Luận án thạc sĩ Quan hệ Ấn Độ - Việt Nam trong bối cảnh Ấn Độ - ASEAN giai đoạn 1975-1991 - ĐH Sư phạm TP.HCM

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ Ấn Độ-Việt Nam trong bối cảnh ASEAN giai đoạn 1975-1991, phân tích chiến lược ngoại giao, hợp tác kinh tế và an ninh khu vực.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh quan hệ ngoại giao Việt Nam - Ấn Độ 1975-1991
Số trang:
147 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lịch sử thế giới
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh quan hệ ngoại giao Việt Nam Ấn Độ 1975 1991

Giai đoạn 1975-1991 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của quan hệ ngoại giao Việt Nam - Ấn Độ. Sau khi Việt Nam thống nhất đất nước vào năm 1975, New Delhi nhanh chóng khẳng định tình đoàn kết hữu nghị sâu sắc. Bối cảnh quốc tế lúc bấy giờ đầy biến động phức tạp. Sự đối đầu giữa các khối liên minh chi phối mạnh mẽ nền an ninh châu Á. Ấn Độ duy trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ và rộng mở. Quốc gia Nam Á này coi trọng vai trò địa chính trị then chốt của Việt Nam tại bán đảo Đông Dương. Mối liên kết song phương phát triển dựa trên sự đồng thuận chiến lược sâu rộng. Hai nước cùng phấn đấu vì mục tiêu độc lập dân tộc, hòa bình và phát triển kinh tế xã hội. Quan hệ hai bên không ngừng mở rộng qua các chuyến thăm cấp cao. Những chuyến thăm này tạo nền tảng vững chắc cho sự hợp tác toàn diện lâu dài.

1.1. Nền tảng lịch sử và văn hóa truyền thống giữa hai quốc gia

Mối liên kết giữa Việt Nam và Ấn Độ bắt nguồn sâu xa từ dòng chảy lịch sử hàng nghìn năm. Các thương nhân và nhà truyền giáo Ấn Độ đã đưa tư tưởng Phật giáo cùng nghệ thuật kiến trúc Hindu vào Đông Nam Á từ rất sớm. Những di sản văn hóa Chăm Pa tại miền Trung Việt Nam là minh chứng sinh động cho giao lưu cổ xưa. Sang thế kỷ XX, hai dân tộc tiếp tục chia sẻ sự đồng cảm sâu sắc trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Chủ tịch Hồ Chí Minh và Thủ tướng Jawaharlal Nehru đã đặt nền móng bền vững cho tình hữu nghị này. Sự tương đồng về hoàn cảnh lịch sử tạo nên lòng tin chính trị đặc biệt. Hai quốc gia luôn tôn trọng chủ quyền lãnh thổ của nhau. Sự gắn kết văn hóa trở thành bệ đỡ vững chắc cho các bước phát triển quan hệ ngoại giao hiện đại.

1.2. Tác động từ cục diện Chiến tranh Lạnh ở Đông Nam Á đến khu vực

Trong suốt giai đoạn 1975-1991, cục diện Chiến tranh Lạnh ở Đông Nam Á diễn biến căng thẳng và chia rẽ sâu sắc. Khu vực bị phân hóa thành hai nhóm nước với định hướng chính trị đối lập. Một bên là các nước Đông Dương theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Bên kia là khối ASEAN nhận được sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ phương Tây và Trung Quốc. Sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa các nước lớn như Liên Xô, Mỹ và Trung Quốc biến Đông Nam Á thành điểm nóng xung đột. Trong bối cảnh đó, Việt Nam phải đối mặt với tình thế bị bao vây, cấm vận ngặt nghèo. Ấn Độ kiên định giữ vững lập trường hòa bình và phản đối chính sách cô lập. New Delhi ủng hộ giải pháp hòa giải nội bộ giữa các quốc gia trong khu vực. Sự can dự tích cực của Ấn Độ giúp cân bằng các áp lực địa chính trị đương thời.

1.3. Vai trò của Phong trào Không liên kết NAM trong gắn kết song phương

Phong trào Không liên kết (NAM) đóng vai trò diễn đàn quan trọng thúc đẩy gắn kết chiến lược giữa Hà Nội và New Delhi. Cả Việt Nam và Ấn Độ đều coi NAM là trụ cột bảo vệ quyền tự quyết của các nước thế giới thứ ba. Ấn Độ là quốc gia đồng sáng lập phong trào, còn Việt Nam là thành viên tích cực, kiên cường. Tại các hội nghị thượng đỉnh NAM ở Colombo, Havana và New Delhi, hai bên phối hợp chặt chẽ trên mọi hồ sơ nghị sự. Ấn Độ luôn lên tiếng bảo vệ lập trường chính đáng của Việt Nam trước các áp lực ngoại giao quốc tế. Phong trào Không liên kết tạo không gian ngoại giao đa phương quý giá cho Việt Nam thoát khỏi vòng vây phong tỏa. Hai nước cùng thúc đẩy các nguyên tắc bình đẳng, không can thiệp vào công việc nội bộ và giải quyết tranh chấp bằng đối thoại hòa bình.

II. Chính sách đối ngoại Ấn Độ giai đoạn 1975 1991 và ASEAN

Trong giai đoạn 1975-1991, chính sách đối ngoại Ấn Độ giai đoạn 1975-1991 ghi nhận những điều chỉnh chiến lược linh hoạt hướng về Đông Nam Á. New Delhi xác định khu vực láng giềng phía Đông có ý nghĩa sống còn đối với an ninh hàng hải và kinh tế quốc gia. Chính phủ Ấn Độ vừa nỗ lực xây dựng cầu nối với khối ASEAN, vừa giữ vững cam kết đối tác đặc biệt với Việt Nam. Mặc dù tồn tại một số bất đồng về vấn đề an ninh khu vực, New Delhi vẫn duy trì kênh tiếp xúc đa tầng. Cách tiếp cận cân bằng này giúp Ấn Độ bảo vệ lợi ích an ninh trên Ấn Độ Dương và mở rộng không gian phát triển. Ngoại giao Ấn Độ trong giai đoạn này thể hiện sự kiên định về nguyên tắc song linh hoạt trong phương pháp ứng xử.

2.1. Định hướng chiến lược của Thủ tướng Indira Gandhi và Rajiv Gandhi

Sự lãnh đạo của Thủ tướng Indira Gandhi và sau đó là Thủ tướng Rajiv Gandhi định hình mạnh mẽ chính sách Đông Nam Á của Ấn Độ. Thủ tướng Indira Gandhi theo đuổi đường lối ngoại giao quyết đoán, đề cao quyền tự quyết dân tộc và phản đối chủ nghĩa bá quyền. Bà dành cho Việt Nam sự ủng hộ chí tình trong những năm tháng khó khăn nhất. Khi Thủ tướng Rajiv Gandhi lên nắm quyền vào năm 1984, New Delhi đẩy mạnh tư duy hiện đại hóa và mở rộng hợp tác toàn cầu. Thủ tướng Rajiv Gandhi chủ động thúc đẩy đối thoại hòa bình ở Đông Dương và tăng cường cải thiện quan hệ với các nước Đông Nam Á. Cả hai nhà lãnh đạo đều coi Việt Nam là trụ cột chiến lược không thể thay thế trong cấu trúc an ninh khu vực. Tình bạn thân thiết giữa các thế hệ lãnh đạo cấp cao củng cố vững chắc lòng tin chính trị song phương.

2.2. Quá trình triển khai đối thoại Ấn Độ ASEAN trong thập niên 1980

Tiến trình đối thoại Ấn Độ - ASEAN trong thập niên 1980 diễn ra với nhiều cơ hội và thách thức đan xen. ASEAN mong muốn Ấn Độ mở rộng hợp tác thương mại và đầu tư để cân bằng kinh tế khu vực. Tuy nhiên, lập trường khác biệt về an ninh Đông Dương từng khiến quan hệ hai bên có lúc trầm lắng. Bất chấp những rào cản chính trị, các cuộc tiếp xúc kinh tế và ngoại giao vẫn được duy trì liên tục. Ấn Độ tham gia các hội nghị tham vấn chuyên ngành và diễn đàn kinh tế khu vực. New Delhi từng bước giải tỏa nghi ngại của các nước Đông Nam Á hải đảo bằng chính sách minh bạch. Quá trình đối thoại kiên trì trong thập kỷ 1980 đã đặt nền móng cho quan hệ đối tác đối thoại đầy đủ và chính sách Hướng Đông sau năm 1991.

2.3. Vị trí then chốt của Việt Nam trong chiến lược hướng Đông của New Delhi

Việt Nam giữ vị trí trung tâm trong các tính toán địa chính trị của New Delhi tại Đông Nam Á. Vị trí địa lý đắc địa của Việt Nam kiểm soát tuyến đường biển huyết mạch nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Một Việt Nam độc lập, thống nhất và hùng mạnh là nhân tố then chốt bảo đảm hòa bình, ổn định khu vực. Ấn Độ nhận thấy sự đồng thuận cao với Hà Nội trong việc ngăn chặn các ý đồ chi phối khu vực của các cường quốc bên ngoài. Mối quan hệ gắn bó với Việt Nam mang lại cho New Delhi chỗ đứng chiến lược vững chắc trên lục địa Đông Nam Á. Sự hỗ trợ toàn diện dành cho Việt Nam khẳng định uy tín quốc tế và tầm nhìn chiến lược dài hạn của nền ngoại giao Ấn Độ.

III. Vấn đề Campuchia 1979 tác động đến quan hệ ngoại giao

Sự bùng nổ của vấn đề Campuchia 1979 tạo ra bước ngoặt chấn động trong cục diện an ninh Đông Nam Á. Sự kiện chế độ diệt chủng Khmer Đỏ bị lật đổ đã làm thay đổi hoàn toàn tương quan lực lượng khu vực. Các nước ASEAN và các cường quốc phương Tây gia tăng sức ép cô lập Việt Nam trên trường quốc tế. Trong hoàn cảnh ngặt nghèo đó, chính sách đối ngoại đúng đắn của New Delhi trở thành điểm tựa ngoại giao vô giá. Ấn Độ kiên định nhìn nhận bản chất sự việc từ góc độ nhân đạo và pháp lý quốc tế. Việc thấu hiểu thực chất tình hình Đông Dương giúp New Delhi có những bước đi ngoại giao can đảm, độc lập và mang tính lịch sử sâu sắc.

3.1. Nguồn gốc vấn đề Campuchia 1979 và lập trường của các bên liên quan

Tội ác diệt chủng tàn bạo của chế độ Pol Pot tại Campuchia đã đe dọa trực tiếp đến an ninh biên giới Tây Nam của Việt Nam. Đầu năm 1979, quân đội Việt Nam cùng lực lượng cách mạng Campuchia tiến hành phản công, lật đổ tập đoàn phản động Pol Pot. Tuy nhiên, các nước lớn và khối ASEAN lại nhìn nhận sự kiện này như một sự can thiệp quân sự làm thay đổi nguyên trạng khu vực. Họ áp đặt cấm vận toàn diện và đưa ra các nghị quyết lên án Việt Nam tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc. Ngược lại, Ấn Độ hiểu rõ thảm họa nhân đạo mà nhân dân Campuchia phải gánh chịu dưới ách Pol Pot. New Delhi phản đối việc khôi phục lại chế độ diệt chủng dưới bất kỳ hình thức nào. Ấn Độ kêu gọi một giải pháp hòa bình, tôn trọng nguyện vọng hồi sinh của nhân dân Campuchia.

3.2. Quyết định công nhận Cộng hòa Nhân dân Campuchia năm 1980 của Ấn Độ

Ngày 7 tháng 7 năm 1980, Chính phủ Ấn Độ dưới sự lãnh đạo của bà Indira Gandhi chính thức công nhận Cộng hòa Nhân dân Campuchia năm 1980. Đây là quyết định ngoại giao mang tính đột phá, biến Ấn Độ thành quốc gia lớn không thuộc khối xã hội chủ nghĩa duy nhất công nhận chính phủ mới tại Phnom Penh. Quyết định dũng cảm này phá vỡ thế bao vây cô lập ngoại giao ngột ngạt mà phương Tây bủa vây Đông Dương. Mặc dù phải đối mặt với phản ứng gay gắt từ một số nước ASEAN và phương Tây, New Delhi không hề lung lay lập trường. Sự công nhận của Ấn Độ khẳng tính hợp hiến của chính quyền mới và bảo vệ danh dự, tính chính nghĩa cho sự giúp đỡ chí tình của quân tình nguyện Việt Nam.

3.3. Ủng hộ chính quyền Heng Samrin và giải pháp hòa bình khu vực Đông Nam Á

Ấn Độ công khai ủng hộ chính quyền Heng Samrin thông qua các hoạt động viện trợ kinh tế, y tế và đào tạo cán bộ ngoại giao. New Delhi cử nhiều phái đoàn ngoại giao cấp cao đến Phnom Penh để hỗ trợ tái thiết đất nước sau thảm họa diệt chủng. Trên các diễn đàn quốc tế, Ấn Độ tích cực vận động cho quyền đại diện hợp pháp của nhân dân Campuchia tại Liên Hợp Quốc và Phong trào Không liên kết. Ấn Độ đóng vai trò trung gian hòa giải tích cực, thúc đẩy các cuộc đàm phán không chính thức giữa các bên liên quan. Nỗ lực ngoại giao bền bỉ của New Delhi đã góp phần mở đường cho tiến trình đàm phán hòa bình Paris, dẫn tới Hiệp định Hòa bình Campuchia năm 1991.

IV. Hợp tác kinh tế văn hóa Việt Nam Ấn Độ giai đoạn mới

Song song với các cam kết chính trị mật thiết, hợp tác kinh tế và văn hóa Việt Nam - Ấn Độ ghi nhận những bước tiến thực chất. Mặc dù cả hai nước đều đối mặt với nhiều khó khăn nội tại và nguồn lực tài chính còn hạn chế, sự sẻ chia luôn diễn ra trên tinh thần vô tư, hào hiệp. New Delhi cung cấp cho Hà Nội các khoản tín dụng ưu đãi, viện trợ kỹ thuật và hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các chương trình hợp tác văn hóa, khoa học kỹ thuật mang lại hiệu quả thiết thực cho công cuộc tái thiết và phát triển của Việt Nam. Mối quan hệ kinh tế - văn hóa thời kỳ này tạo tiền đề vững chắc cho việc nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược trong các thập niên tiếp theo.

4.1. Thành tựu hợp tác thương mại đầu tư và viện trợ kinh tế song phương

Hợp tác thương mại và đầu tư giữa hai nước đạt được những kết quả đáng khích lệ trong thập niên 1980. Ấn Độ đã cấp cho Việt Nam nhiều khoản tín dụng ưu đãi trị giá hàng trăm triệu rupee để nhập khẩu thiết bị công nghiệp, nguyên liệu và lương thực. Điển hình là sự hợp tác thăm dò và khai thác dầu khí giữa Tổng công ty Dầu mỏ và Khí tự nhiên Ấn Độ (ONGC) với Việt Nam ngoài khơi thềm lục địa phía Nam. Ấn Độ cũng hỗ trợ phát triển ngành chăn nuôi trâu Murrah và trồng trọt lúa lai tại các viện nghiên cứu nông nghiệp Việt Nam. Các hiệp định thương mại song phương tạo khung pháp lý vững chắc cho việc trao đổi hàng hóa. Sự giúp đỡ kịp thời này giúp Việt Nam vượt qua nhiều khó khăn kinh tế gay gắt.

4.2. Trao đổi khoa học kỹ thuật và đào tạo giáo dục chuyên sâu

Lĩnh vực khoa học kỹ thuật và giáo dục đào tạo là điểm sáng nổi bật trong quan hệ song phương. Thông qua Chương trình Hợp tác Kỹ thuật và Kinh tế Ấn Độ (ITEC), Chính phủ Ấn Độ cấp hàng trăm suất học bổng toàn phần cho sinh viên, cán bộ nghiên cứu Việt Nam. Các chuyên gia Việt Nam được đào tạo bài bản tại Ấn Độ về các lĩnh vực mũi nhọn như công nghệ thông tin, năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình, nông nghiệp và quản lý kinh tế. Sự ra đời của các trung tâm đào tạo công nghệ với sự giúp đỡ của các viện nghiên cứu Ấn Độ đặt nền móng cho việc ứng dụng công nghệ hiện đại. Mối liên kết giáo dục bền chặt đã đào tạo nên đội ngũ trí thức nòng cốt phục vụ đắc lực cho sự nghiệp công nghiệp hóa của Việt Nam.

4.3. Giao lưu văn hóa và bảo tồn di sản nghệ thuật kiến trúc Chăm Pa

Giao lưu văn hóa và nghệ thuật tiếp tục củng cố mối liên kết tinh thần sâu sắc giữa nhân dân hai nước. Hội đồng Quan hệ Văn hóa Ấn Độ (ICCR) thường xuyên tổ chức các tuần lễ văn hóa, triển lãm nghệ thuật và giao lưu biểu diễn ca múa nhạc truyền thống tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Đặc biệt, các nhà khảo cổ học và chuyên gia Ấn Độ đã trực tiếp hỗ trợ Việt Nam trong công tác nghiên cứu, khảo sát và bảo tồn quần thể di tích tháp Chăm tại Mỹ Sơn. Việc giữ gìn các giá trị văn hóa cổ xưa minh chứng cho sự gắn kết tâm linh lâu đời. Tình cảm hữu nghị nhân dân được vun đắp qua các hội hữu nghị song phương, tạo nền tảng xã hội vững chắc cho mối quan hệ ngoại giao phát triển toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan hệ ấn độ việt nam trong bối cảnh quan hệ ấn độ asean giai đoạn 1975 1991

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ÐÀO TẠO TRƯỜNG ÐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HỒ CHÍ MINH MANG VIÊN NGỌC UYÊN QUAN HỆ ẤN ĐỘ - VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH QUAN HỆ ẤN ĐỘ - ASEAN GIAI ĐOẠN 1975 - 1991 LUẬN VĂN THẠC SĨ LỊCH SỬ Thành phố Hồ Chí Minh – 2012 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ÐÀO TẠO TRƯỜNG ÐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HỒ CHÍ MINH MANG VIÊN NGỌC UYÊN QUAN HỆ ẤN ĐỘ - VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH QUAN HỆ ẤN ĐỘ - ASEAN GIAI ĐOẠN 1975 - 1991 Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 60 22 50 LUẬN VĂN THẠC SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN CẢNH HUỆ Thành phố Hồ Chí Minh – 2012 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu và trích dẫn trong luận văn là trung thực. Tác giả luận văn Mang Viên Ngọc Uyên luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của Ban giám hiệu Trường Đại học sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, Phòng Khoa học Công nghệ - Sau Đại học cùng các thầy cô Khoa Lịch Sử. Đăc biệt, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.

Nguyễn Cảnh Huệ, thầy đã dành nhiều thời gian và tận tình hướng dẫn em từ lúc bắt đầu cho đến khi hoàn thành luận văn. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, người thân đã hỗ trợ vật chất cũng như tinh thần cho tôi trong suốt thời gian hoc tập và hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn!!! luan an 1 MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC .1 BẢNG QUI ƯỚC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .3 PHẦN MỞ ĐẦU .4 CHƯƠNG 1: QUAN HỆ ẤN ĐỘ - ASEAN TỪ 1975 ĐẾN 1991 .1 Quan hệ chính trị.1 Những cơ sở của mối quan hệ Ấn Độ - ASEAN từ 1975 đến 1991 .2 Thành tựu trong quan hệ chính trị Ấn Độ - ASEAN từ 1975 đến 1991 .2 Quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN từ 1975 đến 1991 .1 Khái quát mối quan hệ kinh tế Ấn Độ - Đông Nam Á .2 Thành tựu trong quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN từ 1975 đến 1991.40 Tiểu kết chương 1.67 CHƯƠNG 2: QUAN HỆ ẤN ĐỘ - VIỆT NAM TRÊN LĨNH VỰC CHÍNH TRỊ TỪ 1975 ĐẾN 1991 .1 Những cơ sở của quan hệ chính trị Việt Nam - Ấn Độ từ 1975 đến 1991 .1 Mối quan hệ truyền thống hữu nghị giữa hai nước.2 Hai nước có nhiều điểm tương đồng, gần gũi.3 Xu thế khu vực hóa, quốc tế hóa quan hệ giữa các nước ngày càng được mở rộng.4 Tầm quan trọng của nhau trong chiến lược phát triển mỗi nước.2 Quan hệ giữa hai Nhà nước, Chính phủ .3 Quan hệ giữa Đảng Cộng sản, các tổ chức xã hội Việt Nam với các đảng phái hàng đầu và các tổ chức xã hội, nhân dân Ấn Độ.4 Nhận xét mối quan hệ Ấn Độ - Việt Nam trong bối cảnh quan hệ Ấn Độ - ASEAN trên lĩnh vực chính trị từ 1975 đến 1991 .1 Quan hệ chính trị Ấn Độ - Việt Nam .2 Nhận xét quan hệ chính trị Ấn Độ - Việt Nam trong bối cảnh quan hệ Ấn Độ - ASEAN từ 1975 đến 1991 .93 Tiểu kết chương 2.100 CHƯƠNG 3: QUAN HỆ ẤN DỘ - VIỆT NAM TRÊN CÁC LĨNH VỰC KINH TẾ, VĂN HÓA TỪ 1975 ĐẾN 1991 .1 Quan hệ về kinh tế .1 Quan hệ thương mại - đầu tư .2 Sự giúp đỡ của Chính phủ Ấn Độ đối với Việt Nam.2 Quan hệ văn hoá, giáo dục .1 Quan hệ về văn hoá .2 Quan hệ về giáo dục .3 Nhận xét quan hệ kinh tế - văn hóa Ấn Độ - Việt Nam trong bối cảnh quan hệ Ấn Độ - ASEAN từ 1975 đến 1991 .1 Quan hệ kinh tế, văn hóa Ấn Độ - Việt Nam .2 Nhận xét quan hệ kinh tế, văn hóa Ấn Độ - Việt Nam trong bối cảnh quan hệ Ấn Độ - ASEAN từ 1975 đến 1991 .116 Tiểu kết chương 3.126 TÀI LIỆU THAM KHẢO .139 luan an 3 BẢNG QUI ƯỚC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CHOGM Hội nghị nguyên thủ cấp cao Khối thịnh vượng chung COMECON: Hội đồng tương trợ kinh tế FICCI: Liên đoàn Phòng Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ FIEO: Liên đoàn các tổ chức xuất khẩu Ấn Độ GDP: Tổng sản phẩm quốc nội ICC: Trung tâm Văn hóa Ấn Độ ICCR: Hội đồng quan hệ văn hóa Ấn Độ ITEC: Hợp tác kỹ thuật và kinh tế Ấn Độ NAM Phong trào Không liên kết NIIT: Công ty giáo dục máy tính toàn cầu OECD: Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế ONGC: Tổng công ty dầu mỏ và khí tự nhiên UNCTAD : Hội nghị Liên hợp quốc về thương mại và phát triển UNICEF: Qũy Nhi đồng thế giới USD: Đô la Mỹ luan an 4 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài: Đất nước Ấn Độ, nhìn dọc theo hướng Bắc - Nam, từ dãy núi Hymalaya, được ví như "lâu đài tuyết" hay "bông sen trắng vĩ đại", quốc gia nổi trội nhất của khu vực Nam Á cả về lịch sử cũng như tiềm năng kinh tế.

Ấn Độ là một trong những cái nôi văn minh của nhân loại. Văn hoá Ấn Độ ảnh hưởng sâu rộng trên phần lớn khu vực Đông Nam Á, theo nhận xét của ông G.Coedes trong cuốn "Lịch sử cổ đại các quốc gia Ấn hoá viễn Đông" thì từ đây bắt đầu sự lan toả của một nền văn hoá có tổ chức, dựa trên quan niệm Hindu về vương quyền, được xác định đặc trưng bằng sự tôn thờ Phật giáo. Ấn Độ là một quốc gia có vị trí địa lý đặc biệt, nằm đúng trên đoạn cuối của đường trung tuyến lục địa Á - Âu. Với vị trí này, Ấn Độ có thể được coi là một trục trung chuyển giữa hai lục địa nói riêng và giữa phương Đông và phương Tây nói chung.

Phần mũi đất nhô ra Ấn Độ Dương trông giống như một bệ phóng hướng ra đại dương và ra 2 hướng Đông - Tây, nhưng đồng thời khi cần, nó cũng có thể là tấm lá chắn che chở cho cả vùng Nam và Trung Á. Ấn Độ là một đất nước có địa hình mở ra đại dương: ngoại trừ phần đất nằm kẹt sâu phía sau Bangladesh, thì biên giới Ấn Độ có tới gần 2/3 chiều dài tiếp giáp với biển. Ở phía Bắc Ấn Độ có một loạt dãy núi, trong đó có dãy Hymalaya cao nhất thế giới, án ngữ như một mái nhà che chắn. Với địa hình như vậy, người ta còn cho rằng cần phải xem xét Ấn Độ trong bối cảnh địa lý của một tiểu lục địa Ấn Độ độc lập, tức là một tiểu lục địa có khả năng tự cấp tự túc không phụ thuộc vào bên ngoài.

Tiểu lục địa này bao gồm các nước: Ấn Độ, Bangladesh, Nepal, Buhtan, Pakistan. Xét về mặt địa lí địa chính trị, với phía Tây - Bắc, Bắc và Đông - Bắc được che chắn bởi các dãy núi non hiểm trở, phía Đông - Nam, Nam và Tây - Nam tiếp giáp với đại dương bao la, khu vực tiểu lục địa Ấn Độ này được người ta ví như một hòn đảo. 228 - 232 - 233] luan an 5 Chính sự gần gũi về mặt địa lí đã tạo mối liên hệ lâu đời giữa quốc gia Nam Á này với khu vực Đông Nam Á cả về lịch sử văn hóa và thương mại, trở thành những người bạn láng giềng thân thiết, đối tác thương mại đáng tin cậy. Tuy nhiên, do những biến cố lớn của lịch sử đã đặt mối quan hệ Ấn Độ với các quốc gia khu vực Đông Nam Á trước những sóng gió, thử thách và chông gai, tạo nên những nốt trầm trong lịch sử quan hệ, tiêu biểu nhất là giai đoạn 1975 - 1991.

Ấn Độ - ASEAN giai đoạn 1975 - 1991 dưới tác động của Chiến tranh lạnh, đã không tìm được tiếng nói chung khi cả hai khác biệt nhau cả về xu thế chính trị và chính sách phát triển kinh tế, do vậy có thể nói đây là giai đoạn khó khăn nhất trong lịch sử quan hệ của cả hai phía. Tình trạng này bắt đầu có xu hướng tiến triển tốt đẹp khi Chiến tranh lạnh bắt đầu đến hồi kết đó là những năm cuối của thập kỷ 80, xu hướng hòa hoãn Đông - Tây kí kết các hiệp ước nhân nhượng lẫn nhau để cùng phát triển kinh tế và xu hướng đối thoại hợp tác thay cho đối đầu trở thành xu hướng chủ đạo trong chính sách ngoại giao của các nước. Cũng từ bước ngoặc này đánh dấu một trang mới tốt đẹp trong quan hệ ngoại giao Ấn Độ - ASEAN khi cả hai đã đánh giá đúng tiềm năng vị thế của mỗi bên trong chiến lược phát triển của nhau. Điều đặc biệt, trong lịch sử quan hệ của Ấn Độ với các quốc gia Đông Nam Á bên cạnh những ảnh hưởng xấu do yếu tố khách quan tác động, vẫn tồn tại mối quan hệ đoàn kết, gắn bó, thủy chung vượt qua bao thác ghềnh để viết tiếp những trang vàng trong lịch sử quan hệ song phương, đó là tình bạn Ấn Độ - Việt Nam.

Trong nền chính trị quốc tế, quan hệ song phương giữa các quốc gia được quy định bởi rất nhiều yếu tố, bao gồm cả vị trí địa chính trị, yếu tố lịch sử, sự tương đồng về văn hóa – xã hội, những tương đồng về quan điểm chính trị - kinh tế, những tư tưởng về xây dựng đất nước và những tình huống ngẫu nhiên không thấy trước được ở khu vực, tư duy về tính thiết thực chính trị và mức độ hội nhập của các nước vào bối cảnh quốc tế chung. Hai nước Việt Nam và Ấn Độ có quan hệ hữu nghị truyền thống lâu đời, có những mối gắn kết và tương đồng về lịch sử và văn luan an 6 hóa và là những người bạn thân thiết của nhau trong suốt cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước. Hai nước còn có những quan điểm tương đồng về các vấn đề khu vực và quốc tế, nhất là về các vấn đề an ninh và phát triển ở khu vực Đông Nam Á và Nam Á. Ấn Độ là một nước lớn ở Châu Á, có uy tín lớn, vai trò quan trọng trong phong trào Không liên kết và trên thế giới.

Vì vậy, việc nghiên cứu mối quan hệ Việt Nam - Ấn Độ là một vấn đề cần thiết và quan trọng nhằm phục vụ cho việc đề ra chính sách đối ngoại của chúng ta và cho sự phát triển của mối quan hệ lâu dài giữa hai nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mang Viên Ngọc Uyên (2012). Quan hệ Ấn Độ - Việt Nam trong bối cảnh Ấn Độ - ASEAN (1975-1991) [Luận án tiến sĩ, Trường đại học sư phạm Tp. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/quan-he-an-do-viet-nam-trong-boi-canh-an-do-asean-1975-1991

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ Ấn Độ - Việt Nam trong bối cảnh Ấn Độ - ASEAN (1975-1991)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ Ấn Độ-Việt Nam trong bối cảnh ASEAN giai đoạn 1975-1991, phân tích chiến lược ngoại giao, hợp tác kinh tế và an ninh khu vực.

Luận án "Quan hệ Ấn Độ - Việt Nam trong bối cảnh Ấn Độ - ASEAN (1975-1991)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học sư phạm Tp. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Quan hệ Ấn Độ - Việt Nam trong bối cảnh Ấn Độ - ASEAN (1975-1991)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ Ấn Độ - Việt Nam trong bối cảnh Ấn Độ - ASEAN (1975-1991)" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Quan hệ Ấn Độ - Việt Nam trong bối cảnh Ấn Độ - ASEAN (1975-1991)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ Ấn Độ - Việt Nam trong bối cảnh Ấn Độ - ASEAN (1975-1991)" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ Ấn Độ - Việt Nam trong bối cảnh Ấn Độ - ASEAN (1975-1991)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter