Luận án tiến sĩ đảng bộ cục hàng không việt nam lãnh đạo phát triển ngành hàng k

Luận án tiến sĩ: vai trò lãnh đạo của Đảng bộ Cục Hàng không VN trong giai đoạn đổi mới, thúc đẩy phát triển ngành.

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu về Đảng bộ Cục Hàng không lãnh đạo phát triển ngành
Số trang:
208 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu về Đảng bộ Cục Hàng không lãnh đạo phát triển ngành

Luận án tiến sĩ này thực hiện nghiên cứu chuyên sâu. Luận án xem xét vai trò của Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam. Công trình tập trung vào sự lãnh đạo của Đảng bộ. Mục tiêu là phát triển ngành Hàng không dân dụng. Giai đoạn nghiên cứu từ năm 1998 đến năm 2010. Luận án làm rõ quá trình Đảng bộ xây dựng chủ trương. Luận án phân tích việc chỉ đạo thực hiện chủ trương đó. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra tác động của công tác Đảng đến sự phát triển. Ngành hàng không dân dụng Việt Nam đã có nhiều chuyển biến. Sự phát triển này có dấu ấn rõ nét từ sự lãnh đạo. Luận án là một đóng góp quan trọng cho Nghiên cứu khoa học. Nó cung cấp tài liệu tham khảo giá trị. Tài liệu này dành cho các nhà nghiên cứu lịch sử Đảng. Nó cũng hữu ích cho những ai quan tâm ngành Hàng không dân dụng. Nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển kinh tế-xã hội. Luận án nhấn mạnh vai trò Đảng bộ trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Việc phát triển vận tải hàng không là trọng tâm.

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đó. Các nghiên cứu này liên quan đến ngành hàng không. Chúng cũng liên quan đến vai trò lãnh đạo của Đảng bộ. Việc tổng quan giúp xác định khoảng trống trong nghiên cứu. Nó tạo cơ sở cho việc triển khai đề tài. Công trình phân tích những kết quả đã đạt được. Nó cũng chỉ ra các hạn chế của các nghiên cứu hiện có. Tình hình nghiên cứu cho thấy sự quan tâm đến ngành hàng không. Nó cũng làm rõ sự cần thiết của việc nghiên cứu sâu hơn. Đặc biệt là về Công tác Đảng và lãnh đạo ngành. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nền tảng. Tuy nhiên, chưa có công trình nào đi sâu toàn diện. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Luận án tập trung vào giai đoạn cụ thể. Đó là giai đoạn 1998-2010. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động. Ngành Hàng không dân dụng có sự phát triển mạnh mẽ.

1.2. Các nhóm nghiên cứu về ngành Hàng không dân dụng

Các công trình khoa học được phân chia thành nhiều nhóm. Một nhóm tập trung vào ngành Hàng không dân dụng thế giới. Nhóm này nghiên cứu các xu hướng phát triển toàn cầu. Nhóm khác chú trọng ngành Hàng không dân dụng Việt Nam. Nhóm này xem xét các chính sách, quy định quốc gia. Đặc biệt, có nhóm nghiên cứu về sự lãnh đạo của Đảng bộ. Nhóm này tập trung vào các cấp Đảng trong ngành. Luận án xem xét kỹ lưỡng các nhóm này. Mục đích để đưa ra đánh giá khách quan. Công trình nhận diện những đóng góp của từng nhóm. Đồng thời, nó chỉ ra những khía cạnh chưa được khai thác. Luận án này sẽ bổ sung vào kho tàng Nghiên cứu khoa học. Nó đặc biệt quan tâm đến vai trò của Đảng bộ. Vai trò này trong việc định hình và phát triển ngành Hàng không. Luận án cũng so sánh các cách tiếp cận khác nhau. So sánh giúp làm nổi bật phương pháp nghiên cứu của luận án.

1.3. Vấn đề luận án tập trung giải quyết trong nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết các vấn đề cốt lõi. Nó phân tích quá trình lãnh đạo của Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam. Mục tiêu là phát triển ngành Hàng không dân dụng. Giai đoạn nghiên cứu từ năm 1998 đến năm 2010. Luận án làm rõ những chủ trương, chính sách được ban hành. Luận án đánh giá hiệu quả của các chỉ đạo thực hiện. Công trình cũng chỉ ra những thành công. Nó cũng nêu lên những hạn chế còn tồn tại. Luận án đặt ra mục tiêu tổng hợp. Đó là rút ra bài học kinh nghiệm quý giá. Bài học này từ Công tác Đảng và công tác lãnh đạo. Các bài học này có thể áp dụng cho tương lai. Áp dụng cho sự phát triển bền vững của ngành. Luận án là một Luận án tiến sĩ quan trọng. Nó góp phần vào sự hiểu biết về Xây dựng Đảng. Đồng thời, nó làm sâu sắc thêm kiến thức về vận tải hàng không.

II.Chủ trương của Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam 1998 2003

Giai đoạn 1998-2003 là thời kỳ quan trọng. Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam đã xây dựng nhiều chủ trương. Các chủ trương này định hướng phát triển ngành Hàng không dân dụng. Bối cảnh lúc này có nhiều yếu tố tác động. Các yếu tố bao gồm chính sách đổi mới của Đảng. Nó cũng chịu ảnh hưởng từ xu thế hội nhập quốc tế. Đảng bộ đã đưa ra các quyết sách chiến lược. Mục tiêu là ổn định và phát triển ngành. Công tác Đảng được đặc biệt chú trọng. Nó đảm bảo sự thống nhất trong chỉ đạo. Chủ trương tập trung vào nhiều mặt. Đó là từ mô hình tổ chức đến phát triển vận tải. Nó cũng bao gồm đầu tư hạ tầng và phát triển nhân lực. Các quyết sách này là nền tảng vững chắc. Nền tảng cho sự tăng trưởng của ngành Hàng không. Việc thực hiện chủ trương đã mang lại hiệu quả tích cực. Nó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng cải thiện chất lượng dịch vụ của ngành. Đây là một giai đoạn đặt nền móng. Nền móng cho những bước phát triển sau này. Luận án tiến sĩ này phân tích sâu sắc các chủ trương đó.

2.1. Yếu tố tác động và chủ trương của Đảng bộ giai đoạn đầu

Giai đoạn 1998-2003, ngành hàng không đối mặt nhiều yếu tố. Các yếu tố này tác động đến sự phát triển. Đó là sự mở cửa kinh tế và hội nhập quốc tế. Bên cạnh đó là nhu cầu vận tải hàng không tăng cao. Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam đã nắm bắt tình hình. Đảng bộ xây dựng chủ trương phù hợp. Chủ trương nhấn mạnh sự ổn định tổ chức. Nó cũng tập trung vào việc kiện toàn bộ máy. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Công tác Đảng trong giai đoạn này là then chốt. Nó đảm bảo sự lãnh đạo toàn diện. Chủ trương cũng chú trọng đến việc huy động nguồn lực. Nguồn lực để đầu tư cho cơ sở hạ tầng. Nó cũng hướng đến phát triển đội ngũ cán bộ. Chủ trương này tạo tiền đề vững chắc. Tiền đề cho sự phát triển tiếp theo của ngành. Luận án phân tích chi tiết từng yếu tố. Đồng thời, nó làm rõ cách Đảng bộ phản ứng.

2.2. Sự chỉ đạo thực hiện chủ trương phát triển vận tải

Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam đã có sự chỉ đạo sát sao. Chỉ đạo này để thực hiện các chủ trương đã đề ra. Trọng tâm là phát triển vận tải hàng không. Sự chỉ đạo bao gồm việc ban hành các nghị quyết. Nó cũng có các kế hoạch hành động cụ thể. Đảng bộ tập trung vào việc mở rộng mạng lưới đường bay. Cả đường bay trong nước và quốc tế đều được chú trọng. Việc này nhằm đáp ứng nhu cầu đi lại, giao thương. Công tác Đảng đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ. Phối hợp giữa các đơn vị trong ngành. Nó cũng thúc đẩy việc tăng cường hợp tác quốc tế. Những nỗ lực này đã góp phần đáng kể. Góp phần vào sự tăng trưởng của Vận tải hàng không. Các chỉ đạo giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng cải thiện chất lượng dịch vụ. Luận án tiến sĩ làm rõ cơ chế chỉ đạo. Nó cũng đánh giá hiệu quả của từng chính sách.

2.3. Đầu tư hạ tầng nhân lực ngành Hàng không dân dụng

Một phần quan trọng trong chủ trương của Đảng bộ là đầu tư. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng hàng không. Nó cũng chú trọng phát triển nguồn nhân lực. Các dự án nâng cấp, mở rộng cảng hàng không được triển khai. Việc này nhằm đáp ứng lưu lượng hành khách ngày càng tăng. Đồng thời, Đảng bộ chỉ đạo xây dựng các chính sách. Chính sách thu hút và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Đội ngũ phi công, kiểm soát viên không lưu được ưu tiên. Các kỹ sư và chuyên gia hàng không cũng được quan tâm. Công tác Đảng đóng vai trò định hướng. Định hướng cho việc phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nó đảm bảo tính đồng bộ trong đầu tư. Mục tiêu là phát triển ngành Hàng không dân dụng bền vững. Luận án đánh giá mức độ thành công của các dự án. Nó cũng xem xét tác động của chính sách nhân lực. Đây là các yếu tố then chốt. Chúng quyết định năng lực và sự phát triển của ngành.

III.Đảng bộ Cục Hàng không lãnh đạo đẩy mạnh phát triển 2003 2010

Giai đoạn 2003-2010, ngành Hàng không dân dụng Việt Nam đối mặt. Nó có nhiều cơ hội và thách thức mới. Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam đã kịp thời điều chỉnh. Đảng bộ đưa ra các chủ trương lãnh đạo. Mục tiêu là đẩy mạnh phát triển ngành. Các quyết sách này dựa trên tình hình thực tiễn. Nó cũng tính đến xu thế hội nhập sâu rộng. Công tác Đảng tập trung vào việc đổi mới. Đổi mới mô hình tổ chức, nâng cao chất lượng cán bộ. Đồng thời, nó khuyến khích tự do hóa vận tải hàng không. Cả trong nước và quốc tế đều được quan tâm. Đảng bộ cũng chỉ đạo đổi mới công tác đầu tư. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, quản lý hoạt động bay. Đặc biệt, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Những nỗ lực này đã tạo ra bước đột phá. Bước đột phá cho ngành Hàng không Việt Nam. Nó khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng bộ. Luận án tiến sĩ này phân tích các chủ trương đó. Nó đánh giá hiệu quả của việc thực hiện.

3.1. Cơ hội thách thức mới và chủ trương đẩy mạnh phát triển

Từ năm 2003, ngành Hàng không dân dụng Việt Nam gặp nhiều cơ hội. Đó là sự gia nhập WTO và các hiệp định thương mại mới. Nhu cầu vận tải hàng không tiếp tục tăng trưởng. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức. Thách thức từ cạnh tranh quốc tế và yêu cầu về an toàn. Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam đã nhận diện rõ. Đảng bộ xây dựng chủ trương đẩy mạnh phát triển. Chủ trương này hướng tới mục tiêu hiện đại hóa. Nó cũng nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh quốc tế. Công tác Đảng đóng vai trò định hướng chiến lược. Nó đảm bảo sự thống nhất trong toàn ngành. Chủ trương này là động lực quan trọng. Động lực cho sự phát triển vượt bậc của ngành hàng không. Luận án phân tích bối cảnh và phản ứng của Đảng bộ. Nó làm rõ tính đúng đắn của các quyết sách.

3.2. Chỉ đạo kiện toàn tổ chức đẩy mạnh tự do hóa vận tải

Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam đã chỉ đạo sát sao. Chỉ đạo kiện toàn về mô hình tổ chức. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ. Việc này giúp cải thiện hiệu quả quản lý. Nó cũng tăng cường khả năng thích ứng. Đặc biệt, Đảng bộ khuyến khích tự do hóa vận tải hàng không. Cả đường bay nội địa và quốc tế đều được mở rộng. Các chính sách khuyến khích cạnh tranh lành mạnh được ban hành. Việc này thúc đẩy sự phát triển của các hãng hàng không. Công tác Đảng đảm bảo việc triển khai đồng bộ. Nó cũng duy trì sự ổn định trong quá trình đổi mới. Những nỗ lực này đã tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường cho sự tăng trưởng của vận tải hàng không. Nó góp phần đưa ngành hàng không Việt Nam hội nhập sâu hơn. Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của các chính sách này.

3.3. Đổi mới đầu tư hạ tầng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Trong giai đoạn này, Đảng bộ tiếp tục đổi mới công tác đầu tư. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng cảng hàng không. Nó cũng chú trọng quản lý hoạt động bay. Nhiều dự án trọng điểm được ưu tiên thực hiện. Mục tiêu là nâng cao năng lực và hiện đại hóa. Đồng thời, Đảng bộ đẩy mạnh chính sách phát triển nguồn nhân lực. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng được tăng cường. Mục đích là nâng cao chất lượng đội ngũ chuyên gia. Bao gồm phi công, kiểm soát viên không lưu và kỹ thuật viên. Công tác Đảng đảm bảo việc phân bổ nguồn lực hợp lý. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng công nghệ mới. Những biện pháp này giúp ngành Hàng không dân dụng. Ngành phát triển bền vững và đáp ứng yêu cầu quốc tế. Luận án đánh giá hiệu quả của các chiến lược đầu tư. Nó cũng phân tích tác động của chính sách nhân lực.

IV.Đánh giá kinh nghiệm lãnh đạo phát triển ngành Hàng không

Luận án tiến sĩ này đưa ra nhận xét toàn diện. Nhận xét về sự lãnh đạo của Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam. Nhận xét tập trung vào giai đoạn 1998-2010. Công trình chỉ ra những thành công nổi bật. Nó cũng phân tích các hạn chế còn tồn tại. Từ đó, luận án rút ra nhiều kinh nghiệm quý báu. Các kinh nghiệm này liên quan đến Công tác Đảng. Nó cũng liên quan đến công tác lãnh đạo. Đặc biệt là trong phát triển ngành Hàng không dân dụng. Những kinh nghiệm này có giá trị thực tiễn cao. Nó có thể áp dụng cho các cơ quan Đảng. Áp dụng cho các đơn vị khác trong tương lai. Nhằm tiếp tục phát triển kinh tế-xã hội. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lãnh đạo. Lãnh đạo vững vàng, phù hợp với thực tiễn. Nó cũng đề xuất các giải pháp để hoàn thiện hơn. Hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về hàng không. Việc Xây dựng Đảng bộ vững mạnh là cốt lõi. Cốt lõi để đảm bảo sự phát triển bền vững. Luận án là đóng góp quan trọng cho Nghiên cứu khoa học.

4.1. Nhận xét về sự lãnh đạo của Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam

Đánh giá của luận án khẳng định vai trò then chốt. Vai trò của Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam. Vai trò này trong định hướng và phát triển ngành. Đảng bộ đã thể hiện sự nhạy bén. Nhạy bén trong việc nắm bắt thời cơ. Đồng thời, nó cũng ứng phó với thách thức. Các chủ trương, chính sách được ban hành phù hợp. Chúng đáp ứng được yêu cầu của từng giai đoạn. Công tác Đảng đã đảm bảo sự thống nhất cao. Thống nhất trong chỉ đạo, điều hành toàn ngành. Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra một số hạn chế. Hạn chế trong việc triển khai hoặc giám sát. Việc này cung cấp cái nhìn khách quan. Nó giúp hoàn thiện công tác lãnh đạo. Nhận xét này là cơ sở quan trọng. Nó giúp rút ra các bài học kinh nghiệm. Bài học cho sự phát triển ngành hàng không trong tương lai.

4.2. Các kinh nghiệm rút ra từ công tác lãnh đạo xây dựng Đảng

Luận án rút ra nhiều kinh nghiệm quý giá. Kinh nghiệm từ quá trình lãnh đạo của Đảng bộ. Kinh nghiệm về Công tác Đảng và xây dựng Đảng. Một kinh nghiệm là nắm vững quan điểm của Đảng. Đồng thời, hiểu rõ thực tiễn ngành. Nó cũng bao gồm xu thế phát triển của hàng không thế giới. Kinh nghiệm khác là tập trung đầu tư có trọng tâm. Đầu tư cơ sở vật chất, kỹ thuật đồng bộ và hiện đại. Chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ. Nó cũng nhấn mạnh nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Luận án cũng chỉ ra tầm quan trọng. Tầm quan trọng của việc hoàn thiện công tác quản lý nhà nước. Các kinh nghiệm này là bài học thực tiễn. Nó giúp các cơ quan Đảng và quản lý. Giúp họ đưa ra quyết sách hiệu quả hơn.

4.3. Hoàn thiện quản lý nhà nước tăng cường lãnh đạo Đảng bộ

Luận án nhấn mạnh sự cần thiết. Cần thiết của việc tiếp tục hoàn thiện. Hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về hàng không dân dụng. Các quy định, chính sách cần được cập nhật thường xuyên. Việc này nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển. Đồng thời, tăng cường sự lãnh đạo của Đảng bộ là trọng tâm. Đảng bộ Cục Hàng không cần tiếp tục phát huy vai trò. Vai trò hạt nhân chính trị, lãnh đạo toàn diện. Công tác Xây dựng Đảng phải được chú trọng. Nó đảm bảo sự vững mạnh của tổ chức. Đảm bảo năng lực lãnh đạo, chỉ đạo. Các giải pháp được đề xuất trong luận án. Chúng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý. Chúng cũng góp phần củng cố vai trò của Đảng bộ. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững. Phát triển của ngành Vận tải hàng không Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Nhóm nghiên cứu liên quan đến ngành Hàng không dân dụng thế giới
1.1.2. Nhóm nghiên cứu liên quan đến ngành Hàng không dân dụng Việt Nam, sự lãnh đạo của Đảng bộ Cục Hàng không
1.2. Kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố và những vấn đề luận án tập trung giải quyết
1.2.1. Kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố
1.2.2. Những vấn đề luận án tập trung giải quyết
1.3. Tiểu kết chương 1
2. Chương 2: CHỦ TRƯƠNG, SỰ CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG BỘ CỤC HÀNG KHÔNG VIỆT NAM VỀ PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG TỪ NĂM 1998 ĐẾN NĂM 2003
2.1. Những yếu tố tác động và chủ trương của Đảng bộ Cục Hàng không
2.1.1. Những yếu tố tác động
2.1.2. Chủ trương của Đảng bộ Cục Hàng không
2.2. Sự chỉ đạo thực hiện
2.2.1. Ổn định về mô hình tổ chức và công tác cán bộ
2.2.2. Phát triển vận tải hàng không
2.2.3. Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng cảng hàng không và quản lý hoạt động bay
2.2.4. Phát triển nguồn nhân lực
2.3. Tiểu kết chương 2
3. Chương 3: ĐẢNG BỘ CỤC HÀNG KHÔNG VIỆT NAM LÃNH ĐẠO ĐẨY MẠNH PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG TỪ NĂM 2003 ĐẾN NĂM 2010
3.1. Cơ hội, thách thức mới đối với sự phát triển của ngành Hàng không dân dụng Việt Nam và chủ trương của Đảng bộ Cục Hàng không
3.1.1. Những cơ hội, thách thức mới
3.1.2. Chủ trương đẩy mạnh phát triển ngành Hàng không dân dụng Việt Nam của Đảng bộ Cục Hàng không
3.2. Sự chỉ đạo thực hiện của Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam
3.2.1. Kiện toàn về mô hình tổ chức, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ
3.2.2. Đẩy mạnh tự do hóa vận tải hàng không trong nước, quốc tế
3.2.3. Đổi mới công tác đầu tư cơ sở hạ tầng trong lĩnh vực cảng hàng không và quản lý hoạt động bay
3.2.4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
3.3. Tiểu kết chương 3
4. Chương 4: NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM
4.1. Nhận xét sự lãnh đạo của Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam về phát triển ngành Hàng không dân dụng từ năm 1998 đến năm 2010
4.2. Một số kinh nghiệm
4.2.1. Nắm vững quan điểm của Đảng, thực tế của ngành và xu thế phát triển của hàng không dân dụng thế giới trong hoạch định chủ trương
4.2.2. Tập trung đầu tư cơ sở vật chất, kĩ thuật toàn diện nhưng có trọng tâm, trọng điểm theo hướng đồng bộ và hiện đại
4.2.3. Chú trọng chỉ đạo xây dựng đội ngũ cán bộ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
4.2.4. Hoàn thiện, đổi mới công tác quản lý nhà nước về hàng không dân dụng
4.2.5. Giữ vững, tăng cường sự lãnh đạo của Đảng bộ Cục Hàng không đối với ngành Hàng không dân dụng Việt Nam
4.3. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đảng bộ cục hàng không việt nam lãnh đạo phát triển ngành hàng không dân dụng từ năm 1998 đến năm 2010

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐỖ NHƢ HỒNG ĐẢNG BỘ CỤC HÀNG KHÔNG VIỆT NAM LÃNH ĐẠO PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG TỪ NĂM 1998 ĐẾN NĂM 2010 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội - 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐỖ NHƢ HỒNG ĐẢNG BỘ CỤC HÀNG KHÔNG VIỆT NAM LÃNH ĐẠO PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG TỪ NĂM 1998 ĐẾN NĂM 2010 Chuyên ngành: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Mã số: 62 22 03 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. TS Đoàn Ngọc Hải Hà Nội - 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đoàn Ngọc Hải. Tên đề tài không trùng với bất cứ nghiên cứu nào đã được công bố.

Các số liệu, trích dẫn trong luận án là trung thực, đảm bảo tính khách quan. Các tài liệu tham khảo có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, tháng 01 năm 2020 Tác giả luận án Đỗ Nhƣ Hồng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của nhiều tổ chức, cá nhân. Tôi thực sự trân trọng và biết ơn sâu sắc đối với sự giúp đỡ quý báu đó.

Trƣớc hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến PGS. TS Đoàn Ngọc Hải là ngƣời đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn phòng Đào tạo, các thày giáo, cô giáo khoa Lịch sử của trƣờng đại học Khoa học Xã hội và nhân văn; các cán bộ Văn phòng Đảng ủy, phòng Tổ chức cán bộ, phòng Lƣu trữ Cục Hàng không Việt Nam; Trung tâm lƣu trữ Quốc gia III; Văn phòng lƣu trữ Trung ƣơng Đảng; phòng Lƣu trữ Bộ Giao thông vận tải đã quan tâm, tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo trƣờng đại học Công nghệ giao thông vận tải, khoa Chính trị - Quốc phòng an ninh - Giáo dục thể chất, các đồng nghiệp nơi tôi công tác.

Xin cảm ơn gia đình, ngƣời thân và bạn bè đã có nhiều giúp đỡ, động viên khích lệ để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 01 năm 2020 Tác giả luận án Đỗ Nhƣ Hồng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU……………………………………………………………………………….5 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Nhóm nghiên cứu liên quan đến ngành Hàng không dân dụng thế giới.

Nhóm nghiên cứu liên quan đến ngành Hàng không dân dụng Việt Nam, sự lãnh đạo của Đảng bộ Cục Hàng không. Kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố và những vấn đề luận án tập trung giải quyết. Kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố. Những vấn đề luận án tập trung giải quyết .31 Tiểu kết chƣơng 1.

31 Chƣơng 2: CHỦ TRƢƠNG, SỰ CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG BỘ CỤC HÀNG KHÔNG VIỆT NAM VỀ PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG TỪ NĂM 1998 ĐẾN NĂM 2003. Những yếu tố tác động và chủ trƣơng của Đảng bộ Cục Hàng không. Những yếu tố tác động. Chủ trƣơng của Đảng bộ Cục Hàng không.

Sự chỉ đạo thực hiện. Ổn định về mô hình tổ chức và công tác cán bộ. Phát triển vận tải hàng không. Đầu tƣ xây dựng cơ sở hạ tầng cảng hàng không và quản lý hoạt động bay.

Phát triển nguồn nhân lực .74 Tiểu kết chƣơng 2. 79 Chƣơng 3: ĐẢNG BỘ CỤC HÀNG KHÔNG VIỆT NAM LÃNH ĐẠO ĐẨY MẠNH PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG TỪ NĂM 2003 ĐẾN NĂM 2010……. Cơ hội, thách thức mới đối với sự phát triển của ngành Hàng không dân dụng Việt Nam và chủ trƣơng của Đảng bộ Cục Hàng không. 81 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Những cơ hội, thách thức mới. Chủ trƣơng đẩy mạnh phát triển ngành Hàng không dân dụng Việt Nam của Đảng bộ Cục Hàng không. Sự chỉ đạo thực hiện của Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam. Kiện toàn về mô hình tổ chức, nâng cao chất lƣợng đội ngũ cán bộ.

Đẩy mạnh tự do hóa vận tải hàng không trong nƣớc, quốc tế. Đổi mới công tác đầu tƣ cơ sở hạ tầng trong lĩnh vực cảng hàng không và quản lý hoạt động bay. Nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực .121 Tiểu kết chƣơng 3. 125 Chƣơng 4: NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM.

Nhận xét sự lãnh đạo của Đảng bộ Cục Hàng không Việt Nam về phát triển ngành Hàng không dân dụng từ năm 1998 đến năm 2010. Một số kinh nghiệm. Nắm vững quan điểm của Đảng, thực tế của ngành và xu thế phát triển của hàng không dân dụng thế giới trong hoạch định chủ trƣơng. Tập trung đầu tƣ cơ sở vật chất, kĩ thuật toàn diện nhƣng có trọng tâm, trọng điểm theo hƣớng đồng bộ và hiện đại.

Chú trọng chỉ đạo xây dựng đội ngũ cán bộ và nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực. Hoàn thiện, đổi mới công tác quản lý nhà nƣớc về hàng không dân dụng. Giữ vững, tăng cƣờng sự lãnh đạo của Đảng bộ Cục Hàng không đối với ngành Hàng không dân dụng Việt Nam .161 Tiểu kết chƣơng 4. 165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

168 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .…………………………………………………………………………183 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Ban chấp hành Trung ƣơng BCHTƢ 2 Cảng Hàng không CHK 3 Công ty bay dịch vụ hàng không Việt Nam VASCO (Vietnam Air Services Corporation) 4 Giao thông vận tải GTVT 5 Hàng không dân dụng HKDD 6 Hiệp hội vận tải hàng không quốc tế IANTA (The International Air Transport Association) 7 Pacific Airlines PA 8 Tổ chức Hàng không dân dụng thế giới ICAO (International Civil Aviation Organization) 9 Tổng công ty TCT 10 Tiểu vùng hợp tác vận tải hàng không Campuchia, Lào, CLMV Myanma, Việt Nam 11 Vietnam Airlines VNA 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH Bảng, hình Tên bảng, hình Số trang Bảng 2. Cơ cấu đội tàu bay của HKDD Việt Nam năm 1998 38 Bảng 2. Cơ cấu đội ngũ cán bộ lãnh đạo quản lý các đơn vị thuộc 60-61 Cục Hàng không Việt Nam tính tại thời điểm 01/03/2003 Bảng 2. Cơ cấu đội tàu bay của hãng VNA và PA từ năm 2000 đến 66 năm 2003 Bảng 3.

Kết quả xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật 102 của Cục Hàng không từ năm 2004 tính đến tháng 07/2010 Bảng 3. Lƣợt cán bộ đƣợc đào tạo từ năm 2004 đến năm 2010 105 Bảng 3. Các dự án kết cấu hạ tầng giao thông quan trọng, thiết yếu 117 giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2020 của lĩnh vực CHK Bảng 3. Nguồn nhân lực ngành hàng không tính đến thời điểm 124 tháng 12/2011 Hình 4.

Doanh thu của một số đơn vị hàng không giai đoạn 1998-2010 130 Hình 4. Đội tàu bay giai đoạn 2007-2010 138 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài So với các loại hình vận tải khác, HKDD có những ƣu việt hơn về tốc độ, mức độ tiện lợi, an toàn. Do ít phụ thuộc vào tuyến vận chuyển, nên HKDD Việt Nam có ƣu thế trong việc vận chuyển hành khách và hàng hóa có giá trị cao trên các tuyến quốc tế và nội địa, là phƣơng tiện tốt nhất để tạo dựng các mối quan hệ đầu tƣ thƣơng mại, giao lƣu văn hóa, thể thao trong nƣớc và với các quốc gia.

Ngành HKDD Việt Nam có khả năng hỗ trợ sự phát triển của các lĩnh vực trong nền kinh tế quốc dân, nhất là du lịch, đầu tƣ vào các vùng kinh tế trọng điểm. Bên cạnh đó, ngành HKDD Việt Nam còn tạo nguồn thu lớn cho đất nƣớc (bao gồm cả nguồn thu trực tiếp lẫn gián tiếp), trƣớc hết là nguồn thu ngoại tệ và là lực lƣợng dự bị chiến lƣợc đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc. Sự phát triển của đời sống kinh tế - xã hội trong nƣớc ngày càng khẳng định vị trí, vai trò quan trọng đó của ngành HKDD Việt Nam. Lịch sử phát triển của ngành HKDD Việt Nam đƣợc đánh dấu bởi sự kiện ngày 15/01/1956, Thủ tƣớng Chính phủ ban hành Nghị định số 666/TTg thành lập Cục HKDD Việt Nam.

Trong hoàn cảnh đất nƣớc khó khăn lại bị chiến tranh kéo dài nên sự phát triển sau đó của HKDD đã gắn liền với lực lƣợng không quân dƣới sự lãnh đạo trực tiếp của Bộ Tƣ lệnh Không quân, Quân chủng Phòng không - Không quân. Bƣớc ngoặt quan trọng của ngành trong thời kỳ đất nƣớc đổi mới là Nghị định 112 - HĐBT ngày 29/08/1989 quy định HKDD là ngành kinh tế - kỹ thuật của Nhà nƣớc, Tổng cục HKDD là cơ quan trực thuộc Hội đồng Bộ trƣởng (nay là Chính phủ). Từ đây, cơ quan quản lý nhà nƣớc về HKDD là một cơ quan dân sự, các đơn vị hoạt động kinh tế là một tổ chức kinh tế quốc doanh. Trong bối cảnh đất nƣớc thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội và bƣớc vào thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tại Đại hội đại biểu toàn Đảng bộ Cục Hàng không lần thứ II năm 1998, xác định “giai đoạn từ năm 1998 đến năm 2003 và 2010 có tầm quan trọng quyết định đối với sự phát triển của ngành HKDD Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của đất nƣớc trong thời kỳ phát triển mới đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa theo định hƣớng xã hội chủ nghĩa” 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Dƣới sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng bộ Cục Hàng không, ngành HKDD Việt Nam đã vƣợt qua những khó khăn nhƣ điểm xuất phát thấp, tình hình trong nƣớc, quốc tế có những diễn biến khó lƣờng để đạt đƣợc những thành tựu quan trọng trong công tác kiện toàn tổ chức, phát triển vận tải hàng không, đầu tƣ xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực. Tuy nhiên, sự lãnh đạo của Đảng bộ Cục Hàng không cũng còn có những hạn chế, khuyết điểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Như Hồng (2020). Luận án tiến sĩ đảng bộ cục hàng không việt nam lãnh đạo phá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/ly-luan-chinh-tri/1998-den-nam-2010

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng bộ cục hàng không việt nam lãnh đạo phá" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: vai trò lãnh đạo của Đảng bộ Cục Hàng không VN trong giai đoạn đổi mới, thúc đẩy phát triển ngành.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng bộ cục hàng không việt nam lãnh đạo phá" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng bộ cục hàng không việt nam lãnh đạo phá" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng bộ cục hàng không việt nam lãnh đạo phá" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng bộ cục hàng không việt nam lãnh đạo phá" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng bộ cục hàng không việt nam lãnh đạo phá" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đảng bộ cục hàng không việt nam lãnh đạo phá" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter