Luận án tiến sĩ: Hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp tại trạm y tế xã hoạt động theo nguyên lý y học gia đình tại Hải Phòng - Nguyễn Thị Thúy Hiếu

Đánh giá hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp của trạm y tế xã theo nguyên lý y học gia đình tại Hải Phòng qua luận án tiến sĩ y tế công cộng.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng quản lý điều trị tăng huyết áp tại tuyến xã
Số trang:
169 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng quản lý điều trị tăng huyết áp tại tuyến xã

Tăng huyết áp là nguyên nhân hàng đầu gây biến chứng tim mạch và tử vong sớm. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng nhanh chóng ở cả thành thị lẫn nông thôn. Công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát căn bệnh mạn tính này. Tuy nhiên, hoạt động quản lý tăng huyết áp tại y tế cơ sở còn gặp nhiều rào cản. Phần lớn người bệnh phát hiện muộn và chưa được theo dõi thường xuyên. Cơ sở vật chất và nhân lực tại các trạm y tế xã còn hạn chế. Việc sàng lọc định kỳ chưa đạt độ bao phủ toàn diện trong cộng đồng dân cư. Tình trạng chuyển tuyến không cần thiết gây quá tải cho các bệnh viện tuyến trên. Thực tế này đòi hỏi một giải pháp can thiệp có tính hệ thống và bền vững.

1.1. Thách thức trong quản lý bệnh không lây nhiễm tại trạm y tế

Hoạt động quản lý bệnh không lây nhiễm tại trạm y tế đối mặt với áp lực lớn về nguồn lực. Nhân lực y tế mỏng và kiêm nhiệm nhiều chương trình mục tiêu quốc gia. Danh mục thuốc hạ áp tại tuyến xã còn nghèo nàn, chưa đáp ứng đầy đủ phác đồ điều trị cá thể hóa. Trang thiết bị chẩn đoán cận lâm sàng cơ bản còn thiếu thốn. Quy trình theo dõi ca bệnh chưa được chuẩn hóa đồng bộ. Hệ thống ghi nhận thông tin chủ yếu dựa vào sổ sách thủ công gây khó khăn cho việc truy xuất dữ liệu. Người dân ở khu vực nông thôn còn tâm lý e ngại chất lượng khám chữa bệnh tại trạm xã. Những rào cản này làm suy giảm hiệu quả giám sát sức khỏe dài hạn.

1.2. Hạn chế về tuân thủ điều trị tăng huyết áp ở cộng đồng

Tỷ lệ tuân thủ điều trị tăng huyết áp trong cộng đồng còn ở mức thấp. Nhiều bệnh nhân tự ý ngưng thuốc khi chỉ số huyết áp tạm thời ổn định. Thói quen ăn mặn, lạm dụng rượu bia và hút thuốc lá vẫn phổ biến ở nam giới cao tuổi. Nhận thức của người dân về các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ hay suy tim còn nhiều khoảng trống. Hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe tại tuyến cơ sở chưa thực sự cá nhân hóa. Bệnh nhân thiếu sự hỗ trợ và nhắc nhở thường xuyên từ phía người thân trong gia đình. Việc tái khám định kỳ hàng tháng thường bị bỏ sót do điều kiện đi lại khó khăn.

1.3. Nhu cầu đổi mới mô hình chăm sóc sức khỏe ban đầu cơ sở

Yêu cầu cấp bách hiện nay là đổi mới phương thức cung cấp dịch vụ y tế tuyến đầu. Chuyển dịch từ điều trị triệu chứng thụ động sang dự phòng chủ động và quản lý liên tục. Việc lồng ghép các nguyên lý y học gia đình mở ra hướng đi bền vững cho trạm y tế. Cơ chế quản lý theo hộ gia đình giúp tiếp cận toàn diện các yếu tố nguy cơ tim mạch. Sự thay đổi này nâng cao năng lực phục vụ của mạng lưới y tế cơ sở. Người bệnh được thụ hưởng dịch vụ y tế chất lượng ngay tại địa phương. Đây là tiền đề giảm bớt gánh nặng chi phí y tế cho xã hội.

II. Mô hình y học gia đình trong quản lý tăng huyết áp xã

Mô hình y học gia đình là phương thức tiếp cận hiện đại trong y tế công cộng. Phương thức này đặt người bệnh vào trung tâm của quá trình can thiệp và theo dõi. Trạm y tế xã chuyển đổi sang hoạt động theo nguyên lý y học gia đình giúp nâng cao chất lượng dịch vụ. Cán bộ y tế phụ trách quản lý sức khỏe theo từng hộ dân và từng cá nhân cụ thể. Mô hình kết hợp chặt chẽ giữa điều trị bằng thuốc, tư vấn dinh dưỡng và vận động thể lực. Sự gắn kết giữa nhân viên y tế và cộng đồng được củng cố vững chắc. Hiệu quả kiểm soát các bệnh mạn tính nhờ đó tăng lên rõ rệt.

2.1. Vận dụng 6 nguyên lý y học gia đình trong chăm sóc

Sáu nguyên lý y học gia đình bao gồm: chăm sóc ban đầu, liên tục, toàn diện, phối hợp, hướng gia đình và hướng cộng đồng. Áp dụng các nguyên lý này giúp quản lý bệnh tăng huyết áp một cách khoa học. Bệnh nhân được khám và đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể thay vì chỉ đo chỉ số huyết áp đơn thuần. Mọi thay đổi về lối sống, tâm lý và tiền sử bệnh gia đình đều được ghi nhận cẩn thận. Trạm y tế đóng vai trò điều phối chuyển tuyến kịp thời khi có biến cố bất thường. Hoạt động chăm sóc gắn liền với bối cảnh sinh hoạt thường ngày của người bệnh.

2.2. Vai trò của đội ngũ bác sĩ gia đình tuyến xã hiện nay

Đội ngũ bác sĩ gia đình tuyến xã là lực lượng nòng cốt trong quản lý bệnh mạn tính. Bác sĩ tuyến xã được đào tạo nâng cao kiến thức chuyên môn về chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và xử trí tăng huyết áp. Không chỉ kê đơn thuốc, bác sĩ còn là người tư vấn sức khỏe tin cậy cho từng hộ dân. Khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu tổn thương cơ quan đích được cải thiện. Mối quan hệ gần gũi giữa bác sĩ và người bệnh tạo động lực nâng cao ý thức tự chăm sóc. Cán bộ y tế chủ động đến tận nhà thăm khám đối với những người già yếu khó đi lại.

2.3. Thiết lập hồ sơ quản lý sức khỏe cá nhân người bệnh

Hồ sơ quản lý sức khỏe cá nhân là công cụ thiết yếu trong mô hình mới. Mỗi bệnh nhân tăng huyết áp được lập hồ sơ theo dõi chi tiết từ khi phát hiện bệnh. Dữ liệu bao gồm tiền sử bệnh tật, các chỉ số sinh hiệu, kết quả xét nghiệm và quá trình dùng thuốc. Hồ sơ giúp bác sĩ theo dõi sát diễn biến huyết áp qua từng tháng. Cán bộ y tế dễ dàng phát hiện sự không tuân thủ hoặc các tác dụng không mong muốn của thuốc. Việc chuẩn hóa thông tin sức khỏe tạo điều kiện thuận lợi cho việc liên thông dữ liệu y tế.

III. Hiệu quả kiểm soát huyết áp theo nguyên lý y học gia đình

Can thiệp quản lý tăng huyết áp theo nguyên lý y học gia đình mang lại kết quả tích cực. Nghiên cứu tại Hải Phòng chứng minh sự cải thiện rõ nét về cả chỉ số lâm sàng lẫn hành vi sức khỏe của người bệnh. Tỷ lệ bệnh nhân đạt huyết áp mục tiêu tăng cao đáng kể sau thời gian can thiệp. Tỷ lệ biến chứng tim mạch cấp tính giảm thiểu rõ rệt so với giai đoạn trước can thiệp. Người bệnh hình thành thói quen kiểm tra huyết áp định kỳ tại nhà. Mô hình khẳng định tính khả thi và hiệu quả kinh tế y tế vượt trội tại tuyến cơ sở.

3.1. Cải thiện tỷ lệ kiểm soát huyết áp mục tiêu rõ rệt

Tỷ lệ kiểm soát huyết áp mục tiêu là thước đo quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả can thiệp. Sau quá trình theo dõi theo mô hình bác sĩ gia đình, tỷ lệ bệnh nhân có huyết áp dưới 140/90 mmHg tăng lên rõ rệt. Trị số huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương trung bình giảm ổn định qua các mốc 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng. Tình trạng dao động huyết áp thất thường được hạn chế tối đa. Bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao được điều chỉnh thuốc kịp thời để đạt ngưỡng an toàn. Kết quả này giúp ngăn ngừa hiệu quả nguy cơ tai biến mạch máu não và nhồi máu cơ tim.

3.2. Nâng cao mức độ tuân thủ điều trị tăng huyết áp lâu dài

Sự can thiệp theo nguyên lý y học gia đình tạo ra bước chuyển biến lớn về hành vi tuân thủ. Tỷ lệ bệnh nhân uống thuốc đều đặn đúng liều, đúng giờ mỗi ngày tăng vượt bậc. Hiện tượng tự ý bỏ thuốc hoặc giảm liều khi thấy đỡ mệt giảm đi rõ rệt. Người bệnh duy trì lịch tái khám định kỳ tại trạm y tế xã một cách nghiêm túc. Ý thức đo huyết áp tại nhà và ghi nhật ký theo dõi được duy trì thành nếp. Sự quan tâm sát sao từ cán bộ y tế tạo tâm lý an tâm, giúp bệnh nhân kiên trì gắn bó với liệu trình điều trị suốt đời.

3.3. Giảm thiểu các yếu tố nguy cơ tim mạch ở người cao tuổi

Mô hình thúc đẩy thay đổi hành vi lối sống có lợi cho tim mạch ở người cao tuổi. Kiến thức về chế độ ăn giảm muối, hạn chế mỡ động vật và tăng cường rau xanh được người bệnh tiếp thu tốt. Số lượng bệnh nhân thực hiện đi bộ hoặc tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày tăng lên đáng kể. Tỷ lệ người bệnh cai nghiện hoặc giảm hút thuốc lá và rượu bia có chuyển biến tích cực. Chỉ số khối cơ thể (BMI) và vòng eo của nhóm thừa cân được kiểm soát ở mức hợp lý. Những điều chỉnh lối sống này củng cố hiệu quả của thuốc hạ áp.

IV. Chăm sóc liên tục và toàn diện bệnh nhân tăng huyết áp

Chăm sóc liên tục và toàn diện là giá trị cốt lõi của y học gia đình. Phương thức này không chia cắt quá trình điều trị thành các đợt khám bệnh rời rạc. Người bệnh được đồng hành trong suốt quá trình chung sống với bệnh tăng huyết áp. Mọi khía cạnh từ thể chất, tâm lý đến hoàn cảnh xã hội đều được đánh giá thấu đáo. Trạm y tế xã thiết lập mạng lưới liên lạc thường xuyên với bệnh nhân và người chăm sóc. Cách tiếp cận này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm để xử trí kịp thời.

4.1. Quy trình theo dõi định kỳ và tư vấn lối sống khoa học

Trạm y tế xây dựng quy trình quản lý khép kín gồm khám định kỳ, cấp phát thuốc và tư vấn sức khỏe. Mỗi lần tái khám, người bệnh được kiểm tra các chỉ số sinh hiệu và đánh giá sự tuân thủ điều trị. Bác sĩ trực tiếp hướng dẫn chế độ dinh dưỡng phù hợp với từng bệnh cảnh cụ thể như kèm theo đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu. Các buổi truyền thông nhóm nhỏ tại trạm y tế cung cấp kỹ năng tự xử trí khi huyết áp tăng đột ngột. Cán bộ y tế chủ động gọi điện nhắc nhở lịch khám đối với những trường hợp có nguy cơ bỏ trị.

4.2. Phối hợp chặt chẽ giữa trạm y tế và gia đình bệnh nhân

Gia đình đóng vai trò là mạng lưới hỗ trợ trực tiếp và bền bỉ nhất cho bệnh nhân. Cán bộ y tế hướng dẫn người nhà cách đo huyết áp bằng máy điện tử tại gia đình. Thân nhân được tập huấn nhận biết sớm triệu chứng đột quỵ và cách sơ cứu ban đầu. Gia đình cùng tham gia điều chỉnh thực đơn ít muối trong bữa ăn chung hàng ngày. Sự nhắc nhở và động viên từ người thân giúp bệnh nhân duy trì thói quen uống thuốc đúng giờ. Mối liên kết ba bên giữa bệnh nhân, gia đình và nhân viên y tế nâng cao chất lượng kiểm soát bệnh.

V. Giải pháp nhân rộng quản lý tăng huyết áp tại y tế cơ sở

Từ thành công của mô hình tại Hải Phòng, việc mở rộng mô hình y học gia đình ra toàn quốc là rất cần thiết. Đây là chiến lược then chốt nhằm tối ưu hóa công tác quản lý tăng huyết áp tại y tế cơ sở. Các cơ quan quản lý cần có chính sách đồng bộ từ đào tạo nhân lực, đầu tư cơ sở hạ tầng đến cơ chế tài chính y tế. Sự chuyển đổi này giúp giảm tải áp lực cho tuyến trên và tiết kiệm nguồn lực y tế quốc gia. Y tế cơ sở xứng đáng trở thành lá chắn vững chắc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

5.1. Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ y tế cơ sở

Đào tạo liên tục về y học gia đình cho bác sĩ và điều dưỡng tuyến xã là nhiệm vụ trọng tâm. Nội dung tập huấn tập trung vào cập nhật hướng dẫn chẩn đoán và điều trị tăng huyết áp theo chuẩn quốc gia. Cán bộ y tế được bồi dưỡng kỹ năng tư vấn thay đổi hành vi và kỹ năng giao tiếp y khoa. Các chương trình đào tạo thực hành tại bệnh viện tuyến trên giúp nâng cao năng lực xử trí tình huống lâm sàng phức tạp. Chính sách thu hút và đãi ngộ bác sĩ về công tác lâu dài tại trạm y tế xã cần được thực thi hiệu quả.

5.2. Hoàn thiện chính sách bảo hiểm và cung ứng thuốc thiết yếu

Cải cách chính sách bảo hiểm y tế là đòn bẩy duy trì tính bền vững của mô hình. Cơ quan bảo hiểm cần mở rộng danh mục thuốc hạ áp thiết yếu được thanh toán tại trạm y tế xã. Đảm bảo nguồn cung ứng thuốc đầy đủ, ổn định và đa dạng nhóm thuốc nhằm cá thể hóa điều trị. Đơn giản hóa thủ tục thanh toán chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tại tuyến xã. Cơ chế này khuyến khích người dân yên tâm nhận thuốc điều trị định kỳ tại địa phương mà không cần chuyển tuyến.

5.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bệnh mãn tính

Ứng dụng chuyển đổi số giúp tối ưu hóa công tác quản lý bệnh không lây nhiễm tại trạm y tế. Phần mềm quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử cá nhân cần được triển khai thống nhất và đồng bộ. Hệ thống tự động gửi tin nhắn nhắc lịch tái khám và cảnh báo các chỉ số huyết áp bất thường. Ứng dụng công nghệ giúp việc trích xuất báo cáo và giám sát điều trị trở nên nhanh chóng, chính xác. Kết nối hội chẩn từ xa (telemedicine) giữa trạm y tế xã với các chuyên gia tuyến trên nâng cao chất lượng khám chữa bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Y học gia đình và chăm sóc sức khỏe ban đầu
1.2. Thực trạng quản lý tăng huyết áp
1.3. Trạm y tế hoạt động theo nguyên lý y học gia đình
1.4. Hiệu quả quản lý tăng huyết áp của một số mô hình can thiệp
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Kỹ thuật thu thập thông tin
2.4. Quy trình tổ chức nghiên cứu
2.5. Xử lý phân tích số liệu
2.6. Sai số và khống chế sai số
2.7. Đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Thực trạng quản lý, điều trị bệnh THA áp tại các trạm y tế xã
3.2. Hiệu quả quản lý điều trị tăng huyết áp tại trạm y tế xã hoạt động theo nguyên lý y học gia đình
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Thực trạng quản lý, điều trị bệnh tăng huyết áp tại các xã
4.2. Hiệu quả quản lý bệnh nhân tăng huyết áp tại trạm y tế xã hoạt động theo nguyên lý y học gia đình
KẾT LUẬN
Thực trạng quản lý điều trị bệnh THA tại các trạm y tế xã
Hiệu quả quản lý bệnh nhân tăng huyết áp tại trạm y tế xã hoạt động theo nguyên lý y học gia đình
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
PHỤ LỤC
Phụ lục 1: Bộ câu hỏi quản lý điều trị bệnh nhân tăng huyết áp tại cộng đồng
Phụ lục 2: Hướng dẫn khám bệnh Tăng huyết áp
Phụ lục 3: Bẳng kiểm thăm khám bệnh nhân
Phụ lục 4: Sổ y bạ
Phụ lục 5: Hồ sơ khám sức khỏe cá nhân
Phụ lục 6: Bài giảng
Phụ lục 7: Một số hình ảnh triển khai nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y tế công cộng hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp của trạm y tế xã hoạt động theo nguyên lý y học gia đình tại hải phòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN THỊ THÚY HIẾU HIỆU QUẢ QUẢN LÝ ĐIỀU TRỊ BỆNH TĂNG HUYẾT ÁP CỦA TRẠM Y TẾ XÃ HOẠT ĐỘNG THEO NGUYÊN LÝ Y HỌC GIA ĐÌNH TẠI HẢI PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HẢI PHÒNG – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN THỊ THÚY HIẾU HIỆU QUẢ QUẢN LÝ ĐIỀU TRỊ BỆNH TĂNG HUYẾT ÁP CỦA TRẠM Y TẾ XÃ HOẠT ĐỘNG THEO NGUYÊN LÝ Y HỌC GIA ĐÌNH TẠI HẢI PHÒNG CHUYÊN NGÀNH : Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ : 97.701 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN: Hướng dẫn 1: PGS. NGUYỄN VĂN HÙNG Hướng dẫn 2: PGS. PHẠM VĂN HÁN g-êi HẢI PHÒNG - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hải phòng, ngày tháng năm 2021 NCS. Nguyễn Thị Thúy Hiếu ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, Khoa Y tế Công Cộng và các Phòng ban liên quan, Trường đại học Y Dược Hải Phòng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Nguyễn Văn Hùng, PGS.

Phạm Văn Hán, người Thầy đã tận tâm chỉ bảo và dành nhiều quan tâm giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập cũng như thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, cán bộ y tế và người dân tại các xã Quốc Tuấn, Bát Trang (huyện An Lão), Đoàn Lập, Bạch Đằng (huyện Tiên Lãng), Trấn Dương, Hòa Bình (huyện Vĩnh Bảo) đã giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu và triển khai nghiên cứu cho luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy cô, đồng nghiệp và bạn bè đã động viên tinh thần và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Cuối cùng tôi gửi tấm lòng cảm ơn tới chồng, con và những người thân trong gia đình đã chia sẻ, ủng hộ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, công tác.

Hải Phòng, ngày tháng năm 2021 NCS. Nguyễn Thị Thúy Hiếu iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AAFP American Academy of Family Physicians (Hiệp hội bác sĩ gia đình Hoa Kỳ) BHYT Bảo hiểm y tế BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BN Bệnh nhân BSGĐ Bác sĩ gia đình BKLN Bệnh không lây nhiễm CSHQ Chỉ số hiệu quả CSSK Chăm sóc sức khoẻ Disability Adjusted Life Years (Số năm sống được điều DALY chỉnh theo mức độ bệnh tật) ĐT Điều trị ĐTNC Đối tượng nghiên cứu HA Huyết áp HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương HQCT Hiệu quả can thiệp National Center for Health Statistics (Trung tâm thống kê y NCHS tế quốc gia) TCYTTG Tổ chức y tế thế giới THA Tăng huyết áp TTYT Trung tâm y tế TYT Trạm y tế WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) iv World Organization of Family Doctors (Hiệp hội bác sĩ gia WONCA đình thế giới) YHGĐ Y học gia đình YTDP Y tế dự phòng YTNC Yếu tố nguy cơ v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Y học gia đình và chăm sóc sức khỏe ban đầu .2 Thực trạng quản lý tăng huyết áp.3 Trạm y tế hoạt động theo nguyên lý y học gia đình .4 Hiệu quả quản lý tăng huyết áp của một số mô hình can thiệp.

29 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu: .2 Phương pháp nghiên cứu .Kỹ thuật thu thập thông tin .Quy trình tổ chức nghiên cứu: .5 Xử lý phân tích số liệu.6 Sai số và khống chế sai số .7 Đạo đức trong nghiên cứu. 57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thực trạng quản lý, điều trị bệnh THA áp tại các trạm y tế xã.2 Hiệu quả quản lý điều trị tăng huyết áp tại trạm y tế xã hoạt động theo nguyên lý y học gia đình. 83 Chương 4: BÀN LUẬN .1 Thực trạng quản lý, điều trị bệnh tăng huyết áp tại các xã .2 Hiệu quả quản lý bệnh nhân tăng huyết áp tại trạm y tế xã hoạt động theo nguyên lý y học gia đình. 113 vi KẾT LUẬN.

Thực trạng quản lý điều trị bệnh THA tại các trạm y tế xã. Hiệu quả quản lý bệnh nhân tăng huyết áp tại trạm y tế xã hoạt động theo nguyên lý y học gia đình. 134 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 135 PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bộ câu hỏi quản lý điều trị bệnh nhân tăng huyết áp tại cộng đồng Phụ lục 2: Hướng dẫn khám bệnh Tăng huyết áp Phụ lục 3: Bẳng kiểm thăm khám bệnh nhân Phụ lục 4: Sổ y bạ Phụ lục 5: Hồ sơ khám sức khỏe cá nhân Phụ lục 6: Bài giảng Phụ lục 7: Một số hình ảnh triển khai nghiên cứu vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Biến số và chỉ số nghiên cứu .2: Phân độ tăng huyết áp theo mức huyết áp đo tại phòng khám [39] 47 Bảng 2.3: Đích điều trị đối với bệnh nhân tăng huyết áp theo Hiệp hội tim mạch Việt Nam năm 2018 [39] .4: Phân loại BMI theo WHO áp dụng cho người Châu Á Thái bình dương [134].1: Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng nghiên cứu (ĐTNC) .2: Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nghề nghiệp .3: Đặc điểm BMI của đối tượng nghiên cứu (n=1.4: Đặc điểm vòng eo và chỉ số eo/mông của đối tượng nghiên cứu .5: Phân độ tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu.6: Phân độ tăng huyết áp của bệnh nhân tăng huyết áp chưa điều trị 64 Bảng 3.7: Một số đặc điểm lối sống của đối tượng nghiên cứu (n=1.8: Tình trạng hút thuốc (lá, lào) của đối tượng nghiên cứu .9: Tỷ lệ bệnh nhân mắc tăng huyết áp đã từng được đo huyết áp .10: Tỷ lệ bệnh nhân tăng huyết áp đã được chẩn đoán tăng huyết áp từ trước khi nghiên cứu tiến hành sàng lọc (n=1.11: Tỷ lệ bệnh nhân tăng huyết áp đã được điều trị (n=1.12: Tỷ lệ bệnh nhân tăng huyết áp đạt mục tiêu điều trị trên bệnh nhân đã điều trị (n=749) .13: Tư vấn cho bệnh nhân đã được điều trị tăng huyết áp (n=749) .14: Tư vấn tác hại của thuốc lá, thuốc lào cho người bệnh tăng huyết áp đã điều trị (n=749) .15: Tuân thủ điều trị thuốc của đối tượng nghiên cứu đã điều trị thuốc (n=749) .16: Lý do chọn cơ sở điều trị tăng huyết áp của bệnh nhân .17: Sự hài lòng của bệnh nhân đang điều trị tăng huyết áp với hoạt động khám chữa bệnh tại trạm y tế .18: Sự hài lòng của đối tượng nghiên cứu với hoạt động khám chữa bệnh tại trạm y tế .19: Mối liên quan giữa giới tính với đạt huyết áp mục tiêu .20: Mối liên quan giữa độ tuổi với đạt huyết áp mục tiêu .21: Mối liên quan giữa chỉ số khối cơ thể với huyết áp mục tiêu .22: Mối liên quan giữa vòng eo với huyết áp mục tiêu .23: Mối liên quan giữa chỉ số eo/ mông với đạt huyết áp mục tiêu .24: Mối liên quan giữa thực hiện ăn giảm muối với huyết áp mục tiêu .25: Mối liên quan giữa hút thuốc lá và huyết áp mục tiêu.26: Mối liên quan giữa mức độ sử dụng rượu và huyết áp mục tiêu .27: Mối liên quan giữa hoạt động thể lực đủ theo khuyến cáo và huyết áp mục tiêu .28: Mối liên quan giữa tuân thủ dùng thuốc và huyết áp mục tiêu .29: Mối liên quan giữa có tiền sử mắc đái tháo đường với huyết áp mục tiêu .30: Mối liên quan giữa lựa chọn cơ sở điều trị và huyết áp mục tiêu 81 Bảng 3.31: Phân tích đa biến một số yếu tố liên quan đến không đạt mục tiêu điều trị ở bệnh nhân tăng huyết áp đang được điều trị (n=749) .32: Sự thay đổi về được tư vấn ăn giảm muối và hoạt động thể lực tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.33: Hiệu quả can thiệp về tư vấn ăn giảm muối và hoạt động thể lực 84 Bảng 3.34: Sự thay đổi về được tư vấn quản lý cân nặng và tác hại của thuốc lá tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.35: Hiệu quả can thiệp đối với tư vấn quản lý cân nặng và tác hại của thuốc lá.36: Sự thay đổi về chỉ số nhân trắc của bệnh nhân tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.37: Hiệu quả can thiệp đối với chỉ số nhân trắc của bệnh nhân .38: Sự thay đổi về chỉ số BMI của bệnh nhân tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.39: Hiệu quả can thiệp đối với chỉ số BMI của bệnh nhân .40: Sự thay đổi về thực hành ăn giảm muối và hoạt động thể lực đủ theo khuyến cáo tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.41: Hiệu quả can thiệp đối với thực hành ăn giảm muối và hoạt động thể lực đủ theo khuyến cáo .42: Sự thay đổi về được đo huyết áp, được chẩn đoán tăng huyết áp tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.43: Hiệu quả can thiệp đối với đo huyết áp và chẩn đoán tăng huyết áp .44: Sự thay đổi về điều trị tăng huyết áp và tuân thủ điều trị tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.45: Hiệu quả can thiệp đối với điều trị tăng huyết áp và tuân thủ điều trị 92 Bảng 3.46: Sự thay đổi về huyết áp đạt mục tiêu điều trị tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.47: Hiệu quả can thiệp đối với huyết áp đạt mục tiêu điều trị .48: Sự thay đổi về khám chữa bệnh và điều trị tăng huyết áp tại trạm y tế tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.49: Hiệu quả can thiệp đối với việc khám chữa bệnh và điều trị THA tại trạm y tế .50: Sự thay đổi về sự hài lòng với dịch vụ khám chữa bệnh tại trạm y tế xã tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.51: Hiệu quả can thiệp đối với sự hài lòng về dịch vụ khám chữa bệnh tại trạm y tế xã.

96 xi DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Xu hướng mô hình bệnh tật đo lường bằng DALY, 1990-2010 .2: Mô hình nguyên nhân tử vong ở người cao tuổi Việt Nam 2015 .3: Các nhóm nguyên nhân chính gây DALYs và tử vong ở người cao tuổi Việt Nam 2015 .4: Mô hình nguyên nhân gây gánh nặng bệnh tật theo DALY ở người cao tuổi 2015 .5: Mô hình tổ chức các tuyến y tế của Việt Nam .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thúy Hiếu (2021). Hiệu quả quản lý điều trị tăng huyết áp tại trạm y tế xã theo YHGĐ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-tien-si-y-te-cong-cong-hieu-qua-quan-ly-dieu-tri-benh-tang-huyet-ap-cua-tram-y-te-xa-hoat-dong-theo-nguyen-ly-y-hoc-gia-dinh-tai-hai-phong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả quản lý điều trị tăng huyết áp tại trạm y tế xã theo YHGĐ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp của trạm y tế xã theo nguyên lý y học gia đình tại Hải Phòng qua luận án tiến sĩ y tế công cộng.

Luận án "Hiệu quả quản lý điều trị tăng huyết áp tại trạm y tế xã theo YHGĐ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Hiệu quả quản lý điều trị tăng huyết áp tại trạm y tế xã theo YHGĐ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả quản lý điều trị tăng huyết áp tại trạm y tế xã theo YHGĐ" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Hiệu quả quản lý điều trị tăng huyết áp tại trạm y tế xã theo YHGĐ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả quản lý điều trị tăng huyết áp tại trạm y tế xã theo YHGĐ" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả quản lý điều trị tăng huyết áp tại trạm y tế xã theo YHGĐ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter