Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu sử dụng NDF trong khẩu phần bò lai hướng thịt (Black Angus, Charolais, Wagyu)
"Tìm hiểu vai trò của NDF trong khẩu phần bò lai thịt Black Angus, Charolais, Wagyu. Ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng thịt."
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. NDF Tối Ưu Khẩu Phần Bò Lai Hướng Thịt: Mục Tiêu Nghiên Cứu
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Nguyễn Bình Trường
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. NDF Tối Ưu Khẩu Phần Bò Lai Hướng Thịt Mục Tiêu Nghiên Cứu
Nghiên cứu về NDF (Neutral Detergent Fibre) trong khẩu phần bò lai hướng thịt là trọng tâm. NDF đóng vai trò then chốt trong dinh dưỡng bò thịt. Chất xơ này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng thức ăn và sức khỏe đường ruột. Mục tiêu chính là xác định mức NDF tối ưu. Mức NDF phù hợp giúp nâng cao năng suất tăng trọng và hiệu quả kinh tế. Công trình này tập trung vào các giống bò lai chuyên thịt. Các giống bao gồm Black Angus, Charolais và Wagyu lai với bò Zebu. Việc tìm ra mức NDF thích hợp mang lại lợi ích lớn cho ngành chăn nuôi bò thịt. Khẩu phần bò vỗ béo cần cân bằng NDF để đạt hiệu quả cao. Dinh dưỡng bò thịt tối ưu hóa chi phí sản xuất và chất lượng thịt bò.
1.1. Tầm quan trọng của NDF trong dinh dưỡng bò thịt
NDF là chỉ số quan trọng đo lường tổng lượng xơ trung tính trong thức ăn thô. NDF bao gồm hemicellulose, cellulose và lignin. Đây là thành phần xơ không hòa tan có tác động lớn đến quá trình tiêu hóa ở gia súc nhai lại. Mức NDF ảnh hưởng trực tiếp đến lượng thức ăn tự nguyện tiêu thụ. Đồng thời, NDF tác động đến thời gian lưu giữ thức ăn trong dạ cỏ. Quản lý NDF hợp lý giúp duy trì môi trường dạ cỏ ổn định. Điều này thúc đẩy quá trình lên men vi sinh vật hiệu quả. Một khẩu phần dinh dưỡng bò thịt cân đối NDF hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa tổng thể.
1.2. Mục tiêu tìm kiếm mức NDF lý tưởng
Mục tiêu nghiên cứu là tìm ra mức xơ trung tính (NDF) phù hợp nhất. Mức NDF này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn. Đồng thời, nó cải thiện hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bò thịt. Các thí nghiệm được thiết kế để đánh giá tác động của NDF. Nghiên cứu tập trung vào năng suất tăng trọng, tiêu hóa và chi phí. Kết quả cung cấp khuyến nghị cụ thể cho khẩu phần bò vỗ béo. Hàm lượng NDF trong khẩu phần bò ở nông hộ An Giang dao động từ 49,7% đến 57,9%. Mức này thường hạn chế sinh trưởng của bò thịt từ 6 đến 36 tháng tuổi. Điều này đặt ra yêu cầu về việc tối ưu hóa khẩu phần ăn.
1.3. Các giống bò lai hướng thịt được nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng bò lai hướng thịt được sinh ra từ bò cái lai Zebu. Bò được phối tinh với các giống chuyên thịt cao cấp. Các giống này bao gồm Black Angus, Charolais và Wagyu. Mỗi giống có đặc điểm di truyền và nhu cầu dinh dưỡng riêng. Việc đánh giá trên nhiều giống giúp xác định mức NDF phù hợp rộng rãi. Điều này đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn của kết quả. Các giống bò này đều có tiềm năng lớn về năng suất tăng trọng và chất lượng thịt bò. Khẩu phần ăn được điều chỉnh để phù hợp với từng giai đoạn phát triển và đặc điểm giống.
II. Ảnh Hưởng NDF Tới Tiêu Hóa Xơ Khí Mêtan Trên Bò
Nghiên cứu đã làm rõ tác động của NDF đến quá trình tiêu hóa và sinh khí mêtan. Hàm lượng xơ thô, bao gồm NDF và ADF, là yếu tố then chốt. Sự thay đổi cấu trúc NDF của thức ăn thô có tác động đến tiêu hoá vật chất khô và dưỡng chất. Mức NDF cao hơn có thể làm giảm tỷ lệ tiêu hóa. Các thí nghiệm in vitro cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế này. Điều này quan trọng trong việc xây dựng khẩu phần bò vỗ béo hiệu quả. Việc kiểm soát NDF giúp cải thiện tiêu hóa xơ và giảm phát thải khí nhà kính.
2.1. NDF và tác động đến tiêu hóa vật chất khô in vitro
Trong điều kiện in vitro, NDF ảnh hưởng đến tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ. Khi tăng mức NDF từ 35% lên 65% trong hỗn hợp ủ, tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ giảm dần (P<0,05). Điều này cho thấy vai trò của xơ trung tính trong việc hạn chế tiêu hóa. Các carbohydrate hòa tan hoặc chiết chất không đạm có ảnh hưởng đáng kể. Chúng tác động nhiều hơn NDF từ các nguồn thức ăn thô đến khí tổng số. Chúng cũng ảnh hưởng đến sự sản sinh khí CH4. Hiểu rõ điều này giúp điều chỉnh khẩu phần dinh dưỡng bò thịt chính xác hơn. NDF và ADF là các chỉ số không thể bỏ qua.
2.2. Vai trò của NDF trong sinh khí mêtan
Sự hình thành khí mêtan (CH4) là một vấn đề môi trường trong chăn nuôi. NDF ảnh hưởng gián tiếp đến quá trình này thông qua tiêu hóa xơ. Tỷ lệ xơ thô cao có thể thay đổi hoạt động của vi khuẩn dạ cỏ. Điều này có thể ảnh hưởng đến lượng khí mêtan sinh ra. Nghiên cứu cho thấy, các thành phần dễ tiêu hóa hơn ảnh hưởng trực tiếp đến tổng lượng khí và CH4. Việc tối ưu hóa NDF có tiềm năng giảm phát thải mêtan. Điều này mang lại lợi ích kép: nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn và bảo vệ môi trường.
2.3. Mức NDF triển vọng cho nghiên cứu in vivo
Dù NDF cao làm giảm tiêu hóa in vitro, mức NDF từ 47% đến 59% vẫn có triển vọng. Các mức này cần được nghiên cứu sâu hơn trong điều kiện in vivo. Điều kiện thực tế trên bò sống có thể khác biệt so với phòng thí nghiệm. Việc xác định mức NDF tối ưu trên bò lai hướng thịt là cần thiết. Khẩu phần bò vỗ béo cần cân nhắc kỹ lưỡng hàm lượng NDF. Nghiên cứu in vivo sẽ cung cấp dữ liệu chính xác về năng suất tăng trọng, tiêu hóa xơ và hiệu quả sử dụng thức ăn.
III. Mức NDF Tác Động Năng Suất Tăng Trọng Bò Thịt Lai
Nghiên cứu in vivo đã đánh giá tác động của NDF lên bò lai Black Angus, Charolais và Wagyu. Các mức NDF khác nhau trong khẩu phần ăn ảnh hưởng đến tiêu thụ thức ăn. Chúng cũng tác động đến tiêu hóa chất khô và chất hữu cơ. Sự thay đổi này có thể ảnh hưởng đến môi trường dạ cỏ và tích lũy nitơ. Năng suất tăng trọng là mục tiêu cuối cùng của mọi khẩu phần dinh dưỡng bò thịt. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp xây dựng chiến lược khẩu phần bò vỗ béo hiệu quả. Từ đó, tối đa hóa tiềm năng di truyền của từng giống bò.
3.1. NDF ảnh hưởng đến tiêu thụ và tiêu hóa chất khô
Khi tăng dần tỷ lệ NDF trong khẩu phần từ 47% đến 59%, tỷ lệ tiêu hóa chất khô và chất hữu cơ giảm dần (P<0,05). Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể (P>0,05) giữa nghiệm thức NDF47 và NDF55. Điều này cho thấy mức NDF 55% vẫn duy trì được khả năng tiêu hóa tốt. Hàm lượng xơ thô cao hơn có thể làm giảm tốc độ chuyển hóa thức ăn. Điều này cần được cân bằng để đảm bảo đủ năng lượng và dưỡng chất. Quản lý NDF là chìa khóa để cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn.
3.2. Biến đổi môi trường dạ cỏ với các mức NDF
Môi trường dạ cỏ, bao gồm pH, N-NH3 và axit béo bay hơi tổng số, được theo dõi. Các chỉ số này không có sự khác biệt đáng kể (P>0,05) giữa các nghiệm thức. Điều này xảy ra cả trước và sau 3 giờ cho ăn. Sự ổn định của môi trường dạ cỏ là rất quan trọng. Nó đảm bảo hoạt động tối ưu của vi sinh vật. NDF đóng vai trò trong việc điều hòa pH dạ cỏ. Điều này ngăn ngừa các rối loạn tiêu hóa như nhiễm toan. NDF ổn định cũng góp phần vào tiêu hóa xơ hiệu quả.
3.3. Liên hệ NDF với tích lũy nitơ và năng suất tăng trọng
Sự tích lũy nitơ và tăng khối lượng bò lai có xu hướng giảm dần. Xu hướng này xảy ra khi tăng mức NDF trong khẩu phần (P>0,05). Mặc dù không có sự khác biệt thống kê, xu hướng này cần được lưu ý. Nghiệm thức NDF55 có triển vọng cho nghiên cứu ứng dụng. Nitơ là yếu tố cần thiết cho tổng hợp protein và tăng trưởng cơ bắp. Năng suất tăng trọng cao là mục tiêu chính của khẩu phần bò vỗ béo. Việc cân bằng NDF để tối ưu hóa cả tích lũy nitơ và tăng trọng là cần thiết.
IV. Hiệu Quả Kinh Tế Khẩu Phần NDF Cho Bò Charolais
Phần nghiên cứu cuối cùng đánh giá hiệu quả kinh tế của mức NDF 55%. Mức này áp dụng cho ba giống bò lai chính. Kết quả cho thấy bò lai Charolais có xu hướng vượt trội. Giống này thể hiện khả năng tiêu thụ thức ăn, tăng khối lượng và hệ số chuyển hóa thức ăn tốt hơn. Hiệu quả kinh tế cao hơn cũng được ghi nhận. Điều này cung cấp thông tin quý giá cho người chăn nuôi. Nó giúp lựa chọn giống và xây dựng khẩu phần bò vỗ béo tối ưu. Chất lượng thịt bò cũng được cải thiện khi khẩu phần dinh dưỡng bò thịt được tối ưu hóa.
4.1. Năng suất tăng trọng của bò lai Charolais nổi bật
Với mức NDF 55% trong khẩu phần, bò lai Charolais cho thấy năng suất vượt trội. Giống này có sự tiêu thụ thức ăn cao hơn. Khối lượng tăng trưởng cũng tốt hơn so với bò lai Black Angus và lai Wagyu. Điều này khẳng định tiềm năng của Charolais trong chăn nuôi bò thịt ở Việt Nam. Năng suất tăng trọng là yếu tố then chốt quyết định lợi nhuận. Việc lựa chọn giống phù hợp với khẩu phần dinh dưỡng là rất quan trọng. Khẩu phần bò vỗ béo cần được điều chỉnh để phát huy tối đa tiềm năng tăng trưởng.
4.2. Hiệu quả sử dụng thức ăn và kinh tế ở NDF 55
Bò lai Charolais cũng thể hiện hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và hiệu quả kinh tế tốt hơn. Điều này xảy ra khi được cho ăn khẩu phần có 55% NDF. FCR thấp hơn cho thấy bò sử dụng thức ăn hiệu quả hơn. Điều này giảm chi phí thức ăn, một yếu tố lớn trong tổng chi phí sản xuất. NDF 55% có vẻ là mức tối ưu cho Charolais. Nó giúp cân bằng giữa tiêu hóa xơ và hấp thụ dinh dưỡng. Điều này góp phần vào chất lượng thịt bò và lợi nhuận cao hơn cho người chăn nuôi.
4.3. So sánh năng suất giữa Black Angus Charolais Wagyu
Mặc dù cả ba giống bò lai đều có tiềm năng lớn. Tuy nhiên, bò lai Charolais thể hiện hiệu suất vượt trội ở mức NDF 55%. Bò Black Angus và Wagyu cũng có năng suất tốt. Nhưng chúng không đạt mức hiệu quả như Charolais trong nghiên cứu này. Sự khác biệt về di truyền và khả năng thích nghi với khẩu phần ảnh hưởng đến kết quả. Việc so sánh này giúp người chăn nuôi đưa ra quyết định thông minh. Quyết định về giống bò và khẩu phần dinh dưỡng bò thịt phù hợp nhất với điều kiện địa phương.
V. Ứng Dụng Thực Tiễn NDF Khẩu Phần Dinh Dưỡng Bò Vỗ Béo
Kết quả nghiên cứu cung cấp khuyến nghị thực tiễn cho ngành chăn nuôi. Mức 55% NDF trong khẩu phần là mức lý tưởng cho bò lai hướng thịt. Việc áp dụng mức này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng thức ăn. Đồng thời, nó nâng cao năng suất tăng trọng và lợi nhuận kinh tế. Khẩu phần bò vỗ béo cần được thiết kế khoa học. Điều này đảm bảo bò nhận đủ dinh dưỡng, bao gồm cả xơ thô và NDF. Mục tiêu cuối cùng là sản xuất chất lượng thịt bò cao cấp. Các khuyến nghị này mang lại giá trị lớn cho người chăn nuôi bò thịt.
5.1. Khuyến nghị mức NDF tối ưu cho bò lai hướng thịt
Luận án khuyến nghị mức 55% xơ trung tính (NDF) trong khẩu phần ăn. Mức này phù hợp cho bò lai hướng thịt, đặc biệt là Charolais. Đây là một kết quả quan trọng sau quá trình nghiên cứu kỹ lưỡng. NDF 55% cân bằng giữa tiêu hóa xơ và cung cấp năng lượng. Nó hỗ trợ tăng trưởng tốt mà không gây ra các vấn đề tiêu hóa. Khuyến nghị này là cơ sở để xây dựng khẩu phần dinh dưỡng bò thịt tiêu chuẩn.
5.2. Hướng dẫn ứng dụng NDF trong khẩu phần bò vỗ béo
Người chăn nuôi có thể áp dụng mức NDF 55% vào khẩu phần bò vỗ béo. Điều này đòi hỏi lựa chọn các loại thức ăn thô và tinh phù hợp. Cần cân đối tỷ lệ các thành phần để đạt được mức NDF mong muốn. Việc kiểm soát NDF giúp cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn. Nó cũng hỗ trợ năng suất tăng trọng và giảm chi phí sản xuất. Khẩu phần dinh dưỡng bò thịt hiệu quả giúp tối ưu hóa lợi nhuận. NDF, ADF và các chỉ số xơ thô khác cần được theo dõi thường xuyên.
5.3. Nâng cao hiệu quả chăn nuôi và chất lượng thịt bò
Việc ứng dụng mức NDF tối ưu không chỉ cải thiện hiệu quả kinh tế. Nó còn góp phần nâng cao chất lượng thịt bò. Khẩu phần ăn cân đối giúp bò phát triển cơ bắp tốt. Điều này ảnh hưởng đến hương vị, độ mềm và màu sắc của thịt. Năng suất tăng trọng bền vững đi đôi với chất lượng sản phẩm. Điều này đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Nâng cao hiệu quả chăn nuôi bò thịt là mục tiêu chung của toàn ngành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN BÌNH TRƯỜNG NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG XƠ TRUNG TÍNH (NDF - NEUTRAL DETERGENT FIBRE) TRONG KHẨU PHẦN CỦA BÒ LAI HƯỚNG THỊT (BLACK ANGUS, CHAROLAIS VÀ WAGYU X LAI ZEBU) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CHĂN NUÔI 62620105 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN BÌNH TRƯỜNG P0416002 NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG XƠ TRUNG TÍNH (NDF - NEUTRAL DETERGENT FIBRE) TRONG KHẨU PHẦN CỦA BÒ LAI HƯỚNG THỊT (BLACK ANGUS, CHAROLAIS VÀ WAGYU X LAI ZEBU) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CHĂN NUÔI 62620105 NGƯỜI HƯỚNG DẪN GS. NGUYỄN VĂN THU 2022 CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án này với tựa đề là “NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG XƠ TRUNG TÍNH (NDF - NEUTRAL DETERGENT FIBRE) TRONG KHẨU PHẦN CỦA BÒ LAI HƯỚNG THỊT (BLACK ANGUS, CHAROLAIS VÀ WAGYU X LAI ZEBU)”, do nghiên cứu sinh Nguyễn Bình Trường thực hiện theo sự hướng dẫn của GS. Luận án đã báo cáo và được Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ thông qua ngày: 27/02/2022. Luận án đã được chỉnh sửa theo góp ý và được Hội đồng đánh giá luận án xem lại.
Thư ký Ủy viên TS. Trương Thanh Trung TS. Lâm Phước Thành Ủy viên Ủy viên PGS. Hồ Quảng Đồ GS.
Nguyễn Văn Thu Phản biện 2 Phản biện 1 PGS. Nguyễn Văn Đức Người hướng dẫn Chủ tịch Hội đồng GS. Nguyễn Văn Thu PGS. Nguyễn Thị Kim Khang LỜI CẢM ƠN Luận án này là kết quả học tập của con, xin kính dâng Cha, Mẹ và Cô Năm.
Chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô Bộ môn Chăn nuôi đã truyền đạt cho em những kiến thức chuyên môn. Ban Chủ nhiệm Khoa Nông Nghiệp, quý Thầy, Cô Khoa Sau Ðại Học, Truờng Ðại học Cần Thơ đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại học An Giang và gia đình chú Nguyễn Lợi Đức (Công ty TNHH một thành viên SD) đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và thực hiện luận án này. Xin ghi nhớ những kiến thức, kinh nghiệm của GS.TS Nguyễn Văn Thu và PGS.TS Nguyễn Thị Kim Đông đã hướng dẫn, định hướng và đào tạo để tôi hoàn thành luận án.
Luận án này được tài trợ một phần bởi dự án nâng cấp Trường Đại học Cần Thơ VN14-P6 bằng nguồn vốn vay ODA từ chính phủ Nhật Bản. Tác giả xin chân thành cảm ơn. Xin cảm ơn ThS. Trần Tiến Hiệp và kỹ sư Huỳnh Văn Mứt, Chi cục Chăn nuôi & Thú y, tỉnh An Giang; TS.
Trương Thanh Trung, nghiên cứu sinh Lê Văn Phong, học viên cao học Lê Thị Thu Vân, Bộ môn Chăn nuôi, Khoa Nông Nghiệp, Truờng Ðại học Cần Thơ; bác sĩ Thú y Lê Tấn Lợi, cử nhân Chăn nuôi Nguyễn An Khang đã động viên, nhiệt tình giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và thực hiện luận án. Cần Thơ, ngày.năm 2022 Nguyễn Bình Trường TÓM TẮT Mục tiêu của luận án này nhằm tìm ra mức xơ trung tính (NDF) phù hợp trong khẩu phần ăn của bò thịt để nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn và hiệu quả kinh tế. Luận án được thực hiện thông qua 4 nội dung nghiên cứu gồm (1) khảo sát hàm lượng xơ trung tính trong khẩu phần ảnh hưởng đến năng suất nuôi dưỡng bò thịt tại tỉnh An Giang, (2) nghiên cứu vai trò, nguồn và mức NDF trong khẩu phần ảnh hưởng đến tiêu hóa và sinh khí mêtan trong điều kiện in vitro, (3) ảnh hưởng của mức NDF đến tiêu thụ, tiêu hóa, môi trường dạ cỏ và tích lũy nitơ trên 3 giống bò lai Black Angus, Charolais và Wagyu và (4) đánh giá sự tăng khối lượng, tiêu tốn thức ăn và hiệu quả kinh tế của 3 giống bò lai Black Angus, Charolais và Wagyu với mức NDF trong khẩu phần thích hợp là 55%. Bò trong các thí nghiệm của luận án là bò lai được sinh ra từ bò cái lai Zebu được phối tinh bò chuyên thịt Black Angus, Charolais và Wagyu.
Kết quả NC 1 chỉ ra rằng, hàm lượng NDF trong khẩu phần từ 49,7 đến 57,9% tương ứng với bò nuôi ở nông hộ tỉnh An Giang từ 6 đến 36 tháng tuổi có sự hạn chế về khối lượng trong sinh trưởng. Ở NC 2, sự thay đổi cấu trúc NDF của thức ăn thô có tác động đến tiêu hoá vật chất khô và dưỡng chất ở gia súc nhai lại. Trong điều kiện in vitro của nghiên cứu đã cho thấy carbohydrate hòa tan hoặc chiết chất không đạm có ảnh hưởng nhiều hơn là NDF từ các nguồn thức ăn thô đến khí tổng số và sự sản sinh khí CH4. Khi tăng mức NDF từ 35 lên 65% trong hỗn hợp ủ làm tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ giảm dần ở các nghiệm thức (P<0,05), dù vậy ở mức NDF trong khẩu phần từ 47 đến 59% có triển vọng cho các nghiên cứu tiếp theo trong điều kiện in vivo.
Kết quả của NC 3 cho thấy, khi tăng dần tỷ lệ NDF trong khẩu phần từ 47 đến 59%, tỷ lệ tiêu hóa chất khô và chất hữu cơ có sự giảm dần (P<0,05), tuy nhiên giữa nghiệm thức NDF47 và NDF55 thì không có sự khác biệt (P>0,05). Ở trước và sau 3 giờ cho ăn pH, N-NH3 và axit béo bay hơi tổng số của dịch dạ cỏ không có sự khác biệt (P>0,05) giữa các nghiệm thức. Sự tích lũy nitơ và tăng khối lượng bò lai có xu hướng giảm dần khi tăng mức NDF trong khẩu phần (P>0,05) và ở nghiệm thức NDF55 có triển vọng cho sự nghiên cứu ứng dụng. Trong NC 4 kết quả cho thấy, với mức NDF 55% trong khẩu phần thì bò lai Charolais có sự tiêu thụ thức ăn, tăng khối lượng, hệ số chuyển hóa thức ăn và hiệu quả kinh tế có xu thế tốt hơn so với bò lai Black Angus và lai Wagyu.
Do vậy, khuyến cáo của luận án là mức 55% xơ trung tính (NDF) trong khẩu phần phù hợp với chăn nuôi bò lai hướng thịt. Từ khóa: xơ trung tính, sản xuất thịt bò, tỷ lệ tiêu hóa, môi trường dạ cỏ, động vật nhai lại, tăng trưởng và lợi nhuận. i ABSTRACT This thesis aiming to find out the appropriate neutral detergent fiber (NDF) levels in the beef cattle diets for improving the fodder utilizations and profits, which was implemented through 4 research contents (RC) including (1) an investigation of neutral detergent fiber (NDF) in the diets effecting on performance of beef cattle in An Giang province of Vietnam, (2) studies of the NDF role, sources and levels in the incubated mixture affecting in vitro digestion and methane production, (3) effects of NDF levels in diets on nutrient intake and in vivo apparent digestibilities, rumen environment and nitrogen retention of the Black Angus, Charolais and Wagyu crossbred cattle, respectively and (4) an evaluation of daily weight gain (DWG), feed conversion ratio (FCR) and economic efficiency among 3 crossbred cattle breeds mentioned above with the appropriate NDF levels in diets of 55%. Crossbred cattle used in the experiments of this thesis were produced from Zebu crossbred cows inseminated by frozen semen of Black Angus, Charolais and Wagyu cattle.
Results of the RC1 indicated that NDF content in diets were from 49.9% corresponding to the beef cattle (Zebu crossbred) raised in farmer households of An Giang province from 6 to 36 months of age, which had a limitation of growth. In RC 2, the changing of NDF structures of the roughages affected on the dry matter (DM) and other nutrient digestibilities in ruminants. In in vitro experiment conditions showed that the soluble carbohydrate or nitrogen free extraction (NFE) content of roughages had more affection on gas and CH 4 production compared to the NDF one. When increasing NDF contents in the incubated mixtures from 35 from 65%, which gradually reduced the organic matter (OM) digestibility (P<0.05), respectively, even so, NDF contents in the diets from 47 to 59% gave the prospects for the next in vivo studies.
Results of the RC3 demonstrated that enhancing NDF percentage in the diets of the cattle from 47 to 59%, the DM and OM digestibilities were gradually reduced (P<0.05), however, there was no significant differences between the NDF47 and NDF55 treatment (P>0. Before and 3 h after feeding the rumen pH values, N-NH 3 and total volatile fatty acids concentartion of cattle were no differences and good for the rumen activities. In this research content, the NDF55 treatment revealed an expectation for the applied studies. Results of the RC4 indicated that with the NDF 55% in the diets, the Charolais crossbred cattle showed a superior trend on feed intake, DWG, FCR and economic return compared to the Black Angus and Wagyu crossbred ones.
Therefore the recommendation of this thesis was that the dietary NDF level of 55% could be appropriate for the beef crossbred cattle. Key words: neutral detergent fiber, beef production, digestion, rumen parametters, growth and profits. ii MỤC LỤC Nội dung Trang Tóm tắt.ii Lời cam đoan.iii Mục lục.iv Danh sách bảng.viii Danh sách hình. xi Danh sách sơ đồ và biểu đồ.xii Danh mục từ viết tắt.xiii Chương 1: Giới thiệu.1 Mục tiêu nghiên cứu.2 Nội dung nghiên cứu.3 Ý nghĩa của luận án.4 Điểm mới của luận án.3 Chương 2: Tổng quan tài liệu.1 Cơ cấu giống bò thịt và các nhóm bò lai hướng thịt trong tổng đàn bò ở Việt Nam.2 Cơ cấu giống bò thịt và các nhóm bò lai hướng thịt trong vùng nghiên cứu.3 Giống bò thịt cao sản.2 Vai trò thức ăn thô nuôi bò thịt.1 Chất xơ trong thức ăn gia súc.2 Thành phần của xơ trung tính – NDF.3 Vai trò NDF trong khẩu phần.4 Lên men carbohydrate.1 Quá trình chuyển hóa carbohydrate thành pyruvate.2 Chuyển hóa pyruvate thành VFA.3 Chuyển hóa VFA thành năng lượng.4 Chuyển hóa pyruvate thành mêtan.5 Ảnh hưởng của NDF đến tiêu thụ DM và tiêu hóa.1 Ảnh hưởng của NDF đến lượng chất khô tiêu thụ.2 Ảnh hưởng của NDF đến tỷ lệ tiêu hóa NDF.6 Mối liên hệ giữa NDF và ME của thức ăn.2 Thức ăn bổ sung.7 Kết quả nghiên cứu NDF trong khẩu phần ăn của gia súc nhai lại.25 Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.1 Địa điểm và thời gian.2 Nội dung nghiên cứu 1: Khảo sát hàm lượng xơ trung tính trong khẩu phần và năng suất của bò đực lai Zebu nuôi lấy thịt tại tỉnh An Giang.1 Địa điểm và thời gian nghiên cứu.2 Ðộng vật thí nghiệm.3 Phương pháp nghiên cứu.4 Chỉ tiêu theo dõi.5 Phương pháp phân tích.6 Phương pháp xử lý số liệu.3 Nội dung nghiên cứu 2: Xơ trung tính, cấu trúc, sự thay đổi và ảnh hưởng đến tiêu hóa và sinh khí ở in vitro.1 Tổng quan về cấu trúc và sự thay đổi vách tế bào thực vật.2 Thí nghiệm 2A: Ảnh hưởng các nguồn xơ trung tính đến khả năng sinh khí mêtan và khí carbonic trong điều kiện in vitro.3 Thí nghiệm 2B: Ảnh hưởng các mức xơ trung tính đến khả năng tiêu hóa in vitro chất hữu cơ của khẩu phần bò thịt.
Phương pháp xử lý số liệu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Bình Trường (2022). NDF trong khẩu phần bò lai hướng thịt: Black Angus, Charolais, Wagyu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/dinh-duong-dong-vat/nghien-cuu-su-dung-ndf-trong-khau-phan-bo-lai-huong-thit
Câu hỏi thường gặp
Luận án "NDF trong khẩu phần bò lai hướng thịt: Black Angus, Charolais, Wagyu" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tìm hiểu vai trò của NDF trong khẩu phần bò lai thịt Black Angus, Charolais, Wagyu. Ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng thịt."
Luận án "NDF trong khẩu phần bò lai hướng thịt: Black Angus, Charolais, Wagyu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "NDF trong khẩu phần bò lai hướng thịt: Black Angus, Charolais, Wagyu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "NDF trong khẩu phần bò lai hướng thịt: Black Angus, Charolais, Wagyu" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Dinh Dưỡng Động Vật.
Luận án "NDF trong khẩu phần bò lai hướng thịt: Black Angus, Charolais, Wagyu" có bao nhiêu trang?
Luận án "NDF trong khẩu phần bò lai hướng thịt: Black Angus, Charolais, Wagyu" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "NDF trong khẩu phần bò lai hướng thịt: Black Angus, Charolais, Wagyu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.