Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng viêm mũi dị ứng và hiệu quả can thiệp

Luận án: Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng viêm mũi dị ứng và hiệu quả can thiệp điều trị fluticasone ở hoc sinh trung học cơ sở thành phố vinh tỉnh n

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thực trạng viêm mũi dị ứng học sinh THCS Thành phố Vinh
Số trang:
161 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thực trạng viêm mũi dị ứng học sinh THCS Thành phố Vinh

Luận án đánh giá toàn diện thực trạng viêm mũi dị ứng (VMDƯ) ở học sinh trung học cơ sở (THCS) tại Thành phố Vinh, Nghệ An. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2014-2016, cung cấp dữ liệu quan trọng về tỷ lệ mắc bệnh trong nhóm đối tượng này. Viêm mũi dị ứng là bệnh phổ biến, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của học sinh. Dữ liệu chi tiết giúp các nhà hoạch định chính sách y tế công cộng hiểu rõ hơn về gánh nặng bệnh tật. Thông tin này hỗ trợ xây dựng các chiến lược phòng ngừa và can thiệp hiệu quả. Thực trạng bệnh được khảo sát kỹ lưỡng, từ đặc điểm dịch tễ đến các yếu tố liên quan. Tình hình VMDƯ ở học sinh THCS cần được quan tâm đúng mức bởi đây là giai đoạn phát triển quan trọng. Nhận diện sớm và quản lý bệnh tốt hơn là chìa khóa. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ lan rộng của bệnh trong cộng đồng học đường.

1.1. Tỷ lệ và phân bố viêm mũi dị ứng

Tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS Thành phố Vinh được xác định rõ ràng. Dữ liệu phân tích theo giới tính, lứa tuổi và khu vực sinh sống. Kết quả cho thấy sự khác biệt trong phân bố bệnh giữa các nhóm. Nam và nữ có tỷ lệ mắc tương đương hoặc khác biệt nhỏ. Nhóm tuổi nào có nguy cơ cao hơn cũng được chỉ rõ. Khu vực đô thị hoặc nông thôn có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ bệnh. Các thống kê chi tiết phản ánh bức tranh dịch tễ học của VMDƯ. Thông tin này hữu ích cho việc khoanh vùng đối tượng ưu tiên can thiệp.

1.2. Đặc điểm lâm sàng phổ biến

Học sinh mắc VMDƯ thường biểu hiện các triệu chứng đặc trưng. Triệu chứng bao gồm hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi. Mức độ nghiêm trọng của triệu chứng cũng được đánh giá. Một số trường hợp có thể đi kèm với các bệnh dị ứng khác như hen phế quản. Việc chẩn đoán VMDƯ dựa trên tiêu chuẩn rõ ràng. Các đặc điểm lâm sàng giúp nhận diện bệnh kịp thời. Thống kê đặc điểm này cung cấp cơ sở cho các bác sĩ lâm sàng. Hiểu rõ biểu hiện bệnh giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị.

II.Yếu tố liên quan viêm mũi dị ứng học sinh tại Nghệ An

Nghiên cứu sâu rộng về các yếu tố liên quan đến viêm mũi dị ứng (VMDƯ) ở học sinh trung học cơ sở tại Nghệ An. Việc xác định các yếu tố này có ý nghĩa quan trọng trong công tác phòng ngừa và quản lý bệnh một cách hiệu quả. Nhiều yếu tố từ gen di truyền đến môi trường sống đều được xem xét kỹ lưỡng. Hiểu rõ các nguyên nhân gây bệnh giúp xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp và cá nhân hóa. Các yếu tố nguy cơ được phân tích bằng phương pháp thống kê chặt chẽ, bao gồm phân tích đa biến. Kết quả chỉ ra những mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa các yếu tố và nguy cơ mắc bệnh. Điều này đóng góp vào kiến thức về sinh bệnh học của VMDƯ, đặc biệt ở đối tượng học sinh. Việc nắm bắt các yếu tố này là nền tảng cho các chương trình y tế dự phòng.

2.1. Tiền sử dị ứng cá nhân và gia đình

Mối liên quan giữa tiền sử dị ứng cá nhân với VMDƯ được khảo sát. Học sinh có tiền sử mề đay, hen phế quản hoặc chàm có nguy cơ cao hơn. Tiền sử dị ứng trong gia đình cũng là một yếu tố quan trọng. Gia đình có người thân mắc bệnh dị ứng làm tăng khả năng mắc VMDƯ. Yếu tố di truyền đóng vai trò đáng kể trong cơ chế bệnh sinh. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng về vai trò của yếu tố gia đình và cá nhân, nhấn mạnh tính di truyền của bệnh.

2.2. Yếu tố môi trường và cơ địa

Các yếu tố môi trường như tiếp xúc khói bụi và lông động vật được đánh giá. Môi trường ô nhiễm hoặc có nhiều dị nguyên tăng nguy cơ mắc VMDƯ. Cơ địa đặc biệt như dị dạng vách ngăn mũi cũng được xem xét. Dị dạng vách ngăn có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng bệnh, gây cản trở lưu thông khí. Mối liên quan giữa các yếu tố này và VMDƯ được phân tích đa biến. Kết quả giúp xác định các yếu tố nguy cơ độc lập. Việc kiểm soát môi trường sống và điều trị dị dạng vách ngăn có thể cải thiện tình trạng bệnh.

III.Hiệu quả can thiệp điều trị Fluticasone viêm mũi dị ứng

Nghiên cứu đánh giá chi tiết hiệu quả điều trị viêm mũi dị ứng (VMDƯ) bằng Fluticasone furoate (Avamys) ở nhóm học sinh được lựa chọn. Đây là một can thiệp quan trọng nhằm cải thiện tình trạng bệnh cho học sinh, giúp các em có cuộc sống khỏe mạnh hơn. Fluticasone, một corticosteroid dạng xịt mũi, được sử dụng rộng rãi và có tiềm năng lớn. Hiệu quả điều trị được đo lường thông qua nhiều chỉ số khác nhau, cả về mặt lâm sàng và cận lâm sàng. Các chỉ số bao gồm cải thiện triệu chứng lâm sàng và thay đổi các chỉ dấu miễn dịch quan trọng. Đánh giá này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về lợi ích của Fluticasone. Kết quả giúp xác định rõ vai trò và vị trí của thuốc trong phác đồ điều trị VMDƯ.

3.1. Cải thiện triệu chứng lâm sàng và niêm mạc

Sau can thiệp Fluticasone, tình trạng niêm mạc mũi của bệnh nhân được cải thiện rõ rệt. Cuốn mũi dưới cũng cho thấy sự thay đổi tích cực, giảm sưng nề. Các biểu hiện lâm sàng như nghẹt mũi, chảy nước mũi, ngứa mũi, hắt hơi giảm đáng kể về tần suất và cường độ. Mức độ thay đổi của các triệu chứng được ghi nhận chi tiết trước và sau điều trị. Sự cải thiện này phản ánh hiệu quả giảm viêm và giảm phản ứng dị ứng của thuốc. Đánh giá khách quan các triệu chứng lâm sàng là cơ sở quan trọng.

3.2. Thay đổi chỉ số miễn dịch và dị ứng

Hiệu quả điều trị Fluticasone còn được đánh giá qua các chỉ số miễn dịch. Test lẩy da (skin prick test) cho thấy sự thay đổi trước và sau điều trị, giảm phản ứng với dị nguyên. Phản ứng phân hủy mastocyte cũng được theo dõi, ghi nhận sự ổn định của tế bào. Đặc biệt, hàm lượng IgE huyết thanh giảm sau can thiệp, phản ánh sự điều hòa miễn dịch. IgE là kháng thể quan trọng trong phản ứng dị ứng cấp tính. Sự thay đổi các chỉ số này khẳng định cơ chế tác động của Fluticasone. Kết quả cung cấp bằng chứng về khả năng điều hòa miễn dịch của thuốc.

IV.Phương pháp nghiên cứu thực trạng và điều trị y tế công cộng

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ và có hệ thống. Mục tiêu chính là khảo sát thực trạng viêm mũi dị ứng và đánh giá hiệu quả can thiệp điều trị. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế phù hợp với đặc thù bệnh lý và đối tượng cụ thể. Đây là cơ sở đảm bảo tính khách quan, độ chính xác và độ tin cậy cao của kết quả nghiên cứu. Nghiên cứu kết hợp nhiều kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu tiên tiến. Quy trình tổ chức nghiên cứu được thực hiện theo các bước cụ thể, minh bạch. Từ việc lựa chọn đối tượng đến chuẩn bị công cụ, vật liệu, máy móc đều được tiến hành kỹ lưỡng. Sự chuẩn bị kỹ càng này giúp tối ưu hóa quá trình thu thập thông tin và giảm thiểu sai sót.

4.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế kết hợp giữa nghiên cứu cắt ngang mô tả và nghiên cứu can thiệp. Đối tượng nghiên cứu là học sinh trung học cơ sở tại Thành phố Vinh, Nghệ An. Cỡ mẫu được tính toán khoa học để đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa. Địa điểm và thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng. Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn 2014-2016. Các tiêu chí lựa chọn và loại trừ đối tượng được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu, tăng cường độ tin cậy.

4.2. Thu thập xử lý số liệu và đạo đức nghiên cứu

Các biến số và chỉ số được xác định rõ ràng để thu thập dữ liệu khách quan. Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm phỏng vấn, khám lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng. Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các sai số được kiểm soát chặt chẽ trong suốt quá trình nghiên cứu, từ khâu thu thập đến phân tích. Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức y tế. Sự đồng thuận có thông tin của học sinh và phụ huynh được đảm bảo. Bảo mật thông tin cá nhân là ưu tiên hàng đầu, bảo vệ quyền riêng tư của đối tượng.

V.Viêm mũi dị ứng và chất lượng cuộc sống ở trẻ em

Viêm mũi dị ứng không chỉ là vấn đề sức khỏe mũi họng đơn thuần mà còn có tác động đa chiều. Bệnh ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống của trẻ em, đặc biệt là học sinh trung học cơ sở. Đây là nhóm tuổi cần tập trung cao độ vào học tập và phát triển toàn diện. Các triệu chứng khó chịu của bệnh như nghẹt mũi, hắt hơi liên tục có thể gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Nghiên cứu này gián tiếp làm nổi bật tác động của VMDƯ lên các khía cạnh sinh hoạt và học tập. Việc quản lý hiệu quả VMDƯ là cần thiết và cấp bách. Điều này giúp cải thiện đáng kể chất lượng sống của học sinh và giảm gánh nặng xã hội. Yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng trong mọi chiến lược y tế công cộng.

5.1. Tác động đến sinh hoạt và học tập

Triệu chứng viêm mũi dị ứng gây ảnh hưởng tiêu cực đến sinh hoạt hàng ngày của học sinh. Nghẹt mũi, chảy mũi liên tục làm trẻ khó ngủ, mệt mỏi vào ban ngày. Sự khó chịu này làm giảm khả năng tập trung trong giờ học, ảnh hưởng đến tiếp thu kiến thức. Hiệu suất học tập có thể bị suy giảm đáng kể. Học sinh có thể bỏ học hoặc tham gia các hoạt động ngoại khóa ít hơn do tình trạng sức khỏe. Chất lượng giấc ngủ kém ảnh hưởng đến sức khỏe toàn diện và tinh thần. Nâng cao nhận thức về tác động này là cần thiết.

5.2. Gánh nặng sức khỏe cộng đồng

Viêm mũi dị ứng tạo ra gánh nặng đáng kể cho sức khỏe cộng đồng và y tế học đường. Chi phí điều trị, thăm khám, và thuốc men có thể là gánh nặng tài chính cho gia đình. Bệnh cũng đòi hỏi sự quan tâm từ nhà trường và cán bộ y tế trong việc hỗ trợ học sinh. Can thiệp sớm và dự phòng là chìa khóa để giảm gánh nặng này trong dài hạn. Việc nâng cao nhận thức trong cộng đồng về VMDƯ là cực kỳ quan trọng. Các chương trình y tế công cộng cần ưu tiên quản lý bệnh dị ứng để bảo vệ sức khỏe học sinh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng viêm mũi dị ứng và hiệu quả can thiệp điều trị fluticasone ở hoc sinh trung học cơ sở thành phố vinh tỉnh nghệ an năm 2014 2016

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG TĂNG XUÂN HẢI THỰ C TRẠNG VIÊM MŨ I DI ̣ ỨNG VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP ĐIỀU TRỊ FLUTICASONE Ở HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ THÀNH PHỐ VINH TỈNH NGHỆ AN NĂM 2014 - 2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HẢI PHÒNG - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG TĂNG XUÂN HẢI THỰ C TRẠNG VIÊM MŨ I DI ̣ ỨNG VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP ĐIỀU TRỊ FLUTICASONE Ở HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ THÀNH PHỐ VINH TỈNH NGHỆ AN NĂM 2014- 2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ: 62.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Nhân Thắng 2. Phạm Văn Hán HẢI PHÒNG - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa công bố trong bất kỳ tài liệu nào.

Hải Phòng, ngày 5 tháng 5 năm 2019 Tăng Xuân Hải ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học, Khoa Y tế Công cộng và các Phòng ban và Bộ môn liên quan - Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Với lòng kính trọng và biết ơn chân thành, tôi xin cảm ơn PGS. Trần Nhân Thắng và PGS. Phạm Văn Hán, những người Thầy hướng dẫn đã luôn tận tâm chỉ bảo và luôn động viên, tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập cũng như thực hiện và hoàn thành luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện hữu nghị đa khoa Nghệ An cùng tập thể khoa Tai- Mũi- Họng Bệnh viện hữu nghị đa khoa Nghệ An đã luôn sát và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo phòng Giáo dục Thành phố Vinh, lãnh đạo các trường Trung học cơ sở trên địa bàn, học sinh và cha mẹ học sinh đã giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu cho luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy cô, đồng nghiệp và bạn bè đã động viên tinh thần và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập và thực hiện luận án này. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cha mẹ, vợ, con và những người thân trong gia đình đã hết lòng cổ vũ, động viên và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, công tác.

Hải Phòng, ngày 5 tháng 5 năm 2019 Tác giả luận án iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân BV Bệnh viện CLCS Chất lượng cuộc sống CS Cộng sự DN Dị nguyên DNLV Dị nguyên lông vũ HPQ Hen phế quản IgE Immunoglobuline E (Globulin miễn dịch E) ISAAC International Study of Asthma and Allergies in Childhood (Nghiên cứu quốc tế về hen và các bệnh dị ứng ở trẻ em) KN Kháng nguyên KT Kháng thể THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TLMD Trị liệu miễn dịch VMDƯ Viêm mũi dị ứng iv MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Viêm mũi dị ứng. Kháng nguyên (Dị nguyên) và vai trò dị nguyên trong VMDƯ.

Chẩn đoán viêm mũi dị ứng. Điều trị viêm mũi dị ứng. Viêm mũi dị ứng và chất lượng cuộc sống. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng, địa điểm, thời gian và các giai đoạn nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các biế n số , chỉ số và phương pháp thu thâ ̣p số liê ̣u. Quy trình tổ chức nghiên cứu.

Công cụ, vật liệu, máy móc và trang thiết bị nghiên cứu. Xử lý số liệu. Xử lý sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng mắc viêm mũi dị ứng ở học sinh trung học cơ sở thành phố Vinh - Nghê ̣ An năm 2014 -2016. Một số yếu tố liên quan đến viêm mũi dị ứng ở học sinh trung học cơ sở thành phố Vinh. Đánh giá kết quả điều trị của Fluticasone furoate (Avamys).

Thực trạng mắc viêm mũi dị ứng ở đối tượng nghiên cứu. Một số yếu tố liên quan đến viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS thành phố Vinh ………………………………………………………………………. Hiệu quả điều trị của Avamys. Một số điểm hạn chế của nghiên cứu.

115 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU Trang Bảng 3. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo trường (n=3366). Phân bố đối tượng theo lớp, trường (n=3366). Tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng theo giới (n=3366).

Tỉ lệ mắc viêm mũi dị ứng của đối tượng nghiên cứu theo lứa tuổi (n=3366). Tỉ lệ mắc viêm mũi dị ứng của đối tượng nghiên cứu theo khu vực (n=3366). Mối liên quan giữa tiền sử dị ứng cá nhân với VMDƯ(n=3366). Mối liên quan giữa tiền sử dị ứng gia đình với VMDƯ (n=3366).

Mối liên quan giữa tiền sử mề đay của trẻ với VMDƯ (n=3366). Mối liên quan giữa tiền sử hen phế quản của trẻ với VMDƯ (n=3366). Mối liên quan giữa tiền sử chàm của trẻ với VMDƯ (n=3366). Mối liên quan giữa tiền sử tiếp xúc với khói bụi, lông động vật của trẻ với VMDƯ (n=3366).

Mối liên quan giữa dị dạng vách ngăn mũi với VMDƯ (n=3366). Bảng phân tích đa biến một số yếu tố liên quan đến VMDƯ (n=3366). Kết quả cải thiện tình trạng niêm mạc mũi (n=45). Kết quả cải thiện tình trạng cuốn mũi dưới (n=45).

Mức độ thay đổi của các biểu hiện lâm sàng trước và sau can thiệp (n=45). Test lẩy da trước và sau điều trị (n=45). Phản ứng phân hủy mastocyte (n=45). Thay đổi hàm lượng IgE huyết thanh trước và sau điều trị (đơn vị: IU/ml) (n = 45).

Thay đổi hàm lượng IgG huyết thanh trước và sau điều trị (đơn vị mg%) (n = 45). Mức độ thay đổi của các biểu hiện cận lâm sàng trước và sau can thiệp (n=45). Sự thay đổi CLCS liên quan hoạt động cá nhân (n=45). Sự thay đổi CLCS liên quan triê ̣u chứng mũi (n=45).

Sự thay đổi CLCS liên quan triê ̣u chứng ở mắ t (n=45). Sự thay đổi CLCS liên quan vấ n đề thực hành (n=45). Sự thay đổi các chỉ số chất lượng cuộc sống sau điều trị (n=45). 82 viii DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.

Cơ chế và các phương pháp điều trị viêm mũi dị ứng [23] 19 Hình 1. Ái lực với thụ thể glucocorticoid của các corticosteroid [109] 28 Hình 2. Sơ đồ quá trình nghiên cứu 40 Hình 3. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới (n=3366).

Tỷ lệ học sinh có tiền sử dị ứng cá nhân (n=3366). Tỷ lệ các bệnh dị ứng qua khai thác tiền sử học sinh (n=589). Tỷ lệ học sinh có dương tính với dị nguyên (n=3366). Tỷ lệ các loại dị nguyên dương tính (n=437).

Tỷ lệ phản ứng dương tính phối hợp nhiều loại dị nguyên (n=437). Tỉ lệ mắc viêm mũi dị ứng của đối tượng nghiên cứu (n=3366). Tỉ lệ các triệu chứng viêm mũi dị ứng xuất hiện theo các tháng trong năm (n=515). Kết quả can thiệp về mức độ triệu chứng ngứa mũi (n=45).

Kết quả can thiệp về mức độ triệu chứng giảm ngửi (n=45). Kết quả can thiệp về mức độ triệu chứng hắt hơi (n=45). Kết quả can thiệp về mức độ triệu chứng chảy mũi (n=45). Kết quả can thiệp về mức độ triệu chứng ngạt mũi (n=45).

73 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm mũi dị ứng (VMDƯ) là tình trạng bệnh mãn tính phổ biến nhất ở trẻ em, thường gặp trong công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu ở hầu hết các quốc gia [42],[77]. VMDƯ được đặc trưng bởi các triệu chứng của hắt hơi, chảy nước mũi, nghẹt mũi và ngứa mũi [3],[7],[12] và thường liên quan đến các triệu chứng ở mắt [12],[24]. Các chất gây dị ứng phổ biến bao gồm mạt, bọ nhà, lông động vật, bụi bông, nấm mốc, gián ., và đặc biệt tại Nhật Bản ngoài các chất gây dị ứng chung người ta còn đề cập đến các chất gây dị ứng của VMDƯ theo mùa như phấn hoa tuyết tùng, cỏ dại và cỏ trồng trong vườn [110]. Một số nghiên cứu dịch tễ học gần đây cho thấy 20% dân số thế giới và 40% trẻ em bị viêm mũi dị ứng, khoảng 40 triệu người Mỹ viêm mũi dị ứng (16% dân số); ở Anh là 26% dân số.

Tỷ lệ VMDƯ trẻ em ở Nhật Bản là khoảng 30% tương đương với ở người lớn [96]. Tại Việt Nam, tỷ lệ viêm mũi dị ứng ở tuổi học sinh dao động từ 19,3% năm 2008 và tăng đến 26,3% năm 2013, tỷ lệ VMDƯ tùy thuộc vào vị trí địa lý thành thị hay nông thôn cũng như đối tượng nghiên cứu là học sinh trung học phổ thông hay học sinh trung học cơ sở [12],[110]. VMDƯ ở trẻ em có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống (CLCS), giấc ngủ và hiệu quả học tập ở trường [91], bệnh cũng có thể gây nên những rối loạn chức năng nhận thức [37], đặc biệt là lứa tuổi trung học cơ sở vì đây là giai đoạn phát triển về thể chất và tâm sinh lý của trẻ. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng các triệu chứng ở mắt trong VMDƯ cũng làm giảm CLCS của bệnh nhân, đặc biệt đối với một số bệnh nhân VMDƯ thì các triệu chứng ở mắt gây khó chịu hơn so với các triệu chứng của mũi [38],[95].

Ngoài ra, nếu VMDƯ không được điều trị, thì một số bệnh kèm theo VMDƯ như hen và viêm tai giữa có thể trở lên nặng hơn ở trẻ em [60]. 2 Điều trị giải mẫn cảm đặc hiệu là phương pháp điều trị tốt nhất cho bệnh VMDƯ nhưng vẫn có một số đặc điểm khó có thể áp dụng rộng rãi với các lý do: - Chỉ thực hiện được ở những trung tâm lớn như (Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh). - Yêu cầu một lộ trình điều trị kéo dài nhiều năm và phải tuân thủ nghiêm ngặt mà bệnh nhân nói chung và học sinh nói riêng thường không thực hiện được.

- Không áp dụng được với những bệnh nhân viêm mũi dị ứng dương tính với nhiều loại dị nguyên. Chính vì những điểm bất lợi này mà chúng tôi mong muốn thực hiện đề tài này để tìm ra một loại thuốc hiệu quả, dễ sử dụng và ít tác dụng phụ như một giải pháp mang tính cộng đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tăng Xuân Hải (2019). Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng viêm mũi dị ứng v [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-tien-si-y-te-cong-cong-thuc-trang-viem-mu-i-di-ung-va-hieu-qua-can-thiep-dieu-tri-fluticasone-o-hoc-sinh-trung-hoc-co-so-thanh-pho-vinh-tinh-nghe-an-nam-2014-2016

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng viêm mũi dị ứng v" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng viêm mũi dị ứng và hiệu quả can thiệp điều trị fluticasone ở hoc sinh trung học cơ sở thành phố vinh tỉnh n

Luận án "Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng viêm mũi dị ứng v" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng viêm mũi dị ứng v" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng viêm mũi dị ứng v" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng viêm mũi dị ứng v" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng viêm mũi dị ứng v" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng viêm mũi dị ứng v" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter