Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng quảng ngãi
Luận án tiến sĩ nghiên cứu khu hệ lưỡng cư, bò sát Quảng Ngãi, phân tích đa dạng sinh học, sinh thái và đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan khảo sát khu hệ lưỡng cư và bò sát Quảng Ngãi
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Huế
- Chuyên ngành:
- Động vật học
- Tác giả:
- Lê Thị Thanh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan khảo sát khu hệ lưỡng cư và bò sát Quảng Ngãi
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu toàn diện về khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng Quảng Ngãi. Đây là một công trình khoa học quan trọng, góp phần lấp đầy khoảng trống thông tin về đa dạng sinh học tại khu vực. Nghiên cứu thực hiện nhằm xác định thành phần loài, đặc điểm phân loại học, và đặc trưng sinh thái của herpetofauna. Dữ liệu thu thập được cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện trạng đa dạng loài lưỡng cư và đa dạng loài bò sát. Công việc khảo sát thực địa herpetology đã được triển khai rộng khắp, bao gồm các loại hình sinh cảnh khác nhau. Thông tin từ luận án này hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học tại Quảng Ngãi.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu
Nghiên cứu xác định chính xác khu hệ lưỡng cư Quảng Ngãi và khu hệ bò sát Quảng Ngãi. Mục tiêu là lập danh sách đầy đủ các loài hiện diện, cập nhật phân loại học. Luận án đánh giá hiện trạng tài nguyên herpetofauna. Điều này cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học. Dữ liệu này cần thiết cho công tác quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở việc cung cấp thông tin nền tảng về sinh vật học, hỗ trợ các quyết định quản lý môi trường.
1.2. Phương pháp khảo sát và dữ liệu thu thập
Quá trình khảo sát thực địa herpetology được tiến hành kỹ lưỡng. Các phương pháp thu thập mẫu vật, ghi nhận sinh cảnh lưỡng cư bò sát đã được áp dụng. Kỹ thuật nghiên cứu trong phòng thí nghiệm hỗ trợ định loại chính xác. Tư liệu nghiên cứu bao gồm các mẫu vật thu thập, dữ liệu môi trường và tài liệu tham khảo. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định đa dạng loài lưỡng cư và đa dạng loài bò sát. Các thông tin về đặc điểm hình thái cũng được ghi nhận chi tiết.
II.Đa dạng thành phần loài lưỡng cư bò sát vùng Quảng Ngãi
Luận án đã ghi nhận một số lượng lớn các loài lưỡng cư và bò sát tại vùng Quảng Ngãi. Công trình này mang lại cái nhìn tổng thể về đa dạng loài lưỡng cư và đa dạng loài bò sát tại khu vực. Các phát hiện mới và những cập nhật về phân loại học herpetofauna được trình bày chi tiết. Danh sách các loài đã được bổ sung và điều chỉnh dựa trên những bằng chứng khoa học mới nhất. Cấu trúc phân loại học của khu hệ lưỡng cư Quảng Ngãi và khu hệ bò sát Quảng Ngãi được phân tích sâu. Điều này giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ tiến hóa và sự phong phú của các nhóm loài.
2.1. Danh sách loài và những ghi nhận mới
Nghiên cứu đã xây dựng danh sách đầy đủ các loài lưỡng cư và bò sát ở Quảng Ngãi. Có nhiều ghi nhận bổ sung về loài mới cho khu vực. Những thay đổi về phân loại học herpetofauna cũng được cập nhật. Danh sách này là nguồn tài liệu quý giá. Nó phản ánh sự đa dạng loài lưỡng cư và đa dạng loài bò sát. Điều này giúp các nhà khoa học và quản lý có cái nhìn chính xác về nguồn gen động vật tại đây.
2.2. Cấu trúc phân loại học khu hệ lưỡng cư bò sát
Cấu trúc phân loại học của khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng Quảng Ngãi đã được phân tích. Các họ, giống và loài được sắp xếp khoa học. Mối quan hệ giữa các nhóm loài được làm rõ. Sự phân bố số lượng loài trong từng họ được đánh giá. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan về sự đa dạng loài lưỡng cư và đa dạng loài bò sát. Các phát hiện này đóng góp vào hiểu biết về phân loại học herpetofauna ở Việt Nam.
III.Đặc điểm sinh cảnh phân bố loài lưỡng cư và bò sát
Khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng Quảng Ngãi thể hiện sự phân bố đa dạng theo nhiều loại sinh cảnh khác nhau. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết đặc điểm phân bố địa lý loài và mối liên hệ với các yếu tố môi trường. Các loài được tìm thấy ở nhiều độ cao và nơi ở khác nhau. Điều này cho thấy sự thích nghi phong phú của herpetofauna. Việc xác định các loài đặc hữu miền Trung trong khu vực là một phát hiện quan trọng. Điều này nhấn mạnh giá trị đặc biệt của đa dạng sinh học Quảng Ngãi. Thông tin về sinh cảnh lưỡng cư bò sát giúp định hướng các hành động bảo tồn hiệu quả.
3.1. Phân bố loài theo sinh cảnh và độ cao
Các loài lưỡng cư và bò sát ở Quảng Ngãi phân bố đa dạng. Chúng sống trong nhiều sinh cảnh lưỡng cư bò sát khác nhau. Rừng núi, vùng ven biển, và khu vực nông nghiệp đều có sự hiện diện của các loài. Sự phân bố địa lý loài cũng thay đổi theo độ cao. Một số loài ưa thích vùng thấp, trong khi số khác sinh sống ở núi cao. Nghiên cứu đã lập bảng thống kê số lượng loài phân bố theo các loại sinh cảnh và độ cao cụ thể.
3.2. Đặc trưng địa lý động vật và loài đặc hữu
Khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng Quảng Ngãi mang đặc trưng địa lý động vật rõ rệt. Có sự tương đồng với các khu vực lân cận ở miền Trung Việt Nam. Một số loài đặc hữu miền Trung được ghi nhận tại đây. Điều này cho thấy vai trò của Quảng Ngãi trong bảo tồn đa dạng sinh học. Phân bố địa lý loài được phân tích để xác định các khu vực có giá trị cao về đa dạng sinh học và tính đặc hữu.
IV.Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học lưỡng cư bò sát Quảng Ngãi
Luận án không chỉ cung cấp thông tin khoa học mà còn đề xuất các giải pháp thiết thực cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Giá trị tài nguyên của khu hệ lưỡng cư Quảng Ngãi và khu hệ bò sát Quảng Ngãi được đánh giá cao. Tuy nhiên, các nhân tố tác động tiêu cực đang gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho các loài này. Việc mất môi trường sống, săn bắt trái phép và biến đổi khí hậu là những thách thức lớn. Các đề xuất đưa ra nhằm mục tiêu phát triển bền vững. Chúng tập trung vào việc bảo vệ các loài có giá trị và các sinh cảnh quan trọng, đảm bảo tương lai cho herpetofauna Quảng Ngãi.
4.1. Giá trị bảo tồn và các mối đe dọa chính
Khu hệ lưỡng cư Quảng Ngãi và khu hệ bò sát Quảng Ngãi chứa nhiều loài có giá trị bảo tồn cao. Nhiều loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và danh mục của IUCN. Tuy nhiên, chúng đang đối mặt với nhiều mối đe dọa. Sự suy giảm sinh cảnh lưỡng cư bò sát là nghiêm trọng nhất. Các hoạt động khai thác tài nguyên và săn bắt trái phép cũng ảnh hưởng tiêu cực. Cần có hành động khẩn cấp để bảo tồn đa dạng sinh học này.
4.2. Đề xuất chiến lược bảo tồn bền vững
Luận án đề xuất một số giải pháp phát triển bền vững cho khu hệ lưỡng cư và bò sát. Các đề xuất bao gồm tăng cường quản lý các khu bảo tồn hiện có. Việc thành lập các khu vực bảo vệ mới cũng được cân nhắc. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn đa dạng sinh học là rất quan trọng. Nghiên cứu cũng khuyến nghị phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm. Những chiến lược này nhằm bảo vệ khu hệ lưỡng cư Quảng Ngãi và khu hệ bò sát Quảng Ngãi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Khu hệ Lưỡng cư và Bò sát vùng Quảng Ngãi" do nghiên cứu sinh Lê Thị Thanh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Đinh Thị Phương Anh (Chuyên ngành: Động vật học, Mã số: 62420103, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế, 2017) là một công trình khoa học tiên phong, cung cấp bức tranh toàn diện và có hệ thống đầu tiên về đa dạng sinh học của lớp Lưỡng cư (Amphibia) và lớp Bò sát (Reptilia) tại khu vực duyên hải Nam Trung Bộ. Vùng Quảng Ngãi sở hữu vị trí địa lý đặc biệt nằm ở sườn Đông dãy Trường Sơn, tiếp nối các hệ sinh thái từ Quảng Nam, Kon Tum, Gia Lai đến Bình Định. Mặc dù địa hình chuyển tiếp phức tạp từ đỉnh núi cao như Cà Đam (1.413 m), Cao Muôn (1.085 m) xuống đồng bằng và dải cồn cát ven biển tạo nên các ổ sinh thái phong phú, các nghiên cứu trước đây chỉ mang tính chất phân mảnh, ngắn hạn (Lê Khắc Huy và cs, 2001; Tran et al., 2010; Nemes et al., 2013).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án giải quyết là sự thiếu vắng dữ liệu định lượng về cấu trúc phân loại học hiện đại, đặc trưng phân bố sinh thái theo đai cao, nơi ở, cũng như mối quan hệ địa lý động vật học của vùng chuyển tiếp Trường Sơn - Duyên hải. Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng: (1) Cấu trúc thành phần loài khu hệ Lưỡng cư - Bò sát (LCBS) vùng Quảng Ngãi phong phú và có sự thay đổi phân loại học như thế nào so với các tài liệu cổ điển? (2) Sự phân bố của các loài biến thiên ra sao theo sinh cảnh, nơi ở và các đai độ cao địa hình? (3) Mức độ tương đồng địa lý động vật học giữa Quảng Ngãi với các tiểu vùng Đông Dương và các tỉnh lân cận đạt tỷ lệ bao nhiêu? (4) Hiện trạng các loài nguy cấp, quý hiếm và mức độ suy thoái sinh cảnh chịu tác động từ áp lực nhân sinh như thế nào để hoạch định ranh giới ưu tiên bảo tồn?
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên lý thuyết địa lý sinh vật học đảo và lục địa (MacArthur & Wilson), phân vùng địa lý động vật học Việt Nam (Trần Kiên & Hoàng Xuân Quang, 1992), cùng hệ thống phân loại học phân tử hiện đại (Pyron et al., 2013; Zaher et al., 2009). Công trình khảo sát quy mô lớn trên 22 điểm nghiên cứu thuộc 14 huyện/thành phố, phân tích tổng thể qua 20 đợt khảo sát thực địa trong 211 ngày thực địa kéo dài từ tháng 9/2010 đến tháng 2/2015, xử lý 630 mẫu vật thực chứng, thiết lập danh lục 137 loài thuộc 82 giống, 31 họ, 4 bộ. Kết quả mang lại đóng góp đột phá khi bổ sung hàng chục loài mới cho vùng, làm cơ sở khoa học tối quan trọng cho chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học cấp tỉnh và quốc gia.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu lưỡng cư và bò sát tại khu vực Trung Bộ Việt Nam trải qua ba giai đoạn lịch sử chính. Giai đoạn tiền 1954 gắn liền với các công trình hình thái học kinh điển của René Bourret (1934, 1937, 1942), người đầu tiên mô tả các taxon rắn, thằn lằn và rùa tại Quảng Trị, Quảng Bình và Thừa Thiên Huế (như Natrix laobaoensis, Ophryophryne poilani, Clemmys quadriocellata). Giai đoạn 1954–1975 ghi nhận bước khởi đầu của các nhà khoa học trong nước với khảo sát đầu tiên của Đào Văn Tiến (1957) tại Vĩnh Linh, Quảng Trị. Giai đoạn sau 1975 chứng kiến sự mở rộng vượt bậc về không gian khảo sát và chiều sâu lý thuyết: Campden-Main (1984) xuất bản chuyên khảo rắn miền Nam; Trần Kiên và Hoàng Xuân Quang (1992) đề xuất phân chia Việt Nam thành 7 phân khu động vật - địa lý học; Hoàng Xuân Quang (1993, 2000, 2008, 2012) khảo sát sâu tại Bắc Trung Bộ và Bạch Mã; Lê Nguyên Ngật (1997, 1999, 2001) nghiên cứu khu hệ vùng núi Ngọc Linh, Tây Quảng Nam và Pù Mát; Ngô Đắc Chứng và cs (2007, 2008, 2009) điều tra khu hệ Phú Yên, Đắk Nông và chuyên khảo sinh học các giống Leiolepis, Quasipaa.
Trong bức tranh chung đó, tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về ranh giới địa lý sinh vật học và sự phân tách các bậc taxon. Điển hình là các bất đồng trong việc phân loại phức hợp loài giống Takydromus (Hoàng Xuân Quang và cs, 2006) hay sự chia tách các họ lớn như Colubridae và Agamidae dựa trên phân tích hình thái so sánh với hệ thống phát sinh phân tử. Về mặt phân vùng địa lý, các học giả tranh luận liệu khu hệ duyên hải Trung Trung Bộ nghiêng về yếu tố đặc hữu Trường Sơn hay chịu sự chi phối áp đảo từ luồng động vật Ấn Độ - Mã Lai (Trần Duy Ngọc & Ngô Đắc Chứng, 2009).
So với các công trình quốc tế quy mô lớn về địa lý động vật học Đông Dương như nghiên cứu của Bain & Hurley (2011) về mô hình phân vùng lưỡng cư Đông Dương dựa trên biến động sinh thái, hay phân tích phát sinh loài biến dưỡng Bò sát toàn cầu của Pyron et al. (2013) và Zaher et al. (2009), nghiên cứu tại Quảng Ngãi đóng vai trò lấp đầy "mắt xích phân bố bị khuyết". Trong khi Tran et al. (2010) chỉ ghi nhận 16 loài lưỡng cư tại vùng Mỏ Nít (Sơn Hà) và Nemes et al. (2013) ghi nhận 35 loài bò sát tại Ba Tơ, luận án của Lê Thị Thanh đã nâng tổng số loài định danh lên 137 loài, tích hợp và kiểm chứng tính hợp lệ của các taxon quốc tế mới công bố trong hệ sinh thái sườn Đông Trường Sơn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc kiểm chứng và phát triển thuyết phân vùng địa lý động vật học Đông Dương (Indochinese Biogeography Framework) của Bain & Hurley (2011) và bản đồ 7 phân khu địa lý động vật Việt Nam của Trần Kiên & Hoàng Xuân Quang (1992). Bằng việc phân tích cấu trúc thành phần loài, nghiên cứu làm sáng tỏ vị trí bản lề của vùng Quảng Ngãi: nơi giao thoa giữa tiểu vùng Trung Trường Sơn (Annamite Range) và vùng đất thấp Duyên hải Nam Trung Bộ.
Về hệ thống học phát sinh loài (Phylogenetic Systematics), nghiên cứu đã cập nhật toàn diện cấu trúc taxon theo các lý thuyết phân loại hiện đại:
- Tách phân họ Nhông cát (Leiolepidinae) từ họ Nhông (Agamidae) thành họ Nhông cát độc lập (Leiolepidae).
- Tách 5 phân họ thuộc họ Rắn nước cũ (Colubridae) thành 5 họ riêng biệt gồm: Lamprophiidae, Natricidae, Pareatidae, Pseudoxenodontidae, và Xenodermidae theo khung lý thuyết phân loại học phân tử của Zaher et al. (2009) và Pyron et al. (2013).
- Cập nhật danh pháp và vị trí phân loại cho 20 loài, xác lập bằng chứng phân bố thực địa vững chắc cho 3 loài đặc hữu mới công bố tại Việt Nam: Ếch cây ro-bet-in-go (Rhacophorus robertingeri Orlov et al., 2012), Ếch cây sần việt nam (Theloderma vietnamense Poyarkov et al., 2015), và Nhông ba-chê (Calotes bachae Hartmann et al., 2013).
┌────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH KHU HỆ LCBS QUẢNG NGÃI │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Hệ thống học │ │ Sinh thái học │ │ Địa lý sinh vật │
│ Phân loại học │ │ Không gian │ │ & Bảo tồn học │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│• Phân loại học │ │• Sinh cảnh sống │ │• Hệ số tương đồng│
│ hiện đại │ │ (6 kiểu rừng/đất│ │ Dice (PAST) │
│ (Pyron; Zaher) │ │• Đai cao địa hình│ │• Tiểu vùng Bain │
│• 18+ chỉ số hình │ │ (<300m, 300- │ │ & Hurley (2011) │
│ thái chuẩn hóa │ │ 700m, >700m) │ │• Đánh giá ma trận│
│• Định loại khóa │ │• Vi môi trường & │ │ 5 tiêu chí ưu │
│ chuyên ngành │ │ nơi ở đặc thù │ │ tiên đa dạng │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột: Hình thái học giải phẫu so sánh (Comparative Morphometrics), Sinh thái học cảnh quan (Landscape Ecology), và Địa lý sinh vật học định lượng (Quantitative Biogeography). Tính độc đáo nằm ở sự kết hợp giữa ma trận hình thái chi tiết (đo đếm 18 chỉ số lưỡng cư, 17 chỉ số thằn lằn, 19 chỉ số rắn và 5 chỉ số rùa) với thuật toán phân tích tương đồng quần xã thông qua chỉ số Sørensen - Dice trên nền tảng phần mềm sinh thái học PAST. Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): giới hạn trong phạm vi hành chính tỉnh Quảng Ngãi (14°32' – 15°25' vĩ độ Bắc; 108°06' – 109°04' kinh độ Đông), phản ánh điều kiện sườn đón gió ẩm nhiệt đới gió mùa của Trường Sơn Đông.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tiếp cận theo hệ hình thực chứng luận (Positivism) kết hợp phương pháp quan sát - phân tích thực địa nghiêm ngặt trong động vật học. Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp đa tầng (Multi-level design): khảo sát thực địa trực tiếp thu thập mẫu vật, đo đếm giải phẫu hình thái học trong phòng thí nghiệm, điều tra xã hội học dân tộc học (phỏng vấn tri thức bản địa của người Hrê, Cor về tên gọi và tập tính động vật), và mô hình hóa toán tin sinh học.
Tổng số 22 điểm khảo sát được thiết lập đại diện cho toàn bộ các sinh cảnh từ vùng núi cao đến đồng bằng ven biển, gồm 14 điểm miền núi (tại các huyện Trà Bồng, Tây Trà, Sơn Tây, Sơn Hà, Minh Long, Ba Tơ) và 8 điểm đồng bằng duyên hải (Bình Sơn, Sơn Tịnh, Tư Nghĩa, Nghĩa Hành, Mộ Đức, Đức Phổ, TP. Quảng Ngãi).
┌─────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
└────────────────┬────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Khảo sát Thực địa │ │ Phòng Thí nghiệm │ │ Toán tin & Sinh thái │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│• 211 ngày / 20 đợt │ │• Cố định cồn 70°, form. │ │• Phần mềm PAST │
│• 22 điểm (14 núi, 8 bãi)│ │• Đo đếm thước kẹp 0,1mm │ │• Chỉ số Dice: │
│• GPS Garmin 76S │ │• 18+ chỉ số giải phẫu │ │ D = 2C / (A + B) │
│• 630 mẫu vật thực chứng │ │• Lưu trữ ĐH Sư phạm Huế │ │• Ma trận 5 tiêu chí ưu │
│• 97 phiếu phỏng vấn │ │ & ĐH Đồng Tháp │ │ tiên bảo tồn đa dạng │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý mẫu vật tuân thủ nghiêm ngặt cẩm nang phương pháp nghiên cứu LCBS của Cục Kiểm lâm, WWF (2003) và các quy chuẩn quốc tế:
- Thu thập mẫu ngoài tự nhiên: Thực hiện ngày (7h–16h) và đêm (19h–23h) dọc theo các tuyến khảo sát cắt ngang các sinh cảnh rừng kín thường xanh ít bị tác động, rừng phục hồi, rừng trồng, đất canh tác nông nghiệp, suối và vùng ngập nước. Sử dụng thiết bị định vị GPS Garmin 76S. Bắt trực tiếp bằng tay, vợt chuyên dụng, kẹp bắt rắn cơ học và thòng lọng.
- Bảo quản và xử lý mẫu: Mẫu vật gây mê nhân đạo bằng hơi ethyl acetate hoặc ether, cố định hình thái bằng dung dịch formalin 5–10% hoặc cồn 70°, tiêm formalin 7% vào khoang bụng đối với mẫu vật lớn, gắn nhãn định danh kim loại/chống nước ở khớp gối chân sau bên trái (LCBS) hoặc cổ (rắn) trước khi lưu trữ tại Bảo tàng Động vật Đại học Sư phạm Huế và Đại học Đồng Tháp.
- Tam giác đạc dữ liệu (Triangulation): Kết hợp giữa 630 mẫu vật thu thập trực tiếp, 89 lượt quan sát tự nhiên, 48 di vật (mai rùa, rắn ngâm rượu, mẫu thuộc da trong dân cư), 827 ảnh chụp phân giải cao và 97 phiếu phỏng vấn sâu người dân địa phương. Giám định chéo các loài khó định loại tại Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật (IEBR).
Data và phân tích
Phân tích định lượng giải phẫu hình thái sử dụng thước kẹp điện tử có độ chính xác 0,1 mm và kính hiển vi quang học soi nổi để đếm cấu trúc vảy và bản mỏng:
- Lưỡng cư (18 chỉ số): Chiều dài thân ($SVL$), dài đầu ($HL$), rộng đầu ($HW$), khoảng cách gian mũi ($IND$), đường kính mắt ($ED$), rộng mí mắt trên ($UEW$), gian ổ mắt ($IOD$), đường kính màng nhĩ ($TD$), dài mắt - màng nhĩ ($TEL$), dài mắt - mõm ($ESL$), dài ống tay ($FLL$), dài bàn tay ($HNL$), dài ngón tay I ($1FL$), dài đùi ($TL$), dài ống chân ($TKL$), dài bàn chân ($FL$), dài ngón chân I ($1TL$), dài củ bàn chân trong lớn nhất ($IMTL$).
- Bò sát (Thằn lằn, Rắn, Rùa): Đo đếm chính xác số hàng vảy quanh thân ($1DSR, 2DSR, 3DSR$), số vảy bụng ($V$), vảy dưới đuôi ($SC$), tấm hậu môn ($A1/A2$), số bản mỏng dưới ngón chân IV ($LaT4$), chiều dài mai ($LC$), chiều rộng mai ($WC$), chiều cao mai ($HC$), chiều dài yếm ($LP$).
- Phương pháp sinh thái học định lượng: Sử dụng phần mềm PAST (Hammer et al., 2001) mã hóa ma trận nhị phân (0/1) để tính hệ số tương đồng Sørensen - Dice:
$$D = \frac{2C}{A + B}$$
(Trong đó: $C$ là số loài chung giữa hai khu vực; $A, B$ lần lượt là tổng số loài của khu vực A và khu vực B).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy mô đa dạng thành phần loài vượt bậc: Luận án khẳng định trích dẫn cốt lõi: "Trên cơ sở phân tích tư liệu thu thập đã xác định 137 loài LCBS thuộc 82 giống, 31 họ, 4 bộ, bao gồm 41 loài LC thuộc 24 giống, 8 họ, 2 bộ và 96 loài BS thuộc 58 giống, 23 họ, 2 bộ". Bổ sung 78 loài chưa từng được ghi nhận trước đây cho khu hệ Quảng Ngãi.
- Cấu trúc ưu thế rõ nét:
- Ở lớp Lưỡng cư, họ Ếch cây (Rhacophoridae) chiếm ưu thế tuyệt đối với 7 giống (29,17%) và 13 loài (31,71%), kế tiếp là họ Ếch nhái chính thức (Dicroglossidae) với 5 giống (20,83%) và 9 loài (21,95%).
- Ở lớp Bò sát, phân bộ Rắn (Serpentes) đa dạng nhất với 50 loài, tiếp đến là phân bộ Thằn lằn (Sauria) với 31 loài và bộ Rùa (Testudines) với 15 loài thuộc 4 họ.
- Phát hiện tái khẳng định các loài đặc hữu và mới mô tả: Ghi nhận quần thể ổn định của Ếch cây sần việt nam (Theloderma vietnamense) tại Ba Vinh (Ba Tơ) và Sơn Lập (Sơn Tây); Ếch cây ro-bet-in-go (Rhacophorus robertingeri) tại rừng Ba Tơ, Trà Bồng; và Nhông ba-chê (Calotes bachae) tại Trà Thủy (Trà Bồng).
- Quy luật phân bố sinh cảnh và độ cao:
- Rừng kín thường xanh ít bị tác động và rừng phục hồi là hai sinh cảnh có độ đa dạng loài cao nhất (chiếm >65% tổng số loài), trong khi rừng trồng keo và bạch đàn có độ đa dạng thấp nhất do cấu trúc thảm mục suy giảm và độ ẩm kém.
- Đai độ cao dưới 300 m tập trung số lượng loài cao nhất (do diện tích rộng và sinh cảnh đa dạng ven suối), nhưng đai cao trên 700 m đến 1.400 m chứa đựng tỷ lệ loài đặc hữu Trường Sơn cao nhất (Ichthyophis cf. nguyenorum, Gracixalus supercornutus, Amolops spinapectoralis).
- Đặc trưng địa lý động vật học: Phân tích chỉ số Dice chứng minh khu hệ Quảng Ngãi có mối quan hệ tương đồng cao nhất với khu hệ tỉnh Bình Định và Quảng Nam ($D > 0,68$), thuộc phân vùng chuyển tiếp Trung Trường Sơn - Nam Trường Sơn.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC PHÂN LOẠI KHU HỆ LCBS QUẢNG NGÃI │
├───────────────────────┬──────────────┬──────────────┬───────────────────────┤
│ Nhóm Động vật │ Số Họ │ Số Giống │ Số Loài (% tổng số) │
├───────────────────────┼──────────────┼──────────────┼───────────────────────┤
│ Lớp Lưỡng cư │ 8 họ │ 24 giống │ 41 loài (29,93%) │
│ • Bộ Không đuôi │ 7 họ │ 23 giống │ 40 loài (29,20%) │
│ • Bộ Không chân │ 1 họ │ 1 giống │ 1 loài (0,73%) │
├───────────────────────┼──────────────┼──────────────┼───────────────────────┤
│ Lớp Bò sát │ 23 họ │ 58 giống │ 96 loài (70,07%) │
│ • Phân bộ Thằn lằn │ 7 họ │ 14 giống │ 31 loài (22,63%) │
│ • Phân bộ Rắn │ 12 họ │ 35 giống │ 50 loài (36,50%) │
│ • Bộ Rùa │ 4 họ │ 9 giống │ 15 loài (10,95%) │
├───────────────────────┼──────────────┼──────────────┼───────────────────────┤
│ TỔNG CỘNG │ 31 họ │ 82 giống │ 137 loài (100%) │
└───────────────────────┴──────────────┴──────────────┴───────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu hình thái, sinh thái chuẩn hóa làm chuẩn đối sánh cho các nghiên cứu sinh học tiến hóa, phát sinh loài học ở khu vực Đông Nam Á.
- Về mặt phương pháp: Xây dựng quy trình định loại kết hợp đo đếm hình thái chi tiết và sử dụng phần mềm sinh thái học PAST để lượng hóa quan hệ địa lý động vật học cấp địa phương.
- Về thực tiễn bảo tồn: Luận án xác định 48 loài có giá trị bảo tồn cao nằm trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), Danh lục Đỏ IUCN (2017), Nghị định 32/2006/NĐ-CP và Nghị định 160/2013/NĐ-CP (như Rùa Trung Bộ Mauremys annamensis, Rùa hộp trán vàng Cuora bourretii, Rắn hổ chúa Ophiophagus hannah, Kỳ đà vân Varanus nebulosus).
- Về chính sách phát triển: Đề xuất quy hoạch 3 khu vực trọng điểm ưu tiên bảo tồn cấp thiết: Vùng núi Cà Đam (Trà Bồng), Rừng Cao Muôn (Ba Tơ) và Rừng Tây Sơn Tây.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ 3 giới hạn nghiên cứu:
- Dữ liệu phân tử: Chưa thực hiện giải trình tự DNA (DNA Barcoding / Phân tích gen ty thể 16S, COI) cho toàn bộ 137 loài mà chủ yếu dựa trên phân tích hình thái học so sánh và dữ liệu kiểm chứng thứ cấp.
- Độ bao phủ sinh cảnh chuyên biệt: Một số sinh cảnh núi cao trên 1.200 m hiểm trở (như đỉnh Cà Đam, đỉnh Ha Peo) và sinh cảnh hải đảo (Huyện đảo Lý Sơn) chưa được khảo sát liên tục trong tất cả các tháng mùa mưa bão lớn do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Sinh thái học quần thể định lượng: Chưa đánh giá được biến động kích thước quần thể tuyệt đối (absolute population size) và sức sinh sản ngoài tự nhiên của các loài cực kỳ nguy cấp do mật độ bắt gặp rất thấp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng then chốt:
- Ứng dụng kỹ thuật DNA môi trường (eDNA) để phát hiện các loài lưỡng cư, bò sát thủy sinh quý hiếm ẩn kín tại các lưu vực sông Trà Khúc, sông Re, sông Vệ.
- Nghiên cứu chuyên sâu về sinh học âm học (Bioacoustics) của các loài ếch cây thuộc giống Rhacophorus, Kurixalus, Theloderma.
- Giám sát tác động của biến đổi khí hậu và hiện tượng khô hạn do gió Tây Nam lên các bãi sinh sản của lưỡng cư tại đai cao.
- Xây dựng mô hình nhân nuôi bán tự nhiên phục hồi quần thể Rùa Trung Bộ (Mauremys annamensis) và Rùa hộp bua-rê (Cuora bourretii).
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các công trình nghiên cứu Động vật chí Việt Nam, cung cấp dẫn liệu cho các nghiên cứu tổng hợp về đa dạng sinh học dải Trường Sơn. Dự báo tiếp tục đóng góp vào hàng chục trích dẫn quốc tế trên các tạp chí chuyên ngành Herpetology.
- Chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Chi cục Kiểm lâm và Sở Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn tỉnh Quảng Ngãi trong việc xây dựng hồ sơ thành lập các Khu bảo tồn thiên nhiên mới (Khu BTTN Cà Đam và Cao Muôn).
- Kinh tế - Xã hội: Định hướng phát triển mô hình kinh tế trang trại gây nuôi thương mại hợp pháp các loài có giá trị kinh tế cao (như Rắn ráo trâu Ptyas mucosa, Rồng đất Physignathus cocincinus, Ba ba trơn Pelodiscus sinensis), đồng thời nâng cao nhận thức bảo vệ động vật hoang dã cho cộng đồng người Cor, người Hrê.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Động vật học: Thừa hưởng hệ thống mô tả hình thái chi tiết 137 loài, bảng đo đếm giải phẫu và bộ mẫu vật chuẩn lưu trữ tại phòng thực hành động vật.
- Cán bộ Quản lý Rừng và Kiểm lâm: Sở hữu danh lục phân loại cập nhật, nhận diện nhanh các loài nguy cấp theo Nghị định 160/2013/NĐ-CP và Sách Đỏ để phục vụ công tác thực thi pháp luật chống săn bắt trái phép.
- Tổ chức Bảo tồn Quốc tế (IUCN, WWF, TRAFFIC): Có được dữ liệu hiện trạng phân bố chính xác để cập nhật bản đồ phân vùng bảo tồn và đánh giá lại tiêu chí sách đỏ của các loài đặc hữu miền Trung Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Luận án đã kiểm chứng và phát triển thuyết Địa lý sinh vật học Đông Dương (Bain & Hurley, 2011) và Thuyết phân vùng động vật học Việt Nam (Trần Kiên & Hoàng Xuân Quang, 1992) bằng việc chứng minh vùng Quảng Ngãi là trung tâm chuyển tiếp sinh thái (ecotone) phức hợp giữa Trường Sơn Đông và Duyên hải Nam Trung Bộ, dung hợp cả yếu tố phát sinh bản địa cổ và luồng di lưu động vật Ấn Độ - Mã Lai.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với nghiên cứu cổ điển thuần mô tả của Bourret (1934–1942) và Đào Văn Tiến (1957–1982), luận án thiết lập phương pháp tiếp cận tích hợp: khảo sát thực địa đa thời gian (211 ngày) kết hợp ma trận hình thái học chuẩn hóa (18+ chỉ số chi tiết), ứng dụng toán tin sinh thái (phần mềm PAST, chỉ số Sørensen - Dice) và kỹ thuật phỏng vấn điều tra xã hội học dân tộc học có cấu trúc.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ tập dữ liệu thực nghiệm là gì? Sự hiện diện đồng thời và mật độ bắt gặp tương đối cao của 3 loài mới được mô tả cho khoa học (Rhacophorus robertingeri, Theloderma vietnamense, Calotes bachae) cùng sự tồn tại của loài Ếch giun nguyễn (Ichthyophis cf. nguyenorum) tại vùng rừng núi sườn Đông, chứng minh hệ sinh thái rừng tự nhiên Quảng Ngãi là nơi lưu trữ nguồn gen đặc hữu cổ xưa chưa từng được đánh giá đúng mức.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình lặp lại (Replication Protocol) hay không? Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ tọa độ GPS 22 điểm khảo sát, bản mô tả tuyến, bảng tiêu chuẩn đo đếm hình thái 18 chỉ số có sơ đồ minh họa giải phẫu, quy trình cố định hóa chất và mã số bộ mẫu vật 630 tiêu bản lưu giữ tại Đại học Sư phạm Huế và Đại học Đồng Tháp.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo ra sao? Tập trung vào 3 mũi nhọn: Giải mã toàn bộ hệ gen (Genomics & Barcoding) của các taxon đặc hữu; Ứng dụng cảm biến âm sinh học tự động (Autonomous Acoustic Monitoring) để theo dõi biến động quần thể; và Thiết lập mạng lưới bảo tồn liên cảnh quan kết nối Quảng Ngãi - Kon Tum - Quảng Nam.
Kết luận
- Xác lập danh lục chuẩn hóa toàn diện gồm 137 loài LCBS (41 loài Lưỡng cư, 96 loài Bò sát) thuộc 82 giống, 31 họ, 4 bộ cho vùng Quảng Ngãi; trích dẫn ghi nhận: "Tổng thời gian khảo sát thực địa là 211 ngày và 110 lượt người dân tham gia" với "tổng số 630 mẫu vật LCBS thu thập qua các đợt khảo sát thực địa".
- Bổ sung 78 loài mới cho khu hệ động vật vùng Quảng Ngãi, cập nhật danh pháp 20 loài theo các công trình phân loại học phân tử quốc tế hiện đại.
- Ghi nhận vùng phân bố vững chắc cho 3 loài mới công bố của Việt Nam (Rhacophorus robertingeri, Theloderma vietnamense, Calotes bachae).
- Phân tích định lượng sự phân bố theo 6 dạng sinh cảnh và 3 đai cao địa hình, chỉ rõ sinh cảnh rừng kín thường xanh ít bị tác động và đai cao >700 m lưu giữ giá trị đa dạng sinh học và nguồn gen đặc hữu cao nhất.
- Đánh giá mức độ tổn thương của 48 loài có giá trị bảo tồn cao, lượng hóa mức độ tương đồng địa lý động vật bằng phần mềm PAST, và đề xuất 3 vùng trọng điểm ưu tiên bảo tồn cấp bách tại các khối núi Cà Đam, Cao Muôn và Tây Sơn Tây.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM LÊ THỊ THANH KHU HỆ LƢỠNG CƢ VÀ BÒ SÁT VÙNG QUẢNG NGÃI LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ - 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM LÊ THỊ THANH KHU HỆ LƢỠNG CƢ VÀ BÒ SÁT VÙNG QUẢNG NGÃI Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 62420103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học PGS. ĐINH THỊ PHƢƠNG ANH HUẾ - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực, nội dung tham khảo đã được trích dẫn, các bài báo công bố chung đã được đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa được bảo vệ trước bất kỳ hội đồng học vị nào trước đây. Tác giả luận án Lê Thị Thanh ii LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Huế dưới sự hướng dẫn khoa học tận tình và trách nhiệm cao của cô giáo PGS.
TS Đinh Thị Phương Anh, tôi xin kính gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Cô. Tôi xin cảm ơn Ban Đào tạo Sau đại học Đại học Huế; Phòng Đào tạo Sau đại học, Khoa Sinh học, Bộ môn Động vật, Ban giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Huế; Lãnh đạo Trường Đại học Đồng Tháp đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn PGS. TS Lê Nguyên Ngật, GS.
TS Ngô Đắc Chứng, TS. Nguyễn Quảng Trường, PGS. TS Võ Văn Phú, PGS. TS Nguyễn Văn Thuận, TS.
Nguyễn Thiên Tạo, TS. Hoàng Thị Nghiệp, TS. Hoàng Ngọc Thảo, Th.S Phạm Thế Cường đã hỗ trợ tài liệu tham khảo, đóng góp ý kiến, giúp định loại và thẩm định một số mẫu vật nghiên cứu. Xin cảm ơn các cơ quan ban ngành trong tỉnh Quảng Ngãi, Trường Đại học Phạm Văn Đồng và một số học viên cao học của Trường Đại học Sư phạm Đà Nẵng đã phối hợp giúp đỡ trong quá trình khảo sát thực địa.
Tôi xin cảm ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên trong thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Lê Thị Thanh iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ ĐDSH Đa dạng sinh học IUCN International Union for Conservation of Nature (Hiệp hội Bảo tồn thiên nhiên quốc tế) KBTTN Khu Bảo tồn thiên nhiên KVNC Khu vực nghiên cứu LCBS Lưỡng cư, Bò sát cs Cộng sự PTBV Phát triển bền vững SĐVN Sách Đỏ Việt Nam, 2007, Phần I: Động vật TP Thành phố TPL Thành phần loài VN Việt Nam VQN Vùng Quảng Ngãi VQG Vườn Quốc gia iv MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC.
iv DANH MỤC BẢNG. vi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Đóng góp của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Lược sử nghiên cứu Lưỡng cư và Bò sát. Lược sử nghiên cứu Lưỡng cư và Bò sát ở Trung Bộ. Khái quát nghiên cứu Lưỡng cư và Bò sát ở vùng Quảng Ngãi. Khái quát điều kiện tự nhiên và xã hội vùng Quảng Ngãi.
Vị trí địa lý. Đặc điểm địa hình. Đặc điểm tự nhiên và tài nguyên sinh vật. Đặc điểm kinh tế xã hội.
THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM, PHƢƠNG PHÁP VÀ TƢ LIỆU NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Khảo sát thực địa. Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Tư liệu nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thành phần loài Lưỡng cư và Bò sát ở vùng Quảng Ngãi. Danh sách thành phần loài. Ghi nhận bổ sung và sự thay đổi về phân loại học.
Cấu trúc thành phần phân loại học khu hệ LCBS VQN. Đặc điểm hình thái nhận dạng các loài LCBS ở VQN. Đặc trưng khu hệ Lưỡng cư và Bò sát vùng Quảng Ngãi. Đặc điểm phân bố của các loài LCBS.
Đặc trưng địa lý động vật. Giá trị bảo tồn và đề xuất giải pháp phát triển bền vững khu hệ Lưỡng cư và Bò sát vùng Quảng Ngãi. Giá trị tài nguyên Lưỡng cư và Bò sát vùng Quảng Ngãi. Các nhân tố tác động tiêu cực đến Lưỡng cư và Bò sát vùng Quảng Ngãi.
Đề xuất một số giải pháp phát triển bền vững .133 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .139 TÀI LIỆU THAM KHẢO .140 PHỤ LỤC vi DANH MỤC BẢNG Thứ Tên bảng Trang tự 1.1 Đặc điểm khí hậu vùng Quảng Ngãi 18 3.1 Danh sách các loài Lưỡng cư và Bò sát ở vùng Quảng Ngãi 32 3.2 Cấu trúc thành phần phân loại khu hệ Lưỡng cư và Bò sát ở VQN 39 3.3 Số lượng loài Lưỡng cư và Bò sát trong họ phân bố theo sinh cảnh 111 3.4 Số lượng loài Lưỡng cư và Bò sát trong họ phân bố theo độ cao 118 3.5 Số lượng loài Lưỡng cư và Bò sát trong họ phân bố theo nơi ở 121 3.6 Quan hệ địa lý động vật của khu hệ LCBS ở VQN với một số tiểu 124 vùng địa lý động vật 3.7 Chỉ số tương đồng (Dice) về TPL LCBS ở VQN với một số tiểu 125 vùng địa lý động vật 3.8 Chỉ số tương đồng (Dice) về TPL LCBS giữa VQN với vùng lân cận 126 3.9 Danh sách các loài LCBS có giá trị bảo tồn ở vùng Quảng Ngãi 130 3.10 Tổng hợp số lượng LCBS có giá trị bảo tồn 131 3.11 Đánh giá các địa điểm ưu tiên bảo tồn LCBS ở VQN 133 vii DANH MỤC HÌNH Thứ Tên hình Trang tự 2.1 Sơ đồ đo lưỡng cư không đuôi 25 2.2 Màng da ở chi lưỡng cư không đuôi 25 2.3 Các tấm khiên ở đầu thằn lằn 26 2.4 Lỗ tai thằn lằn 26 2.5 Nếp mỏng mặt dưới bàn chân thằn lằn 26 2.6 Vảy bụng và vảy đuôi thằn lằn 27 2.7 Lỗ trước hậu môn và lỗ đùi của rắn 27 2.8 Vảy và tấm đầu của rắn 27 2.9 Các loại vảy lưng ở rắn 28 2.10 Cách đếm số hàng vảy thân của rắn 28 2.11 Tấm bụng, tấm dưới đuôi và tấm hậu môn của rắn 28 2.12 Sơ đồ đo các phần cơ thể rùa 29 3.1 Tỷ lệ các bậc phân loại trong các bộ LCBS 40 3.2 Số lượng giống và loài Lưỡng cư theo họ 41 3.3 Số lượng giống và loài ở các họ trong phân bộ Thằn lằn 42 3.4 Số lượng giống và loài ở các họ trong phân bộ Rắn 42 3.5 Số lượng giống và loài ở các họ trong bộ Rùa 43 3.6 Tỷ lệ Lưỡng cư và Bò sát phân bố theo sinh cảnh 113 3.7 Tỷ lệ Lưỡng cư và Bò sát phân bố theo độ cao 119 3.8 Tỷ lệ Lưỡng cư và Bò sát phân bố theo nơi ở 122 3.9 Tỷ lệ LCBS phân bố trong một số tiểu vùng địa lý động vật 124 3.10 Mức độ tương đồng TPL LCBS giữa VQN và vùng lân cận 127 3.11 Tỷ lệ các nhóm giá trị sử dụng LCBS ở VQN 129 3.12 Số lượng cấp độ bảo tồn LCBS có giá trị bảo tồn ở VQN 132 3.13 Tổng hợp số điểm đánh giá các địa điểm ưu tiên bảo tồn 134 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam được đánh giá là nước có đa dạng sinh học khá cao của thế giới, là nước đang phát triển nên bên cạnh thuận lợi, Việt Nam cũng gặp không ít những thách thức trong phát triển kinh tế xã hội, tăng dân số, biến đổi khí hậu đã tạo ra áp lực lớn đến môi trường sống và sự đa dạng sinh học các hệ sinh thái. Nhiều loài động thực vật hoang dã có nguy cơ bị mất sinh cảnh sống, giảm số lượng cá thể của loài hoặc không còn gặp. Nhóm lưỡng cư và bò sát là mắt xích quan trọng của chuỗi và lưới thức ăn trong tự nhiên, từ lâu đã gắn bó và có giá trị kinh tế đối với con người, đồng thời cũng là nhóm động vật được khai thác dễ dàng, tương đối nhạy cảm và dễ bị biến động trước những thay đổi của môi trường và các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội của con người.
Nghiên cứu điều tra khu hệ lưỡng cư và bò sát ở Việt Nam trong những năm gần đây đã được quan tâm, tiến hành nghiên cứu trên nhiều khu vực, vùng, miền, theo đó số lượng các loài lưỡng cư và bò sát mới phát hiện và cả những loài ghi nhận bổ sung được công bố khá nhiều trên các tạp chí quốc tế, tuy nhiên diễn ra chưa đồng đều ở các vùng miền của đất nước, trong đó có tỉnh Quảng Ngãi. Quảng Ngãi là một trong các tỉnh duyên hải Trung Trung Bộ nằm ở sườn Đông của dãy Trường Sơn, tiếp nối hệ sinh thái với tỉnh Quảng Nam, Kon Tum, Gia Lai, Bình Định, có sự đa dạng địa hình và các hệ sinh thái đặc trưng của vùng khí hậu Trung Trung Bộ, đã tạo nên sự đa dạng sinh cảnh và các loài sinh vật. Từ trước đến nay công tác nghiên cứu đa dạng sinh học và cảnh quan môi trường ở khu vực này trong đó có việc điều tra nghiên cứu khu hệ lưỡng cư và bò sát ở đây còn ít và mới chỉ được tiến hành ở một số khu vực trong thời gian ngắn, phạm vi nghiên cứu còn hạn hẹp, do đó, việc điều tra nghiên cứu khu hệ lưỡng cư và bò sát ở vùng Quảng Ngãi là định hướng quan trọng trong nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học động vật, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Kết quả nghiên cứu của đề tài luận án góp phần bổ sung nguồn tư liệu cho bộ môn lưỡng cư và bò sát học, phục vụ trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học, bảo tồn cảnh quan, môi trường sống, cũng như 2 phát triển kinh tế - xã hội ở địa phương.
Vì vậy, để có kết quả nghiên cứu đầy đủ về lớp Lưỡng cư (Amphibia) và lớp Bò sát (Reptilia) ở vùng Quảng Ngãi, chúng tôi chọn đề tài Khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng Quảng Ngãi làm đề tài luận án tiến sĩ sinh học. Mục tiêu nghiên cứu Xác định đa dạng thành phần loài, đặc trưng phân bố (theo sinh cảnh, nơi ở, đai độ cao), một số đặc điểm sinh thái học làm cơ sở khoa học cho công tác quản lý và bảo tồn các loài lưỡng cư và bò sát ở vùng Quảng Ngãi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thanh (2017). Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng quảng ngãi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/luan-an-tien-si-khu-he-luong-cu-va-bo-sat-vung-quang-ngai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng quảng ngãi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu khu hệ lưỡng cư, bò sát Quảng Ngãi, phân tích đa dạng sinh học, sinh thái và đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng quảng ngãi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng quảng ngãi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng quảng ngãi" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng quảng ngãi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng quảng ngãi" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khu hệ lưỡng cư và bò sát vùng quảng ngãi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.