Luận án tiến sĩ: Lực lượng vũ trang giáo phái ở Nam Bộ (1945-1957) - Phạm Văn Phương

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu lực lượng vũ trang giáo phái ở Nam Bộ giai đoạn 1945-1957, phân tích diễn biến và ảnh hưởng tôn giáo đối với lực lượng vũ trang."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

285

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nguồn gốc hình thành các quân đội giáo phái Nam Bộ
Số trang:
285 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lịch sử Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nguồn gốc hình thành các quân đội giáo phái Nam Bộ

Nam Bộ có địa hình sông ngòi chằng chịt và lịch sử khai phá đặc thù. Đầu thế kỷ XX, các tổ chức tôn giáo và nhóm xã hội phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu tự vệ và mưu cầu quyền lực dẫn đến sự ra đời của quân đội giáo phái Nam Bộ. Các tổ chức này xây dựng căn cứ riêng biệt. Họ trang bị vũ khí và huấn luyện binh sĩ. Mỗi giáo phái duy trì hệ thống chỉ huy độc lập. Tình hình chính trị xáo trộn tạo điều kiện cho các lực lượng mở rộng ảnh hưởng. Quá trình phát triển phản ánh sâu sắc cấu trúc xã hội Nam Bộ trước năm 1945. Các tổ chức quân sự tôn giáo từng bước xác lập vai trò trên bàn cờ chính trị.

1.1. Sự xuất hiện của lực lượng vũ trang Cao Đài

Đạo Cao Đài ra đời năm 1926 tại Tây Ninh. Tôn giáo này nhanh chóng thu hút đông đảo tín đồ tại miền Đông Nam Bộ. Trước năm 1945, các nhóm thanh niên Cao Đài lập ra Nội ứng Nghĩa binh. Họ hợp tác với quân đội Nhật Bản để tiếp nhận vũ khí và huấn luyện quân sự. Đây là tiền thân trực tiếp hình thành lực lượng vũ trang Cao Đài. Tổ chức này xây dựng lực lượng bán vũ trang nhằm bảo vệ Tòa thánh Tây Ninh. Sau đảo chính tháng 3 năm 1945, lực lượng này kiểm soát nhiều địa bàn chiến lược. Lực lượng đóng vai trò quan trọng trong các biến động chính trị Nam Bộ.

1.2. Quá trình ra đời lực lượng vũ trang Hòa Hảo

Phật giáo Hòa Hảo hình thành năm 1939 tại miền Tây Nam Bộ. Giáo phái phát triển mạnh mẽ ở khu vực sông Tiền và sông Hậu. Giáo chủ Huỳnh Phú Sổ xây dựng lực lượng Bảo An quân nhằm bảo vệ đạo tràng và tín đồ. Đơn vị này nhanh chóng phát triển thành lực lượng vũ trang Hòa Hảo. Binh lính trang bị súng đạn, giáo mác và vũ khí thô sơ. Địa bàn hoạt động chính trải dài khắp vùng Thất Sơn và đồng bằng sông Cửu Long. Khả năng tác chiến gắn liền với địa hình sông nước. Sự hiện diện của quân đội Hòa Hảo làm thay đổi sâu sắc cán cân quyền lực địa phương.

1.3. Tiền thân và sự trỗi dậy của lực lượng Bình Xuyên

Bình Xuyên khởi nguồn từ các nhóm giang hồ vùng ven Sài Gòn, Chợ Lớn và Gia Định. Các tay anh chị kiểm soát bến bãi, sòng bạc và khu chợ buôn bán. Sau đó, các nhóm vũ trang tự phát hợp nhất thành lực lượng Bình Xuyên. Họ xây dựng căn cứ tại các cù lao sông nước hiểm trở quanh Rừng Sát. Lực lượng trang bị vũ khí hiện đại thu được từ nhiều nguồn khác nhau. Thủ lĩnh Lê Văn Viễn (Bảy Viễn) nhanh chóng thâu tóm quyền lãnh đạo toàn bộ tổ chức. Đơn vị trở thành một lực lượng vũ trang cát cứ mạnh mẽ tại cửa ngõ Nam Bộ.

II. Quân đội giáo phái Nam Bộ trong kháng chiến chống Pháp

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, thực dân Pháp quay lại xâm lược Nam Bộ. Các giáo phái ban đầu đứng về phía kháng chiến chống quân xâm lược. Tuy nhiên, sự khác biệt về ý thức hệ nhanh chóng bộc lộ. Thực dân Pháp áp dụng triệt để chính sách chia rẽ tôn giáo. Pháp cung cấp tài chính và khí tài quân sự cho các giáo phái. Mục tiêu là dùng người Việt đánh người Việt. Quân đội giáo phái Nam Bộ từng bước tách rời khối đoàn kết dân tộc. Họ biến thành các tổ chức quân sự tự trị phụ thuộc vào bộ máy chiến tranh của Pháp. Tình hình chiến trường miền Nam trở nên phức tạp.

2.1. Giai đoạn hợp tác và phân hóa chính trị 1945 1946

Mùa thu năm 1945, các nhóm giáo phái tham gia bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ. Họ cử các đơn vị tham gia mặt trận xung quanh Sài Gòn. Tuy nhiên, mâu thuẫn nội bộ và tranh chấp quyền kiểm soát địa bàn nhanh chóng nảy sinh. Nhiều xung đột vũ trang cục bộ xuất hiện giữa các bên. Thực dân Pháp tận dụng cơ hội để lôi kéo các chức sắc chỉ huy. Tình hình dẫn đến sự phân hóa tư tưởng sâu sắc. Khối liên minh ban đầu tan vỡ. Các đơn vị vũ trang tôn giáo dần rút về củng cố địa bàn kiểm soát riêng biệt. Họ bắt đầu tìm kiếm chỗ dựa mới để duy trì quyền lực.

2.2. Chiến lược chia rẽ của Pháp và thỏa ước 1947 1954

Từ năm 1947, thực dân Pháp đẩy mạnh chính sách hòa hoãn với giáo phái. Pháp ký thỏa ước liên minh quân sự với Cao Đài, Hòa Hảo và Bình Xuyên. Đổi lại, Pháp công nhận quyền tự trị quân sự và bảo trợ kinh tế. Các giáo phái thành lập những khu tự trị khép kín tại Tây Ninh, Miền Tây và Chợ Lớn. Binh lính giáo phái nhận lương bổng và trang bị từ ngân sách quân đội Pháp. Pháp sử dụng các đơn vị này làm lực lượng chiếm đóng, kìm kẹp phong trào kháng chiến. Điều này gây nhiều tổn thất cho lực lượng cách mạng địa phương. Chiến trường Nam Bộ bị chia cắt sâu sắc.

2.3. Sự phân liệt và nhóm Trình Minh Thế Liên Minh

Nội bộ các giáo phái xuất hiện nhiều mâu thuẫn gay gắt về đường lối hoạt động. Năm 1951, tướng Trình Minh Thế ly khai khỏi Tòa thánh Tây Ninh. Ông thành lập lực lượng Trình Minh Thế Liên Minh mang khuynh hướng chống cả Pháp lẫn Việt Minh. Nhóm rút lên căn cứ núi Bà Đen để xây dựng lực lượng quân sự riêng. Lực lượng này tiến hành nhiều vụ đánh bom khủng bố tại Sài Gòn. Sự phân liệt phản ánh khủng hoảng nội bộ của các tổ chức vũ trang tôn giáo. Các nhóm vũ trang trở thành công cụ tranh giành ảnh hưởng giữa Pháp và Mỹ trong giai đoạn cuối cuộc chiến.

III. Xung đột quân sự Ngô Đình Diệm và giáo phái Nam Bộ

Sau Hiệp định Genève năm 1954, Mỹ đưa Ngô Đình Diệm lên nắm quyền tại miền Nam. Diệm chủ trương xóa bỏ các khu tự trị vũ trang để xây dựng chế độ độc tài. Sự đối đầu trực tiếp bùng nổ giữa chính quyền Sài Gòn và các lực lượng quân sự cát cứ. Cuộc xung đột quân sự Ngô Đình Diệm và giáo phái diễn ra vô cùng khốc liệt trên diện rộng. Diệm kết hợp biện pháp mua chuộc chính trị với tấn công quân sự quy mô lớn. Các thế lực tôn giáo đứng trước nguy cơ mất hoàn toàn quyền tự trị lãnh địa và binh quyền. Tình thế buộc các phe phái phải phản kháng.

3.1. Âm mưu thâu tóm quyền lực của chế độ Ngô Đình Diệm

Chính quyền Ngô Đình Diệm nhận viện trợ dồi dào từ cố vấn Mỹ. Diệm yêu cầu các giáo phái nộp vũ khí và sáp nhập quân đội vào Quân đội Quốc gia. Diệm dùng tiền đô la mua chuộc các tướng lĩnh dao động nhằm làm suy yếu đối phương. Nhiều chỉ huy quân sự Cao Đài và Hòa Hảo chấp nhận quy thuận chính phủ. Những người từ chối quy hàng bị tuyên bố là lực lượng phiến loạn bất hợp pháp. Diệm tập trung xây dựng quân đội chính quy để chuẩn bị chiến dịch đánh dẹp toàn diện. Kế hoạch triệt tiêu vũ trang giáo phái được thực thi khẩn trương và quyết liệt.

3.2. Mặt trận Thống nhất Toàn lực Quốc gia chống đối

Tháng 3 năm 1955, các phe phái tôn giáo hợp tác thành lập Mặt trận Thống nhất Toàn lực Quốc gia. Liên minh quy tụ lực lượng Cao Đài, Hòa Hảo và Bình Xuyên. Mặt trận gửi tối hậu thư yêu cầu Ngô Đình Diệm cải tổ nội các và chia sẻ quyền lực. Diệm kiên quyết khước từ và huy động quân đội bao vây đối phương. Liên minh giáo phái thiếu sự tin tưởng lẫn nhau và không có đường lối thống nhất. Khi súng nổ, khối liên minh nhanh chóng tan rã từng mảng. Sự chia rẽ nội bộ khiến họ mất quyền chủ động tác chiến trước hỏa lực mạnh của chính phủ.

IV. Các chiến dịch quân sự tiêu diệt giáo phái năm 1955

Năm 1955, quân đội Sài Gòn mở các cuộc hành quân quy mô lớn nhằm thanh trừng đối thủ. Các chiến dịch được chỉ huy chặt chẽ với hỏa lực vượt trội. Trọng tâm tác chiến nhằm vào căn cứ đầu não của Bình Xuyên và các lãnh chúa Hòa Hảo. Nhiều khu vực đô thị và nông thôn biến thành bãi chiến trường đẫm máu. Quân đội chính quy nhanh chóng đè bẹp các căn cứ phòng ngự kiên cố của đối phương. Các lực lượng vũ trang giáo phái bị tiêu diệt hoặc truy quét tới cùng. Bộ máy quân sự của các phe phái cát cứ sụp đổ hoàn toàn trên toàn địa bàn Nam Bộ.

4.1. Đánh dẹp Bình Xuyên qua chiến dịch Rừng Sát 1955

Tháng 4 năm 1955, giao tranh ác liệt bùng nổ giữa quân chính phủ và quân Bình Xuyên tại Sài Gòn. Sau khi thất thủ ở đô thành, tàn quân Bình Xuyên rút chạy về căn cứ Rừng Sát cố thủ. Quân đội Sài Gòn mở chiến dịch Rừng Sát 1955 nhằm truy quét toàn bộ đối phương. Pháo binh và thủy quân lục chiến tấn công dữ dội vào các kênh rạch hiểm trở. Lực lượng phòng thủ Bình Xuyên bị cô lập nguồn tiếp tế và chịu tổn thất nặng nề. Tướng Bảy Viễn trốn thoát sang Pháp, đánh dấu sự xóa sổ hoàn toàn của tổ chức này trên chiến trường miền Nam.

4.2. Chiến dịch Đinh Tiên Hoàng và Thoại Ngọc Hầu

Sau khi dẹp xong Bình Xuyên, Ngô Đình Diệm tập trung binh lực tấn công miền Tây Nam Bộ. Quân đội mở chiến dịch Đinh Tiên Hoàng nhằm triệt phá các chiến khu quân sự Hòa Hảo. Tiếp theo đó, chiến dịch Thoại Ngọc Hầu được triển khai để truy lùng các nhóm tàn quân kháng cự còn lại. Quân chính phủ sử dụng chiến thuật cơ động kết hợp phong tỏa kinh tế nghiêm ngặt. Các căn cứ miền sông nước bị bao vây chặt chẽ và chia cắt liên lạc. Các chỉ huy Hòa Hảo không thể phối hợp tác chiến và liên tiếp nhận thất bại nặng nề trước các đợt tiến công.

4.3. Sự sụp đổ của thủ lĩnh Lê Quang Vinh Ba Cụt

Tướng Lê Quang Vinh Ba Cụt là chỉ huy quân sự ngoan cường nhất của lực lượng Hòa Hảo. Ông chỉ huy tàn quân rút vào rừng sâu và vùng Thất Sơn để kháng cự dai dẳng. Quân đội Sài Gòn bủa vây gắt gao và triệt hạ nguồn tiếp tế lương thực. Tháng 4 năm 1956, Ba Cụt bị bắt sống tại Chông Nàng sau một cuộc phục kích. Chính quyền Ngô Đình Diệm đưa ông ra tòa án quân sự xét xử và tuyên án tử hình. Việc hành quyết Ba Cụt chấm dứt hoàn toàn sự tồn tại của lực lượng quân sự Hòa Hảo cát cứ tại miền Tây.

V. Bài học lịch sử từ lực lượng vũ trang giáo phái Nam Bộ

Sự trỗi dậy và suy tàn của các đạo quân giáo phái để lại nhiều kinh nghiệm lịch sử quý giá. Các tổ chức quân sự dựa trên tôn giáo mang tính cục bộ và thiếu định hướng chiến lược. Khi bị các thế lực ngoại bang lợi dụng, họ trở thành công cụ phục vụ mục đích chính trị đen tối. Việc phụ thuộc vào viện trợ khiến họ dễ dàng sụp đổ khi tình thế thay đổi. Nghiên cứu lịch sử quân sự Nam Bộ giai đoạn 1945-1957 cung cấp cái nhìn khách quan về xung đột chính trị. Nó khẳng định tầm quan trọng của khối đoàn kết toàn dân tộc trong mọi thời kỳ.

5.1. Quá trình vận động và chuyển hóa sang lực lượng cách mạng

Nhận thức rõ bản chất phức tạp của tôn giáo, Đảng Lao động Việt Nam thực hiện chính sách giáo phái vận khéo léo. Cán bộ cách mạng tích cực tuyên truyền, giác ngộ lòng yêu nước trong hàng ngũ binh lính. Một bộ phận lớn chỉ huy và chiến sĩ giáo phái rời bỏ hàng ngũ tay sai để trở về với nhân dân. Họ gia nhập các đơn vị vũ trang cách mạng địa phương để tiếp tục chiến đấu chống Mỹ - Diệm. Quá trình chuyển hóa này bảo toàn lực lượng cách mạng và xây dựng thế trận lòng dân vững chắc ở Nam Bộ trong những năm kháng chiến.

5.2. Ý nghĩa lịch sử và bài học kinh nghiệm về khối đại đoàn kết

Lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc khẳng định sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân. Mọi mưu toan lợi dụng tín ngưỡng tôn giáo nhằm chia rẽ khối đoàn kết đều phải nhận thất bại. Việc kết hợp hài hòa giữa lợi ích dân tộc và tự do tín ngưỡng là nguyên tắc sống còn. Bài học về công tác vận động quần chúng tín đồ vẫn giữ nguyên giá trị thực tiễn. Tôn trọng tự do tôn giáo giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam trong thời đại mới.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục từ viết tắt sử dụng trong luận án
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Nhóm công trình nghiên cứu về lịch sử Nam Bộ kháng chiến có đề cập đến lực lượng vũ trang giáo phái
1.1.2. Nhóm công trình nghiên cứu về giáo phái và lực lượng vũ trang giáo phái ở Nam Bộ
1.2. Những vấn đề đặt ra cho luận án
1.2.1. Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án
1.2.2. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, làm rõ
2. CHƯƠNG 2: BỐI CẢNH VÀ SỰ RA ĐỜI LỰC LƯỢNG VŨ TRANG GIÁO PHÁI Ở NAM BỘ TRƯỚC NĂM 1945
2.1. Đặc điểm địa lý và tình hình chính trị, kinh tế, xã hội
2.1.1. Địa lý tự nhiên và dân cư
2.1.2. Tình hình chính trị, kinh tế, xã hội
2.2. Đạo Cao Đài và sự hình thành lực lượng Nội ứng Nghĩa binh
2.2.1. Đạo Cao Đài
2.2.2. Sự ra đời của Nội ứng Nghĩa binh
2.3. Phật giáo Hòa Hảo và sự ra đời của lực lượng Bảo An quân
2.3.1. Phật giáo Hòa Hảo
2.3.2. Sự ra đời của lực lượng Bảo An quân
2.4. Thiên Chúa giáo ở Nam Bộ và nhân vật Jean Leroy
2.4.1. Thiên Chúa giáo ở Nam Bộ
2.4.2. Jean Leroy – người lập các đơn vị vũ trang UMDC
2.5. Các nhóm vũ trang tiền thân của Bình Xuyên
2.5.1. Các nhóm giang hồ ở Sài Gòn - Chợ Lớn - Gia Định trước Cách mạng Tháng Tám
2.5.2. Sự ra đời các nhóm vũ trang tiền thân của Bình Xuyên
2.6. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: LỰC LƯỢNG VŨ TRANG GIÁO PHÁI TRONG KHÁNG CHIẾN CHỐNG THỰC DÂN PHÁP (1945 – 1954)
3.1. Giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1946
3.1.1. Bối cảnh lịch sử
3.1.2. Hoạt động của lực lượng vũ trang giáo phái ở Nam Bộ trong giai đoạn 1945 – 1946
3.1.3. Đặc điểm và tác động của lực lượng vũ trang giáo phái đối với cuộc kháng chiến ở Nam Bộ giai đoạn 1945-1946
3.2. Giai đoạn từ năm 1947 đến năm 1954
3.2.1. Bối cảnh lịch sử
3.2.2. Hoạt động của lực lượng vũ trang giáo phái trong giai đoạn 1947-1954
3.2.3. Đặc điểm và tác động của của lực lượng vũ trang giáo phái đối với cuộc kháng chiến ở Nam Bộ giai đoạn 1947 – 1954
3.3. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: LỰC LƯỢNG VŨ TRANG GIÁO PHÁI Ở NAM BỘ SAU HIỆP ĐỊNH GÈNÈVE (1954 – 1957)
4.1. Bối cảnh lịch sử, tình hình lực lượng vũ trang giáo phái và chính sách của các bên liên quan ở Nam Bộ
4.1.1. Tình hình Nam Bộ và lực lượng vũ trang giáo phái
4.1.2. Chính sách của Mỹ, chính phủ Ngô Đình Diệm và thực dân Pháp đối với lực lượng vũ trang giáo phái
4.2. Quá trình tan rã của lực lượng vũ trang giáo phái
4.2.1. Lực lượng vũ trang Cao Đài
4.2.2. Lực lượng vũ trang Bình Xuyên
4.2.3. Lực lượng vũ trang Hòa Hảo
4.3. Sự chuyển hóa một bộ phận lực lượng vũ trang giáo phái thành các đơn vị vũ trang cách mạng
4.3.1. Chủ trương của Đảng Lao động Việt Nam về công tác giáo phái vận
4.3.2. Vận động, chuyển hóa một bộ phận lực lượng vũ trang Cao Đài
4.3.3. Vận động, chuyển hóa một bộ phận lực lượng vũ trang Bình Xuyên
4.3.4. Vận động, chuyển hóa một bộ phận lực lượng vũ trang Hòa Hảo
4.4. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC BÀI BÁO CỦA NGHIÊN CỨU SINH
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lực lượng vũ trang giáo phái ở nam bộ 1945 1957

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (285 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI SƢ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM VĂN PHƢƠNG LỰC LƢỢNG VŨ TRANG GIÁO PHÁI Ở NAM BỘ (1945 – 1957) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ VIỆT NAM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2021 luan an luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI SƢ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM VĂN PHƢƠNG LỰC LƢỢNG VŨ TRANG GIÁO PHÁI Ở NAM BỘ (1945 – 1957) CHUYÊN NGÀNH: LỊCH SỬ VIỆT NAM MÃ SỐ: 62 22 03 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ VIỆT NAM NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. HỒ SƠN ĐÀI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2021 luan an luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. NCS: PHẠM VĂN PHƢƠNG luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN ----------- BBT. Ban Biên tập BCĐ.

Ban Chỉ đạo BCH. Ban Chấp hành BTKCT. Ban tổng kết chiến tranh CQPTGLĐĐ. Cơ quan giáo lý phổ thông đại đạo HĐCĐBS.

Hội đồng chỉ đạo biên soạn LLVT. Lực lượng vũ trang LLVTGP. Lực lượng vũ trang giáo phái MTTNTLQG. Mặt trận Thống nhất Toàn lực Quốc gia TTLTQG.

Trung tâm Lưu trữ Quốc gia UBKCHC. Ủy ban Kháng chiến Hành chánh UMDC. Các đơn vị lưu động bảo vệ Thiên Chúa giáo (Lực lượng vũ trang Thiên Chúa giáo) luan an MỤC LỤC Lời cam đoan Danh mục từ viết tắt sử dụng trong luận án Mục lục MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Nhóm công trình nghiên cứu về lịch sử Nam Bộ kháng chiến có đề cập đến lực lượng vũ trang giáo phái. Nhóm công trình nghiên cứu về giáo phái và lực lượng vũ trang giáo phái ở Nam Bộ. Những vấn đề đặt ra cho luận án.

Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, làm rõ. BỐI CẢNH VÀ SỰ RA ĐỜI LỰC LƢỢNG VŨ TRANG GIÁO PHÁI Ở NAM BỘ TRƢỚC NĂM 1945. Đặc điểm địa lý và tình hình chính trị, kinh tế, xã hội.

Địa lý tự nhiên và dân cư. Tình hình chính trị, kinh tế, xã hội. Đạo Cao Đài và sự hình thành lực lượng Nội ứng Nghĩa binh. Đạo Cao Đài.

Sự ra đời của Nội ứng Nghĩa binh. Phật giáo Hòa Hảo và sự ra đời của lực lượng Bảo An quân. Phật giáo Hòa Hảo. Sự ra đời của lực lượng Bảo An quân.

Thiên Chúa giáo ở Nam Bộ và nhân vật Jean Leroy. Thiên Chúa giáo ở Nam Bộ. Jean Leroy – người lập các đơn vị vũ trang UMDC. Các nhóm vũ trang tiền thân của Bình Xuyên.

Các nhóm giang hồ ở Sài Gòn - Chợ Lớn - Gia Định trước Cách mạng Tháng Tám. Sự ra đời các nhóm vũ trang tiền thân của Bình Xuyên. 52 Tiểu kết chương 2. LỰC LƢỢNG VŨ TRANG GIÁO PHÁI TRONG KHÁNG CHIẾN CHỐNG THỰC DÂN PHÁP (1945 – 1954).

Giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1946. Bối cảnh lịch sử. Hoạt động của lực lượng vũ trang giáo phái ở Nam Bộ trong giai đoạn 1945 – 1946. Đặc điểm và tác động của lực lượng vũ trang giáo phái đối với cuộc kháng chiến ở Nam Bộ giai đoạn 1945-1946.

Giai đoạn từ năm 1947 đến năm 1954. Bối cảnh lịch sử. Hoạt động của lực lượng vũ trang giáo phái trong giai đoạn 1947-1954. Đặc điểm và tác động của của lực lượng vũ trang giáo phái đối với cuộc kháng chiến ở Nam Bộ giai đoạn 1947 – 1954.

124 Tiểu kết chương 3. LỰC LƢỢNG VŨ TRANG GIÁO PHÁI Ở NAM BỘ SAU HIỆP ĐỊNH GÈNÈVE (1954 – 1957). Bối cảnh lịch sử, tình hình lực lượng vũ trang giáo phái và chính sách của các bên liên quan ở Nam Bộ. Tình hình Nam Bộ và lực lượng vũ trang giáo phái.

Chính sách của Mỹ, chính phủ Ngô Đình Diệm và thực dân Pháp đối với lực lượng vũ trang giáo phái. Quá trình tan rã của lực lượng vũ trang giáo phái. Lực lượng vũ trang Cao Đài. Lực lượng vũ trang Bình Xuyên.

Lực lượng vũ trang Hòa Hảo. Sự chuyển hóa một bộ phận lực lượng vũ trang giáo phái thành các đơn vị vũ trang cách mạng. Chủ trương của Đảng Lao động Việt Nam về công tác giáo phái vận. Vận động, chuyển hóa một bộ phận lực lượng vũ trang Cao Đài.

Vận động, chuyển hóa một bộ phận lực lượng vũ trang Bình Xuyên. Vận động, chuyển hóa một bộ phận lực lượng vũ trang Hòa Hảo. 178 Tiểu kết chương 4. 187 DANH MỤC BÀI BÁO CỦA NGHIÊN CỨU SINH.

195 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 196 PHỤ LỤC luan an luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Nam Bộ, vùng đất cuối cùng phía Nam Việt Nam, từ tỉnh Đồng Nai đến mũi Cà Mau. Trong chiến tranh chống ngoại xâm bảo vệ độc lập, thống nhất đất nước, Nam Bộ là địa bàn có vị trí chiến lược đối với các bên tham chiến.

Thời kỳ 1945 – 1954, Nam Bộ trở thành trọng điểm bình định của thực dân Pháp để cung cấp hậu cần cho cuộc chiến tranh xâm lược trên toàn Đông Dương. Từ sau Hiệp định Genève, Nam Bộ là nơi Mỹ triển khai các chiến lược quân sự trong kế hoạch lập phòng tuyến ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản ở Đông Nam Á. Trong quá trình đấu tranh bảo vệ độc lập, thống nhất đất nước, ở mỗi khu vực do sự chi phối khách quan của các yếu tố tự nhiên, xã hội và địa lý quân sự mà các nội dung của cuộc kháng chiến thể hiện dưới những hình thức, sắc thái khác nhau. Trên chiến trường Nam Bộ, đó là sự xuất hiện nhiều lực lượng vũ trang với thành phần, tổ chức, khuynh hướng chính trị khác nhau.

Trong đó, có một bộ phận được gọi là lực lượng vũ trang giáo phái, gồm các đơn vị của Cao Đài Tây Ninh, Phật giáo Hòa Hảo, Thiên Chúa giáo và Bình Xuyên. Hoạt động của các lực lượng vũ trang này có tác động, ảnh hưởng đến cục diện trên chiến trường Nam Bộ. Vì vậy, các bên tham chiến đều ra sức vận động, tranh thủ, lôi kéo. Đối với Đảng Cộng sản Đông Dương (Đảng Lao động Việt Nam), vận động những người có tinh thần dân tộc trong lực lượng vũ trang giáo phái là một phần của chính sách đoàn kết toàn dân, chống ngoại xâm bảo vệ độc lập, thống nhất đất nước.

Ngược lại, thực dân Pháp tìm cách mua chuộc, lôi kéo bộ phận chỉ huy lực lượng vũ trang giáo phái bên trên, nhằm phá vỡ khối đoàn kết dân tộc, thực hiện âm mưu “dùng người Việt đánh người Việt”. Từ chính sách của cả hai bên, trong quá trình hoạt động lực lượng vũ trang giáo phái có sự phân hóa rõ rệt: Một bộ phận hợp tác với Pháp, được trang bị vũ khí, phương tiện chiến tranh, cung cấp tài chính, phát triển lực lượng để chống lại kháng chiến; một bộ phận có tinh thần yêu nước đồng hành với kháng chiến, tham gia chống Pháp cho đến ngày thắng lợi; lại có một bộ phận nhỏ thuộc Cao Đài Tây Ninh, Phật giáo Hòa Hảo có thái độ lưng chừng, có lúc thì theo Pháp chống kháng chiến, có lúc theo kháng chiến chống Pháp, có lúc tuyên bố chống cả hai, nhưng dù thời điểm nào bộ phận này cũng gây rất nhiều khó khăn cho công cuộc kháng chiến của nhân dân một số địa phương ở Nam Bộ. Sau Hiệp định Genève (21-7-1954), theo các điều khoản được ký kết, lực lượng luan an 2 vũ trang, cán bộ, đảng viên cách mạng tập kết ra miền Bắc. Phía kháng chiến không còn quân đội, không còn chính quyền ở Nam Bộ.

Trong khi đó, Ngô Đình Diệm được Mỹ hậu thuẫn, nắm ghế thủ tướng trong chính phủ Quốc gia Việt Nam và từ chối hiệp thương Tổng Tuyển cử để thống nhất đất nước. Trong thời gian củng cố quyền lực và xây dựng một quân đội của riêng, Ngô Đình Diệm đã tiến hành mua chuộc hoặc loại bỏ lực lượng vũ trang giáo phái. Chính sách của Ngô Đình Diệm khiến một bộ phận lực lượng sáp nhập vào quân lực Việt Nam Cộng hòa hoặc bị tiêu diệt, tan rã; một bộ phận nhỏ chạy vào các căn cứ hợp tác với kháng chiến để hình thành các đơn vị vũ trang mang danh nghĩa giáo phái. Đến năm 1957, trên chiến trường Nam Bộ về cơ bản không còn có các tổ chức chính thức của lực lượng vũ trang giáo phái.

Sự ra đời, hoạt động của lực lượng vũ trang giáo phái trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp và giai đoạn đầu thời kỳ kháng chiến chống Mỹ đã ảnh hưởng đến quá trình vận động cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở Nam Bộ. Do tính chất phức tạp về nguồn gốc ra đời, xu hướng chính trị, quá trình phân hóa của các lực lượng vũ trang giáo phái, nên có nhiều quan điểm, nhận định khác nhau khi đề cập đến đối tượng đặc thù này. Từ nhiều năm nay, công tác nghiên cứu lịch sử ở Nam Bộ nói chung và lịch sử lực lượng vũ trang nói riêng đã góp phần phục dựng về cuộc kháng chiến của các tầng lớp nhân dân ở Nam Bộ. Có nhiều công trình nghiên cứu của các cơ quan trung ương, địa phương hoặc các nhà nghiên cứu độc lập.

Tuy nhiên, các công trình đã thực hiện còn mang tính khái quát chung hoặc có công trình phản ánh cục bộ chưa đi sâu nghiên cứu về nguồn gốc ra đời, tổ chức, quá trình hoạt động, phân hóa, tan rã của lực lượng vũ trang giáo phái. Ngoài các công trình nghiên cứu trong nước, một số tác giả người nước ngoài (hoặc người Việt ở nước ngoài) có các công trình liên quan đến hoạt động của lực lượng vũ trang giáo phái trong những năm chiến tranh. Một số bài viết, sách đã xuất bản được viết dưới nhiều quan điểm khác nhau, trong đó có những nhận định còn mang tính chủ quan về mối quan hệ giữa lực lượng kháng chiến với lực lượng vũ trang giáo phái; về nguyên nhân lực lượng vũ trang giáo phái hợp tác với Pháp. Do đó, việc nghiên cứu, tìm hiểu một cách có hệ thống và toàn diện về lực lượng vũ trang giáo phái thực sự cần thiết, không chỉ góp phần làm rõ những vấn đề liên quan đến một lực lượng vũ trang đặc thù ở Nam Bộ, mà còn góp phần khắc họa đầy đủ, sinh động hơn lịch sử Việt Nam thời hiện đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Phương (2021). Luận án lực lượng vũ trang giáo phái Nam Bộ 1945-1957 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/ly-luan-chinh-tri/luan-an-luc-luong-vu-trang-giao-phai-nam-bo-1945-1957

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án lực lượng vũ trang giáo phái Nam Bộ 1945-1957" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu lực lượng vũ trang giáo phái ở Nam Bộ giai đoạn 1945-1957, phân tích diễn biến và ảnh hưởng tôn giáo đối với lực lượng vũ trang."

Luận án "Luận án lực lượng vũ trang giáo phái Nam Bộ 1945-1957" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án lực lượng vũ trang giáo phái Nam Bộ 1945-1957" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án lực lượng vũ trang giáo phái Nam Bộ 1945-1957" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.

Luận án "Luận án lực lượng vũ trang giáo phái Nam Bộ 1945-1957" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án lực lượng vũ trang giáo phái Nam Bộ 1945-1957" có 285 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án lực lượng vũ trang giáo phái Nam Bộ 1945-1957" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter