Luận án: Đánh giá điều kiện tự nhiên và tài nguyên phục vụ phát triển du lịch bền vững tỉnh Bình Định
Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá điều kiện tự nhiên và tài nguyên phục vụ phát triển du lịch tỉnh bình định theo hướng bền. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
248
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá Điều kiện Tự nhiên, Tài nguyên Du lịch Bình Định
- Số trang:
- 248 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Huế
- Chuyên ngành:
- Địa lý tự nhiên
- Tác giả:
- Vũ Đình Chiến
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá Điều kiện Tự nhiên Tài nguyên Du lịch Bình Định
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc đánh giá toàn diện điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên tỉnh Bình Định. Mục tiêu chính là phục vụ phát triển du lịch theo hướng bền vững. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tiềm năng du lịch của khu vực. Nó cũng xác định các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến ngành du lịch. Điều này bao gồm khí hậu, địa hình, thủy văn, thổ nhưỡng, hệ sinh thái. Việc phân tích tài nguyên được thực hiện một cách kỹ lưỡng. Từ đó, đưa ra những định hướng chiến lược. Công trình đóng góp vào việc quy hoạch phát triển du lịch bền vững tại Bình Định. Nó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Luận án
Luận án tập trung đánh giá chi tiết điều kiện tự nhiên. Tài nguyên thiên nhiên tỉnh Bình Định được phân tích sâu sắc. Mục tiêu chính là phục vụ phát triển du lịch bền vững. Công trình nghiên cứu này xác định tiềm năng. Nó cũng nhận diện thách thức cho ngành du lịch địa phương. Việc đánh giá điều kiện tự nhiên bao gồm khí hậu, địa hình, thủy văn, thổ nhưỡng. Tài nguyên thiên nhiên được xem xét toàn diện. Điều này giúp đưa ra cái nhìn khách quan. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Các quyết sách phát triển du lịch được hỗ trợ. Mục tiêu cụ thể là xây dựng định hướng bền vững.
1.2. Phạm vi Luận án Tiến sĩ
Phạm vi nghiên cứu gói gọn trong địa bàn tỉnh Bình Định. Các yếu tố điều kiện tự nhiên được khảo sát kỹ lưỡng. Tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn đều được đánh giá. Giới hạn thời gian nghiên cứu cũng được xác định. Dữ liệu khí hậu từ 1986-2016 được sử dụng. Các số liệu về rừng, dân số, cơ sở lưu trú từ 2010-2019. Phân tích tài nguyên được thực hiện chi tiết. Mục đích là cung cấp thông tin đáng tin cậy. Định hướng phát triển du lịch theo hướng bền vững được đề xuất.
II.Phương pháp Đánh giá Môi trường Phân tích Tài nguyên
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Phương pháp tổng hợp đa chiều được ưu tiên. Nó kết hợp địa lý tự nhiên với các yếu tố kinh tế – xã hội. Điều này giúp đánh giá môi trường một cách toàn diện. Kỹ thuật GIS được sử dụng rộng rãi. GIS là công cụ hiệu quả trong phân tích không gian. Các lớp bản đồ chuyên đề được xây dựng. Phương pháp đánh giá đa chỉ tiêu (MCA) cũng được triển khai. MCA giúp lượng hóa và so sánh tiềm năng. Công trình đảm bảo tính khoa học và khách quan. Việc này cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất. Phân tích tài nguyên được thực hiện một cách hệ thống.
2.1. Tiếp cận Tổng hợp Đa chiều
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận tổng hợp. Các yếu tố địa lý tự nhiên được xem xét. Yếu tố kinh tế - xã hội cũng được tích hợp. Phương pháp này đảm bảo cái nhìn toàn diện. Đánh giá môi trường được thực hiện khách quan. Nó bao gồm phân tích các chỉ tiêu môi trường. Phân tích tài nguyên dựa trên nhiều khía cạnh. Phương pháp kết hợp nghiên cứu thực địa. Dữ liệu thứ cấp được thu thập và xử lý. Công trình hướng tới một đánh giá chính xác. Việc này giúp đưa ra những đề xuất khả thi.
2.2. Kỹ thuật GIS và Phân tích Đa chỉ tiêu
Công trình sử dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS). GIS là công cụ mạnh mẽ trong phân tích không gian. Dữ liệu về địa hình, thủy văn, khí hậu được tích hợp. Bản đồ chuyên đề được xây dựng. Kỹ thuật đánh giá đa chỉ tiêu (MCA) cũng được áp dụng. Phương pháp này giúp phân loại. Nó xếp hạng tiềm năng của các khu vực. Các tiêu chí đánh giá môi trường được chuẩn hóa. Trọng số của từng tiêu chí được xác định. Điều này đảm bảo tính khoa học và minh bạch. Phân tích tài nguyên được thực hiện kỹ lưỡng.
III.Phân tích Điều kiện Tự nhiên Khí hậu Địa hình Thủy văn
Bình Định có điều kiện tự nhiên đa dạng. Khí hậu nhiệt đới gió mùa ảnh hưởng sâu sắc. Địa hình phong phú từ núi đến biển. Hệ thống sông ngòi, hồ chứa phát triển. Thổ nhưỡng đa dạng hỗ trợ nhiều hệ sinh thái. Các yếu tố này tạo nên cảnh quan độc đáo. Chúng là nền tảng cho phát triển du lịch. Nghiên cứu phân tích chi tiết từng yếu tố. Việc này giúp hiểu rõ tiềm năng và thách thức. Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu cũng được thực hiện. Điều kiện tự nhiên là tài sản quý giá. Cần khai thác và bảo vệ một cách bền vững.
3.1. Đặc điểm Khí hậu và Tác động
Khí hậu tỉnh Bình Định mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa. Có sự phân hóa rõ rệt giữa mùa mưa và mùa khô. Nhiệt độ trung bình ổn định quanh năm. Lượng mưa tập trung vào một số tháng. Điều kiện khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến du lịch. Nó tác động đến các hoạt động ngoài trời. Biến đổi khí hậu gây ra những thách thức mới. Nó ảnh hưởng đến tài nguyên thiên nhiên. Các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể xảy ra. Đánh giá chi tiết đặc điểm khí hậu được thực hiện. Phân tích các yếu tố sinh khí hậu là cần thiết. Điều này giúp dự báo và quản lý rủi ro.
3.2. Địa hình và Thủy văn Đa dạng
Địa hình Bình Định phong phú. Có núi, đồi, đồng bằng ven biển, cồn cát. Đường bờ biển dài với nhiều bãi tắm đẹp. Hệ thống sông ngòi tương đối phát triển. Sông Côn, sông Hà Thanh là những con sông chính. Các hồ chứa nước cũng có vai trò quan trọng. Thủy văn phong phú tạo nên cảnh quan đa dạng. Nó cung cấp nguồn tài nguyên nước dồi dào. Đặc điểm địa hình ảnh hưởng đến việc quy hoạch. Nó cũng tác động đến phát triển các loại hình du lịch. Địa hình và thủy văn là nền tảng cho du lịch sinh thái.
3.3. Thổ nhưỡng và Hệ sinh thái
IV.Tài nguyên Thiên nhiên Sinh thái Đa dạng Sinh học Bình Định
Bình Định sở hữu một kho tàng tài nguyên thiên nhiên phong phú. Đa dạng sinh học là điểm nổi bật của tỉnh. Các hệ sinh thái rừng, biển, đầm phá có giá trị cao. Nhiều loài động thực vật quý hiếm được bảo tồn. Tài nguyên thiên nhiên đặc thù bao gồm suối khoáng nóng, cảnh quan địa chất độc đáo. Các bãi biển đẹp, hải đảo hoang sơ là tiềm năng lớn. Nghiên cứu đánh giá giá trị của từng loại tài nguyên. Nó cũng đưa ra các khuyến nghị về khai thác. Việc bảo tồn đa dạng sinh học là yếu tố then chốt. Đảm bảo phát triển du lịch gắn liền với bảo vệ môi trường.
4.1. Đa dạng Sinh học và Giá trị
Bình Định tự hào về đa dạng sinh học phong phú. Các hệ sinh thái đa dạng bao gồm rừng, biển, đầm phá. Nhiều loài động thực vật quý hiếm được ghi nhận. Hệ sinh thái biển có rạn san hô, cỏ biển. Hệ sinh thái rừng bao gồm rừng đặc dụng, rừng phòng hộ. Đa dạng sinh học tạo nên giá trị sinh thái cao. Nó là nền tảng cho du lịch sinh thái. Việc bảo tồn đa dạng sinh học là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo sự cân bằng môi trường. Đánh giá tiềm năng của tài nguyên sinh vật được thực hiện. Điều này giúp khai thác bền vững.
4.2. Tài nguyên Thiên nhiên Đặc thù
Bình Định sở hữu nhiều tài nguyên thiên nhiên đặc thù. Các suối khoáng nóng có giá trị chữa bệnh. Ghềnh Ráng, Hòn Khô, Cù Lao Xanh là những điểm nhấn. Đây là những cảnh quan tự nhiên độc đáo. Các bãi biển đẹp như Quy Nhơn, Kỳ Co. Chúng thu hút lượng lớn du khách. Tài nguyên nước, tài nguyên đất có tiềm năng lớn. Chúng phục vụ cả nông nghiệp và du lịch. Phân tích tài nguyên được thực hiện kỹ lưỡng. Nó xác định các yếu tố hấp dẫn du lịch. Việc khai thác cần đi đôi với bảo vệ môi trường.
V.Phát triển Du lịch Bền vững Đánh giá Tác động Môi trường
Phát triển du lịch bền vững là mục tiêu xuyên suốt. Luận án nhấn mạnh tiềm năng của du lịch sinh thái. Đồng thời, nó đánh giá tác động môi trường của hoạt động du lịch. Các yếu tố như ô nhiễm, suy thoái tài nguyên cần được kiểm soát. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng phải tuân thủ quy định môi trường. Các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực được đề xuất. Nghiên cứu cũng khuyến khích nâng cao ý thức cộng đồng. Phát triển du lịch bền vững đòi hỏi sự cân bằng. Nó cần hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường tự nhiên. Đánh giá môi trường là công cụ quản lý hiệu quả.
5.1. Tiềm năng Phát triển Du lịch Sinh thái
Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên Bình Định rất thuận lợi. Chúng tạo tiềm năng lớn cho phát triển du lịch sinh thái. Các khu rừng, bãi biển, đảo là điểm đến lý tưởng. Du lịch sinh thái hướng tới trải nghiệm gần gũi thiên nhiên. Nó giáo dục ý thức bảo vệ môi trường. Các sản phẩm du lịch sinh thái cần được đa dạng hóa. Ví dụ như lặn biển, trekking, tham quan vườn quốc gia. Phát triển du lịch bền vững là mục tiêu hàng đầu. Nó đảm bảo nguồn tài nguyên không bị cạn kiệt. Tiềm năng này cần được khai thác một cách có trách nhiệm.
5.2. Đánh giá Tác động Môi trường Du lịch
Mọi hoạt động du lịch đều có thể gây tác động đến môi trường. Cần đánh giá các tác động tiêu cực tiềm tàng. Ví dụ: ô nhiễm rác thải, ô nhiễm nước, mất đa dạng sinh học. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch cần được kiểm soát. Ảnh hưởng đến sinh thái tự nhiên cần được giảm thiểu. Các biện pháp bảo vệ môi trường phải được triển khai. Điều này bao gồm xử lý chất thải. Nó cũng bao gồm nâng cao ý thức cộng đồng. Đánh giá môi trường là công cụ quản lý quan trọng. Nó giúp duy trì sự bền vững của ngành du lịch.
VI.Kết quả Đánh giá Tài nguyên Du lịch Khuyến nghị Phát triển
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể. Luận án đã phân vùng tiềm năng du lịch cụ thể cho Bình Định. Các khu vực ưu tiên phát triển được xác định rõ ràng. Dựa trên đánh giá điều kiện tự nhiên và tài nguyên. Nhiều giải pháp và khuyến nghị được đề xuất. Chúng nhằm mục tiêu phát triển du lịch bền vững. Các khuyến nghị tập trung vào bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng dịch vụ. Chúng cũng hướng đến phát triển sản phẩm du lịch độc đáo. Việc phối hợp giữa các bên liên quan được nhấn mạnh. Công trình là tài liệu tham khảo giá trị. Nó hỗ trợ định hướng phát triển du lịch Bình Định trong tương lai.
6.1. Phân vùng Tiềm năng Du lịch
Dựa trên đánh giá điều kiện tự nhiên và tài nguyên. Luận án đã phân vùng tiềm năng du lịch tỉnh Bình Định. Các khu vực có tiềm năng vượt trội được xác định. Những vùng này sở hữu lợi thế về cảnh quan, khí hậu, sinh thái. Việc phân vùng giúp định hướng phát triển rõ ràng. Nó hỗ trợ các nhà đầu tư đưa ra quyết định. Phân tích tài nguyên chi tiết từng khu vực được thực hiện. Điều này đảm bảo khai thác hiệu quả nhất. Tiềm năng du lịch sinh thái được ưu tiên.
6.2. Giải pháp và Khuyến nghị Phát triển Bền vững
Nghiên cứu đưa ra nhiều giải pháp cụ thể. Chúng nhằm phát triển du lịch Bình Định bền vững. Cần tăng cường công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên. Các chính sách bảo vệ môi trường cần được thực thi nghiêm ngặt. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch là cần thiết. Phát triển sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn. Khuyến khích du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái. Nâng cao nhận thức cho người dân và du khách. Công trình nhấn mạnh sự phối hợp giữa các bên liên quan. Điều này đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (248 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Đánh giá điều kiện tự nhiên và tài nguyên phục vụ phát triển du lịch tỉnh Bình Định theo hướng bền vững" của nghiên cứu sinh Vũ Đình Chiến (chuyên ngành Địa lý tự nhiên, mã số 9440217, bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế năm 2021, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Khanh Vân và TS. Lê Năm) là một luận án tiến sĩ tiên phong trong việc tích hợp phương pháp luận địa lý tự nhiên tổng hợp với các chuẩn mực đánh giá du lịch bền vững hiện đại. Đặt trong bối cảnh Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam, nghiên cứu giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa tốc độ tăng trưởng nhanh của ngành du lịch với các nguy cơ suy thoái cảnh quan, biến đổi khí hậu (BĐKH) và tính thiếu bền vững trong phân bố không gian lãnh thổ.
Research gap cốt lõi được xác định: Mặc dù Bình Định sở hữu nguồn tài nguyên du lịch (TNDL) đa dạng từ bờ biển, đầm phá đến núi cao, nhưng các nghiên cứu trước đây (như Đỗ Ngọc Mỹ và nnk, 2017; Sở TN&MT Bình Định, 2018) chủ yếu dừng lại ở mức độ kiểm kê định tính đơn lẻ, thiếu một khung đánh giá định lượng đa tiêu chuẩn (Multiple Criteria Assessment - MCA) gắn liền với hệ thống phân vùng địa lý tự nhiên (ĐLTN) ở tỷ lệ chi tiết 1:100.000. Nghiên cứu xác lập hai câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- Quy luật phân hóa của điều kiện tự nhiên (ĐKTN) và TNDL tỉnh Bình Định diễn ra như thế nào theo cấu trúc không gian cảnh quan?
- Mức độ thuận lợi tổng hợp của ĐKTN và tài nguyên cho từng loại hình du lịch (LHDL) và điểm đến cụ thể đạt ngưỡng giá trị nào để làm căn cứ tổ chức không gian bền vững?
Hệ thống luận điểm bảo vệ gồm:
- Luận điểm 1: Tác động tổng hợp của các yếu tố tự nhiên kết hợp với đặc điểm văn hóa, xã hội hình thành nên các tiểu vùng ĐLTN với những phân hóa riêng biệt về tiềm năng và sức chứa tài nguyên.
- Luận điểm 2: Kết quả đánh giá tổng hợp mức độ thuận lợi của ĐKTN và tài nguyên là cơ sở khoa học thực chứng để xác lập tổ chức không gian và liên kết tuyến điểm du lịch bền vững.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa Lý thuyết Địa lý tự nhiên tổng hợp (Vũ Tự Lập, 1976; Đặng Duy Lợi, 2005), Sinh khí hậu du lịch (Nguyễn Khanh Vân, 2006, 2008), Mô hình Vòng đời điểm du lịch (Tourism Area Life Cycle - TALC của Butler, 1980, 2006) và Bộ tiêu chí Du lịch Bền vững Toàn cầu (GSTC, 2014). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ diện tích đất liền và hải đảo ven bờ tỉnh Bình Định (6.071,3 km²), sử dụng chuỗi số liệu khí tượng - thủy văn 30 năm (1986–2016) và dữ liệu kinh tế - xã hội, du lịch 10 năm (2010–2019).
Literature Review và Positioning
Luận án tiến hành tổng quan có hệ thống ba dòng nghiên cứu chính trong và ngoài nước:
Thứ nhất, dòng nghiên cứu đánh giá điều kiện tự nhiên và tài nguyên du lịch: Khởi xướng từ các nghiên cứu kinh điển của trường phái địa lý Liên Xô về đánh giá bãi tắm và tương phản địa hình (Mukhina, 1973; Vedenhin và nnk, 1975; Armand, 1983), tiếp biến qua phương pháp quy hoạch phân vùng của G. Raynouard (2005) tại Pháp và mô hình đánh giá tài nguyên tự nhiên định lượng của Julianna Priskin (2001) tại vùng duyên hải miền Trung nước Úc. Tại Việt Nam, hướng nghiên cứu này được kế thừa và phát triển qua các công trình phân vùng cảnh quan và đánh giá tài nguyên của Lê Bá Thảo (1990), Lê Đức An (2012), Phạm Trung Lương (2001), Trương Quang Hải (2006) và Bùi Thị Hải Yến (2009).
Thứ hai, dòng nghiên cứu sinh khí hậu (SKH) du lịch và biến đổi khí hậu: Kế thừa các chỉ số tiện nghi sinh khí hậu và phương pháp thang điểm có trọng số đánh giá tài nguyên khí hậu du lịch của GS. Nguyễn Khanh Vân (2006, 2008), kết hợp các dự báo tác động cực đoan của thời tiết từ UNWTO & UNEP (2008).
Thứ ba, dòng nghiên cứu du lịch bền vững và quản lý điểm đến: Dựa trên 11 dấu hiệu sinh thái của David A. Fennell (2002), nguyên tắc du lịch có trách nhiệm của Weaver (2001), 14 chỉ tiêu quản lý điểm đến của UNWTO (2004) và Bộ tiêu chí GSTC (2014).
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN TỔNG HỢP │
│ (Isachenko; Lê Bá Thảo; Đặng Duy Lợi, 2005) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌──────────────────────▼───────────────────────┐
│ KHUNG ĐÁNH GIÁ ĐA TIÊU CHUẨN (MCA - GIS) │
│ (Julianna Priskin, 2001; Nguyễn Cao Huần) │
└──────────────┬────────────────┬──────────────┘
│ │
┌───────────────────────▼──────┐ ┌──────▼───────────────────────┐
│ SINH KHÍ HẬU DU LỊCH │ │ DU LỊCH BỀN VỮNG & TALC │
│ (Nguyễn Khanh Vân, 2006, 2008)│ │(Butler, 1980; GSTC; UNWTO) │
└───────────────────────┬──────┘ └──────┬───────────────────────┘
│ │
┌──────────────▼────────────────▼──────────────┐
│ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN DU LỊCH BỀN VỮNG BÌNH ĐỊNH│
│ (Phân vùng ĐLTN & Phân hạng 4 LHDL 1:100.000)│
└──────────────────────────────────────────────┘
Về mặt học thuật, tồn tại tranh luận giữa hai quan điểm: (1) Quan điểm quy hoạch định hướng tăng trưởng kinh tế thuần túy (tập trung tối đa hóa lượt khách và phát triển hạ tầng quy mô lớn) và (2) Quan điểm bảo tồn sinh thái địa lý (ưu tiên sức chứa môi trường và bảo vệ tính nguyên sơ cảnh quan). Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa: Sử dụng phân vùng ĐLTN làm "bộ lọc sinh thái" để điều tiết các hoạt động khai thác du lịch. So với nghiên cứu của Julianna Priskin (2001) tại Úc vốn chỉ tập trung vào mức độ suy thoái môi trường ở đới bờ, luận án mở rộng khung phân tích tích hợp cả địa hình lòng chảo, đồi núi cao Tây Sơn - Vĩnh Thạnh và hệ thống di sản văn hóa Chămpa, Tây Sơn. So với nghiên cứu của Alexander Trukhachev (2015) ở Nga về du lịch nông thôn, luận án đã lượng hóa chi tiết mức độ tiện nghi sinh khí hậu theo từng tháng trong năm để xử lý triệt để tính mùa vụ do gió mùa Đông Bắc và gió Tây khô nóng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Địa lý cảnh quan ứng dụng thông qua việc chứng minh rằng: Đơn vị phân vùng địa lý tự nhiên (tiểu vùng ĐLTN) không chỉ là đơn vị đồng nhất về phát sinh tự nhiên mà còn là đơn vị cơ sở chứa đựng sức chứa sinh thái và ngưỡng chịu tải du lịch riêng biệt. Tác giả đã chuẩn hóa định nghĩa: "Đánh giá TNDL được hiểu là việc xác định mức độ phù hợp của tài nguyên cho các loại hình du lịch khác nhau" (dẫn theo Boniface & Cooper; Trương Quang Hải và nnk, 2006) trong mối quan hệ hữu cơ với lý thuyết "Tài nguyên vị thế" của Lê Đức An và Uông Đình Khanh (2012).
Mô hình lý thuyết thiết lập 2 mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1 (P1): Sự tương phản địa hình và phân hóa độ cao quyết định sự phân tầng sinh thái và khả năng đa dạng hóa các LHDL (tham quan, nghỉ dưỡng, sinh thái, văn hóa).
- Mệnh đề 2 (P2): Mức độ bền vững của một điểm đến tỷ lệ nghịch với cường độ khai thác vượt ngưỡng tiện nghi sinh khí hậu và sức tải môi trường địa mạo.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 trục lý thuyết: Lý thuyết Địa tổng thể (Geosystem), Lý thuyết Vòng đời điểm du lịch (TALC) và Lý thuyết Đánh giá đa chỉ tiêu (MCA).
MA TRẬN TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ ĐA TIÊU CHUẨN (MCA)
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIÊU CHÍ CỐT LÕI │
├──────────────────────────┬──────────────────────────┬──────────────────────────┬─────────────────────────┤
│ 1. Sức hấp dẫn tài nguyên│ 2. Độ bền vững & bảo tồn │ 3. Hạ tầng & CSVCKT │ 4. Tiếp cận & Liên kết │
│ (Thắng cảnh, SKH, ĐDSH) │ (Sức tải, rủi ro BĐKH) │ (Lưu trú, giao thông) │ (Cự ly, mạng lưới tour) │
└─────────────┬────────────┴─────────────┬────────────┴─────────────┬────────────┴─────────────┬───────────┘
│ │ │ │
└──────────────────────────┴──────────┬───────────────┴──────────────────────────┘
▼
XÁC ĐỊNH TRỌNG SỐ BẰNG MA TRẬN TAM GIÁC (Nguyễn Cao Huần, 2005)
│
▼
TỔNG HỢP ĐIỂM SỐ VÀ PHÂN CẤP MỨC ĐỘ THUẬN LỢI
(RTL: 4.0 | TL: 3.0 | TĐTL: 2.0 | ITL: 1.0)
Boundary conditions (điều kiện biên) của mô hình được giới hạn trong phạm vi lãnh thổ hành chính và hải đảo tỉnh Bình Định, chịu sự chi phối trực tiếp của chế độ khí hậu nhiệt đới gió mùa Duyên hải Nam Trung Bộ và tính nhạy cảm sinh thái đới bờ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận thực chứng phê phán (Critical Realism), kết hợp triết lý cấu trúc - chức năng của địa lý tổng hợp. Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research Design), kết hợp chặt chẽ giữa phân tích không gian GIS, mô hình hóa toán địa lý và khảo sát thực địa chuyên sâu.
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai qua 3 cấp:
- Cấp 1 (Cấp vĩ mô): Toàn bộ lãnh thổ tỉnh Bình Định (tỷ lệ 1:100.000).
- Cấp 2 (Cấp trung gian): Các tiểu vùng địa lý tự nhiên (đơn vị đánh giá tiềm năng LHDL).
- Cấp 3 (Cấp vi mô): 5 điểm du lịch trọng điểm tiêu biểu (Quy Nhơn, Châu Trúc, Lộ Diêu, Bảo tàng Quang Trung, Vĩnh Sơn).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 5 bước nghiêm ngặt theo sơ đồ tiếp cận hệ thống:
- Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu: Thu thập chuỗi số liệu khí hậu 1986–2016 tại các trạm Quy Nhơn, An Nhơn, Hoài Nhơn; dữ liệu hiện trạng rừng (2010–2019); thống kê cơ sở lưu trú và lượt khách (2010–2019).
- Khảo sát thực địa và định vị GPS: Thiết lập sơ đồ tuyến điểm thực địa xuyên suốt các sinh cảnh đặc thù từ đới bờ ven biển đến vùng núi cao Vĩnh Thạnh, An Lão.
- Phân vùng địa lý tự nhiên: Ứng dụng hệ thống phân vị cảnh quan theo 6 nguyên tắc (khách quan, phát sinh, tổng hợp, toàn vẹn lãnh thổ, nhân tố trội, đồng nhất tương đối).
- Đánh giá đa tiêu chuẩn (MCA) với Ma trận tam giác trọng số: Ứng dụng thuật toán ma trận tam giác của Nguyễn Cao Huần (2005) để xác định trọng số $k_i$ ($\sum k_i = 1$) cho từng tiêu chí, loại bỏ tính chủ quan của chuyên gia.
- Chồng xếp bản đồ và mô hình hóa không gian: Sử dụng phần mềm MapInfo và ArcGIS để xuất bản loạt bản đồ chuyên đề tỷ lệ 1:100.000.
| Bước trong quy trình | Phương pháp / Công cụ | Dữ liệu đầu vào / Tiêu chuẩn kiểm chuẩn | Đầu ra khoa học |
|---|---|---|---|
| 1. Khảo sát & Đo đạc | GPS, Thực địa tuyến điểm, Phỏng vấn bán cấu trúc | 5 cụm điểm tài nguyên, chuỗi số liệu KT-XH 2010–2019 | Bản đồ thực địa, cơ sở dữ liệu thuộc tính |
| 2. Phân tích Sinh khí hậu | Chỉ số nhiệt ẩm, thống kê khí tượng 30 năm | Trạm Quy Nhơn, Hoài Nhơn, An Nhơn (1986–2016) | Bản đồ Sinh khí hậu du lịch Bình Định |
| 3. Phân vùng ĐLTN | Bản đồ học, GIS, Phân tích địa mạo - thổ nhưỡng | Bản đồ địa chất, độ cao, thảm phủ rừng tỷ lệ 1:100.000 | Bản đồ phân vùng ĐLTN cấp tiểu vùng |
| 4. Đánh giá Đa tiêu chuẩn | Ma trận tam giác trọng số, MCA, Toán địa lý | 6 tiêu chí: Cảnh quan, Bảo tồn, CSHT, Tiếp cận, Liên kết, Mùa vụ | Bảng điểm phân hạng 4 LHDL và 5 điểm DL |
| 5. Tổ chức Không gian | Phân tích không gian GIS, Mô hình hóa lãnh thổ | Tích hợp kết quả đánh giá 4 LHDL và quy hoạch ngành | Bản đồ định hướng không gian PTDL bền vững |
Data và phân tích
Luận án xây dựng thang đánh giá 4 bậc: Rất thuận lợi (RTL: 4 điểm), Thuận lợi (TL: 3 điểm), Tương đối thuận lợi (TĐTL: 2 điểm), Ít thuận lợi (ITL: 1 điểm).
Điểm đánh giá tổng hợp được tính theo công thức trung bình cộng có trọng số: $$X = \sum_{i=1}^{n} k_i X_i$$ Trong đó: $X$ là điểm tổng hợp; $k_i$ là trọng số tiêu chí thứ $i$; $X_i$ là điểm đánh giá của tiêu chí thứ $i$.
Khoảng cách điểm phân cấp ($\Delta X$) được tính chính xác theo thuật toán: $$\Delta X = \frac{X_{\max} - X_{\min}}{m}$$ Với $m = 4$ (số cấp đánh giá), cho phép xác lập các ngưỡng phân hạng toán học khách quan:
- Cấp 1 (ITL): $X_{\min} \le X_1 < X_{\min} + \Delta X$
- Cấp 2 (TĐTL): $X_1 \le X_2 < X_1 + \Delta X$
- Cấp 3 (TL): $X_2 \le X_3 < X_2 + \Delta X$
- Cấp 4 (RTL): $X_3 \le X_4 \le X_{\max}$
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, xác lập bản đồ phân vùng ĐLTN tỉnh Bình Định tỷ lệ 1:100.000 làm khung đánh giá du lịch: Kết quả nghiên cứu đã chia lãnh thổ tỉnh thành các vùng và tiểu vùng địa lý tự nhiên rõ rệt, chứng minh sự phân hóa sâu sắc giữa dải đồng bằng ven biển (chịu ảnh hưởng mặn và bão nhiệt đới) với vùng đồi núi phía Tây (địa hình dốc, chia cắt mạnh, giàu tiềm năng sinh thái và văn hóa bản địa).
Thứ tư, lượng hóa mức độ thuận lợi của 4 loại hình du lịch cốt lõi:
- Du lịch tham quan: Các tiểu vùng ven biển Quy Nhơn - Phù Mỹ đạt mức Rất thuận lợi (RTL) nhờ sự tập hợp dày đặc của các danh thắng biển đảo, bán đảo Phương Mai, đầm Thị Nại, đầm Trà Ổ.
- Du lịch nghỉ dưỡng: Điểm tài nguyên biển Quy Nhơn và suối nước khoáng nóng Hội Vân (Phù Cát) đạt điểm tối ưu; tuy nhiên mùa đông chịu tác động của gió mùa Đông Bắc mang mưa lớn làm giảm chu kỳ khai thác xuống còn 7–8 tháng/năm.
- Du lịch sinh thái: Các tiểu vùng núi cao Vĩnh Sơn, hồ Định Bình, rừng An Lão đạt bậc Thuận lợi (TL) đến Rất thuận lợi (RTL) về tính đa dạng sinh học và cảnh quan thác nước, nhưng bị giới hạn bởi hạ tầng giao thông kết nối.
- Du lịch văn hóa: Tập trung vượt trội ở tiểu vùng hạ lưu sông Côn (Tây Sơn, An Nhơn) với hệ thống 8 cụm 14 tháp Chăm độc nhất vô nhị cùng di sản phi vật thể Võ cổ truyền, Nghệ thuật Bài Chòi và di tích Tây Sơn Tam Kiệt.
Thứ ba, phát hiện tính tương phản và bổ trợ không gian sâu sắc: Có sự lệch pha lớn giữa tiềm năng tài nguyên và thực trạng khai thác. Điểm du lịch Quy Nhơn hiện chịu áp lực quá tải hạ tầng lưu trú (chiếm trên 70% tổng số phòng toàn tỉnh giai đoạn 2010–2019), trong khi các điểm tài nguyên giàu tiềm năng như đầm Châu Trúc hay vùng cao Vĩnh Sơn vẫn ở trạng thái "ngủ quên", chưa vượt qua giai đoạn Exploration (Khai phá) trong mô hình TALC của Butler.
MỨC ĐỘ THUẬN LỢI TỔNG HỢP CỦA 4 LOẠI HÌNH DU LỊCH THEO TIỂU VÙNG
┌─────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Loại hình du lịch │ Phân bố mức độ thuận lợi trên lãnh thổ tỉnh Bình Định │
├─────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Du lịch Tham quan │ [████████████████████████████████████████] RTL (Ven biển, Đầm phá, Đảo)│
│ 2. Du lịch Nghỉ dưỡng │ [███████████████████████████████] TL - RTL (Bãi biển TP, Khoáng nóng) │
│ 3. Du lịch Sinh thái │ [█████████████████████████] TL (Vĩnh Sơn, An Lão, Hồ Định Bình) │
│ 4. Du lịch Văn hóa │ [██████████████████████████████████] RTL (Hạ lưu Sông Côn, Tây Sơn) │
└─────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung phương pháp luận phân tích địa lý du lịch thông qua việc kết hợp chặt chẽ chỉ số sinh khí hậu với cấu trúc cảnh quan địa mạo, khẳng định rằng phân vùng ĐLTN là cơ sở khoa học tự nhiên quan trọng nhất: "Phân vùng ĐLTN là phương tiện để nghiên cứu một cách đầy đủ nhất các ĐKTN và các tài nguyên và là cơ sở khoa học tự nhiên quan trọng nhất để kế hoạch hóa bất cứ một biện pháp nào có liên quan đến việc sử dụng các tài nguyên đó" (dẫn theo Isachenko).
- Về mặt phương pháp: Cung cấp bộ công cụ ma trận tam giác trọng số hoàn chỉnh có thể chuyển giao áp dụng cho các tỉnh Duyên hải miền Trung có điều kiện tương đồng như Phú Yên, Quảng Ngãi, Ninh Thuận.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách: Luận án đề xuất Bản đồ định hướng không gian phát triển du lịch tỉnh Bình Định tỷ lệ 1:100.000 với mô hình "1 trung tâm (Quy Nhơn) – 3 bán kính phát triển – 4 không gian chuyên đề", khắc phục triệt để tình trạng phát triển tự phát, manh mún.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn chỉ ra các giới hạn khoa học:
- Dữ liệu quan trắc vi khí hậu: Số lượng trạm khí tượng thủy văn bề mặt trên địa bàn tỉnh còn thưa, chưa phản ánh hết các vi khí hậu cục bộ tại các thung lũng sâu vùng An Lão và Vĩnh Thạnh.
- Khung thời gian dữ liệu: Chuỗi dữ liệu kinh tế du lịch dừng lại ở năm 2019 (trước thời điểm đại dịch COVID-19 bùng phát), đòi hỏi cần có các nghiên cứu cập nhật biến động thị trường khách trong giai đoạn bình thường mới.
- Mô hình hóa định lượng sức chứa: Luận án đánh giá mức độ thuận lợi tổng hợp nhưng chưa xây dựng mô hình toán động (Dynamic Simulation Model) lượng hóa chính xác số lượng khách tối đa/ngày cho từng bãi tắm cụ thể (như Kỳ Co, Eo Gió).
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Ứng dụng công nghệ viễn thám độ phân giải cao và trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) để giám sát biến động đường bờ biển và thảm phủ rừng tự nhiên ảnh hưởng đến cảnh quan du lịch.
- Mở rộng đánh giá chỉ số nhạy cảm sinh thái đới bờ dưới tác động của kịch bản nước biển dâng và BĐKH cực đoan đến năm 2030, tầm nhìn 2050.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học ngành Địa lý tự nhiên, Quản lý tài nguyên môi trường và Du lịch học; mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng GIS trong đánh giá tài nguyên lãnh thổ.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Sở Du lịch, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Định trong việc rà soát Quy hoạch phát triển du lịch tỉnh Bình Định giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2045; giúp UBND tỉnh ban hành các danh mục dự án ưu tiên thu hút đầu tư du lịch sinh thái vùng đệm.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giúp địa phương chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng kinh tế xanh, tạo sinh kế bền vững cho đồng bào dân tộc thiểu số Ba Na, H're thông qua phát triển du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng (Community-Based Tourism) tại Vĩnh Sơn, An Lão.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phương pháp luận MCA kết hợp ma trận tam giác trọng số để triển khai các luận án về phân vùng và đánh giá tài nguyên du lịch.
- Các nhà khoa học Địa lý và Môi trường: Kế thừa hệ thống dữ liệu sinh khí hậu 30 năm và cơ sở dữ liệu phân vùng ĐLTN cấp tiểu vùng tỉnh Bình Định.
- Nhà đầu tư và doanh nghiệp lữ hành: Nhận diện chính xác mức độ thuận lợi và tính mùa vụ của từng điểm tài nguyên để xây dựng các tour chuyên đề (tour văn hóa Chăm - Tây Sơn, tour nghỉ dưỡng biển bán đảo Phương Mai, tour trekking sinh thái Vĩnh Sơn).
- Cơ quan quản lý Nhà nước: Có căn cứ khoa học phân bổ ngân sách hạ tầng giao thông kết nối các tuyến điểm du lịch nội tỉnh và liên tỉnh (Bình Định – Gia Lai qua Quốc lộ 19; Bình Định – Phú Yên qua Quốc lộ 1D).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Phân vùng Địa lý tự nhiên tổng hợp sang lĩnh vực Địa lý du lịch bằng cách chứng minh rằng: ranh giới tiểu vùng ĐLTN chính là ranh giới tối ưu để quản lý sức chứa sinh thái và định hướng chuyên môn hóa sản phẩm du lịch, thay vì sử dụng ranh giới hành chính thuần túy.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu mô tả định tính (như Đỗ Ngọc Mỹ, 2017) hoặc đánh giá đơn biến (như Julianna Priskin, 2001), luận án tích hợp phương pháp ma trận tam giác trọng số của Nguyễn Cao Huần (2005) với công nghệ GIS ở tỷ lệ 1:100.000, thiết lập công thức giải tích tính bước nhảy phân hạng toán học khách quan: $$\Delta X = \frac{X_{\max} - X_{\min}}{4}$$
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ phân tích thực chứng là gì? Tiểu vùng đồng bằng hạ lưu sông Côn và ven biển phía Nam tuy có độ biến trình nhiệt ẩm mùa hè khắc nghiệt (chịu hiệu ứng Foehn gió Tây khô nóng mạnh), nhưng lại đạt tổng điểm thuận lợi cao nhất về du lịch văn hóa và tham quan nhờ sự tập trung đậm đặc của quần thể tháp Chăm và di sản phi vật thể, tạo khả năng bù trừ sinh thái - nhân văn độc đáo.
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ hệ thống 6 nhóm tiêu chí, bảng ma trận tam giác tính trọng số, công thức toán địa lý và quy trình 5 bước trên phần mềm MapInfo được chuẩn hóa chi tiết trong luận án, cho phép tái lập quy trình đánh giá 100% tại bất kỳ tỉnh ven biển nào của Việt Nam.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào? Chương trình 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Thiết lập trạm quan trắc tự động vi khí hậu du lịch tại các điểm đến nhạy cảm; (2) Xây dựng bản đồ số webGIS tương tác quản trị sức chứa du lịch thời gian thực; (3) Nghiên cứu mô hình thích ứng BĐKH cho hạ tầng du lịch dải ven biển Nhơn Lý - Nhơn Hải.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác lập cơ sở khoa học tự nhiên vững chắc cho phát triển du lịch bền vững tỉnh Bình Định thông qua cách tiếp cận địa lý tổng hợp.
- Thiết lập thành công hệ thống phân vùng ĐLTN tỉnh Bình Định tỷ lệ 1:100.000, xác định các tiểu vùng địa lý tự nhiên làm đơn vị cơ sở cho đánh giá tài nguyên.
- Ứng dụng xuất sắc mô hình đánh giá đa tiêu chuẩn (MCA) với ma trận tam giác trọng số, lượng hóa chính xác mức độ thuận lợi của 4 LHDL cốt lõi (Tham quan, Nghỉ dưỡng, Sinh thái, Văn hóa) và 5 cụm điểm đến tiêu biểu.
- Đóng góp luận cứ thực tiễn quan trọng qua Bản đồ định hướng không gian phát triển du lịch bền vững tỉnh Bình Định tỷ lệ 1:100.000, hóa giải mâu thuẫn giữa khai thác kinh tế và bảo tồn sinh thái cảnh quan.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về sinh khí hậu du lịch, quản trị sức chứa điểm đến ven biển và ứng phó BĐKH tại dải ven biển miền Trung Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM VŨ ĐÌNH CHIẾN ĐÁNH GIÁ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ TÀI NGUYÊN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH BÌNH ĐỊNH THEO HƯỚNG BỀN VỮNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ Huế, năm 2021 MỤC LỤC ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM VŨ ĐÌNH CHIẾN ĐÁNH GIÁ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ TÀI NGUYÊN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH BÌNH ĐỊNH THEO HƯỚNG BỀN VỮNG Ngành: Địa lý tự nhiên Mã số: 9440217 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ Hướng dẫn khoa học 1: GS. Nguyễn Khanh Vân – Viện Địa lý Hướng dẫn khoa học 2: TS. Lê Năm - Trường Đại học Sư phạm Huế Huế, MỤCnămLỤC 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Khanh Vân và TS.
Các số liệu, nội dung và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và được trích dẫn theo qui định. Hình ảnh sử dụng trong công trình là của tác giả và đồng nghiệp thực hiện trong quá trình làm luận án. Tác giả luận án Vũ Đình Chiến LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và thực hiện luận án tại Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế, nghiên cứu sinh đã nhận được sự hướng dẫn khoa học nghiêm túc, chu đáo và tận tình của GS. Nguyễn Khanh Vân và TS.
Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Quý thầy/cô, những người đã thường xuyên theo dõi, hướng dẫn, động viên để nghiên cứu sinh nỗ lực hoàn thiện luận án. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân thành tới tập thể lãnh đạo và thầy/cô ở Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm Huế; lãnh đạo và các phòng chức năng của Trường Cao đẳng Bình Định, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã tạo điều kiện để nghiên cứu sinh hoàn thiện chương trình học tập và làm luận án. Trong quá trình thực hiện luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được những ý kiến đóng góp có giá trị sâu sắc về chuyên môn của Quý thầy/cô trong và ngoài cơ sở đào tạo. Nghiên cứu sinh xin trận trọng cảm ơn.
Qua đây, nghiên cứu sinh cũng bày tỏ sự biết ơn tới cán bộ Sở Du lịch, Sở Văn hóa, Cục Thống kê, Thư viện tỉnh Bình Định đã tạo điều kiện, hỗ trợ các nguồn tài liệu, dữ liệu liên quan tới nội dung luận án. Đồng thời nghiên cứu sinh cũng xin gửi đến các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình lời cảm ơn chân thành về sự quan tâm giúp đỡ, chia sẻ với nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thiện luận án. Thừa Thiên Huế, ngày tháng 5 năm 2021 Tác giả luận án Vũ Đình Chiến DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. Các từ viết tắt tiếng Việt Ký hiệu Ý nghĩa từ viết tắt Ký hiệu Ý nghĩa từ viết tắt BĐKH Biến đổi khí hậu KT - XH Kinh tế - xã hội BVMT Bảo vệ môi trường LHDL Loại hình du lịch CSHT Cơ sở hạ tầng MTDL Môi trường du lịch CSVCKT Cơ sở vật chất kỹ thuật PTBV Phát triển bền vững DL Du lịch PTDL Phát triển du lịch DLBV Du lịch bền vững RTL Rất thuận lợi DLST Du lịch sinh thái SKH Sinh khí hậu DSVH Di sản văn hóa SPDL Sản phẩm du lịch ĐDSH Đa dạng sinh học TĐTL Tương đối thuận lợi ĐLTN Địa lý tự nhiên TL Thuận lợi ĐKTN Điều kiện tự nhiên TNDL Tài nguyên du lịch HST Hệ sinh thái TNMT Tài nguyên môi trường ITL Ít thuận lợi TNTN Tài nguyên thiên nhiên 2.
Các từ viết tắt tiếng Anh Ký hiệu Ý nghĩa từ viết tắt tiếng Anh Ý nghĩa từ viết tắt tiếng Việt GSTC The Global Sustainable Tourism Hội đồng Du lịch Bền vững Council Toàn cầu GIS Geographic Information System Hệ thống thông tin địa lý MICE Meeting Incentive Conference Du lịch kết hợp hội nghị, Event hội thảo, khen thưởng, sự kiện ICISE International Centre for Trung tâm Quốc tế Khoa học Interdisciplinary Science và Giáo dục liên ngành and Education IUCN International Union for Conservation Liên minh quốc tế Bảo tồn of Nature thiên nhiên MCA Multiple Criteria Assessment Đánh giá đa chỉ tiêu SWOT Strengths - Weakness - Điểm mạnh - Điểm yếu Opportunities - Threats - Cơ hội - Thách thức TALC Tourism Area Life Cycle Vòng đời điểm du lịch UNEP United Nations Environment Chương trình Môi trường Programme Liên hợp quốc UNESCO United Nation Educational, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Scientific and Cultural Organization Văn hóa Liên hợp quốc UNWTO United Nation World Tourism Tổ chức Du lịch thế giới Organization Thuộc Liên hợp quốc WCED World Commission on Environment Ủy ban Thế giới về Môi trường and Development và Phát triển WTTC World Tourism and Travel Council Hội đồng du lịch và lữ hành thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang Bảng 1.1 Ma trận tam giác xác định trọng số 36 Bảng 2.1 Phân bố nhiệt độ theo vĩ độ tại Bình Định thời kỳ 1986 - 2016 60 Bảng 2.2 Các chỉ tiêu phân loại sinh khí hậu tỉnh Bình Định 62 Bảng 2.3 Danh sách suối khoáng tỉnh Bình Định 65 Bảng 2.4 Diện tích rừng tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 - 2019 (ha) 67 Bảng 2.5 Dân số và lao động tỉnh Bình Định giai đoạn 2015 - 2019 72 Bảng 2.6 Hiện trạng cơ sở lưu trú tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 - 2019 74 Cấp phân vị và hệ thống chỉ tiêu phân vùng địa lý tự nhiên Bảng 2.7 79 tỉnh Bình Định Bảng 2.8 Hệ thống phân vùng địa lý tự nhiên tỉnh Bình Định 81 Chỉ tiêu đánh giá mức độ thuận lợi của tiêu chí thắng cảnh Bảng 3.1 91 cho du lịch tham quan Chỉ tiêu đánh giá mức độ thuận lợi của tiêu chí địa hình Bảng 3.2 92 cho du lịch tham quan Chỉ tiêu đánh giá mức độ thuận lợi của tiêu chí sinh vật Bảng 3.3 92 cho du lịch tham quan Chỉ tiêu và trọng số đánh giá mức độ thuận lợi của các loại Bảng 3.4 93 SKH cho du lịch tham quan Bảng 3.5 Số ngày không có mưa tại một số trạm ở tỉnh Bình Định 94 Chỉ tiêu đánh giá mức độ thuận lợi của tiêu chí SKH Bảng 3.6 95 cho du lịch tham quan Bảng 3.7 Kết quả đánh giá tổng hợp cho phát triển LHDL tham quan 99 Chỉ tiêu và trọng số đánh giá mức độ thuận lợi của các loại Bảng 3.8 99 SKH cho du lịch nghỉ dưỡng Chỉ tiêu đánh giá mức độ thuận lợi của tiêu chí SKH Bảng 3.9 100 cho du lịch nghỉ dưỡng Chỉ tiêu đánh giá mức độ thuận lợi của tiêu chí bãi tắm Bảng 3.10 101 cho du lịch nghỉ dưỡng Chỉ tiêu đánh giá mức độ thuận lợi của tiêu chí nước Bảng 3.11 102 khoáng nóng cho du lịch nghỉ dưỡng Bảng 3.12 Kết quả đánh giá tổng hợp cho phát triển LHDL nghỉ dưỡng 105 Bảng 3.13 Kết quả đánh giá tổng hợp cho phát triển du lịch sinh thái 107 Chỉ tiêu đánh giá mức độ thuận lợi của tiêu chí Di sản văn hóa Bảng 3.14 108 vật thể cho du lịch văn hóa Chỉ tiêu đánh giá mức độ thuận lợi của tiêu chí Di sản văn hóa Bảng 3.15 109 phi vật thể cho du lịch văn hóa Bảng 3.16 Kết quả đánh giá tổng hợp cho phát triển LHDL văn hóa 112 Bảng 3.17 Phân cấp đánh giá mức độ thuận lợi của 4 LHDL 113 Bảng 3.18 Kết quả đánh giá tổng hợp mức độ thuận lợi cho 4 LHDL 113 Bảng 3.19 Đánh giá các tiêu chí tại điểm du lịch Quy Nhơn 121 Bảng 3.20 Đánh giá các tiêu chí tại điểm du lịch Châu Trúc 122 Bảng 3.21 Đánh giá các tiêu chí tại điểm du lịch Lộ Diêu 123 Bảng 3.22 Đánh giá các tiêu chí tại điểm DL khu Bảo tàng Quang Trung 124 Bảng 3.23 Đánh giá các tiêu chí tại điểm du lịch Vĩnh Sơn 126 Kết quả đánh giá tổng hợp mức độ thuận lợi của các điểm Bảng 3.24 126 du lịch DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình Trang Hình 1.1 Sơ đồ phân loại tài nguyên du lịch 21 Hình 1.2 Sơ đồ tác động của biến đổi khí hậu tới phát triển du lịch 27 Hình 1.3 Sơ đồ các tuyến điểm thực địa trong thời gian làm luận án 46a Hình 1.4 Sơ đồ tiếp cận hệ thống quy trình các bước thực hiện luận án 51 Hình 2.1 Bản đồ hành chính tỉnh Bình Định năm 2020 53a Hình 2.2 Bản đồ địa chất tỉnh Bình Định 54a Hình 2.3 Bản đồ phân tầng độ cao tỉnh Bình Định 58a Bản đồ phân hóa nhiệt độ không khí trung bình năm tỉnh Hình 2.4 60a Bình Định Bản đồ phân hóa tổng lượng mưa trung bình năm tỉnh Hình 2.5 61a Bình Định Hình 2.6 Bản đồ sinh khí hậu du lịch tỉnh Bình Định 63a Hình 2.7 Bản đồ thủy văn tỉnh Bình Định 65a Hình 2.8 Bản đồ hiện trạng rừng tỉnh Bình Định 67a Hình 2.9 Bản đồ phân bố tài nguyên du lịch tự nhiên tỉnh Bình Định 69a Hình 2.10 Bản đồ phân bố tài nguyên du lịch văn hóa tỉnh Bình Định 71a Biểu đồ tổng lượt khách du lịch và doanh thu du lịch Hình 2.11 74 tại Bình Định thời kỳ 2010 - 2019 Biểu đồ tình hình phát triển cơ sở lưu trú và lao động du lịch Hình 2.12 75 tỉnh Bình Định thời kỳ 2010- 2019 Hình 2.13 Bản đồ phân vùng địa lý tự nhiên tỉnh Bình Định 82a Bản đồ phân hạng tài nguyên tỉnh Bình Định phục vụ Hình 3.1 99a phát triển loại hình du lịch tham quan Bản đồ phân hạng tài nguyên tỉnh Bình Định phục vụ Hình 3.2 105a phát triển loại hình du lịch nghỉ dưỡng Bản đồ phân hạng tài nguyên tỉnh Bình Định phục vụ Hình 3.3 107a phát triển loại hình du lịch sinh thái Bản đồ phân hạng tài nguyên tỉnh Bình Định phục vụ Hình 3.4 112a phát triển loại hình du lịch văn hóa Bản đồ phân hạng tài nguyên tỉnh Bình Định phục vụ Hình 3.5 114a phát triển 4 loại hình du lịch Bản đồ định hướng không gian phát triển du lịch tỉnh Hình 3.6 135a Bình Định MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các từ viết tắt Danh mục bảng, hình Mục lục MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu 2 3. Giới hạn, phạm vi nghiên cứu 3 4.
Luận điểm bảo vệ 3 5. Những đóng góp mới và ý nghĩa của đề tài 3 6. Cấu trúc luận án 4 Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 5 VỀ ĐÁNH GIÁ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, TÀI NGUYÊN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN DU LỊCH BỀN VỮNG 1.
Tổng quan nghiên cứu về đánh giá điều kiện tự nhiên và 5 tài nguyên phục vụ phát triển du lịch theo hướng bền vững 1. Trên thế giới 5 1. Tại Việt Nam 9 1. Tại lãnh thổ nghiên cứu 11 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Đình Chiến (2021). Phát triển du lịch bền vững Bình Định: Đánh giá tài nguyên tự nhiên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-dieu-kien-tu-nhien-va-tai-nguyen-phuc-vu-phat-trien-du-lich-tinh-binh-dinh-theo-huong-ben
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển du lịch bền vững Bình Định: Đánh giá tài nguyên tự nhiên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá điều kiện tự nhiên và tài nguyên phục vụ phát triển du lịch tỉnh bình định theo hướng bền. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luận án "Phát triển du lịch bền vững Bình Định: Đánh giá tài nguyên tự nhiên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát triển du lịch bền vững Bình Định: Đánh giá tài nguyên tự nhiên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển du lịch bền vững Bình Định: Đánh giá tài nguyên tự nhiên" thuộc chuyên ngành Địa lý tự nhiên. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển du lịch bền vững Bình Định: Đánh giá tài nguyên tự nhiên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển du lịch bền vững Bình Định: Đánh giá tài nguyên tự nhiên" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển du lịch bền vững Bình Định: Đánh giá tài nguyên tự nhiên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.