Luận án tiến sĩ âm nhạc học: Ca khúc nghệ thuật Việt Nam - Tạ Hoàng Mai Anh
Luận án phân tích ca khúc nghệ thuật Việt Nam về hình thức, nội dung và giá trị. Nhận diện đặc trưng âm nhạc dân tộc trong sáng tác đương đại.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Định nghĩa, sự hình thành ca khúc nghệ thuật Việt Nam
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Âm nhạc học
- Tác giả:
- Tạ Hoàng Mai Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Định nghĩa sự hình thành ca khúc nghệ thuật Việt Nam
Luận án tập trung vào ca khúc nghệ thuật Việt Nam. Đây là những tác phẩm có phần đệm khí nhạc cố định, do chính tác giả sáng tác. Thể loại này tương đương với Romance, Lied hay Mélodie ở châu Âu. Tại Việt Nam, ca khúc nghệ thuật xuất hiện từ giữa thế kỷ XX, gắn liền với sự hình thành nền âm nhạc chuyên nghiệp. Thuật ngữ này có nhiều cách hiểu. Nghiên cứu xác định ca khúc nghệ thuật Việt Nam có giá trị hàn lâm, gần gũi với đời sống. Thể loại này đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa công chúng và âm nhạc hàn lâm. Nó góp phần định hướng, giáo dục thẩm mỹ âm nhạc tích cực.
1.1. Thuật ngữ và phạm vi nghiên cứu ca khúc nghệ thuật
Ca khúc nghệ thuật Việt Nam là dòng nhạc hàn lâm. Chúng có phần đệm khí nhạc cố định. Tác giả tự sáng tác cả giai điệu và phần đệm. Phạm vi nghiên cứu loại trừ những ca khúc chỉ có giai điệu. Việc này giúp tập trung vào các tác phẩm hoàn chỉnh, thể hiện ý đồ sáng tác. Đây là một khái niệm cốt lõi trong âm nhạc học Việt Nam.
1.2. Nguồn gốc lịch sử ca khúc nghệ thuật Việt Nam
Nguồn gốc ca khúc nghệ thuật từ châu Âu. Romance, Lied phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ Lãng mạn. Thể loại này trở thành âm nhạc hàn lâm độc lập. Tại Việt Nam, ca khúc nghệ thuật du nhập qua các cuộc tiếp biến văn hóa. Giữa thế kỷ XX, thuật ngữ này dần xuất hiện. Sự hình thành nền âm nhạc chuyên nghiệp thúc đẩy phát triển thể loại này. Nghiên cứu phác thảo lịch sử ca khúc nghệ thuật Việt Nam.
1.3. Yếu tố hình thành thể loại ca khúc nghệ thuật
Nhiều yếu tố ảnh hưởng sự ra đời ca khúc nghệ thuật Việt Nam. Sự tiếp xúc với âm nhạc phương Tây là một yếu tố chính. Việc xây dựng nền âm nhạc chuyên nghiệp cũng rất quan trọng. Ca khúc nghệ thuật là kết quả của quá trình giao thoa văn hóa. Chúng đạt giá trị nghệ thuật hàn lâm nhưng vẫn giữ tính gần gũi. Phân tích các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của thể loại.
II. Đặc điểm ca từ cấu trúc ca khúc nghệ thuật Việt Nam
Ca từ đóng vai trò thiết yếu trong ca khúc nghệ thuật Việt Nam. Tính hình tượng trong ca từ tạo chiều sâu cho tác phẩm. Mối quan hệ giữa cấu trúc ca từ và hình thức âm nhạc rất chặt chẽ. Thanh âm tiếng Việt ảnh hưởng sâu sắc đến giai điệu. Việc này tạo nên nét độc đáo cho ca khúc. Luận án phân tích các phương thức xây dựng cấu trúc tác phẩm. Điều này bao gồm cơ cấu và các dạng cấu trúc cụ thể. Phân tích ca khúc nghệ thuật giúp làm rõ các mối liên hệ này.
2.1. Tính hình tượng trong ca từ mối quan hệ thơ và nhạc
Ca từ mang tính hình tượng cao. Chúng truyền tải cảm xúc, ý nghĩa. Mối quan hệ thơ và nhạc là cốt lõi của ca khúc nghệ thuật Việt Nam. Giai điệu phát triển dựa trên nội dung thơ. Âm nhạc làm giàu thêm hình ảnh thơ. Sự hòa quyện này tạo nên giá trị nghệ thuật ca khúc.
2.2. Ảnh hưởng thanh âm tiếng Việt đến giai điệu ca khúc
Tiếng Việt có hệ thống thanh âm phức tạp. Thanh điệu tiếng Việt ảnh hưởng trực tiếp đến giai điệu. Giai điệu cần tuân thủ ngữ điệu ngôn ngữ. Việc này giúp giữ được tính biểu cảm tự nhiên. Nó là yếu tố quan trọng trong sáng tác ca khúc Việt Nam. Hiểu rõ ảnh hưởng này giúp nâng cao chất lượng âm nhạc học Việt Nam.
2.3. Các phương thức xây dựng cấu trúc tác phẩm
Cấu trúc tác phẩm được xây dựng có chủ đích. Luận án nghiên cứu các dạng cấu trúc phổ biến. Từ những cấu trúc cơ bản đến các hình thức phức tạp. Việc này đảm bảo sự mạch lạc, logic của tác phẩm. Phong cách sáng tác ca khúc thể hiện qua cách cấu trúc. Phân tích cấu trúc là phần quan trọng của lý luận âm nhạc Việt Nam.
III. Giai điệu phần đệm trong ca khúc nghệ thuật Việt Nam
Giai điệu là linh hồn của ca khúc nghệ thuật Việt Nam. Hình tượng âm nhạc thể hiện rõ qua giai điệu. Nhịp độ và tiết tấu cũng góp phần quan trọng. Các kỹ thuật thanh nhạc chuyên nghiệp được sử dụng. Phần đệm khí nhạc có chức năng thiết yếu. Nó không chỉ là nền mà còn phát triển ý tưởng âm nhạc. Nghiên cứu sâu về facture phần đệm. Phân tích ca khúc nghệ thuật làm rõ vai trò từng yếu tố.
3.1. Hình tượng kỹ thuật thanh nhạc trong giai điệu
Giai điệu mang theo hình tượng âm nhạc. Chúng diễn tả cảm xúc, tình huống của ca từ. Nhịp độ và tiết tấu tạo nên sự đa dạng biểu cảm. Các kỹ thuật thanh nhạc phức tạp được áp dụng. Điều này đòi hỏi ca sĩ có trình độ cao. Nâng cao kỹ năng thanh nhạc Việt Nam là cần thiết cho dòng nhạc này.
3.2. Chức năng và vai trò của phần đệm khí nhạc
Phần đệm không chỉ hỗ trợ giai điệu. Nó có vai trò độc lập trong việc xây dựng hình tượng. Phần đệm mở rộng không gian âm nhạc. Nó tạo ra các lớp ý nghĩa phụ trợ. Việc này là đặc trưng của ca khúc nghệ thuật Việt. Hiểu rõ chức năng này giúp phân tích ca khúc nghệ thuật sâu sắc hơn.
3.3. Các thủ pháp xây dựng facture phần đệm
Facture phần đệm thể hiện phong cách sáng tác ca khúc. Các thủ pháp hòa âm, phối khí đa dạng. Chúng tạo ra âm hưởng riêng cho từng tác phẩm. Phần đệm có thể tương tác đối đáp với giai điệu. Hoặc nó tạo ra không gian biểu cảm riêng. Việc nghiên cứu các thủ pháp này làm rõ lý luận âm nhạc Việt Nam.
IV. Giá trị ảnh hưởng của ca khúc nghệ thuật Việt Nam
Ca khúc nghệ thuật Việt Nam mang giá trị nghệ thuật cao. Chúng có tính hàn lâm nhưng vẫn gần gũi với công chúng. Thể loại này là cầu nối quan trọng giữa âm nhạc hàn lâm và đại chúng. Trong bối cảnh âm nhạc hiện đại, chúng cần được định hướng. Nghiên cứu góp phần giáo dục thẩm mỹ âm nhạc cho giới trẻ. Ca khúc nghệ thuật cũng thể hiện sự giao thoa văn hóa. Chúng kết hợp yếu tố phương Tây và truyền thống Việt Nam.
4.1. Giá trị nghệ thuật hàn lâm tính gần gũi công chúng
Ca khúc nghệ thuật đạt đến giá trị nghệ thuật cao. Chúng thể hiện sự tinh tế trong sáng tác, biểu diễn. Tuy nhiên, chúng không xa rời công chúng. Sự gần gũi này giúp khán giả tiếp cận âm nhạc hàn lâm dễ dàng hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của giá trị nghệ thuật ca khúc trong xã hội.
4.2. Định hướng giáo dục thẩm mỹ âm nhạc Việt Nam
Âm nhạc đại chúng hiện nay đối mặt nhiều thách thức. Việc định hướng, giáo dục thẩm mỹ là cần thiết. Ca khúc nghệ thuật Việt Nam cung cấp nguồn tài liệu quý giá. Chúng giúp người nghe phân biệt giá trị nghệ thuật chân chính. Việc này góp phần xây dựng thị hiếu âm nhạc khoa học, tiến bộ. Nó là một nhiệm vụ quan trọng của âm nhạc học Việt Nam.
4.3. Sự giao thoa văn hóa trong phong cách sáng tác
Ca khúc nghệ thuật Việt Nam là sản phẩm của giao thoa văn hóa. Chúng hấp thụ cấu trúc, hòa âm phương Tây. Đồng thời, chúng kế thừa thang âm, điệu thức truyền thống Việt Nam. Sự kết hợp này tạo nên phong cách sáng tác ca khúc độc đáo. Đây là nét đặc trưng, làm giàu thêm nền âm nhạc Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về ca khúc nghệ thuật Việt Nam (CKNTVN) của tác giả Tạ Hoàng Mai Anh (chuyên ngành Âm nhạc học, mã số 62 21 02 01, do PGS. TS Cù Lệ Duyên hướng dẫn khoa học tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, 2020) là công trình tiên phong tiếp cận một cách chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về thể loại ca khúc nghệ thuật dưới góc độ Âm nhạc học hàn lâm. Trong lịch sử âm nhạc nhân loại, ca khúc nghệ thuật được định danh tương đương với các thể loại ca khúc thính phòng kinh điển có phần đệm khí nhạc cố định do chính nhạc sĩ sáng tác như Romance thanh nhạc, Lied (Đức) hay Mélodie (Pháp). Tại Việt Nam, trải qua quá trình tiếp biến văn hóa Đông - Tây từ đầu thế kỷ XX đến nay, ca khúc nghệ thuật đã có bước chuyển hóa mạnh mẽ từ các hình thức ca khúc quần chúng, ca khúc trữ tình lãng mạn đơn thuần sang một thể loại âm nhạc thính phòng độc lập, mang tính học thuật cao.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định cụ thể: Mặc dù thuật ngữ ca khúc nghệ thuật đã xuất hiện trong đời sống âm nhạc từ những năm 1960 (theo nhóm tác giả Âm nhạc mới Việt Nam - Tiến trình và thành tựu, 2014) và trong các công trình của Nguyễn Thụy Loan (1993), song giới nghiên cứu âm nhạc học phần lớn mới tiếp cận ở dạng đơn lẻ theo từng tác giả - tác phẩm, hoặc chỉ xem ca khúc nghệ thuật là những ca khúc đơn ca trữ tình có giai điệu đẹp mà không coi bè đệm khí nhạc là thành tố bắt buộc. Chưa có một công trình nào hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận, giải mã mối quan hệ tam nguyên biện chứng giữa Ca từ - Giai điệu - Facture phần đệm piano do chính tác giả soạn trên một dung lượng mẫu khảo sát mang tính đại diện cao.
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses):
- RQ1: Quá trình tiếp biến văn hóa và hình thành thể loại CKNTVN diễn ra theo quy luật và tiến trình lịch sử nào?
- RQ2: Mối quan hệ tương tác giữa đặc trưng ngữ âm tiếng Việt (đơn âm, đa thanh) và cấu trúc ca từ với khúc thức âm nhạc phương Tây được thể hiện ra sao?
- RQ3: Tuyến giai điệu và kỹ thuật thanh nhạc Bel Canto đã kết hợp với âm điệu truyền thống dân tộc như thế nào?
- RQ4: Facture và ngôn ngữ hòa âm của phần đệm piano đóng vai trò cấu trúc và khắc họa hình tượng nghệ thuật độc lập hay phụ họa?
- H1: CKNTVN là một thể loại âm nhạc thính phòng độc lập mang tính hàn lâm, trong đó phần đệm piano cố định của tác giả giữ vai trò đồng đẳng với bè hát trong việc tổ chức khúc thức và kiến tạo hình tượng âm nhạc.
- H2: Sự kết hợp giữa kỹ thuật thanh nhạc phương Tây và hệ thống thanh điệu 6 bậc tiếng Việt tạo ra một hệ hình giai điệu đặc thù không thể hòa lẫn với Romance phương Tây.
- H3: Ngôn ngữ hòa âm và facture piano trong CKNTVN là sự tổng hợp hữu cơ giữa hệ thống điệu thức phương Tây (Diatonic) và hệ thống điệu thức ngũ cung truyền thống Việt Nam.
Khung lý thuyết (Theoretical framework) của luận án dựa trên: Lý thuyết thể loại âm nhạc học (Musicological Genre Theory), Lý thuyết cấu trúc khúc thức âm nhạc (Musical Form & Analysis), Lý thuyết thanh nhạc học và ngữ âm học âm nhạc (Vocal Pedagogy & Phonetics of Singing). Phạm vi nghiên cứu bao quát tổng thể 136 tác phẩm của 16 nhạc sĩ tiêu biểu thuộc Hội Nhạc sĩ Việt Nam (như Nguyễn Đình Phúc, Huy Du, Hoàng Dương, Doãn Nho, Vĩnh Cát, Trần Thế Bảo, Vĩnh Lai, Hoàng Cương, Đào Trọng Minh, Nguyễn Thiếu Hoa, Đặng Hữu Phúc, Trần Thanh Hà, Xuân Thủy, Lê Hồng Lĩnh, Trần Đinh Lăng, Trần Mạnh Hùng, Đặng Tuệ Nguyên), trải dài qua các mốc lịch sử từ Tân nhạc đầu thập niên 1940 đến thời kỳ Đổi mới và thế kỷ XXI.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong luận án được chia thành hai nhánh lớn: hệ thống lý luận âm nhạc phương Tây về Art Song và các công trình nghiên cứu âm nhạc học tại Việt Nam.
Trong dòng nghiên cứu phương Tây, công trình kinh điển A History of Western Music của Donald Jay Grout (1988) khẳng định trong thời kỳ Lãng mạn, Lied đã đưa cây đàn piano lên vị trí bình đẳng với giọng hát, không chỉ làm nền mà trực tiếp minh họa, diễn giải chiều sâu của lời thơ. Bộ từ điển học thuật The New Grove Dictionary of Music and Musicians (tập 10, 12, 14) định nghĩa Romance, Lied, Mélodie là những thể loại âm nhạc dành cho giọng ca và phần đệm thính phòng, nơi "thơ ca và âm nhạc đã hòa quyện với nhau với một sự truyền cảm mới vô cùng hiệu quả", đưa lời thơ vào vị thế chi phối trực tiếp hình tượng và cấu trúc tác phẩm. Giáo trình Lịch sử âm nhạc thế giới (1984) và Lịch sử nghệ thuật thanh nhạc phương Tây của Hồ Mộ La (2006) đã phân tích sâu các bậc thầy Franz Schubert, Robert Schumann, Johannes Brahms, Henri Duparc, Mikhail Glinka, Sergei Rachmaninov, nhấn mạnh sự phát triển từ khúc thức hai đoạn đơn, ba đoạn đơn, rondo đến các cấu trúc phát triển tự do (through-composed).
Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Thụy Loan (Lược sử âm nhạc Việt Nam, 1993), nhóm tác giả Viện Âm nhạc (Âm nhạc mới Việt Nam - Tiến trình và thành tựu, 2014), Tổng tập Âm nhạc Việt Nam - Tác giả và tác phẩm (2006), các giáo trình sư phạm của PGS. Nguyễn Trung Kiên (Phương pháp sư phạm thanh nhạc, 2001; Những vấn đề sư phạm thanh nhạc, 2004), Trần Ngọc Lan (Phương pháp hát tốt tiếng Việt trong nghệ thuật ca hát, 2011), Hoàng Kiều (Giáo trình Thanh điệu tiếng Việt và âm nhạc cổ truyền, 2001), và Cù Lệ Duyên (Tìm hiểu về Romance - nguồn gốc lịch sử và quá trình phát triển, 2015) đã đặt nền móng cho lý luận thanh nhạc và lịch sử ca khúc.
Tranh luận học thuật cốt lõi (Core Debates) tồn tại ở hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm mở rộng (Dòng ca khúc trữ tình phổ thông): Một số nhà lý luận (như trong Âm nhạc mới Việt Nam - Tiến trình và thành tựu) coi ca khúc nghệ thuật là các tác phẩm đơn ca trữ tình có chất lượng nghệ thuật cao, giai điệu trau chuốt (như Mẹ yêu con của Nguyễn Văn Tý, Bài ca hy vọng của Văn Ký, Bóng cây Kơ-nia của Phan Huỳnh Điểu) dù ban đầu không có phần đệm khí nhạc cố định.
- Quan điểm hàn lâm chuyên biệt (Luận án của NCS & PGS. TS Cù Lệ Duyên): Khẳng định tính thể loại của CKNTVN bắt buộc phải có phần đệm piano cố định do chính tác giả sáng tác. Phần đệm này chứa đựng tư duy phức điệu, ngôn ngữ hòa âm, màu sắc và thủ pháp phát triển motif độc lập mà người phối khí ngẫu hứng không thể thay thế được.
So sánh quốc tế: Luận án định vị CKNTVN tương đương về mặt cấu trúc thể loại với Lied Đức thời Franz Schubert và Robert Schumann (nơi phần đệm piano mang tính tự sự và khắc họa nội tâm) và Romance Nga thời Mikhail Glinka, Pyotr Tchaikovsky (giai điệu trữ tình rộng mở kết hợp chất liệu dân gian). Tuy nhiên, CKNTVN có tính độc bản bởi phải giải quyết bài toán hòa trộn giữa hệ thống thanh điệu 6 bậc tiếng Việt (ngữ âm đơn âm đa thanh) với kỹ thuật Bel Canto phương Tây (vốn thiết kế cho ngữ âm đa âm đơn thanh).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và chuẩn hóa khái niệm CKNTVN trong hệ thống phân loại âm nhạc học Việt Nam. NCS đưa ra định nghĩa mang tính quy chuẩn: "Ca khúc nghệ thuật Việt Nam là các tác phẩm viết cho giọng hát và phần đệm piano do chính tác giả sáng tác, giai điệu thiên về tính chất trữ tình, ca từ trau chuốt, thường phổ thơ hoặc có tính thơ, yêu cầu kỹ thuật thanh nhạc cao, phần đệm không chỉ có chức năng phụ họa mà còn tham gia vào việc khắc họa hình tượng tác phẩm."
Đóng góp này mở rộng Lý thuyết thể loại âm nhạc (Genre Theory) bằng cách thiết lập mô hình tam giác tương tác cấu trúc:
- Proposition 1: Ca từ phổ thơ hoặc mang tính thơ định hình tư duy hình tượng và chi phối đường nét tiến hành giai điệu theo hệ thống dấu giọng thanh điệu (ngang, huyền, ngã, hỏi, sắc, nặng).
- Proposition 2: Giai điệu khai thác triệt để kỹ thuật Bel Canto (hát liền giọng legato, luyến ngắt staccato, bước nhảy quãng rộng, âm vực mở rộng 1,5 đến 2 quãng tám) nhưng được tổ chức trên nền tảng điệu thức ngũ cung hoặc điệu thức kết hợp (Diatonic - Pentatonic).
- Proposition 3: Facture phần đệm piano vận hành như một đối tác độc lập, sử dụng kỹ thuật phức điệu, mô phỏng đối đáp (counterpoint), các âm hình rải (arpeggios), chồng âm biến đổi và chuyển điệu đột ngột để tạo nên không gian kịch tính và chiều sâu triết lý.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 phân hệ lý thuyết chuyên sâu:
- Phân hệ Ngữ âm - Âm nhạc (Prosodic-Musical Analysis): Đánh giá sự tương thích giữa cao độ âm nhạc và thanh điệu tiếng Việt, phân tích sự tương quan giữa cấu trúc khổ thơ (thơ lục bát, song thất lục bát, thơ tự do) với phân ngắt câu nhạc (phrase), đoạn nhạc (period).
- Phân hệ Khúc thức học (Musical Morphology): Phân loại và giải mã các cấu trúc đoạn nhạc phát triển, đoạn nhạc tương phản, các dạng hình thức hai đoạn đơn ($AB$), ba đoạn đơn ($ABA, ABA'$), hình thức rondo ($ABACA$), hình thức biến tấu và hình thức phát triển tự do không lặp lại (through-composed).
- Phân hệ Facture & Hòa âm thính phòng (Chamber Facture & Harmonic Syntax): Phân tích kết cấu các lớp bè piano, công năng hòa âm chính - phụ, thủ pháp ly điệu (tonicization), chuyển điệu (modulation), các hợp âm phi thang âm (altered chords), các chồng âm ngũ cung (pentatonic chordal structures) và các vòng hòa thanh đặc trưng.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích chỉ áp dụng cho các tác phẩm hoàn chỉnh có văn bản tổng phổ giọng hát kèm bè đệm piano cố định do chính tác giả sáng tác hoặc trực tiếp hiệu đính, không áp dụng cho các bản lead sheet chỉ có giai điệu và hợp âm ký hiệu phổ thông.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường triết học nhận thức luận Thực chứng diễn giải (Interpretivist - Critical Realism) trong Âm nhạc học. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp đa cấp độ (Multi-level interdisciplinary design):
- Cấp độ Vi mô (Micro-level): Phân tích cấu trúc chi tiết từng nốt nhạc, bước tiến hành quãng, quan hệ ngữ âm - cao độ, kỹ thuật lấy hơi, âm vực, vị trí âm thanh trong từng ô nhịp (score analysis).
- Cấp độ Trung mô (Meso-level): Phân tích sự tương quan giữa cấu trúc âm nhạc và thi pháp học văn học của từng tác giả (Huy Du, Đặng Hữu Phúc, Hoàng Cương...).
- Cấp độ Vĩ mô (Macro-level): Phân tích tiến trình lịch sử văn hóa, sự chuyển dịch các giai đoạn sáng tác âm nhạc Việt Nam từ 1945 đến 2020 trong bối cảnh tiếp biến văn hóa Đông - Tây.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước kiểm chứng chéo (Triangulation):
- Thu thập và văn bản hóa tổng phổ: Tập hợp 136 bản thảo và tổng phổ in chính thức từ 16 tác giả, đảm bảo tính nguyên bản của bè piano do chính tác giả viết.
- Phân tích âm nhạc học định tính (Qualitative Score Analysis): Khảo sát từng tác phẩm theo ma trận tiêu chí: hình thức khúc thức, điệu thức, thủ pháp phát triển motif, kỹ thuật thanh nhạc, facture bè đệm.
- Phương pháp chuyên gia (Delphi Method): Phỏng vấn sâu các nhạc sĩ sáng tác, các nhà nghiên cứu đầu ngành và các nghệ sĩ biểu diễn piano, thanh nhạc thính phòng (tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Nhà hát Nhạc Vũ Kịch Việt Nam) để xác thực ý đồ sáng tác và tính khả thi kỹ thuật của bè đệm.
- Phân tích so sánh hình thái học (Comparative Musicology): Đối sánh trực tiếp giữa CKNTVN với các tác phẩm Romance phương Tây kinh điển (Schubert, Schumann, Glinka, Duparc).
Data và phân tích
Mẫu nghiên cứu gồm 136 tác phẩm đại diện cho các thế hệ nhạc sĩ Việt Nam:
- Thế hệ tiền bối và kháng chiến (1940-1975): Nguyễn Đình Phúc, Huy Du, Hoàng Dương, Doãn Nho, Vĩnh Cát, Trần Thế Bảo, Vĩnh Lai...
- Thế hệ đào tạo bài bản chính quy (1975-2000): Hoàng Cương, Nguyễn Thiếu Hoa, Đặng Hữu Phúc, Trần Thanh Hà, Đào Trọng Minh...
- Thế hệ đương đại (2000-2020): Xuân Thủy, Lê Hồng Lĩnh, Trần Đinh Lăng, Trần Mạnh Hùng, Đặng Tuệ Nguyên...
Các kỹ thuật phân tích sử dụng hệ thống ký hiệu phân tích khúc thức hàn lâm phương Tây (Formenlehre), ký hiệu phân tích công năng hòa âm Roman Numeral Analysis kết hợp phân tích hệ thống điệu thức dân gian (Hệ thống thang 5 âm: Hò, Xự, Xang, Xê, Cống). Các dữ liệu được xử lý, lập bảng thống kê tần suất xuất hiện của các dạng cấu trúc, các loại hình facture và các bước tiến hành quãng thanh nhạc.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
1. Sự tiến hóa của Facture piano từ "Làm nền phụ họa" sang "Tuyến phức điệu đối thoại độc lập": Phân tích lịch sử cho thấy trong các tác phẩm đầu thời kỳ Tân nhạc như Lệ thu (Nguyễn Đình Phúc, thập niên 1940), bè piano chủ yếu dùng các âm hình đệm đồng độ, giữ nhịp theo công năng Diatonic cơ bản, giai điệu giọng hát hoàn toàn làm chủ. Đến các sáng tác của Đặng Hữu Phúc, Hoàng Cương, Trần Mạnh Hùng, facture piano đã chuyển hóa thành cấu trúc đa tầng (polyphonic texture), sử dụng các chuỗi hợp âm rải phức tạp, bè bass đối nghịch độc lập, thậm chí có những phân đoạn piano độc tấu (solo interlude) mang tính kịch tính cao, trực tiếp giải quyết mâu thuẫn âm nhạc mà giọng hát không thể biểu đạt hết. Trích dẫn nhận định từ PGS. Nguyễn Trung Kiên: "Nhiều bản romance phần bè hát và phần piano cùng thực hiện một chức năng quan trọng như nhau" ([30; tr.398]).
2. Quy luật giải quyết mâu thuẫn giữa Thanh điệu tiếng Việt và Tuyến giai điệu Bel Canto: Khác với ca khúc phổ thông thường bám sát tuyệt đối dấu giọng nói thông thường khiến giai điệu dễ bị vụn vặt, CKNTVN đã đạt tới đỉnh cao nghệ thuật khi kết hợp hài hòa giữa thanh điệu tiếng Việt với kỹ thuật Bel Canto. Các nhạc sĩ đã sử dụng các thủ pháp luyến âm (melisma), đảo phách (syncopation), dời dấu trọng âm âm nhạc trùng với trọng âm ngữ nghĩa của lời thơ, sử dụng các bước nhảy quãng xa (quãng 6, quãng 7, quãng 8) tại các từ mang thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng) mà vẫn giữ được độ tròn vành rõ chữ và âm sắc chuẩn mực thính phòng.
3. Sự thống trị của cấu trúc hai đoạn đơn và ba đoạn đơn phát triển tự do: Thống kê từ 136 tác phẩm chỉ ra rằng:
- Hình thức hai đoạn đơn ($AB$) và ba đoạn đơn ($ABA, ABA'$) chiếm tỷ lệ áp đảo (trên 70%), trong đó phần $B$ thường là sự tương phản mạnh mẽ về điệu tính, tiết tấu và tốc độ (tempo), tạo ra đỉnh điểm kịch tính (climax).
- Xuất hiện xu hướng cấu trúc tự do (through-composed) và cấu trúc biến tấu theo dòng tâm trạng ở các tác giả đương đại (Đặng Hữu Phúc, Đặng Tuệ Nguyên), phản ánh rõ nét ảnh hưởng của trường phái biểu hiện và hậu hiện đại.
4. Kỹ thuật hòa âm phức hợp: Điệu thức ngũ cung trên nền tảng công năng phương Tây mở rộng: Nghiên cứu chỉ ra rằng tính dân tộc trong CKNTVN không chỉ dừng lại ở giai điệu mang âm hưởng dân ca mà nằm ở chiều sâu cấu trúc hòa âm. Các nhạc sĩ đã tài tình kết hợp các thang âm ngũ cung Việt Nam (như điệu Nam, điệu Bắc, thang âm Tây Nguyên) với các hợp âm có quãng 4, quãng 5 rỗng, hợp âm thêm nốt (add9, 11th, 13th), ly điệu và chuyển điệu đột ngột sang các giọng điệu xa, tạo nên một không gian âm thanh vừa mang tính hàn lâm bác học châu Âu, vừa đậm đà phong vị tâm hồn Việt Nam.
+-------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH TAM NGUYÊN TƯƠNG TÁC TRONG CKNTVN |
+-------------------------------------------------------------------------+
| |
| CA TỪ |
| (Thơ lãng mạn, Thơ mới, |
| Ngữ âm 6 thanh điệu) |
| / \ |
| / \ |
| / \ |
| / \ |
| / \ |
| GIAI ĐIỆU <-----------------------> FACTURE PIANO |
| (Bel Canto + Ngũ cung, (Đa tầng, phức điệu, |
| Âm vực rộng, Legato/Staccato) Hòa âm Diatonic + Ngũ cung mở rộng)|
| |
+-------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Đặt nền móng học thuật vững chắc cho việc định danh thể loại CKNTVN trong giáo trình Âm nhạc học, chấm dứt sự mập mờ giữa ca khúc phổ thông và ca khúc thính phòng bác học.
- Về Phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ phân tích liên ngành tích hợp (Ngữ âm - Khúc thức - Hòa âm - Kỹ thuật biểu diễn) có thể áp dụng cho việc nghiên cứu ca khúc nghệ thuật tại các quốc gia có ngôn ngữ có thanh điệu khác ở châu Á.
- Về Thực tiễn Đào tạo và Sư phạm: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các khoa Thanh nhạc, Piano và Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Nhạc viện TP. Hồ Chí Minh và các cơ sở đào tạo chuyên nghiệp. Giúp giảng viên và sinh viên hiểu sâu sắc cấu trúc tác phẩm để xử lý sắc thái, hơi thở và kỹ thuật ngón đàn một cách tinh tế.
- Về Sáng tác và Biểu diễn: Định hướng cho các nhạc sĩ trẻ con đường sáng tác khí nhạc và thanh nhạc thính phòng hiện đại: tiếp thu tinh hoa kỹ thuật thế giới nhưng bám rễ sâu xa vào cội nguồn ngữ âm và âm điệu dân tộc.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn nhạc cụ đệm: Mẫu nghiên cứu mới tập trung vào các tác phẩm có bè đệm piano, chưa khảo sát mở rộng sang các CKNTVN viết cho giọng hát cùng dàn nhạc giao hưởng thính phòng, dàn nhạc dây hoặc dàn nhạc dân tộc kết hợp.
- Giới hạn phân bố địa lý: Đa phần các tác giả trong danh mục khảo sát thuộc khu vực phía Bắc hoặc được đào tạo tại Hà Nội và các nước Đông Âu, Liên Xô cũ; số lượng tác phẩm của các nhạc sĩ phía Nam thời kỳ sau 1975 chưa được khai thác đồng đều.
- Giới hạn âm học biểu diễn: Chưa ứng dụng các phần mềm phân tích âm học kỹ thuật số (như Praat hay Melodyne) để đo đạc chính xác tần số dao động (formant frequencies) và cường độ âm thanh thực tế của ca sĩ khi thể hiện các nốt cao có dấu giọng tiếng Việt.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khảo sát CKNTVN cho giọng hát và dàn nhạc thính phòng giao hưởng.
- Ứng dụng công nghệ xử lý tín hiệu âm thanh kỹ thuật số để phân tích thực nghiệm các bản thu âm đỉnh cao của các nghệ sĩ thính phòng Việt Nam (như NSND Lê Dung, NSND Quang Thọ, NSND Trung Kiên...).
- Nghiên cứu so sánh CKNTVN với Art Song của các nước trong khu vực Đông Á và Đông Nam Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan) dưới góc độ Tiếp biến văn hóa (Acculturation Studies).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Công trình là cột mốc tham chiếu quan trọng, dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Âm nhạc học, Lý luận và Phương pháp giảng dạy âm nhạc.
- Chuyển đổi Ngành Biểu diễn Âm nhạc Cổ điển: Cung cấp hệ thống tư liệu tác phẩm chuẩn mực, thúc đẩy việc tổ chức các chương trình hòa nhạc thính phòng chuyên đề CKNTVN (Chamber Recitals), nâng cao vị thế của âm nhạc cổ điển Việt Nam trên sân khấu quốc tế.
- Ảnh hưởng Chính sách và Giáo dục: Cung cấp căn cứ khoa học cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Hội Nhạc sĩ Việt Nam trong việc xây dựng các đề án bảo tồn, lưu trữ và phổ biến các tác phẩm âm nhạc thính phòng đỉnh cao; định hướng thị hiếu thẩm mỹ lành mạnh cho công chúng trẻ trước làn sóng âm nhạc thương mại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học: Tiếp cận phương pháp luận phân tích tác phẩm mẫu mực và hệ thống tư liệu 136 tác phẩm quý giá.
- Giảng viên và Sinh viên Thanh nhạc: Nắm vững cơ chế phát âm nhả chữ tiếng Việt trong kỹ thuật Bel Canto và hiểu rõ cấu trúc tác phẩm để nâng cao chất lượng diễn cảm.
- Nghệ sĩ đệm đàn Piano: Nâng cao nhận thức về vai trò đồng đẳng của bè đệm thính phòng, không còn xem việc đệm đàn là phụ họa thụ động mà là quá trình đồng sáng tạo nghệ thuật.
- Nhạc sĩ Sáng tác đương đại: Kế thừa các thủ pháp hòa âm, khúc thức và cách xử lý ca từ để sáng tạo những tác phẩm thính phòng đỉnh cao mới.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập chuẩn mực thể loại CKNTVN với tính tam nguyên tương tác: Ca từ - Giai điệu - Bè đệm Piano cố định của tác giả. Luận án đã mở rộng Lý thuyết Thể loại Âm nhạc học (Musicological Genre Theory) và Lý thuyết Thính phòng học phương Tây, chứng minh rằng một thể loại phương Tây khi du nhập vào môi trường văn hóa phi phương Tây có ngôn ngữ đơn âm đa thanh sẽ tự biến đổi cấu trúc nội tại để tạo ra một phân loài thể loại mới mang bản sắc dân tộc sâu sắc.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các công trình trước đây? So với các nghiên cứu trước đây (như công trình của Nguyễn Thụy Loan, 1993 hay nhóm tác giả Âm nhạc mới Việt Nam, 2014) vốn chủ yếu dừng lại ở tổng thuật lịch sử hoặc phân tích âm nhạc đơn tuyến của giai điệu, luận án đã đổi mới bằng cách:
- Phân tích cấu trúc đồng thời 3 chiều (Ca từ, Tuyến giai điệu thanh nhạc, Facture bè đệm piano).
- Khảo sát thực chứng trên quy mô mẫu chuẩn hóa 136 tác phẩm của 16 nhạc sĩ tên tuổi, kết hợp phân tích bản nhạc với kiểm chứng chuyên gia biểu diễn.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là: Mặc dù tiếng Việt có hệ thống thanh điệu phức tạp và dễ gây vỡ giọng khi hát ở âm khu cao của kỹ thuật Bel Canto, các nhạc sĩ Việt Nam đã sáng tạo ra kỹ thuật "chuyển dịch trọng âm ảo" và "luyến nốt mở rộng", cho phép giai điệu vươn tới các âm khu cực cao ($G_5, A_5, B_5, C_6$) trên các từ mang dấu sắc/ngã/nặng mà vẫn giữ được độ vang sáng, tròn trịa của âm thanh thính phòng và tính rõ nghĩa tuyệt đối của lời thơ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ danh mục 136 tác phẩm của 16 tác giả cùng hệ thống phân loại khúc thức, trích dẫn bản nhạc mẫu, tiêu chí phân tích facture và bảng so sánh hình thái học đều được văn bản hóa chi tiết trong hệ thống phụ lục (Phụ lục 1 trang 174 cùng các chương phân tích chuyên sâu), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình phân tích trên các tập mẫu tác phẩm mới.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào? Chương trình 10 năm gồm 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (2020-2023): Số hóa và xuất bản tuyển tập tổng phổ chuẩn mực 136 CKNTVN có bè piano cố định.
- Giai đoạn 2 (2023-2027): Ứng dụng phân tích âm học thực nghiệm (Acoustic Phonetics) trên các bản thu âm thính phòng và mở rộng khảo sát sang CKNTVN phối dàn nhạc giao hưởng.
- Giai đoạn 3 (2027-2030): Xây dựng chuyên luận so sánh ca khúc nghệ thuật liên quốc gia khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Kết luận
- Xác lập chuẩn mực thể loại: Định danh chính xác nội hàm CKNTVN trong hệ thống âm nhạc học hàn lâm, khẳng định vai trò bắt buộc của bè đệm piano cố định do tác giả sáng tác.
- Khám phá quy luật tương tác Thơ - Nhạc: Giải mã thành công cơ chế hòa trộn giữa ngữ âm 6 thanh điệu tiếng Việt với kỹ thuật thanh nhạc Bel Canto đỉnh cao phương Tây.
- Chứng minh bước nhảy vọt của Facture khí nhạc: Khẳng định sự trưởng thành vượt bậc của tư duy khí nhạc Việt Nam từ đệm phụ họa đơn giản sang đối thoại phức điệu đa tầng.
- Mô hình hóa ngôn ngữ hòa âm dân tộc học: Xác lập công thức kết hợp sáng tạo giữa thang âm ngũ cung truyền thống và hệ thống hòa thanh phương Tây mở rộng.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Âm học biểu diễn CKNTVN; Ca khúc nghệ thuật giao hưởng thính phòng; Nghiên cứu so sánh Art Song liên văn hóa khu vực Đông Á.
- Di sản học thuật lâu dài: Đóng góp nguồn dữ liệu phân tích chuẩn xác, trở thành kim chỉ nam cho sự phát triển của nền âm nhạc hàn lâm bác học Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM TẠ HOÀNG MAI ANH CA KHÚC NGHỆ THUẬT VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: ÂM NHẠC HỌC MÃ SỐ: 62 21 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ÂM NHẠC HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS CÙ LỆ DUYÊN HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 2 tháng 2 năm 2020 Tác giả luận án Tạ Hoàng Mai Anh DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CKNT CKNT CKNTVN CKNTVN NCS Nghiên cứu sinh Nxb Nhà xuất bản PGS Phó Giáo sƣ PL Phụ lục Romance thanh nhạc Romance TN TK Thế kỷ TS Tiến sỹ tr. Trang VD Ví dụ 0 MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ SỰ HÌNH THÀNH THỂ LOẠI CA KHÚC NGHỆ THUẬT VIỆT NAM. Thuật ngữ Ca khúc nghệ thuật Việt Nam. Thuật ngữ ca khúc nghệ thuật trong các tài liệu nghiên cứu. Thuật ngữ Ca khúc nghệ thuật Việt Nam sử dụng trong luận án.
Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Hệ thống các công trình nghiên cứu. Đánh giá tình hình nghiên cứu. Sự hình thành thể loại Ca khúc nghệ thuật Việt Nam.
Các yếu tố ảnh hƣởng sự ra đời Ca khúc nghệ thuật Việt Nam. Sự biến đổi của thể loại ca khúc. 37 Tiểu kết chƣơng 1. 46 CHƢƠNG 2: CA TỪ VÀ CẤU TRÚC.
Đặc điểm ca từ. Tính hình tƣợng trong ca từ. Mối quan hệ giữa cấu trúc ca từ và hình thức âm nhạc. Sự ảnh hƣởng thanh âm tiếng Việt đến giai điệu.
Phƣơng thức xây dựng cấu trúc tác phẩm. Xây dựng cơ cấu trong tác phẩm. Xây dựng các dạng cấu trúc. 81 Tiểu kết chƣơng 2.
92 CHƢƠNG 3: GIAI ĐIỆU VÀ PHẦN ĐỆM. Hình tƣợng trong giai điệu. Nhịp độ, tiết tấu. Các kỹ thuật thanh nhạc.
Chức năng phần đệm. Phần đệm trong việc xây dựng phần phụ. Facture phần đệm. 140 Tiểu kết chƣơng 3.
155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 159 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 PHỤ LỤC LUẬN ÁN. Lý do chọn đề tài Trong lịch sử âm nhạc nhân loại, thể loại CKNT đƣợc hiểu tƣơng đƣơng với các dạng ca khúc có phần đệm do chính tác giả sáng tác nhƣ Romance thanh nhạc (Romance), Lied hay Mélodie.
Dòng ca khúc này đƣợc nhận định ra đời từ châu Âu và đến thời kỳ âm nhạc Lãng mạn, có một bƣớc chuyển mình vĩ đại khi trở thành một thể loại âm nhạc hàn lâm độc lập, sánh ngang cùng các thể loại khí nhạc đƣơng thời, khẳng định vị trí của mình trong nền âm nhạc với ý nghĩa là một thể loại ca khúc có giá trị nghệ thuật cao bắt buộc có phần đệm khí nhạc kèm theo. Tại Việt Nam, nhƣ một trong những kết quả của các cuộc tiếp biến văn hóa, từ giữa TK XX, thuật ngữ CKNT bắt đầu xuất hiện cùng với quá trình hình thành nền âm nhạc chuyên nghiệp. Trong âm nhạc Việt Nam, thuật ngữ CKNT đƣợc hiểu theo nhiều cách khác nhau, có thể là những ca khúc chỉ có phần giai điệu, nhƣng có tính thẩm mỹ và giá trị nghệ thuật cao, hoặc là những ca khúc đƣợc sáng tác kèm theo phần đệm. Trong luận án, tôi lựa chọn nghiên cứu CKNTVN có phần đệm khí nhạc cố định do chính tác giả sáng tác, với mong muốn tập trung chuyên sâu vào những tác phẩm hoàn chỉnh các yếu tố từ giai điệu cho tới các thủ pháp trong phần đệm và hòa âm theo ý đồ sáng tác của ngƣời nhạc sĩ.
Đó cũng chính là nội hàm của thuật ngữ Ca khúc nghệ thuật Việt Nam đƣợc dùng trong khuôn khổ luận án này. Các tác phẩm CKNTVN là kết quả của nền âm nhạc chuyên nghiệp, đạt đƣợc những giá trị nghệ thuật hàn lâm nhất định nhƣng vẫn gần gũi, theo sát cuộc sống của con ngƣời. Chính vì vậy, đây là một thể loại có thể trở thành cầu nối giữa công chúng nghe nhạc với thể loại âm nhạc hàn lâm - một dòng nhạc vẫn chƣa thực sự đƣợc phổ biến một cách rộng rãi tại Việt Nam. Đặc biệt ngày nay, khi những trào lƣu âm nhạc du nhập ồ ạt từ nƣớc ngoài, cùng một thực trạng là khả năng phân loại, chọn lọc của giới trẻ đối với những tác phẩm âm nhạc 2 thiếu giá trị, thiếu tính thẩm mỹ còn bị lệch lạc, thì nền âm nhạc đại chúng Việt Nam đang rất cần sự định hƣớng, giáo dục, nghiên cứu, tuyên truyền đúng đắn và tích cực, để giúp những ngƣời nghe nhạc có thể cảm nhận đƣợc những giá trị nghệ thuật chân chính, từ đó xây dựng quan điểm, thị hiếu thẩm mỹ một cách khoa học và tiến bộ.
Bên cạnh đó, mặc dù CKNT là một thể loại âm nhạc thuộc dòng nhạc hàn lâm, nhƣng có một thực tế tại Việt Nam, đó là, ngay cả với những ngƣời hoạt động âm nhạc chuyên nghiệp, thể loại này cũng chƣa thực sự đƣợc quan tâm, nghiên cứu một cách tổng thể và có hệ thống. Những CKNT có phần đệm khí nhạc là một thể loại đƣợc du nhập từ âm nhạc phƣơng Tây, bởi vậy, thể loại này có thể là sự kết hợp giữa âm nhạc phƣơng Tây với âm nhạc truyền thống Việt Nam. Sự ảnh hƣởng từ âm nhạc phƣơng Tây có thể biểu hiện qua các hình thức cấu trúc, cách tiến hành giai điệu, qua việc sử dụng các điệu thức trƣởng- thứ, các thủ pháp hòa âm… Trong khi đó, sự kế thừa từ âm nhạc truyền thống Việt Nam có thể đƣợc biểu hiện qua các thang âm điệu thức, biến âm tạo âm hƣởng dân gian… Thực tế thể loại này đã đƣợc hình thành ra sao, có những đặc điểm về ca từ, về âm nhạc nhƣ thế nào, có những đặc trƣng gì? Vấn đề này không chỉ bổ sung dữ liệu cho mảng phê bình, lí luận mà còn có thể trở thành tài liệu cho những ngƣời hoạt động trong lĩnh vực sáng tác tham khảo các kết quả nghiên cứu về kỹ thuật, thủ pháp phát triển âm nhạc và xây dựng tác phẩm. Có thể thấy việc nghiên cứu CKNTVN có một ý nghĩa tích cực về mặt lý luận dƣới góc độ âm nhạc học, đồng thời là một tài liệu hữu ích giúp công chúng nghe nhạc có thể tìm hiểu và tới gần hơn những thể loại âm nhạc hàn lâm.
Với các lý do trên, cùng mong muốn hệ thống hóa những lý luận đã tích lũy đƣợc, NCS lựa chọn đề tài nghiên cứu là “Ca khúc nghệ thuật Việt Nam”. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu của luận án là đặc điểm ca từ, cấu trúc, giai điệu và phần đệm trong thể loại CKNTVN. Phạm vi nghiên cứu của luận án giới hạn trong các CKNTVN ở dạng có phần đệm piano do chính tác giả sáng tác. Việc lựa chọn CKNT có phần đệm piano bởi đó là các tác phẩm vừa mang tính chất của một tác phẩm thanh nhạc, vừa chứa đựng yếu tố khí nhạc, không chỉ phản ánh tƣ duy về giai điệu và ca từ mà còn thể hiện ngôn ngữ hòa âm, các thủ pháp âm hình phần đệm piano và sự liên kết chặt chẽ của phần đệm với giai điệu trong việc thể hiện hình tƣợng nghệ thuật, phát triển tác phẩm.
Qua đó, ngôn ngữ sáng tác thể hiện rõ nét việc kế thừa âm nhạc truyền thống Việt Nam, đồng thời ảnh hƣởng âm nhạc hàn lâm phƣơng Tây. Bên cạnh đó, các tác phẩm còn phải đảm bảo giá trị thẩm mỹ, phù hợp với văn hóa truyền thống Việt Nam. NCS đã tập hợp và giới hạn phạm vi nghiên cứu luận án trong 136 tác phẩm của 16 nhạc sĩ, bao gồm Nguyễn Đình Phúc, Huy Du, Hoàng Dƣơng, Doãn Nho, Vĩnh Cát, Trần Thế Bảo, Vĩnh Lai, Hoàng Cƣơng, Đào Trọng Minh, Nguyễn Thiếu Hoa, Đặng Hữu Phúc, Trần Thanh Hà, Xuân Thủy, Lê Hồng Lĩnh, Trần Đinh Lăng, Trần Mạnh Hùng, Đặng Tuệ Nguyên. Đây đều là các thành viên thuộc Hội Nhạc sĩ Việt Nam, trong đó nhiều nhạc sĩ đã đạt đƣợc các giải thƣởng của Hội nhạc sĩ và giải thƣởng Nhà nƣớc.
Các văn bản, bản nhạc đều đƣợc chính thức phát hành hoặc do các tác giả trực tiếp cung cấp. Danh sách các CKNTVN thuộc phạm vi nghiên cứu đƣợc liệt kê ở PL1 trang 174. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là sử dụng hệ thống lý luận Âm nhạc học nhằm làm rõ đặc điểm thể loại CKNTVN, bao gồm các yếu tố ca từ, cấu trúc, giai điệu và phần đệm. 4 Nhiệm vụ nghiên cứu Nghiên cứu tổng quan, các khái niệm liên quan Phân tích đặc điểm ca từ bao gồm chức năng xây dựng hình tƣợng nghệ thuật, mối quan hệ giữa cấu trúc ca từ và hình thức âm nhạc, sự ảnh hƣởng thanh âm tiếng Việt đến giai điệu.
Nghiên cứu cách thức triển khai các cơ cấu, cách xây dựng cấu trúc đoạn nhạc dạng phát triển và tƣơng phản trong các CKNTVN. Nghiên cứu và đƣa ra đặc điểm giai điệu và phần đệm trong CKNTVN. Phƣơng pháp nghiên cứu Trong luận án này, trên nền lý thuyết, lý luận Âm nhạc học, NCS sử dụng phƣơng pháp nghiên cứu lý thuyết nhƣ sau: - Phƣơng pháp phân tích: đƣa ra đặc điểm của từng tác phẩm. - Phƣơng pháp thống kê: liệt kê, xác định tần suất, mức độ xuất hiện của các đặc điểm đƣợc phân tích.
- Phƣơng pháp tổng hợp, hệ thống: nhằm nghiên cứu lịch sử hình thành và phát triển của thể loại CKNT trong âm nhạc Việt Nam. - Phƣơng pháp so sánh: nhằm làm rõ sự khác biệt trong đặc điểm của các tác giả, đặc điểm của CKNTVN với các thể loại khác. Ngoài ra, NCS còn sử dụng phƣơng pháp chuyên gia trong quá trình xác thực nguồn gốc các phần đệm, tham khảo các quan điểm của giới chuyên môn. Ý nghĩa khoa học của đề tài Bằng việc làm rõ, hệ thống đặc điểm âm nhạc học của các CKNTVN có phần đệm piano do chính tác giả sáng tác trên các khía cạnh cấu trúc tác phẩm, ca từ, đặc điểm âm nhạc… luận án là công trình đầu tiên nghiên cứu một cách chuyên sâu về đặc điểm thể loại này dƣới góc độ Âm nhạc học.
- Luận án phân tích, hệ thống các đặc điểm về ca từ, cấu trúc, giai điệu và phần đệm trong tổng thể các CKNTVN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Hoàng Mai Anh (2020). Luận án tiến sĩ âm nhạc học ca khúc nghệ thuật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/am-nhac/am-nhac-hoc/ca-khu-nghethuat-vietnam-luan-an-tien-si-ta-hoang-mai-anh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ âm nhạc học ca khúc nghệ thuật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích ca khúc nghệ thuật Việt Nam về hình thức, nội dung và giá trị. Nhận diện đặc trưng âm nhạc dân tộc trong sáng tác đương đại.
Luận án "Luận án tiến sĩ âm nhạc học ca khúc nghệ thuật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ âm nhạc học ca khúc nghệ thuật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ âm nhạc học ca khúc nghệ thuật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Âm nhạc học. Danh mục: Âm Nhạc Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ âm nhạc học ca khúc nghệ thuật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ âm nhạc học ca khúc nghệ thuật Việt Nam" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ âm nhạc học ca khúc nghệ thuật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.