Luận án tiến sĩ Y tế công cộng: Thực trạng viêm gan B ở phụ nữ mang thai và hiệu quả can thiệp tại Hải Phòng (2017-2020)
Luận án tiến sĩ y tế công cộng nghiên cứu thực trạng nhiễm HBV ở phụ nữ mang thai và hiệu quả can thiệp dự phòng tại Hải Phòng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng viêm gan B ở phụ nữ mang thai tại Việt Nam
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thuỳ Linh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng viêm gan B ở phụ nữ mang thai tại Việt Nam
Tỷ lệ nhiễm Vi rút viêm gan B (HBV) tại Việt Nam vẫn duy trì ở mức cao trong quần thể dân số chung. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản là nhóm đối tượng có nguy cơ truyền bệnh cao. Nhiều nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tỷ lệ thai phụ mang Kháng nguyên HBsAg dao động từ 8% đến 15%. Khu vực đô thị và nông thôn đều ghi nhận gánh nặng bệnh tật đáng kể. Việc phát hiện sớm tình trạng nhiễm bệnh đóng vai trò quyết định trong việc giảm thiểu nguy cơ biến chứng xơ gan hoặc ung thư gan. Sàng lọc viêm gan B trước sinh là biện pháp nền tảng để thiết lập kế hoạch can thiệp kịp thời. Hoạt động quản lý thai nghén chặt chẽ giúp bảo vệ sức khỏe cho cả người mẹ và trẻ sơ sinh. Các can thiệp y tế công cộng cần được đẩy mạnh đồng bộ tại tất cả các tuyến cơ sở y tế.
1.1. Tỷ lệ hiện mắc và phân bố dịch tễ học
Các nghiên cứu tại các bệnh viện phụ sản lớn cho thấy tỷ lệ Kháng nguyên HBsAg dương tính ở thai phụ luôn ở mức báo động. Sự lưu hành của Vi rút viêm gan B (HBV) chịu ảnh hưởng bởi nhận thức y tế và điều kiện tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Phụ nữ mang thai không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt thường bỏ qua xét nghiệm chuyên sâu. Tỷ lệ nhiễm bệnh phân bố đồng đều giữa các nhóm tuổi sinh đẻ. Sự thiếu hụt thông tin khiến nhiều thai phụ phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn của thai kỳ. Công tác thống kê y tế ghi nhận nhu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa quy trình xét nghiệm mở rộng. Thực trạng này đòi hỏi chính sách y tế công cộng tập trung mạnh mẽ vào việc bảo vệ sức khỏe bà mẹ và trẻ em.
1.2. Tầm quan trọng của xét nghiệm tầm soát thai kỳ
Sàng lọc viêm gan B trước sinh đóng vai trò hạt nhân trong chiến lược phòng chống bệnh lây nhiễm. Xét nghiệm máu định kỳ ngay từ ba tháng đầu thai kỳ giúp xác định chính xác tình trạng nhiễm Vi rút viêm gan B (HBV). Quy trình này bao gồm định tính Kháng nguyên HBsAg và đánh giá các chỉ số men gan. Khi phát hiện dương tính, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu để đánh giá mức độ nhân lên của vi rút. Việc chủ động tầm soát tạo cơ sở vững chắc để xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp. Quy trình sàng lọc chuẩn hóa giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế và tâm lý cho gia đình bệnh nhân. Nhận thức chủ động từ người mẹ là yếu tố tiên quyết quyết định hiệu quả bảo vệ trẻ sơ sinh.
II. Cơ chế lây truyền viêm gan B ở phụ nữ mang thai sang con
Lây truyền từ mẹ sang con (MTCT) là con đường chủ yếu duy trì tỷ lệ lưu hành mạn tính của bệnh trong cộng đồng. Phương thức Lây truyền dọc có thể diễn ra trong tử cung, trong quá trình chuyển dạ hoặc sau sinh. Quá trình chuyển dạ đẻ là thời điểm xảy ra nguy cơ lây nhiễm cao nhất do sự tiếp xúc trực tiếp với máu và dịch âm đạo của người mẹ. Nếu không có biện pháp can thiệp, trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm bệnh có nguy cơ trở thành người mang vi rút mạn tính lên tới 90%. Hiểu rõ cơ chế sinh học của quá trình truyền nhiễm giúp đội ngũ y tế lựa chọn phương pháp sinh nở và chăm sóc hậu sản an toàn. Mục tiêu y khoa hàng đầu là ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của mầm bệnh vào tuần hoàn của trẻ nhỏ.
2.1. Lây truyền trong tử cung và qua hàng rào nhau thai
Hiện tượng truyền vi rút qua nhau thai chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng gây khó khăn lớn cho việc can thiệp. Tình trạng tổn thương cấu trúc bánh nhau hoặc các vết nứt vi thể tạo cơ hội cho máu mẹ chứa vi rút xâm nhập vào tuần hoàn thai nhi. Nồng độ Kháng nguyên HBsAg trong tuần hoàn mẹ phản ánh một phần nguy cơ này. Lây truyền dọc trước sinh thường liên quan chặt chẽ đến sự suy giảm miễn dịch tạm thời ở thai phụ. Việc theo dõi sát sao sự phát triển của thai nhi kết hợp các chỉ số huyết thanh học giúp phát hiện sớm các bất thường. Các can thiệp dùng thuốc đúng thời điểm hỗ trợ củng cố hàng rào bảo vệ tự nhiên này suốt thai kỳ.
2.2. Lây truyền trong khi chuyển dạ và giai đoạn hậu sản
Thời điểm chuyển dạ tiềm ẩn rủi ro lây truyền cao nhất trong toàn bộ thai kỳ. Sự co bóp tử cung mạnh mẽ có thể làm rách các mao mạch nhau thai, khiến máu mẹ lẫn vào máu con. Ngoài ra, việc trẻ nuốt phải dịch tiết đường sinh dục của mẹ chứa Vi rút viêm gan B (HBV) cũng làm tăng khả năng phơi nhiễm. Trong giai đoạn hậu sản, việc cho con bú nhìn chung được đánh giá là an toàn nếu đầu vú không bị nứt nẻ, chảy máu. Đội ngũ y tế cần tuân thủ kỹ thuật đỡ đẻ vô khuẩn và hạn chế tối đa các thủ thuật xâm lấn không cần thiết. Kiểm soát tốt thời khắc sinh nở bảo đảm an toàn tối đa cho trẻ sơ sinh.
III. Yếu tố nguy cơ lây truyền viêm gan B ở phụ nữ mang thai
Nguy cơ Lây truyền từ mẹ sang con (MTCT) phụ thuộc vào nhiều yếu tố huyết thanh học và lâm sàng của người mẹ. Trong đó, mức độ nhân lên của vi rút và tình trạng hoạt động miễn dịch giữ vai trò quyết định. Tải lượng HBV DNA thai kỳ cao là chỉ số cảnh báo rủi ro thất bại miễn dịch chủ động và thụ động ở trẻ sơ sinh. Sự xuất hiện của Kháng nguyên HBeAg trong máu mẹ phản ánh trạng thái sao chép mạnh của vi rút. Đánh giá toàn diện các chỉ số này giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ chính xác. Từ đó, các cơ sở y tế có thể chỉ định phác đồ điều trị kháng vi rút và dự phòng miễn dịch phù hợp nhất.
3.1. Vai trò của tải lượng HBV DNA và kháng nguyên HBeAg
Tải lượng HBV DNA thai kỳ vượt ngưỡng 200.000 IU/mL hoặc 10^6 copies/mL làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm lên mức rất cao. Kháng nguyên HBeAg dương tính là dấu ấn sinh học chứng minh vi rút đang nhân lên mạnh mẽ. Thai phụ đồng thời có nồng độ vi rút cao và HBeAg dương tính có nguy cơ lây truyền cho con lên tới 70-90% nếu không được can thiệp. Xét nghiệm định lượng HBV DNA bằng kỹ thuật PCR hiện đại cho phép theo dõi sát sao động học vi rút. Dữ liệu xét nghiệm này là căn cứ then chốt để quyết định thời điểm khởi động điều trị thuốc kháng vi rút cho thai phụ trong tam cá nguyệt thứ ba.
3.2. Ảnh hưởng từ các yếu tố sản khoa và hành vi sức khỏe
Các can thiệp sản khoa xâm lấn như chọc ối, sinh hút hoặc chuyển dạ kéo dài làm tăng đáng kể nguy cơ tiếp xúc máu mẹ. Tình trạng viêm gan bùng phát thể hiện qua chỉ số men gan tăng cao cũng phản ánh sự rối loạn miễn dịch của cơ thể mẹ. Kiến thức hạn chế và thái độ chủ quan của thai phụ đối với việc quản lý thai nghén là rào cản lớn trong việc tuân thủ dự phòng. Sàng lọc viêm gan B trước sinh bị bỏ lỡ dẫn đến sự chậm trễ trong chuẩn bị sinh phẩm miễn dịch sơ sinh. Quản lý chặt chẽ quá trình mang thai giúp loại bỏ các yếu tố rủi ro ngoài ý muốn.
IV. Can thiệp dự phòng viêm gan B ở phụ nữ mang thai triệt để
Chiến lược dự phòng Lây truyền dọc hiện đại kết hợp chặt chẽ giữa điều trị kháng vi rút cho mẹ và miễn dịch cho con. Việc kiểm soát nồng độ vi rút trong máu mẹ trước khi sinh giúp hạ thấp nguy cơ phơi nhiễm xuống mức tối thiểu. Sử dụng Tenofovir disoproxil fumarate (TDF) từ tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ đem lại hiệu quả ức chế vi rút vượt trội và an toàn. Đối với trẻ sơ sinh, việc phối hợp đồng thời Huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) và Vắc xin viêm gan B liều sơ sinh trong vòng 12 giờ đầu sau sinh là quy chuẩn bắt buộc. Mô hình can thiệp đa tầng này giúp nâng tỷ lệ bảo vệ trẻ sơ sinh lên trên 95%.
4.1. Điều trị kháng vi rút bằng Tenofovir trong thai kỳ
Tenofovir disoproxil fumarate (TDF) là thuốc kháng vi rút đường uống được các hiệp hội gan mật quốc tế khuyến cáo hàng đầu cho thai phụ. Thuốc có hàng rào kháng thuốc cao và hồ sơ an toàn tốt cho cả mẹ và sự phát triển của thai nhi. Điều trị TDF giúp giảm nhanh Tải lượng HBV DNA thai kỳ về mức an toàn trước thời điểm chuyển dạ. Phác đồ điều trị thường được bắt đầu từ tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ và duy trì đến sau sinh. Thai phụ cần được theo dõi chức năng gan, thận định kỳ trong suốt quá trình sử dụng thuốc. Tuân thủ dùng thuốc đúng giờ và đủ liều là điều kiện tiên quyết để đạt hiệu quả dự phòng tối ưu.
4.2. Miễn dịch dự phòng chủ động và thụ động cho trẻ sơ sinh
Trẻ sinh ra từ người mẹ mang Kháng nguyên HBsAg cần được tiêm đồng thời hai mũi tại hai vị trí giải phẫu khác nhau. Huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) cung cấp kháng thể tức thì để trung hòa các phần tử vi rút xâm nhập. Song song đó, Vắc xin viêm gan B liều sơ sinh kích hoạt hệ thống miễn dịch tự nhiên của trẻ tạo kháng thể bảo vệ lâu dài. Cả hai mũi tiêm cần được hoàn thành càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trong vòng 12 giờ đầu sau sinh. Sau đó, trẻ cần tiếp tục hoàn thành đầy đủ các mũi vắc xin trong chương trình tiêm chủng mở rộng. Xét nghiệm kiểm tra kháng thể sau khi trẻ đủ 9-12 tháng tuổi giúp khẳng định kết quả bảo vệ thành công.
4.3. Truyền thông giáo dục sức khỏe và tư vấn y tế cơ sở
Nâng cao kiến thức và thay đổi hành vi của thai phụ là giải pháp y tế công cộng then chốt nhằm xóa bỏ bệnh truyền nhiễm. Hoạt động tư vấn tại các phòng khám sản khoa giúp phụ nữ hiểu rõ lợi ích của Sàng lọc viêm gan B trước sinh. Cán bộ y tế cần giải thích cụ thể về quy trình dùng thuốc và tầm quan trọng của mũi tiêm sơ sinh. Tài liệu truyền thông cần ngắn gọn, trực quan, giải tỏa tâm lý lo lắng và kỳ thị đối với thai phụ mang Vi rút viêm gan B (HBV). Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và cơ sở y tế tạo mạng lưới bảo vệ toàn diện, hướng tới mục tiêu loại trừ hoàn toàn lây truyền vi rút trong cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN THỊ THUỲ LINH THỰC TRẠNG MANG VI RÚT VIÊM GAN B TRÊN PHỤ NỮ MANG THAI VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP DỰ PHÒNG TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG NĂM 2017-2020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành: Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số: 97.701 Hướng dẫn khoa học: Hướng dẫn 1: PGS. Phạm Minh Khuê Hướng dẫn 2: PGS. Nguyễn Văn Bàng HẢI PHÒNG – 2021 LỜI CAM ĐOAN Đây là công trình nghiên cứu có sử dụng một phần số liệu của đề tài cấp thành phố “Nghiên cứu sự lây truyền vi rút viêm gan B từ mẹ sang con và đề xuất một số giải pháp can thiệp” (ĐT.794) do Trường Đại học Y Dược Hải Phòng chủ trì và PGS. Phạm Minh Khuê là chủ nhiệm nhiệm vụ.
Tôi xin cam đoan các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chính xác. Hải Phòng, ngày 10 tháng 03 năm 2021 Người cam đoan NCS. Nguyễn Thị Thuỳ Linh LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tời Ban Giám Hiệu Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, Phòng Đào tạo Sau đại học, Khoa Y tế công cộng và các phòng ban liên quan của trường Đại học Y Dược Hải Phòng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Phạm Minh Khuê và PGS.TS Nguyễn Văn Bàng- người thầy đã dành nhiều thời gian, trí tuệ, tâm sức trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo và đốc thúc tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, cán bộ y tế bệnh viện Phụ Sản Hải Phòng và toàn bộ bà mẹ và trẻ em tham gia nghiên cứu đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện để tôi thu thập số liệu phục vụ cho đề tài này. Tôi xin cảm ơn TS Nguyễn Thị Thắm- Trưởng Bộ môn Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm và các thầy cô đồng nghiệp khoa Y tế công cộng đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và làm đề tài. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình và bạn bè đã luôn động viên, ủng hộ và chia sẻ cùng tôi trong suốt quá trình học tập. Hải Phòng, ngày 10 tháng 3 năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thuỳ Linh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Anti-HBc : Antibody against Hepatitis B core Antigen (Kháng thể chống lại kháng nguyên lõi của HBV ) Anti-HBe : Antibody against Hepatitis B envelop Antigen (Kháng thể chống lại kháng nguyên vỏ của HBV ) Anti-HBs : Antibody against Hepatitis B surface Antigen (Kháng thể chống lại kháng nguyên bề mặt của HBV ) ALT : Alanin Transferase (Chỉ số men gan) APR : Antiretroviral Pregnancy Registry (Cơ quan quản lý thai kỳ) APASL : The Asian Pacific Association for the Study of the Liver (Hiệp hội Nghiên cứu Gan Châu Á Thái Bình Dương) AST : Aspartate Amino Transferase (Chỉ số men gan) BYT : Bộ Y tế CS : Cộng sự EASL : The European Association for the Study of the Liver (Hiệp hội nghiên cứu Gan Châu Âu) FDA : Food and Drug Administration (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm) GAVI : Global Alliance for Vaccines and Immunizations (Liên minh toàn cầu về vaccine và tiêm chủng) HBeAg : Hepatitis B e Antigen (Kháng nguyên vỏ của HBV ) HBIG : Hepatitis B immuneglobulin (globulin miễn dịch viêm gan B) HBsAg : Hepatitis B surface Antigen (Kháng nguyên bề mặt HBV ) HBV : Hepatitis B virus (Vi rút viêm gan B) HBV-DNA : Deoxyribonucleic acid HBV (nhân acid của HBV ) HBV NAT : Nucleic acid testing HBV (Xét nghiệm acid nucleic HBV) IFN : Interferon KAP : Knowledge- Attitude- Practice (Kiến thức- thái độ- thực hành) KN : Kháng nguyên LAM : Lamivudine NA : Nucleotides Analog (Chất tương tự nucleotid) NĐKT : Nồng độ kháng thể NFPC : National Free Pre-pregnancy Checkups (Kiểm tra Quốc gia miễn phí tiền mang thai) PCR : Polymerase chain reaction (kỹ thuật nhân bản DNA trong ống nghiệm) PEG-IFN : Pegylate interferon QĐ : Quyết định TCMR : Tiêm chủng mở rộng TDF : Tenofovir Disoproxil Fumarate VGB : Viêm gan B WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 1: TỔNG QUAN. Tổng quan về bệnh viêm gan B. Dịch tễ học viêm gan B ở phụ nữ mang thai. Các phương thức lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con.
Các yếu tố liên quan đến lây truyền HBV từ mẹ sang con. Hiệu quả của các biện pháp dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con trên Thế giới và tại Việt Nam. 26 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Công cụ và phương pháp thu thập thông tin. Tiêu chuẩn đánh giá. Quản lý và xử lý số liệu.
Sai số và cách khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng lây truyền HBV từ mẹ sang con ở phụ nữ mang thai đến khám và quản lý thai nghén tại bệnh viện Phụ Sản Hải Phòng.
Kết quả can thiệp dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con bằng truyền thông giáo dục sức khoẻ đối với bà mẹ và nhân viên y tế tại Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng. Thực trạng lây truyền HBV từ mẹ sang con ở thai phụ mang HBV mạn tính tại bệnh viện Phụ Sản Hải Phòng năm 2017- 2020. Kết quả can thiệp dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con bằng truyền thông giáo dục sức khoẻ đối với bà mẹ và nhân viên y tế tại Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Đặc điểm nhân khẩu học của thai phụ mang HBV mạn tính. Sự tham gia điều trị của thai phụ có chỉ định điều trị. Sự thay đổi nồng độ HBV - DNA của bà mẹ tại thời điểm 7 tháng và lúc sinh. Thông tin về trẻ sinh ra từ bà mẹ mang HBV mạn tính.
Sự phân bố trẻ theo hình thức nuôi dưỡng sau khi sinh. Tỉ lệ mang HBsAg trong máu cuống rốn của trẻ theo tình trạng HBeAg của bà mẹ lúc sinh. Tỉ lệ mang HBsAg trong máu cuống rốn của trẻ theo tình trạng HBV- DNA của bà mẹ lúc sinh. Liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu của bà mẹ với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi.
Liên quan giữa tình trạng đã tiêm vắc xin VGB của bà mẹ với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Liên quan giữa tiền sử gia đình có người mang HBV với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Liên quan giữa hình thức nuôi dưỡng sau khi sinh với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Liên quan giữa tình trạng tiêm vắc xin viêm gan B sơ sinh với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi.
Liên quan giữa tình trạng tiêm trẻ được tiêm HBIg với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Liên quan giữa tình trạng cung cấp loạt vắc xin VGB hoàn chỉnh với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Liên quan giữa tình trạng điều trị kháng HBV của bà mẹ với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Liên quan giữa điều trị với tình trạng mang HBsAg (+) của trẻ 12 tháng tuổi sinh ra từ bà mẹ có HBeAg dương tính.
Liên quan giữa tình trạng HBeAg của bà mẹ lúc sinh với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Liên quan giữa nồng độ HBV DNA của bà mẹ lúc sinh với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Mô hình đa biến các yếu tố liên quan đến lây truyền HBV từ mẹ sang con. Đặc điểm nhân khẩu học của bà mẹ tham gia nghiên cứu can thiệp.
Kết quả can thiệp thay đổi đến kiến thức về bệnh viêm gan B của bà mẹ. Kết quả can thiệp thay đổi đến kiến thức của bà mẹ về các biện pháp dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con. Kết quả can thiệp thay đổi đến thái độ của bà mẹ về viêm gan B ở phụ nữ mang thai. Kết quả can thiệp đến thay đổi kiến thức, thái độ của bà mẹ về viêm gan B.
Kết quả can thiệp đến thay đổi đến điểm trung bình kiến thức, thái độ của bà mẹ về bệnh viêm gan B ở phụ nữ mang thai. Thực hành của bà mẹ về dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con sau can thiệp. Đặc điểm của nhóm nhân viên y tế can thiệp. Kết quả can thiệp đến thay đổi đến điểm trung bình KAP của nhân viên y tế về bệnh VGB ở thai phụ.
Kết quả can thiệp đến thay đổi kiến thức của nhân viên y tế về bệnh VGB trên phụ nữ mang thai. Kết quả can thiệp thay đổi đến kiến thức về dịch tễ học bệnh VGB ở nhân viên y tế. Kết quả can thiệp thay đổi kiến thức về đường lây truyền HBV ở nhân viên y tế. Kết quả can thiệp thay đổi kiến thức về biện pháp phòng ngừa lây truyền HBV ở nhân viên y tế.
Kết quả can thiệp thay đổi kiến thức về chẩn đoán và quản lý bệnh VGB trên phụ nữ mang thai của nhân viên y tế. Kết quả can thiệp thay đổi kiến thức của nhân viên y tế về điều trị HBV ở phụ nữ mang thai. Kết quả can thiệp thay đổi kiến thức của nhân viên y tế về dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con. Kết quả can thiệp thay đổi kiến thức của nhân viên y tế về vắc xin VGB và HBIg ở BV Phụ sản Hải Phòng.
Kết quả can thiệp thay đổi thái độ của nhân viên y tế về bệnh viêm gan B ở phụ nữ mang thai. Kết quả can thiệp thay đổi thực hành của nhân viên y tế về bệnh viêm gan B ở phụ nữ mang thai. Kết quả can thiệp thay đổi KAP của nhân viên y tế về viêm gan B ở phụ nữ mang thai. 96 DANH MỤC HÌNH Hình 2.
Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Tỉ lệ mang HBV mạn tính ở phụ nữ mang thai (n=1721). Đặc điểm các dấu ấn VGB của thai phụ mang HBV (n=183). Chỉ định điều trị kháng HBV theo quyết định 5448/QĐ-BYT.
Đặc điểm dấu ấn VGB và nồng độ ALT của thai phụ. 65 tại thời điểm sinh (n=183). Tỉ lệ lưu hành HBsAg trong máu cuống rốn trẻ (n=183). Tình trạng tiêm vắc xin VGB sơ sinh và HBIg của trẻ (n=150).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thuỳ Linh (2021). Luận án tiến sĩ: Viêm gan B ở phụ nữ mang thai và can thiệp dự phòng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-tien-si-y-te-cong-cong-thuc-trang-mang-vi-rut-viem-gan-b-tren-phu-nu-mang-thai-va-ket-qua-can-thiep-du-phong-tai-thanh-pho-hai-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Viêm gan B ở phụ nữ mang thai và can thiệp dự phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y tế công cộng nghiên cứu thực trạng nhiễm HBV ở phụ nữ mang thai và hiệu quả can thiệp dự phòng tại Hải Phòng.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Viêm gan B ở phụ nữ mang thai và can thiệp dự phòng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Viêm gan B ở phụ nữ mang thai và can thiệp dự phòng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Viêm gan B ở phụ nữ mang thai và can thiệp dự phòng" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Viêm gan B ở phụ nữ mang thai và can thiệp dự phòng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Viêm gan B ở phụ nữ mang thai và can thiệp dự phòng" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Viêm gan B ở phụ nữ mang thai và can thiệp dự phòng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.