Luận án: Khả năng sản xuất của gà lông màu hướng thịt LV4, LV5 qua 5 thế hệ
Nghiên cứu đánh giá năng suất hai dòng gà lông màu qua 5 thế hệ chọn lọc lai tiến sĩ, so sánh hiệu quả sinh trưởng giữa đàn bố mẹ và thương phẩm.
Học viện Nông nghiệp
Chăn nuôi
Luan An
Luận án tiến sĩ nông nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I.Cải thiện năng suất gà lông màu LV4 LV5 qua chọn lọc
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện năng suất gà lông màu hướng thịt LV4 và LV5. Quá trình chọn lọc tiến hành qua 5 thế hệ. Mục tiêu chính là nâng cao khả năng sản xuất thịt và sinh sản. Kết quả chọn lọc ảnh hưởng lớn đến hiệu quả chăn nuôi gà. Các dòng gà này có tiềm năng phát triển thành giống gà bản địa chất lượng cao. Chương trình lai tạo gà được thiết kế kỹ lưỡng. Năng suất gà lông màu được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu. Cải thiện di truyền gà là trọng tâm của đề tài. Khoa học chăn nuôi ứng dụng các phương pháp tiên tiến. Giúp nâng cao giá trị kinh tế của ngành chăn nuôi gà. Thành công của việc chọn lọc giống gà có ý nghĩa lớn. Đảm bảo nguồn cung ứng thịt gà chất lượng cho thị trường. Gà lông màu hướng thịt ngày càng được ưa chuộng. Do vậy, việc cải tiến giống gà là cần thiết.
1.1. Mục tiêu chọn lọc Tăng trọng và năng suất trứng
Mục tiêu chính là tăng khối lượng cơ thể gà. Đặc biệt, khối lượng gà ở 8 tuần tuổi. Điều này giúp nâng cao năng suất thịt gà. Đối với dòng mái, năng suất trứng đến 38 tuần tuổi là trọng điểm. Cả hai mục tiêu đều góp phần cải thiện di truyền gà. Việc tăng năng suất trứng đảm bảo nguồn cung gà con. Chọn lọc giống gà dựa trên các chỉ tiêu cụ thể. Tối ưu hóa hiệu quả sản xuất. Nâng cao năng lực cạnh tranh của giống gà.
1.2. Phương pháp chọn lọc định hướng 5 thế hệ
Phương pháp chọn lọc định hướng được áp dụng. Quá trình thực hiện liên tục qua 5 thế hệ. Mỗi thế hệ đều có sự đánh giá và lựa chọn nghiêm ngặt. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất. Thu thập dữ liệu chi tiết về từng cá thể. Từ đó, chọn ra những cá thể ưu tú nhất cho thế hệ tiếp theo. Chương trình lai tạo gà được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo đạt được mục tiêu cải thiện di truyền gà. Các tham số di truyền được tính toán chính xác. Giúp đưa ra quyết định chọn lọc hiệu quả.
1.3. Ý nghĩa của chọn lọc giống gà
Chọn lọc giống gà có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Về khoa học, nó làm rõ cơ sở di truyền các tính trạng. Về thực tiễn, nó cung cấp giống gà lông màu hướng thịt năng suất cao. Giúp tăng hiệu quả chăn nuôi gà. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận. Đảm bảo nguồn thực phẩm an toàn. Nâng cao chất lượng cuộc sống người dân. Công tác chọn lọc giống gà là nền tảng.
II.Đánh giá tăng trưởng năng suất thịt gà dòng trống LV4
Dòng gà trống LV4 là đối tượng chính để cải thiện năng suất thịt gà. Nghiên cứu đánh giá chi tiết các chỉ tiêu tăng trưởng. Khối lượng cơ thể, tăng trọng gà được theo dõi sát sao. Đặc biệt ở các giai đoạn 4, 6, 8 tuần tuổi. Đây là những chỉ số quan trọng cho gà lông màu hướng thịt. Hiệu quả sử dụng thức ăn cũng là một yếu tố then chốt. Chỉ số chuyển hóa thức ăn (FCR) gà được phân tích kỹ. Tỷ lệ thịt xẻ gà và chất lượng thịt gà cũng được xem xét. Kết quả qua 5 thế hệ chọn lọc cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Giúp tối ưu hóa tiềm năng di truyền của giống. Từ đó, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người chăn nuôi. Chương trình lai tạo gà được chứng minh hiệu quả.
2.1. Khối lượng cơ thể tăng trọng gà dòng LV4
Khối lượng cơ thể gà LV4 được cải thiện qua các thế hệ. Tăng trọng gà ở các tuần tuổi có sự khác biệt rõ rệt. Đặc biệt, khối lượng ở 8 tuần tuổi là chỉ tiêu quan trọng. Các cá thể có tốc độ tăng trưởng nhanh được ưu tiên chọn lọc. Điều này trực tiếp nâng cao năng suất thịt gà. Kết quả cho thấy xu hướng tăng khối lượng. Phản ánh hiệu quả của chương trình chọn lọc giống gà. Góp phần vào sự phát triển của giống gà bản địa.
2.2. Chỉ số chuyển hóa thức ăn FCR gà LV4
Chỉ số chuyển hóa thức ăn (FCR) gà là yếu tố kinh tế. FCR càng thấp, hiệu quả sử dụng thức ăn càng cao. Nghiên cứu ghi nhận sự cải thiện về FCR qua các thế hệ. Điều này giúp giảm chi phí chăn nuôi gà. Tăng lợi nhuận cho các trang trại. Chọn lọc giống gà đã tác động tích cực đến chỉ tiêu này. FCR là một trong những tiêu chí quan trọng khi đánh giá năng suất thịt gà. Cải thiện di truyền gà đã mang lại hiệu quả rõ ràng.
2.3. Tỷ lệ thịt xẻ và chất lượng thịt gà LV4
Tỷ lệ thịt xẻ gà là chỉ số quan trọng về hiệu quả giết mổ. Dòng LV4 cho thấy tỷ lệ thịt xẻ được duy trì tốt. Chất lượng thịt gà cũng là yếu tố được quan tâm. Thịt có màu sắc, độ mềm, độ dai phù hợp thị hiếu. Các chỉ tiêu này đảm bảo sản phẩm gà lông màu hướng thịt đạt chuẩn. Mang lại giá trị cao trên thị trường. Chọn lọc giống gà không chỉ tập trung vào tăng trọng. Chất lượng sản phẩm cuối cùng cũng rất quan trọng.
III.Khảo sát khả năng sinh sản gà mái LV5 chỉ tiêu trứng
Dòng gà mái LV5 là dòng chuyên biệt cho sinh sản. Khả năng sản xuất trứng của gà mái LV5 được đánh giá toàn diện. Năng suất trứng đến 38 tuần tuổi là chỉ tiêu chủ chốt. Tuổi đẻ quả trứng đầu cũng là yếu tố quan trọng. Chất lượng trứng và tỷ lệ ấp nở ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất. Chương trình chọn lọc đã tác động tích cực đến các chỉ tiêu này. Nâng cao tiềm năng di truyền của dòng gà mái. Đảm bảo nguồn cung gà con khỏe mạnh. Góp phần vào chương trình lai tạo gà thương phẩm. Giúp tối ưu hóa chuỗi sản xuất. Việc cải thiện di truyền gà mái là rất cần thiết.
3.1. Năng suất trứng và tuổi đẻ trứng đầu của gà LV5
Năng suất trứng của gà mái LV5 được cải thiện qua 5 thế hệ. Số lượng trứng đẻ ra đến 38 tuần tuổi tăng lên. Tuổi đẻ quả trứng đầu cũng được tối ưu hóa. Gà mái đẻ sớm hơn, hiệu quả hơn. Đây là những chỉ tiêu quan trọng đối với dòng mái sinh sản. Cải thiện di truyền gà rõ rệt. Giúp tăng hiệu quả sản xuất gà con. Chọn lọc giống gà đã mang lại kết quả đáng khích lệ. Đảm bảo nguồn gen tốt cho thế hệ sau.
3.2. Chất lượng trứng và tỷ lệ ấp nở của gà LV5
Chất lượng trứng được đánh giá qua nhiều yếu tố. Bao gồm khối lượng trứng, độ bền vỏ, màu sắc. Tỷ lệ trứng có phôi và tỷ lệ ấp nở cũng được theo dõi. Các chỉ tiêu này đều duy trì ở mức tốt. Góp phần vào thành công của chương trình lai tạo gà. Đảm bảo gà con nở ra khỏe mạnh. Tối ưu hóa hiệu quả ấp trứng. Đây là nền tảng cho năng suất thịt gà sau này. Chọn lọc giống gà chú trọng cả số lượng và chất lượng.
3.3. Ảnh hưởng chọn lọc đến hiệu suất sinh sản gà mái
Chọn lọc đã có tác động rõ rệt đến hiệu suất sinh sản. Các chỉ tiêu như năng suất trứng, tỷ lệ ấp nở đều được cải thiện. Điều này chứng tỏ hiệu quả của chương trình. Giúp tăng cường tiềm năng di truyền của dòng LV5. Đảm bảo đàn gà bố mẹ có khả năng sản xuất cao. Góp phần quan trọng vào sự thành công của giống gà bản địa. Nâng cao năng lực cạnh tranh trong sản xuất gà lông màu hướng thịt.
IV.Năng suất thịt gà thương phẩm từ LV4 x LV5 cải thiện
Gà thương phẩm lai tạo từ dòng trống LV4 và dòng mái LV5 cho thấy năng suất ấn tượng. Các chỉ tiêu về tăng trưởng được cải thiện rõ rệt qua các thế hệ. Khối lượng cơ thể, tăng trọng gà đạt mức cao. Hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR) của gà lai rất tốt. Tỷ lệ thịt xẻ gà và chất lượng thịt gà cũng được đánh giá cao. Đây là minh chứng cho thành công của chương trình lai tạo gà. Ưu thế lai được phát huy tối đa. Giúp cung cấp giống gà lông màu hướng thịt chất lượng. Phù hợp với nhu cầu thị trường. Đem lại hiệu quả kinh tế vượt trội cho người chăn nuôi. Cải thiện di truyền gà đã tạo ra sản phẩm giá trị.
4.1. Khối lượng cơ thể và tăng trọng gà thương phẩm lai
Gà thương phẩm lai có khối lượng cơ thể tăng đáng kể. Tăng trọng gà đạt mức cao ở các tuần tuổi quan trọng. Đặc biệt, khối lượng ở 8 tuần tuổi rất tốt. Điều này chứng tỏ ưu thế lai giữa LV4 và LV5. Nâng cao năng suất thịt gà. Đáp ứng yêu cầu của thị trường về gà lông màu hướng thịt. Tốc độ tăng trưởng nhanh giúp rút ngắn thời gian nuôi. Tăng hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Giống gà bản địa được nâng tầm.
4.2. Hiệu quả sử dụng thức ăn FCR của gà lai
Chỉ số chuyển hóa thức ăn (FCR) gà thương phẩm lai được cải thiện. FCR thấp giúp giảm chi phí thức ăn, yếu tố chiếm tỷ trọng lớn. Hiệu quả sử dụng thức ăn tốt là dấu hiệu của giống gà chất lượng. Góp phần tăng lợi nhuận cho người nuôi. Chương trình lai tạo gà đã thành công trong việc tối ưu hóa FCR. Đây là một lợi thế cạnh tranh lớn. Nâng cao năng suất thịt gà tổng thể. Cải thiện di truyền gà đã mang lại giá trị thực tiễn.
4.3. Đặc điểm tỷ lệ thịt xẻ và chất lượng thịt gà thương phẩm
Gà thương phẩm lai có tỷ lệ thịt xẻ cao. Chất lượng thịt gà được người tiêu dùng đánh giá tốt. Thịt có màu sắc đẹp, cấu trúc săn chắc. Hương vị thơm ngon đặc trưng của gà lông màu. Các yếu tố này làm tăng giá trị sản phẩm. Giúp nâng cao vị thế của gà lông màu hướng thịt trên thị trường. Chọn lọc giống gà và chương trình lai tạo đã đóng góp lớn. Đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chuẩn. Nâng cao hiệu quả chăn nuôi gà.
V.Di truyền gà Hệ số di truyền tương quan hiệu quả chọn
Nghiên cứu sâu về các tham số di truyền. Hệ số di truyền (heritability) của các tính trạng được ước tính. Điều này giúp đánh giá mức độ di truyền của các đặc điểm. Hệ số tương quan giữa các tính trạng cũng được phân tích. Giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa chúng. Hiệu quả chọn lọc trên các thế hệ được đánh giá cụ thể. Các thông tin này rất quan trọng cho việc cải thiện di truyền gà. Giúp thiết kế chương trình lai tạo gà hiệu quả hơn. Nâng cao năng suất thịt gà. Tối ưu hóa công tác chọn lọc giống gà. Góp phần vào sự phát triển bền vững của giống gà bản địa. Khoa học di truyền là nền tảng cho sự tiến bộ.
5.1. Hệ số di truyền h2 các tính trạng năng suất thịt gà
Hệ số di truyền của các tính trạng năng suất thịt gà được tính toán. Bao gồm khối lượng cơ thể, tăng trọng gà, FCR. Kết quả cho thấy các tính trạng này có hệ số di truyền từ trung bình đến cao. Điều này khẳng định tiềm năng cải thiện di truyền thông qua chọn lọc. Giúp đưa ra quyết định chọn lọc giống gà chính xác. Tối ưu hóa hiệu quả của chương trình lai tạo gà. Nâng cao năng suất thịt gà qua các thế hệ. Hệ số di truyền là chỉ số quan trọng.
5.2. Tương quan di truyền giữa các chỉ tiêu tăng trưởng
Mối tương quan di truyền giữa các chỉ tiêu tăng trưởng được phân tích. Ví dụ, mối quan hệ giữa khối lượng cơ thể và FCR. Hoặc giữa tăng trọng gà và tỷ lệ thịt xẻ gà. Hiểu rõ các tương quan này giúp tránh chọn lọc tiêu cực. Đồng thời, tận dụng các tương quan tích cực. Góp phần vào việc thiết kế chương trình chọn lọc giống gà tổng thể. Tối đa hóa hiệu quả cải thiện di truyền gà. Giúp phát triển giống gà bản địa toàn diện.
5.3. Hiệu quả chọn lọc trên các thế hệ cải tiến di truyền
Hiệu quả chọn lọc được đánh giá qua từng thế hệ. Tăng năng suất thịt gà và năng suất trứng thể hiện rõ rệt. Điều này chứng minh sự thành công của chương trình. Tối ưu hóa tiềm năng di truyền của giống gà. Giúp người chăn nuôi đạt được lợi nhuận cao hơn. Góp phần vào sự phát triển của ngành chăn nuôi gà lông màu hướng thịt. Cải thiện di truyền gà là một quá trình liên tục và hiệu quả. Các kết quả này là bằng chứng rõ ràng.
VI.Lợi ích chương trình lai tạo cải tiến di truyền giống gà
Chương trình lai tạo gà và cải tiến di truyền mang lại nhiều lợi ích. Nâng cao năng suất gà lông màu hướng thịt. Góp phần phát triển giống gà bản địa chất lượng cao. Giúp tăng cường an ninh lương thực quốc gia. Các kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trực tiếp. Giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi. Cải thiện di truyền gà là chìa khóa cho sự phát triển bền vững. Tối ưu hóa các chỉ tiêu tăng trọng gà, FCR. Đảm bảo tỷ lệ thịt xẻ gà và chất lượng thịt gà. Giúp ngành chăn nuôi Việt Nam hội nhập quốc tế. Chương trình chọn lọc giống gà là một đầu tư dài hạn. Mang lại giá trị to lớn cho xã hội.
6.1. Góp phần phát triển giống gà bản địa nâng cao năng suất
Kết quả nghiên cứu giúp phát triển giống gà bản địa. Nâng cao năng suất gà lông màu hướng thịt. Duy trì và phát huy nguồn gen quý của Việt Nam. Giống gà bản địa có khả năng thích nghi tốt. Mang lại giá trị kinh tế cao. Góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Chọn lọc giống gà có vai trò then chốt. Đảm bảo nguồn cung thực phẩm bền vững. Tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đặc trưng.
6.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong chăn nuôi gà lông màu
Các kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt trong chăn nuôi gà lông màu hướng thịt. Cung cấp quy trình chọn lọc, lai tạo hiệu quả. Giúp tối ưu hóa năng suất thịt gà. Từ đó, cải thiện di truyền gà cho các trang trại. Giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận. Người chăn nuôi có thể tham khảo áp dụng. Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm gà. Góp phần phát triển ngành chăn nuôi gà.
6.3. Tiềm năng cải thiện chất lượng thịt gà và hiệu quả kinh tế
Nghiên cứu mở ra tiềm năng lớn trong cải thiện chất lượng thịt gà. Đảm bảo thịt gà lông màu hướng thịt đạt tiêu chuẩn cao. Tăng hiệu quả kinh tế cho toàn ngành. Giúp người chăn nuôi đầu tư hiệu quả hơn. Mang lại giá trị gia tăng cho sản phẩm. Đồng thời, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Nâng cao vị thế của giống gà bản địa. Chọn lọc giống gà là yếu tố quyết định. Năng suất thịt gà sẽ được cải thiện liên tục.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI HOÀNG TUẤN THÀNH KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA HAI DÒNG GÀ LÔNG MÀU HƯỚNG THỊT LV4, LV5, ĐÀN BỐ MẸ VÀ THƯƠNG PHẨM QUA 5 THẾ HỆ CHỌN LỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI HOÀNG TUẤN THÀNH KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA HAI DÒNG GÀ LÔNG MÀU HƯỚNG THỊT LV4, LV5, ĐÀN BỐ MẸ VÀ THƯƠNG PHẨM QUA 5 THẾ HỆ CHỌN LỌC Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số : 62 62 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: TS. DƯƠNG XUÂN TUYỂN PGS. HOÀNG VĂN TIỆU HÀ NỘI - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, các kết quả nêu trong Luận án là trung thực do tôi khảo sát nghiên cứu có sự hợp tác của tập thể trong đơn vị và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Những kết quả nghiên cứu của các tác giả khác nếu được sử dụng trong luận án đều là các trích dẫn và được ghi rõ nguồn gốc trong phần Tài liệu tham khảo.
NGHIÊN CỨU SINH Hoàng Tuấn Thành ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ, động viên và ủng hộ hết sức quý báu của các cá nhân và tập thể, tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới: Tiến sĩ Dương Xuân Tuyển, Phó Giáo sư - Tiến sĩ Hoàng Văn Tiệu đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Ban Giám đốc, các Phòng chức năng của Phân Viện Chăn nuôi Nam Bộ đã tạo mọi điều kiện để tác giả thực hiện và hoàn thành các nghiên cứu. Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo và Thông tin Viện Chăn nuôi đã giúp đỡ, ủng hộ và tạo điều kiện cho quá trình học tập, trau dồi kiến thức để hoàn thành Luận án. Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chăn nuôi Gia cầm Vigova, Bộ môn Di truyền Giống – Phân Viện Chăn nuôi Nam Bộ đã giúp đỡ nhiệt tình trong quá trình bố trí thí nghiệm, thu thập và xử lý số liệu nghiên cứu.
Xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các chuyên gia trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm, các bạn bè đồng nghiệp và người thân trong gia đình. TÁC GIẢ LUẬN ÁN iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu.
Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài.
Những kết quả mới đã đạt được của đề tài.4 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở khoa học của chọn lọc và lai tạo. Cơ sở di truyền của các tính trạng số lượng. Các tham số di truyền.
Hệ số di truyền (Heritability coefficient). Hệ số tương quan (Correlation coefficient). Hiệu quả chọn lọc và các yếu tố ảnh hưởng. Ưu thế lai và các yếu tố ảnh hưởng.
Đặc điểm di truyền một số tính trạng năng suất của gà. Các tính trạng về sinh trưởng và sản xuất thịt. Khối lượng cơ thể. Hiệu quả sử dụng thức ăn.
Các tính trạng về sinh sản và sản xuất trứng. Tuổi đẻ quả trứng đầu. Năng suất trứng và tỷ lệ đẻ. Khối lượng và chất lượng trứng.
Tỷ lệ trứng có phôi và ấp nở. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu về chọn lọc cải tiến di truyền.
Các nghiên cứu về năng suất các dòng thuần và tổ hợp lai. Tình hình nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu về chọn lọc cải tiến di truyền trong nước. Các nghiên cứu về năng suất tổ hợp lai trong nước.42 VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Chọn lọc định hướng nâng cao năng suất gà LV4 và LV5. Đánh giá khả năng sản xuất của gà bố mẹ. Đánh giá khả năng sản xuất của gà thương phẩm từ tổ hợp lai của các dòng gà mới chọn lọc.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng, quản lý đàn gà giống. Phương pháp chọn lọc, nhân dòng gà LV4 và LV5. Phương pháp đánh giá khả năng sản xuất của gà bố mẹ và thương phẩm từ tổ hợp lai của các dòng gà mới chọn lọc.
Các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu.53 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Chọn lọc định hướng nâng cao năng suất gà LV4 và LV5. Chọn lọc gà dòng trống LV4 tăng khối lượng cơ thể ở 8 tuần tuổi.
Phân tích ảnh hưởng của yếu tố thế hệ đến một số tính trạng năng suất của gà LV4. Hệ số di truyền, tương quan kiểu hình, kiểu di truyền một số tính trạng năng suất của gà LV4 qua các thế hệ. Kết quả thí nghiệm chọn lọc tính trạng khối lượng cơ thể 8 tuần tuổi của gà LV4 qua các thế hệ. Kết quả thí nghiệm khảo sát gà LV4 nuôi theo chế độ ăn tự do hết 8 tuần tuổi qua các thế hệ.
Kết quả ước tính giá trị giống của gà LV4 qua các thế hệ. Một số chỉ tiêu năng suất sinh sản của gà LV4 qua các thế hệ. Chọn lọc gà dòng mái LV5 tăng năng suất trứng đến 38 tuần tuổi. Phân tích ảnh hưởng của yếu tố thế hệ đến một số tính trạng sản xuất của gà LV5.
Hệ số di truyền, tương quan kiểu hình, kiểu di truyền của các tính trạng năng suất của gà LV5. Hiệu quả chọn lọc tính trạng năng suất trứng đến 38 tuần tuổi của gà LV5. Kết quả ước tính giá trị giống của tính trạng năng suất trứng đến 38 tuần tuổi của gà LV5 qua các thế hệ. Một số chỉ tiêu sinh sản của gà LV5 qua các thế hệ.
Khả năng sản xuất của gà bố mẹ. Tỷ lệ nuôi sống của gà bố mẹ qua các tuần tuổi. Khối lượng cơ thể của gà bố mẹ ở các tuần tuổi. Tuổi đẻ và khối lượng vào đẻ của gà bố mẹ.
Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng, tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của gà bố mẹ. Một số chỉ tiêu khảo sát chất lượng trứng. Một số chỉ tiêu ấp nở của gà bố mẹ. Khả năng sản xuất của gà thương phẩm.
Tỷ lệ nuôi sống của gà thương phẩm. Khối lượng cơ thể của gà thương phẩm. Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối và tương đối của gà thương phẩm. Tiêu tốn thức ăn và chỉ số sản xuất của gà thương phẩm.5 Năng suất thịt của gà thương phẩm.108 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.113 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
131 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CL : Chọn lọc Cys : Cystine KL : Khối lượng M : Mái Met : Methionine NST : Năng suất trứng NT : Ngày tuổi Q : Quả T : Tuần TA : Thức ăn TB : Trung bình TBQT : Trung bình quần thể TH : Thế hệ TL : Tỷ lệ TLNS : Tỷ lệ nuôi sống TN : Thí nghiệm TTTA : Tiêu tốn thức ăn vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Hệ số di truyền một số tính trạng sản xuất của gà.2: Hệ số tương quan kiểu hình, kiểu di truyền và ngoại cảnh của một số tính trạng năng suất của gà.1: Phương thức và mật độ nuôi, thời gian chiếu sáng cho gà nuôi sinh sản (dòng LV4, dòng LV5, gà bố mẹ).2: Phương thức và mật độ nuôi, thời gian chiếu sáng cho gà nuôi thương phẩm.3: Tiêu chuẩn dinh dưỡng thức ăn nuôi gà sinh sản.4: Tiêu chuẩn dinh dưỡng thức ăn nuôi gà thương phẩm.5: Số lượng gà LV4 và LV5 nuôi thí nghiệm chọn lọc từng thế hệ.6: Bố trí thí nghiệm khảo sát khối lượng cơ thể 8 tuần tuổi gà LV4 nuôi ăn tự do.7: Bố trí thí nghiệm khảo sát khả năng sản xuất gà LV4 sinh sản.8: Bố trí thí nghiệm khảo sát khả năng sản xuất gà LV5 sinh sản.9: Bố trí thí nghiệm khảo sát khả năng sản xuất của gà bố mẹ.10: Bố trí thí nghiệm khảo sát khả năng sản xuất gà thương phẩm.1: Hệ số di truyền, tương quan di truyền và tương quan kiểu hình của các tính trạng sản xuất của gà LV4 qua các thế hệ.2: Hiệu quả chọn lọc khối lượng cơ thể 8 tuần tuổi của gà LV4 qua các thế hệ.2: Hiệu quả chọn lọc khối lượng cơ thể 8 tuần tuổi của gà LV4 qua các thế hệ (tiếp theo).3: Kết quả khảo sát khối lượng cơ thể gà LV4 nuôi ăn tự do hết 8 tuần tuổi qua các thế hệ.4: Giá trị giống ước tính của tính trạng khối lượng cơ thể 8 tuần tuổi gà LV4 qua các thế hệ.5: Tỷ lệ nuôi sống của gà LV4 nuôi sinh sản qua các thế hệ.6: Tuổi đẻ, năng suất trứng và tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của gà LV4 qua các thế hệ.7: Một số chỉ tiêu chất lượng trứng của gà LV4 qua các thế hệ.8: Một số chỉ tiêu ấp nở của trứng gà LV4 qua các thế hệ.9: Hệ số di truyền, tương quan di truyền và tương quan kiểu hình các tính trạng năng suất của gà LV5.10: Hiệu quả chọn lọc năng suất trứng của gà LV5 đến 38 tuần tuổi qua các thế hệ.11: Giá trị giống của tính trạng năng suất trứng đến 38 tuần tuổi gà LV5 qua các thế hệ.12: Tỷ lệ nuôi sống của gà LV5 qua các thế hệ (%).13: Một số chỉ tiêu sinh sản của gà LV5 qua các thế hệ.14: Một số chỉ tiêu chất lượng trứng gà LV5 qua các thế hệ.15: Một số chỉ tiêu ấp nở của trứng gà LV5 qua các thế hệ.16: Tỷ lệ nuôi sống của gà bố mẹ qua các tuần tuổi.17: Khối lượng cơ thể của gà bố mẹ ở các tuần tuổi (g/con).18: Tuổi đẻ và khối lượng cơ thể khi tỷ lệ đẻ đạt 5% của gà bố mẹ.19: Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng và tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng.19: Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng và tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng (tiếp theo).20: Một số chỉ tiêu về chất lượng trứng của gà bố mẹ.21: Một số chỉ tiêu ấp nở của gà bố mẹ.22: Tỷ lệ nuôi sống của gà thương phẩm qua các tuần tuổi.23: Khối lượng cơ thể của gà thương phẩm ở các tuần tuổi.24: Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối và tương đối của gà thương phẩm103 Bảng 3.25: Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng của gà thương phẩm.26: Chỉ số sản xuất của gà thương phẩm.27: Năng suất thịt của gà thương phẩm ở 8 tuần tuổi.28: Kết quả phân tích một số chỉ tiêu chất lượng thịt gà thương phẩm. 109 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng suất gà lông màu hướng thịt LV4 LV5 qua 5 thế hệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá năng suất hai dòng gà lông màu qua 5 thế hệ chọn lọc lai tiến sĩ, so sánh hiệu quả sinh trưởng giữa đàn bố mẹ và thương phẩm.
Luận án "Năng suất gà lông màu hướng thịt LV4 LV5 qua 5 thế hệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Năng suất gà lông màu hướng thịt LV4 LV5 qua 5 thế hệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng suất gà lông màu hướng thịt LV4 LV5 qua 5 thế hệ" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Năng suất gà lông màu hướng thịt LV4 LV5 qua 5 thế hệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng suất gà lông màu hướng thịt LV4 LV5 qua 5 thế hệ" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng suất gà lông màu hướng thịt LV4 LV5 qua 5 thế hệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.