Luận án tiến sĩ nông nghiệp: Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam

"Nghiên cứu xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam, đề xuất giải pháp tối ưu chăn nuôi."

Trường ĐH
Viện Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt
Số trang:
152 trang
Trường:
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt

Nhu cầu năng lượng đóng vai trò nền tảng trong chăn nuôi gia súc nhai lại. Xác định chính xác định mức dinh dưỡng giúp nâng cao năng suất thịt. Tại Việt Nam, phương thức chăn nuôi bò thịt đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quảng canh sang thâm canh. Các giống bò lai hướng thịt đòi hỏi nguồn năng lượng dồi dào để phát triển khung xương và cơ bắp. Nhu cầu năng lượng bao gồm năng lượng cho duy trì các hoạt động sống cơ bản và năng lượng cho tích lũy mô bào. Việc áp dụng các tiêu chuẩn dinh dưỡng quốc tế như NRC hay ARC vào điều kiện nhiệt đới Việt Nam thường xuất hiện sai số đáng kể. Do đó, nghiên cứu xác định nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt tại địa phương là yêu cầu cấp thiết. Dữ liệu thực nghiệm giúp xây dựng khẩu phần cân đối. Điều này hạn chế tối đa lãng phí dưỡng chất, giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao hiệu quả kinh tế cho hộ chăn nuôi cũng như trang trại quy mô lớn.

1.1. Hệ thống đánh giá năng lượng và các chỉ số dinh dưỡng

Đánh giá giá trị dinh dưỡng thức ăn cho bò dựa trên nhiều hệ thống năng lượng khác nhau. Năng lượng thô sau khi trừ năng lượng bài tiết qua phân sẽ tạo thành năng lượng tiêu hóa. Tiếp theo, năng lượng trao đổi ME bò thịt được xác định bằng cách trừ đi năng lượng mất qua nước tiểu và khí mê-tan. Chỉ số ME phản ánh chính xác lượng năng lượng hữu dụng cho các quá trình trao đổi chất. Bên cạnh ME, hệ thống năng lượng thuần NE duy trì và tăng trọng được sử dụng để tính toán hiệu suất chuyển hóa năng lượng trực tiếp vào mô bào. Đối với chăn nuôi bò thịt nhiệt đới, chỉ số tổng chất dinh dưỡng tiêu hóa TDN cũng là thước đo quan trọng để xây dựng công thức thức ăn. Việc kết hợp hài hòa giữa ME, NE và TDN giúp tối ưu hóa quá trình lên men dạ cỏ. Gia súc hấp thu dưỡng chất thuận lợi hơn. Năng lượng thất thoát qua bài tiết giảm thiểu rõ rệt.

1.2. Tiềm năng phát triển của các giống bò lai chuyên thịt

Các giống bò lai chuyên thịt tại Việt Nam chủ yếu là con lai giữa bò cái nền lai Sind với tinh bò đực ngoại nhập. Bò lai mang ưu thế lai vượt trội về khả năng tăng trưởng và chất lượng thân thịt. Việc tìm hiểu nhu cầu dinh dưỡng bò lai Brahman giúp người nuôi khai thác tốt tính thích nghi với khí hậu nóng ẩm và khả năng chịu kham khổ. Trong khi đó, khẩu phần ăn cho bò lai BBB đòi hỏi mức năng lượng và protein cao hơn nhiều để đáp ứng tốc độ tạo cơ bắp siêu trội. Con lai hướng thịt có tỷ lệ nạc cao, tỷ lệ mỡ giắt hợp lý và mang lại giá trị thương phẩm lớn. Xác định định mức năng lượng phù hợp cho từng nhóm giống bò lai tạo tiền đề cho quá trình nuôi dưỡng khoa học, rút ngắn chu kỳ nuôi và nâng cao hiệu quả thâm canh thịt bò tại Việt Nam.

II. Xác định nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt MEm

Năng lượng trao đổi cho duy trì (MEm) là lượng năng lượng tối thiểu cần thiết để duy trì khối lượng cơ thể ổn định. Ở mức duy trì, con vật không tăng cân cũng không giảm cân và không sản xuất sản phẩm. Xác định chính xác MEm giúp người chăn nuôi cung cấp đủ khẩu phần cơ bản trước khi tính toán năng lượng cho tăng khối lượng. Quá trình nghiên cứu xác định MEm của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam thường sử dụng phương pháp cân bằng năng lượng kết hợp hồi quy tuyến tính. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy nhu cầu duy trì của bò lai nuôi thịt vùng nhiệt đới chịu ảnh hưởng lớn từ nhiệt độ môi trường, ẩm độ không khí và mức độ vận động. Nắm vững chỉ số MEm giúp thiết lập khẩu phần ăn chuẩn xác, tránh lãng phí thức ăn đắt tiền.

2.1. Phương pháp nghiên cứu và mô hình tính toán năng lượng duy trì

Nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì được biểu thị theo đơn vị megajoule hoặc kilocalorie trên một đơn vị khối lượng trao đổi chất. Thí nghiệm trao đổi chất kết hợp đo lượng ăn vào và bài tiết phân, nước tiểu được thực hiện nghiêm ngặt. Phân tích hồi quy giữa lượng năng lượng trao đổi thu nhận với cân bằng năng lượng cơ thể cho phép ngoại suy giá trị MEm tại điểm cân bằng bằng không. Các kết quả nghiên cứu tại Việt Nam xác định mức MEm của bò lai nuôi thịt dao động quanh ngưỡng 430 - 480 kJ ME/kg W0.75/ngày. Mức này cao hơn nhẹ so với bò vàng bản địa do bò lai có cường độ trao đổi chất mạnh hơn và khối lượng nội quan lớn hơn. Chỉ số này là căn cứ then chốt để xây dựng định mức dinh dưỡng cơ sở trong chăn nuôi bò thịt.

2.2. Yếu tố ngoại cảnh ảnh hưởng đến năng lượng duy trì của bò

Khí hậu nhiệt đới nóng ẩm tại Việt Nam ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu năng lượng duy trì. Khi nhiệt độ môi trường vượt quá vùng nhiệt độ thoải mái, bò phải tiêu tốn năng lượng để tản nhiệt thông qua thở dốc và tiết mồ hôi. Stress nhiệt làm tăng nhu cầu MEm từ 10% đến 20%, đồng thời làm giảm lượng thức ăn ăn vào. Ngoài ra, chuồng trại không thông thoáng hoặc phương thức nuôi chăn thả vận động nhiều cũng làm gia tăng đáng kể tiêu hao năng lượng cơ sở. Do đó, thiết kế chuồng trại cao ráo, áp dụng quạt mát và hệ thống phun sương giúp ổn định thân nhiệt cho bò. Quản lý vi khí hậu chuồng nuôi tốt giúp tiết kiệm năng lượng duy trì, chuyển hóa tối đa dưỡng chất cho mục đích tăng khối lượng cơ thể.

III. Đánh giá nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt MEg

Nhu cầu năng lượng trao đổi cho tăng trọng (MEg) là lượng năng lượng cần thiết để tích lũy thêm một đơn vị khối lượng cơ thể. Năng lượng tăng trọng phụ thuộc mật thiết vào giai đoạn sinh trưởng và thành phần khối lượng tăng. Khi bò còn non, mô cơ và nước chiếm tỷ lệ cao trong phần tăng trọng, dẫn đến nhu cầu năng lượng thấp hơn. Khi bò bước vào giai đoạn trưởng thành và vỗ béo, mô mỡ tích lũy nhiều hơn, đòi hỏi cung cấp lượng năng lượng cao hơn rõ rệt. Đánh giá MEg là chìa khóa để điều chỉnh dinh dưỡng theo từng chu kỳ sinh trưởng của đàn bò thịt.

3.1. Định mức năng lượng trong giai đoạn vỗ béo bò thịt

Giai đoạn vỗ béo bò lai hướng thịt đòi hỏi mật độ năng lượng cao trong khẩu phần để thúc đẩy tích lũy mô nạc và mô mỡ giắt. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh nhu cầu MEg dao động từ 20 đến 35 MJ ME cho mỗi kg tăng khối lượng, tùy thuộc vào tỷ lệ nạc và mỡ. Cung cấp đầy đủ năng lượng giúp đàn bò đạt tốc độ tăng trọng bình quân ADG từ 900 g đến trên 1300 g/con/ngày đối với các giống bò lai chất lượng cao. Khẩu phần thiếu năng lượng trong giai đoạn này sẽ kéo dài thời gian nuôi dưỡng, làm giảm phẩm cấp thịt và gây thiệt hại kinh tế. Ngược lại, mức năng lượng tối ưu sẽ thúc đẩy bò phát triển tối đa tiềm năng di truyền về tầm vóc và thể trạng.

3.2. Hiệu quả chuyển hóa năng lượng và hệ số tiêu tốn thức ăn

Hiệu quả chuyển hóa năng lượng trao đổi thành năng lượng tăng trọng của bò lai chịu ảnh hưởng bởi chất lượng khẩu phần. Khẩu phần giàu năng lượng có hiệu suất chuyển hóa cao hơn khẩu phần nhiều xơ thô. Đánh giá tiêu tốn thức ăn FCR bò nuôi thịt phản ánh trực tiếp hiệu quả sử dụng dưỡng chất của con vật. Bò lai được nuôi dưỡng bằng khẩu phần cân đối có hệ số FCR tối ưu, dao động trong khoảng 6,5 - 8,0 kg vật chất khô trên một kg khối lượng tăng. Quản lý dinh dưỡng tốt giúp giảm chỉ số FCR, hạn chế chi phí thức ăn vốn chiếm phần lớn tổng chi phí sản xuất. Điều này nâng cao tỷ suất lợi nhuận cho người chăn nuôi bò thịt.

IV. Khẩu phần theo nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt

Xây dựng khẩu phần ăn đáp ứng chính xác nhu cầu năng lượng là yếu tố quyết định thành công của mô hình chăn nuôi bò thịt thâm canh. Khẩu phần cần phối hợp cân bằng giữa thức ăn thô xanh, thức ăn ủ chua và thức ăn tinh hỗn hợp. Tỷ lệ xơ hữu hiệu phải đảm bảo duy trì độ pH dạ cỏ ổn định và ngăn ngừa rối loạn tiêu hóa. Đồng thời, nguồn năng lượng dễ tiêu hóa từ tinh bột và đường giúp hệ vi sinh vật dạ cỏ tổng hợp tối đa protein vi sinh vật. Áp dụng các tiến bộ công nghệ chế biến thức ăn giúp tối ưu hóa khả năng thu nhận vật chất khô và năng lượng của bò lai nuôi thịt.

4.1. Ứng dụng kỹ thuật phối trộn thức ăn hoàn chỉnh TMR

Phương pháp phối trộn thức ăn TMR cho bò thịt là giải pháp dinh dưỡng tiên tiến nhất hiện nay. Kỹ thuật TMR trộn đều thức ăn thô, thức ăn tinh, phụ phẩm công nông nghiệp và khoáng vi lượng trong một khẩu phần duy nhất. Nhờ đó, bò không thể lựa chọn riêng thức ăn tinh, giúp ổn định môi trường vi sinh vật dạ cỏ và ngăn ngừa chứng toan dạ cỏ. Khẩu phần TMR tối ưu hóa khả năng tiêu hóa chất xơ và nâng cao tỷ lệ hấp thu năng lượng trao đổi. Áp dụng TMR trong các trang trại bò thịt quy mô bán công nghiệp và công nghiệp giúp nâng cao năng suất, tiết kiệm nhân công và kiểm soát chính xác chi phí dinh dưỡng hàng ngày.

4.2. Khai thác thức ăn tinh và phụ phẩm nông nghiệp giàu năng lượng

Sử dụng thức ăn tinh giàu năng lượng cho bò như ngô mảnh, cám gạo, bột sắn kết hợp với rỉ mật đường là biện pháp hiệu quả để nâng cao mật độ năng lượng khẩu phần. Ngoài ra, nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào tại Việt Nam như bã bia, bã đậu nành, bã sắn ủ chua và thân cây ngô ủ men sinh học là nguồn cung cấp năng lượng và đạm giá rẻ. Xử lý rơm lúa bằng dung dịch urê hoặc kiềm hóa giúp gia tăng tỷ lệ tiêu hóa chất xơ và bổ sung nitơ phi protein. Phối hợp khoa học giữa thức ăn tinh và phụ phẩm đã qua chế biến giúp hạ giá thành thức ăn chăn nuôi mà vẫn đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn năng lượng cho đàn bò lai phát triển vượt trội.

4.3. Thiết lập khẩu phần theo từng nhóm giống và thể trọng

Định mức dinh dưỡng cần được điều chỉnh linh hoạt theo khối lượng cơ thể và đặc điểm di truyền của từng giống bò. Đối với nhu cầu dinh dưỡng bò lai Brahman, khẩu phần tập trung duy trì tăng trưởng ổn định với tỷ lệ thức ăn thô xanh từ 50% đến 60%. Ngược lại, khẩu phần ăn cho bò lai BBB trong giai đoạn vỗ béo 90 ngày cuối cần tăng tỷ lệ thức ăn tinh lên mức 55% - 65% để thúc đẩy tạo cơ bắp tối đa. Chia nhỏ bữa ăn trong ngày và cung cấp nước uống sạch tự do kích thích bò thu nhận tối đa vật chất khô. Theo dõi thường xuyên thể trạng giúp điều chỉnh khẩu phần kịp thời, đảm bảo đàn bò tăng trọng liên tục và đồng đều.

V. Kiểm chứng nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt

Các kết quả nghiên cứu lý thuyết về nhu cầu năng lượng cần được kiểm chứng thông qua các thí nghiệm chăn nuôi thực tế tại các vùng sinh thái nông nghiệp khác nhau. Thí nghiệm kiểm chứng cho phép so sánh năng suất chăn nuôi thực tế với các mô hình dự báo lý thuyết. Đồng thời, đánh giá hiệu quả kinh tế và tính khả thi của các công thức khẩu phần mới trong điều kiện chăn nuôi nông hộ và trang trại tại Việt Nam. Quá trình kiểm chứng thực địa khẳng định tính đúng đắn của định mức năng lượng khuyến cáo và mở ra hướng đi bền vững cho ngành chăn nuôi bò thịt chất lượng cao.

5.1. Kết quả kiểm chứng thực nghiệm tại các cơ sở chăn nuôi

Các thí nghiệm bổ sung lá cây bộ đậu hoặc thức ăn tinh hỗn hợp theo chuẩn nhu cầu năng lượng đã được triển khai tại các vùng chăn nuôi trọng điểm. Đàn bò thí nghiệm áp dụng khẩu phần năng lượng chuẩn đạt tốc độ tăng trọng bình quân ADG vượt trội từ 1000 g đến 1250 g/con/ngày, cao hơn 25% so với phương thức nuôi truyền thống. Đồng thời, chỉ số tiêu tốn thức ăn FCR bò nuôi thịt giảm đáng kể, giúp rút ngắn thời gian nuôi từ 18 tháng xuống còn 14 - 15 tháng. Phân tích kinh tế cho thấy lợi nhuận ròng trên mỗi đầu bò tăng từ 15% đến 30%. Các dữ liệu thực nghiệm đã minh chứng tính chính xác và độ tin cậy cao của bộ tiêu chuẩn năng lượng đã xác định.

5.2. Khuyến nghị ứng dụng cho các mô hình trang trại Việt Nam

Để áp dụng hiệu quả định mức nhu cầu năng lượng, các trang trại cần phân loại đàn bò theo giống, lứa tuổi và khối lượng cơ thể. Xây dựng kế hoạch dự trữ thức ăn thô xanh quanh năm thông qua kỹ thuật ủ chua thân cây bắp và cỏ voi. Áp dụng quy trình vỗ béo bò lai hướng thịt theo từng giai đoạn cụ thể: giai đoạn tiền vỗ béo tập trung phát triển khung xương và giai đoạn vỗ béo tăng tốc độ tích lũy cơ mỡ. Đầu tư máy phối trộn cơ giới hóa giúp tối ưu hóa công thức TMR. Tuân thủ nghiêm ngặt định mức năng lượng và an toàn sinh học giúp các trang trại bò thịt nâng cao năng lực cạnh tranh, cung cấp nguồn thịt bò tươi ngon, an toàn cho thị trường trong nước.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục bảng biểu
Danh mục sơ đồ hình
Danh mục các chữ viết tắt
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu của đề tài
3. Phạm vi nghiên cứu
4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
4.1. Về mặt khoa học
4.2. Về thực tiễn
5. Những đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Một số khái niệm cơ bản
1.2. Các phương pháp nghiên cứu nhu cầu năng lượng cho bò
1.2.1. Phương pháp nghiên cứu nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì
1.2.2. Phương pháp nghiên cứu nhu cầu năng lượng cho tăng trọng
1.3. Nhu cầu năng lượng cho bò thịt và các yếu tố ảnh hưởng
1.3.1. Nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và các yếu tố ảnh hưởng
1.3.2. Nhu cầu năng lượng cho tăng trọng và các yếu tố ảnh hưởng
1.4. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam
1.4.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.4.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.5. NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CHO NGHIÊN CỨU
2. CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nghiên cứu 1: Xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì (MEm) của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam
2.1.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.1.2. Bố trí thí nghiệm
2.1.3. Thức ăn và khẩu phần
2.1.4. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi
2.1.5. Phương pháp phân tích thành phần hóa học
2.1.6. Tính toán và xử lý số liệu
2.2. Nghiên cứu 2: Xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho tăng trọng (MEg) của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam
2.2.1. Phân tích bộ số liệu vỗ béo bò thứ nhất để ước tính nhu cầu năng lượng trao đổi cho tăng trọng (MEg)
2.2.2. Phân tích bộ số liệu vỗ béo bò thứ hai để ước tính nhu cầu năng lượng trao đổi cho tăng trọng (MEg)
2.3. Nghiên cứu 3: So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam với các nhu cầu tương đương của Thái Lan
2.3.1. So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và tăng trọng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam xác định được trong bộ số liệu vỗ béo bò thứ nhất với các nhu cầu tương đương của Thái Lan
2.3.2. So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam xác định được trong bộ số liệu vỗ béo bò thứ hai với các nhu cầu tương đương của Thái Lan
2.4. Nghiên cứu 4: Kiểm chứng các kết quả xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam bằng các thí nghiệm trong thực tế
2.4.1. Thí nghiệm bổ sung keo dậu nuôi vỗ béo bò để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam
2.4.2. Thí nghiệm bổ sung lá dâu tằm nuôi vỗ béo bò để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam
2.4.3. Thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của việc bổ sung bột củ sắn có hoặc không bổ sung khô dầu lạc đến năng suất vỗ béo của bò Lai Sind để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam
3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Kết quả nghiên cứu 1: Xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì (MEm) của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam
3.2. Kết quả nghiên cứu 2: Xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho tăng trọng (MEg) của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam
3.3. Kết quả nghiên cứu 3: So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam với các nhu cầu tương đương của Thái Lan
3.3.1. So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và tăng trọng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam xác định được trong bộ số liệu vỗ béo bò thứ nhất với các nhu cầu tương đương của Thái Lan
3.3.2. So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam xác định được trong bộ số liệu vỗ béo bò thứ hai với các nhu cầu tương đương của Thái Lan
3.4. Kết quả nghiên cứu 4: Kiểm chứng các kết quả xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam bằng các thí nghiệm trong thực tế
3.4.1. Kết quả của thí nghiệm bổ sung keo dậu nuôi vỗ béo bò để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam
3.4.2. Kết quả thí nghiệm bổ sung lá dâu tằm nuôi vỗ béo bò để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam
3.4.3. Kết quả thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của việc bổ sung bột củ sắn có hoặc không bổ sung khô dầu lạc đến năng suất vỗ béo của bò Lai Sind để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam
3.5. Thảo luận
4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
4.1. Đề nghị
Tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI LÊ ĐÌNH KHẢN XÁC ĐỊNH NHU CẦU NĂNG LƯỢNG CHO DUY TRÌ VÀ TĂNG TRỌNG CỦA BÒ LAI NUÔI THỊT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI LÊ ĐÌNH KHẢN XÁC ĐỊNH NHU CẦU NĂNG LƯỢNG CHO DUY TRÌ VÀ TĂNG TRỌNG CỦA BÒ LAI NUÔI THỊT TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: DINH DƯỠNG VÀ THỨC ĂN CHĂN NUÔI MÃ SỐ: 62. 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bùi Quang Tuấn 2. Vũ Chí Cương HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa được ai bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu đề tài và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giảng dạy, hướng dẫn và chỉ bảo của các thầy cô. Đồng thời tôi cũng đã nhận được sự giúp đỡ, động viên của vợ, con, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.

Nhân dịp hoàn thành luận án này, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng, sự biết ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn khoa học: GS. Vũ Chí Cương Phó Viện trưởng Viện Chăn nuôi, PGS. Bùi Quang Tuấn giảng viên cao cấp Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Hai thầy đã dành nhiều công sức, thời gian hướng dẫn tận tình, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới lãnh đạo Viện Chăn nuôi, các thầy cô giáo của Viện, các cán bộ viên chức của phòng Đào tạo và Thông tin, Bộ môn Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi, Trung tâm Nghiên cứu và Bảo tồn vật nuôi đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới GS. Vũ Chí Cương, chủ dự án ACIAR-LPS/2008/049 phía Việt Nam đã cho phép tôi được sử dụng một phần kết quả của dự án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo, cán bộ viên chức của Trung tâm phát triển chăn nuôi Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Và tôi xin chân thành cảm ơn tới toàn thể gia đình, bố, mẹ, vợ, con, các anh em, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên, khuyến khích và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Lê Đình Khản ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục bảng biểu vii Danh mục sơ đồ hình x Danh mục các chữ viết tắt xii MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục tiêu của đề tài 1 3. Phạm vi nghiên cứu 2 4.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 2 4. Về mặt khoa học 2 4. Về thực tiễn 2 5. Những đóng góp mới của luận án 2 CHƯƠNG I TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 3 1.

Một số khái niệm cơ bản 3 1. Các phương pháp nghiên cứu nhu cầu năng lượng cho bò 4 1. Phương pháp nghiên cứu nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì 4 1. Phương pháp nghiên cứu nhu cầu năng lượng cho tăng trọng 6 1.

Nhu cầu năng lượng cho bò thịt và các yếu tố ảnh hưởng 7 1. Nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và các yếu tố ảnh hưởng 7 1. Nhu cầu năng lượng cho tăng trọng và các yếu tố ảnh hưởng 14 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam 16 1.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới 16 iii 1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 24 1. NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CHO NGHIÊN CỨU 25 CHƯƠNG II VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 26 2. Nghiên cứu 1: Xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì (MEm) của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 27 2.

Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu 27 2. Bố trí thí nghiệm 27 2. Thức ăn và khẩu phần 28 2. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi 29 2.

Phương pháp phân tích thành phần hóa học 31 2. Tính toán và xử lý số liệu 31 2. Nghiên cứu 2: Xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho tăng trọng (MEg) của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 32 2. Phân tích bộ số liệu vỗ béo bò thứ nhất để ước tính nhu cầu năng lượng trao đổi cho tăng trọng (MEg) 32 2.

Phân tích bộ số liệu vỗ béo bò thứ hai để ước tính nhu cầu năng lượng trao đổi cho tăng trọng (MEg) 33 2. Nghiên cứu 3: So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam với các nhu cầu tương đương của Thái Lan 34 2. So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và tăng trọng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam xác định được trong bộ số liệu vỗ béo bò thứ nhất với các nhu cầu tương đương của Thái Lan 35 2. So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam xác định được trong bộ số liệu vỗ béo bò thứ hai với các nhu cầu tương đương của Thái Lan 40 iv 2.

Nghiên cứu 4: Kiểm chứng các kết quả xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam bằng các thí nghiệm trong thực tế 41 2. Thí nghiệm bổ sung keo dậu nuôi vỗ béo bò để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 42 2. Thí nghiệm bổ sung lá dâu tằm nuôi vỗ béo bò để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 45 2. Thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của việc bổ sung bột củ sắn có hoặc không bổ sung khô dầu lạc đến năng suất vỗ béo của bò Lai Sind để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 47 CHƯƠNG III KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 51 3.

Kết quả nghiên cứu 1: Xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì (MEm) của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 51 3. Kết quả nghiên cứu 2: Xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho tăng trọng (MEg) của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 59 3. Kết quả nghiên cứu 3: So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam với các nhu cầu tương đương của Thái Lan 64 v 3. So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và tăng trọng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam xác định được trong bộ số liệu vỗ béo bò thứ nhất với các nhu cầu tương đương của Thái Lan 64 3.

So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam xác định được trong bộ số liệu vỗ béo bò thứ hai với các nhu cầu tương đương của Thái Lan 78 3. Kết quả nghiên cứu 4: Kiểm chứng các kết quả xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam bằng các thí nghiệm trong thực tế 94 3. Kết quả của thí nghiệm bổ sung keo dậu nuôi vỗ béo bò để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 94 3. Kết quả thí nghiệm bổ sung lá dâu tằm nuôi vỗ béo bò để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 96 3.

Kết quả thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của việc bổ sung bột củ sắn có hoặc không bổ sung khô dầu lạc đến năng suất vỗ béo của bò Lai Sind để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 98 3. Thảo luận 99 CHƯƠNG IV KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 103 4. Đề nghị 103 Tài liệu tham khảo 104 Phụ lục122 vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Phương trình dùng để tính năng lượng thuần cho duy trì (Mj/ngày) trong bốn hệ thống dinh dưỡng 8 Bảng 1.

Phương trình sử dụng để tính nhu cầu năng lượng thuần cho tăng trọng 14 Bảng 1. Nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì của bò thịt từ bốn hệ thống dinh dưỡng và từ các nghiên cứu của Viện Nông nghiệp, Thực phẩm và Sinh học (AFBI -Agri-food and Biosciences, Northern Ireland, dẫn theo Cottrill và cs., 2010) sử dụng số liệu từ buồng hô hấp 17 Bảng 1. Nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và năng lượng thuần cho duy trì ở bò thịt được công bố trên thế giới từ 1989 19 Bảng 2. Thành phần hóa học (%) và giá trị năng lượng trao đổi (Mj/kg) của thức ăn 29 Bảng 2.

Tổng hợp bộ số liệu vỗ béo bò thứ nhất 33 Bảng 2. Tổng hợp bộ số liệu vỗ béo bò thứ hai 33 Bảng 2. Sơ đồ bố trí thí nghiệm 42 Bảng 2. Tỷ lệ các nguyên liệu thức ăn và giá trị dinh dưỡng của khẩu phần thí nghiệm 43 Bảng 2.

Thành phần hóa học của thức ăn sử dụng trong thí nghiệm nuôi dưỡng bổ sung lá dâu tằm 46 Bảng 2. Tỷ lệ các nguyên liệu thức ăn và giá trị dinh dưỡng của khẩu phần thí nghiệm 46 Bảng 2. Sơ đồ và khẩu phần thí nghiệm 48 Bảng 2. Thành phần hóa học của thức ăn sử dụng trong thí nghiệm 48 Bảng 2.

Thành phần nguyên liệu hỗn hợp thức ăn tinh sử dụng trong thí nghiệm 49 vii Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Đình Khản (2017). Nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/dinh-duong-dong-vat/nhu-cau-nang-luong-cho-bo-lai-nuoi-thit-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam, đề xuất giải pháp tối ưu chăn nuôi."

Luận án "Nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi. Danh mục: Dinh Dưỡng Động Vật.

Luận án "Nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhu cầu năng lượng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter