Quan hệ chính trị an ninh, kinh tế giữa Nhật Bản và Mỹ từ năm 1951 đến năm 1960

"Luận án tiến sĩ phân tích quan hệ chính trị an ninh kinh tế giữa Nhật Bản và Mỹ từ 1951 đến 1960."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ lịch sử

Năm xuất bản

Số trang

239

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh Liên minh Mỹ-Nhật: Chiến tranh Lạnh, Triều Tiên
Số trang:
239 trang
Trường:
Trường Đại học Vinh
Chuyên ngành:
Lịch sử thế giới
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh Liên minh Mỹ Nhật Chiến tranh Lạnh Triều Tiên

Giai đoạn 1951-1960 chứng kiến sự hình thành vững chắc của Liên minh Mỹ-Nhật. Bối cảnh quốc tế sau Chiến tranh Thế giới thứ hai đặc biệt căng thẳng. Chiến tranh Lạnh bắt đầu định hình lại bản đồ địa chính trị toàn cầu. Mỹ cần một đồng minh mạnh ở Đông Á để kiềm chế sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản. Nhật Bản, vừa thoát khỏi Thời kỳ chiếm đóng Nhật Bản, tìm kiếm sự bảo trợ an ninh và cơ hội Tái thiết kinh tế Nhật Bản. Mối quan hệ song phương phát triển nhanh chóng. Washington nhìn nhận Tokyo như một tiền đồn quan trọng trong chiến lược ngăn chặn. Điều này tạo nền tảng cho sự hợp tác sâu rộng. Mối quan hệ chuyển từ kẻ chiếm đóng và bị chiếm đóng sang đối tác. Nền tảng này rất quan trọng cho các thỏa thuận sau này.

1.1. Bối cảnh Chiến tranh Lạnh định hình quan hệ

Chiến tranh Lạnh toàn cầu đẩy mạnh nhu cầu liên minh. Mỹ cần căn cứ chiến lược tại châu Á. Nhật Bản là vị trí then chốt. Chính sách đối ngoại của Mỹ tập trung vào ngăn chặn. Nhật Bản trở thành một phần của chiến lược này. Nước này được coi là bức tường thành chống lại khối xã hội chủ nghĩa.

1.2. Vai trò Chiến tranh Triều Tiên thúc đẩy liên minh

Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ năm 1950. Sự kiện này có tác động lớn đến quan hệ Mỹ-Nhật. Mỹ sử dụng các căn cứ tại Nhật Bản làm hậu cần. Nhu cầu quân sự Mỹ tăng cao. Điều này kích thích nền kinh tế Nhật Bản. Chiến tranh Triều Tiên đẩy nhanh quá trình ký kết các hiệp ước an ninh. Nó củng cố niềm tin vào sự cần thiết của một liên minh.

1.3. Nhật Bản tái hội nhập quốc tế sau chiếm đóng

Hiệp ước Hòa bình San Francisco năm 1951 kết thúc Thời kỳ chiếm đóng Nhật Bản. Nhật Bản giành lại Chủ quyền Nhật Bản. Nước này cần định vị lại vai trò của mình. Liên minh với Mỹ mang lại sự ổn định. Nhật Bản tìm kiếm sự đảm bảo an ninh. Đồng thời, nước này muốn phục hồi kinh tế.

II. Hiệp ước An ninh Mỹ Nhật Chủ quyền Căn cứ quân sự

Sự kiện trọng tâm giai đoạn này là ký kết Hiệp ước An ninh Mỹ-Nhật (ANPO) năm 1951. Hiệp ước này thiết lập khuôn khổ pháp lý cho liên minh. Mỹ cam kết bảo vệ Nhật Bản. Đổi lại, Mỹ được phép duy trì các Căn cứ quân sự Mỹ tại Nhật. Điều khoản này gây tranh cãi tại Nhật. Nó liên quan trực tiếp đến vấn đề Chủ quyền Nhật Bản. Tokyo tìm cách cân bằng giữa nhu cầu an ninh và mong muốn độc lập. Việc duy trì Căn cứ quân sự Mỹ tại Nhật là một phần thiết yếu. Hiệp ước được sửa đổi vào năm 1960. Mục tiêu là tạo ra mối quan hệ đối tác bình đẳng hơn. Tuy nhiên, vấn đề căn cứ vẫn là điểm nhạy cảm.

2.1. Ký kết Hiệp ước San Francisco và ANPO 1951

Hiệp ước Hòa bình San Francisco ký ngày 8 tháng 9 năm 1951. Hiệp ước chấm dứt tình trạng chiến tranh. Cùng ngày, Hiệp ước An ninh Mỹ-Nhật (ANPO) được ký kết. ANPO cho phép quân đội Mỹ đóng quân vĩnh viễn tại Nhật Bản. Mục tiêu là duy trì an ninh khu vực. Điều này bảo vệ Nhật Bản khỏi các mối đe dọa bên ngoài.

2.2. Duy trì căn cứ quân sự Mỹ tại Nhật Bản

Việc hiện diện của Căn cứ quân sự Mỹ tại Nhật là trọng tâm của ANPO. Các căn cứ này phục vụ lợi ích chiến lược của Mỹ. Chúng cũng là trụ cột cho phòng thủ của Nhật Bản. Tuy nhiên, các căn cứ cũng gây ra căng thẳng. Người dân Nhật Bản lo ngại về chủ quyền và các vấn đề môi trường.

2.3. Thách thức đối với Hiến pháp hòa bình Nhật Bản

Hiến pháp hòa bình Nhật Bản năm 1947 cấm duy trì quân đội. Điều này tạo ra mâu thuẫn. Nhật Bản cần lực lượng tự vệ. Mỹ khuyến khích Nhật Bản tái vũ trang. Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) được thành lập. Vai trò của JSDF được giới hạn nghiêm ngặt. Sự tồn tại của JSDF đặt ra câu hỏi về điều 9 Hiến pháp.

III. Tái thiết kinh tế Nhật Bản Hợp tác Mỹ Nhật

Giai đoạn 1951-1960 là thời kỳ Tái thiết kinh tế Nhật Bản mạnh mẽ. Nền kinh tế Nhật Bản nhận được sự hỗ trợ đáng kể từ Mỹ. Hợp tác kinh tế đóng vai trò then chốt. Mỹ cung cấp viện trợ và công nghệ. Nhật Bản tập trung vào xuất khẩu và công nghiệp nặng. Chiến tranh Triều Tiên tạo động lực lớn. Nhu cầu quân sự Mỹ thúc đẩy sản xuất công nghiệp Nhật Bản. Các hợp đồng mua sắm đặc biệt mang lại nguồn vốn ngoại tệ. Điều này giúp Nhật Bản khắc phục hậu quả chiến tranh. Nước này nhanh chóng trở thành một nền kinh tế công nghiệp. Sự phụ thuộc kinh tế dần giảm. Nhật Bản khẳng định vị thế trên trường quốc tế.

3.1. Hỗ trợ kinh tế Mỹ cho Nhật Bản

Mỹ cung cấp viện trợ kinh tế và tài chính. Mục tiêu là ổn định và phát triển Nhật Bản. Điều này ngăn chặn sự ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản. Washington cũng mở cửa thị trường cho hàng hóa Nhật Bản. Đây là yếu tố quan trọng giúp Tái thiết kinh tế Nhật Bản.

3.2. Vai trò của mua sắm quân sự Mỹ tại Nhật

Chiến tranh Triều Tiên kích hoạt nhu cầu lớn. Quân đội Mỹ đặt hàng sản phẩm công nghiệp Nhật Bản. Điều này bao gồm hàng hóa, dịch vụ và vật tư. Các đơn hàng này mang lại nguồn thu ngoại tệ khổng lồ. Chúng là "cú hích" cần thiết cho nền kinh tế. Chúng góp phần đáng kể vào sự phục hồi.

3.3. Nhật Bản trở thành cường quốc kinh tế khu vực

Nhờ sự kết hợp giữa hỗ trợ Mỹ và nỗ lực nội tại, Nhật Bản phát triển nhanh chóng. Công nghiệp hóa mạnh mẽ diễn ra. Sản phẩm Nhật Bản cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Nước này dần khẳng định vị thế. Nhật Bản trở thành một cường quốc kinh tế. Đây là nền tảng cho sự thịnh vượng sau này.

IV. Tiến trình phát triển chính trị an ninh Nhật Mỹ 1951 1960

Giai đoạn 1951-1960 chứng kiến sự phát triển phức tạp trong quan hệ chính trị-an ninh. Liên minh Mỹ-Nhật dần hình thành vững chắc. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với nhiều thách thức nội bộ. Nhật Bản tìm cách cân bằng giữa các cam kết an ninh. Nước này cũng muốn khẳng định Chủ quyền Nhật Bản. Mỹ duy trì vai trò chủ đạo trong phòng thủ. Nhật Bản bắt đầu đóng góp vào an ninh khu vực. Việc thành lập Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) là một bước ngoặt. Các cuộc đàm phán về tình trạng lực lượng cũng quan trọng. Quan hệ được củng cố trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

4.1. Sự hình thành Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản

Năm 1954, Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) được thành lập. Điều này là để đáp ứng nhu cầu tự vệ. Đồng thời, nó giúp giảm gánh nặng cho Mỹ. Sự tồn tại của JSDF phù hợp với Hiến pháp hòa bình Nhật Bản. Điều 9 cho phép lực lượng tự vệ. Tuy nhiên, năng lực và vai trò bị hạn chế.

4.2. Thỏa thuận về tình trạng lực lượng quân sự Mỹ

Hiệp định về tình trạng quân đội (SOFA) được ký kết. Hiệp định này quy định về địa vị pháp lý của quân nhân Mỹ. Nó cũng xác định quyền tài phán đối với các Căn cứ quân sự Mỹ tại Nhật. SOFA là một phần quan trọng của Hiệp ước An ninh Mỹ-Nhật (ANPO). Nó quản lý sự hiện diện quân sự Mỹ.

4.3. Từ phụ thuộc đến đối tác chiến lược trong Chiến tranh Lạnh

Ban đầu, Nhật Bản phụ thuộc vào Mỹ về an ninh. Theo thời gian, mối quan hệ phát triển. Nhật Bản dần trở thành đối tác chiến lược. Cả hai bên chia sẻ lợi ích trong kiềm chế cộng sản. Liên minh Mỹ-Nhật trở thành trụ cột. Nó là một phần của chiến lược Chiến tranh Lạnh của Mỹ tại châu Á.

V. Tác động của quan hệ Mỹ Nhật Khu vực Quốc tế

Quan hệ Mỹ-Nhật từ 1951-1960 có tác động sâu rộng. Nó không chỉ ảnh hưởng đến hai quốc gia. Tác động lan rộng đến khu vực châu Á và thế giới. Liên minh Mỹ-Nhật trở thành biểu tượng của Chiến tranh Lạnh. Nó cũng định hình lại cán cân quyền lực. Nhật Bản, với sự hỗ trợ của Mỹ, trở thành một cường quốc kinh tế. Điều này có ý nghĩa lớn cho ổn định khu vực. Vị thế của Mỹ ở châu Á-Thái Bình Dương được củng cố đáng kể. Các đồng minh khác trong khu vực cũng chịu ảnh hưởng. Liên minh này tạo ra một mô hình hợp tác an ninh.

5.1. Ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại Nhật Bản

Liên minh Mỹ-Nhật là nền tảng chính sách đối ngoại Nhật Bản. Nước này duy trì mối quan hệ chặt chẽ với Washington. Tokyo tập trung vào phát triển kinh tế. Vai trò an ninh được giao phần lớn cho Mỹ. Điều này cho phép Nhật Bản giữ chi phí quốc phòng thấp.

5.2. Vị thế của Mỹ tại châu Á Thái Bình Dương được củng cố

Sự hiện diện quân sự của Mỹ tại Nhật Bản là chiến lược. Nó củng cố vị thế lãnh đạo của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh. Các căn cứ là điểm tựa cho các hoạt động quân sự. Chúng giúp Mỹ duy trì ảnh hưởng trong khu vực. Điều này là quan trọng để đối phó với Liên Xô và Trung Quốc.

5.3. Định hình trật tự an ninh khu vực Đông Á

Hiệp ước An ninh Mỹ-Nhật (ANPO) tạo ra một khuôn khổ an ninh. Khuôn khổ này ổn định Đông Á. Nó góp phần vào hòa bình và thịnh vượng. Liên minh này ngăn chặn xung đột lớn. Nó thiết lập một mô hình an ninh kéo dài hàng thập kỷ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan hệ chính trị an ninh kinh tế giữa nhật bản và mỹ từ năm 1951 đến năm 1960

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (239 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH _______________________________________________ HOÀNG THỊ MAI HƯƠNG QUAN HỆ CHÍNH TRỊ - AN NINH, KINH TẾ GIỮA NHẬT BẢN VÀ MỸ TỪ NĂM 1951 ĐẾN NĂM 1960 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGHỆ AN - 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH _______________________________________________ HOÀNG THỊ MAI HƯƠNG QUAN HỆ CHÍNH TRỊ - AN NINH, KINH TẾ GIỮA NHẬT BẢN VÀ MỸ TỪ NĂM 1951 ĐẾN NĂM 1960 Chuyên ngành: Lịch sử Thế giới Mã số: 9229011 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM NGỌC TÂN 2. VĂN NGỌC THÀNH NGHỆ AN - 2023 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nếu sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Mai Hương luan an ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin được tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Phạm Ngọc Tân và PGS.TS Văn Ngọc Thành đã luôn hướng dẫn, đồng hành, giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô Khoa Lịch sử, Trường Sư phạm, Trường Đại học Vinh đã nhiệt tình giúp đỡ, góp ý cho tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã luôn động viên, khích lệ và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án này.

Tác giả Luận án Hoàng Thị Mai Hương luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG, BIỂU. Error! Bookmark not defined.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Các công trình nghiên cứu chính sách đối ngoại của Nhật Bản và Mỹ. Các công trình nghiên cứu quan hệ chính trị - an ninh và kinh tế Nhật Bản - Mỹ.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Những công trình đề cập đến chính sách đối ngoại của Nhật Bản và Mỹ. Những công trình đề cập đến quan hệ chính trị - an ninh, kinh tế Nhật Bản - Mỹ. Nhận xét về tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết.

Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu. Những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ CHÍNH TRỊ - AN NINH, KINH TẾ GIỮA NHẬT BẢN VÀ MỸ TỪ NĂM 1951 ĐẾN NĂM 1960. Tình hình quốc tế và khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Sự hình thành Trật tự thế giới hai cực và cuộc Chiến tranh lạnh. Sự phát triển của Liên Xô, hệ thống XHCN và phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới. Sự ra đời và phát triển của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Chiến tranh Triều Tiên và Chiến tranh Việt Nam.

Quan hệ Nhật Bản - Mỹ trước năm 1951. Quan hệ Nhật Bản - Mỹ trước năm 1945. Quan hệ Nhật Bản - Mỹ từ năm 1945 đến năm 1951. Tình hình Nhật Bản và chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với Mỹ (1951 - 1960).

Tình hình chính trị, kinh tế, xã hội của Nhật Bản (1951 - 1960). Chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với Mỹ (1951 - 1960). Tình hình Mỹ và chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Nhật Bản (1951 - 1960) .50 luan an iv 2. Tình hình chính trị, kinh tế, xã hội Mỹ (1951 - 1960).

Chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Nhật Bản (1951 - 1960). Vai trò của các nhà lãnh đạo Nhật Bản và Mỹ. Thủ tướng Nhật Bản Yoshida Shigeru và Kishi Nobusuke. Tổng thống Mỹ Harry Truman và Dwight David Eisenhower .59 Tiểu kết chương 2.

THỰC TRẠNG QUAN HỆ CHÍNH TRỊ - AN NINH, KINH TẾ GIỮA NHẬT BẢN VÀ MỸ TỪ NĂM 1951 ĐẾN NĂM 1960. Quan hệ chính trị - an ninh. Tiến trình phát triển của quan hệ chính trị - an ninh Nhật Bản - Mỹ (1951 - 1960). Quan hệ chính trị - an ninh Nhật Bản - Mỹ trong các vấn đề cụ thể (1951 - 1960).

Quan hệ kinh tế. Tiến trình phát triển của quan hệ kinh tế Nhật Bản - Mỹ trong những năm 1951 - 1960. Các lĩnh vực trong quan hệ kinh tế .99 Tiểu kết chương 3. NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ CHÍNH TRỊ - AN NINH, KINH TẾ GIỮA NHẬT BẢN VÀ MỸ TỪ NĂM 1951 ĐẾN NĂM 1960.

Kết quả và hạn chế của quan hệ chính trị - an ninh, kinh tế Nhật Bản - Mỹ giai đoạn 1951 - 1960. Tác động của quan hệ chính trị - an ninh, kinh tế giữa Nhật Bản và Mỹ giai đoạn 1951 - 1960. Đối với Nhật Bản. Đối với Mỹ.

Đối với khu vực và quốc tế. Đặc điểm của quan hệ chính trị - an ninh, kinh tế Nhật Bản - Mỹ giai đoạn 1951 - 1960 .146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ .150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL1 luan an v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT A. Tiếng Anh TT Viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Australia, New Zealand, United Hiệp ước An ninh Australia, 1 ANZUS States Security Treaty New Zealand và Mỹ 2 CENTO Central Treaty Organization Tổ chức Hiệp ước Trung tâm 3 CIA Central Intelligence Agency Cục Tình báo Trung ương Mỹ 4 EU European Union Liên minh châu Âu General Agreement on Tariffs Hiệp ước chung về thuế quan 5 GATT and Trade và thương mại 6 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 7 GNP Gross National Product Tổng sản phẩm quốc gia Luật trao đổi với nước ngoài và Foreign Exchange and Foreign 8 FEFTCL kiểm soát ngoại thương của Trade Control Law Nhật Bản 9 IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế Chương trình hỗ trợ quân sự 10 MAP Military Assistance Program của Mỹ Ministry of International Trade Bộ Công nghiệp và Thương mại 11 MITI and Industry quốc tế của Nhật Bản North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây 12 NATO Organization Dương Supreme Commander fo the Chỉ huy tối cao các lực lượng 13 SCAP Allied Powers Đồng minh Southeast Asia Treaty 14 SEATO Tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á Organization 15 USD United States dollar Đô la Mỹ 16 WB World Bank Ngân hàng Thế giới B.

Tiếng Việt TT Viết tắt Nghĩa tiếng Việt 1 CHND Cộng hoà nhân dân 2 CHDCND Cộng hoà dân chủ nhân dân 3 CHDC Cộng hòa dân chủ 4 CNCS Chủ nghĩa cộng sản 5 CNTB Chủ nghĩa tư bản 7 CNXH Chủ nghĩa xã hội 8 GPDT Giải phóng dân tộc 10 Nxb Nhà xuất bản 12 TBCN Tư bản chủ nghĩa 13 XHCN Xã hội chủ nghĩa luan an vi 6 Bảng Bảng 2. Tỷ lệ học sinh Nhật Bản đi học qua các năm. Giá trị viện trợ và cho vay về kinh tế của Mỹ đối với Nhật Bản (1948 -1960). Những nội dung thể hiện mức độ quan hệ Mỹ - Nhật Bản (1951-1960).

Hỗ trợ quân sự của Mỹ dành cho thế giới và Nhật Bản (1951-1960). Giá trị hàng hóa và dịch vụ của Mỹ trong Chiến tranh Triều Tiên. Chỉ số kinh tế Nhật Bản trong và sau Chiến tranh Triều Tiên. Tăng giá của Nhật Bản (so sánh với Mỹ, Anh) trong Chiến tranh Triều Tiên.

Giá trị xuất, nhập khẩu của Nhật Bản (1951 - 1960). Cán cân thương mại của Nhật Bản với Mỹ (1951 - 1960). Khối lượng xuất nhập khẩu giữa Nhật Bản với Mỹ và các khu vực năm 1950, 1955, 1960. Đầu tư trực tiếp của Mỹ đến các quốc gia, khu vực trong các năm 1951, 1955, 1960.

Đầu tư của Mỹ ở Nhật Bản, Indonesia, Philippines (1951-1960). Giá trị xuất khẩu của Mỹ đến Nhật Bản, Hàn Quốc, Philippines. Chi tiêu quân sự của Mỹ (hàng hoá và dịch vụ) ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Philippines và Thái Lan (1953 - 1960). Thị phần của Mỹ trong thương mại Nhật Bản (1931-1977).

Tốc độ tăng sản phẩm quốc dân Nhật Bản (tính theo giá cố định) những năm 1953 - 1960 .120 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Quan hệ Nhật Bản và Mỹ có lịch sử lâu dài và trải qua nhiều thăng trầm. Từ giữa thế kỷ XIX, Mỹ đã “mở cửa” Nhật Bản và buộc quốc gia này phải ký kết các hiệp ước bất bình đẳng. Từ đó, Nhật Bản trở thành điểm dừng chân quan trọng của Mỹ ở châu Á.

Dưới thời Minh Trị, Nhật Bản từng bước đấu tranh và giành được quyền bình đẳng hơn trong quan hệ với Mỹ. Trong gần 50 năm đầu thế kỷ XX, về cơ bản Nhật Bản và Mỹ trở thành hai đối thủ cạnh tranh trong quá trình tìm kiếm thị trường và mở rộng ảnh hưởng ở châu Á - Thái Bình Dương. Đặc biệt, trong Chiến tranh thế giới thứ hai, hai nước trở thành đối thủ trực tiếp trên chiến trường. Sau khi chiến tranh kết thúc, Nhật Bản là nước bại trận và Mỹ được quyền thay mặt các nước Đồng minh chiếm đóng Nhật Bản.

Ngày 8/9/1951, Hiệp ước Hoà bình San Francisco được ký kết, mở ra trang mới trong lịch sử Nhật Bản. Theo đó, kể từ ngày Hiệp ước có hiệu lực, tình trạng chiến tranh giữa Nhật Bản và các nước Đồng minh chấm dứt. Cùng ngày, Hiệp ước An ninh Nhật - Mỹ cũng được ký kết, đánh dấu một bước ngoặt trong quan hệ giữa Nhật Bản và Mỹ. Với hai hiệp ước này, quan hệ hai nước đã chuyển sang giai đoạn mới.

Đến ngày 19/1/1960, hai nước tiếp tục ký Hiệp ước hợp tác và an ninh tương hỗ Nhật - Mỹ, đánh dấu sự củng cố của mối quan hệ đồng minh. Quan hệ đồng minh giữa Nhật Bản và Mỹ được hình thành trong bối cảnh cuộc Chiến tranh lạnh bước vào giai đoạn căng thẳng, quan hệ Mỹ - Xô đối đầu, tình hình quốc tế và khu vực diễn biến rất phức tạp. Chính vì vậy, mối quan hệ này chịu ảnh hưởng sâu sắc của tình hình quốc tế, đồng thời thể hiện một cách rõ nét sự toan tính lợi ích quốc gia của mỗi nước. Quan hệ Nhật Bản và Mỹ giai đoạn 1951-1960 có vị trí hết sức đặc biệt trong lịch sử quan hệ hai nước.

Đây là giai đoạn mở ra một trang mới trong lịch sử Nhật Bản khi quốc gia này chấm dứt số phận bị chiếm đóng và được đối xử bình đẳng trong quan hệ quốc tế. Đây cũng là giai đoạn tình hình quốc tế diễn biến phức tạp, căng thẳng. Bởi vậy, việc Nhật Bản và Mỹ thiết lập quan hệ đồng minh được xem là kết quả tất yếu của sự tác động những nhân tố chủ quan và khách quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Mai Hương (2023). Quan hệ chính trị an ninh kinh tế Nhật Bản - Mỹ 1951-1960 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-chinh-tri-an-ninh-kinh-te-nhat-ban-my-1951-1960

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ chính trị an ninh kinh tế Nhật Bản - Mỹ 1951-1960" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ phân tích quan hệ chính trị an ninh kinh tế giữa Nhật Bản và Mỹ từ 1951 đến 1960."

Luận án "Quan hệ chính trị an ninh kinh tế Nhật Bản - Mỹ 1951-1960" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Quan hệ chính trị an ninh kinh tế Nhật Bản - Mỹ 1951-1960" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ chính trị an ninh kinh tế Nhật Bản - Mỹ 1951-1960" thuộc chuyên ngành Lịch sử Thế giới. Danh mục: Chính Trị Học.

Luận án "Quan hệ chính trị an ninh kinh tế Nhật Bản - Mỹ 1951-1960" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ chính trị an ninh kinh tế Nhật Bản - Mỹ 1951-1960" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ chính trị an ninh kinh tế Nhật Bản - Mỹ 1951-1960" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter