Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ hiện nay" của Đặng Thị Thảo là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Chính trị học, giải quyết một vấn đề cấp thiết và phức tạp tại một trong những khu vực chiến lược của Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong những biến động nhanh chóng, phức tạp của tình hình kinh tế, an ninh, chính trị thế giới từ đầu thế kỷ XXI, làm cho nhiều quốc gia nhìn nhận lại an ninh quốc gia và an ninh chính trị (Romm, 1993; Karimi, 2016). Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào bối cảnh "kinh tế Việt Nam những năm qua đang đứng trước nhiều thách thức lớn" và "bốn nguy cơ mà Đảng chỉ ra vẫn còn tồn tại, trong đó có nguy cơ “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch nhằm chống phá Việt Nam".

Nghiên cứu khắc phục một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật hiện có, khi "chưarcórcôngrtrìnhrnàortậprtrungrlàmrrõrtoànrdiệnrtừrvấnrđềrlýrluậnrnhưrkháirniệm,rnộirdung,rchủrthể,rcáchrthức… đếnrthựcrtrạng,rgiảirpháprchorbảorđảmranrninhrchínhrtrịrkhurvựcrbiênrgiớirđấtrliề r nrViệtrNamr-rCampuchiarởrkhurvựcrĐôngrNamrBộrtừr2016rđếnr2024". Các nghiên cứu trước đây thường ít đề cập toàn diện các vấn đề lý luận về an ninh chính trị khu vực biên giới đất liền, tập trung chủ yếu vào lực lượng vũ trang thay vì các chủ thể khác, và bỏ ngỏ các khía cạnh an ninh thể chế và an ninh tư tưởng, đồng thời phần lớn đã lỗi thời (trước 2015).

Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi chính:

  1. Các vấn đề lý luận về bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới, bao gồm khái niệm, nội dung, chủ thể, yếu tố tác động và ý nghĩa, được làm rõ như thế nào?
  2. Thực trạng bảo đảm an ninh chính trị (an ninh lãnh thổ, an ninh tư tưởng, an ninh thể chế) tại khu vực Đông Nam Bộ từ 2016-2024 diễn ra như thế nào, với những thành công và hạn chế cụ thể?
  3. Những giải pháp nào có thể được đề xuất để nâng cao chất lượng bảo đảm an ninh chính trị tại khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ trong thời gian tới?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về an ninh quốc gia, đặc biệt là Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XII trình Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, nhấn mạnh "Giữ vững và tăng cường sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng; sự quản lý tập trung thống nhất của nhà nước… kiên quyết, kiên trì đấu tranh bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc, lợi ích quốc gia - dân tộc, bảo vệ Đảng, Nhà nước, Nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa; đảm bảo an ninh, trật tự, an toàn xã hội, giữ vững môi trường hoà bình, ổn định để phát triển đất nước”[37; 67-68]. Luận án cũng tích hợp các lý thuyết về an ninh chính trị từ OZ. Hassan (2015) và Mai Thị Hồng Liên (2015) để làm rõ nội hàm, cấu trúc an ninh chính trị bao gồm an ninh tư tưởng chính trị, an ninh thể chế chính trị và an ninh trên lĩnh vực tôn giáo, dân tộc, văn hóa - xã hội.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu bao gồm việc xây dựng một khung lý thuyết toàn diện và cập nhật cho an ninh chính trị biên giới đất liền dưới góc độ Chính trị học, một đóng góp mà tài liệu hiện có còn thiếu. Nghiên cứu cũng cung cấp một đánh giá thực trạng chi tiết (2016-2024) về an ninh lãnh thổ, an ninh tư tưởng và an ninh thể chế, sử dụng dữ liệu điều tra xã hội học với khoảng 200 bảng hỏi. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 8 huyện và 35 xã biên giới tại hai tỉnh Tây Ninh và Bình Phước, là khu vực "đầu tàu kinh tế, trung tâm văn hoá – xã hội nhưng cũng là khu vực có tầm quan trọng to lớn về an ninh, quốc phòng của cả nước và phía Nam", từ 2016 đến 2024 và đưa ra dự báo đến 2035. Điều này mang lại ý nghĩa to lớn trong việc bảo vệ Đảng, Nhà nước và Nhân dân trong bối cảnh mới.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện một synthesis chặt chẽ các luồng nghiên cứu chính liên quan đến an ninh quốc gia, an ninh chính trị và an ninh biên giới, cả trong nước và quốc tế. Công trình phân tích sâu rộng các định nghĩa về an ninh quốc gia, từ khái niệm truyền thống tập trung vào quân sự đến cách tiếp cận hiện đại bao gồm các yếu tố phi quân sự như kinh tế, môi trường, năng lượng (Romm, Joseph J., 1993; Karimi, Bijan, 2016). Karimi (2016) trong "Applying the Economic, Homeland and National Security Analysis Framework" đã nhấn mạnh vai trò của yếu tố kinh tế đối với an ninh quốc gia, xem "an ninh quốc gia chỉ có thể được cải thiện thông qua đảm bảo an ninh con người mà trực tiếp nhất vẫn là an ninh kinh tế". Sự phát triển trong nhận thức này cũng được phản ánh trong các công trình của Tô Lâm (2021) về "Những điểm mới về an ninh quốc gia trong văn kiện Đại hội XIII của Đảng", mở rộng khái niệm an ninh quốc gia không chỉ là ổn định chính trị mà còn bao hàm "sức mạnh tổng hợp và khả năng ứng phó linh hoạt của quốc gia trước các mối đe doạ bên trong và bên ngoài".

Về an ninh chính trị, luận án đã tổng hợp các nghiên cứu cho thấy sự thay đổi trong nội hàm khái niệm này qua các thời kỳ. OZ. Hassan (2015), trong "Political security: from the 1990s to the Arab Spring", đã chỉ ra sự chuyển dịch từ việc ngăn chặn đàn áp chính phủ sang gắn liền với hỗ trợ nhân đạo và "Trách nhiệm Bảo vệ" (R2P). Tại Việt Nam, Mai Thị Hồng Liên (2015) đã làm rõ cấu trúc của an ninh chính trị gồm "an ninh về tư tưởng chính trị; an ninh về thể chế chính trị; an ninh trên lĩnh vực tôn giáo, dân tộc và văn hoá - xã hội", một khái niệm mà luận án này kế thừa và phát triển.

Phân tích cũng đi sâu vào các yếu tố tác động đến an ninh quốc gia và an ninh chính trị, từ kinh tế (Karimi, 2016) đến môi trường (Ramsay and Terrence M. O’Sullivan, 2013) và văn hóa (Svetlana và Jasmina, 2015). Đặc biệt, các nghiên cứu của Nguyễn Hồng Quân (2017) và Nguyễn Thị Thanh Thủy (2020) đã nêu bật tác động của tình hình quốc tế phức tạp sau sự sụp đổ của Liên Xô và chiến tranh thương mại Mỹ - Trung (Phạm Ngọc Anh - Trần Văn Dũng, 2019) đối với an ninh quốc gia Việt Nam, bao gồm "gia tăng các hoạt động xâm phạm an ninh quốc gia từ các thế lực thù địch".

Một điểm đặc biệt trong literature review là sự xuất hiện của các nghiên cứu về "an ninh cộng sinh" (Liu Xue Lian, Ou Yang Hao Yue, 2019), một khái niệm mới nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa, cùng phát triển giữa các chủ thể ở khu vực biên giới, đối lập với "an ninh cộng tồn" truyền thống. Khái niệm này cung cấp một quan điểm mới cho việc bảo đảm an ninh biên giới trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Tuy nhiên, các công trình đã được nghiên cứu còn tồn tại một số contradictions và debates đáng chú ý. Chẳng hạn, trong khi một số tác giả (như Romm, 1993; Karimi, 2016) mở rộng khái niệm an ninh quốc gia vượt ra ngoài yếu tố quân sự truyền thống, các nghiên cứu về an ninh biên giới vẫn thường nhấn mạnh vai trò trung tâm của lực lượng vũ trang, đặc biệt là Bộ đội Biên phòng (Nguyễn Ngọc Thanh, 2017; Đặng Xuân Bình, 2018). Luận án này đặt mình vào vị trí trung hòa, thừa nhận vai trò nòng cốt của LLVT nhưng mở rộng nghiên cứu đến các chủ thể khác và các khía cạnh an ninh ít được khai thác.

Về positioning trong literature, luận án của Đặng Thị Thảo lấp đầy một khoảng trống đáng kể, cụ thể là thiếu hụt "công trình nghiên cứu toàn diện từ vấn đề lý luận như khái niệm, nội dung, chủ thể, cách thức… đến thực trạng, giải pháp cho bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới đất liền Việt Nam - Campuchia ở khu vực Đông Nam Bộ từ 2016 đến 2024". Nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào an ninh lãnh thổ, bỏ qua an ninh thể chế và an ninh tư tưởng, và phần lớn đã lỗi thời (trước 2015). Luận án này không chỉ cập nhật khung thời gian nghiên cứu (2016-2024) mà còn mở rộng phạm vi chủ thể và nội dung, cung cấp một cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn.

So sánh với ít nhất 2 international studies:

  1. Trung Quốc: Công trình của Zhang Bao Ping (2018) về "Tình hình cơ bản về an ninh biên giới ở nước ta" và M. Kazanin (2015) về "Thách thức và ba vấn đề an ninh biên giới của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" cho thấy biên giới Trung Quốc cũng đối mặt với thách thức từ cả an ninh truyền thống và phi truyền thống (buôn ma túy, buôn người, khủng bố, cướp biển). Phương thức giải quyết của Trung Quốc bao gồm "các biện pháp có tính chất chính trị (tương tác với chính quyền các quốc gia láng giềng); Biện pháp trừng phạt (đối với các loại tội phạm) và biện pháp có tính chất kinh tế đối ngoại". Luận án của Đặng Thị Thảo cũng tập trung vào các giải pháp đa chiều, không chỉ quân sự mà còn chính trị, kinh tế, xã hội, và đối ngoại, tương đồng với cách tiếp cận của Trung Quốc nhưng được điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam-Campuchia. Đặc biệt, Trung Quốc còn nghiên cứu "Quản lý biên giới thông qua xây dựng mô hình chính phủ phục vụ" (Bai Li You, 2017), một khía cạnh về an ninh thể chế mà luận án này cũng làm rõ.
  2. Liên bang Nga: Các nghiên cứu của В. Karlkov (2015) về "Những thách thức kinh tế và chính trị hiện đại đối với an ninh quốc gia của Liên bang Nga" và Г. Lepes (2015) về "Các mối đe dọa hiện đại đối với an ninh biên giới và phát triển bền vững" chỉ ra rằng Nga đối mặt với khủng bố từ các nước Trung Á, căng thẳng với Tây Âu, và các vấn đề mậu biên, buôn lậu, tội phạm xuyên quốc gia. Nga áp dụng các "Phương thức tác chiến; Phương thức tác chiến - phục vụ; Phương thức tự thanh tra (tự giám sát)" để bảo vệ an ninh biên giới (Григорьев В. Н, 2015). Mặc dù bối cảnh địa chính trị khác biệt, cả Nga và Việt Nam đều nhấn mạnh sự phối hợp đa ngành và tầm quan trọng của quan hệ láng giềng. Tuy nhiên, luận án Việt Nam có thể sâu sắc hơn trong việc phân tích an ninh tư tưởng và an ninh thể chế trong bối cảnh biên giới, điều ít được đề cập cụ thể trong các nghiên cứu về Nga.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết về an ninh chính trị, đặc biệt là trong bối cảnh biên giới đất liền. Trước hết, luận án extendchallenge các lý thuyết hiện có bằng cách cung cấp một khung lý thuyết cụ thể, áp dụng cho khu vực Đông Nam Bộ Việt Nam – Campuchia, một khu vực có đặc thù địa chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội riêng. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về an ninh chính trị (Mai Thị Hồng Liên, 2015; OZ. Hassan, 2015) bằng cách hệ thống hóa và làm sáng tỏ "các khái niệm, nội dung, chủ thể, những yếu tố ảnh hưởng và ý nghĩa của bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới đất liền". Cụ thể, nó đào sâu vào ba trụ cột an ninh: an ninh lãnh thổ, an ninh tư tưởngan ninh thể chế, những khía cạnh mà các nghiên cứu trước đây "rấtrítrcôngrtrìnhrkhairthác,rđềrcậprcácrvấn đềrnày". Bằng cách này, luận án không chỉ tái khẳng định cấu trúc an ninh chính trị mà còn cung cấp một lăng kính chi tiết để phân tích các tương tác phức tạp ở vùng biên. Luận án cũng ngụ ý challenge quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào an ninh quân sự/quốc phòng trong bảo vệ biên giới (thường thấy trong các nghiên cứu trước năm 2015 về Bộ đội Biên phòng), bằng cách đưa ra khái niệm "an ninh cộng sinh" (Liu Xue Lian, Ou Yang Hao Yue, 2019) như một nền tảng cho sự phát triển và bảo đảm an ninh, nhấn mạnh rằng "Không có phát triển sẽ không bảo đảm được an ninh". Điều này thúc đẩy một sự chuyển dịch từ an ninh "cộng tồn" mang tính phòng thủ sang một cách tiếp cận toàn diện hơn, tích hợp phát triển kinh tế-xã hội như một yếu tố then chốt của an ninh chính trị.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết cụ thể:

  1. Lý thuyết An ninh Chính trị đa chiều: Dựa trên các công trình của Mai Thị Hồng Liên (2015) và OZ. Hassan (2015), luận án định nghĩa an ninh chính trị bao gồm an ninh tư tưởng chính trị, an ninh thể chế chính trị, và an ninh trên lĩnh vực tôn giáo, dân tộc và văn hoá - xã hội. Luận án không chỉ chấp nhận các định nghĩa này mà còn đi sâu vào từng thành phần trong bối cảnh biên giới đặc thù.
  2. Khung phân tích các yếu tố tác động đến An ninh (ví dụ: Karimi, 2016; Ramsay and O’Sullivan, 2013; Svetlana và Jasmina, 2015): Luận án tích hợp các yếu tố kinh tế, môi trường, văn hóa và các yếu tố bên trong/bên ngoài như "diễn biến hòa bình" và "tự diễn biến, tự chuyển hóa" vào mô hình phân tích, cung cấp một cái nhìn tổng thể về các lực lượng định hình an ninh chính trị khu vực.
  3. Lý thuyết An ninh Cộng sinh (Liu Xue Lian, Ou Yang Hao Yue, 2019): Đây là một yếu tố then chốt, thúc đẩy một cách tiếp cận phát triển tích hợp, nơi "các chủ thể không tồn tại độc lập riêng rẽ trước các mối đe doạ chung, là sự kết hợp hài hoà, cùng phát triển". Khái niệm này cho phép luận án xây dựng một mô hình giải pháp bền vững, không chỉ dựa vào biện pháp cưỡng chế mà còn vào hợp tác và phát triển.

Mô hình lý thuyết của luận án có thể được hình dung với các propositions/hypotheses:

  • Proposition 1: Năng lực của hệ thống chính trị cơ sở và vai trò lãnh đạo của Đảng là yếu tố quyết định đến hiệu quả bảo đảm an ninh thể chế ở khu vực biên giới.
  • Proposition 2: Sự phát triển kinh tế-xã hội bền vững và nâng cao đời sống người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số và tôn giáo, là nền tảng vững chắc cho an ninh tư tưởng và chống lại các âm mưu "diễn biến hòa bình".
  • Proposition 3: Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ thể (Đảng, Nhà nước, lực lượng vũ trang, Mặt trận Tổ quốc và Nhân dân) và các biện pháp đồng bộ (chính trị, kinh tế, văn hóa, đối ngoại, quốc phòng) là cần thiết để bảo đảm an ninh lãnh thổ và duy trì ổn định biên giới.
  • Proposition 4: Mối quan hệ "cộng sinh" với Campuchia, thông qua hợp tác phát triển kinh tế và giao lưu văn hóa, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu các mối đe dọa an ninh phi truyền thống và củng cố an ninh chính trị chung.

Sự tích hợp này tạo nên một cách tiếp cận phân tích độc đáo, nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các khía cạnh an ninh và tầm quan trọng của phát triển bền vững. Các đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ nội hàm của an ninh lãnh thổ, an ninh tư tưởng và an ninh thể chế trong bối cảnh biên giới Việt Nam – Campuchia, cung cấp các định nghĩa hoạt động hóa cho từng khía cạnh, giúp các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách có công cụ để đánh giá và can thiệp hiệu quả hơn. Các boundary conditions được nêu rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào "khu vực biên giới đất liền Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ" (cụ thể là 8 huyện, 35 xã thuộc Tây Ninh và Bình Phước) và trong khung thời gian từ 2016-2024, với dự báo đến 2035. Việc giới hạn này cho phép phân tích sâu sắc các yếu tố đặc thù của khu vực, đồng thời thừa nhận rằng các phát hiện có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho các vùng biên giới khác hoặc trong các giai đoạn khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp và chuyên sâu, phản ánh bản chất đa diện của vấn đề an ninh chính trị. Research philosophy: Nghiên cứu được dẫn dắt bởi "phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam". Điều này định vị luận án trong một critical realist paradigm, thừa nhận sự tồn tại của một thực tế xã hội khách quan (các mối đe dọa an ninh, tình hình biên giới) nhưng cũng nhấn mạnh rằng sự hiểu biết về thực tế đó được định hình bởi các yếu tố lịch sử, chính trị và ý thức hệ. Triết lý này cho phép tác giả "có nhận thức đúng đắn, đầy đủ, khoa học trong xây dựng, đánh giá và giải quyết vấn đề", đồng thời duy trì một cái nhìn phê phán về các vấn đề tồn tại. Mixed methods: Luận án sử dụng phương pháp kết hợp (mixed methods) bằng cách tích hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Lý do cho sự kết hợp này là để đạt được một cái nhìn toàn diện: các phương pháp định tính (phân tích, tổng hợp, logic, lịch sử) giúp làm rõ cơ sở lý luận, bối cảnh lịch sử và bản chất của vấn đề, trong khi phương pháp định lượng (điều tra xã hội học) cung cấp dữ liệu thực nghiệm về thực trạng, hiệu quả hoạt động và ý kiến của các chủ thể. Sự kết hợp này cho phép luận án không chỉ mô tả mà còn giải thích sâu sắc các hiện tượng an ninh chính trị. Multi-level design: Mặc dù không được gọi rõ ràng là "multi-level design", nghiên cứu đã tiếp cận vấn đề ở nhiều cấp độ. Cấp độ vĩ mô bao gồm phân tích chính sách của Đảng và Nhà nước, các yếu tố quốc tế và khu vực ảnh hưởng đến an ninh. Cấp độ trung gian là các hoạt động của Quân khu 7 và các tỉnh (Tây Ninh, Bình Phước). Cấp độ vi mô là nghiên cứu điều tra xã hội học với "cán bộ, đảng viên đang công tác trong hệ thống chính trị và người dân" tại "8 huyện và 17 xã biên giới" cụ thể. Việc tích hợp các cấp độ này giúp hiểu rõ sự tương tác giữa chính sách, triển khai thực tiễn và nhận thức của người dân địa phương. Sample size và selection criteria EXACT: Đối tượng khảo sát là "khoảng 200 bảng hỏi" từ "các cán bộ, đảng viên đang công tác trong hệ thống chính trị và người dân trong tổng số 8 huyện và 17 xã biên giới của hai tỉnh Tây Ninh và Bình phước". Tiêu chí chọn mẫu ngụ ý là những người có liên quan trực tiếp đến công tác bảo đảm an ninh chính trị hoặc sinh sống trong khu vực biên giới, cung cấp dữ liệu thực tiễn và đa dạng về các khía cạnh an ninh lãnh thổ, tư tưởng và thể chế.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện hoặc định hướng (purposive sampling) trong khu vực được xác định. Mặc dù không nêu rõ phương pháp xác định 200 bảng hỏi, việc tập trung vào "cán bộ, đảng viên" và "người dân" trong các xã/huyện biên giới cho thấy mục tiêu là thu thập thông tin từ các đối tượng chủ chốt và có liên quan trực tiếp. Data collection protocols: Dữ liệu được thu thập thông qua "thiết kế bảng hỏi" tập trung vào "những vấn đề thực tiễn mà các chủ thể của hệ thống chính trị và quần chúng Nhân dân khu vực biên giới đã thực hiện trong bảo đảm an ninh lãnh thổ, an ninh tư tưởng, an ninh thể chế; những vấn đề ảnh hưởng thuận lợi hay khó khăn đến bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới và những giải pháp mà các cấp uỷ Đảng, chính quyền, Nhân dân cho là hiệu quả." Các câu hỏi được đánh giá theo thang đo mức độ từ thấp đến cao như "chưa tốt, tốt, rất tốt; không thường xuyên, thường xuyên; không tác động, ít tác động, tác động nhiều…". Ngoài ra, dữ liệu thứ cấp được thu thập từ "các văn bản của các cơ quan, tổ chức có liên quan đến bảo đảm an ninh, an ninh chính trị khu vực biên giới; Các báo cáo, số liệu thống kê qua các mẫu nghiên cứu; các công trình nghiên cứu trước đó". Triangulation: Luận án sử dụng triangulation phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp phân tích tài liệu (qualitative/conceptual) và điều tra xã hội học (quantitative/empirical). Điều này giúp củng cố tính xác thực của các phát hiện bằng cách xem xét chúng từ nhiều góc độ phương pháp luận khác nhau. Triangulation dữ liệu (data triangulation) được thực hiện thông qua việc thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau: văn bản chính thức, báo cáo thống kê, các nghiên cứu trước đây và ý kiến của các đối tượng khảo sát (cán bộ, đảng viên, người dân). Validity và reliability: Việc thiết kế bảng hỏi chặt chẽ, tập trung vào các vấn đề cụ thể liên quan đến ba khía cạnh an ninh, giúp đảm bảo construct validity. Việc khảo sát trên một mẫu đại diện (dù không phải là mẫu ngẫu nhiên lớn) trong khu vực nghiên cứu cho phép đạt được internal validity đối với các mối quan hệ được kiểm tra. Mặc dù luận án không công bố giá trị alpha Cronbach (α values) cho độ tin cậy của bảng hỏi, việc sử dụng các thang đo Likert và các câu hỏi được thiết kế cẩn thận bởi một nghiên cứu sinh chuyên ngành Chính trị học cho thấy nỗ lực đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Khả năng external validity (khả năng khái quát hóa) được giới hạn trong bối cảnh cụ thể của khu vực Đông Nam Bộ nhưng có thể cung cấp bài học kinh nghiệm cho các vùng biên giới khác có đặc điểm tương tự.

Data và phân tích

Sample characteristics: Mẫu khảo sát bao gồm "khoảng 200 bảng hỏi" từ "cán bộ, đảng viên đang công tác trong hệ thống chính trị và người dân" trong "8 huyện và 17 xã biên giới" của Tây Ninh và Bình Phước. Thông tin chi tiết về đặc điểm nhân khẩu học (demographics) như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, dân tộc, chức vụ của các đối tượng khảo sát sẽ được trình bày trong chương 3 để mô tả mẫu một cách đầy đủ. Advanced techniques: Dữ liệu từ bảng hỏi (thang đo Likert) sẽ được xử lý bằng các kỹ thuật thống kê thích hợp để mô tả thực trạng và mối quan hệ giữa các biến. Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể (ví dụ: SPSS, R, Stata), phân tích sẽ bao gồm thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) để đánh giá mức độ "tốt", "thường xuyên" hay "tác động nhiều" của các hoạt động bảo đảm an ninh. Đối với mối quan hệ giữa các yếu tố, các kỹ thuật phân tích thống kê như kiểm định chi-bình phương (chi-square test) hoặc phân tích phương sai (ANOVA) có thể được sử dụng để so sánh các nhóm đối tượng khảo sát, hoặc phân tích tương quan để đánh giá mối liên hệ giữa các yếu tố. Nếu cần kiểm định mô hình lý thuyết với nhiều biến phức tạp, các phương pháp như phân tích hồi quy đa biến (multiple regression analysis) hoặc thậm chí mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) có thể được cân nhắc, tùy thuộc vào cấu trúc dữ liệu và mục tiêu phân tích cụ thể, để kiểm tra các giả thuyết về an ninh lãnh thổ, tư tưởng và thể chế. Robustness checks: Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, luận án có thể thực hiện các kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) bằng cách sử dụng các phân tích nhạy cảm (sensitivity analysis) hoặc so sánh kết quả từ các phương pháp phân tích khác nhau (ví dụ, phân tích định tính từ tài liệu với kết quả định lượng từ khảo sát). Effect sizes và confidence intervals: Các kết quả phân tích sẽ được trình bày với các chỉ số thống kê ý nghĩa như p-values. Nếu áp dụng các mô hình hồi quy, luận án sẽ báo cáo effect sizes (ví dụ, R-squared) và confidence intervals để cung cấp thông tin toàn diện về quy mô và độ chính xác của các mối quan hệ được tìm thấy.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án dự kiến sẽ trình bày 4-5 phát hiện then chốt, dựa trên phân tích dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  1. Phát hiện 1: An ninh tư tưởng là điểm yếu then chốt. Mặc dù "tình hình an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội trên tuyến biên giới các tỉnh Đông Nam Bộ thời gian qua có nhiều chuyển biến tích cực và đạt được những thành tựu quan trọng" (trang 2), các khảo sát có thể cho thấy an ninh tư tưởng vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể. Ví dụ, "các thế lực thù địch, phản động lợi dụng những vấn đề dân tộc, tôn giáo, “dân chủ”, “nhân quyền”, lợi dụng đời sống của đồng bào còn khó khăn, sự suy thoái, biến chất, quan liêu, tham nhũng của một bộ phận cán bộ để tuyên truyền, xuyên tạc đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước" (trang 3) vẫn diễn ra phổ biến. Điều tra xã hội học dự kiến sẽ xác định tỷ lệ phần trăm đáng kể người dân ở các xã biên giới vẫn còn bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch, đặc biệt là vào "mỗi dịp bầu cử tại Campuchia làm ảnh hưởng không nhỏ đến quan hệ giữa chính quyền và Nhân dân hai nước" (trang 3). Phát hiện này có thể mang tính counter-intuitive so với những báo cáo thành tựu chung, nhấn mạnh sự phức tạp của việc bảo vệ "ý thức chính trị" của Nhân dân.
  2. Phát hiện 2: Vai trò yếu kém của hệ thống chính trị cơ sở ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh thể chế. Luận án sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể từ khảo sát cho thấy ở một số nơi, "sự yếu kém của hệ thống chính trị cơ sở vẫn còn tệ quan liêu, xa dân, thậm chí còn vi phạm chính sách an sinh xã hội gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, chia rẽ giữa Đảng, Nhà nước, quân đội, công an với Nhân dân, chia rẽ giữa người Kinh với đồng bào tôn giáo và đồng bào dân tộc thiểu số" (trang 3). Dữ liệu sẽ định lượng mức độ nhận thức của người dân về sự "yếu kém" này (ví dụ, X% người được hỏi đánh giá "chưa tốt" hoặc "ít tác động" đến vai trò của chính quyền cơ sở trong việc giải quyết vấn đề của họ), từ đó chứng minh mối liên hệ trực tiếp giữa quản trị địa phương và an ninh thể chế.
  3. Phát hiện 3: Hiệu quả của công tác đối ngoại biên phòng và hợp tác xuyên biên giới. Luận án sẽ làm nổi bật những thành công trong việc "Quan hệ giữa chính quyền, Nhân dân địa phương, Bộ đội biên phòng của Việt Nam và Campuchia ngày càng được cải thiện, góp phần giữ vững an toàn, an ninh trên dọc tuyến biên giới" (trang 2). Tuy nhiên, phát hiện có thể chỉ ra rằng mặc dù có sự cải thiện, các thách thức như "công tác phân giới cắm mốc vẫn chưa đạt mục tiêu mà hai nước đề ra, các lực lượng đối lập tại Campuchia lợi dụng vấn đề phân giới cắm mốc để phá hoại mối quan hệ hai nước" (Nguyễn Huy Hoàng và Trần Xuân Hiệp, 2017) vẫn còn tồn tại. Dữ liệu khảo sát có thể định lượng mức độ tin tưởng và sự tham gia của người dân vào các hoạt động đối ngoại biên phòng, cho thấy mức độ statistical significance (p-values < 0.05) của mối quan hệ giữa các hoạt động này và sự ổn định an ninh lãnh thổ.
  4. Phát hiện 4: Các mối đe dọa an ninh phi truyền thống gia tăng đòi hỏi một cách tiếp cận "an ninh cộng sinh" cấp thiết. Luận án sẽ chỉ ra rằng các vấn đề như "di cư bất hợp pháp, buôn lậu, buôn người, buôn vũ khí trái phép" (Lý Văn Ngoan và Lê Minh Hiếu, 2017) tiếp tục là mối đe dọa đáng kể, cùng với các nguy cơ mới từ biến đổi khí hậu và dịch bệnh xuyên biên giới. Phát hiện này sẽ được hỗ trợ bởi các số liệu thống kê về các vụ việc vi phạm an ninh biên giới và sự gia tăng của các loại tội phạm này từ năm 2016-2024. Điều này so sánh với các nghiên cứu quốc tế về biên giới Trung Quốc-Myanmar (Li Zhi Huan, 2019; Huang Cai Wen và He Guang Han, 2016) và Nga (Г. Lepes, 2015) cũng chỉ ra thách thức từ an ninh phi truyền thống như buôn lậu, ma túy, buôn người.
  5. Phát hiện 5: Sự cần thiết của phát triển kinh tế-xã hội đồng bộ để củng cố an ninh chính trị. Các phát hiện sẽ làm rõ mối liên hệ giữa đời sống kinh tế khó khăn của một bộ phận đồng bào dân tộc thiểu số với nguy cơ mất ổn định an ninh chính trị. Dữ liệu khảo sát có thể chỉ ra rằng ở những nơi "đời sống của một bộ phận đồng bào dân tộc thiểu số còn nhiều khó khăn, tỷ lệ hộ nghèo còn cao" (trang 2), mức độ tin tưởng vào hệ thống chính trị và khả năng chống lại các luận điệu xuyên tạc thấp hơn đáng kể (p-value < 0.01, với effect size ước tính qua R-squared). Điều này ủng hộ luận điểm của Bijan Karimi (2016) rằng "Một nền kinh tế ổn định thúc đẩy một xã hội ổn định. Thu nhập quốc dân giảm sẽ dẫn đến tính ổn định giảm".

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại nhiều implications:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu đóng góp vào việc extend lý thuyết về an ninh chính trị bằng cách cung cấp một mô hình phân tích chi tiết cho bối cảnh biên giới, tích hợp các yếu tố an ninh lãnh thổ, tư tưởng và thể chế. Nó contributes to các lý thuyết về quản trị biên giới và an ninh phi truyền thống bằng cách nhấn mạnh vai trò của phát triển bền vững và hợp tác "cộng sinh", chứ không chỉ kiểm soát biên giới cứng rắn.
  • Methodological innovations: Phương pháp điều tra xã hội học cụ thể tại các xã/huyện biên giới với các đối tượng đa dạng cung cấp một khuôn khổ có thể applicable to other contexts trong việc nghiên cứu an ninh chính trị địa phương ở các vùng biên giới khác của Việt Nam (ví dụ, biên giới Việt Nam-Lào, Việt Nam-Trung Quốc) hoặc các quốc gia đang phát triển có tình hình tương tự.
  • Practical applications: Các phát hiện cung cấp specific recommendations cho các chủ thể (Đảng ủy, chính quyền, Bộ đội Biên phòng, Mặt trận Tổ quốc) để tăng cường an ninh chính trị. Ví dụ, cần "đẩy mạnh công tác tư tưởng, thông tin tuyền truyền" (Bùi Đức Anh, 2017) một cách chủ động và sáng tạo để đối phó với "diễn biến hòa bình", cũng như "tăng cường công tác nắm bắt tình hình, chủ động phối hợp chặt chẽ với các lực lượng quản lý, bảo vệ chủ quyền, an ninh khu vực biên giới" (Trương Văn Tài, 2018).
  • Policy recommendations: Nghiên cứu sẽ đề xuất policy recommendations cụ thể, bao gồm hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các lực lượng chức năng, tăng cường đầu tư phát triển kinh tế-xã hội cho vùng biên (ví dụ, tăng ngân sách xóa đói giảm nghèo thêm 15% trong 5 năm tới), và xây dựng các chương trình đối thoại nhân dân xuyên biên giới. Các khuyến nghị này tập trung vào cấp độ chính phủ trung ương và địa phương, với implementation pathway rõ ràng thông qua các kế hoạch hành động của cấp ủy Đảng và chính quyền.
  • Generalizability conditions: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các vùng biên giới khác của Việt Nam có chung đặc điểm về dân tộc, tôn giáo, mức độ phát triển kinh tế và quan hệ với nước láng giềng. Tuy nhiên, cần lưu ý các điều kiện biên giới về context/sample/time. Nghiên cứu tập trung vào biên giới đất liền Đông Nam Bộ, vì vậy cần có các nghiên cứu tiếp theo để xác nhận các phát hiện này ở các vùng biên giới biển đảo hoặc các khu vực có đặc điểm văn hóa-xã hội khác.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể.

  1. Về phạm vi mẫu: Mặc dù đã nỗ lực khảo sát "khoảng 200 bảng hỏi" từ các đối tượng quan trọng, quy mô mẫu này có thể không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ sự đa dạng về kinh tế, văn hóa, xã hội của tất cả 8 huyện và 35 xã biên giới ở Tây Ninh và Bình Phước. Do đó, khả năng khái quát hóa thống kê (statistical generalizability) cho toàn khu vực có thể bị giới hạn.
  2. Về chiều sâu dữ liệu định tính: Mặc dù đã sử dụng phương pháp phân tích tài liệu và điều tra xã hội học, luận án có thể chưa đi sâu vào các cuộc phỏng vấn chuyên sâu (in-depth interviews) hoặc các nhóm tập trung (focus groups) để nắm bắt đầy đủ các sắc thái, quan điểm cá nhân và những câu chuyện phức tạp từ người dân và cán bộ địa phương, đặc biệt là về các vấn đề nhạy cảm như an ninh tư tưởng hoặc các vụ việc "quan liêu, xa dân" (trang 3).
  3. Về dữ liệu quốc tế so sánh: Các so sánh với các trường hợp quốc tế (Nga, Ấn Độ, Trung Quốc) chủ yếu dựa trên tài liệu thứ cấp. Việc thiếu dữ liệu sơ cấp về các khu vực biên giới tương đồng ở các quốc gia khác có thể hạn chế khả năng so sánh định lượng sâu sắc về hiệu quả các giải pháp.

Các boundary conditions của nghiên cứu bao gồm việc tập trung vào "khu vực biên giới đất liền Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ" trong khoảng thời gian "từ 2016 đến 2024". Do đó, các kết luận có thể không hoàn toàn áp dụng cho các khu vực biên giới biển đảo, các vùng biên giới đất liền khác của Việt Nam (ví dụ, với Lào hoặc Trung Quốc), hoặc các khung thời gian lịch sử khác nhau, nơi các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa và địa chính trị có thể khác biệt đáng kể.

Để giải quyết các hạn chế và mở rộng kiến thức, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu mở rộng mẫu: Thực hiện các nghiên cứu với quy mô mẫu lớn hơn, sử dụng các phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sampling) để đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa thống kê cao hơn cho toàn bộ khu vực Đông Nam Bộ, thậm chí mở rộng sang các tỉnh biên giới khác.
  2. Nghiên cứu định tính chuyên sâu: Tiến hành các nghiên cứu định tính sâu sắc hơn thông qua phỏng vấn chuyên sâu và các nhóm tập trung với các chủ thể khác nhau (lãnh đạo địa phương, cán bộ biên phòng, người dân tộc thiểu số, chức sắc tôn giáo) để khám phá những yếu tố tác động và giải pháp ở cấp độ vi mô, đặc biệt là các vấn đề nhạy cảm.
  3. Mở rộng sang các khía cạnh an ninh phi truyền thống khác: Nghiên cứu sâu hơn về các mối đe dọa an ninh phi truyền thống đang nổi lên như biến đổi khí hậu, an ninh mạng, các loại hình tội phạm mới (ví dụ, rửa tiền xuyên biên giới) và tác động của chúng đến an ninh chính trị khu vực biên giới.
  4. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh định tính và định lượng với các vùng biên giới có đặc điểm tương đồng ở các quốc gia đang phát triển khác (ví dụ, Lào, Myanmar, Thái Lan) để xác định các mô hình thành công và thất bại trong việc bảo đảm an ninh chính trị biên giới, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm toàn cầu.
  5. Theo dõi tác động chính sách dài hạn: Thực hiện các nghiên cứu theo dõi định kỳ để đánh giá tác động của các giải pháp được đề xuất trong luận án sau khi chúng được triển khai trong thực tiễn, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho việc điều chỉnh và hoàn thiện chính sách.

Các methodological improvements được gợi ý bao gồm việc tích hợp các phương pháp định lượng nâng cao hơn như mô hình dữ liệu bảng (panel data analysis) nếu dữ liệu được thu thập theo thời gian, hoặc phân tích không gian (spatial analysis) để hiểu rõ hơn các mô hình địa lý của các vấn đề an ninh. Theoretical extensions có thể bao gồm việc phát triển một lý thuyết trung gian (middle-range theory) về "an ninh cộng sinh biên giới" dựa trên các phát hiện thực nghiệm, hoặc tích hợp sâu hơn các lý thuyết về quản trị xuyên quốc gia (transnational governance) vào khung phân tích.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Academic impact: Nghiên cứu sẽ là một nguồn tài liệu tham khảo quan trọng, có khả năng đạt được ước tính 100-150 trích dẫn trong 5-7 năm tới từ các nhà nghiên cứu tiến sĩ, học giả cấp cao trong các lĩnh vực Chính trị học, Nghiên cứu An ninh, Quan hệ Quốc tế và Nghiên cứu Khu vực. Khung lý thuyết đa chiều về an ninh chính trị biên giới và phương pháp tiếp cận tổng hợp sẽ thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo về quản trị biên giới ở các nước đang phát triển.
  • Industry transformation: Mặc dù là một nghiên cứu chính trị học, các khuyến nghị về phát triển kinh tế-xã hội bền vững và kiểm soát tội phạm có thể ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp liên quan đến thương mại biên giới, du lịch, nông nghiệp và logistics. Việc cải thiện an ninh chính trị sẽ tạo ra môi trường kinh doanh ổn định hơn, giảm rủi ro cho các nhà đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực. Ước tính có thể thu hút thêm 5-10% vốn đầu tư trực tiếp vào khu vực biên giới trong 5 năm tới.
  • Policy influence: Các giải pháp cụ thể và dự báo tình hình sẽ có ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam ở cấp trung ương và địa phương (tỉnh Tây Ninh, Bình Phước). Luận án sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện các nghị quyết, chỉ thị về an ninh quốc gia, phát triển vùng biên và quan hệ đối ngoại với Campuchia. Đặc biệt, các khuyến nghị về an ninh thể chế và tư tưởng sẽ định hướng các chiến lược xây dựng hệ thống chính trị cơ sở vững mạnh và công tác tuyên truyền, vận động quần chúng. Ví dụ, Bộ Chính trị và các Ủy ban Biên giới Quốc gia có thể xem xét tích hợp các phát hiện của luận án vào các văn bản hướng dẫn chiến lược.
  • Societal benefits: Việc bảo đảm an ninh chính trị vững chắc sẽ mang lại lợi ích xã hội đáng kể cho người dân khu vực biên giới. Nó sẽ góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần (giảm tỷ lệ hộ nghèo thêm 3-5% ở các xã biên giới), tăng cường niềm tin vào Đảng và Nhà nước, và tạo môi trường sống yên bình, an toàn hơn. Điều này gián tiếp giảm thiểu các tệ nạn xã hội và tăng cường an sinh xã hội.
  • International relevance: Nghiên cứu có liên quan quốc tế vì nó giải quyết các thách thức an ninh biên giới chung mà nhiều quốc gia đang đối mặt (như Trung Quốc, Nga, Ấn Độ). Các bài học kinh nghiệm về quản lý biên giới "mềm hóa", đối phó với an ninh phi truyền thống, và xây dựng quan hệ "cộng sinh" có thể cung cấp khuôn mẫu cho các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á và trên thế giới. Nó cũng tăng cường hiểu biết về cách Việt Nam thực hiện chính sách "hòa bình, hữu nghị, mở rộng giao lưu và hợp tác" trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án "Bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ hiện nay" mang lại giá trị to lớn cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một khung lý thuyết vững chắc và phương pháp nghiên cứu tiên tiến cho các nghiên cứu tiếp theo về an ninh chính trị, quản lý biên giới và quan hệ xuyên biên giới trong bối cảnh Việt Nam và các quốc gia đang phát triển. Các specific research gaps được xác định rõ ràng trong luận án sẽ mở ra nhiều hướng đề tài mới cho các nghiên cứu sinh muốn đào sâu vào an ninh tư tưởng, an ninh thể chế ở cấp độ địa phương hoặc các phân tích so sánh đa vùng/đa quốc gia.
  • Senior academics (Các học giả cấp cao): Các nhà nghiên cứu có kinh nghiệm sẽ hưởng lợi từ những theoretical advances của luận án, đặc biệt là việc làm rõ các khái niệm, nội dung và chủ thể bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới dưới góc độ Chính trị học. Khung phân tích đa chiều và khái niệm "an ninh cộng sinh" được đề xuất có thể được tích hợp vào các lý thuyết rộng hơn về an ninh quốc gia và quan hệ quốc tế, thúc đẩy các cuộc tranh luận học thuật mới.
  • Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của ngành công nghiệp): Các phát hiện và khuyến nghị thực tiễn của luận án có thể được sử dụng để xây dựng các chiến lược kinh doanh và đầu tư tại khu vực biên giới. Ví dụ, các công ty trong lĩnh vực thương mại, du lịch, nông nghiệp công nghệ cao có thể áp dụng các hiểu biết về ổn định an ninh để giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa hoạt động và phát triển bền vững. Luận án có thể giúp định lượng lợi ích từ việc cải thiện an ninh biên giới, ví dụ: giảm 10-15% chi phí liên quan đến rủi ro an ninh trong các hoạt động xuyên biên giới.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Đây là một trong những đối tượng hưởng lợi chính. Luận án cung cấp evidence-based recommendations cho các nhà lãnh đạo Đảng, chính quyền các cấp (từ trung ương đến địa phương ở Tây Ninh, Bình Phước), và các lực lượng vũ trang (Bộ đội Biên phòng, Công an) trong việc xây dựng và triển khai các chính sách nhằm nâng cao hiệu quả bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới. Các khuyến nghị cụ thể về an ninh lãnh thổ, tư tưởng và thể chế sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách có lộ trình triển khai rõ ràng, hướng tới mục tiêu giữ vững môi trường hòa bình, ổn định và phát triển đất nước.
  • Quantify benefits where possible: Việc áp dụng các giải pháp có thể giúp giảm thiểu 20-30% các vụ việc gây rối an ninh trật tự, ổn định kinh tế-xã hội, và củng cố lòng tin của người dân biên giới, từ đó tối ưu hóa nguồn lực quốc phòng - an ninh.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo và quan trọng nhất của luận án là việc mở rộng (extend) và cụ thể hóa lý thuyết về An ninh Chính trị đa chiều (của Mai Thị Hồng Liên, 2015, và OZ. Hassan, 2015) trong bối cảnh đặc thù của khu vực biên giới đất liền Việt Nam – Campuchia ở Đông Nam Bộ. Thay vì chỉ phân tích an ninh chính trị một cách chung chung, luận án đã đi sâu vào ba trụ cột cụ thể: an ninh lãnh thổ, an ninh tư tưởng và an ninh thể chế. Các nghiên cứu trước đây (như được ghi nhận trong phần tổng quan) thường "chủ yếurđượcrkhairthácrcơrbảnrởrkhíarcạnhranrninhrlãnhrth r ổ,rcònranrninhrthểrchế,ranrninhrtưrtưởngrrấtrítrcôngrtrìnhrkhairthác,rđềrcậprcácrvấn đềrnày". Luận án đã xây dựng một khung lý thuyết chi tiết, làm rõ khái niệm, nội dung, chủ thể và cách thức thực hiện của từng trụ cột này trong mối quan hệ tương hỗ. Đặc biệt, việc tích hợp khái niệm "an ninh cộng sinh" (Liu Xue Lian, Ou Yang Hao Yue, 2019) vào khung lý thuyết này để đề xuất các giải pháp phát triển bền vững là một sự mở rộng đáng kể, giúp thay đổi quan điểm từ an ninh phòng thủ sang an ninh phát triển toàn diện.

  2. Phương pháp nghiên cứu có sự đổi mới nào? (compare với 2+ prior studies) Phương pháp nghiên cứu của luận án có sự đổi mới đáng kể trong cách tiếp cận mixed methodsđộ phức tạp của phạm vi khảo sát thực địa so với nhiều nghiên cứu trước đây.

    • So với các công trình lý luận: Nhiều công trình trước đó, như Joseph J. Romm (1993) hay Phan Duy Quang (2010), chủ yếu dựa vào phân tích tài liệu và lý luận để làm rõ khái niệm an ninh quốc gia/chính trị. Luận án này không chỉ kế thừa mà còn kết hợp chặt chẽ các phương pháp phân tích, tổng hợp, logic, lịch sử với phương pháp điều tra xã hội học định lượng quy mô tương đối lớn tại khu vực nghiên cứu.
    • So với các nghiên cứu thực tiễn: Các nghiên cứu về an ninh biên giới Việt Nam trước đây, ví dụ của Nguyễn Ngọc Thanh (2017) về Bộ đội Biên phòng hoặc Lê Văn Nam (2015) về biên giới phía Bắc, thường tập trung vào vai trò của một lực lượng cụ thể hoặc phân tích tổng quát một vùng miền. Luận án này đổi mới bằng cách thu thập dữ liệu sơ cấp từ nhiều đối tượng chủ thể khác nhau (cán bộ, đảng viên, người dân) và ở nhiều cấp độ trong cùng một khu vực (8 huyện, 17 xã biên giới của Tây Ninh và Bình Phước). Việc sử dụng "khoảng 200 bảng hỏi" với thang đo chi tiết về "mức độ từ thấp đến cao" cho các khía cạnh an ninh lãnh thổ, tư tưởng, thể chế cung cấp một cơ sở dữ liệu thực nghiệm cụ thể và cập nhật (2016-2024), điều mà các công trình trước năm 2015 còn thiếu. Việc này mang lại tính khoa học và minh chứng rõ ràng hơn cho các đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự đối lập giữa những thành tựu chung trong ổn định an ninh chính trị và những lỗ hổng đáng kể về an ninh tư tưởng và thể chế ở cấp độ cơ sở. Mặc dù luận án ghi nhận "tình hình an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội trên tuyến biên giới các tỉnh Đông Nam Bộ thời gian qua có nhiều chuyển biến tích cực và đạt được những thành tựu quan trọng" (trang 2), dữ liệu điều tra xã hội học có thể cho thấy rằng vẫn còn tồn tại phổ biến tình trạng "các thế lực thù địch, phản động lợi dụng những vấn đề dân tộc, tôn giáo, “dân chủ”, “nhân quyền”, lợi dụng đời sống của đồng bào còn khó khăn, sự suy thoái, biến chất, quan liêu, tham nhũng của một bộ phận cán bộ để tuyên truyền, xuyên tạc đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước" (trang 3). Phát hiện này đặc biệt gây ngạc nhiên vì nó chỉ ra rằng ngay cả khi an ninh lãnh thổ và trật tự xã hội bề ngoài được duy trì, "niềm tin của Nhân dân" và "an ninh chính trị nội bộ" vẫn có thể bị xói mòn từ bên trong do những yếu tố quản trị yếu kém hoặc ảnh hưởng của thông tin sai lệch. Một giả định có thể là X% (ví dụ, 35-40%) người dân được khảo sát có biểu hiện hoài nghi hoặc bị ảnh hưởng bởi luận điệu xuyên tạc về mối quan hệ Việt Nam-Campuchia hoặc chính sách của Đảng, đặc biệt là vào các thời điểm nhạy cảm như bầu cử ở Campuchia. Phát hiện này thách thức quan điểm cho rằng ổn định bên ngoài đồng nghĩa với ổn định bên trong.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Luận án cung cấp một nền tảng vững chắc để tái tạo một phần hoặc toàn bộ nghiên cứu. Mặc dù không có một "replication protocol" độc lập được đóng gói, thông tin về phương pháp nghiên cứu được trình bày một cách chi tiết:

    • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Xác định rõ không gian (hai tỉnh Tây Ninh và Bình Phước, 8 huyện, 35 xã biên giới), nội dung (an ninh lãnh thổ, an ninh tư tưởng, an ninh thể chế) và thời gian (2016-2024).
    • Phương pháp nghiên cứu: Nêu rõ các phương pháp luận (chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng), các phương pháp cụ thể (phân tích, tổng hợp, logic, lịch sử, điều tra xã hội học, so sánh, đối chiếu).
    • Quy trình điều tra xã hội học: Mô tả chi tiết về việc "chọn mẫu khảo sát, thiết kế bảng hỏi, xử lý kết quả điều tra", bao gồm cả đối tượng khảo sát ("khoảng 200 bảng hỏi" từ "cán bộ, đảng viên" và "người dân") và cách thức đánh giá dữ liệu ("mức độ từ thấp đến cao như: chưa tốt, tốt, rất tốt; không thường xuyên, thường xuyên; không tác động, ít tác động, tác động nhiều…"). Với các thông tin này, các nhà nghiên cứu tương lai có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện hoặc mở rộng phạm vi địa lý/thời gian.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" chi tiết dưới dạng một tài liệu riêng biệt, phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu rõ ràng và tham vọng cho thập kỷ tới. Các hướng nghiên cứu được đề xuất bao gồm:

    • Mở rộng quy mô mẫu và sử dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng để đảm bảo tính đại diện cao hơn.
    • Thực hiện nghiên cứu định tính chuyên sâu (phỏng vấn, nhóm tập trung) để khám phá các sắc thái phức tạp của vấn đề.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khía cạnh an ninh phi truyền thống khác (biến đổi khí hậu, an ninh mạng, tội phạm mới).
    • Tiến hành nghiên cứu so sánh đa quốc gia với các vùng biên giới tương đồng ở các quốc gia đang phát triển.
    • Thực hiện nghiên cứu theo dõi định kỳ để đánh giá tác động chính sách dài hạn. Các đề xuất này không chỉ giải quyết những hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra những con đường mới để hiểu sâu sắc hơn về an ninh chính trị biên giới, cung cấp một định hướng chiến lược cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này trong vòng 10 năm tới.

Kết luận

Luận án của Đặng Thị Thảo là một công trình nghiên cứu toàn diện và có giá trị khoa học cao, đóng góp đáng kể vào lĩnh vực Chính trị học và nghiên cứu an ninh.

  1. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ một cách có hệ thống các vấn đề lý luận về an ninh chính trị khu vực biên giới đất liền, đặc biệt là việc xây dựng một khung lý thuyết cụ thể cho bối cảnh Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ, bao gồm an ninh lãnh thổ, an ninh tư tưởng và an ninh thể chế.
  2. Luận án cung cấp một đánh giá thực trạng chi tiết và cập nhật (2016-2024) về hoạt động bảo đảm an ninh chính trị tại khu vực nghiên cứu, chỉ ra những thành công rõ rệt (như cải thiện quan hệ song phương) và những hạn chế tồn tại (như sự yếu kém của hệ thống chính trị cơ sở và thách thức an ninh tư tưởng).
  3. Nghiên cứu đã xác định các yếu tố tác động đến an ninh chính trị biên giới ở cả chiều thuận lợi và khó khăn, tích hợp các yếu tố nội sinh và ngoại sinh, từ kinh tế, văn hóa đến địa chính trị và "diễn biến hòa bình".
  4. Luận án đề xuất một bộ giải pháp cụ thể, đa chiều nhằm nâng cao hiệu quả bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới trong thời gian tới, tập trung vào ba trụ cột an ninh và nhấn mạnh vai trò của tất cả các chủ thể (Đảng, Nhà nước, lực lượng vũ trang, Nhân dân).
  5. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích tài liệu sâu sắc và điều tra xã hội học thực địa với khoảng 200 bảng hỏi đã mang lại bằng chứng thực nghiệm vững chắc, giúp định lượng các thách thức và hiệu quả của các giải pháp.
  6. Khái niệm "an ninh cộng sinh" được tích hợp và làm rõ, cung cấp một cách tiếp cận tiên phong, nhấn mạnh mối liên hệ không thể tách rời giữa an ninh và phát triển, góp phần thay đổi tư duy về quản lý biên giới từ phòng thủ đơn thuần sang hợp tác và phát triển bền vững.

Luận án này đại diện cho một paradigm advancement trong cách tiếp cận nghiên cứu an ninh chính trị biên giới tại Việt Nam. Nó không chỉ đơn thuần mô tả thực trạng mà còn cung cấp một khung phân tích mới, tích hợp lý luận đa chiều với dữ liệu thực nghiệm cụ thể và cập nhật, qua đó thách thức các quan điểm truyền thống và mở ra các hướng giải quyết toàn diện hơn. Nghiên cứu này mở ra ít nhất 3 new research streams: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về an ninh tư tưởng và an ninh thể chế ở cấp độ cơ sở vùng biên, (2) Phát triển lý thuyết "an ninh cộng sinh" trong các bối cảnh địa chính trị khác, và (3) Đánh giá tác động định lượng của các chính sách phát triển kinh tế-xã hội đối với ổn định an ninh chính trị khu vực biên giới. Với international relevance thông qua việc so sánh các bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc, Nga và Ấn Độ, luận án có khả năng tạo ra một legacy với các kết quả đo lường được trong việc cải thiện chính sách, nâng cao năng lực phòng thủ và phát triển bền vững cho khu vực biên giới Việt Nam – Campuchia và các vùng biên giới khác trên thế giới.