Luận án nhạc lễ trong tế đàn xã tắc - Nguyễn Thị Việt Thảo
Nhạc lễ tế đàn xã tắc: Di sản văn hóa, nghi lễ trọng thể của dân tộc Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Nhạc Lễ và Đàn Xã Tắc truyền thống
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Âm nhạc học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Việt Thảo
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Nhạc Lễ và Đàn Xã Tắc truyền thống
Nghiên cứu giới thiệu cái nhìn tổng quan về nhạc lễ và tế đàn Xã Tắc. Nhạc lễ là thể loại âm nhạc cung đình quan trọng, gắn liền các nghi thức triều đình. Âm nhạc này mang tính thiêng liêng, biểu trưng cho quyền uy. Đàn Xã Tắc là nơi tế thần Đất và thần Lúa, cầu mong quốc thái dân an, mùa màng bội thu. Nghi lễ Xã Tắc có ý nghĩa sâu sắc trong đời sống tâm linh, chính trị. Tài liệu phân tích rõ các khái niệm, nguồn gốc, vai trò của nhạc lễ. Nghiên cứu tập trung vào Đàn Xã Tắc dưới triều Nguyễn, đặc biệt là ở Huế. Việc phục dựng Đàn Xã Tắc từ năm 2008 là nỗ lực quan trọng. Công trình này cung cấp cơ sở lý thuyết, thực tiễn vững chắc. Giúp độc giả hiểu rõ hơn về di sản văn hóa phi vật thể.
1.1. Định nghĩa Nhạc Lễ và Âm nhạc Cung đình
Nhạc lễ là âm nhạc phục vụ các nghi lễ cung đình. Âm nhạc cung đình bao gồm Đại nhạc và Tiểu nhạc. Đại nhạc dùng trong các đại lễ, mang tính trang trọng, hùng tráng. Tiểu nhạc dùng trong các nghi thức nhẹ nhàng hơn, có tính giải trí. Cả hai hệ thống đều có cấu trúc, thang âm điệu thức riêng. Nhạc lễ mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Đồng thời chịu ảnh hưởng từ điển sử Trung Quốc. Nghiên cứu phân tích sự khác biệt, tương đồng giữa các khái niệm. Đặt nhạc lễ vào bối cảnh lịch sử, văn hóa cụ thể. Nhạc lễ không chỉ là âm nhạc, còn là nghi thức.
1.2. Lịch sử Đàn Xã Tắc Việt Nam qua các triều đại
Đàn Xã Tắc có nguồn gốc lâu đời tại Việt Nam. Nó xuất hiện từ thời Bắc thuộc, phát triển qua các triều đại. Triều Nguyễn đã chuẩn hóa và nâng tầm nghi lễ tế Đàn Xã Tắc. Đàn Xã Tắc ở Huế là biểu tượng trung tâm. Nghiên cứu mô tả chi tiết vị trí, vai trò của Đàn Xã Tắc. Phân tích cách tổ chức lễ tế dưới triều Nguyễn. Các nghi thức được thực hiện nghiêm ngặt. Đảm bảo sự trang trọng, linh thiêng của buổi lễ. Lịch sử này cho thấy tầm quan trọng của tín ngưỡng nông nghiệp.
II. Vai trò Âm nhạc trong Nghi lễ Tế Đàn Xã Tắc
Âm nhạc đóng vai trò không thể thiếu trong tế Đàn Xã Tắc. Âm nhạc tạo không khí trang nghiêm, linh thiêng. Nó dẫn dắt các bước trong nghi lễ. Từ khai lễ đến bế lễ, âm nhạc luôn hiện diện. Nghiên cứu làm rõ vai trò này. Âm nhạc giúp truyền tải thông điệp, ý nghĩa. Nó kết nối con người với thế giới tâm linh. Dưới triều Nguyễn, hệ thống nhạc lễ được quy định chặt chẽ. Mỗi giai đoạn tế lễ có bài bản riêng. Các giai điệu, tiết tấu phù hợp với từng nghi thức. Sự hòa quyện giữa âm nhạc và nghi lễ tạo nên giá trị độc đáo. Nó thể hiện đỉnh cao của nghệ thuật cung đình.
2.1. Vị trí then chốt của âm nhạc trong tế đàn
Âm nhạc là một phần không thể tách rời của nghi lễ. Không có âm nhạc, nghi lễ sẽ thiếu đi sự sống động. Âm nhạc tạo nên sự linh thiêng, tôn kính. Nó hỗ trợ các chức sắc thực hiện nghi thức. Âm nhạc giúp điều hòa cảm xúc người tham dự. Nó định hình cấu trúc, nhịp điệu của buổi lễ. Vai trò này được nhấn mạnh qua các sử liệu. Các bài bản được sáng tác riêng cho tế đàn. Thể hiện sự đầu tư, coi trọng của triều đình.
2.2. Chức năng biểu trưng và kết nối của nhạc lễ
Nhạc lễ mang tính biểu trưng cao. Mỗi giai điệu, nhạc cụ đều có ý nghĩa riêng. Nó thể hiện sự cầu nguyện, lòng thành kính. Nhạc lễ còn có chức năng kết nối. Kết nối giữa trời và đất, người và thần linh. Nó tạo nên một không gian thiêng liêng. Nơi mọi người cùng hướng về một mục đích chung. Giá trị văn hóa, tinh thần được truyền tải qua âm nhạc. Nhạc lễ là cầu nối giữa quá khứ, hiện tại. Giúp duy trì bản sắc văn hóa dân tộc.
III. Ca Chương và Hệ thống Bài bản Nhạc Lễ đặc sắc
Nghiên cứu tập trung phân tích ca chương và hệ thống bài bản. Ca chương là phần quan trọng trong nhạc lễ cung đình Huế. Nó bao gồm lời ca và phần nhạc đệm. Ca chương có cấu trúc phức tạp, mang tính quy phạm. Các đặc điểm nghệ thuật của ca chương được làm rõ. Giai điệu được xây dựng công phu, thể hiện sự trang trọng. Hệ thống bài bản được chia thành Đại nhạc, Tiểu nhạc. Mỗi loại có chức năng, bối cảnh sử dụng riêng. Công trình đi sâu vào cấu trúc làn điệu, thang âm điệu thức. Sự đa dạng, tinh tế của âm nhạc cung đình được thể hiện. Giá trị nghệ thuật của ca chương trong tế Đàn Xã Tắc là vô cùng lớn.
3.1. Đặc điểm nghệ thuật của ca chương Huế
Ca chương Huế mang nét đặc trưng riêng. Lời ca thường ca ngợi công đức, cầu phúc. Giai điệu uyển chuyển, tinh tế. Dàn nhạc đệm có sự phối hợp hài hòa. Các bộ phận nhạc lễ và múa có chức năng riêng. Ca chương thể hiện sự chuẩn mực của âm nhạc cung đình. Cấu trúc làn điệu tuân thủ quy tắc truyền thống. Thang âm điệu thức đa dạng, phong phú. Nghiên cứu phân tích các yếu tố này.
3.2. Cấu trúc bài bản Đại nhạc và Tiểu nhạc trong tế đàn
Hệ thống bài bản trong tế đàn Xã Tắc rất phong phú. Đại nhạc dùng cho các nghi thức lớn, quan trọng. Các bài bản Đại nhạc thường hùng tráng, uy nghiêm. Tiểu nhạc dùng cho các nghi thức phụ, nhẹ nhàng hơn. Bài bản Tiểu nhạc có tính trữ tình, du dương. Nghiên cứu phân tích cấu trúc làn điệu cụ thể. Thủ pháp phát triển giai điệu của từng bài bản. Thang âm điệu thức được sử dụng rõ ràng. Phân biệt rõ ràng giữa Đại nhạc và Tiểu nhạc. Sự tinh xảo trong bố cục, âm hưởng được làm nổi bật.
IV. Dàn nhạc và Hòa tấu Nhạc Lễ Cung đình Huế
Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về biên chế dàn nhạc. Các dàn nhạc trong tế Đàn Xã Tắc được tổ chức chặt chẽ. Mỗi loại dàn nhạc có vai trò riêng. Bao gồm Nhã nhạc, Nhạc huyền, Đại nhạc, Tế nhạc – Tiểu nhạc. Các nhóm nhạc cụ như Ty Chung, Ty Khánh, Ty Cổ cũng được đề cập. Phường Bát âm đóng góp vào sự phong phú. Nghiên cứu mô tả chi tiết từng dàn nhạc. Liệt kê các nhạc cụ, số lượng người biểu diễn. Các kiểu kết hợp nhạc cụ trong hòa tấu được phân tích. Đây là yếu tố then chốt tạo nên âm hưởng đặc trưng. Giá trị nghệ thuật của hòa tấu nhạc lễ được nhấn mạnh. Thể hiện sự tinh hoa của nghệ thuật cung đình Huế.
4.1. Biên chế các dàn nhạc phục vụ tế đàn Xã Tắc
Tế đàn Xã Tắc sử dụng nhiều dàn nhạc khác nhau. Biên chế dàn Nhã nhạc (dàn nhạc Văn) trang trọng. Dàn Nhạc huyền cũng thuộc dàn nhạc Văn. Dàn Đại nhạc (dàn nhạc Võ) hùng tráng. Dàn Tế nhạc – Tiểu nhạc (dàn nhạc Văn) linh hoạt. Nhóm Ty Chung, Ty Khánh tạo điểm nhấn. Nhóm Ty Cổ giữ nhịp điệu chính. Phường Bát âm mang đến sự đa dạng. Nghiên cứu chỉ rõ nhạc cụ, số lượng nghệ nhân. Mỗi dàn nhạc được bố trí theo quy định.
4.2. Các kiểu hòa tấu nhạc lễ và giá trị nghệ thuật
Hòa tấu nhạc lễ cung đình có nhiều kiểu. Các nhạc cụ phối hợp ăn ý. Tạo nên âm thanh trầm hùng, sâu lắng. Hoặc nhẹ nhàng, uyển chuyển tùy theo nghi thức. Các kiểu hòa tấu trong tế Đàn Xã Tắc được phân tích. Từ đơn giản đến phức tạp, mỗi kiểu mang giá trị riêng. Giá trị nghệ thuật hòa tấu nằm ở sự cân bằng. Sự hài hòa giữa các nhạc cụ khác nhau. Nó thể hiện trình độ kỹ thuật cao. Cũng như khả năng sáng tạo của nghệ nhân. Thể hiện sự kết hợp hoàn hảo giữa âm thanh và không gian lễ nghi.
V. Bảo tồn Phát huy Giá trị Nhạc Lễ Xã Tắc hiện nay
Công trình đánh giá hiện trạng bảo tồn nhạc lễ cung đình. Đặc biệt là nhạc lễ trong tế Đàn Xã Tắc. Từ năm 2008, Đàn Xã Tắc được phục dựng. Nỗ lực phục hồi các nghi thức, bài bản nhạc lễ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Vấn đề về nhạc khí, nguồn nhân lực. Khó khăn trong việc truyền dạy, phổ biến. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp bảo tồn, phát huy. Nâng cao nhận thức cộng đồng là cần thiết. Khuyến khích thế hệ trẻ tham gia học tập. Ứng dụng công nghệ vào bảo tồn. Giữ gìn di sản văn hóa quý báu này. Nhạc lễ Xã Tắc cần được gìn giữ cho thế hệ mai sau.
5.1. Hiện trạng và thách thức trong việc bảo tồn nhạc lễ
Đàn Xã Tắc đã được phục dựng thành công. Tuy nhiên, nhạc lễ vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Một số nhạc khí cung đình đã thất truyền. Việc chế tác, phục hồi nhạc cụ là phức tạp. Số lượng nghệ nhân giỏi ngày càng ít. Nguy cơ mai một các bài bản cổ. Thiếu kinh phí duy trì, phát triển. Công tác nghiên cứu, lưu trữ chưa đầy đủ. Thách thức lớn trong bối cảnh xã hội hiện đại.
5.2. Giải pháp phát huy giá trị nhạc lễ trong tương lai
Cần có chiến lược bảo tồn toàn diện. Đầu tư vào nghiên cứu, phục hồi nhạc khí. Mở các lớp đào tạo nghệ nhân kế cận. Khuyến khích sáng tạo trên nền tảng truyền thống. Tăng cường giới thiệu nhạc lễ đến công chúng. Tổ chức biểu diễn, trình diễn thường xuyên. Phối hợp với các tổ chức văn hóa. Xây dựng hồ sơ di sản, ứng dụng công nghệ số. Nâng cao vị thế của nhạc lễ trong đời sống đương đại. Biến thách thức thành cơ hội phát triển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Nhạc Lễ trong tế Đàn Xã Tắc" của Nguyễn Thị Việt Thảo, chuyên ngành Âm nhạc học, trình bày một nghiên cứu tiên phong và toàn diện về âm nhạc nghi lễ trong tế Đàn Xã Tắc dưới triều Nguyễn (1802-1945) tại Huế. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu này nằm trong sự cần thiết cấp bách phải bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt là các loại hình nghệ thuật cung đình đang đối mặt với sự mai một do thời gian và biến động lịch sử. Luận án không chỉ là công trình học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa hiện nay, góp phần làm phong phú bản sắc văn hóa Việt Nam và phát triển du lịch bền vững tại Cố đô Huế.
Nghiên cứu này đặc biệt giải quyết một research gap cụ thể trong lĩnh vực Âm nhạc học. Mặc dù nhiều công trình đã đề cập đến nhạc lễ triều Nguyễn, "chưa có một công trình nào nghiên cứu toàn diện và đầy đủ về lĩnh vực Âm nhạc học, cụ thể là: Biên chế nhạc khí, các tổ chức dàn nhạc, hệ thống bài bản, thang âm điệu thức, cấu trúc làn điệu, phương thức hòa tấu, sự tham gia diễn tấu của các ca công, vũ công, nhạc công trong các ca chương và múa Bát dật" trong tế Đàn Xã Tắc (Tr. 2). Luận án kế thừa và bổ sung những khía cạnh chưa hoàn thiện này, đặc biệt là kỹ thuật diễn tấu, phương thức hòa đàn, và lối tiến hành giai điệu của Đại nhạc, Tiểu nhạc, và Ca chương.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết: Luận án được định hướng bởi mục tiêu khám phá toàn diện nghệ thuật âm nhạc trong tế đàn Xã Tắc. Mặc dù không liệt kê rõ ràng dưới dạng câu hỏi, luận án tập trung vào:
- Hệ thống hóa các tổ chức dàn nhạc, biên chế nhạc khí, số lượng bài bản, thủ pháp diễn tấu và phương thức hòa tấu nhạc lễ trong tế Đàn Xã Tắc dưới triều Nguyễn.
- Phân tích thang âm, điệu thức, cấu trúc làn điệu, hình thức câu, đoạn của các bài bản Đại nhạc, Tiểu nhạc, Ca chương.
- Xác định và khẳng định giá trị nghệ thuật của âm nhạc trong tế đàn Xã Tắc dưới triều Nguyễn trong lịch sử âm nhạc Việt Nam.
- Đề xuất cơ sở khoa học cho việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản này trong bối cảnh hiện đại.
Các giả thuyết nghiên cứu định hình hướng đi của luận án bao gồm:
- Quá trình tiếp biến văn hóa trong lịch sử âm nhạc dân tộc đã tác động và ảnh hưởng đến nghệ thuật hòa nhạc cung đình triều Nguyễn. (Giả thuyết 1)
- Giá trị nghệ thuật âm nhạc trong tế đàn Xã Tắc là một nhánh trong tổng thể kiến trúc Nhã nhạc (nhạc lễ) triều Nguyễn, và những giá trị này cần được bảo tồn khoa học. (Giả thuyết 2)
- Những loại hình nghệ thuật cung đình 100% thuộc thể chế Nhã nhạc như Ca chương, múa Bát dật, và các nhạc khí cung đình đã thất truyền cần được phục hồi để trả lại giá trị nguyên bản. (Giả thuyết 3)
- Nội dung chương trình, giáo trình đào tạo chuyên ngành âm nhạc di sản tại Học viện Âm nhạc Huế đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp thu và xử lý kỹ năng diễn tấu. (Giả thuyết 4)
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các học thuyết về âm nhạc học lịch sử, âm nhạc dân tộc học (Ethnomusicology), và các lý thuyết văn hóa liên quan đến Nho giáo và thuyết Âm Dương Ngũ Hành. Cụ thể, luận án vận dụng các khái niệm về Nhã nhạc như một thể chế âm nhạc cung đình phổ quát ở các nước đồng văn (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản), đồng thời phân tích quá trình "tiếp biến văn hóa" (acculturation) để làm rõ sự tiếp thu có chọn lọc và sáng tạo của âm nhạc lễ Việt Nam. Thêm vào đó, lý thuyết về "điển chế" (canonical regulations) của Bộ Lễ triều Nguyễn được sử dụng để giải thích sự chặt chẽ trong tổ chức và thực hành nghi lễ âm nhạc. Luận án còn khám phá sự tương quan giữa ngũ hành, ngũ phương, ngũ sắc trong kiến trúc đàn Xã Tắc Huế với các yếu tố âm nhạc, cho thấy sự tích hợp sâu sắc giữa âm nhạc và triết lý phương Đông.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu này có tác động định lượng và sâu rộng. Luận án đã hệ thống hóa các kiểu liên kết nhạc cụ và bài bản Đại nhạc, Tiểu nhạc trong phương thức hòa tấu nhạc lễ tế Xã Tắc, bổ sung các thủ pháp phát triển giai điệu, cấu trúc làn điệu, thang âm điệu thức, đặt nền móng cho nghiên cứu sâu hơn về giá trị nghệ thuật của nhạc lễ cung đình. Một đóng góp nổi bật khác là việc đề xuất và áp dụng "lối ký âm chữ nhạc dân tộc cổ truyền kết hợp với lối ghi theo 5 dòng kẻ phương Tây" (Tr. 12-13) cho các bài bản Ca chương, Đại nhạc, Tiểu nhạc. Điều này không chỉ thuận lợi cho việc đối chiếu, so sánh trong nghiên cứu mà còn mang lại hiệu quả cao trong công tác đào tạo, trao truyền di sản cho thế hệ tương lai, với tiềm năng giảm thiểu sai sót và đẩy nhanh quá trình học tập tại các cơ sở chuyên nghiệp như Học viện Âm nhạc Huế. Luận án cũng là công trình đầu tiên đi sâu vào kỹ thuật diễn tấu của một số nhạc cụ, đặc biệt là bộ Gõ, làm rõ vai trò then chốt của chúng trong phương thức hòa tấu nhạc lễ, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nhạc lễ gắn với nghi thức tế Đàn Xã Tắc ở Huế dưới thời Nguyễn, đặc biệt là giai đoạn hưng thịnh nhất (1802-1885) và từ sau năm 1885 đến nay. Dữ liệu được thu thập từ "vốn sử liệu đồ sộ của triều Nguyễn" và "các tư liệu điền dã" (Tr. 3), bao gồm khảo sát thực tế tại Đàn Xã Tắc Huế và phỏng vấn các nghệ nhân từ "gia đình nghệ nhân Lữ Hữu Thi, nhà hát Nghệ thuật Truyền thống cung đình Huế, và Câu lạc bộ Nhã nhạc Phú Xuân" (Tr. 10). Thời gian nghiên cứu thực hiện luận án kéo dài từ năm 2014 đến nay, đảm bảo tính cập nhật và chuyên sâu. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc cung cấp một cơ sở lý thuyết vững chắc về nhạc lễ cung đình mà còn ở khả năng ứng dụng thực tiễn cao trong công tác bảo tồn, phục dựng các loại hình nghệ thuật đã thất truyền như Ca chương và múa Bát dật, đồng thời khai thác giá trị văn hóa này để phục vụ phát triển du lịch bền vững.
Literature Review và Positioning
Luận án này được đặt trên nền tảng của một tổng quan tài liệu sâu rộng, phân tích các dòng nghiên cứu chính về âm nhạc cung đình Việt Nam và nhạc lễ trong tế Đàn Xã Tắc. Việc tổng hợp các nghiên cứu cho thấy sự phát triển của lĩnh vực này qua nhiều giai đoạn và góc độ khác nhau.
Các dòng nghiên cứu chính được tổng hợp từ:
- Sử liệu triều Nguyễn: Các công trình như Đại Nam nhất thống chí (Quốc Sử Quán triều Nguyễn, 1960), Khâm Định Đại Nam Hội Điển sự lệ (Nội các triều Nguyễn, 1993, 1996), Đại Nam thực lục (Quốc Sử Quán triều Nguyễn, 2004), và các bản dịch Bulletin des Amis du Vieux Hue (BAVH) (1914-1919). Các tài liệu này cung cấp chi tiết về nghi thức tế tự, trang phục, đạo cụ, nhạc khí, và ca chương.
- Sách chuyên khảo và công trình khoa học: Bao gồm Những Đại lễ và vũ khúc của vua chúa Việt Nam của Đỗ Bằng Đoàn – Đỗ Trọng Huề (1992) giới thiệu chung về lễ tế Xã Tắc, Âm nhạc cung đình triều Nguyễn của Trần Kiều Lại Thủy (1997) với cái nhìn toàn cảnh về bối cảnh và đặc điểm âm nhạc cung đình, Tư liệu âm nhạc cung đình Việt Nam của Tô Ngọc Thanh (1999) so sánh Nhã nhạc các nước đồng văn, và Nhã nhạc triều Nguyễn của Bùi Ngọc Phúc (2010) tổng quan về Nhã nhạc. Các phương thức hòa nhạc cung đình Huế của Thân Văn (2005) đặc biệt làm rõ các tổ chức dàn nhạc và phương thức hòa tấu.
- Luận văn, luận án: Các công trình như luận văn "Khảo sát nhạc lễ cung đình Huế" của Nguyễn Đình Sáng (1999) đã thống kê chi tiết các tổ chức dàn nhạc và bài bản. Luận án tiến sĩ Sử học "Các đàn miếu Đại tự triều Nguyễn ở Huế (1802-1945)" của Huỳnh Thị Anh Vân (2016) cung cấp thêm về nghi thức tế tự và quy định trang phục.
- Giáo trình và tài liệu giảng dạy: Các tài liệu như Lược sử âm nhạc Việt Nam (Nguyễn Thụy Loan, 1993), Âm nhạc truyền thống Việt Nam (Nguyễn Thị Mỹ Liêm, 2014), và đặc biệt là Lịch sử âm nhạc cung đình Việt Nam (Nguyễn Việt Đức (Chủ biên), 2015) và Nhã nhạc cung đình Việt Nam (Nguyễn Việt Đức (Chủ biên), 2018) đóng vai trò nền tảng cho việc đối chiếu và thực hành.
Mâu thuẫn và tranh luận trong tài liệu đã được xác định rõ. Cụ thể, về khái niệm và chức năng của Nhã nhạc: "Phạm Đình Hổ trong cuốn Vũ Trung tùy bút [56] cho rằng: Đồng văn chuyên về tấu nhạc (nhạc đàn), còn Nhã nhạc chuyên về thanh nhạc (nhạc hát). Nhưng theo một số tài liệu của các nhà nghiên cứu âm nhạc sau này thì: ‘...Nhã nhạc chỉ là một bộ phận nằm trong dàn nhạc lớn’ (Nguyễn Chí Vũ), hoặc: ‘...Nhã nhạc không còn là một dàn đồng ca hay hợp xướng như hiểu theo lúc ban đầu, (...) các bộ Đồng văn, Nhã nhạc và bộ Đại nhạc đã kết hợp thành dàn nhạc lớn của cung đình trong các đại lễ...’ (Nguyễn Viêm)." (Tr. 18). Hơn nữa, sự thay đổi trong biên chế dàn Nhã nhạc giữa các sử liệu triều Nguyễn như Đại Nam thực lục và Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ (Tr. 19) cũng là một điểm cần được làm rõ. Luận án cũng đề cập đến các định nghĩa khác nhau về Nhã nhạc từ các học giả như Tô Ngọc Thanh, Đào Duy Anh, Lê Quí Đôn, Phan Thuận An và học giả Triều Tiên Kim, Young Bong (Tr. 19-20, 22).
Định vị trong tài liệu: Luận án này định vị mình bằng cách vượt qua các nghiên cứu đã có, vốn chỉ mô tả các đối tượng riêng lẻ hoặc đề cập đến những khía cạnh khác nhau ở mức độ nhất định. Bằng cách thực hiện "nghiên cứu toàn diện và chuyên sâu về nghệ thuật âm nhạc trong lễ tế đàn Xã Tắc" (Tr. 9), luận án lấp đầy khoảng trống về một phân tích âm nhạc học tổng thể và chi tiết, đặc biệt là về cấu trúc, kỹ thuật diễn tấu, và phương thức hòa tấu của các loại hình âm nhạc trong lễ tế Xã Tắc. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc thấu hiểu và bảo tồn di sản này, đặc biệt là đối với "những loại hình nghệ thuật 100% cung đình nằm trong thể chế Nhã nhạc như Ca chương, múa Bát dật, các nhạc khí cung đình đã thất truyền" (Tr. 8).
Cách luận án thúc đẩy lĩnh vực: Bằng cách cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về một trong những thể chế âm nhạc nghi lễ quan trọng nhất của triều Nguyễn, luận án đã làm phong phú thêm kho tàng tri thức về âm nhạc học Việt Nam. Các đóng góp cụ thể như việc ký âm song ngữ (chữ nhạc và 5 dòng kẻ) và phân tích chi tiết về các thủ pháp phát triển giai điệu mở ra những hướng nghiên cứu mới và công cụ thực hành hiệu quả cho việc phục dựng và đào tạo. Điều này không chỉ nâng cao hiểu biết về Nhã nhạc mà còn củng cố vị thế của nó như một Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế: Luận án đã tiến hành "so sánh lịch sử đồng đại và lịch đại để tìm những nét đặc trưng tương đồng và khác biệt giữa đàn Xã Tắc ở Huế dưới thời Nguyễn so với đàn Xã Tắc ở Trung Quốc và Hàn Quốc ở chương 1" (Tr. 11), và cũng tham chiếu "Nhã nhạc Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản" (Tr. 3). Ví dụ, tác giả đã chỉ ra rằng "Nhật Bản tiếp thu từ Nhã nhạc nhà Đường của Trung Hoa vào thế kỷ VIII... Còn Triều Tiên đã có sự tiếp xúc, tiếp thu âm nhạc Trung Hoa từ thế kỷ thứ V... đến thế kỷ XI trở đi, Nhã nhạc mới có mặt chính thức trong ba hệ thống âm nhạc của Triều Tiên là: Hương nhạc, Đường nhạc, Nhã nhạc" (Tr. 20-21). Luận án cũng trích dẫn ý kiến của nhà nghiên cứu âm nhạc Triều Tiên Kim, Young Bong về sự tương đồng trong cấu trúc Bát âm và múa Bát dật giữa Triều Tiên và Việt Nam, cũng như cách tác giả Văn Thị Minh Hương so sánh Gagaku Nhật Bản và Nhã nhạc Việt Nam về biên chế dàn nhạc (Tr. 22). Sự so sánh này không chỉ thể hiện tinh thần "tự tôn dân tộc trong quá trình tiếp thu những ảnh hưởng văn hóa từ bên ngoài có ý thức và chọn lọc" (Tr. 11) mà còn đặt nhạc lễ Việt Nam vào một bối cảnh khu vực rộng lớn hơn, làm rõ những điểm chung và đặc thù của nó.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này thực hiện những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức một số lý thuyết âm nhạc học và văn hóa.
- Mở rộng lý thuyết Nhã nhạc: Nghiên cứu mở rộng hiểu biết về Nhã nhạc không chỉ là một thuật ngữ chung cho âm nhạc cung đình mà còn là một "hệ thống dàn nhạc, loại nhạc nghi lễ trong tổng thể âm nhạc cung đình" (Tr. 24) dưới triều Nguyễn. Bằng cách phân tích chi tiết các dàn Nhã nhạc, Nhạc huyền, Đại nhạc, Tiểu nhạc, Tế nhạc, cùng các nhóm Ty Chung, Ty Khánh, Ty Cổ, luận án đã làm rõ sự đa dạng và phức tạp của thể chế Nhã nhạc Việt Nam. Nó mở rộng định nghĩa hẹp của Nhã nhạc do các học giả như Kim, Young Bong (Triều Tiên) đề xuất, tập trung vào cấu trúc và tính chất của dàn nhạc và nhạc cụ.
- Thách thức các quan niệm truyền thống về phân loại: Luận án thách thức cách phân loại cứng nhắc giữa Đại nhạc và Tiểu nhạc bằng cách chỉ ra sự "phối hợp diễn tấu với nhau theo từng nội dung nghi lễ, nghi thức hết sức đa dạng, cầu kỳ của triều đình và rất có thể đã hình thành thêm những tổ chức dàn nhạc mới, các thể loại âm nhạc mới" (Tr. 18-19). Điều này gợi ý một khung nhìn linh hoạt hơn về các thể loại và tổ chức dàn nhạc cung đình.
- Khẳng định giá trị Ca chương: Luận án nâng tầm "Ca chương, một loại hình nghệ thuật độc đáo chỉ có ở trong cung đình, một loại hình nghệ thuật không thể thiếu khi tổ chức các lễ đại tự dưới triều Nguyễn" (Tr. 13). Bằng cách đi sâu vào đặc điểm nghệ thuật của ca chương, cấu trúc làn điệu, thang âm điệu thức, và dàn nhạc đệm, luận án đã cung cấp một cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc phục hồi và bảo tồn loại hình này, vốn đã bị thất truyền hoặc mai một.
Khung phân tích khái niệm: Luận án xây dựng một khung phân tích toàn diện, tích hợp các khái niệm từ Âm nhạc học lịch sử, Âm nhạc dân tộc học, và Nghiên cứu văn hóa.
- Các khái niệm cốt lõi như Nhạc lễ, Âm nhạc cung đình, Nhã nhạc, Đại nhạc, Tiểu nhạc, Nhạc huyền, Ca chương, Múa Bát dật, và Đàn Xã Tắc được định nghĩa và phân tích kỹ lưỡng trong bối cảnh lịch sử và văn hóa cụ thể của triều Nguyễn (Tr. 14-15).
- Khung phân tích này cũng tích hợp sâu sắc thuyết Âm Dương Ngũ Hành, Tam tài, Vô vi, Kinh dịch, và thuật Phong thủy (Tr. 4-5, 38) để giải thích cấu trúc không gian của Đàn Xã Tắc và sự sắp đặt các yếu tố âm nhạc, nghi lễ. Ví dụ, việc mặt nền Đàn Xã Tắc được quét năm màu ứng với ngũ hành (Đông màu xanh thuộc mộc, Tây màu Trắng thuộc kim, Nam màu đỏ thuộc hoả, Bắc màu đen thuộc thuỷ và trung tâm màu vàng thuộc thổ) không chỉ là một chi tiết kiến trúc mà còn thể hiện một triết lý vũ trụ quan sâu sắc ảnh hưởng đến việc thực hành nghi lễ và âm nhạc.
Mô hình lý thuyết của luận án, mặc dù không được trình bày dưới dạng sơ đồ hình học với các đường mũi tên, có thể được hiểu là một mô hình hệ thống hóa và liên kết các yếu tố âm nhạc, nghi lễ và văn hóa.
- Đề xuất 1: Các tổ chức dàn nhạc (Nhã nhạc, Nhạc huyền, Đại nhạc, Tiểu nhạc, Bát âm, nhóm Ty Chung, Ty Khánh, Ty Cổ) không chỉ là tập hợp nhạc cụ mà là các hệ thống chức năng có "qui định cụ thể chức năng, vị trí, nhiệm vụ ở mỗi cuộc lễ cũng như bài bản khác nhau" (Tr. 24).
- Đề xuất 2: Các yếu tố âm nhạc như cấu trúc làn điệu, thang âm điệu thức, thủ pháp phát triển giai điệu của các bài bản Đại nhạc, Tiểu nhạc, Ca chương là những thành tố cốt lõi phản ánh giá trị nghệ thuật và cần được phân tích chi tiết để hiểu sâu sắc nhạc lễ.
- Đề xuất 3: Các loại hình nghệ thuật như Ca chương và múa Bát dật, dù đã mai một, là không thể thiếu trong các lễ đại tự dưới triều Nguyễn, thể hiện "tinh thần tự tôn dân tộc trong quá trình tiếp thu những ảnh hưởng văn hóa từ bên ngoài có ý thức và chọn lọc" (Tr. 11).
Thay đổi mô hình (Paradigm shift): Luận án đã đề xuất một sự thay đổi mô hình trong nghiên cứu nhạc lễ cung đình bằng cách chuyển từ cách tiếp cận mô tả tổng quát sang một phân tích âm nhạc học sâu sắc, đa chiều, kết nối âm nhạc với các yếu tố triết lý và xã hội. Điều này được chứng minh bằng việc "hệ thống lại các kiểu liên kết nhạc cụ, các nhóm liên kết bài bản Đại nhạc, Tiểu nhạc trong phương thức hòa tấu nhạc lễ trong tế đàn Xã Tắc" (Tr. 12) và "bổ sung thêm các thủ pháp phát triển giai điệu, cấu trúc làn điệu, thang âm, điệu thức" (Tr. 12), tạo ra một công cụ phân tích mới cho lĩnh vực này.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực:
- Lý thuyết Âm nhạc học Cấu trúc: Phân tích chi tiết "cấu trúc làn điệu, thang âm điệu thức, hình thức câu, đoạn, của các bài bản Đại nhạc, Tiểu nhạc, Ca chương" (Tr. 9).
- Lý thuyết Âm nhạc dân tộc học: Sử dụng phương pháp điền dã và chuyên gia để hiểu "kỹ thuật diễn tấu, các kiểu kết hợp hòa tấu nhạc lễ trong tế đàn Xã Tắc thông qua biểu diễn của gia đình nghệ nhân Lữ Hữu Thi, nhà hát Nghệ thuật Truyền thống cung đình Huế, và Câu lạc bộ Nhã nhạc Phú Xuân" (Tr. 10).
- Lý thuyết Văn hóa-Lịch sử: Liên kết âm nhạc với "triết lý Nho học và Phật học phương Đông" (Tr. 3), các điển chế của Bộ Lễ, và các giá trị bản sắc văn hóa dân tộc.
Tiếp cận phân tích mới lạ: Luận án áp dụng một phương pháp phân tích kết hợp giữa "phương pháp nghiên cứu Âm nhạc học" để khám phá các cấu trúc âm nhạc nội tại và "phương pháp nghiên cứu liên ngành" (Tr. 10-11) để đặt âm nhạc vào bối cảnh văn hóa-lịch sử rộng lớn hơn. Cách tiếp cận này cho phép luận án không chỉ mô tả mà còn giải thích sâu sắc vai trò và ý nghĩa của nhạc lễ trong tế Đàn Xã Tắc, đồng thời so sánh nó với các nước đồng văn.
Đóng góp khái niệm: Luận án đã định nghĩa và làm rõ nhiều khái niệm quan trọng trong lĩnh vực nhạc lễ cung đình Việt Nam như Đại nhạc, Tiểu nhạc, Nhạc huyền, Bát âm, Ca chương, Nhạc chương, Nhạc phổ, Ty Chung, Ty Khánh, Ty Cổ (Tr. 27-28). Những định nghĩa này không chỉ tổng hợp từ sử liệu mà còn được kiểm chứng và làm rõ qua nghiên cứu điền dã và ý kiến chuyên gia, mang lại sự chuẩn xác và thống nhất cho các nghiên cứu sau này.
Điều kiện ranh giới (Boundary conditions) được xác định rõ ràng: Nghiên cứu giới hạn phạm vi về không gian là Đàn Xã Tắc tại Huế và thời gian nghiên cứu tập trung vào triều Nguyễn, đặc biệt là giai đoạn hưng thịnh (1802-1885) và các biến đổi sau năm 1885 cho đến nay (Tr. 10). Việc giới hạn này cho phép nghiên cứu đạt được chiều sâu cần thiết mà không bị dàn trải, đồng thời thừa nhận rằng các kết quả có thể có những giới hạn khi áp dụng cho các triều đại hoặc bối cảnh văn hóa khác không được nghiên cứu trực tiếp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu tổng hợp và tiên tiến, kết hợp nhiều cách tiếp cận để đạt được sự toàn diện và chiều sâu trong việc phân tích nhạc lễ trong tế Đàn Xã Tắc.
Thiết kế nghiên cứu
-
Triết lý nghiên cứu: Luận án chủ yếu đi theo triết lý nghiên cứu diễn giải (Interpretivism) và Lịch sử-Dân tộc học (Historical-Ethnomusicological). Triết lý này được thể hiện qua việc tìm cách "tìm hiểu và làm rõ hơn các giá trị của nhạc lễ trong tế đàn Xã Tắc" (Tr. 11) thông qua việc giải thích các ý nghĩa văn hóa, lịch sử và nghệ thuật của âm nhạc. Luận án không chỉ mô tả hiện tượng mà còn đi sâu vào ngữ cảnh và ý nghĩa của nó đối với cộng đồng và lịch sử. Đồng thời, việc "phân tích tổng hợp các thông tin liên quan, các thư tịch cổ và các công trình nghiên cứu đã công bố để xây dựng cơ sở lý thuyết và thực tiễn" (Tr. 10) cũng thể hiện một phần chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) trong việc tìm kiếm các cấu trúc nền tảng và cơ chế xã hội đã định hình nên nhạc lễ.
-
Thiết kế hỗn hợp (Mixed methods): Luận án áp dụng kết hợp chặt chẽ giữa các phương pháp định tính và định lượng gián tiếp.
- Kết hợp cụ thể và lý do: "Phương pháp nghiên cứu Âm nhạc học" (Tr. 10) để phân tích cấu trúc làn điệu, thang âm điệu thức, biên chế nhạc khí và phương thức hòa tấu của các ca chương, Đại nhạc, Tiểu nhạc, mang tính chất định lượng trong việc hệ thống hóa và phân loại. Kết hợp với "phương pháp điền dã Âm nhạc dân tộc học kết hợp với phương pháp chuyên gia" (Tr. 11), đây là phương pháp định tính chủ yếu thông qua phỏng vấn sâu, quan sát tham dự và ghi chép thực địa với "các nghệ nhân lâu năm ở Huế, các nghệ sĩ có bề dày hoạt động chuyên nghiệp, các nhà nghiên cứu Huế" (Tr. 11). Lý do cho sự kết hợp này là để thu thập dữ liệu đa dạng, từ văn bản lịch sử đến thực hành âm nhạc hiện tại, nhằm đạt được cái nhìn toàn diện về một di sản văn hóa phức tạp.
-
Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù không sử dụng thuật ngữ này, nhưng nghiên cứu đã tiến hành phân tích trên nhiều cấp độ khác nhau:
- Cấp độ lịch sử: So sánh "lịch sử hình thành và phát triển âm nhạc cung đình Việt Nam, trong đó có nhạc Lễ cung đình trải qua các triều đại (Lý, Trần, Lê) và gần 400 năm thời kỳ các chúa Nguyễn đến triều đình nhà Nguyễn sau này" (Tr. 10).
- Cấp độ quốc tế: So sánh với "đàn Xã Tắc ở Trung Quốc và Hàn Quốc" (Tr. 11) và Nhã nhạc của "Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên" (Tr. 19-20).
- Cấp độ vi mô (âm nhạc học): Phân tích chi tiết "cấu trúc làn điệu, thang âm điệu thức, cấu trúc các dàn nhạc cùng biên chế nhạc khí, phương thức hòa tấu" (Tr. 10) và "kỹ thuật diễn tấu của một số nhạc cụ" (Tr. 13).
-
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn CHÍNH XÁC:
- Mẫu tài liệu: Bao gồm hàng chục sử liệu triều Nguyễn (ví dụ: Đại Nam nhất thống chí, Khâm Định Đại Nam Hội Điển sự lệ, Đại Nam thực lục), các sách chuyên khảo, luận văn, giáo trình liên quan (ví dụ: Tư liệu âm nhạc cung đình Việt Nam của Tô Ngọc Thanh, Âm nhạc cung đình triều Nguyễn của Trần Kiều Lại Thủy). Các tài liệu này được chọn lọc dựa trên độ tin cậy và sự liên quan trực tiếp đến nhạc lễ trong tế Đàn Xã Tắc.
- Mẫu chuyên gia/nghệ nhân: Các nghệ nhân từ "gia đình nghệ nhân Lữ Hữu Thi, nhà hát Nghệ thuật Truyền thống cung đình Huế, và Câu lạc bộ Nhã nhạc Phú Xuân" (Tr. 10) là những người nắm giữ tri thức thực hành và kinh nghiệm biểu diễn. Số lượng cụ thể không được nêu rõ nhưng đây là phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) dựa trên uy tín và kinh nghiệm của người được phỏng vấn.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu: Sử dụng lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) cho cả tài liệu và chuyên gia.
- Tiêu chí bao gồm: Tài liệu phải là sử liệu gốc hoặc công trình nghiên cứu uy tín về âm nhạc cung đình triều Nguyễn và tế Đàn Xã Tắc; chuyên gia phải là nghệ nhân lâu năm, nghệ sĩ chuyên nghiệp hoặc nhà nghiên cứu có kinh nghiệm sâu rộng về nhạc lễ cung đình Huế.
- Tiêu chí loại trừ: Các nguồn không đáng tin cậy hoặc không liên quan trực tiếp đến phạm vi nghiên cứu.
- Quy trình thu thập dữ liệu:
- Nghiên cứu thư tịch: Phân tích nội dung và so sánh chéo các thông tin từ Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ (cung cấp thông tin về nghi thức, lễ thức, trang phục, nhạc khí, ca chương, biên chế dàn nhạc), BAVH (tổ chức tế Xã Tắc, quan niệm lễ nhạc, thuyết Âm Dương ngũ hành), Đại Nam thực lục (thông tin về lễ tế tự, dàn nhạc).
- Điền dã Âm nhạc dân tộc học: Thực hiện các cuộc phỏng vấn, quan sát trực tiếp các buổi thực hành, biểu diễn của các nhóm nghệ nhân tại Huế. "Việc nghiên cứu, sưu tầm, đối chiếu, so sánh các số liệu với các triều đại phong kiến Việt Nam trước thời Nguyễn cũng như các nước đồng văn Nhã nhạc Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản" (Tr. 3) là một phần quan trọng của quy trình này.
- Công cụ thu thập: Sử dụng bảng biểu để thống kê, phân loại thông tin từ sử liệu (ví dụ: Bảng 1.1: Tương quan giữa ngũ hành, ngũ phương, ngũ sắc trong kiến trúc đàn Xã Tắc Huế; Bảng 1.2: Tổng hợp các bộ phận nhạc lễ trình tấu trong tế đàn Xã Tắc; Bảng 2.1: Tổng hợp số lượng ca chương trong nhạc lễ cung đình triều Nguyễn). Sử dụng ghi âm, ghi hình (ngụ ý từ điền dã) để thu thập dữ liệu biểu diễn.
- Đa dạng hóa (Triangulation):
- Triangulation dữ liệu: So sánh dữ liệu từ các nguồn tài liệu lịch sử khác nhau (ví dụ: Đại Nam thực lục so với Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ về biên chế dàn Nhã nhạc, Tr. 19).
- Triangulation phương pháp: Kết hợp nghiên cứu thư tịch (phân tích lịch sử, lý thuyết) với điền dã (thực hành, chuyên gia).
- Triangulation điều tra viên/chuyên gia: Đối chiếu thông tin từ các nghệ nhân và nhà nghiên cứu khác nhau để xác nhận tính chính xác.
- Triangulation lý thuyết: Áp dụng các khái niệm Nhã nhạc từ các quốc gia đồng văn để phân tích Nhã nhạc Việt Nam.
- Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Tính hợp lệ cấu trúc (Construct validity): Đảm bảo các khái niệm được nghiên cứu (như Nhạc lễ, Ca chương) được định nghĩa rõ ràng và phản ánh đúng bản chất của chúng trong bối cảnh triều Nguyễn.
- Tính hợp lệ nội tại (Internal validity): Giảm thiểu sai lệch bằng cách dựa vào "tư liệu gốc và các tư liệu dịch thuật có uy tín" (Tr. 11), và "trong trường hợp không thể tiếp cận tư liệu gốc mà phải trích dẫn lại, chúng tôi sẽ nói rõ nguồn" (Tr. 11).
- Tính hợp lệ bên ngoài (External validity/Generalizability): Các phát hiện về nhạc lễ Xã Tắc có thể được khái quát hóa cho các nghi lễ đại tự khác của triều Nguyễn, và các phương pháp phân tích có thể áp dụng cho các nghiên cứu âm nhạc cung đình khác trong khu vực.
- Độ tin cậy: Mặc dù không có giá trị alpha (α values) do bản chất nghiên cứu định tính, độ tin cậy được đảm bảo thông qua sự nhất quán trong phương pháp phân tích âm nhạc học và kiểm chứng chéo thông tin với nhiều nguồn và chuyên gia.
Dữ liệu và phân tích
- Đặc điểm mẫu:
- Tài liệu: Đa dạng từ các bộ sử chính thức của triều Nguyễn, sách chuyên khảo của các học giả âm nhạc hàng đầu, các luận văn nghiên cứu chuyên sâu, đến các giáo trình đang được sử dụng.
- Chuyên gia: Bao gồm "các nghệ nhân lâu năm ở Huế," "các nghệ sĩ có bề dày hoạt động chuyên nghiệp," và "các nhà nghiên cứu Huế" (Tr. 11) từ các tổ chức uy tín như Nhà hát Nghệ thuật Truyền thống cung đình Huế và Câu lạc bộ Nhã nhạc Phú Xuân.
- Kỹ thuật phân tích nâng cao:
- Phân tích Âm nhạc học: Sử dụng các phương pháp phân tích cấu trúc để "tìm hiểu về cấu trúc làn điệu của các ca chương, các bài bản Đại nhạc, Tiểu nhạc, phân tích về thang âm điệu thức, tìm hiểu về cấu trúc các dàn nhạc cùng biên chế nhạc khí, phương thức hòa tấu" (Tr. 10). Điều này bao gồm việc phân tích các ví dụ âm nhạc (ví dụ: Ví dụ 2.1-2.36 về cấu trúc làn điệu, thủ pháp mô phỏng, biến tấu trong bài Bông, Man, Nam trĩ, Kim tiền, Nguyên Tiêu, Liên hoàn, Bình bán, Phú lục địch) được trình bày trong luận án.
- Phân tích so sánh: "Vận dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành, như các phương pháp phân tích thư tịch, phương pháp thống kê – phân loại để so sánh, đối chiếu với các sơ đồ, bảng biểu, ví dụ, ảnh chụp" (Tr. 11), và "phương pháp so sánh lịch sử đồng đại và lịch đại" (Tr. 11) để nhận diện các nét tương đồng và khác biệt.
- Phân tích nội dung: Giải mã các văn bản, sớ, chúc văn để hiểu lời ca của Ca chương và ý nghĩa nghi lễ.
- Phần mềm: Mặc dù không nêu tên cụ thể, việc sử dụng "lối ký âm chữ nhạc dân tộc cổ truyền kết hợp với lối ghi theo 5 dòng kẻ phương Tây" (Tr. 12-13) ngụ ý việc sử dụng các phần mềm soạn nhạc chuyên nghiệp (ví dụ: Sibelius, Finale) để chuyển hóa và trình bày các nhạc phổ.
- Kiểm tra tính bền vững (Robustness checks) và kích thước hiệu ứng (Effect sizes): Do bản chất nghiên cứu định tính và lịch sử-dân tộc học, các kỹ thuật thống kê như SEM hay QCA không được áp dụng. Tuy nhiên, tính bền vững của các kết luận được đảm bảo thông qua việc kiểm tra chéo thông tin từ nhiều nguồn, sự đồng thuận của các chuyên gia và sự nhất quán giữa dữ liệu sử liệu và thực hành hiện đại. Không có p-values hay confidence intervals được báo cáo do không phải nghiên cứu định lượng thống kê.
Phát hiện đột phá và implications
Mặc dù phần đầy đủ của luận án với các chương về phát hiện chưa được cung cấp, dựa trên Mục đích nghiên cứu, Những đóng góp mới và Tổng quan tình hình nghiên cứu, có thể suy luận những phát hiện then chốt và các hàm ý sâu sắc của luận án.
Những phát hiện then chốt
- Hệ thống hóa toàn diện cấu trúc dàn nhạc và bài bản nhạc lễ: Luận án đã "Hệ thống lại các kiểu liên kết nhạc cụ, các nhóm liên kết bài bản Đại nhạc, Tiểu nhạc trong phương thức hòa tấu nhạc lễ trong tế đàn Xã Tắc" (Tr. 12). Phát hiện này cung cấp một bản đồ chi tiết về biên chế dàn nhạc (ví dụ: Biên chế dàn Nhã nhạc, Nhạc huyền, Đại nhạc, Tế nhạc – Tiểu nhạc, nhóm Ty Chung, Ty Khánh, Ty Cổ, Phường Bát âm, Tr. 108-129) và sự kết hợp của chúng trong từng nghi thức, điều mà các nghiên cứu trước đây chỉ đề cập rời rạc. Điều này được hỗ trợ bởi các bảng biểu phân tích biên chế dàn nhạc (ví dụ: Bảng 3.1, Bảng 3.2, Bảng 3.3, Bảng 3.5, Bảng 3.6, Bảng 3.7, Bảng 3.8).
- Phân tích sâu sắc về Ca chương và giá trị nghệ thuật độc đáo: Luận án đã đi sâu vào "đặc điểm nghệ thuật của ca chương" (Tr. 57), bao gồm "Cấu trúc làn điệu, thang âm điệu thức" và "giá trị nghệ thuật của ca chương trong tế Đàn Xã tắc" (Tr. 69, 72). Phát hiện này làm nổi bật vai trò không thể thiếu của ca chương như một loại hình nghệ thuật "độc đáo chỉ có ở trong cung đình" (Tr. 13), với các ví dụ cụ thể về ca chương như Tư phong chi chương, Diên phong chi chương, Hưng phong, Khánh phong, Hòa phong, Mậu phong (Ví dụ 2.1-2.9).
- Làm rõ kỹ thuật diễn tấu, đặc biệt của bộ Gõ: Nghiên cứu đã "nêu lên kỹ thuật diễn tấu của một số nhạc cụ, đặc biệt là bộ Gõ, giữ vai trò quan trọng trong các phương thức hòa tấu nhạc lễ của từng dàn nhạc" (Tr. 13). Phát hiện này cung cấp những chi tiết cụ thể về cách các nhạc cụ bộ gõ tương tác và định hình âm thanh tổng thể của dàn nhạc, điều chưa được làm rõ trước đây.
- Phát triển hệ thống ký âm song ngữ hỗ trợ bảo tồn và đào tạo: Việc "đưa ra lối ký âm chữ nhạc dân tộc cổ truyền kết hợp với lối ghi theo 5 dòng kẻ phương Tây đối với các bài bản ca chương, Đại nhạc, Tiểu nhạc" (Tr. 12-13) là một phát hiện phương pháp luận quan trọng. Phát hiện này tạo ra một công cụ hiệu quả để ghi chép, nghiên cứu và truyền dạy nhạc lễ, khắc phục khó khăn trong việc đối chiếu các bản ký âm truyền thống.
- Phân tích tiếp biến văn hóa và bản sắc dân tộc trong nhạc lễ: Nghiên cứu cho thấy "tinh thần tự tôn dân tộc trong quá trình tiếp thu những ảnh hưởng văn hóa từ bên ngoài có ý thức và chọn lọc" (Tr. 11) trong nhạc lễ Xã Tắc. Điều này được minh chứng qua sự khác biệt giữa đàn Xã Tắc ở Huế so với Trung Quốc và Hàn Quốc (Tr. 30-31), và sự điều chỉnh các điển chế nghi lễ của triều Nguyễn (ví dụ: việc giảm bớt kỳ xuân tế ở đàn Xã Tắc dưới thời Đồng Khánh, Tr. 24).
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đã đóng góp vào lý thuyết Âm nhạc học so sánh bằng cách cung cấp một mô hình chi tiết về sự tiếp biến văn hóa trong âm nhạc nghi lễ cung đình Việt Nam, đặc biệt là so với các nước đồng văn. Nó mở rộng lý thuyết về Nhã nhạc bằng cách làm rõ tính đa dạng và sự tiến hóa của khái niệm này trong bối cảnh Việt Nam, vượt ra ngoài các định nghĩa ban đầu của Trung Quốc và các quan điểm học thuật tranh luận trước đó. Các phân tích về cấu trúc làn điệu và thang âm điệu thức góp phần vào lý thuyết về cấu trúc âm nhạc trong âm nhạc cổ truyền.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc tạo ra "lối ký âm chữ nhạc dân tộc cổ truyền kết hợp với lối ghi theo 5 dòng kẻ phương Tây" (Tr. 12-13) là một đổi mới đáng kể. Phương pháp này có thể áp dụng cho các nghiên cứu âm nhạc truyền thống khác ở Việt Nam và khu vực, cung cấp một cầu nối giữa các hệ thống ký âm khác nhau, hỗ trợ cho việc nghiên cứu và bảo tồn đa phương tiện.
- Ứng dụng thực tiễn:
- Bảo tồn và phục dựng: Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu chi tiết cho việc "phục hồi để trả lại giá trị nguyên bản cho nhạc lễ cung đình" (Tr. 8), đặc biệt là Ca chương, múa Bát dật và các nhạc khí đã thất truyền.
- Đào tạo âm nhạc: "Đưa ra lối ghi âm song ngữ" (Tr. 12) và phân tích kỹ thuật diễn tấu sẽ là tài liệu giảng dạy quý giá cho sinh viên, học sinh Khoa Âm nhạc Di sản – Truyền thống, Học viện Âm nhạc Huế và các cơ sở đào tạo chuyên nghiệp khác.
- Phát triển du lịch: Các phát hiện và đề xuất giúp "khai thác tiềm năng du lịch, giữ gìn bản sắc văn hóa Việt Nam trong xu thế hội nhập toàn cầu hóa hiện nay" (Tr. 12), bằng cách cung cấp thông tin chân xác và hấp dẫn cho các hoạt động quảng bá văn hóa, du lịch tại Cố đô Huế.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học để đảm bảo sự khách quan giữa mục tiêu bảo tồn và tính chân xác của di sản nhằm phát huy những giá trị nghệ thuật âm nhạc của đàn Xã Tắc trong việc quảng bá bản sắc văn hóa và phục vụ phát triển du lịch một cách bền vững" (Tr. 9). Điều này có thể dẫn đến các chính sách hỗ trợ phục hồi nghệ thuật cung đình, đầu tư vào đào tạo nghệ nhân, và tích hợp di sản vào các chương trình giáo dục quốc gia.
- Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho các nghi lễ đại tự khác của triều Nguyễn có sử dụng nhạc lễ cung đình. Phương pháp phân tích và ký âm có thể áp dụng rộng rãi cho nghiên cứu âm nhạc truyền thống Việt Nam và các nước Đông Á có nền tảng Nhã nhạc. Tuy nhiên, cần lưu ý đến "boundary conditions" về ngữ cảnh và mẫu nghiên cứu (chủ yếu là sử liệu và nghệ nhân Huế) khi áp dụng cho các vùng miền khác của Việt Nam hoặc các giai đoạn lịch sử khác.
Limitations và Future Research
Mỗi công trình nghiên cứu đều có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc thẳng thắn nhìn nhận những giới hạn này giúp tăng cường tính học thuật và mở ra hướng đi cho các nghiên cứu tương lai.
3-4 giới hạn cụ thể được thừa nhận
- Tính đầy đủ của sử liệu: Mặc dù luận án đã khai thác "vốn sử liệu đồ sộ của triều Nguyễn" (Tr. 3), nhưng vẫn còn tồn tại những khoảng trống thông tin do "sự bào mòn khắc nghiệt của thời gian, nhất là những 'Báu vật nhân văn sống' đang ngày càng thưa thớt dần" (Tr. 2-3). Điều này gây khó khăn trong việc tái hiện hoàn chỉnh một số khía cạnh của nhạc lễ, đặc biệt là kỹ thuật diễn tấu chi tiết và ngữ cảnh biểu diễn nguyên thủy.
- Khó khăn trong tiếp cận tư liệu gốc: Luận án thừa nhận "trong trường hợp không thể tiếp cận tư liệu gốc mà phải trích dẫn lại, chúng tôi sẽ nói rõ nguồn" (Tr. 11). Điều này cho thấy có những hạn chế nhất định trong việc tiếp cận tất cả các nguồn tư liệu sơ cấp, có thể ảnh hưởng đến độ sâu của phân tích ở một số chi tiết rất nhỏ.
- Giới hạn về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào Đàn Xã Tắc ở Huế dưới triều Nguyễn, đặc biệt là giai đoạn hưng thịnh (1802-1885). Mặc dù có so sánh với các triều đại trước và các nước đồng văn, nhưng chiều sâu phân tích về các nhạc lễ khác hoặc các biến thể của nhạc lễ Xã Tắc ở các địa phương ngoài kinh đô Huế chưa được khai thác.
- Chủ yếu tập trung vào cấu trúc và chức năng: Mặc dù đã phân tích giá trị nghệ thuật, luận án chưa đi sâu vào cảm thụ âm nhạc (music phenomenology) hay tác động tâm lý của nhạc lễ đối với người tham dự nghi lễ ở cấp độ cá nhân một cách chi tiết, điều này đòi hỏi một phương pháp nghiên cứu định tính khác.
Điều kiện ranh giới về ngữ cảnh/mẫu/thời gian
Các phát hiện của luận án có giá trị nhất trong bối cảnh âm nhạc nghi lễ cung đình triều Nguyễn tại Huế. Việc áp dụng các kết luận cho các thể loại âm nhạc dân gian, âm nhạc giải trí cung đình, hoặc các triều đại phong kiến khác có thể cần sự điều chỉnh và nghiên cứu bổ sung. Mẫu chuyên gia được lựa chọn từ các tổ chức ở Huế, phản ánh thực hành hiện tại ở khu vực này, có thể không hoàn toàn đại diện cho các cách diễn giải hoặc phục dựng khác nếu có.
Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng đi cụ thể
- Phục hồi và tái tạo các loại hình thất truyền: "Những loại hình nghệ thuật 100% cung đình nằm trong thể chế Nhã nhạc như Ca chương, múa Bát dật, các nhạc khí cung đình đã thất truyền, cần có kế hoạch phục hồi để trả lại giá trị nguyên bản cho nhạc lễ cung đình" (Tr. 8). Hướng nghiên cứu này có thể tập trung vào các dự án thực nghiệm để tái tạo các nhạc cụ dựa trên sử liệu, và phục dựng múa Bát dật thông qua việc giải mã các văn tự cổ và đối chiếu với các truyền thống tương tự ở Đông Á.
- Nghiên cứu sâu hơn về thang âm điệu thức và hòa tấu: Tiếp tục "làm cơ sở để nghiên cứu sâu hơn về những giá trị nghệ thuật của nhạc lễ cung đình" (Tr. 12), bao gồm việc phân tích sâu hơn về hệ thống thang âm điệu thức và các quy tắc hòa tấu phức tạp, có thể sử dụng công nghệ phân tích âm thanh hiện đại để mổ xẻ các bản ghi âm còn lại hoặc các bản phục dựng.
- So sánh đa văn hóa mở rộng: Mở rộng nghiên cứu so sánh nhạc lễ trong tế Đàn Xã Tắc với các nghi lễ nông nghiệp tương tự ở các nền văn hóa khác ngoài Đông Á, nhằm xác định các yếu tố phổ quát và đặc thù trong vai trò của âm nhạc nghi lễ.
- Ảnh hưởng của nhạc lễ đến âm nhạc dân gian: Khảo sát cụ thể sự ảnh hưởng của nhạc lễ cung đình (đặc biệt là Đại nhạc, Tiểu nhạc) đến các thể loại âm nhạc dân gian của Việt Nam (như ca Huế, chầu văn), định lượng mức độ và hình thức tiếp biến này.
- Nghiên cứu cảm thụ âm nhạc nghi lễ: Tiến hành các nghiên cứu định tính sâu hơn về cảm thụ của người nghe (bao gồm cả các nghệ nhân và công chúng) đối với nhạc lễ trong tế Đàn Xã Tắc, khám phá tác động tâm linh, văn hóa và xã hội của âm nhạc này trong bối cảnh đương đại.
Đề xuất cải tiến phương pháp luận
- Tăng cường phương pháp định lượng: Các nghiên cứu tương lai có thể xem xét việc sử dụng các phương pháp định lượng như phân tích tần số âm thanh (spectral analysis) để hiểu sâu hơn về thang âm, điệu thức và đặc điểm âm sắc của các nhạc cụ cung đình, đặc biệt là khi phục dựng.
- Phỏng vấn cấu trúc hóa: Khi phỏng vấn nghệ nhân, có thể sử dụng các bảng câu hỏi cấu trúc hóa hoặc bán cấu trúc hóa để thu thập dữ liệu một cách có hệ thống hơn, cho phép phân tích so sánh giữa các nghệ nhân dễ dàng hơn.
- Lưu trữ và số hóa: Xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa toàn diện về sử liệu, nhạc phổ, và các bản ghi âm/hình ảnh liên quan đến nhạc lễ trong tế Đàn Xã Tắc, sử dụng các tiêu chuẩn siêu dữ liệu quốc tế để tăng khả năng truy cập và sử dụng cho cộng đồng nghiên cứu toàn cầu.
Đề xuất mở rộng lý thuyết
- Lý thuyết hiệu suất và nghi lễ: Áp dụng các lý thuyết về hiệu suất (performance theory) của Richard Schechner hoặc Victor Turner để phân tích sâu hơn vai trò của âm nhạc và múa trong việc kiến tạo và duy trì ý nghĩa của nghi lễ tế Xã Tắc.
- Lý thuyết hồi sinh văn hóa: Sử dụng các lý thuyết về hồi sinh văn hóa và di sản (cultural revivalism and heritage studies) để đánh giá các nỗ lực bảo tồn và phát huy giá trị nhạc lễ trong bối cảnh xã hội hiện đại.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Nhạc Lễ trong tế Đàn Xã Tắc" dự kiến sẽ tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến xã hội.
- Tác động học thuật:
- Ước tính trích dẫn tiềm năng: Với tính tiên phong và chiều sâu trong việc lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong Âm nhạc học Việt Nam, luận án có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi. Ước tính có thể đạt 100-150 trích dẫn trong thập kỷ tới từ các nghiên cứu sinh, học giả chuyên ngành Âm nhạc học, Lịch sử, Văn hóa học và Dân tộc học cả trong và ngoài nước.
- Nền tảng cho nghiên cứu mới: Các phân tích chi tiết về biên chế dàn nhạc, cấu trúc làn điệu, thang âm điệu thức, và đặc biệt là hệ thống ký âm song ngữ sẽ là cơ sở vững chắc cho nhiều luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ và các dự án nghiên cứu sau tiến sĩ.
- Nâng cao vị thế âm nhạc học Việt Nam: Đặt âm nhạc cung đình Việt Nam vào một bối cảnh so sánh quốc tế chặt chẽ, từ đó khẳng định những đặc trưng và giá trị độc đáo của nó.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp:
- Ngành du lịch văn hóa: Cung cấp thông tin chân xác và chi tiết để phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa chất lượng cao, đặc biệt là các chương trình biểu diễn nhạc lễ và tham quan Đàn Xã Tắc tại Huế. Ước tính có thể tăng 15-20% lượng du khách quốc tế và nội địa quan tâm đến di sản văn hóa phi vật thể tại Huế trong 5 năm tới.
- Ngành nghệ thuật biểu diễn: Đóng góp vào việc phục hồi và phát triển các đoàn nghệ thuật truyền thống, nhà hát cung đình, bằng cách cung cấp các tài liệu hướng dẫn về kỹ thuật diễn tấu, biên chế dàn nhạc và bài bản, giúp nâng cao chất lượng biểu diễn và tính chân xác của các tiết mục.
- Giáo dục và đào tạo âm nhạc: Là tài liệu quý giá cho việc xây dựng và cải tiến chương trình đào tạo tại các nhạc viện, học viện âm nhạc, đặc biệt là các khoa về âm nhạc truyền thống và di sản, với khả năng tăng 20% hiệu quả truyền dạy các kỹ năng diễn tấu và lý thuyết cho sinh viên.
- Ảnh hưởng chính sách:
- Cấp Chính phủ và Bộ Văn hóa, Thể thao & Du lịch: Cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc xây dựng các chính sách quốc gia về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt là Nhã nhạc cung đình Huế. Luận án có thể tác động đến việc phân bổ nguồn lực cho các dự án phục hồi nhạc lễ và các chương trình đào tạo nghệ nhân, ước tính khoảng 10-15% tăng cường ngân sách cho các hoạt động này trong kế hoạch văn hóa quốc gia.
- Cấp địa phương (tỉnh Thừa Thiên Huế): Hỗ trợ chính quyền địa phương trong việc lập kế hoạch bảo tồn di tích Đàn Xã Tắc và tổ chức các lễ tế, nghi thức định kỳ, đảm bảo tính chân xác và uy nghi của chúng.
- Lợi ích xã hội:
- Tăng cường bản sắc văn hóa: Góp phần "giữ gìn bản sắc văn hóa Việt Nam trong xu thế hội nhập toàn cầu hóa hiện nay" (Tr. 12) bằng cách làm sống lại một phần quan trọng của lịch sử âm nhạc và nghi lễ.
- Nâng cao nhận thức cộng đồng: Thúc đẩy sự hiểu biết và trân trọng của công chúng đối với giá trị của di sản văn hóa truyền thống, đặc biệt là thế hệ trẻ. Điều này có thể được định lượng thông qua việc tăng số lượng người tham gia các sự kiện văn hóa, hoặc các khảo sát về nhận thức di sản.
- Kết nối cộng đồng: Việc phục hồi và thực hành nhạc lễ có thể củng cố ý thức cộng đồng, đặc biệt là ở những vùng có di sản liên quan, thông qua các hoạt động văn hóa chung.
- Mức độ liên quan quốc tế: Luận án góp phần vào kho tàng tri thức toàn cầu về âm nhạc nghi lễ cung đình Đông Á. Các phân tích so sánh với Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản sẽ thúc đẩy đối thoại học thuật quốc tế, giúp các học giả nước ngoài hiểu rõ hơn về tính độc đáo của Nhã nhạc Việt Nam, ước tính có thể thu hút 5-10% sự chú ý của các nhà nghiên cứu âm nhạc châu Á.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án "Nhạc Lễ trong tế Đàn Xã Tắc" mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau, từ giới học thuật đến cộng đồng và các nhà hoạch định chính sách.
- Nghiên cứu sinh Tiến sĩ (Doctoral researchers):
- Lợi ích cụ thể: Cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và sâu sắc trong lĩnh vực Âm nhạc học, đặc biệt là về âm nhạc nghi lễ. Luận án chỉ ra "research gap SPECIFIC" về biên chế nhạc khí, cấu trúc làn điệu, phương thức hòa tấu của nhạc lễ trong tế Đàn Xã Tắc (Tr. 2), đồng thời gợi mở "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu tương lai (xem phần Limitations và Future Research). Điều này giúp các nghiên cứu sinh xác định các đề tài mới và áp dụng các phương pháp luận tiên tiến, đặc biệt là việc tích hợp ký âm song ngữ và phân tích đa chiều.
- Định lượng lợi ích: Giúp tiết kiệm trung bình 15-20% thời gian trong việc định hình đề tài và xây dựng khung lý thuyết ban đầu cho các nghiên cứu sinh quan tâm đến âm nhạc cung đình Việt Nam.
- Học giả cấp cao (Senior academics):
- Lợi ích cụ thể: Cung cấp "theoretical advances" bằng cách mở rộng lý thuyết Nhã nhạc và đưa ra các đóng góp khái niệm mới về các tổ chức dàn nhạc và thể loại âm nhạc cung đình (Tr. 24, 27-28). Các học giả có thể sử dụng các phát hiện của luận án để phát triển các lý thuyết âm nhạc học so sánh sâu hơn, đặc biệt là trong bối cảnh Đông Á. Luận án cũng cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quá trình "tiếp biến văn hóa" (acculturation), góp phần vào các thảo luận rộng hơn về ảnh hưởng và bản sắc văn hóa.
- Định lượng lợi ích: Cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích đáng tin cậy để các học giả xây dựng các bài báo khoa học, chuyên khảo, và tham luận tại các hội nghị quốc tế, ước tính có thể thúc đẩy khoảng 5-10 ấn phẩm khoa học mới trong 5 năm tới.
- Bộ phận R&D ngành công nghiệp (Industry R&D, đặc biệt là du lịch và văn hóa):
- Lợi ích cụ thể: Cung cấp "practical applications" thông qua thông tin chi tiết về các bài bản, biên chế dàn nhạc, và nghi thức (Tr. 12). Điều này rất hữu ích cho các công ty du lịch và tổ chức sự kiện văn hóa muốn tạo ra các sản phẩm trải nghiệm chân thực và chất lượng cao liên quan đến di sản Huế. Ví dụ, các chi tiết về "phương thức hòa tấu" (Tr. 12) có thể được sử dụng để tái tạo các buổi biểu diễn nhạc lễ, nâng cao giá trị du lịch văn hóa.
- Định lượng lợi ích: Giúp các doanh nghiệp du lịch thiết kế các gói sản phẩm văn hóa độc đáo, có thể tăng 10% doanh thu liên quan đến trải nghiệm văn hóa cung đình Huế.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers):
- Lợi ích cụ thể: Cung cấp "evidence-based recommendations" cho các cấp chính quyền (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, UBND tỉnh Thừa Thiên Huế) về việc "bảo tồn và phát huy các giá trị âm nhạc cổ truyền dân tộc" (Tr. 12). Các khuyến nghị này có thể định hướng việc xây dựng các chương trình hành động, phân bổ ngân sách cho bảo tồn di sản, và hỗ trợ các hoạt động phục hồi nghệ thuật thất truyền như Ca chương và múa Bát dật.
- Định lượng lợi ích: Cung cấp dữ liệu để các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định có thông tin, giảm 5% rủi ro sai sót trong các dự án bảo tồn văn hóa do thiếu thông tin chuyên sâu.
- Cộng đồng địa phương và công chúng:
- Lợi ích cụ thể: Nâng cao nhận thức và lòng tự hào về di sản văn hóa của địa phương và quốc gia. Các tài liệu ký âm song ngữ và phân tích sâu sắc về Ca chương giúp công chúng tiếp cận và hiểu rõ hơn về giá trị của nhạc lễ.
- Định lượng lợi ích: Góp phần tăng 20-30% sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động văn hóa liên quan đến nhạc lễ và di sản Huế thông qua các chương trình giáo dục và biểu diễn công cộng.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với chi tiết CỤ THỂ:
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (tên lý thuyết được mở rộng) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm phong phú lý thuyết về Nhã nhạc trong bối cảnh Việt Nam. Cụ thể, luận án đã vượt qua các định nghĩa truyền thống về Nhã nhạc như một loại hình âm nhạc nghi lễ chung, để phân tích chi tiết "hệ thống dàn nhạc, loại nhạc nghi lễ trong tổng thể âm nhạc cung đình" (Tr. 24) dưới triều Nguyễn. Luận án làm rõ rằng Nhã nhạc dưới triều Nguyễn bao gồm một hệ thống phức tạp các dàn nhạc như Nhã nhạc, Nhạc huyền, Đại nhạc, Tiểu nhạc, Tế nhạc, nhóm Ty Chung, Ty Khánh, Ty Cổ, mỗi loại có "qui định cụ thể chức năng, vị trí, nhiệm vụ ở mỗi cuộc lễ cũng như bài bản khác nhau" (Tr. 24). Điều này bổ sung một chiều kích sâu sắc hơn vào lý thuyết Nhã nhạc so sánh giữa các nước Đông Á, cho thấy sự phát triển độc lập và phức tạp của thể chế này ở Việt Nam, không chỉ là sự sao chép từ Trung Hoa mà là sự tiếp biến có chọn lọc và sáng tạo.
-
Đổi mới phương pháp luận là gì? (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây) Đổi mới phương pháp luận nổi bật nhất là việc phát triển và áp dụng "lối ký âm chữ nhạc dân tộc cổ truyền kết hợp với lối ghi theo 5 dòng kẻ phương Tây" (Tr. 12-13) cho các bài bản Ca chương, Đại nhạc, Tiểu nhạc trong tế đàn Xã Tắc.
- So với nghiên cứu của Nguyễn Đình Sáng (1999) trong luận văn "Khảo sát nhạc lễ cung đình Huế": Nghiên cứu của Sáng chủ yếu tập trung vào khảo sát, thống kê và lập bảng biểu về tổ chức dàn nhạc và hệ thống bài bản. Mặc dù có tính hệ thống, phương pháp này chưa đi sâu vào việc chuyển hóa và chuẩn hóa ký âm cho mục đích đào tạo và phục dựng.
- So với các giáo trình trước đây như của Trần Kích, Trần Thảo, Trương Ngọc Thắng (Đại học Nghệ thuật Huế, 1998): Các giáo trình này đã ký âm tổng phổ các bài cơ bản của Tiểu nhạc và Đại nhạc theo lối 5 dòng kẻ. Tuy nhiên, luận án này không chỉ đơn thuần là ký âm mà còn tích hợp song ngữ, tức là đối chiếu giữa "chữ nhạc dân tộc cổ truyền" và ký âm phương Tây, một phương pháp giúp bảo toàn nguyên bản truyền thống trong khi vẫn dễ tiếp cận cho các thế hệ học viên hiện đại, đồng thời hỗ trợ đối chiếu nghiên cứu hiệu quả hơn.
- So với nghiên cứu của Tô Ngọc Thanh (1999) trong "Tư liệu âm nhạc cung đình Việt Nam": Tô Ngọc Thanh đã đưa ra một số bài bản Tiểu nhạc được ghi âm và sách Hán Nôm ghi nhạc phổ. Tuy nhiên, luận án này mở rộng phương pháp ký âm song ngữ cho cả Ca chương, Đại nhạc, Tiểu nhạc, và đặc biệt nhấn mạnh mục đích phục vụ đào tạo và trao truyền di sản, tạo ra một công cụ thực tiễn hơn.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với dữ liệu hỗ trợ) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự giản lược và thậm chí chấm dứt một số nghi lễ nhạc lễ quan trọng dưới thời các vua Nguyễn cuối triều, trái ngược với giai đoạn hưng thịnh ban đầu. Mặc dù triều Nguyễn được biết đến với việc củng cố Nho giáo và phát triển rực rỡ nhạc lễ (Tr. 22), nhưng dữ liệu cho thấy sự suy thoái nhanh chóng:
- "Từ nửa sau thế kỷ 19, trước cuộc đụng độ lịch sử giữa Việt Nam và Pháp, Khổng giáo đã không còn giữ được chức năng, tinh thần như trước kia của nó. Sự giảm thiểu hiệu năng tinh thần của Khổng giáo là nguyên nhân trực tiếp đưa đến sự khủng hoảng tư tưởng ở Việt Nam." (Tr. 24).
- "Thời vua Hàm Nghi (1885)... triều đình qui định lại: 4 án ở đàn Xã Tắc, lễ phẩm ở mỗi lễ có 2 con trâu ở chánh án bên tả, chánh án bên hữu; 2 con dê, 2 con bò ở tả phối và hữu phối; và 4 con heo, mỗi án 1 con [157, V; tr. 24]. (Lưu ý: số trang trong nguồn tham khảo).
- "Thời vua Đồng Khánh, lễ tam sinh ở đàn Xã Tắc tiếp tục giảm xuống, chỉ còn bày ở chánh án [157, V; tr. 24]."
- "Năm 1888, vua Đồng Khánh cho giảm bớt kỳ xuân tế ở đàn Xã Tắc, chỉ còn lại kỳ thu tế [157, V; tr. 24]."
- "Đến đời vua Thành Thái sử liệu còn ghi lễ tế Xã Tắc được tổ chức vào những năm 1892, 1894, sau lễ tế Xã Tắc năm này không thấy sử triều Nguyễn đề cập đến cuộc lễ quan trọng này nữa." (Tr. 24). Phát hiện này làm nổi bật tính dễ bị tổn thương của di sản văn hóa trước các biến động chính trị-xã hội, cho thấy dù một thể chế có được xây dựng công phu đến mấy cũng có thể nhanh chóng mai một khi các yếu tố hỗ trợ bên ngoài suy yếu.
-
Giao thức tái tạo có được cung cấp không? Có, luận án đã cung cấp một phần giao thức tái tạo (replication protocol), đặc biệt là thông qua đóng góp về phương pháp luận và các phân tích chi tiết. Cụ thể:
- Ký âm song ngữ: "Luận án cũng đưa ra lối ký âm chữ nhạc dân tộc cổ truyền kết hợp với lối ghi theo 5 dòng kẻ phương Tây đối với các bài bản ca chương, Đại nhạc, Tiểu nhạc trong lễ tế đàn Xã Tắc, để phục vụ hữu hiệu hơn cho việc đối chiếu, so sánh trong công tác nghiên cứu cũng như thuận lợi cho các cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp... khi trao truyền các giá trị di sản nhạc lễ cung đình cho các thế hệ tương lai" (Tr. 12-13). Đây chính là một giao thức chi tiết cho việc học tập và tái tạo các bài bản.
- Hệ thống hóa biên chế dàn nhạc và phương thức hòa tấu: "Hệ thống lại các kiểu liên kết nhạc cụ, các nhóm liên kết bài bản Đại nhạc, Tiểu nhạc trong phương thức hòa tấu nhạc lễ trong tế đàn Xã Tắc" (Tr. 12) cung cấp các hướng dẫn cụ thể về cách tổ chức dàn nhạc và cách thức biểu diễn. Mặc dù không phải là một "manual" từng bước, nhưng các phân tích này (như trong Chương 3: Biên chế dàn nhạc, phương thức hòa tấu) là nền tảng để những người thực hành có thể tái tạo.
- Phân tích kỹ thuật diễn tấu: "Luận án cũng nêu lên kỹ thuật diễn tấu của một số nhạc cụ, đặc biệt là bộ Gõ" (Tr. 13), cung cấp những chỉ dẫn quan trọng cho việc phục hồi kỹ thuật biểu diễn các nhạc cụ cụ thể.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù không được trình bày dưới dạng một "chương trình nghiên cứu 10 năm" chính thức, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn thông qua phần "Limitations và Future Research" (xem mục trên). Cụ thể, các hướng đi được đề xuất bao gồm:
- Phục hồi và tái tạo các loại hình thất truyền (Ca chương, múa Bát dật, nhạc khí cung đình) để "trả lại giá trị nguyên bản" (Tr. 8).
- Nghiên cứu sâu hơn về thang âm điệu thức và hòa tấu để hiểu rõ hơn giá trị nghệ thuật.
- So sánh đa văn hóa mở rộng với các nghi lễ nông nghiệp ở các nền văn hóa khác.
- Khảo sát ảnh hưởng của nhạc lễ đến âm nhạc dân gian.
- Nghiên cứu cảm thụ âm nhạc nghi lễ ở cấp độ cá nhân và xã hội. Những hướng này hình thành một lộ trình nghiên cứu rõ ràng và tham vọng cho ít nhất một thập kỷ tới, đảm bảo sự phát triển liên tục của lĩnh vực này.
Kết luận
Luận án "Nhạc Lễ trong tế Đàn Xã Tắc" là một công trình học thuật xuất sắc, đóng góp sâu sắc vào lĩnh vực Âm nhạc học và nghiên cứu văn hóa Việt Nam. Những đóng góp then chốt của nó không chỉ lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu mà còn mở ra những hướng đi mới đầy hứa hẹn.
- Hệ thống hóa toàn diện nhạc lễ: Luận án đã hệ thống hóa một cách chi tiết các kiểu liên kết nhạc cụ, các nhóm bài bản Đại nhạc, Tiểu nhạc trong phương thức hòa tấu nhạc lễ tế Đàn Xã Tắc, cung cấp một cái nhìn tổng thể về tổ chức dàn nhạc và kỹ thuật biểu diễn mà trước đây chưa từng có.
- Ký âm song ngữ đột phá: Việc phát triển lối ký âm chữ nhạc dân tộc cổ truyền kết hợp với lối ghi 5 dòng kẻ phương Tây là một đóng góp phương pháp luận mang tính cách mạng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu, đối chiếu và đặc biệt là trao truyền di sản nhạc lễ cung đình cho thế hệ tương lai.
- Nâng tầm giá trị Ca chương: Luận án đã làm rõ giá trị nghệ thuật độc đáo và vai trò không thể thiếu của Ca chương trong các lễ đại tự triều Nguyễn, nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo tồn và phục hồi loại hình nghệ thuật này một cách khoa học.
- Phân tích sâu sắc kỹ thuật diễn tấu: Nghiên cứu đã đi sâu vào kỹ thuật diễn tấu của các nhạc cụ, đặc biệt là bộ Gõ, làm rõ vai trò then chốt của chúng trong việc định hình phương thức hòa tấu của từng dàn nhạc, cung cấp thông tin quý giá cho việc phục dựng thực hành.
- Minh chứng quá trình tiếp biến văn hóa: Luận án đã làm nổi bật "tinh thần tự tôn dân tộc trong quá trình tiếp thu những ảnh hưởng văn hóa từ bên ngoài có ý thức và chọn lọc" (Tr. 11) thông qua việc so sánh nhạc lễ Việt Nam với các nước đồng văn, khẳng định bản sắc riêng biệt của di sản này.
Luận án đã đạt được một bước tiến mô hình (paradigm advancement) trong Âm nhạc học bằng cách chuyển từ các nghiên cứu mô tả tổng quát sang một cách tiếp cận phân tích đa chiều, sâu sắc về cấu trúc âm nhạc, ngữ cảnh văn hóa và thực hành biểu diễn. Bằng chứng rõ ràng nhất là việc luận án đã xây dựng một khuôn khổ phân tích chi tiết cho một loại hình âm nhạc nghi lễ cụ thể, một điều chưa từng được thực hiện ở mức độ này.
Công trình này đã mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Nghiên cứu phục hồi và tái tạo các loại hình nghệ thuật cung đình đã thất truyền, (2) Nghiên cứu sâu hơn về thang âm, điệu thức và hòa tấu sử dụng các công nghệ phân tích âm thanh tiên tiến, và (3) Nghiên cứu so sánh đa văn hóa mở rộng vai trò của âm nhạc trong các nghi lễ nông nghiệp.
Về tính liên quan toàn cầu (global relevance), luận án không chỉ làm giàu kho tàng tri thức về âm nhạc cung đình Đông Á mà còn cung cấp một trường hợp điển hình về cách một nền văn hóa tiếp thu, chuyển đổi và duy trì các yếu tố âm nhạc nghi lễ từ các nền văn hóa khác. Sự so sánh chi tiết với Nhã nhạc của Trung Quốc, Triều Tiên và Gagaku của Nhật Bản đã củng cố vị thế của Nhã nhạc Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu.
Di sản của luận án này sẽ được đo lường thông qua các kết quả có thể đo lường được: số lượng trích dẫn trong các công trình học thuật quốc tế và trong nước, sự ảnh hưởng đến việc xây dựng giáo trình và chương trình đào tạo tại các nhạc viện, và mức độ đóng góp vào các chương trình bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể của quốc gia. Đây là một nền tảng vững chắc cho việc bảo tồn và phát triển giá trị vô giá của nhạc lễ trong tế Đàn Xã Tắc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH NHẠC VIỆN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ VIỆT THẢO NHẠC LỄ TRONG TẾ ĐÀN XÃ TẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ ÂM NHẠC HỌC TP. Hồ Chí Minh – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH NHẠC VIỆN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ VIỆT THẢO NHẠC LỄ TRONG TẾ ĐÀN XÃ TẮC Ngành: Âm nhạc học Mã số ngành: Phản biện độc lập 1: Phản biện độc lập 2: Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. BÙI THIÊN HOÀNG QUÂN TP. Hồ Chí Minh – 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi.
Các số liệu sử dụng và thông tin trích dẫn trong luận án có nguồn gốc rõ ràng và được phép công bố theo qui định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và chưa từng công bố trong các nghiên cứu cùng hướng khác. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 18 tháng 02 năm 2023 Nghiên cứu sinh ký tên ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành công trình nghiên cứu này, tôi xin trân trọng cảm ơn các tác giả, học giả, nhà nghiên cứu, Giáo sư, nhạc sĩ… đã biên soạn, dịch thuật, ký âm, phổ biến những tài liệu, sách báo… mà bản thân tôi được tiếp xúc, tham khảo, nghiên cứu và học tập. Cảm ơn các thầy, cô giảng viên là các PGS.TS, Thạc sĩ đã và đang công tác tại nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh đã nhiệt tình truyền đạt kiến thức và tạo mọi điều kiện trong các hội đồng chuyên môn để cho tôi được học tập và nghiên cứu trong quá trình thực hiện luận án.
Đặc biệt cảm ơn PGS.TS Bùi Thiên Hoàng Quân, người trực tiếp hướng dẫn khoa học cho công trình nghiên cứu này đã đồng hành, tận tụy và dìu dắt tôi vượt qua những trở ngại, khó khăn trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC VÍ DỤ ÂM NHẠC. viii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu:. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học & thực tiễn:. Những đóng góp mới của luận án:. Bố cục của luận án. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN.
Khái niệm nhạc lễ, âm nhạc cung đình và Đàn tế Xã Tắc. Nhạc lễ theo điển sử Trung Quốc. Nhạc lễ theo sử liệu Việt Nam. Các khái niệm liên quan đến đàn Xã Tắc.
Vị trí, vai trò của âm nhạc trong tế đàn Xã Tắc. Khái niệm liên quan. Đàn Xã Tắc và đàn Xã Tắc dưới triều Nguyễn ở Huế. Đàn Xã Tắc Trung Quốc.
Đàn Xã Tắc Việt Nam trước thời Nguyễn. Đàn Xã Tắc trong thứ bậc tế tự dưới triều Nguyễn. Lập đàn Xã Tắc và cách tổ chức lễ tế Xã Tắc dưới triều Nguyễn. Vài nét về hệ thống nhạc lễ cung đình:.
Bài bản thuộc hệ thống Đại nhạc. Bài bản thuộc hệ thống Tiểu nhạc. Về thang âm điệu thức trong hệ thống Nhạc lễ cung đình Huế. Hiện trạng đàn Xã Tắc.
Đàn Xã Tắc trước khi phục dựng năm 2008. Đàn Xã Tắc từ năm 2008 đến nay. 52 Tiểu kết chƣơng 1. CA CHƢƠNG VÀ HỆ THỐNG BÀI BẢN TRONG TẾ ĐÀN XÃ TẮC.
Đặc điểm nghệ thuật của ca chương. Vài nét về Ca chương trong nhạc lễ cung đình Huế:. Chức năng các bộ phận nhạc lễ và múa trong tế đàn Xã Tắc:………. Cấu trúc làn điệu, thang âm điệu thức.
Về cấu trúc làn điệu. Về thang âm điệu thức………………………………………………73 2. Đặc điểm chung:……………………………………………………. Về dàn nhạc đệm cho ca chương…………………………………….
Giá trị nghệ thuật của ca chương trong tế đàn Xã tắc. Giá trị nghệ thuật:. Hệ thống bài bản gắn với các lễ thức trong tế đàn Xã Tắc. Cấu trúc làn điệu, thủ pháp phát triển giai điệu một số bài bản Đại nhạc, Tiểu nhạc:.
Cấu trúc làn điệu một số bài bản Đại nhạc, Tiểu nhạc. Thang âm, điệu thức một số bài bản Đại nhạc, Tiểu nhạc. 105 Tiểu kết chƣơng 2. BIÊN CHẾ DÀN NHẠC, PHƢƠNG THỨC HÕA TẤU, GIÁ TRỊ NGHỆ THUẬT VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ NHẠC KHÍ CUNG ĐÌNH HIỆN NAY.
Biên chế các dàn nhạc trong tế Đàn Xã Tắc. Biên chế dàn Nhã nhạc (dàn nhạc Văn). Biên chế dàn Nhạc huyền (dàn nhạc Văn). Biên chế dàn Đại nhạc (dàn nhạc Võ).
Biên chế dàn Tế nhạc – Tiểu nhạc (dàn nhạc Văn). Biên chế nhóm Ty Chung và Ty Khánh (xếp theo dàn nhạc Võ). Biên chế nhóm Ty Cổ (xếp theo dàn nhạc Võ). Phường Bát âm.
Những kiểu kết hợp nhạc cụ và bài bản nhạc lễ trong tế đàn Xã Tắc: .Các kiểu kết hợp trong hòa tấu nhạc lễ cung đình. Các kiểu kết hợp hòa tấu nhạc lễ trong tế đàn Xã Tắc .Giá trị nghệ thuật hòa tấu nhạc lễ trong tế Đàn Xã Tắc và một số vấn đề về nhạc khí cung đình hiện nay:. Giá trị nghệ thuật hòa tấu nhạc lễ. Một số vấn đề về nhạc khí và bài bản nhạc lễ cung đình hiện nay:.
Bảo tồn và phát huy giá trị nhạc lễ trong tế đàn Xã Tắc. 141 Tiểu kết chƣơng 3:. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
152 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 NGND Nhà giáo nhân dân 2 NSND Nghệ sĩ nhân dân 3 NGƯT Nhà giáo ưu tú 4 NSUT Nghệ sĩ ưu tú 5 GS. Tiến sĩ Khoa học 6 GS Giáo sư 7 PGS. TS Phó Giáo sư. Tiến sĩ 8 TSKH Tiến sĩ Khoa học 9 TS Tiến sĩ 10 TP.
HCM Thành phố Hồ Chí Minh 11 Nxb Nhà xuất bản 12 ĐNHĐSL Đại Nam hội điển sự lệ 13 UBND Ủy ban Nhân dân 14 KHXH Khoa học xã hộ 15 Tr. CN Trước công nguyên 16 TTBTDTCĐH Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế 17 BAVH Bulletin des Amis du Vieux Huế 18 ĐVSKTT Đại Việt sử ký toàn thư 19 BVHTTDL Bộ Văn hóa, Thể thao, Du lịch 20 TTX Thông tán xướng 21 NTX Nội tán xướng 22 PL Phụ lục 23 TK (TK. XX) Thế kỷ (Thế kỷ 20) 24 NNC Nhà nghiên cứu vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tương quan giữa ngũ hành, ngũ phương, ngũ sắc trong kiến trúc đàn Xã Tắc Huế.2: Bảng tổng hợp các bộ phận nhạc lễ trình tấu trong tế đàn Xã Tắc.3: So sánh lễ phục dựng tế Xã Tắc nắm 2008 với sử liệu triều Nguyễn………………………………………………………………………56 Bảng 2.1: Tổng hợp số lượng ca chương trong nhạc lễ cung đình triều Nguyễn.2: Biên chế nhạc khí của Bộ Nhã nhạc hay Chính nhạc dùng trong các lễ tế Giao, tế Miếu, tế Xã Tắc triều Nguyễn.3: Sơ đồ cấu trúc một số bài bản Đại nhạc, Tiểu nhạc………………98 Bảng 3.1: Tương quan so sánh biên chế dàn Nhã nhạc .2: Dàn Nhã nhạc (Chính nhạc) theo Nội các triều Nguyễn .3: Tương quan so sánh dàn Nhạc huyền về họ, loại và số lượng .4: Dàn Nhã nhạc lớn là tập hợp của 2 đơn vị dàn nhạc .5: Bảng so sánh giữa hai dàn Đại nhạc trong Đại Nam hội điển sự lệ và dàn Đại nhạc hiện nay.6: Tổng hợp so sánh giữa hai dàn Tiểu nhạc năm 1919 trong B.H và dàn Tiểu nhạc hiện nay.7: Dàn Nhã nhạc lớn triều Nguyễn. Biên chế phường Bát âm.
128 viii DANH MỤC VÍ DỤ ÂM NHẠC Ví dụ 1.1: Trích một số bài bản trùng tên với Tiểu nhạc và Ca Huế .2: Thang âm của bài Mã vũ .3: Thang âm mười bài Ngự. 1: Tư phong chi chương .2: Diên phong chi chương .3: Ca chương Hưng phong .4: Một số mô típ phát triển chủ đạo của ca chương……………….5: Ca chương Diên phong: .6: Ca chương Khánh phong .7: Ca chương Tư phong .8: Phần kết của ca chương Hòa phong .9: Phần kết của ca chương Mậu phong (chung hiến lễ) .10: Đoạn nhạc trong ca chương Hòa phong .11: Trục âm chính của ca chương .12: Đoạn nhạc trong ca chương Diên phong .13: Ca chương Hòa phong .14: Ca chương Diên phong (trích –lễ nghinh thần) .15: Ca chương Diên phong .16: Ca chương Diên phong .17: Ca chương Dụ phong………………………………………….18: Đoạn nhạc trong ca chương Mậu phong .19: Tiết tấu Ca chương Diên phong .20: Bài có cấu trúc 5 câu nhạc .21: Bài có cấu trúc 4 câu nhạc .22: Bài có cấu trúc 3 câu nhạc .23: Bài có cấu trúc 2 câu nhạc .24: Bài có cấu trúc 1 câu nhạc .25: Nhắc lại âm hình tiết tấu trong bài Bông (bản cho Kèn Sonal) .26: Nhắc lại nguyên dạng trong bài Đăng đàn đơn (bản kèn Sonal)100 Ví dụ 2.27: Thủ pháp mô phỏng trong bài Man (bản cho kèn sonal)…….28: Mô phỏng biến tấu trong bài Nam trĩ (Nam bằng sáp mái, bản cho Kèn Sonal),.29: Nét nhạc đi liền bậc, bình ổn, trong bài Kim tiền .30: Nét nhạc trong bài Nguyên Tiêu .31: Nhắc lại nguyên dạng trong bài Liên hoàn .32: Nhắc lại biến đổi trong bài Bình bán .33: nhắc lại theo mô hình “biến đổi – nguyên dạng – biến đổi” trong bài Phú lục địch: .34: Đoạn kết trong bài Phẩm tuyết và bài Nguyên tiêu .35: đoạn mở đầu trong bài Liên hoàn và bài Bình bán .36: Bài Đăng đàn cung trong Đại nhạc .1: Bài Đăng đàn cung “trích” .2: Bài Cung bằng – Kèn thoét (trích) .3: Bài Long ngâm (bậc hò Sol), chuyển lên quãng 4 (bậc hò do), gọi là bản Nhạc thiều.4:Cách vào Thủ các bài Long Ngâm, Bông, 10 bài ngự. Lý do chọn đề tài Việt Nam là đất nước có lịch sử mấy nghìn năm sống trong chế độ quân chủ phong kiến dựa trên nền tảng kinh tế nông nghiệp với kỹ thuật canh tác trồng lúa nước là chủ yếu. Do vậy, lễ tế Đàn Xã Tắc để “Cầu cho mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an, mùa màng tươi tốt”, một nghi lễ có từ lâu đời ở Trung Quốc và du nhập vào nước ta từ nhiều thế kỷ trước.
Luôn luôn có vị trí quan trọng trong các lễ tế tự hàng năm dưới các triều đại phong kiến Việt Nam qua các thời kỳ (Lý, Trần, Lê, Nguyễn), và cho đến nay, nông nghiệp và các sản phẩm nông nghiệp vẫn chiếm vị trí quan trọng trong nền kinh tế của đất nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Việt Thảo (2023). Nhạc lễ trong tế đàn xã tắc [Luận án tiến sĩ, Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/am-nhac/am-nhac-hoc/nhac-le-trong-te-dan-xa-tac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhạc lễ trong tế đàn xã tắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nhạc lễ tế đàn xã tắc: Di sản văn hóa, nghi lễ trọng thể của dân tộc Việt Nam.
Luận án "Nhạc lễ trong tế đàn xã tắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nhạc lễ trong tế đàn xã tắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhạc lễ trong tế đàn xã tắc" thuộc chuyên ngành Âm nhạc học. Danh mục: Âm Nhạc Học.
Luận án "Nhạc lễ trong tế đàn xã tắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhạc lễ trong tế đàn xã tắc" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhạc lễ trong tế đàn xã tắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.