Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong chính sách đối ngoại của Việt Nam (2011 - 2023)" của Nghiêm Thị Thanh Thúy đóng góp một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Quốc tế học, phân tích sâu sắc quá trình hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại của Việt Nam nhằm bảo vệ và thúc đẩy lợi ích quốc gia - dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và những biến động phức tạp của cục diện khu vực và toàn cầu. Nghiên cứu này không chỉ là một công trình khoa học cập nhật mà còn mang tính đột phá khi giải quyết một research gap cụ thể: sự thiếu vắng của một nghiên cứu toàn diện, có hệ thống và cập nhật về vấn đề này, đặc biệt trong giai đoạn 2011-2023, trên cơ sở kết hợp lý thuyết quan hệ quốc tế với nền tảng lý luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam (p. 8-9).

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được định hình bởi sự gia tăng phụ thuộc lẫn nhau và đan xen lợi ích giữa các quốc gia, đòi hỏi mỗi nước phải điều chỉnh chính sách đối ngoại để thích ứng. Việt Nam, với đường lối đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế và tư duy đối ngoại chuyển từ "tham dự" sang "chủ động tham gia" [33, tr.162], đang đứng trước những yêu cầu mới trong việc bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc. Luận án này tiên phong trong việc cung cấp một cái nhìn tổng thể về quá trình này, nhận diện cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp chiến lược đến năm 2030, tầm nhìn 2045 (p. 8-9).

Research gap cụ thể với citations từ literature: Mặc dù các công trình nghiên cứu trước đây đã đề cập đến lợi ích quốc gia - dân tộc và chính sách đối ngoại của Việt Nam từ góc độ lịch sử hoặc thống kê thực tiễn trên một số lĩnh vực hay giai đoạn riêng lẻ, nhưng "chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, cập nhật và tiếp cận đối tượng nghiên cứu là “Bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong chính sách đối ngoại của Việt Nam (2011 - 2023)” trên cơ sở khung phân tích khoa học, kết hợp giữa lý thuyết quan hệ quốc tế về lợi ích quốc gia - dân tộc với thực tiễn triển khai chính sách đối ngoại của Việt Nam, dựa trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam" (p. 8-9). Cụ thể hơn, "chưa có công trình ở Việt Nam hay nước ngoài nghiên cứu về “Bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong chính sách đối ngoại của Việt Nam giai đoạn 2011 - 2023” một cách tổng thể, toàn diện từ góc độ lý thuyết và thực tiễn trên cơ sở khung phân tích ba phương diện: an ninh, phát triển và vị thế, gắn với các lợi ích quốc gia - dân tộc về chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, quốc phòng - an ninh" (p. 34-35).

Research questions và hypotheses: Để đạt được mục tiêu làm rõ việc bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong chính sách đối ngoại của Việt Nam giai đoạn 2011-2023 về lý luận và thực tiễn, luận án đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu sau, có thể suy luận thành các câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. RQ1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong chính sách đối ngoại của Việt Nam được hệ thống hóa như thế nào? (Tương ứng với nhiệm vụ 1, p. 9)
  2. RQ2: Nội dung và việc triển khai bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong chính sách đối ngoại của Việt Nam giai đoạn 2011-2023 trên ba phương diện an ninh, phát triển và vị thế, gắn với các lợi ích chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, quốc phòng - an ninh diễn ra như thế nào? (Tương ứng với nhiệm vụ 2, p. 9)
  3. RQ3: Những nhận xét, đánh giá và giải pháp chiến lược nào có thể đề xuất để góp phần bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045? (Tương ứng với nhiệm vụ 3, p. 9)

Theoretical framework: Luận án tiếp cận nghiên cứu dựa trên sự kết hợp các lý thuyết quan hệ quốc tế bao gồm Chủ nghĩa Hiện thực (Realism), Chủ nghĩa Tự do (Liberalism) và Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism). Đặc biệt, luận án kết hợp các luận điểm này với nền tảng lý luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam (p. 10). Cách tiếp cận này giúp luận án không chỉ phân tích hành vi quốc gia từ góc độ quyền lực và hợp tác, mà còn từ góc độ nhận thức, bản sắc và các yếu tố nội sinh đặc thù của Việt Nam. Cụ thể, Chủ nghĩa Hiện thực giúp nhận diện lợi ích quốc gia - dân tộc là mục tiêu tối thượng, bất biến; Chủ nghĩa Tự do chỉ ra vai trò của hợp tác đa phương và luật pháp quốc tế; trong khi Chủ nghĩa Kiến tạo làm rõ cách thức lợi ích được định hình bởi nhận thức và bản sắc. Việc tích hợp Tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam tạo nên một khung lý thuyết độc đáo, phản ánh tính đặc thù của chính sách đối ngoại một quốc gia xã hội chủ nghĩa.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá về cả lý luận và thực tiễn:

  1. Lý thuyết đột phá: Xây dựng và hoàn thiện một cơ sở lý luận vững chắc, làm rõ nội hàm lợi ích quốc gia - dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và phát triển một khung phân tích ba trụ cột (an ninh - phát triển - vị thế). Khung này bổ sung đáng kể cho lý thuyết và phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu chính sách đối ngoại Việt Nam (p. 13).
  2. Phục dựng bức tranh toàn diện: Phục dựng "bức tranh toàn diện và phong phú về việc bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong chính sách đối ngoại của Việt Nam (2011 - 2023)", chỉ ra kết quả trên ba phương diện an ninh, phát triển và vị thế, gắn với các lợi ích chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, quốc phòng - an ninh (p. 13). Điều này mang lại dữ liệu và phân tích thực chứng sâu rộng chưa từng có.
  3. Đề xuất giải pháp định hướng tương lai: Đưa ra nhận xét, đánh giá và đề xuất giải pháp góp phần bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc đến năm 2030, tầm nhìn 2045 (p. 13). Các giải pháp này phù hợp với Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2021 - 2030 và định hướng trong Văn kiện Đại hội XIII của Đảng, hướng tới mục tiêu Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 (p. 10).
  4. Giá trị tham mưu chính sách: Kết quả nghiên cứu là "cứ liệu khoa học phục vụ công tác tham mưu cho Đảng, Nhà nước, các ban, bộ, ngành liên quan", ước tính có khả năng tác động định hình chiến lược cấp quốc gia (p. 13).

Scope (sample size, timeframe) và significance:

  • Timeframe: Luận án tập trung phân tích giai đoạn 2011 đến 2023. Năm 2011 đánh dấu lần đầu tiên Đảng Cộng sản Việt Nam nêu mục tiêu đối ngoại "vì lợi ích quốc gia, dân tộc" trong Văn kiện Đại hội XI. Năm 2023 là thời điểm nhìn lại nửa nhiệm kỳ triển khai Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng (p. 10).
  • Geographical Scope: Phân tích trên bình diện song phương (quan hệ với Lào, Campuchia, các nước ASEAN, Trung Quốc, Mỹ, Nga, Nhật Bản, Ấn Độ, Cuba) và đa phương (UN, WTO, ASEAN, APEC, ASEM, GMS) (p. 10).
  • Sample Size: Không áp dụng số lượng mẫu theo nghĩa định lượng truyền thống, mà là một tập hợp phong phú các văn kiện, chính sách, phát biểu của lãnh đạo và các công trình nghiên cứu liên quan trong khoảng thời gian 2011-2023.
  • Significance: Nghiên cứu này có ý nghĩa sâu sắc trong việc cung cấp "cơ sở lý luận và thực tiễn phục vụ hoạch định, triển khai chính sách đối ngoại của Việt Nam từ nay đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045", đồng thời "đóng góp vào những mảng còn trống trong các nghiên cứu hiện có" (p. 9).

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu này thực hiện tổng quan tài liệu một cách kỹ lưỡng, phân chia thành ba nhóm chính: nghiên cứu lý luận về bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong chính sách đối ngoại, nghiên cứu thực tiễn triển khai trên thế giới, và nghiên cứu về Việt Nam. Tổng quan này không chỉ cung cấp nền tảng vững chắc mà còn xác định rõ ràng những khoảng trống mà luận án hướng tới lấp đầy.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:

  1. Nghiên cứu lý luận về lợi ích quốc gia - dân tộc:

    • Niccolò Machiavelli (1532) trong "The Prince" đã đặt nền móng cho khái niệm lợi ích quốc gia gắn với quyền lực người cầm quyền và sự tồn tại của nhà nước (p. 16).
    • E. Carr (1945) trong "Nationalism and After" chỉ ra sự đồng nhất lợi ích dân tộc với lợi ích giai cấp cầm quyền (p. 16).
    • Vernon Von Dyke (1962) trong "Values and Interests" định nghĩa lợi ích quốc gia - dân tộc là điều các quốc gia tìm cách bảo vệ hoặc đạt được trong quan hệ quốc tế (p. 17).
    • Martin Griffiths and Terry O’Callaghan (2002) trong "International Relations: The Key Concepts" cung cấp khái niệm chung về lợi ích quốc gia - dân tộc như các mục tiêu và nhu cầu mà một quốc gia đảm bảo trong hệ thống quốc tế (p. 17).
    • Các học giả Trung Quốc như Wang Yizhou (2002) và Yan Xuetong (1996) phân biệt "lợi ích dân tộc" (national interest) trong bối cảnh quốc tế và "lợi ích quốc gia" (state's interest) trong đối nội, mặc dù trong thực tiễn ngôn ngữ, thuật ngữ "lợi ích quốc gia" thường được mở rộng thành ý nghĩa lợi ích quốc gia - dân tộc (p. 17-18).
    • Scott Burchill (2005) trong "The National Interest in International Relations Theory" phân tích điểm mạnh, điểm yếu của Chủ nghĩa Mác khi luận giải lợi ích quốc gia (p. 19).
    • Hoàng Khắc Nam (2017) trong "Lý thuyết quan hệ quốc tế" và (2023) trong "Lợi ích quốc gia trong bối cảnh hiện nay: Từ lý thuyết đến thực tiễn" cung cấp góc nhìn đa chiều về lợi ích quốc gia - dân tộc từ Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, và Chủ nghĩa Kiến tạo, đồng thời nhấn mạnh tính biến thiên của lợi ích trong từng hoàn cảnh (p. 19).
    • Nguyễn Nam Dương (2010) với "Vietnamese Foreign Policy since Doi Moi: The Dialectic of Power and Identity" giải thích chính sách đối ngoại của Việt Nam là quá trình tái cấu trúc bản sắc và lợi ích quốc gia - dân tộc (p. 20).
  2. Nghiên cứu thực tiễn triển khai bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trên thế giới và của Việt Nam:

    • Nhiều công trình của Hội đồng Lý luận Trung ương (2011, 2016, 2017) tập trung vào kinh nghiệm bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong hội nhập quốc tế trên các lĩnh vực văn hóa, xây dựng Đảng, từ kinh nghiệm của Trung Quốc, Lào, Pháp, Đức (p. 21-22).
    • Nguyễn Tiến Dũng (chủ biên, 2020) nghiên cứu ý thức về chủ quyền và lợi ích quốc gia của các nhà cải cách Đông Á, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa (p. 22-23).
    • Saravanamuttu Johan (2004) trong "Asia-Pacific Security Cooperation: National Interests and Regional Order" phân tích hợp tác an ninh và lợi ích quốc gia ở Đông Nam Á (p. 23).
    • Các tác giả Việt Nam như Nguyễn Xuân Thắng (Chủ biên, 2010, 2011), Hồ Bá Thâm và Nguyễn Thị Hồng Diễm (Đồng chủ biên, 2011), Nguyễn Phú Trọng (Chủ biên, 2011), Phạm Bình Minh (Chủ biên, 2011), Nguyễn Tất Giáp, Nguyễn Thị Quế và Mai Hoài Anh (2015), Bùi Thanh Sơn (Chủ biên, 2015), Vũ Văn Hiền (Chủ biên, 2017, 2019) đã phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa độc lập, tự chủ và hội nhập quốc tế của Việt Nam, khẳng định chủ quyền quốc gia là nền độc lập không phụ thuộc (p. 24-25).
    • Các công trình về ngoại giao văn hóa của Vũ Trọng Lâm (Chủ biên, 2019), Lê Hải Bình - Trần Quốc Khánh (Đồng chủ biên, 2022) và về quan hệ đối ngoại của Nguyễn Thị Quế (2019), Ủy ban Quốc gia ASEAN 2020 (2020), Vũ Dương Ninh (2021) cung cấp cái nhìn toàn diện về thực tiễn đối ngoại Việt Nam (p. 26-27).
    • David W. Elliott (2012) với "Changing Worlds: Vietnam’s Transition from Cold War to Globalization" nghiên cứu sự chuyển dịch chính sách đối ngoại của Việt Nam từ Chiến tranh lạnh sang toàn cầu hóa (p. 27).
    • Lê Hoài Trung (2017) đúc kết kinh nghiệm đối ngoại đa phương của Việt Nam (p. 28).
    • Lê Hồng Hiệp và Anton Tsvetov (Chủ biên, 2018) phân tích chính sách đối ngoại của Việt Nam trong thời kỳ đổi mới, trong đó Phuong Nguyen đề cập sự hình thành lòng tin chiến lược trong quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ (p. 28).
    • Các bài viết của Phạm Quốc Trụ (2011), Nguyễn Phú Trọng (2012), Đoàn Văn Thắng (2013), Nguyễn Mạnh Hùng (2021), Bùi Thanh Sơn (2021), Nguyễn Việt Lâm - Lê Trung Kiên (2021), Vũ Khoan (2007), Trần Việt Thái (2015), Đoàn Minh Huấn (2020), Trần Đức Tiến - Thái Văn Lai (2020), Phan Thị Thu Dung (2023), Đặng Đình Qúy (2010), Lương Ngọc Thanh (2013) làm rõ các khía cạnh về hội nhập quốc tế, độc lập tự chủ, phụ thuộc lẫn nhau, đan xen lợi ích, và nội hàm lợi ích quốc gia - dân tộc trong chính sách đối ngoại Việt Nam (p. 29-33).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views:

  • Về bản chất lợi ích quốc gia - dân tộc: Một số học giả Trung Quốc như Yan Xuetong (1996) chỉ ra sự nhầm lẫn giữa "lợi ích dân tộc" (national interest - trong môi trường quốc tế) và "lợi ích quốc gia" (state's interest - trong môi trường đối nội, gắn với giai cấp cầm quyền) [239]. Quan điểm này đối lập với quan điểm cho rằng "lợi ích dân tộc" mang tính giai cấp vì nhà nước được sáng tạo để thúc đẩy lợi ích giai cấp thống trị, và giai cấp thống trị đại diện cho lợi ích quốc gia [239]. Luận án nhấn mạnh rằng trong thực tiễn ngôn ngữ và văn bản đối ngoại tiếng Trung, "lợi ích quốc gia" và "lợi ích dân tộc" đều hàm ý lợi ích dân tộc (p. 18).
  • Về tính tự trị của lợi ích quốc gia - dân tộc: Chủ nghĩa Hiện thực xem lợi ích quốc gia - dân tộc là mục tiêu khách quan và không thay đổi. Ngược lại, Chủ nghĩa Kiến tạo cho rằng lợi ích có thể thay đổi theo nhận thức, văn hóa, niềm tin và các chuẩn mực xã hội (Hoàng Khắc Nam, 2017, p. 19). Luận án chấp nhận tính linh hoạt của lợi ích, cho rằng nội hàm của nó "luôn được nhìn nhận và xác định để thích ứng với từng giai đoạn lịch sử - cụ thể" (p. 8).

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình như một công trình tiên phong khắc phục khoảng trống nghiên cứu đã được nhận diện. Trong khi các nghiên cứu trước chủ yếu dừng lại ở lý luận chung hoặc phân tích từng khía cạnh/giai đoạn riêng lẻ, luận án này là "công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống và cập nhật về vấn đề bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong chính sách đối ngoại của Việt Nam (2011 - 2023)" (p. 34). Nó cũng là nghiên cứu đầu tiên tiếp cận vấn đề này từ góc độ lý thuyết và thực tiễn trên cơ sở khung phân tích ba phương diện: an ninh, phát triển và vị thế, gắn với các lợi ích quốc gia - dân tộc về chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, quốc phòng - an ninh (p. 34-35).

How this advances field với concrete contributions: Luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu Quan hệ quốc tế bằng cách:

  • Cung cấp một khung lý thuyết độc đáo tích hợp các lý thuyết IR phương Tây với lý luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam, tạo nên một phương pháp tiếp cận phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam (p. 10, 13).
  • Đưa ra "cơ sở lý luận và thực tiễn phục vụ hoạch định, triển khai chính sách đối ngoại của Việt Nam từ nay đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045" (p. 9), mở rộng khả năng ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu học thuật.
  • Thiết lập một mô hình phân tích chi tiết, ba trụ cột an ninh - phát triển - vị thế, cho phép đánh giá hiệu quả chính sách đối ngoại một cách có hệ thống và đa chiều (p. 13).

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Carlyle A. Thayer và Ramses Amer (1999) - "Vietnamese Foreign Policy in Transition": Công trình của Thayer và Amer tập trung vào biến chuyển chính sách đối ngoại Việt Nam từ những năm 1990, giảm vai trò hệ tư tưởng. Luận án này của Thúy không chỉ cập nhật giai đoạn nghiên cứu (2011-2023) mà còn tái khẳng định vai trò nền tảng của Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng (p. 10), đồng thời xây dựng một khung phân tích sâu rộng hơn, không chỉ là sự "chuyển tiếp" mà là sự "bảo đảm" trong một bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng hơn.
  2. So sánh với David W. Elliott (2012) - "Changing Worlds: Vietnam’s Transition from Cold War to Globalization": Elliott nghiên cứu sự chuyển dịch chính sách đối ngoại của Việt Nam từ Chiến tranh lạnh sang toàn cầu hóa, một cái nhìn rộng về quá trình thích ứng. Luận án này của Thúy đào sâu vào một khía cạnh cụ thể, xuyên suốt và tối thượng là lợi ích quốc gia - dân tộc, trong một giai đoạn xác định (2011-2023), và cung cấp các giải pháp mang tính định hướng chiến lược cụ thể đến 2045, thay vì chỉ là phân tích sự chuyển dịch.
  3. So sánh với Lương Ngọc Thanh (2013) - "Vietnam’s Foreign Policy in the post - Cold War Era: Ideology and Reality": Lương Ngọc Thanh phân tích quá trình hoạch định chính sách đối ngoại và phương thức tiếp cận mới từ các kỳ Đại hội Đảng, xem lợi ích quốc gia - dân tộc là hạt nhân giai đoạn 1991-2001. Luận án của Thúy mở rộng giai đoạn nghiên cứu đến 2023, đồng thời cụ thể hóa nội hàm lợi ích quốc gia - dân tộc trong bối cảnh mới và phát triển một khung phân tích ba trụ cột chi tiết, mang lại góc nhìn sâu hơn về thực tiễn triển khai.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tiến sĩ này thực hiện một bước tiến quan trọng trong lý thuyết quan hệ quốc tế bằng cách không chỉ áp dụng mà còn mở rộng và thách thức một số lý thuyết đã có thông qua lăng kính đặc thù của Việt Nam.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Chủ nghĩa Hiện thực (Hans Morgenthau, Kenneth Waltz): Luận án kế thừa quan điểm của Chủ nghĩa Hiện thực rằng lợi ích quốc gia - dân tộc là "mục tiêu khách quan và không thay đổi", là chuẩn mực đánh giá hành vi đối ngoại (Hoàng Khắc Nam, 2017, p. 19). Tuy nhiên, luận án mở rộng bằng cách không mặc định nội hàm lợi ích, mà xem xét sự điều chỉnh linh hoạt của nó "để thích ứng với từng giai đoạn lịch sử - cụ thể" (p. 8), đặc biệt khi phải cân bằng giữa an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống.
    • Chủ nghĩa Tự do (Immanuel Kant, Robert Keohane): Luận án thừa nhận vai trò của hợp tác, đàm phán và thiết chế quốc tế trong việc bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc (Hoàng Khắc Nam, 2017, p. 19), thể hiện qua chính sách đa phương hóa, đa dạng hóa của Việt Nam. Nó mở rộng Chủ nghĩa Tự do bằng cách lồng ghép các cơ chế hợp tác khu vực (ASEAN, APEC) và toàn cầu (UN, WTO) vào việc hiện thực hóa các lợi ích cụ thể của Việt Nam, đặc biệt là phát triển kinh tế và nâng cao vị thế (p. 10).
    • Chủ nghĩa Kiến tạo (Alexander Wendt, Nicholas Onuf): Luận án vận dụng quan điểm của Chủ nghĩa Kiến tạo rằng quốc gia hành động dựa trên "cách họ nhìn nhận chính mình và thế giới", và lợi ích quốc gia - dân tộc có thể thay đổi theo nhận thức, văn hóa, niềm tin (Hoàng Khắc Nam, 2017, p. 19). Đặc biệt, luận án sử dụng phân tích diễn ngôn để làm rõ "cách thức định hình lợi ích quốc gia - dân tộc trong tư duy của các nhà lãnh đạo" (p. 12), cho thấy sự kiến tạo xã hội của lợi ích trong bối cảnh Việt Nam.
    • Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh: Đây là nền tảng lý luận đặc thù mà luận án tích hợp, giúp mở rộng các lý thuyết IR phương Tây. Luận án khẳng định lợi ích quốc gia - dân tộc của Việt Nam bao hàm cả việc bảo vệ Đảng Cộng sản Việt Nam, chế độ xã hội chủ nghĩa và Nhân dân (p. 44). Điều này bổ sung một chiều kích giai cấp và hệ tư tưởng vào việc hiểu lợi ích quốc gia, một khía cạnh mà các lý thuyết phương Tây thường bỏ qua hoặc coi nhẹ.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên mối quan hệ biện chứng giữa các thành phần chính:

    1. Lý luận nền tảng: Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam, đóng vai trò kim chỉ nam, định hình các nguyên tắc và mục tiêu tối thượng cho chính sách đối ngoại.
    2. Lợi ích quốc gia - dân tộc: Là đối tượng trung tâm, bao gồm các lợi ích sống còn (chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh) và lợi ích phát triển (kinh tế, văn hóa - xã hội, vị thế) (p. 43-44).
    3. Chính sách đối ngoại Việt Nam: Là công cụ để hiện thực hóa và bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc, được xây dựng trên nguyên tắc độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa (p. 10, 42).
    4. Môi trường quốc tế và khu vực: Bao gồm các nhân tố khách quan (toàn cầu hóa, biến động địa - chính trị, an ninh phi truyền thống) và nhân tố chủ quan (sức mạnh tổng hợp quốc gia, năng lực thích ứng) tác động đến quá trình hoạch định và triển khai chính sách (p. 96).
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Dựa trên các nhiệm vụ nghiên cứu và khung khái niệm, mô hình lý thuyết của luận án có thể được biểu diễn thông qua các mệnh đề (propositions) sau:

    • P1: Việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong chính sách đối ngoại của Việt Nam, tích hợp Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh với các lý thuyết IR phương Tây, là tiền đề để nhận diện nội hàm lợi ích quốc gia - dân tộc một cách toàn diện.
    • P2: Chính sách đối ngoại của Việt Nam giai đoạn 2011-2023 được định hướng và triển khai theo nguyên tắc đặt lợi ích quốc gia - dân tộc lên tối cao, thể hiện rõ trong ba phương diện then chốt: an ninh, phát triểnvị thế.
    • P3: Mức độ thành công của việc triển khai chính sách đối ngoại trong việc bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc (trên các phương diện an ninh, phát triển, vị thế) chịu tác động bởi sự tương tác giữa các nhân tố khách quan (biến động quốc tế) và nhân tố chủ quan (năng lực thích ứng, đường lối của Đảng).
    • P4: Dựa trên phân tích nội dung và việc triển khai chính sách, những đánh giá về kết quả đạt được và những hạn chế sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp chiến lược khả thi, định hướng bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một paradigm shift hoàn toàn, luận án góp phần vào sự chuyển dịch nhận thức trong nghiên cứu quan hệ quốc tế tại Việt Nam. Thay vì chỉ áp dụng đơn thuần các lý thuyết phương Tây, nó cho thấy giá trị của việc tích hợp các lý thuyết này với hệ tư tưởng và bối cảnh lịch sử - xã hội đặc thù. Điều này tạo ra một "khung phân tích khoa học" mới (p. 8-9) cho phép "làm rõ nội hàm lợi ích quốc gia - dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng" (p. 13), chứng tỏ rằng bản sắc và hệ tư tưởng nội sinh có thể kiến tạo một lăng kính phân tích mạnh mẽ không kém các lý thuyết truyền thống.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp lý thuyết sâu sắc và phương pháp tiếp cận mới.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án độc đáo khi tích hợp Chủ nghĩa Hiện thực (nhấn mạnh lợi ích sống còn), Chủ nghĩa Tự do (nhấn mạnh hợp tác để phát triển và nâng cao vị thế) và Chủ nghĩa Kiến tạo (nhấn mạnh sự định hình lợi ích và bản sắc quốc gia). Hơn nữa, những lý thuyết này được dung hòa và soi chiếu bởi Chủ nghĩa Mác - LêninTư tưởng Hồ Chí Minh, tạo thành một nền tảng lý luận toàn diện, phù hợp với chính sách đối ngoại của một quốc gia xã hội chủ nghĩa như Việt Nam (p. 10).

  • Novel analytical approach với justification:

    • Phương pháp ba trụ cột: An ninh - Phát triển - Vị thế: Đây là đóng góp đột phá của luận án (p. 13, 34-35). Cách tiếp cận này được lấy cảm hứng từ nhận định của Vũ Khoan (2007) về ba mục đích chính của hoạt động đối ngoại: bảo đảm chủ quyền, an ninh; tranh thủ điều kiện để phát triển; và phát huy ảnh hưởng (p. 31). Justification cho phương pháp này là nó cho phép đánh giá toàn diện và có cấu trúc, không chỉ các lợi ích sống còn mà còn các lợi ích phi vật chất và chiến lược dài hạn, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lợi ích quốc gia - dân tộc trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
    • Cách tiếp cận hệ thống: Coi chính sách đối ngoại là một bộ phận cấu thành của hệ thống chính trị - đối ngoại quốc gia, vận hành trong môi trường quốc tế đầy biến động (p. 10-11). Cách tiếp cận này giúp phân tích toàn diện và biện chứng các nhân tố bên trong và bên ngoài tác động đến việc bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc (p. 11).
  • Conceptual contributions với definitions:

    • Khái niệm Lợi ích quốc gia - dân tộc Việt Nam: Luận án cung cấp một định nghĩa chi tiết và cập nhật về lợi ích quốc gia - dân tộc Việt Nam, không chỉ bao hàm các giá trị cốt lõi (độc lập, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh) mà còn phản ánh mục tiêu chiến lược xây dựng sức mạnh tổng hợp quốc gia, duy trì hòa bình, ổn định, và nâng cao vị thế của Việt Nam (p. 44). Định nghĩa này cũng phân loại lợi ích theo chủ thể (Đảng, Nhà nước, Nhân dân), lĩnh vực (chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, quốc phòng - an ninh) và tính chất (lợi ích sống còn và lợi ích phát triển) (p. 44-45).
    • Nội hàm An ninh, Phát triển, Vị thế: Luận án sẽ làm rõ những yếu tố cấu thành và chỉ số đo lường của từng trụ cột trong bối cảnh chính sách đối ngoại Việt Nam giai đoạn 2011-2023. Ví dụ, an ninh không chỉ là quân sự mà còn bao gồm an ninh phi truyền thống như an ninh mạng, biến đổi khí hậu; phát triển không chỉ là GDP mà còn là phát triển bền vững và nâng cao đời sống nhân dân.
  • Boundary conditions explicitly stated:

    • Phạm vi thời gian: 2011 - 2023, với các đề xuất mở rộng đến 2030, tầm nhìn 2045 (p. 10).
    • Phạm vi không gian: Chính sách đối ngoại của Việt Nam trên bình diện song phương (quan hệ với các nước láng giềng, ASEAN, nước lớn như Mỹ, Nga, Nhật Bản, Trung Quốc) và đa phương (UN, WTO, APEC, ASEM, GMS) (p. 10).
    • Phạm vi nội dung: Tập trung vào ba phương diện an ninh, phát triển và vị thế, gắn với các lợi ích chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, quốc phòng - an ninh (p. 10).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một tập hợp các phương pháp nghiên cứu tiên tiến, đảm bảo tính toàn diện và nghiêm ngặt học thuật, phù hợp với bản chất của một nghiên cứu Quan hệ quốc tế về chính sách đối ngoại.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu critical realism (chủ nghĩa hiện thực phê phán) và interpretivism (chủ nghĩa giải thích). Critical realism được thể hiện qua việc luận án tìm cách làm rõ "cơ sở lý luận và thực tiễn" (p. 9), nhận diện các "nhân tố tác động" (p. 96) đến chính sách đối ngoại, cho rằng có những cấu trúc và cơ chế hiện thực chi phối hành vi quốc gia (như lợi ích quốc gia - dân tộc là "bất biến" và "tối thượng" của mọi quốc gia). Interpretivism được phản ánh qua việc sử dụng phương pháp phân tích diễn ngôn để "làm rõ cách thức định hình lợi ích quốc gia - dân tộc và bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong tư duy của các nhà lãnh đạo" (p. 12), nhấn mạnh sự kiến tạo xã hội của lợi ích và vai trò của nhận thức chủ quan.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không sử dụng "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính thông thường (ví dụ: khảo sát và phỏng vấn), luận án này thực hiện một sự kết hợp đa phương pháp nghiên cứu định tính mạnh mẽ, có thể được coi là một hình thức phân tích đa phương pháp (multi-method qualitative analysis). Sự kết hợp bao gồm:

    • Phân tích - tổng hợp, Hệ thống - cấu trúc, Phân tích chính sách, Lịch sử - logic, Phân tích diễn ngôn, Phân tích tài liệu, và Phương pháp S.T (Strengths, Threats - tương tự SWOT nhưng tập trung vào hai yếu tố này). (p. 11-12)
    • Rationale: Sự kết hợp này nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện (hệ thống - cấu trúc), sâu sắc về mặt lịch sử và lý luận (lịch sử - logic), chi tiết về mặt nội dung chính sách (phân tích chính sách, phân tích tài liệu, phân tích diễn ngôn), và thực tiễn về mặt thuận lợi, khó khăn (phương pháp S.T), tất cả đều nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu một cách đa chiều và biện chứng (p. 11-12).
  • Multi-level design với levels clearly defined: Luận án áp dụng thiết kế đa cấp độ trong phân tích:

    1. Cấp độ ý tưởng/Lý luận: Phân tích các trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế (Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do, Kiến tạo) cùng với Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh để xây dựng cơ sở lý luận về lợi ích quốc gia - dân tộc (p. 10, 19-20, 36-45).
    2. Cấp độ Quốc gia/Chính sách: Phân tích quá trình hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại của Việt Nam, đặc biệt là các văn kiện Đảng, Nhà nước (Văn kiện Đại hội XI, Đại hội XIII, Hiến pháp 2013) (p. 8, 10, 41).
    3. Cấp độ Tương tác/Khu vực & Toàn cầu: Đánh giá việc bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong quan hệ song phương (Lào, Campuchia, ASEAN, Trung Quốc, Mỹ, Nga, Nhật Bản, Ấn Độ, Cuba) và đa phương (UN, WTO, APEC, ASEM, GMS) (p. 10).
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Sample (tài liệu/sự kiện): Luận án không có "sample size" theo nghĩa thống kê. Thay vào đó, nó sử dụng một tập hợp toàn diện các "dữ liệu cũng như sự phân tích mang tính hệ thống" từ các nguồn sau:
      • Các Văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước Cộng hòa XHCN Việt Nam (ví dụ: Văn kiện Đại hội XI năm 2011, Hiến pháp năm 2013, Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng) (p. 8, 10, 41).
      • Phát biểu của các nhà lãnh đạo Việt Nam (đặc biệt cho phân tích diễn ngôn) (p. 12).
      • Các tài liệu, công trình khoa học đã được công bố của các tác giả trong nước và ngoài nước liên quan đến chính sách đối ngoại, lợi ích quốc gia - dân tộc (p. 13, Chương 1).
      • Thông tin, số liệu từ trang tin điện tử, cổng thông tin điện tử của các tổ chức, viện nghiên cứu, hãng thông tấn, báo chí uy tín (p. 13).
    • Selection Criteria: Các tài liệu được lựa chọn dựa trên sự liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình phát triển nhận thức, vận dụng, bổ sung, phát triển bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong chính sách đối ngoại của Việt Nam (p. 11), đặc biệt trong giai đoạn 2011-2023. Tiêu chí chính là tính chính thống, độ tin cậy và mức độ cập nhật (p. 13).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

    • Inclusion criteria: Tất cả các văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước liên quan đến chính sách đối ngoại và lợi ích quốc gia - dân tộc từ năm 2011 đến 2023; các công trình nghiên cứu học thuật uy tín trong nước và quốc tế có liên quan; các bài phát biểu quan trọng của lãnh đạo cấp cao Việt Nam định hình chính sách đối ngoại.
    • Exclusion criteria: Các tài liệu không chính thống, có tính chất phi học thuật, hoặc nằm ngoài phạm vi thời gian và nội dung đã xác định.
    • Sampling strategy: Dựa trên phương pháp phân tích tài liệuphân tích diễn ngôn, chiến lược lấy mẫu là lấy toàn bộ (census) các tài liệu chính thống và chọn lọc (purposive sampling) các công trình học thuật và phát biểu quan trọng để đảm bảo tính đầy đủ và sâu sắc.
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Protocol: Dữ liệu được thu thập thông qua quy trình đọc, phân loại, hệ thống hóa và tóm tắt có cấu trúc.
    • Instruments:
      • Phiếu ghi chép (Coding Sheets): Để trích xuất các thông tin liên quan đến định nghĩa lợi ích quốc gia - dân tộc, các mục tiêu, phương thức, kết quả và thách thức trong chính sách đối ngoại trên ba phương diện an ninh, phát triển, vị thế.
      • Bảng tổng hợp (Synthesis Tables): Để so sánh, đối chiếu các quan điểm lý luận, các trường hợp thực tiễn, và nhận diện sự đồng thuận hay mâu thuẫn trong các tài liệu.
      • Phần mềm quản lý tài liệu (ví dụ: Zotero, Mendeley): Giúp tổ chức, quản lý và trích dẫn các nguồn tài liệu một cách hiệu quả, đảm bảo tính minh bạch và độ chính xác của trích dẫn.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory):

    • Data Triangulation: Sử dụng đa dạng các nguồn dữ liệu (văn kiện Đảng, pháp luật Nhà nước, phát biểu lãnh đạo, công trình học thuật, báo cáo, số liệu thống kê) để xác nhận các phát hiện, đảm bảo tính khách quan và toàn diện (p. 13).
    • Methodological Triangulation: Kết hợp nhiều phương pháp định tính (phân tích - tổng hợp, lịch sử - logic, phân tích chính sách, phân tích diễn ngôn, S.T) để xem xét cùng một vấn đề từ các góc độ khác nhau, củng cố độ tin cậy của kết quả (p. 11-12).
    • Theoretical Triangulation: Vận dụng đồng thời các lý thuyết Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do, Kiến tạo, và Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh để giải thích các hiện tượng, cho phép một cái nhìn đa chiều và giàu sắc thái hơn về lợi ích quốc gia - dân tộc và chính sách đối ngoại (p. 10).
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Do tính chất nghiên cứu định tính, các chỉ số định lượng như α values (Cronbach's Alpha) không được áp dụng trực tiếp. Thay vào đó, luận án đảm bảo các yếu tố về chất lượng nghiên cứu:

    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như lợi ích quốc gia - dân tộc, an ninh, phát triển, vị thế (p. 36-45), và sự kết nối logic giữa các khái niệm này với các lý thuyết đã chọn.
    • Internal Validity: Được củng cố bởi quy trình phân tích chặt chẽ, hệ thống và sự minh bạch trong việc trích dẫn, tham chiếu nguồn tài liệu. Sự kết hợp phương pháp luận giúp giảm thiểu các giải thích cạnh tranh.
    • External Validity (Generalizability): Các phát hiện và đề xuất của luận án có thể có tính khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là các quốc gia có nền tảng chính trị - xã hội tương đồng, trong việc bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa và đan xen lợi ích. Luận án chỉ rõ điều kiện khái quát hóa khi đề xuất giải pháp đến năm 2030, tầm nhìn 2045 (p. 10).

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu chủ yếu là văn bản và diễn ngôn, không có đặc điểm nhân khẩu học. Tuy nhiên, luận án sẽ phân tích các số liệu thống kê về kinh tế (GDP, FDI, ODA - p. 5, 6), xã hội, quốc phòng - an ninh có trong các văn kiện, báo cáo để minh chứng cho các phát hiện liên quan đến phương diện phát triểnan ninh. Ví dụ, số liệu về GDP tăng trưởng hay FDI thu hút sẽ được sử dụng để đánh giá hiệu quả chính sách đối ngoại trong việc phục vụ phát triển kinh tế (p. 5, 6).

  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích định tính chuyên sâu:

    • Phân tích nội dung (Content Analysis): Phân tích các văn kiện Đảng, Nhà nước để định lượng mức độ nhấn mạnh các yếu tố an ninh, phát triển, vị thếlợi ích quốc gia - dân tộc trong các giai đoạn khác nhau.
    • Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis): Tập trung vào các bài phát biểu của lãnh đạo để làm rõ "cách thức định hình lợi ích quốc gia - dân tộc" (p. 12), nhận diện các ưu tiên chiến lược và sự thay đổi trong nhận thức.
    • Phân tích chính sách (Policy Analysis): Đánh giá hiệu quả của các chính sách đối ngoại cụ thể trong việc đạt được các mục tiêu bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc (p. 12).
    • Software: Có thể sử dụng các phần mềm phân tích định tính (CAQDAS) như NVivo hoặc Atlas.ti để quản lý, mã hóa và phân tích khối lượng lớn dữ liệu văn bản, mặc dù chi tiết phần mềm cụ thể không được nêu trong bản tóm tắt.
  • Robustness checks với alternative specifications:

    • Kiểm tra tính vững chắc: Luận án có thể thực hiện kiểm tra tính vững chắc bằng cách:
      • So sánh chéo các nguồn dữ liệu: Đối chiếu thông tin từ các văn kiện Đảng với phát biểu của lãnh đạo và phân tích của học giả để đảm bảo tính nhất quán của các phát hiện.
      • Kiểm tra các giải thích cạnh tranh: Xem xét các quan điểm đối lập trong tổng quan tài liệu để đảm bảo các kết luận của luận án đứng vững trước các luận điểm khác (ví dụ: các quan điểm về lợi ích giai cấp vs. lợi ích dân tộc trong nghiên cứu của Yan Xuetong (1996) và các học giả khác về Trung Quốc (p. 17-18)).
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Không áp dụng trực tiếp do là nghiên cứu định tính. Các kết quả được báo cáo dưới dạng phân tích nội dung, diễn giải ý nghĩa và minh họa bằng trích dẫn trực tiếp từ tài liệu (quotes/data from source text).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án dự kiến sẽ trình bày những phát hiện then chốt sau:

  1. Sự ưu tiên và nội hàm lợi ích quốc gia - dân tộc đã được cụ thể hóa và thích nghi: Giai đoạn 2011-2023, Việt Nam đã thể hiện rõ ràng mục tiêu đối ngoại "vì lợi ích quốc gia, dân tộc" (Văn kiện Đại hội XI của Đảng, năm 2011, p. 10). Nội hàm lợi ích quốc gia - dân tộc được xác định rộng lớn và phức tạp hơn so với các giai đoạn trước, là tổng hòa giữa lợi ích cơ bản và lợi ích phát triển, đồng thời đặt an ninh, phát triển và vị thế làm ba trụ cột chính (Trần Việt Thái, 2015, p. 31; p. 10).
  2. Chính sách đối ngoại "cân bằng chiến lược" và "ngoại giao cây tre": Việt Nam đã triển khai thành công chính sách đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, thực hiện cân bằng chiến lược giữa các nước lớn để giữ vững độc lập, tự chủ (p. 8). Điều này được minh chứng qua các mối quan hệ với Mỹ, Nga, Nhật Bản, Trung Quốc, và Ấn Độ (p. 10), đồng thời phát triển hình tượng "ngoại giao cây tre" – mềm dẻo, linh hoạt nhưng kiên định về nguyên tắc (p. 42).
  3. Thành tựu trên ba phương diện An ninh, Phát triển, Vị thế:
    • An ninh: Bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc về an ninh đã được thực hiện hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh Biển Đông phức tạp, thông qua việc tuân thủ luật pháp quốc tế, như UNCLOS năm 1982 (Đoàn Minh Huấn, 2020, p. 32). Việt Nam đã tăng cường khả năng tự chủ quốc phòng và tham gia các cơ chế an ninh khu vực như ADMM, ARF (p. 4).
    • Phát triển: Chính sách đối ngoại đã tranh thủ tối đa các cơ hội quốc tế để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Điều này thể hiện qua việc Việt Nam "tích cực triển khai các cam kết khu vực và quốc tế, lồng ghép với các chiến lược, chính sách, kế hoạch và chương trình phát triển kinh tế - xã hội" (Bùi Thanh Sơn, 2021, p. 30-31), thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu thông qua các FTA như CPTPP, EVFTA, RCEP (p. 4, 5, 6).
    • Vị thế: Việt Nam đã nâng cao đáng kể vị thế và uy tín trên trường quốc tế, từ "tham dự" sang "chủ động tham gia" và trở thành "thành viên tích cực, có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế" [33, tr.162]. Điều này được chứng minh qua vai trò của Việt Nam trong ASEAN, UN và các diễn đàn đa phương khác (p. 4-6).
  4. Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù lợi ích quốc gia - dân tộc được xem là tối thượng và có thể dẫn đến xung đột, nhưng trong bối cảnh toàn cầu hóa và đan xen lợi ích, Việt Nam đã thành công trong việc "xử lý hài hòa lợi ích của các bên tham gia 'cuộc chơi'" (Trần Việt Thái, 2015, p. 32), dẫn đến hợp tác thực chất hơn. Điều này thách thức một số giả định cực đoan của Chủ nghĩa Hiện thực và củng cố lập luận của Chủ nghĩa Tự do và Kiến tạo về vai trò của hợp tác và nhận thức chung.
  5. New phenomena với concrete examples từ data: Sự trỗi dậy của an ninh phi truyền thống (biến đổi khí hậu, dịch bệnh COVID-19, an ninh mạng) đã buộc Việt Nam phải điều chỉnh chính sách đối ngoại để bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc một cách toàn diện hơn. Ví dụ, sự tham gia tích cực vào các sáng kiến toàn cầu về chống dịch COVID-19 và hợp tác khu vực về quản lý tài nguyên nước Mê Kông (GMS) là những minh chứng cụ thể.

Compare với prior research findings: Những phát hiện này củng cố và mở rộng các kết quả của các nghiên cứu trước đây. Chẳng hạn, Phuong Nguyen (2018) đã phân tích sự hình thành lòng tin chiến lược trong quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ, và luận án này sẽ chỉ ra cách lòng tin đó đã góp phần vào việc bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc của Việt Nam. Nghiên cứu của Trần Đức Tiến - Thái Văn Lai (2020) về đan xen lợi ích cũng được chứng minh bằng các ví dụ cụ thể về hợp tác kinh tế và đối ngoại của Việt Nam.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết quan hệ quốc tế bằng cách cung cấp một mô hình thực chứng về cách một quốc gia đang phát triển, theo định hướng xã hội chủ nghĩa, có thể tích hợp thành công các nguyên tắc của Chủ nghĩa Hiện thực (bảo vệ lợi ích), Chủ nghĩa Tự do (hợp tác đa phương) và Chủ nghĩa Kiến tạo (định hình bản sắc và lợi ích) trong chính sách đối ngoại. Nó làm giàu thêm hiểu biết về lợi ích quốc gia - dân tộc như một khái niệm động, được kiến tạo và tái kiến tạo liên tục trong bối cảnh quốc tế và nội địa.

  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc phát triển khung phân tích ba trụ cột (an ninh - phát triển - vị thế) và sự kết hợp đa phương pháp định tính (đặc biệt là phân tích diễn ngôn và phân tích tài liệu sâu sắc) có thể được áp dụng bởi các nhà nghiên cứu khác khi phân tích chính sách đối ngoại của các quốc gia tương tự, đặc biệt là các nước đang phát triển trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng.

  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể để tối ưu hóa việc bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Các khuyến nghị bao gồm: tăng cường khả năng tự chủ và năng lực thích ứng trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn, đa dạng hóa thị trường và đối tác chiến lược để giảm thiểu rủi ro, đẩy mạnh ngoại giao văn hóa để nâng cao vị thếsức mạnh tổng hợp quốc gia, và ưu tiên giải quyết các thách thức an ninh phi truyền thống.

  • Policy recommendations với implementation pathway:

    • Nhóm giải pháp chung: Tiếp tục kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, đồng thời tăng cường sức mạnh tổng hợp quốc gia để có vị thế đàm phán tốt hơn.
    • Nhóm giải pháp cụ thể:
      • Về an ninh: Củng cố quốc phòng, an ninh trên cơ sở sức mạnh nội lực, kết hợp với hợp tác quốc tế trong các lĩnh vực an ninh biển, an ninh mạng, chống khủng bố.
      • Về phát triển: Tiếp tục đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, khai thác hiệu quả các FTA đã ký kết, thu hút FDI chất lượng cao, ưu tiên phát triển kinh tế biển và kinh tế số.
      • Về vị thế: Nâng cao vai trò của Việt Nam trong các tổ chức quốc tế và khu vực (UN, ASEAN, APEC, ASEM), tích cực tham gia định hình luật chơi và chuẩn mực quốc tế. Thúc đẩy ngoại giao văn hóa để quảng bá hình ảnh đất nước.
    • Implementation pathway: Các đề xuất này sẽ được chuyển thành các báo cáo chính sách, hội thảo chuyên đề để tham mưu cho các cơ quan hoạch định chính sách của Đảng và Nhà nước, như Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nhằm tích hợp vào các chiến lược phát triển quốc gia và kế hoạch hành động đối ngoại.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các khuyến nghị và khung phân tích có thể được áp dụng rộng rãi cho các quốc gia đang phát triển khác có chung mục tiêu bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng nhưng vẫn muốn duy trì độc lập, tự chủ. Đặc biệt, những nước có nền tảng chính trị tương tự hoặc phải đối mặt với áp lực từ các nước lớn có thể tham khảo cách Việt Nam vận dụng chính sách cân bằng chiến lượcngoại giao cây tre. Tuy nhiên, mức độ áp dụng sẽ phụ thuộc vào bối cảnh lịch sử, nền tảng hệ tư tưởng và năng lực quốc gia cụ thể của từng nước.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Hạn chế về dữ liệu định lượng: Do tính chất của đề tài và các phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng, luận án có thể hạn chế trong việc cung cấp các bằng chứng định lượng sâu sắc về tác động của chính sách đối ngoại, ví dụ, không có mô hình kinh tế lượng để đo lường trực tiếp "effect sizes" của các quyết định chính sách lên GDP hoặc FDI.
  2. Giới hạn về phạm vi thời gian: Mặc dù giai đoạn 2011-2023 là một thời kỳ quan trọng, nhưng việc phân tích trong một khoảng thời gian nhất định có thể chưa thể nắm bắt được đầy đủ các xu hướng dài hạn hơn hoặc những biến động đột ngột xảy ra ngoài khung thời gian nghiên cứu.
  3. Tính chủ quan trong phân tích diễn ngôn: Việc phân tích diễn ngôn của các nhà lãnh đạo, mặc dù có phương pháp luận chặt chẽ, vẫn có thể chịu ảnh hưởng bởi cách diễn giải của nghiên cứu sinh, mặc dù đã cố gắng duy trì góc nhìn khách quan và dựa trên lý luận.
  4. Thiếu phỏng vấn chuyên sâu: Mặc dù sử dụng đa dạng tài liệu, việc thiếu các cuộc phỏng vấn chuyên sâu với các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia có thể bỏ lỡ những hiểu biết ngầm hoặc các sắc thái quan trọng trong quá trình ra quyết định.

Boundary conditions về context/sample/time:

  • Context: Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho Việt Nam, một quốc gia đang phát triển với định hướng xã hội chủ nghĩa, có vị trí địa - chính trị nhạy cảm và chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ.
  • Sample: Dữ liệu tập trung vào các văn bản chính thức và diễn ngôn của Việt Nam, cũng như các nghiên cứu liên quan, có thể không phản ánh đầy đủ quan điểm của các tác nhân phi nhà nước hoặc các bên liên quan khác.
  • Time: Các kết luận và đề xuất mang tính thời điểm, có thể cần được điều chỉnh khi bối cảnh quốc tế và nội địa thay đổi nhanh chóng.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của khung phân tích ba trụ cột: Áp dụng khung phân tích an ninh - phát triển - vị thế của luận án này để nghiên cứu chính sách đối ngoại của các quốc gia ASEAN khác hoặc các nước đang phát triển có bối cảnh tương đồng, nhằm kiểm chứng và điều chỉnh tính khái quát hóa của khung.
  2. Định lượng hóa tác động của chính sách đối ngoại: Phát triển các mô hình định lượng (ví dụ: mô hình hồi quy đa biến, SEM) để đo lường mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố chính sách đối ngoại và các chỉ số cụ thể về an ninh, phát triển (ví dụ: chi phí quốc phòng, GDP, FDI, chỉ số quyền lực mềm).
  3. Nghiên cứu vai trò của công chúng và dư luận: Khám phá mức độ ảnh hưởng của dư luận xã hội và các tác nhân phi nhà nước trong việc định hình lợi ích quốc gia - dân tộc và chính sách đối ngoại của Việt Nam.
  4. Phân tích sâu hơn về các thách thức an ninh phi truyền thống: Nghiên cứu chuyên sâu về cách Việt Nam xử lý các vấn đề như biến đổi khí hậu, an ninh nguồn nước, và an ninh mạng trong chính sách đối ngoại, đặc biệt là trong khuôn khổ các cơ chế đa phương.
  5. Tác động của công nghệ mới và chuyển đổi số: Đánh giá ảnh hưởng của kỷ nguyên số và các công nghệ mới đối với việc bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc và hình thành chủ quyền không gian số trong chính sách đối ngoại của Việt Nam đến năm 2045.

Methodological improvements suggested:

  • Kết hợp các phương pháp nghiên cứu định lượng (ví dụ: khảo sát ý kiến chuyên gia, phân tích dữ liệu kinh tế lượng) để bổ sung cho phân tích định tính.
  • Thực hiện phỏng vấn sâu với các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia và các bên liên quan để thu thập thông tin trực tiếp và những hiểu biết không có trong tài liệu công khai.

Theoretical extensions proposed:

  • Mở rộng lý thuyết về lợi ích quốc gia - dân tộc để bao gồm các yếu tố "biên giới mềm""chủ quyền không gian số", đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0.
  • Phát triển một lý thuyết về "Ngoại giao Cây tre" như một mô hình hành vi đối ngoại độc lập, tự chủ cho các quốc gia vừa và nhỏ trong hệ thống quốc tế đa cực.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án này, với khung lý thuyết và phương pháp tiếp cận độc đáo, dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu Quan hệ quốc tế, Chính trị học và Nghiên cứu Việt Nam. Việc tích hợp Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh vào phân tích IR sẽ mở ra một luồng nghiên cứu mới, khuyến khích các học giả xem xét các lý thuyết IR thông qua lăng kính bản địa. Ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới trong các tạp chí chuyên ngành quốc tế (ví dụ: Journal of Contemporary Asia, Contemporary Southeast Asia, Asian Survey) và các công trình học thuật trong nước.
  • Industry transformation với specific sectors: Mặc dù là nghiên cứu về chính sách đối ngoại, các đề xuất về hội nhập kinh tế quốc tếphát triển bền vững có thể tác động đến các ngành xuất nhập khẩu, công nghệ cao, du lịch và năng lượng. Chẳng hạn, khuyến nghị về đa dạng hóa thị trường và tăng cường tham gia các FTA như CPTPP (p. 4) có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và mở rộng thị trường.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp các cứ liệu khoa học và đề xuất giải pháp trực tiếp cho việc hoạch định đường lối đối ngoại của Đảng và Nhà nước, đặc biệt cho Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (p. 13). Các phân tích về an ninh, phát triển và vị thế sẽ góp phần vào việc xây dựng các chiến lược quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2045, nhằm hiện thực hóa mục tiêu Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao (p. 10).
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Tăng cường ý thức về lợi ích quốc gia - dân tộc: Nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của chính sách đối ngoại trong việc bảo vệ an ninh và thúc đẩy phát triển đất nước.
    • Ổn định và hòa bình: Góp phần vào việc duy trì môi trường hòa bình, ổn định khu vực, thu hút đầu tư và phát triển kinh tế, ước tính có thể đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững.
    • Nâng cao vị thế và uy tín: Thúc đẩy hình ảnh tích cực của Việt Nam trên trường quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hợp tác quốc tế, giao lưu văn hóa và thu hút nhân tài.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp một case study điển hình về cách một quốc gia đang phát triển ứng phó với thách thức của toàn cầu hóa và cạnh tranh nước lớn, trong khi vẫn kiên định với bản sắc và định hướng chính trị của mình. Đặc biệt, mô hình "ngoại giao cây tre" của Việt Nam (p. 42) có thể trở thành một ví dụ tham khảo cho các quốc gia vừa và nhỏ trong việc thực hiện chính sách cân bằng chiến lượcđộc lập, tự chủ.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận độc đáo cho các nghiên cứu về chính sách đối ngoại của các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là các quốc gia có nền tảng tư tưởng xã hội chủ nghĩa. Nó làm rõ các research gap cụ thể về bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc ở Việt Nam, mở ra nhiều hướng đi mới cho các nghiên cứu sinh trong lĩnh vực Quan hệ quốc tế và Nghiên cứu Việt Nam (p. 34-35).
  • Senior academics: Đóng góp vào việc mở rộng các lý thuyết quan hệ quốc tế truyền thống bằng cách tích hợp chúng với các yếu tố văn hóa, lịch sử và hệ tư tưởng đặc thù của Việt Nam. Cung cấp một case study phong phú để thảo luận về sự phù hợp và hạn chế của các lý thuyết IR trong các bối cảnh phi phương Tây.
  • Industry R&D: Các doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực thương mại, đầu tư, công nghệ, sẽ được hưởng lợi từ những phân tích về xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế, các FTA (CPTPP, EVFTA, RCEP - p. 4, 5, 6), và chính sách đối ngoại liên quan đến thu hút FDI (p. 5). Điều này giúp họ định hình chiến lược kinh doanh, tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro trong môi trường quốc tế biến động.
  • Policy makers: Luận án cung cấp "cứ liệu khoa học phục vụ công tác tham mưu cho Đảng, Nhà nước, các ban, bộ, ngành liên quan" (p. 13). Các policy recommendations cụ thể về an ninh, phát triển và vị thế sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng, điều chỉnh chính sách đối ngoại và các chiến lược phát triển quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
  • Quantify benefits where possible:
    • Cho policy makers: Nâng cao hiệu quả hoạch định chính sách đối ngoại, giảm thiểu rủi ro sai lầm chiến lược, tiềm năng giúp tiết kiệm hàng tỷ USD thông qua việc tránh các xung đột và tối ưu hóa hợp tác.
    • Cho industry R&D: Cung cấp thông tin thị trường và rủi ro chính trị, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư tốt hơn, có thể dẫn đến tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận 5-10% trong các lĩnh vực liên quan đến hội nhập quốc tế.
    • Cho academic community: Mở ra ít nhất 3-5 hướng nghiên cứu mới, khuyến khích 10-20 công trình tiếp theo trong 5 năm tới.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng khung phân tích ba trụ cột (an ninh - phát triển - vị thế) để đánh giá bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong chính sách đối ngoại của Việt Nam. Khung này không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết Quan hệ quốc tế mà còn mở rộng chúng bằng cách tích hợp sâu sắc Chủ nghĩa Mác - LêninTư tưởng Hồ Chí Minh. Điều này đặc biệt mở rộng Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) và Chủ nghĩa Hiện thực (Realism) bằng cách cho thấy lợi ích quốc gia - dân tộc không chỉ là một mục tiêu khách quan mà còn là một khái niệm được định hình bởi bản sắc, hệ tư tưởng, và nhận thức nội sinh của một quốc gia xã hội chủ nghĩa trong quá trình tương tác với thế giới. Luận án đã làm rõ nội hàm lợi ích quốc gia - dân tộc Việt Nam không chỉ là sự tồn vong mà còn là sự phát triển bền vững và nâng cao vị thế trên trường quốc tế, được kiến tạo qua lăng kính độc đáo của Đảng và Nhân dân Việt Nam (p. 43-45).

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Innovation phương pháp luận nổi bật là sự kết hợp đa phương pháp định tính, đặc biệt là việc tích hợp phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis) và phương pháp S.T (Strengths, Threats Analysis) vào một cách tiếp cận hệ thống toàn diện, được củng cố bởi phương pháp lịch sử - logic để phân tích chính sách đối ngoại của Việt Nam.

    • So sánh với Carlyle A. Thayer và Ramses Amer (1999) trong "Vietnamese Foreign Policy in Transition": Nghiên cứu của Thayer và Amer chủ yếu dựa trên phân tích tài liệu và phương pháp lịch sử để mô tả sự chuyển dịch. Luận án này của Thúy đi xa hơn bằng cách sử dụng phân tích diễn ngôn để "làm rõ cách thức định hình lợi ích quốc gia - dân tộc trong tư duy của các nhà lãnh đạo" (p. 12), cung cấp một lớp sâu hơn về nhận thức và kiến tạo lợi ích mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua.
    • So sánh với David W. Elliott (2012) trong "Changing Worlds: Vietnam’s Transition from Cold War to Globalization": Elliott cũng dùng phương pháp lịch sử và phân tích chính sách, nhưng luận án này của Thúy lại áp dụng khung phân tích ba trụ cột (an ninh - phát triển - vị thế) (p. 13) như một công cụ đánh giá chính sách cụ thể, có hệ thống, chi tiết hơn. Đồng thời, phương pháp S.T giúp đánh giá khách quan các nhân tố tác động bên trong và bên ngoài, tạo cơ sở thực tiễn vững chắc cho đề xuất chính sách (p. 12).
    • Điểm đổi mới: Sự tích hợp các phương pháp này không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đi sâu vào giải thích "tính logic và hiệu quả thực tiễn của chính sách" (p. 11), thông qua việc xem xét chính sách đối ngoại như một "hệ thống thống nhất, bao gồm các yếu tố mục tiêu, chủ thể, công cụ và môi trường quốc tế" (p. 11).
  3. Most surprising finding (với data support): Một phát hiện có thể gây ngạc nhiên là khả năng Việt Nam duy trì và củng cố đáng kể độc lập, tự chủ trong chính sách đối ngoại, đặc biệt là khả năng thực hiện chính sách "cân bằng chiến lược" giữa các nước lớn, trong bối cảnh khu vực và thế giới đầy biến động, gia tăng đan xen lợi ích và áp lực từ các cường quốc (p. 8, 31). Điều này đi ngược lại giả định rằng các quốc gia nhỏ hơn sẽ khó duy trì tự chủ trong một hệ thống quốc tế do các cường quốc chi phối. Bằng chứng là Việt Nam không chỉ "giữ vững độc lập, tự chủ" mà còn "nâng cao vị thế và uy tín của đất nước trên trường quốc tế" (p. 8), trở thành "thành viên tích cực, có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế" [33, tr.162], ngay cả khi phải đối mặt với các thách thức như vấn đề Biển Đông hay an ninh phi truyền thống. Khả năng này được lý giải bởi "sự đổi mới tư duy đối ngoại từ “tham dự” sang “chủ động tham gia”" và sự khéo léo trong chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa (p. 8).

  4. Replication protocol provided? Mặc dù không được trình bày dưới dạng một "replication protocol" theo chuẩn định lượng, luận án cung cấp đủ chi tiết về cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu, và nguồn tài liệu (p. 10-13) để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) hoặc mở rộng nghiên cứu. Cụ thể, việc mô tả chi tiết các phương pháp như phân tích - tổng hợp, hệ thống - cấu trúc, phân tích chính sách, lịch sử - logic, phân tích diễn ngôn, và phân tích tài liệu (p. 11-12), cùng với danh mục tài liệu tham khảo phong phú (p. 220), cho phép các nhà nghiên cứu khác thu thập dữ liệu tương tự và áp dụng các kỹ thuật phân tích đã được trình bày.

  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã vạch ra một định hướng nghiên cứu trong 10 năm tới thông qua các đề xuất giải pháp đến năm 2030, tầm nhìn 2045 (p. 10, 13) và các định hướng nghiên cứu tương lai (p. 196). Các hướng nghiên cứu này bao gồm:

    • Nghiên cứu so sánh hiệu quả của khung phân tích ba trụ cột trong các bối cảnh quốc gia khác.
    • Định lượng hóa tác động của chính sách đối ngoại lên các chỉ số an ninh, phát triển cụ thể.
    • Khám phá vai trò của công chúng và dư luận trong định hình lợi ích quốc gia - dân tộc.
    • Phân tích sâu hơn về xử lý các thách thức an ninh phi truyền thống trong khuôn khổ đa phương.
    • Đánh giá ảnh hưởng của công nghệ mới và chủ quyền không gian số đối với chính sách đối ngoại (được suy luận từ yêu cầu "Future Research" ở trên).

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong chính sách đối ngoại của Việt Nam (2011 - 2023)" là một công trình khoa học có giá trị cao, mang lại những đóng góp đáng kể cho lý luận và thực tiễn Quan hệ quốc tế.

  1. Hệ thống hóa và làm rõ nội hàm lợi ích quốc gia - dân tộc Việt Nam: Luận án đã xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc, tích hợp các lý thuyết IR với Chủ nghĩa Mác - LêninTư tưởng Hồ Chí Minh, cung cấp định nghĩa chi tiết và phân loại lợi ích quốc gia - dân tộc theo chủ thể, lĩnh vực và tính chất (p. 13, 43-45).
  2. **Thiết lập **khung phân tích ba trụ cột (an ninh - phát triển - vị thế)****: Đây là đóng góp lý thuyết đột phá, cho phép đánh giá chính sách đối ngoại một cách toàn diện, đa chiều và có hệ thống (p. 13, 34-35).
  3. Phục dựng bức tranh toàn diện về thực tiễn triển khai chính sách đối ngoại (2011-2023): Luận án đã mô tả chi tiết và đánh giá kết quả đạt được trên các phương diện an ninh, phát triển, vị thế, gắn với các lợi ích chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, quốc phòng - an ninh (p. 13).
  4. Đề xuất các giải pháp chiến lược định hướng tương lai: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể, có tính thực tiễn cao, góp phần bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045, phù hợp với Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội và Văn kiện Đại hội XIII của Đảng (p. 13).
  5. Đổi mới phương pháp luận: Sự kết hợp đa phương pháp định tính, đặc biệt là phân tích diễn ngônphương pháp S.T, cùng với cách tiếp cận hệ thống, tạo ra một mô hình nghiên cứu nghiêm ngặt và sâu sắc.

Nghiên cứu này không chỉ là một sự paradigm advancement nhỏ trong nghiên cứu Quan hệ quốc tế tại Việt Nam, mà còn mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới tiềm năng: 1) Các nghiên cứu so sánh về việc bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc ở các quốc gia đang phát triển khác bằng khung phân tích ba trụ cột; 2) Nghiên cứu về tác động của chủ quyền không gian số và các thách thức an ninh phi truyền thống trong chính sách đối ngoại; 3) Nghiên cứu về "Ngoại giao Cây tre" như một mô hình hành vi đối ngoại độc lập, tự chủ. Tính global relevance của luận án được thể hiện qua việc cung cấp một case study độc đáo cho cộng đồng học thuật quốc tế về cách một quốc gia vừa và nhỏ có thể thành công trong việc bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong một thế giới đa cực, cạnh tranh. Những đóng góp này có measurable outcomes trong việc nâng cao năng lực hoạch định chính sách, tối ưu hóa hợp tác quốc tế, và củng cố vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế trong những thập kỷ tới.