Luận án tiến sĩ: Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công (2009-2024) của Trần Sơn Tùng

Cạnh tranh Mỹ - Trung tại tiểu vùng sông Mê Kông: Thách thức và cơ hội phát triển kinh tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Địa chính trị tiểu vùng Mê Kông và cạnh tranh Mỹ - Trung
Số trang:
217 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Quan hệ quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Địa chính trị tiểu vùng Mê Kông và cạnh tranh Mỹ Trung

Tiểu vùng sông Mê Kông giữ vị trí yết hầu tại Đông Nam Á lục địa. Khu vực này kết nối trực tiếp Trung Quốc với các nước ASEAN. Địa bàn này sở hữu tài nguyên phong phú và tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh. Do đó, tiểu vùng trở thành trọng điểm cạnh tranh chiến lược giữa các siêu cường. Quan hệ Mỹ - Trung Quốc tại đây diễn ra gay gắt trên nhiều phương diện. Mỹ đẩy mạnh hiện diện để duy trì trật tự dựa trên luật lệ. Trung Quốc tăng cường ảnh hưởng nhằm mở rộng không gian an ninh và kinh tế phía nam. Cạnh tranh địa chính trị tiểu vùng Mê Kông định hình lại cấu trúc khu vực. Sự đan xen lợi ích tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức đối với các nước hạ nguồn. Các quốc gia ven sông đối mặt với sức ép chọn bên ngày càng lớn.

1.1. Vị trí địa chiến lược của tiểu vùng sông Mê Kông mở rộng GMS

Khu vực tiểu vùng sông Mê Kông mở rộng (GMS) bao gồm sáu quốc gia ven sông. Vùng đất này sở hữu mạng lưới giao thông thủy bộ huyết mạch. Dòng sông nối liền cao nguyên Thanh Tạng với Biển Đông. Địa thế tạo điều kiện phát triển thương mại và logistics xuyên biên giới. Đây cũng là lá chắn an ninh tự nhiên cho khu vực Đông Nam Á. Trung Quốc coi tiểu vùng là cửa ngõ hướng về phương Nam. Bắc Kinh muốn kết nối tỉnh Vân Nam với các cảng biển quốc tế. Ngược lại, Mỹ coi khu vực là mắt xích quan trọng trong việc kiềm chế sự bành trướng quyền lực. Sự tranh giành vị thế biến Mê Kông thành tâm điểm địa chính trị toàn cầu. An ninh khu vực chịu tác động trực tiếp từ mọi động thái chính sách của hai cường quốc.

1.2. Động lực thúc đẩy cạnh tranh nước lớn giữa Mỹ và Trung Quốc

Động lực cạnh tranh xuất phát từ lợi ích cốt lõi về kinh tế và an ninh. Trung Quốc cần bảo đảm tuyến vận tải năng lượng và thị trường tiêu thụ hàng hóa. Quốc gia này mở rộng tầm ảnh hưởng để thiết lập vùng đệm an ninh ngoại vi. Mỹ muốn bảo vệ quyền tự do hàng hải và củng cố liên minh đối tác truyền thống. Washington tìm cách ngăn chặn sự chi phối độc quyền của Bắc Kinh tại Đông Nam Á lục địa. Sự trỗi dậy của Trung Quốc thách thức vai trò lãnh đạo toàn cầu của Mỹ. Quan hệ Mỹ - Trung Quốc chuyển từ hợp tác chọn lọc sang đối đầu toàn diện. Tiểu vùng sông Mê Kông trở thành bàn cờ chiến lược phản ánh rõ nét sự phân cực quyền lực. Sự đối đầu này làm gia tăng bất ổn cho môi trường phát triển của toàn khu vực.

II. Cạnh tranh chiến lược Mỹ Trung qua cơ chế LMC và MUSP

Cạnh tranh thể chế là nét đặc trưng nổi bật tại tiểu vùng Mê Kông giai đoạn 2009-2024. Hai cường quốc liên tục thiết lập các khuôn khổ hợp tác đa phương riêng biệt. Trung Quốc thành lập cơ chế Hợp tác Mê Công - Lan Thương (LMC) vào năm 2015. Mỹ nâng cấp Sáng kiến Hạ nguồn Mê Kông thành Đối tác Mê Kông - Hoa Kỳ (MUSP) năm 2020. Hai cơ chế này thúc đẩy các chương trình nghị sự đối lập nhau. Bắc Kinh tập trung vào kết nối hạ tầng cứng, thương mại và viện trợ tài chính quy mô lớn. Washington nhấn mạnh vào quản trị minh bạch, xã hội dân sự và bảo vệ môi trường. Cuộc đua thể chế phản ánh nỗ lực giành quyền định hình chuẩn mực và luật chơi khu vực.

2.1. Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương FOIP và Đối tác Mê Kông Hoa Kỳ MUSP

Mỹ đưa tiểu vùng Mê Kông vào trung tâm của Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (FOIP). Khung khổ Đối tác Mê Kông - Hoa Kỳ (MUSP) đóng vai trò mũi nhọn hành động. MUSP tập trung vào phát triển kinh tế bền vững và nâng cao năng lực quản trị. Mỹ hỗ trợ tài chính cho các dự án minh bạch dữ liệu nước và an ninh năng lượng. Chương trình Giám sát Đập Mê Kông là ví dụ điển hình. Mỹ phối hợp chặt chẽ với các đồng minh như Nhật Bản, Úc và Hàn Quốc để tạo sức mạnh tổng hợp. Mục tiêu chính là cung cấp các giải pháp thay thế chất lượng cao cho các nước hạ nguồn. Cách tiếp cận này giúp củng cố ảnh hưởng của Mỹ trước áp lực bành trướng từ Trung Quốc.

2.2. Sáng kiến Vành đai và Con đường BRI và hợp tác Mê Công Lan Thương LMC

Trung Quốc lồng ghép sâu sắc cơ chế Hợp tác Mê Công - Lan Thương (LMC) với Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI). Bắc Kinh đầu tư hàng chục tỷ USD vào các dự án giao thông, cảng biển và khu công nghiệp. Tuyến đường sắt cao tốc Trung - Lào là minh chứng cụ thể cho sức hút kinh tế này. LMC vận hành với tốc độ nhanh, thủ tục linh hoạt và nguồn vốn dồi dào. Trung Quốc tận dụng thế mạnh tài chính để gắn kết chặt chẽ nền kinh tế các nước ven sông vào chuỗi giá trị của mình. Cơ chế LMC ưu tiên hợp tác song phương kết hợp đa phương để tối đa hóa ảnh hưởng chính trị. Tuy nhiên, mô hình này làm dấy lên quan ngại về tính bền vững nợ và sự phụ thuộc chiến lược dài hạn.

III. An ninh nguồn nước sông Mê Kông trước đập Lan Thương

Dòng sông Mê Kông là huyết mạch nuôi sống hơn 60 triệu người dân tại Đông Nam Á lục địa. Vấn đề an ninh nguồn nước sông Mê Kông vì vậy trở thành vấn đề sống còn của khu vực. Việc kiểm soát dòng chảy tạo ra ưu thế chiến lược quyết định đối với quốc gia thượng nguồn. Sự suy giảm phù sa, hạn hán và xâm nhập mặn đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực. Hai siêu cường nhanh chóng chính trị hóa các vấn đề tài nguyên và biến đổi khí hậu. Tranh cãi về quyền sử dụng nước làm sâu sắc thêm mâu thuẫn giữa các quốc gia thượng nguồn và hạ nguồn. Môi trường sinh thái sông Mê Kông đang chịu áp lực nặng nề chưa từng có trong lịch sử.

3.1. Thách thức từ hệ thống đập thủy điện thượng nguồn Lan Thương

Trung Quốc đã xây dựng chuỗi đập thủy điện thượng nguồn Lan Thương quy mô khổng lồ. Các con đập này có khả năng tích trữ và điều tiết lượng nước rất lớn. Việc giữ nước vào mùa khô và xả nước đột ngột gây đảo lộn chế độ thủy văn tự nhiên. Đồng bằng sông Cửu Long và Biển Hồ Campuchia chịu thiệt hại nặng nề do thiếu hụt phù sa và suy giảm nguồn lợi thủy sản. Hệ sinh thái hạ lưu suy thoái nghiêm trọng do mất đi nhịp lũ tự nhiên. Việc thiếu chia sẻ dữ liệu thủy văn thời gian thực làm trầm trọng thêm sự hoài nghi giữa các nước ven sông. Đập thủy điện trở thành công cụ đòn bẩy địa chính trị sắc bén trong tay quốc gia thượng nguồn.

3.2. Cạnh tranh thông qua ngoại giao nguồn nước Hydro diplomacy

Lĩnh vực ngoại giao nguồn nước (Hydro-diplomacy) chứng kiến sự cọ xát trực tiếp giữa Mỹ và Trung Quốc. Mỹ sử dụng công nghệ vệ tinh để công bố dữ liệu vận hành đập của Trung Quốc. Washington chỉ trích Bắc Kinh thao túng dòng chảy và gây hạn hán cho các nước hạ du. Đáp lại, Trung Quốc bác bỏ các cáo buộc và thúc đẩy nền tảng chia sẻ dữ liệu thông qua LMC. Bắc Kinh cam kết cung cấp thông tin dòng chảy cả năm và hỗ trợ kỹ thuật phòng chống thiên tai. Cả hai nước đều nỗ lực xây dựng hình ảnh nhà cung cấp hàng hóa công đáng tin cậy. Cuộc chiến truyền thông và học thuật về nguồn nước làm phân hóa sâu sắc dư luận khu vực và quốc tế.

IV. Tác động từ quan hệ Mỹ Trung Quốc đến tiểu vùng Mê Kông

Cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc tạo ra tác động sâu rộng đến cục diện tiểu vùng. Các quốc gia ven sông đứng trước nhiều cơ hội tiếp cận dòng vốn đầu tư và viện trợ quốc tế. Cơ sở hạ tầng, chuyển đổi số và phát triển xanh được thúc đẩy nhanh chóng. Tuy nhiên, cạnh tranh nước lớn cũng mang lại nhiều rủi ro bất ổn chính trị. Môi trường an ninh bị chia cắt bởi những toan tính chiến lược của các bên ngoài khu vực. Tình trạng cạnh tranh ảnh hưởng đến vai trò trung tâm của ASEAN tại tiểu vùng. Sự can dự của nhiều cường quốc khác như Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ làm phức tạp thêm bức tranh địa chính trị.

4.1. Tác động kinh tế và chia rẽ nội khối tại tiểu vùng Mê Kông

Dòng vốn đầu tư ồ ạt mang lại tăng trưởng kinh tế nhanh cho các quốc gia hạ nguồn. Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc kinh tế vào từng cường quốc tạo ra sự chia rẽ rõ rệt. Một số quốc gia nghiêng hẳn về phía Trung Quốc do lợi ích tài chính từ BRI. Những quốc gia khác tìm kiếm sự cân bằng bằng cách mở rộng quan hệ với Mỹ và phương Tây. Sự khác biệt trong lựa chọn đối tác làm suy yếu tính thống nhất và đồng thuận nội khối ASEAN. Việc xây dựng một tiếng nói chung về quản trị tài nguyên Mê Kông trở nên khó khăn hơn. Nguy cơ mắc bẫy nợ và rủi ro môi trường đặt ra thách thức lớn cho phát triển bền vững lâu dài.

4.2. Phản ứng đa tầng của các quốc gia hạ nguồn sông Mê Kông

Các quốc gia hạ nguồn sông Mê Kông áp dụng chiến lược ngoại giao phòng ngừa rủi ro đa tầng. Họ tránh chọn bên công khai nhằm duy trì lợi ích tối đa từ cả hai phía. Các nước này tận dụng nguồn vốn hạ tầng của Trung Quốc song song với viện trợ kỹ thuật của Mỹ. Đồng thời, họ chủ động đa phương hóa quan hệ đối ngoại với Nhật Bản, Úc, Ấn Độ và Liên minh Châu Âu. Ủy hội sông Mê Kông (MRC) được các nước nỗ lực củng cố như một diễn đàn đối thoại then chốt. Sự khéo léo trong chính sách ngoại giao giúp các nước duy trì tự chủ chiến lược và bảo vệ lợi ích quốc gia cốt lõi.

V. Vị thế chiến lược và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Việt Nam nằm ở cuối nguồn sông Mê Kông và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ mọi biến động thượng lưu. Đồng bằng sông Cửu Long đóng vai trò trụ cột trong bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu. Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc mang lại cả thách thức an ninh phi truyền thống lẫn cơ hội nâng cao vị thế ngoại giao. Việt Nam cần phát huy vai trò chủ động trong các cơ chế hợp tác khu vực. Việc duy trì môi trường hòa bình, ổn định và bảo đảm an ninh nguồn nước là ưu tiên hàng đầu. Một chiến lược tổng thể và linh hoạt sẽ giúp đất nước ứng phó hiệu quả với sự cạnh tranh gay gắt của các nước lớn.

5.1. Thách thức đối với an ninh và phát triển của Việt Nam

Tình trạng biến đổi dòng chảy và suy giảm phù sa đe dọa nghiêm trọng Đồng bằng sông Cửu Long. Hiện tượng sạt lở bờ sông, sụt lún đất và xâm nhập mặn diễn ra ngày càng phức tạp. Sinh kế của hàng chục triệu người dân bị ảnh hưởng trực tiếp bởi hoạt động của các đập thủy điện thượng nguồn. Về mặt địa chính trị, Việt Nam đối mặt với áp lực duy trì cân bằng chiến lược giữa hai cường quốc. Cạnh tranh nước lớn có thể làm suy giảm vai trò trung tâm của ASEAN trong các vấn đề tiểu vùng. Việc bảo vệ chủ quyền, lợi ích tài nguyên và ổn định kinh tế đòi hỏi nguồn lực rất lớn và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

5.2. Hàm ý chính sách đối ngoại cân bằng và bảo vệ an ninh nguồn nước

Việt Nam cần kiên định chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa. Việt Nam cần chủ động tham gia và đóng góp tích cực vào cả cơ chế LMC lẫn MUSP. Tăng cường hợp tác trong Ủy hội sông Mê Kông (MRC) là ưu tiên then chốt để thúc đẩy chia sẻ dữ liệu thủy văn minh bạch. Thúc đẩy gắn kết hợp tác Mê Kông với chương trình nghị sự chung của ASEAN giúp nâng cao sức mạnh đàm phán tập thể. Đồng thời, đất nước cần đẩy mạnh chuyển đổi mô hình kinh tế nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu tại miền Tây Nam Bộ. Nâng cao năng lực nghiên cứu dự báo chiến lược sẽ tạo tiền đề vững chắc cho việc bảo vệ lợi ích quốc gia.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
5. Những đóng góp của luận án
6. Kết cấu của Luận án
1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ
1.1. Nhóm các công trình nghiên cứu về lý luận cạnh tranh trong quan hệ quốc tế và cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc
1.2. Nhóm các công trình nghiên cứu về chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ và Trung Quốc tại khu vực tiểu vùng sông Mê Công
1.2.1. Về chính sách của Mỹ tại tiểu vùng sông Mê Công
1.2.2. Về chính sách của Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công
1.3. Nhóm các công trình nghiên cứu về cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc ở tiểu vùng sông Mê Công
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CẠNH TRANH MỸ- TRUNG QUỐC TẠI TIỂU VÙNG SÔNG MÊ CÔNG (2009-2024)
2.1. Khái niệm về cạnh tranh trong quan hệ quốc tế
2.2. Quan điểm lý thuyết về cạnh tranh
2.3. Cơ sở thực tiễn
2.3.1. Vị trí chiến lược của tiểu vùng sông Mê Công
2.3.2. Những thách thức tại tiểu vùng sông Mê Công
2.3.3. Quan điểm của Mỹ và Trung Quốc về lợi ích tại tiểu vùng sông Mê Công
2.4. Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc trước năm 2009 tại tiểu vùng sông Mê Công
3. THỰC TRẠNG VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CẠNH TRANH MỸ- TRUNG QUỐC TẠI TIỂU VÙNG SÔNG MÊ CÔNG (2009-2024)
3.1. Chính sách của Mỹ và Trung Quốc tại tiểu vùng Mê Công (2009-2024)
3.1.1. Chính sách của Mỹ
3.1.2. Chính sách của Trung Quốc
3.2. Cạnh tranh trên các lĩnh vực
3.2.1. Lĩnh vực chính trị, ngoại giao
3.2.2. Lĩnh vực kinh tế, công nghệ và phát triển hạ tầng
3.2.3. Lĩnh vực an ninh và quản lý nguồn nước
3.2.4. Lĩnh vực văn hóa – xã hội
3.3. Tác động từ cuộc cạnh tranh Mỹ-Trung Quốc tại khu vực tiểu vùng sông Mê Công (2009-2024)
3.3.1. Tác động đến các nước nội khối tiểu vùng sông Mê Công
3.3.2. Tác động đến các đối tác khác
4. NHẬN XÉT, DỰ BÁO VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM
4.1. Nhận xét về cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công (2009-2024)
4.2. Dự báo về cạnh tranh Mỹ-Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công
4.3. Các kịch bản cạnh tranh Mỹ-Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công
4.4. Lợi ích, vị thế của Việt Nam tại tiểu vùng và hàm ý chính sách cho Việt Nam
4.4.1. Lợi ích và vị thế của Việt Nam tại Tiểu vùng sông Mê Công
4.4.2. Hàm ý chính sách cho Việt Nam
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC KÝ TỰ VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cạnhtranhmỹ trungquốc tạitiểuvùngsôngmêc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẦN SƠN TÙNG CẠNH TRANH MỸ-TRUNG QUỐC TẠI TIỂU VÙNG SÔNG MÊ CÔNG (2009-2024) LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ QUỐC TẾ Hà Nội - 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẦN SƠN TÙNG CẠNH TRANH MỸ-TRUNG QUỐC TẠI TIỂU VÙNG SÔNG MÊ CÔNG (2009-2024) Chuyên ngành: Quan hệ Quốc tế Mã số: 9310601.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ QUỐC TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. BÙI HỒNG HẠNH Hà Nội - 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ “Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công (2009-2024)” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của cá nhân tôi. Những dữ liệu cùng những phân tích, nhận định và kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực và khách quan với các tư liệu có nguồn gốc rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Sơn Tùng LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, cùng với những nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự động viên, giúp đỡ, hỗ trợ tích cực của nhiều cơ quan, tổ chức và cá nhân.

Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Phó Giáo sư-Tiến sỹ Bùi Hồng Hạnh, Giảng viên Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Đây là người thầy-người hướng dẫn khoa học trực tiếp đã dành nhiều thời gian, công sức bằng những chỉ bảo chi tiết, hướng dẫn tận tình cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Phó Giáo sư-Tiến sỹ Trần Thiện Thanh, Trưởng khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, vì đã hỗ trợ cùng những ý kiến, nhận xét quý báu, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô trong Ban Chủ nhiệm Khoa, các giảng viên của Khoa và Quý thầy cô thuộc bộ phận Đào tạo Sau Đại học, Phòng Đào tạo của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã hướng dẫn và tạo nhiều điều kiện thuận lợi trong quá trình tôi học tập và nghiên cứu tại Trường.

Tôi xin cảm ơn tập thể lãnh đạo, quý đồng nghiệp tại Học viện Khoa học Quân sự, Tổng cục II, Bộ Quốc phòng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong công tác để tôi có thể hoàn thành luận án. Ngoài ra, gia đình là ba mẹ, vợ và hai con thân yêu đã luôn hết lòng ủng hộ và là điểm tựa tinh thần vững chắc để tôi có thể kiên trì trong quá trình thực hiện mục tiêu và trau dồi bản thân trên con đường học vấn. Xin chân thành cảm ơn! Tác giả: Trần Sơn Tùng MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp của luận án.

Kết cấu của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ. Nhóm các công trình nghiên cứu về lý luận cạnh tranh trong quan hệ quốc tế và cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc. Nhóm các công trình nghiên cứu về chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ và Trung Quốc tại khu vực tiểu vùng sông Mê Công.

Về chính sách của Mỹ tại tiểu vùng sông Mê Công. Về chính sách của Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công. Nhóm các công trình nghiên cứu về cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc ở tiểu vùng sông Mê Công. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CẠNH TRANH MỸ- TRUNG QUỐC TẠI TIỂU VÙNG SÔNG MÊ CÔNG (2009-2024).

Khái niệm về cạnh tranh trong quan hệ quốc tế. Quan điểm lý thuyết về cạnh tranh. Cơ sở thực tiễn. Vị trí chiến lược của tiểu vùng sông Mê Công.

Những thách thức tại tiểu vùng sông Mê Công. Quan điểm của Mỹ và Trung Quốc về lợi ích tại tiểu vùng sông Mê Công. Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc trước năm 2009 tại tiểu vùng sông Mê Công. THỰC TRẠNG VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CẠNH TRANH MỸ- TRUNG QUỐC TẠI TIỂU VÙNG SÔNG MÊ CÔNG (2009-2024).

Chính sách của Mỹ và Trung Quốc tại tiểu vùng Mê Công (2009-2024). Chính sách của Mỹ. Chính sách của Trung Quốc. Cạnh tranh trên các lĩnh vực.

Lĩnh vực chính trị, ngoại giao. Lĩnh vực kinh tế, công nghệ và phát triển hạ tầng. Lĩnh vực an ninh và quản lý nguồn nước. Lĩnh vực văn hóa – xã hội.

Tác động từ cuộc cạnh tranh Mỹ-Trung Quốc tại khu vực tiểu vùng sông Mê Công (2009-2024). Tác động đến các nước nội khối tiểu vùng sông Mê Công. Tác động đến các đối tác khác. NHẬN XÉT, DỰ BÁO VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM.

Nhận xét về cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công (2009-2024). Dự báo về cạnh tranh Mỹ-Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công. Các kịch bản cạnh tranh Mỹ-Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công. Lợi ích, vị thế của Việt Nam tại tiểu vùng và hàm ý chính sách cho Việt Nam.

Lợi ích và vị thế của Việt Nam tại Tiểu vùng sông Mê Công. Hàm ý chính sách cho Việt Nam .179 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 184 TÀI LIỆU THAM KHẢO.185 2 DANH MỤC CÁC KÝ TỰ VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ tiếng nước ngoài Tên đầy đủ tiếng Việt Hiệp định Thương mại tự do ACFTA ASEAN–China Free Trade Area ASEAN – Trung Quốc Ayeyawady-Chao Chiến lược Hợp tác Kinh tế ACMECS Phraya-Mekong Economic Ayeyawady-Chao Phraya-Mekong Cooperation Strategy ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á ASEAN Defence Ministers' Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ADMM+ Meeting-Plus ASEAN Mở rộng ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN Asian Infrastructure Ngân hàng Đầu tư AIIB Investment Bank Cơ sở hạ tầng châu Á Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu á- APEC Cooporation forum Thái Bình Dương Association of Southeast Asian ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á Nations Association of Southeast Asian Khuôn khổ hợp tác giữa ASEAN với ASEAN+3 Nations + 3 Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc BRI Belt and Road Initiative Sáng kiến “Vành đai và Con đường” BDN Blue Dot Network Mạng lưới điểm xanh CDB China Development Bank Ngân hàng phát triển Trung Quốc CFR Council on Foreign Relations Hội đồng Quan hệ đối ngoại Kênh truyền hình quốc tế CGTN China Global Television Network Trung Quốc Cambodia, Laos, Myanmar, Nhóm bốn quốc gia ĐNÁ: CLMV Vietnam Campuchia, Lào, Myanmar, Vietnam China–Myanmar Hành lang Kinh tế Trung Quốc – CMEC Economic Corridor Myanmar COC Code of Conduct Bộ quy tắc ứng xử ở Biển Đông CPP Cambodian People's Party Đảng Nhân dân Campuchia Center for Strategic and Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược CSIS International Studies và Quốc tế DFC U. International Development Cơ quan Tài chính Phát triển 3 Finance Corporation Quốc tế Mỹ EAS East Asia Summit Hội nghị Cấp cao Đông Á EEC Eastern Economic Corridor Hành lang kinh tế phía đông EU European Union Liên minh Châu Âu Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái FOIP Free and Open Indo-Pacific Bình Dương tự do và rộng mở FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại tự do Nhóm 7 nền kinh tế: Mỹ, Canada, G7 Group of seven Nhật Bản, Đức, Anh, Pháp và Ý Nhóm 20 nền kinh tế lớn hàng đầu G20 Group of Twenty thế giới GDI Global Development Initiative Sáng kiến Phát triển Toàn cầu GMS Greater Mekong Subregion Tiểu vùng Mê Công mở rộng GSI Global Security Initiative Sáng kiến An ninh Toàn cầu Indo-PacificEconomic Khuôn khổ kinh tế Ấn Độ Dương – IPEF Framework for Prosperity Thái Bình Dương vì sự thịnh vượng Institute of Southeast Asian ISEAS Viện nghiên cứu Đông Nam Á Studies Japan Bank for JBIC Ngân hàng hợp tác quốc tế Nhật Bản International Cooperation Japan International JICA Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản Cooperation Agency LMC Mekong-US Partnership Hợp tác Mê Công-Lan Thương LMI Lower Mekong Initiative Sáng kiến hạ lưu sông Mê Công MJC Mekong-Japan Cooperation Hợp tác Mê Công – Nhật Bản MRC Mekong River Commission Ủy hội sông Mê Công MUSP Mekong-US Partnership Quan hệ Đối tác Mỹ - Mê Công Sáng kiến dữ liệu nguồn nước MWDI Mekong Water Data Initiative Mê Công National Aeronautics and Space NASA Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ Administration North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ước NATO Organization Bắc Đại Tây Dương National Development and Ủy ban cải cách và phát triển NDRC Reform Commission quốc gia (Trung Quốc) 4 NGOs Non-Governmental Organization Các tổ chức phi chính phủ NSS National Security Strategy Chiến lược an ninh quốc gia ODA Official Development Assistance Hỗ trợ Phát triển Chính thức Organisation for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD Co-operation and Development Kinh tế Partnership for Global Sáng kiến Quan hệ Đối tác vì Hạ PGII Infrastructure and Investment tầng và Đầu tư Toàn cầu Đối thoại an ninh tứ giác QUAD Quadrilateral Security Dialogue (giữa Mỹ-Nhật-Ấn-Úc) RAF Radio Free Asia Đài phát thanh tự do Châu Á Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện RCEP Economic Partnership Khu vực Shanghai Cooperation SCO Tổ chức Hợp tác Thượng Hải Organisation Smart Infrastructure for the Cơ sở hạ tầng thông minh cho SIM Mekong Mê Công SOEs State-Owned Enterprises Các doanh nghiệp nhà nước Trans-Pacific Partnership Hiệp định Đối tác xuyên TPP Agreement Thái Bình Dương United Nations Development Chương trình Phát triển UNDP Programme Liên Hợp Quốc United States Agency for USAID Cơ quan Phát triển Quốc tế Mỹ International Development USGS United States Geological Survey Cục Khảo sát Địa chất Mỹ VOA Voice of America Đài tiếng nói Mỹ WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới Young Southeast Asian Leaders YSEALI Sáng kiến Thủ lĩnh trẻ Đông Nam Á Initiative 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.

Tổng kết so sánh cạnh tranh Mỹ–Trung trong lĩnh vực chính trị và ngoại giao tại Tiểu vùng Mê Công (2009–2024) – Nguồn: Tác giả tổng hợp. Tổng kết so sánh cạnh tranh Mỹ – Trung trong lĩnh vực kinh tế, công nghệ và phát triển hạ tầng tại Tiểu vùng Mê Công (2009–2024) – Nguồn: Tác giả tổng hợp. Tổng kết so sánh cạnh tranh Mỹ – Trung trong lĩnh vực an ninh và quản lý nguồn nước tại Tiểu vùng Mê Công (2009–2024) – Nguồn: Tác giả tổng hợp. Tổng kết so sánh cạnh tranh trong lĩnh vực văn hóa và xã hội giữa Mỹ và Trung Quốc tại Tiểu vùng Mê Công (2009–2024) – Nguồn: Tác giả tổng hợp.

So sánh bốn kịch bản cạnh tranh Mỹ-Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công thời gian tới – Nguồn: Tác giả tổng hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Sơn Tùng (2025). Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/canh-tranh-my-trung-quoc-tai-tieu-vung-song-me-cong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công" nghiên cứu về vấn đề gì?

Cạnh tranh Mỹ - Trung tại tiểu vùng sông Mê Kông: Thách thức và cơ hội phát triển kinh tế.

Luận án "Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công" thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mê Công" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter