Luận án Nguyễn Xuân Sinh: Căn cứ địa Nam Tây Nguyên kháng chiến chống Mỹ 1954-1975
Khám phá căn cứ địa Nam Tây Nguyên trong kháng chiến chống Mỹ (1954-1975) – di tích lịch sử quan trọng thể hiện tinh thần đấu tranh anh dũng.
Trường Đại học Sư phạm Huế
Lịch sử Việt Nam
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Căn cứ địa Nam Tây Nguyên Hình thành kháng chiến chống Mỹ 1954 1965
Tài liệu này tập trung nghiên cứu sâu rộng về quá trình hình thành, xây dựng và bảo vệ căn cứ địa tại Nam Tây Nguyên trong giai đoạn lịch sử quan trọng 1954-1965. Đây là thời kỳ khởi đầu của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Căn cứ địa Nam Tây Nguyên không chỉ là những vùng đất hiểm trở mà còn là trái tim của chiến tranh Việt Nam tại mặt trận Tây Nguyên. Khu vực này đóng vai trò then chốt, là nơi quân Giải phóng miền Nam tổ chức lực lượng, huấn luyện cán bộ và xây dựng thế trận chiến tranh nhân dân vững chắc. Công cuộc tái lập và củng cố căn cứ địa diễn ra quyết liệt, đối phó với chính sách đàn áp của chính quyền Việt Nam Cộng hòa và chiến lược 'Chiến tranh đặc biệt' của Mỹ. Căn cứ địa đã trở thành điểm tựa vững chắc, cung cấp nguồn lực, nhân lực và là bàn đạp chiến lược cho các hoạt động quân sự, chính trị. Vai trò của căn cứ địa trong việc đảm bảo hành lang giao thông, tiếp nhận chi viện từ đường mòn Hồ Chí Minh là không thể phủ nhận. Đây là minh chứng rõ nét cho ý chí kiên cường và tài thao lược của cách mạng Việt Nam.
1.1. Nhân tố hình thành căn cứ địa Nam Tây Nguyên
Nhiều nhân tố then chốt đã góp phần tạo nên hệ thống căn cứ địa vững chắc tại Nam Tây Nguyên. Trước hết, điều kiện tự nhiên của vùng này mang đặc điểm rừng núi hiểm trở, địa hình phức tạp, tạo lợi thế tuyệt vời cho việc xây dựng các khu vực phòng thủ bí mật, che giấu lực lượng. Rừng sâu, núi cao, hệ thống sông suối dày đặc là bức tường tự nhiên chống lại sự càn quét của địch. Thứ hai, truyền thống yêu nước sâu sắc và tinh thần đoàn kết của đồng bào các dân tộc thiểu số tại Nam Tây Nguyên là nền tảng vững chắc. Người dân nơi đây đã đồng lòng ủng hộ cách mạng, che chở cán bộ, cung cấp lương thực, tri thức địa phương. Lòng dân là thành trì vững chãi nhất. Cuối cùng, quan điểm và chủ trương sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam về vai trò chiến lược của căn cứ địa đã định hướng toàn bộ quá trình xây dựng. Đảng đã nhận định đúng đắn tầm quan trọng của Nam Tây Nguyên như một mắt xích không thể thiếu trong hệ thống căn cứ địa toàn miền Nam, đặc biệt là đối với mặt trận Tây Nguyên. Những yếu tố này kết hợp đã tạo nên một thế trận lòng dân, địa hình và ý chí chính trị, biến Nam Tây Nguyên thành một cứ điểm chiến lược quan trọng trong chiến tranh Việt Nam.
1.2. Tái lập củng cố căn cứ địa 1954 1960
Giai đoạn 1954-1960 chứng kiến công cuộc tái lập và củng cố căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên sau Hiệp định Genève. Chính quyền Việt Nam Cộng hòa dưới sự hậu thuẫn của Mỹ đã tiến hành nhiều chiến dịch đàn áp, tố cộng diệt cộng, nhằm phá vỡ cơ sở cách mạng. Tuy nhiên, các Đảng bộ địa phương tại Nam Tây Nguyên đã kiên cường lãnh đạo nhân dân giữ vững phong trào. Nhiều vùng núi sâu, những khu rừng rậm được lựa chọn làm nơi tái lập các cơ quan lãnh đạo, đơn vị quân Giải phóng miền Nam. Công tác xây dựng cơ sở hạ tầng bí mật như hầm hào, kho tàng, đường mòn nội bộ được triển khai khẩn trương. Lực lượng vũ trang địa phương, dân quân tự vệ được tổ chức lại và huấn luyện, đảm bảo khả năng tự vệ và bảo vệ cán bộ cách mạng. Mục tiêu chính là bảo toàn lực lượng, giữ vững liên lạc giữa các vùng, chuẩn bị cho giai đoạn đấu tranh lâu dài và khốc liệt hơn. Căn cứ địa cung cấp nơi trú ẩn an toàn, là điểm tựa tinh thần và vật chất cho phong trào kháng chiến chống Mỹ, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển sau này.
1.3. Căn cứ địa trong Chiến tranh đặc biệt 1961 1965
Từ năm 1961 đến 1965, Mỹ và Việt Nam Cộng hòa đẩy mạnh chiến lược 'Chiến tranh đặc biệt' với âm mưu bình định miền Nam. Căn cứ địa Nam Tây Nguyên trở thành mục tiêu đánh phá trọng điểm của địch. Máy bay, pháo binh Mỹ liên tục oanh tạc, các cuộc càn quét lớn nhỏ diễn ra thường xuyên nhằm tiêu diệt lực lượng quân Giải phóng miền Nam. Tuy nhiên, với sự lãnh đạo tài tình của Đảng và tinh thần chiến đấu quả cảm của nhân dân, căn cứ địa không những được bảo vệ mà còn phát triển rộng khắp. Các khu căn cứ được mở rộng, tạo thành hệ thống liên hoàn, kết nối với căn cứ địa ở cực Nam Trung Bộ và miền Đông Nam Bộ. Đặc biệt, các hành lang giao thông chiến lược, bao gồm các nhánh của đường mòn Hồ Chí Minh và đường Trường Sơn, được xây dựng và bảo vệ nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo việc tiếp nhận chi viện kịp thời, hiệu quả từ hậu phương lớn miền Bắc vào mặt trận Tây Nguyên. Căn cứ địa không chỉ là nơi trú quân, mà còn là bàn đạp để quân Giải phóng tổ chức các trận đánh lớn, giáng trả các đợt càn quét của địch, góp phần làm phá sản chiến lược 'Chiến tranh đặc biệt' của Mỹ.
II.Phát triển Căn cứ địa Nam Tây Nguyên Chiến tranh Việt Nam 1965 1975
Giai đoạn 1965-1975 đánh dấu sự leo thang của chiến tranh Việt Nam với việc Mỹ trực tiếp đưa quân tham chiến. Căn cứ địa Nam Tây Nguyên tiếp tục được củng cố, phát triển mạnh mẽ, trở thành một yếu tố không thể thiếu trong chiến lược kháng chiến chống Mỹ. Tài liệu này làm rõ cách căn cứ địa thích nghi, tồn tại và lớn mạnh trước những chiến lược tàn bạo của đối phương như 'Chiến tranh cục bộ' và 'Việt Nam hóa chiến tranh'. Căn cứ địa không chỉ là nơi ẩn náu mà còn là trung tâm hậu cần, chỉ huy, giáo dục chính trị, đóng góp vào sức mạnh tổng hợp của quân Giải phóng miền Nam. Các chiến dịch lớn, đặc biệt là chiến dịch Tây Nguyên năm 1975, đã khẳng định vai trò quyết định của hệ thống căn cứ này. Đây là bằng chứng cho khả năng tổ chức, duy trì sức mạnh chiến đấu của cách mạng Việt Nam trong điều kiện khắc nghiệt nhất, tiến tới giải phóng miền Nam.
2.1. Căn cứ địa đối phó Chiến tranh cục bộ 1965 1968
Khi Mỹ đưa quân trực tiếp vào miền Nam, chiến lược 'Chiến tranh cục bộ' được triển khai với quy mô lớn. Nam Tây Nguyên trở thành một trong những chiến trường trọng điểm, chứng kiến nhiều cuộc hành quân càn quét, đánh phá ác liệt từ phía Mỹ và quân đội Việt Nam Cộng hòa. Căn cứ địa tại đây đã được xây dựng và củng cố về mọi mặt để đối phó. Các công trình phòng thủ được gia cố, hệ thống đường giao thông trong căn cứ được mở rộng. Lực lượng quân Giải phóng miền Nam đã áp dụng chiến thuật linh hoạt, dựa vào địa hình hiểm trở và sự ủng hộ của nhân dân để bảo vệ căn cứ. Hoạt động sản xuất tự túc, đào tạo cán bộ, quân y được đẩy mạnh nhằm duy trì sự sống còn của căn cứ. Căn cứ địa Nam Tây Nguyên đã góp phần quan trọng vào việc làm thất bại các âm mưu quân sự của địch, duy trì thế chủ động và tạo điều kiện cho các đơn vị quân Giải phóng thực hiện những đòn phản công hiệu quả. Đây là minh chứng cho sức sống bền bỉ và khả năng thích nghi của chiến tranh nhân dân trong bối cảnh chiến tranh ác liệt nhất.
2.2. Vai trò Căn cứ địa trong Mậu Thân 1968
Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 là một bước ngoặt lớn trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Căn cứ địa Nam Tây Nguyên đã đóng góp vai trò không thể thiếu trong chiến dịch này. Là nơi đứng chân vững chắc, căn cứ địa cung cấp nơi tập kết, chuẩn bị lực lượng và phương tiện cho các mũi tấn công vào các đô thị, căn cứ của địch ở Nam Tây Nguyên. Các cơ quan chỉ huy của mặt trận Tây Nguyên đã dựa vào căn cứ địa để điều hành chiến dịch một cách bí mật và hiệu quả. Việc duy trì và bảo vệ căn cứ địa đã đảm bảo an toàn cho các hoạt động hậu cần, quân y, giúp duy trì sức chiến đấu của quân Giải phóng miền Nam trong suốt thời gian diễn ra Mậu Thân. Mặc dù gặp nhiều khó khăn, căn cứ địa vẫn là hậu phương tại chỗ, cung cấp nguồn nhân lực và vật lực, hỗ trợ cho các đợt tiến công và nổi dậy của quân và dân. Sự kiên cường của căn cứ địa đã góp phần tạo nên những thắng lợi chiến lược, gây chấn động dư luận Mỹ và thế giới, làm phá sản một phần ý chí xâm lược của Mỹ.
2.3. Củng cố phát triển Căn cứ địa 1969 1975
Sau Mậu Thân 1968, Mỹ chuyển sang chiến lược 'Việt Nam hóa chiến tranh', với mục tiêu rút dần quân Mỹ nhưng vẫn duy trì chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Giai đoạn 1969-1975 chứng kiến công cuộc củng cố và phát triển căn cứ địa Nam Tây Nguyên lên một tầm cao mới. Các khu căn cứ được khôi phục, mở rộng, tăng cường khả năng tự cung tự cấp. Nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp trong căn cứ được khuyến khích phát triển để đáp ứng nhu cầu lương thực, thuốc men, vũ khí tự tạo. Hệ thống y tế, giáo dục, văn hóa cũng được chú trọng. Đặc biệt, căn cứ địa đã trở thành hậu phương tại chỗ vững chắc, không chỉ cung cấp nguồn lực mà còn là nơi đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, chiến sĩ cho quân Giải phóng miền Nam. Việc xây dựng căn cứ địa liên hoàn với đường mòn Hồ Chí Minh, đường Trường Sơn đã giúp đảm bảo tuyến chi viện chiến lược, chuẩn bị cho những trận đánh quyết định. Căn cứ địa đã phát huy vai trò tối đa, góp phần quan trọng vào thắng lợi của chiến dịch Tây Nguyên và giải phóng miền Nam hoàn toàn vào năm 1975, kết thúc chiến tranh Việt Nam.
III.Vai trò Căn cứ địa Nam Tây Nguyên trong kháng chiến chống Mỹ
Căn cứ địa Nam Tây Nguyên giữ một vai trò vô cùng quan trọng, mang tính chiến lược trong suốt cuộc kháng chiến chống Mỹ (1954-1975). Nơi đây không chỉ là một địa bàn hoạt động mà còn là yếu tố quyết định sự thành bại của nhiều chiến dịch lớn trên mặt trận Tây Nguyên. Tài liệu này phân tích sâu sắc các khía cạnh vai trò, từ việc là nơi trú đóng của các cơ quan đầu não, đến việc đảm bảo tuyến hậu cần chiến lược quan trọng. Căn cứ địa đã biến địa bàn rừng núi hiểm trở thành một pháo đài vững chắc của quân Giải phóng miền Nam. Sự tồn tại và phát triển của các căn cứ này thể hiện rõ tầm nhìn chiến lược của Đảng về chiến tranh nhân dân, tạo ra thế trận liên hoàn, làm suy yếu lực lượng đối phương. Vai trò của căn cứ địa Nam Tây Nguyên đã được khẳng định thông qua những đóng góp to lớn vào chiến thắng cuối cùng, giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước.
3.1. Hậu phương chiến lược nơi đứng chân lãnh đạo
Căn cứ địa Nam Tây Nguyên đã trở thành một hậu phương chiến lược vững chắc ngay tại chiến trường. Đây là nơi đứng chân an toàn của các cơ quan lãnh đạo cấp cao của Đảng và quân đội trên mặt trận Tây Nguyên. Bộ chỉ huy tiền phương, các ban ngành chính trị, quân sự, dân vận đã được tổ chức và hoạt động hiệu quả trong lòng căn cứ. Từ đây, các quyết sách chiến lược được đưa ra, chỉ đạo toàn bộ hoạt động kháng chiến. Căn cứ địa cung cấp môi trường bí mật để bảo vệ cán bộ, đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ lãnh đạo, chiến sĩ. Nơi đây cũng là trung tâm giáo dục chính trị, tư tưởng cho quân Giải phóng miền Nam, củng cố ý chí chiến đấu. Việc duy trì được một hệ thống hậu phương tại chỗ đã giảm bớt gánh nặng cho hậu phương lớn miền Bắc, đồng thời giúp các hoạt động chỉ đạo, điều hành được nhanh chóng, kịp thời và sát với thực tế chiến trường. Vai trò này là nền tảng cho sự thành công của nhiều chiến dịch lớn trong chiến tranh Việt Nam.
3.2. Cầu nối tuyến chi viện đường Trường Sơn
Một trong những vai trò quan trọng nhất của căn cứ địa Nam Tây Nguyên là cầu nối chiến lược của đường Trường Sơn (đường mòn Hồ Chí Minh). Các căn cứ này nằm dọc theo các tuyến đường huyết mạch, trở thành các trạm dừng chân, kho bãi, bệnh viện dã chiến và điểm trung chuyển hàng hóa từ miền Bắc vào miền Nam. Hàng ngàn tấn vũ khí, lương thực, thuốc men và cán bộ, chiến sĩ đã được tiếp nhận và phân phối thông qua hệ thống căn cứ địa này. Căn cứ địa đã đảm bảo an toàn cho tuyến đường vận tải chiến lược, bảo vệ các điểm xung yếu, chống lại sự đánh phá ác liệt của không quân Mỹ. Không có căn cứ địa, việc duy trì tuyến đường Trường Sơn sẽ trở nên vô cùng khó khăn, thậm chí là bất khả thi. Nhờ có căn cứ địa, dòng chi viện từ hậu phương lớn đã được liên tục và thông suốt, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo nguồn lực cho quân Giải phóng miền Nam chiến đấu và chiến thắng trên khắp các mặt trận, đặc biệt là tại mặt trận Tây Nguyên và trong các chiến dịch lớn như chiến dịch Tây Nguyên.
3.3. Đòn bẩy cho chiến dịch Tây Nguyên giải phóng miền Nam
Căn cứ địa Nam Tây Nguyên đã thực sự trở thành đòn bẩy quyết định cho thắng lợi của chiến dịch Tây Nguyên năm 1975, mở màn cho chiến dịch Hồ Chí Minh và giải phóng miền Nam. Các căn cứ này là nơi tập kết quân sự khổng lồ, nơi quân Giải phóng miền Nam chuẩn bị kỹ lưỡng về mọi mặt trước khi tung ra đòn quyết định. Từ căn cứ địa, các binh đoàn chủ lực đã xuất phát, bất ngờ tấn công và giành thắng lợi vang dội tại Buôn Ma Thuột. Việc kiểm soát được một hệ thống căn cứ địa vững chắc đã tạo ra lợi thế chiến lược, cho phép quân đội ta cơ động lực lượng nhanh chóng, đảm bảo hậu cần tại chỗ và duy trì sức tấn công liên tục. Căn cứ địa không chỉ là nơi che chở, mà còn là bàn đạp chiến lược, là nơi tập trung sức mạnh tổng hợp của chiến tranh nhân dân. Thắng lợi của chiến dịch Tây Nguyên, với sự đóng góp to lớn của căn cứ địa, đã tạo đà và điều kiện thuận lợi để quân đội ta tiến về Sài Gòn, hoàn thành sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, kết thúc chiến tranh Việt Nam.
IV.Đặc điểm chiến lược Căn cứ địa Nam Tây Nguyên 1954 1975
Căn cứ địa Nam Tây Nguyên mang những đặc điểm chiến lược riêng biệt, định hình vai trò và sức ảnh hưởng của nó trong cuộc kháng chiến chống Mỹ từ 1954 đến 1975. Nghiên cứu này làm rõ những nét đặc trưng về địa lý, lịch sử hình thành và phương thức hoạt động của các căn cứ này. Đây là một minh chứng sống động cho tư duy chiến lược của Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc xây dựng và phát triển thế trận chiến tranh nhân dân. Sự kiên cường, bền bỉ của căn cứ địa trong điều kiện chiến tranh ác liệt nhất đã cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm quý giá cho lịch sử quân sự. Các đặc điểm này không chỉ giúp căn cứ địa tồn tại mà còn trở thành nhân tố quyết định trong việc đối phó với các chiến lược quân sự của Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa, hướng tới mục tiêu giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước.
4.1. Địa hình hiểm trở điều kiện tự nhiên khắc nghiệt
Nam Tây Nguyên nổi bật với địa hình rừng núi hiểm trở, đây là đặc điểm cơ bản nhất của các căn cứ địa trong khu vực này. Vùng đất này có độ cao lớn, chia cắt phức tạp bởi nhiều dãy núi, đèo dốc, sông suối dày đặc. Khí hậu khắc nghiệt, với mùa mưa kéo dài, rừng rậm nguyên sinh và bệnh tật là những thách thức lớn. Những điều kiện tự nhiên này vừa là khó khăn, vừa là lợi thế chiến lược. Nó gây trở ngại lớn cho việc cơ động và tác chiến của quân đội địch, đặc biệt là các phương tiện cơ giới hiện đại. Đồng thời, địa hình này lại tạo ra những địa bàn lý tưởng cho quân Giải phóng miền Nam xây dựng hệ thống hầm hào, kho tàng bí mật, và các tuyến đường vận chuyển ẩn mình. Mật độ dân số thấp cũng giúp bảo vệ bí mật căn cứ. Chính điều kiện tự nhiên khắc nghiệt đã tôi luyện ý chí, sức chịu đựng của cán bộ, chiến sĩ, biến rừng núi thành đồng minh đắc lực trong chiến tranh nhân dân.
4.2. Quá trình hình thành duy trì liên tục
Đặc điểm nổi bật của căn cứ địa Nam Tây Nguyên là quá trình hình thành sớm và được duy trì liên tục trong suốt cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Phần lớn các căn cứ địa ra đời từ những năm đầu giai đoạn chống 'Chiến tranh đặc biệt' của Mỹ (1961-1965). Thậm chí, một số khu vực đã có nền tảng từ thời kháng chiến chống Pháp. Căn cứ địa đã trải qua nhiều giai đoạn bị địch đánh phá ác liệt nhưng vẫn kiên cường bám trụ, không ngừng được củng cố và phát triển. Sự liên tục này thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng Cộng sản Việt Nam và khả năng tổ chức của các cấp ủy địa phương. Việc duy trì một hệ thống căn cứ địa ổn định trong hơn hai thập kỷ đã đảm bảo nguồn lực, hậu cần và chỉ huy cho các mặt trận. Đây là minh chứng cho sức sống bền bỉ của chiến tranh nhân dân, nơi mà ý chí của con người và sự đoàn kết của cộng đồng có thể vượt qua mọi thử thách, kể cả những cuộc chiến tranh hủy diệt của đối phương.
4.3. Kinh nghiệm chiến tranh nhân dân xây dựng vững chắc
Căn cứ địa Nam Tây Nguyên là minh chứng hùng hồn cho sự phát triển của nghệ thuật chiến tranh nhân dân Việt Nam. Quá trình xây dựng và bảo vệ căn cứ địa đã tích lũy nhiều bài học kinh nghiệm quý giá. Đó là bài học về việc dựa vào dân, phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc. Nhân dân không chỉ là người cung cấp lương thực, che chở mà còn trực tiếp tham gia chiến đấu, xây dựng căn cứ. Các khu căn cứ được xây dựng vững chắc, liên hoàn về thế trận, bao gồm cả các công trình quân sự, hành lang giao thông và các cơ sở sản xuất, văn hóa, giáo dục. Bài học về sự tự lực, tự cường, biến khó khăn thành sức mạnh đã được phát huy tối đa. Căn cứ địa cũng là nơi thể hiện sự sáng tạo trong chiến thuật đánh địch, từ du kích đến chính quy. Những kinh nghiệm này đã góp phần tạo nên một hệ thống căn cứ địa không thể bị phá hủy, là yếu tố then chốt giúp quân Giải phóng miền Nam giữ vững thế chủ động, từng bước đánh bại các chiến lược của Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa, tiến tới giải phóng miền Nam và kết thúc chiến tranh Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HUẾ NGUYỄN XUÂN SINH CĂN CỨ ĐỊA Ở NAM TÂY NGUYÊN TRONG KHÁNG CHIẾN CHỐNG MỸ (1954 - 1975) LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC HUẾ - 2015 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HUẾ NGUYỄN XUÂN SINH CĂN CỨ ĐỊA Ở NAM TÂY NGUYÊN TRONG KHÁNG CHIẾN CHỐNG MỸ (1954 - 1975) Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 62 22 03 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: - PGS.TS LÊ CUNG - PGS.TS TRẦN NGỌC LONG HUẾ - 2015 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong Luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Luận án Nguyễn Xuân Sinh ii LỜI CẢM ƠN! Để được tham gia và hoàn thành khóa đào tạo Tiến sĩ (2010-2013), tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến sự quan tâm, tạo điều kiện của Lãnh đạo Trường THPT Krông Nô, Trường Đại học Sư phạm Huế - Đại học Huế, quý thầy cô Khoa Lịch sử, Phòng Đào tạo Sau Đại học Sư phạm Huế. Để hoàn thành Luận án, tôi xin chân thành cảm ơn đến sự giúp đỡ về tư liệu của Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II TP Hồ Chí Minh, Phòng Khoa học Quân sự - Bộ Tư lệnh Quân khu V, Viện Lịch sử Đảng, Phòng Lưu trữ Tỉnh ủy các tỉnh: Đăk Lăk, Đăk Nông, Lâm Đồng, Gia Lai, Bình Phước và các nhân chứng lịch sử. Đặc biệt xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai thầy hướng dẫn PGS.
TS Lê Cung và PGS. TS Trần Ngọc Long, người đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt tôi trên bước đường học tập và nghiên cứu khoa học. Xin cảm ơn gia đình, người thân và bạn bè đã luôn động viên giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án này Huế, tháng 4 năm 2015 Nguyễn Xuân Sinh iii NHỮNG CỤM TỪ VIẾT TẮT BCH Ban Chấp hành BTL Bộ Tư lệnh CTQG Chính trị Quốc gia ĐHSP Đại học Sư phạm HN Hà Nội LSQS Lịch sử quân sự LLVT Lực lượng vũ trang NTB Nam Trung Bộ NCLS Nghiên cứu Lịch sử NXB Nhà xuất bản QĐND Quân đội nhân dân Tp HCM Thành phố Hồ Chí Minh TTLT Trung tâm Lưu trữ VNCH Việt Nam Cộng hòa iv MỤC LỤC Trang phụ bìa. i Lời cam đoan.
ii Lời cảm ơn. iii Những cụm từ viết tắt. iv Danh mục bản đồ, ảnh chụp tài liệu, bảng biểu và hình ảnh về căn cứ địa. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. NGUỒN TÀI LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN.
BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN. Vấn đề nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Nhóm các công trình nghiên cứu về cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Nhóm các công trình chuyên khảo về căn cứ địa nói chung và căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên nói riêng. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục đƣợc nghiên cứu. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, XÂY DỰNG VÀ BẢO VỆ CĂN CỨ ĐỊA Ở NAM TÂY NGUYÊN TỪ NĂM 1954 ĐẾN NĂM 1965. Những nhân tố tác động đến quá trình hình thành và phát triển của căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên.
Quan điểm và chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về căn cứ địa. Điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội. Truyền thống yêu nước của nhân dân các tỉnh Nam Tây Nguyên. Căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên trong kháng chiến chống Pháp.
Tái lập, củng cố và bảo vệ căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên từ năm 1954 đến năm 1960. Chính sách của Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa đối với Nam Tây Nguyên. Chủ trương của Trung ương Đảng và Đảng bộ các tỉnh ở Nam Tây Nguyên về xây dựng căn cứ địa. Quá trình tái lập, củng cố và bảo vệ căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên.
Căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên trong giai đoạn chống chiến lƣợc “Chiến tranh đặc biệt” của Mỹ (1961-1965). Phát triển căn cứ địa, tạo thế liên hoàn với căn cứ địa ở cực Nam Trung Bộ và miền Đông Nam Bộ. Chống địch đánh phá căn cứ địa, đảm bảo hành lang giao thông chiến lược ở Nam Tây Nguyên. 79 *Tiểu kết chƣơng 2.
XÂY DỰNG, BẢO VỆ VÀ PHÁT HUY VAI TRÕ CĂN CỨ ĐỊA Ở NAM TÂY NGUYÊN TỪ NĂM 1965 ĐẾN NĂM 1975. Xây dựng và bảo vệ căn cứ địa, đáp ứng yêu cầu chống chiến lƣợc “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ ở Nam Tây Nguyên (1965-1968). Xây dựng thực lực căn cứ địa, góp phần đánh bại chiến lược “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ. Chiến đấu chống địch đánh phá căn cứ địa.
Căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên với cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968. Củng cố căn cứ địa về mọi mặt, góp phần đánh bại chiến lƣợc “Việt Nam hóa chiến tranh”; giải phóng hoàn toàn Nam Tây Nguyên (1969-1975). Quá trình khôi phục căn cứ địa từ sau Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 đến Hiệp định Paris (ngày 27/1/1973). Xây dựng căn cứ địa thành hậu phương tại chỗ vững chắc, đáp ứng yêu cầu trong giai đoạn cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ (1973-1975).
119 *Tiểu kết chƣơng 3. ĐẶC ĐIỂM, VAI TRÕ VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM. Căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước nằm ở địa bàn rừng núi hiểm trở, có mật độ dân số thấp và nền kinh tế khó khăn. Phần lớn căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên ra đời trong giai đoạn chống chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mỹ (1961-1965) và duy trì trong suốt cuộc kháng chiến.
Các căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên trải dọc trục giao thông chiến lược thuận lợi để tiếp nhận nguồn chi viện từ hậu phương lớn miền Bắc vào theo đường Hồ Chí Minh. Căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên là nơi đứng chân của các cơ quan lãnh đạo, chỉ đạo, chỉ huy và lực lượng vũ trang. Hậu phương tại chỗ, cung cấp sức người, sức của cho chiến trường Nam Tây Nguyên và Đông Bắc Campuchia. Góp phần bảo đảm thông suốt cho tuyến hành lang chiến lược Bắc - Nam trên bộ, nối Nam Tây Nguyên với cực Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ.
Bàn đạp xuất phát tiến công của các lực lượng vũ trang, góp phần tiêu hao, tiêu diệt sinh lực địch. Một số bài học kinh nghiệm. Xây dựng căn cứ địa vững mạnh toàn diện cả về chính trị, quân sự, kinh tế, văn hóa và xã hội. Xây dựng luôn gắn liền với nhiệm vụ bảo vệ căn cứ địa.
Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết các dân tộc trong quá trình xây dựng và bảo vệ căn cứ địa. Xây dựng và củng cố tổ chức Đảng, chính quyền cách mạng các cấp; tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với mọi cấp, mọi ngành ở căn cứ địa. 151 *Tiểu kết chƣơng 4. 155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
158 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 177 4 DANH MỤC BẢN ĐỒ, ẢNH CHỤP TÀI LIỆU, BẢNG BIỂU VÀ HÌNH ẢNH VỀ CĂN CỨ ĐỊA BẢN ĐỒ TT Tên gọi Trang 1 Bản đồ hành chính các tỉnh Nam Tây Nguyên 178 2 Hình thái căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên trong kháng chiến chống 179 Mỹ (1954-1960) 3 Hình thái căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên trong kháng chiến chống 180 Mỹ, năm 1965 4 Hình thái căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên trong kháng chiến chống 181 Mỹ, năm 1972 5 Đường hành lang chiến lược Bắc – Nam và giữa các căn cứ địa ở 182 Nam Tây Nguyên trong kháng chiến chống Mỹ (1954-1975) 6 Cao trào Đồng khởi ở miền Nam 1959-1960 183 7 Tổ chức hành chính – quân sự chính quyền cách mạng ở Nam Bộ 184 và cực Nam Trung Bộ (1961-1963) 8 Tổ chức hành chính – quân sự chính quyền VNCH, năm 1960 185 ẢNH CHỤP TÀI LIỆU TT Tên gọi Trang 1 Phương hướng, nhiệm vụ, kế hoạch xây dựng căn cứ địa và vùng 186 giải phóng của Bộ Chính trị, năm 1973 2 Báo cáo của Tổng tham mưu phòng nhì – VNCH về các mật 187 khu cũ của Việt Cộng tại vùng Cao Nguyên Trung Phần, năm 1960 3 Báo cáo của Tổng tham mưu Phòng nhì – VNCH về mật khu Chư 205 Djũ – Dlei Ya, năm 1960 5 BẢNG BIỂU VÀ HÌNH ẢNH VỀ CĂN CỨ ĐỊA TT Tên gọi Trang 1 Căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên trong kháng chiến chống Mỹ 208 (1954-1975) 2 Các cuộc nổi dậy giải phóng ở Nam Tây Nguyên, năm 1960 211 3 Dân số vùng căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên (1960-1975) 212 4 Lực lượng quân sự của địch ở Nam Tây Nguyên (1961-1975) 213 5 Lực lượng vũ trang kháng chiến ở Nam Tây Nguyên (1961-1975) 214 6 Diện tích và dân số của một số căn cứ địa trong kháng chiến 215 chống Mỹ ở miền Nam (1954-1975) 7 Các đơn vị, nhân dân và LLVT huyện, xã được Nhà nước phong 216 tặng “Anh hùng LLVT nhân dân” 8 Một số hình ảnh về căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên trong cuộc 218 kháng chiến chống Mỹ (1954-1975) 6 MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Căn cứ địa luôn giữ một vai trò hết sức quan trọng, quyết định đến thành bại trong bất kỳ cuộc chiến tranh nào, đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc. Chính vì vậy, trong quá trình lãnh đạo, chỉ đạo cách mạng, Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng sáng tạo học thuyết quân sự Mác - Lênin, kế thừa và phát huy những kinh nghiệm về xây dựng căn cứ địa trong lịch sử đấu tranh chống ngoại xâm, để đề ra và giải quyết thành công vấn đề xây dựng đất đứng chân cho các lực lượng kháng chiến.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, cũng giống như các căn cứ địa phương khác ở miền Nam, các căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên là nơi bảo tồn và phát triển lực lượng kháng chiến, làm chỗ dựa cho các hoạt động chính trị, quân sự của lực lượng kháng chiến. Xuất phát từ hoàn cảnh khách quan của điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội vùng, miền nên các căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên có những nét đặc trưng về sự phân bố, loại hình, quy mô và tổ chức hoạt động. Hệ thống căn cứ địa ở Nam Tây Nguyên trong cuộc kháng chiến chống Mỹ gồm có căn cứ địa ở vùng rừng núi, căn cứ du kích và cơ sở chính trị ở đô thị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Căn cứ địa Nam Tây Nguyên kháng chiến chống Mỹ 1954-1975" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá căn cứ địa Nam Tây Nguyên trong kháng chiến chống Mỹ (1954-1975) – di tích lịch sử quan trọng thể hiện tinh thần đấu tranh anh dũng.
Luận án "Căn cứ địa Nam Tây Nguyên kháng chiến chống Mỹ 1954-1975" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Huế. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Căn cứ địa Nam Tây Nguyên kháng chiến chống Mỹ 1954-1975" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Căn cứ địa Nam Tây Nguyên kháng chiến chống Mỹ 1954-1975" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Căn cứ địa Nam Tây Nguyên kháng chiến chống Mỹ 1954-1975" có bao nhiêu trang?
Luận án "Căn cứ địa Nam Tây Nguyên kháng chiến chống Mỹ 1954-1975" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Căn cứ địa Nam Tây Nguyên kháng chiến chống Mỹ 1954-1975" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.