Tổng quan nghiên cứu

Theo số liệu Tổng điều tra Dân số và Nhà ở, cộng đồng người Khmer tại Việt Nam có khoảng 1,3 triệu người, trong đó hơn 1,05 triệu người sinh sống tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long, chiếm 6,49% dân số toàn vùng. Mặc dù chiếm tỷ trọng dân số đáng kể, tỷ lệ nghèo trong đồng bào Khmer lên tới 53%, cao gấp hơn 2,3 lần so với mức trung bình 23% của toàn khu vực. Tại tỉnh An Giang, người Khmer chiếm 75,5% tổng số dân tộc thiểu số với 18.512 hộ, nhưng tỷ lệ hộ nghèo trong nhóm này lên đến khoảng 35%. Thực trạng bất bình đẳng kinh tế sâu sắc này đặt ra thách thức lớn đối với các mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.

Vấn đề cốt lõi mà nghiên cứu tập trung giải quyết là nghịch lý giữa việc gia tăng các chương trình can thiệp của Nhà nước và sự dai dẳng của tình trạng nghèo đói tại địa phương. Nghiên cứu xác lập ba mục tiêu cụ thể: thứ nhất, phân tích khái niệm giảm nghèo dưới góc nhìn đa chiều của các chủ thể xã hội khác nhau; thứ hai, đánh giá tình trạng bị đẩy ra bên lề của các hộ Khmer nghèo không có đất dưới tác động của chính sách cơ giới hóa và các chương trình hỗ trợ; thứ ba, làm rõ các chiến lược thích ứng và thực hành sinh kế thường nhật của người dân nhằm duy trì cuộc sống.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai tại xã Lê Trì, huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang, nơi có 821 hộ Khmer chiếm 53,21% tổng số hộ của xã, trong giai đoạn điền dã từ cuối năm 2010 đến đầu năm 2011. Ý nghĩa của đề tài thể hiện qua việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tình trạng phi đất đai hóa, khi có tới 52,13% hộ nghèo Khmer tại địa phương hoàn toàn thiếu đất sản xuất. Luận văn đóng góp cơ sở khoa học quan trọng nhằm tái cấu trúc các chính sách xóa đói giảm nghèo theo hướng tiếp cận nhạy cảm văn hóa và dựa vào nội lực cộng đồng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng sự kết hợp liên ngành giữa các trường phái lý thuyết phát triển hiện đại nhằm giải mã cấu trúc nghèo đói của người Khmer:

  1. Lý thuyết diễn ngôn phát triển và quyền lực của Michel Foucault và Arturo Escobar: Khung lý thuyết này xem xét nghèo đói không đơn thuần là sự thiếu hụt vật chất khách quan mà là một diễn ngôn được kiến tạo xã hội. Quá trình áp đặt các mô hình phát triển từ trên xuống biến người nghèo thành đối tượng bị quản lý thay vì chủ thể tự quyết định vận mệnh.
  2. Tiếp cận quyền năng và năng lực của Amartya Sen: Lý thuyết nhấn mạnh rằng nghèo đói là sự tước đoạt năng lực cơ bản khiến con người không thể thụ hưởng các quyền tự do và cơ hội sống xứng đáng. Việc đánh giá nghèo đói phải vượt qua thước đo thu nhập thuần túy để đi sâu vào khả năng chuyển hóa nguồn lực thành chất lượng sống thực tế.
  3. Lý thuyết bên lề hóa và kinh tế chính trị sinh thái của James C. Scott và Anna Tsing: Giải thích cách thức công nghệ hiện đại hóa nông nghiệp và cơ chế thị trường đẩy nhóm nông dân yếu thế ra khỏi không gian sinh tồn truyền thống, tạo ra sự phân hóa xã hội sâu sắc.
  4. Khung sinh kế bền vững của Frank Ellis và Robert Chambers: Phân tích 5 nguồn vốn sinh kế (tự nhiên, vật chất, tài chính, con người, xã hội) kết hợp với khái niệm thực hành thường nhật của James C. Scott để làm rõ các hành vi thích ứng vi mô của nông hộ.

Các khái niệm chính yếu được vận hành bao gồm: tình trạng phi đất đai hóa, sự tổn thương xã hội, tính bên lề, vốn xã hội tộc người và đa dạng hóa sinh kế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp với trọng tâm là nhân học định tính kết hợp thống kê mô tả:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi bán cấu trúc tại 80 hộ gia đình (gồm 42 hộ Khmer và 38 hộ Kinh đối chứng), 6 cuộc thảo luận nhóm đánh giá nông thôn có sự tham gia với 42 người tham dự, cùng 22 cuộc phỏng vấn sâu lịch sử đời sống và tham vấn chuyên gia từ tổ chức CARE, cán bộ địa phương và các chức sắc tôn giáo. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ niên giám thống kê huyện Tri Tôn và các báo cáo kinh tế xã hội của Ủy ban Nhân dân tỉnh An Giang.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu mục đích có phân tầng dựa trên chuẩn nghèo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (thu nhập dưới 400.000 đồng/người/tháng tại nông thôn) và hiện trạng sở hữu tài sản, chia thành ba nhóm: hộ nghèo (chiếm 63,75%), hộ từng nghèo (chiếm 21,25%) và hộ không nghèo (chiếm 15%).
  • Phương pháp phân tích: Phân tích diễn ngôn, phân tích ma trận lịch sử, lập sơ đồ Venn và đối sánh định lượng cơ cấu thu nhập. Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ tính chất phức tạp, nhạy cảm của vấn đề nghèo đói tộc người, đòi hỏi phải thấu hiểu sâu sắc tiếng nói nội bộ mà các bảng điều tra định lượng thuần túy thường bỏ sót. Timeline điền dã gồm giai đoạn tiền trạm vào tháng 9 năm 2010 và giai đoạn thực địa chuyên sâu từ tháng 12 năm 2010 đến tháng 3 năm 2011.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã làm sáng tỏ bốn phát hiện nền tảng phản ánh thực trạng đời sống của cộng đồng nông dân Khmer tại xã Lê Trì:

Thứ nhất, tình trạng phi đất đai hóa là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bẫy nghèo. Thống kê toàn tỉnh An Giang cho thấy trong 8.417 hộ nghèo Khmer có tới 4.402 hộ không có đất sản xuất (chiếm 52,13%) và 1.156 hộ phải cầm cố đất (chiếm 15,67%). Sự thiếu hụt tư liệu sản xuất khiến người dân rơi vào vòng xoáy nợ nần và mất dần khả năng tự chủ kinh tế.

Thứ hai, tác động tiêu cực ngoài dự kiến từ làn sóng cơ giới hóa nông nghiệp. Việc áp dụng ồ ạt máy gặt đập liên hợp đã triệt tiêu cơ hội làm thuê thời vụ truyền thống. Trước đây, một cặp vợ chồng làm thuê có thể kiếm khoảng 600.000 đồng mỗi vụ lúa, nhưng khi máy móc thay thế sức người, họ bị mất việc hoàn toàn và phải chuyển sang mót lúa rơi vãi để duy trì mức sống tối thiểu.

Thứ ba, sự thiếu đồng bộ và bất cập trong triển khai Chương trình 134 và Đề án 25. Các chính sách cấp nhà ở, cấp đất và hỗ trợ chuyển đổi nghề được thiết kế theo tư duy cơ học từ trên xuống, thiếu sự tham vấn cộng đồng. Rào cản ngôn ngữ với hơn 40% phụ nữ Khmer cao tuổi không thành thạo tiếng Việt đã hạn chế nghiêm trọng khả năng tiếp cận thông tin và giám sát phân bổ nguồn lực.

Thứ tư, quá trình thích ứng sinh kế linh hoạt nhưng bấp bênh. Trước áp lực sinh kế, các hộ gia đình Khmer đã chủ động đa dạng hóa nguồn thu: 78% phụ nữ nghèo nhận gia công đan lát tại nhà, trẻ em tham gia chăn thả gia súc và cắt cỏ thuê, trong khi hơn 30% thanh niên trong độ tuổi lao động lựa chọn di cư làm thuê không chính thức tại các đô thị lớn nhằm gửi tiền về phụ giúp gia đình.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện trên phản ánh sự xung đột sâu sắc giữa hai hệ quy chiếu về nghèo đói. Về phía các nhà quản lý và cán bộ chuyên trách, nghèo đói của người Khmer thường bị quy kết do trình độ học vấn thấp, thiếu kỹ năng quản lý tài chính và tập quán chi tiêu quá mức cho các lễ hội truyền thống như Chôl Chnăm Thmây hay Đôn Ta. Ngược lại, người dân Khmer tự định nghĩa sự nghèo khổ của mình bắt nguồn từ việc bị tước đoạt đất đai, thiếu vốn sản xuất và bị loại trừ khỏi các cơ hội việc làm chính thức.

So sánh với các luận điểm của James C. Scott và Philip Taylor, kết quả nghiên cứu khẳng định rằng việc gia tăng sản lượng nông nghiệp nhờ công nghệ không đồng nghĩa với việc cải thiện đời sống của người nghèo nông thôn. Sự thâm nhập của công nghệ cao trong điều kiện bất bình đẳng về quyền sở hữu tư liệu sản xuất chỉ làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo giữa nhóm người Kinh nắm giữ đất đai và nhóm người Khmer làm thuê không đất.

Dữ liệu phân hóa kinh tế xã hội trong nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ tròn phản ánh cơ cấu đất đai (với hơn một nửa số hộ không có đất) và bảng so sánh ma trận 5 nguồn vốn sinh kế. Bảng đối chiếu chỉ ra rằng nhóm Khmer nghèo bị suy kiệt nghiêm trọng về vốn tự nhiên và vốn tài chính, song lại sở hữu nguồn vốn xã hội tộc người rất mạnh mẽ thông qua mạng lưới tương trợ của thiết chế chùa Phật giáo Nam tông.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực địa, luận văn đưa ra bốn nhóm giải pháp hành động chiến lược:

  1. Hoàn thiện chính sách tín dụng phục hồi đất sản xuất: Ngân hàng Chính sách Xã hội phối hợp với Ủy ban Nhân dân huyện Tri Tôn thiết lập gói tín dụng ưu đãi với mức lãi suất dưới 0,5%/tháng, thời hạn vay linh hoạt từ 3 đến 5 năm, hướng tới mục tiêu hỗ trợ ít nhất 35% số hộ Khmer nghèo chuộc lại đất đã cầm cố trong giai đoạn 2026-2028.
  2. Đổi mới chương trình đào tạo nghề theo định hướng thích ứng thị trường: Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh An Giang chủ trì xây dựng các khóa dạy nghề song ngữ Việt - Khmer về kỹ thuật vận hành máy nông nghiệp, cơ khí sửa chữa và chăn nuôi bò chuyên canh, đặt chỉ tiêu nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo từ mức dưới 15% hiện nay lên trên 50% trước năm 2027.
  3. Thiết lập cơ chế đồng quản lý và tăng cường quyền tham gia của cộng đồng: Ban Dân tộc tỉnh cùng chính quyền cấp xã thành lập Ban giám sát phát triển thôn ấp với sự tham gia bắt buộc của các sư sãi, người có uy tín tại các chùa Khmer, đảm bảo 100% các dự án giảm nghèo tại xã Lê Trì phải được lấy ý kiến cộng đồng từ khâu lập kế hoạch đến cuối năm 2026.
  4. Phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp hộ gia đình gắn với sinh kế bền vững: Phòng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Tri Tôn triển khai dự án hỗ trợ bò giống lai Sind và tập huấn ủ chua thức ăn thô xanh, phấn đấu gia tăng thu nhập bình quân của 200 hộ nghèo tham gia mô hình lên mức tối thiểu 1.800.000 đồng/người/tháng trong vòng 24 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và hệ thống dữ liệu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cao cho bốn nhóm độc giả chuyên biệt:

  1. Cơ quan hoạch định chính sách dân tộc và an sinh xã hội: Cán bộ thuộc Ủy ban Dân tộc, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội có thể sử dụng các phát hiện thực nghiệm để điều chỉnh tiêu chí phân bổ nguồn lực, chuyển đổi từ mô hình hỗ trợ áp đặt sang mô hình trao quyền dựa trên nhu cầu thực tế của đồng bào dân tộc thiểu số.
  2. Các tổ chức phi chính phủ và cơ quan phát triển quốc tế: Chuyên gia tại các tổ chức như CARE, Oxfam, UNDP có thể sử dụng nghiên cứu như một tài liệu tham chiếu tin cậy để thiết kế các dự án can thiệp sinh kế thích ứng biến đổi khí hậu và chuyển đổi số nông nghiệp tại tiểu vùng sông Mê Kông.
  3. Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành khoa học xã hội: Những người nghiên cứu chuyên sâu về Nhân học phát triển, Xã hội học nông thôn và Phát triển bền vững sẽ tìm thấy nguồn tư liệu phong phú về phương pháp tiếp cận PRA, phân tích diễn ngôn và khung phân tích sinh kế bền vững.
  4. Lãnh đạo và cán bộ quản lý địa phương tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long: Cán bộ cơ sở tại các địa phương có đông đồng bào Khmer sinh sống có thể học hỏi cách thức phát huy nguồn lực tôn giáo, hóa giải rào cản ngôn ngữ và nâng cao tính minh bạch trong quản trị cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân cốt lõi khiến tỷ lệ nghèo của người Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì ở mức cao là gì? Tình trạng nghèo đói bắt nguồn sâu xa từ vấn đề phi đất đai hóa khi có hơn 52% hộ nghèo Khmer thiếu đất canh tác. Sự suy giảm nguồn lực đất đai kết hợp với khả năng tiếp cận vốn hạn chế và rào cản ngôn ngữ đã cô lập họ khỏi các cơ hội kinh tế sinh lợi cao trên thị trường.

Cơ giới hóa nông nghiệp đã làm thay đổi sinh kế của lao động Khmer nghèo như thế nào? Việc đưa máy gặt đập liên hợp vào sản xuất trên diện rộng đã loại bỏ hoàn toàn công việc cắt lúa và đập lúa thuê truyền thống. Người lao động mất đi nguồn thu khoảng 600.000 đồng mỗi vụ, buộc họ phải chuyển sang mót lúa rơi vãi hoặc di cư tự do tìm việc tại các khu công nghiệp.

Các chương trình giảm nghèo như Chương trình 134 bộc lộ những hạn chế gì khi triển khai? Hạn chế lớn nhất là cách tiếp cận hành chính cứng nhắc từ trên xuống mà không tham vấn ý kiến người thụ hưởng. Nhiều ngôi nhà xây dựng không phù hợp với tập quán sinh hoạt, đất cấp xa nơi cư trú và thiếu nguồn nước sạch khiến người dân không thể an cư lạc nghiệp bền vững.

Người nông dân Khmer tại xã Lê Trì đã áp dụng những chiến lược thích ứng sinh kế nào? Họ thực hiện đa dạng hóa sinh kế linh hoạt bao gồm chăn nuôi gia súc quy mô nhỏ, cắt cỏ thuê, phụ nữ nhận gia công tiểu thủ công nghiệp tại nhà và đẩy mạnh di cư lao động liên vùng. Mạng lưới tương trợ gia đình và họ tộc là công cụ chia sẻ rủi ro hàng đầu.

Thiết chế chùa Phật giáo Nam tông đóng vai trò gì trong việc hỗ trợ sinh kế cộng đồng? Chùa không chỉ là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng mà còn đóng vai trò là mạng lưới an sinh xã hội phi chính thức. Nhà chùa thực hiện phân phối lại lương thực, cung cấp nơi nương tựa cho người già neo đơn và là không gian củng cố vốn xã hội giúp các hộ nghèo vượt qua các cú sốc kinh tế.

Kết luận

  • Luận văn đã chứng minh thực trạng nghèo đói của người Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long là một cấu trúc xã hội phức hợp, chịu tác động sâu sắc bởi tình trạng phi đất đai hóa với 52,13% hộ nghèo không có đất sản xuất.
  • Cơ giới hóa nông nghiệp diễn ra nhanh chóng đã tạo ra tác động tiêu cực, đẩy người lao động làm thuê Khmer vào tình trạng thất nghiệp và bên lề hóa về mặt kinh tế.
  • Các chương trình can thiệp của Nhà nước như Chương trình 134 và Đề án 25 còn mang nặng tính áp đặt từ trên xuống, thiếu sự tham gia thực chất của người dân bản địa và chưa giải quyết triệt để rào cản văn hóa ngôn ngữ.
  • Nông dân Khmer thể hiện sự chủ động linh hoạt trong việc huy động vốn xã hội tộc người và đa dạng hóa sinh kế thường nhật để duy trì an ninh lương thực và ứng phó với biến động thị trường.
  • Đóng góp khoa học cốt lõi của công trình là giải mã khoảng cách giữa diễn ngôn chính sách vĩ mô và thực hành đời sống vi mô, khẳng định vai trò quyết định của việc trao quyền cho cộng đồng trong phát triển bền vững.

Lộ trình triển khai các bước tiếp theo đòi hỏi chính quyền các cấp cần khẩn trương rà soát quỹ đất công, tái cấu trúc hệ thống đào tạo nghề nông thôn trong giai đoạn 2026-2027 và lồng ghép tiếng nói của các tổ chức tôn giáo vào quy trình lập kế hoạch phát triển địa phương. Hãy cùng chung tay thúc đẩy các sáng kiến phát triển toàn diện, bình đẳng và nhạy cảm văn hóa nhằm xây dựng sinh kế thịnh vượng cho cộng đồng các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.