Chính sách Mỹ đối với Đài Loan 1949-1972 - Trần Thị Hạnh Lợi
Luận án tiến sĩ phân tích toàn diện chính sách của Mỹ đối với Đài Loan trong giai đoạn lịch sử trọng yếu từ 1949 đến 1972.
Lịch sử thế giới
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở hoạch định chính sách Mỹ với Đài Loan 1949 1972
Chính sách của Mỹ đối với Đài Loan từ 1949 đến 1972 là một phần quan trọng trong chiến lược đối ngoại toàn cầu của Hoa Kỳ. Giai đoạn này chứng kiến Mỹ chuyển mình thành cường quốc số một sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Nền tảng chính sách được xây dựng dựa trên tiềm lực kinh tế, khoa học kỹ thuật và quân sự vượt trội của Mỹ. Đồng thời, bối cảnh Chiến tranh Lạnh định hình rõ rệt mục tiêu chống cộng sản trên toàn thế giới, biến Đài Loan thành một mắt xích chiến lược. Các nhân tố nội bộ và quốc tế đã tác động mạnh mẽ đến các quyết sách. Sự trỗi dậy của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, quan hệ Mỹ-Liên Xô, và áp lực chính trị trong nước Mỹ đều góp phần định hình chính sách này.
1.1. Nền tảng tiềm lực và đối ngoại Hoa Kỳ
Hoa Kỳ sở hữu tiềm lực khổng lồ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Kinh tế phát triển mạnh, khoa học kỹ thuật tiên tiến, quân sự hùng mạnh. Nền tảng này cho phép Mỹ triển khai chính sách đối ngoại năng động. Chính sách đối ngoại của Mỹ tập trung vào ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản. Đài Loan được nhìn nhận là một vị trí chiến lược quan trọng ở Tây Thái Bình Dương. Hòn đảo này tạo thành tuyến phòng thủ chống lại sự bành trướng của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Mỹ cũng duy trì quan hệ với Chính phủ Trung Hoa Dân quốc trước năm 1949, ảnh hưởng đến các quyết định sau này.
1.2. Các yếu tố tác động đến quyết sách
Nhiều yếu tố đã ảnh hưởng đến chính sách của Mỹ với Đài Loan. Bối cảnh quốc tế và khu vực châu Á – Thái Bình Dương luôn thay đổi. Áp lực chính trị trong nước Mỹ từ các nhóm vận động hành lang rất lớn. Vai trò cá nhân của các tổng thống Mỹ cũng quan trọng. Quan hệ giữa Mỹ và Liên Xô căng thẳng. Sự ra đời của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thay đổi hoàn toàn cục diện khu vực. Đài Loan cũng có tình hình kinh tế - chính trị riêng và chính sách đối ngoại của mình. Các yếu tố này tạo nên sự phức tạp và linh hoạt trong chính sách của Mỹ.
II.Chính sách không can thiệp của Mỹ tại Đài Loan 1949 1950
Giai đoạn 1949-1950, chính sách của Mỹ đối với Đài Loan thể hiện sự không can thiệp trực tiếp. Sau thất bại của Quốc dân Đảng trên lục địa Trung Quốc, Mỹ tỏ ra do dự. Các tuyên bố công khai cho thấy Mỹ không có ý định bảo vệ Đài Loan bằng lực lượng quân sự. Chính quyền Truman muốn tránh sa lầy vào cuộc nội chiến Trung Quốc. Washington không xem Đài Loan là một phần không thể thiếu trong chuỗi phòng thủ an ninh của Mỹ tại châu Á. Đây là một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, đặt nền móng cho những thay đổi sau này.
2.1. Mục tiêu và nội dung chính sách ban đầu
Mục tiêu chính sách là không can thiệp vào cuộc nội chiến Trung Quốc. Mỹ không cam kết bảo vệ Đài Loan về mặt quân sự. Washington rút viện trợ quân sự và hạn chế viện trợ kinh tế cho Chính phủ Quốc dân Đảng tại Đài Loan. Các nhà hoạch định chính sách hy vọng vấn đề Đài Loan sẽ tự giải quyết. Chính quyền Truman cố gắng tránh một cuộc đối đầu trực tiếp với Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Chính sách này phản ánh sự thất vọng của Mỹ với tình hình Trung Quốc và ưu tiên khác của Chiến tranh Lạnh.
2.2. Diễn biến thực hiện chính sách
Việc thực hiện chính sách không can thiệp diễn ra khá rõ ràng. Mỹ rút các phái đoàn quân sự khỏi Đài Loan. Viện trợ kinh tế giảm sút đáng kể. Các tuyên bố chính thức khẳng định eo biển Đài Loan không nằm trong phạm vi phòng thủ của Mỹ. Tuy nhiên, tình hình khu vực nhanh chóng thay đổi. Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ đã làm thay đổi hoàn toàn quan điểm của Mỹ. Sự kiện này buộc Mỹ phải xem xét lại chiến lược và vai trò của Đài Loan trong an ninh khu vực. Chính sách không can thiệp nhanh chóng bị bỏ ngỏ.
III.Trung lập hóa eo biển Đài Loan Thay đổi chính sách 1950 1953
Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ năm 1950 đã thay đổi hoàn toàn chính sách của Mỹ đối với Đài Loan. Chính quyền Truman nhận ra tầm quan trọng chiến lược của hòn đảo. Mỹ nhanh chóng triển khai chính sách trung lập hóa eo biển Đài Loan. Mục tiêu là ngăn chặn xung đột giữa Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Chính phủ Quốc dân Đảng. Đồng thời, Mỹ muốn đảm bảo an ninh cho Đài Loan. Đây là một bước ngoặt, đánh dấu sự can thiệp quân sự trực tiếp của Mỹ vào vấn đề eo biển Đài Loan. Chính sách này là một phần của chiến lược ngăn chặn cộng sản ở Đông Á.
3.1. Mục đích chiến lược và nội dung chính sách
Mục đích chiến lược của Mỹ là duy trì ổn định khu vực và ngăn chặn cộng sản. Eo biển Đài Loan trở thành khu vực chiến lược quan trọng. Mỹ triển khai Hạm đội 7 đến eo biển Đài Loan. Hạm đội này có nhiệm vụ ngăn chặn các cuộc tấn công từ cả hai phía. Chính sách trung lập hóa nhằm bảo vệ Đài Loan khỏi Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Đồng thời, nó cũng ngăn Đài Loan tấn công lục địa. Washington bắt đầu tái viện trợ kinh tế và quân sự cho Đài Loan. Viện trợ nhằm củng cố khả năng phòng thủ của hòn đảo.
3.2. Quá trình triển khai chính sách mới
Quá trình triển khai chính sách mới diễn ra nhanh chóng. Hạm đội 7 của Mỹ được điều động ngay lập tức. Các chuyên gia quân sự Mỹ cũng quay trở lại Đài Loan. Viện trợ quân sự và kinh tế được tái khởi động. Mỹ công khai cam kết bảo vệ Đài Loan. Chính sách này giúp củng cố vị thế của Quốc dân Đảng. Nó cũng tạo ra một tiền tuyến chống cộng sản ở Đông Á. Mặc dù gọi là trung lập, chính sách này rõ ràng nghiêng về bảo vệ Đài Loan. Nó là biểu hiện rõ nét của chiến lược ngăn chặn cộng sản của Mỹ.
IV.Bảo vệ và ủng hộ Đài Loan Giai đoạn quan trọng 1953 1968
Giai đoạn từ 1953 đến 1968 chứng kiến Mỹ củng cố mạnh mẽ chính sách bảo vệ và ủng hộ Đài Loan. Chính quyền Eisenhower tiếp tục chính sách trung lập hóa, nhưng với cam kết mạnh mẽ hơn. Hiệp ước Phòng thủ Chung Mỹ-Đài Loan được ký kết năm 1954. Hiệp ước này cung cấp khung pháp lý cho việc bảo vệ Đài Loan. Viện trợ quân sự và kinh tế từ Mỹ gia tăng đáng kể. Mục tiêu là biến Đài Loan thành một pháo đài chống cộng sản vững chắc. Đây là thời kỳ quan hệ Mỹ-Đài Loan đạt đến đỉnh cao. Đài Loan trở thành đối tác chiến lược quan trọng của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh.
4.1. Mục tiêu củng cố và nội dung bảo trợ
Mục tiêu chính của Mỹ là củng cố an ninh và ổn định của Đài Loan. Washington muốn biến Đài Loan thành biểu tượng của thế giới tự do tại châu Á. Hiệp ước Phòng thủ Chung Mỹ-Đài Loan (1954) là nền tảng. Hiệp ước cam kết bảo vệ các vùng lãnh thổ dưới sự kiểm soát của Quốc dân Đảng. Mỹ cung cấp viện trợ quân sự quy mô lớn. Viện trợ bao gồm vũ khí, trang thiết bị, và đào tạo quân sự. Mỹ cũng gửi Phái bộ Cố vấn Quân sự (MAAG) đến Đài Loan. Chính sách này còn bao gồm viện trợ kinh tế để phát triển Đài Loan.
4.2. Triển khai các biện pháp hỗ trợ
Mỹ triển khai nhiều biện pháp hỗ trợ toàn diện. Các chương trình viện trợ kinh tế giúp Đài Loan phát triển hạ tầng và công nghiệp. Viện trợ này góp phần vào "phép màu kinh tế Đài Loan". Viện trợ quân sự hiện đại hóa quân đội Đài Loan. Mỹ cũng hỗ trợ Đài Loan trong các tổ chức quốc tế, như Liên Hợp Quốc. Quan hệ ngoại giao giữa Mỹ và Đài Loan rất chặt chẽ. Washington coi Chính phủ Quốc dân Đảng là đại diện hợp pháp duy nhất của Trung Quốc. Chính sách này tạo ra sự ổn định cho Đài Loan trong nhiều thập kỷ.
V.Mỹ ủng hộ Đài Loan và xích lại gần Trung Hoa 1969 1972
Cuối những năm 1960, chính sách đối ngoại của Mỹ bắt đầu có sự chuyển dịch. Áp lực từ Chiến tranh Việt Nam và sự chia rẽ Trung-Xô thúc đẩy Mỹ tìm cách cải thiện quan hệ với Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Tuy nhiên, Mỹ vẫn duy trì cam kết ủng hộ Đài Loan. Giai đoạn 1969-1972 chứng kiến chính sách kép của Mỹ. Washington vừa tiếp tục củng cố quan hệ với Đài Loan, vừa bí mật tìm cách xích lại gần Bắc Kinh. Đây là một sự điều chỉnh phức tạp, thể hiện tính thực dụng và linh hoạt trong chiến lược của Mỹ.
5.1. Mục tiêu kép Giữ Đài Loan tiếp cận Trung Quốc
Mục tiêu của Mỹ là giữ vững cam kết an ninh với Đài Loan. Đồng thời, Washington tìm kiếm sự hợp tác với Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Sự chia rẽ Trung-Xô tạo cơ hội cho Mỹ. Mỹ muốn sử dụng "lá bài Trung Quốc" để cân bằng Liên Xô. Chính quyền Nixon bắt đầu các cuộc đàm phán bí mật với Bắc Kinh. Dù vậy, Mỹ vẫn tiếp tục viện trợ quân sự và kinh tế cho Đài Loan. Washington không muốn từ bỏ một đồng minh quan trọng ngay lập tức. Đây là một chiến lược ngoại giao đầy thách thức.
5.2. Các bước thực hiện chính sách đối ngoại mới
Chính quyền Nixon thực hiện nhiều bước để hiện thực hóa chính sách kép. Các liên hệ bí mật được thiết lập giữa Mỹ và Trung Quốc. Chuyến thăm lịch sử của Tổng thống Nixon tới Bắc Kinh năm 1972 là đỉnh điểm. Trong khi đó, Mỹ giảm dần sự hiện diện quân sự ở Đài Loan. Tuy nhiên, Washington tái khẳng định các cam kết trong Hiệp ước Phòng thủ Chung. Mỹ vẫn duy trì quan hệ ngoại giao với Đài Loan. Tuy nhiên, vị thế của Đài Loan tại Liên Hợp Quốc bị suy yếu. Chính sách này mở ra một chương mới trong quan hệ giữa Mỹ, Đài Loan và Trung Quốc.
VI.Đánh giá chính sách Mỹ đối với Đài Loan Hệ quả và đặc điểm
Chính sách của Mỹ đối với Đài Loan từ 1949 đến 1972 đã tạo ra những hệ quả sâu rộng. Chính sách này không chỉ định hình tương lai của Đài Loan mà còn ảnh hưởng lớn đến quan hệ Mỹ-Trung và cục diện khu vực. Các đặc điểm nổi bật của chính sách Mỹ bao gồm tính linh hoạt, thực dụng và sự tương tác phức tạp với chính sách Trung Quốc đại lục. Nó là một bộ phận không thể tách rời trong chiến lược chống cộng sản toàn cầu của Washington. Chính sách này cũng để lại những bài học quan trọng về ngoại giao và chiến lược khu vực.
6.1. Ảnh hưởng của chính sách đến Đài Loan
Chính sách của Mỹ có ảnh hưởng to lớn đến Đài Loan. Về an ninh, quân sự, Mỹ đảm bảo sự sống còn của Đài Loan. Hiệp ước phòng thủ và viện trợ quân sự giúp Đài Loan đứng vững trước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Về kinh tế, viện trợ Mỹ góp phần vào sự phát triển thần kỳ của Đài Loan. Đài Loan trở thành một nền kinh tế công nghiệp hóa. Về chính trị - ngoại giao, Đài Loan nhận được sự công nhận quốc tế trong thời gian dài. Tuy nhiên, chính sách này cũng dẫn đến sự phụ thuộc của Đài Loan vào Mỹ. Đài Loan chịu áp lực từ sự thay đổi trong quan hệ Mỹ-Trung.
6.2. Đặc trưng và tác động chính sách Mỹ
Chính sách của Mỹ đối với Đài Loan mang tính linh hoạt và thực dụng cao. Washington liên tục điều chỉnh chính sách theo bối cảnh quốc tế. Mối quan hệ Mỹ-Đài Loan là một liên minh đặc biệt. Chính sách này luôn có sự tương tác với chính sách của Mỹ đối với Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Chính sách Đài Loan là một bộ phận của chiến lược chống cộng sản toàn cầu của Mỹ. Các tác động bao gồm củng cố vị thế Mỹ ở Đông Á. Nó cũng tạo ra căng thẳng trong quan hệ Mỹ-Trung. Đối với quan hệ Đài Loan-Trung Hoa, chính sách này duy trì tình trạng 'một Trung Quốc hai chính quyền' trong nhiều năm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH TRẦN THỊ HẠNH LỢI CHÍNH SÁCH CỦA MỸ ĐỐI VỚI ĐÀI LOAN TỪ 1949 ĐẾN 1972 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGHỆ AN - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH TRẦN THỊ HẠNH LỢI CHÍNH SÁCH CỦA MỸ ĐỐI VỚI ĐÀI LOAN TỪ 1949 ĐẾN 1972 Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS PHẠM NGỌC TÂN PGS. TS VĂN NGỌC THÀNH NGHỆ AN - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nếu sai sót tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn. Nghiên cứu sinh Trần Thị Hạnh Lợi MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Nguồn tài liệu sử dụng trong luận án. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ. Những công trình nghiên cứu đề cập đến chính sách của Mỹ đối với Đài Loan. Các công trình có liên quan đến chính sách của Mỹ đối với Đài Loan.
Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. Những vấn đề đã được nghiên cứu. Những vấn đề luận án tập trung giải quyết. CƠ SỞ HOẠCH ĐỊNH VÀ NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHÍNH SÁCH CỦA MỸ ĐỐI VỚI ĐÀI LOAN (1949 - 1972).
Cơ sở hoạch định chính sách của Mỹ đối với Đài Loan. Tiềm lực kinh tế, khoa học kỹ thuật, quân sự của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Chính sách đối ngoại của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai và vị trí của Đài Loan trong chính sách đó. Chính sách của Mỹ đối với Chính phủ Trung Hoa Dân quốc trước năm 1949.
Chính sách của Mỹ đối với CHND Trung Hoa. Những nhân tố tác động đến chính sách của Mỹ đối với Đài Loan. Bối cảnh quốc tế và khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Áp lực chính trị trong nước Mỹ.
Vai trò cá nhân. Nhân tố CHND Trung Hoa. Quan hệ Mỹ - Xô. Tình hình kinh tế - chính trị và chính sách đối ngoại của Đài Loan từ sau năm 1949.
Quan hệ Trung - Xô. 58 Tiểu kết chương 2. CHÍNH SÁCH CỦA MỸ ĐỐI VỚI ĐÀI LOAN VÀ DIỄN TRÌNH THỰC HIỆN (1949 - 1972). Giai đoạn 1949 - 1950: Chính sách không can thiệp.
Mục tiêu và nội dung chính sách. Quá trình thực hiện chính sách. Giai đoạn 1950 - 1953: Chính sách trung lập hóa eo biển Đài Loan. Mục tiêu và nội dung chính sách.
Quá trình thực hiện chính sách. Giai đoạn 1953 - 1968: Chính sách bảo vệ và ủng hộ Đài Loan. Mục tiêu và nội dung chính sách. Quá trình thực hiện chính sách.
Giai đoạn 1969 - 1972: Mỹ tiếp tục ủng hộ Đài Loan và tìm cách xích lại gần CHND Trung Hoa. Mục tiêu và nội dung chính sách. Quá trình thực hiện chính sách. 105 Tiểu kết chương 3.
NHẬN XÉT VỀ CHÍNH SÁCH CỦA MỸ ĐỐI VỚI ĐÀI LOAN TỪ 1949 ĐẾN 1972. Hệ quả từ chính sách của Mỹ đối với Đài Loan. Về an ninh, quân sự, chính trị - ngoại giao. Về kinh tế.
Đặc điểm chính sách của Mỹ đối với Đài Loan. Tính linh hoạt và thực dụng. Thể hiện mối quan hệ liên minh đặc biệt. Sự tương tác giữa chính sách của Mỹ đối với Đài Loan và chính sách của Mỹ đối với CHND Trung Hoa.
Chính sách của Mỹ đối với Đài Loan là một bộ phận trong chính sách chống cộng sản của Mỹ trên toàn thế giới. Một số tác động từ chính sách của Mỹ đối với Đài Loan. Đối với Mỹ. Đối với quan hệ Mỹ - CHND Trung Hoa.
Đối với quan hệ Đài Loan - CHND Trung Hoa. 138 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 141 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN PHỤ LỤC I. PHỤ LỤC VĂN BẢN II.
PHỤ LỤC BẢNG BIỂU III. PHỤ LỤC ẢNH BẢNG QUY ƢỚC VIẾT TẮT TT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 ANZUS Australia, New Zealand, United Khối hiệp ước An ninh quân sự States Security Úc - New Zealand - Mỹ 2 Cb Chủ biên 3 CNCS Chủ nghĩa cộng sản 4 CHND Cộng hòa nhân dân 5 CNTB Chủ nghĩa tư bản 6 CHDCND Cộng hòa dân chủ nhân dân 7 CNXH Chủ nghĩa xã hội 8 ĐCS Đảng Cộng sản GNP Gross National Product Tổng sản lượng quốc gia 9 JCS Joint Chiefs of Staff Tham mưu trưởng liên quân 10 IBRD International Bank for Ngân hàng Quốc tế Tái thiết Reconstruction and và Phát triển Development 11 IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế 12 MAAG Military Assistance Advisory Phái bộ cố vấn quân sự Group MDA Mutual Defense Assistance Hỗ trợ quốc phòng lẫn nhau MSA Mutual Security Agency Cơ quan hỗ trợ an ninh 13 NSC National Security Council Hội đồng An ninh Quốc gia 14 NATO North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Organization Dương 15 Nxb Nhà xuất bản 16 R.C Republic of China Cộng hòa Trung Quốc 17 SEATO Southeast Asia Treaty Tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á Organization 18 TTXVN Thông tấn xã Việt Nam 19 TBCN Tư bản chủ nghĩa 20 U.S United States Mỹ 21 USD Đôla Mỹ 22 XHCN Xã hội chủ nghĩa 23 WB World Bank Ngân hàng thế giới DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 3. Tỷ lệ các hạng mục viện trợ kinh tế. Viện trợ của Mỹ cho Đài Loan trong giai đoạn 1951 - 1953.
Các hạng mục viện trợ quân sự trong giai đoạn 1950 - 1952 (thực tế). Viện trợ của Mỹ cho Đài Loan trong giai đoạn 1953 - 1965. Các hạng mục viện trợ quân sự trong giai đoạn 1950 - 1956 (dự kiến). Các hạng mục viện trợ quân sự trong giai đoạn 1950 - 1955 (thực tế).
Viện trợ quân sự trong những năm 1960 - 1968. Kim ngạch xuất nhập khẩu của Đài Loan giai đoạn 1952 - 1972. Lí do chọn đề tài 1. Trong quá trình phát triển của bất cứ một quốc gia nào, chính sách đối ngoại luôn giữ một vị trí quan trọng.
Quá trình hoạch định và thực thi chính sách đối ngoại của một quốc gia sẽ thể hiện vai trò của quốc gia đó trong việc thực hiện những mục tiêu cơ bản của đất nước cũng như trong các mối quan hệ với các quốc gia, các tổ chức khác trên thế giới. Cũng như nhiều quốc gia khác, vấn đề đối ngoại được Chính phủ Mỹ hết sức coi trọng. Bởi, sau khi thành lập năm 1776, Mỹ đã phát triển nhanh chóng, sớm trở thành một cường quốc trên thế giới. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ không ngừng khẳng định vị thế của mình bằng chiến lược toàn cầu.
Suốt trong thời gian đó đến cuối thập niên 60 của thế kỷ XX, Mỹ luôn giữ vị trí là siêu cường số một của thế giới… Vì vậy, tuy là một quốc gia trẻ nhưng Mỹ đã và đang chiếm giữ một vị trí quan trọng trong các vấn đề quốc tế. Thông qua hoạt động đối ngoại, Chính phủ Mỹ sẽ bảo vệ tối đa lợi ích của đất nước, đồng thời khẳng định hơn nữa vị trí của nước Mỹ trên thế giới. Do vậy, việc nghiên cứu chính sách đối ngoại của Mỹ sẽ góp phần giúp chúng ta hình dung một cách toàn diện quá trình phát triển của lịch sử nước Mỹ, hiểu hơn về tầm quan trọng của đối ngoại trong chiến lược toàn cầu của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Đài Loan là một vùng lãnh thổ có lịch sử lâu đời, gắn liền với sự có mặt của nhiều quốc gia khác nhau như Hà Lan, Tây Ban Nha, Nhật Bản.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, vùng đất này được đặt dưới quyền kiểm soát của chính quyền Trung Hoa Dân quốc. Năm 1949, khi mất quyền kiểm soát Trung Quốc Đại lục, Quốc dân Đảng đã rút đến Đài Loan và xây dựng chính quyền tại đó. Trong thập kỷ 50, 60 của thế kỷ XX, cùng với sự hỗ trợ của Mỹ, kinh tế Đài Loan đã từng bước phục hồi và phát triển. Đến cuối thế kỷ XX, Đài Loan đã vươn lên một cách nhanh chóng với một nền kinh tế bền vững và năng động, trở thành một trong bốn con rồng châu Á.
Cho đến nay, có nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước đã tìm hiểu về sự phát triển của Đài Loan cũng như nguyên nhân dẫn đến việc Đài Loan từ một vùng lãnh thổ kinh tế suy thoái đã vươn lên mạnh mẽ với nền công nghiệp phát triển. Trong những nguyên nhân mà các nhà nghiên cứu đề cập đến, có sự viện trợ của Mỹ cho Đài Loan. Chính vì vậy, thông qua việc nghiên cứu chính sách của Mỹ đối với Đài Loan, chúng tôi sẽ chứng minh được vai trò của yếu tố Mỹ trong sự phát triển kinh tế Đài Loan nói riêng, sự lớn mạnh của Đài Loan nói chung. Đồng thời, chúng tôi sẽ giải thích được lí do vì sao Mỹ quan tâm đến việc bảo vệ Đài Loan trong những năm 50, 60 của thế kỷ XX.3 Chính sách của Mỹ đối với Đài Loan là chính sách của một quốc gia lớn cả về diện tích, tiềm lực và vị thế với một vùng lãnh thổ có diện tích nhỏ nhưng sở hữu vị trí chiến lược.
Xét về mặt vị trí và sức mạnh kinh tế, giữa Đài Loan và Mỹ không có sự tương đồng. Tuy nhiên, do Đài Loan có vị trí đặc biệt trong chiến lược của Mỹ tại châu Á - Thái Bình Dương kể từ Chiến tranh Triều Tiên nên Đài Loan đã trở thành vấn đề được quan tâm trong chính sách đối ngoại của Chính phủ Mỹ. Chính vì thế, việc nghiên cứu chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Đài Loan sẽ làm sáng rõ hơn tính đa chiều trong quan hệ đối ngoại của Mỹ. Đồng thời, giải thích rõ hơn vì sao Mỹ lại quan tâm nhiều đến chính quyền Trung Hoa Dân quốc khi mà họ chỉ còn chiếm giữ được một phần nhỏ lãnh thổ vốn có so với trước.
Điều quan trọng hơn, luận án sẽ góp phần lý giải thực chất chính sách của Mỹ đối với Đài Loan là gì? Phải chăng chính sách đó gắn liền với chính sách của Mỹ đối với CHND Trung Hoa?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách Mỹ đối với Đài Loan giai đoạn 1949-1972" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích toàn diện chính sách của Mỹ đối với Đài Loan trong giai đoạn lịch sử trọng yếu từ 1949 đến 1972.
Luận án "Chính sách Mỹ đối với Đài Loan giai đoạn 1949-1972" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chính sách Mỹ đối với Đài Loan giai đoạn 1949-1972" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách Mỹ đối với Đài Loan giai đoạn 1949-1972" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Chính sách Mỹ đối với Đài Loan giai đoạn 1949-1972" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách Mỹ đối với Đài Loan giai đoạn 1949-1972" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách Mỹ đối với Đài Loan giai đoạn 1949-1972" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.