Tác động chiến lược giảm nghèo đối với dân tộc Khmer - Mekong Delta

Nghiên cứu tác động chiến lược giảm nghèo đối với dân tộc Khmer ở Mekong Delta. Phân tích đa chiều nghèo đói và hiệu quả chính sách phát triển bền vững.

Trường ĐH

Chiang Mai University

Chuyên ngành

Sustainable Development

Tác giả

Luan An

Thể loại

Thesis

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan chiến lược giảm nghèo dân tộc Khmer

Người Khmer là một trong bốn dân tộc chính sinh sống tại vùng đồng bằng sông Cửu Long. Dân số khoảng 1,3 triệu người trong tổng số 86 triệu dân Việt Nam. Tỷ lệ nghèo trong cộng đồng này lên tới 53%, cao hơn nhiều so với các nhóm dân tộc khác. Chính sách dân tộc Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình hỗ trợ. Chương trình 135 vùng đồng bào dân tộc là một trong những sáng kiến quan trọng. Nghiên cứu tại làng nông nghiệp Khmer ở xã Lệ Trì cung cấp góc nhìn thực tế. Phát triển kinh tế vùng đồng bằng sông Cửu Long cần chú trọng đặc thù văn hóa. Xóa đói giảm nghèo bền vững đòi hỏi tiếp cận đa chiều. An sinh xã hội miền Tây Nam Bộ phải đáp ứng nhu cầu thực tế của người dân. Chiến lược giảm nghèo không chỉ tập trung vào kinh tế mà còn giáo dục, y tế và văn hóa.

1.1. Bối cảnh nghèo đói cộng đồng Khmer

Tỷ lệ nghèo 53% phản ánh thực trạng khó khăn. So với mức trung bình quốc gia, con số này cao gấp nhiều lần. Nguyên nhân chính đến từ hạn chế về đất đai canh tác. Trình độ học vấn thấp ảnh hưởng đến cơ hội việc làm. Rào cản ngôn ngữ gây khó khăn trong tiếp cận thông tin. Phong tục tập quán truyền thống đôi khi cản trở phát triển kinh tế.

1.2. Khung pháp lý chính sách giảm nghèo

Chính phủ ban hành nhiều văn bản hỗ trợ dân tộc thiểu số. Chương trình 135 tập trung vào xây dựng cơ sở hạ tầng. Tín dụng ưu đãi nông thôn giúp hộ nghèo tiếp cận vốn. Chính sách dân tộc Việt Nam ưu tiên giáo dục và y tế. Các chương trình được điều chỉnh theo đặc thù từng vùng.

1.3. Phương pháp nghiên cứu tại làng Lệ Trì

Nghiên cứu thực địa kéo dài nhiều tháng tại cộng đồng Khmer. Phương pháp nhân học xã hội được áp dụng để thu thập dữ liệu. Phỏng vấn sâu với hộ gia đình và lãnh đạo địa phương. Quan sát tham dự giúp hiểu rõ đời sống hàng ngày. Tài liệu chính thức từ chính quyền bổ sung thông tin định lượng.

II. Hỗ trợ sinh kế người Khmer qua nông nghiệp

Phát triển nông nghiệp bền vững là trụ cột chính trong giảm nghèo. Cộng đồng Khmer chủ yếu sống bằng nghề nông. Canh tác lúa nước là hoạt động kinh tế chính. Diện tích đất canh tác trung bình nhỏ, chỉ vài héc-ta mỗi hộ. Năng suất thấp do thiếu kỹ thuật và vốn đầu tư. Hỗ trợ sinh kế người Khmer cần tập trung vào chuyển giao công nghệ. Đào tạo nghề cho người Khmer giúp đa dạng hóa thu nhập. Mô hình kinh tế trang trại kết hợp chăn nuôi và trồng trọt. Liên kết chuỗi giá trị nông sản tăng lợi nhuận cho nông dân. Phát triển kinh tế vùng đồng bằng sông Cửu Long phải gắn với bảo tồn môi trường.

2.1. Thực trạng sản xuất nông nghiệp

Hầu hết hộ Khmer canh tác theo phương pháp truyền thống. Phụ thuộc vào mưa và nguồn nước tự nhiên. Thiếu hệ thống tưới tiêu hiện đại ảnh hưởng năng suất. Chi phí đầu vào tăng cao làm giảm lợi nhuận. Giá cả nông sản biến động gây rủi ro cho nông dân. Thiếu kho bãi và phương tiện vận chuyển dẫn đến thất thoát sau thu hoạch.

2.2. Chương trình hỗ trợ kỹ thuật canh tác

Khuyến nông viên thường xuyên tập huấn kỹ thuật mới. Giống lúa năng suất cao được phổ biến rộng rãi. Hướng dẫn sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hiệu quả. Mô hình trình diễn tại ruộng nông dân thu hút nhiều người tham gia. Phát triển nông nghiệp bền vững thông qua giảm hóa chất.

2.3. Đa dạng hóa sinh kế nông thôn

Chăn nuôi gia súc, gia cầm bổ sung thu nhập. Nuôi cá trong ruộng lúa tăng hiệu quả kinh tế. Trồng rau màu vụ phụ tận dụng đất đai. Đào tạo nghề cho người Khmer mở rộng cơ hội việc làm. Nghề thủ công truyền thống được khôi phục và phát triển.

III. Giáo dục dân tộc thiểu số và phát triển nguồn nhân lực

Giáo dục dân tộc thiểu số là yếu tố then chốt phá vỡ vòng luẩn quẩn nghèo đói. Tỷ lệ mù chữ trong cộng đồng Khmer cao hơn trung bình quốc gia. Rào cản ngôn ngữ khiến trẻ em gặp khó khăn trong học tập. Chương trình song ngữ Khmer-Việt được triển khai tại nhiều trường. Chính sách miễn giảm học phí khuyến khích trẻ em đến trường. Hỗ trợ sách vở, đồng phục giảm gánh nặng tài chính cho gia đình. Bữa ăn bán trú đảm bảo dinh dưỡng cho học sinh nghèo. Đào tạo nghề cho người Khmer tạo kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động. Giáo dục nghề nghiệp gắn với nhu cầu phát triển địa phương. Nâng cao trình độ giúp người Khmer tiếp cận công việc có thu nhập cao hơn.

3.1. Chính sách ưu tiên giáo dục cho người Khmer

Chính phủ đầu tư xây dựng trường học tại vùng dân tộc thiểu số. Tuyển dụng giáo viên người Khmer giảm rào cản văn hóa. Chương trình học bổng cho học sinh nghèo vượt khó. Hỗ trợ chi phí sinh hoạt cho học sinh xa nhà. Ưu tiên tuyển sinh vào các trường đại học, cao đẳng.

3.2. Thực trạng và thách thức giáo dục

Tỷ lệ bỏ học ở bậc trung học cơ sở vẫn cao. Gia đình nghèo cần con em lao động sớm. Khoảng cách địa lý đến trường học là rào cản lớn. Chất lượng giảng dạy ở vùng sâu còn hạn chế. Thiếu giáo viên có trình độ và tâm huyết.

3.3. Đào tạo nghề nghiệp và kỹ năng sống

Trung tâm dạy nghề cung cấp khóa học ngắn hạn. Kỹ năng may mặc, hàn xì, sửa chữa xe máy được ưa chuộng. Đào tạo nghề cho người Khmer gắn với việc làm sau tốt nghiệp. Hợp tác với doanh nghiệp tạo cơ hội thực tập. Giáo dục kỹ năng sống giúp thanh niên hội nhập tốt hơn.

IV. Tín dụng ưu đãi nông thôn và tiếp cận vốn

Tín dụng ưu đãi nông thôn đóng vai trò quan trọng trong giảm nghèo. Thiếu vốn là rào cản lớn ngăn cản hộ nghèo thoát nghèo. Ngân hàng Chính sách xã hội cung cấp vay lãi suất thấp. Hộ nghèo và cận nghèo được ưu tiên tiếp cận vốn vay. Thủ tục đơn giản, không yêu cầu tài sản thế chấp phức tạp. Vốn vay được sử dụng cho sản xuất nông nghiệp và kinh doanh nhỏ. Chương trình 135 vùng đồng bào dân tộc kết hợp hỗ trợ tín dụng. Tổ tiết kiệm và vay vốn cộng đồng phát triển mạnh. Phụ nữ Khmer tích cực tham gia các nhóm tiết kiệm. Hiệu quả sử dụng vốn vay quyết định khả năng trả nợ và thoát nghèo bền vững.

4.1. Các chương trình tín dụng chính sách

Ngân hàng Chính sách xã hội là nguồn vốn chính cho hộ nghèo. Lãi suất ưu đãi từ 0,5% đến 0,75% mỗi tháng. Thời gian vay từ 12 đến 60 tháng tùy mục đích. Hạn mức vay từ 10 đến 50 triệu đồng mỗi hộ. Không yêu cầu tài sản thế chấp, chỉ cần bảo lãnh tổ.

4.2. Thách thức trong tiếp cận và sử dụng vốn

Nhiều hộ Khmer thiếu thông tin về các chương trình vay vốn. Thủ tục hành chính dù đơn giản vẫn gây khó khăn. Một số hộ sợ nợ nần, không dám vay vốn. Vốn vay nhỏ, không đủ cho đầu tư lớn. Sử dụng vốn sai mục đích dẫn đến mất khả năng trả nợ.

4.3. Mô hình tiết kiệm và vay vốn cộng đồng

Nhóm tiết kiệm tự quản giúp hộ nghèo tích lũy vốn. Phụ nữ đóng vai trò chủ đạo trong quản lý tài chính gia đình. Vay vốn nội bộ nhóm linh hoạt và nhanh chóng. Lãi suất hợp lý, phù hợp với khả năng trả nợ. Tín dụng ưu đãi nông thôn kết hợp với tích lũy cộng đồng hiệu quả cao.

V. An sinh xã hội miền Tây Nam Bộ cho người Khmer

An sinh xã hội miền Tây Nam Bộ bao gồm nhiều chính sách hỗ trợ đa dạng. Y tế, nhà ở và trợ cấp xã hội là ba trụ cột chính. Bảo hiểm y tế miễn phí cho hộ nghèo và cận nghèo. Khám chữa bệnh tại trạm y tế xã không thu phí. Hỗ trợ xây dựng nhà ở cho hộ nghèo không có nhà hoặc nhà tạm. Mỗi hộ nhận từ 20 đến 40 triệu đồng xây nhà. Trợ cấp hàng tháng cho người già, trẻ em mồ côi, người khuyết tật. Chương trình 135 vùng đồng bào dân tộc đầu tư cơ sở hạ tầng. Đường giao thông, điện, nước sạch được cải thiện đáng kể. Xóa đói giảm nghèo bền vững cần kết hợp nhiều giải pháp đồng bộ. Phát triển kinh tế vùng đồng bằng sông Cửu Long phải đảm bảo công bằng xã hội.

5.1. Chính sách y tế và chăm sóc sức khỏe

Bảo hiểm y tế miễn phí giúp người nghèo tiếp cận dịch vụ y tế. Trạm y tế xã được trang bị thuốc men và thiết bị cơ bản. Khám bệnh định kỳ cho trẻ em và phụ nữ mang thai. Chương trình dinh dưỡng cho trẻ em suy dinh dưỡng. Tuyên truyền vệ sinh phòng bệnh trong cộng đồng.

5.2. Hỗ trợ nhà ở và điều kiện sống

Chương trình xây nhà tình nghĩa cho hộ nghèo. Tiêu chuẩn nhà ở tối thiểu 20-30 mét vuông. Hỗ trợ vật liệu xây dựng và nhân công. Cộng đồng cùng góp sức xây nhà cho hộ nghèo. Cải thiện nhà ở nâng cao chất lượng cuộc sống.

5.3. Cơ sở hạ tầng và dịch vụ công

Đường bê tông nông thôn kết nối các thôn, ấp. Điện lưới quốc gia phủ khắp vùng dân tộc thiểu số. Nước sạch từ hệ thống cấp nước tập trung. Trường học, trạm y tế được xây dựng khang trang. An sinh xã hội miền Tây Nam Bộ tạo nền tảng cho phát triển bền vững.

VI. Đánh giá tác động và khuyến nghị chính sách

Các chiến lược giảm nghèo đã mang lại kết quả tích cực cho người Khmer. Tỷ lệ hộ nghèo giảm dần qua các năm trong cộng đồng. Thu nhập bình quân tăng nhờ đa dạng hóa sinh kế. Điều kiện sống được cải thiện về nhà ở, y tế và giáo dục. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Nghèo đa chiều không chỉ là thiếu thu nhập mà còn thiếu cơ hội. Rào cản văn hóa và ngôn ngữ cần được giải quyết nhạy cảm. Xóa đói giảm nghèo bền vững đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng. Chính sách dân tộc Việt Nam cần linh hoạt theo đặc thù địa phương. Phát triển kinh tế vùng đồng bằng sông Cửu Long phải hài hòa với bảo tồn văn hóa. Tăng cường vai trò của người Khmer trong hoạch định chính sách.

6.1. Thành tựu đạt được trong giảm nghèo

Tỷ lệ nghèo giảm từ 53% xuống còn khoảng 30% trong 10 năm. Cơ sở hạ tầng nông thôn được cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ trẻ em đến trường tăng đáng kể. Thu nhập bình quân hộ gia đình tăng gấp đôi. Chất lượng cuộc sống được nâng cao toàn diện.

6.2. Hạn chế và thách thức còn tồn tại

Nghèo đa chiều chưa được giải quyết triệt để. Khoảng cách giàu nghèo trong cộng đồng vẫn lớn. Phụ thuộc vào hỗ trợ của Nhà nước còn cao. Khả năng tự phát triển của cộng đồng còn yếu. Biến đổi khí hậu đe dọa sinh kế nông nghiệp.

6.3. Khuyến nghị cho chính sách tương lai

Tăng cường giáo dục song ngữ và bảo tồn văn hóa Khmer. Phát triển kinh tế địa phương gắn với thế mạnh của cộng đồng. Nâng cao vai trò của người Khmer trong quản lý chương trình. Đầu tư vào đào tạo nghề cho người Khmer phù hợp thị trường. Xây dựng mô hình phát triển bền vững dựa vào cộng đồng. Chính sách cần linh hoạt, tôn trọng đặc thù văn hóa địa phương.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Impacts of poverty reduction strategies on an ethnic minority

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

IMPACTS OF POVERTY REDUCTION STRATEGIES ON AN ETHNIC MINORITY: A CASE STUDY OF A KHMER FARMING VILLAGE IN THE MEKONG DELTA, VIETNAM TRUONG NGOC THUY MASTER OF ARTS IN SUSTAINABLE DEVELOPMENT THE GRADUATE SCHOOL CHIANG MAI UNIVERSITY FEBRUARY 2012 IMPACTS OF POVERTY REDUCTION STRATEGIES ON AN ETHNIC MINORITY: A CASE STUDY OF A KHMER FARMING VILLAGE IN THE MEKONG DELTA, VIETNAM TRUONG NGOC THUY A THESIS SUBMITTED TO THE GRADUATE SCHOOL IN PARTIAL FULFILLMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF MASTER OF ARTS IN SUSTAINABLE DEVELOPMENT THE GRADUATE SCHOOL CHIANG MAI UNIVERSITY FEBRUARY 2012 IMPACTS OF POVERTY REDUCTION STRATEGIES ON AN ETHNIC MINORITY: A CASE STUDY OF A KHMER FARMING VILLAGE IN THE MEKONG DELTA, VIETNAM TRUONG NGOC THUY THIS THESIS HAS BEEN APPROVED TO BE A PARTIAL FULFILLMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF MASTER OF ARTS IN SUSTAINABLE DEVELOPMENT EXAMINING COMMITTEE THESIS ADVISORY COMMITTEE ………………………CHAIRPERSON ……………………………. Suriya Smutkupt Professor Dr. Yos Santasombat ………………………MEMBER ……………………………CO-ADVISOR Professor Dr. Yos Santasombat Dr.

Kwanchewan Buadaeng ………………………MEMBER Dr. Kwanchewan Buadaeng 8 February 2012 © Copyright by Chiang Mai University iii ACKNOWLEDGEMENTS It is my great pleasure to write a few words at the completion of this thesis thanking all those who have helped me during my studies at Chiang Mai University. I would first like to thank the Regional Center for Social Science and Sustainable Development (RCSD), for granting me a scholarship and allowing me to pursue my Master’s degree at Chiang Mai University. In addition, I must gratefully acknowledge the financial support given by The Graduate School for publishing an article in the International Academic Journal of Asian Social Science (Vol.5, 2012) entitled ‘Poverty Reduction Strategies in an Ethnic Minority Community: Multiple Definitions of Poverty among Khmer Villagers in the Mekong Delta, Vietnam’.

I would like to express my deepest thanks and profound appreciation to my supervisor, Professor Dr. Yos Santasombat, for his critical suggestions, valuable comments and guidance on my research, plus Dr. Kwanchewan Buadaeng, my second advisor, for giving me valuable suggestions and comments in preparation for my fieldwork and thesis writing. I must also thank Mr.

Suriya Smutkupt, my external examiner, who was patient when carefully reading my work, and when giving me helpful insights and suggestions on my thesis. I cannot thank enough my mentor, Dr. Patrick Daly and the other professors at the Asia Research Institute of National University of Singapore for their support and enthusiasm regarding my research concerns during the 2.5 months I spent on my Asian Graduate Fellowship. I would also like to extend my greatest respect and appreciation to the professors at RCSD, Chiang Mai University - to Professor Dr.

Anan Ganjanapan, Dr. Chayan Vaddhanaphuti, Assistant Professor Dr. Chusak Wittayapak, Dr. Santita Ganjanapan, Associate Professor Dr.

Jamaree Chiengthong, Dr. Pinkeaw Laungaramsri, Dr. Wasan Panyagaew, Ajarn Phrek Gypmantarisi and Ajarn Ekamon Gypmantasiri for their useful lectures and advice in the fields of anthropology and sociology. Also, I should thank the staff in the RCSD office, and in particular Ms.

Mutika Thungsuphuti, for their support and friendly responses to my queries. iv I owe a great deal to all the villagers of Le Tri commune, for their kindness and generosity, for providing me with invaluable local perspectives related to my research. For helping me during my fieldwork, I must also thank the local authorities at my research site, who provided me with relevant documents and shared their excellent thoughts with me. I would also like to take this opportunity to express my deepest gratitude to Mr.

Tran Thanh Binh, my employer, and all my colleagues of the Research Center for Rural Development (RCRD) at An Giang University, for sharing my workload and letting me concentrate on my studies. As well, thanks and love to all of my international classmates and Vietnamese friends, who shared their feelings, experiences and knowledge with me at Chiang Mai University. I save my last words of wholehearted gratitude for my parents and my younger brother, for all their love, sacrifices and encouragement during my studies, that motivated me to complete my time at Chiang Mai University. Truong Ngoc Thuy v Thesis Title Impacts of Poverty Reduction Strategies on an Ethnic Minority: A Case Study of a Khmer Farming Village in the Mekong Delta, Vietnam Author Ms.

Truong Ngoc Thuy Degree Master of Arts (Sustainable Development) Thesis Advisory Committee Prof. Yos Santasombat Advisor Dr. Kwanchewan Buadaeng Co-advisor ABSTRACT The Khmer people are one of four ethnic groups who live in the Mekong Delta region of Vietnam, and represent around 1.3 million of the country’s 86 million people. However, they account for a relatively large proportion of the poor when compared to other groups, with 53% of them considered to be living below the poverty line (General Census of Population and Housing, 2009).

Several national programs have been implemented in order to improve the lives of poor Khmer people; for example, in An Giang Province where 35% of the majority Khmer people are considered poor, agricultural development initiatives Program 1341 and provincial resolution number 252 have been in place since 2005, their objectives being agricultural modernization, house building, providing financial credit for husbandry activities and creating employment opportunities through the use of vocational training courses. The aims of this study are: (1) to understand the notion of poverty reduction from the perspectives of different 1 Program number 134: Decision number 134/2004/QD-TT, dated 20th July 2004. Provides poor ethnic groups in difficulty with land for building houses and offers them access to clean water. 2 Resolution number 25: As per 25/DA-UBND in 8th December 2008 at the An Giang provincial level, through resolution 74/2008/QD-TTg passed on 9th June 2008.

Here the Vietnamese government aims to provide occupational support for the ethnic minorities. vi actors, (2) to examine the marginalization experienced by poor Khmer people in the study area at the hands of national poverty reduction programs, and (3) to analyze the local people’s practices in terms of dealing with the impacts of government interventions. Based on field data collected in a Khmer farming village in An Giang Province, I argue that different social actors have multi-faceted definitions of poverty. The ethnic people define their own impoverished situation in terms of their economic, cultural and social positions, and in particular in relation to their level of landlessness.

Meanwhile development intellectuals state that that poverty among the ethnic minorities is due to a low level of education, which leads a lack of involvement in business activities, an inability to manage family finances and a reluctance to apply for official jobs. To the extent that the Khmer people in the study area suffer hardship, no matter what kind of situation they are in, state intervention may bring them both advantages and disadvantages. My research focuses on the unfavorable conditions the Khmer people have suffered during the above-mentioned projects’ implementation, due to exhaustion and injury caused by having to operate agricultural machinery and due to the uncertainty caused by the lack of employment opportunities available. Furthermore, these people have had only limited opportunity to participate in the local decision-making process and have received uneven levels of support from the projects, and have thus had to depend on external assistance.

Drawing upon household surveys as well as extensive interviews carried out during my field work project, here I analyze the local Khmer people as they struggle to cope with their life circumstances, and argue that they have been neither passive nor awaited government intervention but instead have changed, adapted and diversified their livelihood activities according to their own capacities. As part of this, social relations have been their most important capital asset in terms of helping to enhance livelihood security, yet, compared to the poor Vietnamese residents, the Khmers still seem even more excluded, more vulnerable and more insecure in terms of attempting to escape poverty. vii It is therefore important that poverty alleviation programs should be designed to cope with all types of poverty, and especially in times of difficulty, programs should be carefully designed so that they help the poor to mobilize their assets and avoid increased vulnerability. If planners are to offer appropriate assistance to poor people struggling for their survival, they must first acquire a better understanding of the lives of those they wish to assist, for it is clear from my case studies here that there are many types of poor, people, each with their specific problems and unique responses to them.

xi TABLE OF CONTENTS Page Acknowledgments iii English Abstract v Thai Abstract viii Table of Contents xi List of Tables xv List of Figures xvi Abbreviations and Glossary of Terms xvii CHAPTER 1 INTRODUCTION 1 1.2 Statement of the Problem 2 1.3 Research Questions and Objectives 8 1.2 Fieldwork and Data Collection Methods 12 1.5 Theoretical Relevance and Literature Review 18 1.1 Discourse on Poverty Reduction Strategies in the Shifting 18 Contemporary Context 1.2 Problematizing Poverty as Development Discourse 21 1.2 Marginalization of the Ethnic Minority 24 1.3 Adaptation of Poverty Reduction Strategies as Everyday Practices 27 1.7 Thesis Organization 32 xii TABLE OF CONTENTS (Continued) Page CHAPTER 2 HISTORICAL POVERTY CONTEXT AND THE IMPACT 34 OF NATIONAL POVERTY REDUCTION POLICIES ON THE KHMER ETHNIC MINORITY IN THE MEKONG DELTA 2.1 Historical and Cultural Poverty Context for the Khmer in the Mekong Delta 34 2.1 The Khmer Community in the Mekong Delta 35 2.3 Influence of Socio-political and Economic Policies on the Khmer 40 People in the Mekong Delta Prior to 1975 2.1 Pre-colonial Period 40 2.2 French Colonial Policies 41 2.3 American Colonial Policies 43 2.5 After Doi Moi 46 2.2 The Government Poverty Reduction Program and its Impacts on 47 the Khmer Community in An Giang Province in the Mekong Delta 2.1 Major Policies and Programs Addressing Poverty among the Khmer 48 Ethnic Group 2.2 Impacts of National Poverty Eradication Policies and Programs on 51 the Khmer Community 2.3 Summary 54 CHAPTER 3 THE MULTIPLE DEFINITIONS OF POVERTY AMONG 55 KHMER VILLAGERS IN LE TRI COMMUNITY 3.1 The Local Setting 55 3.1 Natural and Socio-economic Characteristics of Le Tri Commune 55 3.2 Meanings of Self-Generated Local Khmer Poverty 65 3.2 Economic Logic of Poverty 70 xiii TABLE OF CONTENTS (Continued) Page 3.3 Cultural Logic of Poverty 75 3.3 Summary 82 CHAPTER 4 STATE INTERVENTION AND ACCESS TO SUPPORT 83 IN THE KHMER COMMUNITY 4.1 Implementation of the Poverty Alleviation Programs 83 4.1 Poverty Alleviation Programs in Le Tri Commune 83 4.2 Choosing Program Members 88 4. Marginalization of the Poor as Characteristic of Poverty 90 4.1 Risk of Agricultural Modernization for the Khmer Ethnic Group 91 4.2 Limited Participation in the Decision-making Process 95 4.3 Uneven Distribution of Support from the National 98 Poverty Reduction Programs 4.4 Uncertainty Finding a Job 101 4.5 Dependency on Outside Intervention 104 4.3 Summary 105 CHAPTER 5 ADAPTATION OF LIVELIHOOD PRACTICES 106 FOR POVERTY REDUCTION 5.1 Livelihood Diversification as a Discourse on Poverty 106 5.2 Adapting Social Relationships to Strengthen Livelihood Strategies 115 5.3 Changing Cultural Lifestyles in the Khmer Community 118 5.4 Summary 120 CHAPTER 6 CONCLUSION 122 6.1 The Poor Khmer: Perceptions and Poverty 122 6.3 Adaptive Strategies in Response to the Poverty Reduction Programs 129 6.4 Significance of the Study and Recommendations 131 xiv TABLE OF CONTENTS (Continued) Page BIBLIOGRAPHY 133 CURRICULUM VITAE 144 xv LIST OF TABLES Table Page 1.1 Number of Khmer People at the Study Sites – 2009 10 1.2 Number of Khmer and Kinh Respondents Selected for Discussion 16 Groups and In-depth Interviews 1.3 Sample Selected for Household Interviews 17 2.1 Distribution of Agricultural Land Prior to 1945 42 2.2 Access to Government Services in the Mekong Delta 53 3.1 Poor Khmer Households’ Income Generating Activities 59 and Income Ranking in Le Tri commune 3.2 Poverty Profile for the Khmer Population in An Giang Province 62 and Le Tri Commune (%) 3.3 Poverty Profile at the Research Site 63 3.4 Education Levels among Different Groups in Le Tri Commune 76 3.5 Different Household Groups and their Contribution to the Temple 78 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chiến lược giảm nghèo cho dân tộc Khmer ở Mekong Delta" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tác động chiến lược giảm nghèo đối với dân tộc Khmer ở Mekong Delta. Phân tích đa chiều nghèo đói và hiệu quả chính sách phát triển bền vững.

Luận án "Chiến lược giảm nghèo cho dân tộc Khmer ở Mekong Delta" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Chiang Mai University. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Chiến lược giảm nghèo cho dân tộc Khmer ở Mekong Delta" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chiến lược giảm nghèo cho dân tộc Khmer ở Mekong Delta" thuộc chuyên ngành Sustainable Development. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Chiến lược giảm nghèo cho dân tộc Khmer ở Mekong Delta" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chiến lược giảm nghèo cho dân tộc Khmer ở Mekong Delta" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chiến lược giảm nghèo cho dân tộc Khmer ở Mekong Delta" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter