Luận án tiến sĩ Y tế công cộng: Thực trạng tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn và hiệu quả can thiệp tại Bệnh viện Thanh Nhàn (2018-2020)
Đánh giá thực trạng tuân thủ KCNK tại Bệnh viện Thanh Nhàn, phân tích vấn đề và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát nhiễm khuẩn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng tuân thủ KSNK: Nghiên cứu tại Bệnh viện Thanh Nhàn
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Trần Thanh Tú
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng tuân thủ KSNK Nghiên cứu tại Bệnh viện Thanh Nhàn
Luận án tiến sĩ này đánh giá thực trạng tuân thủ một số quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) bệnh viện. Nghiên cứu tập trung vào Bệnh viện Thanh Nhàn giai đoạn 2018-2020. Luận án cũng đánh giá hiệu quả của các can thiệp nhằm cải thiện sự tuân thủ quy trình. Kiểm soát nhiễm khuẩn là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn người bệnh. Việc tuân thủ quy trình KSNK giúp giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV). Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về các thách thức và cơ hội trong công tác KSNK. Dữ liệu thu thập từ Bệnh viện Thanh Nhàn phản ánh tình hình thực tế. Các phát hiện có giá trị cho việc xây dựng chính sách và chương trình đào tạo.
1.1. Giới thiệu tổng quan Luận án Tiến sĩ
Luận án tiến sĩ của Trần Thanh Tú tập trung vào thực trạng tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn. Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Thanh Nhàn. Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2018 đến 2020. Mục tiêu là khảo sát tình hình tuân thủ một số quy trình KSNK trọng yếu. Luận án cũng đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp. Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao chất lượng công tác KSNK. Công trình này quan trọng đối với ngành y tế công cộng.
1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu này
Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu chính. Đầu tiên là mô tả thực trạng tuân thủ các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn. Các quy trình bao gồm vệ sinh tay, thay băng vết thương, tiêm an toàn, đặt catheter tĩnh mạch ngoại vi. Mục tiêu thứ hai là đánh giá hiệu quả can thiệp đa phương thức. Can thiệp nhằm tăng cường tuân thủ quy trình KSNK. Kết quả đánh giá cung cấp cơ sở cho các cải tiến trong tương lai.
1.3. Tổng quan về Bệnh viện Thanh Nhàn
Bệnh viện Thanh Nhàn là địa điểm được chọn cho nghiên cứu. Bệnh viện là một cơ sở y tế lớn tại Hà Nội. Tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện hiện mắc tại đây cũng được quan tâm. Luận án nghiên cứu bối cảnh cụ thể của bệnh viện này. Các đặc điểm của bệnh viện có thể ảnh hưởng đến thực trạng tuân thủ quy trình. Bối cảnh này giúp hiểu rõ hơn các yếu tố liên quan đến tuân thủ KSNK.
II. Tầm quan trọng Kiểm soát Nhiễm khuẩn An toàn người bệnh
Kiểm soát nhiễm khuẩn là một trụ cột của an toàn người bệnh. Nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. NKBV làm tăng tỷ lệ mắc bệnh, tử vong và chi phí điều trị. Nó cũng kéo dài thời gian nằm viện của bệnh nhân. Vì vậy, việc tuân thủ quy trình KSNK là cực kỳ quan trọng. Các bệnh viện cần có chiến lược KSNK hiệu quả. Nâng cao nhận thức và năng lực của nhân viên y tế là cần thiết. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro NKBV. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng là mục tiêu cuối cùng.
2.1. Hậu quả NKBV đối với người bệnh
Nhiễm khuẩn bệnh viện gây ra gánh nặng lớn. Người bệnh phải đối mặt với các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng. Thời gian phục hồi kéo dài hơn. Chi phí y tế tăng lên đáng kể. Thậm chí, NKBV có thể dẫn đến tử vong. Đây là mối đe dọa trực tiếp đến an toàn người bệnh. Do đó, phòng ngừa NKBV là nhiệm vụ cấp bách.
2.2. Vai trò thiết yếu của KSNK trong y tế
Kiểm soát nhiễm khuẩn là cốt lõi trong hoạt động chăm sóc sức khỏe. Nó ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh. Các quy trình vô khuẩn, quy trình rửa tay đúng cách là biện pháp phòng ngừa. KSNK bảo vệ cả người bệnh và nhân viên y tế. Một hệ thống KSNK mạnh mẽ là dấu hiệu của bệnh viện chất lượng. Nó thể hiện cam kết vì sức khỏe cộng đồng.
2.3. An toàn người bệnh Trọng tâm của mọi quy trình
Mọi quy trình y tế đều phải ưu tiên an toàn người bệnh. Tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn trực tiếp liên quan đến sự an toàn này. Việc giảm thiểu rủi ro NKBV là trách nhiệm chung của toàn bộ nhân viên y tế. Đảm bảo môi trường bệnh viện an toàn là mục tiêu hàng đầu. Điều này xây dựng niềm tin cho cộng đồng và bệnh nhân.
III. Các Quy trình Kiểm soát nhiễm khuẩn được đánh giá
Luận án tập trung đánh giá tuân thủ một số quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn cụ thể. Các quy trình này là yếu tố then chốt trong công tác phòng ngừa NKBV. Chúng bao gồm quy trình vệ sinh tay, thay băng vết thương, tiêm an toàn và đặt catheter tĩnh mạch ngoại vi. Mỗi quy trình đều có vai trò quan trọng riêng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt giúp ngăn chặn lây truyền mầm bệnh. Đánh giá thực trạng tuân thủ giúp xác định các điểm yếu. Từ đó có thể đề xuất các giải pháp can thiệp hiệu quả.
3.1. Quy trình vệ sinh tay Nền tảng KSNK
Quy trình rửa tay là biện pháp đơn giản nhất. Đồng thời, đây cũng là biện pháp hiệu quả nhất. Nó giúp ngăn ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện. Luận án khảo sát mức độ tuân thủ quy trình rửa tay. Đặc biệt là tại 5 thời điểm quan trọng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Việc tuân thủ đúng kỹ thuật và thời điểm là rất cần thiết cho an toàn người bệnh.
3.2. Quy trình thay băng vết thương đặt Catheter
Quy trình thay băng vết thương và đặt catheter tĩnh mạch ngoại vi đều đòi hỏi sự vô khuẩn cao. Đây là các thủ thuật có nguy cơ nhiễm khuẩn cao. Việc tuân thủ quy trình vô khuẩn giúp giảm thiểu rủi ro NKBV. Các bước thực hiện cần chuẩn xác, cẩn thận. Sai sót có thể dẫn đến nhiễm khuẩn bệnh viện nghiêm trọng, ảnh hưởng sức khỏe người bệnh.
3.3. Quy trình tiêm an toàn và xử lý dụng cụ
Quy trình tiêm an toàn đảm bảo không lây nhiễm bệnh qua đường máu. Nó cũng bao gồm việc xử lý dụng cụ y tế sắc nhọn. Việc xử lý dụng cụ y tế đúng cách là một phần không thể thiếu của kiểm soát nhiễm khuẩn. Nó ngăn ngừa lây nhiễm chéo cho cả người bệnh và nhân viên y tế. Tuân thủ nghiêm ngặt các bước là bắt buộc để đảm bảo an toàn.
IV. Yếu tố ảnh hưởng tuân thủ KSNK của Nhân viên y tế
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của nhân viên y tế (NVYT). Các yếu tố này có thể liên quan đến kiến thức, thái độ, thực hành cá nhân. Chúng cũng bao gồm môi trường làm việc và nguồn lực sẵn có. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng các can thiệp phù hợp. Nâng cao năng lực và ý thức của NVYT là quan trọng. Đồng thời, bệnh viện cần đảm bảo đầy đủ cơ sở vật chất. Một môi trường hỗ trợ sẽ khuyến khích sự tuân thủ.
4.1. Kiến thức thái độ và thực hành NVYT
Kiến thức đúng đắn về kiểm soát nhiễm khuẩn là nền tảng. Thái độ tích cực và chủ động cũng rất quan trọng. Thực hành đúng kỹ thuật các quy trình KSNK là biểu hiện cuối cùng của sự tuân thủ. Nghiên cứu đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố này và mức độ tuân thủ. Trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc cũng có thể là yếu tố ảnh hưởng.
4.2. Cơ sở vật chất trang thiết bị hỗ trợ KSNK
Sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ trang thiết bị có thể cản trở tuân thủ quy trình. Ví dụ, thiếu nước sạch, xà phòng, dung dịch sát khuẩn tay nhanh. Hoặc không đủ dụng cụ y tế vô khuẩn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện quy trình. Đảm bảo đầy đủ nguồn lực là trách nhiệm của bệnh viện để thúc đẩy kiểm soát nhiễm khuẩn.
4.3. Yếu tố tổ chức và môi trường làm việc
Văn hóa an toàn người bệnh của bệnh viện ảnh hưởng lớn đến tuân thủ quy trình. Sự hỗ trợ từ lãnh đạo, giám sát thường xuyên là cần thiết. Tần suất đào tạo và tập huấn cũng đóng vai trò quan trọng. Áp lực công việc, thiếu nhân lực cũng có thể làm giảm tuân thủ. Một môi trường làm việc tích cực sẽ thúc đẩy kiểm soát nhiễm khuẩn tốt hơn.
V. Giải pháp nâng cao tuân thủ KSNK phòng NKBV hiệu quả
Để nâng cao thực trạng tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn, cần có các giải pháp toàn diện. Luận án đề xuất và đánh giá hiệu quả của mô hình can thiệp đa phương thức. Các giải pháp này nhằm cải thiện ý thức và thực hành của nhân viên y tế. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của lãnh đạo và cải thiện cơ sở vật chất. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV). Điều này góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Đảm bảo an toàn người bệnh là ưu tiên hàng đầu.
5.1. Mô hình can thiệp đa phương thức trong KSNK
Can thiệp đa phương thức bao gồm nhiều biện pháp đồng bộ. Chúng có thể là đào tạo, tập huấn thường xuyên cho nhân viên y tế. Hoặc giám sát trực tiếp, phản hồi kết quả về tuân thủ. Cùng với việc cung cấp đầy đủ trang thiết bị và xây dựng quy trình rõ ràng. Mô hình này được chứng minh hiệu quả trên thế giới. Nó tạo ra sự thay đổi bền vững trong hành vi KSNK và an toàn người bệnh.
5.2. Hiệu quả can thiệp cải thiện tuân thủ quy trình
Nghiên cứu đánh giá rõ ràng hiệu quả của can thiệp. Các chỉ số tuân thủ được theo dõi trước và sau can thiệp. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về tuân thủ. Đặc biệt là quy trình vệ sinh tay và các quy trình vô khuẩn khác. Điều này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã triển khai. Các can thiệp đã giúp nâng cao thực trạng tuân thủ KSNK.
5.3. Khuyến nghị chính sách nâng cao an toàn người bệnh
Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Các khuyến nghị này dành cho Bệnh viện Thanh Nhàn và Bộ Y tế. Chúng bao gồm việc ban hành các chính sách hỗ trợ. Cần có kế hoạch đào tạo liên tục, đầu tư cơ sở vật chất. Mục tiêu là duy trì và nâng cao hiệu quả kiểm soát nhiễm khuẩn. Đảm bảo an toàn người bệnh trên toàn hệ thống y tế là ưu tiên.
VI. Nghiên cứu khoa học Phương pháp đối tượng kết quả
Luận án tiến sĩ này sử dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Nghiên cứu có thiết kế rõ ràng, cỡ mẫu được tính toán cẩn thận. Các biến số và chỉ số kiểm soát nhiễm khuẩn được định nghĩa cụ thể. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Mục đích là đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Điều này giúp đưa ra những kết luận chính xác. Từ đó, các khuyến nghị có cơ sở khoa học vững chắc, góp phần cải thiện thực trạng tuân thủ quy trình KSNK.
6.1. Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu thu thập
Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu can thiệp. Cỡ mẫu được lựa chọn cẩn thận để đại diện cho quần thể nghiên cứu. Đối tượng là nhân viên y tế tại Bệnh viện Thanh Nhàn. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ 2018 đến 2020. Việc lựa chọn mẫu đảm bảo tính khách quan của dữ liệu thu thập. Thiết kế nghiên cứu giúp đánh giá hiệu quả can thiệp một cách khoa học.
6.2. Biến số chỉ số đánh giá KSNK
Nghiên cứu xác định các biến số và chỉ số cụ thể. Chúng bao gồm chỉ số tuân thủ vệ sinh tay. Các chỉ số về quy trình thay băng vết thương. Chỉ số liên quan đến đặt catheter tĩnh mạch ngoại vi. Biến số về kiến thức, thái độ, thực hành NVYT cũng được đánh giá. Các chỉ số này giúp định lượng thực trạng tuân thủ. Dữ liệu này là cơ sở cho các phân tích sâu hơn về kiểm soát nhiễm khuẩn.
6.3. Quản lý phân tích số liệu và kết luận chính
Dữ liệu thu thập được quản lý và phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phân tích thống kê giúp xác định mối liên quan giữa các yếu tố. Kết luận chính rút ra từ nghiên cứu là thực trạng tuân thủ cần được cải thiện. Các can thiệp đa phương thức đã cho thấy hiệu quả tích cực trong việc nâng cao tuân thủ quy trình KSNK. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho việc cải tiến công tác KSNK.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG TRẦN THANH TÚ THỰC TRẠNG TUÂN THỦ MỘT SỐ QUY TRÌNH KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN BỆNH VIỆN VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP TẠI BỆNH VIỆN THANH NHÀN NĂM 2018 - 2020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG TRẦN THANH TÚ THỰC TRẠNG TUÂN THỦ MỘT SỐ QUY TRÌNH KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN BỆNH VIỆN VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP TẠI BỆNH VIỆN THANH NHÀN NĂM 2018 - 2020 Ngành : Y tế công cộng Mã số : 9720701 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Minh Khuê 2. Doãn Ngọc Hải HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Trần Thanh Tú, nghiên cứu sinh khóa 6/2017 Trường Đại học Y dược Hải Phòng, ngành: Y tế công cộng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.
Phạm Minh Khuê và PGS. Doãn Ngọc Hải hướng dẫn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Tác giả Trần Thanh Tú LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian nỗ lực học tập và nghiên cứu, tôi đã hoàn thành luận án này với sự giúp đỡ tận tình của nhiều tập thể và cá nhân. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, lời tri ân đến Thầy PGS. Phạm Minh Khuê – Chủ tịch Hội đồng trường, Bí thư đảng ủy trường Đại học Y dược Hải Phòng đã tận tình giúp đỡ, người thầy luôn tâm huyết, tận tụy với bao thế hệ sinh viên trường Đại học Y Dược Hải Phòng.
Người Thầy trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cảm ơn Thầy PGS. Doãn Ngọc Hải – Viện trưởng Viện sức khỏe nghề nghiệp và môi trường, người thầy luôn khích lệ, tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Đào Quang Minh – Giám đốc bệnh viện Thanh Nhàn, người đã định hướng, động viên, tạo điều kiện cho tôi được học tập và thực hiện triển khai nghiên cứu tại bệnh viện một cách thuận lợi.
Tôi cũng xin trân trọng gửi lời tri ân tới Ban Giám hiệu, Khoa Y tế công cộng và tập thể các thầy cô giáo Trường Đại học Y dược Hải Phòng, những người đã tận tâm dạy dỗ, trang bị cho tôi các kiến thức, kỹ năng trong học tập và nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Đảng ủy - Ban Giám đốc, tập thể phòng Đào tạo - Chỉ đạo tuyến, các bạn đồng nghiệp tại Bệnh viện Thanh Nhàn, đã luôn giúp đỡ, hỗ trợ tôi thực hiện, hoàn thành nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin dành một lời tri ân đặc biệt gửi tới toàn thể Gia đình, Bố mẹ, anh em bạn bè, chồng và các con tôi, những người luôn dành cho tôi sự yêu thương, tin tưởng, động viên, luôn kề vai sát cánh, chia sẻ cùng tôi những khó khăn trong học tập cũng như trong cuộc sống để tôi quyết tâm học tập, và hoàn thành luận án này. NCS Trần Thanh Tú DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CSHQ Chỉ số hiệu quả CDC Centers for Disease Control and Prevention (Trung tâm phòng ngừa và kiểm soát bệnh) DD/KTV/NHS Điều dưỡng/Kỹ thuật viên/Nữ hộ sinh KCBC Khám bệnh chữa bệnh KSNK Kiểm soát nhiễm khuẩn NNIS National Nosocomial Infection Surveillance system (Hệ thống Quốc gia về Giám sát Nhiễm khuẩn bệnh viện) NKBV Nhiễm khuẩn bệnh viện NVYT Nhân viên y tế TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khái niệm nhiễm khuẩn bệnh viện. Thực trạng tuân thủ một số quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện của nhân viên y tế. Quy trình vệ sinh tay.
Quy trình thay băng vết thương. Quy trình tiêm an toàn. Quy trình đặt Catheter tĩnh mạch ngoại vi. Đặc điểm dịch tễ học nhiễm khuẩn bệnh viện và các yếu tố liên quan.
Các loại nhiễm khuẩn bệnh viện. Tỷ lệ mắc và gánh nặng NKBV trên thế giới và Việt Nam. Mô hình can thiệp đa phương thức trong tăng cường tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của nhân viên y tế. Chiến lược đa phương thức trong hoạt động kiểm soát nhiễm khuẩn.
Tại Việt Nam. Hiệu quả về can thiệp đa phương thức trong cải thiện tuân thủ các quy trình KSNK. Giới thiệu địa điểm nghiên cứu. Giới thiệu bệnh viện Thanh Nhàn.
Tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện hiện mắc tại bệnh viện Thanh Nhàn. Các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện. Thực trạng công tác kiểm soát nhiễm khuẩn. Khung lý thuyết nghiên cứu.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu.
Biến số và chỉ số nghiên cứu. Tổ chức nghiên cứu. Tổ chức nhóm và quy trình triển khai nghiên cứu. Kỹ thuật và công cụ thu thập thông tin.
Các tiêu chí đánh giá sử dụng trong nghiên cứu. Xác định chỉ số nghiên cứu về nhiễm khuẩn bệnh viện. Xác định biến số, chỉ số nghiên cứu vệ sinh tay. Xác định biến số, chỉ số nghiên cứu quy trình thay băng vết thương và quy trình đặt ống thông (catheter) tĩnh mạch ngoại vi.
Quản lý và phân tích số liệu. Thống kê mô tả. Thống kê phân tích. Đánh giá so sánh can thiệp.
Phân tích thông tin định tính. Sai số, giới hạn và hạn chế của đề tài, biện pháp khắc phục. Biện pháp khắc phục. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng tuân thủ một số quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2018-2019. Thông tin chung của nhân viên y tế. Thực trạng tuân thủ vệ sinh tay của nhân viên y tế và một số yếu tố liên quan.
Thực trạng tuân thủ quy trình thay băng vết thương của nhân viên y tế và một số yếu tố liên quan. Thực trạng tuân thủ quy trình đặt catheter tĩnh mạch ngoại vi của nhân viên y tế và một số yếu tố liên quan. Một số yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn bệnh viện tại bệnh viện năm 2018-2019. Thông tin chung của người bệnh.
Thực trạng nhiễm khuẩn bệnh viện. Một số yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn bệnh viện. Hiệu quả can thiệp tăng cường tuân thủ một số quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của điều dưỡng. Hiệu quả thay đổi tuân thủ một số quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn.
Hiệu quả thay đổi thực trạng nhiễm khuẩn bệnh viện. Kết quả nghiên cứu định tính sau can thiệp. Thực trạng tuân thủ một số quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của nhân viên y tế tại Bệnh viện Thanh Nhàn. Tình trạng tuân thủ vệ sinh tay.
Tình trạng tuân thủ quy trình thay băng vết thương. Tình trạng tuân thủ quy trình đặt catheter tĩnh mạch ngoại vi. Thực trạng nhiễm khuẩn bệnh viện và một số yếu tố liên quan. Đặc điểm chung của người bệnh nghiên cứu.
Một số yếu tố liên quan đến tình trạng nhiễm khuẩn bệnh viện tại bệnh viện Thanh Nhàn 2018-2019. Một số yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn bệnh viện. Hiệu quả can thiệp tăng cường tuân thủ một số quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của điều dưỡng. Phương pháp tiếp cận đa phương thức trong cải thiện hoạt động kiểm soát nhiễm khuẩn.
Hiệu quả thay đổi hành vi thực hiện quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn. Hiệu quả thay đổi thực trạng nhiễm khuẩn bệnh viện. Kết quả nghiên cứu định tính và nhận định về can thiệp. Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu.
137 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tổng hợp một số chỉ định vệ sinh tay. Chiến lược đa phương thức trong kiểm soát nhiễm khuẩn. Phân bố số lượng nhân viên y tế.
Phân bố số lần quan sát vệ sinh tay theo khoa và năm. Số lần quan sát quy trình thay băng vết thương theo khoa. Số lần quan sát quy trình đặt ống thông tĩnh mạch ngoại vi. Thông tin của nhân viên y tế trong nghiên cứu.
Tình trạng tuân thủ vệ sinh tay. Tình trạng tuân thủ vệ sinh tay một số đặc điểm nhân khẩu và nghề nghiệp. Tình trạng tuân thủ vệ sinh tay theo khoa. Tuân thủ quy trình thay băng vết thương.
Tuân thủ quy trình thay băng vết thương theo một số đặc điểm nhân khẩu và nghề nghiệp. Tình trạng tuân thủ quy trình thay băng vết thương theo khoa. Tuân thủ quy trình đặt catheter tĩnh mạch ngoại vi. Tuân thủ quy trình đặt catheter tĩnh mạch ngoại vi theo giới.
Tình trạng tuân thủ quy trình đặt catheter tĩnh mạch ngoại vi theo khoa. Thông tin nhân khẩu học của người bệnh. Thông tin lâm sàng của người bệnh. Mật độ mắc nhiễm khuẩn bệnh viện.
Tỷ lệ xét nghiệm dương tính theo mẫu bệnh phẩm. Liên quan giữa NKBV và tuổi người bệnh. Liên quan giữa NKBV và giới tính. Liên quan giữa NKBV và nhóm khoa/phòng.
Liên quan giữa NKBV và tình trạng nhiễm khuẩn khi nhập viện. Liên quan giữa NKBV và bệnh kèm theo. Liên quan giữa NKBV theo thủ thuật xâm lấn. Liên quan giữa NKBV và tình trạng phẫu thuật.
Liên quan giữa NKBV và thời gian nằm viện. Mô hình hồi quy đa biến các yếu tố liên quan đến NKBV. Tuân thủ quy trình thay băng vết thương sau can thiệp. Tuân thủ quy trình thay băng vết thương trước và sau can thiệp theo Khoa.
Tuân thủ quy trình đặt catheter tĩnh mạch ngoại vi. Tuân thủ quy trình đặt catheter tĩnh mạch ngoại vi trước và sau can thiệp theo Khoa. Tuân thủ quy trình vệ sinh tay trước và sau can thiệp theo Khoa. Tình trạng mắc NKBV.
Các loại nhiễm khuẩn bệnh viện trước và sau can thiệp. Mật độ mắc NKBV. Tỷ lệ NKBV hiện mắc tại một số bệnh viện Việt Nam. 113 DANH MỤC HÌNH Hình 2.
Phân bố nhân viên y tế theo khoa. Lý do không tuân thủ quy trình vệ sinh tay .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thanh Tú (n.d.). Luận án tiến sĩ: Thực trạng tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Thanh Nhàn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-tien-si-thuc-trang-tuan-thu-mot-so-quy-trinh-kiem-soat-nhiem-khuan-benh-vien-va-hieu-qua-can-thiep-tai-benh-vien-thanh-nhan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thực trạng tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Thanh Nhàn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá thực trạng tuân thủ KCNK tại Bệnh viện Thanh Nhàn, phân tích vấn đề và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát nhiễm khuẩn.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thực trạng tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Thanh Nhàn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thực trạng tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Thanh Nhàn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thực trạng tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Thanh Nhàn" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thực trạng tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Thanh Nhàn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thực trạng tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Thanh Nhàn" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Thực trạng tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Thanh Nhàn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.