Luận án tiến sĩ: Can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi - Đại học Y Dược Huế

Nghiên cứu trầm cảm ở người cao tuổi tại Quảng Ngãi. Luận án đánh giá hiệu quả can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm ở đối tượng này.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

54

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng trầm cảm ở người cao tuổi và gánh nặng y tế
Số trang:
54 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng trầm cảm ở người cao tuổi và gánh nặng y tế

Tốc độ già hóa dân số đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu và tại Việt Nam. Quá trình này tạo ra nhiều thách thức lớn cho hệ thống y tế công cộng. Vấn đề sức khỏe tâm thần người cao tuổi đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ gia đình và xã hội. Trầm cảm là một rối loạn cảm xúc phổ biến, đặc trưng bởi sự buồn bã kéo dài và suy giảm hứng thú sống. Tổ chức Y tế Thế giới cảnh báo trầm cảm sẽ trở thành gánh nặng bệnh tật hàng đầu vào năm 2030. Nhiều người cao tuổi mắc bệnh nhưng không được phát hiện sớm. Các triệu chứng tâm thần thường bị che lấp bởi những cơn đau cơ thể thực thể. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong việc can thiệp y khoa và tư vấn tâm lý. Việc đánh giá đúng thực trạng trầm cảm người già giúp giảm thiểu nguy cơ tự sát và bảo vệ chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.

1.1. Khái niệm và gánh nặng sức khỏe tâm thần người cao tuổi

Trầm cảm là trạng thái ức chế toàn bộ hoạt động tâm thần của con người. Bệnh lý này gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng sống hàng ngày. Người bệnh thường mất năng lượng, cảm thấy kiệt sức và mất hứng thú với mọi hoạt động xung quanh. Tình trạng này kéo dài ít nhất hai tuần và tái diễn theo chu kỳ nếu không được điều trị kịp thời. Bệnh sinh của trầm cảm liên quan chặt chẽ đến sự mất cân bằng chất dẫn truyền thần kinh tại các khớp nối synapse. Cả hai yếu tố sinh học và môi trường tâm lý xã hội đều tác động đến sự phát triển của bệnh. Người cao tuổi chịu gánh nặng bệnh tật kép giữa suy giảm thể chất và rối loạn cảm xúc. Gia đình cần phát hiện sớm các dấu hiệu thay đổi khí sắc để hỗ trợ tâm lý kịp thời.

1.2. Thực trạng trầm cảm người già tại thành phố Quảng Ngãi

Nghiên cứu tại thành phố Quảng Ngãi cho thấy tỷ lệ hiện mắc trầm cảm ở người cao tuổi vẫn ở mức đáng báo động. Nhiều đối tượng mắc bệnh nhưng chưa từng được thăm khám chuyên khoa tâm thần. Thực trạng trầm cảm người già trong cộng đồng thường diễn biến âm thầm và phức tạp. Các triệu chứng thường bị nhầm lẫn với dấu hiệu lão hóa tự nhiên thông thường. Khi không được chăm sóc đúng cách, bệnh chuyển biến nặng và gia tăng ý nghĩ tự sát. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng mạng lưới y tế cơ sở vững mạnh. Việc kết hợp chăm sóc y tế với hoạt động đoàn thể tại địa phương giúp phát hiện sớm các ca bệnh tiềm ẩn.

II. Công cụ đánh giá trầm cảm ở người cao tuổi chuẩn hóa

Việc sàng lọc và chẩn đoán sớm đóng vai trò then chốt trong điều trị trầm cảm ở người cao tuổi. Chẩn đoán lâm sàng hiện nay dựa trên hệ thống phân loại quốc tế ICD-10 và tiêu chuẩn DSM-5. Bên cạnh đánh giá lâm sàng, các thang đo chuẩn hóa giúp phát hiện nguy cơ bệnh lý nhanh chóng tại cộng đồng. Những bộ công cụ này có độ nhạy cao, dễ thực hiện và tiết kiệm thời gian cho nhân viên y tế. Thang đo tâm lý hỗ trợ phân loại mức độ nhẹ, vừa hoặc nặng để có hướng can thiệp phù hợp. Áp dụng đồng bộ các công cụ đánh giá giúp nâng cao hiệu quả sàng lọc diện rộng. Việc lượng giá chính xác tình trạng tâm thần là bước đầu tiên để xây dựng kế hoạch điều trị cá nhân hóa cho người già.

2.1. Ứng dụng thang đo GDS 15 trong sàng lọc cộng đồng

Thang đo Geriatric Depression Scale là công cụ chuyên biệt để đánh giá rối loạn cảm xúc ở người lớn tuổi. Phiên bản rút gọn thang đo GDS-15 gồm 15 câu hỏi trắc nghiệm đơn giản với hai lựa chọn trả lời có hoặc không. Bộ câu hỏi tập trung vào tâm trạng, mức độ hài lòng và cảm giác cô đơn của đối tượng trong tuần qua. Thang đo này hạn chế tối đa các câu hỏi về triệu chứng cơ thể thực thể. Nhờ đó, nhân viên y tế loại trừ được sự nhầm lẫn giữa bệnh thực thể và trầm cảm tâm lý. Điểm số từ 5 trở lên gợi ý nguy cơ trầm cảm cần được đánh giá chuyên sâu. Thang đo GDS-15 rất phù hợp để triển khai hàng loạt tại các trạm y tế phường xã nhờ tính tiện dụng và độ chính xác cao.

2.2. Sử dụng thang đánh giá trầm cảm PHQ 9 tại cơ sở y tế

Bên cạnh thang đo chuyên biệt cho người già, thang đánh giá trầm cảm PHQ-9 là công cụ tiêu chuẩn được ứng dụng rộng rãi. Thang đo gồm 9 tiêu chí bám sát các tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm của hiệp hội tâm thần học. Công cụ này giúp đo lường mức độ nghiêm trọng của triệu chứng từ nhẹ đến rất nặng. Điểm đặc biệt của bảng câu hỏi là khả năng đánh giá nguy cơ tự hại hoặc tự sát. Bác sĩ tuyến cơ sở có thể sử dụng thang đánh giá trầm cảm PHQ-9 để theo dõi đáp ứng điều trị theo thời gian. Sự kết hợp giữa các công cụ lượng giá giúp giảm thiểu tỷ lệ bỏ sót ca bệnh trong cộng đồng.

III. Yếu tố nguy cơ trầm cảm ở người cao tuổi tại cộng đồng

Trầm cảm tuổi già hình thành từ sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố nhân khẩu học xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sức khỏe tinh thần. Tuổi tác càng cao, trình độ học vấn thấp và khó khăn kinh tế làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Phụ nữ cao tuổi thường có tỷ lệ mắc trầm cảm cao hơn nam giới do biến đổi nội tiết và áp lực cuộc sống. Môi trường sinh sống thiếu thốn sự gắn kết xã hội tạo nên cảm giác vô dụng và chán nản. Sự ra đi của bạn đời hoặc người thân quen để lại khoảng trống tâm lý lớn khó bù đắp. Nhận diện đầy đủ các yếu tố nguy cơ giúp cán bộ y tế phân nhóm đối tượng để theo dõi trọng điểm.

3.1. Tác động từ nhóm người cao tuổi sống neo đơn và hoàn cảnh

Nhóm người cao tuổi sống neo đơn là đối tượng có nguy cơ tổn thương tâm lý cao nhất trong xã hội. Sự thiếu vắng người thân chăm sóc hàng ngày làm gia tăng cảm giác cô độc và buồn tủi sâu sắc. Tình trạng cách ly xã hội khiến họ không có cơ hội giao lưu, chia sẻ suy nghĩ và giải tỏa âu lo. Hoàn cảnh kinh tế bấp bênh kết hợp sự cô đơn đẩy nhanh quá trình khởi phát rối loạn cảm xúc. Người già neo đơn khi mắc bệnh thường khó tự tìm kiếm sự hỗ trợ y tế. Các cấp chính quyền địa phương cần ưu tiên nguồn lực hỗ trợ sinh hoạt và thăm hỏi định kỳ nhóm đối tượng này để phòng ngừa trầm cảm tiến triển.

3.2. Mối liên hệ với bệnh lý mạn tính tuổi già và thể chất

Tình trạng mang nhiều bệnh lý mạn tính tuổi già như tăng huyết áp, đái tháo đường hay thoái hóa khớp ảnh hưởng lớn đến tâm lý. Cơn đau kéo dài và sự suy giảm khả năng vận động khiến người bệnh phụ thuộc vào người khác. Tình trạng này làm giảm lòng tự trọng và gây ra tâm lý bất an, bi quan về tương lai. Ngoài ra, suy giảm chức năng nhận thức và hiện tượng rối loạn giấc ngủ người cao tuổi thường xuất hiện song hành cùng trầm cảm. Mất ngủ triền miên làm suy kiệt thể chất và làm trầm trọng thêm các rối loạn khí sắc. Việc điều trị kết hợp cả bệnh lý thể chất lẫn chăm sóc tâm thần là nguyên tắc cốt lõi giúp hồi phục toàn diện.

IV. Mô hình can thiệp trầm cảm ở người cao tuổi tại cơ sở

Xây dựng mô hình can thiệp dựa vào cộng đồng là giải pháp bền vững trong chăm sóc sức khỏe tâm thần. Tại Việt Nam, mạng lưới hỗ trợ riêng biệt cho người già đang trong giai đoạn phát triển. Mô hình can thiệp hiệu quả cần có sự phối hợp đa ngành giữa y tế, hội người cao tuổi và các đoàn thể địa phương. Mục tiêu chính là phát hiện sớm, quản lý ca bệnh và tổ chức hỗ trợ tâm lý xã hội thường xuyên. Cán bộ y tế cơ sở được tập huấn kỹ năng sàng lọc, lắng nghe và tư vấn tâm lý cơ bản. Sự tham gia tích cực của cộng đồng tạo ra môi trường sống an toàn và ấm áp cho người cao tuổi. Can thiệp sớm giúp giảm tỷ lệ chuyển biến nặng và hạn chế nhu cầu nhập viện điều trị nội trú.

4.1. Tập huấn nhân lực và nâng cao nhận thức cộng đồng

Đào tạo nhân lực y tế cơ sở và cộng tác viên dân số là bước đột phá trong quản lý trầm cảm. Nhân viên y tế cần nắm vững quy trình sàng lọc và phương pháp tiếp cận thân thiện với người già. Công tác truyền thông giáo dục sức khỏe giúp người dân xóa bỏ định kiến tiêu cực về bệnh tâm thần. Các buổi sinh hoạt chuyên đề tại khối phố cung cấp kiến thức nhận biết sớm dấu hiệu trầm cảm. Gia đình được hướng dẫn cách quan tâm, chia sẻ và đồng hành cùng người cao tuổi. Khi nhận thức xã hội được nâng cao, người bệnh sẽ tự tin hơn trong việc tìm kiếm sự trợ giúp y tế.

4.2. Tổ chức hoạt động tâm lý xã hội và câu lạc bộ sức khỏe

Thành lập các câu lạc bộ sức khỏe ngoài trời tạo không gian giao lưu bổ ích cho người lớn tuổi. Các hoạt động văn nghệ, thể dục dưỡng sinh và cờ tướng kích thích tư duy và tăng cường vận động. Sinh hoạt nhóm giúp các cụ giải tỏa căng thẳng, tạo lập mối quan hệ bạn bè và xua tan nỗi cô đơn tuổi xế chiều. Đối với những trường hợp có dấu hiệu trầm cảm nhẹ, liệu pháp tâm lý nhóm mang lại hiệu quả phục hồi rõ rệt mà không cần dùng thuốc. Hoạt động cộng đồng gắn kết là liều thuốc tinh thần quý giá giúp cải thiện khí sắc và duy trì niềm vui sống.

V. Chăm sóc phục hồi trầm cảm ở người cao tuổi toàn diện

Phục hồi chức năng tâm lý xã hội cho người cao tuổi đòi hỏi quy trình chăm sóc liên tục và toàn diện. Phác đồ điều trị cần kết hợp chặt chẽ giữa liệu pháp tâm lý, dùng thuốc khi cần thiết và chế độ dinh dưỡng vận động hợp lý. Gia đình giữ vai trò hạt nhân trong việc động viên tinh thần và nhắc nhở uống thuốc đúng giờ. Cần tạo ra không gian sống thoáng đãng, yên tĩnh và an toàn để người bệnh cảm thấy an tâm. Thường xuyên theo dõi diễn biến tâm trạng giúp phòng ngừa nguy cơ tái phát. Chăm sóc toàn diện không chỉ đẩy lùi triệu chứng trầm cảm mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho người cao tuổi.

5.1. Vai trò đồng hành của gia đình và môi trường sống

Sự thấu hiểu và yêu thương từ con cháu là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất cho người già. Gia đình cần dành thời gian trò chuyện hàng ngày để người cao tuổi không cảm thấy bản thân là gánh nặng. Lắng nghe với thái độ tôn trọng giúp người bệnh giải tỏa những dồn nén cảm xúc tiêu cực. Con cháu nên khuyến khích người cao tuổi tham gia vào các công việc gia đình vừa sức để tạo cảm giác hữu ích. Không gian phòng ngủ cần đủ ánh sáng tự nhiên và đảm bảo sự thông thoáng. Một môi trường sống ấm cúng, hòa thuận sẽ thúc đẩy quá trình chữa lành tổn thương tâm lý nhanh chóng.

5.2. Chế độ dinh dưỡng vận động và theo dõi định kỳ

Dinh dưỡng khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng não bộ ở người lớn tuổi. Thực đơn hàng ngày cần giàu vitamin nhóm B, khoáng chất, omega-3 và rau xanh tươi mát. Khuyến khích người bệnh duy trì thói quen đi bộ nhẹ nhàng hoặc tập yoga dưỡng sinh mỗi ngày. Hoạt động thể chất kích thích cơ thể sản sinh hormone endorphin giúp cải thiện tâm trạng và giấc ngủ. Đồng thời, việc khám sức khỏe định kỳ giúp kiểm soát tốt các chỉ số huyết áp và đường huyết. Đánh giá sức khỏe tâm thần lặp lại sau mỗi giai đoạn giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ can thiệp phù hợp và an toàn nhất.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về trầm cảm
1.1.1. Lịch sử trầm cảm
1.1.2. Khái niệm trầm cảm (Depression)
1.1.3. Bệnh sinh trầm cảm
1.1.4. Chẩn đoán xác định trầm cảm
1.1.4.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng trầm cảm theo ICD-10
1.1.4.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm theo DSM-5
1.1.4.3. Chẩn đoán sàng lọc cộng đồng trầm cảm bằng trắc nghiệm tâm lý
1.1.5. Các phương pháp chăm sóc điều trị và dự phòng trầm cảm
1.2. Đặc điểm trầm cảm ở người cao tuổi và các yếu tố liên quan
1.3. Chương trình can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm trên thế giới
1.4. Chăm sóc người cao tuổi tại Việt Nam
1.5. Các nghiên cứu về trầm cảm ở người cao tuổi
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Nghiên cứu định lượng
2.1.2. Nghiên cứu định tính
2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Các bước tiến hành
2.4. Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu
2.4.1. Cỡ mẫu nghiên cứu cắt ngang
2.4.2. Mẫu nghiên cứu định tính (trước và sau can thiệp)
2.4.3. Cỡ mẫu định lượng sau can thiệp
2.4.4. Kỹ thuật chọn mẫu
2.4.4.1. Kỹ thuật chọn mẫu điều tra ngang thực trạng ban đầu
2.4.4.2. Chọn mẫu cho nghiên cứu can thiệp
2.4.4.3. Chọn mẫu đánh giá sau can thiệp
2.5. Các biện pháp can thiệp và cách đánh giá
2.5.1. Xây dựng các giải pháp mô hình can thiệp (mục tiêu 2)
2.5.2. Đánh giá kết quả sau can thiệp (mục tiêu 3)
2.6. Xây dựng các giải pháp can thiệp của mô hình can thiệp
2.6.1. Căn cứ xây dựng mô hình can thiệp và mục đích can thiệp
2.6.2. Xây dựng triển khai các biện pháp can thiệp của mô hình can thiệp
2.6.2.1. Giải pháp 1: Xây dựng mạng lưới cộng tác viên huy động cộng đồng và xây dựng tổ dịch vụ phòng chống trầm cảm
2.6.2.2. Truyền thông giáo dục sức khỏe nâng cao kiến thức-thái độ-thực hành phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi
2.6.2.3. Hỗ trợ tâm lý rèn luyện khả năng thích ứng cao
2.7. Biến số nghiên cứu và cách lượng hóa
2.7.1. Biến số phụ thuộc
2.7.2. Biến số độc lập
2.7.2.1. Nghiên cứu định lượng
2.7.2.2. Nghiên cứu định tính
2.7.2.3. Nghiên cứu can thiệp (các chỉ số)
2.7.3. Biến số, chỉ số đánh giá kết quả can thiệp (mục tiêu III)
2.7.4. Đánh giá lợi ích, sự đồng thuận, tính phù hợp, tính bền vững, tính khả thi, khả năng tiếp cận duy trì phát triển và nhân rộng mô hình
2.8. Công cụ và phương pháp thu thập số liệu
2.8.1. Bộ công cụ thu thập số liệu
2.8.2. Phương pháp thu thập số liệu định lượng
2.8.2.1. Số liệu định lượng trước can thiệp - sau can thiệp
2.8.2.2. Số liệu đánh giá trầm cảm ở người cao tuổi sử dụng GDS-30
2.8.3. Phương pháp thu thập số liệu định tính trong xây dựng triển khai mô hình can thiệp
2.8.4. Phương pháp thu thập số liệu trong đánh giá sau can thiệp
2.9. Các biện pháp khống chế sai số
2.10. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
2.10.1. Số liệu định lượng
2.10.2. Số liệu định tính
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Nhân khẩu học
3.1.2. Các đặc trưng về kinh tế xã hội của người cao tuổi
3.1.3. Bệnh mạn tính, di truyền, sang chấn lớn và hỗ trợ xã hội
3.1.4. Đặc điểm các hành vi - thói quen
3.2. Tỷ lệ trầm cảm, mức độ trầm cảm, KAP phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi
3.2.1. Tỷ lệ trầm cảm ở người cao tuổi
3.2.2. Tỷ lệ mức độ trầm cảm ở người cao tuổi
3.2.3. Tỷ lệ kiến thức, thái độ và thực hành phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi
3.3. Phân tích các yếu tố liên quan trầm cảm ở người cao tuổi
3.3.1. Nhân khẩu học
3.3.2. Các đặc trưng về kinh tế xã hội
3.3.3. Bệnh mạn tính, di truyền, sang chấn, hỗ trợ xã hội, hành vi - thói quen và chia sẻ tâm sự
3.3.4. Kiểm định các yếu tố liên quan đến trầm cảm ở người cao tuổi qua mô hình hồi quy Logistic đa biến
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiếng việt nghiên cứu trầm cảm và đánh giá kết quả can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi tại thành phố quảng ngãi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (54 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC ĐỖ VĂN DIỆU NGHIÊN CỨU TRẦM CẢM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP CỘNG ĐỒNG PHÒNG CHỐNG TRẦM CẢM Ở NGƯỜI CAO TUỔI TẠI THÀNH PHỐ QUẢNG NGÃI Ngành: Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số: 9720701 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2023 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y – DƯỢC HUẾ, ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn 1: TS. ĐOÀN VƯƠNG DIỄM KHÁNH Người hướng dẫn 2: TS. TRẦN NHƯ MINH HẰNG Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế họp tại: Hội trường Đại học Huế - 03 Lê Lợi – TP. Huế Vào hồi … giờ … phút ngày … tháng … năm 2023 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế; - Thư viện Quốc gia; - Trung tâm học liệu - Đại học Huế.

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Già hóa dân số nhanh đang tạo ra những thách thức về quản lý và chăm sóc, trong đó có chăm sóc sức khỏe tâm thần phòng chống trầm cảm. Trầm cảm là một trạng thái của sự buồn kéo dài và dai dẳng, là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng vì sự phổ biến của nó. Trầm cảm gây ảnh hưởng đáng kể đến tất cả các lĩnh vực sống của con người, và tự sát là một nguy cơ chính trong quá trình trầm cảm. Trầm cảm có phương pháp điều trị hiệu quả, nhưng một số lượng lớn không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Tổ chức Y tế thế giới dự báo đến năm 2030, trầm cảm sẽ là nguyên nhân hàng đầu gây ra gánh nặng bệnh tật trên toàn thế giới. Trầm cảm nhẹ có thể được điều trị bằng liệu pháp tâm lý mà không cần dùng thuốc, nhưng nặng thì cần được hỗ trợ cả hai. Trầm cảm ở người cao tuổi hay bị bỏ sót, vì các biểu hiện đăc trưng thường bị che lấp bởi các biểu hiện cơ thể khác. Một số tác giả cho biết trầm cảm ở người cao tuổi trong cộng đồng là khá cao và có nhiều yếu tố liên quan.

Người cao tuổi trầm cảm cần phải được chăm sóc, giúp đỡ của gia đình, cộng đồng và điều trị bằng tâm lý là rất cần thiết. Trên thế giới, hiện nay có rất nhiều chương trình can thiệp cộng đồng phòng để chống trầm cảm. Ở Việt Nam chưa có mạng lưới hỗ trợ phòng chống trầm cảm dành riêng cho người cao tuổi dựa vào cộng đồng, mà chỉ có mạng lưới quản lý sức khỏe tâm thần nói chung. Vì vậy, chúng tôi chọn “Nghiên cứu trầm cảm và đánh giá kết quả can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi tại thành phố Quảng Ngãi” nhằm 3 mục tiêu: 1.

Xác định tỷ lệ trầm cảm bằng thang đo Geriatric Depression Scale -30 và một số yếu tố liên quan ở người cao tuổi tại thành phố Quảng Ngãi. Xây dựng mô hình can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi tại thành phố Quảng Ngãi. Đánh giá kết quả mô hình can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi tại thành phố Quảng Ngãi. 2 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Tổng quan về trầm cảm 1. Lịch sử trầm cảm Hơn 3000 năm trước công nguyên, trầm cảm được xem là do sự trừng phạt của chúa trời. Thời cổ đại trầm cảm được xem là một căn bệnh phổ biến với nhiều tên gọi khác nhau. Năm 1992, WHO xếp trầm cảm vào nhóm rối loạn cảm xúc và được xếp ở mục F30-F39 trong ICD-10.

Khái niệm trầm cảm (Depression) Trầm cảm là quá trình ức chế toàn bộ hoạt động tâm thần, là một rối loạn tâm thần thường gặp, có cơ chế bệnh sinh phức tạp và thường phải điều trị lâu dài. Trầm cảm điển hình thường được biểu hiện bằng khí sắc trầm, mất mọi quan tâm hay thích thú, giảm năng lượng dẫn tới tăng sự mệt mỏi; các biểu hiện này tồn tại ít nhất là 2 tuần. Ngoài ra, kèm theo nhiều biểu hiện khác về cơ thể. Trầm cảm có khuynh hướng tái diễn theo chu kỳ và thường phải điều trị lâu dài.

Bệnh sinh trầm cảm Bệnh sinh trầm cảm liên quan đến sự tác động qua lại giữa các chất trung gian dẫn truyền thần kinh qua khớp nối thần kinh (synapse). Tuy nhiên, hiện nay chưa có giả thuyết nào giải thích được đầy đủ và có 2 nhóm giả thuyết: giả thuyết về sinh học và giả thuyết về tâm lý xã hội. Chẩn đoán xác định trầm cảm 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng trầm cảm theo ICD-10: a.

Ba triệu chứng điển hình: (1). Tâm trạng giảm sút; (2). Mất mọi quan tâm thích thú trong các hoạt động; 3). Giảm năng lượng và tăng sự mệt mỏi.

Bảy triệu chứng phổ biến khác: (1). Giảm khả năng tập trung chú ý; (2). Giảm tính tự trọng và lòng tự tin, khó khăn trong việc ra quyết định; (3). Ý tưởng bị tội và không xứng đáng; (4).

Nhìn vào tương lai ảm đạm và bi quan; (5). Ý tưởng và hành vi tự huỷ hoại hoặc tự sát; (6). Rối loạn giấc ngủ; (7). Thay đổi cảm giác ngon miệng.

3 ** Các điều kiện: không có giai đoạn hưng cảm ở bất kỳ thời điểm nào trong đời; giai đoạn trầm cảm kéo dài ít nhất 2 tuần. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng diễn tiến nhanh và nặng nề thì thời gian không nhất thiết phải đủ 2 tuần. Tóm tắt tiêu chuẩn chẩn đoán phân loại trầm cảm theo ICD-10 Trầm cảm Trầm cảm Trầm cảm nhẹ (F32.2) 3 triệu chứng điển hình ≤ 2 ≤2 Cả 3 7 triệu chứng phổ biến ≤2 3 hoặc 4 Ít nhất ≤ 4 Thời gian ≥ 2 tuần ≥2 tuần ≥2 tuần 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm theo DSM-5 Hiện nay các nhà lâm sàng tâm thần thường chẩn đoán trầm cảm theo tiêu chuẩn trong DSM-5 với các lưu ý: không bao gồm các triệu chứng rõ ràng là do một tình trạng y tế khác; chưa bao giờ có một giai đoạn hưng cảm hoặc giai đoạn hưng cảm nhẹ.

Các triệu chứng phải tồn tại hầu hết trong ngày và hầu như hàng ngày trong ít nhất 2 tuần liên tiếp. Chẩn đoán sàng lọc cộng đồng trầm cảm bằng trắc nghiệm tâm lý: Chẩn đoán sàng lọc cộng đồng trầm cảm chủ yếu dựa vào các trắc nghiệm tâm lý (thang đo). Thang đo GDS-30 là thang đo tầm soát trầm cảm tự đánh giá tin cậy áp dụng phổ biến ở người cao tuổi (NCT) hiện nay; ngưỡng điểm 11 có độ nhạy 85% và độ đặc hiệu 95%, điểm 14 có độ nhạy 80% và độ đặc hiệu 100%. Các phương pháp chăm sóc điều trị và dự phòng trầm cảm Trầm cảm cần phải điều trị lâu dài, điều trị chống tái phát và nâng cao sức khỏe toàn diện nên cần sự tiếp cận chăm sóc của gia đình; cộng đồng và cán bộ y tế; chế độ ăn-uống giàu dinh dưỡng dễ tiêu; không nên dùng các chất kích thích.

Các biện pháp hỗ trợ ban đầu và tâm lý trị liệu đóng một vai trò quan trọng. Điều trị bằng thuốc chống trầm cảm cần phải: tấn công 4-8 tuần, giảm dần đến liều duy trì (1/2 đến 2/3 liều tấn công) để chuyển sang điều trị củng cố tối thiểu là 6 tháng, có khi hàng năm. Đặc điểm trầm cảm ở người cao tuổi và các yếu tố liên quan Ở người cao tuổi các triệu chứng trầm cảm điển hình có thể bị che lấp bởi các triệu chứng cơ thể, vì vậy dễ bị bỏ sót. Các yếu tố liên quan bao gồm: nhân khẩu học, các đặc trưng về kinh tế xã hội và điều kiện sống; trong đó, chủ yếu là: nguồn thu nhập, hôn nhân, bệnh mạn tính, di truyền, các sang chấn lớn trong 12 tháng qua và trong cuộc đời, hỗ trợ xã hội, thói quen uống rượu, chia sẻ tâm sự và hoạt động thể lực.

Chương trình can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm trên thế giới Có 3 cách tiếp cận: đào tạo-TTGDSK; hỗ trợ tâm lý rèn luyện khả năng thích ứng cao; hỗ trợ dịch vụ chăm sóc. Điểm chung của các chương trình này là phối hợp các cách tiếp cận để xây dựng và thực hiện các giải pháp can thiệp phù hợp. Chăm sóc người cao tuổi tại Việt nam Việt Nam đến năm 2030 NCT được lập hồ sơ theo dõi quản lý sức khỏe 100%, 90% số xã-phường có ít nhất 1 đội tình nguyện viên tham gia chăm sóc sức khỏe, 50% thí điểm phát triển mô hình trung tâm chăm sóc sức khỏe ban ngày cho NCT. Các nghiên cứu về trầm cảm ở người cao tuổi Có nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ trầm cảm ở người cao tuổi trong cộng đồng là khá cao: ở châu Âu từ 10,0% đến 15,0%; châu Á là từ 17,0% đến 50,6%; châu Phi từ 12,1% đến 45,9%; ở Việt Nam cho biết tỷ lệ này dao động từ 17,2% đến 66,9%.

Có nhiều yếu tố liên quan đến trầm cảm ở người cao tuổi thuộc về đặc trưng kinh tế xã hội điều kiện sống, nhân khẩu học và các yếu tố khác. Có nhiều chương trình can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm trên thế giới được triển khai trong đó có đối tượng là người cao tuổi. CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu 2.

Nghiên cứu định lượng Tiêu chuẩn chọn: NCT từ 60 tuổi trở lên đang sinh sống tại TP. Tiêu chuẩn loại trừ: NCT là người tạm trú, vắng trong thời gian nghiên cứu, 5 không còn minh mẫn để trả lời bộ câu hỏi hoặc không hợp tác nghiên cứu, đang mắc các bệnh lý cấp tính giai đoạn nặng hoặc đang mắc bệnh lý tâm thần khác. Nghiên cứu định tính Người chăm sóc chính-người thân; lãnh đạo UBND thành phố, xã/phường, Trạm y tế; y tế thôn/tổ dân phố; trưởng thôn/tổ dân phố và Chi hội NCT. Địa điểm và thời gian nghiên cứu Địa điểm: thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi; Thời gian nghiên cứu: tháng 5 năm 2017 đến tháng 02 năm 2021.

Trong đó thời gian can thiệp là 2 năm, từ 12/2018-12/2020. Phương pháp nghiên cứu 2. Thiết kế nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu kết hợp: mô tả cắt ngang (định lượng kết hợp định tính) -giai đoạn 1; nghiên cứu can thiệp cộng đồng có đối chứng-giai đoạn 2. Các bước tiến hành Nghiên cứu này thực hiện 3 bước, tiến hành trong 2 giai đoạn tương ứng với 3 mục tiêu nghiên cứu.

Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu 2. Cỡ mẫu nghiên cứu cắt ngang: tính theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể. Cỡ mẫu 1572 NCT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Văn Diệu (2023). Nghiên cứu trầm cảm ở người cao tuổi tại Quảng Ngãi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tram-cam-nguoi-cao-tuoi-quang-ngai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu trầm cảm ở người cao tuổi tại Quảng Ngãi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu trầm cảm ở người cao tuổi tại Quảng Ngãi. Luận án đánh giá hiệu quả can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm ở đối tượng này.

Luận án "Nghiên cứu trầm cảm ở người cao tuổi tại Quảng Ngãi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu trầm cảm ở người cao tuổi tại Quảng Ngãi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu trầm cảm ở người cao tuổi tại Quảng Ngãi" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Nghiên cứu trầm cảm ở người cao tuổi tại Quảng Ngãi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu trầm cảm ở người cao tuổi tại Quảng Ngãi" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu trầm cảm ở người cao tuổi tại Quảng Ngãi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter