Luận án: Phân bố, cấu trúc quần thể và tập tính vượn đen má hung trung bộ ở Việt Nam
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về phân bố cấu trúc quần thể, tập tính vượn đen má hung trung bộ Việt Nam. Bảo tồn loài quý hiếm.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về Vượn đen má hung Trung Bộ (*N. annamensis*)
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Huế
- Chuyên ngành:
- Động vật học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Thiện
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. annamensis
Loài Vượn đen má hung Trung Bộ (Nomascus annamensis) là một trong những linh trưởng đặc hữu của Việt Nam. Loài vượn này được xác định vào năm 2010. Nghiên cứu tập trung vào sự phân bố, cấu trúc quần thể và tập tính của chúng. N. annamensis sinh sống chủ yếu ở khu vực Trung Trường Sơn. Tình trạng bảo tồn loài đang ở mức nguy cấp. Các nỗ lực bảo tồn linh trưởng Việt Nam đặc biệt quan trọng. Việc hiểu rõ môi trường sống vượn đen má hung là cần thiết. Dữ liệu khoa học đóng vai trò nền tảng cho chiến lược bảo tồn hiệu quả. Đây là bước đầu để ngăn chặn sự tuyệt chủng của loài.
1.1. Đặc điểm nhận dạng phân loại Vượn đen má hung
Vượn đen má hung Trung Bộ thuộc họ Hylobatidae. Đặc điểm nhận dạng chính là bộ lông đen tuyền. Con đực và con cái có sự khác biệt nhỏ về màu lông má. Con đực trưởng thành có má màu vàng cam hoặc nâu đỏ. Tiếng hót là đặc trưng để phân biệt loài. Đây là một trong những loài thuộc giống Nomascus. Việc phân loại chính xác giúp quản lý bảo tồn. N. annamensis là một loài riêng biệt trong số các loài Vượn mào. Nó góp phần vào đa dạng sinh học của Linh trưởng Việt Nam.
1.2. Môi trường sống Vượn đen má hung tự nhiên
Môi trường sống vượn đen má hung chủ yếu là rừng thường xanh. Chúng ưa thích rừng nguyên sinh và thứ sinh ẩm ướt. Độ cao sinh sống đa dạng, từ thấp đến cao. Rừng trên núi đá vôi cũng là nơi cư trú. Loài này cần không gian rừng rộng lớn. Môi trường sống bị chia cắt ảnh hưởng lớn đến quần thể vượn đen má hung. Việc bảo vệ môi trường sống là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo nguồn thức ăn và nơi trú ẩn cho vượn.
1.3. Tình trạng bảo tồn loài Vượn đen má hung
Vượn đen má hung Trung Bộ được xếp vào nhóm cực kỳ nguy cấp. Danh sách Sách Đỏ Việt Nam và IUCN đều ghi nhận tình trạng này. Quần thể vượn đen má hung đang suy giảm nghiêm trọng. Các mối đe dọa vượn đen má hung bao gồm mất môi trường sống. Nạn săn bắt trái phép cũng là nguyên nhân chính. Chương trình bảo tồn linh trưởng là cần thiết. Loài này cần được bảo vệ khẩn cấp. Đây là trách nhiệm chung của cộng đồng.
II.Phân bố quần thể Vượn đen má hung ở Việt Nam
Nghiên cứu đánh giá sự phân bố vượn đen má hung tại Việt Nam. Vượn đen má hung Trung Bộ tập trung ở khu vực Trung Trường Sơn. Các tỉnh miền Trung Việt Nam là nơi sinh sống chính. Dữ liệu về quần thể vượn đen má hung được thu thập. Mật độ phân bố và số lượng cá thể được ước tính. Thông tin này quan trọng cho công tác bảo tồn linh trưởng. Việc giám sát quần thể liên tục là cần thiết. Dữ liệu chính xác giúp xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Đây là yếu tố then chốt để duy trì sự sống còn của loài.
2.1. Khu vực phân bố chính của Vượn đen má hung
Loài vượn này được tìm thấy tại Vườn quốc gia Bạch Mã. Khu bảo tồn Sao la Thừa Thiên Huế cũng có quần thể. Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Sao la Quảng Nam là một địa điểm khác. Các khu vực này có địa hình đồi núi phức tạp. Rừng che phủ dày đặc cung cấp môi trường sống vượn đen má hung. Sự phân bố vượn đen má hung không đồng đều. Một số khu vực có mật độ cao hơn. Điều này đòi hỏi các biện pháp bảo tồn cục bộ.
2.2. Cấu trúc quần thể Vượn đen má hung hiện tại
Cấu trúc quần thể vượn đen má hung được phân tích. Dữ liệu về số lượng nhóm và cá thể mỗi nhóm được thu thập. Tỷ lệ giới tính và độ tuổi trong quần thể cũng được xem xét. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích âm học. Tiếng hót của vượn giúp xác định nhóm. Cấu trúc quần thể cho thấy tình trạng loài. Quần thể đang bị suy thoái do nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp can thiệp đúng lúc.
2.3. Mật độ phân bố và số lượng cá thể Vượn đen má hung
Mật độ phân bố vượn đen má hung được ước tính. Số lượng cá thể Vượn đen má hung tổng thể còn hạn chế. Các khu bảo tồn có mật độ khác nhau. Vườn quốc gia Bạch Mã có thể có quần thể lớn nhất. Tuy nhiên, số liệu cụ thể cần cập nhật thường xuyên. Việc đánh giá chính xác giúp lập kế hoạch bảo tồn linh trưởng. Giám sát quần thể là hoạt động thường xuyên. Nó cung cấp bức tranh rõ ràng về tình hình loài.
III.Tập tính sinh thái Vượn đen má hung Trung Bộ
Nghiên cứu đi sâu vào tập tính vượn đen má hung. Các hành vi sinh thái quan trọng được ghi nhận. Tập tính hót là một đặc điểm nổi bật của loài. Chế độ ăn và hoạt động kiếm ăn cũng được tìm hiểu kỹ. Thông tin về tổ chức xã hội cung cấp cái nhìn toàn diện. Sự hiểu biết về tập tính giúp bảo vệ loài hiệu quả hơn. Môi trường sống vượn đen má hung ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi của chúng. Đây là cơ sở để phát triển các biện pháp bảo tồn phù hợp.
3.1. Tập tính hót của Vượn đen má hung
Vượn đen má hung nổi tiếng với tiếng hót đặc trưng. Tiếng hót dùng để đánh dấu lãnh thổ của nhóm. Nó cũng phục vụ giao tiếp giữa các cá thể trong cùng nhóm. Tiếng hót là công cụ chính để nghiên cứu loài. Phương pháp phân tích âm học dựa vào đặc điểm này. Tiếng hót đặc trưng cho mỗi nhóm gia đình. Nó giúp xác định số lượng và vị trí của các nhóm. Đây là yếu tố quan trọng trong việc khảo sát quần thể.
3.2. Chế độ ăn và hoạt động kiếm ăn của Vượn
Chế độ ăn của vượn đen má hung chủ yếu là trái cây. Lá cây non, hoa, côn trùng cũng là một phần quan trọng. Hoạt động kiếm ăn diễn ra vào ban ngày. Vượn di chuyển trên tán rừng để tìm kiếm thức ăn. Phạm vi kiếm ăn phụ thuộc vào nguồn thức ăn sẵn có. Sự đa dạng của môi trường sống vượn đen má hung cung cấp nhiều loại thức ăn. Điều này đảm bảo dinh dưỡng cho sự phát triển của loài.
3.3. Tổ chức xã hội của Vượn đen má hung
Vượn đen má hung sống theo nhóm gia đình nhỏ. Mỗi nhóm thường có 3-5 cá thể. Chúng bao gồm một cặp bố mẹ và con non. Vượn có tính lãnh thổ cao. Chúng bảo vệ lãnh thổ khỏi các nhóm khác. Giao tiếp bằng tiếng hót là cách duy trì ranh giới lãnh thổ. Cấu trúc xã hội này giúp quản lý nguồn tài nguyên. Đây là một đặc điểm quan trọng trong tập tính vượn đen má hung.
IV.Phương pháp nghiên cứu vượn đen má hung bằng âm học
Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích âm học tiên tiến. Đây là một cách hiệu quả để khảo sát loài vượn. Phương pháp này giảm thiểu sự tác động đến môi trường tự nhiên. Nó phù hợp với các loài khó quan sát trực tiếp. Việc thu thập và phân tích tiếng hót cung cấp nhiều thông tin quý giá. Phương pháp này có thể áp dụng rộng rãi cho các loài linh trưởng khác. Các nỗ lực bảo tồn linh trưởng cần phương pháp hiện đại, không xâm lấn. Nó giúp thu thập dữ liệu chính xác và bền vững.
4.1. Lợi ích của phân tích âm học trong nghiên cứu vượn
Phân tích âm học mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Nó cho phép thu thập dữ liệu từ xa. Giảm thiểu xáo trộn đến tập tính vượn đen má hung. Phương pháp này có thể bao phủ một khu vực rộng lớn hơn. Nó tiết kiệm thời gian và chi phí so với quan sát trực tiếp. Giúp xác định chính xác số lượng nhóm vượn. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các loài sống trên cây. Nó là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu hiện đại.
4.2. Quy trình thu thập dữ liệu âm thanh Vượn
Quy trình bao gồm việc xác định điểm thu âm chiến lược. Các thiết bị ghi âm chuyên dụng được sử dụng để đảm bảo chất lượng. Ghi âm tiếng hót của vượn vào buổi sáng sớm, khi chúng hoạt động mạnh nhất. Thời gian và tần suất thu âm được lên kế hoạch cụ thể. Dữ liệu được thu thập tại nhiều địa điểm khác nhau trong khu vực nghiên cứu. Việc này đảm bảo độ chính xác của nghiên cứu. Điều kiện thời tiết cũng được ghi lại để phân tích.
4.3. Phân tích số liệu và xác định quần thể Vượn
Dữ liệu âm thanh thô được xử lý bằng phần mềm chuyên biệt. Các thông số âm học như tần số, cường độ, thời gian được phân tích. Từ đó, xác định số lượng nhóm vượn khác nhau. Ước tính số lượng cá thể trong quần thể vượn đen má hung. Kết quả được đối chiếu với dữ liệu khác để kiểm chứng. Phương pháp này đóng góp vào việc hiểu rõ quần thể. Nó hỗ trợ đắc lực cho công tác bảo tồn linh trưởng.
V.Bảo tồn Vượn đen má hung Trung Bộ thách thức giải pháp
Vượn đen má hung Trung Bộ đối mặt nhiều thách thức nghiêm trọng. Loài này nằm trong danh sách Sách Đỏ Việt Nam và IUCN. Các mối đe dọa vượn đen má hung cần được giải quyết khẩn cấp. Mất môi trường sống là vấn đề chính yếu. Nạn săn bắt trái phép cũng gây suy giảm nghiêm trọng. Các giải pháp bảo tồn linh trưởng cần được tăng cường toàn diện. Sự tồn vong của loài phụ thuộc vào hành động của con người. Điều này đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều bên liên quan.
5.1. Các mối đe dọa chính đối với Vượn đen má hung
Mất rừng do khai thác gỗ và chuyển đổi đất là nguyên nhân hàng đầu. Nông nghiệp và phát triển cơ sở hạ tầng phá hủy môi trường sống. Săn bắt để lấy thịt, làm thuốc hoặc buôn bán trái phép. Thay đổi khí hậu cũng ảnh hưởng gián tiếp đến nguồn thức ăn. Sự cô lập các quần thể vượn đen má hung nhỏ gây suy giảm đa dạng gen. Tất cả đều đe dọa sự sống còn của loài. Đây là những áp lực lớn lên loài linh trưởng này.
5.2. Giải pháp bảo tồn cấp bách cho Vượn đen má hung
Bảo vệ môi trường sống vượn đen má hung là ưu tiên số một. Thực thi pháp luật chống săn bắt trái phép phải được tăng cường. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn linh trưởng. Phát triển các hành lang sinh thái kết nối các mảnh rừng bị chia cắt. Nghiên cứu khoa học tiếp tục cung cấp dữ liệu nền tảng. Chương trình nhân nuôi bảo tồn có thể cần thiết trong tương lai. Các biện pháp này cần được triển khai đồng bộ.
5.3. Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn linh trưởng
Cộng đồng địa phương đóng vai trò vô cùng quan trọng. Họ là những người trực tiếp sống cạnh môi trường sống vượn đen má hung. Hỗ trợ người dân phát triển sinh kế bền vững giúp giảm áp lực. Giảm áp lực lên tài nguyên rừng tự nhiên. Giáo dục môi trường cho thế hệ trẻ tạo nền tảng vững chắc. Hợp tác chặt chẽ giữa cộng đồng và các tổ chức bảo tồn. Mở rộng mạng lưới bảo tồn cũng là một mục tiêu. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HUẾ NGUYỄN VĂN THIỆN NGHIÊN CỨU SỰ PHÂN BỐ, CẤU TRÚC QUẦN THỂ VÀ MỘT SỐ TẬP TÍNH CỦA VƯỢN ĐEN MÁ HUNG TRUNG BỘ (Nomascus annamensis Van Ngoc Thinh, Mootnick, Vu Ngoc Thanh, Nadler & Roos, 2010) Ở VIỆT NAM BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ÂM HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HUẾ NGUYỄN VĂN THIỆN NGHIÊN CỨU SỰ PHÂN BỐ, CẤU TRÚC QUẦN THỂ VÀ MỘT SỐ TẬP TÍNH CỦA VƯỢN ĐEN MÁ HUNG TRUNG BỘ (Nomascus annamensis Van Ngoc Thinh, Mootnick, Vu Ngoc Thanh, Nadler & Roos, 2010) Ở VIỆT NAM BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ÂM HỌC Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 9420103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Lê Vũ Khôi TS. Văn Ngọc Thịnh HUẾ - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ học vị nào.
Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Huế, ngày 18 tháng 01 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Văn Thiện i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, tôi đã nhận được rất nhiều sự động viên, giúp đỡ nhiệt tình của nhiều cá nhân và tổ chức. Tôi vô cùng biết ơn tất cả! Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Lê Vũ Khôi (Khoa Sinh học, Trường Đại học KHTN-ĐHQGHN) và TS.
Hai thầy đã hết lòng động viên, giúp đỡ và hướng dẫn khoa học tận tình, chu đáo trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Xin gửi lời cảm ơn trân trọng đến các cơ quan: Quỹ bảo tồn thiên nhiên thế giới (WWF) đã tài trợ kinh phí trong suốt quá trình nghiên cứu; Vườn quốc gia Bạch Mã, Khu bảo tồn Sao la Thừa Thiên Huế, Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Sao la Quảng Nam đã tạo điều kiện và cấp giấy phép cho việc nghiên cứu thực địa. Tôi cũng xin cảm ơn Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư Phạm Huế đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập; Văn phòng hội động vật Frankfurt của Đức tại Việt Nam, Trung tâm bảo tồn đa dạng sinh học GreenViet đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình phân tích số liệu cho luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới GS.
Ngô Đắc Chứng, PGS. Nguyễn Văn Thuận, PGS. Phan Đức Duy, PGS. Trần Quốc Dung, TS.
Trần Văn Giang, TS. Ngô Văn Bình (Khoa Sinh học - Đại học Sư phạm Huế), PGS. Lê Trọng Sơn (Khoa Sinh học - Đại học Khoa học Huế), TS. Hà Thăng Long (Hội động vật Frankfurt), PGS.
Nguyễn Xuân Đặng (Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật), PGS. Hoàng Xuân Quang (Đại học Vinh) đã góp ý, chỉ dẫn cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn Ths. Nguyễn Quang Hòa Anh, Ths.
Lương Viết Hùng, Ths. Lộc Vũ Trung (WWF Việt Nam) đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực địa thu thập số liệu và bản đồ cho luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với ba, mẹ, vợ và gia đình nội ngoại cùng bạn bè, vì sự ân cần, hỗ trợ hết lòng, sự cảm thông đối với công việc nghiên cứu thực địa và học tập của tôi. Huế, ngày 18 tháng 01 năm 2021 Nghiên cứu sinh NCS.
Nguyễn Văn Thiện ii DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT ADN Axit Deoxyribo Nucleic CARBI Dự án Dự trữ các - bon và bảo tồn đa dạng sinh học rừng ĐDSH Đa dạng sinh học IUCN Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên Thiên nhiên KBT Khu bảo tồn nnk Những người khác SPSS Statistical Package for the Social Sciences TTS Trung Trường Sơn VCF Dự án Quỹ Bảo tồn Việt Nam VQG Vườn quốc gia WWF Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC BẢNG BIỂU.
vii DANH MỤC HÌNH ẢNH. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Giới thiệu sơ lược kết quả nghiên cứu về họ Vượn (Hylobatidae). Phân loại học. Một số đặc điểm sinh học, sinh thái họ Vượn (Hylobatidae). Tình hình nghiên cứu liên quan đến giống Vượn mào (Nomascus) ở Việt Nam.
Lược sử nghiên cứu Vượn mào. Giống Vượn mào (Nomascus). Phân bố và tình trạng các loài Vượn mào ở Việt Nam. Sơ lược về điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội khu vực nghiên cứu.
Khu bảo tồn Sao la tỉnh Thừa Thiên Huế. Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Sao la Quảng Nam. Vườn quốc gia Bạch Mã. 31 Chương 2 THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp phỏng vấn và kế thừa thông tin. Xác định điểm thu âm và cách thu âm tiếng hót của vượn. Phương pháp phân tích số liệu âm học. Phương pháp xác định số lượng và nơi phân bố của vượn.
Phương pháp thu thập các thông tin về tập tính sinh thái. 43 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Phân bố và mật độ phân bố của Vượn đen má hung trung bộ (N. annamensis) tại ba khu vực nghiên cứu.
Tại Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Sao la Quảng Nam. Tại Khu bảo tồn Sao la Thừa Thiên Huế. Tại Vườn quốc gia Bạch Mã. Mật độ phân bố của Vượn đen má hung trung bộ (N.
annamensis) tại ba khu vực nghiên cứu. Mức độ ghi âm tiếng hót vượn ở các điểm thu âm tại ba khu vực nghiên cứu. Số lượng đàn và cấu trúc quần thể vượn ghi nhận được qua kết quả thu âm và phân tích âm học tiếng hót .1 Số lượng đàn vượn. Cấu trúc quần thể.
Đặc điểm tiếng hót của Vượn đen má hung trung bộ (N. annamensis) tại ba khu vực nghiên cứu. Đặc điểm chung tần số âm thanh tiếng hót của vượn đực. Đặc điểm chung tần số âm thanh tiếng hót của vượn cái.
So sánh đặc điểm tiếng hót của vượn đực và vượn cái tại 3 khu vực nghiên cứu. Các kiểu tiếng hót điển hình của vượn tại 3 khu vực nghiên cứu. Một số tập tính của Vượn đen má hung trung bộ (N. Tập tính hót của Vượn đen má hung trung bộ theo thời gian.
Tập tính ăn, uống. Tập tính vận động. Những mối đe dọa và giải pháp bảo tồn loài. Những nguyên nhân đe dọa tác động đến vượn.
Đề xuất giải pháp bảo tồn loài. 115 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 PHỤ LỤC vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.
Thành phần loài và phân loài họ Vượn (Hylobatidae). Danh sách và tình trạng bảo tồn các loài vượn ở Việt Nam. Thời gian và số điểm thu âm tiếng hót của Vượn đen má hung trung bộ tại các khu vực nghiên cứu. Kết quả thu âm tiếng hót Vượn đen má hung trung bộ (Nomascus annamensis) ở Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Sao la Quảng Nam.
Vị trí phân bố của 6 đàn Vượn đen má hung trung bộ tại Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Sao la Quảng Nam, năm 2014. Vị trí phân bố của 5 đàn Vượn đen má hung trung bộ tại Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Sao la Quảng Nam, năm 2016. Vị trí phân bố của 2 đàn Vượn đen má hung trung bộ tại Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Sao la Quảng Nam, năm 2018. Vị trí phân bố của 21 đàn Vượn đen má hung trung bộ tại Khu bảo tồn Sao la Thừa Thiên Huế, năm 2012.
Vị trí phân bố của 3 đàn Vượn đen má hung trung bộ tại Khu bảo tồn Sao la Thừa Thiên Huế, năm 2014. Vị trí phân bố của 15 đàn Vượn đen má hung trung bộ tại Khu bảo tồn Sao la Thừa Thiên Huế, năm 2016. Vị trí phân bố của 14 đàn Vượn đen má hung trung bộ tại Khu bảo tồn Sao la Thừa Thiên Huế, năm 2018 .9: Vị trí phân bố của 12 đàn Vượn đen má hung trung bộ tại Vườn quốc gia Bạch Mã, năm 2012. Vị trí phân bố của 9 đàn Vượn đen má hung trung bộ tại Vườn quốc gia Bạch Mã, năm 2014.
Vị trí phân bố của 12 đàn Vượn đen má hung trung bộ tại Vườn quốc gia Bạch Mã, năm 2016. Vị trí phân bố của 13 đàn Vượn đen má hung trung bộ tại Vườn quốc gia Bạch Mã, năm 2018. Mật độ phân bố của Vượn đen má hung trung bộ tại ba khu vực nghiên cứu, năm 2012 và 2018. Tỷ lệ các điểm ghi được âm tiếng hót của Vượn đen má hung trung bộ ở ba khu vực trong các năm 2012 - 2018.
Số đàn vượn ghi nhận được tại các điểm thu âm ở ba khu vực nghiên cứu70 Bảng 3. Số đàn và cấu trúc quần thể vượn tại ba khu vực nghiên cứu, năm 2012. Số đàn và cấu trúc quần thể vượn tại ba khu vực nghiên cứu, năm 2014. Số đàn và cấu trúc quần thể vượn tại các khu vực nghiên cứu, năm 2016.
Số đàn và cấu trúc quần thể vượn tại các khu vực nghiên cứu, năm 2018. Số lượng files và thời lượng ghi âm tiếng hót Vượn đen má hung trung bộ tại ba khu vực nghiên cứu trong các năm 2012 - 2018. Kết quả phân tích tần số trung bình thấp nhất và cao nhất. Kết quả phân tích tần số trung bình thấp nhất và cao nhất của 86 vượn cái bằng phần mềm thống kê SPSS.
Bảng mô tả so sánh tần số âm thanh trung bình thấp nhất và cao nhất của vượn đực tại 3 khu vực nghiên cứu. So sánh tần số âm thanh trung bình thấp nhất và cao nhất vượn cái tại 3 khu vực nghiên cứu. Số lượng các loại hình thức tiếng hót Vượn đen má hung trung bộ (N. annamensis) ở ba khu vực nghiên cứu vào các năm khác nhau .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Thiện (2021). Nghiên cứu vượn đen má hung trung bộ ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-vuon-den-ma-hung-trung-bo-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu vượn đen má hung trung bộ ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về phân bố cấu trúc quần thể, tập tính vượn đen má hung trung bộ Việt Nam. Bảo tồn loài quý hiếm.
Luận án "Nghiên cứu vượn đen má hung trung bộ ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu vượn đen má hung trung bộ ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu vượn đen má hung trung bộ ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu vượn đen má hung trung bộ ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu vượn đen má hung trung bộ ở Việt Nam" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu vượn đen má hung trung bộ ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.