Luận án tiến sĩ: Thực trạng bệnh sốt xuất huyết Dengue và đánh giá hiệu quả mô hình can thiệp tại Tây Nguyên
Luận án TS: Thực trạng sốt xuất huyết Dengue Tây Nguyên. Đánh giá hiệu quả mô hình can thiệp dựa vào cộng đồng, đề xuất giải pháp phòng chống.
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng dịch sốt xuất huyết Tây Nguyên giai đoạn mới
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Vệ sinh xã hội học và Tổ chức y tế
- Tác giả:
- Ngô Thị Hải Vân
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng dịch sốt xuất huyết Tây Nguyên giai đoạn mới
Bệnh sốt xuất huyết Dengue tại khu vực Tây Nguyên diễn biến phức tạp. Địa bàn này ghi nhận nhiều đợt bùng phát dịch lớn trong giai đoạn 2005 - 2014. Các vụ dịch có xu hướng lan rộng từ đô thị về vùng nông thôn và các buôn làng xa xôi. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển. Lượng mưa lớn cùng nhiệt độ cao làm tăng mật độ véc tơ truyền bệnh. Số ca nhiễm tăng nhanh gây quá tải cho hệ thống y tế cơ sở. Công tác kiểm soát dịch sốt xuất huyết Tây Nguyên đối mặt nhiều thách thức lớn. Tỷ lệ lưu hành đồng thời bốn tuýp vi rút Dengue làm tăng nguy cơ tái nhiễm ở người dân. Các cấp chính quyền cần nắm rõ bức tranh toàn cảnh để triển khai biện pháp can thiệp kịp thời.
1.1. Diễn biến số ca mắc sốt xuất huyết Đắk Lắk Gia Lai
Thống kê dịch tễ cho thấy số ca mắc sốt xuất huyết Đắk Lắk Gia Lai luôn chiếm tỷ trọng cao trong toàn vùng Tây Nguyên. Hai tỉnh này có mật độ dân cư đông đúc và tốc độ đô thị hóa nhanh. Dịch bệnh thường bùng phát mạnh vào các tháng giữa năm. Giai đoạn 2005 - 2014 chứng kiến nhiều đỉnh dịch vượt mức cảnh báo. Thành phố Buôn Ma Thuột và Pleiku ghi nhận lượng bệnh nhân nhập viện cao nhất. Các ổ dịch kéo dài dai dẳng qua nhiều tuần. Tình trạng di biến động dân cư giữa các vùng sản xuất nông nghiệp làm gia tăng nguy cơ phát tán vi rút. Việc chậm trễ phát hiện ca bệnh đầu tiên khiến dịch lan rộng trong cộng đồng. Ngành y tế địa phương cần liên tục theo dõi sát sao biểu đồ ca bệnh để kịp thời khoanh vùng xử lý.
1.2. Phân bố ca bệnh theo độ tuổi và vùng địa lý
Cơ cấu bệnh nhân sốt xuất huyết tại khu vực Tây Nguyên có sự thay đổi rõ rệt. Nhóm tuổi thanh thiếu niên và người trưởng thành chiếm tỷ lệ mắc bệnh ngày càng cao. Trước đây bệnh chủ yếu ghi nhận ở trẻ nhỏ. Sự chuyển dịch này phản ánh mức độ phơi nhiễm cao của lực lượng lao động ngoài trời. Về mặt địa lý, các huyện vùng sâu và vùng đồng bào dân tộc thiểu số bắt đầu xuất hiện nhiều ca bệnh nặng. Địa hình đồi núi chia cắt gây khó khăn cho việc tiếp cận dịch vụ y tế. Người dân tại các buôn làng xa trung tâm thường đến bệnh viện muộn. Điều này dẫn đến nguy cơ diễn tiến nặng của bệnh gia tăng. Phân tích không gian giúp xác định chính xác các điểm nóng dịch tễ ưu tiên can thiệp.
1.3. Tác động của khí hậu đến chu kỳ dịch bệnh
Điều kiện thời tiết tại Tây Nguyên ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ lây truyền sốt xuất huyết. Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11 là thời điểm dịch bùng phát dữ dội. Lượng mưa dồi dào tạo ra vô số điểm đọng nước ngoài tự nhiên. Nhiệt độ môi trường duy trì ở mức 25 đến 30 độ C rút ngắn chu kỳ sinh trưởng của muỗi. Thời gian ủ bệnh ngoại giới của vi rút Dengue trong cơ thể véc tơ cũng giảm đáng kể. Mật độ muỗi trưởng thành tăng vọt ngay sau những đợt mưa lớn đầu mùa. Độ ẩm không khí cao kéo dài tuổi thọ của muỗi truyền bệnh. Mối tương quan chặt chẽ giữa khí hậu và số ca mắc đòi hỏi các đơn vị y tế phải chủ động xây dựng phương án dự báo dịch sớm trước mùa mưa.
II. Đặc điểm véc tơ truyền bệnh sốt xuất huyết tại Tây Nguyên
Véc tơ truyền bệnh đóng vai trò then chốt trong sự tồn lưu của dịch sốt xuất huyết. Tây Nguyên sở hữu hệ sinh thái đa dạng tạo môi trường sống lý tưởng cho hai loài muỗi truyền bệnh chủ yếu. Các nghiên cứu thực địa đã chỉ rõ sự phân bố không gian và tập tính sinh thái của từng loài muỗi. Mật độ véc tơ thay đổi rõ rệt theo mùa và từng khu vực địa hình. Sự xuất hiện đồng thời của hai loài muỗi làm tăng tính phức tạp của chu trình lây truyền. Công tác điều tra véc tơ cần được thực hiện thường xuyên và bài bản. Việc hiểu rõ nguồn gốc sinh sản của muỗi giúp tối ưu hóa các biện pháp tiêu diệt bọ gậy tại chỗ.
2.1. Tập tính sinh học của muỗi vằn truyền bệnh Aedes aegypti
Loài muỗi vằn truyền bệnh Aedes aegypti là véc tơ chính gây dịch tại các khu đô thị Tây Nguyên. Loài muỗi này ưa sống trong nhà và các khu vực có người cư trú đông đúc. Muỗi có tập tính hút máu người vào ban ngày, đặc biệt là sáng sớm và chiều tà. Chúng thường đẻ trứng vào các dụng cụ chứa nước sinh hoạt sạch quanh nhà như lu, bể chứa, khay nước tủ lạnh. Khả năng chịu đựng khô hạn của trứng muỗi Aedes aegypti rất cao. Trứng có thể tồn tại nhiều tháng trong điều kiện khô ráo và lập tức nở khi gặp nước mưa. Muỗi cái trưởng thành có thể chích đốt nhiều người trong một bữa ăn để hoàn thành chu kỳ sinh sản. Đặc tính này giải thích lý do dịch lây lan rất nhanh trong các khu dân cư đông đúc.
2.2. Sự phân bố của muỗi Aedes albopictus vùng nương rẫy
Bên cạnh véc tơ chính, muỗi Aedes albopictus vùng nương rẫy đóng vai trò là véc tơ phụ quan trọng tại Tây Nguyên. Loài muỗi này thích nghi tốt với môi trường ngoài trời, vườn cây cà phê, cao su và rừng bán tự nhiên. Chúng đẻ trứng trong các hốc cây, kẽ lá, vỏ dừa khô và các phế thải nông nghiệp đọng nước mưa. Nông dân lao động trên rẫy là đối tượng dễ bị muỗi albopictus tấn công nhất. Sau khi bị nhiễm vi rút từ nương rẫy, người dân trở về buôn làng và trở thành nguồn lây nhiễm cho muỗi Aedes aegypti tại nhà. Sự tương tác dịch tễ giữa khu dân cư và nương rẫy khiến cho chuỗi lây truyền không bị ngắt quãng. Kiểm soát muỗi tại các vùng canh tác đòi hỏi sự tham gia tích cực từ chính các hộ gia đình nông dân.
2.3. Các loại dụng cụ chứa nước sinh sản bọ gậy
Thói quen trữ nước sinh hoạt của người dân Tây Nguyên tạo ra vô số ổ đẻ cho muỗi truyền bệnh. Các chum vại, bể xi măng hở nắp và phuy chứa nước mưa xuất hiện phổ biến tại mọi hộ gia đình. Ngoài ra, rác thải sinh hoạt như lốp xe cũ, chai lọ vỡ, vỏ đồ hộp vứt quanh vườn cũng tích tụ nước mưa. Đây là những nơi trú ẩn hoàn hảo cho lăng quăng phát triển mà không bị xáo trộn. Nhiều gia đình trồng cây cảnh, bình cắm hoa lưu nước lâu ngày không thay rửa cũng trở thành ổ bọ gậy nguy hiểm. Việc thu gom rác thải và xử lý triệt để các vật dụng chứa nước đọng là biện pháp căn cơ để cắt đứt nguồn sinh sản của véc tơ.
III. Giám sát dịch tễ sốt xuất huyết Dengue tại Tây Nguyên
Hệ thống giám sát dịch tễ đóng vai trò là lá chắn đầu tiên giúp phát hiện và ngăn chặn dịch bùng phát. Tại địa bàn Tây Nguyên, hoạt động giám sát bao gồm theo dõi ca bệnh lâm sàng, huyết thanh học và điều tra véc tơ định kỳ. Dữ liệu dịch tễ được thu thập từ tuyến cơ sở đến tuyến tỉnh để phục vụ phân tích dự báo. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và bản đồ số GIS giúp theo dõi trực quan diễn biến ổ dịch theo thời gian thực. Giám sát chặt chẽ giúp ngành y tế đưa ra cảnh báo sớm cho cộng đồng. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp chuyên môn bảo đảm nguồn lực y tế được phân bổ chính xác và kịp thời.
3.1. Theo dõi chỉ số lăng quăng bọ gậy BI HI định kỳ
Cán bộ y tế tiến hành đo lường chỉ số lăng quăng bọ gậy BI HI để đánh giá nguy cơ bùng phát dịch tại thực địa. Chỉ số Breteau (BI) phản ánh số dụng cụ chứa nước có bọ gậy trên 100 nhà kiểm tra. Chỉ số nhà có bọ gậy (HI) cho biết tỷ lệ phần trăm số hộ gia đình có lăng quăng. Khi chỉ số BI vượt ngưỡng 30 hoặc HI vượt ngưỡng 20%, khu vực đó được xếp vào mức báo động đỏ về nguy cơ dịch. Việc điều tra định kỳ mỗi tháng giúp y tế cơ sở phát hiện sớm các điểm có mật độ véc tơ tăng cao bất thường. Dữ liệu từ các đợt giám sát là căn cứ khoa học để quyết định thời điểm tổ chức chiến dịch diệt bọ gậy hoặc phun hóa chất diệt muỗi diện rộng.
3.2. Vai trò giám sát của Viện Vệ sinh Dịch tễ Tây Nguyên
Viện Vệ sinh Dịch tễ Tây Nguyên giữ vị trí đầu ngành trong công tác nghiên cứu, chỉ đạo và giám sát dịch bệnh toàn khu vực. Viện thực hiện xét nghiệm chuyên sâu nhằm phân lập các tuýp vi rút Dengue lưu hành hàng năm. Các nghiên cứu về mức độ nhạy cảm của muỗi với hóa chất diệt côn trùng do viện thực hiện giúp lựa chọn đúng loại thuốc phun. Ngoài ra, đơn vị này tổ chức các khóa tập huấn nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ y tế tuyến tỉnh và huyện. Viện thường xuyên cử các đoàn chuyên gia hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp cho các điểm nóng bùng phát dịch nặng. Những cảnh báo dịch tễ từ viện giúp cơ quan quản lý ban hành chỉ đạo kịp thời cho cả vùng.
3.3. Hoạt động phối hợp mạng lưới CDC các tỉnh Tây Nguyên
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) tại các tỉnh Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Nông và Lâm Đồng phối hợp chặt chẽ trong công tác phòng dịch. Mạng lưới CDC các tỉnh Tây Nguyên thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin dịch tễ giáp ranh định kỳ. Khi một địa phương xuất hiện ổ dịch lớn, các tỉnh lân cận lập tức kích hoạt biện pháp phòng vệ từ xa. CDC tuyến tỉnh chỉ đạo các trung tâm y tế huyện giám sát chặt ca bệnh điều trị tại các trạm y tế xã. Mạng lưới phản ứng nhanh sẵn sàng hỗ trợ máy phun công suất lớn và hóa chất cho vùng có dịch. Sự liên kết vùng giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực y tế dự phòng.
IV. Nhận biết cảnh báo nặng và biến chứng sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết Dengue có biểu hiện lâm sàng đa dạng và diễn biến rất khó lường. Đa số ca bệnh khởi phát bằng sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội và đau mỏi cơ khớp. Giai đoạn nguy hiểm thường rơi vào ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 của bệnh khi người bệnh có dấu hiệu hạ sốt. Bệnh nhân và gia đình thường chủ quan trong giai đoạn này vì tưởng bệnh đã thuyên giảm. Sự suy giảm tiểu cầu và tăng tính thấm thành mạch có thể dẫn đến thất thoát huyết tương ồ ạt. Việc nắm rõ các dấu hiệu nguy hiểm giúp bệnh nhân đến cơ sở y tế điều trị kịp thời, giảm thiểu tỷ lệ tử vong.
4.1. Nhận diện sớm ca sốt xuất huyết Dengue cảnh báo nặng
Nhận diện chính xác trường hợp sốt xuất huyết Dengue cảnh báo nặng là chìa khóa để cứu sống người bệnh. Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm đau bụng nhiều và liên tục, nôn ói liên tục, xuất huyết niêm mạc như chảy máu chân răng hoặc chảy máu cam. Bệnh nhân có thể xuất hiện tình trạng lừ đừ, bồn chồn, vật vã hoặc li bì bất thường. Khám lâm sàng phát hiện gan to trên 2cm dưới bờ sườn kèm theo triệu chứng đau tức vùng hạ sườn phải. Kết quả xét nghiệm máu cho thấy lượng tiểu cầu giảm nhanh chóng trong khi chỉ số dung tích hồng cầu (hematocrit) tăng cao. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, bệnh nhân cần được nhập viện theo dõi sát tại khu điều trị tích cực.
4.2. Xử trí cấp cứu và phòng ngừa biến chứng sốc sốt xuất huyết
Biến chứng sốc sốt xuất huyết là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong nếu không được hồi sức kịp thời. Sốc xảy ra do thoát huyết tương nặng dẫn đến giảm thể tích tuần hoàn cấp tính. Người bệnh có biểu hiện lạnh đầu chi, da ẩm nhớt, mạch nhanh nhỏ và huyết áp tụt kẹt. Phác đồ điều trị đòi hỏi bù dịch sớm và chuẩn xác bằng các dung dịch điện giải hoặc cao phân tử theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Các biến chứng nguy hiểm khác bao gồm suy đa tạng, tổn thương gan cấp và xuất huyết tiêu hóa ồ ạt. Nhân viên y tế cần đo huyết áp và theo dõi sát lượng nước tiểu mỗi giờ để điều chỉnh tốc độ truyền dịch thích hợp.
V. Mô hình phòng chống dịch sốt xuất huyết tại Tây Nguyên
Xây dựng mô hình can thiệp bền vững dựa vào cộng đồng là giải pháp cốt lõi để khống chế dịch sốt xuất huyết tại Tây Nguyên. Mô hình kết hợp chặt chẽ giữa biện pháp kỹ thuật y tế và sự tham gia tích cực của người dân bản địa. Việc huy động cả hệ thống chính trị cơ sở giúp duy trì các hoạt động vệ sinh môi trường thường xuyên. Đánh giá thực nghiệm tại Đắk Lắk cho thấy mô hình giúp giảm mạnh mật độ muỗi và tỷ lệ mắc bệnh rõ rệt so với vùng đối chứng. Các can thiệp thân thiện với môi trường mang lại hiệu quả lâu dài và tiết kiệm chi phí cho ngân sách nhà nước.
5.1. Kiểm soát các ổ dịch sốt xuất huyết mùa mưa cục bộ
Xử lý dứt điểm các ổ dịch sốt xuất huyết mùa mưa cục bộ là nhiệm vụ trọng tâm của lực lượng y tế cơ sở. Ngay khi ghi nhận ca bệnh đầu tiên, đội phản ứng nhanh tiến hành khoanh vùng bán kính 200 mét quanh nhà bệnh nhân. Cán bộ y tế tổ chức chiến dịch tổng vệ sinh môi trường, thu gom phế thải và lật úp toàn bộ dụng cụ đọng nước mưa. Hoạt động phun hóa chất diệt muỗi trưởng thành được triển khai đồng loạt vào sáng sớm để đạt hiệu quả tối ưu. Việc tái kiểm tra sau phun giúp đánh giá mức độ suy giảm của véc tơ và kịp thời xử lý các ổ bọ gậy còn sót lại. Sự phối hợp của người dân là yếu素 quyết định sự thành bại của đợt dập dịch.
5.2. Biện pháp sinh học diệt bọ gậy bằng cá bảy màu
Thả cá bảy màu vào các dụng cụ trữ nước lớn là biện pháp sinh học an toàn và mang lại hiệu quả vượt trội. Loài cá này có khả năng ăn ấu trùng muỗi nhanh chóng mà không gây ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt của người dân. Mỗi bể xi măng hoặc chum vại lớn chỉ cần thả từ 2 đến 4 con cá là có thể kiểm soát hoàn toàn lăng quăng. Các trạm y tế thành lập điểm nhân giống cá bảy màu miễn phí để cấp phát cho các hộ gia đình. Người dân được hướng dẫn cách chăm sóc và duy trì đàn cá trong suốt mùa mưa. Biện pháp này giúp giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại và hạn chế hiện tượng muỗi kháng thuốc trong tự nhiên.
5.3. Xây dựng mạng lưới cộng tác viên y tế thôn buôn
Mạng lưới cộng tác viên y tế thôn buôn đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa ngành y tế và đồng bào dân tộc thiểu số. Các cộng tác viên trực tiếp đến từng hộ gia đình để hướng dẫn người dân cách phát hiện và diệt bọ gậy. Nhờ am hiểu ngôn ngữ và phong tục tập quán địa phương, cộng tác viên dễ dàng vận động bà con thay đổi hành vi trữ nước thiếu an toàn. Hàng tháng, mạng lưới này tham gia kiểm tra chỉ số véc tơ và báo cáo ngay cho trạm y tế khi phát hiện người có biểu hiện sốt. Việc duy trì chế độ bồi dưỡng và tập huấn định kỳ giúp nâng cao tinh thần trách nhiệm và kỹ năng thực địa cho đội ngũ này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGÔ THỊ HẢI VÂN THỰC TRẠNG BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ MÔ HÌNH CAN THIỆP DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG Ở TÂY NGUYÊN (2005 - 2014) LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGÔ THỊ HẢI VÂN THỰC TRẠNG BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ MÔ HÌNH CAN THIỆP DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG Ở TÂY NGUYÊN (2005 - 2014) Chuyên ngành: Vệ sinh xã hội học và Tổ chức Y tế Mã số: 62 72 01 64 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đặng Tuấn Đạt 2. Lê Văn Bào HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam số liệu trong đề tài luận án là một phần số liệu trong đề tài nghiên cứu khoa học cấp tỉnh, có tên: “Ứng dụng xây dựng mô hình phòng chống chủ động vector sốt xuất huyết dựa vào cộng đồng ở tỉnh Đăk Lăk”. Kết quả đề tài này là thành quả nghiên cứu của tập thể mà tôi là một thành viên chính.
Tôi đã được Chủ nhiệm đề tài và toàn bộ các thành viên trong nhóm nghiên cứu đồng ý cho phép sử dụng đề tài này vào trong luận án để bảo vệ lấy bằng tiến sĩ. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Ngô Thị Hải Vân MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.
Một số đặc điểm sốt xuất huyết Dengue. Lịch sử bệnh sốt xuất huyết Dengue. Một số đặc điểm sinh học của véc tơ truyền bệnh SXHD. Vi rút gây bệnh sốt xuất huyết Dengue.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh sốt xuất huyết Dengue. Giám sát dịch tễ sốt xuất huyết Dengue. Các biện pháp phòng chống sốt xuất huyết Dengue. Tình hình bệnh sốt xuất huyết Dengue trên thế giới và ở Việt Nam.
Tình hình bệnh sốt xuất huyết Dengue trên toàn cầu. Tình hình bệnh sốt xuất huyết Dengue tại Việt Nam. Tình hình sốt xuất huyết Dengue tại Tây Nguyên. Một số nghiên cứu phòng, chống sốt xuất huyết Dengue.
Trên thế giới. Các nghiên cứu can thiệp phòng chống SXHD tại Tây Nguyên. 32 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Mẫu và phương pháp chọn mẫu. Biến số và chỉ số về dịch tễ học bệnh SXHD trong nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Mẫu và phương pháp chọn mẫu.
Xây dựng mô hình phòng chống chủ động SXHD dựa vào cộng đồng. Công cụ và kỹ thuật thu thập thông tin. Hạn chế trong nghiên cứu và biện pháp khắc phục. Hạn chế trong nghiên cứu.
Biện pháp khắc phục sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. Quản lý, xử lý và phân tích số liệu. Một số khái niệm trong nghiên cứu .53 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Thực trạng bệnh sốt xuất huyết Dengue tại Tây Nguyên. Tình hình bệnh nhân SXHD tại 4 tỉnh Tây Nguyên. Kết quả xét nghiệm huyết thanh học và phân lập vi rút Dengue tại khu vực Tây Nguyên, (2005-2014). Kết quả giám sát vector truyền bệnh SXHD ở khu vực Tây Nguyên, (2009-2014).
Mối tương quan giữa nhiệt độ, lượng mưa trung bình với chỉ số DI, BI và số ca mắc SXHD tại 4 tỉnh Tây Nguyên, (2009-2013). Đánh giá hiệu quả mô hình phòng chống SXHD dựa vào cộng đồng. Thành lập Ban chỉ đạo và mạng lưới CTV. Hoạt động tập huấn.
Nội dung hoạt động của mô hình can thiệp. Hiệu quả các hoạt động của mô hình can thiệp. Hiệu quả hoạt động VSMT, thu gom DCPT tại phường can thiệp. Hiệu quả thả cá bảy màu với sự tham gia của cộng đồng.
Kết quả giám sát véc tơ tại phường can thiệp và phường chứng. Kết quả giám sát số ca mắc SXHD tại phường can thiệp và phường chứng, (2013-2014) .5 Đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành về PCSXHD của người dân trước và sau can thiệp. Tính bền vững và khả năng duy trì các biện pháp. 103 Chƣơng 4: BÀN LUẬN .Thực trạng sốt xuất huyết Dengue tại Tây Nguyên, giai đoạn.
Tình hình SXHD tại 4 tỉnh Tây Nguyên. Kết quả phân lập vi rút Dengue tại Tây Nguyên, (2005-2014). Muỗi Aedes aegypti véc tơ truyền bệnh Sôt xuất huyết Duengue ở khu vực Tây Nguyên. Đánh giá hiệu quả mô hình phòng, chống SXHD dựa vào cộng đồng.
Mô hình can thiệp dựa vào cộng đồng. Đánh giá kết quả can thiệp. 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1. BI Breteau Index (Chỉ số Breteau) 2.
CI Container Index (Chỉ số DCCN có bọ gậy) 3. CTV Cộng tác viên 4. CSHQ Chỉ số hiệu quả 5. CSMĐM Chỉ số mật độ muỗi 6.
CSMĐBG Chỉ số mật độ bọ gậy 7. DI Density Index (chỉ số mật độ) 8. DCCN Dụng cụ chứa nước 9. DCPT Dụng cụ phế thải 10.
PCSXHD Phòng, chống sốt xuất huyết Dengue 11. GIS Geographic Information System (hệ thông tin địa lý) 12. HI House Index (Chỉ số nhà có bọ gậy) 13. HGĐ Hộ gia đình 14.
HQCT Hiệu quả can thiệp 15. KAP Knowledge- Attitude- Practice (kiến thức- Thái độ- Thực hành) 16. LQ-BG Loăng quăng/bọ gậy 17. SD Sốt Dengue 18.
SXHD Sốt xuất huyết Dengue 19. TTYT Trung tâm Y tế 20. TTYTDP Trung tâm Y tế dự phòng 21. TT-GDSK Truyền thông - giáo dục sức khoẻ 22.
TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới 23. UBND Uỷ ban nhân dân 24. VSMT Vệ sinh môi trường 25. WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1: Số mắc và chết SXHD tại các tỉnh Tây Nguyên từ năm (1989 – 2004) .2: Kết quả phân lập vi rút Dengue tại Tây Nguyên (1998-2004) .1: Phân bố số ca mắc, chết SXHD theo năm của 4 tỉnh Tây Nguyên (2005-2014) .2: Phân bố số mắc SXHD theo huyện/thị xã/thành phố tại tỉnh Kon Tum, (2009- 2014) .3: Phân bố số mắc SXHD theo huyện/thị xã/thành phố tại tỉnh Gia lai, (2009 -2014) .4: Phân bố số mắc SXHD theo huyện/thị xã/thành phố tại tỉnh Đăk Lăk, (2009-2014) .5: Phân bố số mắc SXHD theo huyện/thị xã/thành phố tại tỉnh Đăk Nông .6: Phân bố số ca mắc theo thể lâm sàng tại 4 tỉnh, (2009-2014) .7: Kết quả xét nghiệm huyết thanh học SXHD, (2005-2014) .8: Kết quả phân lập vi rút Dengue tại tỉnh Kon Tum, (2005-2014) .9: Kết quả phân lập vi rút Dengue tại tỉnh Gia lai, (2005-2014) .10: Kết quả phân lập vi rút tại tỉnh Đăk Lăk, (2005-2014) .11: Kết quả phân lập vi rút tại tỉnh Đăk Nông, (2005-2014).12: Mối tương quan giữa nhiệt độ, lượng mưa trung bình với chỉ số DI, BI tại Kon Tum, giai đoạn (2009-2013) .13: Mối tương quan giữa nhiệt độ, lượng mưa trung bình với chỉ số DI, BI tại Gia Lai, giai đoạn (2009-2013).14: Mối tương quan giữa nhiệt độ, lượng mưa trung bình với chỉ số DI, BI tại Đăk Lăk, giai đoạn 2009-2013.
82 Bảng Tên bảng Trang 3.15: Mối tương quan giữa nhiệt độ, lượng mưa trung bình với chỉ số DI, BI tại Đăk Nông, giai đoạn (2009-2013).16: Ban chỉ đạo phòng chống SXHD tại phường Tân tiến .17: Hoạt động tập huấn cho ban chỉ đạo và CTV .18: Một số hoạt động truyền thông đã triển khai tại cộng đồng.19: Một số hoạt động can thiệp đã triển khai tại cộng đồng .20: Kết quả hoạt động VSMT, thu gom DCPT trước và sau chiến dịch .21: Kết quả hoạt động thả cá 7 màu trước và sau can thiệp .22: So sánh chỉ số mật độ muỗi Aedes aegypti (DI) tại phường can thiệp (Tân Tiến) và phường chứng (Thành Công), tháng 1/2013 đến tháng 10/2014 .23: So sánh chỉ số Breteau (BI) tại phường can thiệp (Tân Tiến) và phường chứng (Thành Công), tháng 1/2013 đến tháng 10/2014 .24: Số ca mắc SXHD tại P.Tân Tiến và P.25: Tỷ lệ có kiến thức đúng về véc tơ truyền bệnh SXHD .26: Tỷ lệ có kiến thức đúng về triệu chứng bệnh SXHD .27: Kiến thức về phòng chống véc tơ SXHD của người dân .28: Thái độ của người dân về phòng, chống bệnh SXHD .29: Thực hành của người dân trước và sau can thiệp .30: So sánh tỷ lệ thực hành đúng của người dân trước và sau can thiệp .31: Kết quả duy trì hoạt động VSMT, thu gom DCPT tại phường Tân Tiến .32: Kết quả duy trì hoạt động thả cá 7 màu tại cộng đồng .33: Kiến thức của người dân sau can thiệp (phường Tân Tiến) .34: Thái độ, thực hành của người dân sau sau can thiệp (phường Tân Tiến) 105 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.1: Số mắc SXHD trung bình theo tháng của 4 tỉnh .2: Diễn biến dịch theo tuần .3: Phân bố số ca mắc SXHD tại xã Quảng Sơn .4: Phân bố số ca mắc SXHD theo dân tộc .5: Diễn biến SXHD theo thời gian .6: Số ca mắc phân theo tuổi tại 4 tỉnh Tây Nguyên, .7: Tỷ lệ các type huyết thanh tại tỉnh Kon Tum, .8: Tỷ lệ các type huyết thanh tại tỉnh Gia Lai, .9: Tỷ lệ các type huyết thanh tại tỉnh Đăk Lăk, .10: Tỷ lệ các type huyết thanh tại tỉnh Đăk Nông, .11: Các type vi rút Dengue lưu hành tại 4 tỉnh Tây Nguyên, .12: Chỉ số DI trung bình theo tháng tại một số điểm giám sát 4 tỉnh Tây Nguyên, .13: Chỉ số BI trung bình theo tháng tại một số điểm giám sát 4 tỉnh Tây Nguyên, .14: Tỷ lệ tập trung bọ gậy tại Tp. Kon Tum, tỉnh Kon Tum, .15: Tỷ lệ tập trung bọ gậy tại Tp. Pleiku, tỉnh Gia Lai, .16: Tỷ lệ tập trung bọ gậy tại Tp. Buôn Ma Thuột, tỉnh Đăk Lăk, .17: Tỷ lệ tập trung bọ gậy tại Thị xã Gia Nghĩa, Đăk Nông.
79 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.1: Muỗi Aedes aegypti .2: Phân bố vùng/lãnh thổ có nguy cơ mắc SXHD trên thế giới .3: Số mắc SXHD báo cáo hàng năm cho WHO giai đoạn (1955- 2007), và số được báo cáo trong giai đoạn hiện tại, 2008-2010.4: Số mắc SXHD trung bình tại 30 Quốc gia/vùng lãnh thổ, (2004- 2010) .5: Số trường hợp mắc và chết do SXHD ở khu vực Tây Thái Bình Dương, 1991-2010.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Hải Vân (2018). Thực trạng bệnh sốt xuất huyết Dengue tại Tây Nguyên [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/thuc-trang-benh-sot-xuat-huyet-dengue-tai-tay-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng bệnh sốt xuất huyết Dengue tại Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Thực trạng sốt xuất huyết Dengue Tây Nguyên. Đánh giá hiệu quả mô hình can thiệp dựa vào cộng đồng, đề xuất giải pháp phòng chống.
Luận án "Thực trạng bệnh sốt xuất huyết Dengue tại Tây Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Thực trạng bệnh sốt xuất huyết Dengue tại Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng bệnh sốt xuất huyết Dengue tại Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và Tổ chức Y tế. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Thực trạng bệnh sốt xuất huyết Dengue tại Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng bệnh sốt xuất huyết Dengue tại Tây Nguyên" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng bệnh sốt xuất huyết Dengue tại Tây Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.