Luận án: Đối thoại Shangri-La – Hình thành, Phát triển và Vai trò của Việt Nam

Khám phá Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn. Tìm hiểu chương trình đào tạo, cơ hội học tập và nghiên cứu.

Chuyên ngành
Chính trị học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

262

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nguồn gốc và cơ chế Đối thoại Shangri-La
Số trang:
262 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Chính trị học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nguồn gốc và cơ chế Đối thoại Shangri La

Đối thoại Shangri-La giữ vai trò then chốt trong cấu trúc an ninh toàn cầu. Diễn đàn ra đời từ năm 2002 tại Singapore. Mục tiêu chính là xây dựng không gian thảo luận cởi mở về an ninh quốc phòng. Diễn đàn quy tụ các bộ trưởng quốc phòng, giới học giả và tướng lĩnh quân sự cấp cao. Bối cảnh sau Chiến tranh Lạnh đòi hỏi một cơ chế đối thoại linh hoạt và thực chất. Cấu trúc an ninh khu vực cần giải pháp đối thoại nhằm giảm thiểu nguy cơ xung đột vũ trang. Diễn đàn tạo cơ hội trao đổi thẳng thắn giữa các cường quốc và các quốc gia vừa và nhỏ. Nền tảng này góp phần duy trì hòa bình, ổn định và thúc đẩy hợp tác an ninh đa phương. Cơ chế gặp gỡ thường niên giúp củng cố hiểu biết lẫn nhau giữa các bên tham gia.

1.1. Bối cảnh ra đời và vai trò tổ chức của Viện IISS

Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS) là cơ quan sáng lập và vận hành diễn đàn. Năm 2002, IISS phối hợp cùng chính phủ Singapore tổ chức kỳ đối thoại đầu tiên. Sự kiện giải quyết khoảng trống lớn về cơ chế đối thoại an ninh cấp bộ trưởng tại châu Á. Trước năm 2002, khu vực thiếu một kênh an ninh thường niên có tầm ảnh hưởng toàn cầu. IISS giữ vai trò trung gian độc lập và khách quan trong việc quản lý nội dung thảo luận. Tổ chức luôn bám sát các điểm nóng chiến lược để thiết lập chương trình nghị sự phù hợp. Nhờ uy tín học thuật cao của IISS, diễn đàn duy trì sự tham gia bền vững của các phái đoàn quốc tế.

1.2. Bản chất của Hội nghị Thượng đỉnh An ninh châu Á

Hội nghị Thượng đỉnh An ninh châu Á là tên gọi chính thức của Đối thoại Shangri-La. Đây là diễn đàn an ninh quốc phòng quy mô hàng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Diễn đàn kết hợp hài hòa giữa các phiên toàn thể công khai và các cuộc tiếp xúc song phương kín. Các nhà hoạch định chính sách có không gian bày tỏ quan điểm thẳng thắn về các vấn đề then chốt. Nội dung nghị sự bao gồm phòng chống khủng bố, tự do hàng hải và cân bằng quyền lực. Tính chất mở giúp các bên hạ nhiệt căng thẳng ngoại giao và tìm kiếm tiếng nói chung. Diễn đàn trở thành chuẩn mực định hình tư duy chiến lược tại khu vực.

II. Lý luận đối ngoại đa phương và cơ chế an ninh Kênh 1

Lý luận quan hệ quốc tế cung cấp góc nhìn toàn diện về Đối thoại Shangri-La. Cơ chế diễn đàn phản ánh sự giao thoa giữa chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa kiến tạo. Chủ nghĩa hiện thực lý giải động cơ phô diễn sức mạnh và cân bằng quyền lực giữa các nước lớn. Chủ nghĩa tự do giải thích sự phụ thuộc lẫn nhau và lợi ích của hợp tác an ninh thể chế. Chủ nghĩa kiến tạo khẳng định vai trò của việc định hình chuẩn mực và trao đổi thông tin. Sự kết hợp lý luận này làm rõ động lực thúc đẩy các quốc gia tham gia diễn đàn. Đây là công cụ hữu hiệu để các nước vừa và nhỏ triển khai chính sách đối ngoại đa phương.

2.1. Đặc trưng vận hành ngoại giao Kênh 1.5 tại diễn đàn

Ngoại giao Kênh 1.5 là đặc trưng vận hành nổi bật của Đối thoại Shangri-La. Mô hình này kết hợp sự tham gia của quan chức chính phủ đương nhiệm và giới học giả độc lập. Phát biểu của các quan chức mang tính định hướng chính sách nhưng không bị ràng buộc quá cứng nhắc. Các bên có thể thử nghiệm các sáng kiến an ninh mới trong một không gian bán chính thức. Không gian đối thoại linh hoạt giúp tháo gỡ bế tắc ngoại giao khi các kênh chính thức gặp khó khăn. Ngoại giao Kênh 1.5 thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu học thuật và hoạch định chính sách thực tế. Đây là cầu nối trung gian hiệu quả giúp giải tỏa căng thẳng địa chính trị.

2.2. Chiến lược quốc gia nhỏ và nền tảng tư tưởng Việt Nam

Lý thuyết quốc gia nhỏ chỉ ra cách thức các nước vừa và nhỏ ứng xử trong cơ chế đa phương. Các quốc gia tận dụng diễn đàn để thúc đẩy luật pháp quốc tế và cân bằng quan hệ nước lớn. Việt Nam tham gia diễn đàn dựa trên nền tảng tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh sâu sắc. Đường lối đổi mới nhấn mạnh đa phương hóa, đa dạng hóa và hội nhập quốc tế toàn diện. Phương châm 'dĩ bất biến, ứng vạn biến' được vận dụng linh hoạt để bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc. Nền tảng tư tưởng vững chắc giúp nâng cao vị thế và bản lĩnh đối ngoại của đất nước trên trường quốc tế.

III. Ba giai đoạn phát triển của Đối thoại Shangri La quốc tế

Lịch sử phát triển của diễn đàn phản ánh biến động sâu sắc của trật tự an ninh thế giới. Hơn hai thập kỷ qua, diễn đàn trải qua ba giai đoạn tiến hóa quan trọng. Giai đoạn đầu tập trung thiết lập cơ chế và xây dựng uy tín quốc tế. Giai đoạn tiếp theo chứng kiến sự chuyển dịch trọng tâm chiến lược và tập hợp lực lượng của các cường quốc. Giai đoạn hiện nay ghi nhận sự cạnh tranh quyết liệt nhằm định hình luật chơi an ninh. Diễn đàn luôn duy trì sức hút nhờ khả năng thích ứng linh hoạt trước các thách thức mới. Mọi biến động quyền lực toàn cầu đều được phản ánh rõ nét qua các kỳ đối thoại.

3.1. Giai đoạn hình thành và mở rộng lực lượng 2002 2018

Giai đoạn 2002 - 2010 là bước khởi đầu thành công của Đối thoại Shangri-La. Diễn đàn nhanh chóng tạo tiếng vang và xác lập vị thế trung tâm đối thoại an ninh. Từ năm 2011 đến 2018, Mỹ đẩy mạnh chiến lược xoay trục và tái cân bằng sang châu Á. Mỹ tích cực tập hợp lực lượng và tăng cường hiện diện quân sự tại khu vực. Các bài phát biểu của giới chức quốc phòng Mỹ tập trung bảo vệ tự do hàng hải. Trung Quốc cũng nâng cấp cấp bậc đại biểu tham dự nhằm đối thoại và bảo vệ lập trường an ninh. Nghị trường diễn đàn trở thành nơi cạnh tranh ảnh hưởng ngoại giao rõ nét giữa các khối cường quốc.

3.2. Cạnh tranh chiến lược Mỹ Trung gay gắt 2019 2025

Giai đoạn 2019 - 2025 chứng kiến cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung bao trùm nghị trình diễn đàn. Trung Quốc chủ động phản công trước sức ép ngoại giao từ Mỹ và các đồng minh phương Tây. Các cuộc tranh luận tại các phiên họp toàn thể ngày càng mang tính trực diện và quyết liệt. Hai bên bất đồng sâu sắc về trật tự dựa trên luật lệ, an ninh hàng hải và chuỗi cung ứng công nghệ. Diễn đàn trở thành phong vũ biểu phản ánh mức độ căng thẳng của địa chính trị toàn cầu. Cấu trúc an ninh khu vực đứng trước nhiều thách thức lớn từ sự phân cực chiến lược ngày càng sâu sắc.

IV. Quá trình Việt Nam tham gia Đối thoại Shangri La đa phương

Tiến trình tham gia diễn đàn phản ánh bước trưởng thành vững chắc của ngoại giao Việt Nam. Sự hiện diện liên tục khẳng định trách nhiệm của Việt Nam đối với hòa bình khu vực. Việt Nam kết hợp chặt chẽ giữa tham gia phiên họp toàn thể với ngoại giao song phương bên lề. Các phát biểu của đoàn đại biểu Việt Nam luôn nhất quán, đề cao hòa bình và luật pháp quốc tế. Diễn đàn là cầu nối chiến lược thúc đẩy hợp tác quốc phòng song phương với nhiều đối tác chủ chốt. Vị thế và uy tín của ngoại giao quốc phòng Việt Nam ngày càng được nâng cao rõ rệt trên trường quốc tế.

4.1. Chuyển dịch từ lắng nghe đến chủ động kiến tạo nội dung

Quá trình Việt Nam tham gia diễn đàn chia thành ba giai đoạn phát triển rõ rệt. Giai đoạn 2002 - 2010 là thời kỳ 'lắng nghe và tìm hiểu' cơ chế vận hành của diễn đàn. Giai đoạn 2011 - 2018 đánh dấu bước chuyển sang 'tham gia tích cực, chủ động và có chọn lọc'. Việt Nam thường xuyên cử đoàn đại biểu cấp cao do Bộ trưởng Quốc phòng dẫn đầu tham dự. Giai đoạn 2019 - 2025 khẳng định vai trò 'chủ động đưa ra sáng kiến và kiến tạo nội dung'. Hành vi chiến lược của Việt Nam chuyển từ tiếp nhận thông tin sang chủ động đóng góp định hình luật chơi chung.

4.2. Khẳng định chính sách quốc phòng 4 không và UNCLOS 1982

Việt Nam kiên định tuyên truyền chính sách quốc phòng 4 không tại diễn đàn. Việt Nam không tham gia liên minh quân sự, không liên kết với nước này để chống nước kia. Việt Nam không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự và không dùng vũ lực trong quan hệ quốc tế. Việt Nam nhấn mạnh tính tối thượng của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982). Mọi tranh chấp chủ quyền trên biển phải được giải quyết hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế. Lập trường minh bạch này góp phần củng cố lòng tin chiến lược giữa Việt Nam và cộng đồng quốc tế.

V. Bài học thực tiễn cho ngoại giao quốc phòng Việt Nam mới

Thực tiễn tham dự diễn đàn mang lại nhiều bài học quý giá cho công tác đối ngoại quốc phòng. Ngoại giao quốc phòng Việt Nam kết hợp nhuần nhuyễn giữa bảo vệ chủ quyền và giữ gìn môi trường hòa bình. Tham gia đối thoại đa phương giúp bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa bằng biện pháp hòa bình. Năng lực tham mưu chiến lược và trình độ cán bộ ngoại giao quốc phòng được nâng cao rõ rệt. Môi trường an ninh biến đổi phức tạp đòi hỏi phản ứng chính sách linh hoạt và kiên định nguyên tắc. Đối ngoại quốc phòng tiếp tục là trụ cột then chốt bảo vệ độc lập và chủ quyền đất nước.

5.1. Củng cố lòng tin chiến lược và an ninh hàng hải Biển Đông

Xây dựng lòng tin chiến lược là nhân tố cốt lõi để ngăn ngừa nguy cơ xung đột vũ trang. Vấn đề an ninh hàng hải Biển Đông luôn là mối quan tâm hàng đầu của khu vực và thế giới. Việt Nam kiên trì thúc đẩy thực thi đầy đủ Tuyên bố DOC và sớm hoàn tất Bộ quy tắc COC hiệu lực. Diễn đàn là nơi Việt Nam khẳng định quyền chủ quyền chính đáng phù hợp với luật pháp quốc tế. Tôn trọng đầy đủ UNCLOS 1982 là cơ sở pháp lý cao nhất để duy trì trật tự trên biển. Đối thoại thẳng thắn giúp kiểm soát bất đồng và giảm thiểu nguy cơ tính toán sai lầm.

5.2. Định hình kiến trúc an ninh Ấn Độ Dương Thái Bình Dương

Kiến trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đang biến chuyển nhanh chóng với nhiều liên kết mới. Việt Nam nhất quán ủng hộ vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực. Việt Nam chủ động tham gia nhằm thúc đẩy một trật tự an ninh mở, bao trùm và minh bạch. Đường lối đối ngoại đa phương độc lập, tự chủ giúp Việt Nam cân bằng chiến lược giữa các nước lớn. Ngoại giao quốc phòng tiếp tục đóng góp tích cực vào nỗ lực duy trì hòa bình, an ninh và thịnh vượng chung.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ
Lý do chọn đề tài
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu và giả thiết nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án
Ý nghĩa thực tiễn
Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỐI THOẠI SHANGRI-LA VÀ SỰ THAM GIA CỦA VIỆT NAM
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Nghiên cứu về Đối thoại Shangri-La
1.1.2. Nghiên cứu về sự tham gia của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-La
1.2. Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu
1.2.1. Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu
1.2.2. Những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu
1.3. Tiểu kết Chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỐI THOẠI SHANGRI-LA VÀ SỰ THAM GIA CỦA VIỆT NAM
2.1. Khái niệm “đối thoại” và cơ chế đối thoại trong chính trị quốc tế
2.1.1. Khái niệm “đối thoại”
2.1.2. Cơ chế đối thoại trong chính trị quốc tế
2.2. Sự hình thành của Đối thoại Shangri-La từ góc nhìn của một số lý thuyết trong quan hệ chính trị quốc tế
2.2.1. Chủ nghĩa hiện thực
2.2.2. Chủ nghĩa tự do
2.2.3. Chủ nghĩa kiến tạo
2.2.4. Chủ nghĩa đa phương trong quan hệ quốc tế hiện đại
2.2.5. Ngoại giao Kênh 1.5 (Track 1.5 Diplomacy) và ứng dụng trong Đối thoại Shangri-La
2.2.6. Lý thuyết quốc gia nhỏ và chiến lược ứng xử trong cơ chế đa phương
2.3. Nền tảng tư tưởng - lý luận chính trị về sự tham gia Đối thoại Shangri-La của Việt Nam
2.3.1. Tư tưởng Hồ Chí Minh và sự phát triển lý luận đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới
2.3.2. Nguyên tắc đối ngoại của Việt Nam trong tham gia Đối thoại Shangri-La
2.4. Tiểu kết Chương 2
3. CHƯƠNG 3: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA ĐỐI THOẠI SHANGRI-LA
3.1. Bối cảnh, mục đích ra đời của Đối thoại Shangri-La
3.1.1. Bối cảnh ra đời của Đối thoại Shangri-La
3.1.2. Mục đích ra đời của Đối thoại Shangri-La
3.2. Các giai đoạn phát triển của Đối thoại Shangri-La
3.2.1. Giai đoạn hình thành và tạo tiếng vang (2002 - 2010)
3.2.2. Giai đoạn chứng kiến xu thế đẩy mạnh tiến công ngoại giao và tập hợp lực lượng của Mỹ (2011 - 2018)
3.2.3. Giai đoạn Trung Quốc phản công trước sức ép từ Mỹ và phương Tây (2019 - 2025)
3.3. Đánh giá về đặc điểm, thành tựu, hạn chế của Đối thoại Shangri-La
3.3.1. Về thành viên, cấu trúc và cơ chế vận hành của Đối thoại Shangri-La
3.3.2. Thành tựu của Đối thoại Shangri-La và nguyên nhân
3.3.3. Hạn chế của Đối thoại Shangri-La và nguyên nhân
3.4. Dự báo xu hướng phát triển của Đối thoại Shangri-La
3.5. Tiểu kết Chương 3
4. CHƯƠNG 4: SỰ THAM GIA CỦA VIỆT NAM TẠI CÁC KỲ ĐỐI THOẠI SHANGRI-LA VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH
4.1. Quá trình Việt Nam tham gia các kỳ Đối thoại Shangri-La
4.1.1. Giai đoạn “lắng nghe và tham gia” (2002 - 2010)
4.1.2. Giai đoạn tham gia tích cực, chủ động và có chọn lọc (2011 - 2018)
4.1.3. Giai đoạn chủ động “đưa ra sáng kiến và kiến tạo nội dung” (2019 - 2025)
4.1.4. Những dấu mốc bước ngoặt và chuyển biến trong hành vi chiến lược của Việt Nam tại Shangri-La
4.2. Thành tựu, thách thức đối với Việt Nam trong tham gia Đối thoại Shangri-La và nguyên nhân
4.2.1. Thành tựu và nguyên nhân
4.2.2. Thách thức và nguyên nhân
4.2.3. Kinh nghiệm từ thực tiễn tham dự Đối thoại Shangri-La của Việt Nam
4.3. Bối cảnh, phương hướng và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tham gia của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-La
4.3.1. Bối cảnh trong nước, khu vực và thế giới
4.3.2. Phương hướng nâng cao hiệu quả tham gia của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-La
4.3.3. Một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tham gia của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-La
4.4. Tiểu kết Chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC II
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đại học quốc gia hà nội i h c khoa h c xã hội và nhân v

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (262 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Dƣơng Quý Nam ĐỐI THOẠI SHANGRI-LA: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN VÀ SỰ THAM GIA CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Hà Nội - 2026 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Dƣơng Quý Nam ĐỐI THOẠI SHANGRI-LA: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN VÀ SỰ THAM GIA CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Chính trị học Mã số: 9310201.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phan Huy Đƣờng 2. Phạm Quốc Thành Hà Nội - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi đƣợc thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của GS. Phan Huy Đƣờng và PGS.

Phạm Quốc Thành. Các số liệu và trích dẫn trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận án không trùng với các công trình nghiên cứu độc lập khác đã công bố. Tác giả luận án Dƣơng Quý Nam LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Thầy/Cô thuộc các phòng của Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội; Thầy/Cô giảng viên của Khoa Khoa học Chính trị đã tận tình giảng dạy, truyền đạt kiến thức và tạo điều kiện giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập tại Trƣờng.

Đặc biệt, tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và lời cảm ơn sâu sắc tới GS. Phan Huy Đƣờng và PGS. Phạm Quốc Thành đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả luận án xin cảm ơn tới cơ quan công tác, gia đình đã động viên, tạo điều kiện để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án.

Do điều kiện chủ quan và khách quan, luận án còn những thiếu sót, tác giả luận án kính mong nhận đƣợc những ý kiến đóng góp quý báu để luận án đƣợc hoàn thiện hơn. Trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Dƣơng Quý Nam MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thiết nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa thực tiễn.

Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỐI THOẠI SHANGRI-LA VÀ SỰ THAM GIA CỦA VIỆT NAM. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nghiên cứu về Đối thoại Shangri-La.

Nghiên cứu về sự tham gia của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-La. Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu. Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu. Những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu .55 Tiểu kết chƣơng 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỐI THOẠI SHANGRI-LA VÀ SỰ THAM GIA CỦA VIỆT NAM. Khái niệm ―đối thoại‖ và cơ chế đối thoại trong chính trị quốc tế. Khái niệm ―đối thoại‖. Cơ chế đối thoại trong chính trị quốc tế.

Sự hình thành của Đối thoại Shangri-La từ góc nhìn của một số lý thuyết trong quan hệ chính trị quốc tế. Chủ nghĩa hiện thực. Chủ nghĩa tự do. Chủ nghĩa kiến tạo.

Chủ nghĩa đa phƣơng trong quan hệ quốc tế hiện đại. Ngoại giao Kênh 1.5 Diplomacy) và ứng dụng trong Đối thoại Shangri-La. Lý thuyết quốc gia nhỏ và chiến lƣợc ứng xử trong cơ chế đa phƣơng. Nền tảng tƣ tƣởng - lý luận chính trị về sự tham gia Đối thoại Shangri-La của Việt Nam.

Tƣ tƣởng Hồ Chí Minh và sự phát triển lý luận đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới. Nguyên tắc đối ngoại của Việt Nam trong tham gia Đối thoại Shangri- La .86 Tiểu kết Chƣơng 2. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA ĐỐI THOẠI SHANGRI-LA. Bối cảnh, mục đích ra đời của Đối thoại Shangri-La.

Bối cảnh ra đời của Đối thoại Shangri-La. Mục đích ra đời của Đối thoại Shangri-La. Các giai đoạn phát triển của Đối thoại Shangri-La. Giai đoạn hình thành và tạo tiếng vang (2002 - 2010).

Giai đoạn chứng kiến xu thế đẩy mạnh tiến công ngoại giao và tập hợp lực lƣợng của Mỹ (2011 - 2018). Giai đoạn Trung Quốc phản công trƣớc sức ép từ Mỹ và phƣơng Tây (2019 - 2025). Đánh giá về đặc điểm, thành tựu, hạn chế của Đối thoại Shangri-La. Về thành viên, cấu trúc và cơ chế vận hành của Đối thoại Shangri-La.

Thành tựu của Đối thoại Shangri-La và nguyên nhân. Hạn chế của Đối thoại Shangri-La và nguyên nhân. Dự báo xu hƣớng phát triển của Đối thoại Shangri-La. 145 Tiểu kết chƣơng 3.

SỰ THAM GIA CỦA VIỆT NAM TẠI CÁC KỲ ĐỐI THOẠI SHANGRI-LA VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH. Quá trình Việt Nam tham gia các kỳ Đối thoại Shangri-La. Giai đoạn ―lắng nghe và tham gia‖ (2002 - 2010). Giai đoạn tham gia tích cực, chủ động và có chọn lọc (2011 - 2018).

Giai đoạn chủ động ―đƣa ra sáng kiến và kiến tạo nội dung‖ (2019 - 2025). Những dấu mốc bƣớc ngoặt và chuyển biến trong hành vi chiến lƣợc của Việt Nam tại Shangri-La. Thành tựu, thách thức đối với Việt Nam trong tham gia Đối thoại Shangri-La và nguyên nhân. Thành tựu và nguyên nhân.

Thách thức và nguyên nhân. Kinh nghiệm từ thực tiễn tham dự Đối thoại Shangri-La của Việt Nam. Bối cảnh, phƣơng hƣớng và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tham gia của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-la. Bối cảnh trong nƣớc, khu vực và thế giới.

Phƣơng hƣớng nâng cao hiệu quả tham gia của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-la. Một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tham gia của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-la .198 Tiểu kết Chƣơng 4. 220 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 224 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

246 PHỤ LỤC II. 256 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADMM ASEAN Defence Minister‘s Hội nghị Bộ trƣởng Quốc phòng Meeting các nƣớc ASEAN ADMM+ ASEAN Defence Minister‘s Hội nghị Bộ trƣởng Quốc phòng Meeting-Plus các nƣớc ASEAN mở rộng ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN APEC Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á - Cooperation Thái Bình Dƣơng ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Nations Á ASEM Asia-Europe Meeting Diễn đàn hợp tác Á - Âu AUKUS The Australia, United Kingdom, Hiệp ƣớc Đối tác an ninh tăng United States Trilateral Security cƣờng ba bên Australia, Anh, Mỹ Partnership Treaty BRI Belt and Road Initiative Sáng kiến Vành đai và Con đƣờng COC Code of Conduct in the South Bộ quy tắc ứng xử ở Biển Đông China Sea CSCAP Council for Security Cooperation Hội đồng Hợp tác An ninh ở châu in the Asia Pacific Á-Thái Bình Dƣơng DOC Declaration on the conduct of Tuyên bố về ứng xử của các bên ở parties in the South China Sea Biển Đông EAS East Asia Summit Hội nghị cấp cao Đông Á EU European Union Liên minh châu Âu EEZ Exclusive Economic Zone Vùng đặc quyền kinh tế IISS International Institute for Strategic Viện Nghiên cứu chiến lƣợc quốc Studies tế IS Islamic State Nhà nƣớc Hồi giáo 5 ISIS Islamic State of Iraq and Syria Nhà nƣớc Hồi giáo tự xƣng ISIL Islamic State of Iraq and the Nhà nƣớc Hồi giáo tự xƣng Levant NATO North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ƣớc Bắc Đại Tây Organization Dƣơng SLD Shangri-La Dialogue Đối thoại Shangri-La SPC Security Policy Conference Hội nghị Chính sách An ninh QUAD Quadrilaterl Security Dialogue Đối thoại Tứ giác An ninh/Nhóm Bộ Tứ UNCLOS United Nations Convention on the Công ƣớc Liên hợp quốc về Luật Law of the Sea biển WTO World Trade Organization Tổ chức thƣơng mại thế giới 6 DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng 2. Khung phân tích Đối thoại Shangri-La và sự tham gia của Việt Nam…88 Bảng 3. Bảng so sánh cơ chế Shangri-La - ADMM+ - ARF dƣới góc nhìn quốc gia nhỏ………………………………………………………………….

Bảng tham chiếu tần suất tham gia của Việt Nam từ năm 2002 đến nay………………………………………………………………………………. Lý do chọn đề tài Đối thoại chính trị là một trong những phƣơng thức đặc trƣng và vô cùng quan trọng để các quốc gia, các tổ chức chính trị, các lực lƣợng tìm đƣợc tiếng nói chung, sự đồng thuận trong giải quyết các vấn đề khu vực và quốc tế. Bƣớc sang thế kỷ 21, khu vực châu Á - Thái Bình Dƣơng chứng kiến một quá trình phát triển nhanh chóng và năng động, đƣợc cộng đồng quốc tế đánh giá là trung tâm địa chính trị chiến lƣợc trong cấu trúc quyền lực toàn cầu, đồng thời là động lực tăng trƣởng mới của nền kinh tế thế giới. Tuy nhiên, song song với tiềm năng phát triển, khu vực này cũng nổi bật với những thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống ngày càng gia tăng về quy mô và mức độ phức tạp.

Trong khi đó, so với châu Âu, nơi đã định hình đƣợc các cơ chế tham vấn an ninh - quốc phòng có tính thiết chế và ổn định, châu Á - Thái Bình Dƣơng vẫn còn thiếu một diễn đàn đối thoại giữa các quan chức quốc phòng cấp cao, dù là ở hình thức chính thức hay không chính thức. Trong bối cảnh đó, sự ra đời của Đối thoại Shangri-La vào năm 2002 đã đánh dấu một bƣớc tiến quan trọng trong việc bổ khuyết cho khoảng trống khuôn khổ hợp tác an ninh đa phƣơng trong những năm đầu thế kỷ 21 ở khu vực châu Á - Thái Bình Dƣơng. Đồng thời, điều này tạo ra những cơ hội mới cho các nƣớc vừa và nhỏ ở khu vực tham gia vào các vấn đề quốc tế, kiến tạo môi trƣờng hòa bình, ổn định cho phát triển và thúc đẩy lợi ích quốc gia. Thứ nhất, Đối thoại Shangri-La kiến tạo một cơ chế đối thoại đa phƣơng, bình đẳng về an ninh-quốc phòng, tạo điều kiện cho các bên liên quan cùng nhau thảo luận, tìm kiếm các giải pháp toàn diện và thực tiễn nhằm ứng phó với các thách thức an ninh khu vực, cả về phƣơng diện truyền thống lẫn phi truyền thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Quý Nam (2026). Đối thoại Shangri-La: Việt Nam, Hình thành & Phát triển [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/doi-thoai-shangri-la-viet-nam-hinh-thanh-phat-trien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đối thoại Shangri-La: Việt Nam, Hình thành & Phát triển" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn. Tìm hiểu chương trình đào tạo, cơ hội học tập và nghiên cứu.

Luận án "Đối thoại Shangri-La: Việt Nam, Hình thành & Phát triển" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2026.

Luận án "Đối thoại Shangri-La: Việt Nam, Hình thành & Phát triển" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đối thoại Shangri-La: Việt Nam, Hình thành & Phát triển" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Đối thoại Shangri-La: Việt Nam, Hình thành & Phát triển" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đối thoại Shangri-La: Việt Nam, Hình thành & Phát triển" có 262 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đối thoại Shangri-La: Việt Nam, Hình thành & Phát triển" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter