Luận án: Hiệu quả truyền thông tích cực can thiệp chế độ ăn cải thiện rối loạn lipid máu ở người cao tuổi Thái Bình

Truyền thông tích cực: Phương pháp hiệu quả cải thiện rối loạn lipid máu, nâng cao sức khỏe tim mạch cho người cao tuổi.

Chuyên ngành
Dinh dưỡng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Truyền thông tích cực: Cải thiện rối loạn lipid máu
Số trang:
233 trang
Trường:
Viện Dinh dưỡng
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Truyền thông tích cực Cải thiện rối loạn lipid máu

Rối loạn lipid máu là vấn đề sức khỏe phổ biến ở người cao tuổi. Tình trạng này gia tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch nghiêm trọng. Cần có các biện pháp can thiệp hiệu quả để cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của truyền thông tích cực. Truyền thông tích cực can thiệp chế độ ăn nhằm giảm rối loạn lipid máu. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi. Các chiến lược truyền thông đã được thiết kế kỹ lưỡng. Chúng nhằm mục đích cung cấp kiến thức, khuyến khích thay đổi hành vi. Đây là phương pháp không dùng thuốc, bền vững. Kết quả cho thấy truyền thông có vai trò quan trọng. Phương pháp này giúp người cao tuổi kiểm soát các chỉ số lipid máu. Nó góp phần vào phòng ngừa bệnh tim mạch. Sự hiểu biết sâu sắc về vai trò truyền thông là chìa khóa. Nó giúp xây dựng các chương trình sức khỏe cộng đồng mạnh mẽ hơn. Các yếu tố văn hóa, xã hội cũng được xem xét. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả tiếp nhận thông tin. Việc giáo dục sức khỏe cần phù hợp với từng đối tượng cụ thể. Điều này đặc biệt đúng với người cao tuổi ở nông thôn.

1.1. Thực trạng rối loạn lipid máu ở người cao tuổi

Người cao tuổi đối mặt với tỷ lệ rối loạn lipid máu cao. Đây là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây bệnh tim mạch. Đặc biệt ở các vùng nông thôn, nhận thức về bệnh còn hạn chế. Nhiều người chưa hiểu rõ tác động của bệnh đến sức khỏe. Rối loạn lipid máu thường diễn biến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho việc phát hiện và điều trị sớm. Hậu quả là tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Việc nâng cao nhận thức về rối loạn lipid máu trở nên cấp thiết. Các chương trình giáo dục sức khỏe người cao tuổi cần được triển khai rộng rãi. Mục tiêu là giúp người dân hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng ngừa. Đồng thời, cần nhấn mạnh vai trò của lối sống lành mạnh. Sự can thiệp sớm giúp giảm gánh nặng y tế. Nó cũng cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống người cao tuổi.

1.2. Vai trò truyền thông cải thiện sức khỏe người già

Truyền thông có vai trò thiết yếu trong việc cải thiện sức khỏe. Đặc biệt là trong việc quản lý rối loạn lipid máu ở người cao tuổi. Truyền thông tích cực giúp cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu. Nó khuyến khích người dân áp dụng các thói quen lành mạnh. Thông điệp truyền thông cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm tâm lý, văn hóa của người già. Điều này giúp họ tiếp nhận thông tin hiệu quả hơn. Truyền thông không chỉ là cung cấp kiến thức. Nó còn tạo động lực, thay đổi thái độ, hành vi. Các kênh truyền thông đa dạng được sử dụng. Chúng bao gồm tư vấn trực tiếp, tài liệu giáo dục, sinh hoạt câu lạc bộ. Điều này tối ưu hóa ảnh hưởng của truyền thông đến sức khỏe. Sự tương tác hai chiều cũng được chú trọng. Nó giúp giải đáp thắc mắc, củng cố niềm tin. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng cộng đồng khỏe mạnh hơn.

II.Chiến lược truyền thông y tế nâng cao nhận thức

Nghiên cứu đã xây dựng một chiến lược truyền thông y tế toàn diện. Chiến lược này tập trung vào việc nâng cao nhận thức về rối loạn lipid máu cho người cao tuổi. Cách tiếp cận mang tính cộng đồng, lấy người học làm trung tâm. Các hoạt động truyền thông được thiết kế đa dạng, hấp dẫn. Chúng bao gồm các buổi nói chuyện chuyên đề, chiếu phim giáo dục, thảo luận nhóm. Mục tiêu là không chỉ cung cấp kiến thức. Nó còn giúp người cao tuổi thực hành các hành vi lành mạnh. Sự tham gia của cán bộ y tế địa phương rất quan trọng. Họ là cầu nối tin cậy giữa thông tin y tế và cộng đồng. Các tài liệu truyền thông được biên soạn đơn giản, dễ hiểu. Chúng sử dụng hình ảnh minh họa sinh động. Điều này giúp thông điệp truyền tải hiệu quả hơn. Chiến lược cũng bao gồm việc theo dõi, đánh giá định kỳ. Nó đảm bảo tính hiệu quả và sự điều chỉnh kịp thời.

2.1. Phát triển nội dung giáo dục sức khỏe người cao tuổi

Nội dung giáo dục sức khỏe người cao tuổi được thiết kế chi tiết. Nó tập trung vào các kiến thức cơ bản về rối loạn lipid máu. Bao gồm nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng nguy hiểm. Đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xét nghiệm định kỳ. Nội dung còn hướng dẫn cách đọc và hiểu các chỉ số lipid máu. Các bài giảng được xây dựng gần gũi với đời sống hàng ngày. Chúng đưa ra ví dụ cụ thể về chế độ dinh dưỡng cho người cao tuổi. Ví dụ như lựa chọn thực phẩm ít chất béo bão hòa, nhiều chất xơ. Hướng dẫn cách chế biến món ăn lành mạnh. Các tài liệu này không chỉ mang tính thông tin. Chúng còn mang tính động viên, khuyến khích thay đổi tích cực. Việc sử dụng ngôn ngữ đơn giản, tránh thuật ngữ y khoa phức tạp được ưu tiên. Điều này giúp người cao tuổi dễ dàng tiếp thu.

2.2. Can thiệp chế độ ăn và hoạt động thể chất cho người già

Can thiệp chính yếu của nghiên cứu là tư vấn thay đổi lối sống. Nó tập trung vào chế độ dinh dưỡng cho người cao tuổihoạt động thể chất cho người già. Các buổi tư vấn cá nhân, nhóm được tổ chức thường xuyên. Chuyên gia dinh dưỡng đã hướng dẫn cụ thể về khẩu phần ăn. Họ giải thích cách chọn thực phẩm, nấu nướng lành mạnh. Ví dụ, khuyến khích ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt, chất béo động vật. Về hoạt động thể chất, các bài tập nhẹ nhàng được giới thiệu. Ví dụ như đi bộ, tập dưỡng sinh, yoga. Những hoạt động này phù hợp với thể trạng người cao tuổi. Mục tiêu là duy trì thói quen tập luyện đều đặn. Việc theo dõi, động viên thường xuyên giúp duy trì động lực cho người tham gia. Nó tạo ra sự thay đổi bền vững trong lối sống.

III.Hiệu quả truyền thông cải thiện kiểm soát cholesterol

Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả rõ rệt của truyền thông tích cực. Các chỉ số lipid máu của người cao tuổi đã được cải thiện đáng kể. Mức cholesterol toàn phần, LDL-C (cholesterol xấu) và triglyceride đều giảm. Trong khi đó, mức HDL-C (cholesterol tốt) có xu hướng tăng. Điều này khẳng định ảnh hưởng của truyền thông đến sức khỏe là rất tích cực. Các thay đổi này không chỉ mang ý nghĩa thống kê. Chúng còn có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Việc kiểm soát cholesterol ở người già tốt hơn giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Các bệnh này bao gồm tim mạch và đột quỵ. Người cao tuổi tham gia nghiên cứu cũng thể hiện kiến thức tốt hơn. Họ có thái độ tích cực hơn về việc tự chăm sóc sức khỏe. Sự thay đổi hành vi đã được duy trì trong suốt thời gian nghiên cứu. Đây là dấu hiệu của một can thiệp thành công.

3.1. Tác động tích cực đến chỉ số lipid máu ở người cao tuổi

Sau thời gian can thiệp, các chỉ số lipid máu của người cao tuổi có sự cải thiện rõ rệt. Nồng độ Cholesterol toàn phần và LDL-C giảm đáng kể. Đây là hai chỉ số quan trọng liên quan đến nguy cơ xơ vữa động mạch. Triglyceride cũng cho thấy sự giảm sút. Các thay đổi này chứng tỏ hiệu quả của việc kiểm soát cholesterol ở người già thông qua can thiệp chế độ ăn. Không chỉ các chỉ số xấu giảm, mà HDL-C cũng có xu hướng tăng. HDL-C là loại cholesterol có lợi cho tim mạch. Sự thay đổi tích cực này là minh chứng cho việc tư vấn thay đổi lối sống đã phát huy tác dụng. Kết quả này giúp giảm đáng kể nguy cơ bệnh tim mạch cho người cao tuổi. Nó cũng cải thiện tổng thể tình trạng sức khỏe của họ. Các số liệu cho thấy sự thay đổi bền vững.

3.2. Động lực tuân thủ điều trị phòng ngừa bệnh tim mạch

Truyền thông tích cực đã tạo ra động lực tuân thủ điều trị mạnh mẽ. Người cao tuổi tham gia nghiên cứu hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc duy trì lối sống lành mạnh. Họ chủ động thực hiện các khuyến nghị về chế độ ăn và hoạt động thể chất. Sự tuân thủ này là yếu tố then chốt giúp phòng ngừa bệnh tim mạch. Họ không chỉ thay đổi hành vi tạm thời. Họ còn phát triển thói quen sống khỏe mạnh lâu dài. Điều này được thể hiện qua sự kiên trì trong việc kiểm soát chế độ ăn. Họ cũng duy trì việc tập luyện đều đặn. Các buổi chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ từ cộng đồng cũng góp phần củng cố động lực. Người cao tuổi cảm thấy được hỗ trợ, không đơn độc trong hành trình cải thiện sức khỏe. Đây là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công của can thiệp.

IV.Ứng dụng giáo dục sức khỏe người cao tuổi hiệu quả

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quý giá về hiệu quả của truyền thông tích cực. Nó góp phần vào giáo dục sức khỏe người cao tuổi và cải thiện rối loạn lipid máu. Các kết quả có thể được ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt là trong các chương trình y tế công cộng. Mô hình truyền thông này chứng tỏ tính khả thi và hiệu quả. Nó có thể là nền tảng cho các can thiệp sức khỏe khác. Việc nhân rộng mô hình này sẽ mang lại lợi ích lớn cho cộng đồng. Nó giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Đồng thời nâng cao chất lượng sống cho người cao tuổi. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Cần điều chỉnh mô hình phù hợp với các điều kiện xã hội khác nhau. Đồng thời, đánh giá hiệu quả lâu dài của can thiệp. Việc lồng ghép các hoạt động này vào hệ thống y tế cơ sở là rất cần thiết. Nó đảm bảo tính bền vững và khả năng tiếp cận.

4.1. Kinh nghiệm thực tiễn từ nghiên cứu tại nông thôn

Nghiên cứu tại nông thôn Thái Bình cung cấp nhiều kinh nghiệm quý giá. Đặc biệt về cách tiếp cận hiệu quả với người cao tuổi. Việc lắng nghe, thấu hiểu nhu cầu của cộng đồng là rất quan trọng. Các chương trình cần được thiết kế linh hoạt. Chúng phù hợp với văn hóa và điều kiện sống của người dân. Sự tham gia của chính quyền địa phương, các hội đoàn thể là yếu tố then chốt. Họ giúp tăng cường sự tin tưởng và lan tỏa thông điệp. Việc sử dụng người cao tuổi có uy tín làm hạt nhân truyền thông cũng rất thành công. Họ là những tấm gương, người truyền cảm hứng cho bạn bè. Những kinh nghiệm này có thể áp dụng cho các can thiệp giáo dục sức khỏe người cao tuổi khác. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động ở các vùng nông thôn. Đồng thời giảm thiểu chi phí triển khai.

4.2. Triển vọng mở rộng chiến lược truyền thông y tế

Thành công của nghiên cứu mở ra triển vọng lớn cho chiến lược truyền thông y tế. Các phương pháp tiếp cận này có thể mở rộng sang các khu vực khác. Chúng cũng có thể áp dụng cho các bệnh không lây nhiễm khác. Ví dụ như tiểu đường, tăng huyết áp. Việc tích hợp công nghệ thông tin vào truyền thông cũng là một hướng đi tiềm năng. Ví dụ, sử dụng ứng dụng di động, mạng xã hội để truyền tải thông điệp. Cần xây dựng các chính sách hỗ trợ từ cấp nhà nước. Điều này khuyến khích việc nhân rộng các mô hình hiệu quả. Sự hợp tác liên ngành giữa y tế, giáo dục, văn hóa là cần thiết. Nó tạo ra một môi trường sống lành mạnh. Nó thúc đẩy nâng cao nhận thức về rối loạn lipid máu trên diện rộng. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe dự phòng vững chắc.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Một số khái niệm liên quan đến người cao tuổi
1.2. Lipid máu và rối loạn chuyển hóa lipid máu
1.3. Vai trò của truyền thông tích cực thúc đẩy đa dạng hóa bữa ăn cải thiện kiến thức, thực hành dinh dưỡng phòng chống rối loạn chuyển hóa lipid máu ở người cao tuổi
1.4. Một số thông tin về địa bàn nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, địa bàn và thời gian nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Địa bàn nghiên cứu
2.1.3. Thời gian nghiên cứu
2.2. Thiết kế nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu. Tổ chức can thiệp
2.3.1. Chuẩn bị vật liệu nghiên cứu can thiệp
2.3.2. Thành lập Ban chỉ đạo phòng chống rối loạn mỡ máu của xã và Câu lạc bộ phòng chống rối loạn mỡ máu (lipid) máu tại các thôn
2.3.3. Xây dựng mô hình, trước khi tiến hành các giải pháp can thiệp
2.3.4. Xây dựng nội dung can thiệp
2.3.5. Theo dõi, giám sát các hoạt động can thiệp
2.3.6. Tổ chức giám sát
2.4. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.4.1. Các kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu
2.4.2. Các yếu tố liên quan
2.5. Nội dung các biến số, chỉ số nghiên cứu và chỉ tiêu đánh giá
2.6. Xử lý số liệu
2.7. Các biện pháp khống chế sai số
2.8. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
2.9. Hạn chế trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến rối loạn chuyển hóa lipid máu của đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Tình trạng dinh dưỡng
3.1.2. Thực trạng rối loạn chuyển hóa lipid máu
3.1.3. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid máu
3.2. Hiệu quả can thiệp
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến rối loạn chuyển hóa lipid máu của đối tượng nghiên cứu
4.1.1. Tình trạng dinh dưỡng
4.1.2. Thực trạng mắc RLCHLP và đặc điểm rối loạn chuyển hóa lipid máu
4.1.3. Một số yếu tố liên quan tới tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid máu ở người cao tuổi tại địa bàn nghiên cứu
4.2. Xây dựng mô hình, tiến hành và đánh giá các giải pháp can thiệp tại xã Nguyên Xá
4.2.1. Xây dựng mô hình giải pháp can thiệp
4.2.1.1. Mô hình truyền thông tích cực can thiệp thay đổi hành vi áp dụng nguyên lý truyền thông giải quyết vấn đề dựa vào người học LEPSA
4.2.1.2. Giải pháp về chăm sóc dinh dưỡng cho nhóm Người cao tuổi mắc rối loạn chuyển hoá lipid máu và can thiệp y tế sử dụng hỗ trợ kỹ thuật thích hợp với cộng đồng
4.2.2. Đánh giá hiệu quả sau 6 tháng áp dụng các biện pháp can thiệp
4.2.2.1. Kiến thức, thực hành nhằm làm giảm tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid máu của đối tượng nghiên cứu
4.2.2.2. Sự thay đổi về các chỉ số BMI, vòng eo, vòng eo/vòng mông, tỷ lệ mỡ cơ thể, chỉ số huyết áp và chỉ số lipid máu
4.3. Ưu điểm và tính mới của nghiên cứu
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hiệu quả của truyền thông tích cực can thiệp chế độ ăn cải thiện tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid máu ở người cao tuổi tại nông thôn tỉnh thái bình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƢỠNG TRẦN ĐÌNH THOAN HIỆU QUẢ TRUYỀN THÔNG TÍCH CỰC CAN THIỆP CHẾ ĐỘ ĂN CẢI THIỆN TÌNH TRẠNG RỐI LOẠN LIPID MÁU Ở NGƢỜI CAO TUỐI TẠI NÔNG THÔN -THÁI BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƢỠNG Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƢỠNG TRẦN ĐÌNH THOAN HIỆU QUẢ TRUYỀN THÔNG TÍCH CỰC CAN THIỆP CHẾ ĐỘ ĂN CẢI THIỆN TÌNH TRẠNG RỐI LOẠN LIPID MÁU Ở NGƢỜI CAO TUỐI TẠI NÔNG THÔN -THÁI BÌNH Chuyên ngành: dinh dƣỡng Mã số: 9720401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƢỠNG Hƣớng dẫn khoa học: 1. Lê Bạch Mai 2. Nguyễn Hồng Sơn Hà Nội – 2021 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn tới Ban Giám đốc Viện Dinh Dưỡng, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm Viện Dinh Dưỡng, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Thái Bình, Khoa Y tế công cộng, Bộ môn Tổ chức và Quản lý y tế, Bộ môn Sinh hóa, đã hỗ trợ, tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất với PGS.

Lê Bạch Mai và TS. Nguyễn Hồng Sơn những người thầy đã dành nhiều thời gian và công sức để hướng dẫn, hỗ trợ tận tình, giúp đỡ động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn UBND huyện Vũ Thư, UBND huyện Kiến Xương, Trung tâm Y tế Vũ Thư, Trung Tâm Y tế Kiến Xương, UBND xã ; Trạm y tế, Hội người cao tuổi các xã : Nguyên Xá, Song An - Huyện Vũ Thư, Bình Nguyên, Vũ Tây - Huyện Kiến Xương đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi tiến hành nghiên cứu và ủng hộ tôi nhiệt tình trong quá trình thu thập số liệu nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lời tri ân đến gia đình, ạn , đồng nghiệp đã quan tâm, động viên, chia sẻ, giúp đỡ t i trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Trần Đình Thoan LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Đình Thoan, Nghiên cứu sinh khóa 9, chuyên ngành Dinh dƣỡng Viện Dinh dƣỡng Quốc gia, tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận văn do bản thân tôi thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Lê Bạch Mai và TS. Công trình nghiên cứu này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Học viên Trần Đình Thoan DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ARR Absolute Risk Reduction - giảm nguy cơ tuyệt đối ASEAN Association of Southeast Asian Nations (Hiệp hội các nước Đ ng Nam Á) BASNEF Beliefe, Attiude, Subject Norm, Enabling Factors (Niềm tin, thái độ, tiêu chuẩn đối tượng, các yếu tố thúc đẩy) BMI Body Mass Index - Chỉ số khối cơ thể CED Chronic Energy Deficiency (Thiếu hụt năng lượng trường diễn) CI Confidence Interal (Khoảng tin cậy) CLB Câu lạc bộ CSSK Chăm sóc sức khỏe CT Cholesterol toàn phần ĐC Đối chứng ĐTĐ Đái tháo đƣờng GDSK Giáo dục sức khỏe HA Huyết áp HCCH Hội chứng chuyển hóa HDL-C High Density Lipoprotein Cholesterol - Cholesterol tỉ trọng HIV/AIDS Human Immunodeficiency Virus infection / Acquired HQCT Hiệu quả can thiệp LDL-C Low Density Lipoprotein Cholesterol - Cholesterol tỉ trọng LEPSA Learner centered problem solving approach (Phương pháp giải quyết vấn đề lấy người học làm trung tâm) MET Metabolic equivalent task (Nhiệm vụ trao đổi chất tương đương) NCDs Các bệnh không lây nhiễm NCS Nghiên cứu sinh NCT Ngƣời cao tuổi NMCT Nhồi máu cơ tim NMN Nhồi máu não NNT Number Needed to Treat (số bệnh nhân cần được điều trị để giảm một ca bệnh) OR Odds Ratio - Tỉ suất chênh RLCHLP Rối loạn chuyển hóa lipid SD Độ lệch chuân TBMMN Tai biến mạch máu não TC-BP Thừa cân-Béo phì TG Triglycerid TNLTD Thiếu năng lƣợng trƣờng diễn THA Tăng huyết áp UBND Ủy ban nhân dân VE Vòng eo VM Vòng mông WHO World Health Oganization - Tổ chức Y tế thế giới WHR Waist-hip ratio (Tỷ lệ eo-mông) XVĐM Xơ vữa dộng mạch YTNC Yếu tố nguy cơ MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Một số khái niệm liên quan đến ngƣời cao tuổi. Lipid máu và rối loạn chuyển hóa lipid máu. Vai trò của truyền thông tích cực thúc đẩy đa dạng hóa bữa ăn cải thiện kiến thức, thực hành dinh dƣỡng phòng chống rối loạn chuyển hóa lipid máu ở ngƣời cao tuổi. Một số thông tin về địa bàn nghiên cứu.

37 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng, địa bàn và thời gian nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Địa bàn nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu:. Thiết kế nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Tổ chức can thiệp.

Chuẩn bị vật liệu nghiên cứu can thiệp. Thành lập Ban chỉ đạo phòng chống rối loạn mỡ máu của xã và Câu lạc bộ phòng chống rối loạn mỡ máu (lipid) máu tại các thôn. Xây dựng mô hình, trƣớc khi tiến hành các giải pháp can thiệp. Xây dựng nội dung can thiệp.

Theo dõi, giám sát các hoạt động can thiệp .6 Tổ chức giám sát. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Các kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu .2 Các yếu tố liên quan:. Nội dung các biến số, chỉ số nghiên cứu và chỉ tiêu đánh giá:.

Xử lý số liệu. Các biện pháp khống chế sai số. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. Hạn chế trong nghiên cứu.

66 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến rối loạn chuyển hóa lipid máu của đối tƣợng nghiên cứu. Tình trạng dinh dƣỡng. Thực trạng rối loạn chuyển hóa lipid máu.

Một số yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid máu 74 3. Hiệu quả can thiệp. 83 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến rối loạn chuyển hóa lipid máu của đối tƣợng nghiên cứu.

Tình trạng dinh dƣỡng. Thực trạng mắc RLCHLP và đặc diểm rối loạn chuyển hóa lipid máu.Một số yếu tố liên quan tới tình trạng rối loạn chuyển hóa lipip máu ở ngƣời cao tuổi tại địa bàn nghiên cứu. Xây dựng mô hình, tiến hành và đánh giá các giải pháp can thiệp tại xã Nguyên Xá. Xây dựng mô hình giải pháp can thiệp.

Mô hình truyền thông tích cực can thiệp thay đổi hành vi áp dụng nguyên lý truyền thông giải quyết vấn đề dựa vào ngƣời học LEPSA. Giải pháp về chăm sóc dinh dƣỡng cho nhóm Ngƣời cao tuổi mắc rối loạn chuyển hoá lipid máu và can thiệp y tế sử dụng hỗ trợ kỹ thuật thích hợp với cộng đồng. Đánh giá hiệu quả sau 6 tháng áp dụng các biện pháp can thiệp .Kiến thức, thực hành nhằm làm giảm tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid máu của đối tƣợng nghiên cứu. Sự thay đổi về các chỉ số BMI, vòng eo, vòng eo/vòng mông, tỷ lệ mỡ cơ thể, chỉ số huyết áp và chỉ số lipid máu.

Ƣu điểm và tính mới của nghiên cứu. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Giá trị trung bình của một số chỉ tiêu nghiên cứu ở 2 giới. Tình trạng dinh dƣỡng theo BMI,% mỡ cơ thể, VE,VE/VM .4: Tỷ lệ rối loạn chuyển hóa lipid máu ở ngƣời cao tuổi tại địa bàn nghiên cứu theo nhóm tuổi và giới .5: Tỷ lệ rối loạn chuyển hóa lipid máu ở ngƣời cao tuổi tại địa bàn nghiên cứu theo các xã.

Nồng độ trung bình của các thành phần lipid máu ở 2 giới. Tỷ lệ rối loạn các thành phần lipid máu. Rối loạn các thành phần lipid máu theo nhóm tuổi. Rối loạn các thành phần lipid máu theo giới .10: Số chỉ số lipid máu bị rối loạn theo giới tính.

Liên quan giữa yếu tố kinh tế- xã hội với rối loạn chuyển hóa lipid máu. Tỷ lệ tiêu thụ lƣơng thực thực phẩm của đối tƣợng có Cholesterol máu cao > 1,2g ngày/tuần. Tỷ lệ tiêu thụ LTTP của đối tƣợng có Triglycerid máu cao > 1,2g ngày/tuần .14: Liên quan giữa thói quen ăn uống với RLCHLP máu .15: Liên quan giữa RLCHLP máu với thói quen sinh hoạt của NCT78 Bảng 3. Liên quan giữa tuổi, giới với rối loạn tăng cholesterol và tăng triglycerid.

Liên quan giữa tuổi, giới với rối loạn tăng LDL-C Và rối loạn giảm HDL-C. Liên quan giữa tăng cholesterol, tăng triglycerid máu với tỷ lệ VE/VM ,VEcao, BMI, % mỡ cơ thể và huyết áp. Liên quan giữa tăng LDL-C, giảm HDL-C với tỷ lệ VE/VM, VE cao, BMI, % mỡ cơ thể và chỉ số huyết áp cao. Mô hình đa biến với các yếu tố nguy cơ mắc rối loạn chuyển hóa lipid máu .21: Biết đƣợc hậu quả của rối loạn chuyển hóa lipid máu .22: Đối tƣợng biết cách phát hiện sớm rối loạn mỡ máu .23: Đối tƣợng biết cách phòng chống rối loạn lipid máu .24: Sở thích ăn các loại thực phẩm của đối tƣợng nghiên cứu .25: Thói quen ăn mặn của đối tƣợng nghiên cứu .26: Số bữa ăn trung bình trong ngày.

Tần xuất tiêu thụ thực phẩm trong tuần qua .28: Hiệu quả can thiệp với giảm nồng độ cholesterol. Tỷ lệ giảm cholesterol cao ở hai nhóm tại thời điểm sau can thiệp90 Bảng 3. Hiệu quả can thiệp với giảm nồng độ triglycerid. Tỷ lệ giảm triglycerid cao ở hai nhóm tại thời điểm sau can thiệp92 Bảng 3.

Hiệu quả can thiệp với tăng nồng độ HDL-C. Tỷ lệ giảm HDL-C thấp ở hai nhóm tại thời điểm sau can thiệp 93 Bảng 3. Hiệu quả can thiệp với giảm nồng độ LDL-C. Tỷ lệ giảm LDL-C cao ở hai nhóm tại thời điểm sau can thiệp94 Bảng 3.

Hiệu quả can thiệp với giảm trị số huyết áp. Tỷ lệ giảm huyết áp ở hai nhóm tại thời điểm sau can thiệp. Hiệu quả can thiệp với giảm giá trị trung bình vòng eo. Tỷ lệ giảm vòng eo cao ở hai nhóm tại thời điểm sau can thiệp 96 Bảng 3.

Hiệu quả can thiệp với giảm chỉ số vòng eo/vòng mông cao. Tỷ lệ giảm VE/VM cao ở hai nhóm tại thời điểm sau can thiệp97 Bảng 3. Hiệu quả can thiệp với giảm % mỡ cơ thể cao. Tỷ lệ giảm % mỡ cao ở hai nhóm tại thời điểm sau can thiệp 99 Bảng 3.

Hiệu quả can thiệp với giảm giá trị trung bình BMI .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Đình Thoan (2021). Truyền thông tích cực cải thiện rối loạn lipid máu ở người cao tuổi [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/truyen-thong-tich-cuc-cai-thien-roi-loan-lipid-mau-nguoi-cao-tuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Truyền thông tích cực cải thiện rối loạn lipid máu ở người cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Truyền thông tích cực: Phương pháp hiệu quả cải thiện rối loạn lipid máu, nâng cao sức khỏe tim mạch cho người cao tuổi.

Luận án "Truyền thông tích cực cải thiện rối loạn lipid máu ở người cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Truyền thông tích cực cải thiện rối loạn lipid máu ở người cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Truyền thông tích cực cải thiện rối loạn lipid máu ở người cao tuổi" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Truyền thông tích cực cải thiện rối loạn lipid máu ở người cao tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Truyền thông tích cực cải thiện rối loạn lipid máu ở người cao tuổi" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Truyền thông tích cực cải thiện rối loạn lipid máu ở người cao tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter