Quan hệ Ấn Độ-Đông Bắc Á trong bối cảnh chính sách Hướng Đông
Luận án tiến sĩ phân tích quan hệ Ấn Độ - các nước Đông Bắc Á giai đoạn 1991-2000. Khám phá tác động chính sách Hướng Đông đến phát triển khu vực.
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh ra đời Chính sách Hướng Đông của Ấn Độ
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Đinh Hồng Khoa
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh ra đời Chính sách Hướng Đông của Ấn Độ
Chính sách Hướng Đông ra đời vào đầu thập niên 1990. Đây là bước chuyển trục chiến lược của ngoại giao New Delhi. Bối cảnh quốc tế lúc đó biến đổi sâu sắc. Trật tự hai cực tan rã kéo theo sự sụp đổ của Liên Xô. Ấn Độ mất đi đối tác an ninh và kinh tế quan trọng nhất. Cùng lúc, cuộc chiến tranh Vùng Vịnh 1990-1991 nổ ra làm giá dầu tăng vọt. Nguồn kiều hối từ Trung Đông sụt giảm nghiêm trọng. Nền kinh tế Ấn Độ rơi vào khủng hoảng cán cân thanh toán chưa từng có. Dự trữ ngoại hối chỉ đủ chi trả nhập khẩu trong hai tuần. Tình hình buộc chính phủ New Delhi phải tìm kiếm các quan hệ đối tác mới. Khu vực Đông Á và Đông Nam Á đang phát triển năng động trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Địa chính trị hậu Chiến tranh Lạnh thúc đẩy Ấn Độ định hình lại tư duy đối ngoại nhằm phục vụ phát triển kinh tế.
1.1. Biến động địa chính trị toàn cầu và khu vực
Cục diện quốc tế sau năm 1991 đặt Ấn Độ trước nhiều thách thức an ninh mới. Địa chính trị hậu Chiến tranh Lạnh xóa bỏ mô hình liên minh truyền thống. Cạnh tranh giữa các nước lớn chuyển trọng tâm sang lĩnh vực kinh tế và công nghệ. Khu vực Nam Á vẫn duy trì tình trạng bất ổn do xung đột Ấn Độ - Pakistan kéo dài. Trong khi đó, khu vực châu Á - Thái Bình Dương vươn lên thành động lực tăng trưởng toàn cầu. Các nền kinh tế Đông Bắc Á và Đông Nam Á thu hút nguồn vốn đầu tư khổng lồ. New Delhi nhận thức rõ nguy cơ bị cô lập nếu không gắn kết với không gian kinh tế Đông Á. Chính sách Hướng Đông được thiết lập để kết nối Ấn Độ với các trung tâm tăng trưởng năng động này.
1.2. Khủng hoảng kinh tế và nhu cầu đổi mới đối ngoại
Năm 1991 chứng kiến cuộc khủng hoảng tài chính nặng nề nhất trong lịch sử Ấn Độ hiện đại. Thâm hụt ngân sách tăng cao kỷ lục. Lạm phát phi mã đẩy đời sống người dân vào tình trạng khó khăn. Cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập trung cũ không còn duy trì hiệu quả. Cuộc chiến Vùng Vịnh làm cạn kiệt nguồn thu ngoại tệ từ người lao động xa xứ. Ấn Độ buộc phải thế chấp vàng để vay vốn cứu trợ khẩn cấp từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế IMF. Ngoại giao truyền thống không còn đủ sức bảo đảm lợi ích quốc gia. New Delhi bắt buộc phải gắn kết chính sách đối ngoại với mục tiêu mở cửa thị trường. Việc tiếp cận nguồn vốn và thị trường Đông Bắc Á trở thành nhiệm vụ sống còn.
II. Thủ tướng P
Năm 1991, Thủ tướng P. V. Narasimha Rao lên nắm quyền và khởi xướng chiến lược Look East Policy. Nhà lãnh đạo này đặt nền móng cho đường lối ngoại giao thực dụng của Ấn Độ. Mục tiêu trọng tâm là phục hồi kinh tế quốc gia thông qua hội nhập quốc tế. Chính sách không chỉ dừng lại ở tuyên bố mà đi liền với hành động cụ thể. Ngoại giao Ấn Độ chuyển từ ý thức hệ sang phục vụ trực tiếp cho thương mại và đầu tư. Cải cách kinh tế Ấn Độ 1991 đóng vai trò là động cơ bên trong của chiến lược này. Look East Policy mở rộng không gian an ninh và kinh tế từ Đông Nam Á lên Đông Bắc Á. Đây là di sản ngoại giao nổi bật nhất của chính phủ P. V. Narasimha Rao.
2.1. Đột phá từ cải cách kinh tế Ấn Độ năm 1991
Cải cách kinh tế Ấn Độ 1991 do chính phủ P. V. Narasimha Rao triển khai đã làm thay đổi toàn diện diện mạo đất nước. Cơ chế cấp phép sản xuất phức tạp mang tên License Raj chính thức bị dỡ bỏ. Nhà nước nới lỏng kiểm soát đối với doanh nghiệp tư nhân. Thuế quan nhập khẩu giảm mạnh nhằm khuyến khích cạnh tranh quốc tế. Đồng rupee được điều chỉnh tỷ giá linh hoạt theo tín hiệu thị trường. Ấn Độ từng bước mở cửa cho nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI. Những quyết sách này tạo nền tảng vững chắc để nền kinh tế hòa nhập vào chuỗi cung ứng châu Á. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng phục hồi và tạo đà cho vị thế ngoại giao phát triển.
2.2. Trụ cột chiến lược của chính sách Look East Policy
Chính sách Look East Policy được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: thương mại, đầu tư và an ninh chiến lược. Giai đoạn đầu, New Delhi tập trung cải thiện quan hệ với các nước thành viên ASEAN. Sau đó, chính sách nhanh chóng mở rộng phạm vi lên các cường quốc Đông Bắc Á. Ấn Độ chủ động tham gia vào các cơ chế đa phương khu vực như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF). Hợp tác kinh tế được chọn làm đòn bẩy để xây dựng lòng tin chính trị. Hợp tác an ninh biển tại Ấn Độ Dương và eo biển Malacca từng bước được củng cố. Look East Policy giúp New Delhi khẳng định vị thế một cường quốc đang trỗi dậy tại châu Á.
III. Cục diện Quan hệ Ấn Độ Trung Quốc giai đoạn mới
Quan hệ Ấn Độ - Trung Quốc trong thập niên 1990 ghi nhận những nỗ lực bình thường hóa tích cực. Hai nước gác lại các bất đồng lịch sử để tập trung xây dựng lòng tin. Chuyến thăm Bắc Kinh năm 1993 của Thủ tướng P. V. Narasimha Rao tạo dấu mốc mang tính bước ngoặt. Hai bên ký kết hiệp định duy trì hòa bình dọc biên giới kiểm soát thực tế. Hợp tác kinh tế và thương mại song phương có những bước tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, sự nghi kỵ chiến lược vẫn tồn tại ngấm ngầm. Vụ thử hạt nhân Pokhran-II 1998 của Ấn Độ khiến bang giao hai nước rơi vào căng thẳng tạm thời. Dù vậy, hai bên nhanh chóng nối lại đối thoại vào năm 1999 để duy trì ổn định khu vực.
3.1. Bình thường hóa ngoại giao và kiểm soát biên giới
Sau nhiều năm lạnh nhạt kể từ xung đột biên giới năm 1962, hai bên đã thiết lập cơ chế đối thoại cấp cao thường xuyên. Hiệp định năm 1993 về duy trì hòa bình dọc Đường Kiểm soát Thực tế (LAC) là thành tựu ngoại giao lớn. Năm 1996, hai nước tiếp tục ký thỏa thuận về các biện pháp xây dựng lòng tin quân sự tại khu vực biên giới. Các thỏa thuận này giúp giảm bớt nguy cơ đối đầu quân sự trực tiếp. Thương mại biên giới từng bước được khai thông. Cả New Delhi và Bắc Kinh đều ưu tiên môi trường đối ngoại hòa bình để tập trung hiện đại hóa đất nước. Quan hệ Ấn Độ - Trung Quốc từng bước chuyển dịch theo hướng thực tế và linh hoạt hơn.
3.2. Căng thẳng hạt nhân và tác động Pokhran II 1998
Vụ thử hạt nhân Pokhran-II 1998 của Ấn Độ tạo ra cú sốc lớn đối với an ninh khu vực Đông Bắc Á. New Delhi công khai viện dẫn mối đe dọa từ Bắc Kinh để biện minh cho các vụ thử nghiệm. Động thái này vấp phải phản ứng ngoại giao gay gắt từ phía Trung Quốc. Quan hệ song phương rơi vào tình trạng đóng băng trong nhiều tháng. Tuy nhiên, tính thực dụng trong đối ngoại đã giúp hai bên nhanh chóng kiểm soát khủng hoảng. Các cuộc tiếp xúc ngoại giao cấp cao được nối lại vào năm 1999. Chuyến thăm Trung Quốc của Ngoại trưởng Jaswant Singh mở đường cho việc khôi phục quan hệ. Hai nước tái khẳng định cam kết không coi nhau là mối đe dọa an ninh.
IV. Bước chuyển biến trong Quan hệ Ấn Độ Nhật Bản
Quan hệ Ấn Độ - Nhật Bản bước vào giai đoạn tái định hình sâu sắc từ sau năm 1991. Trước đó, quan hệ song phương tương đối mờ nhạt do rào cản của thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Khi Chính sách Hướng Đông được triển khai, New Delhi xem Tokyo là đối tác chiến lược hàng đầu về công nghệ và vốn. Nhật Bản duy trì vị thế là quốc gia cung cấp viện trợ phát triển ODA lớn nhất cho Ấn Độ. Dù chịu tác động tiêu cực sau Vụ thử hạt nhân Pokhran-II 1998, quan hệ hai nước sớm tìm lại đà phát triển. Chuyến thăm Ấn Độ của Thủ tướng Nhật Bản Yoshiro Mori năm 2000 mở ra khuôn khổ đối tác toàn cầu trong thế kỷ mới.
4.1. Hợp tác kinh tế và vốn hỗ trợ phát triển ODA
Viện trợ phát triển chính thức ODA từ Nhật Bản đóng vai trò xương sống trong hiện đại hóa hạ tầng Ấn Độ. Các dự án giao thông, năng lượng và cải thiện môi trường nhận được nguồn vốn vay ưu đãi lớn. Dự án tàu điện ngầm Delhi Metro là biểu tượng điển hình cho sự hợp tác kỹ thuật này. Các tập đoàn đa quốc gia của Nhật Bản bắt đầu mở rộng hiện diện tại thị trường Nam Á. Hợp tác trong ngành công nghiệp ô tô với liên doanh Maruti Suzuki đạt được thành công vang dội. Môi trường đầu tư của Ấn Độ từng bước được cải thiện để thu hút dòng vốn chất lượng cao từ Tokyo. Hợp tác kinh tế trở thành cầu nối chính thắt chặt tình hữu nghị.
4.2. Thách thức sau vụ thử hạt nhân Pokhran II 1998
Vụ thử hạt nhân Pokhran-II 1998 tác động nghiêm trọng đến quan hệ song phương. Nhật Bản vốn là quốc gia có lập trường chống vũ khí hạt nhân rất kiên quyết. Tokyo ngay lập tức đình chỉ các khoản viện trợ ODA mới và áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế. Các cuộc đối thoại chính trị cấp cao bị tạm dừng. Dù vậy, tầm quan trọng địa chiến lược của Ấn Độ trên tuyến hàng hải Ấn Độ Dương khiến Nhật Bản phải điều chỉnh chính sách. Năm 2000, chuyến thăm của Thủ tướng Mori Yoshiro đánh dấu việc dỡ bỏ trừng phạt. Hai nước thiết lập Đối tác Toàn cầu, mở ra kỷ nguyên hợp tác an ninh và kinh tế mới.
V. Đột phá dòng vốn FDI trong Quan hệ Ấn Độ Hàn Quốc
Quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc đã chứng kiến sự bứt phá ngoạn mục trong suốt thập niên 1990. Đây là minh chứng rõ nét cho sự thành công của Chính sách Hướng Đông trên lĩnh vực kinh tế. Hàn Quốc nhanh chóng nhận ra tiềm năng to lớn từ thị trường tiêu dùng và nguồn nhân lực của Ấn Độ. Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI từ xứ sở kim chi tăng trưởng theo cấp số nhân. Các tập đoàn hàng đầu của Hàn Quốc dẫn đầu làn sóng thâm nhập vào các ngành sản xuất trọng yếu tại Nam Á. Quan hệ chính trị - ngoại giao song phương phát triển hài hòa và không vướng phải những rào cản lịch sử hay tranh chấp lãnh thổ phức tạp.
5.1. Làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI từ Seoul
Dòng vốn Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI từ Hàn Quốc đã tạo nên cú hích lớn cho công nghiệp chế tạo Ấn Độ. Các tập đoàn chaebol lớn như Hyundai, LG, Daewoo và Samsung đồng loạt xây dựng nhà máy sản xuất tại đây. Hyundai Motor đầu tư nhà máy quy mô lớn tại Tamil Nadu và nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần ô tô. LG và Samsung thiết lập mạng lưới sản xuất thiết bị điện tử gia dụng rộng khắp. Khác với các nhà đầu tư phương Tây, doanh nghiệp Hàn Quốc chấp nhận cam kết đầu tư dài hạn với tỷ lệ nội địa hóa cao. Chiến lược này giúp thương hiệu Hàn Quốc chiếm trọn niềm tin của người tiêu dùng Ấn Độ.
5.2. Mở rộng thương mại song phương và hợp tác công nghệ
Thương mại song phương giữa Ấn Độ và Hàn Quốc tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 1991-2000. Cấu trúc xuất nhập khẩu giữa hai quốc gia mang tính chất bổ trợ cao. Ấn Độ cung cấp nguyên liệu thô, khoáng sản và phần mềm công nghệ thông tin. Hàn Quốc xuất khẩu máy móc công nghiệp, sắt thép và các sản phẩm công nghệ cao. Hai nước cũng đẩy mạnh hợp tác nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ. Các hiệp hội doanh nghiệp hai bên thường xuyên tổ chức diễn đàn xúc tiến đầu tư. Quan hệ đối tác kinh tế vững chắc trong giai đoạn này tạo tiền đề ký kết Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện (CEPA) sau đó.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HỒ CHÍ MINH ĐINH HỒNG KHOA QUAN HỆ ẤN ĐỘ – CÁC NƯỚC ĐÔNG BẮC Á TRONG BỐI CẢNH CHÍNH SÁCH “HƯỚNG ĐÔNG” GIAI ĐOẠN 1991 – 2000 LUẬN VĂN THẠC SĨ LỊCH SỬ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2011 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HỒ CHÍ MINH ĐINH HỒNG KHOA QUAN HỆ ẤN ĐỘ – CÁC NƯỚC ĐÔNG BẮC Á TRONG BỐI CẢNH CHÍNH SÁCH “HƯỚNG ĐÔNG” GIAI ĐOẠN 1991 – 2000 Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 60 22 50 LUẬN VĂN THẠC SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN CẢNH HUỆ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2011 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu và trích dẫn trong luận văn là trung thực Tác giả luận văn Đinh Hồng Khoa luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn sự nhiệt tình giúp đỡ của Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm TP. HCM, Phòng Khoa học Công nghệ – Sau Đại học cùng tập thể thầy cô Khoa Lịch sử. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Cảnh Huệ, thầy đã dành nhiều thời gian và tận tình hướng dẫn tôi từ lúc bắt đầu cho đến khi hoàn thành luận văn. Cuối cùng tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã hỗ trợ vật chất cũng như tinh thần cho tôi trong suốt học tập và thực hiện luận văn.
Xin chân thành cảm ơn! luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 5 BẢNG QUI ƯỚC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. Lý do chọn đề tài. Lịch sử nghiên cứu vấn đề.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận văn.
Bố cục của luận văn. 14 CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ CHÍNH SÁCH “HƯỚNG ĐÔNG” CỦA ẤN ĐỘ .1 Những nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành chính sách “hướng Đông” của Ấn Độ .1 Nhân tố bên ngoài .1 Chiến tranh lạnh chấm dứt, trật tự hai cực tan rã mở đầu những xu hướng quốc tế mới .2 Tình hình không ổn định ở khu vực Nam Á .3 Sự nổi lên về kinh tế của khu vực châu Á – Thái Bình Dương .4 Do tác động của chiến tranh Vùng Vịnh (năm 1990 – 1991) .2 Nhân tố bên trong .1 Sự yếu kém của nền kinh tế .2 Sự khủng hoảng về chính trị – xã hội .3 Thành công bước đầu của sự điều chỉnh .2 Sự hình thành và quá trình triển khai chính sách “hướng Đông” .1 Sự hình thành.2 Quá trình triển khai. 33 CHƯƠNG 2: QUAN HỆ ẤN ĐỘ - CÁC NƯỚC ĐÔNG BẮC Á TRONG BỐI CẢNH CHÍNH SÁCH “HƯỚNG ĐÔNG” .1 Khái quát quan hệ Ấn Độ - Các nước Đông Bắc Á trước năm 1991 .1 Quan hệ Ấn Độ - Trung Quốc .2 Quan hệ Ấn Độ - Nhật Bản .3 Quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc .2 Quan hệ Ấn Độ - Các nước Đông Bắc Á giai đoạn 1991 - 2000 .1 Quan hệ Ấn Độ - Trung Quốc .1 Trên lĩnh vực chính trị - ngoại giao .2 Trên lĩnh vực kinh tế .2 Quan hệ Ấn Độ - Nhật Bản .1 Trên lĩnh vực chính trị – ngoại giao .2 Trên lĩnh vực kinh tế .3 Quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc .1 Trên lĩnh vực chính trị - ngoại giao .2 Trên lĩnh vực kinh tế. 75 CHƯƠNG 3: NHẬN ĐỊNH, ĐÁNH GIÁ QUAN HỆ ẤN ĐỘ – CÁC NƯỚC ĐÔNG BẮC Á GIAI ĐOẠN 1991 – 2000.1 Thành tựu và hạn chế, thách thức .1 Quan hệ Ấn Độ – Trung Quốc .2 Quan hệ Ấn Độ – Nhật Bản .3 Quan hệ Ấn Độ – Hàn Quốc .2 Hạn chế, thách thức .1 Quan hệ Ấn Độ – Trung Quốc .2 Quan hệ Ấn Độ – Nhật Bản .3 Quan hệ Ấn Độ – Hàn Quốc .2 Khái quát về quan hệ Ấn Độ – các nước Đông Bắc Á từ 2001 đến 2010 và triển vọng trong những năm tới .1 Khái quát về quan hệ Ấn Độ – các nước Đông Bắc Á từ 2001 đến 2010 .1 Quan hệ Ấn Độ – Trung Quốc .2 Quan hệ Ấn Độ – Nhật Bản .3 Quan hệ Ấn Độ – Hàn Quốc .2 Triển vọng trong những năm tới.
109 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 luan an BẢNG QUI ƯỚC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AFTA: Khu vực mậu dịch tự do ASEAN APEC: Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – TBD ARF: Diễn đàn an ninh khu vực châu Á ASEAN: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ASEM: Diễn đàn hợp tác Á – Âu CII: Liên đoàn công nghiệp Ấn Độ CNTB: Chủ nghĩa tư bản CNTT: Công nghệ thông tin CNXH: Chủ nghĩa xã hội CTBT: Hiệp ước cấm thử hạt nhân toàn diện EU: Liên minh châu Âu FDI: Đầu tư trực tiếp nước ngoài GATT: Hiệp định chung về thuế quan và thương mại GDP: Tổng sản phẩm quốc nội HĐBA: Hội đồng bảo an IMF: Quỹ tiền tệ quốc tế KH&CN: Khoa học và công nghệ LHQ: Liên hiệp quốc MRTP: Luật độc quyền và hạn chế thương mại NAFTA: Khu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ NICs: Các nước công nghiệp mới NPT: Hiệp ước cấm phổ biến vũ khì hạt nhân ODA: Hỗ trợ phát triển chính thức SAARC: Hiệp hội hợp tác các quốc gia khu vực Nam Á SCO: Tổ chức hợp tác Thượng Hải TBD: Thái Bình Dương TBCN: Tư bản chủ nghĩa USD: Đô la Mỹ WB: Ngân hàng thế giới luan an WTO: Tổ chức thương mại thế giới XHCN: Xã hội chủ nghĩa luan an MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Chiến tranh thế giới lần thứ hai kết thúc để lại những hậu quả nặng nề, nhưng cũng đã mở ra một thời cơ mới cho các nước thuộc địa và phụ thuộc. Nếu như trước đây, hầu hết các nước châu Á đều là thuộc địa thì sau chiến tranh thế giới lần thứ hai đã lần lượt giành được độc lập.
Sau khi giành được độc lập, các nước châu Á đã tiến hành khôi phục, hàn gắn vết thương chiến tranh và bước vào con đường xây dựng đất nước. Sự lựa chọn con đường phát triển của mỗi nước lại phụ thuộc vào hai vấn đề: Vấn đề thứ nhất là hoàn cảnh cụ thể của từng quốc gia qui định; vấn đề thứ hai, sự tác động của những nhân tố bên ngoài - đó là ảnh hưởng từ cuộc chạy đua vũ trang giữa hai cực Xô – Mỹ dẫn đến việc hình thành một cuộc chiến mới – Chiến tranh lạnh. Do tác động của chiến tranh lạnh, nhìn chung quan hệ quốc tế trong thời kỳ này bị chi phối bởi hai cường quốc đó là Liên Xô và Mĩ. Các nước châu Á bước vào con đường xây dựng đất nước trong bối cảnh đó, nên việc quan hệ giữa các nước gặp không ít khó khăn.
Để tồn tại và phát triển, đòi hỏi các nước châu Á một mặt phải tăng cường sức mạnh tổng hợp của quốc gia bằng cách ưu tiên phát triển kinh tế; đồng thời, phải mở rộng liên kết, quan hệ với nhau. Nhằm tạo điều kiện thuận lợi thúc đẩy quan hệ hợp tác với nhau và với các nước khác, các nước vừa mới giành độc lập đã tập hợp lại trong phong trào “Không liên kết”. Nhờ vào phong trào Không liên kết, các nước châu Á có thêm một “kênh” mới trong quan hệ đối ngoại. Tiêu biểu như trường hợp của Ấn Độ, sau một thời gian dài là thuộc địa của thực dân Anh đã nhanh chóng khôi phục lại hình ảnh và đang trên đà phát triển mạnh mẽ.
Ở châu Á, ngoài Ấn Độ ra chỉ còn có một vài nước “Đông Á” là có sự phát triển nhanh nhất cụ thể là các “con rồng châu Á”. Đây chính là cơ sở để Ấn Độ đề ra chính sách “hướng Đông” khi có điều kiện. Đến cuối thập niên 80, đầu thập niên 90 tình hình thế giới có sự biến động to lớn, liên tiếp nhau. Chiến tranh lạnh kết thúc mở ra một thời kỳ mới trong quan hệ quốc tế.
Tiếp đến là, sự sụp đổ của Liên Xô và thất bại của CNXH ở Đông Âu đã chấm dứt sự tồn tại của trật tự thế giới hai cực. Những chuyển biến to lớn đó đã dẫn đến sự thay đổi tương quan lực lượng trong quan hệ quốc tế và có ảnh hưởng rất lớn đối với tất cả các nước. Trong bối cảnh đó, cuộc cách mạng KH&CN phát triển với tốc độ cao đã tác động một cách sâu rộng đến mọi mặt của đời sống quốc tế. Cuộc cách mạng tin học đã thúc đẩy quá luan an trình toàn cầu hóa và khu vực hóa, làm tăng nhu cầu hợp tác quốc tế và đối thoại để khai thác và cùng đối phó với những vấn đề mang tính toàn cầu.
Xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển trở thành xu thế chủ đạo chi phối quan hệ quốc tế sau chiến tranh lạnh ở các khu vực cũng như trên phạm vi toàn cầu. Như vậy, do sự phát triển nhanh chóng và liên tục của “các nước Đông Á” kết hợp với những biến động từ tình hình thế giới, làm cho nhiều nước phải điều chỉnh các chính sách, chiến lược. Đây là nhân tố quan trọng dẫn đến sự ra đời chính sách “hướng Đông” của Ấn Độ. Chính sách “hướng Đông”, là cơ sở quan trọng thúc đẩy quan hệ giữa Ấn Độ với các nước Đông Á.
Trong các nước Đông Á, Đông Bắc Á là khu vực có ảnh hưởng lớn đối với tình hình kinh tế, chính trị, an ninh ở khu vực và thế giới. Do đó, quan hệ Ấn Độ với các nước Đông Bắc Á không chỉ ảnh hưởng đến lợi ích của họ, mà còn tác động đến sự hòa bình, ổn định và thịnh vượng của khu vực cũng như thế giới. Bởi các mối quan hệ này nằm trong tổng thể các mối quan hệ quốc tế, nhất là các nước nói trên có vai trò quan trọng trên trường quốc tế. Do tầm quan trọng đó, việc tiến hành nghiên cứu quan hệ “Quan hệ Ấn Độ - các nước Đông Bắc Á trong bối cảnh chính sách “hướng Đông” giai đoạn 1991 – 2000” một cách có hệ thống và toàn diện là một việc làm cần thiết và có ý nghĩa sâu sắc, góp phần phụ vụ cho công việc học tập, giảng dạy và nghiên cứu lịch sử thế giới hiện đại của sinh viên và học sinh.
Với ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, chúng tôi thấy rằng vấn đề “Quan hệ Ấn Độ - các nước Đông Bắc Á trong bối cảnh chính sách “hướng Đông” giai đoạn 1991 – 2000” là đề tài đầy lý thú và đem lại những kết quả hữu ích. Vì vậy, chúng tôi đã mạnh dạn chọn vấn đề này làm đề tài luận văn tốt nghiệp cao học của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Hồng Khoa (2011). Chính sách Hướng Đông: Quan hệ Ấn Độ-Đông Bắc Á 1991-2000 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/quan-he-an-do-dong-bac-a-chinh-sach-huong-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách Hướng Đông: Quan hệ Ấn Độ-Đông Bắc Á 1991-2000" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quan hệ Ấn Độ - các nước Đông Bắc Á giai đoạn 1991-2000. Khám phá tác động chính sách Hướng Đông đến phát triển khu vực.
Luận án "Chính sách Hướng Đông: Quan hệ Ấn Độ-Đông Bắc Á 1991-2000" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Chính sách Hướng Đông: Quan hệ Ấn Độ-Đông Bắc Á 1991-2000" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách Hướng Đông: Quan hệ Ấn Độ-Đông Bắc Á 1991-2000" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Chính sách Hướng Đông: Quan hệ Ấn Độ-Đông Bắc Á 1991-2000" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách Hướng Đông: Quan hệ Ấn Độ-Đông Bắc Á 1991-2000" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách Hướng Đông: Quan hệ Ấn Độ-Đông Bắc Á 1991-2000" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.