Luận án tiến sĩ: Hiệu quả sản phẩm dinh dưỡng có probiotic, prebiotic đến dinh dưỡng, miễn dịch, nhiễm khuẩn ở trẻ 25-36 tháng tuổi - Vũ Thị Kim Hoa
Luận án: Probiotic, prebiotic và dinh dưỡng miễn dịch nhiễm khuẩn trẻ 25-36 tháng. Tối ưu hóa hiệu quả sản phẩm.
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò của probiotic prebiotic trẻ 25-36 tháng tuổi
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Viện Dinh dưỡng
- Chuyên ngành:
- Dinh dưỡng
- Tác giả:
- Vũ Thị Kim Hoa
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò của probiotic prebiotic trẻ 25 36 tháng tuổi
Giai đoạn từ 25 đến 36 tháng tuổi đóng vai trò then chốt đối với sự tăng trưởng của trẻ nhỏ. Đây là lúc trẻ bắt đầu làm quen với môi trường mầm non. Chế độ ăn uống thay đổi khiến hệ tiêu hóa non nớt dễ bị tổn thương. Nghiên cứu dinh dưỡng cho thấy việc kết hợp probiotic và prebiotic tạo ra hiệu ứng cộng hưởng tối ưu. Probiotic cung cấp vi khuẩn có lợi trực tiếp. Prebiotic đóng vai trò làm nguồn thức ăn nuôi dưỡng các vi sinh vật hữu ích này. Sự kết hợp trên tạo thành hệ synbiotics hoàn chỉnh. Hợp chất giúp củng cố hàng rào bảo vệ niêm mạc ruột. Cân bằng vi sinh hỗ trợ trẻ hấp thu trọn vẹn nguồn dưỡng chất hàng ngày. Trẻ có nền tảng tiêu hóa tốt sẽ phát triển vượt trội cả về thể chất lẫn trí tuệ.
1.1. Khái niệm và đặc điểm hệ vi sinh đường ruột trẻ em
Hệ vi sinh đường ruột trẻ em chứa hàng nghìn tỷ vi sinh vật cùng sinh sống. Tỷ lệ cân bằng lý tưởng gồm 85% lợi khuẩn và 15% hại khuẩn. Ở độ tuổi mầm non, hệ sinh thái này vẫn chưa đạt mức ổn định tuyệt đối. Các tác nhân từ thức ăn lạ hoặc môi trường ngoài dễ làm mất cân bằng vi sinh. Tình trạng loạn khuẩn dẫn tới tiêu chảy, đầy bụng và kém hấp thu. Việc hiểu rõ cấu trúc hệ vi sinh giúp xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp. Bổ sung đúng chủng vi sinh vật giúp duy trì môi trường axit nhẹ trong lòng ruột. Môi trường này ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Sự ổn định vi sinh đường ruột bảo vệ sức khỏe tổng thể của trẻ trong suốt những năm đầu đời.
1.2. Phối hợp lợi khuẩn bifidobacterium và lactobacillus cho bé
Hai chủng vi sinh vật phổ biến nhất trong đường tiêu hóa là Bifidobacterium và Lactobacillus. Nhóm lợi khuẩn bifidobacterium và lactobacillus cho bé mang lại hiệu quả bảo vệ kép. Lactobacillus cư trú chủ yếu ở ruột non. Chủng này sản sinh axit lactic và hỗ trợ tiêu hóa đường lactose. Bifidobacterium chiếm ưu thế lớn tại đại tràng. Chủng vi khuẩn này tổng hợp vitamin nhóm B và tạo axit béo chuỗi ngắn. Sự kết hợp giữa hai chủng tạo ra lớp màng sinh học bảo vệ niêm mạc ruột. Hàng rào này ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh nguy hiểm. Nghiên cứu lâm sàng khẳng định việc cung cấp đủ hai chủng lợi khuẩn giúp hệ tiêu hóa của trẻ khỏe mạnh và hoạt động trơn tru mỗi ngày.
1.3. Bổ sung chất xơ hòa tan FOS GOS cho trẻ mầm non
Prebiotic là các hợp chất carbohydrate không tiêu hóa được ở dạ dày và ruột non. Hai loại chất xơ hòa tan phổ biến nhất gồm Fructo-oligosaccharide (FOS) và Galacto-oligosaccharide (GOS). Nguồn chất xơ hòa tan FOS GOS cho trẻ đóng vai trò là thức ăn chọn lọc cho lợi khuẩn. Khi đến ruột già, FOS và GOS lên men tạo thành các axit béo chuỗi ngắn. Các hợp chất này cung cấp năng lượng cho tế bào biểu mô đại tràng. Quá trình lên men làm mềm phân và kích thích nhu động ruột tự nhiên. Sự hiện diện của FOS và GOS gia tăng số lượng lợi khuẩn nhanh chóng. Chế độ dinh dưỡng giàu chất xơ hòa tan hỗ trợ đắc lực cho tiêu hóa của trẻ mầm non.
II. Hiệu quả probiotic prebiotic trẻ 25 36 tháng tăng cân
Suy dinh dưỡng thể nhẹ cân và thấp còi vẫn là thách thức lớn đối với sức khỏe trẻ nhỏ. Nghiên cứu tại Viện Dinh dưỡng chứng minh can thiệp bằng sản phẩm chứa probiotic và prebiotic mang lại kết quả rõ rệt. Thử nghiệm lâm sàng thực hiện trong 5 tháng cho thấy sự cải thiện đáng kể về các chỉ số nhân trắc. Trẻ sử dụng sản phẩm có tốc độ tăng trưởng cân nặng và chiều cao tốt hơn nhóm chứng. Các chỉ số Z-score về cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi và cân nặng theo chiều cao đều gia tăng. Sự kết hợp dinh dưỡng cân đối giúp phục hồi thể trạng cho trẻ suy dinh dưỡng nhanh chóng.
2.1. Cải thiện chỉ số nhân trắc và tăng trưởng thể chất
Nghiên cứu can thiệp theo dõi sự thay đổi nhân trắc tại các thời điểm 2,5 tháng và 5 tháng. Kết quả ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc ở nhóm sử dụng synbiotics. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân giảm mạnh sau 5 tháng can thiệp. Chỉ số Z-score cân nặng theo tuổi (WAZ) và chiều cao theo tuổi (HAZ) có sự chuyển biến tích cực. Cân nặng trung bình của trẻ tăng đều đặn qua từng giai đoạn đánh giá. Mức độ suy dinh dưỡng gầy còm cũng được kiểm soát hiệu quả. Việc cải thiện cấu trúc đường ruột tạo điều kiện cho các mô cơ quan phát triển tối đa. Kết quả này chứng minh tính thực tiễn cao của giải pháp dinh dưỡng vi sinh.
2.2. Lựa chọn sữa mát tăng cân cho bé 2 tuổi hiệu quả
Trẻ lên 2 tuổi có nhu cầu năng lượng cao để vận động và khám phá thế giới xung quanh. Việc tìm kiếm dòng sữa mát tăng cân cho bé 2 tuổi là ưu tiên hàng đầu trong nuôi dưỡng. Sữa mát chứa hệ dưỡng chất dễ hấp thu cùng sự bổ sung hợp lý probiotic và prebiotic. Công thức dinh dưỡng này không gây nóng trong hay táo bón cho trẻ. Trẻ tiêu hóa êm bụng, ăn ngon miệng và tăng cân đều đặn theo biểu đồ chuẩn. Đạm chất lượng cao kết hợp chất béo lành mạnh giúp trẻ phát triển khối cơ săn chắc. Bổ sung sữa dinh dưỡng đúng chuẩn hỗ trợ trẻ bắt kịp đà tăng trưởng tự nhiên mà không gây áp lực lên dạ dày non nớt.
2.3. Hỗ trợ tăng khả năng hấp thu dưỡng chất ở trẻ nhỏ
Hệ nhung mao ruột khỏe mạnh là yếu tố quyết định tốc độ hấp thu dưỡng chất vào máu. Bổ sung synbiotics giúp tăng sinh tế bào niêm mạc và gia tăng diện tích tiếp xúc của nhung mao ruột. Cơ chế này hỗ trợ tăng khả năng hấp thu dưỡng chất ở trẻ nhỏ một cách tối đa. Các vi chất dinh dưỡng quan trọng như canxi, sắt, kẽm và vitamin A được hấp thu dễ dàng hơn. Số liệu từ luận án chỉ ra sự gia tăng đáng kể nồng độ kẽm huyết thanh và hemoglobin sau can thiệp. Tình trạng thiếu máu và thiếu vi chất ở trẻ giảm rõ rệt. Nhờ đó, trẻ có đủ dưỡng chất để củng cố hệ xương răng và nâng cao sức đề kháng.
III. Tác dụng probiotic prebiotic trẻ 25 36 tháng tiêu hóa
Rối loạn tiêu hóa là nguyên nhân hàng đầu khiến trẻ mầm non biếng ăn và chậm lớn. Các triệu chứng thường gặp bao gồm táo bón, phân sống, đầy trướng bụng và tiêu chảy cấp. Sự kết hợp giữa probiotic và prebiotic đem lại giải pháp toàn diện cho các vấn đề tiêu hóa. Các chủng lợi khuẩn tái thiết lập trật tự vi sinh và ức chế sự sinh sôi của mầm bệnh. Trong khi đó, chất xơ prebiotic hút nước và làm xốp khuôn phân. Sự phối hợp đồng bộ này giúp đường ruột hoạt động nhịp nhàng. Chức năng bài tiết phân diễn ra thuận lợi, giúp trẻ duy trì cảm giác thoải mái và ăn uống ngon miệng hơn.
3.1. Cơ chế cải thiện táo bón ở trẻ 25 36 tháng tuổi
Táo bón kéo dài gây đau rát hậu môn và tạo tâm lý sợ đi vệ sinh ở trẻ nhỏ. Quá trình lên men chất xơ hòa tan trong đại tràng tạo ra axit béo chuỗi ngắn và khí nhẹ. Tác động này giúp giữ nước, làm mềm phân và kích thích nhu động ruột co bóp đều đặn. Hiệu quả cải thiện táo bón ở trẻ 25-36 tháng được ghi nhận rõ nét chỉ sau vài tuần áp dụng chế độ bổ sung. Tần suất đại tiện của trẻ trở nên đều đặn và phân có khuôn mềm. Tình trạng đầy hơi, chướng bụng và đau thắt bụng giảm thiểu đáng kể. Việc giải quyết táo bón tận gốc giúp hệ tiêu hóa của trẻ luôn thông suốt và khỏe mạnh.
3.2. Ứng dụng men vi sinh cho bé 2 3 tuổi bị rối loạn
Khi trẻ bị tiêu chảy hoặc loạn khuẩn sau đợt dùng kháng sinh, hệ vi sinh bị suy giảm nghiêm trọng. Giải pháp sử dụng men vi sinh cho bé 2-3 tuổi giúp khôi phục nhanh mật độ vi khuẩn có lợi. Các chủng vi khuẩn sinh axit lactic ức chế trực tiếp độc tố vi khuẩn gây bệnh. Thành niêm mạc ruột tổn thương được tái tạo nhanh chóng. Thời gian mắc bệnh tiêu chảy và số lần đi ngoài phân lỏng giảm rõ rệt. Men vi sinh còn tiết ra các enzym tiêu hóa tự nhiên giúp cắt nhỏ protein và tinh bột. Trẻ giảm hẳn cảm giác chướng bụng và nhanh chóng lấy lại cảm giác thèm ăn tự nhiên sau đợt ốm.
IV. Miễn dịch nhờ probiotic prebiotic trẻ 25 36 tháng tuổi
Khoảng 70-80% tế bào miễn dịch của cơ thể tập trung tại các mảng Peyer dọc theo thành ruột. Do đó, sức khỏe miễn dịch liên kết trực tiếp với sự cân bằng của hệ tiêu hóa. Luận án tiến sĩ dinh dưỡng nhấn mạnh tác động củng cố đề kháng từ sản phẩm chứa probiotic và prebiotic. Bổ sung synbiotics kích thích cơ thể sản xuất các kháng thể miễn dịch tự nhiên. Nhờ hệ miễn dịch khỏe mạnh, trẻ giảm thiểu tỷ lệ mắc các bệnh nhiễm trùng thường gặp. Nghiên cứu thực địa cho thấy tần suất ốm vặt và số ngày nghỉ học do bệnh tật giảm đi rõ rệt trong suốt thời gian theo dõi can thiệp.
4.1. Tăng cường miễn dịch tiêu hóa trẻ mầm non qua kháng thể IgA
Kháng thể miễn dịch IgA dạng tiết (sIgA) đóng vai trò then chốt tại các bề mặt niêm mạc. Kháng thể này bắt giữ và trung hòa vi khuẩn, virus ngay tại lòng ruột. Kết quả thử nghiệm ghi nhận việc tăng cường miễn dịch tiêu hóa trẻ mầm non qua sự gia tăng rõ rệt nồng độ IgA trong máu và trong phân. Lợi khuẩn kích thích tế bào lympho B sản xuất kháng thể IgA đặc hiệu. Hoạt động này tạo lớp áo giáp sinh học ngăn chặn mầm bệnh bám dính vào niêm mạc ruột. Nồng độ IgA tăng cao là minh chứng khoa học cho thấy khả năng tự bảo vệ của cơ thể trẻ được nâng lên một tầm cao mới.
4.2. Giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn hô hấp và tiêu hóa
Trẻ mầm non 25-36 tháng thường xuyên đối mặt với các đợt nhiễm khuẩn hô hấp cấp và rối loạn tiêu hóa. Sự kết nối giữa trục ruột - phổi giúp tín hiệu miễn dịch lan tỏa khắp cơ thể. Nhờ hệ vi sinh khỏe mạnh, các tế bào miễn dịch hoạt động linh hoạt hơn. Tỷ lệ mắc viêm đường hô hấp trên như sổ mũi, ho, sốt và viêm họng giảm rõ rệt. Thời gian kéo dài mỗi đợt ốm cũng được rút ngắn đáng kể. Trẻ ít phải sử dụng kháng sinh và thuốc điều trị hỗ trợ. Thể trạng bền bỉ giúp trẻ tham gia đầy đủ các hoạt động học tập, vui chơi và phát triển kỹ năng tại trường mầm non.
V. Dùng đúng probiotic prebiotic trẻ 25 36 tháng an toàn
Bổ sung sản phẩm dinh dưỡng bổ trợ cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học và an toàn. Việc lựa chọn công thức phù hợp với độ tuổi 25-36 tháng quyết định tính hiệu quả của can thiệp. Nguồn cung cấp probiotic và prebiotic cần đảm bảo độ tinh khiết và mật độ lợi khuẩn sống ổn định. Quá trình chế biến và bảo quản phải giữ nguyên hoạt tính sinh học của các dưỡng chất. Sử dụng đúng phương pháp giúp hệ tiêu hóa dung nạp tối ưu dưỡng chất mà không gây tác dụng phụ. Hiểu rõ các chỉ dẫn sử dụng giúp phát huy trọn vẹn tiềm năng dinh dưỡng cho trẻ nhỏ.
5.1. Khuyến nghị sữa công thức bổ sung synbiotics cho trẻ 2 3 tuổi
Sản phẩm dạng sữa bột hoặc sữa pha sẵn là nguồn cung cấp dưỡng chất tiện lợi hàng ngày. Các chuyên gia khuyến nghị ưu tiên sữa công thức bổ sung synbiotics cho trẻ 2-3 tuổi có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Công thức sữa cần có tỷ lệ cân đối giữa đạm, chất béo, vi chất cùng FOS/GOS và lợi khuẩn. Sự kết hợp này mô phỏng môi trường tự nhiên, hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện. Khi pha sữa, nước ấm ở nhiệt độ 40-45 độ C là lý tưởng để bảo vệ men vi sinh sống. Tránh dùng nước quá nóng vì nhiệt độ cao sẽ phá hủy lợi khuẩn và làm biến tính các vi chất dinh dưỡng quý giá.
5.2. Hướng dẫn liều lượng probiotic prebiotic cho trẻ em
Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng phụ thuộc chặt chẽ vào việc tuân thủ liều lượng probiotic prebiotic cho trẻ em theo khuyến cáo y khoa. Mỗi khẩu phần dinh dưỡng hàng ngày nên cung cấp từ 10^7 đến 10^9 CFU lợi khuẩn sống. Lượng chất xơ hòa tan FOS/GOS cần được điều chỉnh từ 1 đến 3 gram mỗi ngày để kích thích tiêu hóa nhẹ nhàng. Không nên tự ý tăng liều vượt mức khuyến nghị để tránh gây sôi bụng hoặc tiêu chảy thẩm thấu. Thời gian bổ sung nên duy trì liên tục từ 2 đến 5 tháng để thiết lập hệ vi sinh ổn định. Việc duy trì liều lượng chuẩn xác mang lại sự bảo vệ lâu dài cho sức khỏe của trẻ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG VŨ THỊ KIM HOA TÊN LUẬN ÁN: HIỆU QUẢ CỦA SẢN PHẨM DINH DƯỠNG CÓ PROBIOTIC, PREBIOTIC ĐẾN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, MIỄN DỊCH, NHIỄM KHUẨN Ở TRẺ EM 25-36 THÁNG TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƯỠNG 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG VŨ THỊ KIM HOA TÊN LUẬN ÁN: HIỆU QUẢ CỦA SẢN PHẨM DINH DƯỠNG CÓ PROBIOTIC, PREBIOTIC ĐẾN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, MIỄN DỊCH, NHIỄM KHUẨN Ở TRẺ EM 25-36 THÁNG TUỔI CHUYÊN NGÀNH: DINH DƯỠNG Mã số: 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƯỠNG CỘNG ĐỒNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Xuân Ninh 2. Nguyễn Đỗ Huy i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được bất kỳ tác giả nào công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Vũ Thị Kim Hoa ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban giám đốc Viện Dinh dưỡng, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm, các Thầy, các cô, các anh chị đồng nghiệp đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới Phó giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Xuân Ninh và Phó giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Đỗ Huy. Những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ cảm ơn tới Ủy ban nhân xã, trạm y tế xã, 14 trường mầm non và các cộng tác viên của 4 xã Quỳnh Phú, Xuân Lai, Đại Lai, Nhân Thắng huyện Gia Bình tỉnh Bắc Ninh đã giúp đỡ tạo điều kiện cho tôi cho tôi trong quá trình triển khai thu thập số liệu, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành các nội dung nghiên cứu thuận lợi.
Tôi xin cảm ơn cán bộ khoa nghiên cứu vi chất dinh dưỡng – Viện Dinh Dưỡng Quốc gia đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, tự đáy lòng tôi vô cùng xúc động và biết ơn tấm lòng ân tình của gia đình (nhất là chồng và các con tôi), bạn bè, đồng nghiệp và các bạn đã quan tâm, động viên, chia sẻ và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành đề tài. iii MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT FOS : Fructo-oligosaccharid GOS : Galacto-oligosaccharit GDDD : Giáo dục dinh dưỡng HAZ : Z-score chiều cao theo tuổi NCDDKN : Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị NKHH : Nhiễm khuẩn hô hấp OR : Odd Ratio – Tỷ suất chênh RR : Relative Risk – Nguy cơ tương đối SDD : Suy dinh dưỡng TTDD : Tình trạng dinh dưỡng T0, : Thời điểm bắt đầu nghiên cứu T2,5 : Thời điểm 2,5 tháng sau nghiên cứu T5 : Thời điểm sau 5 tháng nghiên cứu UNICEF : United Nations Children's Fund (Quỹ Nhi đồng Liên hiệp quốc) WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) WAZ : Z-score cân nặng theo tuổi WHZ : Z-score cân nặng theo chiều cao Zn : Kẽm iv DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thực trạng suy dinh dưỡng theo khu vực trên thế giới.
Mức đáp ứng NCDDKN khẩu phần trẻ 24-59 tháng theo nhóm tuổi. Các can thiệp DD trực tiếp chính trong 1. Các biến số, chỉ số/ chỉ tiêu và phương pháp thu thập. Thành phần dinh dưỡng của sản phẩm sử dụng trong nghiên cứu.
Thành phần probiotic và prebiotic được bổ sung vào sản phẩm của nhóm nghiên cứu thử nghiệm. Đặc điểm của mẹ trẻ được chọn nghiên cứu, ±SD hoặc n (%). Đặc điểm về tiền sử nuôi dưỡng trẻ, ±SD hoặc n (%). Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi.
Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới. Đặc điểm nhân trắc của hai nhóm đối tượng khi bắt đầu can thiệp. Tỷ lệ % SDD phân bố theo nhóm tuổi. Đặc điểm chỉ số vi chất hai nhóm khi bắt đầu can thiệp.
Tỷ lệ trẻ bị thiếu vi chất theo nhóm tuổi. Tỷ lệ trẻ bị thiếu vi chất theo giới tính. Nồng độ IgA trong máuvà trong phân của hai nhóm khi bắt đầu can thiệp. Nồng độ IgA trong máu và trong phân theo nhóm tuổi của hai nhóm khi bắt đầu can thiệp.
Thay đổi cân nặng, chiều cao trước và giữa can thiệp (T2,5). Thay đổi chỉ số Z-score trước và 2,5 tháng can thiệp (T2,5). Thay đổi tỷ lệ SDD trước và giữa can thiệp (T2,5). Thay đổi cân nặng, chiều cao sau 5 tháng can thiệp.
Thay đổi chỉ số Z-score ( ± SD) trước và sau can thiệp. Ảnh hưởng can thiệp đến thay đổi giá trị Z-score giữa thời điểm/theo nhóm tuổi. Tác động của can thiệp đến thay đổi giá trị Z-score giữa 2 thời điểm theo giới tính. Thay đổi tỷ lệ SDD trước và sau can thiệp.
Thay đổi nồng độ các vi chất ( ± SD) trước và sau can thiệp. Gia tăng nồng độ vi chất giữa 2 thời điểm (T5-T0) theo nhóm tuổi. Sự gia tăng nồng độ vi chất giữa 2 thời điểm (T5-T0) theo giới tính. Gia tăng (T5-T0) nồng độ Hb, retinol và Kẽm huyết thanh trên trẻ bị thiếu hoặc không thiếu vi chất khi bắt đầu can thiệp.
Ảnh hưởng của can thiệp đến tỷ lệ thiếu vi chất. Nồng độ IgA huyết thanh ( ± SD) trước và sau can thiệp. Thay đổi IgA (mg/ml) trong huyết thanh (T5-T0) theo nhóm tuổi và theo giới. Nồng độ IgA trong phân tại T0, T2,5 và T5.
Thay đổi IgA trong phân (T 5-T0) theo nhóm tuổi và giới của các đối tượng nghiên cứu. Số đợt và số ngày mắc bệnh tiêu chảy trung bình trong thời gian can thiệp. So sánh số đợt mắc bệnh tiêu chảy theo trong 5 tháng. Số lần, số ngày mắc bệnh NKHH / 5 tháng can thiệp.
Tỷ lệ mắc NKHH trên và dưới trong 5 tháng can thiệp. So sánh sự cải thiện cân nặng của trẻ trong nghiên cứu này với một số nghiên cứu bổ sung vi chất khác tại Việt Nam. So sánh mức tăng chiều cao của hai nhóm với kết quả nghiên cứu của một số tác giả khác tại Việt Nam.98 vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Số liệu thống kê về tình trạng dinh dưỡng trẻ em dưới 5 tuổi Việt Nam 2008 - 2015.
Tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng theo nhóm tháng tuổi. Số ca suy dinh dưỡng trên thế giới qua các năm. Phân bố vi khuẩn tại các đoạn khác nhau trong đường tiêu hóa người trưởng thành. Tỷ lệ SDD của trẻ khi bắt đầu can thiệp.
Tỷ lệ thiếu vi chất dinh dưỡng khi bắt đầu can thiệp. Nồng độ IgA trong phân tại 3 thời điểm nghiên cứu. Diến biễn số ngày mắc bệnh tiêu chảy theo thời gian (tháng) can thiệp. Thay đổi lượng IgA trong phân của trẻ bú mẹ theo thời gian.115 DANH MỤC HÌNH/SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.
Mô hình nguyên nhân suy dinh dưỡng trẻ em [31]. Dinh dưỡng theo chu kỳ vòng đời [32]. Cơ chế và lợi ích lâm sàng của probiotic. Chọn mẫu, chia nhóm và diễn biến số lượng của đối tượng.47 vii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC BẢNG.iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ.vi DANH MỤC HÌNH/SƠ ĐỒ.vi ĐẶT VẤN ĐỀ.1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình suy dinh dưỡng trẻ em tại Việt Nam và trên thế giới. Tình hình suy dinh dưỡng trẻ em tại Việt Nam. Tình hình SDD trẻ em trên thế giới.
Nguyên nhân và hậu quả của suy dinh dưỡng. Các giải pháp can thiệp phòng chống SDD trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình thiếu vi chất dinh dưỡng trẻ em ở Việt Nam và trên thế giới. Tình hình thiếu vi chất dưỡng ở trẻ em tại Việt Nam.
Tình hình thiếu vi chất dinh dưỡng trên thế giới. Cập nhật các dữ liệu về ứng dụng hệ vi khuẩn chí đường ruột, probiotics, prebiotics trong phòng chống SDD trẻ em. Hệ vi khuẩn chí đường ruột. Nghiên cứu ứng dụng probiotics, prebiotics trong phòng chống bệnh tật và cải thiện tăng trưởng trẻ em.
Nghiên cứu về Prebiotic, Synbiotic với miễn dịch và tăng trưởng của trẻ. Về chủng loại, tính an toàn và liều lượng sử dụng probiotic và prebiotic. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu và chia nhóm đối tượng nghiên cứu.
Các biến số và chỉ số/ chỉ tiêu nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu và đánh giá các chỉ số/ chỉ tiêu. Thu thập số liệu và đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Thu thập số liệu và đánh giá tình trạng một số vi chất.
Thu thập số liệu và đánh giá tình trạng miễn dịch cơ thể bằng chỉ số IgA huyết thanh IgA trong phân và tình trạng bệnh tật. Chuẩn bị sản phẩm bổ sung. Thành phần của sản phẩm dinh dưỡng dùng trong nghiên cứu. Cung cấp, bảo quản, pha chế và cho trẻ uống sản phẩm hàng ngày.
Tổ chức nghiên cứu, theo dõi và giám sát. Công tác chuẩn bị thực địa, tập huấn và tổ chức nghiên cứu. Công tác theo dõi và giám sát. Xử lý và phân tích số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. Các biện pháp hạn chế sai số hệ thống và khống chế nhiễu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của các đối tượng nghiên cứu tại thời điểm ban đầu.
Hiệu quả của sản phẩm dinh dưỡng có bổ sung Synbiotic đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Hiệu quả của bổ sung đến phát triển chiều cao, cân nặng. Hiệu quả của bổ sung đối với các chỉ số Z-score sau 5 tháng can thiệp. Tác động của can thiệp đối với tình trạng vi chất dinh dưỡng của trẻ.
Tác động của can thiệp đến nồng Hb, Retinol, kẽm huyết thanh. Tác động của can thiệp đến thay đổi nồng độ Hemoglobin và một số vi chất theo nhóm tuổi và theo giới tính. Hiệu quả của sữa bổ sung Synbiotic đối với tình trạng IgA huyết thanh và IgA trong phân của trẻ. Hiệu quả của bổ sung đến nồng độ IgA huyết thanh.
Sự thay đổi nồng độ IgA trong phân tại các thời điểm. Hiệu quả can thiệp đối với bệnh tiêu chảy và nhiễm khuẩn hô hấp. Hiệu quả can thiệp đối với bệnh tiêu chảy. Hiệu quả can thiệp đối với bệnh nhiễm khuẩn hô hấp.
Về hiệu quả bổ sung synbiotic đến cải thiện các chỉ số nhân trắc ở trẻ. Hiệu quả của bổ sung đến các chỉ số vi chất dinh dưỡng của trẻ. Về nồng độ Hemoglobin và tình trạng thiếu máu. Về nồng độ kẽm huyết thanh và tỷ lệ thiếu kẽm.
Về nồng độ Retinol huyết thanh và tình trạng thiếu vitamin A.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Kim Hoa (n.d.). Hiệu quả sản phẩm dinh dưỡng probiotic prebiotic trẻ 25-36 tháng [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/hieu-qua-san-pham-dinh-duong-probiotic-prebiotic-tre-25-36-thang-tuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả sản phẩm dinh dưỡng probiotic prebiotic trẻ 25-36 tháng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Probiotic, prebiotic và dinh dưỡng miễn dịch nhiễm khuẩn trẻ 25-36 tháng. Tối ưu hóa hiệu quả sản phẩm.
Luận án "Hiệu quả sản phẩm dinh dưỡng probiotic prebiotic trẻ 25-36 tháng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng.
Luận án "Hiệu quả sản phẩm dinh dưỡng probiotic prebiotic trẻ 25-36 tháng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả sản phẩm dinh dưỡng probiotic prebiotic trẻ 25-36 tháng" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Hiệu quả sản phẩm dinh dưỡng probiotic prebiotic trẻ 25-36 tháng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả sản phẩm dinh dưỡng probiotic prebiotic trẻ 25-36 tháng" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả sản phẩm dinh dưỡng probiotic prebiotic trẻ 25-36 tháng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.