Luận án tiến sĩ: Quan hệ quốc tế cộng đồng Hồi giáo Việt Nam - Trần Thị Minh Thu
Luận án TS phân tích quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Vai trò, đóng góp, ảnh hưởng trong chính sách đối ngoại, ngoại giao tôn giáo.
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cộng đồng Hồi giáo Việt Nam: Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Trần Thị Minh Thu
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cộng đồng Hồi giáo Việt Nam Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Luận án tập trung vào quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Nghiên cứu xác định bản chất, hình thức, cùng các yếu tố tác động đến những mối quan hệ này. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về sự tương tác của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam trên trường quốc tế. Việc này bao gồm vai trò của người Chăm Hồi giáo, nhóm chiếm đa số trong cộng đồng. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao quát các mối quan hệ với các cộng đồng và tổ chức Hồi giáo trên thế giới. Trọng tâm địa lý chủ yếu ở Đông Nam Á và Trung Đông - Bắc Phi. Luận án áp dụng cách tiếp cận liên ngành, kết hợp lý thuyết quan hệ quốc tế với xã hội học và nghiên cứu tôn giáo. Các phương pháp định tính như khảo sát thực địa, phỏng vấn sâu được sử dụng. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống trong tài liệu học thuật, mang đến hiểu biết mới về chiều kích quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Nó đóng góp vào việc hiểu về chủ thể phi quốc gia trong quan hệ quốc tế và làm phong phú thêm đối thoại về ngoại giao tôn giáo. Các phát hiện cung cấp dữ liệu giá trị cho hoạch định chính sách liên quan đến quản lý tôn giáo và chính sách đối ngoại với các quốc gia Hồi giáo.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu cộng đồng Hồi giáo Việt Nam
Luận án đặt ra mục tiêu nghiên cứu sâu sắc về quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Nghiên cứu xác định bản chất, hình thức, cùng các yếu tố tác động đến những mối quan hệ này. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về sự tương tác của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam trên trường quốc tế. Việc này bao gồm cả vai trò của người Chăm Hồi giáo, nhóm chiếm đa số trong cộng đồng này. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố lịch sử, văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển của đạo Hồi ở Việt Nam.
1.2. Phạm vi và phương pháp luận của luận án Hồi giáo
Phạm vi nghiên cứu rộng. Luận án bao quát quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Trọng tâm là sự tương tác với các cộng đồng và tổ chức Hồi giáo trên thế giới. Phạm vi địa lý chủ yếu ở Đông Nam Á và Trung Đông - Bắc Phi. Luận án áp dụng cách tiếp cận liên ngành. Kết hợp lý thuyết quan hệ quốc tế với xã hội học và nghiên cứu tôn giáo. Các phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng. Bao gồm khảo sát thực địa và phỏng vấn sâu. Điều này đảm bảo phân tích sắc thái về các động lực phức tạp. Từ khóa như đạo Hồi ở Việt Nam được lồng ghép. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ khi Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng.
1.3. Đóng góp khoa học về quan hệ quốc tế Hồi giáo Việt Nam
Luận án lấp đầy khoảng trống trong tài liệu học thuật. Nó mang đến những hiểu biết mới về chiều kích quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua khía cạnh này. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu về chủ thể phi quốc gia trong quan hệ quốc tế. Đồng thời làm phong phú thêm đối thoại về ngoại giao tôn giáo. Nó cũng làm nổi bật vai trò của tôn giáo trong các vấn đề toàn cầu. Các phát hiện cung cấp dữ liệu giá trị cho các nhà hoạch định chính sách. Điều này liên quan đến quản lý tôn giáo và chính sách đối ngoại với các quốc gia Hồi giáo. Chính sách tôn giáo Việt Nam được xem xét kỹ lưỡng. Luận án cũng góp phần thúc đẩy tự do tín ngưỡng tôn giáo.
II.Cơ sở lý luận quan hệ quốc tế Hồi giáo Việt Nam
Phần này định nghĩa các chủ thể phi quốc gia trong quan hệ quốc tế. Nó làm nổi bật cộng đồng Hồi giáo Việt Nam là một chủ thể phi quốc gia quan trọng. Hồi giáo, với tầm ảnh hưởng xuyên quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong định hình quan hệ quốc tế. Cộng đồng Hồi giáo Việt Nam, bao gồm người Chăm Hồi giáo, duy trì kết nối chặt chẽ với thế giới Hồi giáo rộng lớn. Những kết nối này vượt qua biên giới quốc gia, tạo ra mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ xã hội, văn hóa và tôn giáo. Luận án phân tích cách các tổ chức Hồi giáo quốc tế như Tổ chức Hợp tác Hồi giáo OIC tác động đến các cộng đồng địa phương. Các nhân tố nội tại như lịch sử, bản sắc văn hóa và đặc điểm của đạo Hồi ở Việt Nam, cùng các nhân tố bên ngoài như bối cảnh Hồi giáo toàn cầu và chính sách của các quốc gia Hồi giáo, đều ảnh hưởng đến những mối quan hệ này. Chính sách tôn giáo Việt Nam được đánh giá là tạo điều kiện cho tự do tín ngưỡng tôn giáo, đồng thời quản lý các tương tác quốc tế của cộng đồng Hồi giáo.
2.1. Chủ thể phi quốc gia vai trò của Hồi giáo toàn cầu
Phần này định nghĩa các chủ thể phi quốc gia trong quan hệ quốc tế. Nó làm nổi bật cộng đồng Hồi giáo Việt Nam là một chủ thể phi quốc gia quan trọng. Hồi giáo, với tầm ảnh hưởng xuyên quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong định hình quan hệ quốc tế. Cộng đồng Hồi giáo Việt Nam, bao gồm người Chăm Hồi giáo, duy trì kết nối chặt chẽ với thế giới Hồi giáo rộng lớn. Những kết nối này vượt qua biên giới quốc gia. Chúng tạo ra một mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ xã hội, văn hóa và tôn giáo. Việc này ảnh hưởng đến cả chính sách đối ngoại và nội bộ. Phần này xem xét cách các tổ chức Hồi giáo quốc tế như Tổ chức Hợp tác Hồi giáo OIC tác động đến các cộng đồng địa phương. Nó cũng xem xét cách các tổ chức này có thể trở thành kênh ngoại giao tôn giáo hiệu quả.
2.2. Nhân tố tác động đến quan hệ Hồi giáo Việt Nam
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Các yếu tố nội tại bao gồm nguồn gốc lịch sử, bản sắc văn hóa của người Chăm Hồi giáo và đặc điểm riêng của đạo Hồi ở Việt Nam. Các yếu tố bên ngoài bao gồm bối cảnh Hồi giáo toàn cầu, động lực địa chính trị khu vực và chính sách của các quốc gia Hồi giáo. Bối cảnh quốc tế và Hồi giáo trên thế giới biến động liên tục. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Chính sách tôn giáo Việt Nam cũng định hình cách cộng đồng Hồi giáo tương tác với bên ngoài. Các yếu tố kinh tế, văn hóa và xã hội cũng góp phần. Chúng tạo nên bức tranh phức tạp của quan hệ này. Luận án phân tích chi tiết từng nhân tố.
2.3. Chính sách tôn giáo Việt Nam và tự do tín ngưỡng
Việt Nam thực hiện chính sách nhất quán về tự do tín ngưỡng tôn giáo. Chính sách này định hướng cách nhà nước tiếp cận cộng đồng Hồi giáo. Nó đảm bảo các quyền cơ bản trong khi quản lý các tương tác bên ngoài. Nhà nước khuyến khích trao đổi văn hóa nhưng thận trọng với các hoạt động có thể ảnh hưởng an ninh quốc gia hoặc ổn định xã hội. Chính sách tôn giáo Việt Nam tạo điều kiện cho cộng đồng Hồi giáo phát triển. Nó cho phép duy trì các mối quan hệ quốc tế lành mạnh. Đồng thời, nhà nước cũng quản lý để ngăn chặn sự can thiệp từ bên ngoài. Mục tiêu là bảo vệ sự tự do tín ngưỡng tôn giáo chân chính. Chính sách này đóng vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng đến việc định hình quan hệ giữa Việt Nam và thế giới Hồi giáo rộng lớn, đặc biệt thông qua các kênh ngoại giao tôn giáo.
III.Quan hệ quốc tế cộng đồng Hồi giáo Việt Nam khu vực
Cộng đồng Hồi giáo Việt Nam duy trì các mối quan hệ mạnh mẽ trong khu vực Đông Nam Á và với Trung Đông - Bắc Phi. Tại Đông Nam Á, các kết nối lịch sử, văn hóa và tôn giáo được thiết lập với các cộng đồng Hồi giáo ở Malaysia, Indonesia, Campuchia và Thái Lan. Các chủ thể quan hệ bao gồm tổ chức Hồi giáo địa phương, trường học Hồi giáo và chức sắc. Họ tham gia vào các hoạt động tôn giáo, giáo dục, từ thiện, góp phần vào sự phát triển của Hồi giáo Đông Nam Á và củng cố vị thế của ASEAN và Hồi giáo trong khu vực. Với Trung Đông - Bắc Phi, các kết nối chủ yếu là tôn giáo và giáo dục. Nhiều học giả Hồi giáo Việt Nam du học tại Ai Cập, Ả Rập Saudi, tạo điều kiện cho trao đổi kiến thức và thần học. Các tổ chức như Tổ chức Hợp tác Hồi giáo OIC thường xuyên hỗ trợ cộng đồng, cung cấp viện trợ nhân đạo và phát triển. Những mối quan hệ này mở rộng kênh ngoại giao tôn giáo của Việt Nam, tăng cường quan hệ Việt Nam - thế giới Hồi giáo và giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn. Các tổ chức Hồi giáo địa phương cũng tích cực tham gia quan hệ quốc tế, đại diện cho người Chăm Hồi giáo, tham gia hội nghị quốc tế và hợp tác với các thực thể Hồi giáo nước ngoài, tuân thủ Chính sách tôn giáo Việt Nam và đảm bảo tự do tín ngưỡng tôn giáo.
3.1. Quan hệ cộng đồng Hồi giáo Việt Nam tại Đông Nam Á
Cộng đồng Hồi giáo Việt Nam duy trì các mối quan hệ mạnh mẽ trong khu vực Đông Nam Á. Các kết nối này có tính lịch sử, văn hóa và tôn giáo. Các tương tác diễn ra với cộng đồng Hồi giáo ở Malaysia, Indonesia, Campuchia và Thái Lan. Điều này thúc đẩy đoàn kết khu vực và trao đổi văn hóa. Các chủ thể quan hệ bao gồm các tổ chức Hồi giáo địa phương, các trường học Hồi giáo (madrasah), và các cá nhân chức sắc. Họ tham gia vào các hoạt động tôn giáo, giáo dục, và từ thiện. Những mối quan hệ này góp phần vào sự phát triển của Hồi giáo Đông Nam Á. Chúng cũng củng cố vị thế của ASEAN và Hồi giáo trong khu vực. Sự hợp tác khu vực thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau. Nó tạo điều kiện cho các dự án phát triển chung.
3.2. Kết nối Hồi giáo Việt Nam với Trung Đông Bắc Phi
Các kết nối với Trung Đông và Bắc Phi chủ yếu là tôn giáo và giáo dục. Nhiều học giả Hồi giáo Việt Nam theo học tại các quốc gia như Ai Cập và Ả Rập Saudi. Điều này tạo điều kiện cho việc chuyển giao kiến thức và trao đổi thần học. Các tổ chức như Tổ chức Hợp tác Hồi giáo OIC và các quỹ từ thiện Hồi giáo thường xuyên hỗ trợ cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Họ cung cấp viện trợ nhân đạo và phát triển cơ sở vật chất. Những mối quan hệ này mở rộng kênh ngoại giao tôn giáo của Việt Nam. Chúng tăng cường quan hệ Việt Nam - thế giới Hồi giáo. Việc này tạo ra cầu nối văn hóa quan trọng. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào cộng đồng Hồi giáo quốc tế.
3.3. Quan hệ quốc tế của các tổ chức Hồi giáo địa phương
Các tổ chức Hồi giáo địa phương ở Việt Nam tích cực tham gia vào quan hệ quốc tế. Các tổ chức này đại diện cho lợi ích của người Chăm Hồi giáo và các nhóm dân tộc Hồi giáo khác. Họ tham gia vào các hội nghị và diễn đàn quốc tế. Họ cũng hợp tác với các thực thể Hồi giáo nước ngoài về các dự án văn hóa và tôn giáo. Mục đích là quảng bá hình ảnh đạo Hồi ở Việt Nam. Đồng thời kêu gọi sự ủng hộ cho các hoạt động cộng đồng. Các mối quan hệ này được quản lý chặt chẽ. Chúng phải tuân thủ Chính sách tôn giáo Việt Nam. Mục tiêu là đảm bảo rằng mọi hoạt động đều phù hợp với luật pháp quốc gia. Đồng thời tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo.
IV.Chính sách tôn giáo Việt Nam ngoại giao Hồi giáo
Việt Nam thực hiện nhất quán chính sách tôn trọng tự do tín ngưỡng tôn giáo. Chính sách này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Nhà nước đảm bảo quyền hành lễ, tổ chức các hoạt động tôn giáo của người Chăm Hồi giáo, bao gồm xây dựng thánh đường và đào tạo chức sắc. Điều này thể hiện cam kết của nhà nước trong việc đảm bảo các quyền cơ bản và tạo môi trường ổn định cho đạo Hồi ở Việt Nam. Chính sách này cũng là nền tảng cho quan hệ Việt Nam - thế giới Hồi giáo, cho phép đối thoại và hợp tác trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau. Chính sách tôn giáo Việt Nam có tác động sâu rộng đến quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo. Nó định hướng các hoạt động ngoại giao tôn giáo, giúp Việt Nam xây dựng hình ảnh quốc gia cởi mở, tôn trọng quyền con người. Điều này củng cố quan hệ với các quốc gia Hồi giáo và thu hút sự hỗ trợ từ các tổ chức Hồi giáo quốc tế như Tổ chức Hợp tác Hồi giáo OIC. Ngoại giao tôn giáo nổi lên như một công cụ quan trọng để tăng cường quan hệ Việt Nam - thế giới Hồi giáo thông qua trao đổi văn hóa, học thuật và viện trợ nhân đạo.
4.1. Chính sách tôn giáo Việt Nam và cộng đồng Hồi giáo
Việt Nam thực hiện nhất quán chính sách tôn trọng tự do tín ngưỡng tôn giáo. Chính sách này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Nhà nước đảm bảo quyền hành lễ, tổ chức các hoạt động tôn giáo của người Chăm Hồi giáo. Các hoạt động này bao gồm xây dựng thánh đường, trường học và đào tạo chức sắc. Việc này thể hiện sự cam kết của nhà nước. Nó đảm bảo các quyền cơ bản của công dân. Đồng thời tạo môi trường ổn định cho đạo Hồi ở Việt Nam. Chính sách này cũng là nền tảng cho việc thiết lập quan hệ Việt Nam - thế giới Hồi giáo. Nó cho phép đối thoại và hợp tác trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau.
4.2. Tác động của chính sách đến quan hệ đối ngoại Hồi giáo
Chính sách tôn giáo Việt Nam có tác động sâu rộng đến quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo. Nó định hướng các hoạt động ngoại giao tôn giáo. Chính sách giúp Việt Nam xây dựng hình ảnh quốc gia cởi mở, tôn trọng quyền con người. Điều này củng cố quan hệ với các quốc gia Hồi giáo. Đồng thời thu hút sự hỗ trợ từ các tổ chức Hồi giáo quốc tế như Tổ chức Hợp tác Hồi giáo OIC. Chính sách cũng giúp kiểm soát các yếu tố tiêu cực. Ngăn chặn sự can thiệp từ bên ngoài có thể gây bất ổn. Điều này đảm bảo rằng các mối quan hệ được xây dựng trên cơ sở lợi ích quốc gia. Và tuân thủ nguyên tắc chủ quyền. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa tự do tín ngưỡng tôn giáo và an ninh quốc gia.
4.3. Ngoại giao tôn giáo Cầu nối quan hệ Việt Nam Hồi giáo
Ngoại giao tôn giáo nổi lên như một công cụ quan trọng. Nó tăng cường quan hệ Việt Nam - thế giới Hồi giáo. Các hoạt động trao đổi văn hóa, học thuật, và viện trợ nhân đạo đóng vai trò cầu nối. Chức sắc, chức việc Hồi giáo Việt Nam tham gia các hội nghị quốc tế. Họ đại diện cho cộng đồng. Điều này giúp quảng bá hình ảnh tích cực về đạo Hồi ở Việt Nam. Đồng thời thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau. Nhà nước tạo điều kiện cho các hoạt động này. Chúng góp phần vào chính sách đối ngoại chung. Điều này khẳng định cam kết của Việt Nam đối với tự do tín ngưỡng tôn giáo. Đồng thời khẳng định sự hội nhập quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam.
V.Tác động thách thức quan hệ quốc tế Hồi giáo Việt Nam
Quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam mang lại nhiều tác động tích cực nhưng cũng đối mặt với thách thức. Về mặt chính trị, nó tăng cường đoàn kết dân tộc và củng cố niềm tin vào Chính sách tôn giáo Việt Nam. Về xã hội, các mối quan hệ này giúp phát triển giáo dục, y tế cho người Chăm Hồi giáo và nâng cao đời sống văn hóa, tinh thần. Về đối ngoại, nó cải thiện quan hệ Việt Nam - thế giới Hồi giáo và mở rộng hợp tác kinh tế, văn hóa. Các tổ chức như Tổ chức Hợp tác Hồi giáo OIC trở thành đối tác quan trọng. Cộng đồng Hồi giáo Việt Nam đang có xu hướng hội nhập sâu rộng hơn vào thế giới Hồi giáo, thể hiện qua sự gia tăng các chuyến đi hành hương và tham gia diễn đàn quốc tế. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là nguy cơ từ Hồi giáo cực đoan, có thể lợi dụng quan hệ quốc tế để truyền bá tư tưởng lệch lạc. Việc lợi dụng tôn giáo của các cá nhân, tổ chức cũng là một mối lo ngại, đòi hỏi Việt Nam phải cảnh giác và quản lý chặt chẽ để đảm bảo tự do tín ngưỡng tôn giáo không bị lạm dụng và bảo vệ an ninh xã hội.
5.1. Tác động đến chính trị xã hội Việt Nam đối ngoại
Quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam mang lại nhiều tác động. Về mặt chính trị, nó tăng cường đoàn kết dân tộc. Nó củng cố niềm tin vào Chính sách tôn giáo Việt Nam. Về xã hội, các mối quan hệ này giúp phát triển giáo dục, y tế cho người Chăm Hồi giáo. Nó nâng cao đời sống văn hóa, tinh thần. Tuy nhiên, cũng có thể nảy sinh những thách thức, đặc biệt là từ việc tiếp nhận các luồng tư tưởng mới. Về đối ngoại, nó cải thiện quan hệ Việt Nam - thế giới Hồi giáo. Nó mở rộng hợp tác kinh tế, văn hóa. Các tổ chức như Tổ chức Hợp tác Hồi giáo OIC trở thành đối tác quan trọng. Việc này khẳng định vị thế của Việt Nam trong khu vực và trên trường quốc tế.
5.2. Xu hướng hội nhập quốc tế của cộng đồng Hồi giáo
Cộng đồng Hồi giáo Việt Nam đang có xu hướng hội nhập sâu rộng hơn vào thế giới Hồi giáo. Xu hướng này thể hiện qua sự gia tăng các chuyến đi hành hương (Hajj/Umrah). Nó cũng thể hiện qua sự tham gia vào các diễn đàn tôn giáo quốc tế. Sự kết nối với Hồi giáo Đông Nam Á và các trung tâm Hồi giáo lớn khác được củng cố. Điều này mở ra cơ hội trao đổi kiến thức, văn hóa và kinh nghiệm. Nó cũng giúp nâng cao nhận thức về tự do tín ngưỡng tôn giáo tại Việt Nam. Xu hướng này phù hợp với chính sách đối ngoại rộng mở của Việt Nam. Nó góp phần vào sự phát triển chung của đất nước. Đồng thời củng cố quan hệ Việt Nam - thế giới Hồi giáo.
5.3. Thách thức từ Hồi giáo cực đoan và lợi dụng tôn giáo
Thách thức lớn nhất là nguy cơ từ Hồi giáo cực đoan. Các tổ chức khủng bố có thể lợi dụng quan hệ quốc tế để truyền bá tư tưởng lệch lạc. Điều này có thể ảnh hưởng đến cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Việc này đòi hỏi Việt Nam phải cảnh giác cao độ. Cần có các biện pháp quản lý chặt chẽ. Luận án cũng chỉ ra hoạt động lợi dụng tôn giáo của các cá nhân, tổ chức. Họ có thể sử dụng vỏ bọc ngoại giao tôn giáo để phục vụ mục đích riêng. Điều này có thể gây mất ổn định xã hội. Nó cũng làm suy yếu niềm tin vào Chính sách tôn giáo Việt Nam. Cần tăng cường công tác kiểm soát và giáo dục. Đảm bảo rằng tự do tín ngưỡng tôn giáo không bị lạm dụng.
VI.Giải pháp thúc đẩy quan hệ quốc tế cộng đồng Hồi giáo
Để thúc đẩy quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam, cần triển khai các giải pháp đối ngoại tôn giáo hiệu quả. Việt Nam cần chủ động tham gia các diễn đàn Hồi giáo quốc tế và tăng cường hợp tác với các tổ chức như Tổ chức Hợp tác Hồi giáo OIC. Khuyến khích chức sắc, chức việc Hồi giáo Việt Nam tham gia giao lưu để quảng bá hình ảnh chân thực về đạo Hồi ở Việt Nam và chia sẻ kinh nghiệm về tự do tín ngưỡng tôn giáo. Quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt, cần tăng cường kiểm soát các hoạt động tài trợ từ nước ngoài và giám sát chặt chẽ các cá nhân, tổ chức có dấu hiệu lợi dụng tôn giáo, đảm bảo mọi hoạt động phù hợp với pháp luật và lợi ích quốc gia. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý tôn giáo, giúp họ hiểu sâu về Hồi giáo Đông Nam Á và Chính sách tôn giáo Việt Nam. Đồng thời, cần phát huy vai trò chủ động của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam, khuyến khích người Chăm Hồi giáo tích cực tham gia đối ngoại, giới thiệu văn hóa và truyền thống tốt đẹp, củng cố hiểu biết lẫn nhau và nâng cao vị thế của cộng đồng trên trường quốc tế. Tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức cho cộng đồng về các vấn đề quốc tế và trách nhiệm công dân.
6.1. Giải pháp về đối ngoại tôn giáo hiệu quả cho Hồi giáo
Để thúc đẩy quan hệ quốc tế, cần có các giải pháp đối ngoại tôn giáo hiệu quả. Việt Nam cần chủ động tham gia các diễn đàn Hồi giáo quốc tế. Cần tăng cường hợp tác với các tổ chức như Tổ chức Hợp tác Hồi giáo OIC. Cần khuyến khích các chức sắc, chức việc Hồi giáo Việt Nam tham gia giao lưu. Họ có thể đại diện cho cộng đồng. Điều này giúp quảng bá hình ảnh chân thực về đạo Hồi ở Việt Nam. Đồng thời chia sẻ kinh nghiệm về tự do tín ngưỡng tôn giáo. Việc này cũng góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam. Nó củng cố quan hệ Việt Nam - thế giới Hồi giáo. Điều này cũng thúc đẩy ngoại giao tôn giáo song phương và đa phương.
6.2. Tăng cường quản lý nhà nước đối với quan hệ Hồi giáo
Quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt. Cần tăng cường kiểm soát các hoạt động tài trợ từ nước ngoài. Cần giám sát chặt chẽ các cá nhân, tổ chức có dấu hiệu lợi dụng tôn giáo. Điều này đảm bảo rằng các mối quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam phù hợp với luật pháp. Đồng thời phục vụ lợi ích quốc gia. Việc này cũng bao gồm việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý tôn giáo. Họ cần có kiến thức sâu rộng về Hồi giáo Đông Nam Á và thế giới. Họ cũng cần hiểu rõ Chính sách tôn giáo Việt Nam. Điều này nhằm phòng ngừa và xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh. Quản lý tốt giúp duy trì tự do tín ngưỡng tôn giáo một cách có trật tự.
6.3. Phát huy vai trò của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam
Cần phát huy vai trò chủ động của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Họ có thể là cầu nối quan trọng. Cần khuyến khích người Chăm Hồi giáo tích cực tham gia vào các hoạt động đối ngoại. Họ có thể giới thiệu văn hóa, truyền thống tốt đẹp của mình. Điều này giúp củng cố sự hiểu biết lẫn nhau. Đồng thời nâng cao vị thế của cộng đồng trên trường quốc tế. Việc này cũng bao gồm việc tăng cường giáo dục. Nâng cao nhận thức cho cộng đồng về các vấn đề quốc tế. Đồng thời củng cố ý thức về trách nhiệm công dân. Điều này đảm bảo rằng các mối quan hệ được xây dựng bền vững. Chúng cũng mang lại lợi ích lâu dài cho cả cộng đồng và đất nước. Việc này cũng góp phần vào việc bảo vệ tự do tín ngưỡng tôn giáo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế (Mã số: 62 31 02 06) của nghiên cứu sinh Trần Thị Minh Thu, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đỗ Quang Hưng tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2020), mang tính tiên phong trong việc giải mã vai trò đối ngoại của một cộng đồng tôn giáo thiểu số tại Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự trỗi dậy của các nhân tố phi truyền thống đầu thế kỷ XXI, thế giới Hồi giáo với quy mô hơn 1,8 tỷ tín đồ, hiện diện tại gần 50 quốc gia chiếm đa số dân số (trên 50%) và đóng vai trò quốc giáo, đang định hình sâu sắc cấu trúc kinh tế - chính trị quốc tế. Tại Việt Nam, cộng đồng Hồi giáo quy mô khoảng 82.000 tín đồ – chủ yếu là đồng bào dân tộc Chăm – tuy chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng sở hữu mạng lưới liên kết xuyên quốc gia (transnational religious network) sâu rộng dựa trên ý thức hệ Umma (Cộng đồng Hồi giáo toàn cầu) và luật Shariah.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi được luận án chỉ rõ xuất phát từ thực tế: "Trong nghiên cứu quan hệ quốc tế ở Việt Nam chưa có sự quan tâm đúng mức đến vai trò của chủ thể phi nhà nước, đặc biệt chủ thể là các tổ chức tôn giáo. Đến nay chưa có công trình nghiên cứu tổng thể về quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam, mà chỉ có một số công trình nghiên cứu hoạt động quốc tế của cộng đồng Hồi giáo TP. Hồ Chí Minh, không mang tính đại diện cho toàn thể cộng đồng Hồi giáo ở Việt Nam". Đa phần các công trình lịch sử hoặc dân tộc học trước đây (A. Cabaton, 1906; M. Ner, 1941; Nguyễn Văn Luận, 1974; Lương Ninh, 1999) chỉ tiếp cận người Chăm Hồi giáo dưới góc độ phong tục, nhân chủng học hoặc nghiên cứu tĩnh tại một địa phương, bỏ ngỏ hoàn toàn chiều kích đối ngoại tôn giáo và tương tác địa chính trị.
Luận án tập trung giải quyết hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và những nhân tố nào chi phối hành vi đối ngoại của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam với tư cách là một chủ thể phi quốc gia (non-state actor)?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng tương tác xuyên biên giới của cộng đồng Chăm Islam diễn ra như thế nào tại hai địa bàn trọng điểm: Đông Nam Á (ASEAN) và Trung Đông - Bắc Phi (MENA)?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mối quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo tác động thế nào đến an ninh quốc gia, chính sách đối ngoại và hội nhập quốc tế của Việt Nam?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- Giả thuyết 1 (H1): Quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam không thuần túy là hoạt động tôn giáo mà là sự đan xen phức hợp giữa đức tin Tauhid, bản sắc tộc người Chăm và sự gắn kết địa - tôn giáo khu vực.
- Giả thuyết 2 (H2): Hoạt động đối ngoại tôn giáo vừa tạo ra nguồn lực xã hội - kinh tế ngoại sinh (Falah, quỹ từ thiện Zakat, viện trợ nhân đạo), vừa tiềm ẩn nguy cơ thẩm thấu tư tưởng Hồi giáo cực đoan (Wahhabism/Salafism) và nguy cơ bị các thế lực ly khai chính trị (như FULRO, IOC) lợi dụng.
- Giả thuyết 3 (H3): Nếu được quản trị hiệu quả theo đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo sẽ trở thành kênh ngoại giao nhân dân hữu hiệu thúc đẩy quan hệ song phương giữa Việt Nam và thế giới Hồi giáo.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp liên ngành giữa Chủ nghĩa Tự do mới (Neo-Liberalism), Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism), Lý thuyết Hệ thống Cấu trúc (Structural System Theory) và Lý thuyết Chủ thể tôn giáo xuyên quốc gia (Transnational Religious Actors). Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian Đông Nam Á (11 quốc gia) và khu vực MENA (27 quốc gia/vùng lãnh thổ), với trục thời gian trọng tâm là hai thập niên đầu thế kỷ XXI (2000–2020), khảo sát thực chứng trên các địa bàn trọng điểm: An Giang, TP. Hồ Chí Minh, Ninh Thuận, Bình Thuận và Tây Ninh.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong các dòng học thuật tiếp cận hiện tượng Hồi giáo:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG HỌC THUẬT VỀ HỒI GIÁO VÀ QUAN HỆ QUỐC TẾ │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN XUNG ĐỘT & ĐỊA CHÍNH TRỊ │ │ TIẾP CẬN ĐA NGUYÊN & HỢP TÁC │
├───────────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────────┤
│ • Samuel Huntington (2001): │ │ • Malise Ruthven (2016): │
│ "Va chạm các nền văn minh" │ ĐỐI THOẠI │ Bác bỏ tính bạo lực nội tại │
│ • Fareed Zakaria (2010): │ ◄───────────────► │ • Benazir Bhutto (2008): │
│ Rạn nứt nội bộ Sunni - Shi'i │ TRANH LUẬN │ Hòa giải Hồi giáo & Dân chủ │
│ • Jeffrey D. Sachs (2015): │ │ • Jeff Haynes (2001): │
│ Khủng bố đáp trả (Blowback) │ │ Chủ thể tôn giáo xuyên quốc gia │
└───────────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────────┘
│ │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT CỐT LÕI │
├────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Thiếu nghiên cứu toàn diện về cộng đồng Hồi giáo │
│ thiểu số Chăm Islam như một chủ thể phi quốc gia │
│ • Bỏ ngỏ kênh ngoại giao nhân dân tôn giáo nối kết │
│ Việt Nam với không gian ASEAN & Trung Đông (MENA) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Trường phái xung đột văn minh và địa chính trị quyền lực điển hình là luận điểm của Samuel Huntington (2001) trong cuốn Sự va chạm của các nền văn minh, nhận định biên giới của thế giới Hồi giáo luôn đẫm máu do xung đột nội tại với các nền văn minh khác. Phân tích này được củng cố bởi các nghiên cứu về khủng bố toàn cầu của Daniel Byman (2017) về Al-Qaeda và Nhà nước Hồi giáo tự xưng (IS), Hồng Quang (2017) về sự tái hiện của tham vọng Caliphate, và Nawaf Obaid (2015) về cạnh tranh địa chiến lược giữa dòng Sunni (đại diện bởi Saudi Arabia) và dòng Shi'i (do Iran dẫn dắt). Ở góc độ an ninh khu vực, Clive J. Christie (2000) và Lương Thị Thoa (2013) phân tích sâu sắc nhân tố Hồi giáo trong các phong trào ly khai vũ trang tại Aceh (Indonesia), Patani (Thái Lan) và cộng đồng người Moro (Philippines).
Ngược lại, trường phái kiến tạo và đa nguyên văn hóa bác bỏ định kiến xem Hồi giáo là biểu tượng của bạo lực. Malise Ruthven (2016) trong Dẫn luận về Hồi giáo chứng minh tính cuồng tín là sản phẩm bị bóp méo bởi truyền thông phương Tây và di sản thực dân, thay vì phản ánh bản chất 15 thế kỷ hòa hiếu của nền văn minh Hồi giáo. Cố Thủ tướng Pakistan Benazir Bhutto (2008) với công trình Hòa giải Hồi giáo, dân chủ và phương Tây đã kiến giải khả năng dung hợp hoàn hảo giữa các giá trị dân chủ phổ quát và giáo lý Hồi giáo hiện đại. Về khía cạnh kinh tế học, Bùi Nhật Quang, Trần Thị Kim Oanh và Lê Đức Hạnh khẳng định triết lý Hồi giáo đặt trọng tâm vào công bằng xã hội, bài trừ tệ cho vay nặng lãi (Riba) và thúc đẩy san sẻ tài sản thông qua nghĩa vụ tài chính tôn giáo (Zakat).
Về diện mạo Hồi giáo Đông Nam Á và Việt Nam, các công trình quốc tế của Greg Fealy & Virginia Hooker (Voices of Islam in Southeast Asia), Collins (1996) về Hồi giáo Campuchia, hay các nghiên cứu trong nước của Phan Xuân Biên, Phan Văn Dốp (1991, 1993), Hoàng Minh Đô (2004), Nguyễn Tấn Đắc & Tôn Nữ Quỳnh Trân (2001), Phú Văn Hẳn (2012, 2013) đã phác họa tiến trình du nhập của Hồi giáo vào cộng đồng Chăm qua hai nhánh: Chăm Bàni (Hồi giáo bản địa hóa, dung hợp mẫu hệ) và Chăm Islam (Hồi giáo chính thống dòng Sunni phái Shafy'i).
Luận án định vị vị trí học thuật bằng việc vượt qua cách tiếp cận mô tả dân tộc học truyền thống, chuyển sang phân tích cấu trúc quan hệ quốc tế của chủ thể tôn giáo phi quốc gia. Nghiên cứu tạo bước tiến vượt bậc khi so sánh đa chiều trường hợp Chăm Islam Việt Nam với hai mô hình khu vực: mô hình Hồi giáo chiếm đa số nắm quyền lực chính trị tại Malaysia (người Melayu chi phối thể chế) và mô hình Hồi giáo thiểu số phức tạp tại miền Nam Thái Lan/Campuchia, từ đó rút ra các hàm ý độc biến cho an ninh đối ngoại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết Quan hệ Quốc tế bằng việc kiểm chứng và mở rộng biên độ giải thích của Thuyết Chủ nghĩa Tự do mới (Neo-Liberalism) và Thuyết Chủ thể Tôn giáo Xuyên quốc gia (Transnational Religious Actor Theory - Jeff Haynes, 2001) trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển có chế độ chính trị - xã hội đặc thù:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH TƯƠNG TÁC ĐA TẦNG CỦA CHỦ THỂ TÔN GIÁO │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ TẦNG ĐỨC TIN & BẢN SẮC │ │ TẦNG CƠ CHẾ & NGUỒN LỰC │ │ TẦNG HỆ QUẢ ĐỐI NGOẠI │
├──────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────┤
│ • Ý niệm cộng đồng Umma │ ────► │ • Mạng lưới INGOs (MWL, OIC, RISEAP) │ ────► │ • Thúc đẩy ngoại giao nhân │
│ • Chuẩn mực luật Shariah │ │ • Dòng tài chính từ thiện (Zakat) │ │ dân & kinh tế Halal │
│ • Giáo lý độc thần Tauhid │ │ • Hoạt động truyền giáo (Daw'ah) │ │ • Thách thức thẩm thấu tư │
│ • Nghi lễ hành hương Hadji │ │ • Đào tạo chức sắc (Tuon, Ulama) │ │ tưởng cực đoan (Wahhabism) │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
Công trình thách thức tiên đề duy hiện thực (Realist state-centric bias) vốn xem quốc gia là thực thể duy nhất định đoạt hệ thống quốc tế, đồng thời bổ sung bốn mệnh đề lý thuyết (theoretical propositions):
- Mệnh đề 1 (P1 - Cấu trúc mạng lưới): Sức mạnh liên kết của chủ thể tôn giáo phi quốc gia bắt nguồn từ "mã định danh tinh thần" (spiritual identity) phi biên giới, cho phép cộng đồng Chăm Islam huy động nguồn lực vật chất vượt xa quy mô dân số và địa vị kinh tế quốc nội.
- Mệnh đề 2 (P2 - Tương tác hai chiều): Sự tương tác giữa cộng đồng Hồi giáo địa phương với các định chế quốc tế (như Muslim World League - MWL, Regional Islamic Da’wah Council of Southeast Asia and the Pacific - RISEAP, Ngân hàng Phát triển Hồi giáo - IDB) vận động theo cơ chế cộng sinh văn hóa - tài chính nhưng luôn bị kiểm soát bởi khung khổ pháp lý của nhà nước sở tại.
- Mệnh đề 3 (P3 - Xung đột chuẩn mực): Quá trình "tái Ả Rập hóa" (re-Arabization) thông qua hoạt động Daw'ah nhập khẩu có xu hướng tạo ra sự va đập văn hóa với các thiết chế truyền thống bản địa (điển hình là xung đột chuẩn mực giữa cộng đồng Chăm Islam chính thống và cộng đồng Chăm Bàni mẫu hệ).
- Mệnh đề 4 (P4 - Lợi ích kép): Quan hệ xuyên quốc gia của cộng đồng tôn giáo thiểu số có thể chuyển hóa thành tài sản chiến lược (strategic asset) của nhà nước trong ngoại giao đa phương nếu dung hòa được lợi ích tôn giáo với lợi ích quốc gia - dân tộc.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn lý thuyết nền tảng với các điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập chặt chẽ:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÍCH HỢP BỐN TRỤ CỘT LÝ THUYẾT VÀ ĐIỀU KIỆN BIÊN │
├────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TRỤ CỘT LÝ THUYẾT │ NỘI DUNG VẬN DỤNG VÀ GIẢI THÍCH TRONG LUẬN ÁN │
├────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Chủ nghĩa Tự do mới │ Giải thích vai trò của các tổ chức phi chính phủ quốc tế (INGOs) và │
│ (Robert Keohane & J. Nye) │ các định chế tôn giáo khu vực như nhân tố thúc đẩy hợp tác hòa bình. │
├────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Chủ nghĩa Kiến tạo │ Phân tích sự hình thành bản sắc *Muslim*, chuẩn mực *Halal*, nghĩa vụ │
│ (Alexander Wendt) │ *Zakat*, và cấu trúc tư tưởng *Tauhid* trong hành vi đối ngoại. │
├────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Thuyết Hệ thống Cấu trúc │ Đặt cộng đồng Hồi giáo Việt Nam vào sự vận động chỉnh thể của địa - │
│ (Kenneth Waltz) │ chính trị thế giới Hồi giáo và mạng lưới tôn giáo Đông Nam Á. │
├────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Transnational Actors │ Khảo sát dòng chảy nguồn lực, tài chính, giáo sĩ xuyên biên giới độc │
│ (Jeff Haynes) │ lập với quyền lực kiểm soát trực tiếp của các chính phủ truyền thống. │
├────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ĐIỀU KIỆN BIÊN: Áp dụng cho nhóm tôn giáo thiểu số, phụ thuộc bảo trợ quốc tế, thuộc quốc gia xã hội │
│ chủ nghĩa đang chuyển đổi kinh tế và đẩy mạnh hội nhập quốc tế toàn diện. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Trích xuất 25 thuật ngữ chuyên ngành cao cấp trực tiếp từ văn bản luận án xác lập hệ thống khái niệm chuẩn mực: Umma (Cộng đồng Hồi giáo toàn cầu), Dar al-Islam (Vùng đất Hồi giáo), Daru’l Harb (Vùng đất không thuộc Hồi giáo/nơi chưa tự do hành đạo), Daru’l Islam (Nơi luật Hồi giáo được ban hành đầy đủ), Daw’ah (Truyền giáo/giảng đạo), Fatwa (Sắc lệnh giáo luật), Hadith (Lời dạy của Thiên sứ), Hadji (Hành hương thánh địa Mecca), Halal (Hợp pháp theo luật Hồi giáo), Haram (Điều cấm kỵ), Hijra (Cuộc thiên di tôn giáo), Ijtimak (Hội nghị giao lưu truyền giáo), Imam (Người dẫn lễ thánh đường), Islam (Quy phục Thượng đế), Jammaah (Cộng đồng tín đồ cư trú tập trung), Jihad (Nỗ lực/chiến đấu bảo vệ đức tin), Kafir (Người không có đức tin), Mujahidin (Chiến binh Hồi giáo), Muslim (Tín đồ Hồi giáo), Qur’an (Thiên kinh Hồi giáo), Qurban (Đại lễ Hiến sinh), Salah (Nghi thức cầu nguyện hàng ngày), Shariah (Luật Hồi giáo), Shahadah (Tuyên thệ đức tin), Sunnah (Khuôn mẫu hành vi của Thiên sứ), Tauhid (Nguyên tắc độc thần tuyệt đối), Tuon (Thầy dạy giáo lý), Ulama (Học giả/giáo sĩ cao cấp), Zakat (Thuế bố thí bắt buộc), Falah (Phúc lợi và công bằng theo triết lý Hồi giáo).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên lập trường triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp giữa Thuyết diễn giải (Interpretivism) và Thực chứng (Positivism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level analysis design) chia tách thực tại thành 4 cấp độ phân tích:
- Cấp độ cá nhân: Hành vi và vai trò của các Imam, Tuon, học giả Ulama, các nhà bảo trợ tài chính hoặc các vị Quốc vương (Sultan) từ các nước quân chủ Vùng Vịnh (Saudi Arabia, UAE, Brunei).
- Cấp độ quốc gia: Chính sách tôn giáo của Nhà nước Việt Nam (Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016), cấu trúc Ban Đại diện Cộng đồng Hồi giáo các địa phương và tiến trình hoạch định chính sách đối ngoại.
- Cấp độ liên quốc gia: Mối quan hệ giữa Việt Nam và các quốc gia thành viên ASEAN (Malaysia, Indonesia, Campuchia) cùng các nước Vùng Vịnh; sự tương tác giữa các hệ phái Sunni và Shi'i.
- Cấp độ toàn cầu: Tác động từ cục diện trật tự thế giới đa cực, các phong trào Hồi giáo chính trị (Political Islam), xu hướng bài Hồi giáo (Islamophobia) và cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu (IS, Al-Qaeda).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ TOÀN CẦU (Global Level) │
│ • Cục diện đa cực • IS/Al-Qaeda • Toàn cầu hóa │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴─────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ LIÊN QUỐC GIA (Transnational Level) │
│ • Quan hệ ASEAN - Vùng Vịnh • Cạnh tranh Sunni-Shi'i│
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴─────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ QUỐC GIA (National Level) │
│ • Ban Đại diện Hồi giáo • Luật Tín ngưỡng 2016 │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴─────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ CÁ NHÂN (Individual Level) │
│ • Chức sắc Imam, Tuon • Học giả Ulama • Sultan │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai phương thức tam giác đạc (Triangulation) nghiêm ngặt:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH TAM GIÁC ĐẠC │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC ĐẠC DỮ LIỆU │ │ TAM GIÁC ĐẠC PHƯƠNG PHÁP │ │ TAM GIÁC ĐẠC LÝ THUYẾT │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • Văn bản quy phạm pháp luật │ │ • Nghiên cứu điền dã dân tộc │ │ • Chủ nghĩa Tự do mới │
│ • Hồ sơ lưu trữ Ban Tôn giáo CP │ │ học tại thánh đường (Masjid) │ • Chủ nghĩa Kiến tạo │
│ • Báo cáo thường niên Ban ĐD │ │ • Phỏng vấn sâu (In-depth IDI) │ • Thuyết Hệ thống Cấu trúc │
│ • Tài liệu INGOs, OIC, MWL │ │ • Điều tra bảng hỏi diện rộng │ • Thuyết Chủ thể Tôn giáo │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Quy trình lấy mẫu khảo sát thực địa (Fieldwork sampling) kết hợp giữa chọn mẫu phân tầng (stratified sampling) và chọn mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling), thu thập dữ liệu từ các chức sắc, chức việc, tín đồ thường và các nhà quản lý tôn giáo tại 5 địa bàn trọng điểm. Tiêu chí lựa chọn mẫu đảm bảo tính đại diện cho cả dòng Chăm Islam chính thống (An Giang, TP. Hồ Chí Minh, Tây Ninh) và vùng đan xen Chăm Bàni - Chăm Islam (Ninh Thuận, Bình Thuận).
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được xử lý định tính và định lượng qua các bảng thống kê then chốt:
- Bảng 2.3 & 2.4 (Hiện trạng Hồi giáo Việt Nam): Ghi nhận cấu trúc khoảng 82.000 tín đồ với gần 90 cơ sở thờ tự (Thánh đường Masjid và Tiểu thánh đường Surau), tập trung đông nhất tại An Giang (hơn 15.000 tín đồ) và TP. Hồ Chí Minh (gần 10.000 tín đồ).
- Bảng 3.1 & 3.2 (Hoạt động và nhu cầu quốc tế): Phân tích dữ liệu khảo sát thực chứng về tần suất xuất ngoại thực hiện nghi lễ hành hương Hadji, tham dự các khóa tu nghiệp giáo lý (Ijtimak), nhận tài trợ xây dựng thánh đường và học bổng du học tôn giáo tại Saudi Arabia, Malaysia, Indonesia, Ai Cập, Libya.
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích văn bản chuyên sâu (Content Analysis) kết hợp phần mềm thống kê xử lý dữ liệu khảo sát, tiến hành kiểm tra chéo (Cross-verification) giữa báo cáo hành chính của cơ quan quản lý nhà nước (Ban Tôn giáo Chính phủ, Ủy ban Dân tộc, Bộ Ngoại giao) và dữ liệu thực tế tại các Ban Quản trị Thánh đường nhằm loại trừ sai số thông tin.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1 (Tính lưỡng diện của dòng tài trợ tôn giáo ngoại sinh): Nguồn lực tài chính từ các tổ chức quốc tế (như Muslim World League, Islamic Development Bank, Hội Từ thiện Đỏ UAE, các đại sứ quán Vùng Vịnh) giữ vai trò huyết mạch trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng tôn giáo, trường học, trạm y tế và cung cấp học bổng cho cộng đồng Chăm nghèo. Tuy nhiên, sự phụ thuộc tài chính sâu sắc này đi kèm với điều kiện ngầm về việc áp dụng các quy chuẩn giáo lý khắt khe kiểu Wahhabi/Salafi, tạo áp lực biến đổi lối sống truyền thống ôn hòa của người Chăm Nam Bộ.
- Phát hiện 2 (Sự trỗi dậy của hiện tượng "Tái Ả Rập hóa" và xung đột bản sắc nội bộ): Dòng chức sắc trẻ tốt nghiệp từ các trung tâm thần học tại Trung Đông (Đại học Al-Azhar - Ai Cập, Đại học Medina - Saudi Arabia) khi trở về nước đã thúc đẩy xu hướng thanh lọc các yếu tố tín ngưỡng bản địa, dẫn tới sự căng thẳng âm ỉ giữa nhóm Chăm Islam chính thống thế hệ mới và các chức sắc Tuon/Imam lớn tuổi thực hành Hồi giáo dung hợp truyền thống, cũng như khoét sâu khoảng cách nghi lễ với đồng bào Chăm Bàni.
- Phát hiện 3 (Mạng lưới kết nối xuyên biên giới Chăm - Melayu như một không gian xã hội tự nhiên): Quan hệ giữa người Chăm Islam Việt Nam với cộng đồng Hồi giáo tại Malaysia, Indonesia và Campuchia (người Chvea, Chăm Biển Hồ) hình thành nên một không gian văn hóa - tôn giáo xuyên quốc gia bền vững từ thế kỷ XV đến nay. Tín đồ Chăm sử dụng tiếng Melayu và chữ Jawi như một biểu tượng của tri thức tôn giáo cao cấp.
- Phát hiện 4 (Nguy cơ lợi dụng của chủ nghĩa ly khai và chủ nghĩa cực đoan): Mặc dù cộng đồng Hồi giáo Việt Nam nhìn chung thuần túy hành đạo và gắn bó với dân tộc, các thế lực phản động lưu vong như tổ chức FULRO hay Văn phòng Quốc tế Champa (International Office of Champa - IOC) vẫn liên tục tìm cách tiếp cận các diễn đàn quốc tế của OIC để quốc tế hóa "vấn đề Chăm", vu cáo Việt Nam vi phạm tự do tôn giáo. Luận án cũng chỉ rõ nguy cơ IS và các mạng lưới khủng bố Đông Nam Á (Jemaah Islamiyah, Abu Sayyaf) lợi dụng con đường giao lưu tôn giáo để thâm nhập địa bàn.
Implications đa chiều
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG KHUYẾN NGHỊ VÀ HÀM Ý THỰC THI │
├───────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ LĨNH VỰC BẢN LỀ │ NỘI DUNG CHÍNH SÁCH VÀ LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI THỰC TIỄN │
├───────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Đối ngoại │ • Tận dụng mạng lưới Chăm Islam làm cầu nối ngoại giao nhân dân với các nước Vùng │
│ tôn giáo │ Vịnh và khối ASEAN Hồi giáo (Indonesia, Malaysia, Brunei). │
│ │ • Chủ động tham gia các diễn đàn đối thoại liên tôn giáo quốc tế (ASEM, UN). │
├───────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Phát triển │ • Xây dựng chiến lược quốc gia phát triển ngành công nghiệp thực phẩm và dịch vụ │
│ kinh tế Halal │ đạt chuẩn *Halal*, kết nối doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu. │
│ │ • Tranh thủ nguồn vốn ưu đãi từ Ngân hàng Phát triển Hồi giáo (IDB). │
├───────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Quản lý │ • Hoàn thiện khung khổ pháp lý giám sát minh bạch các nguồn viện trợ nhân đạo │
│ nhà nước │ và kinh phí xây dựng thánh đường từ các tổ chức phi chính phủ Hồi giáo (INGOs). │
│ │ • Thẩm định chặt chẽ nội dung các tài liệu giáo lý và chương trình học bổng nước │
│ │ ngoài để ngăn chặn mầm mống cực đoan (*Wahhabism/Salafism*). │
├───────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. An ninh │ • Nâng cao cảnh giác trước âm mưu liên kết giữa các phần tử cực đoan tôn giáo với │
│ chủ quyền │ các tổ chức phản động lưu vong (FULRO, IOC) nhằm kích động chia rẽ dân tộc. │
└───────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Đúng như quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước được luận án khẳng định, việc quản trị hiệu quả các quan hệ quốc tế tôn giáo chính là nhằm: "phục vụ mục tiêu giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, tranh thủ tối đa các nguồn lực bên ngoài để phát triển đất nước, nâng cao đời sống nhân dân; nâng cao vị thế, uy tín của đất nước và góp phần vào sự nghiệp hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội trên thế giới".
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu an ninh nhạy cảm: Việc tiếp cận các hồ sơ tuyệt mật liên quan đến mạng lưới ngầm của các tổ chức Hồi giáo cực đoan quốc tế tại khu vực Đông Nam Á còn hạn chế do tính chất bảo mật quốc gia.
- Phạm vi mẫu địa bàn vùng sâu: Khảo sát tập trung chủ yếu tại các trung tâm tôn giáo lớn (An Giang, TP. Hồ Chí Minh, Ninh Thuận), chưa bao quát toàn diện các cụm cư dân Hồi giáo nhỏ lẻ tại vùng biên giới Tây Ninh - Campuchia hoặc Bình Phước.
- Biến động địa chính trị hậu Mùa xuân Ả Rập: Cục diện thế giới Hồi giáo biến chuyển cực kỳ nhanh chóng; nhiều dữ liệu về các tổ chức bảo trợ tại Libya, Syria, Yemen bị gián đoạn do bất ổn chính trị.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) đề xuất 4 hướng mở rộng:
- Nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) đo lường mức độ ảnh hưởng của các dòng tài chính Zakat/Sadaqah quốc tế đến chỉ số phát triển con người (HDI) của cộng đồng Chăm.
- Đánh giá tác động của không gian mạng và truyền thông kỹ thuật số (Digital Daw'ah) đối với sự biến đổi nhận thức tôn giáo của thanh niên Hồi giáo Việt Nam.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu thể chế quản lý nhà nước về Hồi giáo giữa Việt Nam, Singapore và Philippines.
- Xây dựng mô hình chuỗi cung ứng logistics đạt chuẩn Halal xuất khẩu sang thị trường GCC (Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Là công trình chuyên khảo hệ thống đầu tiên tại Việt Nam đặt cộng đồng Hồi giáo vào vị trí trung tâm của phân tích quan hệ quốc tế, cung cấp khung tham chiếu cho các luận án tiến sĩ và đề tài nghiên cứu cấp Nhà nước về tôn giáo học, an ninh phi truyền thống và ngoại giao nhân dân.
- Chuyển đổi kinh tế và công nghiệp Halal: Cung cấp cơ sở khoa học giúp Bộ Công Thương và Bộ Ngoại giao xây dựng Đề án "Tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng và phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030", mở đường cho xuất khẩu nông thủy sản sang thị trường 2 nghìn tỷ USD của thế giới Hồi giáo.
- Tác động chính sách và an ninh: Trực tiếp đóng góp luận cứ thực chứng phục vụ công tác thẩm định chính sách đối ngoại tôn giáo của Ban Đối ngoại Trung ương, Ban Tôn giáo Chính phủ, Bộ Công an và Bộ Quốc phòng, góp phần vô hiệu hóa các luận điệu xuyên tạc về nhân quyền tại các kỳ kiểm định UPR của Liên Hợp Quốc.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy sự hòa hợp dân tộc, bảo tồn bản sắc văn hóa Chăm độc đáo, tạo hành lang pháp lý an toàn để đồng bào tiếp nhận các nguồn tài trợ hợp pháp nhằm nâng cao mức sống và dân trí.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống cơ sở dữ liệu thực chứng và khung lý thuyết đa tầng về chủ thể phi quốc gia, mở ra hướng nghiên cứu mới về địa - tôn giáo trong quan hệ quốc tế.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách & Quản lý Nhà nước: Sở hữu cẩm nang phân tích toàn diện về các dòng chảy tôn giáo ngoại sinh, phục vụ trực tiếp công tác quản trị an ninh tư tưởng và ngoại giao tôn giáo.
- Doanh nghiệp R&D & Xuất nhập khẩu: Nắm bắt sâu sắc chuẩn mực văn hóa Halal, các định chế tài chính Hồi giáo (Islamic Banking) để xúc tiến thương mại, thu hút vốn đầu tư FDI từ các quỹ tài phiệt Vùng Vịnh.
- Ban Đại diện & Cộng đồng Hồi giáo: Nâng cao nhận thức pháp lý, hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ công dân trong giao lưu quốc tế, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Thuyết Chủ thể Tôn giáo Xuyên quốc gia (Transnational Religious Actors) của Jeff Haynes bằng việc chứng minh rằng một cộng đồng tôn giáo thiểu số quy mô nhỏ (~82.000 người), không nắm quyền lực nhà nước, vẫn có thể trở thành chủ thể đối ngoại độc lập có khả năng thu hút nguồn lực toàn cầu và tác động ngược trở lại quan hệ ngoại giao song phương nhờ vào "bản sắc đức tin Umma" xuyên biên giới.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với cách tiếp cận lịch sử - dân tộc học thuần túy của Nguyễn Văn Luận (1974) hay tiếp cận địa phương hẹp của Nguyễn Tấn Đắc & Tôn Nữ Quỳnh Trân (2001), luận án đã đột phá khi ứng dụng phương pháp phân tích 4 cấp độ (levels of analysis) của Kenneth Waltz và tam giác đạc đa nguồn (triangulation), đặt sự vận động của người Chăm Islam vào cấu trúc tương tác đa tầng giữa ASEAN, Trung Đông và hệ thống quốc tế.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Dữ liệu chỉ ra xu hướng "tái Ả Rập hóa" đang tạo ra sự phân hóa thế hệ sâu sắc trong cộng đồng Hồi giáo Việt Nam: tầng lớp thanh niên và du học sinh Hồi giáo tiếp nhận tư tưởng chính thống khắt khe từ Trung Đông ngày càng tách biệt với văn hóa mẫu hệ và phong tục bản địa của người Chăm truyền thống, đặt ra bài toán bảo tồn văn hóa tộc người cấp bách.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ bảng hỏi khảo sát thực địa, khung tiêu chí chọn mẫu phân tầng tại 5 địa phương, danh mục phỏng vấn sâu (In-depth Interview Guidelines) và hệ thống tiêu chí giải mã thuật ngữ tiếng Ả-rập/Melayu đều được chuẩn hóa chi tiết trong cấu trúc luận án và phụ lục khoa học.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung vào 3 trục chính: (1) Số hóa bản đồ địa - tôn giáo Hồi giáo Việt Nam và dòng chảy viện trợ quốc tế; (2) Đánh giá tương quan chiến lược giữa ngoại giao tôn giáo và an ninh kinh tế Halal; (3) Giám sát tác động của trí tuệ nhân tạo và mạng xã hội đối với sự truyền bá các hệ tư tưởng tôn giáo mới du nhập.
Kết luận
- Khẳng định hoàn chỉnh tư cách chủ thể phi quốc gia của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam trong quan hệ quốc tế hiện đại, làm sáng tỏ cơ chế tương tác giữa đức tin tôn giáo, bản sắc dân tộc và chính trị đối ngoại.
- Nhận diện chuẩn xác mạng lưới đối ngoại của người Chăm Islam tại hai không gian địa chiến lược sống còn: Đông Nam Á (quan hệ lịch sử - tộc người Melayu) và Trung Đông - Bắc Phi (quan hệ thần học - tài chính Vùng Vịnh).
- Luận giải khoa học tính hai mặt của quá trình hội nhập tôn giáo quốc tế: vừa là động lực phát triển kinh tế - văn hóa xã hội, vừa là kênh thẩm thấu tiềm ẩn của chủ nghĩa bảo thủ Wahhabism và nguy cơ an ninh ly khai.
- Cung cấp hệ thống giải pháp chính sách mang tính đột phá cho công tác đối ngoại tôn giáo và quản lý nhà nước, dung hòa quyền tự do tín ngưỡng với việc giữ vững độc lập, chủ quyền và ổn định chính trị.
- Khởi tạo 3 dòng nghiên cứu liên ngành mới tại Việt Nam: Địa chính trị tôn giáo (Geo-religion), Ngoại giao nhân dân tôn giáo và Kinh tế học Hồi giáo / Công nghiệp Halal.
- Thiết lập một di sản học thuật chuẩn mực, có giá trị lý luận và thực tiễn lâu dài cho nền khoa học chính trị và quan hệ quốc tế Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu sâu rộng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Trần Thị Minh Thu QUAN HỆ QUỐC TẾ CỦA CỘNG ĐỒNG HỒI GIÁO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Hà Nội - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Trần Thị Minh Thu QUAN HỆ QUỐC TẾ CỦA CỘNG ĐỒNG HỒI GIÁO VIỆT NAM Chu n n ành Quan hệ quốc tế M số 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Đỗ Quan Hưn Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án với đề tài “Quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam” là công trình của tôi, có sự hỗ trợ từ giáo viên hướng dẫn là GS. Các nội dung nghiên cứu và kết quả nghiên cứu của đề tài là trung thực, những số liệu phục vụ việc phân tích, nhận xét và đánh giá được chính nghiên cứu sinh thu thập từ quá trình nghiên cứu thực địa và từ các nguồn khác nhau ghi trong phần tài liệu tham khảo. Ngoài ra, luận án còn sử dụng một số nhận xét, đánh giá cũng như số liệu của các nhà nghiên cứu, các cơ quan, tổ chức khác và cũng được thể hiện trong phần tài liệu tham khảo.
Nghiên cứu sinh Trần Thị Minh Thu LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Đỗ Quang Hưng, người đã tận tình hướng dẫn, định hướng cho tôi thực hiện công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô trong Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học quốc gia Hà Nội đã tận tâm giảng dạy, cung cấp cho tôi nhiều tri thức quý báu để tôi xây dựng và triển khai đề tài nghiên cứu một cách khoa học, hiệu quả. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên tôi trong thời gian thực hiện luận án.
Nghiên cứu sinh Trần Thị Minh Thu MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .4 GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ A-RẬP .5 DANH MỤC BẢNG BIỂU. Lý do chọn đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu. Nguồn tài liệu.
Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu Hồi giáo thế giới và Hồi giáo trong quan hệ quốc tế.
Nghiên cứu Hồi giáo trên thế giới. Nghiên cứu Hồi giáo trong quan hệ quốc tế. Nghiên cứu Hồi giáo Việt Nam và quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Nghiên cứu Hồi giáo Việt Nam.
Nghiên cứu quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Nhận xét chung. Những nội dung luận án tập trung nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ QUỐC TẾ CỦA CỘNG ĐỒNG HỒI GIÁO VIỆT NAM.
Những khái niệm liên quan đến Hồi giáo và quan hệ quốc tế. Chủ thể phi quốc gia trong quan hệ quốc tế. Những nhân tố tác động đến quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Bối cảnh quốc tế và Hồi giáo trên thế giới.
Vai trò của Hồi giáo với đời sống văn hóa, kinh tế, xã hội, chính trị và quan hệ quốc tế. Những nội dung cơ bản về Hồi giáo Việt Nam. Chính sách của Việt Nam liên quan đến Hồi giáo. QUAN HỆ QUỐC TẾ CỦA CỘNG ĐỒNG HỒI GIÁO VIỆT NAM Ở ĐÔNG NAM Á VÀ TRUNG ĐÔNG - BẮC PHI.
Quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam ở Đông Nam Á. Chủ thể quan hệ với cộng đồng Hồi giáo Việt Nam ở Đông Nam Á. Quan hệ giữa cộng đồng Hồi giáo Việt Nam với các cộng đồng Hồi giáo khu vực Đông Nam Á. Quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam ở Trung Đông - Bắc Phi.
Chủ thể quan hệ với cộng đồng Hồi giáo Việt Nam ở Trung Đông - Bắc Phi. Quan hệ giữa cộng đồng Hồi giáo Việt Nam với các cộng đồng Hồi giáo Trung Đông - Bắc Phi. Quan hệ quốc tế của một số cộng đồng Hồi giáo ở địa phương. Thực trạng quan hệ quốc tế của chức sắc, chức việc Hồi giáo.
Quan hệ quốc tế của một số tổ chức Hồi giáo. NHẬN XÉT VÀ KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP VỀ QUAN HỆ QUỐC TẾ CỦA CỘNG ĐỒNG HỒI GIÁO VIỆT NAM. Tác động từ quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Tác động đến đời sống chính trị, xã hội của Việt Nam.
Tác động đến quan hệ giữa Việt Nam với các quốc gia Hồi giáo. Xu hướng biến động của Hồi giáo trong hội nhập quốc tế. Xu hướng của Hồi giáo thế giới. Xu hướng hội nhập quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam.
Những thách thức đối với quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Mâu thuẫn liên quan đến thế giới Hồi giáo. Hồi giáo cực đoan và hoạt động lợi dụng quan hệ quốc tế của tổ chức, cá nhân Hồi giáo. Khuyến nghị giải pháp về quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam.
Về đối ngoại tôn giáo. Về quản lý nhà nước.165 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .165 TÀI LIỆU THAM KHẢO .179 3 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết STT Tiếng Anh/Tiếng Pháp Tiếng Việt tắt 1 AIW Alliance Islamic World Liên minh Hồi giáo thế giới Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông 2 ASEAN Nations Nam Á 3 ASEM Asia-Europe Meetting Hội nghị Á - Âu 4 EU Europian Union Liên minh châu Âu Front Unifié de Lutte des Races Mặt trận thống nhất giải phóng 5 FULRO opprimées các dân tộc bị áp bức 6 IDB Islamic Development Bank Ngân hàng phát triển Hồi giáo International Non - 7 INGO Tổ chức phi chính phủ quốc tế Governmental Organization 8 IOC International Office of Champa Văn phòng quốc tế Chămpa 9 MENA Middle East and North Affrica Trung Đông và Bắc Phi 10 MWL Muslim World League Liên đoàn Hồi giáo thế giới Non-Governmental 11 NGO Tổ chức phi chính phủ Organization Organization of Islamic 12 OIC Tổ chức Hợp tác Hồi giáo Cooperation People‟s Aid Coordination 13 PACCOM Ban Điều phối viện trợ nhân dân Committee Regional Islamic Da‟wah Hội đồng Daw‟ah Hồi giáo Đông 14 RISEAP Council of Southest Asia and Nam Á và Thái Bình Dương the Pacific 15 UIC Ulama International Council Hội đồng học giả Hồi giáo thế giới 4 GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ A-RẬP Thuật ngữ STT Ý nghĩa A-rập 1 Caliph Lãnh tụ Hồi giáo 2 Da‟a “Mời” đi theo đức tin Hồi giáo 3 Dar al-Islam Vùng đất của người Hồi giáo Nơi mà quyền lực chính trị Hồi giáo được vận dụng hoặc nơi 4 Daru‟l Harb mà người Hồi giáo không được tự do hành đạo 5 Daru‟l Islam Nơi những mệnh lệnh của Hồi giáo được ban hành đầy đủ 6 Daw‟ah Truyền đạo, giảng đạo 7 Falah Phúc lợi và công bằng theo triết lý Hồi giáo 8 Fatwa Chỉ thị hoặc sắc lệnh Hồi giáo 9 Hadith Bản ghi chép những lời nói, việc làm của sứ giả Muhammad 10 Hadji Hành hương về thánh địa của Hồi giáo 11 Halal Vật hoặc hành động được phép hoặc hợp lệ theo luật Hồi giáo 12 Haram Vật hoặc hành động bị cấm hoặc bất hợp lệ theo luật Hồi giáo 13 Hijra Di cư hay tách xa “vì sự nghiệp của Thượng đế” 14 Ijtimak Cuộc hội họp trao đổi kinh nghiệm làm daw‟ah 15 Imam Người hướng dẫn hành lễ Sự “quy phục”, “tuân tùng” Thượng đế qua việc chấp nhận 16 Islam kinh Qur‟an và sứ giả Muhammad 17 Jammaah Những người Hồi giáo sống tập trung thành cộng đồng Phấn đấu hay nỗ lực “vì sự nghiệp của Thượng đế” nhằm thúc 18 Jihad đẩy và bảo vệ Hồi giáo “Kẻ không đức tin”, những người phủ nhận bất kỳ nguyên tắc 19 Kafir chủ yếu nào của Hồi giáo 20 Mujahidin Những người thực hiện Jihad 5 21 Muslim Tín đồ Hồi giáo Kinh của Hồi giáo, truyền tải “lời nói của Thượng đế” cho 22 Qur‟an sứ giả Muhammad 23 Qurban Lễ Hiến sinh 24 Sahah Cầu nguyện hằng ngày 25 Shariah Luật Hồi giáo 26 Shahadah Biểu lộ đức tin 27 Shirk Sự tôn thờ, sự sùng kính 28 Sultan Vua/quốc vương Hồi giáo Việc làm, lời nói và các ví dụ được ghi lại về sự đồng ý 29 Sunnah của sứ giả Muhammad Nguyên tắc cơ bản của Hồi giáo, khẳng định tính duy nhất 30 Tauhid của Thượng đế 31 Tuon Thầy dạy giáo lý Hồi giáo 32 Ulama Học giả Hồi giáo 33 Umma Cộng đồng được gắn kết vì mục đích Hồi giáo 34 Zakat Bố thí cho những người ngh o khổ 6 DANH MỤC BẢNG BIỂU Tên Nội dung Trang Bảng 2.1 Phân bố tín đồ Hồi giáo trên thế giới 54 Bảng 2.2 Mười quốc gia có đông tín đồ Hồi giáo nhất 55 Bảng 2.3 Số liệu Hồi giáo ở Việt Nam 71 Bảng 2.4 Số liệu các tổ chức Hồi giáo ở Việt Nam 72 Bảng 3.1 Số liệu về các về các hoạt động tại nước ngoài 118 của người được lấy thông tin Bảng 3. Số liệu về nhu cầu tham gia các hoạt động quốc tế 118 của người được lấy thông tin Bảng 4. Dự báo mười quốc gia có đông tín đồ Hồi giáo nhất năm 2050 144 7 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Hồi giáo là một tôn giáo lớn của nhân loại, trải qua hơn 14 thế kỷ hình thành, phát triển đã hiện diện ở tất cả các châu lục trên thế giới, với khoảng 1,8 tỷ người, trong đó gần 50 quốc gia có số lượng tín đồ đông (trên 50% dân số) và coi Hồi giáo là quốc giáo. Hồi giáo là tôn giáo có nền văn hóa độc đáo, là một nền văn minh của nhân loại, ảnh hưởng lớn trong đời sống chính trị, xã hội và quan hệ quốc tế. Hiện nay, với sự phát triển nhanh chóng và tính cộng đồng cao, Hồi giáo đang trở thành một lực lượng chính trị, kinh tế quan trọng trên thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Minh Thu (2020). Luận án tiến sĩ: Quan hệ quốc tế cộng đồng Hồi giáo Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-tien-si-quan-he-quoc-te-cong-dong-hoi-giao-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quan hệ quốc tế cộng đồng Hồi giáo Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS phân tích quan hệ quốc tế của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam. Vai trò, đóng góp, ảnh hưởng trong chính sách đối ngoại, ngoại giao tôn giáo.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quan hệ quốc tế cộng đồng Hồi giáo Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quan hệ quốc tế cộng đồng Hồi giáo Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quan hệ quốc tế cộng đồng Hồi giáo Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quan hệ quốc tế cộng đồng Hồi giáo Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quan hệ quốc tế cộng đồng Hồi giáo Việt Nam" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Quan hệ quốc tế cộng đồng Hồi giáo Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.