Luận án tiến sĩ: Làm giàu protein củ sắn bằng lên men nấm men cho lợn địa phương ở Lào
"Lên men nấm men, luận án tiến sĩ sáng tạo thức ăn giàu protein cho lợn địa phương tại Lào, thúc đẩy phát triển bền vững."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Làm giàu protein củ sắn cho lợn bằng lên men nấm men
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Nouphone Manivanh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Làm giàu protein củ sắn cho lợn bằng lên men nấm men
Củ sắn là nguồn carbohydrate dồi dào trong nông nghiệp. Tuy nhiên, hàm lượng đạm thô trong sắn rất thấp, chỉ chiếm khoảng 2% đến 3%. Tình trạng này gây mất cân đối dinh dưỡng khi sử dụng trực tiếp cho vật nuôi. Giải pháp làm giàu protein củ sắn cho lợn bằng lên men nấm men giúp khắc phục triệt để nhược điểm trên. Quá trình sinh học này chuyển hóa tinh bột thành protein có giá trị sinh học cao. Vi sinh vật phát triển mạnh mẽ trên cơ chất củ sắn. Lượng sinh khối gia tăng nhanh chóng trong điều kiện môi trường thích hợp. Thức ăn sau khi ủ có mùi thơm nhẹ, kích thích lợn ăn nhiều hơn. Phương pháp này tận dụng hiệu quả nguồn nông sản sẵn có tại địa phương. Chi phí chế biến thấp nhưng mang lại giá trị dinh dưỡng vượt trội. Nguồn thức ăn mới giúp thay thế một phần thức ăn công nghiệp đắt đỏ.
1.1. Thực trạng thiếu hụt protein trong khẩu phần lợn bản địa
Chăn nuôi lợn bản địa đóng vai trò quan trọng đối với nông hộ quy mô nhỏ. Lợn cung cấp nguồn thực phẩm và nguồn thu nhập tức thì khi gia đình cần tiền mặt. Thức ăn truyền thống của lợn chủ yếu dựa vào cám gạo và các loại rau cỏ tự nhiên. Cám gạo có sẵn nhưng giá trị protein không cao. Các nguồn đạm chất lượng như khô dầu đậu nành hay bột cá rất khan hiếm và đắt đỏ. Chi phí thức ăn thường chiếm tới 50% đến 60% tổng chi phí sản xuất. Khẩu phần nghèo đạm khiến lợn chậm lớn, giảm tỷ lệ sống và kéo dài thời gian xuất chuồng. Nông dân gặp khó khăn lớn trong việc nâng cao năng suất đàn lợn. Vấn đề thiếu hụt protein trở thành rào cản chính hạn chế sự phát triển kinh tế chăn nuôi nông hộ.
1.2. Tiềm năng phát triển thức ăn vi sinh cho lợn từ nguồn sắn
Cây sắn có năng suất củ tươi cao, đạt từ 10 đến 27 tấn trên mỗi hecta canh tác. Nguồn năng lượng carbohydrate hòa tan trong củ sắn chiếm tới 75% đến 85%. Nguồn cơ chất tinh bột dồi dào này rất lý tưởng để nấm men sinh trưởng. Ứng dụng công nghệ sinh học tạo ra thức ăn vi sinh cho lợn từ sắn là hướng đi bền vững. Vi sinh vật đồng hóa tinh bột và sinh tổng hợp các acid amin thiết yếu. Sản phẩm tạo thành có hàm lượng dinh dưỡng đồng đều và rất dễ tiêu hóa. Nông hộ có thể tự sản xuất thức ăn tại chỗ bằng dụng cụ đơn giản. Giải pháp này giúp người nuôi chủ động nguồn thức ăn chất lượng cao quanh năm. Sự kết hợp giữa sắn và nấm men mở ra cơ hội giảm phụ thuộc vào nguồn đạm thương phẩm.
II. Kỹ thuật lên men bán rắn củ sắn làm thức ăn chăn nuôi
Kỹ thuật lên men bán rắn củ sắn là giải pháp sinh học hiện đại và tiết kiệm chi phí. Phương pháp này duy trì độ ẩm cơ chất ở mức vừa phải, dao động từ 50% đến 60%. Độ ẩm thích hợp giúp nấm men phát triển mạnh mà không tốn nhiều năng lượng sấy khô. Toàn bộ củ sắn tươi hoặc khô được nghiền nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc với vi sinh vật. Quá trình lên men bán rắn củ sắn tạo điều kiện hiếu khí nhẹ ban đầu rồi chuyển sang yếm khí. Hệ vi sinh vật sinh trưởng nhanh chóng, tạo nên lớp sinh khối dày đặc. Nhiệt độ và độ ẩm được kiểm soát chặt chẽ trong suốt thời gian ủ. Kỹ thuật lên men sắn làm thức ăn chăn nuôi giúp nâng cao giá trị sử dụng của toàn bộ cây sắn.
2.1. Lựa chọn chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae phù hợp
Chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae là lựa chọn hàng đầu cho quá trình lên men sắn. Chủng nấm men này an toàn tuyệt đối cho vật nuôi và có sức sống bền bỉ. Nấm men Saccharomyces cerevisiae tiết ra các enzyme giúp phân giải tinh bột phức tạp thành đường đơn. Đường đơn tiếp tục chuyển hóa thành sinh khối tế bào giàu dưỡng chất. Quá trình sinh trưởng của nấm men cũng tạo ra nhiều loại vitamin nhóm B và khoáng vi lượng. Khả năng chịu nhiệt và thích ứng môi trường pH thấp của chủng men này rất tốt. Nhờ đó, quá trình ủ diễn ra ổn định ngay cả trong điều kiện chuồng trại nông thôn. Vi sinh vật có lợi lấn át hoàn toàn các loài vi khuẩn gây thối hỏng.
2.2. Bổ sung nguồn nitơ phi protein NPN tối ưu sinh khối
Tinh bột sắn rất giàu năng lượng nhưng lại thiếu hụt nguồn nitơ để vi sinh vật xây dựng tế bào. Việc bổ sung nguồn nitơ phi protein (NPN) như ure hoặc muối amon là yếu tố quyết định. Nấm men sử dụng nguồn nitơ vô cơ này để tổng hợp nên acid amin và chuỗi polypeptide. Ngoài ra, việc bổ sung thêm nguồn khoáng phosphate giúp kích thích nấm men phân chia tế bào mạnh mẽ hơn. Tỷ lệ phối trộn nitơ và phốt pho được tính toán cân đối theo hàm lượng carbohydrate. Cơ chế này thúc đẩy quá trình tạo protein đơn bào từ sắn (SCP) đạt hiệu suất tối đa. Thức ăn sau chế biến chuyển hóa hoàn toàn nguồn nitơ vô cơ thành đạm hữu cơ an toàn cho lợn.
2.3. Quy trình xử lý bã sắn lên men nấm men theo quy mô nông hộ
Bã sắn từ các cơ sở chế biến tinh bột thường bị bỏ phí hoặc gây ô nhiễm môi trường. Việc tận dụng bã sắn lên men nấm men tạo ra nguồn thức ăn phụ phẩm giàu dinh dưỡng. Bã sắn tươi được vắt bớt nước để đưa độ ẩm về mức chuẩn 55%. Người chăn nuôi trộn đều bã sắn với men giống, nguồn đạm NPN và một lượng nhỏ rỉ mật đường. Hỗn hợp được ủ trong bao nilon kín hoặc thùng phuy nhựa từ 3 đến 5 ngày. Khi mở bao ủ, sản phẩm có mùi thơm lên men dễ chịu và màu vàng sáng. Phương pháp xử lý này giúp bảo quản thức ăn được lâu dài mà không bị nấm mốc gây hại. Nông hộ tiết kiệm tối đa chi phí mua nguyên liệu thô ban đầu.
III. Cơ chế khử độc tố HCN và tăng hàm lượng đạm trong củ sắn
Củ sắn tươi luôn tiềm ẩn nguy cơ gây ngộ độc cho gia súc do chứa hợp chất cyanogenic glucoside. Khi nhai hoặc nghiền nát, hợp chất này giải phóng acid hydrocyanic rất độc hại. Quá trình lên men sinh học mang lại tác động kép quan trọng đối với củ sắn. Một mặt, vi sinh vật tiết enzyme bẻ gãy độc tố và làm bay hơi khí độc. Mặt khác, sự phát triển của nấm men giúp tăng hàm lượng đạm trong củ sắn lên gấp nhiều lần. Quá trình này biến nguồn thức ăn thô độc hại thành nguồn dinh dưỡng an toàn tuyệt đối. Thức ăn lên men đạt tiêu chuẩn vệ sinh, không gây rối loạn tiêu hóa cho lợn.
3.1. Quá trình khử độc tố HCN trong sắn nhờ enzyme vi sinh
Độc tố tự nhiên linamarin và lotaustralin trong sắn bị phân cắt nhanh chóng nhờ enzyme linamarase. Hoạt động của nấm men kích thích các phản ứng thủy phân diễn ra mạnh mẽ. Quá trình khử độc tố HCN trong sắn đạt hiệu quả cao nhất trong giai đoạn ủ ẩm ban đầu. Acid hydrocyanic tự do chuyển hóa thành dạng khí và bay hơi ra ngoài qua lỗ thông khí. Lượng HCN tồn dư trong bột sắn giảm xuống dưới ngưỡng gây độc cho lợn. Lợn có thể ăn lượng lớn sắn ủ mà không bị ngộ độc cấp tính hay mãn tính. Quá trình này giúp tận dụng an toàn cả những giống sắn đắng có năng suất cao. Thức ăn sau ủ bảo đảm an toàn sinh học tuyệt đối cho đàn lợn.
3.2. Hiệu quả tăng hàm lượng đạm trong củ sắn sau quá trình ủ
Củ sắn nguyên liệu ban đầu chỉ chứa khoảng 2% đến 3% protein thô. Sau quá trình lên men, hàm lượng protein thực tăng lên từ 7% đến 12% theo vật chất khô. Một số kết quả nghiên cứu ghi nhận hàm lượng protein thô đạt mức 13% đến 14%. Sinh khối tế bào nấm men tạo ra lượng lớn protein đơn bào từ sắn (SCP) chất lượng cao. Nguồn protein vi sinh này rất giàu các acid amin thiết yếu như lysine, methionine và threonine. Tỷ lệ tiêu hóa protein của bột sắn lên men tương đương với các nguồn đạm thực vật thông thường. Sự gia tăng protein thực giúp cân bằng dinh dưỡng mà không cần trộn thêm quá nhiều đạm đắt tiền. Thức ăn đáp ứng đầy đủ nhu cầu sinh trưởng của lợn.
IV. Ứng dụng bột sắn lên men cho heo giúp nâng cao hiệu quả
Sản phẩm bột sắn sau khi hoàn tất quá trình ủ trở thành nguồn thức ăn giàu năng lượng và giàu đạm. Việc ứng dụng bột sắn lên men cho heo mang lại nhiều chuyển biến tích cực trong chăn nuôi. Nông hộ có thể sử dụng trực tiếp ở dạng ẩm hoặc phơi khô để tồn trữ lâu dài. Bột sắn lên men dễ dàng phối trộn với các nguyên liệu sẵn có như rau xanh và cám gạo. Lợn nuôi bằng thức ăn lên men có ngoại hình săn chắc và lông da mượt mà. Khả năng cạnh tranh của mô hình chăn nuôi tăng lên rõ rệt. Đây là bước đột phá kỹ thuật cho các vùng trồng nhiều sắn nhưng thiếu nguồn đạm chăn nuôi.
4.1. Tỷ lệ phối trộn bột sắn lên men cho heo từng giai đoạn
Khẩu phần ăn của heo cần điều chỉnh tỷ lệ bột sắn lên men theo từng lứa tuổi cụ thể. Đối với lợn con sau cai sữa, tỷ lệ phối trộn thích hợp dao động từ 15% đến 20% khẩu phần. Lợn thịt giai đoạn vỗ béo có thể sử dụng từ 25% đến 30% bột sắn lên men thay thế ngô hạt. Lợn nái mang thai và nuôi con có thể dung nạp tỷ lệ 20% mà không ảnh hưởng đến khả năng tiết sữa. Khi cho ăn bột sắn lên men cho heo, cần kết hợp thêm một lượng nhỏ thức ăn thô xanh để kích thích nhu động ruột. Việc phối trộn đúng tỷ lệ giúp tối ưu hóa khả năng hấp thu dinh dưỡng của đàn heo. Thức ăn luôn giữ được độ tươi mới và hấp dẫn.
4.2. Cải thiện hệ tiêu hóa và tăng trọng ở lợn bản địa
Bột sắn lên men chứa nhiều acid hữu cơ và men vi sinh sống có lợi. Các hợp chất này giúp ổn định pH đường ruột và ức chế vi khuẩn có hại như E. coli hay Salmonella. Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở lợn con giảm rõ rệt khi được ăn thức ăn ủ men. Lợn tiêu hóa triệt để dưỡng chất, giảm mùi hôi chuồng trại và hấp thu khoáng chất tốt hơn. Tốc độ tăng trọng bình quân ngày của lợn ăn sắn lên men cao hơn từ 15% đến 25% so với lợn ăn sắn thô. Tỷ lệ chuyển hóa thức ăn FCR được cải thiện đáng kể. Đàn lợn khỏe mạnh, đề kháng tốt với bệnh tật và xuất chuồng sớm hơn dự kiến.
4.3. Hiệu quả kinh tế từ việc lên men sắn làm thức ăn chăn nuôi
Chi phí thức ăn chiếm phần lớn tổng vốn đầu tư của mỗi lứa lợn. Ứng dụng kỹ thuật lên men sắn làm thức ăn chăn nuôi giúp hạ giá thành sản xuất từ 20% đến 35%. Nông dân tận dụng được nguồn sắn tự trồng hoặc mua vào thời điểm thu hoạch với giá rất rẻ. Việc tự sản xuất nguồn đạm tại chỗ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính khi giá cám công nghiệp leo thang. Lợi nhuận thu được trên mỗi đầu lợn xuất chuồng tăng lên rõ rệt. Mô hình này mở ra hướng phát triển kinh tế bền vững cho các hộ gia đình vùng cao. Sự chủ động về nguồn thức ăn chất lượng cao bảo đảm sinh kế lâu dài cho người chăn nuôi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NOUPHONE MANIVANH LÀM GIÀU PROTEIN CỦ SẮN BẰNG CÁCH LÊN MEN VỚI NẤM MEN LÀM THỨC ĂN CHO LỢN ĐỊA PHƯƠNG Ở LÀO Luận văn thạc sĩ khoa học LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP HUẾ, 2019 1 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NOUPHONE MANIVANH LÀM GIÀU PROTEIN CỦ SẮN BẰNG CÁCH LÊN MEN VỚI NẤM MEN LÀM THỨC ĂN CHO LỢN ĐỊA PHƯƠNG Ở LÀO CHUYÊN NGÀNH: CHĂN NUÔI MÃ SỐ: 9620105 Luận văn LUẬN ÁN thạc TIẾN SĨ KHOA sĩ HỌCkhoa học NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN 1: PHÓ GIÁO SƯ, TIẾN SĨ LÊ VĂN AN 2: PHÓ GIÁO SƯ, TIẾN SĨ TRẦN THỊ THU HỒNG HUẾ, 2019 2 GIỚI THIỆU 1. ĐẶT VẤN ĐỀ Lợn là một trong những động vật quan trọng nhất đối với các hộ chăn nuôi quy mô nhỏ ở vùng cao của Cộng Hòa Dân Chủ Nhân Dân Lào vì nó có thể được bán khi cần tiền mặt để mua gạo và các thực phẩm khác, để trả học phí hoặc chi phí bệnh viện cho người trong gia đình bị ốm và thịt lợn được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống của gia đình. Lợn có thể được nhốt trong một khu vực nhỏ, có thể thích ứng với nhiều phụ phẩm nông nghiệp, nhà bếp và mang lại lợi nhuận đầu tư nhanh chóng (Steinfeld, 1998). Khoảng 75% hộ gia đình ở vùng cao trong nước đang nuôi lợn (FAO, 2017).
Nhìn chung, lợn bản địa chiếm khoảng 85,1% trong hệ thống chăn nuôi quy mô nhỏ (DLF, 2017), chúng rất khỏe mạnh và có thể kiếm thức ăn cho chúng trong điều kiện tự do, lợn bản địa được nuôi chủ yếu trong các hệ thống đầu tư thấp chủ yếu từ thức ăn tự nhiên (Kennard, 1996; FLSP, 2002). Ở hầu hết các vùng của Lào, phụ phẩm nông nghiệp, như cám gạo và cỏ tự nhiên là thức ăn chính cho lợn (ILRI 2002). Ở các vùng nông thôn Lào, nơi hầu hết nông dân đang trồng lúa để bán, thức ăn cho lợn là cám gạo cho ăn cùng với một lượng nhỏ thức ăn xanh. Do đó, cám gạo có sẵn ở hầu hết các hộ nông dân nhưng giá trị dinh dưỡng cám gạo không cao.
Do thức ăn chiếm khoảng 50-60% chi phí sản xuất, nên chất lượng thức ăn rất quan trọng đối với sự thành công của hoạt động chăn nuôi lợn. Các vấn đề chính có thể xảy ra do thức ăn chất lượng thấp dẫn đến kém ăn, tăng trưởng chậm, tỷ lệ chuyển đổi thức ăn cao và tỷ lệ sống thấp do các vấn đề về chất lượng nguyên liệu, công thức thức ăn, công nghệ chế biến, lưu trữ và quản lý thức ăn. Vấn đề chính là việc cung cấp protein như Luận văn thạc sĩ khoa học đậu nành và bột cá nhưng lại không có sẵn ở các vùng nông thôn và đắt đỏ (Phengsavanh và Stür. Trồng sắn chủ yếu để lấy củ.
Năng suất của củ sắn là khác nhau tùy thuộc vào độ phì nhiêu của đất, hệ thống quản lý và tưới tiêu. Năng suất củ sắn có thể từ 10 đến 15 tấn / ha mà không cần đầu tư trên đất bị xói mòn (Howeler, 1991). Ở Lào, sắn (Manihot esculenta Crantz) được gọi là ‘Man Ton’, hiện là cây trồng quan trọng thứ ba ở Lào, sau lúa và ngô cho nông dân sản xuất nhỏ ở vùng cao. Gần đây, cây sắn đã trở thành cây trồng quan trọng cho sử dụng trong nước hoặc xuất khẩu vì nó có thể được sử dụng làm thực phẩm và thức ăn chăn nuôi cũng như chế biến công nghiệp thành tinh bột (Bộ Nông nghiệp và Lâm nghiệp, 2013).
Sắn đã trở thành cây trồng chính ở Lào, chủ yếu là do xuất khẩu tinh bột được chiết xuất từ củ sắn. Có năm nhà máy tinh bột sắn có tổng diện tích trồng sắn là 60.475 ha, cho năng suất trung bình của củ tươi là 27 tấn / ha. Sản lượng hàng năm là 1,6 triệu tấn (Bộ Nông nghiệp và Lâm nghiệp, 2013). Các nông trại sắn không chỉ cần một nguồn thu nhập chính cho các hộ gia đình nông thôn mà còn được sử dụng trong các khẩu phần ăn của lợn làm nguồn năng lượng vì củ sắn có hàm lượng năng lượng cao (75 đến 85% carbohydrate hòa tan) nhưng protein thô thấp (2 đến 3% CP).
Củ sắn bao gồm carbohydrate tiêu hóa cao ở dạng tinh bột với ít chất xơ (Kang và cs, 2015; Polyorach và cs, 2013). Lên men ở trạng thái rắn của củ sắn là một công nghệ đầy hứa hẹn vì nó có khả năng nâng hàm lượng protein lên mức cần thiết để cân bằng carbohydrate, do đó tạo ra thức ăn gần như hoàn chỉnh cho lợn (Boonnop và cs, 2009). Sengxayalth và Preston, (2017a) đã báo cáo sự gia tăng protein thực từ 2 đến 12% theo vật chất khô (VCK) của bột sắn. Vanhnasin và cộng sự, 1 (2016a) protein thực của củ sắn tăng từ 2 đến 7% trong chất khô (DM).
Những phát hiện tương tự đã được báo cáo bởi Balagopalan và cộng sự, (1988), họ đã phát triển một quá trình lên men ở trạng thái rắn để làm giàu protein của bột sắn và chất thải của nhà máy tinh bột sắn bằng nấm Trichoderma pseudokonigii rifai. Lên men bằng nấm men, vi khuẩn đã được nghiên cứu để làm giảm các thành phần phi dinh dưỡng, làm tăng giá trị dinh dưỡng của các sản phẩm phụ nông nghiệp (Okpako et al 2008; Aderemi et al 2007; Trần Thị Thu Hồng và Nguyễn Văn Ca, 2013). Phosphate bổ sung dẫn đến tăng sinh khối của nấm men và vi khuẩn (Papagianni et al 1999). Hữu và Khammeng, (2014) đã báo cáo rằng khi thay thế ngô bằng bột sắn lên men có chứa 13% protein thô ( theo VCK), tỷ lệ tiêu hóa và tồn dư Nito tương tự như khẩu phần đối chứng.
Protein làm giàu từ củ sắn có thể cung cấp trong khẩu phần ăn của lợn tới 25 đến 28% protein trong khẩu phần ăn dựa trên bột sắn (hoặc củ sắn ủ), thay thế lá khoai môn ủ (Vanhnsin và Preston, 2016b) hoặc bột đậu nành (Sengxayalth và Preston, 2017b). Cũng tương tự như tăng trưởng ở lợn được báo cáo bởi Phương và cộng sự, (2013) đối với bột sắn được làm giàu từ 3 đến 5,5% protein thực khi sử dụng nấm Aspergillus niger để ủ. Thức ăn địa phương được sử dụng trong các hệ thống chăn nuôi nhỏ cho lợn bao gồm phụ phẩm gạo, thức ăn từ cây trồng và các nguyên liệu từ thực vật xanh khác nhau (ILRI 2002). Tuy nhiên, thức ăn địa phương có giá trị dinh dưỡng thấp.
Phụ nữ thường là những người chủ chốt trong việc này, theo thông lệ truyền thống, họ dành 2 đến 3 giờ mỗi ngày để thu thập và chuẩn bị thức ăn cho lợn (Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Quốc tế Úc 2010). Nông dân có ít kiến thức về tối ưu hóa việc sử dụng Luận văn thạc sĩ khoa học các nguồn thức ăn hiện có, tốc độ tăng trưởng của lợn chỉ 100 đến 120 g / ngày nếu phụ thuộc vào thức ăn địa phương. Trong thức ăn hoàn chỉnh thương mại, các nguồn protein phổ biến nhất là bột cá và bột đậu nành. Những thức ăn này cung cấp protein chất lượng cao cho lợn, nhưng chúng được nhập khẩu và đắt tiền.
Do giá cao, các nguồn protein như vậy không thể được sử dụng bởi các hộ nông dân nghèo (Phengsavanh và cs, 2010). Vì vậy, cải thiện giá trị dinh dưỡng dồi dào của thức ăn địa phương trong vùng của họ, đặc biệt là ứng dụng lên men vi sinh vật, có thể cải thiện giá trị dinh dưỡng của thức ăn địa phương và sử dụng làm thức ăn cho lợn địa phương ở Lào, giúp giảm chi phí thức ăn và mang lại lợi ích kinh tế cho nông dân ở vùng nông thôn. MỤC TIÊU Mục đích tổng thể của luận án này là cải thiện giá trị dinh dưỡng của củ sắn bằng cách lên men với nấm (Saccharomyces cerevisiae), phụ gia Urea và di-ammonium phosphate như là nguồn protein sử dụng trong khẩu phần của lợn Moo Lath. Mục tiêu cụ thể là: • Nghiên cứu giá trị dinh dưỡng của củ sắn bằng cách lên men với nấm (Saccharomyces cerevisiae), phụ gia Urê và Di-ammonium phosphate • Nghiên cứu yếu tố giới hạn trong quá trình tổng hợp protein thực từ protein thô trong quá trình lên men của củ sắn 2 • Đánh giá việc sử dụng củ sắn đã làm giàu protein như là một phần thay thế thân lá khoai môn ủ chua trong chế độ ăn có thân cây chuối – là khẩu phần cơ sở cho lợn Moo Lath.
CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Có những điểm chính sau: (i) Chăn nuôi lợn ở Lào; (ii) nhu cầu về protein và axit amin đối với lợn đang phát triển; (iii) thức ăn cho lợn ở Lào; (iv) phương pháp cải thiện giá trị cho thức ăn chăn nuôi có hàm lượng protein thấp; và (v) sử dụng thức ăn thô xanh cho lợn. Luận văn thạc sĩ khoa học 3 CHƯƠNG 2 CẢI THIỆN GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG CỦA CỦ SẮN (Manihot esculenta Crantz) ĐẶT VẤN ĐỀ Những vấn đề chính của chăn nuôi lợn quy mô nhỏ ở vùng cao của CHDCND Lào là tỷ lệ chết của lợn con cao và tốc độ sinh trưởng thấp. Hầu hết tất cả các giống lợn thuộc giống địa phương (Mou Lath), được quản lý trong các hệ thống bẩn và chịu sự bất cập về thức ăn cả chất lượng và số lượng. Theo khảo sát của Phonepaseuth và cs, (2010), hầu hết lợn con ở vùng cao có tốc độ sinh trưởng thấp (20-50 g / ngày) và tỷ lệ chết cao (30-50%).
Lợn cai sữa cần từ 5 đến 8 tháng để đạt trọng lượng sống từ 20 đến 30 kg. Củ sắn bao gồm carbohydrate và do đó là nguồn năng lượng chủ yếu. Hàm lượng tinh bột thay đổi từ 32 đến 35% khối lượng của củ tươi và 80 đến 90% khối lượng củ khô (Montagnac et al. Hàm lượng protein là không đáng kể, từ 1 đến 3% chất khô (Buitrago, 1990).
Một cách để cải thiện hàm lượng protein trong thức ăn giàu carbohydrate là lên men ở trạng thái rắn với nấm men (Araujo và cs, 2008; Hong và Ca, 2013). Quá trình lên men của bột sắn với S. cerevisiae đã tăng mức protein từ 4,4% lên 10,9% theo VCK và làm giảm hàm lượng xyanua (Oboh và Kindahunsi, 2005). Luận văn thạc sĩ khoa học Lên men trạng thái rắn của củ sắn bằng urê và di-ammonium phosphate (DAP) là một công nghệ đầy hứa hẹn vì nó có khả năng nâng hàm lượng protein lên mức cần thiết để cân bằng carbohydrate, do đó tạo ra khẩu phần thức ăn gần như hoàn chỉnh cho động vật như lợn và gia cầm (Boonnop và cs, 2009).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nouphone Manivanh (2019). Làm giàu protein củ sắn cho lợn bằng lên men nấm men [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/dinh-duong-dong-vat/lam-giau-protein-cu-san-bang-len-men-nam-men-cho-lon-lao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Làm giàu protein củ sắn cho lợn bằng lên men nấm men" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Lên men nấm men, luận án tiến sĩ sáng tạo thức ăn giàu protein cho lợn địa phương tại Lào, thúc đẩy phát triển bền vững."
Luận án "Làm giàu protein củ sắn cho lợn bằng lên men nấm men" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Làm giàu protein củ sắn cho lợn bằng lên men nấm men" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Làm giàu protein củ sắn cho lợn bằng lên men nấm men" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Dinh Dưỡng Động Vật.
Luận án "Làm giàu protein củ sắn cho lợn bằng lên men nấm men" có bao nhiêu trang?
Luận án "Làm giàu protein củ sắn cho lợn bằng lên men nấm men" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Làm giàu protein củ sắn cho lợn bằng lên men nấm men" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.