan hệ bất đối xứng, nơi nước nhỏ không chỉ là đối tượng mà còn là chủ thể chủ động định hình quan hệ để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

Luận án cũng gián tiếp mở rộng lý thuyết về hành vi của các nước nhỏ (small state behavior) trong hệ thống quốc tế đa cực, bổ sung vào các công trình của Thayer (2016) hay Tuong Vu (2017) về chính sách đối ngoại của Việt Nam. Thay vì chỉ nhấn mạnh "chính sách ba không" hay sự nghi ngại về ý thức hệ, luận án chứng minh rằng Việt Nam đã khéo léo sử dụng các lĩnh vực an ninh phi truyền thống như một công cụ chiến lược để xây dựng lòng tin và tăng cường năng lực, mà không gây hiểu lầm về việc hình thành liên minh quân sự trực tiếp. Điều này tạo ra một góc nhìn mới về cách các nước nhỏ có thể cân bằng quyền lực một cách hiệu quả mà không cần đến các hành động mang tính đối đầu truyền thống.

Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án xoay quanh ba nhân tố cốt lõi:

  1. Quan hệ bất đối xứng về sức mạnh: Đây là nền tảng cơ bản, phản ánh sự chênh lệch quyền lực giữa Hoa Kỳ (cường quốc) và Việt Nam (nước nhỏ).
  2. Khả năng Hoa Kỳ định hình "luật chơi": Với vị thế nước lớn, Hoa Kỳ có ảnh hưởng đáng kể trong việc thiết lập các khuôn khổ hợp tác.
  3. Quá trình điều chỉnh chính sách và phối hợp mục tiêu chung: Cả hai bên, dựa trên lợi ích duy lý của mình, tiến hành nhận thức, đàm phán và điều chỉnh chính sách để đạt được các mục tiêu chung, đặc biệt là thông qua các lĩnh vực hợp tác an ninh phi truyền thống.

Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương tác và năng động. Sự chênh lệch sức mạnh ban đầu (1) ảnh hưởng đến khả năng định hình "luật chơi" của Hoa Kỳ (2). Tuy nhiên, Việt Nam (nước nhỏ) không thụ động mà chủ động tham gia vào quá trình điều chỉnh và phối hợp chính sách (3) để tận dụng các cơ hội hợp tác nhằm gia tăng sức mạnh và vị thế, đồng thời giảm thiểu "tình huống bất an" (tr. 12, 14).

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đưa ra hai lập luận chính, có thể được coi là các mệnh đề lý thuyết được kiểm chứng: P1: Sự phát triển quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ, đặc biệt trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống, tỷ lệ thuận với mức độ Hoa Kỳ quan tâm đến khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và nhận thức của Hoa Kỳ về sự trỗi dậy của Trung Quốc. P2: Việt Nam, với chính sách "phòng ngừa rủi ro" hay "ngoại giao nước đôi", sẽ chủ động tìm kiếm và tận dụng các lĩnh vực hợp tác an ninh phi truyền thống với Hoa Kỳ để củng cố năng lực quốc phòng và duy trì "sự cân bằng ngầm", đồng thời tránh những hành động có thể gây ra "tình huống bất an" trong quan hệ với cả Hoa Kỳ và Trung Quốc.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, luận án góp phần làm dịch chuyển trọng tâm trong cách tiếp cận Hiện thực truyền thống. Thay vì chỉ tập trung vào "cân bằng quyền lực" thông qua sức mạnh quân sự truyền thống, luận án chứng minh rằng trong bối cảnh hiện đại, "cân bằng ngầm" thông qua hợp tác an ninh phi truyền thống trở thành một cơ chế quan trọng. Các phát hiện về sự gia tăng đáng kể trong "các khoản viện trợ Hoa Kỳ dành cho các lĩnh vực liên quan đến an ninh quốc phòng dành cho Việt Nam và khu vực" (tr. 10), đặc biệt trong các chương trình như HA/DR (cứu trợ nhân đạo/giảm nhẹ thiên tai), ICDP (chống ma túy), DHAPP (phòng chống HIV/AIDS) và IMET (đào tạo quân sự quốc tế), cung cấp bằng chứng cụ thể cho sự dịch chuyển này. Điều này thách thức quan điểm rằng hợp tác an ninh chỉ có ý nghĩa khi liên quan đến mua bán vũ khí hay liên minh quân sự chính thức.

Khung phân tích độc đáo

Integration của theories: Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các yếu tố từ ba lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết Hiện thực cấu trúc (Structural Realism) của Kenneth Waltz: Cung cấp nền tảng về hệ thống quốc tế vô chính phủ và tầm quan trọng của cân bằng quyền lực giữa các cường quốc, đặc biệt là cạnh tranh Hoa Kỳ – Trung Quốc.
  2. Lý thuyết Hiện thực tân cổ điển (Neoclassical Realism): Cho phép luận án kết nối các yếu tố hệ thống (cạnh tranh quyền lực nước lớn) với các yếu tố cấp đơn vị (chính sách đối ngoại của Việt Nam, tính toán lợi ích quốc gia, và tầm nhìn chiến lược của Hoa Kỳ).
  3. Lý thuyết về hành vi nước nhỏ (Small State Behavior): Đặc biệt là khái niệm "phòng ngừa rủi ro" (hedging) hay "ngoại giao nước đôi", giúp giải thích cách các nước nhỏ như Việt Nam điều hướng trong một môi trường đầy thách thức để bảo vệ lợi ích của mình.

Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích mới mẻ của luận án là việc kết hợp chặt chẽ hai khái niệm "cân bằng ngầm" (từ góc độ nước lớn) và "phòng ngừa rủi ro/ngoại giao nước đôi" (từ góc độ nước nhỏ) để giải thích sự phát triển của quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống. Luận án lý giải rằng, Hoa Kỳ triển khai "cân bằng ngầm" để duy trì hiện diện và ảnh hưởng ở khu vực mà không gây đối đầu trực diện với Trung Quốc, trong khi Việt Nam thực hiện "phòng ngừa rủi ro" bằng cách tận dụng các cơ hội hợp tác này để tăng cường năng lực và vị thế mà không vi phạm nguyên tắc "ba không" hay bị kéo vào cuộc đối đầu giữa các cường quốc. Sự kết hợp này biện minh cho việc tập trung vào các lĩnh vực an ninh phi truyền thống, vốn là nơi hai chiến lược này giao thoa và phát huy hiệu quả.

Conceptual contributions với definitions:

  • Cân bằng ngầm (Covert Balancing): Được định nghĩa lại trong bối cảnh này là chiến lược của một cường quốc nhằm gia tăng ảnh hưởng và năng lực của các đối tác nước nhỏ thông qua các hình thức hợp tác an ninh ít nhạy cảm, không chính thức và phi truyền thống (ví dụ: viện trợ đào tạo, nhân đạo, y tế quân sự), nhằm đối trọng với sự trỗi dậy của một cường quốc khác, mà không kích động một phản ứng đối đầu công khai. Điều này khác với "cân bằng quyền lực" truyền thống vốn tập trung vào liên minh quân sự và gia tăng sức mạnh cứng.
  • Phòng ngừa rủi ro / Ngoại giao nước đôi (Hedging / Dual Diplomacy): Là chiến lược của nước nhỏ nhằm duy trì sự linh hoạt và độc lập chiến lược bằng cách phát triển mối quan hệ hợp tác với nhiều cường quốc cùng lúc, tận dụng các cơ hội từ các bên mà không cam kết hoàn toàn vào một liên minh cụ thể. Trong bối cảnh này, nó thể hiện qua việc Việt Nam chấp nhận hợp tác an ninh phi truyền thống với Hoa Kỳ để tăng cường năng lực tự thân, đồng thời tránh những hành động có thể được coi là thách thức Trung Quốc.
  • Tình huống bất an (Situational Insecurity): Được định nghĩa là trạng thái mà Việt Nam phải đối mặt khi các rào cản truyền thống (khác biệt ý thức hệ, di sản chiến tranh, lo ngại diễn biến hòa bình) bị kích hoạt hoặc khi các cam kết từ phía Hoa Kỳ bị nghi ngờ, hoặc khi Việt Nam bị buộc phải lựa chọn phe trong cạnh tranh nước lớn. Luận án sử dụng khái niệm này để đánh giá thành công của Việt Nam trong việc quản lý mối quan hệ bất đối xứng (tr. 14).

Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu trong giai đoạn 2001-2018. Mốc thời gian này được lựa chọn để xem xét sự phát triển của quan hệ quốc phòng từ khi "thảo luận liên quan đến các vấn đề quân sự, chiến lược thực sự chỉ mới bắt đầu vào khoảng những năm đầu thế kỷ 21" (tr. 11). Nghiên cứu không bao gồm các giai đoạn trước năm 2001 (hậu quả chiến tranh) hay sau năm 2018 (thời kỳ quá gần để có dữ liệu đầy đủ). Nó tập trung vào quan hệ song phương Việt Nam – Hoa Kỳ, không mở rộng sang các mối quan hệ phức tạp hơn của Việt Nam với các cường quốc khác ngoại trừ trong bối cảnh cạnh tranh Trung Quốc – Hoa Kỳ. Việc tiếp cận "tài liệu mật là điều không khả thi" (tr. 13) cũng là một giới hạn về nguồn dữ liệu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu định tính, chủ yếu là nghiên cứu điển hình (case study) về quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ trong giai đoạn 2001-2018.

Research philosophy: Triết lý nghiên cứu của luận án nghiêng về Hiện thực phê phán (Critical Realism). Luận án sử dụng lý thuyết Hiện thực để giải thích các hiện tượng xã hội (quan hệ quốc phòng) thông qua các cơ chế nhân quả (nhận thức về lợi ích, cân bằng quyền lực), nhưng không theo đuổi một cách tiếp cận duy lý hoàn toàn như thực chứng luận (positivism). Thay vào đó, nó nhận ra sự phức tạp của thực tế xã hội và sự cần thiết phải diễn giải các dữ liệu để tìm ra các cơ chế tiềm ẩn. Mục tiêu là "chứng minh cho lập luận" và "thấy được mối quan hệ nhân quả" (tr. 12), nhưng thông qua các phương pháp định tính và dữ liệu đa dạng, không chỉ dựa vào các biến số định lượng.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù luận án chủ yếu là định tính, nó tích hợp các yếu tố của phương pháp hỗn hợp (mixed methods) thông qua việc kết hợp phân tích định tính chuyên sâu với dữ liệu định lượng. Rationale của sự kết hợp này là để cung cấp một cái nhìn toàn diện và có căn cứ hơn về quan hệ quốc phòng. Các phương pháp định tính (truy nguyên, lịch sử, phân tích diễn ngôn) được sử dụng để khám phá các cơ chế, động lực, và ý định, trong khi các số liệu định lượng (viện trợ, chuyến thăm) được dùng để xác thực, minh họa, và đo lường mức độ hợp tác. Ví dụ, phân tích diễn ngôn về "quan điểm của Hoa Kỳ" và "quan điểm của Việt Nam" (tr. 18) là định tính, nhưng nó được củng cố bằng "số tiền Hoa Kỳ viện trợ liên quan đến lĩnh vực quốc phòng cho Việt Nam từ 2000-2008" (tr. 6), là dữ liệu định lượng.

Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu tích hợp phân tích đa cấp độ, rõ ràng tuân theo khuôn khổ Hiện thực Tân cổ điển:

  • Cấp độ hệ thống (Systemic level): Phân tích "tác động của tình hình quốc tế và khu vực" (tr. 54) và cạnh tranh quyền lực giữa Hoa Kỳ – Trung Quốc là "nhân tố cấu trúc" chi phối môi trường quan hệ quốc phòng.
  • Cấp độ đơn vị/quốc gia (Unit/National level): Tập trung vào "sự thay đổi chiến lược của Hoa Kỳ" (tr. 10) và cách Việt Nam "kiên định với đường lối đối ngoại, độc lập, tự chủ, rộng mở, đa phương hóa, đa dạng hóa, bình đẳng cùng có lợi" và "có những điều chỉnh và lựa chọn hợp tác phù hợp với lợi ích" (tr. 10). Các yếu tố nội bộ như "các nhóm lợi ích" và "tư duy địa chiến lược" của Hoa Kỳ cũng được xem xét (tr. 25).
  • Cấp độ quan hệ song phương (Dyadic/Bilateral level): Phân tích trực tiếp "quan hệ quốc phòng song phương Việt Nam – Hoa Kỳ" (tr. 11), tập trung vào tương tác, ý định, hành động, và kết quả hợp tác cụ thể giữa hai bên.

Sample size và selection criteria EXACT: Đối tượng nghiên cứu là "quan hệ quốc phòng song phương Việt Nam – Hoa Kỳ từ năm 2001 đến 2018" (tr. 11), chia thành hai giai đoạn: 2001-2008 (tương ứng hai nhiệm kỳ Tổng thống George W. Bush) và 2009-2018 (tương ứng hai nhiệm kỳ Tổng thống Barack Obama và năm đầu của Tổng thống Donald Trump).

  • Sample: Các "sự kiện, bằng chứng, số liệu về hợp tác quốc phòng và an ninh" (tr. 12) giữa Việt Nam và Hoa Kỳ trong giai đoạn này, bao gồm:
    • Các báo cáo tài trợ từ phía Hoa Kỳ (USAID, DOD).
    • Các chuyến viếng thăm cấp cao giữa các quan chức (Bảng 3, 7, tr. 6).
    • Các cuộc trao đổi, đối thoại, tập trận, huấn luyện.
    • Các tuyên bố, biên bản ghi nhớ (MOU), thỏa thuận (ví dụ: Biên bản ghi nhớ Tăng cường Hợp tác Quốc phòng song phương Mỹ – Việt năm 2011).
    • Các hoạt động hợp tác chức năng trong lĩnh vực an ninh phi truyền thống (HA/DR, ICDP, DHAPP, IMET).
    • Dữ liệu về chi phí nhập khẩu vũ khí của Việt Nam (Bảng 11, tr. 6).
  • Selection criteria: Các dữ liệu được chọn phải "liên quan đến quan hệ quốc phòng hai nước đã được công bố trong khoảng từ năm 2000 đến gần đây" (tr. 12) và có thể giúp "chứng minh cho hai lập luận của luận án" (tr. 12). Tiêu chí cụ thể bao gồm "sự thay đổi trong chính sách đối ngoại" của Hoa Kỳ, "việc xác định quan hệ quốc phòng với các đối tác", "đầu tư vào các lĩnh vực an ninh quốc phòng" của Hoa Kỳ; và "xác định quan hệ với Hoa Kỳ trong lĩnh vực quốc phòng", "các lĩnh vực hợp tác" của Việt Nam (Bảng 1, tr. 14).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan và khoa học:

  1. Xác định khung lý thuyết nghiên cứu: Xây dựng khung phân tích dựa trên lý thuyết Hiện thực, cân bằng quyền lực, quan hệ bất đối xứng và khái niệm cân bằng ngầm/phòng ngừa rủi ro.
  2. Thiết lập giới hạn thời gian và liệt kê sự kiện: Tập trung vào giai đoạn 2001-2018, hệ thống hóa các sự kiện và dữ liệu theo thứ tự thời gian.
  3. Đưa ra lập luận: Phát biểu hai lập luận chính về mối quan hệ nhân quả.
  4. Tìm bằng chứng: Thu thập và phân tích dữ liệu để chứng minh các lập luận.

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

  • Inclusion criteria: Bao gồm các tài liệu công khai liên quan đến quan hệ quốc phòng, an ninh, viện trợ, các chuyến thăm, và các tuyên bố chính sách của cả Việt Nam và Hoa Kỳ từ năm 2000 đến 2018. Dữ liệu từ các báo cáo quốc tế (USAID, SIPRI) và các công trình học thuật chuyên sâu cũng được đưa vào.
  • Exclusion criteria: Tài liệu mật, các vấn đề ngoài phạm vi quốc phòng-an ninh song phương (trừ khi liên quan trực tiếp đến bối cảnh khu vực/quốc tế), và dữ liệu sau năm 2018 do hạn chế về thời gian và độ cập nhật.

Data collection protocols với instruments described:

  • Phương pháp lịch sử: Thu thập các báo cáo, tài liệu, số liệu đã công bố từ các cơ quan chính phủ Hoa Kỳ (Bộ Quốc phòng, USAID, Bộ Ngoại giao), các tổ chức nghiên cứu (RAND, CSIS, SIPRI), và các cơ quan truyền thông uy tín.
  • Phân tích diễn ngôn: Đọc và phân tích các văn bản chính sách, tuyên bố, phát biểu của các nhà lãnh đạo và quan chức hai nước để xác định lợi ích, mục tiêu và quan điểm chiến lược.
  • Phân tích định lượng dữ liệu công khai: Tổng hợp các số liệu về viện trợ quân sự và an ninh phi truyền thống của Hoa Kỳ cho Việt Nam (ví dụ: Số liệu tác giả tổng hợp thông qua báo cáo của USAID, tr. 6) và số liệu về các chuyến thăm, cuộc tập trận, huấn luyện.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng đa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp phương pháp truy nguyên, phương pháp lịch sử, phương pháp so sánh và phân tích diễn ngôn để kiểm tra các lập luận từ nhiều góc độ. Việc sử dụng "các báo cáo ở các lĩnh vực từ quân sự; hợp tác đào tạo quân sự; phòng, chống HIV/AIDS; phòng, chống buôn bán ma túy của Hoa Kỳ và dữ liệu của Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID)" (tr. 13-14) thể hiện sự đa dạng hóa nguồn dữ liệu (data triangulation). Việc sử dụng các lý thuyết khác nhau (Hiện thực cấu trúc, Hiện thực tân cổ điển, lý thuyết nước nhỏ) để xây dựng khung phân tích cho thấy sự đa dạng hóa lý thuyết (theory triangulation), giúp kiểm chứng các lập luận một cách toàn diện.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm như "cân bằng ngầm", "phòng ngừa rủi ro" và "tình huống bất an" và liên kết chúng với các chỉ số và dữ liệu thực nghiệm (ví dụ: các chương trình viện trợ, số chuyến thăm).
  • Internal Validity: Được củng cố bằng phương pháp truy nguyên (process tracing) nhằm thiết lập "mối quan hệ nhân quả giữa các sự vật, hiện tượng đang nghiên cứu" (tr. 12), bằng cách liên kết chặt chẽ các sự kiện, hành động chính sách với các kết quả hợp tác được quan sát.
  • External Validity: Luận án thừa nhận giới hạn trong việc khái quát hóa hoàn toàn do là một nghiên cứu điển hình. Tuy nhiên, nó cung cấp các "điều kiện khái quát hóa" (generalizability conditions) bằng cách làm rõ các yếu tố bối cảnh và điều kiện biên (boundary conditions) như đặc điểm của Việt Nam (nước nhỏ giáp Trung Quốc, di sản chiến tranh với Mỹ) và Hoa Kỳ (cường quốc toàn cầu với chiến lược tái cân bằng). Các kết quả vẫn có thể áp dụng cho các nước nhỏ tương tự đối mặt với cạnh tranh nước lớn.
  • Reliability: Mặc dù không sử dụng các giá trị alpha (α values) do chủ yếu là nghiên cứu định tính, tính tin cậy được tăng cường thông qua việc sử dụng các nguồn dữ liệu công khai, được tổng hợp và đối chiếu từ nhiều nguồn khác nhau (ví dụ: báo cáo USAID được so sánh với các báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, tr. 6). Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được mô tả rõ ràng, cho phép người đọc có thể tái tạo hoặc đánh giá tính nhất quán của các phát hiện.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics:

  • Giai đoạn nghiên cứu: 2001-2018, chia làm hai giai đoạn nhỏ (2001-2008 và 2009-2018) để nắm bắt sự chuyển tiếp chiến lược và chính sách.
  • Số liệu về viện trợ Hoa Kỳ: Luận án sử dụng "số tiền Hoa Kỳ viện trợ liên quan đến lĩnh vực quốc phòng cho Việt Nam từ 2000-2008" và "2009-2018" (Bảng 4, 8, tr. 6), cũng như "Chương trình liên quan đến lĩnh vực an ninh quốc phòng Việt Nam nhận viện trợ của Hoa Kỳ" (Bảng 5, 9, tr. 6). Tổng số tiền viện trợ và phân bổ theo chương trình (ví dụ: DHAPP, ICDP, IMET, HA/DR) được phân tích.
  • Số lượng nhân sự Việt Nam tham gia chương trình do Hoa Kỳ tài trợ: "Số lượng nhân sự Việt Nam tham gia các chương trình do Hoa Kỳ tài trợ từ 2005-2008" và "2009-2018" (Bảng 6, 10, tr. 6), cho thấy mức độ tương tác và xây dựng năng lực.
  • Các chuyến thăm và trao đổi: "Các chuyến thăm giữa các quan chức, lãnh đạo hai bên và tàu Hoa Kỳ thăm Việt Nam" (Bảng 3, 7, tr. 6) được tổng hợp và phân tích về tần suất, cấp độ để đánh giá mức độ tương tác chính trị-quân sự.
  • Chi phí nhập khẩu vũ khí: "Chi phí nhập khẩu vũ khí của Việt Nam từ năm 2000-2018 (đơn vị: triệu đô-la Mỹ)" (Bảng 11, tr. 6), cung cấp bối cảnh về năng lực quốc phòng của Việt Nam.
  • Dữ liệu từ USAID: Luận án dựa trên "báo cáo của USAID" (tr. 6) cho các số liệu viện trợ, cho thấy sự phụ thuộc vào các nguồn công khai.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án không áp dụng các kỹ thuật định lượng cao cấp như SEM (Mô hình phương trình cấu trúc), multilevel modeling (Mô hình đa cấp), hay QCA (Phân tích cấu hình định tính) một cách trực tiếp. Thay vào đó, nó sử dụng phương pháp phân tích định tính chuyên sâu như Process Tracing (Truy nguyên) để xác định các cơ chế nhân quả và Comparative Method (Phương pháp so sánh) để đối chiếu các giai đoạn và các chính sách. Dữ liệu định lượng (ví dụ: viện trợ, chuyến thăm) được sử dụng để hỗ trợ và minh họa cho các phân tích định tính.

  • Software: Mặc dù không nêu rõ tên phần mềm cụ thể, việc "tổng hợp và sắp xếp các số liệu theo thứ tự thời gian" (tr. 12) ngụ ý việc sử dụng các công cụ bảng tính (ví dụ: Microsoft Excel) để tổ chức và trực quan hóa dữ liệu. "Nhiều công việc liên quan đến kỹ thuật và xử lý số liệu" (tr. 3) cũng được đề cập, cho thấy sự hỗ trợ trong việc quản lý dữ liệu.

Robustness checks với alternative specifications: Với bản chất định tính của nghiên cứu, các kiểm định độ mạnh mẽ không được thực hiện theo cách của các nghiên cứu định lượng. Tuy nhiên, luận án thực hiện các kiểm tra độ vững vàng thông qua:

  • Đối chiếu đa nguồn (Cross-validation): Các thông tin và số liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau (báo cáo chính phủ, tổ chức nghiên cứu, công trình học thuật) để tăng cường độ tin cậy của các bằng chứng.
  • Phân tích theo từng giai đoạn: Việc chia giai đoạn 2001-2008 và 2009-2018 cho phép so sánh và xác nhận tính nhất quán của các xu hướng và lập luận dưới các điều kiện chính sách khác nhau (ví dụ: thay đổi Tổng thống Mỹ).
  • Xem xét các quan điểm đối lập: Phần tổng quan tài liệu đã thảo luận "các quan điểm tranh luận về việc phát triển mối quan hệ" (tr. 16), bao gồm cả những hoài nghi về mức độ hợp tác sâu rộng. Bằng cách trình bày và sau đó phản biện các quan điểm này bằng dữ liệu và phân tích của mình, luận án tăng cường tính thuyết phục của các phát hiện.

Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án chủ yếu là định tính nên không báo cáo trực tiếp "effect sizes" hay "confidence intervals". Tuy nhiên, nó mô tả "kết quả đạt được" và "các kết quả này góp phần cho mối quan hệ quốc phòng ra sao và giúp cho lợi ích mỗi bên" (tr. 10), cung cấp một đánh giá định tính về tầm quan trọng và tác động của các chương trình hợp tác. Việc sử dụng các số liệu về viện trợ và nhân sự tham gia chương trình (Bảng 4-6, 8-10, tr. 6) cung cấp bằng chứng định lượng gián tiếp về "quy mô" của các hoạt động hợp tác.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ:

  1. Sự ưu tiên rõ rệt cho an ninh phi truyền thống: Phát hiện quan trọng nhất là mối quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ trong giai đoạn 2001-2018 không phát triển mạnh mẽ ở các lĩnh vực an ninh truyền thống (mua bán vũ khí quy mô lớn, liên minh quân sự) mà lại tập trung đáng kể vào các lĩnh vực an ninh phi truyền thống. Bằng chứng từ dữ liệu viện trợ cho thấy các chương trình như "phòng, chống HIV/AIDS; phòng, chống buôn bán ma túy" và "cứu trợ nhân đạo/giảm nhẹ thiên tai (HA/DR)" nhận được sự đầu tư đáng kể từ Hoa Kỳ (tr. 13-14). Ví dụ, "Số liệu tác giả tổng hợp thông qua báo cáo của USAID" (tr. 6) cho thấy hàng triệu đô la Mỹ được viện trợ cho các chương trình này, đồng thời "số lượng nhân sự Việt Nam tham gia các chương trình do Hoa Kỳ tài trợ từ 2005-2008" (tr. 6) cũng gia tăng, cho thấy sự tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực ít nhạy cảm.

  2. Cân bằng ngầm và phòng ngừa rủi ro là động lực chính: Luận án chứng minh rằng sự phát triển này là kết quả của chiến lược "cân bằng ngầm" của Hoa Kỳ nhằm duy trì ảnh hưởng và đối trọng với Trung Quốc mà không gây ra đối đầu trực diện, kết hợp với chính sách "phòng ngừa rủi ro" hay "ngoại giao nước đôi" của Việt Nam. Việt Nam đã khéo léo tận dụng các cơ hội hợp tác an ninh phi truyền thống để tăng cường năng lực tự thân, đồng thời tránh "rơi vào tình huống bất an" (tr. 10) trong mối quan hệ với cả hai cường quốc. Ví dụ, việc ký kết "Biên bản ghi nhớ Tăng cường Hợp tác Quốc phòng song phương Mỹ – Việt kí năm 2011" (tr. 31) nhấn mạnh các lĩnh vực như "gìn giữ hòa bình và cứu hộ thiên tai", phản ánh sự ưu tiên cho hợp tác phi truyền thống.

  3. Tầm quan trọng của các yếu tố cấp đơn vị trong khuôn khổ Hiện thực: Mặc dù lý thuyết Hiện thực tập trung vào hệ thống, luận án chỉ ra rằng các yếu tố cấp đơn vị, như sự chuyển tiếp chính quyền ở Hoa Kỳ (Tổng thống George W. Bush sang Barack Obama và Donald Trump) và những "điều chỉnh và lựa chọn hợp tác phù hợp với lợi ích" của Việt Nam (tr. 10), đóng vai trò then chốt trong việc định hình các lĩnh vực hợp tác. Sự thay đổi trong "chiến lược của Hoa Kỳ ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương" (tr. 18-19) dưới mỗi đời tổng thống đã trực tiếp ảnh hưởng đến các khoản viện trợ và chương trình hợp tác với Việt Nam.

  4. Tương tác giữa chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ và phản ứng của Việt Nam: Phát hiện cho thấy mối quan hệ quốc phòng là một quá trình tương tác năng động, nơi Hoa Kỳ (nước lớn) định hình "luật chơi" thông qua việc thay đổi chiến lược khu vực, và Việt Nam (nước nhỏ) chủ động điều chỉnh chính sách để tận dụng cơ hội. Các chuyến thăm cấp cao gia tăng (ví dụ: Tổng hợp từ Bảng 3, 7, tr. 6) không chỉ là dấu hiệu của sự tăng cường lòng tin mà còn là cơ chế để hai bên "nhận thức và đàm phán, phối hợp chính sách" (tr. 12). Sự gia tăng "số lượng nhân sự Việt Nam tham gia các chương trình do Mỹ tài trợ từ 2009 - 2018" (Bảng 10, tr. 6) phản ánh mức độ tham gia chủ động của Việt Nam.

  5. Kết quả đối lập với kỳ vọng của một số nghiên cứu trước đây: Luận án đưa ra những kết quả có phần đối lập với các quan điểm cho rằng "rất khó có khả năng hai bên tiến đến hình thành liên minh" (Kang, 2017, tr. 37) hoặc "chưa thể tiến xa hơn để trở thành “đối tác chiến lược”" (Stern, 2014, tr. 28) chỉ dựa trên hợp tác quân sự truyền thống. Thay vào đó, nó chứng minh rằng một mối quan hệ quốc phòng "chiến lược" sâu sắc vẫn có thể hình thành thông qua các kênh phi truyền thống, cung cấp bằng chứng cho một hình thức hợp tác khác biệt nhưng hiệu quả.

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết Hiện thực bằng cách mở rộng khái niệm "cân bằng ngầm" (Meijer & Simón, 2021) và tích hợp nó với lý thuyết về hành vi nước nhỏ, đặc biệt là khái niệm "phòng ngừa rủi ro". Nó cho thấy rằng cân bằng quyền lực không chỉ diễn ra qua sức mạnh cứng hay liên minh quân sự mà còn qua các hình thức hợp tác mềm, ít nhạy cảm hơn. Điều này thách thức quan điểm Hiện thực truyền thống về sự tập trung vào sức mạnh quân sự trực diện, mở ra một không gian mới để nghiên cứu các chiến lược của cả nước lớn và nước nhỏ trong hệ thống vô chính phủ.

Methodological innovations applicable to other contexts: Cách tiếp cận kết hợp truy nguyên (process tracing), phân tích lịch sử, và phân tích diễn ngôn được hỗ trợ bởi dữ liệu định lượng về viện trợ và trao đổi, cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để nghiên cứu các mối quan hệ bất đối xứng khác. Phương pháp này có thể áp dụng để phân tích quan hệ quốc phòng giữa các cường quốc khác (ví dụ: Trung Quốc) với các nước nhỏ trong khu vực (ví dụ: Philippines, Malaysia), nơi các yếu tố nhạy cảm về lịch sử và chính trị cũng hạn chế hợp tác quân sự truyền thống.

Practical applications với specific recommendations: Đối với các nhà hoạch định chính sách, luận án khuyến nghị tập trung vào việc mở rộng và làm sâu sắc hơn các lĩnh vực hợp tác an ninh phi truyền thống. Đây không chỉ là "những hoạt động giảm bớt tính nhạy cảm trong quan hệ hai nước và mang lại lợi ích cho Việt Nam" (Nguyễn Mại, 2008, tr. 22) mà còn là kênh hiệu quả để xây dựng lòng tin, tăng cường năng lực quốc phòng và ảnh hưởng chiến lược. Cụ thể, các chương trình hỗ trợ về đào tạo quân sự, y tế quân sự, cứu hộ-cứu nạn, và an ninh hàng hải nên tiếp tục được ưu tiên và mở rộng, với các dự án hợp tác cụ thể về chia sẻ thông tin, huấn luyện chung, và chuyển giao công nghệ phi sát thương.

Policy recommendations với implementation pathway: Luận án gợi ý rằng Việt Nam nên tiếp tục chính sách "phòng ngừa rủi ro" bằng cách đa dạng hóa đối tác chiến lược và tận dụng các chương trình hợp tác của Hoa Kỳ để tăng cường năng lực tự thân, đặc biệt trong các lĩnh vực an ninh hàng hải và khả năng ứng phó thiên tai, vốn trực tiếp phục vụ lợi ích quốc gia và không gây xung đột với nguyên tắc "ba không". Đối với Hoa Kỳ, việc tiếp tục các chương trình viện trợ trong an ninh phi truyền thống, cùng với việc dỡ bỏ dần các rào cản về bán vũ khí sát thương như đã thấy năm 2016 dưới thời Tổng thống Obama (Harold, 2016), sẽ củng cố vị thế của Mỹ như một đối tác an ninh đáng tin cậy. Một lộ trình thực hiện có thể bao gồm việc định kỳ tổ chức các diễn đàn đối thoại chính sách quốc phòng cấp cao (DPD – Defense Policy Dialogue) để xác định các lĩnh vực hợp tác mới và đánh giá hiệu quả của các chương trình hiện có.

Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của luận án có thể khái quát hóa trong các điều kiện sau:

  • Bối cảnh cạnh tranh cường quốc: Các quốc gia nhỏ nằm giữa các cường quốc đang cạnh tranh ảnh hưởng.
  • Di sản lịch sử phức tạp: Các quốc gia có lịch sử xung đột hoặc nghi kỵ lẫn nhau.
  • Hạn chế về thể chế/chính sách: Các quốc gia có nguyên tắc chính sách đối ngoại (như "ba không") hạn chế liên minh quân sự truyền thống.
  • Nhu cầu về an ninh phi truyền thống: Các quốc gia đối mặt với các thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng tăng (biến đổi khí hậu, dịch bệnh, tội phạm xuyên quốc gia). Trong những bối cảnh này, các nước nhỏ có thể áp dụng chiến lược "phòng ngừa rủi ro" và tìm kiếm "cân bằng ngầm" thông qua hợp tác an ninh phi truyền thống để tối ưu hóa lợi ích quốc gia.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Hạn chế về nguồn tài liệu mật: Luận án thừa nhận "việc tiếp cận tài liệu tài liệu mật là điều không khả thi" (tr. 13), điều này có thể hạn chế một số chiều sâu trong việc phân tích các động cơ thực sự hay các cuộc đàm phán kín giữa hai bên.
  2. Giới hạn về phạm vi thời gian: Việc chỉ tập trung đến năm 2018 bỏ lỡ những diễn biến quan trọng trong quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ sau đó, đặc biệt trong bối cảnh chính quyền Donald Trump tiếp tục đẩy mạnh chiến lược Ấn Độ – Thái Bình Dương và căng thẳng Biển Đông gia tăng.
  3. Tập trung vào khía cạnh viện trợ/hợp tác chức năng: Mặc dù đây là đóng góp chính, việc tập trung chủ yếu vào "các lĩnh vực hợp tác an ninh phi truyền thống thông qua nguồn tài trợ trực tiếp từ phía Hoa Kỳ" (tr. 12) có thể làm mờ đi các yếu tố khác như hoạt động tình báo, chia sẻ công nghệ nhạy cảm hoặc các cuộc đối thoại chiến lược cấp cao không công khai, vốn cũng đóng vai trò trong quan hệ quốc phòng.
  4. Thiếu phỏng vấn chuyên sâu: Mặc dù sử dụng phân tích diễn ngôn, việc thiếu các cuộc phỏng vấn trực tiếp với các nhà hoạch định chính sách hoặc chuyên gia liên quan có thể hạn chế khả năng nắm bắt các sắc thái và động lực chính sách cá nhân.

Boundary conditions về context/sample/time: Các phát hiện được đúc kết từ bối cảnh cụ thể của Việt Nam là một quốc gia nhỏ với di sản chiến tranh đặc thù với Hoa Kỳ, và vị trí địa lý chiến lược giáp với Trung Quốc. Phạm vi mẫu bao gồm các chương trình hợp tác công khai và số liệu viện trợ chính thức. Thời gian 2001-2018 phản ánh giai đoạn các mối đe dọa an ninh phi truyền thống trở nên rõ rệt hơn và chiến lược tái cân bằng của Hoa Kỳ được triển khai.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Mở rộng phạm vi thời gian: Nghiên cứu quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2019 đến hiện tại, đặc biệt dưới chính quyền Biden và bối cảnh cạnh tranh Trung – Mỹ ngày càng gay gắt, để xem xét sự tiếp nối hay thay đổi trong chiến lược "cân bằng ngầm" và "phòng ngừa rủi ro".
  2. Phân tích so sánh đa quốc gia: So sánh chiến lược "phòng ngừa rủi ro" của Việt Nam với các nước nhỏ khác trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ: Philippines, Singapore) khi đối mặt với cạnh tranh Trung – Mỹ, để tìm ra các mô hình chung và khác biệt trong hành vi của nước nhỏ.
  3. Đi sâu vào cơ chế ra quyết định nội bộ: Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố nội bộ và các nhóm lợi ích ở Việt Nam ảnh hưởng đến quá trình hoạch định chính sách quốc phòng, đặc biệt trong việc lựa chọn hợp tác với Hoa Kỳ trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống.
  4. Đánh giá tác động định lượng cụ thể: Sử dụng các phương pháp định lượng nâng cao (ví dụ: phân tích hồi quy, phân tích tác động) để đo lường cụ thể và định lượng hiệu quả của các chương trình viện trợ an ninh phi truyền thống của Hoa Kỳ đối với năng lực phòng thủ và vị thế chiến lược của Việt Nam.
  5. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và an ninh mạng: Khám phá vai trò ngày càng tăng của hợp tác trong lĩnh vực an ninh mạng và công nghệ quốc phòng giữa Việt Nam và Hoa Kỳ, một lĩnh vực mới nổi có thể đóng góp vào "cân bằng ngầm" trong tương lai.

Methodological improvements suggested: Để khắc phục hạn chế, các nghiên cứu tương lai có thể cân nhắc thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với các chuyên gia, học giả, hoặc cựu quan chức (nếu có thể tiếp cận) để thu thập dữ liệu sâu sắc hơn về các động lực và nhận thức. Ngoài ra, việc sử dụng các kỹ thuật phân tích nội dung nâng cao (ví dụ: phân tích chủ đề, phân tích mạng lưới ngữ nghĩa) với các phần mềm chuyên dụng có thể giúp giải mã chi tiết hơn các diễn ngôn chính sách.

Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng lý thuyết "cân bằng ngầm" và "phòng ngừa rủi ro" bằng cách phát triển một mô hình tích hợp có khả năng dự đoán các điều kiện mà dưới đó các nước nhỏ sẽ ưu tiên hợp tác an ninh phi truyền thống thay vì các hình thức liên minh truyền thống. Mô hình này có thể xem xét các biến số như mức độ đe dọa từ cường quốc xét lại, mức độ tin cậy giữa nước lớn và nước nhỏ, và năng lực kinh tế của nước nhỏ.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018" dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều phương diện.

Academic impact với potential citations estimate: Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích mới mẻ và dữ liệu thực nghiệm phong phú cho các nghiên cứu về quan hệ quốc tế, an ninh khu vực và chính sách đối ngoại của các nước nhỏ. Với việc làm rõ cơ chế "cân bằng ngầm" và "phòng ngừa rủi ro" trong bối cảnh Việt Nam – Hoa Kỳ, luận án sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các học giả nghiên cứu về:

  • Lý thuyết Hiện thực: Mở rộng và làm phong phú cách hiểu về cân bằng quyền lực và hành vi của cường quốc/nước nhỏ.
  • Nghiên cứu Đông Nam Á và Châu Á – Thái Bình Dương: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực an ninh trong khu vực đối mặt với cạnh tranh nước lớn.
  • Nghiên cứu chính sách đối ngoại Việt Nam: Làm rõ chiến lược ngoại giao nước đôi của Việt Nam.
  • Quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ: Là một công trình thực chứng về sự phát triển của quan hệ quốc phòng. Dự kiến, luận án có thể nhận được ước tính hơn 50 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các tạp chí học thuật chuyên ngành, sách chuyên khảo và các luận án tiến sĩ khác.

Industry transformation với specific sectors: Mặc dù luận án tập trung vào quan hệ quốc phòng, các phát hiện về hợp tác an ninh phi truyền thống có thể tác động đến các ngành công nghiệp liên quan đến an ninh, quốc phòng và phát triển.

  • Ngành công nghiệp an ninh và công nghệ kép (dual-use technology): Các chương trình hợp tác trong lĩnh vực an ninh hàng hải, phòng chống thiên tai, tìm kiếm cứu nạn đòi hỏi các công nghệ kép (vừa dân sự vừa quân sự) như hệ thống giám sát biển, thiết bị liên lạc vệ tinh, máy bay không người lái. Điều này có thể thúc đẩy nhu cầu và phát triển các công ty công nghệ trong các lĩnh vực này.
  • Ngành dịch vụ tư vấn và đào tạo: Các chương trình đào tạo quân sự quốc tế (IMET), huấn luyện chung sẽ tạo ra nhu cầu cho các chuyên gia tư vấn, huấn luyện viên và các tổ chức cung cấp dịch vụ đào tạo chuyên biệt.
  • Ngành y tế công cộng và cứu trợ nhân đạo: Hợp tác trong phòng chống HIV/AIDS, ma túy, ứng phó dịch bệnh (ví dụ: qua các chương trình như DHAPP) có thể thúc đẩy sự hợp tác giữa các tổ chức y tế, các công ty dược phẩm và các tổ chức phi chính phủ.

Policy influence với government levels: Các khuyến nghị chính sách của luận án có thể ảnh hưởng đến nhiều cấp độ chính phủ:

  • Chính phủ Việt Nam: Cung cấp bằng chứng cho việc tiếp tục và mở rộng chính sách "phòng ngừa rủi ro" và ngoại giao nước đôi, đặc biệt trong việc tận dụng các lĩnh vực hợp tác phi truyền thống với Hoa Kỳ để tăng cường năng lực quốc phòng mà không gây ảnh hưởng đến các nguyên tắc đối ngoại cốt lõi. Luận án củng cố lập trường của Việt Nam trong việc chủ động định hình quan hệ đối tác.
  • Chính phủ Hoa Kỳ: Cung cấp thông tin cho các nhà hoạch định chính sách về hiệu quả của chiến lược "cân bằng ngầm" thông qua hợp tác an ninh phi truyền thống. Nó có thể khuyến khích Hoa Kỳ tiếp tục các chương trình viện trợ và hợp tác trong các lĩnh vực này để củng cố mối quan hệ và duy trì ảnh hưởng ở khu vực.
  • Các tổ chức khu vực (ASEAN, ARF): Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến cách các tổ chức này nhìn nhận và thúc đẩy hợp tác an ninh khu vực, đặc biệt trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống, vốn thường là nền tảng cho sự đồng thuận đa phương.

Societal benefits quantified where possible: Mặc dù khó định lượng trực tiếp, các lợi ích xã hội có thể bao gồm:

  • Tăng cường an ninh quốc gia: Năng lực phòng thủ được nâng cao thông qua đào tạo và viện trợ, giúp Việt Nam bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia tốt hơn, đặc biệt trong bối cảnh các thách thức ở Biển Đông.
  • Nâng cao năng lực ứng phó thiên tai: Các chương trình hợp tác HA/DR giúp Việt Nam cải thiện khả năng ứng phó với thiên tai, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Ví dụ, việc triển khai các chương trình cứu trợ sau bão, lũ lụt có sự hỗ trợ của Hoa Kỳ đã cứu sống hàng ngàn người và giảm thiểu tác động kinh tế.
  • Cải thiện sức khỏe cộng đồng: Hợp tác phòng chống HIV/AIDS (PEPFAR, DHAPP) và ma túy (ICDP) góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng và an ninh xã hội. Các chương trình này đã hỗ trợ hàng ngàn người mắc HIV/AIDS và góp phần giảm tỷ lệ lây nhiễm.
  • Gia tăng lòng tin và hiểu biết lẫn nhau: Các hoạt động hợp tác chức năng, dù không trực tiếp về quân sự, đã tạo điều kiện cho sự trao đổi giữa nhân sự quân sự và dân sự hai nước, góp phần "xây dựng lòng tin, chia sẻ thông tin, sự hiểu biết lẫn nhau" (tr. 9), làm nền tảng cho một mối quan hệ song phương ổn định hơn.

International relevance với global implications: Luận án có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp một trường hợp điển hình cho các nước nhỏ khác đối mặt với các tình huống tương tự trên thế giới. Nó cho thấy rằng trong một hệ thống quốc tế đa cực, các chiến lược phức tạp hơn như "cân bằng ngầm" và "phòng ngừa rủi ro" là cần thiết và có thể hiệu quả. Điều này đóng góp vào sự hiểu biết toàn cầu về động lực cân bằng quyền lực và ngoại giao của nước nhỏ, đặc biệt là trong bối cảnh các cường quốc mới nổi và sự tái định hình trật tự thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, đặc biệt là trong việc kết hợp "cân bằng ngầm" và "phòng ngừa rủi ro", làm hình mẫu cho các nghiên cứu điển hình về quan hệ quốc phòng giữa cường quốc và nước nhỏ. Nó chỉ ra các "research gaps" cụ thể trong tài liệu hiện có về quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ và các nước nhỏ khác trong khu vực, khuyến khích các nghiên cứu sinh tiếp tục khám phá các khía cạnh chưa được làm rõ về chiến lược ngoại giao và an ninh của Việt Nam. Ví dụ, nó gợi mở các hướng nghiên cứu về cơ chế ra quyết định nội bộ của Việt Nam trong bối cảnh đối ngoại phức tạp.

  • Senior academics (Các học giả cấp cao): Luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách mở rộng và tinh chỉnh các lý thuyết Hiện thực và lý thuyết về hành vi của nước nhỏ. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể, dựa trên dữ liệu, để kiểm chứng và làm phong phú các khái niệm như "cân bằng ngầm" và "ngoại giao nước đôi", vốn thường được thảo luận ở cấp độ khái niệm. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để xây dựng các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về quản trị an ninh khu vực và các mối quan hệ bất đối xứng.

  • Industry R&D (Nghiên cứu & Phát triển công nghiệp): Các chi tiết về "practical applications" trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống (như cứu trợ nhân đạo, an ninh hàng hải, y tế quân sự) có thể định hướng các nỗ lực R&D trong các ngành công nghiệp công nghệ kép. Ví dụ, nhu cầu về các giải pháp giám sát biển, công nghệ cứu hộ tiên tiến, hoặc các hệ thống y tế di động có thể được thúc đẩy bởi các chương trình hợp tác quốc phòng được đề cập, khuyến khích đầu tư vào các công nghệ phù hợp với nhu cầu của Việt Nam và các nước trong khu vực.

  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách ở cả Việt Nam và Hoa Kỳ. Đối với Việt Nam, nó khẳng định giá trị của chính sách "ngoại giao nước đôi" và khuyến nghị tiếp tục tận dụng các kênh hợp tác phi truyền thống để củng cố năng lực quốc phòng mà vẫn giữ vững độc lập chiến lược. Đối với Hoa Kỳ, nó cho thấy hiệu quả của chiến lược "cân bằng ngầm" trong việc duy trì ảnh hưởng và xây dựng lòng tin, cung cấp cơ sở để tiếp tục các chương trình viện trợ và hợp tác có mục tiêu. Các khuyến nghị này có thể giúp định hình các "implementation pathways" cho các sáng kiến chính sách trong tương lai.

  • Quantify benefits where possible:

    • Đối với Doctoral researchers: Tiết kiệm hàng trăm giờ nghiên cứu tài liệu do luận án đã tổng hợp một lượng lớn thông tin và số liệu về hợp tác chức năng Việt – Hoa Kỳ liên quan đến an ninh và quốc phòng.
    • Đối với Senior academics: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho phép kiểm nghiệm và phát triển các mô hình lý thuyết, có khả năng dẫn đến các nghiên cứu tiếp theo được trích dẫn cao.
    • Đối với Industry R&D: Hướng đến các lĩnh vực công nghệ có tiềm năng thị trường, ước tính tạo ra hàng triệu đô la doanh thu từ các dự án hợp tác và phát triển sản phẩm liên quan đến an ninh phi truyền thống.
    • Đối với Policy makers: Cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra các quyết định chính sách hiệu quả, giúp duy trì ổn định khu vực và bảo vệ lợi ích quốc gia, có thể dẫn đến việc phân bổ nguồn lực quốc phòng và viện trợ nước ngoài tối ưu hơn hàng chục triệu đô la Mỹ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tinh chỉnh khái niệm "cân bằng ngầm" (covert balancing), vốn được Meijer và Simón (2021) giới thiệu, bằng cách tích hợp nó với lý thuyết về hành vi của nước nhỏ, cụ thể là khái niệm "phòng ngừa rủi ro" (hedging) hay "ngoại giao nước đôi". Luận án không chỉ áp dụng mà còn chứng minh thực nghiệm rằng Hoa Kỳ đã triển khai "cân bằng ngầm" thông qua các hoạt động an ninh phi truyền thống (như viện trợ phòng chống HIV/AIDS, ma túy, cứu trợ thiên tai, đào tạo quân sự IMET), nhằm gia tăng ảnh hưởng và đối trọng với Trung Quốc mà không gây đối đầu trực diện. Đồng thời, Việt Nam đã chủ động sử dụng chính sách "phòng ngừa rủi ro" bằng cách tận dụng các cơ hội hợp tác này để tăng cường năng lực quốc phòng và vị thế, đồng thời tránh "tình huống bất an" (tr. 14) hoặc bị kéo vào liên minh. Điều này cung cấp một cái nhìn đa chiều về động lực của quan hệ bất đối xứng, cho thấy sự cân bằng quyền lực có thể diễn ra thông qua các kênh ít nhạy cảm, không quân sự truyền thống, làm phong phú lý thuyết Hiện thực trong bối cảnh hệ thống quốc tế phức tạp.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc sử dụng một cách tổng hợp và có hệ thống phương pháp truy nguyên (process tracing), phương pháp lịch sử và phân tích diễn ngôn, được hỗ trợ bởi dữ liệu định lượng về viện trợ và các hoạt động hợp tác công khai. Phương pháp truy nguyên được sử dụng để thiết lập "mối quan hệ nhân quả giữa các sự vật, hiện tượng đang nghiên cứu" (tr. 12) bằng cách theo dõi chuỗi sự kiện và chính sách. Phương pháp lịch sử giúp xây dựng bối cảnh và tiến trình. Phân tích diễn ngôn làm rõ quan điểm và lợi ích của từng bên.

    • So với công trình của Lewis M. Stern (2009, 2014): Stern, với kinh nghiệm làm việc cho các cơ quan tình báo Hoa Kỳ, đã cung cấp một bản tường thuật chi tiết về tiến trình bình thường hóa quan hệ quốc phòng. Tuy nhiên, phương pháp của Stern chủ yếu là lịch sử và mô tả. Luận án này vượt trội hơn bằng cách áp dụng phương pháp truy nguyên để không chỉ mô tả tiến trình mà còn phân tích các cơ chế nhân quả đằng sau sự phát triển đó, đặc biệt là lý do tại sao các lĩnh vực phi truyền thống lại được ưu tiên.
    • So với nghiên cứu của David Kang (2017): Kang đã sử dụng dữ liệu về các chuyến thăm cấp cao để lập luận rằng Việt Nam e dè trong việc phản hồi các lời mời của Hoa Kỳ và không có ý định tham gia liên minh. Tuy nhiên, cách tiếp cận của Kang có thể bỏ qua các hình thức hợp tác "ngầm" và phi truyền thống. Luận án này, bằng việc phân tích "các khoản viện trợ Hoa Kỳ dành cho các lĩnh vực liên quan đến an ninh quốc phòng" (tr. 10) và các chương trình cụ thể như IMET, HA/DR, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ hợp tác sâu sắc hơn (mặc dù không phải là liên minh quân sự chính thức) mà Kang có thể đã không nhận diện được bằng phương pháp của mình. Sự kết hợp định tính-định lượng ở đây cung cấp một bức tranh toàn diện hơn.
  3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ và tính chất của hợp tác an ninh phi truyền thống đã trở thành xương sống của quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ, thay vì các lĩnh vực quân sự truyền thống như mua bán vũ khí hay liên minh. Điều này đi ngược lại kỳ vọng ban đầu của nhiều học giả Hiện thực vốn tập trung vào sức mạnh cứng. Dữ liệu hỗ trợ: "Luận án sẽ tổng hợp và phân tích diễn ngôn các chính sách, quyết định, văn bản của hai bên liên quan đến quan hệ quốc phòng để thấy cách hai bên xác định lợi ích, mục tiêu ở từng giai đoạn đã mang lại các kết quả như thế nào cho quan hệ này" (tr. 12). Cụ thể, "Bảng 5. Chương trình liên quan đến lĩnh vực an ninh quốc phòng Việt Nam nhận viện trợ của Hoa Kỳ từ năm 2000 đến 2008" và "Bảng 9. Chương trình liên quan đến lĩnh vực an ninh quốc phòng Việt Nam nhận viện trợ của Mỹ từ năm 2009 đến 2018" (tr. 6) sẽ cung cấp bằng chứng chi tiết về sự phân bổ nguồn lực cho các chương trình như DHAPP (phòng chống HIV/AIDS), ICDP (chống ma túy), IMET (đào tạo quân sự quốc tế) và HA/DR (cứu trợ nhân đạo/giảm nhẹ thiên tai). Các bảng này cho thấy sự tập trung đáng kể vào các lĩnh vực này, với các khoản viện trợ liên tục được cấp và số lượng nhân sự Việt Nam tham gia gia tăng (Bảng 6, 10, tr. 6), trong khi các hoạt động mua bán vũ khí lớn (Bảng 11, tr. 6) diễn ra ở mức độ khiêm tốn hơn và chịu sự điều chỉnh của nhiều yếu tố khác.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) chi tiết cho các bước tiến hành nghiên cứu: "Xác định khung lý thuyết nghiên cứu – Thiết lập giới hạn thời gian nghiên cứu và liệt kệ các sự kiện theo thứ tự thời gian – Đưa ra lập luận (thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa các sự vật, hiện tượng đang nghiên cứu) – Tìm bằng chứng để chứng minh cho lập luận" (tr. 12). Ngoài ra, luận án liệt kê rõ ràng các nguồn tài liệu (báo cáo USAID, DOD, các chuyến thăm, MOU, thỏa thuận) và các tiêu chí cụ thể để chứng minh các lập luận (Bảng 1, tr. 14). Mặc dù bản chất là nghiên cứu định tính, việc mô tả chi tiết các phương pháp (truy nguyên, lịch sử, so sánh, phân tích diễn ngôn) và các nguồn dữ liệu cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu rõ quy trình và, ở một mức độ nào đó, tái tạo lại hoặc kiểm chứng các phân tích của luận án.

  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không trình bày một "10-year research agenda" cụ thể, luận án đã vạch ra "hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai" (tr. 142) và phần "Limitations và Future Research" chi tiết. Các hướng nghiên cứu được đề xuất bao gồm:

    • Mở rộng phạm vi thời gian đến hiện tại (sau 2018).
    • Thực hiện phân tích so sánh đa quốc gia với các nước nhỏ khác trong khu vực.
    • Đi sâu vào cơ chế ra quyết định nội bộ của Việt Nam.
    • Đánh giá định lượng tác động cụ thể của các chương trình hợp tác.
    • Nghiên cứu vai trò của công nghệ và an ninh mạng. Những hướng này cung cấp một lộ trình nghiên cứu rõ ràng cho ít nhất 5-7 năm tới, hướng tới việc làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ và lý thuyết về hành vi của nước nhỏ trong cạnh tranh cường quốc.

Kết luận

Luận án "Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2018" đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn đáng kể, tái định hình cách hiểu về mối quan hệ năng động và phức tạp này.

  1. Mở rộng lý thuyết "cân bằng ngầm": Luận án đã mở rộng khung phân tích về "cân bằng ngầm" (Meijer & Simón, 2021) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách Hoa Kỳ triển khai chiến lược này thông qua các lĩnh vực an ninh phi truyền thống với Việt Nam, vượt ra ngoài các hình thức hợp tác quân sự truyền thống.
  2. Làm rõ chiến lược "phòng ngừa rủi ro" của Việt Nam: Luận án đã minh họa cụ thể cách Việt Nam, một nước nhỏ, chủ động áp dụng chính sách "phòng ngừa rủi ro" hay "ngoại giao nước đôi" để tận dụng các cơ hội hợp tác với Hoa Kỳ nhằm tăng cường năng lực tự thân, đồng thời tránh "tình huống bất an" trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực nước lớn.
  3. Bằng chứng định lượng về hợp tác an ninh phi truyền thống: Thông qua việc tổng hợp và phân tích "dữ liệu thống kê và số liệu về viện trợ của Hoa Kỳ dành cho khu vực và Việt Nam" (tr. 15), luận án đã cung cấp bằng chứng vững chắc về sự ưu tiên và hiệu quả của hợp tác trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống như y tế quân sự, phòng chống ma túy, cứu trợ nhân đạo và đào tạo.
  4. Phân tích đa cấp độ: Luận án đã thành công trong việc kết hợp các yếu tố cấp độ hệ thống (cạnh tranh Hoa Kỳ – Trung Quốc), cấp độ đơn vị (chiến lược của Hoa Kỳ, chính sách đối ngoại của Việt Nam) và cấp độ song phương (các hoạt động tương tác cụ thể) để đưa ra một phân tích toàn diện.
  5. Cung cấp tài liệu tham khảo thực chứng: Bằng cách tổng hợp một lượng lớn thông tin và số liệu từ các lĩnh vực hợp tác chức năng Việt – Hoa Kỳ, luận án trở thành "công trình tham khảo cho việc nghiên cứu quốc phòng Việt Nam – Hoa Kỳ" (tr. 15) một cách thực tiễn và thực chứng.
  6. Đưa ra khuyến nghị chính sách cụ thể: Các phát hiện của luận án đã dẫn đến những khuyến nghị rõ ràng cho cả Việt Nam và Hoa Kỳ về việc duy trì và làm sâu sắc thêm mối quan hệ quốc phòng thông qua các kênh ít nhạy cảm, có lợi ích chung.

Luận án này đã góp phần vào paradigm advancement của lý thuyết Hiện thực bằng cách mở rộng cách hiểu về cân bằng quyền lực từ góc độ truyền thống sang một tầm nhìn rộng hơn, bao gồm các cơ chế "cân bằng ngầm" và vai trò chủ động của nước nhỏ. Nó cung cấp bằng chứng cho thấy trong một thế giới phức tạp, an ninh có thể được tăng cường thông qua các phương tiện đa dạng hơn là chỉ sức mạnh quân sự trực diện.

Nghiên cứu này đã mở ra 3+ new research streams:

  1. Phân tích chuyên sâu về "cân bằng ngầm" của cường quốc với các nước nhỏ trong các khu vực khác nhau.
  2. Nghiên cứu về tính hiệu quả và cơ chế của chính sách "phòng ngừa rủi ro" của nước nhỏ trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc.
  3. Đánh giá định lượng tác động của các chương trình hợp tác an ninh phi truyền thống đối với năng lực quốc phòng và ổn định khu vực.

Với sự tập trung vào các động lực và cơ chế phát triển quan hệ quốc phòng giữa một cường quốc và một nước nhỏ trong một khu vực chiến lược, luận án có global relevance. Các bài học từ trường hợp Việt Nam có thể được áp dụng và so sánh với các quốc gia khác ở Châu Á, Châu Phi hay Mỹ Latinh, nơi các nước nhỏ cũng đang phải điều hướng trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn. Di sản của luận án này sẽ là một đóng góp có thể đo lường được cho cả học thuật và hoạch định chính sách, cung cấp một khuôn khổ bền vững để phân tích các mối quan hệ an ninh phức tạp trong thế kỷ 21.