Luận án tiến sĩ quan hệ mỹ pakistan giai đoạn 1991 2008
Luận án TS: Quan hệ Mỹ-Pakistan 1991-2008. Phân tích sâu các yếu tố, động lực chiến lược và tác động đến an ninh khu vực.
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Các nhân tố ảnh hưởng quan hệ Mỹ-Pakistan (1991-2008)
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Nguyễn Khánh Vân
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Các nhân tố ảnh hưởng quan hệ Mỹ Pakistan 1991 2008
Luận án phân tích sâu sắc các yếu tố chi phối quan hệ Mỹ-Pakistan trong giai đoạn 1991-2008. Thời kỳ này chứng kiến nhiều biến động quốc tế và khu vực. Kết thúc Chiến tranh Lạnh tạo ra trật tự thế giới mới. Hoa Kỳ trở thành siêu cường duy nhất. Xu thế toàn cầu hóa và hợp tác kinh tế ngày càng rõ rệt. Tuy nhiên, các thách thức an ninh phi truyền thống cũng gia tăng. Sự kiện 11/9/2001 đã thay đổi hoàn toàn cục diện, đẩy Hoa Kỳ vào chiến tranh chống khủng bố toàn cầu. Pakistan trở thành đối tác chiến lược quan trọng trong cuộc chiến này. Các yếu tố khu vực Nam Á cũng tác động mạnh mẽ. Sự trỗi dậy của Ấn Độ, cạnh tranh chiến lược và vấn đề vũ khí hạt nhân tại khu vực đã định hình chính sách của cả hai quốc gia. Bối cảnh nội bộ Hoa Kỳ và Pakistan cũng đóng vai trò then chốt. Những lợi ích quốc gia, thay đổi chính sách đối ngoại và tình hình chính trị nội bộ ảnh hưởng trực tiếp đến mối quan hệ song phương này. Luận án làm rõ cách các nhân tố này tương tác, tạo nên một mối quan hệ phức tạp, vừa hợp tác vừa đối đầu.
1.1. Bối cảnh quốc tế và chiến tranh chống khủng bố
Giai đoạn 1991-2008 mở đầu với trật tự đơn cực sau Chiến tranh Lạnh. Hoa Kỳ khẳng định vai trò lãnh đạo thế giới. Cuộc chiến chống khủng bố quốc tế, đặc biệt sau sự kiện 11/9, định hình lại chính sách đối ngoại Hoa Kỳ. Pakistan trở thành đồng minh then chốt trong cuộc chiến này. Sự thay đổi đột ngột này biến Pakistan từ một quốc gia bị trừng phạt thành đối tác quan trọng. Nhu cầu chống khủng bố của Hoa Kỳ đã tái định vị quan hệ Mỹ-Pakistan. Pakistan cung cấp hỗ trợ hậu cần, tình báo cho Hoa Kỳ. Chính phủ Musharraf nắm quyền ở Pakistan và hợp tác chặt chẽ. Quyết định chiến lược này của Pakistan mang lại nguồn viện trợ đáng kể. Đồng thời, nó cũng tạo ra căng thẳng nội bộ và thách thức an ninh riêng cho Pakistan.
1.2. Các yếu tố khu vực Nam Á và chính sách của Mỹ
Bối cảnh khu vực Nam Á có vai trò quan trọng. Sự cạnh tranh Ấn Độ-Pakistan là một nhân tố lớn. Cả hai quốc gia đều sở hữu vũ khí hạt nhân, làm tăng nguy cơ bất ổn. Chính sách của Mỹ với tranh chấp Kashmir cũng ảnh hưởng đến quan hệ. Hoa Kỳ cố gắng cân bằng mối quan hệ với cả Ấn Độ và Pakistan. Sự hiện diện ngày càng tăng của Trung Quốc trong khu vực cũng là một yếu tố cần xem xét. Pakistan duy trì quan hệ truyền thống với Trung Quốc. Hoa Kỳ tìm cách hạn chế ảnh hưởng của Trung Quốc, đồng thời củng cố quan hệ với các đối tác chiến lược. Những động thái này tạo ra sự phức tạp trong việc quản lý quan hệ của Hoa Kỳ với Pakistan, nơi lợi ích của các cường quốc đan xen.
1.3. Nhân tố nội bộ Chính sách đối ngoại Pakistan Mỹ
Chính sách đối ngoại Hoa Kỳ sau Chiến tranh Lạnh điều chỉnh mạnh mẽ. Các mục tiêu bao gồm chống phổ biến vũ khí hạt nhân và chống khủng bố. Lợi ích của Mỹ ở Pakistan chủ yếu là an ninh và chống khủng bố. Vận động hành lang tại Quốc hội Mỹ cũng ảnh hưởng đến chính sách này. Đối với Pakistan, chính sách đối ngoại tìm kiếm sự cân bằng quyền lực. Nước này muốn đảm bảo an ninh quốc gia, đặc biệt trước Ấn Độ. Lợi ích của Pakistan trong quan hệ với Mỹ bao gồm viện trợ kinh tế và quân sự. Các yếu tố văn hóa, chính trị, xã hội nội bộ Pakistan cũng ảnh hưởng đến các quyết định đối ngoại. Sự ổn định chính trị trong nước quyết định khả năng hợp tác với Hoa Kỳ.
II. Chính sách đối ngoại Hoa Kỳ Pakistan 1991 2008
Nghiên cứu làm rõ sự phát triển và điều chỉnh của chính sách đối ngoại của cả Hoa Kỳ và Pakistan trong giai đoạn từ 1991 đến 2008. Đây là thời kỳ đầy biến động, đòi hỏi sự linh hoạt trong hoạch định chính sách. Đối với Hoa Kỳ, chính sách đối ngoại chuyển dịch trọng tâm sau Chiến tranh Lạnh. Từ việc kiềm chế Liên Xô, Hoa Kỳ chuyển sang giải quyết các vấn đề mới như phổ biến vũ khí hạt nhân và khủng bố quốc tế. Sự kiện 11/9 củng cố vai trò của Pakistan trong chiến lược an ninh khu vực của Hoa Kỳ. Pakistan, một quốc gia có vị trí địa chiến lược quan trọng, cũng phải điều chỉnh chính sách đối ngoại của mình. Nước này tìm cách đảm bảo an ninh quốc gia, đối phó với thách thức từ Ấn Độ và tìm kiếm nguồn lực phát triển. Quan hệ với Hoa Kỳ luôn là trụ cột chính trong chính sách đối ngoại Pakistan. Tuy nhiên, mối quan hệ này cũng thường xuyên dao động, phụ thuộc vào các sự kiện và lợi ích cụ thể của từng bên. Luận án phân tích chi tiết các mục tiêu, ưu tiên và công cụ mà mỗi quốc gia đã sử dụng để đạt được lợi ích của mình thông qua mối quan hệ phức tạp này.
2.1. Điều chỉnh chính sách đối ngoại Hoa Kỳ sau Chiến tranh Lạnh
Sau Chiến tranh Lạnh, chính sách đối ngoại Hoa Kỳ tập trung vào các mối đe dọa mới. Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân trở thành ưu tiên hàng đầu. Pakistan, với chương trình hạt nhân của mình, đối mặt với nhiều lệnh trừng phạt từ Hoa Kỳ. Tuy nhiên, sau sự kiện 11/9, Hoa Kỳ tái định hình chính sách với Pakistan. Chống khủng bố trở thành trọng tâm. Pakistan được xem là đối tác không thể thiếu. Hoa Kỳ cung cấp viện trợ đáng kể, dỡ bỏ các lệnh trừng phạt. Mục tiêu là đảm bảo sự ổn định của Pakistan và hợp tác chống Al-Qaeda, Taliban. Chính sách này phản ánh sự chuyển đổi từ kiểm soát hạt nhân sang ưu tiên an ninh chống khủng bố.
2.2. Mục tiêu chính sách đối ngoại Pakistan thời kỳ 1991 2008
Chính sách đối ngoại Pakistan trong giai đoạn này có nhiều mục tiêu. Bảo vệ an ninh quốc gia trước Ấn Độ là ưu tiên hàng đầu. Phát triển chương trình vũ khí hạt nhân là một phần của chiến lược này. Pakistan cũng tìm kiếm sự hỗ trợ kinh tế và quân sự từ các cường quốc. Quan hệ Mỹ-Pakistan được coi là vital để đạt được các mục tiêu này. Chính phủ Pakistan dưới thời Musharraf đã chủ động hợp tác với Hoa Kỳ sau 9/11. Sự hợp tác này mang lại lợi ích về viện trợ và địa vị quốc tế. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về chủ quyền và ảnh hưởng nội bộ. Pakistan tìm cách cân bằng các mối quan hệ với các đối tác khác như Trung Quốc.
2.3. Lợi ích chiến lược chi phối quan hệ song phương
Lợi ích chiến lược chi phối quan hệ Mỹ-Pakistan. Hoa Kỳ tìm kiếm ổn định khu vực và chống khủng bố. Pakistan là cửa ngõ quan trọng vào Afghanistan. Hoa Kỳ cũng muốn đảm bảo an toàn cho kho vũ khí hạt nhân Pakistan. Đối với Pakistan, quan hệ với Hoa Kỳ mang lại lợi ích về an ninh và kinh tế. Nước này nhận được viện trợ quân sự và phát triển. Vị thế quốc tế của Pakistan cũng được nâng cao. Tuy nhiên, sự khác biệt về lợi ích vẫn tồn tại. Ví dụ, về vấn đề Kashmir và cách tiếp cận với các nhóm Hồi giáo cực đoan. Mối quan hệ này mang tính giao dịch cao, thường xuyên thay đổi dựa trên bối cảnh chiến lược và những lợi ích cấp bách của mỗi bên.
III. Hợp tác an ninh Mỹ Pakistan sau Chiến tranh Lạnh
Chương này tập trung vào khía cạnh hợp tác an ninh giữa Hoa Kỳ và Pakistan từ năm 1991 đến 2008. Đây là trụ cột quan trọng nhất của quan hệ song phương, đặc biệt sau sự kiện 11/9. Trước năm 2001, hợp tác an ninh bị đình trệ do các lệnh trừng phạt của Hoa Kỳ liên quan đến chương trình vũ khí hạt nhân Pakistan. Tuy nhiên, sau cuộc tấn công khủng bố vào Hoa Kỳ, tình hình thay đổi đáng kể. Pakistan nhanh chóng trở thành đối tác then chốt trong chiến tranh chống khủng bố. Hoa Kỳ cần sự hỗ trợ của Pakistan để truy quét Al-Qaeda và Taliban. Hợp tác an ninh bao gồm chia sẻ tình báo, hỗ trợ quân sự và huấn luyện. Chính phủ Musharraf đóng vai trò trung tâm trong việc định hình chính sách hợp tác này. Đồng thời, vấn đề vũ khí hạt nhân của Pakistan vẫn là một mối lo ngại lớn đối với Hoa Kỳ, dù có sự hợp tác chống khủng bố. Chính sách của Hoa Kỳ đối với tranh chấp Kashmir giữa Pakistan và Ấn Độ cũng ảnh hưởng đến niềm tin và sự ổn định khu vực, tác động gián tiếp đến hợp tác an ninh. Nghiên cứu này phân tích những thành công và hạn chế của hợp tác an ninh trong giai đoạn này.
3.1. Hợp tác chống khủng bố và vai trò chính phủ Musharraf
Sau sự kiện 11/9, hợp tác chống khủng bố trở thành ưu tiên hàng đầu. Pakistan, dưới sự lãnh đạo của Chính phủ Musharraf, cam kết hỗ trợ Hoa Kỳ. Pakistan cung cấp các căn cứ quân sự, đường bay và thông tin tình báo. Quân đội Pakistan tham gia vào các chiến dịch chống khủng bố ở vùng biên giới. Viện trợ quân sự từ Hoa Kỳ tăng vọt để hỗ trợ nỗ lực này. Mối quan hệ an ninh trở nên chặt chẽ, nhưng cũng tạo ra áp lực lên Pakistan. Sự hợp tác này giúp Hoa Kỳ truy quét các nhóm khủng bố. Tuy nhiên, nó cũng làm gia tăng chủ nghĩa cực đoan trong nội bộ Pakistan. Vai trò của Musharraf là cầu nối quan trọng trong mối quan hệ chiến lược này, nhưng cũng gây tranh cãi.
3.2. Vấn đề vũ khí hạt nhân Pakistan và chính sách của Mỹ
Chương trình vũ khí hạt nhân Pakistan luôn là mối quan tâm lớn của Hoa Kỳ. Trước năm 2001, các lệnh trừng phạt được áp đặt do thử nghiệm hạt nhân của Pakistan. Sau 9/11, chính sách của Hoa Kỳ thay đổi. Hoa Kỳ ưu tiên hợp tác chống khủng bố, tạm gác lại vấn đề hạt nhân. Tuy nhiên, Hoa Kỳ vẫn tìm cách đảm bảo an toàn cho kho vũ khí hạt nhân của Pakistan. Hoa Kỳ lo ngại về nguy cơ phổ biến vũ khí và an ninh nội bộ Pakistan. Chính sách của Mỹ thể hiện sự cân bằng giữa lợi ích chống khủng bố và kiểm soát phổ biến hạt nhân. Vấn đề này vẫn tiềm ẩn căng thẳng, dù có sự hợp tác chặt chẽ.
3.3. Chính sách Mỹ đối với tranh chấp Kashmir
Tranh chấp Kashmir giữa Pakistan và Ấn Độ là một điểm nóng khu vực. Chính sách của Hoa Kỳ thường duy trì sự trung lập. Hoa Kỳ khuyến khích đối thoại hòa bình giữa hai bên. Tuy nhiên, tranh chấp này luôn ảnh hưởng đến quan hệ Mỹ-Pakistan. Pakistan mong muốn Hoa Kỳ đóng vai trò tích cực hơn trong giải quyết vấn đề. Hoa Kỳ lo ngại xung đột Kashmir có thể leo thang. Chính sách của Mỹ nhằm duy trì ổn định khu vực, tránh ảnh hưởng đến các lợi ích an ninh rộng lớn hơn. Mối quan hệ với cả Ấn Độ và Pakistan đòi hỏi Hoa Kỳ phải có cách tiếp cận khéo léo và cân bằng trong vấn đề nhạy cảm này.
IV. Kinh tế viện trợ Mỹ cho Pakistan 1991 2008
Phần này xem xét sâu về khía cạnh kinh tế và viện trợ trong quan hệ Mỹ-Pakistan giai đoạn 1991-2008. Quan hệ kinh tế giữa hai quốc gia phản ánh sự phức tạp và thay đổi của môi trường chính trị. Trước sự kiện 11/9, dòng viện trợ và đầu tư từ Hoa Kỳ vào Pakistan tương đối hạn chế do các lệnh trừng phạt liên quan đến chương trình hạt nhân. Tuy nhiên, sau năm 2001, viện trợ Mỹ cho Pakistan tăng vọt, biến Pakistan thành một trong những nước nhận viện trợ lớn nhất của Hoa Kỳ. Viện trợ này không chỉ dừng lại ở hỗ trợ quân sự mà còn bao gồm các chương trình phát triển kinh tế và xã hội. Mục tiêu của Hoa Kỳ là tăng cường năng lực chống khủng bố của Pakistan và ổn định quốc gia này. Đối với Pakistan, nguồn viện trợ này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ngân sách quốc gia và phát triển cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, tính bền vững và hiệu quả của viện trợ vẫn là một câu hỏi. Luận án phân tích chi tiết các loại hình viện trợ, tác động của chúng và sự phụ thuộc kinh tế mà Pakistan có thể phải đối mặt.
4.1. Thực trạng quan hệ kinh tế và thương mại song phương
Quan hệ kinh tế Mỹ-Pakistan có những biến động đáng kể. Khối lượng thương mại hàng hóa giữa hai nước tăng trưởng nhưng không ổn định. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Mỹ vào Pakistan cũng biến động. Trước 9/11, các lệnh trừng phạt hạn chế đầu tư và thương mại. Sau 9/11, môi trường kinh tế được cải thiện, nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Pakistan mong muốn Hoa Kỳ mở rộng thị trường cho hàng hóa của mình. Hoa Kỳ tìm kiếm cơ hội đầu tư và ổn định kinh tế ở Pakistan. Tuy nhiên, yếu tố an ninh và chính trị nội bộ Pakistan vẫn là rào cản cho sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ kinh tế song phương.
4.2. Vai trò viện trợ Mỹ cho Pakistan giai đoạn 1991 2008
Viện trợ Mỹ cho Pakistan là một phần không thể thiếu của mối quan hệ. Trước 2001, viện trợ bị đình chỉ hoặc rất ít. Sau sự kiện 11/9, viện trợ tăng lên đáng kể, đặc biệt là thông qua Quỹ Hỗ trợ Liên minh (CSF). Pakistan nhận hàng tỷ đô la viện trợ quân sự và kinh tế. Mục tiêu của Hoa Kỳ là hỗ trợ nỗ lực chống khủng bố của Pakistan. Viện trợ giúp Pakistan nâng cấp năng lực quân sự và ổn định kinh tế. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào viện trợ cũng tạo ra những áp lực. Pakistan cần minh bạch hơn trong sử dụng viện trợ. Viện trợ này cũng thường đi kèm với các điều kiện chính trị và an ninh.
4.3. Viện trợ an ninh và phát triển của Hoa Kỳ
Viện trợ của Hoa Kỳ cho Pakistan gồm hai loại chính: an ninh và phát triển. Viện trợ an ninh tập trung vào tăng cường khả năng quân sự và chống khủng bố. Nó bao gồm trang thiết bị, huấn luyện và hỗ trợ tài chính cho các hoạt động quân sự. Viện trợ phát triển nhằm mục đích cải thiện giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng. Cơ quan Phát triển Quốc tế Mỹ (USAID) đóng vai trò chính trong viện trợ phát triển. Mục tiêu là thúc đẩy sự ổn định lâu dài ở Pakistan. Tuy nhiên, hiệu quả của viện trợ đôi khi bị hạn chế bởi tham nhũng và quản lý yếu kém. Sự cân bằng giữa viện trợ an ninh và phát triển luôn là một thách thức trong chính sách của Hoa Kỳ.
V. Đánh giá quan hệ Mỹ Pakistan và triển vọng tương lai
Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về quan hệ Mỹ-Pakistan giai đoạn 1991-2008, đồng thời đưa ra những đánh giá quan trọng về bản chất của mối quan hệ này. Đây là một mối quan hệ phức tạp, mang tính giao dịch cao, thường xuyên dao động giữa hợp tác chiến lược và sự ngờ vực. Mặc dù Pakistan trở thành đồng minh chủ chốt của Hoa Kỳ trong chiến tranh chống khủng bố sau sự kiện 11/9, những khác biệt về lợi ích và nhận thức vẫn tồn tại. Vấn đề vũ khí hạt nhân Pakistan, tranh chấp Kashmir và cách tiếp cận với các nhóm cực đoan là những điểm gây căng thẳng. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và thách thức trong hợp tác song phương. Sự thiếu tin tưởng lẫn nhau, sự phụ thuộc quá mức vào viện trợ và áp lực chính trị nội bộ ở cả hai quốc gia là những rào cản. Phần cuối cùng của luận án phác thảo triển vọng của quan hệ Mỹ-Pakistan sau năm 2008 và đưa ra những hàm ý chính sách cho Việt Nam trong việc xây dựng quan hệ với các cường quốc, đặc biệt trong bối cảnh địa chính trị phức tạp hiện nay. Phân tích này đóng góp vào sự hiểu biết về ngoại giao và quan hệ quốc tế.
5.1. Đặc điểm quan hệ Mỹ Pakistan Đồng minh chiến lược bất ổn
Quan hệ Mỹ-Pakistan giai đoạn 1991-2008 mang đặc điểm của một liên minh chiến lược nhưng bất ổn. Sự kiện 11/9 đã củng cố mối quan hệ này. Pakistan trở thành đồng minh quan trọng trong chiến tranh chống khủng bố. Tuy nhiên, nền tảng của liên minh này không vững chắc. Sự ngờ vực lẫn nhau vẫn tồn tại. Hoa Kỳ lo ngại về khả năng phổ biến vũ khí hạt nhân Pakistan. Pakistan cảm thấy bị Hoa Kỳ bỏ rơi sau Chiến tranh Lạnh. Mối quan hệ này mang tính giao dịch cao, thường thay đổi theo lợi ích chiến lược ngắn hạn. Nó phụ thuộc nhiều vào bối cảnh an ninh quốc tế và các quyết định của chính phủ Musharraf. Sự khác biệt về giá trị và mục tiêu lâu dài là một thách thức lớn.
5.2. Thách thức và hạn chế trong hợp tác song phương
Hợp tác Mỹ-Pakistan đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Thiếu tin tưởng là một vấn đề cốt lõi. Hoa Kỳ thường cáo buộc Pakistan không đủ quyết liệt trong việc chống lại các nhóm khủng bố. Pakistan lại cho rằng Hoa Kỳ không hiểu hết các thách thức an ninh mà nước này đối mặt. Sự phụ thuộc vào viện trợ Mỹ cho Pakistan tạo ra căng thẳng. Điều kiện viện trợ đôi khi gây khó chịu cho Pakistan. Các vấn đề nội bộ của Pakistan, như bất ổn chính trị và chủ nghĩa cực đoan, cũng cản trở hợp tác hiệu quả. Sự khác biệt trong chính sách đối ngoại về Afghanistan và Ấn Độ cũng là rào cản. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của các nỗ lực hợp tác.
5.3. Triển vọng quan hệ sau năm 2008 và hàm ý
Sau năm 2008, quan hệ Mỹ-Pakistan tiếp tục đối mặt với nhiều thử thách. Sự kiện cái chết của Osama bin Laden tại Pakistan càng làm gia tăng căng thẳng. Hoa Kỳ tiếp tục tìm kiếm một Pakistan ổn định và an toàn. Pakistan vẫn cần sự hỗ trợ kinh tế và an ninh từ Hoa Kỳ. Triển vọng của mối quan hệ này phụ thuộc vào khả năng xây dựng lòng tin. Nó cũng phụ thuộc vào khả năng Hoa Kỳ cân bằng quan hệ với Ấn Độ và Pakistan. Đối với Việt Nam, nghiên cứu này mang lại nhiều hàm ý. Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm của Pakistan trong việc cân bằng quan hệ với các cường quốc. Việc duy trì chính sách đối ngoại độc lập và đa phương hóa là quan trọng để bảo vệ lợi ích quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------------------------------- Nguyễn Khánh Vân QUAN HỆ MỸ - PAKISTAN GIAI ĐOẠN 1991 - 2008 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ Nguyễn Khánh Vân QUAN HỆ MỸ - PAKISTAN GIAI ĐOẠN 1991 - 2008 Chuyên ngành : Lịch sử thế giới Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM LUẬN ÁN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thanh Hiền 2. Nguyễn Thị Liên Hương GS. Nguyễn Văn Kim Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nếu có gì sai sót tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn. NCS Nguyễn Khánh Vân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 3 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ.
Lý do chọn đề tài. Mục đích và các nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phƣơng pháp nghiên cứu, cách tiếp cận và nguồn tƣ liệu của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án. 12 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc.
Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc. Nhận xét về tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tiếp tục làm rõ. 33 Chƣơng 2: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ MỸ - PAKISTAN GIAI ĐOẠN 1991-2008. Bối cảnh quốc tế.
Sự dẫn đầu của Mỹ trong cục diện thế giới mới sau Chiến tranh Lạnh. Cạnh tranh của các trung tâm quyền lực. Xu thế hòa bình, hợp tác và chuyển hướng tập trung phát triển kinh tế. Cuộc chiến chống khủng bố quốc tế đầu thế kỷ XXI.
Bối cảnh khu vực Nam Á. Gia tăng bất ổn an ninh tại Nam Á sau Chiến tranh Lạnh. Liên kết và chia rẽ trong khu vực. Sự trỗi dậy của Ấn Độ.
Tăng cường hiện diện của Trung Quốc trong khu vực. Những nhân tố bên trong nƣớc Mỹ. Điều chỉnh chính sách đối ngoại của Mỹ sau Chiến tranh Lạnh. Những lợi ích của Mỹ trong quan hệ với Pakistan .Vận động hành lang trong Quốc hội Mỹ về quan hệ Mỹ - Pakistan.
60 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Những nhân tố bên trong Pakistan. Các yếu tố văn hóa - chính trị - xã hội tác động đến hoạt động quan hệ quốc tế của Pakistan. Chính sách đối ngoại của Pakistan sau Chiến tranh Lạnh.
Những lợi ích của Pakistan trong quan hệ với Mỹ. Nhân tố lịch sử. 73 Tiểu kết chƣơng 2. 77 Chƣơng 3: QUAN HỆ SONG PHƢƠNG MỸ - PAKISTAN TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2008.
Quan hệ chính trị - an ninh. Hợp tác chính trị - an ninh song phương. Quan hệ Mỹ - Pakistan xung quanh vấn đề hạt nhân. Chính sách của Mỹ với tranh chấp Pakistan - Ấn Độ tại vùng Kashmir.
Quan hệ kinh tế và viện trợ của Mỹ cho Pakistan. Quan hệ kinh tế. Viện trợ của Mỹ cho Pakistan. Quan hệ hợp tác khoa học kỹ thuật và giáo dục.
122 Tiểu kết chƣơng 3. 127 Chƣơng 4: ĐÁNH GIÁ QUAN HỆ MỸ - PAKISTAN GIAI ĐOẠN 1991-2008, TRIỂN VỌNG VÀ HÀM Ý CHO VIỆT NAM. Một số đánh giá về quan hệ Mỹ - Pakistan giai đoạn 1991 - 2008. Khái quát về quan hệ Mỹ - Pakistan sau năm 2008 và triển vọng.
Một số hàm ý cho Việt Nam. 146 Tiểu kết chƣơng 4. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 155 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
155 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 173 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Nghĩa đầy đủ Tiếng Anh Tiếng Việt CENTO Central Treaty Organization Tổ chức Hiệp ước Trung tâm Cơ quan Tình báo Trung ương CIA Central Intelligence Agency Mỹ CSF Coalition Support Fund Quỹ Hỗ trợ Liên minh EU European Union Liên minh Châu Âu Federally Administered Tribal Các khu vực Hành chính Bộ lạc FATA Areas Liên bang FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại Tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Ủy ban Giáo dục Đại học HEC Higher Education Commission Pakistan ISI Inter-Services Intelligence Cơ quan Tình báo Pakistan LHQ United Nations Liên Hợp Quốc North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây NATO Organization; Dương Hiệp ước Không phổ biến Vũ NPT Non-Proliferation Treaty khí hạt nhân United States National Security NSC Hội đồng An ninh Quốc gia Mỹ Council South Asian Association for Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam SAARC Regional Cooperation Á South Asia Free Trade Hiệp định Thương mại Tự do SAFTA Agreement Nam Á 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Southeast Asia Treaty SEATO Tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á Organization, U. Agency for International USAID Cơ quan phát triển Quốc tế Mỹ Development USD United States Dollar Đô-la Mỹ DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ TT Tên bảng, biểu đồ Trang Hình 3.1 FDI từ Mỹ vào Pakistan 112 Hình 3.2 Thương mại hàng hóa của Mỹ với Pakistan 113 So sánh FDI của Mỹ và Trung Quốc vào Pakistan sau năm Hình 3.4 Viện trợ của Mỹ cho Pakistan (1948-2010) 116 Các khoản Hỗ trợ trực tiếp công khai của Mỹ và Bồi hoàn quân Bảng 3.5 117 sự cho Pakistan giai đoạn 2002-2016 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc năm 1991, tình hình thế giới biến đổi mạnh mẽ đã chi phối các mối quan hệ quốc tế nói chung và quan hệ của Mỹ với các nước nói riêng.
Với sự sụp đổ của Liên Xô, Mỹ vươn lên vị trí hàng đầu trong thế giới đơn cực tạm hình thành và xây dựng một chính sách bá quyền mới để khẳng định và phát huy địa vị của mình. Trên tất cả các khu vực của thế giới, Mỹ là siêu cường duy nhất có sức mạnh quân sự, chính trị, kinh tế không ai có thể thách thức và là nhân tố quyết định trong bất cứ cuộc xung đột nào ở bất cứ nơi nào mà Mỹ dính líu vào. Giai đoạn từ 1991 - 2008 là thời điểm mà ―khoảnh khắc đơn cực‖ dẫn dắt nước Mỹ tiến hành những chính sách đối ngoại đầy phiêu lưu và đặc thù. Từ chiến lược ―Vượt lên ngăn chặn‖ của tổng thống G W.
Bush, Mỹ tuyên bố thiết lập trật tự thế giới mới, phát động chiến tranh vùng Vịnh lần thứ nhất (1991) và đưa lực lượng tới đóng quân lâu dài ở Trung Đông, đến "Cam kết và Mở rộng" của Bill Clinton và đặc biệt là học thuyết của G W. Bush về ―Chiến tranh phòng ngừa‖ với hai cuộc chiến tranh ở Afganistan và Iraq, Mỹ đã khẳng định quyền lực tối thượng của mình trong trật tự thế giới mới. Ở khu vực Nam Á, đầu những năm 1990, sự sụp đổ của Liên Xô đã làm vai trò đồng minh của Mỹ trong cuộc chiến chống chủ nghĩa cộng sản của Pakistan giảm sút. Tình thế mới ở khu vực Nam Á cho thấy Pakistan về cơ bản đã giảm hẳn ―giá trị chiến lược‖ của mình đối với Mỹ.
Rối loạn về an ninh, xã hội của một khu vực có nền kinh tế chậm phát triển bậc nhất thế giới đã khiến Nam Á ngày càng xa dời trong những ưu tiên của Mỹ. Sau đó, Mỹ rời bỏ hàng loạt cam kết với Pakistan và quan hệ song phương suy giảm nhanh chóng xung quanh những mâu thuẫn về vấn đề hạt nhân, khủng bố, dân chủ nhân quyền. Bất chấp mong muốn hợp tác và tranh thủ ủng hộ từ Mỹ trong các chính quyền dân sự Benazir Bhutto và Nawaz Sharif, các xu hướng bất đồng, chống Mỹ, chống phương Tây phát triển mạnh trong nhiều tầng lớp xã hội ở Pakistan và tạo cơ hội cho sự trỗi dậy của các lực lượng Hồi giáo cực đoan như Taliban. Và vụ khủng bố do lực lượng Hồi giáo cực đoan Taliban 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thực hiện nhằm vào nước Mỹ ngày 11/9/2001 đã đến như một hệ quả tất yếu của những mâu thuẫn văn minh, văn hóa.
Sự kiện này mặc dù vậy đã tạo bước ngoặt lớn cho quan hệ Mỹ - Pakistan. Cùng với việc phát động ―cuộc chiến chống chủ nghĩa khủng bố toàn cầu‖, Mỹ cũng đã định hướng lại các chiến lược quan hệ quốc tế của mình. Riêng đối với Pakistan – quốc gia có vai trò, vị trí vô cùng quan trọng với cuộc chiến chống khủng bố của Mỹ - mối quan hệ ―đồng minh‖ đã được làm ―sống lại‖. Pakistan đã trở thành ―đồng minh quan trọng nhất của Mỹ trong cuộc chiến chống khủng bố‖, ―đồng minh thân cận ngoài NATO‖ và ―đối tác chiến lược‖ của Washington.
Kể từ đầu thế kỷ XXI, ―Chủ nghĩa đơn phương‖ của G W. Bush cùng với tư tưởng thực dụng của chính quyền quân sự Musharraf đã tạo điều kiện cho một giai đoạn tăng cường chưa từng có từ trước đến giờ trong quan hệ giữa hai nước. Như vậy, rất nhiều yếu tố đã tác động và tạo nên những chuyển đồi mạnh mẽ của mối quan hệ giữa Mỹ và Pakistan từ sau chiến tranh Lạnh, đặc biệt là giai đoạn 1991 – 2008. Những câu hỏi nổi lên khi xem xét mối quan hệ này đó là: Những yếu tố nào quyết định đến sự liên kết đầy thăng trầm của hai quốc gia khác nhau về trình độ phát triển kinh tế - xã hội, cách xa về địa lý, văn hóa cũng như những giá trị, niềm tin? Rõ ràng Pakistan đã trở thành đồng minh quan trọng nhất của Washington trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh và đầu thế kỷ XXI, tuy nhiên cũng là đối tượng bị trừng phạt suốt những năm 1990.
Điều gì chi phối bản chất mối quan hệ này, rõ ràng đây là hai quốc gia không trùng hợp về ―hệ giá trị‖, vậy phải chăng yếu tố địa chiến lược mới cần được tính đến. Những chuyển biến của tình hình quốc tế hậu Chiến tranh Lạnh như sự lên ngôi bá quyền của Mỹ, sự mở rộng của trào lưu Hồi giáo cực đoan, cuộc chiến chống khủng bố của Mỹ, xu hướng hội nhập, sự xuất hiện của các cường quốc mới nổi. tác động thế nào đến mối quan hệ Mỹ - Pakistan, hay vị trí của Pakistan trong các chiến lược của Mỹ từ trước đến nay như thế nào cũng sẽ là những câu hỏi rất đáng quan tâm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Khánh Vân (2018). Luận án tiến sĩ quan hệ mỹ pakistan giai đoạn 1991 2008 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-tien-si-quan-he-my-pakistan-giai-doan-1991-2008
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ mỹ pakistan giai đoạn 1991 2008" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Quan hệ Mỹ-Pakistan 1991-2008. Phân tích sâu các yếu tố, động lực chiến lược và tác động đến an ninh khu vực.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ mỹ pakistan giai đoạn 1991 2008" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ mỹ pakistan giai đoạn 1991 2008" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ mỹ pakistan giai đoạn 1991 2008" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ mỹ pakistan giai đoạn 1991 2008" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ mỹ pakistan giai đoạn 1991 2008" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ mỹ pakistan giai đoạn 1991 2008" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.