Luận án tiến sĩ sinh học: Nghiên cứu sinh thái quần thể rồng đất Physignathus cocincinus (Cuvier, 1829) tại Thừa Thiên Huế - Nguyễn Văn Hoàng

Luận án sinh học nghiên cứu bảo tồn loài rồng đất Physignathus cocincinus tại Thừa Thiên Huế, đề xuất giải pháp sinh thái bền vững.

Chuyên ngành
Sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bảo tồn rồng đất Physignathus cocincinus Thừa Thiên Huế
Số trang:
143 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Huế
Chuyên ngành:
Sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bảo tồn rồng đất Physignathus cocincinus Thừa Thiên Huế

Luận án tập trung nghiên cứu bảo tồn loài rồng đất (Physignathus cocincinus) tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Loài bò sát này, còn được biết đến với tên gọi kỳ tôm, thuộc họ Nhông Agamidae. Việc bảo tồn Physignathus cocincinus đang trở nên cấp thiết do các mối đe dọa từ hoạt động của con người và suy thoái sinh cảnh. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiện trạng quần thể, đặc điểm sinh thái và các yếu tố tác động. Dữ liệu thu thập được đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả. Bảo vệ rồng đất không chỉ là giữ gìn một loài bò sát quý hiếm mà còn góp phần duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái ven suối. Các kết quả có thể ứng dụng trong quản lý tài nguyên thiên nhiên và giáo dục cộng đồng. Đây là một bước tiến quan trọng trong nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học tại khu vực miền Trung Việt Nam.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu bảo tồn loài rồng đất

Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu cụ thể nhằm đánh giá toàn diện về rồng đất Physignathus cocincinus. Các mục tiêu bao gồm khảo sát hiện trạng phân bố, cấu trúc quần thể và mật độ cá thể. Đồng thời, nghiên cứu phân tích đặc điểm sinh thái học quần thể, môi trường sống và tập tính dinh dưỡng của loài bò sát này. Xác định các nhân tố tác động chính gây suy giảm quần thể là một trọng tâm. Từ đó, luận án đề xuất các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý và bảo vệ rồng đất bền vững ở Thừa Thiên Huế. Việc hoàn thành các mục tiêu này góp phần nâng cao hiểu biết về loài và cải thiện tình trạng bảo tồn.

1.2. Ý nghĩa thực tiễn bảo tồn đa dạng sinh học

Công trình nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Các phát hiện về Physignathus cocincinus cung cấp thông tin quý giá cho việc cập nhật Sách Đỏ Việt Nam và các danh mục bảo vệ khác. Luận án góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của loài rồng đất và sinh cảnh của chúng. Dữ liệu khoa học là cơ sở để các cơ quan quản lý rừng phòng hộ, khu bảo tồn và vườn quốc gia xây dựng kế hoạch bảo tồn hiệu quả. Đặc biệt, các đề xuất cụ thể giúp chính quyền địa phương tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc ra quyết định chính sách. Bảo vệ rồng đất đồng nghĩa với bảo vệ hệ sinh thái ven suối, đảm bảo nguồn nước và các loài động vật khác. Nghiên cứu này khẳng định vai trò của công tác bảo tồn đối với sự phát triển bền vững.

II. Hiện trạng quần thể rồng đất ở Thừa Thiên Huế

Kết quả khảo sát tại Thừa Thiên Huế cho thấy hiện trạng quần thể rồng đất (Physignathus cocincinus) đang đối mặt với nhiều thách thức. Loài bò sát này thường được tìm thấy ở các sinh cảnh ven suối, đặc trưng bởi thảm thực vật phong phú và nguồn nước ổn định. Tuy nhiên, sự biến đổi môi trường sống đã ảnh hưởng đáng kể đến số lượng cá thể. Việc xác định hiện trạng quần thể là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Dữ liệu về kích thước quần thể, cấu trúc độ tuổi và giới tính rất quan trọng. Mật độ cá thể rồng đất được đánh giá thông qua các phương pháp khảo sát thực địa tiêu chuẩn. Phân tích này giúp định lượng mức độ đe dọa và ưu tiên các khu vực cần bảo vệ. Công tác nghiên cứu thực địa đã được thực hiện tại các huyện trọng điểm như A Lưới, Nam Đông và Phong Điền.

2.1. Cấu trúc và mật độ quần thể kỳ tôm

Cấu trúc quần thể của kỳ tôm (Physignathus cocincinus) tại Thừa Thiên Huế được phân tích dựa trên tỷ lệ đực/cái và phân bố theo các nhóm tuổi. Nghiên cứu chỉ ra sự mất cân bằng nhất định trong cấu trúc này tại một số khu vực. Mật độ cá thể rồng đất có sự khác biệt rõ rệt giữa các sinh cảnh. Các suối có độ che phủ tốt và ít chịu tác động của con người thường có mật độ cao hơn. Phương pháp khảo sát tuyến được sử dụng để ước tính mật độ. Dữ liệu thu thập giúp xác định các khu vực có quần thể khỏe mạnh và các vùng bị suy giảm. Mật độ cá thể thấp là dấu hiệu cảnh báo về tình trạng nguy cấp của loài bò sát này. Việc theo dõi cấu trúc và mật độ quần thể cần được duy trì thường xuyên.

2.2. Kích thước quần thể bò sát Physignathus cocincinus

Ước tính kích thước quần thể bò sát Physignathus cocincinus là một phần quan trọng của luận án. Kích thước quần thể dao động tùy thuộc vào địa điểm khảo sát và mức độ tác động của con người. Các khu rừng nguyên sinh và ít bị chia cắt thường duy trì quần thể lớn hơn. Ngược lại, những khu vực gần khu dân cư hoặc bị khai thác mạnh có kích thước quần thể nhỏ hơn đáng kể. Việc đo đạc các chỉ số sinh học của rồng đất, như chiều dài và cân nặng, đã được thực hiện để đánh giá sức khỏe của quần thể. Những con số này phản ánh khả năng tồn tại và phát triển của loài. Kích thước quần thể là một chỉ số quan trọng trong sinh thái học quần thể, giúp đánh giá mức độ nguy cấp của loài rồng đất.

2.3. Phân bố theo đai độ cao và sinh cảnh ven suối

Sự phân bố của rồng đất (Physignathus cocincinus) được nghiên cứu theo đai độ cao và đặc điểm sinh cảnh. Loài này có xu hướng tập trung ở các khu vực suối có độ cao vừa phải, nơi có thảm thực vật phong phú và nguồn nước trong lành. Sinh cảnh ven suối với cây gỗ lớn, đá tảng và bụi rậm là môi trường sống lý tưởng. Nghiên cứu đã ghi nhận sự hiện diện của rồng đất ở các cao độ khác nhau, nhưng mật độ giảm dần ở những nơi quá cao hoặc quá thấp. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và cường độ ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sự phân bố. Hiểu rõ mô hình phân bố giúp xác định các khu vực ưu tiên cần được bảo vệ để duy trì sinh cảnh ven suối và quần thể rồng đất khỏe mạnh.

III. Đặc điểm sinh thái rồng đất và môi trường sống

Nghiên cứu đi sâu vào các đặc điểm sinh thái của rồng đất Physignathus cocincinus và môi trường sống của chúng. Loài bò sát này có những tập tính độc đáo phản ánh sự thích nghi với sinh cảnh ven suối. Việc tìm hiểu cách rồng đất sử dụng vi môi trường sống, phương thức hoạt động và các yếu tố tác động là rất quan trọng. Điều này giúp chúng ta xây dựng các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học phù hợp. Các thông tin về sinh thái học quần thể, đặc biệt là mối quan hệ giữa rồng đất và môi trường, cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhu cầu sống của loài. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ ảnh hưởng của các hoạt động nhân sinh đến chất lượng sinh cảnh. Từ đó, đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực và bảo vệ môi trường sống tự nhiên của rồng đất.

3.1. Sử dụng vi môi trường sống của rồng đất

Rồng đất (Physignathus cocincinus) có tập tính sử dụng vi môi trường sống đặc trưng. Loài bò sát này thường sống gần các nguồn nước như suối, sông nhỏ, và ao hồ. Chúng thích nghi với việc ẩn náu trên cây ven bờ, các bụi cây rậm rạp hoặc khe đá. Cây cối có cành lá xum xuê giúp rồng đất ngụy trang khỏi kẻ thù và săn mồi hiệu quả. Đá tảng và các thân cây đổ cũng là nơi chúng phơi nắng hoặc tìm nơi trú ẩn. Khả năng bơi lội và lặn tốt cho phép rồng đất thoát hiểm khi bị đe dọa. Việc bảo vệ các yếu tố vi môi trường này là chìa khóa để duy trì quần thể rồng đất. Sự thay đổi trong cấu trúc sinh cảnh ven suối có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tồn tại của loài.

3.2. Phương thức hoạt động của loài kỳ tôm

Loài kỳ tôm (Physignathus cocincinus) thể hiện phương thức hoạt động chủ yếu vào ban ngày. Chúng thường dành thời gian phơi nắng trên các cành cây hoặc đá để điều hòa nhiệt độ cơ thể. Thời gian hoạt động cao điểm là vào buổi sáng và chiều mát. Khi trời nắng nóng gay gắt, kỳ tôm sẽ tìm nơi ẩn nấp dưới bóng cây hoặc trong các hang hốc. Tập tính săn mồi của chúng khá đa dạng, chủ yếu là côn trùng và động vật không xương sống nhỏ. Vào mùa sinh sản, tập tính sinh sản bò sát của rồng đất cũng diễn ra ở các khu vực gần nước. Con cái thường đào hố để đẻ trứng. Việc hiểu rõ phương thức hoạt động giúp xác định thời điểm và địa điểm phù hợp cho công tác khảo sát và bảo tồn. Hoạt động này cũng bị ảnh hưởng bởi yếu tố thời tiết và mùa.

3.3. Các nhân tố tác động đến sinh cảnh

Sinh cảnh của rồng đất (Physignathus cocincinus) đang chịu tác động từ nhiều nhân tố tiêu cực. Nạn phá rừng, khai thác gỗ trái phép và mở rộng đất nông nghiệp dẫn đến mất môi trường sống. Ô nhiễm nguồn nước do thuốc trừ sâu, chất thải công nghiệp và sinh hoạt ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của kỳ tôm. Các hoạt động du lịch không kiểm soát cũng gây xáo trộn sinh cảnh ven suối. Việc săn bắt và buôn bán trái phép rồng đất để làm vật nuôi hoặc thực phẩm là mối đe dọa nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu với các hình thái thời tiết cực đoan như lũ lụt, hạn hán cũng tác động tiêu cực. Nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố để đưa ra giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học ưu tiên.

IV. Thực trạng dinh dưỡng của kỳ tôm Physignathus cocincinus

Phân tích thực trạng dinh dưỡng của kỳ tôm Physignathus cocincinus cung cấp thông tin quan trọng về sinh thái học của loài. Chế độ ăn uống đa dạng của rồng đất phản ánh sự thích nghi với môi trường sống. Nghiên cứu tập trung vào thành phần thức ăn trong tự nhiên và so sánh với khẩu phần ăn trong điều kiện nuôi nhốt. Điều này giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa rồng đất với chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái. Thành phần thức ăn có thể thay đổi theo mùa, địa điểm, nhóm tuổi và giới tính của cá thể. Các kết quả này hữu ích cho việc xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp cho các chương trình nhân nuôi bảo tồn. Việc đảm bảo nguồn thức ăn tự nhiên là yếu tố thiết yếu cho sự sống còn của quần thể rồng đất.

4.1. Thành phần thức ăn của rồng đất tự nhiên

Thành phần thức ăn của rồng đất (Physignathus cocincinus) trong tự nhiên rất đa dạng, chủ yếu là côn trùng. Các loài côn trùng như châu chấu, dế, bướm, và ấu trùng là nguồn protein chính. Ngoài ra, rồng đất cũng ăn các loài không xương sống khác như nhện, giun, và đôi khi cả động vật có xương sống nhỏ như cá con hoặc ếch nhái con. Chế độ ăn uống có thể thay đổi tùy thuộc vào sự sẵn có của con mồi trong từng sinh cảnh. Nghiên cứu đã phân tích mẫu vật dạ dày để xác định chính xác các loài thức ăn. Thành phần thức ăn cũng khác nhau giữa các nhóm tuổi và giới tính. Rồng đất trưởng thành có thể tiêu thụ con mồi lớn hơn. Hiểu biết về thành phần thức ăn giúp đánh giá sức khỏe quần thể và môi trường sống của loài bò sát này, thuộc họ Nhông Agamidae.

4.2. So sánh thức ăn ngoài tự nhiên và nuôi nhốt

Việc so sánh thành phần thức ăn của Physignathus cocincinus ngoài tự nhiên và trong nuôi nhốt mang lại nhiều thông tin quan trọng. Trong tự nhiên, rồng đất có chế độ ăn phong phú và đa dạng hơn, phản ánh sự sẵn có của con mồi trong sinh cảnh. Ngược lại, trong môi trường nuôi nhốt, khẩu phần ăn thường bị giới hạn bởi các loại thức ăn phổ biến như dế, gián hoặc chuột con. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, sinh trưởng và khả năng sinh sản của rồng đất. Chế độ ăn không đầy đủ có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng và các vấn đề sức khỏe. Các chương trình nhân nuôi bảo tồn cần tham khảo chế độ ăn tự nhiên để cung cấp dinh dưỡng tối ưu. Điều này nhằm đảm bảo rồng đất được nuôi nhốt có thể phát triển khỏe mạnh và duy trì bản năng tự nhiên.

V. Giải pháp bảo tồn rồng đất họ Nhông Agamidae hiệu quả

Luận án đề xuất các giải pháp bảo tồn rồng đất (Physignathus cocincinus) hiệu quả, đặc biệt tại khu vực Thừa Thiên Huế. Các biện pháp này nhằm mục đích bảo vệ loài bò sát quý hiếm này khỏi nguy cơ tuyệt chủng. Giải pháp tập trung vào việc bảo vệ sinh cảnh, kiểm soát săn bắt trái phép và nâng cao nhận thức cộng đồng. Loài rồng đất thuộc họ Nhông Agamidae, cần được ưu tiên trong các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia. Các đề xuất dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học về sinh thái học quần thể và các nhân tố tác động. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần phục hồi và duy trì quần thể rồng đất. Điều này không chỉ bảo vệ một loài động vật mà còn góp phần vào sự cân bằng của hệ sinh thái ven suối tại Việt Nam.

5.1. Đề xuất biện pháp bảo tồn loài rồng đất

Các biện pháp bảo tồn loài rồng đất (Physignathus cocincinus) cần được triển khai đồng bộ và mạnh mẽ. Đầu tiên, cần tăng cường bảo vệ sinh cảnh ven suối, bao gồm việc ngăn chặn phá rừng và ô nhiễm nguồn nước. Thành lập các khu vực bảo tồn hoặc mở rộng các khu vực hiện có là ưu tiên hàng đầu. Thứ hai, cần có các biện pháp pháp lý chặt chẽ để kiểm soát săn bắt và buôn bán trái phép kỳ tôm. Tăng cường tuần tra, kiểm soát tại các điểm nóng và xử lý nghiêm các vi phạm. Thứ ba, nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của rồng đất và tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học. Các chương trình giáo dục môi trường tại địa phương rất cần thiết. Hợp tác quốc tế trong việc chống buôn bán động vật hoang dã cũng đóng vai trò quan trọng. Các giải pháp này nhằm đảm bảo sự sống sót lâu dài cho quần thể bò sát Thừa Thiên Huế.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho bò sát Thừa Thiên Huế

Để củng cố công tác bảo tồn, cần có các hướng nghiên cứu tiếp theo cho loài bò sát Thừa Thiên Huế, đặc biệt là Physignathus cocincinus. Các nghiên cứu về di truyền quần thể sẽ giúp đánh giá mức độ đa dạng di truyền và nguy cơ cận huyết. Giám sát lâu dài quần thể rồng đất thông qua các trạm quan trắc sẽ cung cấp dữ liệu về xu hướng biến động số lượng. Nghiên cứu chi tiết hơn về tập tính sinh sản bò sát, vòng đời và yếu tố môi trường ảnh hưởng đến thành công sinh sản là cần thiết. Khảo sát mở rộng đến các khu vực tiềm năng khác trong tỉnh để xác định thêm quần thể mới. Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu lên sinh cảnh và quần thể rồng đất cũng là một hướng đi quan trọng. Những nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin toàn diện hơn cho việc xây dựng các chiến lược bảo tồn bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu nghiên cứu
Nội dung nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Những đóng góp mới của đề tài
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tình hình nghiên cứu Rồng đất trên thế giới
1.1.1. Nghiên cứu về phân loại, phân bố và quan hệ di truyền
1.1.2. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học
1.2. Tình hình nghiên cứu Rồng đất ở Việt Nam
1.2.1. Nghiên cứu về đặc điểm phân bố
1.2.2. Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái
1.2.3. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học
1.3. Tình hình nghiên cứu Rồng đất ở tỉnh Thừa Thiên Huế
1.3.1. Nghiên cứu về đặc điểm phân bố
1.3.2. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học
1.4. Sơ lược về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội ở khu vực nghiên cứu
1.4.1. Điều kiện tự nhiên
1.4.2. Điều kiện kinh tế - xã hội
2. CHƯƠNG 2: ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.1. Thời gian nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Khảo sát thực địa
2.3.2. Đánh giá hiện trạng, cấu trúc quần thể và đặc điểm dinh dưỡng
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Hiện trạng quần thể
3.1.1. Cấu trúc quần thể
3.1.2. Mật độ quần thể
3.1.3. Kích thước quần thể
3.2. Môi trường sống, phương thức hoạt động và đặc điểm phân bố
3.2.1. Sử dụng vi môi trường sống
3.2.2. Phương thức hoạt động
3.2.3. Phân bố theo đai độ cao và sinh cảnh
3.3. Đặc điểm dinh dưỡng
3.3.1. Thành phần thức ăn
3.3.1.1. Thành phần thức ăn theo địa điểm nghiên cứu
3.3.1.2. Thành phần thức ăn theo sinh cảnh
3.3.1.3. Thành phần thức ăn theo nhóm tuổi
3.3.1.4. Thành phần thức ăn theo giới tính
3.3.2. So sánh thành phần thức ăn ngoài tự nhiên và trong nuôi nhốt
3.4. Đánh giá các nhân tố tác động và các vấn đề liên quan đến bảo tồn Rồng đất
3.4.1. Các nhân tố tác động
3.4.2. Đề xuất các biện pháp bảo tồn loài Rồng đất
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu hiện trạng sinh thái học quần thể nhằm đề xuất biện pháp bảo tồn loài rồng đất physignathus cocincinus cuvier 1829 ở thừa thiên huế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án này trung thực, các nguồn tài liệu tham khảo đều được trích dẫn rõ ràng. Luận án này chưa từng được bảo vệ để nhận học vị trước bất kỳ hội đồng nào trước đây. Tác giả Nguyễn Văn Hoàng LỜI CÁM ƠN Hoàn thành luận án này, trước tiên tôi xin cám ơn sâu sắc đến GS.

Ngô Đắc Chứng, PGS. Nguyễn Quảng Trường đã tận tâm hướng dẫn, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu thực địa, soạn thảo, công bố công trình khoa học trên các tạp chí và hoàn thiện luận án. Xin chân thành cám ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm Huế, Ban Chủ nhiệm khoa Sinh học, Bộ môn Động vật học đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian theo học nghiên cứu sinh. Ngô Văn Bình (Khoa Sinh học-Đại học Sư phạm Huế), ThS.

Phạm Thế Cường (Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, Viện Hàn lâm KH & CN Việt Nam), ThS. Ngô Ngọc Hải (Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam), ThS. Lê Quang Tuấn (Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, Viện Hàn lâm KH & CN Việt Nam) đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực địa và phân tích mẫu vật, xử lý số liệu để hoàn thành luận án. Chân thành cám ơn Ban Giám hiệu trường Cao đẳng Y tế Huế đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình theo học nghiên cứu sinh.

Trận trọng cám ơn đến Ban Giám đốc các cơ quan: Quản lý rừng phòng hộ, KBT Sao La huyện A Lưới, VQG Bạch Mã, KBTTN Phong Điền đã cho phép và giúp đỡ tôi trong quá trình khảo sát thực địa. Lời cám ơn đặc biệt xin gửi đến cha, mẹ, vợ, con cùng những người thân đã hổ trợ, động viên tôi vượt qua mọi khó khăn, thách thức để hoàn thành luận án này. Nghiên cứu này được tài trợ bởi đề tài khoa học công nghệ hợp tác giữa UBND tỉnh Thừa Thiên Huế và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, ngân sách nhà nước tỉnh Thừa Thiên Huế và ngân sách sự nghiệp khoa học của Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đầu tư (Mã số: VAST. Huế, ngày……tháng…… năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Hoàng DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Các ký hiệu: Dấu x: có; dấu -: không có; T: tuyến 32/2006/NĐ-CP: Nghị định số 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm 160/2013/NĐ-CP: Nghị định số 160/2013/NĐ-CP của Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam về tiêu chí xác định loài và chế độ quản lý loài thuộc Danh mục loài nguy cấp quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ ANOVA: Analysis of variance CHLB: Cộng hòa Liên bang CITES: Công ước về buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã đã bị đe dọa cs: Cộng sự GPS: Global Positioning System IUCN: International Union for Conservation of Nature and Natural Resources KBT: Khu bảo tồn KBTTN: Khu bảo tồn thiên nhiên MW: Megawatt SĐVN: Sách Đỏ Việt Nam SPSS: Statistical Package for the Social Sciences UBND: Ủy ban Nhân dân VQG: Vườn Quốc gia MỤC LỤC 1.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Những đóng góp mới của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu Rồng đất trên thế giới. Nghiên cứu về phân loại, phân bố và quan hệ di truyền.

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học. Tình hình nghiên cứu Rồng đất ở Việt Nam. Nghiên cứu về đặc điểm phân bố. Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái.

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học. Tình hình nghiên cứu Rồng đất ở tỉnh Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu về đặc điểm phân bố. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học.

Sơ lƣợc về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội ở khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Khảo sát thực địa. Đánh giá hiện trạng, cấu trúc quần thể và đặc điểm dinh dưỡng. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Hiện trạng quần thể.

Cấu trúc quần thể. Mật độ quần thể. Kích thước quần thể. Môi trƣờng sống, phƣơng thức hoạt động và đặc điểm phân bố.

Sử dụng vi môi trường sống. Phương thức hoạt động. Phân bố theo đai độ cao và sinh cảnh. Đặc điểm dinh dƣỡng.

Thành phần thức ăn. Thành phần thức ăn theo địa điểm nghiên cứu. Thành phần thức ăn theo sinh cảnh. Thành phần thức ăn theo nhóm tuổi.

Thành phần thức ăn theo giới tính. So sánh thành phần thức ăn ngoài tự nhiên và trong nuôi nhốt. Đánh giá các nhân tố tác động và các vấn đề liên quan đến bảo tồn Rồng đất. Các nhân tố tác động.

Đề xuất các biện pháp bảo tồn loài Rồng đất. 111 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 119 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa và số giờ nắng ở Nam Đông, A Lưới, Huế năm 2010-2015 [11].

Diện tích và sản lượng nuôi trồng thủy sản ở Nam Đông, A Lưới và Phong Điền [11]. Dân số trung bình ở Nam Đông, A Lưới và Phong Điền [11]. Thời gian khảo sát thực địa, nghiên cứu Rồng đất ở A Lưới, Nam Đông và Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Các tuyến (suối) khảo sát tại Phong Điền, Nam Đông và A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Các chỉ số đo của Rồng đất. Tỉ lệ giữa các chỉ số hình thái với SVL của loài Rồng đất theo giới tính. So sánh SVL và trọng lượng cơ thể đực-cái trong tự nhiên và nuôi nhốt. So sánh các chỉ số đo hình thái giữa con đực và con cái (n = 35).

Cấu trúc theo nhóm tuổi Rồng đất tại các tuyến khảo sát ở A Lưới, Phong Điền và Nam Đông. Cấu trúc theo giới tính Rồng đất tại các tuyến khảo sát ở A Lưới, Phong Điền và Nam Đông. Mật độ phân bố Rồng đất tại các tuyến khảo sát ở Phong Điền, A Lưới và Nam Đông năm 2016-2017. Kích thước quần thể Rồng đất tại các tuyến khảo sát ở Phong Điền, A Lưới và Nam Đông năm 2016-2017.

Các loại vi môi trường sống Rồng đất sử dụng vào ban ngày. Độ cao vị trí Rồng đất bám so với mặt nước suối vào ban ngày (n = 102). Số lượt cá thể Rồng đất ghi nhận theo độ cao vị trí bám vào ban ngày. Độ che phủ rừng tại vị trí ghi nhận Rồng đất hoạt động vào ban ngày.

Các loại vi môi trường sống tại vị trí ghi nhận Rồng đất vào ban đêm. Độ cao vị trí Rồng đất bám theo nhóm tuổi vào ban đêm (n = 494). Độ cao vị trí Rồng đất bám so với mặt nước suối vào ban đêm. Đặc điểm địa hình suối tại vị trí ghi nhận Rồng đất vào ban đêm.

Nhiệt độ không khí, nhiệt độ cơ thể và nhiệt độ bề mặt tại vị trí Rồng đất bám (n = 199). Độ che phủ rừng tại vị trí ghi nhận Rồng đất theo nhóm tuổi (n = 431). Số lượt cá thể Rồng đất hoạt động ghi nhận vào ban ngày. Số lượt cá thể Rồng đất hoạt động tương ứng với nhiệt độ không khí và độ ẩm tương đối tại mỗi giờ trong ngày (n = 102).

Số lượt cá thể Rồng đất ghi nhận theo thời gian vào ban đêm. Số lượt cá thể Rồng đất ghi nhận phân bố theo đai cao (n = 399). Nhiệt độ không khí và độ ẩm tương đối nơi Rồng đất phân bố. Số lượt cá thể Rồng đất ghi nhận phân bố theo sinh cảnh (n = 498).

Thành phần thức ăn Rồng đất sử dụng ở vùng núi tỉnh Thừa Thiên Huế. So sánh thành phần thức ăn của Rồng đất ở ba địa điểm nghiên cứu. Số lượng mẫu thức ăn và thể tích thức ăn trong dạ dày Rồng đất ở ba địa điểm nghiên cứu. Kích thước và thể tích mẫu thức ăn Rồng đất sử dụng ở ba địa điểm nghiên cứu.

Chỉ số đa dạng và chỉ số đồng đều loại thức ăn của Rồng đất theo địa điểm nghiên cứu. Số lượng và thể tích mẫu thức ăn của Rồng đất ở ba sinh cảnh (n = 291). Chỉ số đa dạng và chỉ số đồng đều loại thức ăn của Rồng đất theo sinh cảnh (n = 291). Kích thước và thể tích mẫu thức ăn của Rồng đất theo sinh cảnh.

Kích thước và thể tích mẫu thức ăn của Rồng đất theo nhóm tuổi. Số lượng và thể tích mẫu thức ăn của Rồng đất theo nhóm tuổi (n = 291). Chỉ số đa dạng và chỉ số đồng đều loại thức ăn của Rồng đất theo nhóm tuổi 97 Bảng 3. Số lượng mẫu và thể tích thức ăn của con đực và con cái.

Chỉ số đa dạng và chỉ số đồng đều loại thức ăn của Rồng đất theo giới tính. So sánh chiều rộng miệng với kích cỡ và thể tích mẫu thức ăn của Rồng đất (n = 106); Trung bình ± độ lệch chuẩn. So sánh thành phần thức ăn của Rồng đất ngoài tự nhiên và nuôi nhốt. Ước tính sản lượng Rồng đất bị săn bắt ở A Lưới năm 2016.

Ước tính sản lượng Rồng đất bị săn bắt ở Nam Đông năm 2016. Ước tính sản lượng Rồng đất bị săn bắt ở Phong Điền năm 2016. Ước tính tổng sản lượng Rồng đất bị săn bắt ở A Lưới, Nam Đông và Phong Điền năm 2016. Tình hình buôn bán Rồng đất trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Số điểm đánh giá các tuyến khảo sát ở A Lưới, Nam Đông và Phong Điền. Nhiệt độ không khí và độ ẩm tương đối thích hợp trong nuôi nhốt loài Rồng đất. 116 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Loài Rồng đất (Physignathus cocincinus Cuvier, 1829) [53].

Nhiệt độ và độ ẩm (A); Lượng mưa và số giờ nắng (B) ở Nam Đông năm 2010- 2015 [11]. Nhiệt độ và độ ẩm (A); Lượng mưa và số giờ nắng (B) ở A Lưới năm 2010- 2015 [11]. Nhiệt độ và độ ẩm (A); Lượng mưa và số giờ nắng (B) ở Huế năm 2010-2015 [11]. Bản đồ các địa điểm khảo sát, nghiên cứu Rồng đất ở tỉnh Thừa Thiên Huế .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Hoàng (2018). Luận án sinh học: Bảo tồn loài rồng đất Physignathus cocincinus ở Thừa Thiên Huế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/1829-o-thua-thien-hue

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án sinh học: Bảo tồn loài rồng đất Physignathus cocincinus ở Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án sinh học nghiên cứu bảo tồn loài rồng đất Physignathus cocincinus tại Thừa Thiên Huế, đề xuất giải pháp sinh thái bền vững.

Luận án "Luận án sinh học: Bảo tồn loài rồng đất Physignathus cocincinus ở Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Huế. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án sinh học: Bảo tồn loài rồng đất Physignathus cocincinus ở Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án sinh học: Bảo tồn loài rồng đất Physignathus cocincinus ở Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Luận án sinh học: Bảo tồn loài rồng đất Physignathus cocincinus ở Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án sinh học: Bảo tồn loài rồng đất Physignathus cocincinus ở Thừa Thiên Huế" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án sinh học: Bảo tồn loài rồng đất Physignathus cocincinus ở Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter