Luận án: Lạc chuyển gen chi42 kháng héo rũ gốc mốc trắng - ĐH Khoa học Huế
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Sinh lý học thực vật
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
52
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Nội dung nghiên cứu
(1). Hoàn thiện hệ thống tái sinh in vitro giống lạc L14
(2). Sản xuất kháng thể đa dòng kháng chitinase 42 kDa ở chuột để phục vụ phân tích Western blot
(3). Thiết kế vector biểu hiện ở thực vật mang các gen chitinase 42 kDa
(4). Biểu hiện tạm thời các gen chitinase 42 kDa trong cây Nicotiana benthamiana
(5). Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố lên hiệu quả chuyển gen chitinase 42 kDa vào cây lạc qua trung gian A. tumefaciens
(6). Nghiên cứu biến nạp các gen chitinase 42 kDa vào cây lạc thông qua A. tumefaciens
(7). Nghiên cứu một số đặc điểm sinh lý và hóa sinh của các dòng lạc chuyển gen chitinase 42 kDa sinh trưởng trong điều kiện in vivo
4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
4.1. Ý nghĩa khoa học
4.2. Ý nghĩa thực tiễn
5. Những đóng góp mới của luận án
5.1. Đã hoàn thiện quy trình tái sinh in vitro cho giống lạc L14
5.2. Đã tối ưu hóa trình tự nucleotide gen Chi42 hoang dại mã hóa chitinase 42 kDa của T. asperellum SH16 cho biểu hiện thực vật
5.3. Đã biểu hiện và tinh sạch thành công chitinase 42 kDa ở E. coli. Đồng thời đã sử dụng enzyme này để sản xuất thành công kháng thể đa dòng kháng chitinase 42 kDa ở chuột phục vụ cho phân tích Western blot
5.4. Đã tiếp hợp thành công các vector biểu hiện thực vật mang các gen chitinase 42 kDa vào A. tumefaciens LBA4404 và đã biểu hiện tạm thời các gen này ở dạng hoạt động mạnh trong cây N. benthamiana bằng kỹ thuật thấm nhập
5.5. Đã biến nạp và tuyển chọn được 16 dòng lạc L14 mang các gen Chi42, syncodChi42-1 và syncodChi42-2 có mức độ biểu hiện chitinase cao
1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Bệnh héo rũ gốc mốc trắng do nấm Sclerotium rolfsii gây ra và biện pháp phòng trừ
1.1.1. Cây lạc
1.1.2. Các bệnh hại do nấm gây ra ở cây lạc
1.1.3. Cơ chế kháng nấm bệnh của cây lạc
1.1.4. Tình hình nghiên cứu các biện pháp phòng trừ bệnh do S. rolfsii gây ra ở cây lạc trên thế giới và Việt Nam
1.2. Enzyme chitinase
1.2.1. Sự phân bố chitinase trong tự nhiên
1.2.2. Phân loại chitinase
1.2.3. Cơ chế phản ứng của chitinase
1.2.4. Tình hình nghiên cứu chitinase từ Trichoderma
1.3. Nâng cao khả năng kháng nấm của cây lạc bằng kỹ thuật chuyển gen
1.3.1. Hệ thống vector biến nạp gen thông qua A.
1.3.2. Promoter sử dụng trong chuyển gen thực vật
1.3.3. Tình hình nghiên cứu về promoter đặc hiệu rễ
1.3.4. Thay đổi mã di truyền của gen đích cho phù hợp với hệ thống biểu hiện
1.4. Ứng dụng kỹ thuật chuyển gen nhằm tăng cường khả năng kháng nấm ở cây lạc
1.4.1. Hệ thống tái sinh và quy trình chuyển gen ở cây lạc
1.4.2. Tình hình nghiên cứu chuyển gen chitinase vào cây lạc nhằm nâng cao khả năng kháng nấm
2. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nguyên liệu nghiên cứu
2.1.1. Nguyên liệu thực vật
2.1.2. Các vector, chủng vi khuẩn và vi nấm
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Hoàn thiện hệ thống tái sinh in vitro giống lạc L14
2.2.2. Tối ưu hóa trình tự gen chi42
2.2.3. Sản xuất kháng thể đa dòng kháng chitinase 42 kDa
2.2.4. Xác định hoạt tính và đặc điểm của Ta-CHI42
2.2.5. Tạo dòng gen chitinase và promoter Asy trong vector biểu hiện thực vật
2.2.6. Chuyển gen chitinase bằng kỹ thuật thấm nhập
2.2.7. Biến nạp gen chitinase thông qua Agrobacterium
2.2.8. Nhận dạng và phân tích biểu hiện của gen chuyển
2.2.9. Thử nghiệm hoạt tính kháng nấm của chitinase thực vật
2.2.10. Đặc điểm sinh lý và hóa sinh của cây lạc chuyển gen in vivo
2.2.11. Xử lý thống kê
2.2.12. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Hoàn thiện hệ thống tái sinh in vitro ở cây lạc
3.1.1. Ảnh hưởng của điều kiện khử trùng đến khả năng nảy mầm in vitro của hạt lạc
3.1.2. Ảnh hưởng của phương thức nảy mầm
3.1.3. Khả năng tái sinh chồi từ các bộ phận khác nhau của cây lạc in vitro
3.1.4. Ảnh hưởng của BAP lên tái sinh chồi in vitro từ trụ trên lá mầm
3.1.5. Ảnh hưởng của BAP lên tái sinh chồi in vitro từ lá mầm
3.1.6. Ảnh hưởng của NAA và IBA lên khả năng tạo rễ của chồi in vitro
3.2. Sản xuất kháng thể đa dòng kháng chitinase ở chuột
3.2.1. Tổng hợp các gen chitinase
3.2.2. Tạo dòng các gen chitinase trong vector biểu hiện E. coli pQE30
3.2.3. Biểu hiện các gen chitinase trong E. coli
3.2.4. Sản xuất kháng thể đa dòng kháng Ta-CHI42
3.2.5. Hoạt tính thủy phân chitin của Ta-CHI42
3.2.6. Đặc điểm của Ta-CHI42
3.2.7. Hoạt tính kháng nấm in vitro của Ta-CHI42
3.3. Thiết kế các cấu trúc biểu hiện chitinase ở thực vật
3.3.1. Tạo dòng gen chitinase vào vector pMYV719
3.3.2. Tạo dòng promoter pAsy trong vector pMYV719
3.3.3. Tạo dòng gen chitinase vào vector pMYV719/Asy
3.3.4. Tạo vi khuẩn A. tumefaciens LBA4404 mang gen chitinase
3.4. Biểu hiện tạm thời gen chitinase trong cây N. benthamiana
3.4.1. Biểu hiện tạm thời các gen chitinase trong cây N. benthamiana
3.4.2. Hoạt tính thủy phân chitin của Ta-CHI42
3.4.3. Hoạt tính kháng nấm của enzyme Ta-CHI42 trong điều kiện in vitro
3.5. Ảnh hưởng của một số yếu tố lên hiệu quả chuyển gen chitinase vào cây lạc qua trung gian A. tumefaciens
Tóm tắt nội dung
I. Bệnh héo rũ lạc Mối đe dọa Sclerotium rolfsii
Lạc (Arachis hypogaea L.) là loài cây họ đậu quan trọng. Cây trồng này được canh tác rộng rãi ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ở Việt Nam, lạc là một trong những cây lấy dầu chủ lực. Tuy nhiên, cây lạc dễ nhiễm nhiều loại nấm bệnh, đặc biệt là nấm sinh ra trong đất. Tình trạng này dẫn đến năng suất thấp và chất lượng hạt giống kém.
1.1. Lạc Cây trồng chủ lực bị đe dọa
Lạc đóng vai trò kinh tế quan trọng. Nhu cầu về lạc làm thực phẩm và lấy dầu rất cao. Tuy nhiên, bệnh hại đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất. Các bệnh do nấm truyền qua đất đặc biệt khó kiểm soát. Chúng gây ra thiệt hại lớn, làm giảm sản lượng và thu nhập của nông dân. Việc bảo vệ cây lạc khỏi mầm bệnh là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Sclerotium rolfsii Tác nhân gây bệnh nguy hiểm
Trong những năm gần đây, bệnh thối rễ và thân do Sclerotium rolfsii gây ra đã trở thành mối đe dọa lớn. Đây là bệnh truyền qua đất có sức tàn phá trên toàn thế giới. S. rolfsii chủ yếu gây hại phần gốc thân của cây lạc. Nấm tấn công mạnh mẽ, phá hủy mô cây, ngăn cản sự hấp thụ nước và dinh dưỡng. Mầm bệnh này tồn tại lâu trong đất, khó loại bỏ.
1.3. Hậu quả bệnh héo rũ gốc mốc trắng
Sự tấn công của Sclerotium rolfsii làm cho toàn bộ cây lạc bị héo và chết. Bệnh làm giảm sản lượng lạc đáng kể, từ 10% đến 80% tùy theo mức độ nhiễm. Thiệt hại kinh tế là rất lớn. Các biện pháp phòng trừ hiện tại chưa mang lại hiệu quả triệt để. Cần có giải pháp mới, bền vững để kiểm soát bệnh héo rũ gốc mốc trắng hiệu quả.
II. Gen chi42 Giải pháp kháng nấm bệnh cây lạc
Một số biện pháp phòng trừ bệnh Sclerotium rolfsii đã được nghiên cứu và áp dụng. Các phương pháp này bao gồm sử dụng thuốc hóa học, vi sinh vật đối kháng và luân canh cây trồng. Tuy nhiên, các giải pháp này còn tồn tại nhiều hạn chế về hiệu quả, chi phí và tác động đến môi trường. Cần tìm kiếm một phương pháp hiệu quả hơn, kinh tế hơn và thân thiện với môi trường.
2.1. Hạn chế của biện pháp phòng trừ truyền thống
Thuốc hóa học gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng sức khỏe. Vi sinh vật đối kháng có hiệu quả nhưng khó áp dụng đại trà. Luân canh cây trồng đôi khi không khả thi do hạn chế về diện tích. Những hạn chế này đòi hỏi một hướng tiếp cận mới. Công nghệ sinh học mang lại tiềm năng lớn trong việc tạo ra cây trồng kháng bệnh tự nhiên. Điều này giảm sự phụ thuộc vào các hóa chất độc hại.
2.2. Kháng bệnh cây trồng Hướng tiếp cận hiệu quả
Tạo giống cây trồng mang các gen kháng bệnh được coi là phương thức hiệu quả và kinh tế nhất. Phương pháp này cũng rất thân thiện với môi trường để kiểm soát bệnh. Chitinase là một trong những tác nhân sinh học kháng nấm bệnh ở cây trồng hiệu quả nhất. Enzyme này xúc tác quá trình thủy phân các liên kết β-1,4 N-acetyl-β-D-glucosamine của chitin, thành phần chính của thành tế bào nấm.
2.3. Gen chi42 Hoạt tính mạnh mẽ từ Trichoderma
Nhiều loài nấm Trichoderma có khả năng tiết chitinase ngoại bào. Chúng thường được sử dụng để kiểm soát các bệnh nấm hại cây trồng. Gen chitinase 42 kDa (chi42) từ Trichoderma asperellum đã được chứng minh có hoạt tính mạnh. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào công bố về việc chuyển gen chi42 của T. asperellum vào cây lạc. Việc chuyển gen chi42 vào lạc có thể tạo ra dòng lạc kháng nấm Sclerotium rolfsii. Đây là một giải pháp hiệu quả và bền vững.
III. Quy trình biến nạp gen chi42 vào cây lạc
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển và tối ưu hóa quy trình biến nạp gen chi42 vào cây lạc. Mục tiêu là tạo ra các dòng lạc chuyển gen có khả năng kháng bệnh Sclerotium rolfsii cao. Quy trình này bao gồm nhiều bước phức tạp, từ hoàn thiện hệ thống tái sinh in vitro cho đến biến nạp gen thông qua Agrobacterium tumefaciens. Mỗi bước đều được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
3.1. Hoàn thiện hệ thống tái sinh in vitro giống L14
Bước đầu tiên là hoàn thiện quy trình tái sinh in vitro cho giống lạc L14. Khử trùng hạt lạc bằng NaOCl 65% trong 10 phút là bước quan trọng. Việc này đảm bảo mẫu cấy sạch, không nhiễm khuẩn. Quy trình tái sinh các loại mẫu cấy khác nhau của lạc L14 cũng được tối ưu hóa. Một hệ thống tái sinh hiệu quả là nền tảng cho việc chuyển gen thành công. Điều này đảm bảo cây con phát triển khỏe mạnh sau biến nạp.
3.2. Thiết kế vector và biểu hiện gen tạm thời
Nghiên cứu đã sản xuất kháng thể đa dòng kháng chitinase 42 kDa ở chuột. Kháng thể này phục vụ phân tích Western blot, giúp xác định sự có mặt của protein chitinase. Vector biểu hiện ở thực vật mang gen chi42 đã được thiết kế. Biểu hiện tạm thời gen chi42 trong cây Nicotiana benthamiana được thực hiện. Đây là bước kiểm tra sơ bộ để đánh giá khả năng biểu hiện và chức năng của gen trước khi chuyển vào cây lạc đích. Điều này tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
3.3. Biến nạp gen chi42 qua Agrobacterium tumefaciens
Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố lên hiệu quả chuyển gen chi42. Việc này thực hiện vào cây lạc qua trung gian Agrobacterium tumefaciens. Các yếu tố như chủng Agrobacterium, thời gian đồng nuôi cấy, nồng độ acetosyringone được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được hiệu quả biến nạp cao nhất. Sau đó, tiến hành biến nạp gen chi42 vào cây lạc thông qua Agrobacterium tumefaciens. Đây là phương pháp chuyển gen phổ biến và hiệu quả trong cây trồng.
IV. Đánh giá lạc chuyển gen chi42 Hiệu quả kháng bệnh
Sau khi hoàn thành quy trình biến nạp gen, các dòng lạc chuyển gen chi42 sẽ được đánh giá một cách toàn diện. Mục tiêu chính là xác định khả năng biểu hiện gen chitinase 42 kDa và khả năng kháng bệnh của chúng. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào mức độ kháng bệnh mà còn đánh giá các đặc điểm sinh lý và hóa sinh của cây lạc chuyển gen. Điều này đảm bảo rằng các dòng cây mới không chỉ kháng bệnh tốt mà còn sinh trưởng và phát triển bình thường.
4.1. Mục tiêu Tạo dòng lạc kháng nấm cao
Mục tiêu quan trọng nhất là biểu hiện thành công gen chitinase 42 kDa trên cây lạc chuyển gen. Đồng thời, nghiên cứu hướng đến tạo ra các dòng lạc chuyển gen chi42 có khả năng kháng nấm cao. Đặc biệt, kháng nấm héo rũ gốc mốc trắng do Sclerotium rolfsii gây ra. Việc tạo ra giống kháng bệnh là chìa khóa để bảo vệ năng suất lạc. Các dòng này phải giữ được các đặc tính nông học tốt.
4.2. Phân tích đặc điểm sinh lý và hóa sinh
Các dòng lạc chuyển gen chi42 sẽ được nghiên cứu một số đặc điểm sinh lý và hóa sinh. Việc này diễn ra trong điều kiện in vivo. Các phân tích này bao gồm tốc độ sinh trưởng, khả năng quang hợp, hàm lượng chất diệp lục. Các chỉ số hóa sinh như hoạt tính enzyme chitinase nội sinh cũng được đo lường. Việc đánh giá toàn diện giúp hiểu rõ hơn về tác động của gen chuyển đổi lên cây lạc.
4.3. Xác định khả năng kháng bệnh S. rolfsii
Khả năng kháng bệnh héo rũ gốc mốc trắng của các dòng lạc chuyển gen sẽ được kiểm tra. Cây sẽ được gây nhiễm với nấm S. rolfsii trong điều kiện có kiểm soát. Mức độ thiệt hại, tỷ lệ sống sót của cây được ghi nhận. Mục tiêu là xác định rõ ràng sự gia tăng khả năng kháng bệnh. Các dòng lạc chuyển gen có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện có bệnh sẽ được chọn lọc. Điều này khẳng định hiệu quả của việc chuyển gen.
V. Ý nghĩa lạc chuyển gen Nâng cao năng suất bền vững
Kết quả của luận án này mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu cung cấp những dẫn liệu khoa học mới, có tính hệ thống, mở ra hướng đi mới trong việc phát triển giống cây trồng kháng bệnh. Đồng thời, kết quả này cũng tạo cơ sở để ứng dụng trực tiếp vào sản xuất nông nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả và bảo vệ môi trường. Việc công bố kết quả trên các tạp chí khoa học chuyên ngành sẽ cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho cộng đồng nghiên cứu.
5.1. Đóng góp khoa học và dữ liệu mới
Luận án cung cấp các dẫn liệu khoa học mới và có tính hệ thống. Thông tin này liên quan đến tối ưu hóa gen chitinase 42 kDa để biểu hiện ở thực vật. Việc thiết kế vector chuyển gen và quy trình chuyển gen chi42 của T. asperellum vào cây lạc là đóng góp quan trọng. Kết quả này giúp tăng khả năng kháng bệnh héo rũ gốc mốc trắng do nấm S. rolfsii. Đồng thời, các dòng lạc chuyển gen có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt.
5.2. Ứng dụng thực tiễn trong sản xuất lạc
Kết quả luận án là cơ sở để ứng dụng biện pháp cải thiện khả năng kháng nấm của cây lạc. Mục tiêu là nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất lạc. Việc tạo ra các giống lạc kháng bệnh sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại do S. rolfsii. Điều này trực tiếp mang lại lợi ích kinh tế cho nông dân. Giảm chi phí phòng trừ bệnh hại cũng là một lợi thế đáng kể. Nâng cao chất lượng hạt giống cũng là một kết quả mong đợi.
5.3. Hướng tới nông nghiệp bền vững và môi trường
Nghiên cứu góp phần bảo vệ môi trường thông qua việc giảm sử dụng thuốc hóa học. Giải pháp tạo giống kháng bệnh là một phần của nông nghiệp bền vững. Nó giúp cân bằng giữa sản xuất và bảo vệ hệ sinh thái. Kết quả nghiên cứu được đăng tải trên các tạp chí khoa học chuyên ngành trong nước và quốc tế. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị trong giảng dạy và nghiên cứu. Luận án thúc đẩy sự phát triển của công nghệ sinh học thực vật tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (52 trang)Câu hỏi thường gặp
Nghiên cứu về cây lạc chuyển gen chi42 để tăng khả năng kháng bệnh héo rũ gốc mốc trắng, góp phần cải thiện năng suất cây trồng.
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu lạc chuyển gen chi42 kháng bệnh Sclerotium rolfsii" thuộc chuyên ngành Sinh lý học thực vật. Danh mục: Giống Cây Trồng.
Luận án "Nghiên cứu lạc chuyển gen chi42 kháng bệnh Sclerotium rolfsii" có 52 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.