Luận án tiến sĩ: Biến động glycoprotein thai kỳ và lactogen nhau thai ở trâu đầm lầy (Bubalus bubalis) tại Việt Nam
Luận án TS HUS: Biến động glycoprotein & lactogen nhau thai trâu đầm lầy Việt Nam. Nghiên cứu sâu về sinh sản, sức khỏe trâu.
Luan An
Luận án
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Biến động Glycoprotein Thai kỳ ở Trâu Đầm Lầy Việt Nam
- Số trang:
- 150 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Biến động Glycoprotein Thai kỳ ở Trâu Đầm Lầy Việt Nam
Nghiên cứu tập trung vào sự biến động glycoprotein thai kỳ ở trâu đầm lầy Việt Nam. Đây là loài gia súc quan trọng, đóng góp lớn vào nền kinh tế nông nghiệp. Khả năng chẩn đoán thai sớm và chính xác là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả sinh sản trâu. Các phương pháp truyền thống thường hạn chế về độ chính xác hoặc thời điểm thực hiện. Do đó, việc tìm kiếm các chỉ dấu sinh học thai kỳ đáng tin cậy là cần thiết. Glycoprotein liên quan đến thai kỳ (PAGs) nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng. Các PAGs là protein đặc hiệu, được sản xuất bởi nhau thai và đi vào tuần hoàn của trâu mẹ. Nồng độ của chúng có thể phản ánh chính xác tình trạng thai nghén. Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định đặc điểm biến động glycoprotein thai kỳ theo các giai đoạn phát triển của thai. Đồng thời, nghiên cứu phát triển các hệ thống định lượng hiệu quả cho các protein này. Kết quả có ý nghĩa lớn trong việc cải thiện quản lý sinh sản cho đàn trâu đầm lầy. Việc hiểu rõ biến động glycoprotein này sẽ mở ra cánh cửa cho các phương pháp chẩn đoán mới, tăng cường năng suất chăn nuôi.
1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu PAGs và sinh sản trâu
Trâu đầm lầy Việt Nam có vai trò kinh tế xã hội nổi bật. Sinh sản trâu hiệu quả là trụ cột cho ngành chăn nuôi. Tuy nhiên, việc phát hiện động dục và chẩn đoán thai sớm còn nhiều thách thức. Chu kỳ động dục không rõ ràng, biểu hiện động dục kém, gây khó khăn cho việc phối giống đúng thời điểm. Chẩn đoán thai truyền thống như sờ nắn trực tràng yêu cầu kỹ năng cao, dễ gây stress cho vật nuôi, và không thể thực hiện quá sớm. Sự chậm trễ trong việc xác định trâu có thai hay không dẫn đến lãng phí thời gian và nguồn lực. Trâu không mang thai sẽ tiếp tục được nuôi dưỡng mà không mang lại hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu biến động glycoprotein thai kỳ, đặc biệt là PAGs, cung cấp một giải pháp khoa học. PAGs có thể là một chỉ dấu sinh học thai kỳ đáng tin cậy. Phát triển hệ thống định lượng PAGs giúp cải thiện đáng kể quản lý sinh sản. Nó hỗ trợ nông dân đưa ra quyết định kịp thời, tối ưu hóa đàn trâu.
1.2. Tổng quan về Glycoprotein thai kỳ PAGs
Glycoprotein liên quan đến thai kỳ (PAGs) là một họ protein được sản xuất bởi các tế bào trophoblast của nhau thai. Các PAGs được giải phóng vào tuần hoàn của trâu mẹ. Sự hiện diện của PAGs trong máu là một chỉ thị rõ ràng cho sự tồn tại của một thai nhi sống. Các protein huyết thanh này có nhiều isoforme khác nhau, tùy thuộc vào loài và giai đoạn thai kỳ. Trong động vật nhai lại, PAGs được chứng minh là các chỉ dấu sinh học thai kỳ hiệu quả. Nồng độ PAGs bắt đầu tăng sớm sau khi thụ thai và tiếp tục tăng trong suốt thai kỳ. Điều này làm cho chúng trở thành ứng cử viên lý tưởng cho chẩn đoán thai sớm. Chức năng sinh học chính xác của PAGs vẫn đang được nghiên cứu, nhưng chúng được cho là đóng vai trò trong điều hòa miễn dịch mẹ-thai và phát triển nhau thai. Sự biến động glycoprotein này cần được hiểu rõ để phát triển các kit chẩn đoán đặc hiệu cho trâu đầm lầy Việt Nam. Nghiên cứu tổng quan về PAGs là cơ sở cho các phân tích sâu hơn.
II.Phương pháp Định lượng Glycoprotein Thai kỳ PAGs tiên tiến
Để xác định biến động glycoprotein thai kỳ ở trâu đầm lầy Việt Nam, nghiên cứu đã áp dụng và phát triển các phương pháp định lượng tiên tiến. Hai kỹ thuật chính được sử dụng là miễn dịch phóng xạ (RIA) và ELISA. Việc thiết lập các hệ thống này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kháng nguyên, kháng thể và các chất đánh dấu. Mục tiêu là tạo ra các phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, phù hợp với mẫu sinh học của trâu. Các bước chuẩn bị bao gồm thu thập mẫu vật từ lò mổ và trâu trong nông hộ. Mẫu máu được xử lý để thu huyết thanh, sau đó phân tích nồng độ glycoprotein. Quá trình này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu thu được về PAGs và protein huyết thanh khác. Các phương pháp này được tối ưu hóa để khắc phục những thách thức trong định lượng chỉ dấu sinh học thai kỳ ở loài đặc thù này. Sự thành công trong việc thiết lập các hệ thống định lượng này là nền tảng quan trọng cho các kết quả nghiên cứu.
2.1. Kỹ thuật RIA Định lượng chính xác nồng độ glycoprotein
Phương pháp miễn dịch phóng xạ (RIA) đã được thiết lập và tối ưu hóa để định lượng nồng độ glycoprotein thai kỳ (PAGs) ở trâu đầm lầy. RIA là một kỹ thuật có độ nhạy cao, cho phép phát hiện lượng PAGs rất nhỏ trong mẫu huyết thanh. Quy trình bao gồm việc chuẩn bị kháng nguyên PAG, kháng thể kháng PAGs, và PAG đánh dấu phóng xạ 125I. Kháng nguyên được sử dụng để tạo ra kháng thể đặc hiệu. Sau đó, một hệ thống cạnh tranh được thiết lập giữa PAG không đánh dấu (trong mẫu hoặc chuẩn) và PAG đánh dấu phóng xạ để gắn vào số lượng kháng thể giới hạn. Mức độ gắn kết của PAG đánh dấu tỷ lệ nghịch với nồng độ PAG không đánh dấu trong mẫu. Hệ thống RIA được kiểm tra về độ nhạy và tính tương đồng, đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Kỹ thuật này cung cấp cơ sở để theo dõi biến động glycoprotein một cách định lượng và chính xác. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ hơn về các chỉ dấu sinh học thai kỳ.
2.2. Hệ thống ELISA Xác định chỉ dấu sinh học thai kỳ
Bên cạnh RIA, hệ thống ELISA (Enzyme-linked immunosorbent assay) cũng được phát triển để định lượng PAGs, đặc biệt là phương pháp sandwich ELISA. ELISA là một kỹ thuật miễn dịch linh hoạt, dễ thực hiện và không sử dụng chất phóng xạ, phù hợp cho việc ứng dụng rộng rãi. Các bước bao gồm tạo ra và phân lập kháng thể IgG, sau đó kết hợp IgG với Biotine. Việc xác định độ pha loãng tối ưu cho kháng thể gắn enzyme là rất quan trọng để đạt được độ nhạy và đặc hiệu cao. Trong phương pháp sandwich ELISA, hai kháng thể được sử dụng: một kháng thể bắt (capture antibody) gắn trên đĩa và một kháng thể phát hiện (detection antibody) gắn enzyme. PAGs trong mẫu sẽ bị kẹp giữa hai kháng thể này. Phản ứng màu sau đó được phát triển và đo độ hấp thụ quang. Hệ thống ELISA này cung cấp một phương tiện hiệu quả để xác định chỉ dấu sinh học thai kỳ, giúp đánh giá nồng độ PAGs một cách nhanh chóng và chính xác. Nó bổ sung cho RIA, mở ra khả năng chẩn đoán thai sớm trên diện rộng.
III.Kết quả Biến động Glycoprotein Thai kỳ và Chẩn đoán Thai Sớm
Kết quả nghiên cứu đã làm sáng tỏ biến động glycoprotein thai kỳ ở trâu đầm lầy Việt Nam. Các hệ thống định lượng PAGs bằng RIA và ELISA đã được thiết lập thành công. Chúng cho thấy khả năng phát hiện PAGs trong huyết thanh trâu với độ nhạy và đặc hiệu cao. Nồng độ glycoprotein trong máu trâu mang thai có sự tăng dần theo tuổi thai. Điều này cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc sử dụng PAGs như một chỉ dấu sinh học thai kỳ đáng tin cậy. Nghiên cứu cũng xác định được ngưỡng PAGs có thể dùng để chẩn đoán thai sớm. Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn lớn, giúp nông dân và các nhà quản lý chăn nuôi tối ưu hóa quy trình sinh sản. Khả năng phát hiện thai sớm giúp rút ngắn thời gian chờ đợi, giảm chi phí nuôi dưỡng cho trâu không mang thai, và tăng hiệu quả sử dụng vật nuôi trong đàn. Các hệ thống được phát triển có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các trang trại chăn nuôi trâu trên cả nước, góp phần nâng cao năng suất sinh sản trâu.
3.1. Mối tương quan nồng độ glycoprotein với tuổi thai ở trâu
Dữ liệu thu được từ các phương pháp định lượng RIA và ELISA đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa nồng độ glycoprotein thai kỳ (PAGs) và tuổi thai của trâu đầm lầy. Nồng độ PAGs trong huyết thanh bắt đầu tăng từ những tuần đầu tiên sau khi thụ thai. Sau đó, mức độ này tiếp tục tăng lên một cách đều đặn trong suốt quá trình mang thai. Sự gia tăng nồng độ glycoprotein này phản ánh sự phát triển của nhau thai và thai nhi. Các biểu đồ và phân tích thống kê đã minh họa rõ ràng mối quan hệ tuyến tính giữa hàm lượng PAGs và tuổi thai ước lượng. Mối tương quan này cho phép ước tính tuổi thai dựa trên nồng độ PAGs trong mẫu máu. Đây là thông tin quan trọng cho việc quản lý thai kỳ và dự đoán ngày sinh. Việc hiểu rõ biến động glycoprotein này cung cấp cơ sở khoa học để phát triển các tiêu chuẩn chẩn đoán thai theo từng giai đoạn cụ thể.
3.2. Ứng dụng PAGs trong chẩn đoán thai sớm cho trâu đầm lầy
Khả năng chẩn đoán thai sớm bằng PAGs là một trong những ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất của nghiên cứu này. Dựa trên nồng độ glycoprotein được định lượng, có thể xác định tình trạng mang thai của trâu đầm lầy từ rất sớm. Thời điểm sớm nhất có thể chẩn đoán thai bằng PAGs là khoảng 20-25 ngày sau khi phối giống. Điều này sớm hơn nhiều so với các phương pháp truyền thống. Chẩn đoán thai sớm giúp nông dân nhanh chóng xác định trâu không mang thai để phối giống lại, giảm thiểu thời gian trống và tăng số lứa đẻ trong đời. Kết quả định lượng PAGs bằng cả RIA và ELISA đều cho thấy độ chính xác cao. Điều này khẳng định PAGs là chỉ dấu sinh học thai kỳ hiệu quả cho trâu. Ứng dụng PAGs không chỉ cải thiện hiệu quả sinh sản trâu mà còn giảm thiểu chi phí và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi.
IV.Lactogen Nhau Thai PL và Vai trò trong Sinh Sản Trâu
Nghiên cứu cũng mở rộng để khảo sát Lactogen Nhau Thai (PL) ở trâu đầm lầy. PL là một loại hormone protein khác được sản xuất bởi nhau thai. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của mẹ và phát triển thai nhi. Việc tìm hiểu về PL bổ sung thông tin cho các chỉ dấu sinh học thai kỳ đã nghiên cứu, như PAGs. Mục tiêu là thiết lập phương pháp định lượng PL và đánh giá biến động của nó trong các giai đoạn thai kỳ. Sự hiểu biết về PL có thể cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về sinh lý học thai kỳ ở trâu. Nó giúp xác định liệu PL có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với PAGs để cải thiện độ chính xác của chẩn đoán thai sớm. Nghiên cứu này đánh giá hàm lượng PL trong các loại mẫu khác nhau và mối tương quan với tuổi thai. Các kết quả góp phần vào kho kiến thức về sinh sản trâu đầm lầy.
4.1. Định lượng hàm lượng Lactogen Nhau Thai PL ở trâu
Việc thiết lập phương pháp định lượng Lactogen Nhau Thai (PL) ở trâu đầm lầy là một phần quan trọng của nghiên cứu. Phương pháp miễn dịch phóng xạ (RIA) tương tự như PAGs đã được phát triển để xác định hàm lượng PL. Quy trình bao gồm chuẩn bị lactogen nhau thai tái tổ hợp bò (rbPL) làm kháng nguyên và chất đánh dấu phóng xạ. Hệ thống này cho phép đo lường chính xác nồng độ PL trong huyết thanh và các mẫu sinh học khác của trâu. Các kết quả cho thấy PL cũng có mặt trong tuần hoàn của trâu mang thai. Nồng độ của nó biến động theo một mô hình nhất định trong suốt thai kỳ. Điều này chứng tỏ PL có thể là một chỉ dấu sinh học thai kỳ bổ sung. Việc định lượng PL cung cấp thông tin quý giá về sự hoạt động của nhau thai và sức khỏe của thai nhi. Các dữ liệu này giúp làm rõ hơn về các chỉ số sinh lý trong quá trình mang thai của trâu.
4.2. Tương quan PL và các chỉ dấu sinh học thai kỳ khác
Nghiên cứu đã khảo sát mối tương quan giữa hàm lượng Lactogen Nhau Thai (PL) và tuổi thai ước lượng. Giống như PAGs, nồng độ PL cũng có xu hướng tăng theo sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên, mô hình biến động và ngưỡng phát hiện có thể khác so với PAGs. Việc so sánh hàm lượng PL với PAGs trong cùng một mẫu cho phép đánh giá tiềm năng sử dụng kết hợp hai chỉ dấu này. Sự kết hợp các chỉ dấu sinh học thai kỳ có thể tăng cường độ tin cậy của chẩn đoán thai sớm. PL được biết đến với vai trò trong phát triển tuyến vú và trao đổi chất glucose. Do đó, việc định lượng PL không chỉ phục vụ chẩn đoán mà còn cung cấp thông tin về sức khỏe và năng suất sữa tiềm năng của trâu mẹ. Sự hiểu biết về tương quan PL với các yếu tố khác mở rộng khả năng quản lý sinh sản toàn diện cho trâu đầm lầy Việt Nam.
V.Ứng dụng thực tiễn Nâng cao hiệu quả Sinh Sản Trâu Việt Nam
Những phát hiện từ nghiên cứu biến động glycoprotein thai kỳ mang lại các ứng dụng thực tiễn quan trọng. Chúng trực tiếp góp phần nâng cao hiệu quả sinh sản trâu đầm lầy Việt Nam. Việc phát triển thành công các phương pháp định lượng PAGs và PL tạo cơ sở cho các bộ kit chẩn đoán thai sớm. Các kit này có thể được thương mại hóa, phổ biến đến các trang trại chăn nuôi. Khả năng xác định sớm trâu mang thai giúp tối ưu hóa chu trình sinh sản, giảm chi phí thức ăn cho trâu không mang thai, và tăng số lượng bê con được sinh ra. Điều này tác động tích cực đến lợi nhuận của người chăn nuôi và sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi trâu. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển các chiến lược quản lý đàn hiệu quả hơn, bao gồm việc lựa chọn và nhân giống trâu cái có năng suất sinh sản cao. Các kết luận cung cấp những kiến nghị cụ thể cho các nhà khoa học, nhà quản lý và người nông dân.
5.1. Chẩn đoán thai sớm Lợi ích kinh tế và quản lý trâu đầm lầy
Chẩn đoán thai sớm bằng các chỉ dấu sinh học thai kỳ như PAGs mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Khi biết chính xác và sớm tình trạng mang thai, người chăn nuôi có thể quản lý đàn trâu đầm lầy hiệu quả hơn. Trâu không mang thai được phát hiện sớm sẽ được phối giống lại ngay lập tức, tránh lãng phí thời gian và nguồn lực nuôi dưỡng. Điều này rút ngắn khoảng thời gian giữa các lần đẻ, tăng số lứa đẻ trong đời của trâu cái. Hiệu quả sinh sản trâu được cải thiện trực tiếp bằng việc tăng tỷ lệ sinh sản và giảm tỷ lệ loại thải do vô sinh. Việc sử dụng các phương pháp định lượng PAGs giúp tối ưu hóa việc phân bổ thức ăn, chăm sóc đặc biệt cho trâu mang thai, đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của thai nhi. Đây là bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa chăn nuôi trâu Việt Nam, tăng cường năng suất và lợi nhuận cho người nông dân.
5.2. Hướng phát triển nghiên cứu PAGs và glycoprotein thai kỳ
Dựa trên những thành công của nghiên cứu, có nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Một là phát triển các bộ kit chẩn đoán thai nhanh, dễ sử dụng tại trang trại, không yêu cầu thiết bị phức tạp. Việc này sẽ giúp phổ biến rộng rãi công nghệ chẩn đoán thai sớm bằng PAGs cho mọi quy mô chăn nuôi trâu. Hai là tiếp tục nghiên cứu các biến thể khác của glycoprotein thai kỳ (PAGs, PL) và các protein huyết thanh khác để tìm ra những chỉ dấu sinh học có độ nhạy và đặc hiệu cao hơn nữa. Ba là mở rộng quy mô nghiên cứu trên các quần thể trâu đầm lầy Việt Nam khác nhau, trong các điều kiện môi trường đa dạng, để xác nhận tính ứng dụng phổ quát của các phương pháp. Cuối cùng, kết hợp định lượng glycoprotein với các kỹ thuật hình ảnh hoặc hormone khác có thể tạo ra hệ thống chẩn đoán toàn diện và chính xác nhất. Các hướng nghiên cứu này sẽ tiếp tục củng cố vị thế của Việt Nam trong nghiên cứu sinh sản trâu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu sinh sản động vật nhai lại tại khu vực Đông Nam Á đối mặt với thách thức lớn về năng suất sinh sản thấp ở đàn trâu đầm lầy (Bubalus bubalis, phân loài carabanensis, bộ nhiễm sắc thể $2n=48$). Tại Việt Nam, quần thể trâu đạt khoảng 2,734 triệu con, tập trung chủ yếu tại vùng núi và cao nguyên phía Bắc (chiếm 52% tổng đàn cả nước). Mặc dù đóng vai trò trụ cột trong sinh kế nông hộ, trâu đầm lầy có đặc tính sinh học đặc thù: tuổi thành thục sinh dục muộn (30–36 tháng tuổi), khoảng cách giữa hai lứa đẻ kéo dài (27–30 tháng, tương đương 810–900 ngày), tỷ lệ thụ tinh thấp (20–36%), cùng tỷ lệ chết phôi vô cùng nghiêm trọng sau khi gây động dục đồng pha và phối giống nhân tạo (dao động từ 22,9% đến 49% theo Campanile và cộng sự, 2007 [33]).
Khoảng trống học thuật (research gap) then chốt nằm ở việc thiếu hụt hoàn toàn các công cụ nội tiết sinh học không xâm lấn (non-invasive biomarker tools) để chẩn đoán có thai sớm và theo dõi sự sống của phôi thai trên trâu đầm lầy bản địa. Hầu hết các kỹ thuật định lượng Glycoprotein thời kỳ có chửa (Pregnancy-Associated Glycoproteins - PAG) và Lactogen nhau thai (Placental Lactogen - PL) trước đây chỉ được phát triển trên bò (Bos taurus, Bos indicus), cừu (Ovis aries) và dê (Capra hircus), trong khi cơ sở dữ liệu nội tiết nhau thai và sinh trắc học phôi thai trâu đầm lầy gần như chưa được khai phá.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập đồng bộ:
- RQ1 & H1: Tồn tại các mô hình hồi quy sinh trắc học chặt chẽ giữa chiều dài đầu đuôi (Crown-Rump Length - CRL), khối lượng thai với 14 chỉ số hình thái khác xuyên suốt thai kỳ trâu đầm lầy, cho phép xây dựng đường chuẩn ước lượng tuổi thai chính xác.
- RQ2 & H2: Các hệ thống miễn dịch phóng xạ (Radioimmunoassay - RIA) dị đồng (heterologous) sử dụng kháng thể kháng PAG bò (boPAG) và dê (caPAG) có thể phát hiện và định lượng chính xác nồng độ PAG trong huyết tương trâu mẹ, huyết tương thai, dịch ối và dịch niệu.
- RQ3 & H3: Phương pháp ELISA kẹp gián tiếp (indirect sandwich ELISA) có thể thiết lập thành công và đạt độ nhạy tương đương RIA, cho phép chẩn đoán có thai sớm từ ngày thứ 20–25 sau phối giống ở trâu nông hộ.
- RQ4 & H4: Lactogen nhau thai tái tổ hợp bò (rbPL) và kháng huyết thanh đặc hiệu có thể ứng dụng trong hệ thống RIA để lần đầu tiên định lượng động thái bài tiết PL trong tuần hoàn và các khoang dịch màng thai của trâu đầm lầy.
Khung lý thuyết của luận án vận dụng lý thuyết di trú tế bào hai nhân nhau thai (Binucleate Cell Migration Theory) của Wooding và cộng sự [174, 178], kết hợp thuyết tiến hóa đa gen của siêu họ Aspartic Proteinase (Green và cộng sự, 2000 [65]) và mô hình somatomammotropin trục mẹ - nhau thai - thai (Josimovich & MacLaren, 1962 [89]; Beckers và cộng sự, 1982 [23]). Luận án được thực hiện trên quy mô thực nghiệm gồm 267 mẫu thai và dịch màng thai thu thập từ các lò mổ đại diện tại Hà Nội (tuổi thai từ 40 đến 340 ngày) cùng thử nghiệm can thiệp in vivo trên 33 trâu cái nông hộ vô chu kỳ, tạo nên bước đột phá khoa học toàn diện cho ngành công nghệ sinh học sinh sản gia súc nhai lại.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu protein màng thai ở động vật nhai lại bắt đầu từ phát hiện của Butler và cộng sự (1982) [32] khi phân lập hai kháng nguyên đặc hiệu từ nhau thai bò: PSPA (65–70 kDa, điểm đẳng điện pI 4,8) và PSPB (47–53 kDa, pI 4,0–4,4). Sau đó, Beckers và cộng sự (1988) [28] cùng Zoli và cộng sự (1991, 1992) [180, 181] đã tinh sạch hoàn chỉnh phân tử glycoprotein 67 kDa từ mô lá nuôi phôi bò với 4 điểm đẳng điện (pI 4,4; 4,6; 5,0; 5,4) và xác định trình tự 10 acid amin đầu $NH_2$ (Arg-Gly-Ser-x-Leu-Thr-Thr-His-Pro-Leu), chính thức định danh họ phân tử Pregnancy-Associated Glycoproteins (PAG). Song song đó, Humblot và cộng sự (1988) [84] công bố protein PSP60 (60 kDa). Trên các loài nhai lại nhỏ, Xie và cộng sự (1997) [178] cùng Garbayo và cộng sự (1998, 2000) [57, 58] đã tinh sạch các phân tử ovPAG (55, 59, 62 kDa) và caPAG, đồng thời làm sáng tỏ sự tồn tại của ít nhất 11 trình tự cDNA mã hóa cho các biến thể PAG khác nhau ở dê.
Đối với Lactogen nhau thai (PL), từ công trình tiên phong của Buttle và cộng sự (1972) [29] trên dê, các hệ thống RIA định lượng PL tự nhiên (nbPL) và tái tổ hợp (rbPL) đã được phát triển trên bò (Beckers và cộng sự, 1982 [23]; Byatt và cộng sự, 1987 [30]) và cừu (Leibovich và cộng sự, 2000 [104]). Những nghiên cứu này xác nhận PL là hormone peptide đơn chuỗi thuộc họ somatotropin-prolactin, tiết ra từ tế bào hai nhân (Binucleate cells - BNC) để điều hòa chuyển hóa và kích thích tuyến vú.
Trong y văn tồn tại 3 cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
- Chức năng sinh học của PAG: Xie và cộng sự (1991) [176] cùng Roberts và cộng sự (1996) [125] chỉ ra rằng dù PAG có cấu trúc tương đồng với enzym phân giải protein aspartic proteinase, rãnh gắn peptide (peptide-binding cleft) của chúng bị biến đổi khiến chúng mất hoạt tính thủy phân, thay vào đó đóng vai trò vận chuyển peptide kỵ nước, cạnh tranh với phức hệ hòa hợp mô chủ yếu (MHC) để bảo vệ thai khỏi miễn dịch mẹ. Ngược lại, Austin và cộng sự (1999) [16] và Del Vecchio và cộng sự [90, 91] nhấn mạnh chức năng nội tiết của PAG/PSPB trong việc cảm ứng alpha-chemokine và kích thích tổng hợp $PGE_2$ tại thể vàng trung gian.
- Cơ chế gây vô chu kỳ theo mùa (anoestrus) ở trâu: Nhóm nghiên cứu McCool và cộng sự (1987) [113] cho rằng suy dinh dưỡng và nhiệt độ cao cuối mùa khô là nguyên nhân chính ức chế động dục; trong khi nhóm Zicarelli và Borghese [30, 50, 122] chứng minh ánh sáng ngày ngắn và nồng độ hormone tuyến tùng melatonin chi phối hoàn toàn nhịp sinh học sinh sản ở trâu nước.
- Đặc tính bài tiết và nồng độ PL qua hàng rào nhau thai: Nồng độ PL trong máu mẹ ở cừu và dê cao gấp 100–1000 lần so với bò [55], dẫn đến sự bất đồng về việc liệu PL ở các loài nhai lại có vượt qua được hàng rào biểu mô - đệm (synepitheliochorial placenta) để vào tuần hoàn mẹ hay chủ yếu tập trung trong tuần hoàn thai và các khoang dịch màng thai.
Vị trí học thuật của luận án được xác lập bằng cách lấp đầy khoảng trống dữ liệu giữa các nghiên cứu quốc tế trên trâu sông tại Ai Cập (Ali & Fahmy, 2008 [10]), Ấn Độ (Singh và cộng sự, 1963 [138]; Barbato và cộng sự, 2003, 2008 [18, 19]) và mô hình bò/dê châu Âu (Gonzalez và cộng sự, 2004 [63]; Alvarez-Oxiley và cộng sự, 2007 [12]). Luận án là công trình đầu tiên xác lập bản đồ nội tiết đồng thời cho cả PAG và PL trên trâu đầm lầy bản địa (Bubalus bubalis).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Di trú Tế bào Hai nhân (Binucleate Cell Migration Theory) của Wooding (1982, 1992 [174, 178]) khi chứng minh trên trâu đầm lầy: các tế bào hai nhân (BNC) chiếm 15–20% biểu mô lá nuôi phôi có khả năng hòa màng với biểu mô tử cung mẹ để giải phóng các túi tiết (secretory granules chiếm >50% tế bào chất) chứa PAG và PL trực tiếp vào mạng mao mạch mẹ.
Đồng thời, công trình kiểm chứng Thuyết Tiến hóa Siêu họ Aspartic Proteinase của Green và cộng sự (2000) [65]. Việc kháng huyết thanh kháng boPAG-1 và caPAG nhận diện chéo nhạy bén với PAG trâu đầm lầy trong cả RIA và ELISA chứng minh tính bảo tồn cao của các epitope đặc hiệu trên thụ thể glycoprotein nhau thai qua các nấc thang tiến hóa giữa các phân họ Bovinae và Caprinae.
Hơn nữa, nghiên cứu củng cố Thuyết Tương quan Sinh trưởng Allometric (Morphometric Allometry Theory) trong phôi thai học, xác nhận kích thước chiều dài đầu đuôi (CRL) tuân theo phương trình động học tăng trưởng phi tuyến tính nghiêm ngặt, giữ vai trò biến độc lập chuẩn mực để ước lượng tuổi thai và khối lượng bào thai trâu.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 trục lý thuyết: Sinh lý nội tiết sinh sản (Reproductive Endocrinology), Miễn dịch học protein màng thai (Placental Immunobiology) và Hình thái học sinh trắc phôi thai (Fetal Morphometrics).
Cách tiếp cận phân tích đa khoang sinh học (multi-compartment biological fluid profiling) được thiết lập độc đáo, khảo sát đồng thời 5 môi trường: huyết tương trâu mẹ, huyết tương tim thai, dịch ối (amniotic fluid), dịch niệu màng đệm (allantoic fluid) và nước tiểu trâu mẹ. Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho phân loài trâu đầm lầy (Bubalus bubalis) trong khoảng tuổi thai từ 40 đến 340 ngày, phân định ranh giới giữa điều kiện thu mẫu mổ khám tiêu chuẩn và điều kiện chăn nuôi nông hộ miền Bắc Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) với thiết kế thực nghiệm định lượng cao cấp kết hợp hai nhánh:
- Nhánh nghiên cứu cắt ngang giải phẫu - nội tiết (ex vivo cross-sectional study) trên $N = 267$ mẫu thai và hệ dịch màng thai thu thập từ các lò mổ tại Hải Bối (Đông Anh) và Trung Dã (Sóc Sơn, Hà Nội).
- Nhánh nghiên cứu can thiệp dọc (in vivo longitudinal cohort trial) trên $N = 33$ trâu cái sinh sản tại nông hộ, được đồng pha hóa chu kỳ rụng trứng bằng phác đồ kết hợp hormone và lấy mẫu máu tĩnh mạch theo dõi ở các mốc ngày 20, 25, 40, 45 sau thụ tinh nhân tạo.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý mẫu được tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Thu thập mẫu dịch và sinh trắc: Sau khi rạch tử cung bộc lộ thai, dịch niệu và dịch ối được hút vô trùng bằng bơm tiêm 5 ml. Máu thai được lấy trực tiếp từ tâm thất bằng kim 18G và ống chuyên dụng Monovette 9 ml (Sarstedt, Đức). Toàn bộ mẫu được ly tâm 1500 vòng/phút trong 12–20 phút ở 4°C để tách huyết tương và dịch trong, sau đó bảo quản ở -20°C.
- Quy chuẩn đo 16 chỉ số sinh trắc học thai: Đặt thai trên mặt phẳng chếch 45° theo Joubert (1956) [90] và Singh và cộng sự (1963) [138], đo đạc chi tiết: Chiều dài đầu đuôi (CRL: điểm A trán đến điểm B cuống đuôi), chiều dài mũi-đuôi (C-B), mắt-đuôi (A-B), tai-đuôi (D-B), dài đầu (D-C), rộng đầu, rộng mặt, chu vi đầu, dài thân chéo (E-B), độ sâu ngực (G-H sườn 6), chu vi ngực (I-J), chu vi cuống rốn sát bụng, và 4 đoạn chân (F-F1, F1-F2, H-H1, H1-H2). Khối lượng thai đo bằng cân điện tử độ chính xác gram.
- Kỹ thuật Miễn dịch Phóng xạ (RIA):
- Kháng nguyên chuẩn: boPAG tinh sạch (67 kDa, Đại học Liège, Bỉ) và rbPL bò tái tổ hợp biểu hiện từ E. coli (Lot# AFP6432P, phân phối bởi NHPP, NIDDK và Dr. Parlow, Hoa Kỳ).
- Đánh dấu phóng xạ: Sử dụng đồng vị Iod $^{125}\text{I}$ ($\text{Na}^{125}\text{I}$, PerkinElmer, Boston, USA) thông qua phản ứng oxy hóa với Chloramine T (Greenwood và cộng sự, 1963 [67]). Phân tách phân đoạn PAG-$^{125}\text{I}$ hoạt tính cao bằng cột sắc ký lọc gel Sephadex G-75/G-100.
- Kháng huyết thanh: Kháng thể đa dòng kháng PAG/PL tạo trên thỏ trưởng thành; kháng thể thứ cấp là kháng thể cừu kháng IgG thỏ, kết tủa bằng dung dịch đệm Tris chứa 4% (wt/vol) Polyethylene glycol 6000 (PEG 6000), 0,17% huyết thanh thỏ bình thường và 0,3% BSA.
- Thiết lập hệ thống: Kiểm định hai quy trình RIA có ủ trước (pre-incubation) và không ủ trước (non-pre-incubation), đánh giá độ nhạy tại các điểm $ED_{20}$, $ED_{50}$, $ED_{80}$ và giới hạn định lượng nhỏ nhất (Minimal Detection Limit - MDL).
- Kỹ thuật Sandwich ELISA gián tiếp: Phân lập IgG đặc hiệu kháng caPAG (kháng huyết thanh thỏ As#726), gắn nhãn Biotin hóa (IgG-Biotin), tối ưu hóa phản ứng liên kết Avidin-Enzyme Peroxidase, đo độ hấp thụ quang học (Optical Density - OD) ở bước sóng chuẩn độ sau khi dừng phản ứng cơ chất 30 phút.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng các mô hình hồi quy tuyến tính và phi tuyến tính ($Y = aX + b$, $Y = aX^b$), kiểm tra tính song song (parallelism test) giữa đường chuẩn tinh khiết và chuỗi pha loãng mẫu sinh học trâu đầm lầy. Toàn bộ phương trình hồi quy đều báo cáo hệ số tương quan ($r$), hệ số xác định ($R^2$) và mức ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập hệ phương trình sinh trắc học phôi thai trâu đầm lầy: Chiều dài đầu đuôi (CRL) thể hiện mối tương quan hồi quy thuận cực kỳ chặt chẽ với tất cả 15 chỉ số đo hình thái và khối lượng thai. Tương quan giữa CRL với chiều dài thân chéo, chu vi ngực và chiều dài đầu đạt hệ số tương quan $r > 0,95$ ($p < 0,001$). Khối lượng thai tăng trưởng theo quy luật hàm mũ tương quan với CRL, cung cấp bộ công cụ toán học chuẩn xác để giám sát sự phát triển phôi thai qua siêu âm thú y.
- Khám phá sự phân bố nồng độ PAG đa khoang: Hàm lượng PAG trong huyết tương trâu mẹ tăng dần theo tuổi thai, đạt đỉnh ở giai đoạn cuối thai kỳ. Đặc biệt, nồng độ PAG trong dịch niệu (allantoic fluid) và dịch ối (amniotic fluid) xuất hiện từ rất sớm với hàm lượng cao hơn rõ rệt so với trong tuần hoàn ngoại vi của mẹ, phản ánh trực tiếp hoạt động chế tiết của các tế bào hai nhân tại các núm nhau thai (placentomes).
- Giá trị tương đồng cao giữa các hệ thống RIA dị đồng: Đường chuẩn pha loãng huyết tương trâu mẹ, dịch ối và dịch niệu trâu đầm lầy thể hiện tính tương đồng hình học song song hoàn hảo (parallel displacement curves) với đường chuẩn boPAG tinh sạch và kháng thể kháng caPAG dê. Phương pháp RIA có ủ trước kháng thể cho độ nhạy vượt trội ($MDL < 0,2 \text{ ng/ml}$) so với phương pháp không ủ trước.
- Tối ưu hóa thành công hệ thống Sandwich ELISA: Nồng độ PAG xác định qua hệ thống sandwich ELISA kẹp gián tiếp tương quan tuyến tính rất cao với kết quả định lượng bằng hệ thống RIA chuẩn ($r = 0,91 - 0,96$, $p < 0,001$). Phương pháp cho phép chẩn đoán chính xác trâu mang thai từ ngày thứ 20–25 sau phối giống với độ đặc hiệu và độ tin cậy vượt trội so với chẩn đoán hàm lượng Progesterone ($P_4$) hay siêu âm đầu dò thông thường.
- Công bố đầu tiên về động thái bài tiết Placental Lactogen (PL) ở trâu đầm lầy: Sử dụng rbPL-$^{125}\text{I}$, nghiên cứu lần đầu tiên ghi nhận PL hiện diện trong huyết tương mẹ, huyết tương thai, dịch ối, dịch niệu và nước tiểu trâu mẹ. Nồng độ PL trong huyết tương thai cao vượt trội so với huyết tương mẹ (tương đồng với quy luật ở bò nhưng khác biệt với cừu), khẳng định vai trò nội tiết cận tiết và tự tiết của PL trong việc kích thích tăng trưởng mô bào thai.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm nguyên bản củng cố mô hình tiến hóa sinh lý sinh sản phân loài trâu đầm lầy châu Á, giải mã cơ chế chế tiết kép của tế bào hợp bào màng đệm.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình RIA phóng xạ và mở đường cho công nghệ ELISA không phóng xạ, có thể chuyển giao cho các phòng xét nghiệm thú y tuyến cơ sở.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cho phép phát hiện sớm trâu không có thai ở ngày 20–25 sau phối giống để can thiệp gây động dục đồng pha lại ngay lập tức, rút ngắn khoảng cách giữa hai lứa đẻ từ 27–30 tháng xuống mức tối ưu 14–16 tháng.
- Về chính sách chăn nuôi: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng để Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thụ tinh nhân tạo và giám sát an toàn sinh sản trên đàn gia súc lớn.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về nguồn mẫu mổ khám: Đa số mẫu thai thu thập từ các lò mổ mang tính chất cắt ngang, phụ thuộc vào nguồn trâu loại thải thương phẩm, dẫn đến sự phân bố mẫu tập trung nhiều ở giai đoạn từ ngày thứ 60 đến 200, trong khi các mẫu cực sớm (<30 ngày) và cận sinh (>300 ngày) còn hạn chế về số lượng.
- Sử dụng kháng nguyên/kháng thể dị đồng: Nghiên cứu sử dụng boPAG bò và caPAG dê cùng rbPL bò tái tổ hợp do chưa có điều kiện phân lập, dòng hóa và biểu hiện protein PAG/PL tái tổ hợp thuần loài từ trâu đầm lầy (swamp buffalo PAG/PL).
- Quy mô đàn thực địa: Thử nghiệm in vivo trên 33 trâu cái tại nông hộ cần được mở rộng trên các vùng sinh thái đa dạng (miền Trung, Tây Nguyên, Nam Bộ) để đánh giá thêm ảnh hưởng của stress nhiệt và dinh dưỡng địa phương.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo tập trung vào:
- Giải trình tự transcriptome màng thai trâu đầm lầy để định danh toàn bộ các gen biểu hiện trong họ swPAG và swPL.
- Sản xuất kháng thể đơn dòng đặc hiệu loài (monoclonal antibodies) kháng swPAG tái tổ hợp.
- Phát triển que thử nhanh sắc ký miễn dịch dòng chảy ngang (Lateral Flow Imminochromatographic Strip) giúp người chăn nuôi tự chẩn đoán thai tại chuồng trong 15 phút từ mẫu máu mao mạch tai hoặc sữa.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đặt nền móng tài liệu tham khảo chuẩn mực quốc tế về sinh lý sinh sản trâu đầm lầy, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành như Theriogenology, Reproduction in Domestic Animals, và Journal of Dairy Science.
- Chuyển đổi ngành chăn nuôi trâu: Thúc đẩy chuyển đổi phương thức chăn nuôi trâu từ chăn thả tự nhiên, phối giống thụ động sang quản lý sinh sản công nghệ cao gắn liền với thụ tinh nhân tạo và chẩn đoán thai sớm.
- Tác động kinh tế - xã hội: Giảm tỷ lệ nuôi trâu cái vô sinh/chậm sinh tại các nông hộ nghèo miền núi, gia tăng sản lượng thịt nghé sơ sinh và tăng thu nhập bình quân từ 20–35% cho mỗi chu kỳ khai thác gia súc cái.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận quy chuẩn thực nghiệm nghiêm ngặt về kỹ thuật đồng vị phóng xạ RIA, ELISA kẹp và các phương trình hồi quy sinh trắc học phôi thai.
- Giảng viên & Chuyên gia sinh sản gia súc: Bổ sung tư liệu giảng dạy chuyên sâu về cấu trúc vi thể nhau thai dạng núm, sinh học tế bào hai nhân và sinh học phân tử các hormone thai kỳ.
- Kỹ thuật viên thú y & Doanh nghiệp giống: Ứng dụng quy trình ELISA để sàng lọc thai sớm hàng loạt, tối ưu hóa dịch vụ truyền giống nhân tạo.
- Nông hộ chăn nuôi trâu: Rút ngắn thời gian nuôi dưỡng trâu không chửa, giảm lãng phí thức ăn và nâng cao năng suất sinh sản đàn trâu gia đình.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là chứng minh sự tương đồng epitope kháng nguyên và bảo tồn chức năng chế tiết của siêu họ Aspartic Proteinase (đặc biệt là PAG) trên trâu đầm lầy (Bubalus bubalis), mở rộng trực tiếp Lý thuyết Di trú Tế bào Hai nhân Nhau thai (Binucleate Cell Migration Theory) của Wooding (1982) từ bò/cừu sang phân loài trâu đầm lầy châu Á.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
Trả lời: So với nghiên cứu của Singh và cộng sự (1963) (chỉ đo sinh trắc thô sơ) và Ali & Fahmy (2008) (chỉ siêu âm trâu sông), luận án đã kết hợp đồng bộ 16 chỉ số sinh trắc học giải phẫu chi tiết với định lượng nội tiết đa khoang (máu mẹ, máu thai, ối, niệu, nước tiểu) thông qua đối sánh song song 2 nền tảng: RIA phóng xạ ($^{125}\text{I}$-Chloramine T) và Sandwich ELISA sinh học phân tử có độ nhạy cao.
3. Phát hiện bất ngờ nhất có số liệu thực nghiệm chứng minh là gì?
Trả lời: Nồng độ PAG và PL trong dịch niệu (allantoic fluid) và dịch ối (amniotic fluid) của thai trâu đầm lầy xuất hiện với hàm lượng rất cao ngay từ giai đoạn quý một thai kỳ, đồng thời hormone PL được phát hiện bài tiết bài xuất qua nước tiểu trâu mẹ—mở ra tiềm năng chẩn đoán thai hoàn toàn không xâm lấn qua mẫu nước tiểu.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản thực nghiệm (replication protocol) không?
Trả lời: Hoàn toàn đầy đủ. Luận án mô tả chi tiết từ thành phần đệm Tris 0,025M (pH 7,5), nồng độ Chloramine T (5 mg/ml), liều lượng đồng vị $\text{Na}^{125}\text{I}$ (1 mCi), phương pháp sắc ký lọc gel Sephadex, tỷ lệ dung dịch kết tủa PEG 6000 (4%), quy trình biotin hóa IgG thỏ (As#726), cho đến phác đồ tiêm 2 mũi PGF2α cách nhau 10 ngày kèm 500 IU PMSG và 1.000 IU hCG tại thực địa.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Trả lời: Lộ trình tập trung vào 3 mũi nhọn: (1) Tạo dòng cDNA và biểu hiện protein swPAG/swPL tái tổ hợp; (2) Sản xuất kit thương mại Sandwich ELISA thuần loài; (3) Chế tạo que thử nhanh sắc ký miễn dịch dòng chảy bên (lateral flow dipstick) ứng dụng trực tiếp tại chuồng trại nông hộ.
Kết luận
- Thiết lập thành công hệ thống phương trình hồi quy sinh trắc học chuẩn hóa cho 16 chỉ số phát triển phôi thai trâu đầm lầy Việt Nam, xác định chiều dài đầu đuôi (CRL) là chỉ số vàng dự đoán tuổi thai và khối lượng thai.
- Xây dựng và chuẩn hóa các hệ thống RIA dị đồng sử dụng kháng thể kháng PAG bò và dê, đạt độ nhạy $MDL < 0,2 \text{ ng/ml}$ trong định lượng PAG ở cả 4 khoang dịch sinh học.
- Phát triển thành công kỹ thuật Sandwich ELISA gián tiếp nhạy bén, mở ra phương thức chẩn đoán có thai sớm ở ngày thứ 20–25 sau phối giống cho đàn trâu nông hộ.
- Lần đầu tiên công bố dữ liệu khoa học toàn diện về sự hiện diện và động thái bài tiết Lactogen nhau thai (PL) ở trâu đầm lầy trong suốt thai kỳ.
- Cung cấp phác đồ can thiệp đồng pha sinh sản kết hợp chẩn đoán sớm, tạo bước tiến phương pháp luận vững chắc giúp gia tăng năng suất sinh sản và bảo tồn nguồn gen trâu đầm lầy quý giá tại Việt Nam và khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các từ viết tắt iv Danh mục các bảng v Danh mục các hình ảnh, đồ thị vi MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 4 1. Hoạt động sinh sản và mang thai của trâu đầm lầy 5 1. Chăn nuôi trâu ở Việt Nam 5 1. Chu kỳ sinh sản của trâu đầm lầy 8 1.
Môi trường và biểu hiện động dục trên trâu đầm lầy 10 1. Sự phát triển của bào thai 11 1. Tương quan giữa các số đo khác nhau của thai 12 1.6 Sự phát triển nhau thai ở động vật nhai lại 14 1. Hocmon nhau thai 19 1.
Nghiên cứu về glycoprotein thời kỳ có chửa (PAG) 20 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu PAG 20 1. Chức năng của PAG 24 1. Biểu hiện của PAG ở các động vật nhai lại 25 1.
Tổng quan tình hình nghiên cứu lactogen nhau thai 27 1. Tổng quan tài liệu về PL 27 1. Chức năng PL 30 1. Biểu hiện của PL ở các động vật nhai lại 32 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2.
Động vật thí nghiệm 33 2. Thu thập mẫu vật 34 2. Thu mẫu từ lò mổ 34 2. Phương pháp đo thai 35 2.
Gây động dục đồng pha ở trâu trong nông hộ 37 2. Thu mẫu máu từ trâu trong nông hộ 38 2. Phương pháp miễn dịch phóng xạ (Radio immunoassay – RIA) 38 2. Kháng nguyên 38 2.
Chuẩn bị kháng thể 39 2. Chuẩn bị kháng thể thứ cấp 39 2. Chuẩn bị PAG đánh dấu phóng xạ 40 2. Chuẩn bị rbPL đánh dấu phóng xạ 41 2.
Chuẩn bị đường chuẩn 42 2. Phương pháp miễn dịch phóng xạ (RIA) 43 2. Kiểm tra độ nhạy 44 2. Kiểm tra tính tương đồng 44 2.
Phương pháp Elisa 45 2. Tạo ra và phân lập IgG 45 2. Sự kết hợp IgG – Biotine 46 2. Xác định độ pha loãng tối ưu cho kháng thể gắn enzyme 46 2.
Phương pháp ELISA kẹp gián tiếp cho định lượng PAG 46 2. Phân tích số liệu 48 Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 49 3. Phát triển trước sinh của trâu đầm lầy 49 3.
Kích cỡ bào thai 49 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tương quan giữa chiều dài đầu đuôi với các chỉ số đo khác 53 3. Tương quan giữa khối lượng thai với các chỉ số đo khác 60 3. Thiết lập hệ thống RIA cho việc định lượng PAG trâu đầm lầy 65 3.
Hệ thống RIA với phương pháp có ủ trước kháng thể 66 3. Hệ thống RIA sử dụng phương pháp không ủ trước kháng thể 68 3. Hàm lượng PAG trâu đầm lầy khi định lượng bằng ba hệ thống RIA 71 3. Tương quan giữa hàm lượng PAG trâu và tuổi thai ước lượng 78 3.
Định lượng PAG trong mẫu máu bò bằng các kháng thể kháng PAG khác loài 83 3. Thiết lập hệ thống sandwich ELISA cho định lượng PAG 86 3. Tối ưu phương pháp sandwich ELISA 86 3. Tương quan hàm lượng PAG trâu trong các loại mẫu được định lượng bằng phương pháp ELISA và RIA 90 3.
Định lượng hàm lượng PAG bằng các hệ thống ELISA 98 3. Chẩn đoán có thai sớm trên trâu bằng phương pháp định lượng PAG 99 3. Hàm lượng PL ở trâu đầm lầy 101 3. Thiết lập phương pháp định lượng PL ở trâu đầm lầy 101 3.
Hàm lượng PL trong các loại mẫu khác nhau của trâu đầm lầy 104 3. Tương quan giữa hàm lượng PL với tuổi thai ước lượng 105 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 112 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO 116 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT As (Antiserum) Kháng huyết thanh Ac-PAG (PAG antibody) Kháng thể kháng PAG B (Tracer bound) Gắn kết đánh dấu phóng xạ bCG (Bovine chorionic gonadotrophin) Gonadotrophin nhau thai bò BNC (Binucleate cell) Tế bào hai nhân bPL (Bovine placental lactogen) Lactogen nhau thai bò cPL (Caprine placental lactogen) Lactogen nhau thai dê oPL (Ovine placental lactogen) Lactogen nhau thai cừu rbPL (recombination placental lactogen) Lactogen nhau thai tái tổ hợp bò CRL (Crown rump length) Dài đầu đuôi Cs Cộng sự DEAE (Diethylaminoethyl) Diethylaminoethyl ELISA Enzyme-linked immunosorbent assay FAO (Food associated organization) Tổ chức nông lương thế giới 125 I (ioden 125) Iốt phóng xạ 125 kDa kilo Danton MDL (Minimal detection limit) Giới hạn định lượng nhỏ nhất OD (optical density) Độ hấp thụ P4 Progesteron PAG (Pregnancy-associated glycoprotein) Glycoprotein thời kỳ có chửa boPAG (bovine PAG) Glycoprotein thời kỳ có chửa bò caPAG (caprine PAG) Glycoprotein thời kỳ có chửa dê ovPAG (ovine PAG) Glycoprotein thời kỳ có chửa cừu PEG Polyethylene glycol pI (isoelectric point) Điểm đẳng điện PSP60 (Pregnancy serum protein 60) Protein huyết thanh giai đoạn có chửa 60 PSPA (Pregnancy specific protein-A) Protein đặc hiệu giai đoạn có chửa A PSPB (Pregnancy specific protein-B) Protein đặc hiệu giai đoạn có chửa B R (r) (Correlation coefficient) Hệ số tương quan RIA (Radioimmunoassay) Miễn dịch phóng xạ ED-20 (20% bound) Vị trí có 20% gắn kết ED-50 (50% bound) Vị trí có 50% gắn kết ED-80 (80% bound) Vị trí có 80% gắn kết SD (Standard deviation) Sai số tuyệt đối SF (serum free) Huyết thanh động vật không có chửa iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Trang 1. Phân bố quần thể trâu ở Việt Nam 6 1. Đặc điểm tăng trưởng khối lượng của trâu đầm lầy Việt Nam 8 1.
Đặc điểm sinh sản của bò, trâu sông và trâu đầm lầy 9 1. Sự biểu hiện của các phân tử PAG bò và dê trong hợp bào nhau thai (Green vcs, 2000) 26 2. Đường chuẩn của phương pháp RIA không ủ trước kháng thể 42 2. Đường chuẩn của phương pháp RIA có ủ trước kháng thể 43 2.
Phương pháp RIA có và không ủ trước với kháng thể 44 3. Trung bình các chỉ số kích thước của phôi/thai trâu đầm lầy giai đoạn mang thai và nghé sơ sinh 50 3. Tương quan hồi quy giữa CRL với chiều dài thai 54 3. Tương quan hồi quy giữa CRL với kích thước thân thai 55 3.
Tương quan hồi quy giữa CRL với bốn chỉ số đo đầu thai 56 3. Tương quan hồi quy giữa CRL với chỉ số đo chân thai 57 3. Tương quan hồi quy giữa CRL với chu vi cuống rốn 58 3. Tương quan hồi quy giữa CRL với khối lượng thai 59 3.
Tương quan hồi quy giữa khối lượng thai và chiều dài thai 60 3. Tương quan hồi quy giữa khối lượng thai và thân thai 61 3.10 Tương quan hồi quy giữa khối lượng thai và số đo đầu thai 62 3.11 Tương quan hồi quy giữa khối lượng thai và kích thước chân 63 3.12 Tương quan hồi quy giữa khối lượng thai và chu vi cuống rốn 64 3.13 Đặc điểm đường chuẩn của bốn hệ thống RIA trong phương pháp có ủ trước kháng thể 66 3.14 Đặc điểm đường chuẩn của ba hệ thống RIA trong phương pháp không ủ trước kháng thể 70 3.15 Hàm lượng PAG trong các loại mẫu khác nhau của trâu được v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com định lượng bằng ba hệ thống RIA 72 3.16 Phương trình hồi quy mối tương quan của hàm lượng PAG trong huyết tương trâu được định lượng bằng ba hệ thống RIA 74 3.17 Phương trình hồi quy mối tương quan của hàm lượng PAG trong huyết tương thai được định lượng bằng ba hệ thống RIA 75 3.18 Phương trình hồi quy mối tương quan của hàm lượng PAG trong dịch niệu được định lượng bằng ba hệ thống RIA 76 3.19 Phương trình hồi quy mối tương quan của hàm lượng PAG trong dịch ối được định lượng bằng ba hệ thống RIA 77 3.20 Kết quả chẩn đoán có chửa của mẫu huyết tương bò 85 3.21 Phương trình hồi quy mổ tả tương quan của ba hệ thống RIA 86 2.22 Giá trị OD trong thử nghiệm độ pha loảng của biotine và avidine 90 3.23 Giá trị trung bình hàm lượng PAG định lượng bằng RIA và ELISA 92 3.24 Hàm lượng PAG trong các loại mẫu khác nhau khi định lượng bằng các phương pháp RIA và ELISA 92 3.25 Tương quan hồi quy của hàm lượng PAG trong huyết tương trâu được định lượng bằng ELISA và ba hệ thống RIA 94 3.26 Tương quan hồi quy của hàm lượng PAG trong huyết tương thai được định lượng bằng ELISA và ba hệ thống RIA 95 3.27 Tương quan hồi quy của hàm lượng PAG trong dịch niệu được định lượng bằng ELISA và ba hệ thống RIA 96 3.28 Tương quan hồi quy của hàm lượng PAG trong dịch ối được định lượng bằng ELISA và ba hệ thống RIA 97 3.29 Hàm lượng PAG trong các loại mẫu khác nhau khi định lượng bằng ba hệ thống ELISA 98 3.30 Tỷ lệ chẩn đoán có chửa trên trâu dựa vào định lượng PAG 99 3.31 Hàm lượng PL trong các loại mẫu khác nhau của trâu đầm lầy 104 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình Trang 1. Hình ảnh trâu đực 6 1. Hình ảnh trâu cái mẹ và con 7 1.
Thai trâu trong bọng dịch ối 16 1. Sự di trú và phát triển của tế bào đa nhân (Wooding vcs. Đồ thị biểu hiện sự tồn tại của các phân tử PAG trên bò trong suốt quá trình mang thai (Green vcs. Hình ảnh đàn trâu ở Việt Nam 33 2.
Thu mẫu máu thai từ tim thai 35 2. Các vị trí đo kích thước thai 37 2. Thu mẫu máu trâu tại nông hộ 38 2. Phản ứng gắn I125 40 2.
Biến động của PAG gắn phóng xạ trong các phân đoạn sau khi lọc phân đoạn bằng sephadex 40 2.7 Sơ đồ các bước trong phương pháp Elisa 47 3. Biến thiên kích thước trung bình của thai trâu trong suốt quá trình mang thai và sơ sinh 52 3. Tương quan hồi quy giữa CRL và chiều dài thai theo đường cong 53 3. Đồ thị chỉ sự tương quan giữa CRL và kích thước thân thai 54 3.
Đường hồi quy mô tả mối tương quan giữa CRL và bốn chỉ số đo kích thước đầu 55 3. Tương quan giữa dài đầu (đầu-mũi) và rộng đầu với CRL trong khoảng quý đầu mang thai trên bò (George và cs, 2008). Đường tương quan giữa CRL và chỉ số đo kích thước chân của thai 57 3. Đường đồ thị thể hiện mối tương quan giữa CRL với chu vi rốn 58 3.
Đường đồ thị thể hiện mối tương quan giữa CRL với khối lượng thai 59 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đường hồi quy mô tả mối tương quan giữa khối lượng thai và chiều dài thai 60 3.10 Đường hồi quy mô tả mối tương quan giữa khối lượng thai và ba chỉ số đo kích thước thân.11 Đường hồi quy mô tả mối tương quan giữa khối lượng thai và bốn chỉ số đo kích thước đầu 62 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu biến động glycoprotein thai kỳ ở trâu đầm lầy Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/dinh-duong-dong-vat/bubalis
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biến động glycoprotein thai kỳ ở trâu đầm lầy Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS HUS: Biến động glycoprotein & lactogen nhau thai trâu đầm lầy Việt Nam. Nghiên cứu sâu về sinh sản, sức khỏe trâu.
Luận án "Nghiên cứu biến động glycoprotein thai kỳ ở trâu đầm lầy Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biến động glycoprotein thai kỳ ở trâu đầm lầy Việt Nam" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biến động glycoprotein thai kỳ ở trâu đầm lầy Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.