Luận án tiến sĩ Dân ca Ví Giặm xứ Nghệ trong bối cảnh hiện nay
Luận án tiến sĩ phân tích dân ca ví giặm xứ Nghệ hiện nay: giá trị, thực trạng bảo tồn và giải pháp phát triển.
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá dân ca Ví Giặm xứ Nghệ: Di sản văn hóa phi vật thể
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Hồ Thị Việt Yến
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá dân ca Ví Giặm xứ Nghệ Di sản văn hóa phi vật thể
Dân ca Ví Giặm xứ Nghệ là một kho tàng văn hóa độc đáo. Đây là di sản văn hóa phi vật thể quý giá của Việt Nam. UNESCO đã công nhận Ví Giặm là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm 2014. Sự công nhận này khẳng định giá trị to lớn của dân ca Ví Giặm. Nó không chỉ là âm nhạc. Nó còn là tiếng lòng, là đời sống tinh thần của người dân hai tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh. Luận án nghiên cứu sâu về nguồn gốc, quá trình phát triển của Ví Giặm. Nó xem xét Ví Giặm trong bối cảnh hiện đại. Mục tiêu là tìm giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của di sản này. Dân ca Ví Giặm gắn liền với lịch sử hình thành vùng đất xứ Nghệ. Nó phản ánh sinh hoạt, lao động, tình cảm của cộng đồng. Các làn điệu Ví Giặm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng góp phần hình thành bản sắc văn hóa đặc trưng của người Nghệ. Việc nghiên cứu Ví Giặm giúp hiểu rõ hơn về văn hóa dân gian Việt Nam. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về một di sản sống.
1.1. Nguồn gốc và lịch sử hình thành Ví Giặm xứ Nghệ
Dân ca Ví Giặm xứ Nghệ ra đời từ rất lâu. Nó gắn liền với đời sống lao động của người dân Nghệ An và Hà Tĩnh. Các làn điệu Ví thường được hát khi làm đồng, chèo thuyền, dệt vải. Làn điệu Giặm xuất hiện trong các buổi hội làng, khi kể chuyện. Lịch sử Ví Giặm là lịch sử của một vùng đất. Nó trải qua nhiều biến cố, thăng trầm. Ví Giặm phát triển qua các thời kỳ. Nó luôn giữ được bản sắc riêng. Các thế hệ người Nghệ đã gìn giữ, phát triển dân ca Ví Giặm. Họ biến nó thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Dân ca Ví Giặm là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Nó thể hiện sự kiên cường, sáng tạo của người dân xứ Nghệ.
1.2. Ví Giặm Âm nhạc dân gian của Nghệ An Hà Tĩnh
Dân ca Ví Giặm là biểu tượng âm nhạc của vùng Nghệ An Hà Tĩnh. Đây là âm nhạc dân gian Việt Nam độc đáo. Nó thể hiện rõ nét phong cách, giọng điệu đặc trưng của người dân nơi đây. Các làn điệu Ví Giặm phong phú về thể loại. Chúng bao gồm Ví phường vải, Ví đò đưa, Giặm ru, Giặm kể. Mỗi làn điệu mang một sắc thái riêng. Chúng phản ánh các khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Ví Giặm không chỉ là ca hát. Nó còn là đối đáp. Nó là sự giao duyên. Nó là trao gửi tâm tình. Dân ca Ví Giặm là cầu nối tình cảm. Nó gắn kết cộng đồng. Nó giáo dục đạo lý. Di sản này là minh chứng sống động cho sự phong phú của văn hóa Việt Nam.
1.3. Tầm quan trọng của Ví Giặm Di sản UNESCO
Việc UNESCO công nhận Ví Giặm xứ Nghệ là một dấu mốc quan trọng. Danh hiệu này khẳng định giá trị toàn cầu của di sản. Nó đặt ra trách nhiệm bảo tồn to lớn. Ví Giặm trở thành di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Nó thu hút sự quan tâm của quốc tế. Danh hiệu này giúp dân ca Ví Giặm được biết đến rộng rãi hơn. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động bảo tồn, phát huy. Sự công nhận của UNESCO mang lại cơ hội mới. Nó giúp các làn điệu Ví Giặm tiếp cận công chúng hiện đại. Nó cũng đối mặt với nhiều thách thức. Bảo tồn di sản cần sự chung tay của nhà nước và cộng đồng. Di sản Ví Giặm là niềm tự hào của người dân xứ Nghệ. Nó là tài sản chung của nhân loại.
II.Đặc trưng Ví Giặm xứ Nghệ và vai trò trong cộng đồng
Dân ca Ví Giặm xứ Nghệ có những đặc trưng nghệ thuật riêng biệt. Các làn điệu Ví Giặm không chỉ là giải trí. Chúng còn đóng vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng. Ví Giặm là phương tiện giao tiếp, giáo dục, kết nối xã hội. Nó thể hiện sâu sắc văn hóa, tư tưởng của người dân Nghệ An Hà Tĩnh. Đặc điểm âm nhạc, ca từ, cách diễn xướng của Ví Giặm tạo nên sức hấp dẫn. Nó giúp duy trì và phát triển di sản qua nhiều thế hệ. Nghiên cứu sâu về đặc trưng này giúp hiểu rõ hơn về giá trị cốt lõi của Ví Giặm. Từ đó, xây dựng các phương án bảo tồn hiệu quả. Dân ca Ví Giặm là một di sản sống. Nó liên tục thích nghi, biến đổi. Tuy nhiên, nó vẫn giữ được bản sắc.
2.1. Đặc điểm nghệ thuật độc đáo của làn điệu Ví Giặm
Các làn điệu Ví Giặm xứ Nghệ có cấu trúc độc đáo. Nhạc điệu thường không có nhạc đệm phức tạp. Nó chủ yếu dựa vào giọng hát mộc mạc. Ca từ của Ví Giặm giàu hình ảnh, thể hiện trí tuệ dân gian. Nó sử dụng nhiều thể thơ lục bát, song thất lục bát. Nội dung ca từ phong phú. Nó kể về tình yêu đôi lứa, tình cảm gia đình. Nó ngợi ca lao động, ca ngợi cảnh đẹp quê hương. Nó còn phê phán thói hư tật xấu. Cách hát thường là đối đáp, ngẫu hứng. Điều này tạo nên sự linh hoạt và sáng tạo. Người hát có thể ứng biến theo hoàn cảnh. Điều này làm cho mỗi buổi diễn xướng Ví Giặm đều độc đáo. Làn điệu Ví Giặm mang đậm âm hưởng của vùng đất và con người xứ Nghệ.
2.2. Chức năng xã hội và giáo dục của dân ca Ví Giặm
Dân ca Ví Giặm đóng nhiều vai trò trong xã hội. Nó là phương tiện giao tiếp, giải trí. Nó cũng là công cụ giáo dục quan trọng. Ví Giặm truyền tải những giá trị đạo đức truyền thống. Nó dạy con người về tình yêu thương, lòng hiếu thảo. Nó nhắc nhở về sự cần cù, lối sống giản dị. Trong quan hệ xã hội, Ví Giặm là cầu nối. Nó giúp gắn kết cộng đồng. Trong gia đình, nó là lời ru, lời dặn dò. Dân ca Ví Giặm giúp hình thành nhân cách. Nó góp phần duy trì trật tự xã hội. Các làn điệu Ví Giặm còn là nơi thể hiện tiếng nói của người dân. Nó phản ánh những suy tư, mong ước của họ.
2.3. Không gian diễn xướng và thực hành Ví Giặm
Dân ca Ví Giặm được thực hành trong nhiều không gian khác nhau. Ví thường được hát khi lao động. Đó là trên sông nước, trên đồng ruộng, trong nhà máy. Giặm thường được diễn xướng trong các dịp lễ hội. Nó cũng xuất hiện trong các buổi sinh hoạt cộng đồng. Không gian diễn xướng không cố định. Nó có thể là sân đình, sân chùa, hoặc ngay trong nhà. Điều này thể hiện tính linh hoạt, gắn bó với đời sống. Cộng đồng là yếu tố trung tâm. Các nghệ nhân dân gian đóng vai trò quan trọng. Họ là người gìn giữ, truyền dạy các làn điệu. Họ là linh hồn của Ví Giặm. Thực hành Ví Giặm là hoạt động văn hóa thường xuyên. Nó góp phần duy trì bản sắc.
III.Ví Giặm sau UNESCO công nhận Thực trạng bảo tồn
UNESCO công nhận Ví Giặm xứ Nghệ là Di sản văn hóa phi vật thể mang lại cả cơ hội và thách thức. Từ năm 2014, các hoạt động bảo tồn dân ca Ví Giặm được đẩy mạnh. Chính quyền địa phương, các tổ chức văn hóa, và cộng đồng cùng tham gia. Tuy nhiên, thực trạng bảo tồn Ví Giặm vẫn còn nhiều vấn đề. Cần đánh giá đúng những thành tựu đạt được. Cũng cần nhận diện rõ những hạn chế. Điều này nhằm xây dựng chiến lược bền vững cho tương lai. Sự quan tâm từ quốc tế giúp Ví Giặm có thêm nguồn lực. Đồng thời, nó cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng và tính xác thực của di sản. Việc bảo tồn Ví Giặm không chỉ là giữ nguyên bản. Nó còn là phát huy giá trị trong bối cảnh hiện đại.
3.1. Hoạt động bảo tồn Ví Giặm trước và sau UNESCO
Trước khi UNESCO công nhận Ví Giặm, các hoạt động bảo tồn đã diễn ra. Tuy nhiên, quy mô còn nhỏ. Sau năm 2014, công tác bảo tồn dân ca Ví Giặm được tăng cường mạnh mẽ. Các dự án nghiên cứu, sưu tầm được triển khai. Nhiều câu lạc bộ dân ca Ví Giặm được thành lập. Các lớp truyền dạy cho thế hệ trẻ được mở. Chính sách hỗ trợ nghệ nhân dân gian được chú trọng. Việc quảng bá Ví Giặm qua truyền thông cũng được đẩy mạnh. Các chương trình biểu diễn, liên hoan dân ca được tổ chức thường xuyên hơn. Mục tiêu là đưa Ví Giặm đến gần hơn với công chúng. Đồng thời, nâng cao nhận thức về giá trị di sản.
3.2. Vai trò quản lý nhà nước và cộng đồng trong bảo tồn
Công tác bảo tồn dân ca Ví Giặm cần sự phối hợp. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong quản lý và hỗ trợ tài chính. Các cấp chính quyền ban hành chính sách bảo vệ di sản. Họ tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động văn hóa. Cộng đồng là chủ thể của di sản. Họ giữ vai trò quan trọng trong việc gìn giữ, thực hành. Các nghệ nhân dân gian là hạt nhân. Họ truyền dạy các làn điệu Ví Giặm cho thế hệ sau. Các câu lạc bộ dân ca là nơi tập hợp những người yêu Ví Giặm. Họ duy trì hoạt động biểu diễn, giao lưu. Sự kết hợp giữa quản lý nhà nước và hoạt động của cộng đồng quyết định thành công của công tác bảo tồn.
3.3. Môi trường diễn xướng và quảng bá hiện nay
Môi trường diễn xướng dân ca Ví Giặm có nhiều thay đổi. Bên cạnh các không gian truyền thống, Ví Giặm xuất hiện trên sân khấu. Nó được biểu diễn trong các sự kiện lớn. Hoạt động quảng bá được đẩy mạnh. Các phương tiện truyền thông như truyền hình, internet được sử dụng. Điều này giúp Ví Giặm tiếp cận được nhiều đối tượng. Tuy nhiên, việc sân khấu hóa có thể làm mất đi tính ngẫu hứng. Nó ảnh hưởng đến bản chất của dân ca Ví Giặm. Cần tìm cách cân bằng giữa bảo tồn giá trị gốc và tiếp cận hiện đại. Quảng bá phải đi đôi với giáo dục. Nó giúp công chúng hiểu sâu sắc hơn về di sản.
IV.Thách thức bảo tồn Ví Giặm xứ Nghệ trong bối cảnh hiện đại
Dù được UNESCO công nhận, dân ca Ví Giặm xứ Nghệ vẫn đối mặt nhiều thách thức. Bối cảnh hiện đại hóa, toàn cầu hóa ảnh hưởng lớn đến di sản. Xu hướng sân khấu hóa, thương mại hóa tiềm ẩn rủi ro. Việc giới trẻ ít quan tâm cũng là một vấn đề. Các làn điệu Ví Giặm truyền thống có nguy cơ bị biến đổi. Thậm chí có thể bị mai một. Cần nhận diện rõ những thách thức này. Từ đó, tìm kiếm giải pháp phù hợp. Bảo tồn Ví Giặm không chỉ là việc giữ gìn bài hát. Nó là duy trì một nếp sống văn hóa. Nó là giữ hồn cốt của vùng đất xứ Nghệ. Phải có chiến lược dài hạn. Phải có sự chung tay của toàn xã hội.
4.1. Xu hướng biến đổi và sân khấu hóa làn điệu Ví Giặm
Sân khấu hóa dân ca Ví Giặm mang lại cơ hội quảng bá. Nó giúp nhiều người biết đến di sản hơn. Tuy nhiên, nó cũng gây ra sự biến đổi. Tính ngẫu hứng, mộc mạc của Ví Giặm bị giảm đi. Các làn điệu bị chỉnh sửa để phù hợp với sân khấu. Thậm chí có thể bị làm mới một cách thái quá. Điều này làm mất đi giá trị truyền thống. Nó ảnh hưởng đến tính xác thực của di sản. Việc tìm kiếm sự cân bằng là rất khó. Cần có quy định, hướng dẫn rõ ràng. Nó giúp giữ gìn bản chất của Ví Giặm. Đồng thời, vẫn cho phép sáng tạo. Nghệ nhân dân gian cần được tham vấn. Ý kiến của họ rất quan trọng.
4.2. Ảnh hưởng của hiện đại hóa đến dân ca Ví Giặm
Quá trình hiện đại hóa tác động mạnh mẽ đến đời sống. Âm nhạc hiện đại phát triển. Giới trẻ có nhiều lựa chọn giải trí khác. Điều này làm giảm sự quan tâm đến dân ca Ví Giặm. Lối sống thay đổi. Các không gian diễn xướng truyền thống bị thu hẹp. Những hoạt động sinh hoạt cộng đồng cũng giảm dần. Dân ca Ví Giặm khó duy trì trong môi trường truyền thống. Các giá trị văn hóa truyền thống bị thách thức. Phải tìm cách làm cho Ví Giặm hấp dẫn hơn. Nó cần phù hợp với nhịp sống hiện đại. Nhưng vẫn phải giữ được tinh hoa. Đó là bài toán khó cho công tác bảo tồn.
4.3. Thiếu vắng nghệ nhân dân gian kế cận
Nghệ nhân dân gian là những người nắm giữ các làn điệu Ví Giặm. Họ là kho tàng sống của di sản. Hiện nay, số lượng nghệ nhân lớn tuổi đang giảm dần. Việc truyền dạy cho thế hệ trẻ gặp khó khăn. Giới trẻ ít mặn mà với dân ca Ví Giặm. Họ không có đủ thời gian, tâm huyết để theo học. Điều này dẫn đến nguy cơ đứt gãy thế hệ. Kiến thức, kỹ năng hát Ví Giặm có thể bị mai một. Chính sách hỗ trợ nghệ nhân còn hạn chế. Cần có các biện pháp khuyến khích. Nó giúp thế hệ trẻ tham gia học tập, thực hành Ví Giặm. Tạo môi trường thuận lợi cho nghệ nhân truyền dạy.
V.Giải pháp phát huy giá trị Ví Giặm gìn giữ di sản dân ca
Để bảo tồn và phát huy bền vững dân ca Ví Giặm xứ Nghệ, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải dựa trên cơ sở khoa học. Nó phải phù hợp với thực tiễn. Nó cần sự chung tay của nhà nước, cộng đồng và các tổ chức xã hội. Mục tiêu là gìn giữ bản sắc dân ca Ví Giặm. Đồng thời, đưa di sản này tiếp cận rộng rãi hơn. Các hoạt động phải hướng tới việc nâng cao nhận thức. Nó khuyến khích sự tham gia của mọi tầng lớp. Phát huy giá trị Ví Giặm không chỉ là bảo tồn. Nó còn là biến di sản thành nguồn lực. Nó tạo động lực phát triển văn hóa, du lịch.
5.1. Nâng cao hiệu quả quản lý chính sách hỗ trợ bảo tồn
Cần hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước về di sản. Chính sách hỗ trợ cho các nghệ nhân dân gian phải cụ thể hơn. Nó cần đảm bảo cuộc sống cho họ. Nó tạo điều kiện cho họ truyền dạy. Nguồn vốn cho công tác bảo tồn dân ca Ví Giặm cần được đa dạng hóa. Có thể kêu gọi xã hội hóa. Xây dựng các quy định rõ ràng. Nó giúp kiểm soát việc khai thác, sử dụng Ví Giặm. Điều này nhằm tránh thương mại hóa quá mức. Hợp tác liên tỉnh giữa Nghệ An và Hà Tĩnh là cần thiết. Nó tạo sức mạnh tổng hợp. Nó giúp bảo tồn di sản chung hiệu quả hơn.
5.2. Đẩy mạnh giáo dục truyền dạy cho thế hệ trẻ
Giáo dục là chìa khóa để bảo tồn lâu dài. Các làn điệu Ví Giặm cần được đưa vào trường học. Nó giúp thế hệ trẻ tiếp cận từ sớm. Tổ chức các lớp học, workshop về Ví Giặm. Nó phải có hình thức hấp dẫn, sáng tạo. Khuyến khích giới trẻ tham gia các câu lạc bộ dân ca. Nó tạo sân chơi cho họ. Mời nghệ nhân dân gian trực tiếp truyền dạy. Điều này đảm bảo tính chân thực của di sản. Sử dụng công nghệ thông tin. Nó giúp số hóa, lưu trữ các làn điệu. Nó là công cụ hiệu quả cho việc học và nghiên cứu.
5.3. Phát huy giá trị Ví Giặm qua các hoạt động sáng tạo
Phát huy giá trị Ví Giặm không chỉ là biểu diễn truyền thống. Nó cần có sự sáng tạo. Kết hợp Ví Giặm với các loại hình nghệ thuật khác. Chẳng hạn như kịch, múa, điện ảnh. Tạo ra các sản phẩm văn hóa du lịch dựa trên Ví Giặm. Ví dụ như tour du lịch trải nghiệm, quà lưu niệm. Tổ chức các sự kiện văn hóa lớn. Nó mang Ví Giặm đến gần hơn với công chúng. Khuyến khích các nhạc sĩ, nghệ sĩ trẻ sáng tác. Họ có thể lấy cảm hứng từ làn điệu Ví Giặm. Nhưng phải giữ được cốt lõi. Điều này giúp Ví Giặm thích nghi với thời đại mới. Nó vẫn giữ được bản sắc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự kiện Dân ca Ví, Giặm xứ Nghệ chính thức được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào ngày 27/11/2014 (kế thừa Quyết định số 5079/QĐ-BVHTTDL ngày 27/12/2012 công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia) đã tạo nên một bước ngoặt mang tính lịch sử đối với diện mạo văn hóa vùng Bắc Trung Bộ. Tuy nhiên, đằng sau sự tôn vinh mang tầm quốc tế là một nghịch lý học thuật sâu sắc: sự biến dạng của "di sản sống" (living heritage) khi bị tách rời khỏi không gian sinh hoạt nguyên bản để phục vụ các chương trình hành động mang tính hành chính hóa và sân khấu hóa. Luận án tiến sĩ Văn hóa học "Dân ca Ví Giặm Xứ Nghệ trong bối cảnh hiện nay" (Mã số: 62 31 06 40) của nghiên cứu sinh Hồ Thị Việt Yến, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Võ Quang Trọng và TS. Đặng Thị Diệu Trang tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2017), là công trình tiên phong giải mã toàn diện tiến trình di sản hóa (heritagization) này.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án định vị là sự thiếu vắng các công trình tiếp cận liên ngành Văn hóa học - Nhân học để đánh giá thực trạng phân kỳ của Ví, Giặm ở giai đoạn chuyển tiếp trước vinh danh (2010 – 12/2014) và sau vinh danh (2014 – 2017). Trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào sưu tầm văn bản học hoặc âm nhạc học thuần túy, luận án đã xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất của tiến trình di sản hóa và hiện tượng sân khấu hóa đã tác động như thế nào đến tính xác thực (authenticity) và không gian diễn xướng nguyên hợp của Dân ca Ví, Giặm?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mối quan hệ tương tác giữa chính sách quản lý nhà nước (tiếp cận từ trên xuống - top-down) và quyền tự quyết của cộng đồng chủ thể văn hóa (tiếp cận từ dưới lên - bottom-up) đang diễn biến ra sao trước áp lực của quá trình đô thị hóa và chuyển đổi sinh kế?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Sự gia tăng của các thiết chế biểu diễn nhân tạo và xu hướng "bảo tồn có chọn lọc" làm suy giảm vai trò nuôi dưỡng tự nhiên của cộng đồng đối với di sản.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Nếu không thiết lập được cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế - văn hóa công bằng gắn liền với sinh kế nông thôn mới, di sản sẽ rơi vào tình trạng "bảo tàng hóa" và đứt gãy mạch truyền dạy liên thế hệ.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp đa chiều: Thuyết vùng văn hóa (Cultural Area Theory - Franz Boas, Clark Wissler), Lý thuyết sáng tạo truyền thống (Invention of Tradition - Eric Hobsbawm & Terence Ranger), và Lý thuyết di sản hóa cộng đồng (Community-based Heritagization - Oscar Salemink, Peter Howard). Về quy mô khảo sát, luận án thực hiện nghiên cứu chuyên sâu tại địa bàn hai tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh (tập trung vào các cái nôi dân ca: Nam Đàn, Thanh Chương, Đô Lương, Nghi Lộc, Diễn Châu, Quỳnh Lưu, TP. Vinh, Nghi Xuân, Thạch Hà, Đức Thọ, Can Lộc) trong giai đoạn biến động mạnh mẽ 2010–2017. Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc lượng hóa thực trạng suy thoái môi trường thực hành nghề truyền thống (vốn là cái nôi sản sinh Ví, Giặm) và cung cấp cơ sở khoa học để tái định vị vai trò trung tâm của chủ thể dân gian.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy các học giả tiền bối đã để lại kho tàng tư liệu sưu tầm đồ sộ: từ Nguyễn Văn Ngọc với Tục ngữ phong dao (thời Pháp thuộc), Nguyễn Đổng Chi với Hát giặm Nghệ Tĩnh (1944), Vũ Ngọc Phan với Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam (1956), Nguyễn Chung Anh với Hát ví Nghệ Tĩnh (1958), cho đến các công trình đồ sộ của Ninh Viết Giao (Hát phường vải, 2002; Kho tàng vè xứ Nghệ, 1999), Vi Phong, Lê Hàm, Thái Kim Đỉnh, Thanh Lưu (Âm nhạc dân gian xứ Nghệ). Kho tư liệu này ghi nhận quy mô biểu đạt khổng lồ với hơn 7.000 bài Ví và khoảng 1.000 bài Giặm cổ truyền.
Tuy nhiên, trong không gian học thuật đương đại, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc về phương thức bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể:
- Quan điểm bảo tồn có chọn lọc và sân khấu hóa: Đại diện bởi một bộ phận các nhà quản lý văn hóa và nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp, lập luận rằng trong bối cảnh không gian lao động nông nghiệp cổ truyền mất đi, việc sân khấu hóa, kịch bản hóa và đưa dân ca vào các liên hoan biểu diễn là cứu cánh duy nhất để di sản thích nghi với thời đại mới.
- Quan điểm nhân học phê phán và bảo tồn sinh thái nhân văn: Dẫn đầu bởi các học giả như Oscar Salemink (2007) và Lê Hồng Lý cùng các cộng sự (2014). Lê Hồng Lý đã chỉ ra rằng chủ trương bảo tồn chọn lọc:
"đã tạo nên xu hướng chỉ một số di sản và thực hành 'văn hóa tốt', có giá trị truyền thống và 'bản sắc tộc người' được lựa chọn để khuyến khích bảo tồn... việc bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa được 'chọn lọc' chủ yếu được thực hiện theo phương pháp 'sân khấu hóa'" [59; tr.21, 31].
Luận án của Hồ Thị Việt Yến định vị chính xác vào giao điểm của cuộc tranh luận này. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc lạm dụng hình thức biểu diễn dàn dựng đã làm nghèo nàn tính ngẫu hứng và chức năng giao duyên, giáo dưỡng nguyên bản của Ví, Giặm. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình đồng điệu với luận điểm của học giả Yamaguti Osamu (Nhật Bản) trong nghiên cứu Transcontextualisation and stylistic changes of the East Asian court music, khẳng định:
"Âm nhạc có ít nhiều thay đổi trong quá trình lưu truyền, lan tỏa và cấp độ chuyển đổi bối cảnh nhiều hay ít gây ra sự thay đổi của âm nhạc theo những cấp độ cao thấp khác nhau" [96].
Đồng thời, luận án đối sánh với mô hình vòng đời di sản của Peter Howard (Đại học Plymouth) về chuỗi tác động: Phát hiện -> Hình thành -> Kiểm kê -> Chỉ định xếp hạng -> Bảo vệ -> Phục hồi -> Chuyển đổi và Phá hủy. Sự định vị này giúp luận án vượt lên khỏi các báo cáo thực trạng địa phương để trở thành một công trình nghiên cứu biến đổi di sản có tầm khái quát lý thuyết cao.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nhân học văn hóa trong bối cảnh xã hội chuyển đổi tại Việt Nam:
- Mở rộng Thuyết vùng văn hóa (Franz Boas, Clark Wissler): Chứng minh tính cố kết đặc thù của vùng văn hóa Lam Hồng (núi Hồng - sông Lam), nơi địa bàn tự nhiên khắc nghiệt cùng khí hậu gió Lào khô nóng và lũ lụt liên miên ("Trời làm trộ mưa giông / Trời làm hai trộ mưa giông / Nước chảy băng đồng, băng hói, băng bãi, băng sông") đã hun đúc nên tâm lý - tính cách con người xứ Nghệ: "Quen chịu gian khổ, cần cù, sinh hoạt tiết kiệm, gan góc, mưu trí, chịu khổ nhưng không chịu nhục, trong gan góc có bướng bỉnh, trong trung thực có thô bạo" (Đinh Gia Khánh [52]). Chính thổ nhưỡng và ngữ âm địa phương (thổ ngữ đục, nặng, trầm) là điều kiện biên (boundary condition) tạo nên bản sắc độc nhất không thể sao chép của các làn điệu Ví, Giặm.
- Kiểm chứng Lý thuyết Sáng tạo truyền thống (Hobsbawm & Ranger, 1983): Luận án chứng minh rằng các hình thức câu lạc bộ dân ca đương đại và liên hoan hội diễn thực chất là sự tái tạo truyền thống nhằm đáp ứng các mục tiêu chính trị - xã hội và xác lập vị thế địa phương sau vinh danh.
- Lý thuyết Quyền chủ thể di sản (Oscar Salemink, 2007):
"Các cộng đồng có quyền bảo tồn bản sắc văn hóa riêng của họ, không chỉ tuân theo những chính sách, pháp luật chung của Nhà nước, quốc gia. Các cộng đồng phải có quyền xác định và quyết định họ muốn gì và văn hóa họ sẽ ra sao" [63]. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định nếu tước bỏ quyền tự quyết của người dân xứ Nghệ, các mô hình bảo tồn hành chính sẽ nhanh chóng trở nên xơ cứng.
[Bối cảnh biến đổi KTXH & Đô thị hóa]
│
▼
[Thực hành dân ca nguyên hợp truyền thống]
(Phường cày, cấy, dệt vải, chèo đò / Sông Lam)
│
┌─────────────────┴─────────────────┐
▼ ▼
[Tiến trình Di sản hóa] [Chính sách Quản lý]
(UNESCO 2003, Luật DSVH) (Chỉ thị 27, NQ TW5 Khóa VIII)
│ │
└─────────────────┬─────────────────┘
▼
[Hiện tượng Sân khấu hóa]
(Folklorization & Dàn dựng)
│
▼
[Khủng hoảng Không gian diễn xướng]
(Tách rời cộng đồng & Đứt gãy sinh thái)
│
▼
[Mô hình Bảo tồn Sinh thái Nhân văn]
(Trao quyền chủ thể & Tích hợp Sinh kế vi mô)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Văn hóa học, Xã hội học văn hóa và Kinh tế học di sản. Bằng cách tiếp cận mô hình Di sản hóa trong bối cảnh chuyển đổi sinh thái, tác giả thiết lập chuỗi tương tác đa chiều giữa ba nhân tố: Nhà nước (Quản lý & Thể chế) – Nghệ nhân/Cộng đồng (Chủ thể thực hành) – Thị trường (Du lịch & Đô thị hóa). Cách tiếp cận này giúp phân tích ranh giới mong manh giữa bảo tồn chân xác (authentic preservation) và hiện tượng dân gian hóa/thương mại hóa (folklorization/commercialization), chỉ rõ giới hạn chịu tải văn hóa khi chuyển dịch từ môi trường lao động tự nhiên sang không gian trình diễn nhân tạo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết học hiện sinh kết hợp Thuyết diễn giải (Interpretivism) và Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Luận án triển khai thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) với sự kết hợp chặt chẽ giữa định tính chuyên sâu và điều tra định lượng xã hội học.
Thiết kế đa tầng (Multi-level design) bao gồm:
- Tầng vĩ mô: Đánh giá hệ thống văn bản pháp quy, công ước quốc tế (Công ước UNESCO 2003, Điều 11, 13, 15; Luật Di sản văn hóa sửa đổi 2009; Chỉ thị 27-CT/TW; Quyết định số 5079/QĐ-BVHTTDL).
- Tầng trung mô: Khảo sát thiết chế quản lý cấp tỉnh/huyện, hoạt động của Trung tâm Bảo tồn và Phát huy Di sản Dân ca Xứ Nghệ, hệ thống 23 đô thị và mạng lưới Câu lạc bộ dân ca tại Nghệ An, Hà Tĩnh.
- Tầng vi mô: Tiếp cận trực tiếp đời sống của các nghệ nhân dân gian, gia đình truyền thống và người dân lao động tại các thôn xóm nông thôn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án tuân thủ quy trình điền dã dân tộc học và khảo sát thực địa nghiêm ngặt:
- Phương pháp quan sát tham dự (Participant Observation): Tác giả trực tiếp tham gia các buổi sinh hoạt câu lạc bộ thôn xóm, các lớp truyền dạy dân ca tại trường phổ thông, Trường Cao đẳng Sư phạm Nghệ An, Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Nghệ An, các chuyến lưu diễn của Trung tâm Bảo tồn dân ca và các kỳ Liên hoan Tiếng hát Làng Sen, Liên hoan Dân ca Ví, Giặm liên tỉnh.
- Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interview): Thiết kế phỏng vấn bán cấu trúc với 4 nhóm đối tượng then chốt:
- Nghệ nhân dân gian và Nghệ sĩ Ưu tú (NSƯT), Nghệ sĩ Nhân dân (NSND): Khai thác tri thức bản địa, kỹ thuật hát Ví, Giặm cổ, tâm tư về nguy cơ lai tạp làn điệu.
- Cộng đồng cư dân địa phương: Khảo sát đa dạng đối tượng nam/nữ từ 5 đến 70 tuổi (người nông dân, thợ thủ công, cán bộ hưu trí, học sinh) tại Nam Đàn, Thanh Chương, Nghi Lộc, Yên Thành, TP. Vinh.
- Cán bộ quản lý văn hóa cơ sở và chuyên gia cấp tỉnh: Tìm hiểu chủ trương phục dựng, áp lực giải ngân và định hướng sân khấu hóa.
- Các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian trung ương và địa phương: Đánh giá tính chuẩn mực lý luận đối sánh với các tiêu chuẩn UNESCO.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa tư liệu thành văn (văn bản học, kịch bản, hồ sơ kiểm kê), dữ liệu phỏng vấn hồi cố dân tộc học, và dữ liệu quan sát hành vi thực tế nhằm đảm bảo tính giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy tuyệt đối của các phát hiện.
Data và phân tích
Phần định lượng của luận án sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc (gồm câu hỏi đóng và câu hỏi mở) thu thập dữ liệu về nhận thức di sản, mức độ yêu thích, tần suất tham gia sinh hoạt và thực trạng làng nghề. Bộ dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng SPSS (Statistical Package for the Social Sciences).
Kết quả phân tích thống kê phản ánh chân thực các chỉ số cơ cấu:
- Tỷ lệ suy thoái làng nghề truyền thống: Điều tra thực trạng làng nghề thủ công tại Nghệ An năm 2014 cho thấy số làng còn giữ nghề chỉ chiếm 54,3%, trong khi số làng hoàn toàn mất nghề chiếm tới 45,7%.
- Mật độ lao động nghề: Tại các làng còn nghề, tỷ lệ lao động theo nghề thủ công chỉ đạt mức khiêm tốn 19,9% trên tổng số nhân lực.
- Sự chuyển dịch lao động nông thôn: Khảo sát tại Nam Đàn ghi nhận tỷ lệ hộ làm nông nghiệp thuần túy giảm mạnh từ trên 90% (giai đoạn trước) xuống chỉ còn khoảng 40% năm 2016, nhường chỗ cho khu vực thương mại dịch vụ và xuất khẩu lao động.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự đứt gãy môi trường sinh thái nguyên hợp của diễn xướng: Luận án chứng minh rằng Ví, Giặm vốn sinh ra từ các hình thức lao động tập thể nhọc nhằn (phường nón, phường củi, phường dệt vải, phường cày cấy, chèo đò). Khi cơ cấu kinh tế chuyển dịch sang công nghiệp - dịch vụ (sản xuất công nghiệp thay thế dệt thủ công, máy cày thay thế sức người), không gian diễn xướng tự nhiên bị triệt tiêu hoàn toàn, đẩy di sản vào tình thế bắt buộc phải "di cư" lên sân khấu.
- Nghịch lý "Sân khấu hóa" – Sự nhân tạo hóa thực hành văn hóa: Việc bảo tồn chủ yếu dựa vào kịch bản đạo diễn, trang phục lộng lẫy, ánh sáng và dàn nhạc đệm phương Tây hóa đã vô tình tước bỏ tính chất tùy biến, ngẫu hứng đối đáp và không khí sinh hoạt dân dã – vốn là linh hồn của Ví, Giặm.
- Mâu thuẫn lợi ích và sự phân hóa sinh kế: Người nông dân Nghệ Tĩnh hiện nay đối mặt với thực tế thu nhập thuần nông quá thấp (một sào lúa lãi ròng khoảng 400.000 đồng/vụ trong điều kiện thời tiết thuận lợi). Do đó, "nông nghiệp mang tiếng là nghề chính nhưng thu nhập lại là phụ", khiến thời gian và tâm huyết dành cho thực hành văn hóa dân gian bị suy giảm nghiêm trọng trước áp lực kinh tế thị trường.
- Sự trỗi dậy của các mô hình thích nghi cục bộ: Các làng nghề có khả năng thương mại hóa thành công (chế biến nước mắm Vạn Phần - Diễn Châu tăng sản lượng từ 12 triệu lít/năm 2001 lên hơn 20 triệu lít/năm, giải quyết việc làm cho 2.000 lao động; đóng tàu thuyền Nghi Lộc, Quỳnh Lưu thu hút 1.000 lao động) tạo ra môi trường sinh thái mới giúp duy trì một số hình thức Hò, Ví sông nước và biển đảo.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực chứng vào lý thuyết xã hội học văn hóa Việt Nam, chứng minh rằng sự vinh danh của UNESCO không tự động mang lại sức sống bền vững nếu thiếu vắng cơ chế thích nghi sinh thái văn hóa nội tại.
- Về mặt phương pháp luận: Xác lập quy trình mẫu trong việc ứng dụng phối hợp điền dã nhân học văn hóa với phân tích định lượng SPSS để khảo sát các loại hình nghệ thuật trình diễn truyền thống sau vinh danh.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Chuyển dịch mô hình quản trị: Chuyển từ quản lý can thiệp hành chính trực tiếp (state-driven) sang trao quyền tự quản cho cộng đồng (community-based management), biến người dân thành chủ thể hưởng lợi kinh tế trực tiếp từ du lịch di sản.
- Đổi mới giáo dục di sản: Thể chế hóa chương trình đưa Dân ca Ví, Giặm vào hệ thống giáo dục phổ thông và chuyên nghiệp tại Nghệ An và Hà Tĩnh (theo kết luận từ Hội thảo khoa học tháng 5/2016) nhằm xây dựng thế hệ công chúng kế cận am hiểu làn điệu gốc.
- Quy hoạch không gian bảo tồn mở: Tái gắn kết Ví, Giặm với các không gian văn hóa tâm linh, di tích lịch sử (Khu lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh, Khu lưu niệm Đại thi hào Nguyễn Du), các lễ hội truyền thống và tour du lịch trải nghiệm làng nghề ven sông Lam.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những phát hiện mang tính đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu nhất định:
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Do hạn chế về thời gian và nguồn lực điền dã, các cuộc khảo sát định lượng bảng hỏi tập trung mật độ cao tại các huyện đồng bằng và bán sơn địa của Nghệ An (Nam Đàn, Đô Lương, Thanh Chương, Nghi Lộc, TP. Vinh), chưa bao phủ đồng đều toàn bộ các huyện miền núi cao và vùng sâu ven biển phía Nam tỉnh Hà Tĩnh.
- Giới hạn thời gian biến động: Dữ liệu phản ánh giai đoạn tức thời sau khi được UNESCO công nhận (2014 – 2017), là thời điểm các phong trào bề nổi diễn ra mạnh mẽ nhất, do đó cần thêm độ lùi thời gian để đánh giá tác động dài hạn.
Định hướng nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) sau 10 năm và 20 năm vinh danh để đo lường biến động của hệ thống làn điệu phái sinh.
- Ứng dụng Nhân học âm nhạc ứng dụng (Applied Ethnomusicology) và Nhân học số hóa (Digital Anthropology) để xây dựng ngân hàng dữ liệu số tương tác phục vụ việc phục chế cao độ, trường độ nguyên bản của Ví, Giặm cổ.
- Nghiên cứu kinh tế lượng đánh giá tác động lan tỏa của du lịch văn hóa Ví, Giặm đối với thu nhập hộ gia đình nông thôn vùng phụ cận sông Lam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu sắc trên nhiều bình diện khoa học và thực tiễn:
- Tác động học thuật (Academic Impact): Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Văn hóa học, Quản lý văn hóa và Dân tộc học tại Học viện Khoa học Xã hội, Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam (VICAS) và Đại học Vinh.
- Chuyển đổi thực tiễn quản lý địa phương: Các khuyến nghị của luận án trực tiếp đóng góp luận cứ khoa học cho Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch hai tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh trong việc điều chỉnh Đề án bảo tồn và phát huy di sản Dân ca Ví, Giặm giai đoạn 2018–2025; hạn chế việc hành chính hóa các hội thi, hội diễn.
- Lợi ích xã hội và cộng đồng: Nâng cao nhận thức xã hội về việc tôn trọng tính dị bản và không gian tự nhiên của dân ca; thúc đẩy việc phong tặng, hỗ trợ chế độ đãi ngộ kinh tế cho các nghệ nhân dân gian nắm giữ vốn cổ quý hiếm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu văn hóa: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp và bộ công cụ phương pháp luận hỗn hợp mẫu mực về nghiên cứu biến đổi di sản phi vật thể.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách (Bộ VHTTDL, Cục Di sản văn hóa, UBND tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh): Nắm bắt dữ liệu thực nghiệm để xây dựng chính sách quản lý văn hóa dựa trên bằng chứng (evidence-based policymaking), tránh lãng phí ngân sách vào các dự án sân khấu hóa thiếu bền vững.
- Ngành Giáo dục và Đào tạo: Khai thác tư liệu văn bản và các làn điệu sưu tầm để chuẩn hóa giáo trình giảng dạy dân ca bản địa trong hệ thống trường phổ thông và cao đẳng, đại học.
- Cộng đồng Nghệ nhân và Câu lạc bộ Dân ca cơ sở: Được thừa nhận quyền chủ thể văn hóa, nâng cao vị thế xã hội và mở ra cơ hội liên kết phát triển du lịch di sản bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã tích hợp thành công Thuyết vùng văn hóa của Franz Boas với Lý thuyết di sản hóa của Oscar Salemink trong bối cảnh xã hội chuyển đổi tại Việt Nam, chứng minh rằng tính đặc thù thổ nhưỡng và tâm lý - tính cách con người xứ Nghệ là biến số quyết định cấu trúc ngữ âm và tính sinh tồn của di sản, qua đó phê phán việc áp đặt các mô hình bảo tồn sân khấu hóa đồng nhất.
2. Điểm cách tân trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khắc phục lối nghiên cứu miêu tả - văn bản học thuần túy của các công trình sưu tầm giai đoạn trước, luận án kết hợp tam giác hóa phương pháp: điền dã quan sát tham dự sâu, phỏng vấn sâu 4 nhóm tác nhân (từ nghệ nhân đến cán bộ quản lý) và phân tích thống kê định lượng xã hội học thông qua phần mềm SPSS trên tập mẫu đa dạng địa bàn.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Nghịch lý kinh tế nông thôn: Việc bảo tồn Ví, Giặm thất bại tại chính các làng thuần nông do áp lực sinh kế (lãi trồng lúa chỉ 400.000 đồng/sào/vụ khiến 45,7% làng mất nghề thủ công), nhưng lại thích nghi và phát triển tốt tại các cụm dân cư có nghề truyền thống gắn với kinh tế hàng hóa biển và dịch vụ du lịch (như nghề đóng tàu thuyền, chế biến nước mắm Vạn Phần đạt trên 20 triệu lít/năm).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Hệ thống bảng hỏi điều tra định lượng, danh mục chỉ báo đánh giá mức độ yêu thích và tiêu chí phân loại môi trường diễn xướng được mô tả chi tiết trong hệ thống bảng biểu và phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập khảo sát tại các tiểu vùng văn hóa khác.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo ra sao?
Hướng tới việc xây dựng bản đồ số hóa địa - văn hóa Dân ca Ví, Giặm, nghiên cứu so sánh liên quốc gia giữa Ví, Giặm với các thể loại hát đối đáp giao duyên tại Đông Nam Á (như Pantun Mã Lai), và thiết kế các mô hình kinh tế di sản vi mô tại lưu vực sông Lam.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ tiến trình di sản hóa Dân ca Ví, Giặm xứ Nghệ từ nguồn gốc lao động dân gian đến khi trở thành Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại được UNESCO vinh danh năm 2014.
- Công trình định lượng hóa thành công mức độ suy thoái của các không gian diễn xướng nguyên hợp thông qua việc phân tích thực trạng biến đổi cấu trúc làng nghề thủ công (45,7% làng mất nghề) và chuyển đổi cơ cấu lao động nông nghiệp.
- Luận án đã phê phán sâu sắc xu hướng lạm dụng "sân khấu hóa" và "bảo tồn có chọn lọc" hành chính, chỉ ra nguy cơ làm biến dạng tính ngẫu hứng và tính chân xác của kho tàng 7.000 bài Ví và 1.000 bài Giặm cổ.
- Nghiên cứu xác lập vững chắc nguyên tắc: bảo tồn di sản phải lấy cộng đồng cư dân xứ Nghệ làm trung tâm, tôn trọng quyền tự quyết và bảo đảm sự cân bằng giữa bảo tồn giá trị truyền thống với phát triển kinh tế - xã hội hiện đại.
- Luận án mở ra các hướng tiếp cận liên ngành mới cho ngành Văn hóa học Việt Nam trong việc nghiên cứu đánh giá biến đổi văn hóa dân gian thời kỳ hậu vinh danh quốc tế.
- Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc phục vụ việc xây dựng chính sách quản lý văn hóa bền vững, khẳng định giá trị trường tồn của hồn cốt văn hóa Lam Hồng trong dòng chảy hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HỒ THỊ VIỆT YẾN DÂN CA VÍ GIẶM XỨ NGHỆ TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC HÀ NỘI - 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HỒ THỊ VIỆT YẾN DÂN CA VÍ GIẶM XỨ NGHỆ TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY Chuyên ngành: Văn hóa học Mã số: 62 31 06 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐẶNG THỊ DIỆU TRANG HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Dân ca Ví Giặm xứ Nghệ trong bối cảnh hiện nay là kết quả của quá trình nghiên cứu của bản thân tôi Hồ Thị Việt Yến, với sự hướng dẫn, giúp đỡ của PGS.TS Võ Quang Trọng - Giám đốc bảo tàng dân tộc học Việt Nam và TS. Đặng Thị Diệu Trang - Viện nghiên cứu văn hóa - Học Viện KHXH thuộcViện Hàn lâm Khoa học Việt Nam. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trong đề tài luận án là khách quan, trung thực, không sao chép và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào trước đây.
Những số liệu trong luận án phục vụ cho việc phân tích, nhận xét, tranh luận, các học thuyết, các quan điểm, đánh giá được chính tác giả thu thập từ các nguồn khác nhau có ghi trong phần tài liệu tham khảo, trích dẫn một số phụ lục. Ngoài ra, luận án còn sử dụng một số nhận xét, đánh giá cũng như số liệu của các tác giả, cơ quan, tổ chức và đều được trích rõ nguồn gốc. Trường hợp nếu phát hiện bất kỳ sự sai sót, vi phạm nào, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Học viện Khoa học xã hội, hội đồng về kết quả nghiên cứu này. Hà nội, ngày 15 tháng 9 năm 2017 Tác giả luận án Hồ Thị Việt Yến 1 LỜI CẢM ƠN Sau ba năm nỗ lực học tập và nghiên cứu, đến nay, luận án Dân ca Ví Giặm xứ Nghệ trong bối cảnh hiện nay của NCS Hồ Thị Việt Yến tại Viện hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam, Học viện khoa học xã hội, chuyên ngành Văn hóa học đã hoàn thành.
Trong quá trình thực hiện luận án, ngoài sự nỗ lực cố gắng của bản thân, tôi luôn nhận được sự quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện của các tập thể, các nhà khoa học, các thầy cô giáo và bạn bè, đồng nghiệp trong và ngoài trường. Tôi xin gửi lời cảm chân thành nhất đến tập thể Ban lãnh đạo, các thầy cô và cán bộ nhân viên Khoa văn hóa học, Học viện KHXH; Ban Giám hiệu, đồng nghiệp tại trường CĐSP Nghệ An; Ban lãnh đạo Sở VHTT&DL hai tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh đã tạo mọi điều kiện, nhiệt tình giúp đỡ bản thân tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Võ Quang Trọng và TS. Đặng Thị Diệu Trang - những thầy cô giáo đã trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành luận án tiến sĩ này.
Tôi cũng chân thành cảm ơn các câu lạc bộ dân ca Nghệ An, Hà Tĩnh, các nghệ nhân Ví, Giặm, bạn bè, đồng nghiệp, sinh viên Lê Nguyên Khánh ( Học viện Quan hệ quốc tế)… đã giúp tôi thu thập số liệu để hoàn thành luận án này. Xin cảm ơn sự hậu thuẫn tinh thần từ gia đình tạo động lực để tôi hoàn thành luận án. Do thời gian có hạn, luận án này không thể tránh khỏi những khuyết, hạn chế. Vì vậy bản thân tôi rất mong nhận được những ý kiến đóng góp quý báu của các thầy cô cùng tất cả bạn đọc.
Xin chân thành cảm ơn! 2 Hà nội, ngày 5 tháng 3 năm 2017 Tác giả luận án Hồ Thị Việt Yến MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Bố cục luận án.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những nghiên cứu về di sản và di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam. Những nghiên cứu về dân ca Ví, Giặm xứ Nghệ.
Cách tiếp cận của luận án. Các khái niệm cơ bản được dùng trong luận án. Di sản văn hóa phi vật thể. Vài nét về địa bàn nghiên cứu.
Vùng đất xứ Nghệ. Bối cảnh tác động đến di sản dân ca Ví, Giặm xứ Nghệ. 33 Tiểu kết chương 1. DÂN CA VÍ, GIẶM XỨ NGHỆ.
Nguồn gốc ra đời và quá trình phát triển của dân ca xứ Nghệ. Đôi nét về dân ca Việt Nam. Dân ca xứ Nghệ. Khái quát đặc điểm dân ca Ví, Giặm xứ Nghệ.
Dân ca Ví, Giặm - thực hành văn hóa gắn với đời sống cộng đồng. Chức năng của dân ca Ví, Giặm xứ Nghệ. Trong quan hệ xã hội. Chức năng dân ca Ví, Giặm trong quan hệ gia đình.
Chức năng giáo dục. Không gian văn hóa và diễn xướng dân ca Ví, Giặm xứ Nghệ. Diễn xướng dân ca Ví, Giặm xứ Nghệ. 79 Tiểu kết chương 2.
THỰC TRẠNG DÂN CA VÍ, GIẶM XỨ NGHỆ SAU KHI ĐƢỢC UNESCO VINH DANH. Ví, Giặm xứ Nghệ trước vinh danh (2010 - 12/2014). Hoạt động bảo tồn dân ca Ví, Giặm sau khi UNESCO công nhận. Hoạt động bảo tồn trong quản lý nhà nước và quản lý cộng đồng.
Môi trường diễn xướng. Quảng bá và phát huy. Error! Bookmark not defined. 100 Tiểu kết chương 3.
VINH DANH DÂN CA VÍ, GIẶM XỨ NGHỆ: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Dân ca Ví, Giặm xứ nghệ trong quản lý nhà nước, cộng đồng. Xu hướng biến đổi dân ca Ví, Giặm trong bối cảnh hiện nay. Sân khấu hóa và sáng tạo truyền thống.
Dân ca Ví, Giặm trước xu hướng hiện đại hóa văn hóa - xã hội. Một số góp ý dân ca Ví, Giặm trong quá trình phát triểnError! Bookmark not def 4. Phát huy vai trò của cộng đồng trong bảo tồn di sảnError! Bookmark not def 4. Trong quản lý di sản.
Error! Bookmark not defined. Tiểu kết chương 4. 133 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
140 PHỤ LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ BT&PHDS : Bảo tồn và phát huy di sản CLB : Câu lạc bộ CT - BGDĐT : Chỉ thị - Bộ Giáo dục Đào tạo DCVGNT : Dân ca Ví, Giặm Nghệ tĩnh KHXH&NV : Khoa học xã hội và Nhân văn NCS : Nghiên cứu sinh NSND : Nghệ sĩ nhân dân NSUT : Nghệ sĩ ưu tú PCTUBND : Phó chủ tịch Ủy ban nhân dân PTTH : Phổ thông trung học TP : Thành phố TSKH : Tiến sĩ khoa học UBND : Ủy ban nhân dân VHNTGD VN : Văn học nghệ thuật dân gian Việt Nam VHTT&DL : Văn hóa Thể thao và Du lịch DANH MỤC BIỂU ĐỒ, BẢNG Trang Biểu đồ: Biểu đồ 1. Biểu đồ hiện trạng làng nghề thủ công truyền thống ở Nghệ An qua điều tra một số làng năm 2014. Môi trường diễn xướng dân ca Ví, Giặm trước và sau vinh danh. Mức độ yêu thích dân ca trong cộng đồng.
Tính cấp thiết của đề tài 1. Trước xu thế toàn cầu hóa, Việt Nam là một trong những quốc gia bảo tồn được nhiều loại hình văn hóa phi vật thể, trong đó có một số loại hình được tổ chức UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể tiếp tục phát huy và phát triển từ sau khi được công nhận đang là vấn đề cần được các quốc gia quan tâm nghiên cứu. Sự kiện dân ca Ví, Giặm xứ Nghệ được tổ chức UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào cuối năm 2014 là vinh dự to lớn cho Việt Nam nói chung và xứ Nghệ nói riêng.
Sự tôn vinh này không chỉ đưa lại điều kiện thuận lợi cho việc bảo vệ di sản dân ca Ví, Giặm xứ Nghệ, mà còn tạo ra cơ hội phát huy di sản trong phát triển kinh tế và xã hội của địa phương. Cùng với việc vinh danh là việc bảo tồn di sản như thế nào cho hợp lý? Thực trạng bảo tồn di sản có sống cùng cộng đồng, được cộng đồng nuôi dưỡng hay không? đang là những vấn đề thách thức hiện nay. Vì vậy, việc nghiên cứu để tìm ra những biện pháp bảo vệ di sản dân ca Ví, Giặm xứ Nghệ phù hợp với nguyên tắc bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO, đồng thời phát huy được giá trị của di sản đối với sự phát triển kinh tế xã hội của địa phương trong bối cảnh hiện đại hóa đất nước là một việc làm cấp thiết, có ý nghĩa thực tiễn. Dân ca Ví, Giặm được xem là “đặc sản” của văn hóa xứ Nghệ, một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần con người xứ Nghệ là món ăn tinh thần đã hình thành và nuôi dưỡng nên cốt cách, tâm hồn của người dân nơi đây.
Trước tác động của sự giao lưu văn hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, dân ca Ví, Giặm xứ Nghệ về cơ bản có giữ được bản sắc hay bị lai tạp so với 2 cái gốc của làn điệu Ví, Giặm truyền thống hay không? Dưới tác động của nhiều yếu tố xã hội và quy luật của sự hội nhập, phát triển kinh tế, văn hóa, dân ca Ví, Giặm xứ Nghệ hiện nay đang đứng trước những vấn đề cần được quan tâm nghiên cứu. Thực trạng phổ biến hiện nay của dân ca Ví, Giặm là các hình thức sinh hoạt văn hóa tại địa phương đang bị tách khỏi môi trường diễn xướng, không gian sinh hoạt văn hóa đã và đang dần bị mai một, thay vào đó là các hình thức có tính chất biểu diễn, được sân khấu hóa, trong khi đó bản thân di sản dân ca là “di sản sống”, chỉ có thể tồn tại và có giá trị khi có thể tác động, đứng vững và được nuôi dưỡng trong đời sống văn hóa của cộng đồng. Tại các huyện như Nam Đàn, Thanh Chương, Đô Lương, Diễn Châu, Quỳnh Lưu,. (Nghệ An), Nghi Xuân,Thạch Hà, Đức Thọ, Trường Lưu,.
(Hà Tĩnh), mỗi xã thành lập một câu lạc bộ dân ca Ví, Giặm, các câu lạc bộ có sự tham gia đông đảo của người dân địa phương.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thị Việt Yến (2017). Nghiên cứu dân ca Ví Giặm xứ Nghệ trong bối cảnh hiện nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/am-nhac/am-nhac-hoc/nghien-cuu-dan-ca-vi-giam-xu-nghe-trong-boi-canh-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu dân ca Ví Giặm xứ Nghệ trong bối cảnh hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích dân ca ví giặm xứ Nghệ hiện nay: giá trị, thực trạng bảo tồn và giải pháp phát triển.
Luận án "Nghiên cứu dân ca Ví Giặm xứ Nghệ trong bối cảnh hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu dân ca Ví Giặm xứ Nghệ trong bối cảnh hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu dân ca Ví Giặm xứ Nghệ trong bối cảnh hiện nay" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Âm Nhạc Học.
Luận án "Nghiên cứu dân ca Ví Giặm xứ Nghệ trong bối cảnh hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu dân ca Ví Giặm xứ Nghệ trong bối cảnh hiện nay" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu dân ca Ví Giặm xứ Nghệ trong bối cảnh hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.