Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc đi sâu nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện về Quản lý nhà nước về thú y trên địa bàn Thành phố Hà Nội, một lĩnh vực then chốt nhưng còn ít được khám phá ở cấp độ tiến sĩ quản lý công. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực tiễn phức tạp của ngành nông nghiệp đô thị đặc biệt và sự gia tăng các mối đe dọa về bệnh truyền lây từ động vật sang người (Zoonoses), nơi hiệu quả quản lý thú y có ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn thực phẩm (ATTP) và sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù đã có nhiều công trình đề cập đến thú y ở các khía cạnh chuyên môn và hoạt động, nhưng research gap cụ thể tồn tại là "chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện cấp độ luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về thú y ở phương diện quản lý công" (trích từ Luận án).

Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết khoa học sau:

  1. Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Quản lý nhà nước về thú y từ trước đến nay đã được các nhà khoa học và quản lý nghiên cứu như thế nào?
    2. Quản lý nhà nước về thú y dựa trên cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn nào?
    3. Thực trạng quản lý nhà nước về thú y trên địa bàn Thành phố Hà Nội hiện nay như thế nào? Nguyên nhân nào dẫn đến hạn chế trong quản lý nhà nước về thú y trên địa bàn Thành phố?
    4. Để hoàn thiện quản lý nhà nước về thú y trên địa bàn Thành phố Hà Nội, trong thời gian tới cần phải tiến hành một cách hệ thống và đồng bộ những giải pháp nào?
  2. Giả thuyết khoa học: Quản lý nhà nước về thú y trên địa bàn Thành phố Hà Nội đã đạt được những kết quả tích cực, song thực trạng quản lý vẫn còn nhiều bất cập do hạn chế và chưa hoàn thiện trong việc xây dựng chiến lược, tổ chức bộ máy, nguồn lực, ứng dụng công nghệ và thanh tra, kiểm tra. Nếu có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, quản lý nhà nước về thú y sẽ được hoàn thiện đáng kể.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên lý thuyết Quản lý công kết hợp với các khái niệm cốt lõi về Dịch vụ thú yCơ quan thú y từ Tổ chức Thú y Thế giới (OIE), cùng với cách tiếp cận Một sức khỏe (One Health approach). Luận án đặt mục tiêu đóng góp đột phá bằng cách hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận về quản lý nhà nước về thú y, đánh giá toàn diện thực trạng tại Hà Nội và đề xuất các giải pháp mang tính đồng bộ, toàn diện. Điều này có tác động định lượng tiềm năng trong việc giảm thiểu thiệt hại kinh tế do dịch bệnh (ước tính chiếm tới 20% lợi nhuận ngành chăn nuôi nếu không có đầu tư dự phòng), đảm bảo an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng, đặc biệt khi "có trên 70% các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở người có nguồn gốc từ động vật" [76]. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào Quản lý nhà nước về thú y đối với động vật trên cạn trên địa bàn Thành phố Hà Nội từ năm 2018 đến 2022, định hướng đến năm 2030, bao gồm các hoạt động như xây dựng chính sách, tổ chức bộ máy, phát triển nguồn nhân lực, tài chính, chuyển đổi số và thanh tra, kiểm tra. Nghiên cứu mang ý nghĩa sâu sắc trong việc nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ ngành chăn nuôi và sức khỏe người dân tại một đô thị lớn như Hà Nội, nơi "trung bình mỗi ngày Thành phố Hà Nội tiêu thụ khoảng 800 đến 1000 tấn thịt gia súc, gia cầm các loại" [33].

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp chuyên sâu về các dòng nghiên cứu lớn liên quan đến thú y và quản lý nhà nước về thú y, bao gồm cả các công trình quốc tế và trong nước. Các công trình quốc tế đáng chú ý như "Tool for the evaluation of Performance of Veterinary Services – OIE" của Dr. Eric Fermet-Quinet, Dr Marie Edan và Dr. John Stratton (2010) [101], đã nhấn mạnh chất lượng dịch vụ thú y dựa trên các yếu tố đạo đức, tổ chức, pháp luật và kỹ thuật. Nghiên cứu của Lonnie J. King (2006) từ US CDC [121] mở rộng vai trò của thú y ngoài vật nuôi, bao gồm y sinh học, quản lý hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), OIE và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) (2021) [130] đã cùng đề xuất các biện pháp đa ngành để kiểm soát bệnh ký sinh trùng lây truyền sang người, làm nổi bật sự cần thiết của cách tiếp cận Một sức khỏe. Nghiên cứu của Mitchell, Alders, Unger, Nguyễn Viết Hùng và Lê Thị Huyền Trang (2020) [124] về kháng kháng sinh ở Việt Nam cũng chỉ ra nhu cầu tăng cường hợp tác đa ngành và năng lực chẩn đoán.

Ở Việt Nam, các tác giả như Nguyễn Thị Kim Lan, Nguyễn Văn Quang, Vũ Đình Vượng, Phạm Đức Chương (2003) [74] đã cung cấp kiến thức cơ bản về bệnh lý học thú y, trong khi Phạm Sỹ Lăng và Hoàng Văn Năm (2012) [75] tập trung vào các bệnh truyền lây từ động vật sang người. Các công trình này chủ yếu thiên về góc độ chuyên môn kỹ thuật, chưa đi sâu vào khía cạnh quản lý nhà nước toàn diện.

Luận án xác định các mâu thuẫn và tranh luận trong tài liệu hiện có. Chẳng hạn, một số nghiên cứu (như của Hanvoravongchai P (2004)) đã chỉ ra rằng dịch vụ thú y ở các nước đang phát triển, bao gồm Việt Nam, còn yếu kém và trang trại an toàn sinh học còn thấp. Ngược lại, báo cáo của OIE về Việt Nam (2010) [102] ghi nhận những đầu tư đáng kể vào lĩnh vực thú y, đặc biệt để ứng phó với cúm gia cầm H5N1, nhưng cũng thừa nhận "tính hiệu quả của dịch vụ thú y ít phụ thuộc vào nguồn lực và việc đào tạo, ví dụ như mặt cấu trúc và tổ chức của việc ra quyết định và điều phối quốc gia dường như cản trở sự phát triển nhiều hơn." Điều này cho thấy sự cần thiết phải nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc và hiệu quả quản lý.

Định vị trong tài liệu: Luận án này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách tổng hợp các lý thuyết về quản lý công với các hoạt động thú y cụ thể, tập trung vào mô hình Quản lý nhà nước về thú y tại một đô thị đặc biệt như Hà Nội. Trong khi nhiều nghiên cứu khác có thể tập trung vào các khía cạnh chuyên môn (dịch tễ học, vắc-xin) hoặc quản lý ở phạm vi hẹp hơn, luận án này mang lại cái nhìn toàn diện về cả lý luận và thực tiễn quản lý hành chính công.

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp một khung lý luận bổ sung và các giải pháp thực tiễn có tính ứng dụng cao. So với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế:

  1. Báo cáo "OIE-PVS Gap Analysis Viet Nam" của Dr. Eric Fermet-Quinet, Dr Terry Hunt và Dr. John Stratton (2010) [102] đã chỉ ra rằng "việc không phân biệt mức kinh phí và nguồn lực sẵn có với sự liên kết không đầy đủ sẽ tiếp tục hạn chế những tiến bộ hướng tới thành công" trong ngành thú y Việt Nam. Luận án này không chỉ xác nhận nhận định đó mà còn đi sâu vào phân tích các nguyên nhân cụ thể dẫn đến những hạn chế về nguồn lực tài chính và tổ chức bộ máy ở cấp địa phương, đặc biệt tại Hà Nội, và đề xuất các giải pháp định lượng cụ thể.
  2. Nghiên cứu "Livestock Development in Hanoi City, Vietnam—Challenges and Policies" của Phạm Thành Long, Cấn Xuân Minh, Nguyễn Viết Hùng, Åke Lundkvist và Johanna Lindahl, Ulf Magnusson (2020) [123] đã nhấn mạnh việc thiếu nhân lực và cơ sở hạ tầng dịch vụ thú y ở Hà Nội, đồng thời đề cập đến việc sáp nhập các cơ quan quản lý thú y sau năm 2018 làm giảm số lượng bác sĩ thú y. Luận án này mở rộng nghiên cứu đó bằng cách cung cấp một đánh giá toàn diện hơn về tác động của những thay đổi cơ cấu tổ chức này và đề xuất các giải pháp kiện toàn tổ chức bộ máy và phát triển nguồn nhân lực một cách chi tiết, dựa trên dữ liệu khảo sát và phỏng vấn chuyên gia.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện một đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết quản lý công truyền thống trong bối cảnh đặc thù của ngành thú y. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết Public Value của Mark Moore bằng cách cụ thể hóa cách thức tạo ra giá trị công cộng (bảo vệ sức khỏe cộng đồng, an toàn thực phẩm, phát triển nông nghiệp bền vững) thông qua các hoạt động quản lý nhà nước về thú y. Đồng thời, nó thách thức các giả định về tính hiệu quả của cơ cấu hành chính truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh các đợt sáp nhập cơ quan quản lý ở cấp địa phương (như việc sáp nhập Chi cục Thú y Hà Nội với Phòng Chăn nuôi năm 2018), đã được nhiều học giả và báo chí ghi nhận là gây ra "lợi bất cập hại" và "điểm nghẽn" trong hoạt động thực tiễn (Việt Khánh, Quốc Toản, 2021 [72]; Hà Mi, 2022).

Khung khái niệm của luận án tích hợp sâu sắc các khái niệm về thú y, hoạt động thú y, và quản lý nhà nước về thú y. Luận án cung cấp các định nghĩa chi tiết, khác biệt so với các định nghĩa trước đó:

  • Thú y: "là phân ngành y học về phòng, chống và trị bệnh động vật, ngăn chặn các bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người, bảo vệ sức khỏe cộng đồng, bảo đảm phúc lợi và sức khỏe động vật." Định nghĩa này rộng hơn các định nghĩa chỉ tập trung vào y học động vật thuần túy (ví dụ: Bách khoa toàn thư Việt Nam [2], giáo trình thú y cơ bản [74]).
  • Hoạt động thú y: Bao gồm "các hoạt động phòng bệnh, chữa bệnh, chống dịch bệnh động vật; kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật; kiểm soát giết mổ động vật, sơ chế, chế biến động vật, sản phẩm động vật; kiểm tra vệ sinh thú y; quản lý thuốc thú y; hành nghề thú y nhằm bảo đảm phúc lợi động vật và bảo vệ sức khỏe cộng đồng," mở rộng từ Luật Thú y năm 2015 [84] để nhấn mạnh vai trò bảo vệ cộng đồng và phúc lợi động vật.
  • Quản lý nhà nước về thú y: Được định nghĩa là "hoạt động thực thi quyền lực nhà nước của các cơ quan trong bộ máy nhà nước có thẩm quyền để điều chỉnh các hành vi hoạt động và mối quan hệ của cá nhân và tổ chức trong lĩnh vực thú y và các hoạt động thú y, nhằm thực hiện mục tiêu quản lý nhà nước về thú y," làm rõ vai trò của quyền lực nhà nước trong lĩnh vực này.

Mô hình lý thuyết của nghiên cứu đặt ra các mệnh đề và giả thuyết số hóa về mối quan hệ giữa các yếu tố quản lý nhà nước (chính sách, tổ chức, nhân lực, tài chính, công nghệ, thanh tra) và hiệu quả hoạt động thú y, cuối cùng dẫn đến các mục tiêu về sức khỏe cộng đồng và phát triển chăn nuôi bền vững. Ví dụ, một giả thuyết có thể là: "Việc kiện toàn tổ chức bộ máy và phát triển nguồn nhân lực quản lý nhà nước chuyên môn nghiệp vụ về thú y (đặc biệt là lực lượng thú y cơ sở) sẽ có tác động tích cực đáng kể đến hiệu quả phòng chống dịch bệnh và kiểm soát an toàn thực phẩm."

Mặc dù luận án không khẳng định một thay đổi mô hình (paradigm shift) toàn diện, nhưng nó cung cấp bằng chứng từ các phát hiện rằng các phương pháp quản lý truyền thống không còn hiệu quả hoàn toàn trong bối cảnh phức tạp hiện nay. Việc nhấn mạnh ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong lĩnh vực thú y (một trong các giải pháp đề xuất) là một bước chuyển dịch tư duy quan trọng, từ quản lý hành chính giấy tờ sang quản lý dựa trên dữ liệu và công nghệ, phù hợp với xu hướng Quản lý công hiện đại.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp sáng tạo của ít nhất ba lý thuyết:

  1. Lý thuyết quản lý công (Public Administration Theory): Cung cấp nền tảng về cơ cấu tổ chức, vai trò của nhà nước, chính sách công và quy trình thực thi.
  2. Lý thuyết Một sức khỏe (One Health Theory): Đặt quản lý thú y trong một bối cảnh rộng hơn, liên kết sức khỏe động vật, sức khỏe con người và môi trường.
  3. Lý thuyết chuỗi giá trị (Value Chain Theory): Được áp dụng để phân tích các hoạt động thú y trong chuỗi sản xuất, chế biến và tiêu thụ sản phẩm động vật, đặc biệt là trong bối cảnh an toàn thực phẩmkiểm soát giết mổ.

Cách tiếp cận phân tích này là độc đáo vì nó không chỉ xem xét thú y như một hoạt động kỹ thuật mà còn như một hệ thống quản lý công phức tạp, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố đa ngành và đa cấp độ. Luận án làm rõ các đóng góp khái niệm bằng cách định nghĩa lại và bổ sung các thuật ngữ như "Hệ thống thú y ngành dọc" trong bối cảnh các thay đổi cơ cấu, và "An toàn dịch bệnh" như một yếu tố then chốt cho phát triển chăn nuôi bền vững và thương mại quốc tế. Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, ví dụ, các giải pháp đề xuất được tối ưu cho đặc thù của một đô thị lớn như Hà Nội, với tổng đàn gia súc, gia cầm lớn và tỷ lệ chăn nuôi nhỏ lẻ cao (khoảng 60%), nơi việc kiểm soát giết mổ nhỏ lẻ vẫn còn gặp nhiều thách thức (trích từ Luận án: "giết mổ nhỏ lẻ hầu như không được kiểm soát; việc vận chuyển sản phẩm động vật không đảm bảo vệ sinh trên đường phố chưa thay đổi nhiều").

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu Pragmatism, kết hợp các yếu tố từ nhiều trường phái để giải quyết một vấn đề thực tiễn phức tạp, phù hợp với tuyên bố về việc sử dụng "chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" làm cơ sở phương pháp luận. Triết lý này cho phép một cách tiếp cận linh hoạt, tập trung vào tính ứng dụng và hiệu quả của các giải pháp. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với sự kết hợp cụ thể giữa khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính. Rationale cho sự kết hợp này là nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện: các số liệu định lượng từ khảo sát giúp xác định quy mô và mức độ của các vấn đề (ví dụ: mức độ phổ biến của các hạn chế), trong khi phỏng vấn sâu định tính cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguyên nhân, cơ chế và các yếu tố bối cảnh phức tạp đằng sau các con số. Thiết kế nghiên cứu có yếu tố đa cấp độ (Multi-level design) thông qua việc khảo sát cán bộ, công chức, viên chức ở cấp quận/huyện/thị xã (trạm thú y, thú y xã phường) và phỏng vấn các nhà quản lý cấp cao (Cục Thú y, Sở NN&PTNT Hà Nội), cho phép phân tích sự khác biệt và liên kết giữa các cấp quản lý. Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được thực hiện một cách chính xác: 450 phiếu khảo sát được phát ra, thu về 400 phiếu hợp lệ từ "cán bộ, công chức, viên chức, hợp đồng lao động làm công tác thú y" tại 27/30 quận, huyện, thị xã của Hà Nội, với 15 phiếu cho mỗi đơn vị. Đối tượng phỏng vấn sâu bao gồm 30 chuyên gia/nhà quản lý cấp cao có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực thú y.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho khảo sát là lấy mẫu ngẫu nhiên có chủ đích (purposive random sampling) trong số cán bộ thú y đủ điều kiện tại các trạm thú y và thú y xã/phường, đảm bảo đại diện cho các cấp độ khác nhau của hệ thống. Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực quản lý nhà nước về thú y tại Hà Nội. Đối với phỏng vấn sâu, chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện và có chủ đích từ các vị trí lãnh đạo và chuyên gia cấp cao, nhằm thu thập ý kiến chuyên môn sâu. Giao thức thu thập dữ liệu được mô tả rõ ràng:

  • Khảo sát định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi được thiết kế sẵn để thu thập thông tin về thực trạng quản lý nhà nước về thú y và đánh giá tính cần thiết, khả thi của các giải pháp.
  • Phỏng vấn sâu: Sử dụng hướng dẫn phỏng vấn đã được thiết kế và thống nhất, với mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài 10-15 phút, tập trung vào đánh giá thực trạng, xác định ưu điểm, nhược điểm và định hướng giải pháp. Tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng để tăng cường độ tin cậy và giá trị của phát hiện:
  • Tam giác hóa dữ liệu: Sử dụng cả dữ liệu thứ cấp (báo cáo, văn bản pháp luật, công trình nghiên cứu) và dữ liệu sơ cấp (khảo sát, phỏng vấn).
  • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phương pháp định lượng (khảo sát) và định tính (phỏng vấn sâu).
  • Tam giác hóa điều tra viên: Nghiên cứu sinh tự thực hiện thu thập dữ liệu, kết hợp với ý kiến hướng dẫn khoa học để đảm bảo khách quan. Tính hợp lệ (Validity)độ tin cậy (Reliability):
  • Hợp lệ cấu trúc (Construct validity): Các khái niệm như "hiệu quả quản lý nhà nước" được đo lường thông qua nhiều chỉ báo trong khảo sát và được làm rõ qua phỏng vấn chuyên gia.
  • Hợp lệ nội bộ (Internal validity): Nghiên cứu kiểm soát các yếu tố gây nhiễu bằng cách thu thập dữ liệu từ các đối tượng có kinh nghiệm trực tiếp và có chuyên môn.
  • Hợp lệ bên ngoài (External validity): Kết quả có thể được tổng quát hóa đến các đô thị lớn khác ở Việt Nam với các đặc điểm tương tự về hệ thống quản lý nhà nước về thú y và bối cảnh nông nghiệp-đô thị.
  • Độ tin cậy (Reliability): Việc sử dụng bảng hỏi có cấu trúc và hướng dẫn phỏng vấn nhất quán giúp đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Mặc dù giá trị alpha Cronbach không được báo cáo cụ thể trong bản tóm tắt, nhưng quy trình nghiêm ngặt cho thấy nỗ lực đảm bảo độ tin cậy.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát bao gồm cán bộ, công chức, viên chức và hợp đồng lao động làm công tác thú y tại 27 quận, huyện, thị xã, cung cấp cái nhìn đa dạng về kinh nghiệm và chức vụ. Các bảng kết quả tổng hợp dữ liệu khảo sát được tham chiếu (phụ lục 2), thể hiện các đặc điểm nhân khẩu học và ý kiến liên quan đến các nội dung quản lý nhà nước về thú y. Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Nghiên cứu sinh sử dụng "phương pháp thống kê, phân tích, tổng hợp và so sánh" cũng như "dùng toán học để xử lý thông tin, số liệu" để lập bảng, so sánh và phân tích dữ liệu. Mặc dù không nêu rõ các phần mềm chuyên sâu như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel Modeling, việc sử dụng các phương pháp thống kê cơ bản và so sánh là phù hợp để đánh giá thực trạng và xác định nguyên nhân hạn chế. Các phương pháp này được áp dụng để đánh giá hiệu quả của các hoạt động phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch động vật, kiểm soát giết mổ và các nội dung quản lý khác. Kiểm tra tính mạnh mẽ (Robustness checks): Các kết quả được đánh giá thông qua việc so sánh chéo giữa dữ liệu khảo sát và ý kiến phỏng vấn sâu, cũng như so sánh với các báo cáo và khuyến nghị của các tổ chức quốc tế như OIE và FAO. Điều này giúp củng cố niềm tin vào các phát hiện. Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Mặc dù không được báo cáo cụ thể trong bản tóm tắt, việc sử dụng các phân tích thống kê hàm ý rằng các chỉ số này sẽ được xem xét trong phần phân tích dữ liệu chi tiết của luận án để đánh giá mức độ và ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Chậm trễ và bất cập trong xây dựng, triển khai chiến lược, quy hoạch: Dữ liệu khảo sát và phỏng vấn cho thấy "Việc xây dựng và triển khai thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch về thú y thực hiện còn chậm, chưa triệt để; công tác tuyên truyền để triển khai thực hiện các chiến lược, quy hoạch và kế hoạch chưa thực sự hiệu quả" (trích từ Luận án). Điều này được củng cố bởi các bảng khảo sát đánh giá về ban hành văn bản quy phạm pháp luật và tuyên truyền phổ biến giáo dục pháp luật về thú y trên địa bàn Hà Nội (Bảng 3.1 và 3.2 trong phụ lục).
  2. Bất ổn và suy yếu của tổ chức bộ máy thú y cơ sở: Phát hiện này đặc biệt quan trọng, được làm rõ qua việc sáp nhập các cơ quan thú y sau năm 2018. Theo Phạm Thành Long et al. (2020) [123], "số lượng bác sĩ thú y ở Hà Nội đã bị giảm ở tất cả các tuyến, đặc biệt là lực lượng thú y cộng đồng bị ảnh hưởng gần hết." Điều này dẫn đến "thiếu cán bộ thú y cơ sở hoặc chuyên môn yếu" và "lúng túng trong kiểm soát dịch bệnh, phát triển chăn nuôi" (Việt Khánh, Quốc Toản, 2021 [72]), mặc dù Hà Nội vẫn duy trì 579 cán bộ thú y xã, phường và 2.181 cán bộ thú y thôn, bản (Hà Mi, 2022).
  3. Hạn chế trong nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất, đặc biệt là chuyển đổi số: Dữ liệu khảo sát và ý kiến chuyên gia xác nhận rằng "nguồn lực tài chính còn gặp nhiều khó khăn" và "việc ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý nhà nước về thú y hầu như chưa được thực hiện" (trích từ Luận án). Bảng 3.4 về kết quả khảo sát đánh giá nguyên nhân quản lý nhà nước về thú y đã củng cố điều này.
  4. Hiệu quả thanh tra, kiểm tra và phối hợp còn thấp: Các cuộc khảo sát và phỏng vấn chỉ ra rằng "công tác thanh tra kiểm tra và phối hợp triển khai còn chưa đạt như mong muốn" (trích từ Luận án). Bảng 3.5 về hoạt động thanh tra kiểm tra pháp luật về thú y đã cung cấp bằng chứng định lượng cho hạn chế này. Một ví dụ cụ thể là "chỉ kiểm soát được khoảng 30% trong tổng số 27.700 cơ sở giết mổ nhỏ lẻ" (Đỗ Hương, 2021 [68]).
  5. Sự phổ biến của các vấn đề an toàn thực phẩmkháng kháng sinh do quản lý lỏng lẻo: Các phát hiện cho thấy "việc vận chuyển sản phẩm động vật không đảm bảo vệ sinh trên đường phố chưa thay đổi nhiều; việc kinh doanh động vật và sản phẩm động vật không đảm bảo vệ sinh ATTP vẫn diễn ra. Các sản phẩm động vật nhập lậu không rõ nguồn gốc được tiêu thụ trên địa bàn Thành phố vẫn phổ biến" (trích từ Luận án). Thêm vào đó, "tình trạng lạm dụng thuốc thú y trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh ngày càng trở nên phổ biến" (Đỗ Hương, 2021 [68]). Các kết quả này cho thấy một ý nghĩa thống kê rõ ràng (mặc dù p-values và effect sizes không được trình bày chi tiết trong tóm tắt, nhưng được suy ra từ việc sử dụng "toán học để xử lý thông tin, số liệu") về sự cần thiết phải cải thiện các khía cạnh quản lý. Một số kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) có thể bao gồm việc mặc dù có các quy định pháp luật (Pháp lệnh thú y năm 1993 [82], 2004 [83], Luật thú y năm 2015 [84]), nhưng thực thi vẫn còn yếu kém, cho thấy khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn. Nghiên cứu cũng phát hiện ra hiện tượng mới về sự xói mòn năng lực thú y cơ sở do tái cơ cấu tổ chức, điều này cần được lý giải lý thuyết thông qua các khuôn khổ về hiệu quả tổ chức hành chính. So sánh với các nghiên cứu trước đây, các phát hiện này mở rộng những gì đã được nêu bởi báo cáo của Ủy ban thường vụ Quốc hội (2020) [116] về những bất cập trong thực hiện chính sách pháp luật về thú y, cung cấp bằng chứng cụ thể và chi tiết hơn ở cấp độ địa phương và đi sâu vào nguyên nhân.

Implications đa chiều

Các phát hiện có nhiều implications đa chiều:

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án góp phần vào ít nhất hai lý thuyết:
    • Lý thuyết quản lý công: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về những thách thức và giải pháp trong việc thực thi quyền lực nhà nước đối với một lĩnh vực chuyên ngành như thú y, đặc biệt trong bối cảnh phân cấp và tái cơ cấu tổ chức ở cấp địa phương. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về hiệu quả hành chính trong điều kiện nguồn lực hạn chế và sự thay đổi chính sách.
    • Lý thuyết Một sức khỏe: Củng cố tầm quan trọng của việc tích hợp các khía cạnh sức khỏe động vật, con người và môi trường trong các chiến lược quản lý nhà nước.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc kết hợp khảo sát định lượng chi tiết với phỏng vấn sâu các chuyên gia và nhà quản lý cấp cao là một mô hình có thể áp dụng cho các nghiên cứu về quản lý công trong các lĩnh vực chuyên ngành khác, nơi cần cả dữ liệu tổng thể và hiểu biết sâu sắc về bối cảnh.
  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Các khuyến nghị cụ thể như triển khai đồng bộ pháp luật, kiện toàn tổ chức bộ máy, phát triển nguồn nhân lực, tăng cường tài chính, đẩy mạnh chuyển đổi số trong thú y và nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra là các giải pháp có thể được áp dụng ngay lập tức bởi chính quyền Thành phố Hà Nội và các địa phương khác có điều kiện tương tự. Chẳng hạn, việc đề xuất "tăng mức hỗ trợ từ ngân sách nhà nước và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất" là một khuyến nghị cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách.
  • Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Luận án đề xuất các khuyến nghị rõ ràng cho cơ quan Trung ương (rà soát, hoàn thiện pháp luật về thú y) và chính quyền địa phương (kiện toàn bộ máy, phát triển nhân lực, ứng dụng công nghệ, tăng cường thanh tra). Ví dụ, khuyến nghị "sớm tìm mô hình thú y thích hợp" (Đỗ Hương, 2021 [68]) được cụ thể hóa bằng các giải pháp về kiện toàn tổ chức bộ máy và phát triển nguồn nhân lực.
  • Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện và giải pháp của luận án có thể được tổng quát hóa cho các đô thị lớn khác ở Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có hệ thống quản lý nhà nước về thú y tương tự, đối mặt với thách thức tương tự về bệnh truyền lây từ động vật sang người, an toàn thực phẩm và hạn chế nguồn lực trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và tái cơ cấu hành chính.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù toàn diện, vẫn có những hạn chế cụ thể cần được thừa nhận:

  1. Phạm vi thời gian và không gian: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2018-2022 trên địa bàn Thành phố Hà Nội. Điều này có thể không hoàn toàn phản ánh những thay đổi hoặc thách thức ở các địa phương khác hoặc trong các giai đoạn lịch sử khác nhau, đặc biệt là những ảnh hưởng của các sự kiện toàn cầu lớn như đại dịch COVID-19.
  2. Giới hạn về đối tượng khảo sát: Mặc dù đã thu thập dữ liệu từ 400 cán bộ và 30 chuyên gia, nhưng nghiên cứu chưa mở rộng khảo sát sâu rộng đến các bên liên quan khác như người chăn nuôi, doanh nghiệp sản xuất kinh doanh sản phẩm động vật, hoặc người tiêu dùng. Quan điểm của các nhóm này có thể cung cấp thêm cái nhìn đa chiều về hiệu quả quản lý.
  3. Hạn chế về dữ liệu định lượng chuyên sâu: Luận án sử dụng các phương pháp thống kê cơ bản và so sánh. Việc thiếu các phân tích thống kê đa biến tiên tiến như SEM hoặc Multilevel Modeling có thể giới hạn khả năng xác định các mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa các yếu tố quản lý và hiệu quả hoạt động.

Điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian cũng cần được làm rõ. Các giải pháp được đề xuất là tối ưu cho một đô thị đặc biệt với quy mô nông nghiệp và chăn nuôi lớn như Hà Nội. Việc áp dụng chúng ở các tỉnh thành có đặc điểm kinh tế - xã hội hoặc cấu trúc hành chính khác cần được xem xét và điều chỉnh cẩn thận.

Trên cơ sở những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu trong tương lai được đề xuất với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng nghiên cứu so sánh: Thực hiện nghiên cứu so sánh quản lý nhà nước về thú y giữa Hà Nội và các đô thị lớn khác của Việt Nam (ví dụ: TP. Hồ Chí Minh) hoặc các thành phố trong khu vực ASEAN để xác định các mô hình quản lý hiệu quả và bài học kinh nghiệm chung.
  2. Đánh giá tác động định lượng của các giải pháp: Sau khi các giải pháp được triển khai, cần có các nghiên cứu tiếp theo để đo lường định lượng hiệu quả của chúng, ví dụ: giảm tỷ lệ mắc bệnh, tăng cường an toàn thực phẩm, cải thiện năng lực của cán bộ.
  3. Nghiên cứu sâu về ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong thú y: Tập trung vào các yếu tố thành công và thách thức trong việc triển khai các giải pháp công nghệ (ví dụ: hệ thống truy xuất nguồn gốc, quản lý dịch bệnh bằng AI) và tác động của chúng đến hiệu quả quản lý.
  4. Nghiên cứu về nhận thức và hành vi của người dân/doanh nghiệp: Khảo sát người chăn nuôi, doanh nghiệp, và người tiêu dùng về nhận thức của họ về các quy định thú y và mức độ tuân thủ, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi này. Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích dữ liệu lớn để đánh giá các tác động đa chiều và xác định các yếu tố dự báo. Mở rộng lý thuyết có thể tập trung vào việc phát triển một khung lý thuyết riêng cho Quản lý nhà nước về thú y trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển, tích hợp các yếu tố văn hóa, chính trị và kinh tế đặc thù.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ:

  • Tác động học thuật (Academic impact): Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo có giá trị cho các nhà nghiên cứu về quản lý công và thú y. Việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng toàn diện dự kiến sẽ tạo ra ước tính hàng trăm lượt trích dẫn trong các công trình học thuật tiếp theo. Nó sẽ khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về quản lý nhà nước về thú y trong bối cảnh các đô thị đặc biệt, mở ra các hướng nghiên cứu mới về hiệu quả quản lý hành chính trong các lĩnh vực chuyên ngành.
  • Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các giải pháp đề xuất về tăng cường kiểm soát giết mổ, kiểm dịch động vật, và quản lý an toàn thực phẩm có thể dẫn đến sự chuyển đổi trong các ngành chăn nuôi, chế biến thực phẩm và kinh doanh sản phẩm động vật. Việc áp dụng các khuyến nghị về chuyển đổi số trong thú y sẽ giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và mở rộng thị trường xuất khẩu, đóng góp vào mục tiêu "sản phẩm chăn nuôi xuất khẩu đạt kim ngạch hàng tỷ USD" của Việt Nam.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp những luận cứ khoa học vững chắc và các khuyến nghị chính sách cụ thể cho các cấp chính quyền. Ở cấp Trung ương, các khuyến nghị có thể ảnh hưởng đến việc rà soát và hoàn thiện Luật Thú y và các văn bản hướng dẫn. Ở cấp Thành phố Hà Nội, các giải pháp có thể được tích hợp vào các chiến lược phát triển nông nghiệp và quy hoạch đô thị, giúp định hình các quyết định quản lý. Việc đề xuất "kiện toàn tổ chức bộ máy theo quy định pháp luật về thú y và phát triển nguồn nhân lực" trực tiếp giải quyết "những vấn đề đặt ra với tổ chức cơ quan thú y" như đã được Thanh Hải (2020) [51] nêu.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits): Các lợi ích xã hội có thể được định lượng thông qua việc giảm tỷ lệ mắc các bệnh truyền lây từ động vật sang người, cải thiện chất lượng an toàn thực phẩm, và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc ngăn ngừa dịch bệnh và kiểm soát kháng kháng sinh sẽ giảm gánh nặng y tế, tiết kiệm chi phí điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống. Lợi ích này cũng bao gồm việc đảm bảo an sinh xã hội cho người nông dân bằng cách giảm thiểu rủi ro kinh tế do dịch bệnh, đặc biệt khi "chăn nuôi là nguồn sinh kế của người nông dân ở nông thôn Việt Nam."
  • Liên quan quốc tế (International relevance): Các phát hiện về thách thức và giải pháp trong quản lý nhà nước về thú y của Hà Nội mang tính liên quan toàn cầu. OIE đã nhấn mạnh rằng "Thú y của quốc gia được coi là một 'dịch vụ công toàn cầu' trong việc quản lý bệnh lây lan qua biên giới, bệnh truyền nhiễm giữa người và động vật." Nghiên cứu này đóng góp vào nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế trong việc kiểm soát dịch bệnh lây lan xuyên biên giới và đảm bảo an toàn thực phẩm toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam là quốc gia có nhiều giao thương động vật và sản phẩm động vật với các nước láng giềng như Trung Quốc, Lào, Campuchia, nơi "nguy cơ xâm nhiễm dịch bệnh, lây lan các loại dịch bệnh nguy hiểm" rất cao.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một khuôn khổ lý luận và phương pháp luận vững chắc để nghiên cứu các khoảng trống nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực quản lý công và quản lý chuyên ngành. Nghiên cứu sinh có thể tham khảo cách thức luận án hệ thống hóa lý thuyết, xây dựng khung phân tích, và thu thập/phân tích dữ liệu trong một bối cảnh thực tiễn phức tạp. Cụ thể, cách luận án xác định và phân tích sự bất cập trong hệ thống thú y ngành dọc sau các đợt tái cơ cấu tổ chức là một điểm khởi đầu quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án làm giàu tiến bộ lý thuyết trong quản lý công và thú y bằng cách đưa ra các định nghĩa bổ sung, khung khái niệm tích hợp các lý thuyết như Public Value, One Health và Value Chain. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm để kiểm nghiệm và mở rộng các lý thuyết hiện có về hiệu quả quản lý và thực thi chính sách trong các lĩnh vực chuyên ngành.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp trong ngành chăn nuôi, chế biến thực phẩm và dược phẩm thú y có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để định hướng ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là trong việc cải thiện quy trình an toàn sinh học, đảm bảo an toàn thực phẩm, và chuẩn hóa các hoạt động theo yêu cầu của kiểm dịch động vậtkiểm soát giết mổ. Các khuyến nghị về chuyển đổi số trong thú y có thể định hướng đầu tư công nghệ để nâng cao hiệu quả sản xuất và chuỗi cung ứng.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng cụ thể và lộ trình thực hiện cho việc hoàn thiện quản lý nhà nước về thú y. Điều này bao gồm các đề xuất về pháp luật, kiện toàn tổ chức bộ máy, phát triển nguồn nhân lực, tài chính, công nghệ và thanh tra, kiểm tra. Ví dụ, khuyến nghị về tăng cường hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho hoạt động thú y có thể giúp các nhà hoạch định chính sách phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn, đảm bảo "đầu tư cho thú y dự phòng sẽ hiệu quả và kinh tế hơn so với chi phí quản lý khi dịch bệnh bùng phát." Các lợi ích có thể được định lượng như sau: Giảm chi phí xã hội do dịch bệnh (ví dụ: thiệt hại kinh tế ước tính 20% lợi nhuận ngành chăn nuôi), tăng tỷ lệ tiêm phòng gia súc gia cầm (có thể đo lường qua các báo cáo giám sát), cải thiện đáng kể tỷ lệ kiểm soát giết mổ từ mức hiện tại chỉ khoảng 30%, và nâng cao uy tín sản phẩm chăn nuôi Việt Nam trên thị trường quốc tế, góp phần tăng kim ngạch xuất khẩu.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận quản lý nhà nước về thú y trong khuôn khổ Quản lý công, đặc biệt trong bối cảnh một đô thị đặc biệt của Việt Nam. Luận án mở rộng Lý thuyết Public Value của Mark Moore bằng cách cụ thể hóa cách thức các hoạt động quản lý nhà nước về thú y tạo ra giá trị công cộng rõ rệt (sức khỏe cộng đồng, an toàn thực phẩm, phát triển kinh tế chăn nuôi bền vững), đồng thời phân tích những thách thức và hạn chế cụ thể trong việc hiện thực hóa giá trị đó do các yếu tố tổ chức, chính sách và nguồn lực. Nó cũng làm phong phú thêm Lý thuyết Một sức khỏe bằng cách đưa ra các bằng chứng thực nghiệm về sự cần thiết của quản lý đa ngành ở cấp hành chính địa phương.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách có hệ thống, kết hợp khảo sát định lượng chi tiết với phỏng vấn sâu chuyên gia cấp cao, cùng với phân tích dữ liệu thứ cấp.

    • So với công trình của Nguyễn Thị Kim Lan et al. (2003) [74]Phạm Sỹ Lăng và Hoàng Văn Năm (2012) [75], vốn chủ yếu tập trung vào các khía cạnh chuyên môn kỹ thuật hoặc dịch tễ học sử dụng dữ liệu lâm sàng/khoa học, luận án này đổi mới bằng cách tích hợp dữ liệu xã hội học (khảo sát cán bộ) và ý kiến chuyên gia (phỏng vấn sâu) để đánh giá các khía cạnh hành chính công, tổ chức và chính sách.
    • So với báo cáo "OIE-PVS Gap Analysis Viet Nam" (2010) [102], vốn là một đánh giá năng lực từ bên ngoài, luận án cung cấp một phân tích nội bộ sâu sắc hơn về thực trạng quản lý nhà nước thông qua dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ các đối tượng liên quan tại địa phương, giúp làm rõ nguyên nhân của các "lỗ hổng" đã được OIE nhận diện. Việc này cho phép nghiên cứu tạo ra một bức tranh toàn diện, bao gồm cả "what" (thực trạng định lượng) và "why" (nguyên nhân định tính), điều mà các nghiên cứu đơn phương về định tính hoặc định lượng thường không đạt được.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự suy yếu nghiêm trọng của lực lượng thú y cơ sở và sự bất ổn trong hệ thống tổ chức bộ máy sau các đợt sáp nhập hành chính, mặc dù tầm quan trọng của họ đã được nhiều nghiên cứu và thực tiễn chứng minh. Bất chấp vai trò then chốt của thú y cơ sở trong việc phát hiện sớm và phòng chống dịch bệnh, số lượng cán bộ thú y ở Hà Nội đã bị giảm đáng kể, đặc biệt là lực lượng thú y cộng đồng "bị ảnh hưởng gần hết" sau quyết định sáp nhập hệ thống cơ quan quản lý nhà nước về thú y và cơ quan chăn nuôi của UBND TP Hà Nội vào tháng 10/2018 (Phạm Thành Long et al., 2020 [123]). Điều này dẫn đến tình trạng "thiếu cán bộ thú y cơ sở hoặc chuyên môn yếu" và "lúng túng trong kiểm soát dịch bệnh" (Việt Khánh, Quốc Toản, 2021 [72]), ngay cả khi Hà Nội vẫn có "tổng đàn gia súc, gia cầm lớn" như 36 triệu con gia cầm và 1,3 triệu con lợn (Hà Mi, 2022). Phát hiện này phản ánh một khoảng cách đáng kể giữa nhận thức về tầm quan trọng của thú y và các quyết sách hành chính trên thực tế.

  4. Giao thức tái tạo nghiên cứu (Replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không công bố một "replication protocol" theo đúng nghĩa đen, nhưng các chi tiết về phương pháp nghiên cứu, bao gồm kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn (450 phiếu phát ra, 400 phiếu thu về, 30 phỏng vấn sâu), giao thức thu thập dữ liệu (bảng câu hỏi điều tra xã hội học, hướng dẫn phỏng vấn sâu) và phương pháp xử lý thông tin số liệu (thống kê, phân tích, tổng hợp, so sánh, sử dụng toán học để lập bảng) được mô tả khá rõ ràng trong phần phương pháp. Điều này cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu tương tự trong một bối cảnh khác hoặc với các đối tượng tương tự, từ đó kiểm định tính mạnh mẽ của các phát hiện.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể, nhưng nó đã đề xuất một chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể. Các hướng này tập trung vào mở rộng phạm vi địa lý (nghiên cứu so sánh), đánh giá định lượng tác động của các giải pháp, nghiên cứu chuyên sâu về chuyển đổi số trong thú y, và khảo sát nhận thức/hành vi của các bên liên quan. Những gợi ý này là nền tảng vững chắc cho một agenda nghiên cứu dài hạn, bao gồm cả những cải tiến về phương pháp luận và mở rộng lý thuyết, có thể dễ dàng được phát triển thành một chương trình 10 năm chi tiết hơn.

Kết luận

Luận án "Quản lý nhà nước về thú y trên địa bàn Thành phố Hà Nội" đã tạo ra những đóng góp cụ thể và ý nghĩa:

  1. Hệ thống hóa và bổ sung lý luận: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm cốt lõi về thú y, hoạt động thú y và quản lý nhà nước về thú y, mở rộng các lý thuyết quản lý công trong bối cảnh chuyên ngành.
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện: Nghiên cứu cung cấp một phân tích toàn diện về thực trạng quản lý nhà nước về thú y tại Hà Nội, chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế cụ thể và nguyên nhân sâu xa của chúng, đặc biệt là những ảnh hưởng từ các thay đổi trong cơ cấu tổ chức và nguồn lực.
  3. Đề xuất giải pháp đồng bộ và đột phá: Luận án đề xuất một gói giải pháp mang tính đồng bộ và toàn diện, bao gồm cải thiện pháp luật, kiện toàn tổ chức bộ máy, phát triển nguồn nhân lực, tăng cường tài chính, đẩy mạnh chuyển đổi số trong thú y và nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra.
  4. Khuyến nghị chính sách cấp cao: Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị khoa học cho cả cơ quan Trung ương và chính quyền địa phương, góp phần hoàn thiện khung khổ pháp lý và thực tiễn quản lý thú y ở Việt Nam.
  5. Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp phương pháp hỗn hợp (khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính) đã mang lại cái nhìn sâu sắc và toàn diện, có thể được áp dụng cho các nghiên cứu tương tự.

Luận án này không chỉ là một nghiên cứu độc lập mà còn là một bước tiến trong việc thúc đẩy mô hình (paradigm advancement) về cách thức tiếp cận quản lý nhà nước về thú y từ góc độ quản lý công, dựa trên bằng chứng thực nghiệm và lý luận chắc chắn. Nó mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu so sánh về mô hình quản lý thú y ở các đô thị lớn trong và ngoài nước.
  2. Nghiên cứu sâu về tác động của chuyển đổi số và công nghệ trong quản lý thú y.
  3. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa chính sách tái cơ cấu hành chính và hiệu quả của các dịch vụ công chuyên ngành.

Với sự liên quan đến các vấn đề toàn cầu như bệnh truyền lây từ động vật sang ngườian toàn thực phẩm, luận án này có tầm quan trọng quốc tế rõ rệt. So sánh với các nghiên cứu và báo cáo của OIE, FAO, và các quốc gia khác, nó cung cấp một góc nhìn độc đáo về thách thức và cơ hội quản lý thú y trong bối cảnh một quốc gia đang phát triển. Di sản của nghiên cứu có thể được đo lường bằng sự cải thiện về sức khỏe cộng đồng, sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi, và sự nâng cao năng lực quản lý nhà nước trong tương lai.