Quan hệ Ấn Độ - ASEAN trong thập niên đầu của thế kỉ XXI (2000-2010)

Luận án phân tích quan hệ Ấn Độ-ASEAN từ 2000-2010. Nghiên cứu chính sách, thương mại, ngoại giao và an niên trong bối cảnh thế kỷ 21.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ấn Độ – ASEAN: Tổng quan quan hệ thập niên đầu thế kỷ XXI
Số trang:
144 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lịch sử thế giới
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ấn Độ ASEAN Tổng quan quan hệ thập niên đầu thế kỷ XXI

Thập niên đầu thế kỷ XXI chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ Ấn Độ - ASEAN. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương trở thành trung tâm động lực kinh tế toàn cầu. Ấn Độ và ASEAN nhận thấy tiềm năng hợp tác lớn. Sự tương tác này không chỉ dựa trên lợi ích kinh tế mà còn được củng cố bởi các yếu tố địa chính trị chiến lược. Phân tích này khám phá các nhân tố chi phối mối quan hệ, từ bối cảnh toàn cầu hóa đến tình hình khu vực phức tạp. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự hình thành và phát triển của mối quan hệ này, nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược và động lực phát triển. Quan hệ Ấn Độ - ASEAN đã trải qua một giai đoạn chuyển đổi, từ đối tác đối thoại sang một đối tác chiến lược toàn diện hơn.

1.1. Bối cảnh toàn cầu hóa định hình quan hệ

Toàn cầu hóa và tự do hóa kinh tế là xu thế chủ đạo của thập niên này. Chúng tạo ra nhiều cơ hội mới cho các quốc gia. Ấn Độ và ASEAN tận dụng xu thế này để tăng cường hội nhập khu vực và toàn cầu. Cuộc cách mạng khoa học công nghệ phát triển mạnh mẽ. Nó thúc đẩy sự kết nối và trao đổi thông tin nhanh chóng. Nhu cầu hợp tác khu vực trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các nước nhận thấy lợi ích từ việc liên kết chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường.

1.2. Các nhân tố khu vực và quốc tế ảnh hưởng

Tình hình khu vực Đông Nam Á có nhiều biến động đáng kể. Sự nổi lên của Trung Quốc là một nhân tố địa chính trị quan trọng. Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng ra biển Đông và khu vực. Điều này thúc đẩy Ấn Độ tìm kiếm cân bằng chiến lược. ASEAN cũng mong muốn đa dạng hóa đối tác để đảm bảo an ninh và phát triển. Các yếu tố này đã góp phần củng cố quan hệ Ấn Độ - ASEAN. Sự ổn định và thịnh vượng của khu vực là mục tiêu chung của cả hai bên.

II.Chính sách Hướng Đông Động lực quan hệ Ấn Độ ASEAN

Chính sách Hướng Đông (Look East Policy) là nền tảng cho sự gắn kết của Ấn Độ với khu vực Đông Nam Á. Chính sách này được khởi xướng từ đầu thập niên 1990. Nó nhằm mục đích tái định vị Ấn Độ trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Trong thập niên đầu thế kỷ XXI, Chính sách Hướng Đông tiếp tục được củng cố và mở rộng. Ấn Độ coi trọng ASEAN như một đối tác chiến lược không thể thiếu. Điều này thúc đẩy hợp tác trên nhiều lĩnh vực, từ kinh tế đến an ninh. Chính sách này đã định hình mạnh mẽ phương hướng đối ngoại của Ấn Độ.

2.1. Nguồn gốc và giai đoạn đầu của Chính sách Hướng Đông

Chính sách Hướng Đông ra đời sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Ấn Độ muốn thoát khỏi sự cô lập kinh tế và tìm kiếm tăng trưởng. Ấn Độ tìm kiếm các thị trường mới và nguồn đầu tư nước ngoài. ASEAN được xem là cửa ngõ quan trọng để Ấn Độ tiếp cận khu vực Đông Á. Giai đoạn đầu tập trung vào xây dựng lòng tin chính trị. Nó cũng đặt nền móng cho các quan hệ kinh tế và thương mại ban đầu. Quan hệ được thiết lập thông qua các diễn đàn đối thoại.

2.2. Look East Policy giai đoạn 2 Tăng cường gắn kết

Look East Policy giai đoạn 2 bắt đầu từ đầu thế kỷ XXI. Nó đánh dấu sự chuyển mình từ hợp tác kinh tế đơn thuần sang hợp tác chiến lược toàn diện hơn. Ấn Độ và ASEAN thiết lập quan hệ đối tác cấp cao. Phạm vi hợp tác mở rộng sang an ninh, chính trị, văn hóa và giáo dục. Giai đoạn này củng cố vị thế của Ấn Độ trong khu vực. Ấn Độ cũng tích cực tham gia các cơ chế khu vực do ASEAN dẫn dắt. Mục tiêu là xây dựng một kiến trúc khu vực hòa bình và thịnh vượng.

III.Phát triển Quan hệ Chính trị An ninh Ấn Độ ASEAN

Quan hệ chính trị - ngoại giao giữa Ấn Độ và ASEAN đạt đến tầm cao mới trong thập niên đầu thế kỷ XXI. Các cuộc họp cấp cao được duy trì thường xuyên giữa các nhà lãnh đạo. Chúng thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau và phối hợp chính sách. Hai bên đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác đối thoại cấp cao. Ấn Độ trở thành Đối tác chiến lược ASEAN vào năm 2012, với những bước đi chuẩn bị từ sớm. Các hoạt động tăng cường tin cậy đã diễn ra liên tục. Ấn Độ và ASEAN chia sẻ tầm nhìn chung về hòa bình, ổn định và an ninh khu vực.

3.1. Đối thoại cấp cao và Đối tác chiến lược ASEAN Ấn Độ

Các Hội nghị Cấp cao Ấn Độ - ASEAN được tổ chức định kỳ hàng năm. Chúng là nền tảng quan trọng cho việc hoạch định chính sách và định hướng hợp tác. Quan hệ đối tác chiến lược ASEAN - Ấn Độ được thiết lập thông qua các cam kết chung. Điều này thể hiện cam kết hợp tác lâu dài trên mọi mặt trận. Hợp tác bao trùm các vấn đề khu vực và toàn cầu, từ biến đổi khí hậu đến chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.

3.2. Hợp tác an ninh qua Diễn đàn Khu vực ASEAN và EAS

Ấn Độ tích cực tham gia Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF). Đây là cơ chế đối thoại an ninh hàng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Ấn Độ cũng tham dự Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) như một thành viên sáng lập. Các diễn đàn này thúc đẩy hợp tác giải quyết thách thức an ninh chung. Chúng bao gồm chống khủng bố, an ninh hàng hải và cứu trợ thảm họa. ARF và EAS là nền tảng quan trọng cho ngoại giao quốc phòng của Ấn Độ với ASEAN.

IV.Tăng cường Hợp tác Kinh tế Thương mại Ấn Độ ASEAN

Hợp tác kinh tế là trụ cột quan trọng của quan hệ Ấn Độ - ASEAN trong thập niên đầu thế kỷ XXI. Kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng trưởng nhanh chóng và ổn định. Ấn Độ trở thành một trong những đối tác thương mại lớn nhất của ASEAN. Các hoạt động đầu tư xuyên biên giới cũng gia tăng đáng kể. Hai bên nỗ lực xóa bỏ các rào cản thương mại và đầu tư. Mục tiêu là tạo ra một khu vực kinh tế hội nhập hơn và năng động hơn. Sự phát triển kinh tế mang lại lợi ích chung cho cả hai phía.

4.1. Gia tăng kim ngạch thương mại và đầu tư

Thương mại song phương giữa Ấn Độ và ASEAN đã tăng lên đáng kể. Nó đạt mức khoảng 40 tỷ USD vào cuối thập niên đầu thế kỷ XXI. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Ấn Độ vào ASEAN tăng mạnh mẽ. Ngược lại, đầu tư từ ASEAN vào Ấn Độ cũng phát triển. Các ngành công nghệ thông tin, dược phẩm, dịch vụ và cơ sở hạ tầng là trọng tâm hợp tác. Sự tăng trưởng này phản ánh tiềm năng kinh tế to lớn của hai khu vực.

4.2. Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN Ấn Độ AIFTA

Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (AIFTA) là một bước đột phá quan trọng. AIFTA được ký kết vào năm 2009 và có hiệu lực vào năm 2010. Hiệp định này loại bỏ hoặc giảm đáng kể thuế quan đối với nhiều mặt hàng. Nó thúc đẩy luân chuyển hàng hóa tự do và minh bạch. AIFTA tạo động lực mới cho tăng trưởng kinh tế khu vực. Hiệp định cũng tăng cường kết nối chuỗi cung ứng giữa Ấn Độ và các nước ASEAN.

V.Hợp tác Văn hóa Giáo dục Khoa học Ấn Độ ASEAN

Ngoài chính trị và kinh tế, Ấn Độ và ASEAN còn tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực văn hóa, giáo dục và khoa học công nghệ. Các chương trình trao đổi và giao lưu được đẩy mạnh nhằm tăng cường sự hiểu biết và gắn kết giữa người dân. Hợp tác này là yếu tố quan trọng để xây dựng một cộng đồng khu vực vững mạnh. Sự giao thoa văn hóa lâu đời tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động hiện đại. Các hoạt động này góp phần thắt chặt quan hệ song phương và đa phương.

5.1. Trao đổi văn hóa giáo dục và giao lưu nhân dân

Ấn Độ có ảnh hưởng văn hóa sâu rộng và lâu đời đến khu vực Đông Nam Á. Các chương trình học bổng và trao đổi sinh viên được khuyến khích mạnh mẽ. Các lễ hội văn hóa và triển lãm nghệ thuật được tổ chức thường xuyên. Giao lưu nhân dân góp phần củng cố mối quan hệ giữa các quốc gia. Nó xây dựng cầu nối hiểu biết và tình hữu nghị. Các viện nghiên cứu và trường đại học cũng tăng cường hợp tác.

5.2. Hợp tác Mê Kông Sông Hằng và khoa học công nghệ

Hợp tác Mê Kông - Sông Hằng (MGC) là sáng kiến quan trọng do Ấn Độ khởi xướng. MGC tập trung vào các lĩnh vực du lịch, văn hóa, giáo dục và giao thông. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển khu vực tiểu vùng Mê Kông. Hợp tác khoa học công nghệ cũng được thúc đẩy mạnh mẽ. Các lĩnh vực ưu tiên bao gồm công nghệ thông tin, công nghệ sinh học và nghiên cứu không gian. Các dự án chung mang lại lợi ích thiết thực cho các quốc gia thành viên.

VI.Ấn Độ và các đối tác chính trong khối ASEAN

Mối quan hệ Ấn Độ - ASEAN được củng cố thông qua các tương tác song phương sâu rộng. Ấn Độ duy trì quan hệ chặt chẽ với nhiều quốc gia thành viên ASEAN. Các mối quan hệ này thường đi trước các khuôn khổ hợp tác đa phương. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chương trình nghị sự khu vực và tăng cường gắn kết. Phân tích này làm nổi bật một số đối tác chủ chốt. Mỗi quốc gia thành viên đều có những đóng góp riêng vào bức tranh chung về quan hệ Ấn Độ - ASEAN.

6.1. Quan hệ song phương với Singapore và Việt Nam

Singapore là đối tác chiến lược quan trọng của Ấn Độ trong ASEAN. Hợp tác quốc phòng, kinh tế và công nghệ rất mạnh mẽ. Việt Nam cũng là một đối tác truyền thống và tin cậy. Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ có lịch sử lâu đời và được củng cố. Hợp tác quốc phòng, năng lượng, nông nghiệp và công nghệ thông tin được tăng cường. Hai nước chia sẻ nhiều quan điểm chung về các vấn đề khu vực và quốc tế.

6.2. Hợp tác với Myanmar và Thái Lan

Myanmar là cầu nối địa lý quan trọng của Ấn Độ với Đông Nam Á. Hợp tác tập trung vào kết nối hạ tầng, phát triển biên giới và an ninh khu vực. Thái Lan cũng là một đối tác lâu đời với nhiều điểm tương đồng văn hóa. Quan hệ Ấn Độ - Thái Lan đa dạng từ thương mại đến du lịch và văn hóa. Cả hai nước đều có vai trò quan trọng trong các sáng kiến khu vực. Quan hệ song phương góp phần thúc đẩy sự ổn định và phát triển của khu vực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan hệ ấn độ asean trong thập niên đầu của thế kỉ xxi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HỒ CHÍ MINH BÙI THỊ ĐÀO QUAN HỆ ẤN ĐỘ - ASEAN TRONG THẬP NIÊN ĐẦU CỦA THẾ KỈ XXI LUẬN VĂN THẠC SĨ LỊCH SỬ TP. Hồ Chí Minh - 2012 1 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HỒ CHÍ MINH BÙI THỊ ĐÀO QUAN HỆ ẤN ĐỘ - ASEAN TRONG THẬP NIÊN ĐẦU CỦA THẾ KỈ XXI Chuyên ngành: Lịch sử Thế Giới Mã số: 60 22 50 LUẬN VĂN THẠC SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.

NGUYỄN CẢNH HUỆ TP. Hồ Chí Minh - 2012 2 luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, Phòng Khoa học công nghệ - Sau Đại học, các thầy cô khoa Sử cùng tất cả các bạn đồng học đã nhiệt tình giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn. Tôi xin đặc biệt tỏ lòng kính trọng, biết ơn Phó giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Cảnh Huệ, Thầy đã tận tình chỉ bảo và hướng dẫn cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu luận văn này. Tôi cũng xin tỏ lòng biết ơn tới các anh chị, các cô trong Thư viện Khoa học Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, Thư viện Khoa học Xã hội Thành Phố Hồ Chí Minh, Thông tấn xã Việt Nam, Thư viện Tỉnh Bình Dương đã tận tình giúp đỡ tôi về nguồn tư liệu.

Tuy được nghiên cứu trong thời gian ngắn, nhưng với sự giúp đỡ tận tình của quý thầy cô, sự hỗ trợ của bạn bè, đồng nghiệp, sự cố gằng hết sức mình, tôi đã có điều kiện tiếp thu được kiến thức và phương pháp nghiên cứu vô cùng quý báu. Một lần nữa xin chân thành cảm ơn. Thành phố Hồ Chí Minh ngày 20 tháng 8 năm 2012. Bùi Thị Đào 3 luan an MỤC LỤC Trang BẢNG CHỮ TIẾNG ANH VIẾT TẮT.

6 PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp của luận văn.

Cấu trúc của luận văn. NHỮNG NHÂN TỐ CHI PHỐI QUAN HỆ ẤN ĐỘ - ASEAN TRONG THẬP NIÊN ĐẦU CỦA THẾ KỈ XXI. Nhân tố từ tình hình thế giới. Xu hướng toàn cầu hóa, tự do hóa.

Sự phát triển mạnh mẽ của cách mạng khoa học công nghệ. Sự nổi lên của Trung Quốc với chiến lược vươn ra biển Đông. Tình hình khu vực. Tình hình khu vực Đông Nam Á.

Nhân tố từ Ấn Độ - ASEAN. Tình hình Ấn Độ. Tình hình ASEAN. Chính sách hướng Đông của Ấn Độ.

Quan hệ Ấn Độ - ASEAN trước thế kỉ XXI. Ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ đối với khu vực Đông Nam Á. Quan hệ Ấn Độ - Đông Nam Á sau khi Ấn Độ giành được độc lập ( 1947 - 1967). Quan hệ Ấn Độ - ASEAN từ năm 1967 đến năm 1991.

Quan hệ Ấn Độ - ASEAN từ năm 1991 - 2000. 42 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. QUAN HỆ ẤN ĐỘ - ASEAN TRONG THẬP NIÊN ĐẦU CỦA THẾ KỈ XXI. Quan hệ chính trị - ngoại giao.

Quan hệ kinh tế. Quan hệ văn hóa giáo dục và khoa học công nghệ. Khoa học công nghệ. 77 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.

QUAN HỆ GIỮA ẤN ĐỘ VỚI MỘT SỐ NƯỚC THÀNH VIÊN ASEAN TRONG THẬP NIÊN ĐẦU CỦA THẾ KỈ XXI. Quan hệ Ấn Độ - Singapore. Sơ lược về quan hệ Ấn Độ - Singapore trước thế kỉ XXI. Về quan hệ ngoại giao và an ninh quốc phòng.

Về quan hệ kinh tế. Quan hệ Ấn Độ - Myanmar. Sơ lược về quan hệ Ấn Độ - Myanmar trước thế kỉ 21. Về quan hệ ngoại giao và an ninh quốc phòng.

Về quan hệ kinh tế. Quan hệ Ấn Độ - Việt Nam. Sơ lược về quan hệ Ấn Độ - Việt Nam trước thế kỉ XXI. Về quan hệ ngoại giao và an ninh quốc phòng thế kỉ XXI.

Về quan hệ kinh tế. Quan hệ Ấn Độ -Thái Lan. Sơ lược về quan hệ Ấn Độ - Thái Lan trước thế kỉ XXI. Về quan hệ ngoại giao và an ninh quốc phòng .3 Về quan hệ kinh tế.

118 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 137 5 luan an BẢNG CHỮ TIẾNG ANH VIẾT TẮT AEC ASEAN Economic Community APEC Asia Pacific Economic Cooperation ARF ASEAN Regional Forum ASEM Asia-Europe Meeting ASEAN Association Of South East Asian Nations BIMSTEC Bangladesh-India-Myanmar-Srilanka-ThaiLand Economic Coopera CAFTA Central America Free Trade Agreement CECA Committee For Education And Cultural Action CEP Cutural Exchznge Programme CII Confederation Of Indian Industry. CTBT Comprehensive Nuclear Test Ban Treaty.

EAC East African Community EAS East Asian Community FDI Foreign Direct Investment FTA Free Trade Agreement GMS Greater Mekong Subregion IAJBC India - ASEAN Joint Bussiness Committee IAJCC India - ASEAN Joint Cooperation Committee IOR-ARC Indian Ocean Rim Association for Regional Cooperation JWG Joint Working Group LEP Look East Policy MGC Mekong–Ganga Cooperation MOU Memmorandum of Understanding. NCAER National Council Of Applied Economic Research NIC Newly Industrialized Country NPT Nuclear Non-Proliferation Treaty ODA Official Development Assistance OECD Organisation For Economic Co-operation And Development OIC Organisation Of Islamic Cooperation RTIA Regional Trade India - ASEAN SAARC South Asian Association For Regional Cooperation SAFTA South Asian Free Trade Area SEATO South East Asia Treaty Organization TAC Treaty of Amity and Cooperation UNCTAD United Nations Conference On Trade and Development WTO World Trade Organization. ZOPFAN Zone Of Peace Freedom And Neutrality 6 luan an PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Là một nước nằm ở trung tâm của khu vực Nam Á, Ấn Độ không phải chỉ được thế giới biết đến như một trong những quốc gia rộng lớn và đông dân nhất trên thế giới mà còn được biết đến như một trong những quốc gia có nền văn minh đồ sộ và cổ kính nhất trong lịch sử nhân loại.

Từ khi Chính phủ Ấn Độ tiến hành cải cách toàn diện nền kinh tế ( tháng 7/1991) đến nay, Ấn Độ đã trở thành một trong hai nền kinh tế mới nổi lớn nhất thế giới. Không chỉ vươn lên trong lĩnh vực kinh tế, Ấn Độ còn nỗ lực tìm kiếm và nâng cao vai trò quốc tế của mình. Sức mạnh kinh tế và phần nào ảnh hưởng chính trị đã đưa Ấn Độ chính thức gia nhập G-20, diễn đàn của 20 nền kinh tế lớn và mới nổi trên toàn thế giới. Gần như đồng thời với những cải cách về kinh tế, Ấn Độ đã có những điều chỉnh về chính sách đối ngoại để thích ứng với tình hình quốc tế, khu vực và trong nước thời kì hậu Chiến tranh lạnh.

Một trong những kết quả quan trọng của sự điều chỉnh đó là sự ra đời của chính sách hướng Đông vào đầu thập niên 90 của thế kỉ XX. Ấn Độ là một quốc gia có vị trí vô cùng quan trọng đối với Đông Nam Á. Ấn Độ chính là cửa ngõ để Đông Nam Á giao lưu với Trung Á, Trung Cận Đông, một vùng có vị trí chiến lược quốc tế và dầu lửa lớn nhất thế giới. Ấn Độ và các quốc gia Đông Nam Á đã có mối quan hệ từ lâu đời.

Lịch sử ngành hàng hải đã ghi nhận mối quan hệ giữa người Ấn Độ với các cộng đồng người nằm ở rìa Ấn Độ Dương ngay từ năm 1000 trước Công nguyên. Các thương nhân người Ấn đã thống soái Ấn Độ Dương cho đến tận thế kỉ II sau Công nguyên, trước khi xuất hiện các thương nhân người ẢRập. Tuy nhiên, sự có mặt của người ẢRập không làm giảm đi sự ảnh hưởng văn hóa lẫn nhau qua hàng bao thế kỉ giữa Ấn Độ và các nước Đông Nam Á. Hơn nửa thế kỉ qua, từ năm 1947 tới nay, quan hệ Ấn Độ - Đông Nam Á, xét cả chiều rộng và chiều sâu là tương đối thuận lợi.

Ấn Độ không những tích cực ủng hộ sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia Đông Nam Á, được thể hiện qua các Hội nghị Liên Á ( 3/1947), cùng Trung Quốc nêu ra 5 nguyên tắc chung sống hòa bình ( 1954), Hội nghị Băng Đung ( 5/1955) mà còn là nước sáng lập ra " Con đường không 7 luan an liên kết" và tham gia tích cực vào phong trào không liên kết ( ra đời năm 1961). Chính những đóng góp to lớn đó của Ấn Độ đã tạo ra một môi trường khách quan thuận lợi để các nước Đông Nam Á hình thành tư tưởng ZOPFAN ( Khu vực hòa bình tự do trung lập) và chính tuyên bố của ASEAN khi thành lập năm 1967 và Hiệp ước Bali năm 1976 đều dựa trên 11 nguyên tắc Băng Đung. Bước sang thế kỉ XXI, tình hình thế giới có nhiều biến chuyển sâu sắc. Xu hướng toàn cầu hóa, khu vực hóa trở thành phổ biến.

Trước tình hình đó, mỗi quốc gia muốn ổn định và phát triển không thể tách khỏi mối quan hệ trong đời sống quốc tế. Nhận thức sâu sắc được vấn đề đó, các nước ASEAN đã điều chỉnh chính sách đối ngoại của mình cho phù hợp với tình hình. Trong quá trình điều chỉnh, các nước ASEAN đã tích cực mở rộng hợp tác nhiều bên vì lợi ích phát triển của mỗi nước. Hợp tác với những nước trong khu vực châu Á là một trong những ưu tiên hàng đầu của khối ASEAN.

Một trong những nước được ASEAN chú trọng hợp tác ở khu vực là Ấn Độ. Các nước ASEAN đều chủ động, tích cực trong việc cải thiện quan hệ với Ấn Độ, không để chiến tranh, xung đột xảy ra, tôn trọng độc lập chủ quyền, không can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác. Đó chính là nguyên tắc đối ngoại chung của các nước thành viên ASEAN. Ấn Độ chưa bao giờ có ý đồ chia rẽ các quốc gia Đông Nam Á mà trái lại, luôn ủng hộ tính thống nhất trong đa dạng của ASEAN và luôn cố gắng giữ mối quan hệ hữu nghị, láng giềng với các nước Đông Nam Á.

Nếu có một lúc nào đó có xảy ra bất đồng thì cũng chỉ vì không hiểu biết đầy đủ quan điểm của nhau về một số vấn đề quốc tế, khu vực. Mặc dù ASEAN nói chung và Việt Nam nói riêng có mối quan hệ gần gũi từ xa xưa với Ấn Độ nhưng việc nghiên cứu về mối quan hệ giữa các nước ASEAN với Ấn Độ trên phương diện song phương và đa phương lại chưa phát triển và chưa được chú ý đúng mức, đặc biệt là mối quan hệ Ấn Độ và ASEAN trong những năm gần đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Đào (2012). Quan hệ Ấn Độ - ASEAN trong thập niên đầu của thế kỉ XXI [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/quan-he-an-do-asean-thap-nien-dau-the-ki-xxi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ Ấn Độ - ASEAN trong thập niên đầu của thế kỉ XXI" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích quan hệ Ấn Độ-ASEAN từ 2000-2010. Nghiên cứu chính sách, thương mại, ngoại giao và an niên trong bối cảnh thế kỷ 21.

Luận án "Quan hệ Ấn Độ - ASEAN trong thập niên đầu của thế kỉ XXI" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Quan hệ Ấn Độ - ASEAN trong thập niên đầu của thế kỉ XXI" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ Ấn Độ - ASEAN trong thập niên đầu của thế kỉ XXI" thuộc chuyên ngành Lịch sử Thế Giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Quan hệ Ấn Độ - ASEAN trong thập niên đầu của thế kỉ XXI" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ Ấn Độ - ASEAN trong thập niên đầu của thế kỉ XXI" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ Ấn Độ - ASEAN trong thập niên đầu của thế kỉ XXI" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter