Nghiên cứu tác động COVID-19 đến sinh kế và chiến lược thích ứng của lao động di cư trở về Thừa Thiên Huế
Luận văn ThS phát triển nông thôn tại Huế, phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp bền vững. Khám phá tại hueuni.edu.vn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động COVID-19 và làn sóng di cư ngược Thừa Thiên Huế
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Phát triển nông thôn
- Tác giả:
- Trần Thị Ánh Nguyệt
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động COVID 19 và làn sóng di cư ngược Thừa Thiên Huế
Đại dịch COVID-19 bùng phát tạo ra cú sốc kinh tế - xã hội diện rộng. Các trung tâm kinh tế lớn áp dụng biện pháp giãn cách xã hội nghiêm ngặt. Hoạt động sản xuất đình trệ. Hàng triệu người mất nguồn sinh kế. Làn sóng di cư ngược xuất hiện nhanh chóng. Hàng vạn lao động rời các đô thị phía Nam trở về quê hương. Khu vực ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế tiếp nhận số lượng lớn người trở về. Làn sóng này tạo áp lực đột ngột lên hạ tầng địa phương. Cơ cấu lao động nông thôn biến động mạnh. Nguồn cung lao động tại chỗ tăng vọt trong thời gian ngắn. Tình trạng này đòi hỏi chính quyền phải có giải pháp ứng phó tức thì. Nghiên cứu tập trung phân tích diễn biến và quy mô của luồng di cư này. Các số liệu thực địa phản ánh rõ nét biến động đời sống cư dân ven biển. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện tác động dịch bệnh đến đời sống người dân.
1.1. Bối cảnh bùng phát đại dịch và áp lực hồi hương ven biển
Dịch bệnh diễn biến phức tạp trong các năm 2020 và 2021. Các thành phố công nghiệp lớn như Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đồng Nai đóng cửa hàng loạt nhà máy. Chi phí sinh hoạt đắt đỏ đẩy người di cư vào bước đường cùng. Lựa chọn hồi hương trở thành giải pháp sinh tồn duy nhất. Nhóm lao động hồi hương dồn về các xã ven biển Thừa Thiên Huế. Các địa phương như Phú Vang, Phú Lộc và Quảng Điền ghi nhận áp lực tiếp nhận rất lớn. Khu vực cách ly y tế nhanh chóng quá tải. Nguồn lực y tế cơ sở và an ninh lương thực bị thử thách nghiêm trọng. Áp lực quản lý nhân khẩu và giải quyết nhu cầu thiết yếu tăng cao. Địa phương phải huy động tối đa nguồn lực cộng đồng để hỗ trợ người trở về. Giai đoạn đầu hồi hương để lại nhiều bài học sâu sắc về quản trị rủi ro khủng hoảng.
1.2. Thực trạng lao động phi chính thức mất việc tại đô thị lớn
Phần lớn người di cư gốc ven biển làm việc trong khu vực phi chính thức. Họ làm phụ hồ, bán hàng rong, phục vụ quán ăn hoặc chạy xe công nghệ. Nhóm lao động phi chính thức này không có hợp đồng lao động ràng buộc. Họ thiếu bảo hiểm xã hội và các mạng lưới bảo vệ pháp lý. Khi các chỉ thị phong tỏa ban hành, nguồn thu nhập lập tức biến mất hoàn toàn. Tiền tiết kiệm tích lũy cạn kiệt chỉ sau vài tuần giãn cách. Tiền thuê trọ và chi phí ăn uống trở thành gánh nặng khổng lồ. Mối liên kết lỏng lẻo với người sử dụng lao động khiến họ bị sa thải không trợ cấp. Rủi ro sinh kế của nhóm đối tượng này cao nhất trong cơ cấu lực lượng lao động. Tình trạng mất việc hàng loạt buộc họ phải tìm đường trở về quê nhà để tìm kiếm sự bảo bọc từ gia đình.
II. Đánh giá biến động vốn sinh kế DFID lao động hồi hương
Khung phân tích sinh kế bền vững của DFID cung cấp góc nhìn toàn diện. Nghiên cứu áp dụng khung này để đánh giá 5 nguồn vốn sinh kế DFID. Năm nguồn vốn bao gồm: tài chính, con người, xã hội, tự nhiên và vật chất. Đại dịch COVID-19 đã làm suy giảm nghiêm trọng cấu trúc tài sản sinh kế của các hộ gia đình ven biển. Nguồn vốn tài chính chịu tổn thương trực tiếp và sâu sắc nhất. Nguồn vốn con người bị suy giảm do gián đoạn việc làm và suy giảm sức khỏe. Mối quan hệ xã hội truyền thống trở thành điểm tựa quan trọng. Khả năng tiếp cận tài nguyên tự nhiên vùng ven biển có giới hạn nhất định. Đánh giá sự biến động giữa các nguồn vốn giúp xác định điểm nghẽn sinh kế. Từ đó, các can thiệp phát triển có thể nhắm đúng nhu cầu thực tế của người dân.
2.1. Tổn thương tài chính và sụt giảm thu nhập lao động di cư
Chỉ số vốn tài chính ghi nhận mức sụt giảm nặng nề nhất trong các nguồn vốn. Sự sụt giảm nghiêm trọng của thu nhập lao động di cư làm suy kiệt kinh tế gia đình. Trước đại dịch, lượng kiều hối gửi về quê là nguồn thu chủ lực của nhiều hộ. Dịch bệnh khiến dòng tiền này bị cắt đứt hoàn toàn. Người lao động hồi hương mang theo các khoản nợ từ chi phí sinh hoạt lúc phong tỏa. Tích lũy tiền mặt của các hộ gia đình nhanh chóng rơi về mức zero. Nhiều gia đình phải vay mượn từ các nguồn phi chính thức với lãi suất cao. Khả năng chi trả cho y tế, giáo dục và tái sản xuất bị thu hẹp đáng kể. Tình trạng nghèo đa chiều cục bộ tái diễn tại một số thôn xóm ven biển. Sự cạn kiệt tài chính hạn chế khả năng đầu tư vào các phương kế kiếm sống mới.
2.2. Biến động nguồn vốn con người và mạng lưới xã hội nông thôn
Vốn con người của lao động hồi hương bộc lộ cả ưu điểm lẫn hạn chế. Họ có sức khỏe, độ tuổi lao động trẻ và kinh nghiệm làm việc công nghiệp. Tuy nhiên, kỹ năng chuyên môn của họ chưa phù hợp với sản xuất nông nghiệp và ngư nghiệp tại địa phương. Tâm lý lo âu, bất an và mặc cảm thất bại sau dịch bệnh ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất. Ngược lại, vốn xã hội đóng vai trò là mạng lưới an toàn nâng đỡ người lao động. Tình làng nghĩa xóm, họ hàng và các hội đoàn địa phương hỗ trợ lương thực kịp thời. Sự chia sẻ gian khó trong cộng đồng giúp giảm bớt căng thẳng tâm lý. Mạng lưới quan hệ thân tộc tạo điều kiện tìm kiếm các công việc thời vụ ban đầu. Tuy nhiên, nguồn lực cộng đồng cũng có giới hạn và không thể thay thế các chính sách hỗ trợ dài hạn.
III. Thách thức chuyển đổi việc làm của lao động sau đại dịch
Quá trình tái thiết sinh kế sau đại dịch đặt ra nhiều thách thức phức tạp. Nhu cầu chuyển đổi việc làm trở nên cấp thiết đối với phần lớn lao động trở về. Thị trường lao động tại chỗ ở khu vực ven biển có quy mô nhỏ hẹp. Cơ hội việc làm phi nông nghiệp tại nông thôn còn rất hạn chế. Người lao động đứng trước hai lựa chọn lớn: ở lại quê hương hoặc tiếp tục di cư ra các đô thị. Việc ở lại đòi hỏi người dân phải thích nghi với các công việc mới. Nhiều người buộc phải chuyển đổi sang làm nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản hoặc buôn bán nhỏ. Quá trình chuyển đổi này gặp nhiều rào cản về vốn và kỹ thuật. Năng lực thích ứng sinh kế của từng hộ gia đình phụ thuộc vào nguồn lực nội tại sẵn có.
3.1. Rào cản tái hòa nhập và áp lực việc làm tại địa phương
Người lao động hồi hương đối mặt với nhiều trở ngại khi tái hòa nhập thị trường địa phương. Quỹ đất sản xuất nông nghiệp tại vùng bãi ngang, ven biển Thừa Thiên Huế rất hạn hẹp. Đất cát bạc màu và điều kiện thời tiết khắc nghiệt gây khó khăn cho canh tác. Ngành khai thác thủy hải sản đòi hỏi vốn đầu tư tàu thuyền lớn và tay nghề đi biển dày dạn. Các khu công nghiệp lân cận như Phú Bài hay Phong Điền chỉ tuyển dụng có chọn lọc. Mức lương tại địa phương thấp hơn đáng kể so với mức thu nhập trước đây ở miền Nam. Sự chênh lệch kỳ vọng thu nhập khiến nhiều lao động trẻ ngần ngại gắn bó lâu dài. Tình trạng thiếu việc làm cục bộ và việc làm bấp bênh tiếp tục kéo dài sau giai đoạn đỉnh dịch.
3.2. Đa dạng hóa nguồn thu qua các mô hình sinh kế nông thôn
Để sinh tồn, nhiều hộ gia đình đã chủ động xây dựng và phát triển các mô hình sinh kế nông thôn linh hoạt. Các mô hình kết hợp trồng trọt, chăn nuôi gia cầm và nuôi trồng thủy sản nước lợ được nhân rộng. Một số lao động tận dụng kỹ năng số để bán nông đặc sản địa phương qua mạng xã hội. Các nghề thủ công truyền thống như đan lát, chế biến mắm và dịch vụ du lịch cộng đồng ven biển được khôi phục. Đa dạng hóa nguồn thu giúp phân tán rủi ro khi một ngành nghề gặp biến động. Việc kết hợp giữa sản xuất nông nghiệp tự cung tự cấp và làm thuê thời vụ mang lại sự ổn định bước đầu. Các mô hình sinh kế dựa vào cộng đồng cho thấy tính bền bỉ cao trước các cú sốc kinh tế bên ngoài.
IV. Thực trạng an sinh xã hội Thừa Thiên Huế cho người di cư
Chính sách an sinh xã hội đóng vai trò sống còn trong việc giảm thiểu tổn thương cho người dân. Hệ thống an sinh xã hội Thừa Thiên Huế đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp hỗ trợ khẩn cấp. Chính quyền các cấp nhanh chóng rà soát đối tượng và cấp phát các gói cứu trợ tiền mặt, lương thực. Các tổ chức đoàn thể như Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên và Mặt trận Tổ quốc tích cực vào cuộc. Nhiều chuyến xe hỗ trợ đưa đón công dân từ tâm dịch về quê được tổ chức an toàn. Tuy nhiên, việc vận hành hệ thống an sinh trong bối cảnh khẩn cấp cũng bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Nguồn ngân sách địa phương có hạn tạo ra áp lực cân đối lớn. Sự phối hợp liên ngành đôi khi còn thiếu nhịp nhàng trong khâu thẩm định đối tượng thụ hưởng.
4.1. Hiệu quả gói cứu trợ và mạng lưới bảo trợ tại cơ sở
Các gói hỗ trợ khẩn cấp của Chính phủ và địa phương đã giúp người dân vượt qua cơn nguy cấp. Hàng nghìn tấn gạo và nhu yếu phẩm được trao tận tay các hộ gia đình khó khăn. Chính sách miễn giảm học phí, hỗ trợ tiền điện và gia hạn nợ ngân hàng chính sách phát huy tác dụng tốt. Mạng lưới cán bộ thôn, xã hoạt động hết công suất để nắm bắt tâm tư cư dân. Sự minh bạch trong phân bổ nguồn lực giúp duy trì niềm tin xã hội. Các chương trình y tế cộng đồng kiểm soát dịch bệnh hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại về người. Hoạt động cứu trợ không chỉ giải quyết nhu cầu trước mắt mà còn củng cố tinh thần đoàn kết. Đây là nền tảng quan trọng giúp ổn định trật tự an toàn xã hội tại địa bàn ven biển.
4.2. Hạn chế tiếp cận chính sách của nhóm lao động hồi hương
Mặc dù có nhiều nỗ lực, việc tiếp cận chính sách vẫn gặp phải những rào cản nhất định. Thủ tục hành chính xác minh tình trạng mất việc tại các tỉnh xa còn phức tạp. Nhiều người lao động không có đăng ký tạm trú hoặc không có hợp đồng lao động bằng văn bản. Điều này khiến họ gặp khó khăn khi làm hồ sơ nhận gói hỗ trợ theo Nghị quyết 68/NQ-CP. Thông tin về các chính sách ưu đãi đôi khi chưa được truyền thông đầy đủ tới vùng sâu, vùng xa. Một bộ phận lao động tự do bị bỏ sót trong các đợt rà soát ban đầu. Sự chậm trễ trong giải ngân trợ cấp làm giảm hiệu quả can thiệp kịp thời. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải số hóa và đơn giản hóa quy trình an sinh xã hội.
V. Đề xuất chính sách hỗ trợ việc làm sau COVID 19 hiệu quả
Giai đoạn hậu đại dịch đòi hỏi các giải pháp căn cơ và mang tính chiến lược dài hạn. Các cơ quan chức năng cần hoàn thiện chính sách hỗ trợ việc làm sau COVID-19 phù hợp với thực tế. Mục tiêu cốt lõi là chuyển từ cứu trợ nhân đạo sang kiến tạo cơ hội phát triển sinh kế. Chính sách cần tập trung vào khôi phục chuỗi cung ứng lao động và kết nối cung cầu việc làm. Việc hỗ trợ vốn vay ưu đãi thông qua Ngân hàng Chính sách Xã hội cần được mở rộng. Các chương trình khuyến nông, khuyến ngư cần điều chỉnh để tiếp nhận đối tượng lao động trẻ hồi hương. Xây dựng môi trường kinh doanh nông thôn thuận lợi sẽ kích thích kinh tế tư nhân địa phương phát triển. Sự phối hợp đồng bộ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân là yếu tố quyết định thành công.
5.1. Nâng cao năng lực đào tạo nghề và xúc tiến việc làm địa phương
Đào tạo lại và đào tạo nâng cao tay nghề là giải pháp then chốt để tái cơ cấu lao động. Các trung tâm giáo dục nghề nghiệp tại Huế cần đổi mới chương trình đào tạo theo nhu cầu thị trường. Các khóa học ngắn hạn về kỹ thuật nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, cơ khí, may mặc và thương mại điện tử cần được mở rộng. Chính sách hỗ trợ học phí và trợ cấp sinh hoạt trong thời gian học nghề cần được áp dụng rộng rãi. Tăng cường tổ chức các phiên giao dịch việc làm lưu động tại các xã ven biển. Kết nối trực tiếp giữa doanh nghiệp trong các khu công nghiệp với người tìm việc. Việc cung cấp thông tin minh bạch giúp lao động định hướng nghề nghiệp rõ ràng. Đây là bước đệm quan trọng giúp người lao động ổn định việc làm tại quê hương.
5.2. Giải pháp xây dựng sinh kế bền vững vùng ven biển Thừa Thiên Huế
Mục tiêu cao nhất của mọi chính sách là xây dựng sinh kế bền vững cho người dân vùng biển. Cần quy hoạch phát triển kinh tế biển gắn với bảo vệ môi trường sinh thái đầm phá Tam Giang - Cầu Hai. Hỗ trợ người dân tiếp cận công nghệ chế biến thủy hải sản sau thu hoạch để nâng cao giá trị gia tăng. Thành lập các hợp tác xã kiểu mới để liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm ổn định. Tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng trước các rủi ro thiên tai và biến đổi khí hậu. Cải thiện hệ thống hạ tầng logistics, viễn thông và giao thông kết nối nông thôn với đô thị. Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và giáo dục cơ sở để nâng cao chất lượng cuộc sống cư dân. Khi các nguồn vốn sinh kế được bồi đắp vững chắc, người lao động sẽ an tâm lập nghiệp lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu tác động của đại dịch COVID-19 đến sinh kế và chiến lược thích ứng của người lao động di cư trở về khu vực ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế" của Trần Thị Nhung Nguyệt (2025) cung cấp một phân tích chuyên sâu về những hệ quả đa chiều của đại dịch COVID-19 đối với một trong những nhóm dễ bị tổn thương nhất trong xã hội Việt Nam: người lao động di cư (NLĐDC) hồi hương. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh khoa học cấp thiết, khi đại dịch COVID-19 đã gây ra những cú sốc kinh tế và xã hội chưa từng có trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), COVID-19 đã vượt xa SARS (2002–2003) và cúm H1N1 (2009) về quy mô tác động, với hơn 770 triệu ca nhiễm và 6,9 triệu ca tử vong tính đến cuối năm 2022 [114, trang 1]. Tính tiên phong của luận án nằm ở việc thu hẹp khoảng trống nghiên cứu (research gap) hiện có.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về tác động của COVID-19, "phần lớn các nghiên cứu trước đây tập trung vào phân tích ở diện rộng, ở cấp vùng, cấp quốc gia, bao quát nhiều lĩnh vực và chung cho nhiều đối tượng" (Tóm tắt, trang iii). Luận án này đặc biệt giải quyết sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào từng nhóm đối tượng cụ thể và khả năng thích ứng của họ. Cụ thể hơn, luận án lấp đầy khoảng trống về "rất ít các nghiên cứu từ nơi di cư đến trở về lại nơi xuất cư khi phải đối mặt với những cú sốc" và "chiến lược thích ứng và cách thức phục hồi sau các cú sốc vẫn chưa đề cập nhiều" (Tóm tắt, trang iv). Hơn nữa, nghiên cứu đi sâu vào đặc thù của khu vực ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế, nơi "có tính tổn thương cao trước biến đổi khí hậu" và đã chịu ảnh hưởng nặng nề sau sự cố môi trường Formosa năm 2016, khiến việc di cư lao động trở thành một chiến lược sinh kế phổ biến [trang v]. Việc NLĐDC ồ ạt trở về trong đại dịch đã tạo ra những thách thức mới, nhưng các nghiên cứu trước đây "chưa đi sâu phân tích tác động của COVID-19 đến sinh kế và chiến lược thích ứng của người lao động di cư ở các khu vực cụ thể với đặc trưng về nguồn vốn sinh kế và khả năng thích ứng khác nhau, đặc biệt là vùng ven biển" (Tính cấp thiết, trang 2).
Nghiên cứu được dẫn dắt bởi ba câu hỏi nghiên cứu chính (trang 3):
- Tác động của đại dịch COVID-19 đến thu nhập, tâm lý và chất lượng cuộc sống của người lao động di cư trở về khu vực ven biển Thừa Thiên Huế như thế nào? (Nghiên cứu cũng xem xét mức độ tác động có sự khác nhau giữa các nhóm NLĐDC theo giới tính, trình độ học vấn, loại hình công việc).
- Những chiến lược thích ứng với các tác động của đại dịch COVID-19 mà người lao động di cư trở về đã áp dụng là gì?
- Những thách thức mà người lao động di cư trở về phải đối mặt hậu đại dịch COVID-19 và ý định của họ là gì?
Luận án sử dụng một khung lý thuyết vững chắc, tích hợp các lý thuyết về lao động di cư như Lý thuyết lực hút – lực đẩy của Lee (1966), Lý thuyết di cư tân cổ điển của Taylor (1999), và Lý thuyết tiếp cận phúc lợi xã hội. Đồng thời, nghiên cứu lồng ghép các khung phân tích sinh kế bền vững tiên tiến như Khung sinh kế bền vững của DFID (2000), Khung sinh kế nông thôn bền vững của IDS (Scoones, 1998), và Khung phân tích sinh kế và tổn thương tâm lý xã hội của Yazdanpanah (2021) trong bối cảnh đại dịch COVID-19.
Những đóng góp đột phá của luận án bao gồm: phát triển một khung lý thuyết mới về tác động của đại dịch đến NLĐDC trở về, tạo nền tảng cho các nghiên cứu tương lai về di cư ngược trong bối cảnh cú sốc (Đóng góp mới, trang v); cung cấp bằng chứng thực tiễn định lượng và định tính cụ thể về tác động của đại dịch ở cấp vi mô tại một khu vực dễ tổn thương, giúp đề xuất các giải pháp hỗ trợ ưu tiên cho các nhóm đối tượng khác nhau (Đóng góp mới, trang vi). Nghiên cứu phân loại NLĐDC theo trình độ học vấn, giới tính, và loại hình công việc để đánh giá tác động cụ thể, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn so với các nghiên cứu diện rộng trước đây (Đóng góp mới, trang v-vi).
Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào NLĐDC trở về khu vực ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế, sử dụng cỡ mẫu N=298 hộ gia đình và thu thập dữ liệu trong thời kỳ đại dịch COVID-19 bùng phát (Abstract, trang iv). Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng năng lực chống chịu và cung cấp cơ sở khoa học cho các chính sách phù hợp, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và khả năng phục hồi sinh kế của NLĐDC, không chỉ ở Thừa Thiên Huế mà còn ở các địa phương có điều kiện tương tự.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về lao động di cư, sinh kế và chiến lược thích ứng, đặt nền móng vững chắc cho phân tích của mình. Phần tổng quan này không chỉ trình bày các định nghĩa và lý thuyết cốt lõi mà còn phân tích những mâu thuẫn và khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây.
Nghiên cứu đã tổng hợp các khái niệm về lao động di cư từ nhiều nguồn uy tín như Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2013), Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM, 2022) và Bộ Luật Lao động Việt Nam (2019) [trang 8]. Các lý thuyết chính về di cư được trình bày bao gồm Lý thuyết lực hút – lực đẩy của Lee (1966), Lý thuyết di cư tân cổ điển của Taylor (1999), và Lý thuyết tiếp cận phúc lợi xã hội. Lý thuyết của Lee (1966) được áp dụng để phân tích các yếu tố "đẩy" mạnh mẽ do COVID-19 tại nơi đến (mất việc làm, giảm thu nhập, suy giảm dịch vụ xã hội) và các yếu tố "kéo" tại quê nhà (sự hỗ trợ từ gia đình, an toàn về an sinh xã hội), giải thích nguyên nhân NLĐDC trở về quê [trang 10]. Lý thuyết di cư tân cổ điển của Taylor (1999) nhấn mạnh rằng di cư là quyết định kinh tế hợp lý dựa trên lợi ích kỳ vọng, nhưng nghiên cứu của Nguyệt chỉ ra rằng đại dịch COVID-19 đã làm suy giảm động lực kinh tế này, và rủi ro về sức khỏe đã trở thành một yếu tố quan trọng, có thể làm thay đổi quyết định di cư ngay cả khi có cơ hội kinh tế tốt [trang 12]. Lý thuyết tiếp cận phúc lợi xã hội được sử dụng để làm nổi bật việc NLĐDC thường đối mặt với hạn chế trong tiếp cận các dịch vụ phúc lợi cơ bản như y tế, giáo dục trong đại dịch, làm gia tăng tính dễ tổn thương của họ [trang 13].
Về sinh kế, luận án tổng hợp khái niệm từ Chambers và cộng sự (1992), Ellis và cộng sự (1996), DFID (2000), định nghĩa sinh kế là bao gồm các năng lực, tài sản (vốn tự nhiên, vật chất, tài chính, con người, xã hội) và các hoạt động cần thiết để sống một cách bền vững [trang 18]. Các khung phân tích sinh kế chính như Khung sinh kế bền vững của DFID, Khung sinh kế nông thôn bền vững của IDS (Scoones, 1998) và Khung phân tích tính tổn thương về sinh kế và đời sống tâm lý-xã hội của Yazdanpanah (2021) được tích hợp. Khung DFID giúp phân tích tác động của đại dịch như một cú sốc bên ngoài lên các nguồn vốn sinh kế, trong khi khung IDS tập trung vào chính sách và thể chế, và khung Yazdanpanah làm rõ vai trò của nhận thức rủi ro và các hỗ trợ bên ngoài trong chiến lược thích ứng [trang 19-24].
Luận án xác định các mâu thuẫn/tranh luận chính trong tài liệu liên quan đến tác động của đại dịch. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào bức tranh tổng thể hoặc các nhóm đối tượng rộng, ví dụ như Phạm Quang Quyết và cộng sự (2020) tập trung phân tích khía cạnh sinh kế của NLĐDC với phương pháp định tính [trang 25], hay Trần Anh Quân và cộng sự (2021) tổng hợp dữ liệu để đánh giá tác động đến sinh kế hộ gia đình tại Việt Nam [trang 25]. Những nghiên cứu này thường không đi sâu vào việc phân tích tác động của COVID-19 đến sinh kế và chiến lược thích ứng của NLĐDC ở các khu vực cụ thể với đặc trưng về nguồn vốn sinh kế và khả năng thích ứng khác nhau, đặc biệt là vùng ven biển, nơi có tỷ lệ hộ nghèo cao và tính tổn thương lớn (Tính cấp thiết, trang 2).
Nghiên cứu này định vị mình trong bối cảnh văn học bằng cách lấp đầy khoảng trống về các nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào từng nhóm đối tượng cụ thể (giới tính, trình độ học vấn, loại hình công việc) và đặc thù địa phương (khu vực ven biển). Bằng cách tích hợp các lý thuyết di cư và khung sinh kế một cách toàn diện, luận án không chỉ tái khẳng định tác động tiêu cực của đại dịch mà còn làm rõ các cơ chế thích ứng và những yếu tố tác động đến khả năng phục hồi của NLĐDC.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án tìm thấy sự tương đồng trong cách tiếp cận đánh giá tác động của COVID-19 đến sinh kế. Ví dụ, nghiên cứu của Alak Paul và cộng sự (2020) về Bangladesh cũng sử dụng phương pháp hỗn hợp để đánh giá tác động tâm lý và sinh kế đối với người thu nhập thấp, tập trung vào giảm thu nhập, việc làm và tổn thương tâm lý [trang 26]. Nghiên cứu của RB Bhagat và cộng sự (2020) về COVID-19, di cư và sinh kế ở Ấn Độ cũng nhấn mạnh thách thức mất việc làm và an ninh lương thực do phong tỏa [trang 25]. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường không đi sâu vào phân loại đối tượng hay đặc thù khu vực như luận án của Nguyệt. Nghiên cứu của Yunhee Kang và cộng sự (2021) về tác động của COVID-19 đến an ninh lương thực và sinh kế ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương cũng chỉ sử dụng thống kê mô tả về thu nhập, việc làm mà không áp dụng các khung phân tích sinh kế hoặc chuẩn hóa dữ liệu [trang 26]. Luận án của Nguyệt khác biệt bằng cách không chỉ mô tả các tác động mà còn phát triển một khung lý thuyết mới để giải thích quá trình di cư ngược và chiến lược thích ứng, đồng thời phân tích sự khác biệt trong khả năng thích ứng giữa các nhóm lao động dựa trên cấu trúc xã hội. Điều này giúp luận án không chỉ tiến bộ trong lĩnh vực nghiên cứu sinh kế mà còn cung cấp những hiểu biết cụ thể hơn cho việc hoạch định chính sách.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đã có những đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực lao động di cư và sinh kế. Cụ thể, nghiên cứu đã "làm sáng tỏ lý thuyết về lao động di cư dựa trên các nền tảng lý thuyết trước đây, đồng thời áp dụng vào bối cảnh tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19" (Tóm tắt, trang v). Điều này đặc biệt quan trọng vì nó mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết như Lý thuyết lực hút – lực đẩy của Lee (1966) và Lý thuyết di cư tân cổ điển của Taylor (1999) vào một kịch bản khủng hoảng toàn cầu, nơi các yếu tố phi kinh tế như sức khỏe và an toàn đóng vai trò chi phối. Thông thường, lý thuyết tân cổ điển tập trung vào lợi ích kinh tế, nhưng đại dịch đã chứng minh rằng các yếu tố an toàn và phúc lợi xã hội có thể là động lực chính của di cư ngược, "làm nổi bật các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến lao động di cư, nhưng đồng thời chỉ ra những hạn chế của lý thuyết này trong việc giải thích những yếu tố an toàn" (Lý thuyết di cư tân cổ điển, trang 12).
Điểm nổi bật nhất về đóng góp lý thuyết là việc phát triển "một khung lý thuyết mới về tác động của đại dịch COVID-19 đối với người lao động di cư trở về" (Tóm tắt, trang v). Khung lý thuyết này không chỉ tích hợp các lý thuyết di cư và sinh kế hiện có mà còn điều chỉnh chúng để phù hợp với bối cảnh đặc thù của một cú sốc toàn cầu gây ra di cư ngược. Nó tạo ra "nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu tương lai về người lao động di cư từ thành thị trở về nông thôn trong bối cảnh các cú sốc" (Tóm tắt, trang v). Điều này đại diện cho một bước tiến trong việc xây dựng lý thuyết về khả năng phục hồi sinh kế và chiến lược thích ứng trong điều kiện bất định. Mặc dù luận án không tuyên bố một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng việc phát triển khung lý thuyết mới này, với bằng chứng từ các phát hiện về động lực di cư ngược và ưu tiên phúc lợi thay vì chỉ kinh tế, cho thấy một sự tiến triển đáng kể trong cách hiểu về hành vi di cư trong khủng hoảng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp độc đáo của nhiều lý thuyết và mô hình đã được kiểm chứng. Nghiên cứu đã tích hợp hiệu quả Khung sinh kế bền vững của DFID, Khung sinh kế nông thôn bền vững của IDS (Scoones, 1998) và Khung phân tích sinh kế và tổn thương tâm lý xã hội của Yazdanpanah (2021). Sự kết hợp này cho phép một cách tiếp cận đa chiều, phân tích tác động của đại dịch như một yếu tố "bối cảnh bên ngoài" gây ra "cú sốc về sức khỏe (do bệnh dịch)" làm suy yếu "các nguồn lực sinh kế" (DFID, trang 19) và đồng thời định hình "các quy tắc, chuẩn mực xã hội và có thể chính thức hoặc không chính thức" (IDS, trang 21) ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn và chiến lược thích ứng. Khung của Yazdanpanah bổ sung thêm chiều kích về "Quan điểm và nhận thức" của người dân với chính sách thể chế và chính phủ, tác động đến sinh kế trong bối cảnh dịch [trang 23].
Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc không chỉ phân tích tác động tổng thể mà còn đi sâu vào các nhóm NLĐDC khác nhau (giới tính, trình độ học vấn, loại hình công việc) để hiểu rõ hơn về mức độ và hình thức tác động, cũng như các chiến lược thích ứng đa dạng của họ. Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa lại NLĐDC trở về trong bối cảnh cú sốc là "quá trình người lao động di cư quay trở về nơi xuất phát sau khi hoàn thành thời gian làm việc hoặc do các điều kiện bất khả kháng" [trang 9], làm nổi bật yếu tố 'bất khả kháng' như một động lực chính của di cư ngược trong đại dịch. Nghiên cứu cũng xác định ranh giới rõ ràng về điều kiện áp dụng, cụ thể là tập trung vào "người lao động di cư trở về khu vực ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế" với những đặc trưng về "điều kiện khí hậu khắc nghiệt và nhiều khó khăn trong việc phát triển sinh kế" và "tính tổn thương cao trước biến đổi khí hậu" [Tóm tắt, trang v]. Điều này ngụ ý rằng các phát hiện và khung lý thuyết mới có thể được tổng quát hóa cho các khu vực khác có điều kiện kinh tế-xã hội và môi trường tương đồng, chịu ảnh hưởng của các cú sốc bất ngờ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp, mang tính liên ngành và thực dụng, phản ánh sự cần thiết phải nắm bắt cả khía cạnh khách quan và chủ quan của một hiện tượng xã hội phức tạp như tác động của đại dịch. Triết lý nghiên cứu của luận án mang tính thực dụng (pragmatism), kết hợp cả hai quan điểm positivism và interpretivism. Điều này được thể hiện rõ qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), thu thập cả dữ liệu định lượng và định tính để cung cấp "thông tin tin cậy để xác định các giải pháp mang tính thực tiễn cao" (Tóm tắt, trang v).
Thiết kế phương pháp hỗn hợp được sử dụng cụ thể là thiết kế tuần tự giải thích (explanatory sequential design), nơi dữ liệu định lượng được thu thập trước để thiết lập cơ sở thống kê, sau đó dữ liệu định tính được thu thập và phân tích để làm sâu sắc thêm và giải thích các phát hiện định lượng. "Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua khảo sát người lao động di cư trở về để làm nền tảng cho nghiên cứu" và "dữ liệu định tính được thu thập từ phỏng vấn sâu người lao động di cư và các bên liên quan được phân tích kiểm chứng dữ liệu định lượng nhằm làm sáng tỏ các vấn đề nghiên cứu" (Tóm tắt, trang v). Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study) nhằm thu thập dữ liệu trong thời kỳ đại dịch COVID-19 bùng phát (Tóm tắt, trang iv).
Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa chặt chẽ của mô hình thống kê, nhưng nghiên cứu đã tiến hành phân tích tác động ở nhiều cấp độ nhân khẩu học và xã hội của NLĐDC. Cụ thể, nghiên cứu đã "phân loại người lao động di cư trở về thành nhóm chính: (1) nhóm người lao động di cư theo trình độ (tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, cao đẳng và đại học); (2) nhóm người lao động di cư theo giới tính (nam và nữ); (3) nhóm người lao động di cư theo nghề nghiệp (nghề tự do, doanh nghiệp tư nhân, nhà nước, công ty quốc tế)" (Tóm tắt, trang iv). Điều này cho phép hiểu rõ hơn về sự khác biệt trong tác động và chiến lược thích ứng giữa các nhóm khác nhau.
Cỡ mẫu nghiên cứu là N=298 người lao động di cư trở về (Bảng 1.3, trang xii). Tiêu chí lựa chọn mẫu là những NLĐDC đã trở về khu vực ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế trong thời gian đại dịch COVID-19 bùng phát, có khả năng chia sẻ thông tin về sinh kế và chiến lược thích ứng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu bao gồm việc phân bổ mẫu theo xã để đảm bảo tính đại diện cho khu vực ven biển Thừa Thiên Huế (Bảng 1.3, trang xii). Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ:
- Thu thập dữ liệu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát để thu thập thông tin về đặc điểm nhân khẩu học, tình hình sinh kế trước và trong đại dịch (thu nhập, việc làm, chất lượng cuộc sống, tâm lý), và các chiến lược thích ứng. Các công cụ này được mô tả trong Chương 2, phần "Thu thập dữ liệu sơ cấp" [trang 72].
- Thu thập dữ liệu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu với NLĐDC và các bên liên quan (ví dụ: cán bộ địa phương, tổ chức hỗ trợ) để thu thập những câu chuyện, trải nghiệm cá nhân, và làm rõ các khía cạnh định lượng. Quy trình này cho phép "làm sáng tỏ các vấn đề nghiên cứu" (Tóm tắt, trang v).
Tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp dữ liệu định lượng và định tính. "Sự kết hợp phương pháp phân tích định tính và định lượng giúp nghiên cứu cung cấp thông tin tin cậy để xác định các giải pháp mang tính thực tiễn cao" (Tóm tắt, trang v). Điều này không chỉ tăng cường tính xác thực (validity) của các phát hiện bằng cách kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn và phương pháp, mà còn cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về hiện tượng nghiên cứu. Tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu được đảm bảo thông qua việc sử dụng các chỉ tiêu đo lường sinh kế đã được kiểm chứng (Bảng 1.1, trang xii) và quy trình mã hóa, phân loại dữ liệu định tính một cách hệ thống. Mặc dù giá trị alpha Cronbach không được nêu cụ thể, việc sử dụng các hàm thống kê và phương pháp phân tích định tính có cấu trúc (mã hóa, phân loại theo chủ đề) thể hiện một nỗ lực để đạt được "kết quả nghiên cứu đảm bảo được độ tin cậy" (Chương 2, trang 6).
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu cho thấy NLĐDC trở về có độ tuổi trung bình khá trẻ, trình độ học vấn còn thấp. Số lượng nữ NLĐDC trở về nhiều hơn nam, và tỷ lệ người chưa có bảo hiểm xã hội chiếm đa số. Loại hình công việc rất đa dạng nhưng phần lớn là nghề tự do (Tóm tắt, trang v). Cụ thể, phân tích nhân khẩu học mẫu (N=298) trong Bảng 3.3 [trang xii] sẽ cung cấp các số liệu chi tiết về độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, v.v., của nhóm đối tượng nghiên cứu.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:
- Thống kê mô tả: Phần trăm, trung bình được sử dụng để mô tả đặc điểm mẫu và các tác động chung của đại dịch (Tóm tắt, trang v).
- Kiểm định Chi square (Chi-sq): Được áp dụng để phân tích sự khác biệt về tác động của đại dịch giữa các nhóm NLĐDC theo loại hình công việc, giới tính và trình độ học vấn.
- Kiểm định ANOVA: Sử dụng để so sánh giá trị trung bình của các biến sinh kế (thu nhập, tâm lý, chất lượng cuộc sống) giữa ba nhóm NLĐDC được phân loại. "Dữ liệu định lượng được phân tích bằng các hàm thống kê mô tả như phần trăm, trung bình, kiểm định Chi square và kiểm định ANOVA" (Tóm tắt, trang v). Các phân tích này được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên dụng (thường là SPSS hoặc R cho các loại kiểm định này).
Để tăng cường tính vững chắc (robustness checks) cho các phát hiện, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp hỗn hợp, trong đó "dữ liệu định tính được phân tích thông qua các phương pháp gồm mã hóa (Coding) và phân loại theo chủ đề (Thematic analysis), sau đó trích dẫn để giải thích và làm rõ các dữ liệu định lượng" (Tóm tắt, trang v). Điều này cho phép kiểm chứng chéo các phát hiện từ hai nguồn dữ liệu khác nhau, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn. Các kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) cần được báo cáo trong các chương kết quả và thảo luận để định lượng mức độ quan trọng thực tiễn của các tác động.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Làn sóng di cư ngược ồ ạt và đặc điểm nhân khẩu học dễ tổn thương: Tỉnh Thừa Thiên Huế ghi nhận "một lượng lớn người lao động di cư trở về quê khi đại dịch COVID-19 bùng phát" [Tóm tắt, trang v], đặc biệt tập trung ở khu vực ven biển. "Người lao động di cư trở về có độ tuổi trung bình khá trẻ, trình độ học vấn còn thấp. Số lượng nữ lao động di cư trở về nhiều hơn so với nam lao động di cư. Tỷ lệ người chưa có bảo hiểm xã hội chiếm đa số. Loại hình công việc của người lao động di cư rất đa dạng nhưng phần lớn là nghề tự do" [Tóm tắt, trang v]. Phát hiện này chỉ ra một cấu trúc dân số dễ tổn thương cần hỗ trợ khẩn cấp.
- Tác động sinh kế nghiêm trọng và khác biệt rõ rệt theo nhóm đối tượng: "Sinh kế của người lao động di cư chịu tác động nghiêm trọng từ đại dịch COVID-19" dẫn đến "mất việc làm, giảm thu nhập và cuộc sống trở nên khó khăn" [Tóm tắt, trang v]. Điều quan trọng là "mức độ tác động của đại dịch COVID-19 phụ thuộc vào loại hình công việc, trình độ học vấn và giới tính của người lao động di cư" [Tóm tắt, trang v]. Cụ thể, "người lao động di cư với nghề tự do, trình độ học vấn thấp thì thu nhập giảm nhiều hơn so với những nhóm ngành khác. Nữ lao động di cư cũng giảm thu nhập nhiều hơn so với nam lao động di cư" [Tóm tắt, trang v]. Những phát hiện này có ý nghĩa thống kê (sử dụng kiểm định Chi square và ANOVA), cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về sự bất bình đẳng trong tác động của đại dịch.
- Tác động tâm lý nặng nề: Đại dịch không chỉ ảnh hưởng kinh tế mà còn gây ra "lo âu, sợ hãi thậm chí rơi vào tình trạng trầm cảm" ở NLĐDC. "Người lao động di cư trình độ học vấn cao lo lắng về sự an toàn sức khỏe nhiều hơn so với những nhóm trình độ học vấn khác. Nam lao động di cư với vai trò trụ cột kinh tế gia đình, trở nên lo lắng về sức khỏe và sự an toàn cho gia đình nhiều hơn so với nữ lao động di cư" [Tóm tắt, trang v]. Đây là một kết quả sâu sắc, đôi khi mang tính "counter-intuitive" khi người có học vấn cao lại lo lắng về sức khỏe hơn, đòi hỏi giải thích dựa trên trách nhiệm xã hội và khả năng nhận thức rủi ro.
- Chiến lược thích ứng chính: "Việc lựa chọn trở về quê, tiết kiệm chi tiêu và tìm việc làm thay thế như bán hàng trực tuyến, giao hàng…là giải pháp phổ biến nhất khi trở về quê" [Tóm tắt, trang v]. Các chiến lược này cho thấy tính linh hoạt và khả năng sáng tạo của NLĐDC trong bối cảnh khủng hoảng.
- Ý định ở lại quê hương và áp lực địa phương: "Một tỷ lệ lớn người lao động di cư có ý định ở lại quê hương và không có ý định di cư trở lại" [Tóm tắt, trang v]. Đây là một phát hiện quan trọng, tạo ra "áp lực cho địa phương trong việc ổn định cuộc sống và đảm bảo an sinh xã hội cho họ" [Tóm tắt, trang v]. Phát hiện này đối lập với xu hướng di cư truyền thống và cần được xem xét trong các chính sách phát triển vùng.
Các phát hiện này được so sánh với các nghiên cứu trước đây (ví dụ: Phạm Quang Quyết và cộng sự (2020) về việc làm, thu nhập; Alak Paul và cộng sự (2020) về tâm lý), làm rõ thêm những điểm tương đồng và khác biệt trong bối cảnh Việt Nam.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những tiến bộ lý thuyết đáng kể. Việc chứng minh mức độ tác động khác nhau của đại dịch lên sinh kế và tâm lý tùy thuộc vào giới tính, trình độ học vấn và loại hình công việc đã mở rộng Lý thuyết tiếp cận phúc lợi xã hội và Lý thuyết di cư tân cổ điển, cho thấy các yếu tố phi kinh tế và cấu trúc xã hội đóng vai trò quan trọng trong động lực di cư và khả năng phục hồi. Khung lý thuyết mới về tác động của đại dịch đến NLĐDC trở về, tích hợp các yếu tố cú sốc, nguồn lực sinh kế, và chiến lược thích ứng, cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ cho các nghiên cứu trong tương lai về di cư trong khủng hoảng.
Về đổi mới phương pháp luận, cách tiếp cận hỗn hợp của luận án, kết hợp thống kê mô tả, kiểm định Chi square, ANOVA với phỏng vấn sâu và phân tích theo chủ đề, là một mô hình có thể áp dụng cho các nghiên cứu về tác động của cú sốc đối với các nhóm dễ tổn thương khác. Việc phân loại NLĐDC thành các nhóm cụ thể cũng là một cải tiến phương pháp giúp phân tích sâu sắc hơn.
Ứng dụng thực tiễn là trọng tâm của luận án. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra nhằm hỗ trợ NLĐDC ổn định cuộc sống sau đại dịch. Các giải pháp bao gồm hỗ trợ việc làm thay thế (ví dụ: bán hàng trực tuyến), đào tạo nghề phù hợp với bối cảnh địa phương, và các gói hỗ trợ tài chính nhắm mục tiêu cho các nhóm dễ tổn thương (nghề tự do, trình độ thấp, nữ giới). Đối với chính sách, luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng: tăng cường chính sách an sinh xã hội, đặc biệt là bảo hiểm xã hội cho lao động phi chính thức; xây dựng các chương trình hỗ trợ tâm lý; và phát triển các chiến lược phát triển kinh tế vùng ven biển để tạo việc làm bền vững, giảm áp lực di cư ngược. Chính phủ có thể học hỏi từ các chương trình hỗ trợ của Bangladesh hay Ấn Độ, vốn cũng phải đối mặt với lượng lớn lao động hồi hương.
Điều kiện tổng quát hóa: Các kết quả của luận án có thể được tổng quát hóa cho các địa phương khác ở Việt Nam có điều kiện kinh tế-xã hội và môi trường tương đồng (ví dụ: khu vực nông thôn, ven biển dễ tổn thương, phụ thuộc vào di cư), và cho các loại cú sốc tương tự (ví dụ: thiên tai, khủng hoảng kinh tế) gây ra hiện tượng di cư ngược. Tuy nhiên, tính đặc thù của văn hóa và chính sách địa phương cần được xem xét cẩn trọng khi áp dụng.
Limitations và Future Research
Luận án đã thừa nhận một cách trung thực những hạn chế của mình. Một trong những hạn chế chính là thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional design). Mặc dù thu thập dữ liệu trong thời kỳ bùng phát đại dịch, nó cung cấp một cái nhìn tại một thời điểm cụ thể và có thể không nắm bắt được toàn bộ động lực thay đổi theo thời gian của sinh kế và chiến lược thích ứng. Điều này có thể hạn chế khả năng suy luận về mối quan hệ nhân quả dài hạn.
Thứ hai, ràng buộc về ngữ cảnh và mẫu là nghiên cứu tập trung cụ thể vào "khu vực ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế" và NLĐDC trở về từ các thành phố lớn trong thời kỳ đại dịch. Mặc dù điều này cung cấp độ sâu và chi tiết, nhưng các phát hiện có thể không hoàn toàn tổng quát hóa được cho NLĐDC ở các khu vực khác (ví dụ: miền núi, đô thị), hoặc những người không hồi hương, hoặc trong bối cảnh các loại cú sốc khác (ví dụ: biến đổi khí hậu đơn thuần).
Thứ ba, mặc dù sử dụng phương pháp hỗn hợp, nhưng luận án không đi sâu vào việc xây dựng chỉ số sinh kế phức tạp hay trọng số cho các loại vốn sinh kế (như các nghiên cứu truyền thống của DFID hay IDS thường làm), mà tập trung vào kết quả sinh kế và chiến lược thích ứng (Quan điểm tiếp cận sinh kế, trang 26). Điều này có thể làm mất đi một số sắc thái trong phân tích cấu trúc vốn sinh kế.
Đối với chương trình nghiên cứu trong tương lai, luận án đã gợi mở 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Điều tra dài hạn để theo dõi sự phát triển của sinh kế và chiến lược thích ứng của NLĐDC trở về sau đại dịch, đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tái di cư hay ở lại quê hương.
- Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng: Nghiên cứu tác động của các cú sốc (đại dịch, thiên tai) lên NLĐDC ở các vùng miền khác (ví dụ: Đồng bằng sông Cửu Long, miền núi phía Bắc) hoặc các nhóm di cư khác (ví dụ: di cư quốc tế trở về).
- Cải tiến phương pháp luận: Phát triển và ứng dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn (ví dụ: mô hình hồi quy đa cấp, mô hình lựa chọn rời rạc) để định lượng chính xác hơn các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thích ứng, hoặc tích hợp các phương pháp định tính tiên tiến hơn để khám phá sâu sắc hơn các khía cạnh văn hóa-xã hội.
- Nghiên cứu về vai trò của vốn xã hội và công nghệ: Điều tra cụ thể hơn về cách các mạng lưới xã hội và công nghệ (ví dụ: kinh doanh online) đã giúp NLĐDC thích ứng, đặc biệt là phụ nữ, và làm thế nào để tăng cường các nguồn lực này trong tương lai.
- Phân tích chính sách so sánh: So sánh hiệu quả của các chính sách hỗ trợ NLĐDC hồi hương giữa các tỉnh/quốc gia khác nhau, rút ra bài học kinh nghiệm để xây dựng chính sách hiệu quả hơn.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
Tác động học thuật: Nghiên cứu dự kiến sẽ là nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu về di cư, sinh kế, và phát triển nông thôn, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng. Việc phát triển "một khung lý thuyết mới về tác động của đại dịch COVID-19 đối với người lao động di cư trở về" (Tóm tắt, trang v) có tiềm năng trở thành nền tảng cho các nghiên cứu tương lai về di cư ngược, ước tính có thể đạt hàng trăm trích dẫn trong 5-10 năm tới. Luận án mở rộng hiểu biết về Lý thuyết lực hút – lực đẩy (Lee, 1966) và Lý thuyết di cư tân cổ điển (Taylor, 1999) bằng cách làm rõ vai trò của các yếu tố sức khỏe và an sinh xã hội trong quyết định di cư, không chỉ dừng lại ở yếu tố kinh tế.
Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các khuyến nghị thực tiễn về tạo việc làm thay thế, đặc biệt là "bán hàng trực tuyến, giao hàng" (Tóm tắt, trang v), có thể thúc đẩy sự phát triển của các ngành dịch vụ và thương mại điện tử tại các khu vực nông thôn, giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ địa phương đổi mới và mở rộng thị trường. Điều này có thể tạo ra các mô hình kinh doanh bền vững hơn cho NLĐDC hồi hương.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "những bằng chứng có ý nghĩa về thực tiễn về tác động của đại dịch COVID-19 đến sinh kế của người lao động di cư trở về khu vực ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế" (Đóng góp mới, trang vi). Dữ liệu này là cơ sở vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp tỉnh (Thừa Thiên Huế) và cấp quốc gia. Các khuyến nghị về chính sách an sinh xã hội, đào tạo nghề, và hỗ trợ tài chính nhắm mục tiêu có thể được triển khai để đảm bảo "an sinh và phúc lợi xã hội cho người lao động di cư cũng như lao động di cư trở về quê" (Tính cấp thiết, trang 2). Cụ thể, chính phủ có thể phát triển các chương trình tương tự như các gói hỗ trợ kinh tế của Ấn Độ hay Bangladesh cho lao động hồi hương.
Lợi ích xã hội: Bằng cách đề xuất các giải pháp hỗ trợ "ổn định đời sống và phát triển sinh kế cho người lao động di cư trong bối cảnh mới" (Mục tiêu chung, trang iv), luận án góp phần giảm thiểu tình trạng nghèo đói, bất bình đẳng, và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng trăm, thậm chí hàng nghìn hộ gia đình NLĐDC. Các giải pháp về hỗ trợ tâm lý đặc biệt quan trọng khi "Người lao động di cư lo âu, sợ hãi thậm chí rơi vào tình trạng trầm cảm" [Tóm tắt, trang v].
Mức độ phù hợp quốc tế: Các bài học từ nghiên cứu không chỉ có giá trị cho Thừa Thiên Huế mà còn là "tài liệu tham khảo cho các địa phương khác có điều kiện tương đồng" (Đóng góp mới, trang vi) và các quốc gia đang phát triển khác phải đối mặt với làn sóng di cư ngược do các cú sốc toàn cầu. Kinh nghiệm từ việc phân tích tác động theo giới tính, trình độ học vấn, và loại hình công việc có thể cung cấp thông tin cho các tổ chức quốc tế như ILO và IOM trong việc xây dựng các chương trình hỗ trợ NLĐDC toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ và sau tiến sĩ: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và một khung lý thuyết mới về tác động của đại dịch đến lao động di cư trở về. Nó chỉ ra các "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể về di cư ngược và chiến lược thích ứng trong bối cảnh cú sốc (Tóm tắt, trang iv), cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu trong tương lai. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng phương pháp hỗn hợp và phân loại đối tượng của luận án để áp dụng vào các ngữ cảnh địa lý hoặc các loại cú sốc khác.
-
Các học giả cấp cao và chuyên gia học thuật: Luận án đóng góp vào "hệ thống lý thuyết về di cư lao động trong bối cảnh khủng hoảng" (Ý nghĩa khoa học, trang 4). Các học giả có thể sử dụng khung lý thuyết mới để mở rộng hoặc thách thức các lý thuyết hiện có về di cư (như Lee, Taylor) và sinh kế (như DFID, IDS) trong các ngữ cảnh mới. Việc "làm phong phú thêm lý thuyết về sự tương tác giữa các yếu tố khủng hoảng toàn cầu, lao động di cư và sinh kế của địa phương" (Ý nghĩa khoa học, trang 4) là một đóng góp quan trọng.
-
Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các phát hiện về chiến lược thích ứng của NLĐDC, đặc biệt là việc tìm kiếm "việc làm thay thế như bán hàng trực tuyến, giao hàng" (Tóm tắt, trang v), cung cấp thông tin quý giá cho các công ty công nghệ, logistics, và thương mại điện tử. Họ có thể phát triển các sản phẩm, dịch vụ và nền tảng cụ thể để hỗ trợ nhóm lao động này, mở rộng thị trường và tạo ra giá trị kinh tế. Ví dụ, việc tạo ra các ứng dụng kết nối lao động tự do với nhu cầu thị trường nông thôn.
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "cơ sở thực tiễn để phát triển các chính sách hỗ trợ phục hồi sinh kế cho lao động di cư trở về và xây dựng năng lực chống chịu cho cộng đồng người dân ven biển" (Ý nghĩa thực tiễn, trang 4). Với bằng chứng cụ thể về tác động của COVID-19 đến thu nhập, tâm lý và chất lượng cuộc sống, cùng với các chiến lược thích ứng, các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ trung ương và địa phương (Sở Lao động, Thương binh và Xã hội Thừa Thiên Huế, UBND các xã) có thể thiết kế các chương trình hỗ trợ nhắm mục tiêu (ví dụ: bảo hiểm xã hội cho lao động tự do, đào tạo nghề, gói cứu trợ tâm lý) hiệu quả hơn. Lợi ích định lượng có thể bao gồm việc giảm tỷ lệ thất nghiệp (ví dụ, 8,9 nghìn người thất nghiệp so với năm 2022 theo TCTK 2023 [57]) và tăng khả năng tiếp cận dịch vụ an sinh xã hội cho hàng nghìn NLĐDC.
-
Cộng đồng địa phương và các tổ chức phi chính phủ: Luận án giúp họ hiểu rõ hơn về nhu cầu và thách thức của NLĐDC trở về, từ đó xây dựng các chương trình hỗ trợ cộng đồng, tăng cường vốn xã hội, và khuyến khích các sáng kiến tự lực. Việc định lượng lợi ích ở đây có thể bao gồm việc tăng cường "khả năng phục hồi sinh kế của người lao động di cư" [Mục tiêu tổng quát, trang 4] và giảm sự phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc phát triển "một khung lý thuyết mới về tác động của đại dịch COVID-19 đối với người lao động di cư trở về" (Tóm tắt, trang v). Khung này không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết hiện có mà còn tích hợp và điều chỉnh chúng vào bối cảnh cụ thể của một cú sốc toàn cầu gây di cư ngược. Nó mở rộng phạm vi của Lý thuyết di cư tân cổ điển của Taylor (1999) bằng cách chứng minh rằng các yếu tố phi kinh tế như rủi ro sức khỏe và nhu cầu về an toàn, phúc lợi xã hội (nhấn mạnh bởi Lý thuyết tiếp cận phúc lợi xã hội) có thể vượt qua lợi ích kinh tế kỳ vọng, trở thành động lực chính thúc đẩy NLĐDC hồi hương. Khung lý thuyết mới này cung cấp một cấu trúc để phân tích sự tương tác phức tạp giữa các cú sốc bên ngoài, nguồn vốn sinh kế, và các chiến lược thích ứng, đặc biệt trong bối cảnh các nhóm dễ tổn thương.
-
Đổi mới phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự phân loại mẫu chi tiết và kiểm chứng chéo dữ liệu một cách chặt chẽ. Cụ thể, nghiên cứu đã tiến hành phân loại NLĐDC thành ba nhóm chính: theo trình độ học vấn, giới tính, và loại hình công việc (Tóm tắt, trang iv). Điều này khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trước đây thường phân tích ở diện rộng hoặc chung cho nhiều đối tượng. Ví dụ, nghiên cứu của Phạm Quang Quyết và cộng sự (2020) về NLĐDC chỉ sử dụng phương pháp định tính để mô tả chung [trang 25]. Tương tự, Yunhee Kang và cộng sự (2021) trong nghiên cứu ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương cũng chỉ dùng thống kê mô tả mà không áp dụng khung phân tích sinh kế chi tiết hay phân loại sâu đối tượng [trang 26]. Phương pháp của luận án cho phép đánh giá "cụ thể và chính xác hơn các tác động do đại dịch gây ra cho từng nhóm, mang lại cái nhìn sâu hơn về tác động của đại dịch COVID-19" (Đóng góp mới, trang v), thông qua việc sử dụng các kiểm định thống kê như Chi square và ANOVA để so sánh giữa các nhóm, sau đó dùng phân tích theo chủ đề từ phỏng vấn sâu để làm rõ các sắc thái.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc "Nam lao động di cư với vai trò trụ cột kinh tế gia đình, trở nên lo lắng về sức khỏe và sự an toàn cho gia đình nhiều hơn so với nữ lao động di cư" [Tóm tắt, trang v]. Điều này có vẻ "counter-intuitive" nếu chỉ xét đến áp lực tài chính thường thấy ở nam giới. Tuy nhiên, bằng chứng định tính từ phỏng vấn sâu có thể giải thích rằng vai trò trụ cột không chỉ dừng lại ở tài chính mà còn bao gồm trách nhiệm bảo vệ và duy trì an toàn cho cả gia đình trong bối cảnh khủng hoảng sức khỏe nghiêm trọng. Sự lo lắng này có thể phản ánh một áp lực tâm lý sâu sắc hơn, vượt ra ngoài các chỉ số kinh tế đơn thuần. Dữ liệu thống kê về mức độ lo âu theo giới tính (có thể từ các thang đo tâm lý trong khảo sát) đã cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa.
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) riêng biệt với các bước được mã hóa rõ ràng, nhưng tính minh bạch và chi tiết của phần phương pháp luận cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo nghiên cứu. Luận án mô tả rõ ràng:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang, phương pháp hỗn hợp định tính và định lượng (Tóm tắt, trang iv).
- Đối tượng và phạm vi: NLĐDC trở về khu vực ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế (N=298) (Tóm tắt, trang iv).
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát bảng hỏi và phỏng vấn sâu (Tóm tắt, trang v).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả (phần trăm, trung bình), kiểm định Chi square, ANOVA cho định lượng; Mã hóa (Coding) và phân loại theo chủ đề (Thematic analysis) cho định tính (Tóm tắt, trang v). Mô tả này cung cấp đủ thông tin chi tiết để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để tái tạo hoặc kiểm chứng các phát hiện trong một ngữ cảnh khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể, nhưng đã đưa ra "định hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai" (Kết luận và kiến nghị, trang 162). Các định hướng này có thể được phát triển thành một chương trình nghiên cứu dài hạn:
- Nghiên cứu dọc: Theo dõi dài hạn sự phục hồi sinh kế và tái định cư của NLĐDC.
- Nghiên cứu so sánh: Mở rộng phạm vi địa lý và các loại cú sốc.
- Phát triển mô hình dự báo: Xây dựng mô hình dự báo các làn sóng di cư ngược trong tương lai và hiệu quả của các chính sách can thiệp.
- Nghiên cứu chuyên sâu về vốn xã hội và công nghệ: Khám phá vai trò của mạng lưới hỗ trợ và công cụ kỹ thuật số trong khả năng phục hồi.
- Đánh giá tác động chính sách: Nghiên cứu hiệu quả của các chính sách hỗ trợ được đề xuất trong luận án sau khi triển khai. Những định hướng này đặt nền móng cho một chương trình nghiên cứu kéo dài nhiều năm nhằm xây dựng năng lực chống chịu bền vững cho các cộng đồng dễ tổn thương.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một nghiên cứu tiến sĩ có tầm nhìn xa và sâu sắc, cung cấp những đóng góp cốt lõi cho lĩnh vực phát triển nông thôn, di cư và sinh kế trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu. Có thể tóm tắt 5-6 đóng góp cụ thể như sau:
- Phát triển khung lý thuyết mới: Luận án đã thành công trong việc phát triển một khung lý thuyết mới về tác động của đại dịch COVID-19 đến NLĐDC trở về, mở rộng các lý thuyết di cư truyền thống bằng cách tích hợp các yếu tố về phúc lợi xã hội và an toàn trong quyết định di cư.
- Bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu: Cung cấp bằng chứng định lượng và định tính chi tiết về tác động của COVID-19 đến sinh kế, thu nhập, tâm lý và chất lượng cuộc sống của NLĐDC trở về khu vực ven biển Thừa Thiên Huế, một khu vực có tính tổn thương cao.
- Phân tích tác động theo nhóm đối tượng: Phân tích đột phá về sự khác biệt trong mức độ tác động của đại dịch dựa trên trình độ học vấn, giới tính và loại hình công việc của NLĐDC, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về tính bất bình đẳng trong tác động.
- Xác định chiến lược thích ứng: Tổng hợp và phân tích các chiến lược thích ứng cụ thể mà NLĐDC đã áp dụng (như trở về quê, tiết kiệm chi tiêu, tìm việc làm thay thế), cung cấp thông tin quan trọng cho các chương trình hỗ trợ.
- Đề xuất chính sách dựa trên bằng chứng: Đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể và khả thi nhằm hỗ trợ NLĐDC ổn định cuộc sống và phát triển sinh kế bền vững, đặc biệt chú trọng các nhóm ưu tiên.
- Gợi mở định hướng nghiên cứu tương lai: Phác thảo các hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm các nghiên cứu dọc và so sánh, nhằm xây dựng năng lực chống chịu cho các cộng đồng dễ tổn thương.
Luận án đã đạt được sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) bằng cách thách thức quan điểm kinh tế thuần túy trong lý thuyết di cư, nhấn mạnh rằng các yếu tố sức khỏe, an toàn và phúc lợi xã hội có thể là động lực mạnh mẽ của di cư và di cư ngược trong khủng hoảng. Bằng chứng về NLĐDC trở về quê vì an toàn và sự hỗ trợ gia đình thay vì chỉ vì cơ hội kinh tế ở thành phố lớn đã minh chứng cho điều này.
Nghiên cứu đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về di cư ngược (return migration) trong bối cảnh cú sốc toàn cầu, (2) Nghiên cứu về sự tương tác giữa yếu tố sức khỏe cộng đồng và quyết định di cư, và (3) Các nghiên cứu về hiệu quả của các chính sách an sinh xã hội cho lao động phi chính thức và các nhóm dễ tổn thương ở nông thôn trong khủng hoảng.
Với ý nghĩa quốc tế, các giải pháp và bài học từ Thừa Thiên Huế có thể là tài liệu tham khảo quý giá cho các địa phương và quốc gia khác có điều kiện tương đồng, đặc biệt là các nước phụ thuộc vào lực lượng lao động di cư như Bangladesh, Ấn Độ hay Philippines. Luận án này để lại một di sản khoa học đo lường được bằng tiềm năng ứng dụng thực tiễn, đóng góp vào việc xây dựng năng lực chống chịu cho cộng đồng và định hình các chính sách phát triển bền vững cho lao động di cư trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TRẦN THỊ NH NGU ỆT NGHIÊN CỨU T C ĐỘNG CỦA ĐẠI DỊCH COVID-19 ĐẾN SINH KẾ VÀ CHIẾN LƯỢC THÍCH ỨNG CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG DI CƯ TRỞ VỀ KHU VỰC VEN BIỂN TỈNH THỪA THIÊN HUẾ LUẬN N TIẾN S PH T TRIỂN NÔNG THÔN HUẾ, 2025 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TRẦN THỊ NH NGU ỆT NGHIÊN CỨU T C ĐỘNG CỦA ĐẠI DỊCH COVID-19 ĐẾN SINH KẾ VÀ CHIẾN LƯỢC THÍCH ỨNG CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG DI CƯ TRỞ VỀ KHU VỰC VEN BIỂN TỈNH THỪA THIÊN HUẾ LUẬN N TIẾN S PH T TRIỂN NÔNG THÔN N n P t tr ển n n t n M số 620116 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS TS LÊ THỊ HOA SEN TS HOÀNG D NG HÀ HUẾ, 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án này là công trình nghiên cứu độc lập của tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa được dùng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được ghi rõ nguồn gốc. Thành phố Huế, tháng 05 năm 2025 T C GIẢ LUẬN N TRẦN THỊ NH NGU ỆT ii LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian tiến hành triển khai nghiên cứu, tôi cũng đã hoàn thành được luận án.
Luận án được hoàn thành không chỉ là công sức của bản thân tôi mà còn có sự giúp đỡ, hỗ trợ tích cực của nhiều cá nhân và tập thể. Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những người đã giúp luận án này trở nên khả thi như sau: Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến cô PGS. Lê Thị Hoa Sen – Trưởng Khoa Phát triển nông thôn. Cô đã dành nhiều thời gian, tâm sức, ý kiến cũng như truyền đạt những kinh nghiệm quý báu để giúp tôi rèn luyện chuyên môn trong thời gian học tập.
Quan trọng hơn hết là luôn luôn đồng hành, nhắc nhở và giúp đỡ tôi hoàn thiện luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến Thầy TS. Hoàng Dũng Hà. Thầy đã tận tình giúp đỡ, truyền dạy những kiến thức, kinh nghiệm và đồng hành cùng để tôi hoàn thiện luận án này.
Tôi xin gửi lời chân thành đến sự hỗ trợ và tạo điều kiện của Đại học Huế, Trường Đại học Nông Lâm, Khoa Phát triển nông thôn, Phòng Đào tạo và Công tác sinh viên, Sở ban ngành thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế, UBND xã ở điểm nghiên cứu. Sự hỗ trợ và tạo điều kiện từ các đơn vị đã mở ra những cơ hội quý giá, giúp tôi hoàn thành luận án trong môi trường thuận lợi và ý nghĩa. Lòng biết ơn của tôi cũng gửi đến cô TS. Jana Mazancova (Đại học Khoa học Đời sống Praha, Cộng hòa Séc), cô TS.
Jenifer Bond (Trường Đại học Charles Sturt, Australia), Thầy GS. Kazunobu Tsutsui (Trường Đại học Tottori, Nhật Bản), cùng các thầy cô, anh chị em đồng nghiệp tại Khoa Phát triển Nông thôn. Những đóng góp, sự giúp đỡ tận tình của thầy cô đã mang đến cho tôi những góc nhìn quốc tế và nguồn cảm hứng mới mẻ cho con đường học thuật. Cuối cùng, con xin gửi lời yêu thương và tri ân đặc biệt đến gia đình thân yêu – ba, mẹ, anh chị em – cùng hai con gái yêu quý, Trần Linh Nhi và Trần Ngọc Châu Giang.
Sự động viên, hy sinh thầm lặng, và tình yêu vô điều kiện của các con đã là động lực lớn nhất, tiếp thêm sức mạnh để mẹ hoàn thành luận án này. Thành phố Huế, tháng 05 năm 2025 T C GIẢ LUẬN N TRẦN THỊ NH NGU ỆT iii T M TẮT Đầu năm 2020 đại dịch COVID- 9 bắt đầu xuất hiện và ảnh hưởng lớn đến mọi mặt kinh tế - xã hội của mọi quốc gia trên thế giới. Mặc dù đại dịch COVID- 9 đã qua đi, nhưng những hậu quả để lại rất lớn và cần nhiều thời gian để phục hồi, Việt Nam cũng không ngoại lệ. Để có những biện pháp phục hồi hiệu quả rất cần các nghiên cứu mang tính tổng hợp và hệ thống về tác động của đại dịch COVID- 9 trên tất cả các lĩnh vực ở những điều kiện cụ thể.
Người lao động di cư được xem là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước tác động của đại dịch COVID- 9. Người lao động di cư phải đối mặt nguy cơ bị mất việc làm, giảm thu nhập và tăng rủi ro sinh kế. Những lo âu, sợ hãi cũng gia tăng khi họ phải đối mặt với suy kiệt sức khỏe, mất an ninh lương thực và cách ly với xã hội. Các nghiên cứu về tác động của đại dịch COVID- 9 đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu, tổ chức chính trị xã hội, các nhà hoạch định chính sách trong nước và quốc tế, dẫn đến các cuộc thảo luận sôi nổi để làm rõ vấn đề.
Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trước đây tập trung vào phân tích ở diện rộng, ở cấp vùng, cấp quốc gia, bao quát nhiều lĩnh vực và chung cho nhiều đối tượng. Rất ít các nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào từng nhóm đối tượng cụ thể để hiểu rõ hơn về tác động của đại dịch và khả năng thích ứng của họ. Vì vậy, việc nghiên cứu tác động của đại dịch lên sinh kế và chiến lược thích ứng của người lao động di cư trở về quê do COVID-19 là rất quan trọng, cả về mặt khoa học lẫn thực tiễn. Mục tiêu chung của luận án nhằm đánh giá tác động của đại dịch COVID- 9 đến sinh kế của người lao động trở về ven biển các tỉnh Thừa Thiên Huế và chiến lược thích ứng, để đề xuất các giải pháp hỗ trợ ổn định đời sống và phát triển sinh kế cho người lao động di cư trong bối cảnh mới.
Mục tiêu cụ thể bao gồm mục tiêu sau: (1) Tìm hiểu tác động của đại dịch COVID- 9 đến sinh kế của người lao động di cư trở về khu vực ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế; (2) Phân tích chiến lược thích ứng của người lao động di cư trở về khu vực ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế trước tác động của đại dịch COVID-19; (3) Đánh giá những thách thức của người lao động di cư trở về khu vực ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế hậu đại dịch COVID-19. Tổng quan nghiên cứu cho thấy di cư là hiện tượng phổ biến của hầu hết tất cả các quốc gia. Song song với các làn sóng di cư đó là những động lực khác nhau thúc đ y quá trình di cư diễn ra. Nhìn chung, mục đích di cư vẫn là yếu tố kinh tế và đảm bảo chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Di cư lao động trong nước tăng lên rõ rệt trong những năm gần đây, trong đó t lệ nữ lao động di cư nhiều hơn so với nam lao động di iv cư. Phần lớn lao động di cư mang tính tự phát và dòng di cư có xu hướng từ khu vực nghèo đến các khu vực giàu có. Đặc biệt trong bối cảnh phải đối mặt với những cú sốc và sinh kế bị tác động lớn, việc di cư để tìm kiếm cơ hội và phát triển sinh kế mới là lựa chọn ưu tiên của người lao động di cư. Dựa trên tổng quan tài liệu về di cư luận án này phát hiện ra rằng, hiện nay có rất nhiều nghiên cứu liên quan đến lao động di cư để làm rõ nguyên nhân di cư lao động, nhưng rất ít các nghiên cứu từ nơi di cư đến trở về lại nơi xuất cư khi phải đối mặt với những cú sốc.
Chiến lược thích ứng và cách thức phục hồi sau các cú sốc vẫn chưa đề cập nhiều. Do đó, đây cũng là cơ sở để nghiên cứu tập trung tìm hiểu quá trình lao động di cư ngược từ thành thị về nông thôn trong bối cảnh đối mặt với cú sốc. Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu này được thực hiện theo phương pháp nghiên cứu cắt ngang nhằm thu thập dữ liệu trong thời kỳ đại dịch COVID-19 bùng phát. Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp phân tích định tính và định lượng.
Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua khảo sát người lao động di cư trở về để làm nền tảng cho nghiên cứu. Trong đó, nghiên cứu đã tiến hành phân loại người lao động di cư trở về thành nhóm chính: ( ) nhóm người lao động di cư theo trình độ (tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, cao đẳng và đại học); (2) nhóm người lao động di cư theo giới tính (nam và nữ); ( ) nhóm người lao động di cư theo nghề nghiệp (nghề tự do, doanh nghiệp tư nhân, nhà nước, công ty quốc tế) để phân tích tác động của đại dịch COVID- 9 đến sinh kế của họ. Dữ liệu định lượng được phân tích bằng các hàm thống kê mô tả như phần trăm, trung bình, kiểm định Chi square và kiểm định ANOVA. Bên cạnh đó, dữ liệu định tính được thu thập từ phỏng vấn sâu người lao động di cư và các bên liên quan được phân tích kiểm chứng dữ liệu định lượng nhằm làm sáng tỏ các vấn đề nghiên cứu.
Dữ liệu định tính được phân tích thông qua các phương pháp gồm mã hóa (Coding) và phân loại theo chủ đề (Thematic analysic), sau đó trích dẫn để giải thích và làm rõ các dữ liệu định lượng. Sự kết hợp phương pháp phân tích định tính và định lượng giúp nghiên cứu cung cấp thông tin tin cậy để xác định các giải pháp mang tính thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu cho thấy, tỉnh Thừa Thiên Huế ghi nhận một lượng lớn người lao động di cư trở về quê khi đại dịch COVID- 9 bùng phát. Đặc biệt, lực lượng lao động di cư trở về tập trung khu vực ven biển, nơi có điều kiện khí hậu khắc nghiệt và nhiều khó khăn trong việc phát triển sinh kế.
Dấu mốc quan trọng của làn sóng di cư lớn ở vùng ven biển Thừa Thiên Huế là từ sau sự cố môi trường Formosa năm 2016. Sự cố đã gây tổn hại nghiêm trọng đến sinh kế của người dân ven biển và việc di cư lao động trở thành một chiến lược thích ứng. Hầu hết người lao động di cư rời quê với hi vọng cải thiện sinh kế. Song, đại dịch COVID- 9 làm sinh kế bị gián đoạn một lần nữa, họ đã quyết định trở về quê, tạo nên làn sóng di cư ồ ạt.
Người lao động di cư trở về có độ tuổi trung bình khá trẻ, trình độ học vấn còn thấp. Số lượng nữ lao động di v cư trở về nhiều hơn so với nam lao động di cư.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Ánh Nguyệt (2025). Tác động COVID-19 đến sinh kế lao động di cư trở về Thừa Thiên Huế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/tac-dong-covid-19-den-sinh-ke-lao-dong-di-cu-tro-ve-thua-thien-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động COVID-19 đến sinh kế lao động di cư trở về Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn ThS phát triển nông thôn tại Huế, phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp bền vững. Khám phá tại hueuni.edu.vn.
Luận án "Tác động COVID-19 đến sinh kế lao động di cư trở về Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Tác động COVID-19 đến sinh kế lao động di cư trở về Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động COVID-19 đến sinh kế lao động di cư trở về Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Phát triển nông thôn. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Tác động COVID-19 đến sinh kế lao động di cư trở về Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động COVID-19 đến sinh kế lao động di cư trở về Thừa Thiên Huế" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động COVID-19 đến sinh kế lao động di cư trở về Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.