Luận án tiến sĩ: Tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người của Võ Anh Tuấn
Luận án tiến sĩ phân tích tư tưởng Jiddu Krishnamurti về bản chất con người. Nghiên cứu quan điểm ông về tự do, nhận thức và sự chuyển hóa tâm thức cá nhân.
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Triết học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tư tưởng Krishnamurti Bối cảnh và tiền đề triết học
Luận án phân tích sâu bối cảnh hình thành triết học Krishnamurti. Nó làm rõ các yếu tố lịch sử, xã hội, và văn hóa ảnh hưởng đến tư tưởng Krishnamurti. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về nguồn gốc của một trong những hệ thống tư tưởng độc đáo nhất thế kỷ XX. Việc hiểu rõ bối cảnh là chìa khóa để nắm bắt sâu sắc bản chất của triết lý này. Tài liệu này đi sâu vào những tiền đề quan trọng. Nó giúp người đọc nhận ra sự phát triển của Krishnamurti từ một "người thầy thế giới" được kỳ vọng đến một triết gia tự do. Nó đặt nền móng cho việc khám phá sâu hơn về nhận thức về bản thân và tự do tư tưởng. Bối cảnh này cũng làm nổi bật những vấn đề mà ý thức con người phải đối mặt. Từ đó, nó cho thấy sự cấp thiết của các giải pháp triết học của ông.
1.1. Bối cảnh lịch sử xã hội ảnh hưởng triết lý.
Thế kỷ XX chứng kiến nhiều biến động. Các cuộc chiến tranh thế giới, khủng hoảng kinh tế, và sự phát triển khoa học kỹ thuật đã diễn ra. Xã hội đối mặt với sự tha hóa tinh thần sâu sắc. Con người tìm kiếm ý nghĩa trong một thế giới thay đổi nhanh chóng. Luận án khảo sát bối cảnh Ấn Độ và phương Tây. Nó chỉ ra sự giao thoa văn hóa, tôn giáo. Điều này tạo điều kiện cho Krishnamurti phát triển quan điểm độc lập. Khủng hoảng tinh thần là một động lực chính. Krishnamurti phản ứng lại những vấn đề này bằng triết học của mình. Tư tưởng của ông là một lời đáp cho những nhu cầu tâm linh cấp thiết. Bối cảnh này cũng làm nổi bật sự cần thiết của một cách tiếp cận mới về bản chất con người.
1.2. Cuộc đời Krishnamurti định hình tư tưởng.
Cuộc đời Krishnamurti đầy những sự kiện đặc biệt. Từ việc được "phát hiện" bởi Hội Thông Thiên Học. Đến việc từ bỏ vai trò "Người thầy thế giới" vào năm 1929. Quyết định này là một cột mốc quan trọng. Nó khẳng định tính độc lập trong triết học Krishnamurti. Ông khuyến khích mọi người tự tìm chân lý. Không có người dạy, không có hệ thống nào có thể mang lại tự do thực sự. Kinh nghiệm cá nhân định hình nhận thức về bản thân ông. Luận án phân tích những trải nghiệm này. Nó cho thấy cách Krishnamurti phát triển tư duy của mình. Cuộc đời ông là minh chứng cho triết lý tự do. Ông nhấn mạnh việc tự mình quan sát thuần túy để đạt được sự hiểu biết.
1.3. Nền tảng triết học phương Đông và Tây.
Triết học Krishnamurti có nguồn gốc đa dạng. Nó không thuộc về bất kỳ truyền thống nào cụ thể. Tuy nhiên, nó chịu ảnh hưởng từ cả phương Đông và phương Tây. Luận án khám phá mối liên hệ với triết học Phật giáo và Vedanta. Nó cũng xem xét sự tương đồng với các nhà tư tưởng hiện sinh phương Tây. Krishnamurti tổng hợp các yếu tố này một cách độc đáo. Ông vượt qua các giới hạn của tư duy truyền thống. Ông khuyến khích quan sát thuần túy. Điều này giúp hiểu ý thức con người sâu sắc hơn. Luận án làm rõ cách Krishnamurti tạo ra một hệ thống triết học mới. Nó không dựa trên bất kỳ giáo điều nào. Nó tập trung vào sự hiểu biết trực tiếp về tư duy và thực tại.
II. Bản chất con người Khám phá cốt lõi triết học Krishnamurti
Luận án đi sâu vào bản chất con người theo quan điểm của Krishnamurti. Nó giải mã những khái niệm cốt lõi về sự điều kiện hóa và tự do. Krishnamurti cho rằng con người bị mắc kẹt trong những cấu trúc tư duy do chính mình tạo ra. Ông nhấn mạnh sự cần thiết phải vượt qua những giới hạn đó. Nghiên cứu này phác thảo một bức tranh toàn diện về con người. Đó là một thực thể có khả năng tự nhận thức. Đồng thời cũng là nạn nhân của sự tha hóa tinh thần. Triết học Krishnamurti mang đến một cách nhìn mới. Nó giúp giải phóng ý thức. Mục tiêu là đạt được một trạng thái sống đích thực. Đây là một sự thấu hiểu sâu sắc về con người và vị trí của nó trong thế giới.
2.1. Con người bị điều kiện hóa bởi xã hội.
Krishnamurti khẳng định con người không thực sự tự do. Xã hội, văn hóa, giáo dục và tôn giáo đều là những yếu tố điều kiện hóa. Chúng hình thành nên tư duy và hành vi. Sự điều kiện hóa tạo ra những giới hạn của tư duy. Con người sống trong khuôn khổ của quá khứ. Nó cản trở nhận thức về bản thân một cách chân thực. Luận án phân tích cơ chế của sự điều kiện hóa này. Nó chỉ ra tác động của chúng đến ý thức con người. Việc hiểu rõ sự điều kiện hóa là bước đầu tiên. Nó mở ra cánh cửa dẫn đến tự do tư tưởng. Krishnamurti kêu gọi quan sát không phán xét. Từ đó, con người có thể thấy rõ bản chất của sự điều kiện hóa.
2.2. Sự tha hóa tinh thần trong xã hội hiện đại.
Xã hội hiện đại chứng kiến sự phát triển vật chất mạnh mẽ. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với khủng hoảng tinh thần sâu sắc. Krishnamurti gọi đây là sự tha hóa. Con người bị cuốn vào các cuộc cạnh tranh, danh vọng và quyền lực. Tâm hồn bị lãng quên. Ý thức con người trở nên phân mảnh. Hạnh phúc thực sự khó tìm thấy. Luận án khám phá các biểu hiện của sự tha hóa này. Nó chỉ ra nguyên nhân sâu xa từ bên trong mỗi cá nhân. Triết học Krishnamurti cung cấp một phương pháp. Nó giúp con người tự giải thoát khỏi sự tha hóa. Nó kêu gọi một cuộc cách mạng nội tâm. Sự thay đổi không đến từ bên ngoài.
2.3. Tự do là nền tảng giải phóng bản chất.
Tự do không phải là sự lựa chọn giữa các điều kiện. Đó là sự giải thoát hoàn toàn khỏi mọi điều kiện. Krishnamurti xem tự do là nền tảng của bản chất con người. Khi con người tự do, nó mới có thể sống trọn vẹn. Nó mới có thể nhận thức về bản thân một cách toàn diện. Luận án làm rõ khái niệm tự do này. Nó khác biệt với tự do trong triết học phương Tây. Tự do theo Krishnamurti đòi hỏi sự chấm dứt của mọi xung đột. Nó đòi hỏi sự chấm dứt của mọi sợ hãi. Đây là một trạng thái tâm trí không bị ràng buộc. Đó là sự hiện diện đầy đủ trong từng khoảnh khắc. Tự do này giúp con người hòa mình vào tư duy và thực tại.
III. Tự do tư tưởng Nhận thức về bản thân vượt giới hạn tư duy
Khám phá tự do tư tưởng là trọng tâm của luận án này. Nó tập trung vào việc nhận thức về bản thân. Đồng thời, nó phân tích cách vượt qua giới hạn của tư duy. Krishnamurti cho rằng tư duy bị giới hạn bởi kinh nghiệm và kiến thức. Nó không thể nắm bắt được thực tại toàn diện. Luận án làm rõ tầm quan trọng của việc quan sát thuần túy. Đây là con đường dẫn đến sự hiểu biết đích thực. Nó không dựa vào bất kỳ hệ thống hay giáo điều nào. Mục tiêu là giúp ý thức con người thoát khỏi sự trói buộc. Con người có thể đạt được một trạng thái tự do hoàn toàn trong suy nghĩ và hành động.
3.1. Phân tích giới hạn của tư duy logic.
Tư duy logic là công cụ hữu ích trong khoa học. Tuy nhiên, nó có giới hạn khi đối mặt với các vấn đề sâu sắc. Đặc biệt là về bản chất con người. Krishnamurti chỉ ra rằng tư duy luôn vận hành dựa trên quá khứ. Nó không thể nắm bắt được cái mới mẻ của hiện tại. Luận án phân tích những giới hạn này. Nó chỉ ra cách tư duy tạo ra ảo ảnh và xung đột. Tư duy là sản phẩm của sự điều kiện hóa. Nó không thể tự giải phóng mình. Việc nhận diện giới hạn của tư duy là rất quan trọng. Nó mở ra cánh cửa cho một hình thức nhận thức khác. Đó là nhận thức không qua sự trung gian của suy nghĩ.
3.2. Nhận thức về bản thân không qua trung gian.
Nhận thức về bản thân không phải là một quá trình tích lũy kiến thức. Nó không phải là việc xây dựng một hình ảnh về mình. Krishnamurti nhấn mạnh sự quan sát trực tiếp. Không có người dạy nào có thể truyền đạt điều này. Con người phải tự mình khám phá. Luận án làm rõ sự khác biệt giữa "cái tôi" và "bản chất thực sự". "Cái tôi" là tổng hòa của những ký ức, kinh nghiệm, và mong muốn. Nó là sản phẩm của tư duy. Nhận thức thực sự về bản thân đòi hỏi sự chấm dứt của "cái tôi". Điều này dẫn đến sự giải phóng ý thức. Đó là một trạng thái của sự hiện diện thuần túy.
3.3. Quan sát thuần túy giúp phá vỡ định kiến.
Quan sát thuần túy là chìa khóa để vượt qua giới hạn của tư duy. Nó là việc nhìn mọi thứ một cách không phán xét. Không có bất kỳ sự diễn giải hay so sánh nào. Luận án giải thích kỹ thuật quan sát này. Nó không phải là một kỹ thuật tâm linh. Đó là một cách tiếp cận trực tiếp với thực tại. Khi quan sát thuần túy, định kiến tan biến. Sự phân chia giữa người quan sát và đối tượng quan sát cũng biến mất. Điều này dẫn đến một sự hiểu biết sâu sắc. Nó là sự hiểu biết không qua lời nói hay khái niệm. Đó là sự trực nhận về bản chất con người. Nó là một trạng thái tự do tư tưởng đích thực.
IV. Giải phóng ý thức Quan sát thuần túy không người dạy
Luận án đề xuất con đường giải phóng ý thức theo triết học Krishnamurti. Nó tập trung vào khái niệm cách mạng nội tâm và vai trò của giáo dục. Krishnamurti bác bỏ mọi hình thức quyền uy và giáo điều. Ông khẳng định rằng chân lý phải được khám phá cá nhân. Không có người dạy, không có hệ thống nào có thể dẫn dắt đến sự giải thoát. Nghiên cứu làm rõ tầm quan trọng của quan sát thuần túy. Đây là công cụ duy nhất để thay đổi triệt để. Mục tiêu là giúp ý thức con người thoát khỏi mọi sự ràng buộc. Từ đó, nó có thể đạt được tự do và sự minh triết thực sự. Cách tiếp cận này thách thức những khuôn mẫu tư duy truyền thống.
4.1. Cách mạng nội tâm Thay đổi từ bên trong.
Krishnamurti không tin vào những thay đổi từ bên ngoài. Ông kêu gọi một cuộc cách mạng triệt để từ bên trong mỗi cá nhân. Cách mạng nội tâm là việc chuyển hóa toàn bộ ý thức. Nó không chỉ là thay đổi hành vi. Nó là sự thay đổi cách tư duy, cảm nhận và nhìn nhận thế giới. Luận án phân tích bản chất của cách mạng này. Nó không phải là một quá trình từ từ. Đó là một sự thay đổi tức thời. Nó xảy ra khi con người nhận ra sự thật về bản chất con người. Không có sự chờ đợi. Không có sự tích lũy. Sự thay đổi này giải phóng ý thức khỏi mọi xung đột. Nó giúp con người sống trong hòa bình.
4.2. Vai trò giáo dục trong việc thức tỉnh ý thức.
Giáo dục truyền thống thường là sự truyền đạt kiến thức. Nó củng cố sự điều kiện hóa và tạo ra sự cạnh tranh. Krishnamurti đề xuất một hình thức giáo dục khác. Nó tập trung vào việc thức tỉnh ý thức. Mục tiêu là giúp học sinh tự khám phá. Nó giúp họ hiểu về bản chất con người và thế giới. Luận án khám phá triết lý giáo dục này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng tự do tư tưởng. Giáo dục không phải là sự nhồi nhét. Đó là việc tạo môi trường để con người tự học hỏi. Nó giúp họ phát triển khả năng quan sát thuần túy. Từ đó, họ có thể đối mặt với tư duy và thực tại một cách trực tiếp.
4.3. Không người dạy Tự khám phá chân lý.
Một trong những thông điệp mạnh mẽ nhất của Krishnamurti là "không người dạy". Ông tuyên bố không ai có thể dẫn dắt người khác đến chân lý. Chân lý là một con đường không có lối mòn. Con người phải tự mình khám phá. Luận án phân tích ý nghĩa sâu sắc của câu nói này. Nó là sự từ chối mọi quyền uy tinh thần. Nó là lời kêu gọi về sự tự chủ hoàn toàn. Không có người thầy nào. Không có bậc thầy giác ngộ nào. Chỉ có sự tự quan sát và học hỏi liên tục. Điều này tạo điều kiện cho ý thức con người thực sự tự do. Nó giúp đạt được nhận thức về bản thân một cách không giới hạn.
V. Triết học Krishnamurti Giá trị và đóng góp về con người
Luận án đánh giá giá trị và những hạn chế của triết học Krishnamurti. Nó làm nổi bật những đóng góp độc đáo của ông cho nhân loại. Krishnamurti mang đến một cách tiếp cận hoàn toàn mới về bản chất con người và sự giải thoát. Tư tưởng của ông thách thức những quan niệm truyền thống về tâm linh, tôn giáo và giáo dục. Nghiên cứu này phân tích những khía cạnh tích cực. Đồng thời, nó cũng chỉ ra những thách thức khi áp dụng triết lý của ông vào thực tiễn. Nó cung cấp cái nhìn cân bằng về di sản của một triết gia vĩ đại. Các phân tích này làm rõ tầm ảnh hưởng của triết học Krishnamurti đến tư duy hiện đại, đặc biệt trong tâm lý học triết học.
5.1. Giá trị nhân văn sâu sắc của tư tưởng.
Triết học Krishnamurti chứa đựng giá trị nhân văn sâu sắc. Nó kêu gọi sự thức tỉnh của ý thức con người. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của tình yêu, lòng trắc ẩn và sự hiểu biết. Tư tưởng của ông không bị giới hạn bởi chủng tộc, tôn giáo hay quốc gia. Luận án phân tích những giá trị cốt lõi này. Nó chỉ ra cách Krishnamurti thúc đẩy sự hòa hợp và hòa bình. Ông tin rằng sự thay đổi xã hội bắt nguồn từ sự thay đổi cá nhân. Điều này đòi hỏi sự nhận thức về bản thân một cách chân thực. Giá trị này vượt thời gian. Nó tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều người tìm kiếm tự do tư tưởng và cuộc sống ý nghĩa.
5.2. Hạn chế và thách thức khi áp dụng thực tiễn.
Mặc dù có giá trị lớn, triết học Krishnamurti cũng có những hạn chế. Việc áp dụng nó trong thực tiễn có thể gặp nhiều thách thức. Tư tưởng của ông rất trừu tượng và đòi hỏi sự nỗ lực cá nhân lớn. Không có người dạy, không có phương pháp cụ thể nào được cung cấp. Luận án phân tích những khó khăn này. Nó chỉ ra rằng không phải ai cũng có thể dễ dàng tiếp cận. Việc hiểu rõ giới hạn của tư duy vẫn là một rào cản. Thiếu sự hướng dẫn cụ thể có thể làm nản lòng. Đây là một thách thức đối với việc biến triết lý thành hành động. Nó đặt ra câu hỏi về tính phổ quát của thông điệp này.
5.3. Ảnh hưởng đến tâm lý học và giáo dục hiện đại.
Triết học Krishnamurti đã có ảnh hưởng đáng kể. Đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học triết học và giáo dục. Quan điểm của ông về ý thức con người và sự điều kiện hóa đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Luận án khám phá những ảnh hưởng này. Nó chỉ ra sự tương đồng với một số trường phái tâm lý học hiện đại. Đặc biệt là trong liệu pháp nhận thức. Triết lý giáo dục của ông cũng truyền cảm hứng cho các mô hình học tập lấy học sinh làm trung tâm. Mặc dù không phải là một nhà tâm lý học chính thống, sự hiểu biết sâu sắc về tư duy và thực tại của ông vẫn rất có giá trị. Nó tiếp tục định hình các cuộc thảo luận về bản chất con người và sự phát triển cá nhân.
VI. Tâm lý học triết học Tư duy và thực tại trong Krishnamurti
Luận án đi sâu vào khía cạnh tâm lý học triết học trong tư tưởng Krishnamurti. Nó khám phá mối quan hệ phức tạp giữa tư duy và thực tại. Krishnamurti lập luận rằng tư duy thường tạo ra một lớp màn ngăn cách con người với thực tại. Ông nhấn mạnh rằng sự hiểu biết đích thực chỉ có thể đạt được khi vượt qua giới hạn của tư duy. Nghiên cứu này phân tích cấu trúc của ý thức con người. Nó chỉ ra cách tư duy định hình nhận thức. Đồng thời, nó đề xuất con đường để giải phóng khỏi sự ảnh hưởng đó. Đây là một cuộc khám phá sâu sắc về tâm trí. Nó giúp giải quyết khủng hoảng tinh thần cá nhân và xã hội. Nó cung cấp cái nhìn độc đáo về bản chất của kinh nghiệm sống.
6.1. Mối quan hệ giữa tư duy và thực tại khách quan.
Krishnamurti cho rằng tư duy không phải là thực tại. Tư duy là một công cụ. Nó là một tập hợp các ký ức, khái niệm và kinh nghiệm. Nó tạo ra một hình ảnh về thực tại. Nhưng hình ảnh đó không phải là thực tại khách quan. Luận án phân tích mối quan hệ phức tạp này. Nó chỉ ra cách tư duy bóp méo nhận thức của con người. Con người sống trong thế giới của những khái niệm. Nó không sống trong thế giới của những gì đang tồn tại. Việc nhận ra sự khác biệt này là bước quan trọng. Nó giúp giải phóng ý thức. Nó cho phép con người tiếp cận thực tại một cách trực tiếp. Quan sát thuần túy là chìa khóa để phá vỡ khoảng cách này.
6.2. Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc của ý thức.
Triết học Krishnamurti cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cấu trúc của ý thức. Ông không phân chia ý thức thành các phần khác nhau. Thay vào đó, ông xem nó như một dòng chảy liên tục. Dòng chảy này bị ảnh hưởng bởi quá khứ và sự điều kiện hóa. Luận án khám phá các khía cạnh của ý thức. Bao gồm cả vô thức và tiềm thức. Krishnamurti tin rằng toàn bộ cấu trúc của ý thức cần được hiểu. Không có sự tách rời giữa người quan sát và cái được quan sát. Sự hiểu biết này dẫn đến một sự chuyển hóa toàn diện. Nó không chỉ là sự thay đổi bề mặt. Đó là một sự thức tỉnh sâu sắc về bản chất con người.
6.3. Giải quyết khủng hoảng tinh thần cá nhân và xã hội.
Theo Krishnamurti, mọi khủng hoảng đều bắt nguồn từ bên trong. Khủng hoảng tinh thần cá nhân phản ánh khủng hoảng xã hội. Nó là kết quả của sự phân mảnh trong tư duy con người. Luận án chỉ ra cách triết lý của ông có thể giải quyết những vấn đề này. Bằng cách hiểu rõ giới hạn của tư duy. Bằng cách thực hành quan sát thuần túy. Con người có thể chấm dứt xung đột nội tâm. Khi cá nhân thay đổi, xã hội cũng sẽ thay đổi. Đây là một cách tiếp cận mang tính cách mạng. Nó không tìm kiếm giải pháp từ bên ngoài. Nó tập trung vào sự chuyển hóa của ý thức con người. Từ đó, tạo ra một thực tại hòa bình và toàn vẹn hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVI N H N L M KHO H X H I VI T N M Ọ V Ọ VÕ ANH TUẤN TƢ TƢỞ G Ủ J DDU RS MURT VỀ GƢỜ U T S TR T Ọ – 2020 VI N H N L M KHO H X H I VI T N M Ọ V Ọ VÕ ANH TUẤN TƢ TƢỞ G Ủ J DDU RS MURT VỀ GƢỜ N n Tr t ọ M s 92 29 001 U T S TR T Ọ GƢỜ Ƣ GD Ọ GS TS GU T D G – 2020 Ờ MĐ T ọ PGS.TS N T K T Võ Anh Tu n i LỜI CẢM Ơ Hoàn thành lu Tư tưởng của Jiddu Krishnamurti về con người, nghiên c u sinh xin chân thành gửi lời c ơ n B G c, P Q ; Ba K T ọ Họ K ọ – V H K ọ V N ; quý thầy cô giáo, các nhà khoa học c ti p gi ng d t khóa học. Nghiên c u sinh trân trọng c ơ PGS TS. Nguy n Ti ời thầ n khích và t ng d ờ ọ K ờ ầ ử y. S ơ hỗ tr ng viên vô cùng quý giá c a ; s ổi về học thu n bè gần xa.
Xin trân trọng c ơ ! ii M Trang MỞ ĐẦU. 1 ƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Ê QU Đ N LU N ÁN. Nh ng công trình nghiên c n b i c nh lịch sử - xã h i và tiề ề ởng c a J. Krishnamurti về ời.
Nh ng công trình nghiên c u tiêu biể n nh ng n i dung c ởng J. Krishnamurti về ời. Nh ng công trình nghiên c u tiêu biể n giá trị, h n ch c ởng Krishnamurti về ời. Nh ng v ề chính cần ti p tục gi i quy t trong lu n án.
26 ƣơn 2: BỐI CẢNH LỊCH SỬ - XÃ H I VÀ TIỀ ĐỀ HÌNH THÀNH TƢ TƢỞNG CỦA J. KRISHNAMURTI VỀ GƢỜI. B i c nh lịch sử - xã h i. Cu ờ ởng c a Krishnamurti.
51 ƣơn 3: NHỮNG N I DUNG CỐT Õ TR G TƢ TƢỞNG CỦA JIDDU KRISHNAMURTI VỀ GƢỜI. T do - Nền t ng c a nhân sinh. Tâm trí bị ều ki n và s tha hóa tinh thần c ời hi i. Cách m ng n i tâm và s m nh c a giáo dục.
KRISHNAMURTI VỀ GƢỜI - GIÁ TRỊ VÀ HẠN CH. Nh ng giá trị ch y u c ởng J. Krishnamurti về con n ời. Nh ng h n ch ch y u c ởng J.
Krishnamurti về ời. 148 DANH M Ô G TRÌ Đ Ô G BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ Ê QU Đ N LU N ÁN. 151 TÀI LI U THAM KHẢO. 163 iii MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Nghị lu n về ờ ĩ c tri t họ ẻn u chúng ta nhìn vào chiều sâu c a lịch sử K ể tìm th y nh ng lý gi i nhân học vô cùng phong phú trong di s n tri t học , xuyên su t từ Ph t giáo, Nho S e S F G W He e L w Fe e ĩ ĩ Fe ọc tri t họ ờ F T ọ J K ng nh ng thể nghi m c a mình vào v ề ă nc at nt ờ ă ở ể ờ an yên, h nh phúc. J K e ở ơ ờ ề N ờ ở J K ở ờ ầ Đề ần nào lý gi i t i sao tình c ờ ọ t ch a hi ởng Ấ Đ. Nề ă a nhân lo i trong th kỷ XX và nh ng thành t u c ề ờ K ể ph nh n s phát triển m nh mẽ c a khoa học, nh ng thành t u tuy t vời về kỹ thu t và công ngh e n cho ời ngày nay m t cu c s ầy ti n nghi không ch về v t ch t, mà th m chí còn thỏa mãn ở m nh ịnh nhu cầu tinh thầ N ời l ng nh ng nhu cầ ng, phong phú mà nền ă S là m t mặt c a v ề.Mác: Nh ng th ng l i c a kỹ thu ờ c mua b ng cái giá c a s i về mặt tinh thần [76 10], r ng s ng c a nề i công nghi p và s c m nh c a kỹ thu t ần c ời. N ởng Ấ Đ ơ J K t trong nh ởng l n nh t thờ (Đ t Lai L t Ma).
Từ 1 a m t nhà nhân học có t ă c, K n th c nh ng khía c nh phi nhân tính c a xã h i hi i. Không ph i ng u nhiên, ch ề xuyên su t nh ng bài di n thuy t c ởng Ấ Đ chính là tr ng hu ng hi n sinh c ời trong xã h i hi ờ nh ng thành t u r c r c a nề ă i mà nhân lo i không ngừng t hào về chúng không thể e i m t cu c s ng t ẹp và s thanh th n tâm h n c ời. R ời hi i mặt v i m t cu c kh ng ho ng tinh thần sâu s c, mà m t trong nh ng biểu hi ng tha hóa c a t n t ời. Ở m nh ị ụ ầ ầ n ra v i ph ờ ờng xuyên và r ng l ơ ầ K ă.
Không thể ph nh n, cách ti p c n nhân học c a Krishnamurti n cho chúng ta m t cái nhìn ầy mê hoặc về v ềt n t ời. Nói cách khác, có thể e ởng c a Krishnamurti về ờ thêm vào lịch sử tri t học m t ý kiến mới về m ề tài. Thêm n a, k ể nh ă ầ K ể n ề ở Vi t Nam. Song trái v i th c t ở tri ề Đ t phần lý do gi i thích vì sao tác ph m c a Krishnamurti hi n di n khá phổ bi n trên các k ổ n nay v ọc thu c.
Nói cách khác, nghiên c u về di s ởng c a Krishnamurti có thể c xem là m t chọn l ể tìm tòi v i nhiều v ề ều m i mẻ. Thiể ĩ l a chọn này ch c ch n là m t thách th c không hề nhỏ cho b t c m t nỗ l i vào m ở a nhà hiền tri t Ấ Đ này. Nh u sinh l a chọn “Tư tưởng của Jiddu Krishnamurti về con người” ề tài lu n án ti ĩ yên ngành Tri t học. Mụ đí v n ệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Mục đích của luận án Từ tri t học, lu n án có mụ ởng c a Jiddu Krishnamurti về ời m t cách chuyên sâu và mang tính h th ơ sở iá nh ng giá trị, h n ch ch y u c a nó. Nhiệm vụ của luận án Để c mụ p trung th c hi n nh ng nhi m vụ ch y u sau: Thứ nhất, tổng quan tình hình nghiên c ởng c a Jiddu Krishnamurti về ờ ơ ở ịnh nh ng v ề lu n án cần ti p tục nghiên c ể làm sáng tỏ thêm. Thứ hai, làm rõ b i c nh lịch sử - xã h i c a th gi i và Ấ Đ , nh ng tiề ề ă ởng, và nh ng ểm nh n trong cu ờ ởng c a Jiddu Krishnamurti có ở ns ởng c a ông về ời. Thứ ba, h th ng hóa và lu n gi i nh ng n i dung c ởng c a Jiddu Krishnamurti về ời.
Thứ tư, ch ra nh ng giá trị và h n ch ch y ởng c a Jiddu Krishnamurti về ời. 3 Đ tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Lu ng nghiên c u là n ơ n, giá trị và h n ch ch y uc ởng Jiddu Krishnamurti về ời. Phạm vi nghiên cứu Lu n án t p trung kh o c u có chọn lọ ởng tri t học c a Jiddu Krishnamurti về ời thể hi n qua các tác ph m ch y u c c chuyển ng sang ti ng Vi t và xu t b n chính th ng ở Vi t Nam.
Trong nh ng ờng h p cần thi t, nh m b o tính chu n xác c a tri th c, tác gi lu n án còn tham kh i chi u m t s b n dịch các tác ph m c a Jiddu Krishnamurti trên m t s trang m ( c nghiên c u sinh li t kê chi ti t ở phần Tài liệu tham khảo). 3 4 ơ sở lý luận v p ƣơn p áp n ên ứu 4. Cơ sở lý luận ơ ở lý lu n c a lu n án là ch ĩ t bi n ch ng và ch ĩ v t lịch sử; ểm mácxít về nghiên c u lịch sử tri t họ ; ểm c a Đ ng C ng s n Vi t Nam về ă ụ ời. * Phương pháp nghiên cứu T ơ sở vi ị ề tài lu n án thu ề tài nghiên c u lý thuy t, nghiên c a chọ ơ ịnh tính trong quá trình th c hi n.
Cụ thể, lu n án sử dụng m t cách nh t quán và có h th ng nh ơ u phổ bi n trong nghiên c u tri t học nói chung, nghiên c u lịch sử tri t họ ịch sử và lôgic, phân tích và tổng h p, di n dịch và quy n p, khái quát hóa, trừ i chi u. Phương pháp lịch sử và lôgic c tác gi sử dụ ể làm rõ s ng c ab ic ởng c a Jiddu Krishnamurti về ời. Suy cho ởng c a Jiddu Krishnamurti về ờ t tinh c a thờ is ều c a b i c nh th gi i và Ấ Đ th kỷ XX n tình tr ng nhân sinh mà thôi. Phương pháp phân tích và tổng hợp, diễn dịch và quy nạp c tác gi k t h p sử dụ ể trình bày m t cách h th ng nh ng n i dung c ởng c a Jiddu Krishnamurti về ờ c nghiên c u sinh khái quát hóa, trừu tượng hóa trong quá trình xử u, tài li ơ p, th c p liên J K ởng c a ông.
Ở m nh ịnh, các ơ c nghiên c u sinh sử dụng trong quá trình th c hi n các n i dung khác c a lu n án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích tư tưởng Jiddu Krishnamurti về bản chất con người. Nghiên cứu quan điểm ông về tự do, nhận thức và sự chuyển hóa tâm thức cá nhân.
Luận án "Tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người: Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người: Luận án tiến sĩ" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.