Luận án tiến sĩ: Thực trạng nhiễm chì ở trẻ em tại Bắc Kạn, Thái Nguyên (2016-2018) - Đại học Y Dược Hải Phòng

Thực trạng thấm nhiễm chì trẻ em Bắc Kạn, Thái Nguyên (2016-2018). Phân tích kết quả can thiệp tại hai điểm nghiên cứu, đưa ra giải pháp phòng ngừa.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC

Năm xuất bản

Số trang

240

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng nhiễm độc chì ở trẻ em khu vực khai khoáng
Số trang:
240 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng nhiễm độc chì ở trẻ em khu vực khai khoáng

Khu vực khai khoáng luyện kim tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe đối với cộng đồng dân cư. Tình trạng nhiễm độc chì ở trẻ em tại các vùng mỏ đang ở mức báo động. Nghiên cứu dịch tễ học tại Bắc Kạn và Thái Nguyên giai đoạn 2016-2018 ghi nhận tỷ lệ trẻ nhiễm kim loại nặng rất cao. Trẻ em từ 3 đến 14 tuổi sống tiếp giáp các mỏ quặng hấp thu lượng chì lớn vào cơ thể qua đường tiêu hóa và hô hấp. Khả năng hấp thu chì của cơ thể trẻ cao gấp nhiều lần người lớn. Trong khi đó, hệ thần kinh và các cơ quan nội tạng của trẻ vẫn chưa hoàn thiện. Sự tích tụ chì trong máu gây ra nhiều tổn thương cấp tính và mạn tính lâu dài. Các khảo sát thực địa cho thấy phần lớn trẻ em tại điểm nghiên cứu đều có dấu hiệu phơi nhiễm chì rõ rệt. Việc đánh giá toàn diện thực trạng này giúp các cơ quan quản lý y tế và môi trường xây dựng phương án bảo vệ sức khỏe kịp thời.

1.1. Tỷ lệ nhiễm độc chì ở trẻ em tại xã Bản Thi

Xã Bản Thi thuộc huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn là tâm điểm nghiên cứu về phơi nhiễm kim loại. Kết quả xét nghiệm mẫu máu cho thấy tỷ lệ trẻ em có nồng độ chì vượt ngưỡng an toàn chiếm mức rất cao. Đa số trẻ em sống gần các xưởng tuyển khoáng chịu tác động trực tiếp từ bụi phát tán. Tình trạng nhiễm độc chì ở trẻ em tại địa bàn diễn ra âm thầm suốt nhiều năm. Các triệu chứng lâm sàng giai đoạn sớm thường mờ nhạt và khó nhận biết bằng mắt thường. Trẻ thường xuyên mệt mỏi, chán ăn, đau bụng tái diễn và giảm chú ý trong học tập. Môi trường sống quanh khu dân cư bị bủa vây bởi các bãi tập kết quặng lộ thiên. Thói quen vui chơi ngoài trời đất khiến trẻ dễ nuốt phải các hạt bụi chứa chì độc hại. Công tác giám sát sức khỏe định kỳ cho trẻ tại xã Bản Thi cần được ưu tiên hàng đầu.

1.2. Mức độ phơi nhiễm chì tại xã Tân Long Đồng Hỷ

Xã Tân Long thuộc huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên ghi nhận tình trạng phơi nhiễm kim loại nặng phức tạp. Hoạt động luyện kim và khai thác khoáng sản kéo dài tạo ra lượng lớn chất thải chứa kim loại nặng ra môi trường. Trẻ em sinh sống tại các xóm lân cận khu vực mỏ có tỷ lệ phơi nhiễm chì đáng lo ngại. Kết quả kiểm tra y tế cho thấy nồng độ chì máu trung bình của trẻ tại Tân Long vượt xa giới hạn khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới. Trẻ em ở mọi lứa tuổi từ mầm non đến trung học cơ sở đều chịu rủi ro phơi nhiễm cao. Vị trí địa lý gần đường vận chuyển quặng làm gia tăng lượng bụi chì xâm nhập vào nhà ở. Người dân thiếu thông tin về các biện pháp dự phòng phơi nhiễm độc chất. Nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến thể lực và trí tuệ của trẻ em Tân Long là vấn đề cấp bách.

1.3. Đặc điểm nhân khẩu và lứa tuổi phơi nhiễm cao

Phân tích nhân khẩu học cho thấy nhóm tuổi từ 3 đến 6 tuổi có nguy cơ tích lũy độc chất cao nhất. Trẻ lứa tuổi này thường có phản xạ ngậm tay vào miệng và chơi đùa trực tiếp trên nền đất bẩn. Lớp biểu bì da mỏng và niêm mạc ruột non nớt làm tăng tốc độ hấp thu kim loại nặng. Trẻ em nam và nữ đều có mức độ phơi nhiễm tương đương nhau nếu cùng sinh sống trong một điều kiện môi trường. Yếu tố gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng nguy cơ phơi nhiễm ở trẻ. Trẻ có bố mẹ trực tiếp làm việc tại các mỏ quặng thường mang lượng chì cao hơn do bụi bám trên quần áo bảo hộ mang về nhà. Điều kiện kinh tế khó khăn và chế độ dinh dưỡng thiếu vi chất kẽm, canxi và sắt càng làm cơ thể trẻ dễ tích tụ chì hơn.

II. Hàm lượng chì máu BLL tại vùng mỏ Bắc Kạn Thái Nguyên

Chỉ số hàm lượng chì máu BLL (Blood Lead Level) là thước đo tiêu chuẩn vàng để xác định mức độ nhiễm độc kim loại nặng. Khảo sát tại các vùng mỏ Bắc Kạn và Thái Nguyên cho thấy nồng độ chì trong máu của trẻ em vượt xa mức an toàn. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) quy định ngưỡng tham chiếu can thiệp sức khỏe cộng đồng là 5 µg/dl. Tuy nhiên, phần lớn mẫu xét nghiệm của trẻ em tại hai địa phương đều vượt quá ngưỡng 10 µg/dl. Nhiều trường hợp cá biệt ghi nhận nồng độ chì trong máu lên tới 20 µg/dl đến 45 µg/dl. Đây là mức phơi nhiễm nguy hiểm, đòi hỏi sự can thiệp y tế tức thì để ngăn ngừa biến chứng thần kinh và tổn thương nội tạng. Các số liệu định lượng cụ thể phản ánh quy mô nghiêm trọng của vấn đề môi trường đối với sức khỏe thế hệ tương lai.

2.1. Đánh giá hàm lượng chì máu BLL theo chuẩn CDC

Theo các tiêu chuẩn quốc tế mới nhất, không có ngưỡng nồng độ chì trong máu nào được coi là an toàn tuyệt đối cho trẻ em. Ngay cả hàm lượng chì máu BLL dưới 5 µg/dl cũng có thể gây ra những tổn thương thần kinh không thể phục hồi. Tại hai điểm nghiên cứu, tỷ lệ trẻ có mức BLL lớn hơn hoặc bằng 10 µg/dl chiếm tỷ trọng đa số trong mẫu khảo sát. Các mẫu máu tĩnh mạch được phân tích bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử hiện đại nhằm đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Kết quả định lượng cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa trẻ sống gần mỏ và trẻ sống ở vùng đối chứng xa mỏ. Việc phân tầng mức độ chì máu giúp phân loại đối tượng ưu tiên để thực hiện các biện pháp thải độc và hỗ trợ y tế chuyên sâu.

2.2. Khai thác mỏ chì kẽm Chợ Đồn Bắc Kạn và chì máu

Hoạt động khai thác mỏ chì kẽm Chợ Đồn Bắc Kạn diễn ra quy mô lớn trong nhiều thập kỷ qua. Quy trình khai khoáng lộ thiên và hầm lò phát tán lượng chì khổng lồ vào không khí và thổ nhưỡng. Trẻ em Bản Thi sinh sống cách khu mỏ dưới 1 km có hàm lượng chì máu BLL cao hơn hẳn những trẻ sống xa hơn. Sự tương quan thuận giữa khoảng cách từ nhà đến mỏ quặng và nồng độ độc chất trong máu đã được chứng minh bằng các mô hình thống kê y học. Bụi quặng phát sinh từ máy nghiền đá và các vụ nổ mìn lắng đọng trực tiếp lên mái nhà, sân vườn và nguồn nước. Trẻ em hằng ngày hít thở không khí chứa bụi mịn mang ion chì độc hại. Tình trạng này kéo dài dẫn đến sự tích lũy sinh học liên tục trong máu và xương của trẻ.

2.3. Mỏ chì kẽm Làng Hích Thái Nguyên và tỷ lệ vượt ngưỡng

Khu vực mỏ chì kẽm Làng Hích Thái Nguyên thuộc xã Tân Long có lịch sử khai khoáng lâu đời bậc nhất miền Bắc. Quá trình khai thác quặng sunfua tạo ra nhiều sản phẩm phụ chứa kim loại nặng độc hại. Xét nghiệm cho thấy tỷ lệ trẻ em có nồng độ chì trong máu vượt ngưỡng 10 µg/dl tại đây chiếm trên 70% tổng số trẻ tham gia nghiên cứu. Nhiều hộ gia đình sinh sống ngay sát các bãi chứa quặng thải và lò nung thủ công. Nồng độ chì trong không khí xung quanh mỏ chì kẽm Làng Hích Thái Nguyên luôn ở mức cao vào những ngày trời hanh khô, có gió lớn. Sự xâm nhập của chì vào chuỗi thức ăn địa phương làm trầm trọng thêm mức độ phơi nhiễm toàn diện ở trẻ em. Đây là minh chứng rõ ràng cho mối liên hệ mật thiết giữa công nghiệp khoáng sản và sức khỏe cộng đồng.

III. Tác nhân ô nhiễm chì khu vực mỏ khoáng sản kim loại

Tình trạng ô nhiễm chì khu vực mỏ khoáng sản bắt nguồn từ nhiều nguồn phát thải khác nhau trong chu trình khai thác và chế biến. Quặng chì kẽm thường nằm sâu trong lòng đất dưới dạng hợp chất sulfua phức tạp. Quá trình bóc đất tầng phủ, khoan nổ mìn, nghiền tuyển và vận chuyển giải phóng một lượng lớn kim loại độc vào hệ sinh thái. Các hạt bụi chì khuếch tán vào khí quyển và lắng đọng xuống thảm thực vật, mặt đất và nguồn nước. Quặng thải không được che chắn kín kẽ bị nước mưa rửa trôi và phát tán ra các khu vực canh tác nông nghiệp lân cận. Trẻ em sinh sống trong môi trường ô nhiễm này liên tục tiếp xúc với các tác nhân độc hại qua nhiều con đường khác nhau. Việc kiểm soát các nguồn phát thải là chìa khóa then chốt để giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm.

3.1. Ô nhiễm đất vùng mỏ chì và bụi lắng xung quanh

Hiện tượng ô nhiễm đất vùng mỏ chì tại Bản Thi và Tân Long đạt mức rất nghiêm trọng. Hàm lượng chì trong các mẫu đất mặt tại sân nhà, trường học và vườn cây đều vượt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN nhiều lần. Bụi lắng từ hoạt động sản xuất phủ một lớp dày lên bề mặt đồ đạc và nông sản. Trẻ nhỏ thường xuyên bò lê trên sàn nhà và nghịch đất cát ngoài sân. Hành vi đưa tay và đồ chơi dính bẩn vào miệng biến đất và bụi lắng thành con đường phơi nhiễm chính. Đất nhiễm chì cũng làm các loại rau củ trồng tại địa phương tích lũy hàm lượng kim loại nặng vượt ngưỡng cho phép. Chu trình chuyển hóa từ đất vào cây trồng và đi vào cơ thể người diễn ra liên tục, tạo thành mối hiểm họa tiềm tàng cho sức khỏe trẻ.

3.2. Bụi chì và quặng thải chì kẽm từ bãi tuyển quặng

Các bãi tuyển quặng là nguồn phát tán bụi chì và quặng thải chì kẽm quy mô lớn tại các mỏ khoáng sản. Bùn thải sau tuyển quặng chứa hàm lượng kim loại nặng rất cao nhưng thường chỉ được lưu giữ trong các hồ chứa đắp đập đơn sơ. Khi gặp thời tiết khô hạn và gió bấc, lớp bùn thải khô nứt nẻ và biến thành bụi mịn phát tán vào không khí. Bụi chì và quặng thải chì kẽm có kích thước hạt rất nhỏ, dễ dàng xâm nhập sâu vào phế nang phổi của trẻ em khi hít thở. Vào mùa mưa bão, nguy cơ sạt lở hoặc rò rỉ từ các bãi thải quặng đe dọa trực tiếp các dòng suối và khu dân cư hạ lưu. Trẻ em sống gần các bãi tập kết quặng thải luôn có nguy cơ hấp thụ độc chất cao gấp bội so với các khu vực khác.

3.3. Ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt do khai khoáng mỏ

Vấn đề ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt do khai khoáng tại Bắc Kạn và Thái Nguyên đang ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Nước tháo khô mỏ và nước rỉ từ các bãi quặng mang theo nồng độ ion chì cao hòa vào hệ thống sông suối tự nhiên. Đa số các hộ gia đình ở vùng núi vẫn sử dụng nguồn nước suối tự chảy hoặc giếng đào chưa qua hệ thống lọc chuyên dụng. Nồng độ chì trong nhiều mẫu nước sinh hoạt vượt quá tiêu chuẩn nước ăn uống của Bộ Y tế. Trẻ em hấp thu chì trực tiếp khi uống nước và qua việc ăn các món ăn nấu bằng nguồn nước nhiễm độc. Sự tích lũy chì qua đường tiêu hóa từ nguồn nước sinh hoạt ô nhiễm là nguyên nhân âm thầm làm gia tăng lượng chì máu BLL ở trẻ nhỏ.

IV. Tác hại suy giảm chỉ số IQ do nhiễm chì ở trẻ em nhỏ

Chì là chất độc thần kinh cực kỳ nguy hiểm đối với não bộ đang trong giai đoạn phát triển của trẻ nhỏ. Nguy cơ suy giảm chỉ số IQ do nhiễm chì đã được nhiều nghiên cứu khoa học trên thế giới và tại Việt Nam khẳng định. Khi xâm nhập vào hệ tuần hoàn, chì dễ dàng vượt qua hàng rào máu não và phá hủy các tế bào thần kinh non trẻ. Kim loại này ức chế sự hình thành bao myelin, cản trở dẫn truyền xung thần kinh và làm giảm thể tích chất xám. Hậu quả là trẻ bị giảm khả năng ghi nhớ, tiếp thu bài giảng chậm, khó tập trung và suy giảm năng lực tư duy logic. Đáng lo ngại, những tổn thương cấu trúc não bộ do chì gây ra là vĩnh viễn và không thể đảo ngược hoàn toàn. Bảo vệ trẻ em khỏi nhiễm độc chì chính là bảo vệ nguồn nhân lực trí tuệ tương lai.

4.1. Cơ chế suy giảm chỉ số IQ do nhiễm chì máu cao

Về mặt sinh hóa, ion chì (Pb2+) có kích thước và điện tích tương tự ion canxi (Ca2+) nên dễ dàng thay thế canxi trong các phản ứng nội bào. Sự cạnh tranh này làm rối loạn chức năng của thụ thể NMDA, vốn giữ vai trò trung tâm trong quá trình học tập và ghi nhớ của não bộ. Nồng độ chì trong máu tăng cao gây tổn thương ty thể, kích hoạt stress oxy hóa và làm chết rụng tế bào thần kinh theo chương trình. Hiện tượng suy giảm chỉ số IQ do nhiễm chì tỷ lệ thuận với mức độ gia tăng của hàm lượng chì máu BLL. Cứ mỗi 10 µg/dl chì máu tăng thêm, chỉ số thông minh của trẻ có thể bị sụt giảm từ 2 đến 4 điểm IQ. Sự suy giảm này khiến trẻ gặp nhiều khó khăn trong việc đạt kết quả học tập tốt và phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

4.2. Ảnh hưởng đến phát triển thể chất và tinh thần

Bên cạnh tác động thần kinh, nhiễm độc chì còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự tăng trưởng thể chất của trẻ em. Chì ức chế enzym ALAD và ferrochelatase trong tủy xương, làm gián đoạn quá trình tổng hợp hemoglobin và dẫn đến tình trạng thiếu máu nặng nề. Thiếu máu mạn tính khiến trẻ luôn trong tình trạng xanh xao, còi cọc, chậm tăng trưởng chiều cao và suy dinh dưỡng thể thấp còi. Chì cũng lắng đọng trong cấu trúc xương, thay thế canxi trong mạng lưới khoáng chất và làm xương giòn, dễ gãy. Về mặt tinh thần, trẻ nhiễm chì thường có biểu hiện uể oải, thờ ơ với các hoạt động giao tiếp xã hội hoặc dễ rơi vào trạng thái hoảng sợ. Sức khỏe thể chất và tinh thần suy giảm tạo thành vòng xoắn bệnh lý kìm hãm sự phát triển toàn diện của trẻ.

4.3. Rối loạn hành vi và thiếu máu dinh dưỡng ở trẻ

Trẻ em bị nhiễm độc chì mạn tính thường biểu hiện các hội chứng rối loạn hành vi và cảm xúc bất thường. Nhiều trẻ rơi vào tình trạng tăng động giảm chú ý (ADHD), khó kiểm soát cơn giận và có xu hướng bốc đồng, hung hăng hơn bạn cùng trang lứa. Các rối loạn cảm xúc này ảnh hưởng nghiêm trọng đến mối quan hệ với thầy cô, gia đình và khả năng hòa nhập học đường. Đồng thời, chì cạnh tranh hấp thu các vi chất dinh dưỡng thiết yếu tại đường ruột, làm giảm nồng độ sắt và kẽm trong huyết thanh. Tình trạng thiếu máu dinh dưỡng càng làm trầm trọng thêm các tổn thương thần kinh và giảm sức đề kháng của cơ thể. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu rối loạn hành vi giúp can thiệp hỗ trợ tâm lý và phục hồi chức năng kịp thời cho trẻ.

V. Biện pháp can thiệp giảm nồng độ chì trong máu trẻ em

Trước thực trạng đáng lo ngại tại Bản Thi và Tân Long, các giải pháp can thiệp y tế công cộng đã được triển khai đồng bộ. Mục tiêu chính là làm giảm nồng độ chì trong máu và ngăn ngừa sự tái phơi nhiễm độc chất từ môi trường mỏ khoáng sản. Mô hình can thiệp kết hợp giữa truyền thông giáo dục sức khỏe và bổ sung chế phẩm pectin tự nhiên đã mang lại kết quả rất khả quan. Nghiên cứu ghi nhận sự sụt giảm rõ rệt của hàm lượng chì máu BLL ở nhóm trẻ được can thiệp so với nhóm đối chứng sau một thời gian theo dõi. Đồng thời, nhận thức và hành vi vệ sinh phòng ngừa nhiễm độc chì của cha mẹ và giáo viên cũng được cải thiện đáng kể. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để nhân rộng mô hình bảo vệ sức khỏe trẻ em tại các khu vực khai khoáng trên toàn quốc.

5.1. Hiệu quả truyền thông giáo dục sức khỏe tại chỗ

Chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe (GDSK) được tổ chức sâu rộng tại các trường học và cụm dân cư vùng mỏ. Cán bộ y tế hướng dẫn cha mẹ và trẻ thực hiện các kỹ năng vệ sinh cá nhân cơ bản để phòng tránh bụi chì. Trẻ được rèn luyện thói quen rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi chơi ngoài đất, cắt tỉa móng tay sạch sẽ. Các gia đình được hướng dẫn cách lau chùi nhà cửa bằng khăn ướt, không quét khô để tránh làm bụi chì phát tán vào không khí. Người lớn làm việc tại mỏ quặng phải thay đồ bảo hộ lao động và tắm rửa sạch trước khi về nhà tiếp xúc với con nhỏ. Kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) của cộng đồng sau can thiệp tăng lên rõ rệt, góp phần cắt đứt nhiều đường lây truyền chì vào cơ thể trẻ.

5.2. Ứng dụng chế phẩm pectin đào thải chì tự nhiên

Pectin là một dạng chất xơ hòa tan tự nhiên có nguồn gốc từ vỏ quả có múi hoặc củ cải đường, có khả năng tạo phức chelate với kim loại nặng. Nghiên cứu đã ứng dụng chế phẩm pectin cho trẻ em có nồng độ chì trong máu từ 10 µg/dl trở lên. Các phân tử pectin liên kết chọn lọc với ion chì tự do trong lòng ruột và thúc đẩy đào thải qua đường tiêu hóa, ngăn chặn chì tái hấp thu vào máu. Sau đợt can thiệp sử dụng pectin kết hợp chế độ ăn giàu dinh dưỡng, nồng độ chì máu trung bình của trẻ giảm đáng kể và không ghi nhận bất kỳ tác dụng phụ nguy hiểm nào. Đây được đánh giá là giải pháp an toàn, kinh tế, dễ áp dụng tại cộng đồng cho những trường hợp nhiễm độc chì mức độ nhẹ và trung bình ở trẻ nhỏ.

5.3. Khuyến nghị kiểm soát môi trường sống cho trẻ nhỏ

Để bảo vệ bền vững sức khỏe trẻ em vùng mỏ, các giải pháp môi trường mang tính căn cơ cần được chính quyền thực thi nghiêm ngặt. Các doanh nghiệp khai thác khoáng sản phải lắp đặt hệ thống phun sương dập bụi tại bãi tuyển quặng và che chắn bạt kín trong quá trình vận chuyển. Xây dựng các đập thải kiên cố và xử lý triệt để nước thải mỏ trước khi xả ra môi trường xung quanh. Chính quyền địa phương cần đầu tư hệ thống cấp nước sạch tập trung đạt chuẩn y tế cho trường học và trạm y tế xã. Thường xuyên quan trắc chất lượng đất và không khí để cảnh báo sớm nguy cơ ô nhiễm. Tiếp tục duy trì các đợt khám sàng lọc nồng độ chì trong máu định kỳ nhằm bảo đảm mọi trẻ em đều được sống và học tập trong môi trường an toàn, lành mạnh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về chì và tác hại của chì lên sức khỏe của trẻ em
1.2. Dịch tễ học thấm nhiễm chì ở trẻ em
1.3. Một số yếu tố nguy cơ gây thấm nhiễm chì ở trẻ em
1.4. Biện pháp can thiệp dự phòng thấm nhiễm chì và hiệu quả can thiệp
1.5. Lý do lựa chọn địa điểm nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu:
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Địa điểm nghiên cứu
2.1.3. Thời gian nghiên cứu:
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu và chọn mẫu
2.2.3. Kĩ thuật chọn mẫu:
2.2.4. Nội dung nghiên cứu:
2.3. Biến số và chỉ số nghiên cứu:
2.4. Kĩ thuật và công cụ thu thập thông tin
2.5. Sai số và cách khống chế sai số
2.6. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Thực trạng thấm nhiễm chì và tình trạng phát triển thể chất tinh thần của trẻ em từ 3 đến 14 tuổi sống tiếp giáp khu vực nơi khai khoáng tại Bản Thi, Bắc Kạn và Tân Long, Thái Nguyên năm 2016
3.2. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thấm nhiễm chì ở trẻ em tại Bản Thi, Bắc Kạn và Tân Long, Thái Nguyên
3.3. Kết quả của các biện pháp can thiệp dự phòng bằng truyền thông giáo dục sức khỏe và sử dụng chế phẩm pectin với trẻ em có nồng độ chì máu ≥ 10 µg/dl tại Bản Thi, Bắc Kạn và Tân Long, Thái Nguyên.
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Thực trạng thấm nhiễm chì và tình trạng phát triển thể chất tinh thần của trẻ em từ 3 đến 14 tuổi sống tiếp giáp khu vực nơi khai khoáng tại Bản Thi, Bắc Kạn và Tân Long, Thái Nguyên năm 2016
4.2. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thấm nhiễm chì ở trẻ em tại Bản Thi, Bắc Kạn và Tân Long, Thái Nguyên
4.3. Kết quả của các biện pháp can thiệp dự phòng bằng truyền thông giáo dục sức khỏe và sử dụng chế phẩm pectin với trẻ em có nồng độ chì máu ≥ 10 µg/dl tại Bản Thi, Bắc Kạn và Tân Long, Thái Nguyên.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
appendix.1. Tài liệu tiếng Việt
appendix.2. Tài liệu tiếng Anh
PHỤ LỤC
appendix.1. Phiếu điều tra trước can thiệp
appendix.2. Phiếu điều tra sau can thiệp
appendix.3. Test ASQ
appendix.4. Test DBC-P và Vanderbilt
appendix.5. Tài liệu truyền thông và giáo dục sức khỏe
appendix.6. Tờ rơi truyền thông về phòng chống nhiễm độc chì
appendix.7. Một số hình ảnh triển khai nghiên cứu
appendix.8. Danh sách người tham gia nghiên cứu
appendix.9. Xác nhận của cơ sở sử dụng số liệu
appendix.10. Sản phẩm Pectin Complex
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thực trạng thấm nhiễm chì ở trẻ em sống tại khu vực tiếp giáp nơi khai khoáng kết quả can thiệp tại hai điểm nghiên cứu ở bắc kạn và thái nguyên năm 2016 2018

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (240 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG HOÀNG THỊ GIANG THỰC TRẠNG THẤM NHIỄM CHÌ Ở TRẺ EM SỐNG TẠI KHU VỰC TIẾP GIÁP NƠI KHAI KHOÁNG – KẾT QUẢ CAN THIỆP TẠI HAI ĐIỂM NGHIÊN CỨU Ở BẮC KẠN VÀ THÁI NGUYÊN NĂM 2016-2018 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Þ Minh PGS. Ph¹m V¨n Träng HẢI PHÒNG - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG HOÀNG THỊ GIANG THỰC TRẠNG THẤM NHIỄM CHÌ Ở TRẺ EM SỐNG TẠI KHU VỰC TIẾP GIÁP NƠI KHAI KHOÁNG – KẾT QUẢ CAN THIỆP TẠI HAI ĐIỂM NGHIÊN CỨU Ở BẮC KẠN VÀ THÁI NGUYÊN NĂM 2016-2018 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Chuyên ngành : Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số : 62.01 Người hướng dẫn: Hướng dẫn 1: PGS. DOÃN NGỌC HẢI Hướng dẫn 2: PGS. PHẠM MINH KHUÊ g-êi h-íng dÉn: GS.

Vò ThÞ Minh Thôc PGS. Ph¹m V¨n Träng HẢI PHÒNG - 2019 luan an - i- LỜI CAM ĐOAN Đây là công trình nghiên cứu có sử dụng một phần số liệu của đề tài độc lập cấp quốc gia “Nghiên cứu thực trạng nhiễm độc chì ở trẻ em Việt Nam và hiệu quả của một số giải pháp can thiệp” (Mã số: ĐTĐLCN – 48/15/01) do Viện Sức khỏe nghề nghiệp và Môi trường chủ trì và PGS.TS Doãn Ngọc Hải là chủ nhiệm đề tài. Tôi xin cam đoan các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chính xác. Hải Phòng, ngày 14 tháng 5 năm 2019 NCS Hoàng Thị Giang luan an - ii- LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám Hiệu Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, phòng Đào tạo sau đại học, khoa Y Tế công cộng và các phòng ban liên quan của Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập.

Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Doãn Ngọc Hải và PGS.TS Phạm Minh Khuê, người Thầy đã dành nhiều thời gian, trí tuệ và tâm sức trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ và chỉ bảo tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, cán bộ y tế và toàn bộ cha/mẹ và trẻ em tham gia nghiên cứu tại xã Bản Thi, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn và xã Tân Long, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên đã nhiệt tình giúp đỡ tạo điều kiện để tôi thu thập số liệu phục vụ cho đề tài này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô và đồng nghiệp khoa Y tế công cộng, các cán bộ của Viện Sức khỏe nghề nghiệp và Môi trường đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới bạn bè và gia đình đã luôn động viên, chia sẻ và ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập và công tác.

Hải Phòng, ngày 14 tháng 5 năm 2019 Ngƣời thực hiện NCS Hoàng Thị Giang luan an - iii- DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ALAD : Axít Delta-aminolevulinic dehydratase CDC : Trung tâm kiểm soát bệnh tật Hoa Kỳ CSHQ : Chỉ số hiệu quả GDSK : Giáo dục sức khoẻ US EPA : Cục bảo vệ môi trường Hoa Kỳ IQ : Chỉ số thông minh KAP : Kiến thức, thái độ, thực hành NĐC : Nhiễm độc chì NĐCM : Nồng độ chì máu n–N : Số lượng QCVN : Quy chuẩn Việt Nam TCCP : Tiêu chuẩn cho phép : Chương trình môi trường liên hợp quốc – United UNEP National Environment Programme WHO : Tổ chức Y tế Thế giới – World Health Organization SD : độ lệch chuẩn X : Giá trị trung bình luan an - iv- MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. 1 Chƣơng 1 : TỔNG QUAN.

Tổng quan về chì và tác hại của chì lên sức khỏe của trẻ em……………………………………………………………………. Dịch tễ học thấm nhiễm chì ở trẻ em. Một số yếu tố nguy cơ gây thấm nhiễm chì ở trẻ em. Biện pháp can thiệp dự phòng thấm nhiễm chì và hiệu quả can thiệp…………………………………………………………………….

Lý do lựa chọn địa điểm nghiên cứu. 40 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu:. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu và chọn mẫu. Kĩ thuật chọn mẫu:. Nội dung nghiên cứu:. Biến số và chỉ số nghiên cứu:.

Kĩ thuật và công cụ thu thập thông tin .4 Sai số và cách khống chế sai số. Xử lý số liệu. 66 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng thấm nhiễm chì và tình trạng phát triển thể chất tinh thần của trẻ em từ 3 đến 14 tuổi sống tiếp giáp khu vực nơi khai khoáng tại Bản Thi, Bắc Kạn và Tân Long, Thái Nguyên năm 2016.

Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thấm nhiễm chì ở trẻ em tại Bản Thi, Bắc Kạn và Tân Long, Thái Nguyên. Kết quả của các biện pháp can thiệp dự phòng bằng truyền thông giáo dục sức khỏe và sử dụng chế phẩm pectin với trẻ em có nồng độ chì máu ≥ 10 µg/dl tại Bản Thi, Bắc Kạn và Tân Long, Thái Nguyên. 94 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Thực trạng thấm nhiễm chì và tình trạng phát triển thể chất tinh thần của trẻ em từ 3 đến 14 tuổi sống tiếp giáp khu vực nơi khai khoáng tại Bản Thi, Bắc Kạn và Tân Long, Thái Nguyên năm 2016.

Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thấm nhiễm chì ở trẻ em tại Bản Thi, Bắc Kạn và Tân Long, Thái Nguyên. Kết quả của các biện pháp can thiệp dự phòng bằng truyền thông giáo dục sức khỏe và sử dụng chế phẩm pectin với trẻ em có nồng độ chì máu ≥ 10 µg/dl tại Bản Thi, Bắc Kạn và Tân Long, Thái Nguyên. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 Tài liệu tiếng Việt.

147 Tài liệu tiếng Anh. 151 PHỤ LỤC Phụ lục 1: Phiếu điều tra trước can thiệp Phụ lục 2: Phiếu điều tra sau can thiệp Phụ lục 3: Test ASQ Phụ lục 4: Test DBC-P và Vanderbilt luan an - vi- Phụ lục 5: Tài liệu truyền thông và giáo dục sức khỏe Phụ lục 6: Tờ rơi truyền thông về phòng chống nhiễm độc chì Phụ lục 7: Một số hình ảnh triển khai nghiên cứu Phụ lục 8: Danh sách người tham gia nghiên cứu Phụ lục 9: Xác nhận của cơ sở sử dụng số liệu Phụ lục 10: Sản phẩm Pectin Complex luan an - vii- DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Hướng dẫn hành động xử lí nhiễm độc chì ở trẻ em……………. Phân bố trẻ tham gia nghiên cứu theo tuổi và giới.

Đặc điểm xã hội học về cha mẹ của trẻ tham gia nghiên cứu. Phân bố NĐCM ở trẻ em từ 3-14 tuổi theo địa bàn nghiên cứu. Phân bố mức độ NĐCM ở trẻ em theo nhóm tuổi. Phân bố mức độ NĐCM ở trẻ em từ 3 -14 tuổi theo giới.

Đặc điểm chiều cao theo tuổi của trẻ theo NĐCM. Đặc điểm cân nặng theo tuổi của trẻ theo NĐCM. Đặc điểm vòng ngực theo tuổi của trẻ theo NĐCM. Đặc điểm chỉ số BMI theo tuổi của trẻ theo NĐCM.

Đặc điểm một số chỉ số huyết học của trẻ theo NĐCM. Đặc điểm một số biểu hiện của trẻ em theo NĐCM. Đặc điểm chỉ số IQ ở trẻ ≥ 6 tuổi theo NĐCM. Đặc điểm sự phát triển tâm lí của trẻ < 6 tuổi của trẻ em theo thang đo ASQ.

Đặc điểm phát triển hành vi của trẻ em theo thang đo DBC-P. Đặc điểm phát triển hành vi của trẻ em theo thang đo Vanderbilt theo NĐCM. Nồng độ chì trong đất dân sinh tại Bản Thi, Bắc Kạn và Tân Long, Thái Nguyên. Nồng độ chì trong không khí tại Bản Thi và Tân Long.

Nồng độ chì trong nước sinh hoạt tại Bản Thi và Tân Long. Đặc điểm một số hành vi, thói quen của trẻ theo giới. Liên quan giữa tình trạng thấm nhiễm chì và tuổi của trẻ. Liên quan giữa tình trạng thấm nhiễm chì và giới tính của trẻ.

Liên quan giữa tình trạng thấm nhiễm chì và tiền sử sử dụng luan an - viii- thuốc cam của trẻ. Liên quan giữa tình trạng thấm nhiễm chì và thói quen rửa tay trước khi ăn cơm của trẻ. Liên quan giữa tình trạng thấm nhiễm chì và thời gian chơi ngoài trời của trẻ. Liên quan giữa tình trạng thấm nhiễm chì và loại bề mặt khu vực trẻ hay chơi.

Đánh giá một số yếu tố liên quan đến tình trạng thấm nhiễm chì và đặc điểm hành vi, thói quen của trẻ theo mô hình hồi quy đa biến. Liên quan giữa tình trạng thấm nhiễm chì ở trẻ và cha/mẹ làm việc tại khu mỏ. Liên quan giữa tình trạng thấm nhiễm chì ở trẻ và khoảng cách nhà ở của trẻ đến khu mỏ khai thác quặng chì. Liên quan giữa tình trạng thấm nhiễm chì ở trẻ và nguồn nước sử dụng trong gia đình.

Liên quan giữa tình trạng thấm nhiễm chì ở trẻ em và thói quen giặt quần áo của trẻ trong gia đình có cha/mẹ làm việc tại khu mỏ. Liên quan giữa tình trạng thấm nhiễm chì ở trẻ và kiến thức về nhiễm chì trên trẻ em của cha/mẹ. Liên quan giữa tình trạng thấm nhiễm chì ở trẻ và thái độ về phòng chống nhiễm chì trên trẻ em của cha/mẹ trẻ. Liên quan giữa tình trạng thấm nhiễm chì ở trẻ và thực hành về phòng chống nhiễm chì trên trẻ em của cha/mẹ trẻ.

Đánh giá một số yếu tố liên quan đến tình trạng thấm nhiễm chì ở trẻ và đặc điểm gia đình theo mô hình hồi quy đa biến. Đặc điểm giới và tuổi của nhóm trẻ can thiệp. Một số đặc điểm xã hội học về cha mẹ của trẻ tham gia nghiên cứu can thiệp. 95 luan an - ix- Bảng 3.

Kết quả can thiệp đến thay đổi kiến thức của cha/mẹ trẻ về nhiễm độc chì trên trẻ em tại Bản Thi, Bắc Kạn (n = 115). Kết quả can thiệp đến thay đổi kiến thức của cha/mẹ trẻ về nhiễm độc chì trên trẻ em tại Thái Nguyên ( n = 82). Kết quả can thiệp đến thay đổi kiến thức của cha/mẹ trẻ về nhiễm độc chì trên trẻ em tại Bắc Kạn và Thái Nguyên ( N = 197). Kết quả can thiệp đến thay đổi thái độ của cha/mẹ trẻ về phòng chống nhiễm chì cho trẻ em tại Bắc Kạn (n = 115).

Kết quả can thiệp đến thay đổi thái độ của cha/mẹ trẻ về phòng chống nhiễm chì cho trẻ em tại Thái Nguyên (n=82).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Giang (2019). Thực trạng nhiễm chì ở trẻ em khu vực khai khoáng Bắc Kạn - Thái Nguyên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/thuc-trang-nhiem-chi-o-tre-em-khu-vuc-khai-khoang-bac-kan-thai-nguyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng nhiễm chì ở trẻ em khu vực khai khoáng Bắc Kạn - Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Thực trạng thấm nhiễm chì trẻ em Bắc Kạn, Thái Nguyên (2016-2018). Phân tích kết quả can thiệp tại hai điểm nghiên cứu, đưa ra giải pháp phòng ngừa.

Luận án "Thực trạng nhiễm chì ở trẻ em khu vực khai khoáng Bắc Kạn - Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Thực trạng nhiễm chì ở trẻ em khu vực khai khoáng Bắc Kạn - Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng nhiễm chì ở trẻ em khu vực khai khoáng Bắc Kạn - Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Y TẾ CÔNG CỘNG. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Thực trạng nhiễm chì ở trẻ em khu vực khai khoáng Bắc Kạn - Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng nhiễm chì ở trẻ em khu vực khai khoáng Bắc Kạn - Thái Nguyên" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng nhiễm chì ở trẻ em khu vực khai khoáng Bắc Kạn - Thái Nguyên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter