Nghiên cứu sử dụng xơ trung tính ndfneutral detergent fibre trong khẩu phần của
Luận văn phân tích xơ trung tính (NDF) trong dinh dưỡng động vật. Đánh giá ảnh hưởng xơ thô đến sức khỏe vật nuôi, phương pháp định lượng NDF.
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu Xơ Trung Tính NDF trong Khẩu Phần Bò Lai Thịt
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Nguyễn Bình Trường
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu Xơ Trung Tính NDF trong Khẩu Phần Bò Lai Thịt
Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định mức xơ trung tính (NDF) tối ưu trong khẩu phần ăn của bò thịt. Xơ trung tính (NDF) là một chỉ số quan trọng về chất xơ, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiêu hóa xơ và hiệu quả sử dụng thức ăn. Việc điều chỉnh hàm lượng NDF phù hợp có thể cải thiện năng suất chăn nuôi và tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Luận án tập trung vào các giống bò lai hướng thịt như Black Angus, Charolais và Wagyu, được lai với bò cái Zebu. Mục tiêu chính là tìm ra mức NDF phù hợp nhất để đạt được tăng trưởng tối đa và hiệu quả kinh tế cao. Bốn nội dung nghiên cứu chính đã được thực hiện để đánh giá toàn diện tác động của NDF từ nhiều khía cạnh. Phân tích NDF đóng vai trò then chốt trong việc định lượng NDF và xây dựng khẩu phần ăn cân đối. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để phát triển các chiến lược dinh dưỡng hiệu quả cho ngành chăn nuôi bò thịt.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu và Phạm vi Ứng dụng
Mục tiêu cốt lõi là xác định mức xơ trung tính (NDF) tối ưu trong khẩu phần ăn của bò thịt. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn và cải thiện hiệu quả kinh tế. Phạm vi nghiên cứu bao gồm khảo sát thực trạng nông hộ, thí nghiệm in vitro và in vivo. Các thí nghiệm được thiết kế kỹ lưỡng để đánh giá ảnh hưởng của NDF lên tiêu hóa, môi trường dạ cỏ và tăng trưởng. Kết quả có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn chăn nuôi.
1.2. Giống bò lai được khảo sát và Vai trò của NDF
Nghiên cứu tập trung vào bò lai được sinh ra từ bò cái lai Zebu, phối với tinh bò chuyên thịt Black Angus, Charolais và Wagyu. Xơ trung tính (NDF) là thành phần cấu trúc chính của chất xơ, bao gồm hemicellulose, cellulose và lignin. NDF ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiêu hóa của vật chất khô và năng lượng mà gia súc nhai lại có thể hấp thụ. Kiểm soát hàm lượng NDF là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe đường ruột và tối ưu hóa sản xuất. Định lượng NDF chính xác giúp xây dựng khẩu phần dinh dưỡng khoa học.
II.Đánh giá NDF và Năng suất Bò Thịt tại Nông Hộ
Nghiên cứu đầu tiên (NC1) đã tiến hành khảo sát hàm lượng xơ trung tính (NDF) trong khẩu phần ăn của bò thịt tại các nông hộ ở tỉnh An Giang. Kết quả cho thấy hàm lượng NDF trong khẩu phần dao động từ 49,7% đến 57,9%. Đây là mức NDF phổ biến trong khẩu phần của bò nuôi từ 6 đến 36 tháng tuổi tại khu vực này. Tuy nhiên, dữ liệu thu được cũng chỉ ra rằng các mức NDF này có sự hạn chế nhất định đến khối lượng trong quá trình sinh trưởng của bò. Điều này gợi ý rằng khẩu phần ăn hiện tại có thể chưa tối ưu để bò đạt được tiềm năng tăng trưởng đầy đủ. Hàm lượng NDF quá cao có thể làm giảm khả năng tiêu hóa xơ và hấp thu dưỡng chất, trong khi NDF quá thấp có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe dạ cỏ. Việc phân tích NDF trong khẩu phần thực tế cung cấp một cái nhìn quan trọng về thực trạng dinh dưỡng. Từ đó, các nghiên cứu tiếp theo có thể đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả. Cân bằng chất xơ là yếu tố cần thiết.
2.1. Khảo sát Hàm lượng NDF Thực tế tại An Giang
Nghiên cứu NC1 đã thu thập và phân tích các mẫu thức ăn từ nông hộ nuôi bò thịt ở An Giang. Kết quả cho thấy hàm lượng xơ trung tính (NDF) trong khẩu phần dao động từ 49,7% đến 57,9%. Dữ liệu này cung cấp một cái nhìn thực tế về thói quen dinh dưỡng và mức chất xơ mà bò lai đang tiêu thụ tại địa phương.
2.2. Tác động của NDF đến Sinh trưởng và Khối lượng bò
Phát hiện từ NC1 chỉ ra rằng hàm lượng NDF hiện tại trong khẩu phần có liên quan đến sự hạn chế sinh trưởng. Bò nuôi từ 6 đến 36 tháng tuổi ở nông hộ không đạt được khối lượng tối ưu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh mức chất xơ để cải thiện hiệu quả tăng khối lượng và năng suất chăn nuôi.
III.Ảnh hưởng NDF đến Tiêu hóa và Khí mêtan In Vitro
Nghiên cứu thứ hai (NC2) đã được thực hiện trong điều kiện in vitro để làm rõ vai trò của xơ trung tính (NDF) đối với quá trình tiêu hóa và sản sinh khí mêtan. Kết quả cho thấy cấu trúc NDF của thức ăn thô có tác động đáng kể đến tiêu hóa vật chất khô và các dưỡng chất khác ở gia súc nhai lại. Đặc biệt, carbohydrate hòa tan hoặc các chiết chất không đạm được xác định là có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn NDF từ các nguồn thức ăn thô đến tổng lượng khí và sự sản sinh khí CH4. Khi mức NDF trong hỗn hợp ủ tăng từ 35% lên 65%, tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ giảm dần một cách có ý nghĩa thống kê (P<0,05). Tuy nhiên, các mức NDF trong khoảng từ 47% đến 59% trong khẩu phần vẫn cho thấy triển vọng. Những mức NDF này cần được nghiên cứu sâu hơn trong điều kiện in vivo để xác định tính ứng dụng thực tế. Định lượng NDF giúp hiểu rõ hơn về khả năng tiêu hóa chất xơ và tác động môi trường.
3.1. Cấu trúc NDF và Tiêu hóa Vật chất Khô Dưỡng chất
NC2 đã chứng minh rằng cấu trúc của xơ trung tính ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiêu hóa vật chất khô. Khả năng tiêu hóa xơ là yếu tố then chốt quyết định lượng dưỡng chất mà bò có thể hấp thụ. Sự thay đổi trong cấu trúc NDF có thể làm thay đổi hiệu quả sử dụng thức ăn và hấp thụ dinh dưỡng.
3.2. Mức NDF ảnh hưởng Sản xuất Khí Mêtan và Tổng khí
Carbohydrate hòa tan có tác động lớn hơn đến tổng khí và sản xuất khí CH4 so với NDF. Khi mức NDF tăng, tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ giảm. Tuy nhiên, mức NDF từ 47% đến 59% vẫn được coi là có tiềm năng. Cần cân bằng lượng chất xơ để tối ưu hóa tiêu hóa và giảm thiểu phát thải khí mêtan.
IV.NDF và Môi trường Dạ Cỏ Tiêu hóa Chất Dinh Dưỡng
Nghiên cứu thứ ba (NC3) được thực hiện trên bò lai để đánh giá ảnh hưởng của các mức xơ trung tính (NDF) khác nhau lên tiêu thụ thức ăn, khả năng tiêu hóa, môi trường dạ cỏ và tích lũy nitơ. Khi tăng dần tỷ lệ NDF trong khẩu phần từ 47% lên 59%, tỷ lệ tiêu hóa chất khô và chất hữu cơ có sự giảm dần một cách có ý nghĩa thống kê (P<0,05). Tuy nhiên, giữa nghiệm thức NDF 47% và NDF 55% thì không có sự khác biệt đáng kể (P>0,05). Điều này cho thấy mức NDF 55% vẫn duy trì được khả năng tiêu hóa tốt. Về môi trường dạ cỏ, các chỉ số như pH, N-NH3 và tổng axit béo bay hơi (VFA) không có sự khác biệt đáng kể giữa các nghiệm thức, cả trước và sau 3 giờ cho ăn (P>0,05). Điều này cho thấy các mức NDF được thử nghiệm không gây ra biến động lớn về sức khỏe và chức năng dạ cỏ. Sự tích lũy nitơ và tăng khối lượng bò lai có xu hướng giảm khi NDF tăng, mặc dù sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê (P>0,05). Nghiệm thức NDF 55% vẫn cho thấy triển vọng tốt cho ứng dụng thực tiễn trong chăn nuôi.
4.1. Tỷ lệ NDF và Khả năng Tiêu hóa Chất Khô
Tăng hàm lượng NDF trong khẩu phần từ 47% lên 59% làm giảm khả năng tiêu hóa chất khô và chất hữu cơ. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa mức NDF 47% và NDF 55%. Điều này gợi ý rằng mức NDF 55% có thể là một điểm cân bằng hiệu quả cho khả năng tiêu hóa.
4.2. NDF và Ảnh hưởng đến pH N NH3 Dạ Cỏ
Các mức NDF khác nhau không gây ra sự thay đổi đáng kể về pH, nồng độ N-NH3 và tổng axit béo bay hơi trong dịch dạ cỏ. Điều này cho thấy môi trường dạ cỏ được duy trì ổn định. Sức khỏe và chức năng của dạ cỏ được đảm bảo, ngay cả khi điều chỉnh hàm lượng chất xơ trong khẩu phần.
V.NDF tối ưu Tăng Khối lượng và Hiệu quả Kinh tế Bò
Nghiên cứu thứ tư (NC4) đã đánh giá sự tăng khối lượng, tiêu tốn thức ăn và hiệu quả kinh tế của ba giống bò lai: Black Angus, Charolais và Wagyu. Trong nghiên cứu này, mức xơ trung tính (NDF) trong khẩu phần được cố định ở 55%, dựa trên tiềm năng đã được xác định từ các nghiên cứu trước đó. Kết quả cho thấy, bò lai Charolais có xu hướng thể hiện tốt hơn về tiêu thụ thức ăn, tăng khối lượng và hệ số chuyển hóa thức ăn. Đặc biệt, giống bò Charolais cũng cho thấy hiệu quả kinh tế tốt hơn so với bò lai Black Angus và Wagyu khi được cho ăn với mức NDF 55%. Điều này chứng minh tầm quan trọng của việc lựa chọn giống bò phù hợp với khẩu phần dinh dưỡng cụ thể. Phân tích NDF đóng vai trò quan trọng trong việc định hình khẩu phần ăn hiệu quả. Mức NDF 55% được khuyến nghị là một mức phù hợp để tối ưu hóa năng suất và lợi nhuận trong chăn nuôi bò thịt.
5.1. Mức NDF tối ưu cho Tăng khối lượng Bò Lai
Với mức NDF 55% trong khẩu phần, bò lai Charolais đã cho thấy sự tăng khối lượng vượt trội. Hiệu suất chuyển hóa thức ăn của giống bò này cũng tốt hơn so với các giống bò lai Black Angus và Wagyu. Điều này khẳng định tiềm năng của mức NDF 55% trong việc thúc đẩy tăng trưởng.
5.2. Hiệu quả kinh tế của NDF 55 trên Các Giống Bò
Mức NDF 55% không chỉ cải thiện tăng khối lượng mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao. Bò lai Charolais đặc biệt thể hiện tốt dưới điều kiện này, đạt được lợi nhuận cao hơn. Việc tối ưu hóa chất xơ trong khẩu phần góp phần tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi bò thịt.
VI.Khuyến nghị và Ứng dụng Thực tiễn về NDF
Luận án này đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về việc sử dụng xơ trung tính (NDF) trong khẩu phần của bò lai hướng thịt. Dựa trên kết quả tích hợp từ bốn nội dung nghiên cứu, mức NDF 55% được khuyến nghị là phù hợp cho khẩu phần bò thịt. Mức hàm lượng NDF này đã được chứng minh là duy trì khả năng tiêu hóa tốt, đồng thời thúc đẩy tăng khối lượng và cải thiện hiệu quả kinh tế, đặc biệt đối với bò lai Charolais. Việc áp dụng mức NDF 55% vào thực tiễn chăn nuôi sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn thức ăn thô. Điều này góp phần giảm chi phí sản xuất và nâng cao lợi nhuận cho các trang trại chăn nuôi bò thịt. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc quản lý dinh dưỡng cho bò thịt lai. Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự tăng trưởng bền vững và hiệu quả kinh tế cao trong ngành. Định lượng NDF là một công cụ không thể thiếu để đạt được những mục tiêu này.
6.1. Mức NDF phù hợp cho Khẩu phần Bò Thịt
Khuyến nghị chính từ luận án là sử dụng mức 55% xơ trung tính (NDF) trong khẩu phần ăn của bò thịt lai. Mức này đã được chứng minh là hiệu quả. Nó hỗ trợ khả năng tiêu hóa xơ và cải thiện hiệu suất chăn nuôi tổng thể. Đây là mức NDF tối ưu được đề xuất.
6.2. Hướng phát triển và Ứng dụng NDF trong Chăn nuôi
Các phát hiện của nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi trong ngành chăn nuôi bò thịt. Việc điều chỉnh hàm lượng NDF giúp tối ưu hóa khẩu phần ăn, mang lại lợi ích về kinh tế và môi trường. Nghiên cứu mở ra tiềm năng cho việc cải thiện quản lý chất xơ và dinh dưỡng trong chăn nuôi gia súc nhai lại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN BÌNH TRƯỜNG NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG XƠ TRUNG TÍNH (NDF - NEUTRAL DETERGENT FIBRE) TRONG KHẨU PHẦN CỦA BÒ LAI HƯỚNG THỊT (BLACK ANGUS, CHAROLAIS VÀ WAGYU X LAI ZEBU) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CHĂN NUÔI 62620105 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN BÌNH TRƯỜNG P0416002 NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG XƠ TRUNG TÍNH (NDF - NEUTRAL DETERGENT FIBRE) TRONG KHẨU PHẦN CỦA BÒ LAI HƯỚNG THỊT (BLACK ANGUS, CHAROLAIS VÀ WAGYU X LAI ZEBU) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CHĂN NUÔI 62620105 NGƯỜI HƯỚNG DẪN GS. NGUYỄN VĂN THU 2022 CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án này với tựa đề là “NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG XƠ TRUNG TÍNH (NDF - NEUTRAL DETERGENT FIBRE) TRONG KHẨU PHẦN CỦA BÒ LAI HƯỚNG THỊT (BLACK ANGUS, CHAROLAIS VÀ WAGYU X LAI ZEBU)”, do nghiên cứu sinh Nguyễn Bình Trường thực hiện theo sự hướng dẫn của GS. Luận án đã báo cáo và được Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ thông qua ngày: 27/02/2022. Luận án đã được chỉnh sửa theo góp ý và được Hội đồng đánh giá luận án xem lại.
Thư ký Ủy viên TS. Trương Thanh Trung TS. Lâm Phước Thành Ủy viên Ủy viên PGS. Hồ Quảng Đồ GS.
Nguyễn Văn Thu Phản biện 2 Phản biện 1 PGS. Nguyễn Văn Đức Người hướng dẫn Chủ tịch Hội đồng GS. Nguyễn Văn Thu PGS. Nguyễn Thị Kim Khang LỜI CẢM ƠN Luận án này là kết quả học tập của con, xin kính dâng Cha, Mẹ và Cô Năm.
Chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô Bộ môn Chăn nuôi đã truyền đạt cho em những kiến thức chuyên môn. Ban Chủ nhiệm Khoa Nông Nghiệp, quý Thầy, Cô Khoa Sau Ðại Học, Truờng Ðại học Cần Thơ đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại học An Giang và gia đình chú Nguyễn Lợi Đức (Công ty TNHH một thành viên SD) đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và thực hiện luận án này. Xin ghi nhớ những kiến thức, kinh nghiệm của GS.TS Nguyễn Văn Thu và PGS.TS Nguyễn Thị Kim Đông đã hướng dẫn, định hướng và đào tạo để tôi hoàn thành luận án.
Luận án này được tài trợ một phần bởi dự án nâng cấp Trường Đại học Cần Thơ VN14-P6 bằng nguồn vốn vay ODA từ chính phủ Nhật Bản. Tác giả xin chân thành cảm ơn. Xin cảm ơn ThS. Trần Tiến Hiệp và kỹ sư Huỳnh Văn Mứt, Chi cục Chăn nuôi & Thú y, tỉnh An Giang; TS.
Trương Thanh Trung, nghiên cứu sinh Lê Văn Phong, học viên cao học Lê Thị Thu Vân, Bộ môn Chăn nuôi, Khoa Nông Nghiệp, Truờng Ðại học Cần Thơ; bác sĩ Thú y Lê Tấn Lợi, cử nhân Chăn nuôi Nguyễn An Khang đã động viên, nhiệt tình giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và thực hiện luận án. Cần Thơ, ngày.năm 2022 Nguyễn Bình Trường TÓM TẮT Mục tiêu của luận án này nhằm tìm ra mức xơ trung tính (NDF) phù hợp trong khẩu phần ăn của bò thịt để nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn và hiệu quả kinh tế. Luận án được thực hiện thông qua 4 nội dung nghiên cứu gồm (1) khảo sát hàm lượng xơ trung tính trong khẩu phần ảnh hưởng đến năng suất nuôi dưỡng bò thịt tại tỉnh An Giang, (2) nghiên cứu vai trò, nguồn và mức NDF trong khẩu phần ảnh hưởng đến tiêu hóa và sinh khí mêtan trong điều kiện in vitro, (3) ảnh hưởng của mức NDF đến tiêu thụ, tiêu hóa, môi trường dạ cỏ và tích lũy nitơ trên 3 giống bò lai Black Angus, Charolais và Wagyu và (4) đánh giá sự tăng khối lượng, tiêu tốn thức ăn và hiệu quả kinh tế của 3 giống bò lai Black Angus, Charolais và Wagyu với mức NDF trong khẩu phần thích hợp là 55%. Bò trong các thí nghiệm của luận án là bò lai được sinh ra từ bò cái lai Zebu được phối tinh bò chuyên thịt Black Angus, Charolais và Wagyu.
Kết quả NC 1 chỉ ra rằng, hàm lượng NDF trong khẩu phần từ 49,7 đến 57,9% tương ứng với bò nuôi ở nông hộ tỉnh An Giang từ 6 đến 36 tháng tuổi có sự hạn chế về khối lượng trong sinh trưởng. Ở NC 2, sự thay đổi cấu trúc NDF của thức ăn thô có tác động đến tiêu hoá vật chất khô và dưỡng chất ở gia súc nhai lại. Trong điều kiện in vitro của nghiên cứu đã cho thấy carbohydrate hòa tan hoặc chiết chất không đạm có ảnh hưởng nhiều hơn là NDF từ các nguồn thức ăn thô đến khí tổng số và sự sản sinh khí CH4. Khi tăng mức NDF từ 35 lên 65% trong hỗn hợp ủ làm tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ giảm dần ở các nghiệm thức (P<0,05), dù vậy ở mức NDF trong khẩu phần từ 47 đến 59% có triển vọng cho các nghiên cứu tiếp theo trong điều kiện in vivo.
Kết quả của NC 3 cho thấy, khi tăng dần tỷ lệ NDF trong khẩu phần từ 47 đến 59%, tỷ lệ tiêu hóa chất khô và chất hữu cơ có sự giảm dần (P<0,05), tuy nhiên giữa nghiệm thức NDF47 và NDF55 thì không có sự khác biệt (P>0,05). Ở trước và sau 3 giờ cho ăn pH, N-NH3 và axit béo bay hơi tổng số của dịch dạ cỏ không có sự khác biệt (P>0,05) giữa các nghiệm thức. Sự tích lũy nitơ và tăng khối lượng bò lai có xu hướng giảm dần khi tăng mức NDF trong khẩu phần (P>0,05) và ở nghiệm thức NDF55 có triển vọng cho sự nghiên cứu ứng dụng. Trong NC 4 kết quả cho thấy, với mức NDF 55% trong khẩu phần thì bò lai Charolais có sự tiêu thụ thức ăn, tăng khối lượng, hệ số chuyển hóa thức ăn và hiệu quả kinh tế có xu thế tốt hơn so với bò lai Black Angus và lai Wagyu.
Do vậy, khuyến cáo của luận án là mức 55% xơ trung tính (NDF) trong khẩu phần phù hợp với chăn nuôi bò lai hướng thịt. Từ khóa: xơ trung tính, sản xuất thịt bò, tỷ lệ tiêu hóa, môi trường dạ cỏ, động vật nhai lại, tăng trưởng và lợi nhuận. i ABSTRACT This thesis aiming to find out the appropriate neutral detergent fiber (NDF) levels in the beef cattle diets for improving the fodder utilizations and profits, which was implemented through 4 research contents (RC) including (1) an investigation of neutral detergent fiber (NDF) in the diets effecting on performance of beef cattle in An Giang province of Vietnam, (2) studies of the NDF role, sources and levels in the incubated mixture affecting in vitro digestion and methane production, (3) effects of NDF levels in diets on nutrient intake and in vivo apparent digestibilities, rumen environment and nitrogen retention of the Black Angus, Charolais and Wagyu crossbred cattle, respectively and (4) an evaluation of daily weight gain (DWG), feed conversion ratio (FCR) and economic efficiency among 3 crossbred cattle breeds mentioned above with the appropriate NDF levels in diets of 55%. Crossbred cattle used in the experiments of this thesis were produced from Zebu crossbred cows inseminated by frozen semen of Black Angus, Charolais and Wagyu cattle.
Results of the RC1 indicated that NDF content in diets were from 49.9% corresponding to the beef cattle (Zebu crossbred) raised in farmer households of An Giang province from 6 to 36 months of age, which had a limitation of growth. In RC 2, the changing of NDF structures of the roughages affected on the dry matter (DM) and other nutrient digestibilities in ruminants. In in vitro experiment conditions showed that the soluble carbohydrate or nitrogen free extraction (NFE) content of roughages had more affection on gas and CH4 production compared to the NDF one. When increasing NDF contents in the incubated mixtures from 35 from 65%, which gradually reduced the organic matter (OM) digestibility (P<0.05), respectively, even so, NDF contents in the diets from 47 to 59% gave the prospects for the next in vivo studies.
Results of the RC3 demonstrated that enhancing NDF percentage in the diets of the cattle from 47 to 59%, the DM and OM digestibilities were gradually reduced (P<0.05), however, there was no significant differences between the NDF47 and NDF55 treatment (P>0. Before and 3 h after feeding the rumen pH values, N-NH3 and total volatile fatty acids concentartion of cattle were no differences and good for the rumen activities. In this research content, the NDF55 treatment revealed an expectation for the applied studies. Results of the RC4 indicated that with the NDF 55% in the diets, the Charolais crossbred cattle showed a superior trend on feed intake, DWG, FCR and economic return compared to the Black Angus and Wagyu crossbred ones.
Therefore the recommendation of this thesis was that the dietary NDF level of 55% could be appropriate for the beef crossbred cattle. Key words: neutral detergent fiber, beef production, digestion, rumen parametters, growth and profits. ii MỤC LỤC Nội dung Trang Tóm tắt. ii Lời cam đoan.
iii Mục lục. iv Danh sách bảng. viii Danh sách hình. xi Danh sách sơ đồ và biểu đồ.
xii Danh mục từ viết tắt. xiii Chương 1: Giới thiệu .1 Mục tiêu nghiên cứu .2 Nội dung nghiên cứu.3 Ý nghĩa của luận án .4 Điểm mới của luận án. 3 Chương 2: Tổng quan tài liệu .1 Cơ cấu giống bò thịt và các nhóm bò lai hướng thịt trong tổng đàn bò ở Việt Nam .2 Cơ cấu giống bò thịt và các nhóm bò lai hướng thịt trong vùng nghiên cứu .3 Giống bò thịt cao sản .2 Vai trò thức ăn thô nuôi bò thịt .1 Chất xơ trong thức ăn gia súc .2 Thành phần của xơ trung tính – NDF .3 Vai trò NDF trong khẩu phần .4 Lên men carbohydrate .1 Quá trình chuyển hóa carbohydrate thành pyruvate .2 Chuyển hóa pyruvate thành VFA .3 Chuyển hóa VFA thành năng lượng .4 Chuyển hóa pyruvate thành mêtan .5 Ảnh hưởng của NDF đến tiêu thụ DM và tiêu hóa .1 Ảnh hưởng của NDF đến lượng chất khô tiêu thụ .2 Ảnh hưởng của NDF đến tỷ lệ tiêu hóa NDF .6 Mối liên hệ giữa NDF và ME của thức ăn .2 Thức ăn bổ sung .7 Kết quả nghiên cứu NDF trong khẩu phần ăn của gia súc nhai lại. 25 Chương 3: Phương pháp nghiên cứu .1 Địa điểm và thời gian .2 Nội dung nghiên cứu 1: Khảo sát hàm lượng xơ trung tính trong khẩu phần và năng suất của bò đực lai Zebu nuôi lấy thịt tại tỉnh An Giang .1 Địa điểm và thời gian nghiên cứu .2 Ðộng vật thí nghiệm .3 Phương pháp nghiên cứu .4 Chỉ tiêu theo dõi .5 Phương pháp phân tích .6 Phương pháp xử lý số liệu .3 Nội dung nghiên cứu 2: Xơ trung tính, cấu trúc, sự thay đổi và ảnh hưởng đến tiêu hóa và sinh khí ở in vitro .1 Tổng quan về cấu trúc và sự thay đổi vách tế bào thực vật .2 Thí nghiệm 2A: Ảnh hưởng các nguồn xơ trung tính đến khả năng sinh khí mêtan và khí carbonic trong điều kiện in vitro .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Bình Trường (2022). Nghiên cứu sử dụng xơ trung tính ndfneutral detergent fibre [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/dinh-duong-dong-vat/su-dung-xo-trung-tinh-ndfneutral-detergent-fibre-trong-khau-phan-cua-bo-lai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sử dụng xơ trung tính ndfneutral detergent fibre" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn phân tích xơ trung tính (NDF) trong dinh dưỡng động vật. Đánh giá ảnh hưởng xơ thô đến sức khỏe vật nuôi, phương pháp định lượng NDF.
Luận án "Nghiên cứu sử dụng xơ trung tính ndfneutral detergent fibre" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu sử dụng xơ trung tính ndfneutral detergent fibre" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sử dụng xơ trung tính ndfneutral detergent fibre" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Dinh Dưỡng Động Vật.
Luận án "Nghiên cứu sử dụng xơ trung tính ndfneutral detergent fibre" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sử dụng xơ trung tính ndfneutral detergent fibre" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sử dụng xơ trung tính ndfneutral detergent fibre" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.