Luận án TS: Đa dạng thực vật trong mô hình nông lâm kết hợp tại huyện Phù Ninh, Phú Thọ

Nghiên cứu tính đa dạng thực vật tại mô hình nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ. Phân tích tiềm năng và bảo tồn đa dạng sinh học.

Chuyên ngành
Sinh thái học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu đa dạng thực vật trong mô hình nông lâm kết hợp
Số trang:
230 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Sinh thái học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu đa dạng thực vật trong mô hình nông lâm kết hợp

Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các mô hình nông lâm kết hợp tại huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Đề tài giải quyết nhu cầu cấp thiết về dữ liệu sinh thái chi tiết, đóng góp vào chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển nông nghiệp bền vững. Khu vực nghiên cứu Phù Ninh đại diện cho vùng trung du, miền núi Việt Nam, nơi các hệ thống nông lâm kết hợp đóng vai trò quan trọng trong sinh kế và môi trường. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thực vật, thảm thực vật trong các mô hình canh tác đa dạng. Nghiên cứu này hướng đến việc tối ưu hóa quản lý tài nguyên đất, nước và sinh vật, nâng cao hiệu quả sử dụng đất, và cải thiện thu nhập cho cộng đồng địa phương. Các kết quả nghiên cứu là nền tảng cho việc xây dựng các chính sách phát triển nông nghiệp bền vững, phù hợp với điều kiện tự nhiên và xã hội của vùng.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài và mục tiêu nghiên cứu

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò quan trọng của đa dạng thực vật trong duy trì cân bằng sinh thái và cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái. Các mô hình nông lâm kết hợp (NLKH) được công nhận là giải pháp hiệu quả cho nông nghiệp bền vững, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, nghiên cứu chuyên sâu về đa dạng thực vật trong các mô hình này tại các địa phương cụ thể còn hạn chế. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận án là xác định các mô hình NLKH hiện có tại Phù Ninh, đánh giá tính đa dạng thực vật trong từng mô hình, phân tích hiệu quả kinh tế - sinh thái, và đề xuất các giải pháp bảo tồn, tăng cường đa dạng thực vật. Kết quả sẽ góp phần vào việc bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển bền vững khu vực.

1.2. Ý nghĩa khoa học thực tiễn và điểm mới luận án

Luận án mang ý nghĩa khoa học sâu sắc, làm giàu thêm tri thức về sinh thái học thực vật và các hệ sinh thái nông nghiệp tại Việt Nam. Các dữ liệu về phân loại thực vật, đặc điểm thảm thực vật và các loài quý hiếm tại Phù Ninh cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về bảo tồn đa dạng sinh học. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đưa ra những khuyến nghị cụ thể giúp nông dân, các nhà quản lý nâng cao hiệu quả của các mô hình NLKH, tối ưu hóa lợi ích kinh tế và môi trường. Điểm mới của luận án nằm ở việc điều tra, đánh giá toàn diện tính đa dạng thực vật và hiện trạng các mô hình NLKH tại một huyện cụ thể của Phú Thọ, chưa từng được công bố trước đây. Luận án cũng tích hợp tri thức bản địa vào phân tích, đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật phù hợp với điều kiện địa phương, góp phần thúc đẩy lâm nghiệp xã hội và quản lý tài nguyên hiệu quả.

II.Phương pháp luận nghiên cứu đa dạng thực vật Phù Ninh

Việc thiết lập một phương pháp luận khoa học là trọng tâm để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu về đa dạng thực vật trong các mô hình nông lâm kết hợp. Luận án này áp dụng nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau, từ điều tra thực địa đến phân tích số liệu và tham vấn chuyên gia, nhằm thu thập thông tin đầy đủ và đa chiều. Phạm vi nghiên cứu được khoanh vùng rõ ràng, tập trung vào các đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội của khu vực Phù Ninh, Phú Thọ. Các kỹ thuật thu thập và xử lý số liệu được chuẩn hóa, đảm bảo tính khách quan và khoa học, phục vụ cho việc đánh giá hiệu quả sinh thái và kinh tế của các mô hình. Điều này giúp đưa ra những đề xuất có căn cứ khoa học cho quản lý và phát triển bền vững.

2.1. Đối tượng phạm vi nghiên cứu tại Phù Ninh Phú Thọ

Đối tượng nghiên cứu chính là các mô hình nông lâm kết hợp và tính đa dạng thực vật trong các mô hình này. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ, một khu vực điển hình của vùng trung du Bắc Bộ Việt Nam. Khu vực này có điều kiện tự nhiên đa dạng về địa hình, địa chất, thổ nhưỡng, khí hậu và thủy văn, tạo nên các hệ sinh thái phong phú. Nghiên cứu tập trung vào các mô hình NLKH phổ biến như: Vườn + Rừng, Vườn + Chuồng + Rừng, và Rừng + Vườn + Ao + Chuồng (VACR). Các loại cây trồng nông nghiệp, cây rừng, cây ăn quả và cây dược liệu có mặt trong các mô hình này đều được khảo sát. Điều kiện kinh tế - xã hội của địa phương, bao gồm dân số, lao động, cơ sở hạ tầng, y tế, văn hóa và giáo dục, cũng được xem xét để có cái nhìn toàn diện về tác động và tiềm năng của các mô hình NLKH.

2.2. Các phương pháp điều tra và xử lý số liệu khoa học

Luận án sử dụng phương pháp điều tra thực địa để thu thập dữ liệu sơ cấp. Các ô mẫu được thiết lập ngẫu nhiên hoặc theo tuyến trên các mô hình NLKH khác nhau để khảo sát hệ thực vật. Việc xác định loài thực vật được thực hiện tại hiện trường và thông qua mẫu vật tại phòng thí nghiệm, dựa trên các khóa phân loại thực vật. Phương pháp phỏng vấn trực tiếp người dân địa phương và các chuyên gia cũng được áp dụng để thu thập tri thức bản địa và kinh nghiệm quản lý tài nguyên. Phương pháp kế thừa được sử dụng để tổng hợp thông tin từ các tài liệu, công trình nghiên cứu trước. Số liệu đa dạng thực vật được xử lý bằng các chỉ số đa dạng sinh học (ví dụ: Shannon-Wiener, Simpson), tần suất xuất hiện và mức độ phong phú. Các số liệu kinh tế - xã hội được phân tích định tính và định lượng để đánh giá hiệu quả kinh tế và sinh thái. Phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng để xử lý và phân tích số liệu, đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.

III.Kết quả phân tích đa dạng thực vật mô hình nông lâm Phù Ninh

Kết quả nghiên cứu cung cấp một bức tranh chi tiết về các mô hình nông lâm kết hợp và tính đa dạng thực vật tại huyện Phù Ninh. Việc phân loại và đánh giá hiện trạng các mô hình cho thấy sự phong phú trong cách thức sử dụng đất của người dân địa phương. Đa dạng hệ thực vật và thảm thực vật được xác định, bao gồm cả các loài quý hiếm, khẳng định giá trị sinh học của khu vực. Nghiên cứu cũng đi sâu vào phân tích đa dạng thực vật trong từng mô hình cụ thể, làm rõ vai trò của từng loại hình canh tác trong việc duy trì và tăng cường đa dạng sinh học. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để đưa ra các chiến lược quản lý tài nguyên và bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả.

3.1. Phân loại hiện trạng các mô hình nông lâm kết hợp

Tại Phù Ninh, các mô hình nông lâm kết hợp được phân loại thành nhiều hình thức đa dạng, phản ánh sự sáng tạo và thích ứng của người dân. Các loại hình chính bao gồm: mô hình Vườn + Rừng, mô hình Vườn + Chuồng + Rừng và mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng (VACR). Mô hình VACR là phức hợp nhất, tích hợp đồng thời các hoạt động nông nghiệp, lâm nghiệp, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, tối ưu hóa không gian và tài nguyên. Hiện trạng các mô hình cho thấy chúng đang phát triển mạnh mẽ, cung cấp nhiều sản phẩm đa dạng từ cây trồng nông nghiệp, cây ăn quả, cây rừng đến vật nuôi và thủy sản. Sự phân bố và quy mô của từng mô hình khác nhau tùy thuộc vào điều kiện tự nhiên, truyền thống canh tác và định hướng phát triển của mỗi hộ gia đình, góp phần quan trọng vào bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế địa phương.

3.2. Đa dạng hệ thực vật thảm thực vật và loài quý hiếm

Kết quả điều tra cho thấy huyện Phù Ninh sở hữu một hệ thực vật phong phú với nhiều nhóm loài khác nhau, bao gồm thực vật thân gỗ, cây bụi, cây thân thảo và cây dây leo. Đa dạng thảm thực vật cũng được ghi nhận rõ rệt, từ các khu vực rừng tự nhiên, rừng trồng đến vườn nhà và đất canh tác nông nghiệp. Nghiên cứu đã thống kê được một số lượng lớn các loài thực vật, thuộc nhiều họ, chi khác nhau, thể hiện sự đa dạng sinh học cao của khu vực. Đặc biệt, luận án đã ghi nhận sự hiện diện của một số loài thực vật quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao. Các loài này thường phân bố trong các khu vực rừng hoặc vùng đệm của các mô hình nông lâm kết hợp, cho thấy tiềm năng của NLKH trong việc tạo hành lang sinh thái và bảo vệ các loài nguy cấp. Việc xác định các loài quý hiếm này là cơ sở quan trọng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương.

3.3. Đa dạng thực vật theo từng mô hình nông lâm cụ thể

Đa dạng thực vật có sự khác biệt rõ rệt giữa các mô hình nông lâm kết hợp. Mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng (VACR) thường thể hiện tính đa dạng thực vật cao nhất, do có sự kết hợp của nhiều loại cây trồng và môi trường sống khác nhau, từ cây rừng, cây ăn quả, cây nông nghiệp đến cây thủy sinh. Mô hình Vườn + Rừng cũng duy trì mức độ đa dạng đáng kể với sự hiện diện của cả cây rừng và cây vườn. Mô hình Vườn + Chuồng + Rừng cho thấy sự đa dạng ở các loài cây chịu bóng và cây thức ăn chăn nuôi. Các chỉ số đa dạng thực vật (ví dụ: chỉ số Shannon-Wiener, Simpson) được tính toán cụ thể cho từng mô hình, cho thấy mức độ phong phú và đồng đều của các loài. Sự khác biệt này phản ánh tác động của cấu trúc mô hình, cách thức quản lý và mức độ thâm canh. Các mô hình có cấu trúc phức tạp, nhiều tầng tán thường có tính đa dạng thực vật cao hơn, đóng góp tích cực vào bảo tồn nguồn gen thực vật và tăng cường hiệu quả sinh thái của hệ thống.

IV.Đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái mô hình nông lâm Phù Ninh

Các mô hình nông lâm kết hợp tại Phù Ninh không chỉ mang lại giá trị về đa dạng sinh vật mà còn thể hiện hiệu quả rõ rệt về kinh tế và sinh thái. Đánh giá này giúp khẳng định vai trò của các hệ thống canh tác này trong việc thúc đẩy nông nghiệp bền vững và cải thiện đời sống cộng đồng. Luận án phân tích chi tiết các lợi ích kinh tế, từ việc đa dạng hóa sản phẩm đến tăng thu nhập hộ gia đình. Đồng thời, các lợi ích sinh thái như bảo tồn đất, nước, cải thiện chất lượng môi trường cũng được làm rõ. Tri thức bản địa của người dân đóng góp quan trọng vào sự thành công và bền vững của các mô hình này, cho thấy tầm quan trọng của việc kết hợp khoa học hiện đại với kinh nghiệm truyền thống trong quản lý tài nguyên. Việc hiểu rõ các hiệu quả này là cần thiết để xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển NLKH.

4.1. Hiệu quả kinh tế từ các mô hình nông lâm kết hợp

Các mô hình nông lâm kết hợp tại Phù Ninh mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể cho các hộ gia đình. Chúng giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập thông qua việc cung cấp nhiều loại sản phẩm khác nhau như lâm sản (gỗ, tre, nứa), nông sản (lúa, ngô, khoai), cây ăn quả, rau màu, sản phẩm chăn nuôi và thủy sản. Việc đa dạng hóa này giảm thiểu rủi ro kinh tế khi một loại cây trồng hoặc vật nuôi gặp vấn đề. Các mô hình như Rừng + Vườn + Ao + Chuồng (VACR) thường cho hiệu quả kinh tế cao hơn do tận dụng tối đa diện tích đất và các nguồn lực sẵn có. Việc giảm chi phí đầu tư do tái sử dụng chất thải, giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học cũng là một lợi thế. Nâng cao giá trị sản phẩm thông qua chuỗi giá trị và thị trường tiêu thụ cũng góp phần tăng thu nhập bền vững cho người dân địa phương. Mô hình NLKH thúc đẩy sự tự chủ kinh tế, cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.

4.2. Hiệu quả sinh thái môi trường và lợi ích bền vững

Bên cạnh hiệu quả kinh tế, các mô hình nông lâm kết hợp còn mang lại nhiều lợi ích sinh thái và môi trường to lớn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn đất, ngăn chặn xói mòn và rửa trôi, đặc biệt ở các vùng đồi dốc. Hệ thống cây trồng đa dạng giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng cường độ phì nhiêu thông qua chu trình dinh dưỡng khép kín. Rừng và cây xanh trong mô hình giúp điều hòa khí hậu, hấp thụ carbon dioxide, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Các mô hình này cũng cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học địa phương. Giảm thiểu sử dụng hóa chất nông nghiệp cũng là một ưu điểm, bảo vệ nguồn nước và sức khỏe cộng đồng. Nhìn chung, NLKH tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp bền vững, cân bằng, hỗ trợ các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu, đảm bảo sự phát triển lâu dài của khu vực.

4.3. Tri thức bản địa trong quản lý đất nông lâm kết hợp

Tri thức bản địa đóng vai trò cốt lõi trong việc hình thành và duy trì các mô hình nông lâm kết hợp tại Phù Ninh. Người dân địa phương đã tích lũy hàng thế hệ kinh nghiệm trong việc lựa chọn loài cây phù hợp, bố trí cây trồng, vật nuôi hợp lý, và quản lý tài nguyên đất đai hiệu quả. Các kỹ thuật canh tác truyền thống như luân canh, xen canh, trồng cây theo mùa, và sử dụng phân hữu cơ đều là những ví dụ điển hình của tri thức bản địa. Việc kết hợp kinh nghiệm dân gian với hiểu biết khoa học hiện đại giúp tối ưu hóa năng suất và duy trì tính bền vững của hệ thống. Nghiên cứu đã ghi nhận và phân tích các hình thức sử dụng đất truyền thống, các loại cây trồng được ưa chuộng và phương pháp quản lý dựa trên kinh nghiệm của người dân. Điều này không chỉ bảo tồn văn hóa địa phương mà còn cung cấp những giải pháp thực tiễn, ít tốn kém, phù hợp với điều kiện tự nhiên và xã hội của khu vực, nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên và đa dạng sinh học.

V.Giải pháp bảo tồn phát triển đa dạng thực vật bền vững

Việc đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển đa dạng thực vật bền vững là kết quả trực tiếp từ những phân tích về hiệu quả kinh tế và sinh thái của mô hình nông lâm kết hợp. Các giải pháp này nhằm mục tiêu tối ưu hóa việc quản lý sử dụng đất, bảo vệ các loài thực vật quý hiếm và tăng cường sự phong phú của hệ sinh thái. Các chiến lược được đề xuất dựa trên sự kết hợp giữa kiến thức khoa học và tri thức bản địa, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện địa phương. Việc triển khai các giải pháp này sẽ góp phần vào sự phát triển lâu dài của nông nghiệp, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân Phù Ninh, Phú Thọ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống nông nghiệp sinh thái bền vững, chống chịu tốt hơn với các thách thức từ biến đổi khí hậu và áp lực phát triển.

5.1. Quản lý sử dụng đất bảo vệ đa dạng thực vật hiệu quả

Quản lý sử dụng đất hiệu quả là yếu tố then chốt để bảo vệ và tăng cường đa dạng thực vật. Cần có quy hoạch sử dụng đất rõ ràng, ưu tiên các vùng đệm và hành lang sinh thái để kết nối các mô hình nông lâm kết hợp với các khu vực rừng tự nhiên. Việc khuyến khích áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững, hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học là cần thiết. Chính sách hỗ trợ các hộ gia đình phát triển mô hình NLKH đa dạng, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của đa dạng sinh học. Cần tăng cường giám sát và đánh giá định kỳ hiện trạng đa dạng thực vật để có những điều chỉnh kịp thời. Phát triển các vùng nguyên liệu cây bản địa, đặc hữu của địa phương cũng là một giải pháp quan trọng. Điều này không chỉ bảo tồn nguồn gen quý mà còn tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, đóng góp vào hiệu quả kinh tế tổng thể của khu vực.

5.2. Đề xuất giải pháp tăng cường đa dạng thực vật tích cực

Để tăng cường tính đa dạng thực vật, luận án đề xuất nhiều giải pháp tích cực. Một trong số đó là việc khuyến khích trồng bổ sung các loài cây bản địa, đặc biệt là cây gỗ đa mục đích và cây ăn quả có giá trị trong các mô hình NLKH. Việc thiết kế mô hình canh tác nhiều tầng tán, đa dạng về cấu trúc không gian sẽ tạo ra nhiều vi môi trường sống khác nhau, thu hút thêm các loài sinh vật. Cần có các chương trình giáo dục môi trường và tập huấn kỹ thuật cho người dân về lợi ích của đa dạng sinh học và các kỹ thuật canh tác thân thiện với môi trường. Phát triển các ngân hàng gen cây trồng địa phương để bảo tồn các giống cây truyền thống và quý hiếm. Hợp tác giữa nhà khoa học, chính quyền địa phương và cộng đồng là yếu tố quyết định để triển khai thành công các giải pháp này. Việc tạo ra các chính sách ưu đãi, hỗ trợ vốn và kỹ thuật cho các hộ gia đình áp dụng các mô hình NLKH đa dạng sẽ thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp bền vững, nâng cao hiệu quả sinh thái và kinh tế lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các mô hình nông lâm kết hợp tại huyện phù ninh tỉnh phú thọ research on plant diversity in agroforestry models in phu ninh district phu tho provin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN BÌNH LIÊM NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA DẠNG THỰC VẬT TRONG CÁC MÔ HÌNH NÔNG LÂM KẾT HỢP TẠI HUYỆN PHÙ NINH TỈNH PHÚ THỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN BÌNH LIÊM NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA DẠNG THỰC VẬT TRONG CÁC MÔ HÌNH NÔNG LÂM KẾT HỢP TẠI HUYỆN PHÙ NINH TỈNH PHÚ THỌ Chuyên ngành: Sinh thái học Mã số: 9 42 01 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Đồng Tấn 2. Đỗ Hữu Thư Hà Nội LỜI CAM ĐOAN Để đảm bảo tính trung thực của luận án, tôi xin cam đoan: Luận án “Nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các mô hình nông lâm kết hợp tại huyện Phù Ninh tỉnh Phú Thọ” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đồng Tấn và TS.

Đỗ Hữu Thư, các tài liệu tham khảo đều được trích nguồn. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố ở bất kì công trình nào trước đây. Tác giả luận án Nguyễn Bình Liêm LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Lê Đồng Tấn và TS.

Đỗ Hữu Thư, những người đã hết lòng tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tạo cơ hội cho tôi được nâng cao vốn hiểu biết và những trải nghiệm thực sự thú vị trong nghiên cứu lĩnh vực Sinh thái học. Tôi xin chân thành cảm ơn bộ phận Đào tạo Sau đại học và Lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại cơ sở đào tạo. Bên cạnh đó, tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Trung tâm phát triển công nghệ cao - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện về mặt thời gian, công việc cũng như chia sẻ, động viên để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường THPT Hương Cần, cán bộ giáo viên nhà trường đã giúp đỡ, tạo điều kiện về thời gian để tôi tập trung học tập, hoàn thành Luận án.

Cuối cùng, tôi cũng gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, đồng nghiệp, những người bạn đã bên cạnh, chia sẻ, ủng hộ tôi trong suốt thời gian qua. Tác giả luận án Nguyễn Bình Liêm MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Điểm mới của luận án. Cấu trúc của luận án.3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. KHÁI NIỆM VÀ ĐỊNH NGHĨA VỀ NÔNG LÂM KẾT HỢP.

LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CỦA NÔNG LÂM KẾT HỢP.Trên thế giới. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CANH TÁC NÔNG LÂM KẾT HỢP. Trên thế giới. CÁC HỆ CANH TÁC NÔNG LÂM KẾT HỢP.

Hệ canh tác nông lâm kết hợp lấy lâm nghiệp làm hướng ưu tiên. Hệ canh tác nông lâm kất hợp lấy nông nghiệp làm hướng ưu tiên. Hệ canh tác súc - lâm kết hợp, lấy chăm nuôi làm hướng ưu tiên. Hệ canh tác lấy cả nông lâm ngư nghiệp làm trọng tâm phát triển.

Hệ canh tác lâm nghiệp kết hợp thủy sản. NHỮNG VẤN ĐỀ TỒN TẠI CHƯA ĐƯỢC NGHIÊN CỨU.24 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp điều tra. Phương pháp kế thừa và phương pháp chuyên gia. Phương pháp đánh giá hiệu quả của các mô hình.

Phương pháp xử lí số liệu.28 CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN. Vị trí địa lý. Địa hình.

Địa chất, thổ nhưỡng. Khí hậu, thuỷ văn. ĐIỀU KIỆN KINH TẾ, XÃ HỘI. Dân số và lao động.

Cơ sở hạ tầng, y tế, văn hóa, giáo dục.36 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. PHÂN LOẠI VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG MÔ HÌNH NÔNG LÂM KẾT HỢP. Phân loại mô hình nông lâm kết hợp. Hiện trạng các mô hình nông lâm kết hợp.

Mô hình Rừng +Vườn + Ao + Chuồng. TÍNH ĐA DẠNG THỰC VẬT. Đa dạng của hệ thực vật và thảm thực vật. Các loài quý hiếm.

Đa dạng thảm thực vật. ĐA DẠNG THỰC VẬT TRONG MÔ HÌNH NÔNG LÂM KẾT HỢP. Đa dạng thực vật trong mô hình Vườn + Rừng. Đa dạng thực vật trong mô hình Vườn + Chuồng + Rừng.

Đa dạng thực vật trong mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH TẾ - SINH THÁI. Hiệu quả kinh tế. Hiệu quả sinh thái - môi trường.

TRI THỨC BẢN ĐỊA TRONG SỬ DỤNG ĐẤT CỦA MÔ HÌNH NÔNG LÂM KẾT HỢP. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP BẢO VỆ VÀ TĂNG CƯỜNG TÍNH ĐA DẠNG THỰC VẬT. Quản lý hiện trạng sử dụng đất của các mô hình nông lâm kết hợp. Bảo vệ đa dạng thực vật.

Giải pháp có liên quan đến hoạt động của mô hình nông lâm kết hợp. 106 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.108 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.112 TÀI LIỆU THAM KHẢO.113 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT NLKH Nông Lâm kết hợp KVNC Khu vực nghiên cứu HTCT Hệ thống canh tác HQKT Hiệu quả kinh tế VAC Vườn - Ao - Chuồng RVAC Rừng -Vườn - Ao - Chuồng VR Vườn - Rừng RVC Rừng - Vườn - Chuồng Rg Ruộng R-O Trồng rừng kết hợp nuôi ong lấy mật CBA Cost Benefit Analysis VACR Vườn - Ao - Chuồng - Rừng RNV Rừng + Nương + Vườn ICRAF International Center for Research in Agroforestry SALT Slopping Agricultural Land Technology IIRR International Institute for Rural Reconstruction SEANAFE Southeast Asia Network for Agroforestry Education OTC Ô tiêu chuẩn TTV Thảm thực vật IUCN Red List of Threadtened Plant Species ver PRA Đánh giá nông thôn có sự tham gia của cộng đồng KHHGĐ Kế hoạch hóa gia đình HTV Hệ thực vật EN Nguy cấp VU Sẽ nguy cấp CR Rất nguy cấp LR Ít quan tâm DD Thiếu dẫn liệu IUCN Danh lục đỏ thế giới NĐ32 Nghị định số 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ ngày 30/3/2006 về quản lý thực vật rừng, động vật rừng quý, hiếm, nguy cấp. LR/lc Ít quan tâm IA Nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại IIA Hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại DT Diện tích N Số hộ có mô hình Ect Effective Indicator of Farming System DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Cơ cấu diện tích đất của mô hình Vườn + Rừng truyền thống ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.

Cơ cấu diện tích đất của mô hình Vườn + Rừng cải tiến ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Cơ cấu diện tích đất của mô hình Vườn + Chuồng + Rừng truyền thống ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Cơ cấu diện tích đất của mô hình Vườn + Chuồng + Rừng cái tiến ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Cơ cấu diện tích đất của mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng truyền thống ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.

Cơ cấu diện tích đất của mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng cải tiến ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Số lượng các taxon theo Ngành của hệ thực vật trong vùng phân bố của các mô hình nông lâm kết hợp ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Số họ giàu loài nhất của hệ thực vật trên vùng phân bố của mô hình nông lâm kết hợp ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Tổng hợp số chi giàu loài nhất của hệ thực vật trên vùng phân bố của mô hình nông lâm kết hợp ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.

Số loài theo dạng sống của hệ thực vật trên vùng phân bố của mô hình nông lâm kết hợp ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Dạng sống của nhóm cây chồi trên trong hệ thực vật trên vùng phân bố của mô hình nông lâm kết hợp ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Tính đa dạng loài về yếu tố địa lý của hệ thực vật trên vùng phân bố của mô hình nông lâm kết hợp ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Số lượng ngành, họ, chi, loài theo nhóm tài nguyên của hệ thực vật trên vùng phân bố của mô hình nông lâm kết hợp ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.

Danh sách các loài thực vật quý hiếm ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Số lượng các taxon theo Ngành của hệ thực vật trong mô hình Vườn + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Thành phần cây trồng trên đất vườn của mô hình Vườn + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Thành phần cây trồng trên đất rừng của mô hình Vườn + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.

Số lượng các taxon theo ngành của hệ thực vật trong mô hình Vườn + Chuồng + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Thành phần cây trồng trên đất vườn của mô hình Vườn + Chuồng + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Thành phần cây trồng trên đất rừng của mô hình Vườn + Chuồng + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Số lượng các taxon theo Ngành của hệ thực vật trong mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.

Thành phần cây trồng trên đất vườn của mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Thành phần cây trồng trên đất rừng của mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Thu nhập của mô hình Vườn + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.25: Thu nhập của mô hình Vườn + Chuồng + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Thu nhập của mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.

Danh sách các loài cây được người dân vùng nghiên cứu dùng làm thuốc.101 DANH MỤC HÌNH HÌNH 4. MÔ HÌNH VƯỜN + RỪNG TRUYỀN THỐNG CỦA GIA ĐÌNH ÔNG TRẦN NGỌC QUỲNH Ở KHU 2 XÃ LIÊN HOA. Mô hình Vườn + Rừng truyền thống của gia đình anh Nguyễn Việt Hùng ở khu 6 xã Trạm Thản. Đất rừng của mô hình Vườn + Rừng truyền thống ở xã Phú Mỹ.

Đất rừng của mô hình Vườn + Rừng truyền thống ở xã Trị Quận. Cây trồng trên đất vườn của mô hình Vườn + Rừng cải tiến ở xã Phú Mỹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Bình Liêm (n.d.). Đa dạng thực vật trong nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tinh-da-dang-thuc-vat-trong-cac-mo-hinh-nong-lam-ket-hop-tai-huyen-phu-ninh-tinh-phu-tho-research-on-plant-diversity-in-agroforestry-models-in-phu-ninh-district-phu-tho-provin

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa dạng thực vật trong nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tính đa dạng thực vật tại mô hình nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ. Phân tích tiềm năng và bảo tồn đa dạng sinh học.

Luận án "Đa dạng thực vật trong nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ.

Luận án "Đa dạng thực vật trong nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa dạng thực vật trong nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ" thuộc chuyên ngành Sinh thái học. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Đa dạng thực vật trong nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa dạng thực vật trong nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa dạng thực vật trong nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter