Tổng quan về luận án

Luận án "Hợp tác quốc phòng của Ấn Độ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (2007 - 2024)" của Trần Mỹ Hải Lộc là một công trình nghiên cứu tiên phong, đặt trong bối cảnh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (AĐD-TBD) đang nổi lên như một không gian chiến lược trọng tâm, nơi hội tụ lợi ích và cạnh tranh địa chiến lược gay gắt giữa các cường quốc. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi cung cấp cái nhìn hệ thống và khoa học về sự chuyển dịch trong chiến lược quốc phòng của Ấn Độ, từ chính sách trung lập sang một mô hình "tự chủ chiến lược" và "đa liên kết" chủ động, nhằm định hình vai trò của mình như một "chủ thể cung cấp an ninh thuần" (Colin Geraghaty, 2012, tr. 8).

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về hợp tác quốc phòng của Ấn Độ tại khu vực AĐD-TBD trong giai đoạn 2007-2024 (tr. 15). Mặc dù các công trình trước đó đã phân tích chính sách đối ngoại (Arvind Dutta, 2009; Rajiv Sikri, 2009) hoặc các mối quan hệ song phương cụ thể của Ấn Độ, nhưng chúng thường không cung cấp một bức tranh toàn diện, có tính khoa học về thực trạng triển khai các hoạt động hợp tác quốc phòng (chuyến thăm cấp Nhà nước, đào tạo, tập trận chung, viện trợ, mua bán trang thiết bị quốc phòng) dưới góc nhìn đa chiều về lý thuyết Quan hệ quốc tế, đặc biệt là khai thác khái niệm quyền lực mềm để lý giải hình ảnh thiện chí của Ấn Độ. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách tổng hợp và phân tích sâu sắc các động lực, đặc điểm và tác động của hợp tác quốc phòng Ấn Độ, đặc biệt là trong việc đối phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc (Khurana, 2009) và đảm bảo tự do hàng hải (Indian Navy, 2015).

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi ba câu hỏi trọng tâm:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến hợp tác quốc phòng của Ấn Độ tại AĐD-TBD trong giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2024?
  2. Hợp tác này có đặc điểm gì và tác động như thế nào đến an ninh khu vực?
  3. Trong nhiệm kỳ thứ ba của Thủ tướng Modi, xu hướng hợp tác quốc phòng của Ấn Độ sẽ tiếp tục phát triển theo hướng nào?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của ba trường phái chính trong Quan hệ Quốc tế: Chủ nghĩa Hiện thực (với trọng tâm là lý thuyết cân bằng quyền lực – Balance of Power và khái niệm tự lực – Self-help để giải thích nhu cầu phòng thủ và cân bằng bên trong/bên ngoài của Ấn Độ); Chủ nghĩa Tự do (để phân tích quá trình triển khai hợp tác quốc phòng, đặc biệt là ứng dụng lý luận quyền lực mềm của Joseph Nye nhằm lý giải hình ảnh tích cực của Ấn Độ); và Chủ nghĩa Kiến tạo (nhấn mạnh vai trò của chuẩn mực, bản sắc và tương tác xã hội trong việc định hình chính sách, giúp Ấn Độ xây dựng lòng tin và sự tín nhiệm). Sự kết hợp này tạo nên một khung phân tích độc đáo, vượt qua những hạn chế của từng lý thuyết riêng lẻ (Malhotra, 2022).

Các đóng góp đột phá của luận án bao gồm:

  1. Đóng góp lý thuyết đột phá: Bổ sung khái niệm và khung phân tích về hợp tác quốc phòng của Ấn Độ, đặc biệt dưới góc nhìn quyền lực mềm. Luận án làm rõ "lý do vì sao hình ảnh của Ấn Độ trên lĩnh vực hợp tác quốc phòng trong dư luận quốc tế luôn được xem là thiện chí và tích cực" (tr. 15), vượt ra khỏi cách hiểu truyền thống về hợp tác quốc phòng như một biểu hiện thuần túy của quyền lực cứng.
  2. Đóng góp thực tiễn sâu rộng: Cung cấp bức tranh có hệ thống và tính khoa học về thực trạng triển khai hợp tác quốc phòng của Ấn Độ tại AĐD-TBD (2007-2024), phân tích các hoạt động cụ thể với sáu đối tác chiến lược (Mỹ, Nga, Nhật Bản, Australia, Trung Quốc, Việt Nam) và các khuôn khổ đa phương (Quad, ASEAN, BIMSTEC).
  3. Đổi mới phương pháp luận: Ứng dụng phương pháp chuyên gia (Delphi với 18 chuyên gia quốc tế/trong nước và phỏng vấn 3 chuyên gia Ấn Độ) để xây dựng hệ tiêu chí đánh giá hợp tác quốc phòng, tăng cường tính khách quan và độ tin cậy của phân tích.
  4. Kiến nghị chính sách cụ thể: Đưa ra các kiến nghị mang tính tham khảo thiết thực cho Việt Nam trong hoạch định chính sách hợp tác quốc phòng và an ninh, dựa trên kinh nghiệm của Ấn Độ trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc.
  5. Phân tích nhân tố đa cấp: Làm rõ các nhân tố tác động đến hợp tác quốc phòng ở cấp độ hệ thống, quốc gia và cá nhân, hạn chế những nhận định cảm tính, phiến diện (tr. 13).

Phạm vi nghiên cứu của luận án bao gồm giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2024. Mốc năm 2007 được chọn vì đây là thời điểm khái niệm AĐD-TBD được Gurpreet Khurana giới thiệu trong diễn ngôn chính sách đối ngoại Ấn Độ, sự thành lập của Quad, và công bố "Tự do sử dụng biển: Chiến lược quân sự hàng hải của Ấn Độ" (tr. 11). Năm 2024 đánh dấu kết thúc nhiệm kỳ thứ hai và bắt đầu nhiệm kỳ thứ ba của Thủ tướng Narendra Modi, cung cấp cơ sở để dự báo xu hướng tương lai. Về không gian, luận án xác định AĐD-TBD theo góc nhìn của Ấn Độ, kéo dài "từ bờ biển Châu Phi đến bờ biển Châu Mỹ" (Ministry of External Affairs, 2018), tập trung vào hợp tác song phương với Mỹ, Nga, Nhật Bản, Australia, Trung Quốc, Việt Nam và hợp tác đa phương trong các khuôn khổ như Quad, ASEAN, BIMSTEC, SAARC, IORA, SCO. Luận án có ý nghĩa quan trọng không chỉ với việc củng cố vị thế học thuật của Việt Nam trong nghiên cứu Quan hệ quốc tế mà còn cung cấp nền tảng vững chắc cho việc hiểu và đối phó với những thách thức an ninh khu vực đang diễn biến phức tạp.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện tổng hợp sâu rộng các công trình liên quan đến lý luận và thực tiễn hợp tác quốc phòng, đặc biệt tập trung vào chính sách đối ngoại và quốc phòng của Ấn Độ giai đoạn 2007-2024. Luận án đã xác định ba luồng nghiên cứu chính.

1. Lý luận về hợp tác quốc phòng: Nghiên cứu nhận diện các tác giả như Arvind Dutta (2009) với "Role of India's Defence Cooperation Initiatives in Meeting the Foreign Policy Goals" đã làm rõ khái niệm hợp tác quốc phòng và nhấn mạnh vai trò của nó trong chính sách đối ngoại Ấn Độ. Các công trình của K.A. Muthana (2011) với "Military Diplomacy" và Roby Thomas (2021) với "Indian Defence Diplomacy: A Handbook" đã phân tích sự nhập nhằng giữa "quân sự" và "quốc phòng" nhưng đều thống nhất thuật ngữ "quốc phòng" có phạm vi bao quát hơn, bao gồm từ tập trận quân sự đến chuyển giao công nghệ và chia sẻ thông tin tình báo. Tuy nhiên, David Capie & Brendan Taylor (2010) trong "The Shangri-La Dialogue and the institutionalization of defense diplomacy in Asia" và David Capie (2013) đã chỉ ra sự nghi ngờ về hợp tác quốc phòng đa phương ở châu Á do yếu tố lịch sử cạnh tranh. Các nghiên cứu gần đây hơn như của Muniruzzaman (2020) và Winger (2014) lại khẳng định "ngoại giao quốc phòng" là công cụ quyền lực mềm, trong đó Muniruzzaman (2020) giải thích các hoạt động như trao đổi sĩ quan, huấn luyện chung có thể định hình hành động quốc gia khác mà không cần vũ lực. Jaswinder Singh (2021) còn chứng minh vai trò của ngoại giao quốc phòng trong việc nâng tầm Ấn Độ thành cường quốc mới nổi, phù hợp với khung lý thuyết quyền lực mềm. Về cơ sở lý thuyết, Dyson và Konstadinides (2013) trong "European Defence Cooperation in EU Law and IR Theory" đã áp dụng chủ nghĩa kiến tạo, thể chế và hiện thực để giải thích sự phức tạp của hợp tác quốc phòng châu Âu, nhận định chủ nghĩa kiến tạo "tác động đáng kể cho quản trị và hợp tác quốc phòng của châu Âu" (tr. 113). Priya Chacko (2014) cũng nhất trí rằng chính sách đối ngoại của Ấn Độ làm nổi bật các giá trị phi vật chất của chủ nghĩa kiến tạo. Teixeira Júnior và Silva (2017) đã kết hợp lý thuyết hợp tác tự lực, cân bằng quyền lực và cộng đồng an ninh để lý giải hợp tác quốc phòng. Các tác giả Bhatia, Chaudhari, Singh (2016) cũng thừa nhận các quốc gia áp dụng "tự lực" trong thế giới "trò chơi có tổng bằng không" nhưng khẳng định "quyền lực mềm là hình thức quyền lực tinh vi nhất nhưng có ảnh hưởng nhất" (tr. 23). Aditi Malhotra (2022) kết hợp cân bằng quyền lực, kiến tạo và lý thuyết vai trò. Tại Việt Nam, các luận án của Hoàng Đình Nhàn (2017) về "Đối ngoại quốc phòng Việt Nam" và Nguyễn Văn Khu (2020) về "Hợp tác quốc phòng đa phương ở Châu Á - Thái Bình Dương" đều cung cấp khái niệm tổng quan và khẳng định đối ngoại quốc phòng là lực lượng nòng cốt thực thi mục tiêu đối ngoại. Đặc biệt, Nguyễn Văn Khu (2020) đã nhận định Ấn Độ đã xây dựng "mạng lưới đa tầng nấc" (tr. 23) trong hợp tác đa phương từ năm 1992. Hoàng Khắc Nam (2011, 2017) và Nguyễn Xuân Trung (2022) đã phát triển lý luận về quyền lực và hợp tác quốc tế, khẳng định xu thế tăng cường hợp tác trong môi trường "vô chính phủ" (Hoàng Khắc Nam, 2017, tr. 24).

2. Chính sách đối ngoại và quốc phòng của Ấn Độ: Luận án chỉ ra rằng các công trình của Arvind Dutta (2009), Rajiv Sikri (2009) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác quốc phòng trong chính sách đối ngoại Ấn Độ. Priya Chacko (2014) trong "The rise of the Indo-Pacific" đã phân tích sự thay đổi và liên tục trong chính sách đối ngoại Ấn Độ liên quan đến khái niệm AĐD-TBD, coi đó là sự kế thừa các chính sách "Hướng Đông" và "Khu vực lân cận mở rộng". Tác phẩm của Raja Mohan và Raghavan (2015) "The Oxford Handbook of Indian Foreign Policy" cũng phân tích sự điều chỉnh chính sách qua các giai đoạn lãnh đạo. Rajesh Basrur (2017) với "Modi’s foreign policy fundamentals" nhận định những thay đổi dưới thời Modi là chậm và tăng dần, kế thừa các chính sách trong quá khứ. Menon Shivshankar (2020) làm rõ khái niệm "tự chủ chiến lược", đòi hỏi Ấn Độ đưa ra quyết định dựa trên lợi ích quốc gia mà không xây dựng liên minh chống lại nước khác. Rossiter và Cannon (2019) chứng minh chiến dịch "Make in India" là hình thái thúc đẩy hợp tác quốc phòng. Trong nước, các sách chuyên khảo của Nguyễn Xuân Trung (2022) "Ấn Độ trong sự định hình cấu trúc khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương" và Trần Hoàng Long (2021) "Sức mạnh tổng hợp của Ấn Độ" đều đồng nhất rằng hợp tác quốc phòng là yếu tố cần thiết và tập trung trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ, giúp nước này nâng cao vị thế và đối phó với thách thức từ Trung Quốc.

3. Thực tiễn hợp tác quốc phòng song phương và đa phương: Luận án tổng hợp các công trình về hợp tác quốc phòng Ấn Độ với các đối tác chủ chốt:

  • Với Mỹ: Sharma (2008), Bishoy (2011), Quang và Nga (2016), Rosen và Jackson (2017), Kumar, Verma và Shah (2020), Ahuja (2021), Hương (2022), Carmack (2022) đều khẳng định hợp tác quốc phòng Mỹ-Ấn là trụ cột, hướng tới cân bằng quyền lực với Trung Quốc. Đặc biệt, "tuyên bố năm 2016 về việc Ấn Độ là “Đối tác quốc phòng chính” của Mỹ" (Rosen & Jackson, 2017, tr. 31) và việc "hợp tác quốc phòng và hội tụ chiến lược của Mỹ với Ấn Độ hiện vượt xa sự hợp tác của một số đồng minh hiệp ước chính thức" (Carmack, 2022, tr. 32). Tuy nhiên, Lou C (2020) nhận định đây là "quasi-alliance" do khác biệt về giá trị và yếu tố Pakistan/Nga.
  • Với Nga: P.L. Dass (2013) trong "India-Russia Strategic Partnership" và Nivedita Kapoor (2019) đã nhấn mạnh vai trò lịch sử của Nga trong củng cố khả năng quốc phòng Ấn Độ, dù Mỹ đã nổi lên là nhà cung cấp vũ khí hàng đầu (Kapoor, 2019, tr. 10). Rajan Kumar (2008), Oxford Analytica (2015), Rod Thornton (2012) đều đồng tình rằng Nga vẫn là đối tác chiến lược quan trọng. Raghavan (2020) và Menon & Rumer (2022) chỉ ra rằng "Nga vẫn là nguồn cung cấp vũ khí hàng đầu cho Ấn Độ, và quân trang của Nga vẫn chiếm một phần lớn trong hệ thống lực lượng của quân đội Ấn Độ" (Menon & Rumer, 2022, tr. 35).
  • Với Nhật Bản: Dutta (2009), Mathur (2012), Nagao (2018), Horimoto (2019) đều khẳng định hợp tác này là "kim chỉ nam" chiến lược. Đặc biệt, Nagao (2018) đặt câu hỏi "Vì sao Nhật Bản cần Ấn Độ làm đối tác quốc phòng?" và trả lời rằng để cùng đối phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc. Chadha (2020) và Bhatt (2021) tập trung vào tầm nhìn chung về AĐD-TBD. Jojin V. John (2024) phân tích quan hệ qua bốn giai đoạn: hình thành, hiện thực hóa, củng cố và thích ứng.
  • Với Australia: Brewster (2015) phân tích "Khuôn khổ hợp tác an ninh Australia - Ấn Độ" như một bước tiến mới, "thể hiện ý định của cả hai quốc gia tăng cường các cam kết đã phát triển trong thập kỷ qua hoặc lâu hơn" (tr. 38). Izuyama và Ishihara (2019) chỉ ra quan điểm chung về AĐD là tuyến đường thương mại và "trật tự dựa trên luật lệ". Saha và Singh (2022) nhấn mạnh việc củng cố hợp tác để đối phó với Trung Quốc.
  • Với Trung Quốc: Khurana (2009) nhận định sự cạnh tranh hàng hải Trung - Ấn. Liêm và Thao (2021) phân tích cạnh tranh nhưng cũng nhấn mạnh sự cần thiết của hợp tác để tạo cân bằng. Oanh (2022) chứng minh chính sách đối ngoại của Ấn Độ với Trung Quốc là cân bằng để kiềm chế. Das (2010) và Malhotra (2022) coi hợp tác quốc phòng giữa hai nước là một phần của chiến lược "hòa bình và hài hòa phát triển" của Trung Quốc để củng cố sức mạnh kinh tế (Das, 2010, tr. 121), bất chấp căng thẳng.
  • Với Việt Nam: Chauhan (2013) và Pant (2018) đánh giá sự bổ sung lợi ích an ninh và "sự hội tụ đáng kể giữa hai bên trong lĩnh vực quốc phòng" (Pant, 2018, tr. 42) do cùng sử dụng nền tảng khí tài Nga/Liên Xô cũ. Jha và Vinh (2020), Solanki (2021) khẳng định hợp tác quốc phòng là giải pháp để Ấn Độ cạnh tranh với Trung Quốc, đồng thời củng cố mối quan hệ chiến lược toàn diện. Vinh (2019) nhận định Ấn Độ "nổi lên như một trong những đối tác đáng tin cậy nhất của Việt Nam" (tr. 43). Trần Mỹ Hải Lộc (2023) đã khẳng định "kể từ khi thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược năm 2007, ngoại giao quốc phòng giữa hai nước đã mở ra trên nhiều lĩnh vực" (tr. 44).
  • Với Quad: Rej (2018) và Envall (2019) phân tích sự tái thiết Quad năm 2017 nhằm đối phó với sự gia tăng quyền lực của Trung Quốc và bảo đảm trật tự dựa trên quy tắc. Duggal (2022) khẳng định "năm 2017, những lo ngại về kinh tế và an ninh đối với Trung Quốc đã lên một tầm cao mới, thúc đẩy các cường quốc từng do dự như Ấn Độ và Australia hướng tới khu vực AĐD-TBD tích hợp" (tr. 45).

Positioning trong literature: Luận án này tự định vị mình là công trình vượt qua giới hạn của các nghiên cứu đơn lẻ về chính sách hay quan hệ song phương, bằng cách cung cấp một phân tích hệ thống hóa, toàn diện và đa chiều về hợp tác quốc phòng của Ấn Độ trong khu vực AĐD-TBD. Trong khi nhiều nghiên cứu nhận diện sự quan trọng của ngoại giao quốc phòng, luận án này đi sâu vào cách thức Ấn Độ triển khai các hoạt động cụ thể và ảnh hưởng của chúng đến hình ảnh quốc gia thông qua lăng kính quyền lực mềm. Nó cũng mở rộng khái niệm "hợp tác quốc phòng" để bao gồm không chỉ các hoạt động quân sự truyền thống mà còn cả các khía cạnh tạo dựng lòng tin và ảnh hưởng phi vật chất, điều mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua hoặc chỉ đề cập sơ lược. Luận án đặc biệt kế thừa khung lý thuyết đa chiều từ Bhatia et al. (2016) và Malhotra (2022) nhưng đưa ra một khung phân tích độc đáo áp dụng cụ thể cho bối cảnh Ấn Độ, tích hợp một cách chặt chẽ Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do và Kiến tạo, đồng thời làm rõ mối liên hệ giữa các lý thuyết này và hành vi hợp tác quốc phòng của Ấn Độ. Luận án cũng là một trong số ít nghiên cứu trong nước thực hiện so sánh với nhiều nghiên cứu quốc tế (Mỹ, Nga, Nhật, Australia, Trung Quốc) và áp dụng phương pháp chuyên gia Delphi để xây dựng tiêu chí đánh giá, điều này chưa phổ biến trong các nghiên cứu về quan hệ quốc phòng tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện một đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách không chỉ áp dụng mà còn mở rộng và thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế hiện có trong bối cảnh hợp tác quốc phòng của Ấn Độ. Đầu tiên, luận án mở rộng Chủ nghĩa Hiện thực (Realism), đặc biệt là lý thuyết Cân bằng quyền lực (Balance of Power) của Kenneth Waltz, bằng cách phân tích cách Ấn Độ thực hiện cả cân bằng bên trong (nâng cao năng lực quốc phòng) và cân bằng bên ngoài (thông qua liên kết với các đối tác như Mỹ, Nhật Bản, Australia, Việt Nam) để đối phó với sự gia tăng quyền lực của Trung Quốc (Khurana, 2009). Luận án bổ sung vào lý thuyết này bằng cách chỉ ra rằng việc cân bằng không chỉ là một phản ứng phòng thủ mà còn là một chiến lược chủ động để định hình trật tự khu vực theo hướng "dựa trên luật lệ, minh bạch và đa phương" (tr. 7). Thứ hai, luận án mở rộng và áp dụng sâu sắc lý thuyết Quyền lực mềm (Soft Power) của Joseph Nye. Trong khi hợp tác quốc phòng thường được coi là biểu hiện của quyền lực cứng, luận án đã khám phá "lý giải vì sao hình ảnh Ấn Độ trong dư luận quốc tế là thiện chí và tích cực hơn so với Trung Quốc" (tr. 12). Nó chứng minh rằng các hoạt động hợp tác quốc phòng như huấn luyện, viện trợ, trao đổi cấp cao không chỉ nhằm mục tiêu quân sự mà còn là công cụ "quyền lực mềm" để xây dựng lòng tin, tạo dựng bản sắc quốc gia thiện chí, và khẳng định vai trò là "chủ thể cung cấp an ninh thuần" (Colin Geraghaty, 2012, tr. 8). Điều này thách thức quan niệm truyền thống về sự phân tách rõ ràng giữa quyền lực cứng và mềm, cho thấy chúng có thể tích hợp và bổ trợ lẫn nhau trong ngoại giao quốc phòng. Thứ ba, luận án làm sâu sắc Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) bằng cách nhấn mạnh vai trò của các chuẩn mực, bản sắc và tương tác xã hội trong việc định hình chính sách đối ngoại của Ấn Độ. Bằng cách thể hiện mình là một chủ thể không đe dọa, Ấn Độ đã xây dựng lòng tin và sự tín nhiệm, vốn rất quan trọng để thúc đẩy hợp tác quốc phòng sâu sắc hơn (tr. 12). Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các diễn ngôn và hành vi của Ấn Độ đã củng cố bản sắc này, ví dụ qua các chuyến thăm cấp Nhà nước, các hoạt động gìn giữ hòa bình, và các tuyên bố về "tự do hàng hải" và "trật tự dựa trên luật lệ". Điều này giúp giải quyết những "thiếu sót của chủ nghĩa kiến tạo do không có khả năng giải thích sự khác biệt giữa lý thuyết và hành vi trong chính sách đối ngoại" (Aditi Malhotra, 2022, tr. 60) bằng cách liên kết chặt chẽ bản sắc và hành động thực tiễn.

Khung khái niệm và mô hình lý thuyết: Luận án phát triển một khung phân tích tổng hợp (tr. 12, Hình 2.1) bao gồm các thành phần sau:

  • Cấp độ phân tích: Tích hợp cấp độ hệ thống (bối cảnh địa chính trị AĐD-TBD, cạnh tranh Mỹ-Trung), cấp độ quốc gia (chính sách đối ngoại, tiềm lực quốc phòng, văn hóa chiến lược Ấn Độ) và cấp độ cá nhân (định hướng của các nhà lãnh đạo như Thủ tướng Modi). Cách tiếp cận này giúp "hạn chế các nhận định mang tính chất cảm tính, phiến diện" (tr. 13) khi phân tích các nhân tố tác động.
  • Các nhân tố tác động: Bao gồm các yếu tố địa chính trị (vị trí chiến lược, các tuyến hàng hải), kinh tế (thị trường năng động, tài nguyên), và các mối đe dọa an ninh (sự trỗi dậy của Trung Quốc, khủng bố xuyên quốc gia).
  • Các hình thức hợp tác quốc phòng: Được phân loại cụ thể bao gồm các chuyến thăm cấp Nhà nước/Bộ Quốc phòng, đào tạo-huấn luyện, tập trận chung (Không quân/Lục quân/Hải quân), viện trợ và mua bán trang thiết bị quốc phòng.
  • Mục tiêu hợp tác quốc phòng: Xác định ba mục tiêu chính của Ấn Độ: (1) cân bằng quyền lực với các mối đe dọa, (2) nâng cao năng lực quốc phòng, và (3) sử dụng AĐD-TBD để thúc đẩy lợi ích chiến lược (tr. 12).

Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số: Luận án đề xuất một mô hình lý thuyết với các mệnh đề như sau:

  • Mệnh đề 1: Sự cạnh tranh chiến lược gia tăng giữa các cường quốc tại AĐD-TBD (cấp độ hệ thống) thúc đẩy Ấn Độ tăng cường hợp tác quốc phòng (cấp độ quốc gia) nhằm đảm bảo an ninh và cân bằng quyền lực.
  • Mệnh đề 2: Khả năng của Ấn Độ trong việc sử dụng "quyền lực mềm" thông qua ngoại giao quốc phòng tỷ lệ thuận với mức độ thành công trong việc xây dựng hình ảnh "chủ thể cung cấp an ninh thuần" và thu hút các đối tác.
  • Mệnh đề 3: Sự nhất quán trong định hướng chiến lược của các nhà lãnh đạo Ấn Độ (cấp độ cá nhân) là yếu tố then chốt quyết định sự liên tục và sâu rộng của hợp tác quốc phòng trong dài hạn.
  • Mệnh đề 4: Việc tích hợp Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do và Kiến tạo trong phân tích giúp lý giải một cách toàn diện hơn các động lực và phương thức hợp tác quốc phòng của Ấn Độ so với việc chỉ áp dụng một lý thuyết đơn lẻ.

Khung phân tích độc đáo và Paradigm shift: Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp nhuần nhuyễn của Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do và Chủ nghĩa Kiến tạo để giải thích một hiện tượng phức tạp như hợp tác quốc phòng (tr. 12). Cụ thể, nó không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các lý thuyết mà còn chỉ rõ cách chúng tương tác: Chủ nghĩa Hiện thực đặt ra động cơ cân bằng quyền lực và bảo vệ lợi ích quốc gia; Chủ nghĩa Tự do giải thích các cơ chế hợp tác và vai trò của các thể chế; Chủ nghĩa Kiến tạo làm rõ quá trình xây dựng lòng tin, bản sắc và các chuẩn mực, đặc biệt là thông qua việc sử dụng quyền lực mềm. Cách tiếp cận này mang lại một cách giải thích mới về hành vi của Ấn Độ, không chỉ là một quốc gia theo đuổi lợi ích cứng nhắc (Hiện thực) hay chỉ dựa vào hợp tác thể chế (Tự do), mà còn là một chủ thể định hình môi trường an ninh thông qua các giá trị và chuẩn mực. Luận án gợi ý một paradigm shift nhỏ trong việc nghiên cứu hợp tác quốc phòng, chuyển từ việc chỉ tập trung vào khả năng quân sự và cân bằng vật chất sang việc nhận diện vai trò quyết định của các yếu tố phi vật chất như lòng tin, bản sắc và hình ảnh quốc gia. Bằng chứng từ findings (dự kiến) sẽ cho thấy rằng, mặc dù Ấn Độ tăng cường mua sắm vũ khí (phản ánh Hiện thực), họ đồng thời tập trung vào các hoạt động gìn giữ hòa bình, hỗ trợ nhân đạo, và thúc đẩy "tầm nhìn AĐD-TBD tự do và rộng mở" (phản ánh Tự do và Kiến tạo), những điều này đã giúp họ xây dựng ảnh hưởng mà Trung Quốc với chính sách "Chuỗi ngọc trai" (tr. 7) khó đạt được.

Các đóng góp khái niệm và điều kiện ranh giới: Luận án cung cấp các định nghĩa rõ ràng về "hợp tác quốc phòng" của Ấn Độ, phân biệt nó với "ngoại giao quân sự" và "ngoại giao quốc phòng" trong bối cảnh Ấn Độ, khẳng định nó bao gồm một phạm vi rộng các hoạt động từ đối thoại đến mua sắm quốc phòng và chia sẻ thông tin tình báo (Thomas, 2021, tr. 18). Các điều kiện ranh giới (Boundary conditions) được nêu rõ:

  • Phân tích tập trung vào giai đoạn 2007-2024, một thời kỳ được đánh dấu bởi sự hình thành khái niệm AĐD-TBD và sự chuyển đổi chiến lược dưới thời Thủ tướng Modi. Các kết luận có thể không áp dụng trực tiếp cho các giai đoạn khác.
  • Phạm vi không gian địa lý AĐD-TBD được xác định theo quan điểm của Ấn Độ, bao gồm cả các đối tác như Nga dù không nằm trong khu vực địa lý trực tiếp, do đó kết quả phản ánh cách nhìn nhận chiến lược của Ấn Độ.
  • Việc tập trung vào sáu đối tác song phương và các khuôn khổ đa phương chủ chốt có thể không phản ánh toàn bộ các mối quan hệ quốc phòng của Ấn Độ, nhưng cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các mối quan hệ có tầm ảnh hưởng lớn nhất.
  • Phân tích các hoạt động hợp tác quốc phòng cụ thể (chuyến thăm, đào tạo, tập trận, viện trợ, mua bán) nhưng không đi sâu vào chi tiết kỹ thuật của từng loại khí tài hay công nghệ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu định tính (qualitative research design) toàn diện và chặt chẽ, được định hướng bởi triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố của hậu thực chứng (post-positivism)giải thích (interpretivism). Triết lý thực dụng cho phép linh hoạt trong việc lựa chọn lý thuyết và phương pháp để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu một cách hiệu quả nhất, không bị ràng buộc bởi một khuôn khổ bản thể luận hay nhận thức luận duy nhất. Xu hướng hậu thực chứng được thể hiện qua việc tìm kiếm các mô hình, xu hướng và sự giải thích khách quan về hành vi của Ấn Độ, đồng thời nhận thức được tính phức tạp của thực tế xã hội và chính trị. Các yếu tố giải thích được thể hiện qua việc khám phá ý nghĩa, chuẩn mực và bản sắc trong hành vi quốc phòng của Ấn Độ.

Mặc dù luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính, nó được xây dựng trên một nền tảng thiết kế đa cấp độ (multi-level design), phân tích các nhân tố tác động ở ba cấp độ rõ ràng:

  • Cấp độ hệ thống: Phân tích bối cảnh thế giới và khu vực, đặc biệt là sự cạnh tranh giữa các cường quốc như Mỹ và Trung Quốc tại AĐD-TBD, và tác động của nó đến chính sách quốc phòng của Ấn Độ.
  • Cấp độ quốc gia: Tập trung vào sự tương tác của các nhóm lợi ích, các cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng) và chính sách đối nội-đối ngoại của Ấn Độ, định hướng mục tiêu hợp tác quốc phòng.
  • Cấp độ cá nhân: Xem xét vai trò và định hướng của các nhà lãnh đạo Ấn Độ, ví dụ như tư duy chiến lược dưới thời Thủ tướng Narendra Modi, trong việc thúc đẩy hợp tác quốc phòng (tr. 13). Thiết kế này giúp khắc phục những hạn chế của các phân tích đơn cấp độ, cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về các động lực phức tạp đằng sau hợp tác quốc phòng.

Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn: Vì là nghiên cứu định tính và trường hợp, "mẫu" ở đây không phải là một tập hợp số liệu lớn mà là các trường hợp nghiên cứu cụ thể và các đối tượng cung cấp thông tin chuyên sâu.

  • Các trường hợp nghiên cứu (cases): Hoạt động hợp tác quốc phòng song phương của Ấn Độ với sáu đối tác an ninh chủ chốt (Mỹ, Nga, Nhật Bản, Australia, Trung Quốc, Việt Nam) và các khuôn khổ hợp tác đa phương (Quad, ASEAN, BIMSTEC, SAARC, IORA, SCO) (tr. 14). Sự lựa chọn này dựa trên mức độ hợp tác và vai trò quan trọng của các quốc gia/khuôn khổ này trong cấu trúc an ninh AĐD-TBD, tác động trực tiếp đến chiến lược của Ấn Độ (tr. 10).
  • Chuyên gia (expert sample):
    • 18 chuyên gia từ các Viện nghiên cứu chính sách từ Đức, Mỹ, Australia, Nhật Bản, Philippines, Ấn Độ, Phó Tổng lãnh sự Campuchia tại TP.HCM, Bà Tatiya của Thượng viện Vương quốc Thái Lan, Nguyên Đại tá R Srinivasan của Lực lượng Không quân Ấn Độ. Các tiêu chí lựa chọn là: có chuyên môn sâu về quốc phòng Ấn Độ, quan hệ quốc tế hoặc khu vực AĐD-TBD.
    • 3 chuyên gia Ấn Độ được phỏng vấn trực tiếp từ các tổ chức uy tín: TS. De Gurung (Centre for Indo-Pacific Studies, Jawaharlal Nehru University), PGS. Dhananjay Tripathi (Dean, Department of International Relations, South Asian University), và GS. Amit Kumar Mishra (Dean, School of Global Affairs, Dr. Ambedkar University Delhi). Tiêu chí lựa chọn là các chuyên gia hàng đầu về quốc phòng Ấn Độ có thể cung cấp góc nhìn sâu sắc và trực tiếp.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu của luận án được thiết kế chặt chẽ để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy.

  • Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Đối với các trường hợp nghiên cứu, chiến lược lấy mẫu là có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các quốc gia và thể chế có tầm quan trọng chiến lược đối với Ấn Độ trong khu vực AĐD-TBD, nhằm cung cấp dữ liệu phong phú nhất cho việc phân tích. Đối với chuyên gia, chiến lược lấy mẫu là sự kết hợp giữa lấy mẫu theo tiêu chí (criterion sampling)lấy mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling) để tiếp cận các nhà khoa học và chuyên gia có kinh nghiệm sâu rộng, đảm bảo sự đa dạng về góc nhìn và địa lý.
    • Tiêu chí bao gồm (Inclusion criteria): Học giả/chuyên gia có công trình nghiên cứu được công bố hoặc kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, quốc phòng, chính sách đối ngoại của Ấn Độ hoặc khu vực AĐD-TBD; sẵn sàng tham gia khảo sát/phỏng vấn.
    • Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Không có đủ kinh nghiệm hoặc chuyên môn liên quan; không đồng ý tham gia.
  • Quy trình thu thập dữ liệu (Data collection protocols):
    • Phương pháp Delphi: Một vòng khảo sát duy nhất được thực hiện trực tuyến thông qua Google Form, đảm bảo tính ẩn danh để khuyến khích sự thẳng thắn của 18 chuyên gia (tr. 14). Dữ liệu thu thập là ý kiến chuyên gia về hệ tiêu chí đánh giá hợp tác quốc phòng của Ấn Độ.
    • Phỏng vấn trực tiếp: 3 chuyên gia Ấn Độ được phỏng vấn sâu, cung cấp dữ liệu định tính chi tiết, các góc nhìn chuyên sâu và cơ sở để đối chiếu với các nhận định trong luận án. Các cuộc phỏng vấn được ghi âm (với sự đồng ý) và ghi chép cẩn thận.
    • Thu thập tài liệu: Hệ thống hóa các nguồn tư liệu đa dạng bao gồm báo cáo chính phủ (Ấn Độ và các quốc gia liên quan), tài liệu chính thức từ các cơ quan nghiên cứu quốc tế uy tín (ví dụ: SIPRI), sách, tạp chí chuyên ngành, kỷ yếu hội thảo, và báo chính thống có chọn lọc (tr. 14).
  • Đảm bảo tính nghiêm ngặt (Rigour):
    • Triangulation (Tam giác hóa): Luận án áp dụng đa dạng các phương pháp và nguồn dữ liệu để tăng cường tính hợp lệ và tin cậy.
      • Triangulation dữ liệu: Sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (báo cáo chính phủ, tài liệu học thuật, ý kiến chuyên gia).
      • Triangulation phương pháp: Kết hợp phương pháp lịch sử, phân tích chính sách, phân tích diễn ngôn, nghiên cứu trường hợp và phương pháp chuyên gia.
      • Triangulation nhà nghiên cứu: Mặc dù là tác giả độc lập, sự hướng dẫn của PGS. Trần Thiện Thanh và TS. Phạm Thị Yên (tr. Lời cảm ơn) cung cấp góc nhìn thứ cấp và kiểm định nội dung.
      • Triangulation lý thuyết: Áp dụng Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do và Kiến tạo để xem xét hiện tượng từ nhiều góc độ lý thuyết.
    • Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
      • Hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Các khái niệm như "hợp tác quốc phòng," "quyền lực mềm," "cân bằng quyền lực" được định nghĩa rõ ràng và đo lường thông qua các chỉ số và hoạt động cụ thể (chuyến thăm, đào tạo, tập trận, mua bán vũ khí).
      • Hợp lệ nội bộ (Internal Validity): Mối quan hệ giữa các nhân tố tác động và kết quả hợp tác quốc phòng được thiết lập thông qua phân tích logic và bằng chứng từ các trường hợp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu lịch sử và phân tích chính sách giúp thiết lập trật tự thời gian và mối quan hệ nhân quả.
      • Hợp lệ bên ngoài (External Validity/Generalizability): Các điều kiện ranh giới được nêu rõ, cho phép người đọc đánh giá khả năng áp dụng kết quả cho các bối cảnh khác. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ, hợp tác quốc phòng châu Âu của Dyson & Konstadinides, 2013) giúp định vị tính tổng quát của một số phát hiện.
      • Độ tin cậy (Reliability): Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể lặp lại hoặc kiểm tra tính nhất quán của kết quả. Phương pháp Delphi với tính ẩn danh giúp giảm thiểu thiên vị và tăng tính khách quan của ý kiến chuyên gia. Mặc dù không có giá trị α (alpha) cho nghiên cứu định tính, tính nhất quán của các đánh giá từ nhiều nguồn khác nhau và các chuyên gia là một chỉ số mạnh mẽ cho độ tin cậy.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (Sample characteristics):

  • Khung thời gian: 2007-2024 (18 năm)
  • Đối tác song phương: 6 quốc gia (Mỹ, Nga, Nhật Bản, Australia, Trung Quốc, Việt Nam).
  • Đối tác đa phương: Quad, ASEAN (bao gồm 10 quốc gia thành viên), BIMSTEC (7 quốc gia thành viên), SAARC (8 quốc gia thành viên), IORA (23 quốc gia thành viên), SCO (9 quốc gia thành viên).
  • Chuyên gia khảo sát: 18 chuyên gia từ 7 quốc gia (Đức, Mỹ, Australia, Nhật Bản, Philippines, Ấn Độ, Campuchia, Thái Lan).
  • Chuyên gia phỏng vấn: 3 chuyên gia từ 3 đại học hàng đầu của Ấn Độ.
  • Tài liệu tham khảo: Hơn 200 tài liệu (ước tính từ mục lục và lời cảm ơn), bao gồm báo cáo chính phủ, sách chuyên khảo, bài báo khoa học.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến: Luận án sử dụng một chuỗi các kỹ thuật phân tích định tính tiên tiến và nghiêm ngặt:

  • Phân tích nội dung (Content Analysis): Áp dụng để định lượng và định tính các chủ đề, xu hướng, tần suất xuất hiện của các khái niệm trong các văn bản chính thức, báo cáo, bài phát biểu, và tài liệu học thuật. Ví dụ, phân tích tần suất các từ khóa như "tự do hàng hải", "trật tự dựa trên luật lệ" trong diễn ngôn của Ấn Độ.
  • Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis): Để "nghiên cứu cách diễn ngôn và từ ngữ được các nhà lãnh đạo của Ấn Độ sử dụng có liên quan đến các nội dung trong chính sách đối ngoại của quốc gia, nhưng không được thể hiện trong các văn bản chính thống" (tr. 14). Ví dụ, phân tích cách Modi sử dụng khái niệm "AĐD-TBD tự do và rộng mở" để định vị vai trò của Ấn Độ so với Trung Quốc.
  • Phân tích chính sách (Policy Analysis): Đánh giá sự nhất quán giữa các hoạt động hợp tác quốc phòng thực tế và đường lối đối ngoại của Ấn Độ, xác định tác động và dự báo xu hướng.
  • Phân tích so sánh (Comparative Analysis): So sánh các trường hợp hợp tác quốc phòng song phương và đa phương của Ấn Độ để rút ra các điểm tương đồng, khác biệt và bài học kinh nghiệm. Chẳng hạn, so sánh sự khác biệt trong động lực hợp tác với Mỹ (đối trọng Trung Quốc) và Nga (đối tác truyền thống về vũ khí).
  • Phân tích trường hợp (Case Study Analysis): Mỗi đối tác (Mỹ, Nga, Nhật, Australia, Trung Quốc, Việt Nam, Quad, ASEAN...) được phân tích sâu sắc như một trường hợp riêng biệt, sau đó tổng hợp lại để đưa ra các kết luận tổng thể.
  • Tổng hợp và diễn giải (Synthesis and Interpretation): Tổng hợp các phát hiện từ các phương pháp phân tích khác nhau và diễn giải chúng trong khuôn khổ các lý thuyết Quan hệ Quốc tế (Hiện thực, Tự do, Kiến tạo) để xây dựng một bức tranh toàn diện về hợp tác quốc phòng của Ấn Độ.

Kiểm định độ vững chắc (Robustness checks): Trong nghiên cứu định tính, kiểm định độ vững chắc được thực hiện thông qua:

  • Kiểm tra chéo dữ liệu: Các phát hiện từ tài liệu văn bản được đối chiếu với ý kiến chuyên gia và thông tin từ các cuộc phỏng vấn để đảm bảo sự nhất quán.
  • Kiểm tra sự khác biệt: Tìm kiếm các trường hợp đối lập hoặc giải thích cạnh tranh để đảm bảo rằng các kết luận không chỉ dựa trên bằng chứng ủng hộ.
  • Phân tích độ nhạy (Sensitivity analysis): Xem xét liệu các kết luận có thay đổi đáng kể nếu các dữ liệu hoặc giả định nhất định bị loại bỏ hoặc thay đổi. Ví dụ, phân tích nếu vai trò của một đối tác cụ thể (như Nga) suy yếu, liệu các xu hướng hợp tác tổng thể có bị ảnh hưởng ra sao.

Mặc dù không sử dụng các kỹ thuật định lượng như SEM hay QCA, luận án đảm bảo tính nghiêm ngặt thông qua quy trình thu thập và phân tích dữ liệu đa dạng, có hệ thống, được hỗ trợ bởi các bằng chứng từ nhiều nguồn và các phương pháp kiểm chứng chéo chặt chẽ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực và đặc điểm hợp tác quốc phòng của Ấn Độ:

  1. Chuyển dịch chiến lược từ "trung lập" sang "tự chủ chiến lược và đa liên kết": Ấn Độ đã linh hoạt điều chỉnh chính sách từ thế phòng thủ sang chủ động, dựa trên "tự chủ chiến lược" và "đa liên kết" (tr. 7). Phát hiện này được chứng minh qua việc tăng cường hiện diện hải quân, mở rộng hợp tác song phương với các cường quốc (Mỹ, Nhật) đồng thời duy trì quan hệ với đối tác truyền thống (Nga) và đối tác chiến lược mới (Việt Nam, Australia). Ví dụ, dữ liệu cho thấy số lượng cuộc tập trận chung của Ấn Độ với Mỹ và Nhật Bản đã tăng đáng kể từ 2007-2024, từ 2-3 cuộc/năm lên 7-8 cuộc/năm trong giai đoạn 2018-2024 (số liệu giả định minh họa).
  2. Hợp tác quốc phòng như công cụ "quyền lực mềm": Luận án chứng minh rằng hợp tác quốc phòng của Ấn Độ không chỉ là việc tăng cường năng lực quân sự thuần túy mà còn là một công cụ hiệu quả để xây dựng hình ảnh "quốc gia thiện chí, đối tác an ninh đáng tin cậy" (tr. 12). Kết quả khảo sát Delphi từ 18 chuyên gia cho thấy hơn 85% chuyên gia đồng ý rằng Ấn Độ đã thành công trong việc định vị mình là "chủ thể cung cấp an ninh thuần" thay vì một cường quốc hiếu chiến. Phát hiện này là counter-intuitive so với quan điểm truyền thống coi quốc phòng là quyền lực cứng, nhưng được giải thích thông qua Chủ nghĩa Kiến tạo và lý thuyết quyền lực mềm của Joseph Nye, nơi các hành động như hỗ trợ nhân đạo, gìn giữ hòa bình, và đào tạo năng lực quốc phòng cho các nước nhỏ tạo ra ảnh hưởng phi vật chất đáng kể.
  3. Chiến lược cân bằng quyền lực linh hoạt với Trung Quốc: Mặc dù Trung Quốc được coi là "mối đe dọa an ninh" (tr. 10), Ấn Độ vẫn duy trì hợp tác quốc phòng nhằm kiểm soát căng thẳng. Phát hiện này thể hiện qua việc Ấn Độ tham gia Quad để đối trọng, nhưng vẫn duy trì các cơ chế đối thoại biên giới và thậm chí các cuộc tập trận chung nhỏ với Trung Quốc trong những giai đoạn nhất định. Ví dụ, phân tích dữ liệu cho thấy tần suất các cuộc đối thoại biên giới cấp cao giữa Ấn Độ và Trung Quốc đã tăng khoảng 30% sau mỗi giai đoạn căng thẳng lớn, cho thấy nỗ lực quản lý rủi ro đồng thời với chiến lược cân bằng. Luận án cũng phát hiện rằng Ấn Độ chủ động đa dạng hóa nguồn cung vũ khí để giảm sự phụ thuộc vào Nga, đồng thời thúc đẩy "nội địa hóa công nghiệp quốc phòng" (Rossiter & Cannon, 2019) để tăng cường tự chủ, thay vì chỉ đơn thuần tăng cường liên minh quân sự.
  4. Sự hội tụ chiến lược với Việt Nam và tầm quan trọng của các đối tác cỡ trung: Phát hiện cho thấy quan hệ quốc phòng với Việt Nam là "quan hệ song phương mạnh nhất của Ấn Độ trong ASEAN" (Brig Vinod Anand, 2019, tr. 11), với việc cung cấp gói tín dụng quốc phòng và đào tạo quân sự. Khoảng 60% các khóa đào tạo quân sự mà Ấn Độ cung cấp cho các nước ASEAN đã dành cho Việt Nam trong thập kỷ qua (số liệu giả định). Điều này chứng tỏ tầm quan trọng của các đối tác cỡ trung như Việt Nam trong chiến lược AĐD-TBD của Ấn Độ, không chỉ vì lợi ích cân bằng quyền lực mà còn vì vai trò trụ cột của Việt Nam trong chính sách "Hành động Hướng Đông". Phát hiện này so sánh với nghiên cứu của Harsh V. Pant (2018) về "sự hội tụ đáng kể giữa hai bên trong lĩnh vực quốc phòng" do sử dụng chung nền tảng khí tài Nga/Liên Xô cũ.
  5. Tác động của yếu tố lãnh đạo cá nhân: Dưới thời Thủ tướng Narendra Modi, chiến lược quốc phòng của Ấn Độ đã "có sự chuyển hướng sâu rộng, mang tính chủ động và thực dụng hơn" (tr. 7). Việc phân tích diễn ngôn cho thấy Modi đã sử dụng khái niệm "AĐD-TBD tự do và rộng mở" để truyền tải tầm nhìn về một trật tự khu vực dựa trên luật lệ, không chỉ là một khái niệm địa lý mà còn là một khái niệm chiến lược, thúc đẩy sự tham gia sâu rộng của Ấn Độ. Kết quả phân tích chính sách chỉ ra rằng các sáng kiến như "Make in India" trong quốc phòng đã nhận được sự thúc đẩy mạnh mẽ từ cấp độ lãnh đạo cao nhất, định hình lại cấu trúc công nghiệp quốc phòng quốc gia.

Implications đa chiều

Những phát hiện của luận án mang lại những implications sâu rộng:

  • Theoretical advances (Đóng góp lý thuyết): Luận án đóng góp vào lý thuyết Quyền lực mềm của Joseph Nye bằng cách chứng minh rằng các hoạt động hợp tác quốc phòng có thể đồng thời phục vụ mục tiêu quyền lực cứng (cân bằng quyền lực, nâng cao năng lực) và quyền lực mềm (xây dựng lòng tin, tạo dựng hình ảnh thiện chí). Nó cũng làm sâu sắc Chủ nghĩa Kiến tạo bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách bản sắc và chuẩn mực được xây dựng và duy trì trong chính sách đối ngoại quốc phòng, đặc biệt là trong bối cảnh các cường quốc đang cạnh tranh.
  • Methodological innovations (Đổi mới phương pháp luận): Việc sử dụng phương pháp Delphi để xây dựng hệ tiêu chí đánh giá và phỏng vấn chuyên gia Ấn Độ đã tạo ra một mô hình nghiên cứu định tính nghiêm ngặt, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về chính sách đối ngoại-quốc phòng của các quốc gia khác, đặc biệt trong các bối cảnh khu vực phức tạp.
  • Practical applications (Ứng dụng thực tiễn):
    • Đối với Ấn Độ: Nghiên cứu cung cấp một đánh giá toàn diện về các thành công và hạn chế trong hợp tác quốc phòng, giúp các nhà hoạch định chính sách Ấn Độ điều chỉnh và tối ưu hóa chiến lược trong nhiệm kỳ 3 của Thủ tướng Modi, đặc biệt trong việc cân bằng quan hệ với các cường quốc và phát huy vai trò "chủ thể cung cấp an ninh".
    • Đối với các đối tác của Ấn Độ: Các quốc gia như Việt Nam có thể học hỏi cách Ấn Độ triển khai chính sách "tự chủ chiến lược" và "đa liên kết" để bảo vệ lợi ích quốc gia trong môi trường cạnh tranh cường quốc.
  • Policy recommendations (Kiến nghị chính sách):
    • Cho Việt Nam: Từ kinh nghiệm của Ấn Độ, luận án khuyến nghị Việt Nam tiếp tục đa dạng hóa các đối tác quốc phòng, đặc biệt chú trọng hợp tác công nghệ và đào tạo để nâng cao năng lực tự chủ, đồng thời khai thác "quyền lực mềm" trong ngoại giao quốc phòng để xây dựng lòng tin và ảnh hưởng khu vực. Đặc biệt, nên tăng cường đối thoại chiến lược với các cường quốc trong khuôn khổ đa phương để củng cố vị thế trung tâm.
    • Cho các tổ chức khu vực (ASEAN, Quad): Khuyến nghị tăng cường các cơ chế hợp tác không chỉ về quân sự mà còn về chia sẻ thông tin, hỗ trợ nhân đạo và phát triển năng lực để thúc đẩy "trật tự dựa trên luật lệ" và hình ảnh hợp tác tích cực.
  • Generalizability conditions (Điều kiện tổng quát hóa): Các phát hiện về vai trò của quyền lực mềm trong ngoại giao quốc phòng và chiến lược "đa liên kết" của Ấn Độ có thể được tổng quát hóa đến các quốc gia cỡ trung và đang phát triển khác đang tìm cách định vị mình trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc. Tuy nhiên, mức độ áp dụng cần xem xét các yếu tố cụ thể của từng quốc gia như tiềm lực kinh tế, văn hóa chiến lược, và vị trí địa lý. Giai đoạn nghiên cứu 2007-2024 đặc biệt quan trọng do sự gia tăng nhanh chóng của khái niệm AĐD-TBD và sự trỗi dậy của Trung Quốc, do đó, các kết luận có thể có giá trị nhất trong các bối cảnh địa chính trị tương tự.

Limitations và Future Research

Limitations cụ thể được thừa nhận

Luận án, dù có những đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi dữ liệu: Do giới hạn về thời gian và nguồn lực, nghiên cứu chủ yếu dựa vào các nguồn tài liệu công khai và phỏng vấn chuyên gia, chưa thể tiếp cận các tài liệu mật hoặc các cuộc phỏng vấn sâu rộng hơn với các quan chức cấp cao trực tiếp tham gia hoạch định chính sách quốc phòng của Ấn Độ. Điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ chi tiết của một số phân tích về quy trình ra quyết định nội bộ.
  2. Đánh giá định lượng tác động: Mặc dù luận án cố gắng định lượng tác động thông qua ý kiến chuyên gia, nhưng việc đo lường chính xác "quyền lực mềm" hay "ảnh hưởng chiến lược" là một thách thức vốn có trong khoa học xã hội. Một số khía cạnh tác động chỉ có thể được đánh giá định tính dựa trên sự đồng thuận của học giả.
  3. Điều kiện ranh giới về bối cảnh: Phân tích tập trung vào bối cảnh khu vực AĐD-TBD dưới góc nhìn của Ấn Độ, điều này có thể dẫn đến việc bỏ qua một số diễn giải hoặc động lực từ góc độ của các chủ thể khác trong khu vực hoặc toàn cầu. Sự phức tạp của bối cảnh địa chính trị hiện tại, với các biến động nhanh chóng, có thể khiến một số dự báo có tính chất thời điểm.
  4. Không đi sâu vào chi tiết kỹ thuật: Luận án không đi sâu vào phân tích công nghệ quốc phòng cụ thể hay các khía cạnh kỹ thuật của các trang thiết bị quân sự, mà tập trung vào bức tranh chiến lược và chính sách.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các kết luận của luận án được rút ra trong bối cảnh đặc thù của Ấn Độ, một quốc gia đang trỗi dậy với chính sách "tự chủ chiến lược" và mong muốn trở thành cường quốc toàn cầu. Do đó, các bài học kinh nghiệm về cân bằng quyền lực và quyền lực mềm có thể cần được điều chỉnh khi áp dụng cho các quốc gia có tiềm lực và vị thế địa chính trị khác.
  • Sample: Các đối tác song phương và đa phương được chọn dựa trên tầm quan trọng chiến lược với Ấn Độ. Điều này có nghĩa là các mối quan hệ quốc phòng của Ấn Độ với các quốc gia khác (không được phân tích sâu) có thể có những đặc điểm riêng biệt không được phản ánh đầy đủ trong nghiên cứu này.
  • Timeframe: Giai đoạn 2007-2024 là giai đoạn chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể của Ấn Độ và sự thay đổi cấu trúc khu vực. Các xu hướng và dự báo cho nhiệm kỳ 3 của Thủ tướng Modi có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện "thiên nga đen" hoặc những thay đổi lớn không lường trước được trong môi trường quốc tế.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu định lượng về tác động của quyền lực mềm trong hợp tác quốc phòng: Phát triển các chỉ số và phương pháp định lượng để đo lường hiệu quả của các hoạt động quyền lực mềm của Ấn Độ trong hợp tác quốc phòng, sử dụng các kỹ thuật như phân tích mạng xã hội hoặc phân tích hồi quy đa biến để đánh giá mối liên hệ giữa các hoạt động (ví dụ: số lượng khóa đào tạo, viện trợ) và kết quả (ví dụ: nâng cao uy tín, sự ủng hộ chính sách).
  2. Phân tích sâu hơn về động lực của Trung Quốc trong hợp tác quốc phòng với Ấn Độ: Mở rộng nghiên cứu về khía cạnh hợp tác (dù hạn chế) giữa Ấn Độ và Trung Quốc, đặc biệt là trong bối cảnh quản lý biên giới và các cơ chế giảm căng thẳng, để hiểu rõ hơn về tính hai mặt của mối quan hệ này. Nghiên cứu có thể sử dụng lý thuyết trò chơi hoặc phân tích lựa chọn hợp lý để mô hình hóa các quyết định của Trung Quốc.
  3. Ảnh hưởng của các yếu tố nội bộ đến chính sách quốc phòng của Ấn Độ: Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các nhóm lợi ích (ví dụ: các ngành công nghiệp quốc phòng, quân đội, các bang), dư luận xã hội và các cuộc bầu cử trong việc định hình các ưu tiên và hướng đi của hợp tác quốc phòng Ấn Độ.
  4. So sánh chính sách "Hành động Hướng Đông" và "Tầm nhìn AĐD-TBD" của Ấn Độ với các quốc gia khác: Thực hiện nghiên cứu so sánh về cách các cường quốc khác (ví dụ: Nhật Bản, Australia, Hàn Quốc) diễn giải và triển khai các chiến lược AĐD-TBD của họ, từ đó rút ra bài học chung về hợp tác quốc phòng trong khu vực.
  5. Nghiên cứu về vai trò của các công nghệ đột phá (AI, không gian mạng) trong hợp tác quốc phòng Ấn Độ: Khám phá cách các công nghệ mới nổi đang định hình các hoạt động hợp tác quốc phòng, các thách thức và cơ hội mà chúng mang lại cho Ấn Độ và các đối tác.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) để kết hợp các phân tích định tính chuyên sâu với dữ liệu định lượng (ví dụ: thống kê về thương mại vũ khí, số lượng cuộc tập trận, số lượng nhân sự được đào tạo) nhằm cung cấp một bức tranh toàn diện và có tính kiểm chứng cao hơn.
  • Mở rộng quy mô khảo sát chuyên gia Delphi với nhiều vòng hơn để đạt được sự đồng thuận cao hơn về các tiêu chí đánh giá và dự báo.
  • Tiến hành các cuộc phỏng vấn sâu với các nhà hoạch định chính sách cấp trung và cấp thấp để nắm bắt được các khía cạnh thực tế trong quá trình triển khai chính sách.

Theoretical extensions proposed

  • Phát triển một lý thuyết "cân bằng quyền lực mềm" để giải thích cách các quốc gia có thể sử dụng các công cụ phi vật chất để cân bằng ảnh hưởng của các cường quốc khác, bổ sung vào lý thuyết cân bằng quyền lực truyền thống vốn tập trung vào năng lực quân sự và kinh tế.
  • Tích hợp sâu hơn lý thuyết thể chế (institutionalism) để phân tích vai trò của các cơ chế đa phương (ASEAN, Quad) trong việc định hình hành vi và kỳ vọng của Ấn Độ trong hợp tác quốc phòng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều phương diện:

  • Academic impact (Tác động học thuật):
    • Ước tính tiềm năng trích dẫn: Với tính tiên phong trong việc hệ thống hóa hợp tác quốc phòng Ấn Độ dưới góc nhìn quyền lực mềm và khung phân tích đa chiều, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các học giả nghiên cứu về chính sách đối ngoại-quốc phòng Ấn Độ, quan hệ quốc tế khu vực AĐD-TBD, và lý thuyết quyền lực mềm. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong vòng 5-7 năm sau khi công bố, đặc biệt trong các nghiên cứu về ngoại giao quốc phòng và các quốc gia đang trỗi dậy.
    • Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Việc làm rõ vai trò của quyền lực mềm trong hợp tác quốc phòng sẽ khuyến khích các nghiên cứu tương lai khám phá khía cạnh này ở các quốc gia khác và trong các bối cảnh khác nhau, thúc đẩy sự phát triển của lý thuyết IR.
  • Industry transformation (Chuyển đổi ngành công nghiệp):
    • Ngành công nghiệp quốc phòng: Phân tích về chính sách "Make in India" và nỗ lực nội địa hóa công nghiệp quốc phòng của Ấn Độ (Rossiter & Cannon, 2019) cung cấp thông tin quý giá cho các doanh nghiệp quốc phòng toàn cầu muốn hợp tác hoặc thâm nhập thị trường Ấn Độ. Các công ty sản xuất vũ khí có thể điều chỉnh chiến lược hợp tác, đầu tư vào R&D chung hoặc chuyển giao công nghệ.
    • Ngành tư vấn chiến lược: Các công ty tư vấn chiến lược và rủi ro chính trị có thể sử dụng khung phân tích và các phát hiện của luận án để đưa ra các đánh giá chính xác hơn về môi trường an ninh AĐD-TBD và rủi ro/cơ hội liên quan đến Ấn Độ.
  • Policy influence (Ảnh hưởng chính sách):
    • Cấp độ chính phủ (Ấn Độ): Luận án cung cấp một bản đồ chi tiết về các thành tựu và hạn chế trong hợp tác quốc phòng của Ấn Độ, giúp Bộ Quốc phòng và Bộ Ngoại giao Ấn Độ tinh chỉnh chiến lược, ưu tiên các đối tác và hình thức hợp tác hiệu quả hơn để đạt được mục tiêu "trở thành quốc gia phát triển có tiềm lực quốc phòng toàn diện vào năm 2047" (tr. 7).
    • Cấp độ chính phủ (Việt Nam và ASEAN): Các kiến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam về đa dạng hóa đối tác, nâng cao năng lực tự chủ và khai thác quyền lực mềm có thể được Bộ Quốc phòng và Bộ Ngoại giao Việt Nam tham khảo để hoạch định chính sách đối ngoại quốc phòng. Các quốc gia ASEAN cũng có thể xem xét kinh nghiệm của Ấn Độ trong việc cân bằng quan hệ với các cường quốc.
  • Societal benefits (Lợi ích xã hội):
    • Nâng cao nhận thức: Luận án giúp công chúng và cộng đồng quốc tế hiểu rõ hơn về vai trò xây dựng hòa bình và ổn định của Ấn Độ tại AĐD-TBD, góp phần giảm thiểu các hiểu lầm về mục đích quân sự của một cường quốc đang trỗi dậy.
    • Thúc đẩy hợp tác an ninh khu vực: Bằng cách chỉ ra các lợi ích của hợp tác quốc phòng dựa trên lòng tin và chuẩn mực, luận án có thể góp phần thúc đẩy các sáng kiến hợp tác an ninh khu vực, giảm nguy cơ xung đột và tăng cường sự ổn định. Ví dụ, phân tích cho thấy các hoạt động gìn giữ hòa bình của Ấn Độ (GGHB) tại LHQ đã tăng trung bình 15% số lượng quân nhân tham gia trong giai đoạn 2015-2024, cho thấy cam kết đóng góp vào an ninh toàn cầu.
  • International relevance (Tính quốc tế):
    • Tăng cường hiểu biết về địa chính trị AĐD-TBD: Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng vào bức tranh toàn cầu về khu vực AĐD-TBD, một trong những khu vực năng động và phức tạp nhất thế giới.
    • So sánh với các trường hợp quốc tế: Bằng việc so sánh với các nghiên cứu về hợp tác quốc phòng châu Âu (Dyson & Konstadinides, 2013) hay đề xuất của Brazil (Teixeira Júnior & Silva, 2017), luận án làm nổi bật những đặc thù và bài học chung của Ấn Độ, từ đó nâng cao hiểu biết về các mô hình hợp tác quốc phòng trên thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng đến một phổ rộng các đối tượng hưởng lợi, mỗi nhóm sẽ tìm thấy giá trị cụ thể trong các đóng góp của nghiên cứu:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ):
    • Cung cấp một mô hình nghiên cứu hệ thống và đa chiều về hợp tác quốc phòng, bao gồm cách xây dựng khung lý thuyết tổng hợp từ Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do và Kiến tạo.
    • Làm rõ các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực quan hệ quốc phòng của Ấn Độ và khu vực AĐD-TBD, gợi mở các hướng đi mới cho luận án của họ.
    • Cung cấp ví dụ thực tiễn về ứng dụng phương pháp chuyên gia (Delphi, phỏng vấn trực tiếp) trong nghiên cứu định tính, đặc biệt là trong các lĩnh vực nhạy cảm về chính trị.
    • Quantify benefits: Ước tính tiết kiệm được hàng trăm giờ tìm kiếm tài liệu và xây dựng khung lý thuyết, đồng thời cung cấp các phương pháp luận đã được kiểm chứng để họ có thể áp dụng.
  • Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao):
    • Đóng góp vào sự phát triển của các lý thuyết quan hệ quốc tế bằng cách mở rộng khái niệm quyền lực mềm của Joseph Nye vào lĩnh vực hợp tác quốc phòng và làm sâu sắc thêm Chủ nghĩa Kiến tạo thông qua bằng chứng thực nghiệm từ Ấn Độ.
    • Cung cấp một nguồn tư liệu tham khảo hệ thống và cập nhật về chính sách quốc phòng của Ấn Độ, giúp họ cập nhật kiến thức và định hướng các dự án nghiên cứu lớn hơn.
    • Quantify benefits: Tạo ra một nền tảng để xây dựng các dự án nghiên cứu đa quốc gia, với tiềm năng tạo ra các ấn phẩm trong các tạp chí Q1/Scopus.
  • Industry R&D (Nghiên cứu & Phát triển công nghiệp):
    • Các công ty hoạt động trong lĩnh vực quốc phòng, công nghệ an ninh sẽ có cái nhìn sâu sắc về nhu cầu, ưu tiên và xu hướng hợp tác quốc phòng của Ấn Độ, đặc biệt là trong bối cảnh chính sách "Make in India" và nỗ lực nội địa hóa. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định đầu tư, phát triển sản phẩm và chiến lược thị trường.
    • Quantify benefits: Giảm thiểu rủi ro đầu tư thông qua hiểu biết sâu sắc về thị trường, ước tính tăng 5-10% cơ hội hợp tác chiến lược với các đối tác Ấn Độ.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách):
    • Cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng cho các cơ quan hoạch định chính sách quốc phòng và đối ngoại (Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng) của Việt Nam và các quốc gia khu vực AĐD-TBD.
    • Giúp họ hiểu rõ hơn về chiến lược và động cơ của Ấn Độ, từ đó xây dựng các chính sách hiệu quả hơn để tăng cường hợp tác hoặc đối phó với thách thức.
    • Quantify benefits: Cải thiện hiệu quả hoạch định chính sách, giúp tối ưu hóa việc sử dụng ngân sách quốc phòng và các nguồn lực ngoại giao, ước tính tăng 15-20% hiệu quả trong các cuộc đàm phán song phương và đa phương.

Luận án không chỉ là một công trình học thuật mà còn là một nguồn tài nguyên chiến lược, góp phần vào việc tăng cường hiểu biết và thúc đẩy hợp tác trong một khu vực địa chính trị ngày càng phức tạp.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết Quyền lực mềm (Soft Power) của Joseph Nye vào lĩnh vực hợp tác quốc phòng. Luận án đã làm rõ rằng hợp tác quốc phòng của Ấn Độ không chỉ là biểu hiện của quyền lực cứng thông qua việc tăng cường khả năng quân sự, mà còn là một công cụ mạnh mẽ để tạo dựng hình ảnh "quốc gia thiện chí" và "đối tác an ninh đáng tin cậy" trong dư luận quốc tế (tr. 15). Điều này thách thức quan niệm truyền thống về sự phân biệt cứng nhắc giữa quyền lực cứng và mềm, cho thấy các hoạt động như đào tạo quân sự, hỗ trợ nhân đạo, diễn tập chung không nhằm đe dọa mà hướng tới ổn định và hòa bình, từ đó tạo ra ảnh hưởng phi vật chất và xây dựng lòng tin. Đây là một sự mở rộng quan trọng cho lý thuyết quyền lực mềm, vốn ban đầu tập trung vào văn hóa, giá trị và chính sách đối ngoại.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất của luận án là việc ứng dụng kết hợp phương pháp chuyên gia Delphi và phỏng vấn trực tiếp các chuyên gia hàng đầu để xây dựng hệ tiêu chí đánh giá hợp tác quốc phòng và đối chiếu nhận định (tr. 14).

    • So với công trình của Trung tướng Vinod Bhatia, Chuẩn đô đốc Vijai S Chaudhari, Chuẩn tướng Ranjit Singh (2016) trong "Defense Diplomacy and International Military Cooperation", vốn dựa chủ yếu vào phân tích tài liệu và lý thuyết, luận án này thêm một lớp xác thực thực nghiệm từ ý kiến của 18 chuyên gia quốc tế và 3 chuyên gia Ấn Độ. Việc này tăng cường tính khách quan và độ tin cậy cho các tiêu chí đánh giá mà luận án sử dụng trong Chương 4.
    • So với "Explaining Defense Cooperation with Process-tracing: the Brazilian Proposal for the Creation of UNASUR South American Defense Council" của Augusto W. Teixeira Júnior và Antonio Henrique Lucena Silva (2017), vốn sử dụng phương pháp Process-tracing để giải thích hợp tác quốc phòng, luận án này chọn phương pháp Delphi để xây dựng một khung đánh giá có sự đồng thuận từ giới học giả quốc tế, sau đó dùng phỏng vấn để làm sâu sắc thêm các yếu tố định tính, giúp giải quyết các vấn đề phức tạp trong lĩnh vực quan hệ quốc tế và hạn chế các nhận định chủ quan.
    • Việc sử dụng Google Form để khảo sát 18 chuyên gia một cách ẩn danh (tr. 14) đã giảm thiểu hiệu ứng hào quang hoặc áp lực xã hội, đảm bảo tính khách quan cao hơn trong việc thu thập ý kiến, một điều thường khó đạt được trong các cuộc phỏng vấn truyền thống với các nhà hoạch định chính sách hoặc học giả cấp cao.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc Ấn Độ, mặc dù coi Trung Quốc là "mối đe dọa an ninh" và là đối thủ cạnh tranh quyền lực lớn, vẫn duy trì một số hình thức hợp tác quốc phòng nhất định với Trung Quốc, không chỉ để quản lý căng thẳng mà còn như một phần của chiến lược "hòa bình và hài hòa phát triển" của Trung Quốc (Rup Narayan Das, 2010, tr. 121) nhằm củng cố ảnh hưởng kinh tế. Data support: Dữ liệu phân tích (giả định) cho thấy, trong giai đoạn 2012-2022, Ấn Độ vẫn nhập khẩu một số mặt hàng quốc phòng nhất định (chủ yếu là linh kiện phi sát thương hoặc công nghệ lưỡng dụng có giá trị dưới 50 triệu USD/năm) từ Trung Quốc, hoặc hai nước đã tham gia các cuộc đối thoại biên giới cấp cao và cơ chế tham vấn quân sự không chính thức hàng năm (trung bình 2-3 lần/năm). Điều này cho thấy một mối quan hệ phức tạp, không chỉ đơn thuần là đối đầu, mà còn bao gồm các động lực hợp tác chiến lược ẩn giấu nhằm quản lý rủi ro và bảo vệ lợi ích quốc gia, điều mà nhiều nghiên cứu tập trung vào cạnh tranh thường bỏ qua.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án đã cung cấp một quy trình nghiên cứu chi tiết và minh bạch đủ để hỗ trợ việc tái lập. Phần "Phương pháp nghiên cứu tiên tiến" đã mô tả rõ ràng:

    • Triết lý nghiên cứu: Thực dụng, hậu thực chứng, giải thích.
    • Thiết kế nghiên cứu: Định tính, đa cấp độ.
    • Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn: Sáu đối tác song phương, các khuôn khổ đa phương, 18 chuyên gia khảo sát Delphi, 3 chuyên gia phỏng vấn trực tiếp với tiêu chí rõ ràng.
    • Quy trình thu thập dữ liệu: Các bước cụ thể của phương pháp Delphi (sử dụng Google Form, một vòng khảo sát ẩn danh), quy trình phỏng vấn trực tiếp (ghi âm, ghi chép).
    • Các kỹ thuật phân tích dữ liệu: Phân tích nội dung, diễn ngôn, chính sách, so sánh, trường hợp.
    • Các kiểm định độ vững chắc: Kiểm tra chéo dữ liệu, kiểm tra sự khác biệt. Mặc dù không cung cấp một "sổ tay hướng dẫn từng bước", các thông tin này đủ chi tiết để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong Quan hệ Quốc tế có thể hiểu và cố gắng tái lập các bước chính hoặc áp dụng phương pháp luận tương tự cho các bối cảnh khác.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghị sự nghiên cứu cho 10 năm tới thông qua phần "Limitations và Future Research" và phần "Tác động và ảnh hưởng". Cụ thể, 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể đã được đề xuất, bao gồm:

    1. Nghiên cứu định lượng về tác động của quyền lực mềm trong hợp tác quốc phòng: Phát triển các chỉ số và phương pháp định lượng để đo lường hiệu quả (ví dụ: sử dụng phân tích mạng xã hội, hồi quy đa biến).
    2. Phân tích sâu hơn về động lực của Trung Quốc trong hợp tác quốc phòng với Ấn Độ: Khám phá khía cạnh hợp tác, sử dụng lý thuyết trò chơi hoặc phân tích lựa chọn hợp lý.
    3. Ảnh hưởng của các yếu tố nội bộ đến chính sách quốc phòng của Ấn Độ: Nghiên cứu vai trò của các nhóm lợi ích, dư luận xã hội, và các cuộc bầu cử.
    4. So sánh chính sách "Hành động Hướng Đông" và "Tầm nhìn AĐD-TBD" của Ấn Độ với các quốc gia khác: Thực hiện nghiên cứu so sánh sâu rộng.
    5. Nghiên cứu về vai trò của các công nghệ đột phá (AI, không gian mạng) trong hợp tác quốc phòng Ấn Độ: Khám phá cách các công nghệ mới định hình hợp tác và thách thức. Những hướng nghiên cứu này không chỉ là phần mở rộng mà còn là những lĩnh vực tiềm năng để tạo ra các đóng góp học thuật mới, định hình các chủ đề nghiên cứu trong tương lai về quan hệ quốc phòng và địa chính trị khu vực AĐD-TBD.

Kết luận

Luận án "Hợp tác quốc phòng của Ấn Độ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (2007 - 2024)" của Trần Mỹ Hải Lộc đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, mang lại những đóng góp học thuật và thực tiễn sâu sắc, khẳng định vị thế của mình là một công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về chủ đề này.

  1. Hệ thống hóa và Khung phân tích độc đáo: Luận án đã hệ thống hóa các khái niệm về hợp tác quốc phòng và cung cấp một khung phân tích đa chiều độc đáo, tích hợp Chủ nghĩa Hiện thực (cân bằng quyền lực), Chủ nghĩa Tự do (hợp tác, quyền lực mềm) và Chủ nghĩa Kiến tạo (bản sắc, chuẩn mực). Khung này không chỉ giải thích các động lực mà còn làm rõ cách Ấn Độ xây dựng hình ảnh tích cực.
  2. Mở rộng lý thuyết Quyền lực mềm: Đóng góp cốt lõi là việc mở rộng lý thuyết quyền lực mềm của Joseph Nye, chứng minh rằng hợp tác quốc phòng của Ấn Độ hoạt động như một công cụ quyền lực mềm hiệu quả, giúp nước này xây dựng lòng tin và ảnh hưởng thiện chí, vượt ra ngoài mục tiêu quân sự đơn thuần. Bằng chứng là 85% chuyên gia đồng ý với nhận định này.
  3. Bức tranh toàn diện về thực trạng: Luận án cung cấp một bức tranh toàn diện và có tính khoa học về thực trạng triển khai hợp tác quốc phòng của Ấn Độ với 6 đối tác song phương và các khuôn khổ đa phương (Quad, ASEAN, BIMSTEC, SAARC, IORA, SCO) trong giai đoạn 2007-2024, làm rõ các đặc điểm, thành tựu và hạn chế.
  4. Đổi mới phương pháp luận và tính nghiêm ngặt: Việc áp dụng phương pháp chuyên gia Delphi với 18 chuyên gia và phỏng vấn trực tiếp 3 chuyên gia Ấn Độ để xây dựng hệ tiêu chí đánh giá và đối chiếu nhận định đã nâng cao tính nghiêm ngặt và độ tin cậy của nghiên cứu, đồng thời cung cấp một phương pháp luận tiên tiến có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự.
  5. Kiến nghị chính sách thực tiễn: Luận án không chỉ mang giá trị lý thuyết mà còn đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể và thiết thực cho Việt Nam trong việc hoạch định chính sách hợp tác quốc phòng và an ninh, dựa trên kinh nghiệm và bài học từ Ấn Độ.

Luận án này đại diện cho một bước tiến trong việc hiểu về chính sách đối ngoại-quốc phòng của một cường quốc đang lên, thách thức các giả định cũ và cung cấp một lăng kính mới để nhìn nhận các mối quan hệ quốc tế phức tạp. Việc chứng minh vai trò của quyền lực mềm trong hợp tác quốc phòng của Ấn Độ là một paradigm advancement, dịch chuyển sự tập trung từ chỉ đơn thuần năng lực quân sự sang các yếu tố phi vật chất trong xây dựng ảnh hưởng. Nó đã mở ra 3+ dòng nghiên cứu mới về định lượng tác động quyền lực mềm, động lực hợp tác với đối thủ chiến lược, và vai trò của yếu tố nội bộ trong chính sách quốc phòng.

Với phân tích chuyên sâu về chiến lược "tự chủ chiến lược" và "đa liên kết" của Ấn Độ, luận án có tầm quan trọng toàn cầu trong việc định hình hiểu biết về địa chính trị AĐD-TBD. So với các nghiên cứu quốc tế tập trung vào cạnh tranh thuần túy, luận án này mang đến một góc nhìn cân bằng hơn về sự phức tạp của hợp tác trong một khu vực đầy biến động, nơi các cường quốc vừa cạnh tranh vừa tìm kiếm điểm đồng thuận. Di sản của nghiên cứu có thể được đo lường thông qua việc ảnh hưởng đến các nghiên cứu học thuật tiếp theo, định hướng chính sách đối ngoại của các quốc gia khu vực, và góp phần thúc đẩy một cấu trúc an ninh AĐD-TBD dựa trên luật lệ và hợp tác lâu dài.