Luận án nghiên cứu thực trạng môi trường sức khỏe người chăn nuôi gia cầm và giải pháp can thiệp tại huyện Phú Xuyên, Hà Nội

Luận án đánh giá môi trường sức khỏe người chăn nuôi gia cầm huyện Phú Xuyên, đề xuất giải pháp can thiệp hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Môi trường sức khỏe người chăn nuôi gia cầm Phú Xuyên
Số trang:
155 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Môi trường sức khỏe người chăn nuôi gia cầm Phú Xuyên

Huyện Phú Xuyên là vùng phát triển mạnh chăn nuôi gia cầm của thành phố Hà Nội. Hoạt động này đem lại nguồn thu nhập kinh tế quan trọng cho các hộ dân. Tuy nhiên, quy mô nông hộ nhỏ lẻ còn chiếm tỷ trọng lớn trong toàn huyện. Cơ sở hạ tầng chuồng trại chưa đồng bộ tạo ra nhiều thách thức về mặt vệ sinh dịch tễ. Vấn đề môi trường và sức khỏe cộng đồng cần được quan tâm sâu sắc. Nghiên cứu tại 90 hộ gia đình thuộc hai xã Đại Xuyên và Hồng Thái phản ánh bức tranh toàn diện. Kết quả khảo sát cho thấy mối tương quan rõ nét giữa điều kiện vệ sinh chuồng trại và bệnh lý người lao động. Phân tích chi tiết giúp định hình các giải pháp can thiệp y tế dự phòng thiết thực.

1.1. Bối cảnh chăn nuôi nông hộ tại hai xã Đại Xuyên và Hồng Thái

Xã Đại Xuyên và xã Hồng Thái có truyền thống chăn nuôi gia cầm lâu năm. Phần lớn hộ gia đình duy trì phương thức nuôi thả vườn kết hợp nuôi nhốt bán công nghiệp. Trình độ học vấn của người lao động trực tiếp chủ yếu ở mức phổ thông. Nhận thức về các mối nguy hại nghề nghiệp còn nhiều hạn chế. Việc bố trí mặt bằng chuồng trại xen lẫn trong khu dân cư khá phổ biến. Mật độ đàn gia cầm cao gây áp lực lớn lên không gian sống hàng ngày. Các thành viên trong gia đình cùng tham gia chăm sóc đàn vật nuôi. Do đó, mức độ phơi nhiễm với các yếu tố độc hại diễn ra liên tục.

1.2. Mối liên hệ giữa điều kiện chuồng trại và sức khỏe cộng đồng

Điều kiện chuồng trại thô sơ ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống xung quanh. Chất thải gia cầm tích tụ lâu ngày làm phát sinh nhiều mầm bệnh nguy hiểm. Bụi hữu cơ và vi sinh vật phát tán tự do vào không khí. Người chăn nuôi và người thân sống gần chuồng trại dễ gặp các vấn đề sức khỏe. Tỷ lệ mắc các triệu chứng viêm đường hô hấp gia tăng theo thời gian tiếp xúc. Nguồn nước sinh hoạt cũng đối mặt nguy cơ nhiễm khuẩn từ chất thải ngấm vào đất. Quy hoạch chuồng trại tách biệt khỏi không gian sinh hoạt là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

II. Thực trạng ô nhiễm môi trường chăn nuôi tại Phú Xuyên

Tình trạng ô nhiễm môi trường chăn nuôi Phú Xuyên đang ở mức đáng báo động tại các vùng tập trung nông hộ. Quá trình phân hủy chất thải hữu cơ tạo ra nhiều tạp chất nguy hại. Vi khí hậu trong chuồng trại thường có độ ẩm cao, kém thông thoáng và tích tụ nấm mốc. Nồng độ vi sinh vật lơ lửng vượt ngưỡng tiêu chuẩn an toàn không khí trong nhà. Bụi lông, phấn biểu bì và bào tử nấm là những dị nguyên nguy hiểm. Sự lan tỏa của các dòng khí độc không chỉ đe dọa người trực tiếp nuôi mà còn tác động xấu đến xóm làng lân cận.

2.1. Nồng độ khí độc chuồng trại NH3 H2S và bụi vi sinh vật

Kết quả đo lường cho thấy khí độc chuồng trại NH3 H2S tại nhiều điểm nuôi vượt ngưỡng cho phép. Khí Amoniac sinh ra do quá trình phân giải chất đạm trong phân gia cầm. Khí Hydro sunfua bốc lên từ bùn phân ứ đọng tạo mùi hôi thối nồng nặc. Nồng độ khí độc tăng cao vào những ngày trời nồm ẩm hoặc chuồng trại không được che chắn đúng cách. Ngoài ra, mật độ nấm mốc và vi khuẩn trong không khí chuồng trại cũng ở mức cao. Hít thở thường xuyên trong môi trường này gây kích ứng niêm mạc mắt và đường dẫn khí. Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến các bệnh lý mạn tính.

2.2. Nguy cơ ô nhiễm nguồn nước thải chăn nuôi gia cầm nông hộ

Nghiên cứu chỉ ra nguồn nước thải chăn nuôi gia cầm tại các xã chủ yếu xả trực tiếp ra mương rãnh. Tỷ lệ hộ gia đình có hầm biogas hoặc bể lắng lọc xử lý còn rất thấp. Nước rửa chuồng mang theo lượng lớn phân, cặn thức ăn và vi khuẩn gây bệnh. Dòng nước tù đọng tạo điều kiện thuận lợi cho ruồi nhặng và ấu trùng phát triển. Nước thải ngấm dần vào mạch nước ngầm gây nguy cơ ô nhiễm giếng khoan. Việc sử dụng nguồn nước nhiễm khuẩn trong sinh hoạt làm gia tăng các bệnh lý đường tiêu hóa và bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho người dân địa phương.

2.3. Khoảng cách chuồng trại đến khu vực sinh hoạt gia đình

Khảo sát tại các hộ gia đình cho thấy khoảng cách giữa chuồng nuôi và nhà ở rất ngắn. Nhiều chuồng nuôi chỉ cách gian phòng ngủ hoặc phòng khách dưới 10 mét. Một số gia đình bố trí chuồng nuôi ngay sát vách gian bếp hoặc bể chứa nước ăn. Khoảng cách quá gần làm mùi hôi và khí độc dễ dàng xâm nhập vào không gian sinh hoạt. Tiếng ồn từ đàn gia cầm ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng giấc ngủ. Việc không duy trì khoảng cách an toàn tối thiểu làm tăng nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh trực tiếp giữa động vật và con người trong sinh hoạt hàng ngày.

III. Đánh giá sức khỏe nghề nghiệp chăn nuôi gia cầm cụ thể

Nghiên cứu sức khỏe nghề nghiệp chăn nuôi gia cầm ghi nhận nhiều tổn thương thể chất đáng lo ngại. Khám lâm sàng phát hiện tỷ lệ mắc bệnh ở người chăn nuôi cao hơn rõ rệt so với người không chăn nuôi. Điều kiện lao động nặng nhọc kết hợp môi trường ô nhiễm làm suy giảm thể lực nhanh chóng. Tình trạng dinh dưỡng và chỉ số khối cơ thể (BMI) của người lao động cũng chịu ảnh hưởng tiêu cực. Các bệnh lý nghề nghiệp phổ biến gồm bệnh về đường hô hấp, bệnh lý ngoài da và hội chứng đau mỏi cơ xương khớp. Việc thiếu kiểm soát y tế định kỳ khiến bệnh diễn tiến dai dẳng.

3.1. Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp người nuôi gà vịt thường gặp

Bệnh đường hô hấp người nuôi gà vịt chiếm tỷ lệ cao nhất trong danh mục bệnh mắc phải. Người chăn nuôi thường xuyên bị viêm mũi dị ứng, viêm họng hạt, viêm phế quản và hen phế quản. Bụi hữu cơ từ thức ăn chăn nuôi kết hợp lông gia cầm gây kích ứng biểu mô đường thở. Tiếp xúc lâu năm làm suy giảm chức năng thông khí của phổi. Các cơn ho khan, khó thở và tức ngực xuất hiện nhiều hơn vào mùa đông xuân. Nếu không điều trị dứt điểm, bệnh dễ chuyển thành bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng lao động.

3.2. Tổn thương da do mò đốt và các bệnh da liễu tiếp xúc

Môi trường chuồng trại ẩm thấp là điều kiện lý tưởng cho ký sinh trùng và côn trùng chân đốt sinh sôi. Vết loét trên da do mò đốt và ve bọ xuất hiện phổ biến ở người dọn chuồng. Tiếp xúc trực tiếp với phân và nước thải bẩn gây viêm da tiếp xúc, nấm móng và ngứa ngáy kéo dài. Nhiều người lao động có thói quen gãi làm tổn thương da trầy xước, dẫn đến nhiễm trùng thứ phát. Các triệu chứng sẩn ngứa làm giảm chất lượng cuộc sống và hiệu quả công việc. Việc giữ khô ráo bề mặt chuồng và sát trùng định kỳ giúp hạn chế đáng kể các bệnh lý da liễu.

3.3. Thực trạng sử dụng bảo hộ lao động chăn nuôi của người dân

Thực trạng sử dụng bảo hộ lao động chăn nuôi tại Phú Xuyên còn nhiều bất cập. Phần lớn người dân chỉ sử dụng khẩu trang vải mỏng thông thường khi cho ăn hoặc dọn phân. Tỷ lệ trang bị ủng cao su, găng tay chống thấm và kính bảo hộ đạt mức rất thấp. Nhiều hộ chăn nuôi xem nhẹ trang phục phòng hộ do cảm thấy vướng víu trong quá trình làm việc. Sau khi lao động, quy trình tắm giặt và khử khuẩn cá nhân chưa được tuân thủ nghiêm ngặt. Đây là nguyên nhân chính khiến người nuôi tiếp xúc trực tiếp với hóa chất độc hại và vi khuẩn gây bệnh.

IV. Nguy cơ dịch cúm gia cầm lây sang người và cách phòng

Nguy cơ dịch cúm gia cầm lây sang người là mối đe dọa thường trực tại các vùng chăn nuôi mật độ cao. Gia cầm nuôi thả tự do dễ tiếp xúc với nguồn bệnh từ chim hoang dã. Việc thiếu kiểm soát thú y làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh trên diện rộng. Virus cúm gia cầm có khả năng biến đổi gen và lây truyền chéo sang người qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc dịch tiết. Khi nhiễm bệnh, người mắc có thể gặp biến chứng suy hô hấp cấp tính nặng. Công tác giám sát, phát hiện sớm và xử lý ổ dịch kịp thời đóng vai trò sống còn trong việc ngăn chặn đại dịch.

4.1. Khả năng lây truyền các chủng virus H5N1 và H1N1 nguy hiểm

Các chủng virus nguy hiểm như cúm A/H5N1 và cúm A/H1N1 có độc lực cao đối với cả gia cầm và người. Người chăn nuôi nhiễm virus khi hít phải bụi phân khô hoặc dịch tiết từ gia cầm ốm. Triệu chứng khởi phát thường là sốt cao đột ngột, ho khan, đau đầu và kiệt sức nhanh chóng. Hình ảnh chụp tổn thương đường hô hấp cho thấy phế nang tổn thương lan tỏa và đông đặc phổi tiến triển nhanh. Tỷ lệ tử vong do cúm gia cầm ở người ở mức cao nếu không được cấp cứu kịp thời. Nâng cao cảnh giác dịch tễ là giải pháp căn bản nhằm giảm thiểu rủi ro phơi nhiễm.

4.2. Kiến thức xử lý đàn gia cầm khi nghi ngờ mắc cúm độc lực

Khảo sát thực tế cho thấy kiến thức xử lý đàn gia cầm khi mắc bệnh của người dân còn nhiều sai lệch. Một số hộ vẫn cố tình bán tháo hoặc mổ thịt gia cầm ốm chết để vớt vát kinh tế. Hành vi này làm phát tán mầm bệnh ra môi trường xung quanh và lây lan sang các vùng lân cận. Quy trình tiêu hủy gia cầm chết phải thực hiện chôn sâu và rắc vôi bột khử khuẩn triệt để. Người chăn nuôi cần báo cáo ngay cho cán bộ thú y địa phương khi xuất hiện gia cầm chết bất thường. Tuyệt đối không vứt xác gia cầm ra kênh mương công cộng.

4.3. Biện pháp tiêu độc khử trùng chuồng trại theo quy chuẩn

Biện pháp tiêu độc khử trùng chuồng trại cần được thực hiện định kỳ và đồng bộ. Hộ chăn nuôi phải dọn sạch phân và chất độn chuồng trước khi phun thuốc sát trùng. Sử dụng các loại hóa chất chuyên dụng như Cloramin B, vôi bột hoặc dung dịch Iodine đúng liều lượng. Thời gian để trống chuồng sau mỗi lứa nuôi cần đảm bảo tối thiểu hai đến ba tuần. Việc quét vôi trắng tường chuồng giúp tiêu diệt nấm mốc và vi khuẩn bám dính. Thực hiện nghiêm túc quy trình vệ sinh chuồng trại là rào cản ngăn chặn sự tồn lưu của mầm bệnh cúm gia cầm nguy hiểm.

V. Giải pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi gia cầm mới

Triển khai các mô hình an toàn sinh học trong chăn nuôi là hướng đi tất yếu cho huyện Phú Xuyên. Việc chuyển đổi từ chăn thả tự do sang kiểm soát sinh học giúp hạn chế tối đa dịch bệnh. Các giải pháp kỹ thuật mới giảm thiểu phát thải ô nhiễm ra môi trường xung quanh. Đồng thời, mô hình bền vững giúp cải thiện điều kiện làm việc của người lao động. Sự kết hợp giữa xử lý chất thải hữu cơ và quản lý dịch tễ chặt chẽ nâng cao năng suất kinh tế. Nông hộ cần chủ động áp dụng các tiến bộ khoa học để bảo vệ đàn vật nuôi và sức khỏe gia đình.

5.1. Ứng dụng đệm lót sinh học khử mùi chuồng trại hiệu quả

Công nghệ đệm lót sinh học khử mùi chuồng trại mang lại hiệu quả vượt trội trong chăn nuôi nông hộ. Đệm lót sử dụng mùn cưa hoặc trấu kết hợp men vi sinh hữu ích để phân hủy phân ngay tại chỗ. Nhiệt độ sinh ra trong tầng đệm lót giúp tiêu diệt trứng giun sán và vi khuẩn có hại. Khí độc và mùi hôi thối trong chuồng giảm tới 80% so với phương pháp nuôi truyền thống. Nền chuồng luôn khô ráo giúp giảm thiểu bệnh đường hô hấp cho người nuôi và đàn gia cầm. Sau chu kỳ nuôi, đệm lót sinh học được tái sử dụng làm phân bón hữu cơ chất lượng cao cho cây trồng.

5.2. Hoàn thiện quy trình xử lý chất thải gia cầm bền vững

Quy trình xử lý chất thải gia cầm cần được chuẩn hóa theo từng khâu kỹ thuật. Phân gia cầm phải thu gom hàng ngày và ủ phân compost với chế phẩm sinh học. Hầm biogas xử lý nước thải chăn nuôi giúp tạo nguồn năng lượng khí đốt sạch cho gia đình. Nước thải sau biogas cần dẫn qua hồ sinh học lắng lọc trước khi thải ra môi trường tự nhiên. Việc xây dựng hệ thống rãnh thoát nước kín ngăn chặn triệt để mùi hôi và côn trùng gây hại. Quản lý chất thải đồng bộ góp phần giữ gìn nguồn nước sạch và không khí trong lành cho làng quê.

5.3. Nâng cao nhận thức bảo hộ lao động và vệ sinh thú y

Chính quyền địa phương và ngành y tế cần đẩy mạnh tuyên truyền bảo hộ lao động chăn nuôi cho người dân. Tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật vệ sinh thú y và phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm định kỳ. Cung cấp trang thiết bị phòng hộ đạt chuẩn và hướng dẫn quy trình sử dụng đúng cách. Khuyến khích người chăn nuôi tiêm vắc xin phòng cúm gia cầm đầy đủ cho đàn vật nuôi. Thực hiện khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh nghề nghiệp để can thiệp kịp thời. Nâng cao ý thức cộng đồng là chìa khóa xây dựng nền nông nghiệp an toàn và bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Thực trạng môi trường chăn nuôi gia cầm và sức khỏe của người lao động chăn nuôi gia cầm
1.1.1. Thực trạng điều kiện - môi trường chăn nuôi gia cầm
1.1.2. Thực trạng về sức khỏe của người lao động chăn nuôi gia cầm
1.1.3. Thực trạng công tác bảo vệ môi trường trong ngành Nông nghiệp
1.2. Cơ sở lý thuyết liên quan đến môi trường và những ảnh hưởng của chúng tới sức khỏe của người chăn nuôi gia cầm
1.2.1. Hộ chăn nuôi gia cầm
1.2.2. Môi trường
1.2.2.1. Môi trường trong chăn nuôi
1.2.2.2. Môi trường trong chăn nuôi gia cầm
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thực trạng môi trường sức khỏe của người chăn nuôi gia cầm và giải pháp can thiệp tại huyện phú xuyên hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các độc tố nấm mốc được phát hiện .1: Phân bố số thành viên trong 90 hộ gia đình nghiên cứu ở hai xã lựa chọn (Đại Xuyên, Hồng Thái) theo quan hệ với chủ hộ .2: Phân bố số hộ gia đình của 2 xã được chọn vào nghiên cứu theo thôn .3: Tiêu chuẩn nấm mốc trong không khí theo Romanovic .4: Tiêu chuẩn chất lượng không khí trong nhà của Safir .5: Đánh giá chỉ số khối cơ thể theo chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ……………………………………….1: Phân bố các thành viên hộ gia đình theo nhóm tuổi .2: Phân bố các thành viên thuộc hộ gia đình theo trình độ học vấn 51 Bảng 3.3: Kết quả đo vi khí hậu tại chuồng/trại chăn nuôi gia cầm ở 2 xã nghiên cứu .4: Kết quả định lượng các hơi khí độc tại chuồng/ trại chăn nuôi gia cầm của 2 xã nghiên cứu .5: Kết quả xét nghiệm các yếu tố vi sinh vật tại môi trường không khí chuồng/ trại chăn nuôi gia cầm (/m3 không khí).6: Phương thức nuôi gia cầm của các hộ gia đình.7: Phân bố tỷ lệ khoảng cách từ chuồng/ trại nuôi gia cầm tới nhà ở của các hộ gia đình nghiên cứu .8: Phân bố tỷ lệ các khoảng cách từ chuồng/trại nuôi gia cầm tới bếp của các hộ gia đình nghiên cứu .9: Phân bố tỷ lệ các khoảng cách từ chuồng/ trại nuôi gia cầm tới giếng nước, bể chứa nước ăn của các hộ gia đình nghiên cứu.10: Phân bố tỷ lệ các loại chuồng/ trại nuôi gia cầm của các hộ gia đình nghiên cứu .11: Tình trạng vệ sinh chuồng trại nuôi gia cầm tại các hộ gia đình nghiên cứu .12: Tình trạng môi trường xung quanh chuồng trại nuôi gia cầm .13: Tỷ lệ hộ gia đình có nơi chứa nước thải vệ sinh .14: Phân bố đối tượng phỏng vấn theo trình độ học vấn .15: Tỷ lệ đối tượng hiểu biết về nguy cơ lây bệnh.16: Tỷ lệ đối tượng biết tên các bệnh lây từ gia cầm sang người .17: Tỷ lệ đối tượng biết cách phòng bệnh từ gia cầm lây sang người.18: Tỷ lệ đối tượng có kiến thức xử lý khi gia cầm mắc cúm.19: Tỷ lệ đối tượng biết xử lý chuồng/trại khi gia cầm mắc cúm .20: Tỷ lệ đối tượng nghiên cứu biết cách khử trùng, tiêu độc chuồng/trại nuôi gia cầm .21: Tỷ lệ đối tượng yêu cầu tiêm phòng cúm cho gia cầm .22: Tỷ lệ các loại trang bị phòng hộ cá nhân được sử dụng .23: Tình trạng dinh dưỡng (chỉ số khối cơ thể) .24: Tỷ lệ các bệnh mắc phải của các đối tượng nghiên cứu qua khám lâm sàng .25: Tỷ lệ các bệnh mắc phải của các đối tượng nghiên cứu và các thành viên khác cùng lứa tuổi .26: Tình trạng vệ sinh chuồng/trại nuôi gia cầm sau can thiệp tại các hộ chăn nuôi gia cầm .27: Tình trạng môi trường xung quanh chuồng trại nuôi gia cầm của các hộ gia đình.28: Tình trạng nơi chứa nước thải chăn nuôi gia cầm của các hộ gia đình .29: Tỷ lệ đối tượng chăn nuôi gia cầm biết có thể lây bệnh từ gia cầm sang người.30: Tỷ lệ đối tượng chăn nuôi gia cầm biết các loại bệnh lây sang người.31: Kiến thức của đối tượng nghiên cứu biết xử lý đàn gia cầm khi gia cầm mắc cúm .32: Thực hành xử lý chuồng trại khi gia cầm bị cúm .33: Tiêu độc chuồng trại nuôi gia cầm .34: Sử dụng trang bị phòng hộ cá nhân .35: Loại phòng hộ cá nhân sử dụng. 83 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố các thành viên hộ gia đình theo giới tính.2: Phân bố đối tượng phỏng vấn theo giới tính .3: Đối tượng nghiên cứu thực hiện tiêm phòng cho gia cầm .4: Sử dụng trang bị phòng hộ cá nhân .5: Một số bệnh mắc phải của các đối tượng nghiên cứu .6: Tình trạng môi trường vệ sinh xung quanh sau can thiệp .7: Tình trạng nơi chứa nước thải chăn nuôi gia cầm lần điều tra sau .8: Kiến thức của đối tượng biết xử lý đàn gia cầm khi mắc cúm tại lần điều tra sau. 80 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Hình ảnh chuồng trại chăn nuôi gia cầm tại hộ gia đình .2: Hình ảnh tổn thương đường hô hấp do nhiễm H1N1 và H5N1.3: Hình ảnh mò và vết loét trên da do mò đốt. 16 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là Quốc gia gắn liền với nền kinh tế nông nghiệp.

Trong sự phát triển chung của nền kinh tế nông nghiệp, phát triển ngành chăn nuôi là tất yếu, trong đó có nghề chăn nuôi gia cầm, thu hút đông đảo người lao động nhằm đảm bảo cung cấp nhu cầu về thực phẩm của người dân cũng như xuất khẩu ra cộng đồng quốc tế. Quá trình hình thành và phát triển nghề chăn nuôi gia cầm chắc chắn sẽ tác động không tốt đến môi trường sống cũng như ảnh hưởng đến sức khỏe của con người. Trên thế giới đã có những nghiên cứu về điều kiện môi trường làm việc, tình hình sức khoẻ của người lao động chăn nuôi gia cầm như nghiên cứu của W. Lenhart (1998), Eduard W và cộng sự (2000) [65], nghiên cứu của Brhel (2003) [63] và đã chỉ ra một số tác động của môi trường chăn nuôi gia cầm đến đời sống và sức khỏe của con người.

Ở trong nước, các nghiên cứu về môi trường, điều kiện làm việc và sức khoẻ của người lao động trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm còn chưa có nhiều và chưa toàn diện, đặc biệt nghiên cứu về điều kiện an toàn vệ sinh lao động chăn nuôi gia cầm ở các hộ chăn nuôi gia đình hầu như chưa đề cập tới. Trong khi đó, việc chăn nuôi gia cầm nhỏ lẻ tại các hộ gia đình ở nước ta chiếm tỷ lệ khá cao (chiếm tới 60% tổng số lượng gia cầm trên toàn quốc) so với chăn nuôi công nghiệp tập trung (nuôi công nghiệp 15%, bán công nghiệp 25%) [40]. Các hộ chăn nuôi gia cầm hầu như chưa áp dụng các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi, các kiến thức về công tác vệ sinh phòng bệnh, đảm bảo an toàn vệ sinh lao động còn hạn chế, kết hợp với nhận thức của người chăn nuôi về sức khoẻ nghề nghiệp chưa được đầy đủ, nên khả năng tiềm ẩn phát sinh nhiều bệnh tật mang tính nghề nghiệp do tiếp xúc và truyền nhiễm thông qua vật nuôi là không thể tránh được. 2 Đặc biệt tại nông thôn Việt nam nghề chăn nuôi gia cầm mang tính truyền thống, gia cầm là những vật nuôi rất gần gũi với con người, đồng thời là những vật chủ mang trùng có thể trực tiếp hay gián tiếp lây lan sang người.

Những năm gần đây tỷ lệ nhiễm các bệnh có nguồn gốc từ gia cầm sang người và cộng đồng đang là gánh nặng thực sự như chủng cúm H5N1 (xuất hiện năm 2003) và mới đây (2013) là chủng cúm A/H7N9 đã và đang xuất hiện và lưu hành gây ra gánh nặng bệnh tật tại Trung quốc và Đài loan; Cho đến nay mặc dù bệnh dịch đã và đang được khống chế, nhưng vẫn còn nguy cơ tái phát tại nhiều địa phương [7].Để góp phần giảm bớt nguy cơ tác hại nghề nghiệp, bảo vệ và nâng cao sức khỏe đối với người lao động chăn nuôi gia cầm, việc nghiên cứu về môi trường, điều kiện làm việc tại các chuồng/ trại, tiến hành khám, kiểm tra sức khoẻ và phát hiện bệnh tật cho người lao động tại các hộ gia đình chăn nuôi gia cầm là cần thiết, vì vậy chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu thực trạng môi trƣờng, sức khỏe của ngƣời chăn nuôi gia cầm và giải pháp can thiệp tại huyện Phú xuyên, Hà nội” với các mục tiêu sau: 1. Mô tả thực trạng môi trường làm việc, sức khoẻ, kiến thức, thực hành phòng bệnh của người chăn nuôi gia cầm tại huyện Phú Xuyên năm 2010. Đánh giá hiệu quả của giải pháp can thiệp nâng cao kiến thức, thực hành phòng bệnh lây lan từ gia cầm của người chăn nuôi gia cầm. Từ đó đề xuất một số biện pháp nhằm cải thiện điều kiện lao động, giáo dục nâng cao hiểu biết và thực hành về phòng chống bệnh tật, bảo vệ sức khoẻ cho người lao động chăn nuôi, giảm nguy cơ lây lan bệnh tật từ gia cầm sang người lao động và cộng đồng dân cư.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Thực trạng môi trƣờng chăn nuôi gia cầm và sức khỏe của ngƣời lao động chăn nuôi gia cầm 1. Thực trạng điều kiện - môi trƣờng chăn nuôi gia cầm Nông nghiệp có vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, chiếm tỷ lệ lớn trên 70% tổng số lực lượng lao động trên toàn quốc [5] là một trong những ngành kinh tế chủ đạo có nghề chăn nuôi và nghề trồng trọt là chính, người lao động phải tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp với nhiều yếu tố độc hại có trong môi trường lao động, cũng như sản phẩm của ngành tạo ra. Nghề chăn nuôi là nghề đặc thù thuộc ngành nông nghiệp trong đó có chăn nuôi gia súc, chăn nuôi gia cầm và nuôi trồng thuỷ sản mà riêng chăn nuôi gia cầm là một nghề truyền thống của người nông dân, từ lâu nghề này đã giúp cho việc đảm bảo an ninh thực phẩm trong đời sống hàng ngày và ngày nay nó có vai trò rất quan trọng trong việc góp phần vào công cuộc thực hiện chính sách của Đảng và Nhà nước ta trong quá trình xây dựng và phát triển nông thôn mới đó là: Hiện đại hóa nông nghiệp, nông dân và nông thôn.

Trong thời gian qua ngành chăn nuôi của nước ta phát triển rất nhanh, tốc độ tăng trưởng đạt 8,9% và như vậy mới phù hợp với tốc tộ tăng trưởng dân số và đáp ứng được nhu cầu thực phẩm của người dân. Có đến 80% số hộ nông dân chăn nuôi gia cầm, nhưng chỉ có 15% số gia cầm nuôi theo phương pháp công nghiệp, 20% số gia cầm chăn nuôi theo phương pháp bán công nghiệp; trong khi đó có đến 65% số gia cầm nuôi theo phương pháp truyền thống (nuôi theo kiểu gia đình nhỏ lẻ và coi vật nuôi rất gần gũi với con người). Theo Nguyễn Khoa Lý thì việc chăn nuôi nhỏ lẻ hộ gia đình từ 20 – 4 30 con/ hộ hiện nay là chủ yếu [11], việc nuôi thả rông không kiểm soát được và phần lớn ở các địa phương người dân ngộ nhận cho rằng chỉ xuất hiện dịch cúm gia cầm ở những nơi nuôi nhốt tập trung theo kiểu trang trại và sử dụng thức ăn chăn nuôi công nghiệp, còn với các loại gia cầm chăn nuôi kiểu truyền thống (thả rông) thì không bị bệnh dịch và ít ảnh hưởng tới sức khỏe của con người [16].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Môi trường sức khỏe người chăn nuôi gia cầm huyện Phú Xuyên (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/dinh-duong-dong-vat/luan-an-nghien-cuu-thuc-trang-moi-truong-suc-khoe-cua-nguoi-chan-nuoi-gia-cam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Môi trường sức khỏe người chăn nuôi gia cầm huyện Phú Xuyên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá môi trường sức khỏe người chăn nuôi gia cầm huyện Phú Xuyên, đề xuất giải pháp can thiệp hiệu quả.

Luận án "Môi trường sức khỏe người chăn nuôi gia cầm huyện Phú Xuyên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Môi trường sức khỏe người chăn nuôi gia cầm huyện Phú Xuyên" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Môi trường sức khỏe người chăn nuôi gia cầm huyện Phú Xuyên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter