Luận án bảo đảm an ninh chính trị biên giới Việt-Campuchia Đông Nam Bộ

Nghiên cứu an ninh chính trị biên giới Việt Nam-Campuchia. Phân tích thách thức, giải pháp bảo vệ chủ quyền và ổn định khu vực biên giới.

Chuyên ngành

Chính trị học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

287

Thời gian đọc

44 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. An ninh chính trị biên giới Việt Nam Campuchia

Khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ giữ vai trò chiến lược quan trọng. Vùng đất này không chỉ là cửa ngõ kinh tế mà còn là tuyến phòng thủ then chốt về an ninh quốc gia. Đường biên giới đất liền chạy qua các tỉnh Tây Ninh, Bình Phước với địa hình phức tạp, dân cư đa dạng. Bảo vệ biên giới quốc gia tại khu vực này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng vũ trang, chính quyền địa phương và nhân dân. Chủ quyền lãnh thổ biên giới được khẳng định thông qua công tác phân giới cắm mốc, tuần tra kiểm soát thường xuyên. Hợp tác an ninh Việt Nam Campuchia ngày càng được tăng cường qua các cơ chế song phương, đa phương. An ninh chính trị vùng biên phụ thuộc vào nhiều yếu tố: kinh tế, văn hóa, xã hội, dân tộc, tôn giáo. Quản lý biên giới Đông Nam Bộ cần chiến lược toàn diện, lâu dài. Cột mốc biên giới được bảo vệ nghiêm ngặt, định kỳ kiểm tra, bảo dưỡng. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội vùng biên giới.

1.1. Vị trí chiến lược biên giới Đông Nam Bộ

Đông Nam Bộ là đầu tàu kinh tế cả nước. Khu vực này kết nối Nam Trung Bộ, Tây Nguyên với Tây Nam Bộ. Các tỉnh Tây Ninh Bình Phước biên giới tiếp giáp trực tiếp Campuchia. Địa hình đa dạng từ núi cao, rừng rậm đến đồng bằng. Dân cư gồm nhiều dân tộc, tôn giáo sinh sống. Vị trí địa lý tạo thuận lợi cho giao thương, hợp tác. Đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều thách thức an ninh. Tuyến biên giới dài, khó kiểm soát toàn diện. Cần đầu tư nguồn lực, công nghệ giám sát hiện đại.

1.2. Tầm quan trọng an ninh chính trị vùng biên

An ninh chính trị vùng biên là trụ cột quốc phòng. Ổn định biên giới tạo môi trường phát triển kinh tế. Bảo vệ chủ quyền lãnh thổ là nhiệm vụ thiêng liêng. Mọi xâm phạm đều được xử lý nghiêm khắc. Hệ thống chính trị cơ sở được củng cố vững mạnh. Vai trò lãnh đạo của Đảng được tăng cường. Lực lượng vũ trang túc trực 24/7 bảo vệ biên cương. Nhân dân là nền tảng của thế trận an ninh nhân dân.

1.3. Đặc điểm địa hình biên giới đất liền

Địa hình biên giới Việt Nam - Campuchia phức tạp. Núi rừng hiểm trở chiếm diện tích lớn. Nhiều khu vực còn hoang sơ, khó tiếp cận. Đường giao thông chưa phát triển đồng đều. Mùa mưa gây khó khăn cho di chuyển, tuần tra. Sông suối chia cắt tạo ranh giới tự nhiên. Cột mốc biên giới được đặt theo địa hình thực tế. Công tác phân giới cắm mốc đã hoàn thành cơ bản. Cần bảo vệ, kiểm tra định kỳ hệ thống mốc.

II. Hợp tác an ninh Việt Nam Campuchia hiện nay

Quan hệ Việt Nam - Campuchia có truyền thống lịch sử lâu dài. Hợp tác an ninh Việt Nam Campuchia là trụ cột quan trọng trong quan hệ song phương. Hai nước đã ký kết nhiều hiệp định, thỏa thuận về an ninh biên giới. Cơ chế hợp tác được thiết lập từ trung ương đến địa phương. Các cuộc họp song phương diễn ra thường xuyên, định kỳ. Trao đổi thông tin tình hình an ninh kịp thời, chính xác. Phối hợp tuần tra, kiểm soát biên giới hiệu quả. Xử lý các vụ việc vi phạm nhanh chóng, công bằng. Quản lý biên giới Đông Nam Bộ được hai bên coi trọng. Công tác phân giới cắm mốc đạt kết quả tích cực. Đường biên giới đất liền được xác định rõ ràng. Tranh chấp lãnh thổ được giải quyết hòa bình, thỏa đáng. Hợp tác phòng chống tội phạm xuyên quốc gia được tăng cường. Buôn lậu, ma túy, mua bán người được kiểm soát chặt chẽ. Niềm tin chính trị giữa hai nước ngày càng bền vững.

2.1. Cơ chế hợp tác song phương về biên giới

Hai nước thiết lập Ủy ban Biên giới cấp Chính phủ. Ủy ban họp định kỳ hàng năm đánh giá tình hình. Các tiểu ban chuyên môn hoạt động thường xuyên. Địa phương biên giới có cơ chế gặp gỡ, trao đổi. Đường dây nóng kết nối lực lượng chức năng. Thông tin được chia sẻ kịp thời, minh bạch. Kế hoạch tuần tra chung được lập định kỳ. Kinh nghiệm quản lý biên giới được trao đổi. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ biên phòng chung.

2.2. Kết quả phân giới cắm mốc biên giới

Công tác phân giới cắm mốc hoàn thành 84% đường biên. Hệ thống cột mốc biên giới được xây dựng vững chắc. Tọa độ mốc được xác định chính xác bằng công nghệ GPS. Bản đồ biên giới được hai bên thống nhất, ký kết. Những đoạn còn lại đang được đàm phán giải quyết. Nguyên tắc hòa bình, hữu nghị được tuân thủ. Chủ quyền lãnh thổ biên giới được tôn trọng. Cột mốc được bảo vệ, kiểm tra định kỳ. Mọi di dời, phá hoại đều bị xử lý nghiêm.

2.3. Phối hợp kiểm soát tội phạm biên giới

Tội phạm xuyên quốc gia là thách thức lớn. Buôn lậu hàng hóa, ma túy diễn biến phức tạp. Mua bán người, xuất nhập cảnh trái phép gia tăng. Hai nước phối hợp chặt chẽ đấu tranh. Trao đổi thông tin tội phạm thường xuyên. Hành động chung truy quét, triệt phá. Dẫn độ tội phạm theo quy định pháp luật. Kết quả bắt giữ, xử lý ngày càng cao. An ninh biên giới Việt Nam Campuchia được củng cố.

III. Thực trạng an ninh chính trị vùng biên 2016 2024

Giai đoạn 2016-2024, an ninh chính trị biên giới Việt Nam Campuchia có nhiều chuyển biến tích cực. Hệ thống chính trị cơ sở được tăng cường, củng cố. Vai trò lãnh đạo của cấp ủy Đảng được nâng cao. Chính quyền địa phương hoạt động hiệu quả hơn. An ninh chính trị nội bộ cơ bản ổn định. Công tác xóa đói giảm nghèo đạt kết quả đáng kể. Đời sống nhân dân vùng biên được cải thiện. Kết cấu hạ tầng giao thông, điện, nước phát triển. Giáo dục, y tế được đầu tư, nâng cấp. Chính sách dân tộc, tôn giáo được thực hiện tốt. Lực lượng vũ trang bảo vệ biên giới vững mạnh. Tuy nhiên vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Tình hình kinh tế thế giới biến động phức tạp. Âm mưu diễn biến hòa bình của thế lực thù địch. Tội phạm xuyên quốc gia hoạt động tinh vi. Một số vấn đề dân tộc, tôn giáo nhạy cảm. Quản lý biên giới Đông Nam Bộ cần giải pháp đồng bộ. Bảo vệ biên giới quốc gia là nhiệm vụ lâu dài.

3.1. Thành tựu củng cố hệ thống chính trị

Cấp ủy Đảng các cấp được kiện toàn, nâng cao năng lực. Chính quyền cơ sở hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Mặt trận Tổ quốc, đoàn thể phát huy vai trò. Cán bộ vùng biên được đào tạo, bồi dưỡng. Chính sách thu hút, giữ chân người tài. Công tác kiểm tra, giám sát được tăng cường. Tham nhũng, tiêu cực được đẩy lùi. Niềm tin của nhân dân vào Đảng, Nhà nước tăng cao.

3.2. Cải thiện đời sống nhân dân biên giới

Chương trình xóa đói giảm nghèo đạt mục tiêu. Thu nhập bình quân đầu người tăng đều. Nhà ở, điện, nước sạch được cải thiện. Giao thông nông thôn được đầu tư nâng cấp. Trường học, trạm y tế được xây dựng mới. Chất lượng giáo dục, y tế nâng cao. Chính sách hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số. Đời sống văn hóa tinh thần phong phú hơn. Lòng tin vào chủ trương Đảng, Nhà nước được củng cố.

3.3. Thách thức an ninh chính trị còn tồn tại

Diễn biến hòa bình vẫn là mối đe dọa lớn. Thế lực thù địch kích động dân tộc, tôn giáo. Tuyên truyền xấu độc trên mạng xã hội. Tội phạm công nghệ cao gia tăng. Buôn lậu, ma túy hoạt động tinh vi. Xuất nhập cảnh trái phép khó kiểm soát. Một số vấn đề đất đai, tài nguyên phức tạp. Môi trường bị ô nhiễm, suy thoái. Cần giải pháp toàn diện, lâu dài.

IV. Yếu tố tác động an ninh biên giới Đông Nam Bộ

An ninh chính trị vùng biên chịu tác động nhiều yếu tố khách quan, chủ quan. Yếu tố quốc tế: tình hình thế giới, khu vực biến động. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gay gắt. Chủ nghĩa dân tộc cực đoan, tôn giáo cực đoan gia tăng. Tội phạm xuyên quốc gia hoạt động tinh vi, manh động. Yếu tố trong nước: kinh tế phát triển chưa bền vững. Chênh lệch giàu nghèo còn lớn, nhất là vùng biên. Công tác dân tộc, tôn giáo có lúc, có nơi chưa tốt. Tham nhũng, tiêu cực chưa được đẩy lùi triệt để. Yếu tố địa phương: địa hình biên giới phức tạp, khó kiểm soát. Dân cư thưa thớt, đời sống còn khó khăn. Kết cấu hạ tầng chưa đồng bộ, hiện đại. Lực lượng bảo vệ biên giới còn mỏng. Yếu tố quan hệ song phương: hợp tác Việt Nam - Campuchia phát triển tốt. Tuy nhiên vẫn còn một số vấn đề cần giải quyết. Hiểu biết, tin cậy lẫn nhau cần tăng cường.

4.1. Tác động từ tình hình quốc tế

Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ảnh hưởng khu vực. Các nước lớn tăng cường hiện diện Đông Nam Á. Tranh chấp biển Đông diễn biến phức tạp. Khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia gia tăng. Dịch bệnh, biến đổi khí hậu tác động. Cách mạng công nghiệp 4.0 tạo cơ hội, thách thức. Toàn cầu hóa, hội nhập sâu rộng. An ninh phi truyền thống đe dọa nghiêm trọng.

4.2. Tác động từ tình hình trong nước

Kinh tế tăng trưởng nhưng chưa bền vững. Chất lượng tăng trưởng cần cải thiện. Chênh lệch giàu nghèo, thành thị - nông thôn còn lớn. Vùng biên giới phát triển chậm hơn. Công tác dân tộc, tôn giáo nhạy cảm. Tham nhũng, tiêu cực còn diễn biến phức tạp. Suy thoái tư tưởng, đạo đức một bộ phận cán bộ. Tự diễn biến, tự chuyển hóa cần cảnh giác.

4.3. Tác động từ đặc điểm địa phương

Địa hình Tây Ninh Bình Phước biên giới phức tạp. Rừng núi hiểm trở, khó tiếp cận. Dân cư đa dân tộc, đa tôn giáo. Trình độ dân trí còn hạn chế. Kết cấu hạ tầng chưa đồng bộ. Giao thông, điện, nước còn khó khăn. Lực lượng bảo vệ biên giới còn mỏng. Trang thiết bị, phương tiện chưa đầy đủ. Cần đầu tư nguồn lực lớn hơn.

V. Giải pháp bảo đảm an ninh biên giới thời gian tới

Để bảo đảm an ninh chính trị biên giới Việt Nam Campuchia ở Đông Nam Bộ cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước. Nâng cao năng lực, hiệu quả bộ máy chính quyền các cấp. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Xây dựng thế trận an ninh nhân dân vững chắc. Phát triển kinh tế - xã hội vùng biên bền vững. Thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, tạo việc làm. Đầu tư kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại. Nâng cao đời sống vật chất, tinh thần nhân dân. Thực hiện tốt chính sách dân tộc, tôn giáo. Tăng cường hợp tác an ninh Việt Nam Campuchia. Hoàn thiện cơ chế phối hợp song phương, đa phương. Xử lý dứt điểm vấn đề phân giới cắm mốc. Đấu tranh có hiệu quả với tội phạm biên giới. Hiện đại hóa lực lượng, trang thiết bị bảo vệ biên giới. Ứng dụng công nghệ thông tin, giám sát từ xa.

5.1. Tăng cường lãnh đạo của Đảng

Cấp ủy các cấp nâng cao năng lực lãnh đạo. Xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh. Đấu tranh chống tham nhũng, tiêu cực quyết liệt. Ngăn chặn suy thoái, tự diễn biến, tự chuyển hóa. Kiện toàn tổ chức, cán bộ vùng biên. Chính sách thu hút, trọng dụng nhân tài. Kiểm tra, giám sát chặt chẽ, thường xuyên. Phát huy dân chủ, gắn bó với nhân dân.

5.2. Phát triển kinh tế xã hội vùng biên

Đầu tư phát triển kinh tế bền vững. Khai thác tiềm năng, lợi thế địa phương. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Công nghiệp chế biến, du lịch sinh thái. Tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Xóa đói giảm nghèo bền vững. Xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh. Giáo dục, y tế, văn hóa phát triển. Chính sách ưu đãi đồng bào dân tộc thiểu số.

5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế biên giới

Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý song phương. Nâng cấp cơ chế hợp tác hiện có. Tăng cường trao đổi thông tin, kinh nghiệm. Phối hợp chặt chẽ tuần tra, kiểm soát. Giải quyết triệt để vấn đề phân giới cắm mốc. Bảo vệ nghiêm ngặt cột mốc biên giới. Đấu tranh quyết liệt với tội phạm xuyên quốc gia. Tăng cường tin cậy chính trị hai nước. Hợp tác phát triển kinh tế cửa khẩu, thương mại biên giới.

VI. Vai trò lực lượng vũ trang bảo vệ biên cương

Lực lượng vũ trang đóng vai trò nền tảng trong bảo vệ biên giới quốc gia. Bộ đội Biên phòng là lực lượng chuyên trách quản lý, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ biên giới. Công an nhân dân đảm bảo an ninh, trật tự vùng biên. Dân quân tự vệ là lực lượng quần chúng nòng cốt. Ba lực lượng phối hợp chặt chẽ, hiệu quả cao. Nhiệm vụ tuần tra, kiểm soát được thực hiện thường xuyên. Phát hiện, ngăn chặn kịp thời các hành vi vi phạm. Đấu tranh với tội phạm, gián điệp, phá hoại. Tuyên truyền, vận động nhân dân chấp hành pháp luật. Tham gia phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Giúp dân xóa đói giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới. Cứu hộ, cứu nạn khi có thiên tai, dịch bệnh. Lực lượng vũ trang cần được đầu tư, hiện đại hóa. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Trang bị vũ khí, phương tiện, thiết bị đồng bộ. Ứng dụng công nghệ cao trong quản lý biên giới.

6.1. Nhiệm vụ Bộ đội Biên phòng

Bộ đội Biên phòng là lực lượng nòng cốt bảo vệ biên giới. Quản lý, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ biên giới. Tuần tra, kiểm soát đường biên giới đất liền. Bảo vệ cột mốc biên giới, công trình biên giới. Phát hiện, ngăn chặn xuất nhập cảnh trái phép. Đấu tranh với buôn lậu, ma túy, mua bán người. Thu thập thông tin tình hình biên giới. Phối hợp với lực lượng Campuchia tuần tra chung. Tuyên truyền chính sách, pháp luật cho nhân dân.

6.2. Phối hợp lực lượng Công an nhân dân

Công an nhân dân đảm bảo an ninh, trật tự vùng biên. Đấu tranh phòng, chống tội phạm hình sự. Quản lý dân cư, hộ khẩu, cư trú. Phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ. Điều tra, xử lý các vụ việc vi phạm pháp luật. Phối hợp Biên phòng tuần tra, kiểm soát. Trao đổi thông tin tình hình an ninh. Xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc.

6.3. Xây dựng lực lượng Dân quân tự vệ

Dân quân tự vệ là lực lượng vũ trang quần chúng. Nòng cốt trong phong trào toàn dân bảo vệ Tổ quốc. Tham gia tuần tra, canh gác, bảo vệ địa phương. Phát hiện, báo cáo tình hình bất thường. Hỗ trợ lực lượng chức năng đấu tranh tội phạm. Tham gia phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo. Cứu hộ, cứu nạn, phòng chống thiên tai. Cần đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực. Trang bị vũ khí, phương tiện cần thiết.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận Án Tiến Sĩ Bảo Đảm An Ninh Chính Trị Khu Vực Biên Giới Việt Nam - Campuchia Ở Đông Nam Bộ Hiện Nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (287 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐẶNG THỊ THẢO BẢO ĐẢM AN NINH CHÍNH TRỊ KHU VỰC BIÊN GIỚI VIỆT NAM - CAMPUCHIA Ở ĐÔNG NAM BỘ HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI, 2025 ĐẶNG THỊ THẢO DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT LLVT : Lực lượng vũ trang MTTQ : Mặt trận Tổ quốc UBND : Uỷ ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan các công trình nghiên cứu. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu và hướng nghiên cứu của đề tài luận án.

43 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM AN NINH CHÍNH TRỊ KHU VỰC BIÊN GIỚI ĐẤT LIỀN. Một số khái niệm cơ bản. Nội dung và chủ thể thực hiện bảo đảm an ninh chính trị biên giới trên đất liền. Những yếu tố tác động đến bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới đất liền.

Ý nghĩa của bảo đảm an ninh chính trị biên giới trên đất liền.81 Chương 3: THỰC TRẠNG BẢO ĐẢM AN NINH CHÍNH TRỊ KHU VỰC BIÊN GIỚI VIỆT NAM - CAMPUCHIA Ở ĐÔNG NAM BỘ HIỆN NAY. Những yếu tố tác động đến bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới đất liền Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ. Tình hình bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ từ 2016 đến 2024. Đánh giá hoạt động bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ từ 2016 đến 2024.

137 Chương 4: DỰ BÁO TÌNH HÌNH VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM AN NINH CHÍNH TRỊ KHU VỰC BIÊN GIỚI VIỆT NAM - CAMPUCHIA Ở ĐÔNG NAM BỘ TRONG THỜI GIAN TỚI. Dự báo những yếu tố tác động và tình hình bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới Đông Nam Bộ thời gian tới. Giải pháp bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ thời gian tới. 186 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN LUẬN ÁN 189 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Tính cấp thiết của đề tài luận án Trong Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XII trình Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Đảng Cộng sản Việt Nam nêu rõ: “Giữ vững và tăng cường sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng; sự quản lý tập trung thống nhất của nhà nước… kiên quyết, kiên trì đấu tranh bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc, lợi ích quốc gia - dân tộc, bảo vệ Đảng, Nhà nước, Nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa; đảm bảo an ninh, trật tự, an toàn xã hội, giữ vững môi trường hoà bình, ổn định để phát triển đất nước”[37; 67-68]. Đây không chỉ là mục tiêu, động lực của toàn Đảng, toàn Quân, toàn Dân trong quá trình xây dựng và bảo vệ tổ quốc, mà còn là nhiệm vụ then chốt của công tác bảo đảm an ninh quốc gia, đặc biệt là an ninh chính trị trong tình hình mới. Tuy nhiên để bảo đảm an ninh chính trị trong bối cảnh hiện nay, khi tình hình kinh tế, an ninh, chính trị thế giới có nhiều thay đổi nhanh chóng, phức tạp, khó lường. Trong nước, bên cạnh những thuận lợi hết sức cơ bản trên các lĩnh vực thì kinh tế Việt Nam những năm qua đang đứng trước nhiều thách thức lớn.

Ở lĩnh vực chính trị, bốn nguy cơ mà Đảng chỉ ra vẫn còn tồn tại, trong đó có nguy cơ “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch nhằm chống phá Việt Nam; tình trạng suy thoái về đạo đức, tư tưởng, lối sống, những biểu hiện “tự diễn biến, tự chuyển hóa” trong một bộ phận cán bộ, đảng viên, công chức, viên chức vẫn hiện hữu; an ninh biển đảo đang đứng trước những thách thức to lớn; khu vực biên giới giữa Việt Nam và các nước láng giềng trong đó có Campuchia còn tồn tại nhiều vấn đề liên quan đến an ninh chính trị cần phải được quan tâm giải quyết… Tình hình đó đặt ra những trách nhiệm nặng nề cho công cuộc xây dựng và bảo vệ tổ quốc, giữ vững an ninh quốc gia trong đó có bảo đảm an ninh chính trị. Trong quá trình phát triển, những năm qua Đông Nam Bộ luôn được xem là đầu tàu kinh tế, trung tâm văn hoá – xã hội nhưng cũng là khu vực có tầm 2 quan trọng to lớn về an ninh, quốc phòng của cả nước và phía Nam. Bởi trên thực tế, Đông Nam Bộ không chỉ là khu vực kết nối giữa duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên với Tây Nam Bộ mà còn có các tỉnh biên giới tiếp giáp với Campuchia. Địa hình, địa thế này cùng với nhiều thách thức trên các lĩnh vực đã đặt ra nhiệm vụ lớn lao cho Đông Nam Bộ trong phát triển kinh tế, ổn định chính trị, xã hội và bảo đảm an ninh, quốc phòng nhất là tại các khu vực biên giới.

Ý thức được tình hình và trách nhiệm, dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước, tình hình an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội trên tuyến biên giới các tỉnh Đông Nam Bộ thời gian qua có nhiều chuyển biến tích cực và đạt được những thành tựu quan trọng như: hệ thống chính trị các cấp, đặc biệt là ở các xã, huyện vùng sâu, vùng xa, giáp biên được tăng cường. Vai trò lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy đảng, chính quyền từng bước được củng cố vững chắc, an ninh chính trị nội bộ cơ bản ổn định. Các vấn đề về đời sống kinh tế, văn hóa, xã hội, trong đó công tác xóa đói, giảm nghèo tại các xã, huyện có đồng bào dân tộc thiểu số, đồng bào tôn giáo sinh sống được cấp ủy, chính quyền quan tâm giải quyết và đạt được nhiều kết quả tích cực. Tình hình an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội ổn định; nền quốc phòng toàn dân, an ninh Nhân dân, thế trận quốc phòng toàn dân gắn với thế trận biên phòng toàn dân và an ninh Nhân dân được tăng cường.

Khối đại đoàn kết toàn dân được củng cố vững mạnh; Quan hệ giữa chính quyền, Nhân dân địa phương, Bộ đội biên phòng của Việt Nam và Campuchia ngày càng được cải thiện, góp phần giữ vững an toàn, an ninh trên dọc tuyến biên giới. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, tình hình an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội ở những xã, huyện vùng sâu, vùng xa, biên giới của khu vực Đông Nam Bộ vẫn còn phức tạp. Đời sống của một bộ phận đồng bào dân tộc thiểu số còn nhiều khó khăn, tỷ lệ hộ nghèo còn cao. Ở một số nơi do sự yếu kém của hệ thống chính trị cơ sở vẫn còn tệ quan liêu, xa dân, thậm chí còn vi phạm chính sách an sinh xã hội gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân 3 tộc, chia rẽ giữa Đảng, Nhà nước, quân đội, công an với Nhân dân, chia rẽ giữa người Kinh với đồng bào tôn giáo và đồng bào dân tộc thiểu số.

Thêm vào đó, các thế lực thù địch, phản động lợi dụng những vấn đề dân tộc, tôn giáo, “dân chủ”, “nhân quyền”, lợi dụng đời sống của đồng bào còn khó khăn, sự suy thoái, biến chất, quan liêu, tham nhũng của một bộ phận cán bộ để tuyên truyền, xuyên tạc đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Các đảng đối lập bên phía Campuchia luôn có những hành động tuyên truyền sai sự thật về mối quan hệ Việt Nam - Campuchia, kích động người dân, đưa người đến khu vực biên giới gây rối làm bất ổn về an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội tại các khu vực này nhất là vào mỗi dịp bầu cử tại Campuchia làm ảnh hưởng không nhỏ đến quan hệ giữa chính quyền và Nhân dân hai nước. Xuất phát từ những cơ sở lý luận và thực tiễn đang đặt ra trong việc đảm bảo ninh chính trị khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia nhất là an ninh lãnh thổ, an ninh tư tưởng và an ninh thể chế tại Đông Nam Bộ, nghiên cứu sinh lựa chọn nội dung: “Bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ hiện nay” làm đề tài luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học của mình. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Mục tiêu nghiên cứu Đề tài hướng đến mục tiêu bổ sung rõ hơn, hoàn thiện hơn một số vấn đề lý luận chung nhất về bảo đảm an ninh chính trị ở khu vực biên giới. Đánh giá được thực trạng bảo đảm an ninh chính trị ở khu vực biên giới Đông Nam Bộ và đề xuất được những giải pháp nhằm nâng cao hơn nữa chất lượng bảo đảm an ninh chính trị ở khu vực này cho giai đoạn tiếp theo. Nhiệm vụ nghiên cứu - Làm rõ những vấn đề lý luận về bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới như: một số khái niệm, chủ thể, nội dung, các yếu tố tác động và ý nghĩa 4 của bảo đảm an ninh chính trị. - Khảo sát, đánh giá thực trạng hoạt động bảo đảm an ninh chính trị (an ninh lãnh thổ, an ninh tư tưởng, an ninh thể chế) tại khu vực Đông Nam Bộ, chỉ ra những thành công, hạn chế trong các hoạt động này.

- Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng bảo đảm an ninh chính trị tại khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ trong thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới trên đất liền Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ. Phạm vi nghiên cứu - Nội dung: Bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới có nội hàm rộng, diễn ra trên nhiều khía cạnh nhưng đề tài chủ yếu tập trung nghiên cứu hoạt động bảo đảm an ninh chính trị trên ba nội dung (an ninh lãnh thổ, an ninh tư tưởng và an ninh thể chế) tại khu vực biên giới đất liền Việt Nam - - Không gian: Tại hai tỉnh Tây Ninh và tỉnh Bình Phước, gồm có 8 huyện và 35 xã biên giới.

Trong đó, tỉnh Tây Ninh có 5 huyện, thị xã và 20 xã; Bình Phước có 3 huyện và 15 xã). - Thời gian: Từ năm 2016 đến 2024. Dự báo cho giai đoạn 2025 - 2035 Lý do lấy mốc 2016 bởi vì sau những biến động chính trị ở Campuchia đặc biệt là cuộc bầu cử Quốc hội khoá V, năm 2013.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "An ninh chính trị biên giới Việt Nam-Campuchia" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu an ninh chính trị biên giới Việt Nam-Campuchia. Phân tích thách thức, giải pháp bảo vệ chủ quyền và ổn định khu vực biên giới.

Luận án "An ninh chính trị biên giới Việt Nam-Campuchia" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "An ninh chính trị biên giới Việt Nam-Campuchia" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "An ninh chính trị biên giới Việt Nam-Campuchia" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.

Luận án "An ninh chính trị biên giới Việt Nam-Campuchia" có bao nhiêu trang?

Luận án "An ninh chính trị biên giới Việt Nam-Campuchia" có 287 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "An ninh chính trị biên giới Việt Nam-Campuchia" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter