Nghiên cứu thực trạng sốt rét và giải pháp quân dân y tại Đắk Nông (2016-2018)

Nghiên cứu thực trạng ký sinh trùng sốt rét và biện pháp quân dân y phòng chống tại Đắk Nông (2016-2018).

Chuyên ngành

Ký sinh trùng y học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

151

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tình hình sốt rét biên giới Đắk Nông Thực trạng thách thức

Sốt rét vẫn là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng, đặc biệt tại các khu vực biên giới. Vùng biên giới Đắk Nông đối mặt nhiều thách thức trong kiểm soát dịch bệnh. Địa hình hiểm trở, dân cư di biến động, và điều kiện kinh tế khó khăn góp phần duy trì lưu hành ký sinh trùng sốt rét. Sốt rét ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và an ninh quốc phòng. Công tác phòng chống sốt rét tại đây đòi hỏi các biện pháp can thiệp mạnh mẽ và phối hợp liên ngành. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng bệnh, từ đó đề xuất giải pháp bền vững. Mục tiêu là giảm gánh nặng bệnh tật và tiến tới loại trừ sốt rét.

1.1. Bối cảnh sốt rét toàn cầu và Việt Nam

Sốt rét gây ra hàng trăm ngàn ca tử vong mỗi năm trên thế giới. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) liên tục cảnh báo về các vùng dịch tễ trọng điểm. Tại Việt Nam, nhiều năm qua, nỗ lực phòng chống sốt rét đã đạt nhiều thành tựu. Tuy nhiên, các vùng biên giới, miền núi vẫn ghi nhận số ca mắc đáng kể. Sốt rét vẫn là mối đe dọa dai dẳng đối với sức khỏe cộng đồng. Các chương trình quốc gia tiếp tục được triển khai, nhưng cần điều chỉnh phù hợp với từng địa phương.

1.2. Đặc điểm dịch tễ sốt rét tại biên giới Đắk Nông

Vùng biên giới Đắk Nông có nhiều đặc điểm thuận lợi cho sốt rét phát triển. Dân cư chủ yếu là người đồng bào dân tộc thiểu số. Hoạt động làm rẫy, khai thác lâm sản trong rừng thường xuyên diễn ra. Điều này làm tăng nguy cơ phơi nhiễm muỗi truyền bệnh. Sự di chuyển dân cư qua biên giới cũng làm phức tạp tình hình dịch tễ. Việc tiếp cận dịch vụ y tế của người dân còn hạn chế. Các yếu tố này tạo thành một thách thức lớn cho công tác phòng chống sốt rét tại địa phương.

1.3. Khó khăn trong công tác phòng chống sốt rét

Công tác phòng chống sốt rét tại vùng biên giới Đắk Nông đối mặt nhiều khó khăn. Kháng thuốc của ký sinh trùng sốt rét là một mối lo ngại lớn. Sự thay đổi hành vi của muỗi truyền bệnh cũng cần được theo dõi. Nguồn lực y tế còn thiếu thốn, đặc biệt tại các trạm y tế xã. Việc vận chuyển thuốc men, vật tư y tế gặp trở ngại do địa hình. Giáo dục sức khỏe chưa thực sự hiệu quả. Cần có các biện pháp can thiệp đồng bộ hơn.

II.Đánh giá thực trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại Đắk Nông

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định thực trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét trong giai đoạn 2016-2018. Dữ liệu thu thập từ cộng đồng dân cư vùng biên giới tỉnh Đắk Nông. Các phương pháp chẩn đoán sốt rét được áp dụng gồm xét nghiệm kính hiển vi và xét nghiệm nhanh RDT. Kết quả cho thấy tỷ lệ lưu hành bệnh tương đối cao tại một số khu vực. Việc xác định chủng loại ký sinh trùng sốt rét giúp định hướng điều trị và kiểm soát dịch. Thông tin về nhóm đối tượng có nguy cơ cao được phân tích kỹ lưỡng. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các biện pháp can thiệp.

2.1. Tỷ lệ và chủng loại ký sinh trùng sốt rét

Kết quả nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét trong cộng đồng. Chủng loại Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax chiếm ưu thế. Tỷ lệ nhiễm hỗn hợp cũng được ghi nhận. Plasmodium falciparum thường gây ra thể bệnh nặng. Plasmodium vivax có khả năng tái phát do thể ngủ trong gan. Việc phát hiện sớm và điều trị sốt rét đúng phác đồ là cần thiết. Các số liệu này phản ánh gánh nặng bệnh tật hiện có.

2.2. Phân bố bệnh nhân sốt rét theo địa bàn và đối tượng

Bệnh nhân sốt rét phân bố không đồng đều trên các địa bàn nghiên cứu. Các xã gần rừng, giáp biên giới thường có tỷ lệ mắc cao hơn. Nhóm đối tượng làm nghề rừng, thanh niên và nam giới có nguy cơ nhiễm bệnh cao. Trẻ em cũng là nhóm dễ bị tổn thương. Điều này yêu cầu các chiến lược phòng chống sốt rét phải tập trung vào các nhóm dân cư trọng điểm. Cần ưu tiên các biện pháp bảo vệ cá nhân.

2.3. Các yếu tố liên quan đến tình trạng nhiễm bệnh

Nhiều yếu tố được xác định có liên quan đến tình trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét. Việc không sử dụng màn tẩm hóa chất thường xuyên là một nguyên nhân. Môi trường sống gần khu vực rừng núi, vệ sinh kém cũng tăng nguy cơ. Thiếu kiến thức về phòng chống sốt rét làm giảm hiệu quả các biện pháp can thiệp. Việc đi lại qua biên giới không kiểm soát cũng tiềm ẩn rủi ro lây nhiễm. Cần đẩy mạnh giáo dục sức khỏe cộng đồng.

III.Giải pháp kết hợp quân dân y phòng chống sốt rét hiệu quả

Mô hình kết hợp quân dân y được coi là giải pháp chiến lược cho vùng biên giới. Sự phối hợp giữa lực lượng quân đội và ngành y tế dân sự mang lại nhiều lợi ích. Mô hình này tối ưu hóa nguồn lực, tăng cường khả năng tiếp cận y tế. Đặc biệt tại các khu vực xa xôi, khó khăn. Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả của mô hình này. Các hoạt động chung bao gồm giám sát dịch tễ, chẩn đoán, điều trị và giáo dục sức khỏe. Đây là hướng đi đúng đắn để kiểm soát và tiến tới loại trừ sốt rét.

3.1. Cơ chế phối hợp giữa y tế quân sự và dân sự

Cơ chế phối hợp được thiết lập rõ ràng. Các đơn vị quân y đồn biên phòng và trung đoàn phối hợp chặt chẽ với trung tâm y tế huyện, trạm y tế xã. Việc chia sẻ thông tin, nguồn lực và kinh nghiệm là trọng tâm. Các đợt khám sàng lọc, xét nghiệm sốt rét được tổ chức định kỳ. Đội ngũ y bác sĩ quân y hỗ trợ đào tạo chuyên môn cho cán bộ y tế cơ sở. Sự hợp tác này giúp nâng cao năng lực y tế tổng thể.

3.2. Các hoạt động trọng tâm của mô hình quân dân y

Mô hình quân dân y triển khai nhiều hoạt động thiết thực. Các chiến dịch phun tồn lưu hóa chất diệt muỗi tại nhà và khu dân cư được thực hiện. Phân phát màn tẩm hóa chất cho người dân. Tổ chức các buổi giáo dục sức khỏe về phòng chống sốt rét. Thực hiện chẩn đoán sốt rét sớm và điều trị sốt rét kịp thời. Giám sát dịch tễ chủ động được đẩy mạnh. Các hoạt động này giúp cắt đứt chuỗi lây truyền bệnh.

3.3. Vai trò của y tế cơ sở và cộng đồng trong phối hợp

Y tế cơ sở và cộng đồng đóng vai trò then chốt trong mô hình này. Trạm y tế xã là hạt nhân trong triển khai các hoạt động. Cán bộ y tế thôn bản trực tiếp tham gia truyền thông, giám sát ca bệnh. Người dân được khuyến khích báo cáo khi có triệu chứng nghi ngờ. Sự tham gia tích cực của cộng đồng giúp nâng cao ý thức phòng bệnh. Điều này tạo nên sức mạnh tổng hợp cho công tác phòng chống sốt rét.

IV.Hiệu quả mô hình quân dân y trong kiểm soát sốt rét

Nghiên cứu đánh giá chi tiết hiệu quả của mô hình kết hợp quân dân y. Dữ liệu cho thấy tác động tích cực rõ rệt lên tình hình sốt rét tại Đắk Nông. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét giảm đáng kể trong giai đoạn can thiệp. Nhận thức của người dân về phòng chống sốt rét được cải thiện. Các biện pháp kiểm soát véc tơ được thực hiện hiệu quả hơn. Mô hình này đã chứng minh tính bền vững và khả năng ứng dụng rộng rãi. Kết quả khẳng định tầm quan trọng của sự phối hợp liên ngành. Đây là cơ sở để nhân rộng mô hình ra các khu vực tương tự.

4.1. Giảm tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét

Sau khi triển khai các biện pháp kết hợp quân dân y, tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét giảm rõ rệt. Số lượng ca bệnh sốt rét lâm sàng cũng giảm đáng kể. Điều này cho thấy hiệu quả của việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời. Các hoạt động kiểm soát véc tơ muỗi cũng góp phần quan trọng vào việc giảm nguồn lây. Sự cải thiện này mang lại lợi ích sức khỏe lớn cho cộng đồng.

4.2. Cải thiện nhận thức và thực hành phòng bệnh

Các hoạt động giáo dục sức khỏe giúp nâng cao nhận thức của người dân. Cộng đồng hiểu rõ hơn về cách lây truyền và phòng chống sốt rét. Tỷ lệ người dân sử dụng màn tẩm hóa chất tăng lên. Việc tìm kiếm dịch vụ y tế khi có dấu hiệu sốt được thực hiện sớm hơn. Thực hành vệ sinh môi trường cũng được cải thiện. Những thay đổi này là minh chứng cho hiệu quả của truyền thông.

4.3. Tăng cường năng lực y tế địa phương

Mô hình quân dân y góp phần tăng cường năng lực cho hệ thống y tế địa phương. Cán bộ y tế được đào tạo thêm về chẩn đoán và điều trị sốt rét. Cơ sở vật chất tại một số trạm y tế được cải thiện. Khả năng giám sát dịch tễ và phản ứng nhanh với các ổ dịch được nâng cao. Sự hỗ trợ từ quân y mang lại nguồn lực quý báu cho y tế biên giới.

V.Khuyến nghị nâng cao phòng chống sốt rét vùng biên giới Đắk Nông

Để duy trì và đẩy mạnh công tác loại trừ sốt rét, cần có các khuyến nghị cụ thể. Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp dựa trên kết quả đạt được. Các chiến lược cần tập trung vào tính bền vững và khả năng thích ứng. Việc hợp tác quốc tế trong phòng chống sốt rét cũng rất quan trọng. Cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu khoa học để tìm ra các giải pháp mới. Mục tiêu cuối cùng là loại trừ hoàn toàn bệnh sốt rét ra khỏi khu vực biên giới Đắk Nông.

5.1. Tiếp tục duy trì và mở rộng mô hình quân dân y

Mô hình kết hợp quân dân y đã chứng minh hiệu quả. Cần tiếp tục duy trì và mở rộng quy mô. Việc lồng ghép các hoạt động phòng chống sốt rét vào chương trình y tế cơ sở. Nguồn kinh phí và nhân lực cần được đảm bảo ổn định. Cơ chế phối hợp cần được rà soát, điều chỉnh định kỳ. Mục tiêu là tạo thành một hệ thống vững chắc trong công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu.

5.2. Đầu tư nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới

Nghiên cứu khoa học là chìa khóa để giải quyết những thách thức mới. Cần đầu tư vào việc tìm kiếm thuốc sốt rét mới. Phát triển các phương pháp chẩn đoán sốt rét nhanh và chính xác hơn. Nghiên cứu về vắc-xin sốt rét cũng cần được đẩy mạnh. Ứng dụng công nghệ thông tin vào giám sát dịch tễ. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả phòng chống.

5.3. Tăng cường giáo dục sức khỏe và giám sát chủ động

Giáo dục sức khỏe cần được thực hiện liên tục và đa dạng hóa hình thức. Tăng cường giám sát chủ động tại cộng đồng và các cửa khẩu biên giới. Phát hiện sớm các ca bệnh nhập cảnh để ngăn chặn lây lan. Đảm bảo cung cấp đủ màn tẩm hóa chất và hướng dẫn sử dụng đúng cách. Nâng cao năng lực của đội ngũ y tế cơ sở. Xây dựng cộng đồng tự chủ trong phòng chống dịch bệnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu thực trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét và biện pháp kết hợp quân dân y trong phòng chống bệnh sốt rét cho người dân vùng biên giới tỉnh đắk nông 2016 đến 2018

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (151 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG -----------***----------- TRẦN QUANG HÀO NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG NHIỄM KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT VÀ BIỆN PHÁP KẾT HỢP QUÂN DÂN Y TRONG PHÒNG CHỐNG SỐT RÉT CHO NGƯỜI DÂN VÙNG BIÊN GIỚI TỈNH ĐẮK NÔNG (2016-2018) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG -----------***----------- TRẦN QUANG HÀO NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG NHIỄM KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT VÀ BIỆN PHÁP KẾT HỢP QUÂN DÂN Y TRONG PHÒNG CHỐNG SỐT RÉT CHO NGƯỜI DÂN VÙNG BIÊN GIỚI TỈNH ĐẮK NÔNG (2016-2018) Chuyên ngành: Ký sinh trùng y học Mã số: 62 72 01 16 Cán bộ hướng dẫn: 1. Nguyễn Văn Ba Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, đây là công trình nghiên cứu của tôi trong đó có sự giúp đỡ rất lớn của thầy hướng dẫn và các đồng nghiệp. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trong đề tài này là hoàn toàn trung thực.

Trong luận văn, tôi có tham khảo đến một số tài liệu của một số tác giả đã được liệt kê tại phần Tài liệu tham khảo ở cuối luận văn Hà Nội, ngày … tháng … năm 2019 Nghiên cứu sinh Trần Quang Hào LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, cho phép tôi gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới: - Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Trung ương, các giảng viên, đã tận tình giảng dạy và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS TS. Hồ Văn Hoàng, PGS TS Nguyễn Văn Ba, người đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Nhân dịp này tôi xin được chân thành cảm ơn đến Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Quy Nhơn, Ban chủ nhiệm đề tài KC.32/16-20, Học viện Quân Y 103, Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Đăk Nông, Trung tâm Y tế Huyện Tuy Đức, Đăk Song, Đăk Mil, Cư Jút tỉnh Đăk Nông, Binh đoàn 16, Bệnh xá Trung đoàn 720, Bệnh xá Trung đoàn 726, Trạm y tế Quân dân y kết hợp xã Quảng Trực, Trạn Y tế xã Thuận Hạnh, Trạm Y tế xã Đăk Lao, Trạm Y tế xã Đăk Wil, Đồn Biên phòng 769, 771 và 775 … đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình điều tra, nghiên cứu luận án, cung cấp số liệu, tư liệu và nhiệt tình đóng góp ý kiến cho tôi trong quá trình nghiên cứu.

- Cảm ơn các bạn đồng nghiệp, bạn bè, gia đình đã động viên, khích lệ và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học Mặc dù đã cố gắng rất nhiều, nhưng luận án không tránh khỏi những thiếu sót; tác giả rất mong nhận được sự thông cảm, chỉ dẫn, giúp đỡ và đóng góp ý kiến của các nhà khoa học, của quý thầy cô, các cán bộ quản lý và các bạn đồng nghiệp. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày … tháng … năm 2019 Nghiên cứu sinh Trần Quang Hào DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BNSR : Bệnh nhân sốt rét BĐTN : Bẫy đèn trong nhà BĐNN : Bẫy đèn ngoài nhà CSHQ : Chỉ số hiệu quả CDC : Centre for disease control and prevention (Trung tâm kiểm soát dịch bệnh) CSSKBD : Chăm sóc sức khỏe ban đầu DHA-PPQ : Dihydroartemisinin-piperaquin phophate ELISA : Enzym Linked Immunosorbent Assay GDSK : Giáo dục sức khỏe HQCT : Hiệu quả can thiệp KHQDY : Kết hợp quân dân y KST : Ký sinh trùng KHV : Kính hiển vi KST-CT : Ký sinh trùng-Côn trùng KSTSR : Ký sinh trùng sốt rét MT-TN : Miền Trung - Tây Nguyên MNTN : Mồi người trong nhà MNNN : Mồi người ngoài nhà MNTR : Mồi người trong rừng PCR : Polymerase Chain Reaction - Phản ứng chuỗi Polymerase PCSR : Phòng chống sốt rét SR : Sốt rét SRLS : Sốt rét lâm sàng SNN : Soi nhà ngày SNĐ : Soi nhà đêm TDSR : Tiêu diệt sốt rét TCYTTG : Tổ chức Y tế Thế giới VSMT :Vệ sinh môi trường VSR - KST- : Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng trung ương CT-TW XN : Xét nghiệm YTTB : Y tế thôn bản WHO : World heath Organization- Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nguồn truyền nhiễm, tác nhân và khối cảm thụ bệnh sốt rét.

Trên thế giới. Tại Việt Nam. Tình hình bệnh sốt rét trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sốt rét trên thế giới.

Tình hình sốt rét ở Việt Nam. Thực trạng công tác phòng chống và loại trừ bệnh sốt rét. Những khó khăn của công tác phòng chống và loại trừ bệnh sốt rét hiện nay. Các nghiên cứu phòng chống và loại trừ bệnh sốt rét cho dân cư sống ở khu vực biên giới.

Kết hợp quân dân y trong phòng chống sốt rét. Tình hình kết hợp quân dân y tại tỉnh Đắk Nông. 29 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Nghiên cứu mô tả một số đặc điểm nhiễm ký sinh trùng sốt rét ở cộng đồng dân cư vùng biên giới tỉnh Đắk Nông. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả biện pháp kết hợp Quân dân y trong phòng chống sốt rét cho người dân vùng biên giới. Mô hình thiết kế nghiên cứu. Hạn chế sai số nghiên cứu.

Phương pháp thống kê và phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét ở cộng đồng dân cư vùng biên giới tỉnh Đắk Nông.

Một số đặc điểm về đối tượng nghiên cứu. Thực trạng mắc sốt rét tại cộng đồng vùng biên giới tỉnh Đắk Nông. Kết quả điều tra thành phần loài, mật độ và tỷ lệ của muỗi Anopheles tại các điểm nghiên cứu. Kiến thức, thực hành phòng chống sốt rét của người dân khu vực biên giới tỉnh Đắk Nông.

Hiệu quả biện pháp kết hợp Quân dân y trong phòng chống bệnh sốt rét khu vực biên giới. Kết quả xây dựng giải pháp và huấn luyện. Hiệu quả biện pháp kết hợp Quân dân y phòng chống sốt rét vùng biên giới tỉnh Đắk Nông. 83 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Một số đặc điểm nhiễm ký sinh trùng sốt rét ở cộng đồng dân cư vùng biên giới tỉnh Đắk Nông. Về tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét. Về phần loài, mật độ và tỷ lệ của muỗi Anopheles tại các điểm nghiên cứu. Kiến thức, thực hành phòng chống sốt rét của người dân khu vực biên giới tỉnh Đắk Nông.

Đánh giá hiệu quả biện pháp kết hợp Quân dân y trong phòng chống bệnh sốt rét. Cơ sở đề xuất giải pháp kết hợp quân dân trong phòng chống sốt rét tại xã Quảng Trực. Kết quả xây dựng và huấn luyện các lực lượng quân - dân y phối hợp tham gia phòng chống sốt rét tại xã Quảng Trực. Hiệu quả giải pháp trong phòng chống bệnh sốt rét do giao lưu biên giới.

Hiệu quả giải pháp trong phát hiện và điều trị chủ động bệnh nhân sốt rét tại cộng đồng. Hiệu quả hoạt động truyền thông giáo dục phòng chống sốt rét. Đánh giá hiệu quả tổng hợp của biện pháp kết hợp Quân dân y trong phòng chống sốt rét cho cộng đồng dân cư khu vực biên giới. Tính khả thi của giải pháp.

122 TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tình hình sốt rét ở khu vực miền Trung-Tây Nguyên 2011-2015. Cỡ mẫu điều tra 4 đợt đánh giá diễn biến bệnh sốt rét. Cỡ mẫu điều tra theo khu vực nghiên cứu.

Danh sách các thôn được chọn điều tra. Cỡ mẫu điều tra đánh giá hiệu quả can thiệp. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới (n = 1320). Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi (n = 1320).

Tỷ lệ mắc sốt rét và tỷ lệ lách sưng(n = 1320). Tỷ lệ người có ký sinh trùng sốt rét dương tính(n = 1320). Phân bố ký sinh trùng sốt rét theo nhóm tuổi (n=1320). Phân bố ký sinh trùng sốt rét theo dân tộc(n=1320).

Phân bố ký sinh trùng sốt rét ở người làm nương ngủ rẫy(n=1320). Phân bố ký sinh trùng sốt rét ở người giao lưu qua biên giới(n=1320). Tỷ lệ ký sinh trùng sốt rét có giao bào. Diễn biến ký sinh trùng sốt rét theo mùa(n=1320).

Mắc sốt rét ở người có giao lưu biên giới sau 4 đợt điều tra. Diễn biến mắc sốt rét theo đường giao lưu biên giới sau 4 đơt điều tra. Tỷ lệ ký sinh trùng sốt rét có giao bào sau 4 đợt điều tra. Kết quả điều tra thành phần loài Anopheles tại 4 xã khu vực biên giới tỉnh Đắk Nông, 2016.

Phân bố Anopheles theo sinh cảnh ở 4 xã khu vực biên giới tỉnh Đắk Nông. Mật độ Anopheles ở trong rừng. Mật độ Anopheles ở bìa rừng. Mật độ Anopheles ở trong làng.

Số lượng lô muỗi nhiễm KSTSR chung ở các điểm nghiên cứu. Một số đặc điểm về tuổi, giới, dân tộc và trình độ văn hóa của đối tượng phỏng vấn (n=322). Kiến thức người dân vùng biên giới về nguyên nhân truyền bệnh (n=322). Tỷ lệ ngủ màn và không ngủ màn tại cộng đồng dân các điểm nghiên cứu.

Tỷ lệ sử dụng võng có bọc màn của người dân khi giao lưu biên giới. Các hoạt động và biện pháp phòng chống sốt rét tại 2 nghiên cứuError! Bookma Bảng 3. Các hoạt động kết hợp Quân dân y trong phòng chống sốt rét tại 2 xã nghiên cứu. Error! Bookmark not defined.

Các hoạt động kết hợp Quân dân y trong quản lý dân giao lưu biên giới. Các hoạt động phòng chống véc tơ của 2 nhóm sau can thiệp. Kết quả về tổ chức quản lý về vệ sinh môi trường của 2 nhóm sau can thiệp. Kết quả can thiệp truyền thông phòng chống sốt rét của 2 nhóm sau can thiệp.

Kết quả về tổ chức quản lý bệnh nhân sốt rét của 2 nhóm sau can thiệp. Đánh giá HQCT đối với tỷ lệ mắc sốt rét .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sốt rét vùng biên giới Đắk Nông & quân dân y" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thực trạng ký sinh trùng sốt rét và biện pháp quân dân y phòng chống tại Đắk Nông (2016-2018).

Luận án "Nghiên cứu sốt rét vùng biên giới Đắk Nông & quân dân y" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu sốt rét vùng biên giới Đắk Nông & quân dân y" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sốt rét vùng biên giới Đắk Nông & quân dân y" thuộc chuyên ngành Ký sinh trùng y học. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Nghiên cứu sốt rét vùng biên giới Đắk Nông & quân dân y" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sốt rét vùng biên giới Đắk Nông & quân dân y" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sốt rét vùng biên giới Đắk Nông & quân dân y" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter