Luận án: Ảnh hưởng của năng lượng trao đổi và acid amin lên năng suất vịt Xiêm địa phương nuôi thịt
Nghiên cứu tối ưu hóa năng lượng, axit amin cho vịt Xiêm địa phương nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi.
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng chăn nuôi và nhu cầu dinh dưỡng vịt Xiêm
- Số trang:
- 198 trang
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng chăn nuôi và nhu cầu dinh dưỡng vịt Xiêm
Tình hình chăn nuôi vịt Xiêm tại Trà Vinh hiện còn mang tính nhỏ lẻ. Quy mô đầu tư và chế độ chăm sóc dinh dưỡng chưa đạt chuẩn. Người chăn nuôi chủ yếu nuôi giống vịt Xiêm địa phương với tỷ lệ chiếm 68,2%. Giống thủy cầm bản địa sở hữu ưu điểm vượt trội về sức đề kháng và khả năng tận dụng nguồn thức ăn thô. Thị trường tiêu thụ sản phẩm đầu ra khá thuận lợi với giá bán ổn định khoảng 55.000 đồng/kg. Tuy nhiên, mức tiêu thụ dưỡng chất thực tế của đàn vịt tại nông hộ thấp hơn đáng kể so với nhu cầu sinh lý. Việc lạm dụng các phụ phẩm nghèo đạm gây hạn chế năng suất sinh trưởng. Người nuôi còn gặp nhiều trở ngại lớn về nguồn con giống chất lượng cao và kiểm soát dịch bệnh. Việc xác định chuẩn xác nhu cầu năng lượng trao đổi ME vịt Xiêm là bước đi cấp thiết. Cơ quan chức năng cần định hướng kỹ thuật và hỗ trợ dinh dưỡng đồng bộ.
1.1. Hiện trạng phương thức chăn nuôi vịt Xiêm nông hộ
Nghề nuôi vịt Xiêm tại nông hộ hiện nay chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Đàn vịt thường được nuôi thả vườn hoặc nhốt chuồng thô sơ. Nguồn thức ăn hàng ngày tận dụng phụ phẩm nông nghiệp sẵn có tại địa phương. Khẩu phần ăn thiếu sự kiểm soát về hàm lượng dưỡng chất thiết yếu. Điều này dẫn đến sự mất cân đối giữa năng lượng và protein ăn vào. Thị trường thương phẩm đón nhận tích cực nhờ chất lượng thịt thơm ngon, săn chắc. Mức giá bán trung bình đạt 55.000 đồng/kg mang lại nguồn thu nhập tiềm năng. Dù vậy, tỷ lệ rủi ro dịch bệnh vẫn ở mức cao do quy trình an toàn sinh học chưa nghiêm ngặt. Thiếu hụt nguồn giống bố mẹ thuần chủng làm giảm tính đồng đều của đàn xuất bán. Người chăn nuôi rất cần sự chuyển giao quy trình kỹ thuật tiên tiến để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
1.2. Nhu cầu chuẩn hóa phối trộn khẩu phần thức ăn thủy cầm
Việc áp dụng công nghệ phối trộn khẩu phần thức ăn thủy cầm khoa học giữ vai trò quyết định. Đàn vịt địa phương cần khẩu phần đáp ứng đầy đủ khoáng chất, vitamin và protein. Tập quán cho ăn tự do các loại cám bã phụ phẩm khiến vật nuôi chậm lớn. Quá trình chuyển hóa dinh dưỡng kém hiệu quả gây lãng phí nguồn thức ăn sẵn có. Thiết lập công thức thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh giúp khắc phục triệt để tình trạng thiếu hụt dưỡng chất. Nông hộ cần tính toán kỹ lưỡng hàm lượng nguyên liệu nhằm giảm giá thành sản xuất. Khẩu phần cân đối thúc đẩy hệ tiêu hóa hoàn thiện nhanh ở các giai đoạn đầu đời. Nâng cao chất lượng dinh dưỡng giúp gia tăng tỷ lệ sống và rút ngắn thời gian nuôi thương phẩm. Đây là cơ sở cốt lõi để chuyển đổi mô hình từ chăn nuôi phân tán sang quy mô trang trại tập trung.
II. Nhu cầu năng lượng trao đổi ME và protein cho vịt Xiêm
Năng lượng trao đổi và hàm lượng protein thô đóng vai trò then chốt trong khẩu phần vịt Xiêm. Thử nghiệm khoa học đã xác định chuẩn xác nhu cầu dinh dưỡng qua từng mốc sinh trưởng. Giai đoạn 5-8 tuần tuổi yêu cầu mức năng lượng 12,97 MJ/kg chất khô và 18% protein thô. Mức dưỡng chất này tối ưu hóa lượng vật chất khô tiêu thụ hàng ngày. Ở giai đoạn 9-12 tuần tuổi, khẩu phần đòi hỏi mức năng lượng nâng lên 13,81 MJ/kg chất khô cùng 16% protein thô. Thiết lập đúng tỷ lệ năng lượng trên protein ME CP giúp cải thiện rõ rệt khối lượng cơ thể kết thúc nuôi. Chỉ số năng suất quầy thịt và hiệu quả tài chính đạt mức cao nhất. Cung cấp đúng mức ME và CP ngăn chặn hiện tượng tích mỡ thừa ở xoang bụng. Dinh dưỡng hợp lý kích thích tăng trọng nhanh và giảm tiêu tốn thức ăn.
2.1. Tối ưu năng lượng và protein giai đoạn 5 8 tuần tuổi
Giai đoạn 5-8 tuần tuổi là thời kỳ phát triển khung xương và cơ bắp mạnh mẽ của vịt Xiêm. Khẩu phần chứa 12,97 MJ ME/kg DM kết hợp 18% CP đem lại hiệu quả tăng khối lượng vượt trội. Lượng dưỡng chất tiêu thụ thực tế ở mức này đạt trạng thái tối ưu sinh học. Tế bào mô cơ hấp thu nguồn acid amin dồi dào để xây dựng khối lượng nạc. Vịt Xiêm thích ứng tốt với mật độ năng lượng vừa phải trong thức ăn giai đoạn khởi động. Mức protein 18% cung cấp đầy đủ chuỗi peptid cần thiết cho hệ cơ quan non trẻ. Đàn vịt duy trì trạng thái thể lực khỏe mạnh và phát triển đồng đều. Việc điều chỉnh đúng dinh dưỡng thời kỳ này tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn vỗ béo tiếp theo.
2.2. Dinh dưỡng vịt xiêm giai đoạn vỗ béo từ 9 12 tuần tuổi
Chế độ dinh dưỡng vịt xiêm giai đoạn vỗ béo từ 9-12 tuần tuổi cần ưu tiên mật độ năng lượng cao. Mức ME khuyến nghị đạt 13,81 MJ/kg DM trong khi giảm tỷ lệ protein thô xuống 16%. Mức năng lượng cao giúp tích lũy mô nạc dày ở vùng ức và đùi. Khối lượng xuất bán cuối kỳ của vịt đạt chỉ số tối đa so với các mức năng lượng thấp. Trọng lượng quầy thịt xẻ và tỷ lệ cơ ức tăng trưởng rõ rệt. Lợi nhuận kinh tế của mô hình nuôi tăng cao nhờ rút ngắn thời gian nuôi vỗ béo. Hạn chế mức protein xuống 16% giúp giảm thiểu phát thải nitơ dư thừa ra môi trường sống. Hệ tiêu hóa của vịt ở tuổi này đã thích nghi hoàn chỉnh với thức ăn giàu năng lượng.
III. Cân bằng acid amin threonine và lysine cho ngan nội
Chiến lược cân bằng acid amin cho ngan nội quyết định trực tiếp đến hiệu suất tổng hợp protein cơ thể. Thử nghiệm trên vịt Xiêm chứng minh vai trò then chốt của threonine và lysine theo từng độ tuổi. Giai đoạn 5-8 tuần tuổi yêu cầu mức 19% CP kết hợp 0,8% threonine và 1,2% lysine. Sang giai đoạn 9-12 tuần tuổi, khẩu phần tối ưu điều chỉnh về 17% CP, 0,6% threonine và 1,1% lysine. Kiểm soát chuẩn xác tỷ lệ lysine methionine thức ăn vịt xiêm và threonine giúp nâng cao tỷ lệ tiêu hóa các dưỡng chất. Tích lũy nitơ trong cơ thể vịt đạt đỉnh cao nhất, giảm thiểu lượng đạm bài tiết lãng phí. Vịt Xiêm địa phương đạt tốc độ lớn nhanh, cơ bắp săn chắc và tỷ lệ mỡ thấp. Hiệu quả kinh tế chăn nuôi được cải thiện bền vững thông qua việc bổ sung acid amin hợp lý.
3.1. Bổ sung threonine chuẩn xác theo từng giai đoạn tuổi
Threonine là acid amin giới hạn quan trọng đối với sự duy trì niêm mạc ruột và tạo cơ. Giai đoạn 5-8 tuần tuổi, khẩu phần chứa 0,8% threonine cùng 19% CP giúp tăng khối lượng cơ thể mạnh mẽ. Tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất thô và khả năng hấp thu hầu hết acid amin tăng cao rõ rệt. Khi vịt bước vào giai đoạn 9-12 tuần tuổi, mức threonine cần duy trì ở ngưỡng 0,6% với 17% CP. Nhu cầu duy trì đường ruột giảm dần nhường chỗ cho quá trình tạo nạc thương phẩm. Tỷ lệ nitơ tích lũy trên nitơ tiêu thụ ở giai đoạn 10 tuần tuổi cao hơn hẳn so với 8 tuần tuổi. Sự cân đối threonine giúp vịt khỏe mạnh, hấp thu trọn vẹn dưỡng chất và đạt lợi nhuận tối ưu.
3.2. Cân đối hàm lượng lysine và năng lượng trao đổi ME
Lysine đóng vai trò là acid amin chuẩn để cân đối các acid amin thiết yếu khác trong khẩu phần. Khẩu phần 1,2% lysine kết hợp ME 12,97 MJ/kg DM mang lại sự phát triển lý tưởng ở giai đoạn 5-8 tuần tuổi. Lượng vật chất khô tiêu thụ và độ tăng khối lượng vượt trội hơn hẳn các mức lysine thấp. Giai đoạn 9-12 tuần tuổi, mức lysine 1,1% phối hợp với ME 13,81 MJ/kg DM phát huy hiệu quả thân thịt tối đa. Tỷ lệ thịt ức, thịt đùi và chỉ số nitơ tích lũy đều ghi nhận mức tăng trưởng cao có ý nghĩa thống kê. Sự kết hợp hài hòa giữa lysine và mật độ năng lượng giúp đàn vịt thương phẩm đạt chất lượng thịt đồng đều và năng suất cao.
IV. Đánh giá acid amin tiêu hóa hồi tràng ở đàn vịt Xiêm
Xác định giá trị acid amin tiêu hóa hồi tràng tiêu chuẩn là phương pháp tối ưu để đánh giá chất lượng thức ăn gia cầm. Nghiên cứu trên vịt Xiêm địa phương đã phân tích sự khác biệt về tiêu hóa acid amin giữa chất thải và dịch hồi tràng. Tỷ lệ tiêu hóa các dưỡng chất và acid amin ở 10 tuần tuổi cao hơn rõ rệt so với 8 tuần tuổi. Hệ vi sinh vật đường tiêu hóa và tuyến nội tiết của vịt hoàn thiện dần theo độ tuổi sinh trưởng. Kết quả thực nghiệm chỉ ra tỷ lệ tiêu hóa hầu hết các acid amin khảo sát ở phân và chất thải cao hơn ở hồi tràng. Hiện tượng này xuất phát từ quá trình lên men và phân giải của vi sinh vật tại manh tràng. Đánh giá chuẩn xác mức tiêu hóa thực tại hồi tràng giúp thiết lập khẩu phần thức ăn chuẩn xác hơn.
4.1. So sánh tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất theo tuần tuổi
Khả năng tiêu hóa các thành phần dưỡng chất của vịt Xiêm biến đổi rõ rệt theo thời gian nuôi dưỡng. Ở mốc 8 tuần tuổi, tỷ lệ tiêu hóa protein, acid amin và tích lũy nitơ thấp hơn so với mốc 10 tuần tuổi. Sự trưởng thành của nhung mao ruột và hoạt lực enzyme tiêu hóa tăng dần theo tuổi sinh lý. Khả năng tiêu hóa xơ thô không có sự chênh lệch lớn giữa các giai đoạn. Lượng dưỡng chất tiêu hóa thực tế ở vịt 10 tuần tuổi tăng cao giúp thúc đẩy tích lũy nạc nhanh chóng. Việc thấu hiểu đặc điểm sinh lý tiêu hóa theo tuần tuổi hỗ trợ xây dựng công thức thức ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển.
4.2. Khác biệt tiêu hóa acid amin giữa hồi tràng và chất thải
Tỷ lệ tiêu hóa acid amin đo ở chất thải thường cao hơn so với mẫu thu nhận tại cuối hồi tràng. Quần thể vi sinh vật cư trú tại manh tràng phân giải một phần acid amin chưa tiêu hóa hết trước khi bài tiết. Đánh giá dưỡng chất dựa trên phân có thể dẫn đến việc ước tính quá cao giá trị dinh dưỡng thực tế. Lấy mẫu tại đoạn cuối hồi tràng phản ánh chính xác lượng acid amin mà cơ thể vịt hấp thu vào máu. Nắm vững sai số này giúp các nhà dinh dưỡng cân chỉnh bổ sung acid amin tổng hợp hợp lý hơn. Đây là chìa khóa để giảm bớt thất thoát dinh dưỡng và tối ưu chi phí thức ăn cho đàn vịt.
V. Tối ưu năng suất thịt và tỷ lệ thịt xẻ vịt Xiêm thịt
Tối ưu năng suất và tỷ lệ thịt xẻ vịt xiêm là mục tiêu cốt lõi của người chăn nuôi thủy cầm thương phẩm. Kỹ thuật nuôi tách riêng hai giai đoạn tuổi từ 5-8 tuần và 9-12 tuần mang lại hiệu quả vượt trội. Khối lượng thân thịt xuất bán, độ dày cơ ức và tỷ lệ thịt xẻ cao hơn hẳn so với nuôi một giai đoạn liên tục. Tốc độ tăng trọng vịt xiêm địa phương chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi yếu tố giới tính đàn nuôi. Vịt Xiêm trống thể hiện ưu thế sinh trưởng vượt bậc về tốc độ tăng khối lượng và trọng lượng cơ thể kết thúc. Áp dụng quy trình chuẩn giúp kiểm soát chặt chẽ hệ số chuyển hóa thức ăn FCR vịt xiêm. Mô hình nuôi phân kỳ và tách đàn theo phái tính mang lại tỷ suất lợi nhuận cao nhất cho trang trại.
5.1. Ảnh hưởng của giới tính đến tăng trọng và hiệu quả kinh tế
Nuôi dưỡng vịt Xiêm theo giới tính riêng biệt đem lại nhiều lợi ích kinh tế vượt bậc. Vịt Xiêm trống có tiềm năng di truyền về khả năng tăng khối lượng lớn hơn nhiều so với vịt mái. Lượng cơ bắp phát triển nhanh giúp vịt trống đạt trọng lượng xuất chuồng cao trong thời gian ngắn. Tỷ lệ cơ đùi và cơ ức ở vịt trống cũng chiếm tỷ trọng lớn hơn trong quầy thịt xẻ. Phân loại giới tính từ sớm giúp áp dụng chế độ dinh dưỡng chuyên biệt cho từng phái tính. Vịt mái có thể xuất bán sớm hơn để tiết kiệm chi phí thức ăn và công lao động. Mô hình nuôi tách trống mái giúp gia tăng tính đồng đều của đàn và tối đa hóa lợi nhuận thu về.
5.2. Hiệu quả của phương thức nuôi tách rời 2 giai đoạn tuổi
Phương thức nuôi phân kỳ tách biệt 2 giai đoạn (5-8 tuần và 9-12 tuần) vượt trội hơn nuôi một giai đoạn đơn lẻ. Ở giai đoạn đầu, khẩu phần tập trung phát triển khung xương và khối cơ với hàm lượng protein thích hợp. Giai đoạn sau chuyển đổi sang thức ăn giàu năng lượng để thúc đẩy tích lũy thịt và hoàn thiện thân thịt. Đàn vịt nuôi theo phương thức 2 giai đoạn có phẩm cấp thịt xuất sắc, tỷ lệ thịt xẻ cao và lượng mỡ giắt thấp. Chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng giảm thiểu đáng kể, tối ưu hóa dòng tiền đầu tư. Phương pháp quản lý dinh dưỡng linh hoạt này là giải pháp kỹ thuật then chốt để phát triển chăn nuôi vịt Xiêm bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTÓM TẮT Luận án đƣợc tiến hành trên 5 nội dung nghiên cứu, gồm một khảo sát hiện trạng chăn nuôi vịt Xiêm tại tỉnh Trà Vinh, nhằm cung cấp thông tin chung về tình hình chăn nuôi vịt Xiêm, những thuận lợi và hạn chế, cũng nhƣ đƣa ra các giải pháp để phát triển nghề chăn nuôi vịt Xiêm tại địa phƣơng. Những thông tin có đƣợc là cơ sở để tiến hành 4 thí nghiệm về kỹ thuật chuyên môn của luận án. Mục đích của các thí nghiệm nhằm xác định mức độ tối ƣu của năng lƣợng trao đổi (ME), mức protein thô (CP)-threonione, mức lysine-ME và phƣơng thức nuôi theo giới tính đến tăng trƣởng, khối lƣợng cơ thể, chất lƣợng thân thịt của vịt Xiêm địa phƣơng từ 5 đến 12 tuần tuổi. Bên cạnh đó nghiên cứu cũng xác định tỷ lệ tiêu hóa các dƣỡng chất và acid amin khảo sát ở chất thải và hồi tràng của các khẩu phần thí nghiệm khác nhau của vịt Xiêm địa phƣơng tăng trƣởng.
Kết quả điều tra cho thấy tình hình chăn nuôi vịt Xiêm tại tỉnh Trà Vinh còn rất hạn chế về quy mô, đầu tƣ và chế độ dinh dƣỡng. Ngƣời dân chủ yếu nuôi giống vịt Xiêm địa phƣơng (68,2%) có ƣu điểm về khả năng tận dụng thức ăn, chất lƣợng thịt, giá bán và khả năng chống chịu bệnh. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy mức tiêu thụ dƣỡng chất của vịt Xiêm đƣợc nuôi trong dân thấp hơn so với nhu cầu vì ngƣời dân chủ yếu tận dụng nguồn phụ phẩm để chăn nuôi vịt. Ngƣời dân rất tâm huyết và muốn phát triển chăn nuôi vịt Xiêm vì có thị trƣờng đầu ra thuận lợi (giá bán dao động từ 55.000 đ/kg), tuy nhiên họ cũng gặp khó khăn trong quản lý dịch bệnh và nguồn cung cấp con giống có chất lƣợng tốt.
Đây cũng là vấn đề mà các cơ quan có chức năng cần quan tâm hỗ trợ để phong trào chăn nuôi vịt Xiêm ở Trà Vinh ngày càng phát triển. Kết quả nghiên cứu ở thí nghiệm 2 chỉ ra rằng khi nuôi vịt Xiêm địa phƣơng ở giai đoạn 5-8 tuần tuổi thì khẩu phần có mức ME là 12,97 MJ/kg DM thức ăn và 18% CP cho lƣợng dƣỡng chất tiêu thụ, tăng khối lƣợng và khối lƣợng cơ thể cao hơn (P<0,05). Ở giai đoạn 9-12 tuần tuổi, kết quả tăng khối lƣợng cơ thể, khối lƣợng kết thúc thí nghiệm, các giá trị quầy thịt và hiệu quả kinh tế cao (P<0,05) ở vịt Xiêm địa phƣơng đƣợc nuôi bằng khẩu phần có mức ME là 13,81 MJ/kg DM thức ăn và 16% CP. Ở thí nghiệm 3, khẩu phần có 19% CP và 0,8% threonine nuôi vịt xiêm địa phƣơng từ 5-8 tuần tuổi và khẩu phần có 17% CP và 0,6% threonine nuôi vịt xiêm địa phƣơng từ 9-12 tuần tuổi cho kết quả tốt hơn (P<0,05) về tăng khối lƣợng cơ thể, tỷ lệ tiêu hóa các dƣỡng chất và hầu hết các acid amin, lƣợng dƣỡng chất tiêu hóa đƣợc, nitơ tích lũy và hiệu quả kinh tế.
Tỷ lệ tiêu hóa các dƣỡng chất (trừ xơ thô), hầu hết các acid amin và tỷ lệ nitơ tích lũy/ nitơ tiêu thụ ở giai đoạn 8 tuần tuổi thấp hơn (P<0,05) so với giai đoạn 10 tuần tuổi. Bên cạnh i đó, kết quả thí nghiệm còn tìm thấy tỷ lệ tiêu hoá hầu hết các acid amin khảo sát ở chất thải cao hơn ở hồi tràng của vịt Xiêm thí nghiệm. Ở thí nghiệm 4, khẩu phần có mức 1,2% lysine và ME là 12,97 MJ/kgDM thức ăn nuôi vịt Xiêm địa phƣơng giai đoạn 5-8 tuần tuổi cho thấy lƣợng DM tiêu thụ, tăng khối lƣợng, tỷ lệ tiêu hóa dƣỡng chất và hầu hết các acid amin, nitơ tích lũy cao hơn (P<0,05) so với các nghiệm thức còn lại. Vịt Xiêm địa phƣơng ở giai đoạn 9-12 tuần tuổi đƣợc nuôi bằng khẩu phần có mức 1,1% lysine và ME là 13,81MJ/kg DM thức ăn cho kết quả về tăng khối lƣợng, khối lƣợng cơ thể, tỷ lệ tiêu hóa dƣỡng chất và các acid amin, các giá trị thân thịt, nitơ tích lũy và hiệu quả kinh tế cao hơn (P<0,05).
Tƣơng tự nhƣ kết quả tìm thấy ở thí nghiệm 3, tỷ lệ tiêu hoá các dƣỡng chất, hầu hết các acid amin và tỷ lệ nitơ tích lũy/nitơ tiêu thụ ở giai đoạn 8 tuần tuổi thấp hơn (P<0,05) so với giai đoạn 10 tuần tuổi. Tỷ lệ tiêu hoá hầu hết các acid amin khảo sát ở chất thải cao hơn (P<0,05) ở hồi tràng của vịt Xiêm thí nghiệm. Thí nghiệm 5, khi nuôi theo giới tính, vịt Xiêm trống cho kết quả tăng khối lƣợng, khối lƣợng cơ thể và hiệu quả kinh tế cao nhất. Phƣơng thức nuôi vịt Xiêm tách riêng 2 giai đoạn tuổi cho kết quả về tăng khối lƣợng, chất lƣợng thân thịt cao hơn và cho hiệu quả kinh tế tốt so với vịt Xiêm địa phƣơng đƣợc nuôi một giai đoạn từ 5 tuần tuổi đến xuất bán thịt.
Từ khóa: Năng lƣợng trao đổi, tiêu hóa acid amin, dƣỡng chất tiêu hóa, năng suất thịt, vịt Xiêm địa phƣơng. ii ABSTRACT The study was conducted on five experiments, a survey of Muscovy duck production in Tra Vinh province in order to understand general information of Muscovy duck raising, advantages, restrition from which interventions were recommended to develop Muscovy duck keeping in this location. The useful information were basics to carry out 4 scientific experiments involved in the thesis. The objectives of the experiments were to determine optimum levels of metabolisable energy (ME), protein-threonine, lysine-ME and feeding method based sex on growth rate, body live weight, carcass characteristics of local Muscovy duck from 5 to 12 weeks of age.
Besides, the study also evaluated digestibility of nutrients, amino acids in diets measured in excreta and in ileal digesta of local Muscovy ducks. In survey the results show that Muscovy duck feeding in Tra Vinh province was very limited in terms of scale, investment and low nutrition. Farmers mainly raised local Muscovy duck breed (68.2%) because local Muscovy ducks had the advantages of local feed utilization, meat quality, good price for selling and better disease resistance. The results also indicate that Muscovy ducks fed agricultural and industrial by-products contained low nutrient than nutrient requirement.
The local people are very enthusiastic to mainly raising local Muscovy ducks because of high consumption demand, favorable market conditions (selling price ranged from 55,000 VND to 70,000 VND/kg live weight). However, there are also some difficulties in disease management and quality breed. This was also the problems that local governments, agencies should support for producer to develop Muscovy duck production in Tra Vinh province. In the experiment 2, the results show that the dietary ME levels of 12,97 and 13,81 MJ/kgDM had optimal weight gain, final live weight, feed conversion ratio, carcass quality and better profits for local Muscovy ducks from 5 to 8 weeks of age and from 9 to 12 weeks of age, respectively.
The results in the experiment 3 indicate that the daily weight gain and final live weight were significantly (P<0.05) higher for the CP19 and Thr 0.8 treatments of the ducks in the period from 5 to 8 weeks of age.05) higher daily weight gain, carcass quality, nutrient and amino acid digestibilities and nitrogen retention were found for the CP17 and Thr 0.6 treatments in the period from 9 to 12 weeks of age. Digestibility of all nutrients (exception for crude fiber) and most of the amino acids, nitrogen retention/nitrogen intake ratios of Muscovy duck at 8 weeks of age were lower (P iii <0.05) than those of 10 weeks of age. In addition, the results found that the digestibility of most of the amino acids measured by the total excreta method was higher than the ileum method of the local Muscovy ducks. In the experiment 4, the results show that in the period from 5 to 8 weeks of age, DM and CP intakes, daily weight gain (DWG) and final live weight of the ducks were significantly (P<0.05) higher for the Lys 1.2 treatment as compared to the Lys 0.80 treatment, and for the ME 12.05) compared to the 12.55 MJ ME treatment.
In the period 9 to 12 weeks of age higher daily weight gain, carcass weight and breast and thigh meat nutrient and amino acid digestibility and nitrogen retention were found for the Lys 1. Similarly to the experiment 3 results, the digestibility of all nutrients, most of the amino acids and nitrogen retention/nitrogen intake ratios of local Muscovy ducks at 10 weeks of age were higher (P <0.05) than those of 8 weeks of age. Besides, the results found that the digestibility of most of the amino acids measured by the total excretion method was higher than by the ileum method. The experiment 5, the results show that male local Muscovy ducks had the highest weight gain, body live weight and profits.
The feeding method with 2 periods gave better weight gain, carcass values and higher profits for local Muscovy ducks. Key words: Metabolisable energy, amino acid digestibility, digestible nutrient, meat performance, local Muscovy duck. iv LỜI CẢM TẠ Xin chân thành cảm tạ PGS. Nguyễn Thị Kim Đông và TS.
Phạm Ngọc Du đã tận tình hƣớng dẫn thực hiện luận án này. Xin chân thành cảm ơn GS. Nguyễn Văn Thu đã nhiệt tình giúp đỡ, hƣớng dẫn và định hƣớng trong quá trình thực hiện các nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn Quý Thầy, Cô Bộ môn Chăn nuôi, Văn Phòng Khoa, Ban Chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp và Sinh học Ứng dụng và Khoa sau đại học Trƣờng Đại học Cần Thơ đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện trong học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.
Xin chân thành cám ơn Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Trà Vinh, các anh (chị) đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học. Xin cám ơn gia đình, bạn bè, các anh, chị và các em sinh viên đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi trong thời gian học tập và thực hiện các nghiên cứu. v TRANG CAM KẾT KẾT QUẢ Tôi xin cam kết, luận án này đƣợc hoàn thành trên các kết quả nghiên cứu của tôi và các kết quả này chƣa đƣợc dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào. Cần Thơ, ngày tháng năm 201 NCS.
Nguyễn Thùy Linh vi MỤC LỤC Trang Chƣơng 1: GIỚI THIỆU.1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu của luận án .1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể .3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn .4 Những đóng góp mới của luận án. 3 Chƣơng 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Tình hình nuôi vịt Xiêm trên thế giới và ở Việt Nam .1 Tình hình nuôi vịt Xiêm trên thế giới .2 Tình hình nuôi vịt Xiêm ở Việt Nam .2 Những nghiên cứu về nhu cầu dinh dƣỡng của vịt Xiêm trên thế giới .1 Nhu cầu về năng lƣợng .2 Nhu cầu protein và acid amin .3 Nhu cầu khoáng và vitamin .4 Nhu cầu lipid .3 Những nghiên cứu về vịt Xiêm ở Việt Nam .4 Phƣơng pháp xác định tỷ lệ tiêu hóa dƣỡng chất và acid amin ở gia cầm .1 Khái niệm tỷ lệ tiêu hóa protein .2 Mục đích của việc xác định tỷ lệ tiêu hóa protein .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu tối ưu năng lượng, acid amin cho vịt Xiêm địa phương (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/dinh-duong-dong-vat/luan-an-nghien-cuu-nang-luong-acid-amin-vi-duong-xiem-dia-phuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tối ưu năng lượng, acid amin cho vịt Xiêm địa phương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tối ưu hóa năng lượng, axit amin cho vịt Xiêm địa phương nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi.
Luận án "Nghiên cứu tối ưu năng lượng, acid amin cho vịt Xiêm địa phương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tối ưu năng lượng, acid amin cho vịt Xiêm địa phương" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Dinh Dưỡng Động Vật.
Luận án "Nghiên cứu tối ưu năng lượng, acid amin cho vịt Xiêm địa phương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tối ưu năng lượng, acid amin cho vịt Xiêm địa phương" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tối ưu năng lượng, acid amin cho vịt Xiêm địa phương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.