Luận án TS: Quá trình đổi mới tư duy chính trị Việt Nam (1986-nay) - Vũ Thị Thu Hương
Luận án TS phân tích quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam từ 1986 đến nay. Nghiên cứu sâu các động lực, đặc điểm và ảnh hưởng.
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đổi mới tư duy chính trị: Khái niệm và yếu tố tác động
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- CNDVBC & CNDVLS
- Tác giả:
- Vũ Thị Thu Hương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đổi mới tư duy chính trị Khái niệm và yếu tố tác động
Quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam từ 1986 đến nay là một nghiên cứu quan trọng. Tư duy chính trị là hệ thống nhận thức, quan điểm, lập trường của chủ thể. Nó định hướng hành động trong lĩnh vực chính trị. Đổi mới tư duy chính trị là sự thay đổi căn bản trong cách nhìn nhận. Nó bao gồm việc điều chỉnh đường lối Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự đổi mới này nhằm thích ứng với điều kiện thực tiễn. Nó cũng đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước. Mục tiêu là xây dựng chủ nghĩa xã hội phù hợp với đặc điểm Việt Nam. Đây là một yêu cầu khách quan, bức thiết.
1.1. Khái niệm tư duy chính trị và đổi mới
Tư duy chính trị là quá trình nhận thức, đánh giá các vấn đề chính trị. Nó bao gồm việc định hướng hành động của các chủ thể. Đổi mới tư duy chính trị là sự chuyển biến sâu sắc trong hệ thống quan điểm. Sự chuyển biến này diễn ra trong nhận thức về chủ nghĩa xã hội. Nó cũng thay đổi phương thức lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đổi Mới không chỉ là cải cách bề mặt. Nó là sự thay đổi tư duy gốc rễ. Mục tiêu là tạo ra đường lối phù hợp hơn. Đường lối này cần hiệu quả hơn trong phát triển.
1.2. Các nhân tố tác động đến quá trình đổi mới
Nhiều yếu tố tác động mạnh mẽ đến quá trình Đổi Mới tư duy chính trị. Yếu tố nội sinh bao gồm khủng hoảng kinh tế - xã hội nghiêm trọng trước 1986. Nhu cầu phát triển đất nước, nâng cao đời sống nhân dân là cấp thiết. Yếu tố ngoại sinh bao gồm sự sụp đổ của mô hình chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu. Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế tạo ra áp lực. Sự phát triển khoa học công nghệ đòi hỏi tư duy linh hoạt hơn. Các yếu tố này thúc đẩy Đảng Cộng sản Việt Nam phải đổi mới. Đường lối Đảng Cộng sản Việt Nam cần thích nghi với bối cảnh mới.
II. Phát triển tư duy chính trị về chủ nghĩa xã hội Việt Nam
Quá trình đổi mới tư duy chính trị đã làm thay đổi nhận thức về chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Trước năm 1986, mô hình chủ nghĩa xã hội bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa giáo điều. Quan điểm này dẫn đến sự cứng nhắc trong điều hành. Từ Đổi Mới, Đảng Cộng sản Việt Nam đã đưa ra định nghĩa mới. Chủ nghĩa xã hội được xem là một xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Mục tiêu này không chỉ tập trung vào kinh tế. Nó còn bao gồm phát triển toàn diện xã hội và con người. Sự chuyển biến này thể hiện tính độc lập, sáng tạo của Đảng. Đảng kiên định mục tiêu nhưng linh hoạt về con đường.
2.1. Quan điểm trước Đổi Mới về chủ nghĩa xã hội
Trước năm 1986, quan điểm về chủ nghĩa xã hội chịu ảnh hưởng sâu sắc từ mô hình Liên Xô. Tư duy nhấn mạnh kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Sở hữu nhà nước và tập thể được coi là độc tôn. Các thành phần kinh tế khác bị hạn chế. Cơ chế phân phối dựa trên nguyên tắc bình quân chủ nghĩa. Sự can thiệp hành chính vào mọi mặt đời sống là phổ biến. Mô hình này phù hợp trong giai đoạn chiến tranh. Tuy nhiên, nó bộc lộ nhiều hạn chế trong xây dựng đất nước.
2.2. Sự chuyển biến tư duy về mô hình chủ nghĩa xã hội
Từ năm 1986, đường lối Đổi Mới đã phá vỡ tư duy cũ. Đảng Cộng sản Việt Nam nhận thức lại về chủ nghĩa xã hội. Nó được định hình với những đặc trưng mới. Đó là một xã hội độc lập, tự chủ và hội nhập quốc tế. Xã hội này có nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Phát triển văn hóa, giáo dục, khoa học công nghệ là trọng tâm. Quyền làm chủ của nhân dân được đảm bảo. Sự chuyển biến này khẳng định mục tiêu phát triển bền vững.
2.3. Kiên định mục tiêu trong Đổi Mới
Dù có nhiều thay đổi, Đảng Cộng sản Việt Nam vẫn kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Sự kiên định này là kim chỉ nam cho mọi hành động. Mục tiêu được cụ thể hóa bằng việc xây dựng Nhà nước pháp quyền. Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là cốt lõi. Cải cách thể chế để nâng cao hiệu lực. Đảm bảo quyền dân chủ hóa cho nhân dân. Vai trò lãnh đạo của Đảng được khẳng định. Kiên định giúp định hướng quá trình Đổi Mới. Nó tránh được những chệch hướng sai lầm.
III. Cải cách tư duy kinh tế Kinh tế thị trường định hướng
Đổi mới tư duy chính trị về kinh tế là một trong những thành công lớn của Việt Nam. Sự thay đổi từ mô hình kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là bước ngoặt chiến lược. Tư duy mới thừa nhận vai trò của quy luật thị trường. Nó khuyến khích sự đa dạng của các thành phần kinh tế. Thành phần kinh tế tư nhân được công nhận. Nó đóng góp vào sự phát triển. Vai trò của Nhà nước chuyển sang quản lý vĩ mô. Mục tiêu là công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước. Nâng cao năng lực cạnh tranh trong hội nhập quốc tế.
3.1. Sự thay đổi từ kinh tế tập trung bao cấp
Trước Đổi Mới, Việt Nam áp dụng mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung bao cấp. Nhà nước quản lý toàn bộ các hoạt động sản xuất, phân phối. Tư liệu sản xuất chủ yếu thuộc sở hữu nhà nước và tập thể. Cơ chế này dẫn đến tình trạng trì trệ, thiếu hụt hàng hóa. Đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn. Từ năm 1986, Đảng Cộng sản Việt Nam nhận ra sự bất cập. Quyết định chuyển sang nền kinh tế thị trường là tất yếu. Đây là sự từ bỏ tư duy cũ, mở đường cho phát triển.
3.2. Nội dung tư duy về kinh tế thị trường định hướng XHCN
Đổi mới tư duy kinh tế đã hình thành khái niệm nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Khái niệm này bao gồm nhiều thành phần kinh tế. Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Kinh tế tư nhân là động lực quan trọng. Mọi thành phần đều được khuyến khích phát triển bình đẳng. Nhà nước quản lý bằng pháp luật, chính sách. Nó tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Mục tiêu là phát triển lực lượng sản xuất. Đồng thời đảm bảo công bằng và tiến bộ xã hội. Công nghiệp hóa - hiện đại hóa là trọng tâm phát triển.
3.3. Hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế
Hội nhập quốc tế là yếu tố then chốt trong tư duy kinh tế mới. Việt Nam đã chủ động mở cửa, tham gia các tổ chức kinh tế toàn cầu. Việc này thúc đẩy thương mại, thu hút đầu tư nước ngoài. Toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội và thách thức. Đảng đã điều chỉnh đường lối để tận dụng cơ hội. Đồng thời, hạn chế rủi ro. Tư duy về hội nhập không chỉ dừng lại ở kinh tế. Nó còn mở rộng sang văn hóa, khoa học công nghệ. Mục tiêu là nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh quốc gia.
IV. Xây dựng Nhà nước pháp quyền Đổi mới tư duy chính trị
Đổi mới tư duy chính trị về mô hình Nhà nước là bước tiến lớn. Từ mô hình Nhà nước chuyên chính vô sản, Việt Nam chuyển sang xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tư duy này nhấn mạnh vai trò tối thượng của Hiến pháp và pháp luật. Mọi hoạt động của Nhà nước đều phải tuân thủ pháp luật. Quyền lực Nhà nước được phân công, phối hợp, kiểm soát. Nguyên tắc này nhằm hạn chế lạm dụng quyền lực. Nó tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. Dân chủ hóa là mục tiêu quan trọng. Dân chủ hóa giúp nâng cao quyền làm chủ của nhân dân. Nó đảm bảo sự ổn định và phát triển.
4.1. Tư duy về mô hình Nhà nước trước 1986
Trước Đổi Mới, tư duy về Nhà nước tập trung vào vai trò của Nhà nước chuyên chính. Quyền lực tập trung cao độ trong tay Đảng và Nhà nước. Sự phân định giữa lập pháp, hành pháp, tư pháp chưa rõ ràng. Cơ chế kiểm soát quyền lực còn yếu. Quyền dân chủ của nhân dân chưa được đảm bảo đầy đủ. Mô hình này phù hợp trong thời chiến. Tuy nhiên, nó bộc lộ nhiều hạn chế trong xây dựng đất nước thời bình. Nó cản trở sự phát triển toàn diện.
4.2. Phát triển tư duy về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa
Từ Đại hội VI của Đảng, tư duy về Nhà nước có sự chuyển biến mạnh mẽ. Khái niệm Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa được xây dựng. Nhà nước quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật. Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Quyền lực Nhà nước được phân công rõ ràng. Các cơ quan phối hợp và kiểm soát lẫn nhau. Nguyên tắc này giúp xây dựng một Nhà nước mạnh mẽ. Nhà nước này phục vụ lợi ích của nhân dân. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững.
4.3. Dân chủ hóa và cải cách thể chế Nhà nước
Quá trình Đổi Mới tư duy về Nhà nước gắn liền với dân chủ hóa. Dân chủ hóa là mở rộng quyền làm chủ của nhân dân. Nhân dân tham gia vào quá trình ra quyết định. Nó thông qua các hình thức trực tiếp và gián tiếp. Cải cách thể chế Nhà nước là trọng tâm. Cải cách này bao gồm hành chính, tư pháp. Mục tiêu là tinh gọn bộ máy, nâng cao hiệu lực. Các quy định pháp luật được hoàn thiện liên tục. Nó đảm bảo quyền con người, quyền công dân. Đường lối Đảng Cộng sản Việt Nam định hướng cho cải cách thể chế.
V. Đổi mới tư duy chính trị Thách thức và định hướng tương lai
Quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Tình hình thế giới và trong nước liên tục thay đổi. Điều này đòi hỏi Đảng Cộng sản Việt Nam phải tiếp tục đổi mới tư duy. Việc hoàn thiện nhận thức về chủ nghĩa xã hội là cần thiết. Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cần phát triển hiện đại hơn. Cải cách thể chế Nhà nước, dân chủ hóa xã hội là nhiệm vụ trọng tâm. Mục tiêu là xây dựng một Việt Nam phát triển nhanh và bền vững. Đồng thời giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa.
5.1. Những tồn tại và hạn chế cần khắc phục
Sau hơn 30 năm Đổi Mới, tư duy chính trị vẫn còn một số tồn tại. Việc nhận thức về chủ nghĩa xã hội có lúc chưa thống nhất. Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa còn nhiều thách thức. Chất lượng thể chế chưa đạt yêu cầu. Cải cách thể chế chưa thực sự đồng bộ. Tình trạng tham nhũng, lãng phí vẫn diễn biến phức tạp. Cơ chế kiểm soát quyền lực chưa chặt chẽ. Quyền dân chủ hóa của nhân dân cần tiếp tục được mở rộng. Những hạn chế này đòi hỏi sự nhìn nhận thẳng thắn.
5.2. Yêu cầu cấp bách từ bối cảnh trong nước và quốc tế
Tình hình thế giới và trong nước đặt ra yêu cầu tiếp tục Đổi Mới tư duy chính trị. Toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 tạo ra cơ hội lớn. Tuy nhiên, nó cũng mang đến nhiều thách thức. Các vấn đề an ninh phi truyền thống ngày càng gia tăng. Trong nước, yêu cầu phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế. Đảm bảo công bằng xã hội ngày càng cấp thiết. Yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền mạnh mẽ hơn. Các yếu tố này đòi hỏi Đảng phải tiếp tục đổi mới. Tư duy chính trị cần năng động, sáng tạo hơn.
5.3. Định hướng trọng tâm cho tiếp tục Đổi Mới
Tiếp tục Đổi Mới tư duy chính trị là nhiệm vụ thường xuyên của Đảng. Trọng tâm là hoàn thiện nhận thức về chủ nghĩa xã hội. Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cần được phát triển hiện đại. Cải cách thể chế Nhà nước, dân chủ hóa xã hội là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực lãnh đạo và cầm quyền của Đảng. Đẩy mạnh công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước. Hội nhập quốc tế sâu rộng hơn. Việc này góp phần xây dựng một Việt Nam phồn vinh, hạnh phúc theo đường lối Đảng Cộng sản Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay" của nghiên cứu sinh Vũ Thị Thu Hương (Chuyên ngành: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Mã số: 62 22 03 02; Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Ngọc Hà; Đơn vị đào tạo: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2018) là một luận án tiến sĩ triết học mang tính tiên phong trong việc giải mã bản chất, quy luật và bước chuyển hệ hình của nhận thức chính trị tại Việt Nam thời kỳ Đổi mới.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác lập xuất phát từ thực tiễn học thuật: trong khi đổi mới tư duy kinh tế đã được phân tích sâu rộng dưới nhiều góc độ kinh tế học và xã hội học, thì tư duy chính trị – vốn giữ vai trò định hướng kiến trúc thượng tầng – lại thường bị xem là lĩnh vực “nhạy cảm” và ít được luận giải một cách trực diện, thấu đáo dưới lăng kính triết học duy vật lịch sử. Nhiều công trình trước đây chỉ tiếp cận tư duy chính trị cục bộ qua từng nhân vật lịch sử (Nguyễn Thị Thanh Dung, 2016 [27]; Furuta Motoo, 1997 [86]) hoặc đồng nhất đổi mới tư duy chính trị với việc ban hành đường lối chính trị thuần túy. Luận án đã lấp đầy khoảng trống này bằng cách định vị tư duy chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam như một cấu trúc chỉnh thể vận động biện chứng, gắn liền với ba trụ cột cốt lõi: mô hình chủ nghĩa xã hội, mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập nhất quán:
- RQ1: Bản chất, cấu trúc và tiêu chí đánh giá tư duy chính trị và đổi mới tư duy chính trị dưới góc độ triết học Mác – Lênin là gì?
- RQ2: Quá trình chuyển biến nhận thức của Đảng Cộng sản Việt Nam từ năm 1986 đến năm 2016 (qua 6 kỳ Đại hội từ Đại hội VI đến Đại hội XII) diễn ra theo quy luật và các chặng đường lịch sử - logic nào trên ba bình diện: mô hình chủ nghĩa xã hội, mô hình kinh tế và mô hình Nhà nước?
- RQ3: Những điểm nghẽn, mâu thuẫn biện chứng và vấn đề lý luận - thực tiễn đặt ra sau 30 năm Đổi mới là gì, và phương hướng đột phá nhằm tiếp tục đổi mới tư duy chính trị giai đoạn hiện nay cần được thiết kế ra sao?
- H1: Đổi mới tư duy chính trị là tiền đề nhận thức lý luận quyết định sự thành công của đổi mới kinh tế và toàn diện đời sống xã hội; sự giải phóng về tư duy chính trị tạo tiền đề cho sự giải phóng sức sản xuất.
- H2: Sự phát triển tư duy chính trị của Đảng không phải là sự phủ định siêu hình mà là quá trình kế thừa biện chứng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, từng bước tích hợp các giá trị phổ quát của nhân loại (kinh tế thị trường, nhà nước pháp quyền, quyền con người) vào điều kiện đặc thù của Việt Nam.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa học thuyết hình thái kinh tế - xã hội mác-xít (quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng) với các lý thuyết hiện đại như Kinh tế học thể chế mới (New Institutional Economics) và Mô hình nhà nước kiến tạo phát triển (Developmental State Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát tiến trình 30 năm Đổi mới (1986–2016), phân tích toàn diện kho tàng văn kiện từ Đại hội VI đến Đại hội XII, các Nghị quyết Trung ương, Cương lĩnh 1991 và Cương lĩnh bổ sung, phát triển năm 2011.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án thực hiện việc tổng hợp và phê phán có hệ thống các dòng nghiên cứu lớn trong và ngoài nước:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào bản chất của tư duy chính trị và đổi mới tư duy. Các học giả như Nguyễn Duy Quý (2006 [116]), Đào Duy Tùng (1987 [147]), Hoàng Tùng (1987 [149]), Phạm Thành, Lê Hữu Tầng và Hồ Văn Thông (1990 [127]) đã đặt nền móng lý luận ban đầu, khẳng định đổi mới phương pháp tư duy là điều kiện tiên quyết để đổi mới nội dung tư duy. Phạm Thành và cộng sự nhấn mạnh: “Muốn có tư duy đúng để có lý luận đúng thì phải có phương pháp tư duy đúng... Nguồn gốc sâu xa khiến chúng ta lạc hậu về nhận thức lý luận và hiện vẫn còn chậm khắc phục được sự lạc hậu này là ở chỗ chúng ta chưa nắm vững và vận dụng đúng chủ nghĩa Mác - Lênin với tính cách là kim chỉ nam cho hành động cách mạng” [127, tr. 18]. Nguyễn Văn Huyên (2012) làm rõ tính chất quyết định của tư duy chính trị: “Nói đến tư duy kinh tế có nghĩa là nói đến tư tưởng tiếp cận kinh tế, tư tưởng làm kinh tế, tư tưởng về phát triển nền kinh tế thực hiện mục tiêu chính trị là phát triển đất nước. Như vậy, tư duy kinh tế thực chất lại chính là tư duy chính trị về kinh tế. Rõ ràng, nói đến cùng, đổi mới trước hết là đổi mới lĩnh vực chính trị - đổi mới về tư duy chính trị” [67, tr. 45].
Dòng nghiên cứu thứ hai đi sâu vào các nội dung cụ thể của đổi mới mô hình chủ nghĩa xã hội, kinh tế và thể chế nhà nước. Về mô hình chủ nghĩa xã hội, Hoàng Chí Bảo (2012 [8, 9, 10]), Lê Hữu Tầng (2014 [126]), Tạ Ngọc Tấn (2015 [124]) đã phân tích bước chuyển từ cách tiếp cận giáo điều, xơ cứng sang cách tiếp cận bản chất và mục tiêu phát triển con người. Về mô hình kinh tế, Đặng Phong (2008, 2009 [99, 100, 101]) mô tả sống động các bước “phá rào” từ đêm trước Đổi mới; Ban Kinh tế Trung ương (2016 [4, 5]) và Lương Xuân Quỳ (2002 [113]) chỉ rõ những mâu thuẫn nội tại trong hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Về nhà nước pháp quyền, Đào Trí Úc và Phạm Hữu Nghị (2009 [148]), Nguyễn Duy Quý và Nguyễn Tất Viễn (2008 [118]) đã làm sáng tỏ cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước.
Luận án chỉ ra hai quan điểm đối lập lớn trong giới học thuật: (1) Quan điểm duy ý chí, bảo thủ cho rằng kinh tế thị trường và nhà nước pháp quyền là sản phẩm riêng có của chủ nghĩa tư bản, việc áp dụng vào Việt Nam sẽ dẫn đến “chệch hướng xã hội chủ nghĩa”; đối lập với (2) Quan điểm cải cách cấp tiến biện chứng khẳng định kinh tế thị trường và nhà nước pháp quyền là thành tựu chung của văn minh nhân loại, là công cụ và phương thức tất yếu để xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội trong thời kỳ quá độ.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án định vị công trình vượt lên trên góc nhìn quan sát đơn thuần của học giả phương Tây:
- So với Borje Ljunggren (1993, The Challenge of Reform in Indochina [70]) – công trình chủ yếu nhìn nhận cải cách ở Việt Nam như một phản ứng thụ động trước khủng hoảng kinh tế và sự sụp đổ của khối XHCN Đông Âu, luận án chứng minh rằng Đổi mới là một quá trình tự ý thức, tự giải phóng tầm nhìn mang tính nội sinh sâu sắc của Đảng Cộng sản Việt Nam.
- So với nghiên cứu của Dwight Perkins, David Dapice và Jonathan H. (Harvard Institute for International Development [102]), vốn phân tích cải cách Việt Nam thuần túy dưới các biến số kinh tế vĩ mô và kỹ trị, luận án cung cấp cơ sở triết học giải thích tại sao sự ổn định chính trị và sự thích ứng của hệ tư tưởng đóng vai trò bệ đỡ thể chế sống còn cho tăng trưởng kinh tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra những đóng góp lý thuyết căn bản cho phân ngành Triết học chính trị và Chủ nghĩa duy vật lịch sử:
Thứ nhất, tái định nghĩa và thao tác hóa khái niệm “Tư duy chính trị” và “Đổi mới tư duy chính trị” từ lập trường bản thể luận và nhận thức luận duy vật biện chứng. Kế thừa định nghĩa của Nguyễn Thị Thanh Dung: “Tư duy chính trị là hoạt động của bộ não người nhằm thu nhận, xử lý và tạo ra những tri thức về giành, giữ và thực thi quyền lực chính trị, quyền lực nhà nước; giúp con người nhận thức, hoạch định và thực thi các quyết sách chính trị” [27, tr. 23], luận án mở rộng ngoại diên của khái niệm: Tư duy chính trị của Đảng cầm quyền không chỉ là sự phản ánh hiện thực mà là một năng lực tự giác định hình tương lai, chuyển hóa từ ý thức hệ sang thể chế quản trị quốc gia và hiện thực hóa thông qua hành động cách mạng của quần chúng nhân dân.
Thứ hai, luận chứng bước chuyển hệ hình (paradigm shift) từ tư duy hành chính mệnh lệnh, giáo điều, đồng nhất chủ nghĩa xã hội với sở hữu công cộng tuyệt đối và kế hoạch hóa tập trung sang tư duy thực tiễn, biện chứng:
- Proposition 1 (Về mô hình CNXH): Chuyển từ quan niệm trừu tượng, tư biện sang quan niệm cụ thể lấy mục tiêu giải phóng và phát triển con người làm trung tâm (“Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”).
- Proposition 2 (Về mô hình kinh tế): Chuyển từ đối lập siêu hình giữa chủ nghĩa xã hội và kinh tế thị trường sang thừa nhận kinh tế thị trường định hướng XHCN là mô hình kinh tế tổng quát trong suốt thời kỳ quá độ.
- Proposition 3 (Về mô hình Nhà nước): Chuyển từ mô hình nhà nước chuyên chính vô sản dựa trên quản lý bằng mệnh lệnh hành chính sang Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thượng tôn Hiến pháp và pháp luật, vận hành theo nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết nền tảng: (1) Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội mác-xít giải thích mối quan hệ nhân quả giữa giải phóng lực lượng sản xuất và biến đổi kiến trúc thượng tầng; (2) Kinh tế học thể chế mới (New Institutional Economics) làm rõ vai trò của môi trường pháp lý, quyền tài sản và chi phí giao dịch chính trị; (3) Lý thuyết Nhà nước kiến tạo phát triển (Developmental State Theory) kết hợp Lý thuyết tiếp cận năng lực của Amartya Sen (Đinh Tuấn Minh & Phạm Thế Anh, 2016 [85]) giải thích vai trò của nhà nước trong việc chuyển từ điều hành can thiệp trực tiếp sang kiến tạo môi trường thể chế bình đẳng và nâng cao năng lực cho xã hội.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: Áp dụng trong bối cảnh thể chế chính trị một đảng duy nhất cầm quyền tại một quốc gia đang phát triển, quá độ lên chủ nghĩa xã hội bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa, vừa duy trì sự ổn định chính trị - xã hội, vừa thực hiện kinh tế thị trường mở cửa và hội nhập quốc tế sâu rộng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên nền tảng triết học hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) kết nối 3 cấp độ:
- Cấp độ bản thể luận và nhận thức luận: Mối quan hệ giữa tồn tại xã hội (thực tiễn khủng hoảng kinh tế trước 1986, áp lực toàn cầu hóa) và ý thức xã hội (sự thức tỉnh và chuyển biến tư duy của Đảng).
- Cấp độ thể chế: Sự chuyển hóa từ cương lĩnh, nghị quyết của Đảng thành Hiến pháp (1992, 2013), hệ thống pháp luật và chính sách kinh tế - xã hội của Nhà nước.
- Cấp độ thực tiễn sinh động: Sự tương tác giữa các sáng kiến “xé rào” từ cơ sở của quần chúng nhân dân và sự tổng kết, nâng cấp thành lý luận chỉ đạo của Ban Chấp hành Trung ương.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu tài liệu (Sampling Strategy): Toàn bộ kho tàng văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam qua 6 kỳ Đại hội (Đại hội VI năm 1986, VII năm 1991, VIII năm 1996, IX năm 2001, X năm 2006, XI năm 2011, XII năm 2016), hai bản Cương lĩnh (1991 và 2011), các Báo cáo tổng kết 20 năm Đổi mới (2006) và 30 năm Đổi mới (2016), cùng hơn 160 công trình chuyên khảo, bài báo khoa học chuyên ngành triết học, kinh tế học và khoa học chính trị.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa (1) Văn kiện chủ trương của Đảng, (2) Văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước, và (3) Dữ liệu thống kê kinh tế - xã hội độc lập cùng các đánh giá phê phán từ giới học thuật trong nước và quốc tế.
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Sử dụng phương pháp phân tích giải thích văn bản (hermeneutic textual analysis) và phân tích nội dung định tính (qualitative content analysis) có hệ thống, bảo đảm tính khách quan lịch sử, tránh suy diễn chủ quan hoặc áp đặt phi lịch sử.
Data và phân tích
Dữ liệu của luận án được cấu trúc hóa theo tiến trình lịch sử 30 năm (1986–2016). Phân tích logic - lịch sử được thực hiện thông qua việc mã hóa các thuật ngữ lý luận cốt lõi xuất hiện qua từng văn kiện:
- Phân tích sự chuyển đổi phạm trù: Từ “Kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận động theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước” (Đại hội VI, VII) sang “Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa” (Đại hội IX, X, XI, XII).
- Đánh giá tính vững chắc (robustness checks): So sánh các dự báo lý luận của Đảng với các chỉ số phát triển kinh tế vĩ mô thực tế (tốc độ tăng trưởng GDP, giảm nghèo, chuyển dịch cơ cấu sở hữu) và các báo cáo phát triển của Ngân hàng Thế giới, Ban Kinh tế Trung ương, bảo đảm các kết luận rút ra phản ánh chân thực động thái của đời sống xã hội.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập tính quy luật của quá trình “tự giải phóng nhận thức”: Luận án chứng minh rằng đổi mới tư duy chính trị không phải là một sự thỏa hiệp tình thế mà là kết quả tất yếu của quy luật phản ánh: thực tiễn đời sống và các sáng kiến từ nhân dân luôn đi trước, buộc tư duy lý luận của Đảng cầm quyền phải tự vượt bỏ những định kiến giáo điều để thích ứng.
- Khám phá cấu trúc biện chứng của tam giác phát triển thể chế Việt Nam: Sự đổi mới tư duy của Đảng thực chất là giải quyết mối quan hệ biện chứng giữa ba trụ cột: Mô hình mục tiêu XHCN (đích đến nhân văn) – Mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCN (động lực phát triển lực lượng sản xuất) – Mô hình Nhà nước pháp quyền XHCN (công cụ quản trị và bảo đảm công bằng xã hội).
- Chỉ ra nghịch lý và độ trễ thể chế (Institutional Lag): Một phát hiện phản trực giác nhưng có tính phê phán sâu sắc là: Quá trình đổi mới tư duy kinh tế đã diễn ra nhanh hơn và triệt để hơn so với đổi mới tư duy chính trị về tổ chức bộ máy nhà nước và phương thức lãnh đạo của Đảng. Ban Kinh tế Trung ương (2016) thừa nhận thẳng thắn: “Những hạn chế, yếu kém nêu trên chủ yếu là do nhận thức về nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa còn chưa đủ rõ, nhất là về kinh tế nhà nước, doanh nghiệp nhà nước, kinh tế tập thể, cơ chế phân bố nguồn lực, sở hữu đất đai... Phương thức lãnh đạo của Đảng về kinh tế, nhận thức vị trí, vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường chậm được đổi mới, cụ thể hóa” [4, tr. 56].
- Luận giải ranh giới giữa “định hướng” và “định hình” CNXH: Luận án làm rõ phát hiện của Hoàng Chí Bảo (2012 [9]): thời kỳ quá độ là một khoảng thời gian lịch sử dài với các nấc thang phát triển từ “định hướng xã hội chủ nghĩa” (mục tiêu định tính) đến từng bước “định hình xã hội chủ nghĩa” (thể chế hóa định lượng), khắc phục triệt để căn bệnh nóng vội, đốt cháy giai đoạn.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp cơ sở triết học vững chắc bảo vệ và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên toàn cầu hóa; đóng góp luận cứ làm sáng tỏ lý luận về CNXH và con đường đi lên CNXH ở các nước đang phát triển.
- Về phương pháp luận: Thiết lập một khung phương pháp luận lịch sử - logic chuẩn mực để nghiên cứu các bước chuyển ý thức hệ và tư duy chính trị trong các hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Kiến nghị lộ trình chuyển đổi dứt khoát từ “Nhà nước điều hành can thiệp vi mô bằng mệnh lệnh hành chính” sang “Nhà nước kiến tạo phát triển” vận hành theo nguyên tắc thượng tôn pháp luật.
- Phân định rõ ràng, minh bạch giữa thẩm quyền lãnh đạo chính trị của Đảng cầm quyền và thẩm quyền quản lý điều hành hành chính của Nhà nước, tránh tình trạng bao biện làm thay hoặc buông lỏng lãnh đạo.
- Hoàn thiện đồng bộ thể chế quyền tài sản, phân bổ nguồn lực quốc gia theo cơ chế thị trường cạnh tranh lành mạnh, khắc phục triệt để tình trạng “lợi ích nhóm” và tha hóa quyền lực.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu khoa học:
- Giới hạn về nguồn tư liệu sơ cấp: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các văn bản, nghị quyết, văn kiện chính thức và công trình học thuật đã công bố; chưa tiếp cận được các biên bản thảo luận nội bộ chưa giải mật trong quá trình soạn thảo văn kiện để lượng hóa chi tiết các luồng tranh luận đối kháng bên trong các cơ quan hoạch định chiến lược.
- Giới hạn về phương pháp định lượng: Tính chất nghiên cứu triết học lịch sử chủ yếu sử dụng phân tích định tính và suy luận quy nạp - diễn dịch; chưa tích hợp các công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hoặc phân tích tần suất văn bản quy mô lớn (text mining) đối với kho văn kiện Đảng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu dừng lại ở Đại hội XII (2016–2018), chưa bao quát được các bước phát triển tư duy chính trị đột phá tại Đại hội XIII (2021) về chuyển đổi số, kinh tế tuần hoàn, kiểm soát quyền lực và phòng chống tham nhũng “không có vùng cấm”.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào:
- Ứng dụng phương pháp phân tích diễn ngôn chính trị (Critical Discourse Analysis) đối với sự tiến hóa của hệ thống khái niệm chính trị tại Việt Nam.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa quá trình đổi mới tư duy chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam và quá trình cải cách mở cửa của Đảng Cộng sản Trung Quốc (đặc biệt sau Hội thảo lý luận lần thứ 10 năm 2015 [61]).
- Xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động của cải cách thể chế chính trị đến hiệu quả tăng trưởng kinh tế chất lượng cao và chỉ số phát triển con người (HDI).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Triết học, Triết học chính trị, Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Hà Nội và các viện nghiên cứu lý luận. Dự báo công trình đóng góp nền tảng trích dẫn quan trọng cho các công trình nghiên cứu về lịch sử tư tưởng chính trị Việt Nam đương đại.
- Tác động chính sách và quản trị: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Hội đồng Lý luận Trung ương, Ban Tuyên giáo Trung ương và Ban Kinh tế Trung ương trong việc tổng kết thực tiễn 40 năm Đổi mới (1986–2026) và chuẩn bị văn kiện cho các kỳ Đại hội Đảng tiếp theo.
- Tác động xã hội và quốc tế: Góp phần tạo lập sự đồng thuận xã hội, củng cố niềm tin của nhân dân vào con đường đổi mới; đồng thời cung cấp cho giới học giả quốc tế cái nhìn khoa học, khách quan về bản chất tiến bộ của thể chế chính trị Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Nắm bắt được khung phương pháp luận triết học chuẩn mực và hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện để phát triển các đề tài luận án liên quan đến thể chế chính trị và kinh tế chuyển đổi.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận: Tiếp cận hệ thống luận điểm sắc bén phục vụ công tác giảng dạy các môn Lý luận chính trị, Chủ nghĩa xã hội khoa học và Tư tưởng Hồ Chí Minh.
- Cán bộ lãnh đạo, quản lý và hoạch định chính sách: Vận dụng các kiến nghị về phân định chức năng lãnh đạo - quản lý và xây dựng nhà nước kiến tạo phát triển vào quá trình cải cách hành chính và lập pháp tại các cơ quan Trung ương và địa phương.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng thành công quá trình đổi mới tư duy chính trị của Đảng như một quá trình tự giác thích ứng của ý thức xã hội đối với sự biến đổi của tồn tại xã hội, qua đó mở rộng Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội của Karl Marx. Luận án chứng minh rằng trong điều kiện quá độ gián tiếp, kiến trúc thượng tầng chính trị không chỉ phản ánh cơ sở hạ tầng một cách thụ động mà có thể chủ động kiến tạo, chấp nhận và định hướng các quy luật kinh tế thị trường nhằm mục tiêu giải phóng sức sản xuất mà không làm biến chất bản chất nhân văn của chế độ xã hội chủ nghĩa.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu đi trước?
So với nghiên cứu của Đào Duy Tùng (1987 [147]) vốn mang tính định hướng chỉ thị chính trị ban đầu, và nghiên cứu của Nguyễn Duy Quý (2006 [116]) phân chia đổi mới tư duy theo các lát cắt cơ học (kinh tế, văn hóa, xã hội), luận án đã thiết lập phương pháp tiếp cận hệ thống - cấu trúc biện chứng. Luận án đặt tư duy chính trị vào trung tâm điều phối toàn bộ các phân hệ tư duy khác, sử dụng nguyên tắc thống nhất giữa lịch sử và logic để xâu chuỗi sự phát triển nhận thức qua 6 kỳ Đại hội thành một dòng chảy liên tục, có tính kế thừa và vượt gộp.
3. Phát hiện bất ngờ hoặc phản trực giác nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện cho thấy: Đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam không bắt đầu từ những lý thuyết trừu tượng nơi bàn giấy của các viện nghiên cứu, mà thực chất bắt đầu từ những đột phá thực tiễn "phá rào" đầy cam go tại cơ sở (khoán hộ trong nông nghiệp, bù giá vào lương trong công nghiệp). Lý luận của Đảng chỉ thực sự trưởng thành khi biết dũng cảm "kiểm kê lại toàn bộ hệ thống tri thức" (như Đào Duy Tùng chỉ rõ năm 1987), thừa nhận sự thất bại của mô hình kinh tế tập trung quan liêu bao cấp để thiết lập tư duy kinh tế thị trường nhiều thành phần.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Quy trình phân tích tài liệu của luận án được chuẩn hóa thông qua khung ma trận 3x3: Trục tung là 3 bình diện thể chế (Mô hình CNXH – Mô hình kinh tế – Mô hình Nhà nước) và Trục hoành là 3 chặng đường lịch sử (Trước 1986 – Giai đoạn 1986–2006 – Giai đoạn 2006–2016). Khung ma trận này hoàn toàn có thể tái lập để phân tích giai đoạn 2016–2026 hoặc áp dụng để khảo sát quá trình chuyển đổi tư duy chính trị tại các quốc gia có mô hình tương đồng như Trung Quốc, Lào hay Cuba.
5. Luận án phác thảo chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Luận án đề xuất chương trình nghiên cứu trọng tâm hướng tới năm 2030 tập trung giải quyết 3 nút thắt lớn: (1) Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả nhằm ngăn chặn tha hóa quyền lực trong điều kiện một đảng cầm quyền; (2) Hoàn thiện thể chế pháp lý bảo vệ quyền sở hữu tư nhân và quyền tự do kinh doanh bình đẳng theo Hiến pháp 2013; (3) Lý luận về đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng bằng pháp luật và trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật.
Kết luận
- Khẳng định tính tiên phong: Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ toàn diện nội hàm triết học của khái niệm tư duy chính trị và đổi mới tư duy chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam trong 30 năm Đổi mới (1986–2016).
- Xác lập bước chuyển hệ hình: Luận chứng thành công sự chuyển đổi từ tư duy chủ quan, duy ý chí, hành chính mệnh lệnh sang tư duy duy vật biện chứng, thực tiễn, coi giải phóng lực lượng sản xuất và phát triển con người là thước đo chân lý cao nhất.
- Làm rõ ba trụ cột đổi mới: Phân tích sâu sắc sự tiến hóa nhận thức đồng bộ trên ba lĩnh vực: mô hình mục tiêu chủ nghĩa xã hội, nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Nhận diện thẳng thắn các giới hạn thể chế: Chỉ rõ độ trễ của đổi mới tư duy chính trị về tổ chức bộ máy và phương thức lãnh đạo so với tốc độ vận động của nền kinh tế thị trường mở cửa.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu kết hợp giữa Triết học chính trị, Kinh tế học thể chế và Khoa học quản trị công tại Việt Nam trong các thập niên tiếp theo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌ c XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Vũ Thị Thu Hương QUÁ TRÌNH ĐÔI MỚI TƯ DUY CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM TỪ NĂM 1986 Đ ẾN NAY LUẶN ÁN TIẾN s ĩ TRIẾT HỌ c Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌ c QUÔC GIA HÀ N ỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌ c XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Vũ Thị Thu Hương QUÁ TRÌNH ĐỔI MỚI TƯ DUY CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM TỪ NĂM 1986 Đ ẾN NAY c huy ên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã s ố: 62 22 03 02 LUẶN ÁN TIẾN s ĩ TRIẾT HỌ c NGƯỜ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN NGỌC HÀ XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI Đ ỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌ c QUÔC GIA HÀ N ỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌ c XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PGS. Nguyễn Ngọc Hà PGS. Nguyễn Anh Tuấn Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các kết quả số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, chính xác. Những kết luận khoa học của luận án là mới và chưa công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Vũ Thị Thu Hương MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận, phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Những công trình nghiên cứu liên quan đến tư duy chính trị và đổi mới tư duy chính trị.
Những công trình nghiên cứu liên quan đến tư duy chính trị. Những công trình nghiên cứu về đổi mới tư duy chính trị. Những công trình nghiên cứu liên quan đến nội dung của quá trình đổi mới tư duy chính trị từ năm 1986 đến nay ở Việt Nam. Những công trình nghiên cứu liên quan đến đổi mới tư duy chính trị về xác định mô hình chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.
Những công trình nghiên cứu liên quan đến đổi mới tư duy chính trị về mô hình kinh tế ở Việt Nam. Những công trình nghiên cứu liên quan đến đổi mới tư duy chính trị về mô hình nhà nước. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỔI MỚI TƯ DUY CHÍNH TRỊ.
Luận giải các khái niệm liên quan: tư duy chính trị và đổi mới tư duy chính trị. Khái niệm tư duy chính trị. Về đổi mới tư duy chính trị. Những nhân tố tác động đến đổi mới tư duy chính trị của Đảng cộng sản Việt Nam.
Những nhân tố trong nước. Những nhân tố bên ngoài. 71 Tiểu kết chương 2. ĐỔI MỚI TƯ DUY CHÍNH TRỊ CỦA ĐẢNG TỪ NĂM 1986 ĐẾN NAY.
Quá trình đổi mới tư duy chính trị về mô hình chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Tư duy chính trị về mô hình chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam trước năm 1986. Tư duy chính trị của Đảng về mô hình chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam từ 1986 đến nay. Quá trình đổi mới tư duy chính trị về mô hình kinh tế ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay.
Khái quát chung tư duy chính trị của Đảng về mô hình kinh tế. Một số nội dung chủ yếu trong tư duy của Đảng về mô hình kinh tế từ năm 1986 đến nay. Quá trình đổi mới tư duy chính trị về mô hình Nhà nước ở Việt Nam. Tư duy chính trị của Đảng về mô hình Nhà nước trước năm 1986.
Tư duy chính trị của Đảng về mô hình Nhà nước pháp quyền từ năm 1986 đến nay. 114 Tiểu kết chương 3. TIẾP TỤC ĐỔI MỚI TƯ DUY CHÍNH TRỊ CỦA ĐẢNG TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY. Một số tồn tại trong quá trình đổi mới tư duy chính trị của Đảng sau 30 năm đổi mới (1986 - 2016).
Những tồn tại trong đổi mới tư duy chính trị của Đảng về mô hình chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Những tồn tại trong đổi mới tư duy chính trị của Đảng về mô hình kinh tế ở Việt Nam. Những tồn tại trong đổi mới tư duy chính trị của Đảng về mô hình Nhà nước. Tình hình thế giới và trong nước đặt ra yêu cầu tiếp tục đổi mới tư duy chính trị của Đảng.
Tình hình thế giới đặt ra yêu cầu cần phải tiếp tục đổi mới tư duy chính trị của Đảng. Tình hình trong nước đặt ra yêu cầu cần phải tiếp tục đổi mới tư duy chính trị của Đảng. Một số vấn đề đặt ra trong việc tiếp tục đổi mới tư duy chính trị của Đảng 2 trong giai đoạn hiện nay. Một số nội dung trọng tâm trong tiếp tục đổi mới tư duy chính trị của Đảng 143 4.
Tiếp tục đổi mới tư duy chính trị của Đảng về mô hình chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Tiếp tục đổi mới tư duy chính trị của Đảng trong việc tạo lập mô hình kinh tế thị trường hiện đại, hội nhập quốc tế và mô hình tăng trưởng mới ở Việt Nam. Tiếp tục đổi mới tư duy chính trị của Đảng về Nhà nước pháp quyền 150 Tiểu kết chương 4.155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾNLUẬN ÁN.158 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài Mỗi quốc gia, dân tộc trên thế giới đều có một hệ thống tư tưởng nhằm định hướng cho quá trình phát triển của mình.
Hệ thống tư tưởng định hướng này được cụ thể hóa thành đường lối, chủ trương, chính sách, chiến lược, sách lược. Những quan điểm, chủ trương, đường lối, chính sách, chiến lược đó luôn luôn được bổ sung, hoàn thiện và làm mới để đầy đủ, toàn diện hơn. Trên thế giới, chủ nghĩa xã hội đã tan rã ở nhiều nơi. Trước tình hình đó, Đảng Cộng sản Việt Nam vẫn kiên định mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội và thực hiện đường lối Đổi mới.
Đó là một trong những quyết sách chiến lược để hướng tới đạt được mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”. Đổi mới trước hết là đổi mới tư duy. Vì chỉ có đổi mới tư duy, thay đổi nhận thức cho phù hợp với tình hình và những biến đổi của thực tiễn mới tạo ra những bước phát triển lý luận, định hướng đúng đắn con đường phát triển của Việt Nam trong bối cảnh mới. Hơn nữa, đó còn là tiền đề nhận thức lý luận dẫn tới đổi mới hành động.
Bởi, “cần đổi mới cách nghĩ (tư duy và phương thức tư duy) mới có thể đổi mới cách làm (trong tổ chức, quản lý, trong lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước, trong hoạt động của quần chúng hoặc trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các tổ chức, đoàn thể của nhân dân, kể cả hoạt động tham chính với phương thức dân chủ đại diện kết hợp với dân chủ trực tiếp và tự quản cộng đồng ở cơ sở)” [118, tr. Đổi mới tư duy của Đảng Cộng sản Việt Nam là quá trình hình thành tư duy lý luận mới về chủ nghĩa xã hội và con đường phát triển của Việt Nam thời kỳ đương đại. Đó là lý do đầu tiên khiến chúng tôi lựa chọn nghiên cứu đề tài “quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay”. Chặng đường đổi mới ở nước ta đã diễn ra được hơn ba mươi năm.
Chặng đường này, như Đảng ta đánh giá tại Đại hội XII, thực sự là “một giai 5 đoạn lịch sử quan trọng trong sự nghiệp phát triển của nước ta, đánh dấu sự trưởng thành về mọi mặt của Đảng, Nhà nước và nhân dân ta” [47, tr. Đổi mới được đánh giá là mang tầm vóc và ý nghĩa cách mạng, là quá trình cải biến sâu sắc, toàn diện, triệt để, là sự nghiệp cách mạng to lớn của toàn Đảng, toàn dân ta. Nhờ quá trình đó, đất nước ta đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử trên con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, nước ta cũng vẫn còn nhiều vấn đề lớn, phức tạp, còn nhiều hạn chế, yếu kém cần phải tập trung giải quyết, khắc phục để phát triển nhanh và bền vững [47, tr.
Giai đoạn 30 năm đổi mới là một giai đoạn lịch sử quan trọng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước. Đổi mới là một quá trình lịch sử lâu dài; là sự nghiệp của toàn Đảng, toàn dân, của các thế hệ tiếp nối nhau; là hoạt động tự giác, chủ động và sáng tạo của nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng. Đổi mới không chỉ là quá trình đã và đang diễn ra trong quá khứ và hiện tại, mà còn là vấn đề thường xuyên, liên tục, luôn cần phải được triển khai mạnh mẽ, toàn diện, rộng rãi hơn nữa trong tương lai. Để tiếp tục thực hiện công cuộc đổi mới trong những giai đoạn sau này một cách hiệu quả và bền vững hơn nữa, việc tổng kết thực tiễn, phát triển lý luận mới là một hướng đi hết sức cần thiết và quan trọng.
Đó là lý do thứ hai khiến chúng tôi lựa chọn nghiên cứu đề tài đổi mới tư duy chính trị từ năm 1986 đến nay Hiện nay, ở nước ta, trong công tác nghiên cứu và giảng dạy tư duy lý luận về chủ nghĩa xã hội được quan tâm. Đảng ta đã có sự đổi mới về tư duy chính trị, kế thừa, bổ sung và hoàn thiện chủ nghĩa Mác - Lênin trong điều kiện hoàn cảnh cụ thể chứ không vận dụng máy móc, cứng nhắc chủ nghĩa Mác - Lênin. Tuy nhiên, những phát triển sáng tạo của Đảng ta chưa được luận giải một cách thấu đáo trước hết trong các công trình nghiên cứu về triết học. Đó là lý do thứ ba khiến chúng tôi lựa chọn nghiên cứu đề tài quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay.
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu - Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở làm rõ một số vấn đề lý luận về đổi mới tư duy chính trị, phân tích những nội dung chủ yếu trong tư duy chính trị mới của Đảng Cộng sản Việt Nam từ năm 1986 đến nay, luận án chỉ rõ một số thành tựu và các vấn đề đặt ra trong quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam. - Nhiệm vụ nghiên cứu + Làm rõ một số vấn đề lý luận chung về đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Thu Hương (2018). Quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam (1986-nay) [Luận án tiến sĩ, đại học quốc gia hà nội, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/qua-trinh-doi-moi-tu-duy-chinh-tri-o-viet-nam-tu-1986-den-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam (1986-nay)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS phân tích quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam từ 1986 đến nay. Nghiên cứu sâu các động lực, đặc điểm và ảnh hưởng.
Luận án "Quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam (1986-nay)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam (1986-nay)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam (1986-nay)" thuộc chuyên ngành CNDVBC & CNDVLS. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam (1986-nay)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam (1986-nay)" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam (1986-nay)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.